Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800443267 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ |
255.963.526 VND | 255.963.526 VND | 360 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | Không đánh giá do nhà thầu có giá thấp hơn đã đáp ứng E-HSMT và trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2-Nitrobenzaldehyde |
3 | 25 g/ Chai | Đức | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Acetic acid |
1 | 1000 mL/ Chai | Đức | 514.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ammonium acetate |
10 | 500 g/ Chai | TQ | 1.452.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Amonium Thiocyanate |
2 | 250 g/ Chai | Đức | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ascorbic acid |
2 | 500 g/ Chai | Pháp | 1.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Axit chromotropic dinatri muối dihydrat |
1 | 25 g/ Chai | Đức | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Boric acid |
2 | 500 g/ Chai | Đức | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Calcium hydroxide; Ca(OH)2 |
1 | 500 g/ Chai | Đức | 1.565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chất xúc tác Kjeldahl CX, 5,5 g |
1 | 250 viên/ Hộp | Đức | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Citric acid |
4 | 1000 g/ Chai | Bỉ | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Copper(II) chloride dihydrate |
1 | 250 g/ Chai | Đức | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Di Potassium hydrogen phosphate anhydrous. |
3 | 1000 g/ Chai | Đức | 1.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Di potassium kalicromate K2Cr2O7 |
1 | 250 g/ Chai | Ấn Độ | 2.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Di Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate |
2 | 1000 g/ Chai | Đức | 1.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | di Sodium tetraborat decahydrate |
1 | 500 g/ Chai | Đức | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | DTNB (2,2’-Dinitro-5,5'-dithiobenzoic acid) |
2 | 10 g/ Chai | Anh | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch chuẩn pH 4 (20°C) |
1 | 1000 mL/ Chai | Đức | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dung dịch chuẩn pH 7 (20°C) |
1 | 1000 mL/ Chai | Đức | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung dịch chuẩn pH 9 (20°C), màu xanh (blue) |
1 | 1000 mL/ Chai | Đức | 1.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | EDTA disodium salt |
3 | 1000g/ Chai | ARGENTINA | 2.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy đo pH (hiển thị đủ 14 thang đo) |
2 | Hộp | Đức | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hydrochloric acid |
4 | 2500 mL/ Chai | Áo | 484.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hydrogen peroxide solution 30%. PA |
3 | 1000 mL/ Chai | Đức | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ion exchanger Dowex 1-X8 |
1 | 250g/ Chai | Mỹ | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Magnesium oxide dùng trong phân tích |
1 | 500g/ Chai | Anh | 11.309.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Magnesium sulfate anhydrous dùng trong phân tích |
7 | 1000g/ Chai | Nhật | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Methyl red |
1 | 25g/ Chai | Mỹ | 1.078.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nitric acid |
4 | 2500mL/ Chai | Đức | 1.106.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ortho- phosphoric |
1 | 1000mL/ Chai | Thụy Sỹ | 2.138.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Oxalic acid ≥ 99% |
2 | 1000 g/ Chai | Đức | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Perchloric acid |
4 | 1000mL/ Chai | Đức | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Phthaldialdehyde (OPA) HPLC |
1 | 5g/ Chai | Nhật | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Potassium chromate K2CrO4 |
1 | 250g/ Chai | Đức | 2.069.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) |
1 | 1000g/ Chai | Đức | 970.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Potassium hydroxide |
2 | 1000g / Chai | Pháp | 621.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Potassium permanganate solution (KMnO4) 0.1N |
1 | Chai/ ống | Đức | 1.861.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | PVA - polyvinyl alcohol |
1 | 250 g/ Chai | Bỉ | 3.045.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Silver nitrate |
1 | 100g/ Chai | Macedonia | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sodium acetate anhydrous |
1 | 500g/ Chai | Đức | 2.354.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sodium carboxymethylcellulose (CMC) |
1 | 250 g/ Chai | Anh | 2.454.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sodium chloride ACS |
8 | 1000 g/ Chai | Đan Mạch | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sodium dihydrogen phosphate (NaH2PO4) |
2 | 1000 g/ Chai | Đức | 1.828.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sodium disulfite (Na2S2O5) |
1 | 100 g/ Chai | Đức | 627.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sodium dodecyl sulfate |
1 | 1000 g/ Chai | Anh | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sodium hydroxide (NaOH) |
2 | 1000 g /Chai | Đức | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sodium molipdate monohydrate |
3 | 250g/ Chai | Đức | 3.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sodium sulfate anhydrous (Na2SO4) |
16 | 1000g/ Chai | Đức | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sodium sulfite Na2SO3 |
1 | 500g/ Chai | Đức | 825.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Starch (Soluble ) |
1 | 100g/ Chai | Đức | 1.864.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sucrose (saccharose) |
1 | 250g/ Chai | Đức | 962.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sulfuric acid PA |
4 | 2500ml/ Chai | Bỉ | 1.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | tri-Sodium citrate dihydrate |
1 | 1000g/ Chai | Đức | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Xanthydrol |
1 | 25g/ Chai | TQ | 9.803.063 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Zinc oxide |
2 | 1000 g /chai | Hà Lan | 3.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |