Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ HSMT | Nội dung phản hồi làm rõ E-HSMT đính kèm. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
|
203.175.000
|
203.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid acetic
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid ascorbic, Kẽm
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid Fusidic + Hydrocortisone
|
38.851.600
|
38.851.600
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Adapalen
|
84.359.400
|
84.359.400
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Adapalen + Benzoyl peroxide
|
9.325.000
|
9.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Almagate
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alpha chymotrypsin
|
13.380.000
|
13.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat.
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Ambroxol
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Ambroxol
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
319.620.000
|
319.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Arginin hydrochlorid
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Arginin hydrochlorid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Atorvastatin
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Bacillus subtilis
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Bacillus subtilis
|
26.256.000
|
26.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Betahistin
|
59.620.000
|
59.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Betamethasone Dipropionate+ betamethasone Disodium Phosphate
|
150.488.000
|
150.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Bilastine
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Biotin (Vitamin H)
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Bột hạt malva; Xanh methylen; Camphor monobromid
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Brinzolamid + Timolol
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Bromhexin hydroclorid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Budesonid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Budesonid , Glycopyrronium,Formoterol fumarat dihydrat
|
37.947.200
|
37.947.200
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Budesonide
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
28.275.000
|
28.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Carbomer
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Cefdinir
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Celecoxib
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Cetirizin
|
19.150.000
|
19.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Chlorhexidin digluconat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Cholin alfoscerat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Clobetasol propionat
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Clobetason butyrat
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Clotrimazol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Clotrimazol + Betamethason
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Colchicin
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Desloratadin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Diacerein
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Diclofenac
|
13.908.000
|
13.908.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Diclofenac
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Diclofenac
|
4.147.500
|
4.147.500
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Dioctahedral smectit
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Diosmin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Diosmin + Hesperidin
|
6.516.000
|
6.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Domperidon
|
29.640.000
|
29.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Doxycyclin
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Drotaverin clohydrat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Eperison
|
136.640.000
|
136.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Estriol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Etonogestrel
|
103.235.940
|
103.235.940
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Eucalyptol
|
6.405.000
|
6.405.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Ezetimibe
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Febuxostat
|
4.473.000
|
4.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Febuxostat
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Febuxostat
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Fenofibrat
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Fexofenadin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Fexofenadin
|
3.340.000
|
3.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Fluticason propionat
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Fosfomycin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
19.668.000
|
19.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Gabapentin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Gabapentin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Galantamin
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Ginkgo biloba leaf extract
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Hyoscin butylbromid
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ibuprofen
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Indomethacin
|
2.720.000
|
2.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
3.585.500
|
3.585.500
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Isotretinoin
|
9.960.000
|
9.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Isotretinoin + Erythromycin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Kali Chloride
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ketotifen
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
L-Arginin HCl
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Levocetirizin
|
1.425.000
|
1.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Levodopa + carbidopa
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Levodropropizin
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Levofloxacin
|
9.160.000
|
9.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Levosulpirid
|
3.220.000
|
3.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Levothyroxin natri
|
3.021.000
|
3.021.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Loratadin
|
4.198.000
|
4.198.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
L-Ornithin - L-Aspartat
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Macrogol
|
1.710.000
|
1.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Mecobalamin
|
17.535.000
|
17.535.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Methocarbamol
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Metronidazol
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Miconazol nitrat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Mosapride
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
5.529.950
|
5.529.950
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
N-acetylcystein
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
|
613.500
|
613.500
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
|
742.200
|
742.200
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Natri clorid
|
126.000
|
126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Natri clorid
|
1.390.000
|
1.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Natri Montelukast
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ofloxacin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Ofloxacin
|
4.232.000
|
4.232.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Omeprazol
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ondansetron
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Oxomemazin +guaifenesin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
451.600
|
451.600
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.030.000
|
9.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Paracetamol + Codein
|
16.950.000
|
16.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Paracetamol + tramadol
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Piracetam
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Pirenoxin
|
908.820
|
908.820
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Piroxicam
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
30.050.000
|
30.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
POTASSIUM CITRATE
|
43.332.000
|
43.332.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Povidon Iodin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Prednisolon acetat
|
1.815.000
|
1.815.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Pregabalin
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Progesteron
|
14.848.000
|
14.848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Progesteron
|
5.150.000
|
5.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Propranolol hydroclorid
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Propylthiouracil (PTU)
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Rabeprazol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Rebamipid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Risedronat
|
3.210.000
|
3.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Saccharomyces boulardii
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Saccharomyces boulardii
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Salbutamol (sulfat)
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Salbutamol (sulfat)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Silymarin
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Simethicon
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Simethicon
|
682.500
|
682.500
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Simethicon
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Simethicon
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Spiramycin + Metronidazol
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Spironolacton
|
1.533.000
|
1.533.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Tacrolimus
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Tacrolimus
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Telmisartan
|
121.500
|
121.500
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Terbinafin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Terbutalin sulfat + Guaifenesin
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Thiamazol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Thiamazol
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Thymomodulin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Timolol
|
2.109.950
|
2.109.950
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Tobramycin + dexamethason
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Tofisopam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Tranexamic acid
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Triamcinolon acetonid
|
510.000
|
510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Trimebutin maleat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Tripotassium dicitrato bismuthat
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Ubidecarenon
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Ursodeoxycholic acid
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Valproat natri
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Venlafaxin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
2.599.800
|
2.599.800
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
988.000
|
988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
14.784.000
|
14.784.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Vitamin C
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Vitamin E
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
8.110.800
|
8.110.800
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
11.180.100
|
11.180.100
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Xanh Methylen + tím Tinh Thể
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid)
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Arginin aspartat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
48.009.400
|
48.009.400
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
66.279.200
|
66.279.200
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng như sau:
- Có quan hệ với 901 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 7,62 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 74,71%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 4,21%, Phi tư vấn 20,69%, Hỗn hợp 0,39%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 3.311.956.709.196 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.353.518.637.342 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 59,13%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Với người đang oằn lưng vì nỗi khổ, con hãy đến bên và kề vai gánh giúp. "
Khuyết Danh
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.