Gói số 2: Gói thầu Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 2: Gói thầu Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Thuốc, Vật tư y tế, Mỹ phẩm và Thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho Nhà thuốc Bệnh viện Quận 11 năm 2024 – 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:30 21/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:33 21/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
41
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400267860 Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 213.000.000 213.000.000 0
2 PP2400267861 Acid acetic vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 797.000 150 9.000.000 9.000.000 0
3 PP2400267863 Acid Fusidic + Hydrocortisone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 38.851.600 38.851.600 0
4 PP2400267864 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 84.359.400 84.359.400 0
5 PP2400267865 Adapalen + Benzoyl peroxide vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 148.250 150 9.325.000 9.325.000 0
6 PP2400267866 Almagate vn0312995086 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TOÀN THẮNG 120 80.000 150 8.000.000 8.000.000 0
7 PP2400267868 Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat. vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 10.496.000 10.496.000 0
8 PP2400267869 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 672.600 150 1.960.000 1.960.000 0
9 PP2400267872 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 3.421.200 150 319.620.000 319.620.000 0
10 PP2400267875 Amoxicilin + Sulbactam vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 120 270.000 150 24.800.000 24.800.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 1.320.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 270.000 150 18.200.000 18.200.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 270.000 150 16.800.000 16.800.000 0
11 PP2400267876 Arginin hydrochlorid vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 388.500 150 4.950.000 4.950.000 0
12 PP2400267877 Arginin hydrochlorid vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 388.500 150 3.250.000 3.250.000 0
13 PP2400267878 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 516.635 150 990.000 990.000 0
14 PP2400267879 Bacillus subtilis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 672.600 150 20.300.000 20.300.000 0
15 PP2400267881 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 59.620.000 59.620.000 0
16 PP2400267882 Betamethasone Dipropionate+ betamethasone Disodium Phosphate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 150.488.000 150.488.000 0
17 PP2400267883 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 4.650.000 4.650.000 0
18 PP2400267884 Biotin (Vitamin H) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 19.950.000 19.950.000 0
19 PP2400267886 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 15.540.000 15.540.000 0
20 PP2400267887 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 237.930 150 5.040.000 5.040.000 0
21 PP2400267888 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 797.000 150 22.500.000 22.500.000 0
22 PP2400267889 Budesonid , Glycopyrronium,Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 37.947.200 37.947.200 0
23 PP2400267891 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 522.030 150 16.800.000 16.800.000 0
24 PP2400267893 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 321.230 150 6.500.000 6.500.000 0
25 PP2400267894 Cefdinir vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 120 80.000 150 7.950.000 7.950.000 0
26 PP2400267895 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 178.000.000 178.000.000 0
27 PP2400267897 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 797.000 150 36.000.000 36.000.000 0
28 PP2400267898 Cholin alfoscerat vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 388.500 150 12.000.000 12.000.000 0
29 PP2400267899 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 5.520.000 5.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 516.635 150 4.740.000 4.740.000 0
30 PP2400267900 Clobetason butyrat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 1.880.000 1.880.000 0
31 PP2400267903 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.101.500 150 5.450.000 5.450.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 54.500 150 5.450.000 5.450.000 0
32 PP2400267904 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 130.000 150 13.000.000 13.000.000 0
33 PP2400267906 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 13.908.000 13.908.000 0
34 PP2400267907 Diclofenac vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 120 1.050.000 150 105.000.000 105.000.000 0
35 PP2400267909 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.101.500 150 7.900.000 7.900.000 0
36 PP2400267910 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 708.200 150 54.150.000 54.150.000 0
37 PP2400267912 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.144.200 150 18.750.000 18.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 27.195.000 27.195.000 0
38 PP2400267914 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 237.930 150 15.750.000 15.750.000 0
39 PP2400267916 Estriol vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 5.000.000 5.000.000 0
40 PP2400267917 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 16.500.000 16.500.000 0
41 PP2400267920 Ezetimibe vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 120 66.000 150 6.600.000 6.600.000 0
42 PP2400267921 Febuxostat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 522.030 150 4.032.000 4.032.000 0
43 PP2400267922 Febuxostat vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 28.800 150 2.520.000 2.520.000 0
44 PP2400267923 Febuxostat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 5.750.000 5.750.000 0
45 PP2400267924 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 2.900.000 2.900.000 0
46 PP2400267925 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 10.090.000 10.090.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 663.740 150 15.000.000 15.000.000 0
47 PP2400267926 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 2.612.000 2.612.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 663.740 150 3.120.000 3.120.000 0
48 PP2400267927 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 797.000 150 4.800.000 4.800.000 0
49 PP2400267928 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 9.000.000 9.000.000 0
50 PP2400267930 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 19.668.000 19.668.000 0
51 PP2400267931 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 672.600 150 50.000.000 50.000.000 0
52 PP2400267932 Gabapentin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 549.740 150 21.840.000 21.840.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 238.000 150 21.200.000 21.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 663.740 150 3.000.000 3.000.000 0
53 PP2400267933 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 236.250.000 236.250.000 0
54 PP2400267934 Ginkgo biloba leaf extract vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 3.125.000 3.125.000 0
55 PP2400267935 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 1.100.000 1.100.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 797.000 150 6.000.000 6.000.000 0
56 PP2400267936 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 6.720.000 6.720.000 0
57 PP2400267938 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 321.230 150 2.720.000 2.720.000 0
58 PP2400267939 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 3.585.500 3.585.500 0
59 PP2400267941 Isotretinoin + Erythromycin vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 148.250 150 5.500.000 5.500.000 0
60 PP2400267943 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 550.000 550.000 0
61 PP2400267945 L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 238.000 150 1.200.000 1.200.000 0
62 PP2400267946 Levocetirizin vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 120 14.250 150 1.410.000 1.410.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 321.230 150 1.425.000 1.425.000 0
63 PP2400267947 Levodopa + carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 320.925 150 16.482.000 16.482.000 0
64 PP2400267949 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 549.740 150 9.160.000 9.160.000 0
65 PP2400267951 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 3.306.000 3.306.000 0
66 PP2400267952 Loratadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 321.230 150 3.460.000 3.460.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 41.980 150 3.170.000 3.170.000 0
67 PP2400267953 L-Ornithin - L-Aspartat vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 388.500 150 1.950.000 1.950.000 0
68 PP2400267956 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 17.535.000 17.535.000 0
69 PP2400267959 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.101.500 150 11.800.000 11.800.000 0
70 PP2400267960 Miconazol nitrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 9.000.000 9.000.000 0
71 PP2400267961 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 320.925 150 15.435.000 15.435.000 0
72 PP2400267963 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 1.100.000 1.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 5.529.950 5.529.950 0
73 PP2400267964 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 11.158.000 11.158.000 0
74 PP2400267965 Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 613.500 613.500 0
75 PP2400267966 Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 742.200 742.200 0
76 PP2400267967 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.864.060 150 126.000 126.000 0
77 PP2400267969 Natri Montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 522.030 150 24.990.000 24.990.000 0
78 PP2400267972 Omeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 1.764.000 150 176.400.000 176.400.000 0
79 PP2400267974 Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 3.100.000 3.100.000 0
80 PP2400267976 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 451.600 451.600 0
81 PP2400267977 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 479.000 150 38.400.000 38.400.000 0
82 PP2400267978 Paracetamol (acetaminophen) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 549.740 150 5.500.000 5.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 516.635 150 6.500.000 6.500.000 0
83 PP2400267981 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 3.900.000 3.900.000 0
84 PP2400267982 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 516.635 150 3.500.000 3.500.000 0
85 PP2400267985 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 30.050.000 30.050.000 0
86 PP2400267988 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 1.815.000 1.815.000 0
87 PP2400267989 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 159.000 150 15.900.000 15.900.000 0
88 PP2400267990 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 14.848.000 14.848.000 0
89 PP2400267991 Progesteron vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 5.150.000 5.150.000 0
90 PP2400267993 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 237.930 150 1.470.000 1.470.000 0
91 PP2400267994 Rabeprazol vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 1.320.000 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 76.500.000 76.500.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 1.050.000 150 91.000.000 91.000.000 0
92 PP2400267995 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 708.200 150 1.500.000 1.500.000 0
93 PP2400267997 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 33.000.000 33.000.000 0
94 PP2400267998 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 16.500.000 16.500.000 0
95 PP2400267999 Salbutamol (sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.144.200 150 35.280.000 35.280.000 0
96 PP2400268000 Salbutamol (sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.144.200 150 42.000.000 42.000.000 0
97 PP2400268002 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 663.740 150 9.750.000 9.750.000 0
98 PP2400268003 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 120 10.725 150 682.500 682.500 0
99 PP2400268004 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 120 10.725 150 390.000 390.000 0
100 PP2400268005 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 8.380.000 8.380.000 0
101 PP2400268006 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 204.000 150 20.400.000 20.400.000 0
102 PP2400268007 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 237.930 150 1.533.000 1.533.000 0
103 PP2400268008 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 32.500.000 32.500.000 0
104 PP2400268009 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 23.500.000 23.500.000 0
105 PP2400268010 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 516.635 150 100.000 100.000 0
106 PP2400268011 Terbinafin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.144.200 150 7.500.000 7.500.000 0
107 PP2400268012 Terbutalin sulfat + Guaifenesin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 1.850.000 1.850.000 0
108 PP2400268013 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 3.554.912 150 8.400.000 8.400.000 0
109 PP2400268014 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 708.200 150 15.120.000 15.120.000 0
110 PP2400268017 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 797.000 150 1.400.000 1.400.000 0
111 PP2400268018 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.101.500 150 40.000.000 40.000.000 0
112 PP2400268021 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 708.200 150 4.200.000 4.200.000 0
113 PP2400268023 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 321.230 150 17.280.000 17.280.000 0
114 PP2400268024 Ubidecarenon vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 388.500 150 4.500.000 4.500.000 0
115 PP2400268025 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 516.635 150 14.340.000 14.340.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 522.030 150 15.498.000 15.498.000 0
116 PP2400268026 Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 443.300 150 6.200.000 6.200.000 0
117 PP2400268027 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 522.030 150 1.512.000 1.512.000 0
118 PP2400268028 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.101.500 150 45.000.000 45.000.000 0
119 PP2400268029 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 3.421.200 150 22.500.000 22.500.000 0
120 PP2400268030 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 2.599.800 2.599.800 0
121 PP2400268032 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 549.740 150 6.560.000 6.560.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.117.495 150 14.608.000 14.608.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 516.635 150 5.520.000 5.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 663.740 150 6.960.000 6.960.000 0
122 PP2400268033 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 479.000 150 9.500.000 9.500.000 0
123 PP2400268035 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 8.110.800 8.110.800 0
124 PP2400268036 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 11.180.100 11.180.100 0
125 PP2400268038 Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 388.500 150 6.400.000 6.400.000 0
126 PP2400268039 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid) vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 388.500 150 2.000.000 2.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 20.000 150 1.950.000 1.950.000 0
127 PP2400268041 Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 48.009.400 48.009.400 0
128 PP2400268042 Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.113.716 150 66.279.200 66.279.200 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 41
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400267947 - Levodopa + carbidopa

2. PP2400267961 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267907 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267904 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400267884 - Biotin (Vitamin H)

2. PP2400267928 - Fosfomycin

3. PP2400267933 - Galantamin

4. PP2400267935 - Hydroxypropyl methylcellulose

5. PP2400267943 - Ketotifen

6. PP2400267960 - Miconazol nitrat

7. PP2400267963 - Moxifloxacin + dexamethason

8. PP2400267967 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314581820
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400267876 - Arginin hydrochlorid

2. PP2400267877 - Arginin hydrochlorid

3. PP2400267898 - Cholin alfoscerat

4. PP2400267953 - L-Ornithin - L-Aspartat

5. PP2400268024 - Ubidecarenon

6. PP2400268038 - Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat

7. PP2400268039 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312884530
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400267932 - Gabapentin

2. PP2400267949 - Levofloxacin

3. PP2400267978 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400267932 - Gabapentin

2. PP2400267945 - L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2400267994 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400267910 - Diosmin

2. PP2400267995 - Rebamipid

3. PP2400268014 - Thiamazol

4. PP2400268021 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267894 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400267895 - Celecoxib

2. PP2400267899 - Clobetasol propionat

3. PP2400267924 - Fenofibrat

4. PP2400267925 - Fexofenadin

5. PP2400267926 - Fexofenadin

6. PP2400267936 - Hyoscin butylbromid

7. PP2400267939 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2400267989 - Pregabalin

9. PP2400267994 - Rabeprazol

10. PP2400268008 - Tacrolimus

11. PP2400268009 - Tacrolimus

12. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267952 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400267903 - Colchicin

2. PP2400267909 - Dioctahedral smectit

3. PP2400267959 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2400268018 - Tofisopam

5. PP2400268028 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400267878 - Atorvastatin

2. PP2400267899 - Clobetasol propionat

3. PP2400267978 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400267982 - Piracetam

5. PP2400268010 - Telmisartan

6. PP2400268025 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267989 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267922 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267920 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267946 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400267887 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400267914 - Drotaverin clohydrat

3. PP2400267993 - Propylthiouracil (PTU)

4. PP2400268007 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400268006 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267994 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400267869 - Ambroxol

2. PP2400267879 - Bacillus subtilis

3. PP2400267931 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400267868 - Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat.

2. PP2400267900 - Clobetason butyrat

3. PP2400267916 - Estriol

4. PP2400267923 - Febuxostat

5. PP2400267934 - Ginkgo biloba leaf extract

6. PP2400267974 - Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid

7. PP2400267991 - Progesteron

8. PP2400268012 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

9. PP2400268026 - Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400268003 - Simethicon

2. PP2400268004 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400267912 - Domperidon

2. PP2400267999 - Salbutamol (sulfat)

3. PP2400268000 - Salbutamol (sulfat)

4. PP2400268011 - Terbinafin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400267865 - Adapalen + Benzoyl peroxide

2. PP2400267941 - Isotretinoin + Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312995086
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267866 - Almagate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400267863 - Acid Fusidic + Hydrocortisone

2. PP2400267864 - Adapalen

3. PP2400267882 - Betamethasone Dipropionate+ betamethasone Disodium Phosphate

4. PP2400267886 - Brinzolamid + Timolol

5. PP2400267906 - Diclofenac

6. PP2400267912 - Domperidon

7. PP2400267917 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

8. PP2400267930 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

9. PP2400267956 - Mecobalamin

10. PP2400267963 - Moxifloxacin + dexamethason

11. PP2400267965 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate

12. PP2400267966 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate

13. PP2400267976 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400267985 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

15. PP2400267988 - Prednisolon acetat

16. PP2400267997 - Saccharomyces boulardii

17. PP2400267998 - Saccharomyces boulardii

18. PP2400268030 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

19. PP2400268035 - Empagliflozin + Linagliptin

20. PP2400268036 - Empagliflozin + Linagliptin

21. PP2400268041 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex

22. PP2400268042 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400267891 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400267921 - Febuxostat

3. PP2400267969 - Natri Montelukast

4. PP2400268025 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2400268027 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267903 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400267860 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg

2. PP2400267881 - Betahistin

3. PP2400267883 - Bilastine

4. PP2400267889 - Budesonid , Glycopyrronium,Formoterol fumarat dihydrat

5. PP2400267951 - Levothyroxin natri

6. PP2400267964 - N-acetylcystein

7. PP2400267981 - Perindopril arginine + Indapamid

8. PP2400267990 - Progesteron

9. PP2400268005 - Simethicon

10. PP2400268013 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400267872 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400268029 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400268039 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400267977 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400268033 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400267925 - Fexofenadin

2. PP2400267926 - Fexofenadin

3. PP2400267932 - Gabapentin

4. PP2400268002 - Simethicon

5. PP2400268032 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400267861 - Acid acetic

2. PP2400267888 - Budesonid

3. PP2400267897 - Chlorhexidin digluconat

4. PP2400267927 - Fluticason propionat

5. PP2400267935 - Hydroxypropyl methylcellulose

6. PP2400268017 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267875 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400267972 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400267893 - Carbomer

2. PP2400267938 - Indomethacin

3. PP2400267946 - Levocetirizin

4. PP2400267952 - Loratadin

5. PP2400268023 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Đã xem: 44
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây