Gói số 2 - Hóa chất cơ bản

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 2 - Hóa chất cơ bản
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
370.269.683 VND
Giá dự toán
370.269.683 VND
Ngày đăng tải
16:36 15/11/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
237/QĐ-CCPT5
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5
Ngày phê duyệt
15/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn1800443267

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ

255.963.526 VND 255.963.526 VND 360 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU Không đánh giá do nhà thầu có giá thấp hơn đã đáp ứng E-HSMT và trúng thầu

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
2-Nitrobenzaldehyde
3 25 g/ Chai Đức 2.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Acetic acid
1 1000 mL/ Chai Đức 514.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Ammonium acetate
10 500 g/ Chai TQ 1.452.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Amonium Thiocyanate
2 250 g/ Chai Đức 1.210.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Ascorbic acid
2 500 g/ Chai Pháp 1.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Axit chromotropic dinatri muối dihydrat
1 25 g/ Chai Đức 4.180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Boric acid
2 500 g/ Chai Đức 770.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Calcium hydroxide; Ca(OH)2
1 500 g/ Chai Đức 1.565.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Chất xúc tác Kjeldahl CX, 5,5 g
1 250 viên/ Hộp Đức 7.150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Citric acid
4 1000 g/ Chai Bỉ 2.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Copper(II) chloride dihydrate
1 250 g/ Chai Đức 1.760.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Di Potassium hydrogen phosphate anhydrous.
3 1000 g/ Chai Đức 1.870.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Di potassium kalicromate K2Cr2O7
1 250 g/ Chai Ấn Độ 2.530.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Di Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate
2 1000 g/ Chai Đức 1.430.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
di Sodium tetraborat decahydrate
1 500 g/ Chai Đức 1.650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
DTNB (2,2’-Dinitro-5,5'-dithiobenzoic acid)
2 10 g/ Chai Anh 6.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Dung dịch chuẩn pH 4 (20°C)
1 1000 mL/ Chai Đức 770.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Dung dịch chuẩn pH 7 (20°C)
1 1000 mL/ Chai Đức 770.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Dung dịch chuẩn pH 9 (20°C), màu xanh (blue)
1 1000 mL/ Chai Đức 1.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
EDTA disodium salt
3 1000g/ Chai ARGENTINA 2.420.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Giấy đo pH (hiển thị đủ 14 thang đo)
2 Hộp Đức 253.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Hydrochloric acid
4 2500 mL/ Chai Áo 484.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Hydrogen peroxide solution 30%. PA
3 1000 mL/ Chai Đức 660.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Ion exchanger Dowex 1-X8
1 250g/ Chai Mỹ 9.900.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Magnesium oxide dùng trong phân tích
1 500g/ Chai Anh 11.309.375 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Magnesium sulfate anhydrous dùng trong phân tích
7 1000g/ Chai Nhật 3.080.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Methyl red
1 25g/ Chai Mỹ 1.078.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Nitric acid
4 2500mL/ Chai Đức 1.106.875 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Ortho- phosphoric
1 1000mL/ Chai Thụy Sỹ 2.138.125 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Oxalic acid ≥ 99%
2 1000 g/ Chai Đức 3.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Perchloric acid
4 1000mL/ Chai Đức 2.640.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Phthaldialdehyde (OPA) HPLC
1 5g/ Chai Nhật 3.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Potassium chromate K2CrO4
1 250g/ Chai Đức 2.069.375 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4)
1 1000g/ Chai Đức 970.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Potassium hydroxide
2 1000g / Chai Pháp 621.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Potassium permanganate solution (KMnO4) 0.1N
1 Chai/ ống Đức 1.861.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
PVA - polyvinyl alcohol
1 250 g/ Chai Bỉ 3.045.625 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Silver nitrate
1 100g/ Chai Macedonia 9.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Sodium acetate anhydrous
1 500g/ Chai Đức 2.354.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Sodium carboxymethylcellulose (CMC)
1 250 g/ Chai Anh 2.454.375 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Sodium chloride ACS
8 1000 g/ Chai Đan Mạch 500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Sodium dihydrogen phosphate (NaH2PO4)
2 1000 g/ Chai Đức 1.828.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Sodium disulfite (Na2S2O5)
1 100 g/ Chai Đức 627.688 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Sodium dodecyl sulfate
1 1000 g/ Chai Anh 13.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Sodium hydroxide (NaOH)
2 1000 g /Chai Đức 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Sodium molipdate monohydrate
3 250g/ Chai Đức 3.520.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Sodium sulfate anhydrous (Na2SO4)
16 1000g/ Chai Đức 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Sodium sulfite Na2SO3
1 500g/ Chai Đức 825.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Starch (Soluble )
1 100g/ Chai Đức 1.864.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Sucrose (saccharose)
1 250g/ Chai Đức 962.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Sulfuric acid PA
4 2500ml/ Chai Bỉ 1.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
tri-Sodium citrate dihydrate
1 1000g/ Chai Đức 2.640.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Xanthydrol
1 25g/ Chai TQ 9.803.063 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Zinc oxide
2 1000 g /chai Hà Lan 3.830.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây