Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ HSMT | Nội dung phản hồi làm rõ E-HSMT đính kèm. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
|
203.175.000
|
203.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid acetic
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid ascorbic, Kẽm
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid Fusidic + Hydrocortisone
|
38.851.600
|
38.851.600
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Adapalen
|
84.359.400
|
84.359.400
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Adapalen + Benzoyl peroxide
|
9.325.000
|
9.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Almagate
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alpha chymotrypsin
|
13.380.000
|
13.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alpha terpineol ; Vitamin E ; Natri lauryl sulphat.
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Ambroxol
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Ambroxol
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
319.620.000
|
319.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Arginin hydrochlorid
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Arginin hydrochlorid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Atorvastatin
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Bacillus subtilis
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Bacillus subtilis
|
26.256.000
|
26.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Betahistin
|
59.620.000
|
59.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Betamethasone Dipropionate+ betamethasone Disodium Phosphate
|
150.488.000
|
150.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Bilastine
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Biotin (Vitamin H)
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Bột hạt malva; Xanh methylen; Camphor monobromid
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Brinzolamid + Timolol
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Bromhexin hydroclorid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Budesonid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Budesonid , Glycopyrronium,Formoterol fumarat dihydrat
|
37.947.200
|
37.947.200
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Budesonide
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
28.275.000
|
28.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Carbomer
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Cefdinir
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Celecoxib
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Cetirizin
|
19.150.000
|
19.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Chlorhexidin digluconat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Cholin alfoscerat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Clobetasol propionat
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Clobetason butyrat
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Clotrimazol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Clotrimazol + Betamethason
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Colchicin
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Desloratadin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Diacerein
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Diclofenac
|
13.908.000
|
13.908.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Diclofenac
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Diclofenac
|
4.147.500
|
4.147.500
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Dioctahedral smectit
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Diosmin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Diosmin + Hesperidin
|
6.516.000
|
6.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Domperidon
|
29.640.000
|
29.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Doxycyclin
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Drotaverin clohydrat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Eperison
|
136.640.000
|
136.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Estriol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Etonogestrel
|
103.235.940
|
103.235.940
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Eucalyptol
|
6.405.000
|
6.405.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Ezetimibe
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Febuxostat
|
4.473.000
|
4.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Febuxostat
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Febuxostat
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Fenofibrat
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Fexofenadin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Fexofenadin
|
3.340.000
|
3.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Fluticason propionat
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Fosfomycin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
19.668.000
|
19.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Gabapentin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Gabapentin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Galantamin
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Ginkgo biloba leaf extract
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Hyoscin butylbromid
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ibuprofen
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Indomethacin
|
2.720.000
|
2.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
3.585.500
|
3.585.500
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Isotretinoin
|
9.960.000
|
9.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Isotretinoin + Erythromycin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Kali Chloride
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ketotifen
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
L-Arginin HCl
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Levocetirizin
|
1.425.000
|
1.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Levodopa + carbidopa
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Levodropropizin
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Levofloxacin
|
9.160.000
|
9.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Levosulpirid
|
3.220.000
|
3.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Levothyroxin natri
|
3.021.000
|
3.021.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Loratadin
|
4.198.000
|
4.198.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
L-Ornithin - L-Aspartat
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Macrogol
|
1.710.000
|
1.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Mecobalamin
|
17.535.000
|
17.535.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Methocarbamol
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Metronidazol
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Miconazol nitrat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Mosapride
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
5.529.950
|
5.529.950
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
N-acetylcystein
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
|
613.500
|
613.500
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
|
742.200
|
742.200
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Natri clorid
|
126.000
|
126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Natri clorid
|
1.390.000
|
1.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Natri Montelukast
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ofloxacin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Ofloxacin
|
4.232.000
|
4.232.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Omeprazol
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ondansetron
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Oxetacain + Nhômhydroxid + Magnesihydroxid
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Oxomemazin +guaifenesin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
451.600
|
451.600
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.030.000
|
9.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Paracetamol + Codein
|
16.950.000
|
16.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Paracetamol + tramadol
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Piracetam
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Pirenoxin
|
908.820
|
908.820
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Piroxicam
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
30.050.000
|
30.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
POTASSIUM CITRATE
|
43.332.000
|
43.332.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Povidon Iodin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Prednisolon acetat
|
1.815.000
|
1.815.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Pregabalin
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Progesteron
|
14.848.000
|
14.848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Progesteron
|
5.150.000
|
5.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Propranolol hydroclorid
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Propylthiouracil (PTU)
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Rabeprazol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Rebamipid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Risedronat
|
3.210.000
|
3.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Saccharomyces boulardii
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Saccharomyces boulardii
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Salbutamol (sulfat)
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Salbutamol (sulfat)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Silymarin
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Simethicon
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Simethicon
|
682.500
|
682.500
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Simethicon
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Simethicon
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Spiramycin + Metronidazol
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Spironolacton
|
1.533.000
|
1.533.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Tacrolimus
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Tacrolimus
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Telmisartan
|
121.500
|
121.500
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Terbinafin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Terbutalin sulfat + Guaifenesin
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Thiamazol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Thiamazol
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Thymomodulin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Timolol
|
2.109.950
|
2.109.950
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Tobramycin + dexamethason
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Tofisopam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Tranexamic acid
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Triamcinolon acetonid
|
510.000
|
510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Trimebutin maleat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Tripotassium dicitrato bismuthat
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Ubidecarenon
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Ursodeoxycholic acid
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Ursodeoxycholic acid + thiamin mononitrat + riboflavin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Valproat natri
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Venlafaxin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
2.599.800
|
2.599.800
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
988.000
|
988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
14.784.000
|
14.784.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Vitamin C
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Vitamin E
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
8.110.800
|
8.110.800
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
11.180.100
|
11.180.100
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Xanh Methylen + tím Tinh Thể
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ; Vitamin PP (Nicotinamid)
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Arginin aspartat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
48.009.400
|
48.009.400
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
66.279.200
|
66.279.200
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Các chính trị gia không được sinh ra, mà được thải ra. "
Marcus Tullius Cicero
Sự kiện ngoài nước: Môlie (Molière) là nhà viết hài kịch Pháp. Ông sinh ngày 15-1-1622. Thời trẻ ông học luật nhưng lại ham mê sân khấu. Từ nǎm 1644 ông thành lập đoàn kịch. Ông là diễn viên và kiêm viết kịch bản. Các vở kịch của ông chủ yếu phê phán giai cấp quí tộc rởm đời, bọn tu hành lợi dụng tôn giáo; và luôn luôn đứng về phía nhân dân lao động. Ông nổi tiếng với các vở "Trường học làm chồng", "Trường học làm vợ", "Jac Tuyphơ", "Đông Goǎng", "Người ghét đời", "Lão hà tiện", "Trưởng giả học làm quý tộc", "Người bệnh tưởng". Ông mất vào ngày 10-8-1673.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quận 11 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quận 11 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.