Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300295059 |
G2.2 |
Hasanbose 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-25972-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
2 |
PP2300295060 |
G2.3 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
295 |
5.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
3 |
PP2300295061 |
G2.4 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
390 |
5.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
4 |
PP2300295062 |
G2.5 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.612 |
69.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
5 |
PP2300295063 |
G2.6 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
VD-27543-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.200 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
6 |
PP2300295064 |
G2.7 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
393 |
27.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
7 |
PP2300295065 |
G2.8 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
8 |
PP2300295066 |
G2.9 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
10.000 |
13.734 |
137.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
9 |
PP2300295068 |
G2.11 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
265 |
13.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
10 |
PP2300295069 |
G2.12 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. |
Viên |
25.000 |
1.640 |
41.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
11 |
PP2300295070 |
G2.13 |
Acyclovir Stella 400mg |
Acyclovir |
400mg |
VD-21528-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
1.820 |
36.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
12 |
PP2300295071 |
G2.14 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
13 |
PP2300295073 |
G2.16 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Chai/Lọ/ Ống/Tuýp |
2.000 |
3.950 |
7.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
14 |
PP2300295074 |
G2.17 |
Nutriflex Peri
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
|
VN-18157-14
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical AG
|
Thụy Sĩ
|
Hộp 5 túi 1000ml
|
Túi
|
300 |
404.670 |
121.401.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng
|
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
15 |
PP2300295075 |
G2.18 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi
|
150 |
840.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
12 tháng
|
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
16 |
PP2300295078 |
G2.21 |
Mekoamin S 5% |
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol |
750mg; 3075mg; 250mg; 750mg; 825mg; 1200mg; 1000mg; 1700mg; 1425mg; 1125mg; 550mg; 12500mg |
VD-25369-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
800 |
52.000 |
41.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
17 |
PP2300295080 |
G2.23 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1 g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
6.500 |
115.000 |
747.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
18 |
PP2300295081 |
G2.24 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
5.500 |
116.258 |
639.419.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
19 |
PP2300295082 |
G2.25 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.500 |
102.000 |
561.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
20 |
PP2300295083 |
G2.26 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
102.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
21 |
PP2300295084 |
G2.27 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
8%, 500ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
300 |
129.800 |
38.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
22 |
PP2300295087 |
G2.30 |
Akneyash |
Adapalen |
30g |
VN-20743-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
75.500 |
22.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
23 |
PP2300295088 |
G2.31 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
140.600 |
28.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
24 |
PP2300295089 |
G2.32 |
BFS-Adenosin |
Adenosin (triphosphat) |
3mg/1ml x 2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
60 |
800.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
25 |
PP2300295090 |
G2.33 |
Caden |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 06 lọ 2ml |
Lọ |
60 |
850.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
26 |
PP2300295091 |
G2.34 |
Aeneas 40 |
Escin (Aescin) |
40mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
5.334 |
37.338.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
27 |
PP2300295092 |
G2.35 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
6.000 |
1.800 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
28 |
PP2300295093 |
G2.36 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3.000 |
3.238 |
9.714.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
29 |
PP2300295098 |
G2.41 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
7.497 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
30 |
PP2300295099 |
G2.42 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
31 |
PP2300295100 |
G2.43 |
AGINMEZIN 10 |
Alimemazin |
10mg |
VD-27747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
970 |
145.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
32 |
PP2300295101 |
G2.44 |
MILURIT |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
33 |
PP2300295102 |
G2.45 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
499 |
19.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
34 |
PP2300295103 |
G2.46 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
132 |
23.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
35 |
PP2300295105 |
G2.48 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
VN-16964-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
20.000 |
3.751 |
75.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
36 |
PP2300295106 |
G2.49 |
Phospha gaspain |
Gel nhôm phosphat |
Mỗi gói 20g chứa: 20% 11g |
VD-33001-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
50.000 |
2.400 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
37 |
PP2300295107 |
G2.50 |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
VD-32415-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 26 gói 20g |
gói |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
38 |
PP2300295108 |
G2.51 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
588 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
39 |
PP2300295109 |
G2.52 |
SPAS-AGI 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
495 |
24.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
40 |
PP2300295110 |
G2.53 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
VD-17379-12 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
165 |
16.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
41 |
PP2300295111 |
G2.54 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.500 |
26.800 |
40.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
42 |
PP2300295112 |
G2.55 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3.000 |
8.835 |
26.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
43 |
PP2300295114 |
G2.57 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.600 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
44 |
PP2300295116 |
G2.59 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/ 2ml |
VN-17407-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
23.982 |
119.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
45 |
PP2300295117 |
G2.60 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
37.000 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
46 |
PP2300295119 |
G2.62 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
VN-19684-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
3.000 |
50.484 |
151.452.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
47 |
PP2300295120 |
G2.63 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
VD-32552-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
10.500 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
48 |
PP2300295121 |
G2.64 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17.500 |
8.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
49 |
PP2300295122 |
G2.65 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
50 |
PP2300295123 |
G2.66 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
8.000 |
6.750 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
51 |
PP2300295124 |
G2.67 |
Sulpistad 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-33891-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.100 |
106.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
52 |
PP2300295125 |
G2.68 |
Sulpistad 200 |
Amisulprid |
200mg |
VD-33892-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
53 |
PP2300295127 |
G2.70 |
CARDILOPIN |
Amlodipine |
10mg |
VN-9649-10 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
639 |
191.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
54 |
PP2300295128 |
G2.71 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-30105-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
660 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
55 |
PP2300295129 |
G2.72 |
Stadovas 5 CAP |
Amlodipin |
5mg |
VD-19692-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
698 |
349.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
56 |
PP2300295131 |
G2.74 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.250 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
57 |
PP2300295132 |
G2.75 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.470 |
157.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
58 |
PP2300295133 |
G2.76 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
12.482 |
249.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
59 |
PP2300295134 |
G2.77 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
13.122 |
262.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
60 |
PP2300295135 |
G2.78 |
Pharmox IMP 1g |
Amoxicilin |
1g |
VD-31724-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
5.187 |
77.805.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
61 |
PP2300295136 |
G2.79 |
Amoxicilin 875mg |
Amoxicilin |
875mg |
VD-31665-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
62 |
PP2300295137 |
G2.80 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.230 |
61.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
63 |
PP2300295140 |
G2.83 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
1.027 |
20.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
64 |
PP2300295141 |
G2.84 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
3.177 |
63.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
65 |
PP2300295142 |
G2.85 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
35.000 |
4.132 |
144.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
66 |
PP2300295143 |
G2.86 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
9.450 |
141.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
67 |
PP2300295144 |
G2.87 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng |
875mg + 125ng |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
3.920 |
588.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
68 |
PP2300295145 |
G2.88 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
2.148 |
107.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
69 |
PP2300295146 |
G2.89 |
Iba- Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
15.981 |
127.848.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
70 |
PP2300295147 |
G2.90 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.703 |
137.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
71 |
PP2300295148 |
G2.91 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24622-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
464 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
72 |
PP2300295149 |
G2.92 |
Lipvar 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-30859-18 CV gia hạn số 528/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
305 |
30.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
73 |
PP2300295150 |
G2.93 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin |
10mg |
VD-25689-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.700 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
74 |
PP2300295151 |
G2.94 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
341 |
51.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
75 |
PP2300295152 |
G2.95 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
76 |
PP2300295154 |
G2.97 |
EZENSTATIN 10/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
1.100 |
22.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
77 |
PP2300295156 |
G2.99 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
20.000 |
430 |
8.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
78 |
PP2300295158 |
G2.101 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
79 |
PP2300295159 |
G2.102 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
15.000 |
1.785 |
26.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
80 |
PP2300295161 |
G2.104 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
45.000 |
1.250 |
56.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
81 |
PP2300295162 |
G2.105 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg/1,5g |
VD-19693-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
82 |
PP2300295163 |
G2.106 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
83 |
PP2300295164 |
G2.107 |
ZIMAXAPC 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-35571-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
50.000 |
2.638 |
131.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
84 |
PP2300295165 |
G2.108 |
Azimedlac |
Azithromycin |
500mg |
VD-35612-22 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
98.500 |
197.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
85 |
PP2300295166 |
G2.109 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
25.000 |
2.730 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
86 |
PP2300295167 |
G2.110 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
15.000 |
3.700 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
87 |
PP2300295168 |
G2.111 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.460 |
54.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
88 |
PP2300295169 |
G2.112 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
10.000 |
6.564 |
65.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
89 |
PP2300295170 |
G2.113 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ bào tử/ 5ml |
SP3-1216-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
12.879 |
193.185.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
90 |
PP2300295171 |
G2.114 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
2.940 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
91 |
PP2300295172 |
G2.115 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
92 |
PP2300295174 |
G2.117 |
Balisal |
Baclofen |
5mg |
VD-35255-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.250 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
93 |
PP2300295175 |
G2.118 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.639 |
56.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
94 |
PP2300295176 |
G2.119 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.694 |
25.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
95 |
PP2300295177 |
G2.120 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.046 |
31.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
96 |
PP2300295178 |
G2.121 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều x 120 liều |
VD-25904-16 |
Nhỏ mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
CTY CP Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Bình/Chai/ Lọ/Hộp |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
97 |
PP2300295179 |
G2.122 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
5.000 |
3.790 |
18.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
98 |
PP2300295180 |
G2.123 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
504 |
90.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
99 |
PP2300295181 |
G2.124 |
Serc 8mg |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-17207-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
1.701 |
51.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
100 |
PP2300295182 |
G2.125 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
165 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
101 |
PP2300295183 |
G2.126 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
614 |
42.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
102 |
PP2300295184 |
G2.127 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistine.2HCL |
16mg |
VN-19865-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.935 |
580.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
103 |
PP2300295185 |
G2.128 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.962 |
178.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
104 |
PP2300295187 |
G2.130 |
Daleston-D |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
105 |
PP2300295188 |
G2.131 |
Betoptic S |
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg |
0,25% |
VN-20837-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
85.100 |
42.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
106 |
PP2300295189 |
G2.132 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.948 |
59.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
107 |
PP2300295191 |
G2.134 |
Lubicid Suspension |
Bismuth |
525,6mg/30ml |
VD-33480-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml |
Gói |
5.000 |
8.990 |
44.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
108 |
PP2300295192 |
G2.135 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
685 |
34.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
109 |
PP2300295193 |
G2.136 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-24276-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
379 |
189.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
110 |
PP2300295194 |
G2.137 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
200.000 |
695 |
139.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
111 |
PP2300295195 |
G2.138 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
90.000 |
410 |
36.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
112 |
PP2300295196 |
G2.139 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
80.000 |
482 |
38.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
113 |
PP2300295197 |
G2.140 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
114 |
PP2300295198 |
G2.141 |
Brosuvon |
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 4mg |
4mg/5ml x 50ml |
VD-27220-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
15.000 |
22.990 |
344.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
115 |
PP2300295199 |
G2.142 |
Brosuvon 8mg |
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg |
8mg/5ml x 30ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
15.000 |
27.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
116 |
PP2300295200 |
G2.143 |
Anbabrom |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
4 vỉ x 5 ống 5ml |
Gói |
20.000 |
4.390 |
87.800.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
117 |
PP2300295201 |
G2.144 |
Batiwell |
Mỗi 10ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg |
2mg/2,5ml |
VD-31011-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml |
Ống |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
118 |
PP2300295202 |
G2.145 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
119 |
PP2300295203 |
G2.146 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2 ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
120 |
PP2300295205 |
G2.148 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423
(VD-17042-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
19.800 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
121 |
PP2300295206 |
G2.149 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/ 20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
2.000 |
49.449 |
98.898.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
122 |
PP2300295207 |
G2.150 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
123 |
PP2300295208 |
G2.151 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
50.000 |
1.785 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
124 |
PP2300295209 |
G2.152 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
125 |
PP2300295210 |
G2.153 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
126 |
PP2300295211 |
G2.154 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 10 viên, 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
127 |
PP2300295213 |
G2.156 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
250.000 |
840 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
128 |
PP2300295214 |
G2.157 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
777 |
116.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
129 |
PP2300295215 |
G2.158 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
838 |
4.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
130 |
PP2300295216 |
G2.159 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconat |
10%/ 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/ Ống |
1.500 |
13.300 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
131 |
PP2300295218 |
G2.161 |
Calcium folinate-Belmed |
Calci folinat |
50mg |
VN-22129-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/ Ống |
1.000 |
81.900 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
132 |
PP2300295220 |
G2.163 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
VD-33457-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
529 |
10.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
133 |
PP2300295221 |
G2.164 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
20.000 |
3.250 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
134 |
PP2300295222 |
G2.165 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg |
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
7.000 |
13.545 |
94.815.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
135 |
PP2300295223 |
G2.166 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
93.000 |
9.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
136 |
PP2300295224 |
G2.167 |
Bometan |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
50mcg + 0,5mg/g x 15g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
100 |
180.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
137 |
PP2300295227 |
G2.170 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
725 |
21.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
138 |
PP2300295228 |
G2.171 |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
465 |
11.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
139 |
PP2300295229 |
G2.172 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.491 |
59.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
140 |
PP2300295230 |
G2.173 |
GINKOR FORT |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
141 |
PP2300295231 |
G2.174 |
Dopolys-S |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.192 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
142 |
PP2300295232 |
G2.175 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/1g x 100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
200 |
295.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
143 |
PP2300295233 |
G2.176 |
Captopril Stada 25mg |
Captopril |
25mg |
VD-35366-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
425 |
21.250.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
144 |
PP2300295234 |
G2.177 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.554 |
15.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
145 |
PP2300295235 |
G2.178 |
Canabios 30 |
Carbazochrom |
30mg |
VD-19473-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.200 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
146 |
PP2300295236 |
G2.179 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/1ml; 5ml |
VD-33151-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
31.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
147 |
PP2300295237 |
G2.180 |
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) |
Carbetocin |
100mcg/ 1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
358.233 |
179.116.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
148 |
PP2300295238 |
G2.181 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
345.500 |
172.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
149 |
PP2300295239 |
G2.182 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
980 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
150 |
PP2300295240 |
G2.183 |
Ausmuco 750G |
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein 750 mg |
750mg |
VD-29744-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3 g |
Gói |
60.000 |
6.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
151 |
PP2300295241 |
G2.184 |
Atilude |
Carbocistein |
250mg/5ml |
VD-29690-18 (Quyết định 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
152 |
PP2300295242 |
G2.185 |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
250mcg/1ml |
VD-30320-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
290.000 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
153 |
PP2300295243 |
G2.186 |
Cypdicar 6,25 Tablets |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18254-14 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.695 |
25.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
154 |
PP2300295244 |
G2.187 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
441 |
13.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
155 |
PP2300295245 |
G2.188 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
2.750 |
41.250.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
156 |
PP2300295246 |
G2.189 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
830 |
24.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
157 |
PP2300295247 |
G2.190 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml; 60ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược
phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60ml |
Chai/Lọ/ Ống |
2.000 |
74.000 |
148.000.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
158 |
PP2300295248 |
G2.191 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.900 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
159 |
PP2300295249 |
G2.192 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
VD-30513-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.760 |
43.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
160 |
PP2300295251 |
G2.194 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
161 |
PP2300295252 |
G2.195 |
Vicilothin 0,5g |
Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri) 0,5g |
500mg |
VD-27148-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
48.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
162 |
PP2300295253 |
G2.196 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 (công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
91.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
163 |
PP2300295254 |
G2.197 |
Amcefal |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g |
1g |
VD-18225-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
50.000 |
49.000 |
2.450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
164 |
PP2300295255 |
G2.198 |
Osvimec 300 |
Cefdinir 300mg |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
10.700 |
3.210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
165 |
PP2300295257 |
G2.200 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
23.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
166 |
PP2300295258 |
G2.201 |
Crocin 200 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-33768-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.980 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
167 |
PP2300295259 |
G2.202 |
Infilong |
Cefixim |
400mg |
VD-21791-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 10 viên |
viên |
300.000 |
4.740 |
1.422.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
168 |
PP2300295260 |
G2.203 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VD-31709-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
44.800 |
1.344.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
169 |
PP2300295261 |
G2.204 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
59.997 |
2.399.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
170 |
PP2300295262 |
G2.205 |
Metmintex 1.5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
890110012523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ, bột pha tiêm 1,5g |
Lọ |
15.000 |
64.050 |
960.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
171 |
PP2300295263 |
G2.206 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-25808-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
CTY CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/ Ống |
25.000 |
41.990 |
1.049.750.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
172 |
PP2300295264 |
G2.207 |
Midataxim 2g |
Cefotaxim |
2g |
VD-21323-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
10.765 |
161.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
173 |
PP2300295265 |
G2.208 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g |
500mg |
VD-32005-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60.000 |
48.000 |
2.880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
174 |
PP2300295266 |
G2.209 |
Bifotin 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,102g) |
2g |
893110197223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
74.487 |
3.724.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
175 |
PP2300295267 |
G2.210 |
Fisulty 1 g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 1g |
1g |
VD-24715-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
50.000 |
2.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
176 |
PP2300295268 |
G2.211 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
15.000 |
7.900 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
177 |
PP2300295269 |
G2.212 |
Mebicefpo 50mg/5ml |
Mỗi 5ml hỗn dịch (sau khi pha) chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg |
50mg/5ml; 90ml |
VD-34769-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 90ml |
Chai |
5.000 |
75.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
178 |
PP2300295270 |
G2.213 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.100 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
179 |
PP2300295271 |
G2.214 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-28339-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
180 |
PP2300295272 |
G2.215 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
181 |
PP2300295274 |
G2.217 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250 mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
182 |
PP2300295275 |
G2.218 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.415 |
96.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
183 |
PP2300295276 |
G2.219 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/ Ống |
15.000 |
31.668 |
475.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
184 |
PP2300295277 |
G2.220 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
64.500 |
645.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
185 |
PP2300295278 |
G2.221 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.570 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
186 |
PP2300295279 |
G2.222 |
Vicoxib 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-19336-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
368 |
73.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
187 |
PP2300295280 |
G2.223 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.200 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
188 |
PP2300295282 |
G2.225 |
Usariz |
Cetirizin dihydroclorid 10 mg |
10 mg |
VD-27665-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
500 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
189 |
PP2300295283 |
G2.226 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
399 |
63.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
190 |
PP2300295284 |
G2.227 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-29267-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
33 |
4.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
191 |
PP2300295285 |
G2.228 |
Meyeripin 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110164023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
192 |
PP2300295286 |
G2.229 |
Noclaud |
Cilostazol |
50mg |
VN-21015-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
5.100 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
193 |
PP2300295287 |
G2.230 |
Pasquale-50 |
Cilostazol |
50mg |
VD-28480-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.700 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
194 |
PP2300295288 |
G2.231 |
ZILAMAC 100 |
Cilostazol |
100mg |
VN-20799-17 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.700 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
195 |
PP2300295289 |
G2.232 |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
196 |
PP2300295290 |
G2.233 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.381 |
67.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
197 |
PP2300295292 |
G2.235 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
100.000 |
742 |
74.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
198 |
PP2300295293 |
G2.236 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
VD-28151-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
150.000 |
84 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
199 |
PP2300295294 |
G2.237 |
Lipibrat 100 |
Ciprofibrat 100mg |
100mg |
VD-33514-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
200 |
PP2300295295 |
G2.238 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
10.000 |
51.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
201 |
PP2300295296 |
G2.239 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
35.000 |
12.487 |
437.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
202 |
PP2300295297 |
G2.240 |
BFS-Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
200mg/10ml |
VD-31613-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
55.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
203 |
PP2300295298 |
G2.241 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
68.999 |
103.498.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
204 |
PP2300295299 |
G2.242 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
20.000 |
1.972 |
39.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
205 |
PP2300295301 |
G2.244 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
VD-20549-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
590 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
206 |
PP2300295303 |
G2.246 |
SOMAZINA 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
53.000 |
53.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
207 |
PP2300295304 |
G2.247 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
20.000 |
7.777 |
155.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
208 |
PP2300295305 |
G2.248 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
103.140 |
103.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
209 |
PP2300295306 |
G2.249 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.250 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
210 |
PP2300295307 |
G2.250 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
2.050 |
123.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
211 |
PP2300295308 |
G2.251 |
Clarithromycin Stella 500mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
3.780 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
212 |
PP2300295309 |
G2.252 |
Remeclar 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23174-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/02 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
16.480 |
164.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
213 |
PP2300295310 |
G2.253 |
Clindastad 150 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
150mg |
VD-24560-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.100 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
214 |
PP2300295311 |
G2.254 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.445 |
28.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
215 |
PP2300295312 |
G2.255 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
VN-20968-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3.500 |
81.000 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
216 |
PP2300295314 |
G2.257 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5.000 |
9.100 |
45.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
217 |
PP2300295315 |
G2.258 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
VD-28772-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023), hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
690 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
218 |
PP2300295316 |
G2.259 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
279 |
22.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
219 |
PP2300295317 |
G2.260 |
ZOLOMAX FORT |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên |
Viên |
5.000 |
6.450 |
32.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
220 |
PP2300295318 |
G2.261 |
Lobetasol |
Mỗi 10g kem chứa Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg |
(100mg + 6,4mg) x 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
5.000 |
14.700 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
221 |
PP2300295319 |
G2.262 |
NEO-CODION |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.585 |
179.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
222 |
PP2300295320 |
G2.263 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.650 |
82.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
223 |
PP2300295321 |
G2.264 |
GOUTCOLCIN 0,6 |
Colchicin |
0,6mg |
VD-28830-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
978 |
29.340.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
224 |
PP2300295322 |
G2.265 |
Colchicine Stella 1mg |
Colchicin |
1mg |
VD-24573-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.100 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
225 |
PP2300295323 |
G2.266 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
300 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
226 |
PP2300295324 |
G2.267 |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
5.000 |
17.772 |
88.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
227 |
PP2300295325 |
G2.268 |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/Lọ |
10.000 |
2.967 |
29.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
228 |
PP2300295326 |
G2.269 |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1lít |
Chai/Lọ |
2.000 |
31.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
229 |
PP2300295328 |
G2.271 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
VD-24574-16 (có CV gia hạn) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Chai/Lọ/ Ống/Tuýp |
3.000 |
24.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
230 |
PP2300295329 |
G2.272 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
231 |
PP2300295330 |
G2.273 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
232 |
PP2300295331 |
G2.274 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
233 |
PP2300295332 |
G2.275 |
Bilodes 0,5mg/ml |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
VD-35407-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
5.000 |
16.590 |
82.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
234 |
PP2300295334 |
G2.277 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
710 |
2.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
235 |
PP2300295335 |
G2.278 |
Mydefen |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34874-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.160 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
236 |
PP2300295336 |
G2.279 |
A.T Panthenol |
Dexpanthenol |
250mg/5g; 15g |
VD-32742-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
15.540 |
31.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
237 |
PP2300295337 |
G2.280 |
Rodilar |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-32152-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
160 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
238 |
PP2300295338 |
G2.281 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan |
30mg |
VD-34982-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
890 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
239 |
PP2300295339 |
G2.282 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
539 |
10.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
240 |
PP2300295341 |
G2.284 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.260 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
241 |
PP2300295342 |
G2.285 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
240 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
242 |
PP2300295343 |
G2.286 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
8.799 |
43.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
243 |
PP2300295344 |
G2.287 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
5.000 |
4.480 |
22.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
244 |
PP2300295345 |
G2.288 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-29907-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
90 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
245 |
PP2300295346 |
G2.289 |
FENAGI 75 |
Diclofenac |
75mg |
VD-30279-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
265 |
26.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
246 |
PP2300295348 |
G2.291 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 |
Đặt |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 05 viên |
Viên |
15.000 |
11.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
247 |
PP2300295349 |
G2.292 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
20.000 |
780 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
248 |
PP2300295350 |
G2.293 |
Digorich |
Digoxin 0,25mg |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
610 |
30.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
249 |
PP2300295351 |
G2.294 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
250 |
PP2300295353 |
G2.296 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
945 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
251 |
PP2300295354 |
G2.297 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
252 |
PP2300295355 |
G2.298 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
672 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
253 |
PP2300295356 |
G2.299 |
Perfectrip |
Dimenhydrinat |
50mg |
VD-29114-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
254 |
PP2300295358 |
G2.301 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
255 |
PP2300295359 |
G2.302 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
40.000 |
7.833 |
313.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
256 |
PP2300295360 |
G2.303 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
20.000 |
3.753 |
75.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
257 |
PP2300295362 |
G2.305 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
5.900 |
295.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
258 |
PP2300295363 |
G2.306 |
Daribina |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
259 |
PP2300295364 |
G2.307 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.060 |
214.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
260 |
PP2300295365 |
G2.308 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
950 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
261 |
PP2300295366 |
G2.309 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.320 |
189.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
262 |
PP2300295367 |
G2.310 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
|
Viên |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
263 |
PP2300295368 |
G2.311 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
470 |
2.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
264 |
PP2300295370 |
G2.313 |
Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection |
Dobutamin |
250mg/50ml |
VN-16187-13 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 lọ 50ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
500 |
144.900 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
265 |
PP2300295371 |
G2.314 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
500 |
55.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
266 |
PP2300295372 |
G2.315 |
Benzilum 10mg |
Domperidon |
10mg |
VN-20803-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.250 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
267 |
PP2300295373 |
G2.316 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml ; 30ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
5.000 |
4.255 |
21.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
268 |
PP2300295374 |
G2.317 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml x 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
600 |
175.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
269 |
PP2300295376 |
G2.319 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil |
5mg |
VN -22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
27.930 |
139.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
270 |
PP2300295377 |
G2.320 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
5.000 |
30.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
271 |
PP2300295379 |
G2.322 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
N2 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
272 |
PP2300295380 |
G2.323 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
525 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
273 |
PP2300295381 |
G2.324 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
546 |
60.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
274 |
PP2300295382 |
G2.325 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
987 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
275 |
PP2300295383 |
G2.326 |
Vinopa |
Drotaverin HCL |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
2.520 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
276 |
PP2300295384 |
G2.327 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
5.306 |
5.306.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
277 |
PP2300295385 |
G2.328 |
Dagocti |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-25204-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.741 |
67.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
278 |
PP2300295386 |
G2.329 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
7.728 |
115.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
279 |
PP2300295387 |
G2.330 |
Enalapril Stella 5mg |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-26561-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
380 |
15.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
280 |
PP2300295388 |
G2.331 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.550 |
53.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
281 |
PP2300295389 |
G2.332 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/ 0,2ml |
VN-16311-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
1.500 |
60.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
282 |
PP2300295390 |
G2.333 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/ 0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
1.500 |
70.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
283 |
PP2300295391 |
G2.334 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/ 0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
284 |
PP2300295392 |
G2.335 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
285 |
PP2300295393 |
G2.336 |
EnvirAPC 1 |
Entecavir |
1mg |
VD3-42-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
286 |
PP2300295395 |
G2.338 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
485 |
97.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
287 |
PP2300295396 |
G2.339 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
270 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
288 |
PP2300295397 |
G2.340 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm/ Xy lanh |
500 |
103.950 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
289 |
PP2300295398 |
G2.341 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01 ml |
Ống |
200 |
57.750 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
290 |
PP2300295399 |
G2.342 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
1.280 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
291 |
PP2300295400 |
G2.343 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
VD-32031-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
292 |
PP2300295401 |
G2.344 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x
5ml |
Lọ |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
293 |
PP2300295402 |
G2.345 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
900 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
294 |
PP2300295403 |
G2.346 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.000 |
9.400 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
295 |
PP2300295404 |
G2.347 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
5.500 |
229.355 |
1.261.452.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
296 |
PP2300295405 |
G2.348 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000 IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
5.500 |
218.000 |
1.199.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
297 |
PP2300295406 |
G2.349 |
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml |
Erythropoietin tái tổ hợp |
2000 IU/0,5ml |
VN-14503-12 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 syringe |
Bơm tiêm |
8.500 |
140.000 |
1.190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
298 |
PP2300295407 |
G2.350 |
Nanokine |
Erythropoietin |
2000 IU/0,5ml |
QLSP-H03-1159-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm/ Xy lanh |
8.500 |
127.000 |
1.079.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
299 |
PP2300295408 |
G2.351 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
3.500 |
436.065 |
1.526.227.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
300 |
PP2300295409 |
G2.352 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000 IU/0,4 ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
3.500 |
432.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
301 |
PP2300295410 |
G2.353 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000 IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
6.000 |
245.200 |
1.471.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
302 |
PP2300295411 |
G2.354 |
Nanokine 4000IU |
Erythropoietin |
4000IU/0,5ml |
QLSP-923-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm/ Xy lanh |
6.000 |
279.990 |
1.679.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
303 |
PP2300295412 |
G2.355 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
2.720 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
304 |
PP2300295413 |
G2.356 |
SaVi Esomeprazole 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-28032-17 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
1.093 |
76.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
305 |
PP2300295414 |
G2.357 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
776 |
23.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
306 |
PP2300295416 |
G2.359 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
8.700 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
307 |
PP2300295417 |
G2.360 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
20.000 |
3.275 |
65.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
308 |
PP2300295418 |
G2.361 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
3.067 |
30.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
309 |
PP2300295420 |
G2.363 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
34.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
310 |
PP2300295421 |
G2.364 |
Mitilear 300 |
Etodolac 300mg |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
4.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
311 |
PP2300295422 |
G2.365 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.998 |
199.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
312 |
PP2300295423 |
G2.366 |
Etomidate Lipuro
|
Etomidate
|
2 20mg/ 10ml
|
VN-22231-19
|
Tiêm truyền |
Nhũ dịch tiêm
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
1.000 |
120.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
14 tháng
|
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
313 |
PP2300295424 |
G2.367 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.986 |
79.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
314 |
PP2300295425 |
G2.368 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
315 |
PP2300295426 |
G2.369 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.700 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
316 |
PP2300295428 |
G2.371 |
Sezstad 10 |
Ezetimib |
10mg |
VD-21116-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
317 |
PP2300295429 |
G2.372 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
3.486 |
52.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
318 |
PP2300295430 |
G2.373 |
QUAMATEL |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
319 |
PP2300295431 |
G2.374 |
Antifacid 40mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34127-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
320 |
PP2300295432 |
G2.375 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
76.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
321 |
PP2300295433 |
G2.376 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
322 |
PP2300295434 |
G2.377 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
323 |
PP2300295435 |
G2.378 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.450 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
324 |
PP2300295436 |
G2.379 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
VN-17451-13 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.267 |
79.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
325 |
PP2300295437 |
G2.380 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
326 |
PP2300295438 |
G2.381 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
96.870 |
96.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
327 |
PP2300295439 |
G2.382 |
FENTANYL 50 MICROGRAMS/ML |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
6.000 |
12.999 |
77.994.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
328 |
PP2300295441 |
G2.384 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - China |
China |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
329 |
PP2300295444 |
G2.387 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - China |
China |
Hộp 2 ống, 5 ống x 10 ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
330 |
PP2300295445 |
G2.388 |
Fixco 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
CTY CP DP MEDISUN |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.200 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
331 |
PP2300295446 |
G2.389 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
810 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
332 |
PP2300295447 |
G2.390 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
232 |
27.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
333 |
PP2300295448 |
G2.391 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
334 |
PP2300295450 |
G2.393 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 viên nang |
Viên |
12.000 |
7.700 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
335 |
PP2300295451 |
G2.394 |
Fluebac |
Fluconazol |
50mg |
VN-22510-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.000 |
19.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
336 |
PP2300295452 |
G2.395 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-25479-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
940 |
51.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
337 |
PP2300295453 |
G2.396 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
338 |
PP2300295454 |
G2.397 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
357 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
339 |
PP2300295457 |
G2.400 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
22.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
340 |
PP2300295458 |
G2.401 |
Nufotin |
Fluoxetin HCl |
20mg |
VD-31043-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.005 |
30.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
341 |
PP2300295459 |
G2.402 |
Flutonin 10 |
Fluoxetin |
10mg |
VD-33092-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
987 |
29.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
342 |
PP2300295460 |
G2.403 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.000 |
106.462 |
106.462.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
343 |
PP2300295461 |
G2.404 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
5.000 |
96.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
344 |
PP2300295462 |
G2.405 |
Autifan 20 |
Fluvastatin |
20mg |
VD-27803-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.200 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
345 |
PP2300295463 |
G2.406 |
AGINFOLIX 5 |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
265 |
13.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
346 |
PP2300295464 |
G2.407 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
100 |
10.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
347 |
PP2300295465 |
G2.408 |
AGIFUROS 20 |
Furosemid |
20mg |
VD-33370-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
348 |
PP2300295466 |
G2.409 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40 mg/4 ml |
VD-25669-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
9.450 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
349 |
PP2300295467 |
G2.410 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
5.000 |
640 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
350 |
PP2300295468 |
G2.411 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.155 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
351 |
PP2300295469 |
G2.412 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
352 |
PP2300295470 |
G2.413 |
Medskin fusi |
Acid Fusidic |
0,2g/ 10g |
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2.000 |
13.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng
CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
353 |
PP2300295471 |
G2.414 |
Fucicort |
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) |
2% kl/kl + 0,1% kl/kl |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98.340 |
49.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
354 |
PP2300295472 |
G2.415 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
(6,07 mg + 100 mg)/5g; 15g |
VD-24421-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
44.290 |
44.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
355 |
PP2300295473 |
G2.416 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(2% + 1 %)/10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
54.390 |
54.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
356 |
PP2300295474 |
G2.417 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
VD-26566-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
900 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
357 |
PP2300295475 |
G2.418 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
200 |
546.000 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
358 |
PP2300295476 |
G2.419 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
63.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
359 |
PP2300295477 |
G2.420 |
Giberyl 8 |
Galantamin |
8mg |
VD-33222-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
10.000 |
5.450 |
54.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
360 |
PP2300295478 |
G2.421 |
Galantamine/
Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
28.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
361 |
PP2300295479 |
G2.422 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
250 |
110.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
362 |
PP2300295480 |
G2.423 |
Gelofusine
|
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
|
20g+ 3,505g+0,68g
|
VN-20882-18
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
|
Malaysia
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai
|
200 |
116.000 |
23.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N5 |
24 tháng
|
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
363 |
PP2300295482 |
G2.425 |
Ipolipid 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VN-19245-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd. - Factory AZ |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
364 |
PP2300295485 |
G2.428 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
Mỗi 5ml chứa: 15mg |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
365 |
PP2300295487 |
G2.430 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
366 |
PP2300295488 |
G2.431 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
662 |
33.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
367 |
PP2300295489 |
G2.432 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
530 |
53.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
368 |
PP2300295490 |
G2.433 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
431 |
43.100.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
369 |
PP2300295491 |
G2.434 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.748 |
74.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
370 |
PP2300295492 |
G2.435 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.100 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
371 |
PP2300295493 |
G2.436 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
148 |
7.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
372 |
PP2300295494 |
G2.437 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
830 |
49.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
373 |
PP2300295495 |
G2.438 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
374 |
PP2300295496 |
G2.439 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid 5mg |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.100 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
375 |
PP2300295498 |
G2.441 |
Mongor 750 |
Glucosamin |
750mg |
VD-20052-13 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
4.494 |
44.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
376 |
PP2300295499 |
G2.442 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
3.000 |
8.295 |
24.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
377 |
PP2300295500 |
G2.443 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
4.000 |
8.348 |
33.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
378 |
PP2300295501 |
G2.444 |
Dextrose |
Glucose |
5%/500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
379 |
PP2300295502 |
G2.445 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
10.000 |
7.980 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
380 |
PP2300295503 |
G2.446 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
9.450 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
381 |
PP2300295504 |
G2.447 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
13.650 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
382 |
PP2300295505 |
G2.448 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
15.225 |
15.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
383 |
PP2300295506 |
G2.449 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
384 |
PP2300295507 |
G2.450 |
GLUTATHIONE INJECTION "TAI YU" |
Glutathion |
200mg |
VN-21051-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/ Ống |
500 |
75.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
385 |
PP2300295508 |
G2.451 |
Glumidtab 600 |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) |
600mg |
VD-30546-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
200 |
93.000 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
386 |
PP2300295510 |
G2.453 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
10.000 |
6.930 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
387 |
PP2300295511 |
G2.454 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.600 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
388 |
PP2300295512 |
G2.455 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
389 |
PP2300295513 |
G2.456 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
250 |
50.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
390 |
PP2300295514 |
G2.457 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/Lọ/ Ống |
300 |
80.283 |
24.084.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
391 |
PP2300295515 |
G2.458 |
Itamegrani 1 |
Granisetron hydroclorid |
1mg/1ml |
VD-36251-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
45.899 |
22.949.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
N4 |
24 Tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
392 |
PP2300295516 |
G2.459 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
393 |
PP2300295517 |
G2.460 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH
(Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
199.500 |
159.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
394 |
PP2300295518 |
G2.461 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ |
6.000 |
120.500 |
723.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
395 |
PP2300295519 |
G2.462 |
Heptaminol |
Heptaminol HCl |
187,8mg |
VD-23802-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.080 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
396 |
PP2300295521 |
G2.464 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml |
Lọ |
2.000 |
6.489 |
12.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
397 |
PP2300295522 |
G2.465 |
Hycotimed 500 |
Mỗi lọ chứa Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 500mg |
500mg |
VD-33946-19 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
1.000 |
88.850 |
88.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
398 |
PP2300295523 |
G2.466 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml x 3ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
4.000 |
15.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
399 |
PP2300295524 |
G2.467 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml x 0,4ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
400 |
PP2300295525 |
G2.468 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10.000 |
30.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
401 |
PP2300295528 |
G2.471 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
4.000 |
14.700 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
402 |
PP2300295529 |
G2.472 |
Fibyhe - 200 |
Mỗi gói 3,5g chứa: Ibuprofen 200mg |
200mg |
VD-32563-19 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
20.000 |
7.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
403 |
PP2300295530 |
G2.473 |
Bufecol 200 Effe Tabs |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32564-19 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên, Tuýp 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
404 |
PP2300295531 |
G2.474 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
405 |
PP2300295532 |
G2.475 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.950 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
406 |
PP2300295533 |
G2.476 |
IMIDAGI 10 |
Imidapril |
10 mg |
VD-33380-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.380 |
27.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
407 |
PP2300295534 |
G2.477 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
54.750 |
547.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
408 |
PP2300295535 |
G2.478 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
247.000 |
247.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
409 |
PP2300295536 |
G2.479 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415.000 |
207.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
410 |
PP2300295537 |
G2.480 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
411 |
PP2300295538 |
G2.481 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/ 3ml |
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
198.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
412 |
PP2300295540 |
G2.483 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
1000IU/10ml |
QLSP-850-15 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm
|
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
62.000 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
413 |
PP2300295541 |
G2.484 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.500 |
99.000 |
148.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
414 |
PP2300295542 |
G2.485 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml, (20/80) |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
500 |
152.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
415 |
PP2300295543 |
G2.486 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
61.112 |
183.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
416 |
PP2300295544 |
G2.487 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100 mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
417 |
PP2300295545 |
G2.488 |
Irbepro 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023), hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.460 |
172.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
418 |
PP2300295547 |
G2.490 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan 75mg |
75mg |
VD-28034-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.940 |
235.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
419 |
PP2300295548 |
G2.491 |
Biresort 10 |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%) |
10mg |
VD-28232-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
168 |
11.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
420 |
PP2300295549 |
G2.492 |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60%) 20mg |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên. |
Viên |
50.000 |
1.450 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
421 |
PP2300295552 |
G2.495 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.950 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
422 |
PP2300295553 |
G2.496 |
Myspa |
Isotretinoin |
10 mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
10.000 |
2.490 |
24.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
423 |
PP2300295555 |
G2.498 |
Toulalan |
Itoprid |
50mg |
VD-27454- 17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.274 |
22.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
424 |
PP2300295556 |
G2.499 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
6.860 |
137.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
425 |
PP2300295557 |
G2.500 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
15.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
426 |
PP2300295558 |
G2.501 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.650 |
53.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
427 |
PP2300295559 |
G2.502 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.688 |
36.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
428 |
PP2300295560 |
G2.503 |
Envix 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-32326-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer- BPC |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 Viên |
Viên |
5.000 |
20.700 |
103.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
429 |
PP2300295562 |
G2.505 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
430 |
PP2300295563 |
G2.506 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
1.600 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
431 |
PP2300295564 |
G2.507 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
432 |
PP2300295565 |
G2.508 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
433 |
PP2300295566 |
G2.509 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
1.019 |
30.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
434 |
PP2300295567 |
G2.510 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
15.200 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
435 |
PP2300295569 |
G2.512 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g ;10g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
4.600 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
436 |
PP2300295570 |
G2.513 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
3.000 |
3.045 |
9.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
437 |
PP2300295571 |
G2.514 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1.000 |
47.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
438 |
PP2300295572 |
G2.515 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
439 |
PP2300295574 |
G2.517 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
67.245 |
33.622.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
440 |
PP2300295575 |
G2.518 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
6.980 |
55.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
441 |
PP2300295576 |
G2.519 |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac tromethamine |
30mg/2ml |
VD-32941-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
442 |
PP2300295577 |
G2.520 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.092 |
32.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
443 |
PP2300295578 |
G2.521 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin 4mg |
4mg |
VD-32466-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.850 |
242.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
444 |
PP2300295579 |
G2.522 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
1.245 |
62.250.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
445 |
PP2300295580 |
G2.523 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.449 |
57.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
446 |
PP2300295581 |
G2.524 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml x 7,5ml |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
8.000 |
3.300 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
447 |
PP2300295582 |
G2.525 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
8.000 |
2.592 |
20.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
448 |
PP2300295583 |
G2.526 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
800 |
86.000 |
68.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
449 |
PP2300295584 |
G2.527 |
Lamivudin Hasan 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34458-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
450 |
PP2300295585 |
G2.528 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.180 |
43.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
451 |
PP2300295586 |
G2.529 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
452 |
PP2300295587 |
G2.530 |
Osbifin 20mg |
Leflunomid |
20mg |
VN-19078-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Germany |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1.000 |
22.490 |
22.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
453 |
PP2300295588 |
G2.531 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.350 |
220.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
454 |
PP2300295589 |
G2.532 |
Levaked |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
VD-31391-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.450 |
253.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
455 |
PP2300295590 |
G2.533 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
456 |
PP2300295591 |
G2.534 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10 ml |
Ống |
300 |
109.494 |
32.848.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
457 |
PP2300295592 |
G2.535 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizin |
5mg |
VN-17199-13
(DTHL: 62 /QĐ-QLD đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.998 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
458 |
PP2300295593 |
G2.536 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-26889-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
459 |
PP2300295594 |
G2.537 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
460 |
PP2300295595 |
G2.538 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.800 |
11.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
461 |
PP2300295597 |
G2.540 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
3.192 |
127.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
462 |
PP2300295599 |
G2.542 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
3.360 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
463 |
PP2300295600 |
G2.543 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.020 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
464 |
PP2300295601 |
G2.544 |
Volfacine |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg |
500mg |
VN-18793-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
17.682 |
176.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
465 |
PP2300295602 |
G2.545 |
LEVODHG 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
466 |
PP2300295603 |
G2.546 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
50.000 |
998 |
49.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
467 |
PP2300295604 |
G2.547 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
20.000 |
14.994 |
299.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
468 |
PP2300295605 |
G2.548 |
Levof-BFS 250mg |
Levofloxacin |
250mg/10ml |
VD-31074-18 |
Tiêm truyền |
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
44.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
469 |
PP2300295606 |
G2.549 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml. Ống 10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
5.000 |
60.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
470 |
PP2300295607 |
G2.550 |
Letdion |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
84.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
471 |
PP2300295609 |
G2.552 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
495 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
472 |
PP2300295610 |
G2.553 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
294 |
20.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
473 |
PP2300295611 |
G2.554 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.007 |
50.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
474 |
PP2300295614 |
G2.557 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
800 |
159.000 |
127.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
475 |
PP2300295615 |
G2.558 |
LinaAPC |
Linagliptin |
5mg |
VD-34997-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.698 |
26.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
476 |
PP2300295616 |
G2.559 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg |
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10.000 |
9.686 |
96.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
477 |
PP2300295617 |
G2.560 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
8.000 |
7.493 |
59.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
478 |
PP2300295618 |
G2.561 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
302 |
9.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
479 |
PP2300295619 |
G2.562 |
LISORIL-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
1.100 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
480 |
PP2300295620 |
G2.563 |
Imodium |
Loperamide hydrochlorid |
2mg |
VN-13196-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 4 viên nang |
Viên |
20.000 |
2.775 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
481 |
PP2300295622 |
G2.565 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
850 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
482 |
PP2300295623 |
G2.566 |
Usarad |
Loratadin 10 mg |
10 mg |
VD-28747-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
483 |
PP2300295624 |
G2.567 |
Livethine |
L-Ornithine-L-Aspartat |
2000mg |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
484 |
PP2300295625 |
G2.568 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
115.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
485 |
PP2300295626 |
G2.569 |
Ornispar |
L-ornithin
L-aspartart |
0.5g/ml |
VN-22535-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
63.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
486 |
PP2300295627 |
G2.570 |
Lostad T100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-23973-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
487 |
PP2300295628 |
G2.571 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
9.051 |
90.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
488 |
PP2300295629 |
G2.572 |
Pyzacar 50 mg |
Losartan |
50mg |
VD-26431-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén bao phim |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
489 |
PP2300295631 |
G2.574 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-27525-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.100 |
82.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
490 |
PP2300295632 |
G2.575 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
491 |
PP2300295633 |
G2.576 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.197 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
492 |
PP2300295634 |
G2.577 |
Vastanic 20 |
Lovastatin 20mg |
20mg |
VD-30825-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
493 |
PP2300295635 |
G2.578 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.633 |
36.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
494 |
PP2300295638 |
G2.581 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
1.000 |
29.999 |
29.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
495 |
PP2300295639 |
G2.582 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
1.000 |
28.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
496 |
PP2300295640 |
G2.583 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
25.000 |
1.700 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
497 |
PP2300295641 |
G2.584 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
498 |
PP2300295642 |
G2.585 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1.500 |
16.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
499 |
PP2300295643 |
G2.586 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
23.000 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
500 |
PP2300295644 |
G2.587 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
501 |
PP2300295645 |
G2.588 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
30.000 |
2.415 |
72.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
502 |
PP2300295646 |
G2.589 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
503 |
PP2300295647 |
G2.590 |
Biviantac |
Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd); Magnesi hydroxyd ; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
(612mg + 800,4mg + 80mg)/10ml |
VD-22395-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml (gói nhôm) |
Gói |
10.000 |
3.580 |
35.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
504 |
PP2300295648 |
G2.591 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
10.000 |
3.250 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
505 |
PP2300295649 |
G2.592 |
Hamigel-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4 mg + 3058,83mg + 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
30.000 |
3.486 |
104.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
506 |
PP2300295650 |
G2.593 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
507 |
PP2300295651 |
G2.594 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
3.500 |
2.900 |
10.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
508 |
PP2300295652 |
G2.595 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.500 |
3.700 |
12.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
509 |
PP2300295653 |
G2.596 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250mg + 120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
510 |
PP2300295654 |
G2.597 |
MANNITOL |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
1.000 |
19.304 |
19.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
511 |
PP2300295656 |
G2.599 |
Fugacar (tablet) |
Mebendazole |
500mg |
VN-16500-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Viên |
2.000 |
19.572 |
39.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
512 |
PP2300295657 |
G2.600 |
Verimed 135mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
VN-20559-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 Viên |
Viên |
15.000 |
2.564 |
38.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
513 |
PP2300295658 |
G2.601 |
Opeverin |
Mebeverin HCL |
135mg |
VD-21678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.420 |
21.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
514 |
PP2300295659 |
G2.602 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.507 |
52.605.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
515 |
PP2300295661 |
G2.604 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
516 |
PP2300295662 |
G2.605 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.100 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
517 |
PP2300295664 |
G2.607 |
Mebilax 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-20574-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
430 |
25.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
518 |
PP2300295665 |
G2.608 |
Brosiral |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-23209-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bros Ltd |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống |
Ống |
1.000 |
21.150 |
21.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
519 |
PP2300295666 |
G2.609 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống 1,5ml |
Ống |
1.500 |
19.500 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
520 |
PP2300295669 |
G2.612 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
VN-19946-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày02/03/2023) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
11.874 |
94.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
521 |
PP2300295670 |
G2.613 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
1.827 |
182.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
522 |
PP2300295671 |
G2.614 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
700 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
523 |
PP2300295672 |
G2.615 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
80.000 |
465 |
37.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
524 |
PP2300295673 |
G2.616 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
185 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
525 |
PP2300295674 |
G2.617 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
749 |
89.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
526 |
PP2300295675 |
G2.618 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
527 |
PP2300295676 |
G2.619 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.499 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
528 |
PP2300295677 |
G2.620 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
850 |
3.291.750 |
2.797.987.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
529 |
PP2300295678 |
G2.621 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1.100 |
1.695.750 |
1.865.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
530 |
PP2300295679 |
G2.622 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg |
SP3-1210-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1.500 |
1.196.475 |
1.794.712.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
531 |
PP2300295681 |
G2.624 |
Vingomin |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
11.900 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
532 |
PP2300295682 |
G2.625 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.672 |
91.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
533 |
PP2300295683 |
G2.626 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.374 |
68.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
534 |
PP2300295684 |
G2.627 |
Methyl prednisolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
792 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
535 |
PP2300295685 |
G2.628 |
BV Medra 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110063423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.370 |
109.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
536 |
PP2300295686 |
G2.629 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
610 |
73.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
537 |
PP2300295687 |
G2.630 |
Depo-Medrol |
Methylprednisolone acetat |
40mg/ ml |
VN-22448-19 |
Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm |
hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.500 |
34.669 |
52.003.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
538 |
PP2300295689 |
G2.632 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VD-19515-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
539 |
PP2300295690 |
G2.633 |
Vinsolon 125 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
125mg |
VD-24345-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2ml |
Lọ |
2.000 |
24.150 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
540 |
PP2300295692 |
G2.635 |
Methyldopa 250mg |
Methyldopa |
250mg |
VD-21013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
550 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
541 |
PP2300295693 |
G2.636 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.785 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
542 |
PP2300295696 |
G2.639 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
10.000 |
980 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
543 |
PP2300295697 |
G2.640 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp , tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
14.200 |
71.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
544 |
PP2300295700 |
G2.643 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
180 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
545 |
PP2300295701 |
G2.644 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
135 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
546 |
PP2300295702 |
G2.645 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
343 |
102.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
547 |
PP2300295703 |
G2.646 |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
30.000 |
6.090 |
182.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
548 |
PP2300295704 |
G2.647 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
12.000 |
17.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
549 |
PP2300295706 |
G2.649 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
VD-29657-18 |
Đặt |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.390 |
47.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
550 |
PP2300295707 |
G2.650 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.880 |
118.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
551 |
PP2300295708 |
G2.651 |
Micospray |
Miconazol |
0,3 g/15ml |
VD-32510-19 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
800 |
90.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
552 |
PP2300295709 |
G2.652 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
10.900 |
10.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
553 |
PP2300295710 |
G2.653 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
1.000 |
59.850 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
554 |
PP2300295712 |
G2.655 |
Vinocyclin 100
|
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) |
100mg |
VD-29071-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.800 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
555 |
PP2300295713 |
G2.656 |
Mirastad 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-27527-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
1.950 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
556 |
PP2300295714 |
G2.657 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
VN-17922-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
14.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
557 |
PP2300295715 |
G2.658 |
HERAPROSTOL |
Misoprostol |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.400 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
558 |
PP2300295717 |
G2.660 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/ actuation |
Mometason furoat |
50mcg/liều x 140 liều |
VN-21376-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
MIPHARM S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều) |
Lọ |
800 |
348.600 |
278.880.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
559 |
PP2300295719 |
G2.662 |
A.T SODIUM PHOSPHATES |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(7,2g + 2,7g) /15ml x 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.500 |
44.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
560 |
PP2300295720 |
G2.663 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
800 |
59.000 |
47.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
561 |
PP2300295721 |
G2.664 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1.000 |
51.975 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
562 |
PP2300295722 |
G2.665 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1.000 |
44.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
563 |
PP2300295723 |
G2.666 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
6.993 |
34.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
564 |
PP2300295724 |
G2.667 |
Opiphine |
Morphin |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
2.000 |
27.930 |
55.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
565 |
PP2300295725 |
G2.668 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
7.140 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
566 |
PP2300295726 |
G2.669 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-21370-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
48.300 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
567 |
PP2300295727 |
G2.670 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml; 0,4 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
568 |
PP2300295728 |
G2.671 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml; 10 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
569 |
PP2300295729 |
G2.672 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 2ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
1.500 |
21.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
570 |
PP2300295730 |
G2.673 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
571 |
PP2300295731 |
G2.674 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/g; 10g |
VN-22253-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
69.972 |
69.972.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
572 |
PP2300295732 |
G2.675 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
40.000 |
1.630 |
65.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
573 |
PP2300295733 |
G2.676 |
Bifacold |
Acetylcystein |
Mỗi gói 1g chứa: 200mg |
VD-25865-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
588 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
574 |
PP2300295735 |
G2.678 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50.000 |
202 |
10.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
575 |
PP2300295737 |
G2.680 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
29.400 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
576 |
PP2300295738 |
G2.681 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
500 |
43.995 |
21.997.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
577 |
PP2300295739 |
G2.682 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10.000 |
1.860 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
578 |
PP2300295741 |
G2.684 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.478 |
49.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
579 |
PP2300295742 |
G2.685 |
Refresh Liquigel |
Carboxymethylcellulose Sodium |
10mg/ml |
VN-14430-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
78.540 |
78.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
580 |
PP2300295743 |
G2.686 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
64.101 |
64.101.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
581 |
PP2300295744 |
G2.687 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.000 |
82.849 |
82.849.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
582 |
PP2300295745 |
G2.688 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 30 ống đơn liều 0,4ml |
Ống |
8.000 |
6.200 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
583 |
PP2300295746 |
G2.689 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa x 1000 ml |
Chai |
20.000 |
14.639 |
292.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
584 |
PP2300295747 |
G2.690 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
30.000 |
6.880 |
206.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
585 |
PP2300295749 |
G2.692 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
10.000 |
7.660 |
76.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
586 |
PP2300295750 |
G2.693 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
5.000 |
6.490 |
32.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
587 |
PP2300295751 |
G2.694 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10%/250ml |
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
1.000 |
11.897 |
11.897.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
588 |
PP2300295752 |
G2.695 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
1.000 |
7.600 |
7.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
589 |
PP2300295753 |
G2.696 |
Q-mumasa baby |
Natri clorid |
0,9%/ 1 ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 200 ống 1 ml |
Ống |
50.000 |
1.260 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
590 |
PP2300295754 |
G2.697 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
50.000 |
1.365 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
591 |
PP2300295755 |
G2.698 |
DEXTROSE - NATRI |
Natri clorid + dextrose/glucose |
(5% + 0,9%)/ 500ml |
VD-20309-13 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
10.290 |
51.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
592 |
PP2300295756 |
G2.699 |
Oresol new |
Natri clorid+ Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatricitat.2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
40.000 |
1.050 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
593 |
PP2300295757 |
G2.700 |
THERESOL |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bộ pha uống |
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Thephaco) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
25.000 |
1.700 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
594 |
PP2300295759 |
G2.702 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
595 |
PP2300295761 |
G2.704 |
Hydrite Tab |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
596 |
PP2300295762 |
G2.705 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
129.675 |
64.837.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
597 |
PP2300295763 |
G2.706 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 0,4ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
598 |
PP2300295764 |
G2.707 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 3ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
599 |
PP2300295765 |
G2.708 |
Sanlein Mini 0.1 |
Natri hyaluronat |
0,4mg/ 0,4ml |
VN-19738-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
10 lọ đơn liều 0,4ml/vỉ x 3 vỉ/túi/hộp |
Lọ |
9.000 |
3.885 |
34.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
600 |
PP2300295766 |
G2.709 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
55.200 |
55.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
601 |
PP2300295767 |
G2.710 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
4.000 |
39.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
602 |
PP2300295769 |
G2.712 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/500ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
500 |
40.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
603 |
PP2300295770 |
G2.713 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
500 |
32.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
604 |
PP2300295772 |
G2.715 |
Denk-air junior 4 mg |
Natri montelukast |
4mg |
VN-22771-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
8.200 |
65.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
605 |
PP2300295773 |
G2.716 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
VD-28035-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
966 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
606 |
PP2300295774 |
G2.717 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
5.790 |
57.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
607 |
PP2300295775 |
G2.718 |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
638 |
19.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
608 |
PP2300295776 |
G2.719 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
609 |
PP2300295777 |
G2.720 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
27.170 |
54.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
610 |
PP2300295778 |
G2.721 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1.000 |
41.800 |
41.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
611 |
PP2300295779 |
G2.722 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
37.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
612 |
PP2300295780 |
G2.723 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
37.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
613 |
PP2300295781 |
G2.724 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
5.460 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
614 |
PP2300295782 |
G2.725 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
3.000 |
12.800 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
615 |
PP2300295783 |
G2.726 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
4.950 |
14.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
616 |
PP2300295784 |
G2.727 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
41.895 |
83.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
617 |
PP2300295785 |
G2.728 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
56.700 |
85.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
618 |
PP2300295786 |
G2.729 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
800 |
94.000 |
75.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
619 |
PP2300295787 |
G2.730 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
600 |
99.000 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
620 |
PP2300295788 |
G2.731 |
Lipofundin MCT/LCT 20% |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
(10,0g + 10,0g)/100ml |
VN-16131-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml |
Chai |
200 |
176.000 |
35.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
621 |
PP2300295790 |
G2.733 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
622 |
PP2300295791 |
G2.734 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.940 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
623 |
PP2300295792 |
G2.735 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10 mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
624 |
PP2300295793 |
G2.736 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.080 |
123.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
625 |
PP2300295794 |
G2.737 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
550 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
626 |
PP2300295795 |
G2.738 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
499 |
49.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
627 |
PP2300295796 |
G2.739 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
628 |
PP2300295798 |
G2.741 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
VD-31225-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
3.000 |
24.400 |
73.200.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
629 |
PP2300295799 |
G2.742 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
1.000 |
44.990 |
44.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
630 |
PP2300295801 |
G2.744 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
1.483 |
22.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
631 |
PP2300295802 |
G2.745 |
INCARXOL |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios lesvi S.L |
Tây ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.120 |
61.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N1 |
60 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
632 |
PP2300295803 |
G2.746 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
5.000 |
6.800 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
633 |
PP2300295804 |
G2.747 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
693 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
634 |
PP2300295805 |
G2.748 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-21551-14 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200.000 |
435 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
635 |
PP2300295806 |
G2.749 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/60ml (Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/Lọ |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
636 |
PP2300295807 |
G2.750 |
Thuốc rơ miệng NYST |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
1.302 |
13.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
637 |
PP2300295808 |
G2.751 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
VD-25203-16 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo |
Viên |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
638 |
PP2300295809 |
G2.752 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
92.500 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
639 |
PP2300295810 |
G2.753 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
2.075 |
20.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
640 |
PP2300295811 |
G2.754 |
EGOLANZA |
Olanzapine |
10mg |
VN-19639-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
2.850 |
42.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
641 |
PP2300295812 |
G2.755 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723
(VN-19299-15) |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
3.190 |
63.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
642 |
PP2300295813 |
G2.756 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
435 |
8.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
643 |
PP2300295814 |
G2.757 |
Nykob 5mg |
Olanzapin |
5mg |
VN-19853-16 |
Uống |
Viên phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.480 |
54.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
644 |
PP2300295815 |
G2.758 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
88.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
645 |
PP2300295816 |
G2.759 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
292 |
43.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
646 |
PP2300295817 |
G2.760 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
5.980 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
647 |
PP2300295818 |
G2.761 |
Ulcomez |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml |
Chai/Lọ/ Ống |
2.500 |
34.890 |
87.225.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N2 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
648 |
PP2300295820 |
G2.763 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.350 |
73.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
649 |
PP2300295822 |
G2.765 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
6.489 |
64.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
650 |
PP2300295823 |
G2.766 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VD-28703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
651 |
PP2300295824 |
G2.767 |
OXYTOCIN |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
10.000 |
6.489 |
64.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
652 |
PP2300295825 |
G2.768 |
Luotai |
Panax Notoginseng Saponins |
100 mg |
VN-9723-10 |
Uống |
Viên nang mềm |
KPC Pharmaceuticals,Inc |
Trung Quốc |
Lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.030 |
160.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
653 |
PP2300295826 |
G2.769 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200 mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals,Inc |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
1.500 |
115.500 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
654 |
PP2300295827 |
G2.770 |
Pantin 40 |
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-19184-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
590 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
655 |
PP2300295828 |
G2.771 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
775 |
77.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
656 |
PP2300295829 |
G2.772 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) |
20mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.320 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
657 |
PP2300295830 |
G2.773 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
5.980 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
658 |
PP2300295831 |
G2.774 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
15.000 |
1.890 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
659 |
PP2300295832 |
G2.775 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
15.000 |
1.938 |
29.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
660 |
PP2300295833 |
G2.776 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
725 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
661 |
PP2300295835 |
G2.778 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
662 |
PP2300295836 |
G2.779 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
2.258 |
11.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
663 |
PP2300295837 |
G2.780 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.000 |
2.553 |
25.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
664 |
PP2300295838 |
G2.781 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
744 |
14.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
665 |
PP2300295839 |
G2.782 |
Effer-Paralmax 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-30314-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
666 |
PP2300295840 |
G2.783 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
20.000 |
3.280 |
65.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
667 |
PP2300295841 |
G2.784 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-20558-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
15.000 |
1.294 |
19.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng
CV 2305/QLD-ĐK ngày 9/2/2015 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
668 |
PP2300295842 |
G2.785 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
669 |
PP2300295843 |
G2.786 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.000 |
2.641 |
21.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
670 |
PP2300295844 |
G2.787 |
Para - OPC 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-31143-18 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,6g |
Gói |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
671 |
PP2300295845 |
G2.788 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200.000 |
120 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
672 |
PP2300295847 |
G2.790 |
PARTAMOL TAB |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 (Công văn gia hạn số 3181e/QLD-ĐK, ngày 12/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
480 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
673 |
PP2300295848 |
G2.791 |
Partamol Eff. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-24570-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
50.000 |
1.640 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
674 |
PP2300295849 |
G2.792 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
190 |
66.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
675 |
PP2300295850 |
G2.793 |
Paracold 500 |
Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg |
500mg/2,7g |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
676 |
PP2300295851 |
G2.794 |
Hadupara Extra |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-33205-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
150.000 |
525 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
677 |
PP2300295852 |
G2.795 |
Pacephene |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
678 |
PP2300295853 |
G2.796 |
Decolgen |
Paracetamol + Phenylephrin. HCL + Chlorpheniramin maleat |
100mg/5ml + 2,5mg/5ml + 0,33mg/5ml |
VD-22057-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
4.000 |
18.900 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
679 |
PP2300295854 |
G2.797 |
Paracold Fort |
Paracetamol; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine maleate |
500mg; 10mg; 2mg |
VD-21718-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
40.000 |
775 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
680 |
PP2300295855 |
G2.798 |
Effer-Paralmax Codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
681 |
PP2300295860 |
G2.803 |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
334 |
16.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
682 |
PP2300295861 |
G2.804 |
Ultracet |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5mg + 325mg |
VN-22778-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Cilag S.P.A. |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
683 |
PP2300295862 |
G2.805 |
Sumiko 20mg |
Paroxetin |
20ng |
VN-20804-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
684 |
PP2300295864 |
G2.807 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
700 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
685 |
PP2300295865 |
G2.808 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
262 |
34.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
686 |
PP2300295867 |
G2.810 |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.480 |
69.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
687 |
PP2300295868 |
G2.811 |
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.790 |
57.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
688 |
PP2300295869 |
G2.812 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.980 |
49.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
689 |
PP2300295870 |
G2.813 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22312-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.830 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
690 |
PP2300295871 |
G2.814 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.830 |
38.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
691 |
PP2300295872 |
G2.815 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
10.123 |
101.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
692 |
PP2300295873 |
G2.816 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
693 |
PP2300295874 |
G2.817 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
694 |
PP2300295875 |
G2.818 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
695 |
PP2300295876 |
G2.819 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + indapamid |
8 mg + 2,5mg |
VN-21714-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.198 |
91.980.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
696 |
PP2300295877 |
G2.820 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
9.096 |
90.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
697 |
PP2300295879 |
G2.822 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Chai/Lọ/ Ống |
2.000 |
27.600 |
55.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
698 |
PP2300295880 |
G2.823 |
VIK1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VN-21634-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Dai Han Pharm |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
699 |
PP2300295881 |
G2.824 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
1.440 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
700 |
PP2300295882 |
G2.825 |
Vitamin K1 1mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
VD-18908-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
980 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
701 |
PP2300295885 |
G2.828 |
ARDUAN |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
3.000 |
58.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
702 |
PP2300295887 |
G2.830 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
112.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
703 |
PP2300295888 |
G2.831 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
3.000 |
65.898 |
197.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
704 |
PP2300295889 |
G2.832 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
429 |
34.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
705 |
PP2300295890 |
G2.833 |
Lifecita 800 DT |
Piracetam |
800mg |
VD-33595-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.683 |
46.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
706 |
PP2300295891 |
G2.834 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
VD-25554-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
735 |
36.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
707 |
PP2300295892 |
G2.835 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
708 |
PP2300295894 |
G2.837 |
Lilonton Injection 3000mg/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VN-21342-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm |
Ống |
4.000 |
19.400 |
77.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
709 |
PP2300295895 |
G2.838 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
5.000 |
5.345 |
26.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
710 |
PP2300295896 |
G2.839 |
Pilixitam |
Piracetam |
4g/20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
1.000 |
45.990 |
45.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
711 |
PP2300295897 |
G2.840 |
Fubyha 20mg |
Piroxicam 20mg |
20mg |
VD-35065-21 |
Uống |
Viên phân tán trong nước |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.450 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
712 |
PP2300295898 |
G2.841 |
Piroxicam od mds |
Piroxicam |
10mg |
VD-35023-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
713 |
PP2300295899 |
G2.842 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40 mg/2 ml |
VD-28883-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
1.000 |
18.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
714 |
PP2300295900 |
G2.843 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
60.100 |
60.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
715 |
PP2300295901 |
G2.844 |
Kalibt Granule |
Polystyren |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 25 gói |
Gói |
1.500 |
49.350 |
74.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
716 |
PP2300295902 |
G2.845 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
32.499 |
64.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
717 |
PP2300295903 |
G2.846 |
Povidone Iodine 10% |
Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g |
10%/ 140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
2.000 |
26.880 |
53.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
718 |
PP2300295904 |
G2.847 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
10%/ 500ml (2g/20ml) |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
44.205 |
44.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
719 |
PP2300295905 |
G2.848 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% kl/kl |
VN-20577-17 |
dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40 gam |
Tuýp |
1.000 |
51.240 |
51.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
720 |
PP2300295906 |
G2.849 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.000 |
42.400 |
42.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
721 |
PP2300295907 |
G2.850 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.000 |
56.508 |
56.508.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
722 |
PP2300295908 |
G2.851 |
Betadine Throat Spray |
Povidon iod |
0,45% kl/tt |
VN-20326-17 |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
89.999 |
89.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
723 |
PP2300295911 |
G2.854 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VD-27532-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
724 |
PP2300295912 |
G2.855 |
Mipaxol 0.7 |
Pramipexol |
0.7mg |
VD- 35581-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Boston VN |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.590 |
16.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
725 |
PP2300295913 |
G2.856 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.134 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
726 |
PP2300295914 |
G2.857 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.709 |
27.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
727 |
PP2300295915 |
G2.858 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
728 |
PP2300295917 |
G2.860 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1.500 |
33.349 |
50.023.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
729 |
PP2300295918 |
G2.861 |
Usasolu-Predni |
Prednisolon 20 mg |
20mg |
VD-26234-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 100 viên |
Viên |
40.000 |
1.500 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
730 |
PP2300295919 |
G2.862 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon acetat |
5mg |
VD-24887-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
90 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
731 |
PP2300295920 |
G2.863 |
Prednison 20 |
Prednison 20mg |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
732 |
PP2300295921 |
G2.864 |
Topgalin 300 |
Pregabalin 300mg |
300mg |
VD-34850-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.400 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
733 |
PP2300295922 |
G2.865 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
VD-19655-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.300 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
734 |
PP2300295923 |
G2.866 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
5.985 |
239.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
735 |
PP2300295924 |
G2.867 |
POSTCARE GEL |
Progesteron |
800mg |
VD-27215-17 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp 80 gam |
Tuýp |
500 |
148.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
736 |
PP2300295929 |
G2.872 |
BFS-Pipolfen |
Promethazin hydroclorid |
100mg/4ml |
VD-31614-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
737 |
PP2300295930 |
G2.873 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
2.000 |
25.500 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
738 |
PP2300295931 |
G2.874 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
111.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
739 |
PP2300295932 |
G2.875 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
|
Propofol |
5mg/ml
|
VN-22232-19
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống 20ml
|
Ống
|
2.000 |
93.550 |
187.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng
|
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
740 |
PP2300295933 |
G2.876 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
741 |
PP2300295934 |
G2.877 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
742 |
PP2300295935 |
G2.878 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100 mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
60.000 |
735 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
743 |
PP2300295936 |
G2.879 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml x 5ml |
10729/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
259.450 |
51.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
744 |
PP2300295937 |
G2.880 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623
(VD-21059-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
745 |
PP2300295938 |
G2.881 |
MesHanon 60 mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
2.415 |
48.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
746 |
PP2300295939 |
G2.882 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
VD-32827-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
747 |
PP2300295940 |
G2.883 |
Raxium 20 |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
504 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
748 |
PP2300295941 |
G2.884 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
405 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
749 |
PP2300295942 |
G2.885 |
Hidrasec 100mg |
Racecadotril |
100mg |
VN-21653-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.125 |
131.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
750 |
PP2300295943 |
G2.886 |
Soshydra |
Racecadotril |
100mg |
VD-27781-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.418 |
28.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
751 |
PP2300295945 |
G2.888 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
752 |
PP2300295946 |
G2.889 |
Mitiramirix 2,5 |
Ramipril 2,5mg |
2,5mg |
VD-36141-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.289 |
57.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
753 |
PP2300295947 |
G2.890 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.394 |
143.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
754 |
PP2300295948 |
G2.891 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.481 |
54.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
755 |
PP2300295950 |
G2.893 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
756 |
PP2300295951 |
G2.894 |
AGIREMID 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-27748-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
585 |
17.550.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
757 |
PP2300295952 |
G2.895 |
Repaglinide Tablets 0.5 mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
758 |
PP2300295953 |
G2.896 |
Relinide Tablets 1mg "Standard" |
Repaglinid |
1mg |
VN-21347-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
759 |
PP2300295954 |
G2.897 |
EUROLUX-2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-29717-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
5.950 |
41.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
760 |
PP2300295955 |
G2.898 |
RIBATAGIN 500 |
Ribavirin |
500mg |
VD-28833-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.650 |
25.550.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
761 |
PP2300295956 |
G2.899 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
VD-29380-18 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
762 |
PP2300295957 |
G2.900 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
763 |
PP2300295958 |
G2.901 |
LACTATED RINGER'S |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
10.000 |
7.680 |
76.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
764 |
PP2300295961 |
G2.904 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Ringer lactat + glucose |
500ml |
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
4.000 |
11.025 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
765 |
PP2300295962 |
G2.905 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
766 |
PP2300295963 |
G2.906 |
Risperstad 1 |
Risperidon |
1mg |
VD-18853-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.200 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
767 |
PP2300295964 |
G2.907 |
RISPERINOB-2 |
Risperidon |
2mg |
VN-16998-13 (Công văn gia hạn số 7279e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
740 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
768 |
PP2300295965 |
G2.908 |
Heridone |
Risperidon |
3mg |
VD-32451-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
769 |
PP2300295966 |
G2.909 |
XELOSTAD 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-33894-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
20.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
770 |
PP2300295967 |
G2.910 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
15mg |
VN-22642-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
3.000 |
24.180 |
72.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24
tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
771 |
PP2300295968 |
G2.911 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
2.000 |
24.566 |
49.132.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24
tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
772 |
PP2300295969 |
G2.912 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
47.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
773 |
PP2300295970 |
G2.913 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2.500 |
36.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
774 |
PP2300295972 |
G2.915 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
775 |
PP2300295973 |
G2.916 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-25026-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.260 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
776 |
PP2300295974 |
G2.917 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
390 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
777 |
PP2300295975 |
G2.918 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
590 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
778 |
PP2300295977 |
G2.920 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.234 |
42.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
779 |
PP2300295978 |
G2.921 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
780 |
PP2300295979 |
G2.922 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
781 |
PP2300295980 |
G2.923 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
50.000 |
4.599 |
229.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
782 |
PP2300295981 |
G2.924 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
783 |
PP2300295982 |
G2.925 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1.000 |
50.300 |
50.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
784 |
PP2300295983 |
G2.926 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ML |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/Lọ/ Ống |
2.000 |
29.967 |
59.934.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
24 Tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
785 |
PP2300295984 |
G2.927 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
786 |
PP2300295985 |
G2.928 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
787 |
PP2300295986 |
G2.929 |
Betacylic |
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason dipropionat; Acid salicylic |
0,0075g; 0,45g |
VD-27279-17 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2.500 |
11.500 |
28.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
788 |
PP2300295987 |
G2.930 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.000 |
278.090 |
278.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
789 |
PP2300295988 |
G2.931 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
500 |
199.888 |
99.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
790 |
PP2300295989 |
G2.932 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
300 |
218.612 |
65.583.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
791 |
PP2300295991 |
G2.934 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
792 |
PP2300295992 |
G2.935 |
Mekoferrat-B9 |
Ferrous fumarat, Acid folic |
Ferrous fumarat 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg, Acid folic 1mg |
VD-23805-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
345 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
793 |
PP2300295993 |
G2.936 |
Satavit |
Sắt fumarat + Acid folic |
162mg + 750mcg |
VD-18801-13 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
900 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
794 |
PP2300295994 |
G2.937 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
546 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
795 |
PP2300295995 |
G2.938 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
3.780 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
796 |
PP2300295996 |
G2.939 |
Hemafort |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(300mg + 7,98mg + 4,2mg)/ 60ml |
VD-26987-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
4.000 |
37.200 |
148.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
797 |
PP2300295998 |
G2.941 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg/5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm SA |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
89.000 |
133.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
798 |
PP2300295999 |
G2.942 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) |
100mg/5ml |
VD-27794-17 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
66.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
799 |
PP2300296000 |
G2.943 |
I-SUCR-IN |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg/5ml |
VN-16316-13 (Công văn gia hạn số 297e/QLD-ĐK, ngày 20/01/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd |
India |
Hộp/5 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
35.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
800 |
PP2300296001 |
G2.944 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg |
200mg + 0,4mg |
VD-31995-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
801 |
PP2300296002 |
G2.945 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô)+ Acid Folic |
50mg+ 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
441 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
802 |
PP2300296003 |
G2.946 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.849 |
28.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
803 |
PP2300296004 |
G2.947 |
Sertralin 50 USP |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) |
50mg |
VD-34674-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.610 |
32.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
804 |
PP2300296005 |
G2.948 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
100.000 |
3.360 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
805 |
PP2300296007 |
G2.950 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
838 |
25.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
806 |
PP2300296008 |
G2.951 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-25275-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
655 |
32.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
807 |
PP2300296010 |
G2.953 |
Atizet plus |
Simvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-27802-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.197 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
808 |
PP2300296011 |
G2.954 |
Ridolip s 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-31407-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.490 |
274.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
809 |
PP2300296012 |
G2.955 |
SITAGIBES 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-29668-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
2.450 |
36.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
810 |
PP2300296013 |
G2.956 |
SITAGIBES 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-29669-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
1.400 |
28.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
811 |
PP2300296014 |
G2.957 |
Seirato 10 |
Solifenacin succinate |
10mg |
VN-23071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
29.500 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
812 |
PP2300296015 |
G2.958 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
5.481 |
109.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
813 |
PP2300296016 |
G2.959 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
50.000 |
500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
814 |
PP2300296017 |
G2.960 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
3.350 |
67.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
815 |
PP2300296018 |
G2.961 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750000IU + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
816 |
PP2300296019 |
G2.962 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-28562-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.420 |
56.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
817 |
PP2300296020 |
G2.963 |
VEROSPIRON |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
818 |
PP2300296022 |
G2.965 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
VD-25261-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.575 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
819 |
PP2300296023 |
G2.966 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
820 |
PP2300296027 |
G2.970 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
441 |
30.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
821 |
PP2300296028 |
G2.971 |
Stogurad |
Sulpirid |
50mg |
VD-27452-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
480 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
822 |
PP2300296031 |
G2.974 |
Atilimus 0,03% |
Tacrolimus |
1,5mg/5g |
VD-34134-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
51.996 |
15.598.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
823 |
PP2300296032 |
G2.975 |
CHAMCROMUS 0,1% |
Tacrolimus |
0,1% 10g |
VD-26294-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
62.000 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
824 |
PP2300296033 |
G2.976 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.255 |
62.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
825 |
PP2300296034 |
G2.977 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
826 |
PP2300296035 |
G2.978 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
540 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
827 |
PP2300296036 |
G2.979 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18
(DTHL: 225/QĐ-QLD đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.820 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
828 |
PP2300296037 |
G2.980 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
4.494 |
179.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
829 |
PP2300296038 |
G2.981 |
Tolucombi 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
8.000 |
15.400 |
123.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
830 |
PP2300296039 |
G2.982 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.300 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
831 |
PP2300296040 |
G2.983 |
Pharbavix |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
QLĐB-584-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
832 |
PP2300296041 |
G2.984 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
300mg |
VD-23982-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.498 |
24.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
833 |
PP2300296045 |
G2.988 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
834 |
PP2300296047 |
G2.990 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.241 |
22.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
835 |
PP2300296048 |
G2.991 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
525 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
836 |
PP2300296049 |
G2.992 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
837 |
PP2300296050 |
G2.993 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
441 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
838 |
PP2300296051 |
G2.994 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
865 |
43.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
839 |
PP2300296052 |
G2.995 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
42.200 |
21.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
840 |
PP2300296053 |
G2.996 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
300 |
86.000 |
25.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
841 |
PP2300296055 |
G2.998 |
Tizanidin DWP 4mg |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-36173-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.415 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
842 |
PP2300296056 |
G2.999 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
VD-25637-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
10.000 |
4.095 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
843 |
PP2300296058 |
G2.1001 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
2.719 |
27.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
844 |
PP2300296059 |
G2.1002 |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml; 10ml |
VD-30324-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
845 |
PP2300296060 |
G2.1003 |
GRANDAXIN |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
846 |
PP2300296062 |
G2.1005 |
Myopain 50 |
Tolperison HCl |
50mg |
893110107523
(VD-20085-13) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.100 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
847 |
PP2300296064 |
G2.1007 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 225/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.550 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
848 |
PP2300296065 |
G2.1008 |
Tramadol-hameln 50mg/ml |
Tramadol |
50mg/ml x 2ml |
VN-19416-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.000 |
13.965 |
13.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
849 |
PP2300296066 |
G2.1009 |
Cammic 1g |
Acid tranexamic |
1g/10ml |
VD-34305-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
23.350 |
23.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
850 |
PP2300296067 |
G2.1010 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
VD-24750-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
14.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
851 |
PP2300296068 |
G2.1011 |
Medsamic 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VN-19493-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
21.546 |
64.638.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
852 |
PP2300296069 |
G2.1012 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
10.499 |
31.497.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
853 |
PP2300296070 |
G2.1013 |
Medsamic 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VN-20801-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
3.000 |
11.288 |
33.864.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
854 |
PP2300296071 |
G2.1014 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
6.359 |
19.077.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
855 |
PP2300296072 |
G2.1015 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
856 |
PP2300296073 |
G2.1016 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
857 |
PP2300296074 |
G2.1017 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
858 |
PP2300296075 |
G2.1018 |
Travoprost/ Pharmathen |
Travoprost |
0,04mg/ml x 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Chai/Lọ/ Ống |
100 |
241.000 |
24.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
859 |
PP2300296076 |
G2.1019 |
ERYLIK |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1.000 |
113.000 |
113.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
860 |
PP2300296078 |
G2.1021 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10.000 |
135 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
861 |
PP2300296079 |
G2.1022 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
624 |
49.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
862 |
PP2300296080 |
G2.1023 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
615 |
30.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
863 |
PP2300296081 |
G2.1024 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24 mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
864 |
PP2300296082 |
G2.1025 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
394 |
39.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
865 |
PP2300296083 |
G2.1026 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
100.000 |
355 |
35.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
866 |
PP2300296084 |
G2.1027 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
867 |
PP2300296085 |
G2.1028 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
600 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
868 |
PP2300296087 |
G2.1030 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
15.950 |
79.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
869 |
PP2300296088 |
G2.1031 |
Galcholic 300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-28543-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
2.625 |
39.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
870 |
PP2300296089 |
G2.1032 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
25.000 |
2.479 |
61.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
871 |
PP2300296090 |
G2.1033 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
1.260 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
872 |
PP2300296091 |
G2.1034 |
Hyvalor 160mg |
Valsartan |
160mg |
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.290 |
128.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
873 |
PP2300296092 |
G2.1035 |
VARIMAN |
Valsartan |
160mg |
VD-36063-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.140 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
874 |
PP2300296093 |
G2.1036 |
Valsartan Stella 80mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 (VD-26571-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
875 |
PP2300296094 |
G2.1037 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.974 |
39.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
876 |
PP2300296095 |
G2.1038 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
905 |
18.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
877 |
PP2300296096 |
G2.1039 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
878 |
PP2300296097 |
G2.1040 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-24905-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
16.120 |
80.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
879 |
PP2300296098 |
G2.1041 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.150 |
64.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
880 |
PP2300296099 |
G2.1042 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
3.087 |
61.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
881 |
PP2300296100 |
G2.1043 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
882 |
PP2300296101 |
G2.1044 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
10mg/2ml |
VD-25831-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
2.760 |
11.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
883 |
PP2300296102 |
G2.1045 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
280 |
14.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
884 |
PP2300296103 |
G2.1046 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000 IU + 400 IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
576 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
885 |
PP2300296104 |
G2.1047 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
5000 IU + 500 IU |
VD-17089-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
395 |
39.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
886 |
PP2300296105 |
G2.1048 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2500 IU + 200 IU |
VD-19550-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
hộp 10 x 10 viên |
Viên |
60.000 |
320 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
887 |
PP2300296106 |
G2.1049 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
225 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
888 |
PP2300296107 |
G2.1050 |
Tiphaneuron |
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-21897-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
150.000 |
890 |
133.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
889 |
PP2300296108 |
G2.1051 |
3B - Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
100.000 |
1.239 |
123.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
890 |
PP2300296109 |
G2.1052 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
891 |
PP2300296110 |
G2.1053 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.260 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
892 |
PP2300296112 |
G2.1055 |
Zyfort |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml |
VN-22671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 20 ống 3ml |
Ống |
3.000 |
14.430 |
43.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
893 |
PP2300296113 |
G2.1056 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
6.000 |
6.699 |
40.194.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
894 |
PP2300296115 |
G2.1058 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
500mcg/1ml |
VD-25835-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
895 |
PP2300296117 |
G2.1060 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
80.000 |
225 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
896 |
PP2300296120 |
G2.1063 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
134 |
13.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
897 |
PP2300296122 |
G2.1065 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
100.000 |
1.848 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
898 |
PP2300296124 |
G2.1067 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
70.000 |
1.900 |
133.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
899 |
PP2300296125 |
G2.1068 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
70.000 |
798 |
55.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
900 |
PP2300296126 |
G2.1069 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
200.000 |
162 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
901 |
PP2300296128 |
G2.1071 |
Goldgro W |
Vitamin D3 |
400 IU |
VD-20410-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
902 |
PP2300296129 |
G2.1072 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
903 |
PP2300296130 |
G2.1073 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL - alphatocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
495 |
24.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
904 |
PP2300296131 |
G2.1074 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10 mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
905 |
PP2300296132 |
G2.1075 |
Biotin |
Vitamin H (B8) |
5mg |
VD-25844-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
906 |
PP2300296133 |
G2.1076 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
200 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
907 |
PP2300296134 |
G2.1077 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
91 |
9.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
908 |
PP2300296135 |
G2.1078 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
GSK Consumer Healthcare SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
34.700 |
34.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
909 |
PP2300296136 |
G2.1079 |
Mucome spray |
Xylometazolin |
1mg/ml x 10ml |
VD-24553-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
27.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
910 |
PP2300296137 |
G2.1080 |
Zopistad 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-18856-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.380 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
911 |
PP2300296138 |
G2.1081 |
Femoston 1/10 |
17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron |
1mg; 1mg+10mg |
VN-18648-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
5.000 |
22.770 |
113.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
912 |
PP2300296142 |
G2.1085 |
Yumangel |
Almagate |
1g/15ml |
VN-17995-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
6.000 |
4.410 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
913 |
PP2300296143 |
G2.1086 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
132 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
914 |
PP2300296145 |
G2.1088 |
Mecatam 400/57 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-35938-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.996 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
915 |
PP2300296146 |
G2.1089 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU/500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
916 |
PP2300296147 |
G2.1090 |
Bisilkon |
Betamethason dipropionat+ Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)+ Clotrimazol |
Mỗi tuýp 10g chứa: 6,4mg + 10mg + 100mg |
VD-27257-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5.000 |
5.985 |
29.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
917 |
PP2300296148 |
G2.1091 |
CalSource 600mg + 400 IU Vitamin D3 |
Calci lactat gluconat (tương đương với 179,6mg calci nguyên tố) + Calci carbonat (tương đương 420,4mg calci nguyên tố) + Cholecalciferol dạng bột cô đặc (tương đương 400IU vitamin D3) |
1358mg + 1050mg + 4mg |
VN-18395-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén sủi |
Delpharm Orleans |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.900 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
918 |
PP2300296149 |
G2.1092 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml |
Ống |
5.000 |
5.942 |
29.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
919 |
PP2300296150 |
G2.1093 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 5ml |
Ống |
5.000 |
4.809 |
24.045.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
920 |
PP2300296151 |
G2.1094 |
PM NextG Cal |
Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
7.000 |
5.250 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
921 |
PP2300296152 |
G2.1095 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
480 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
922 |
PP2300296153 |
G2.1096 |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Can 20 lít |
Lít |
1.000 |
29.500 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
923 |
PP2300296154 |
G2.1097 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides) |
(60mg + 260mg + 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty. Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
924 |
PP2300296157 |
G2.1100 |
Regulon |
Desogestrel + Ethinyl estradiol |
0,15mg + 0,03mg |
VN-17955-14 (Đính kèm quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 về việc ban hành danh mục 156 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại việt nam - đợt 109.1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21viên |
Viên |
5.000 |
2.780 |
13.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
925 |
PP2300296158 |
G2.1101 |
Atussin 60ml |
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat |
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg |
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
926 |
PP2300296159 |
G2.1102 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
40.000 |
264 |
10.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
927 |
PP2300296160 |
G2.1103 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml ; 30ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
5.000 |
4.255 |
21.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
928 |
PP2300296162 |
G2.1105 |
Rosepire |
Drospirenone + Ethinyl estradiol micronized |
3mg + 0,02mg |
VN-19694-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios León Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dươc) |
Viên |
5.000 |
4.652 |
23.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
929 |
PP2300296163 |
G2.1106 |
Rosepire |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
3mg + 0,03mg |
VN-19222-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios León Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
5.000 |
4.680 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
930 |
PP2300296164 |
G2.1107 |
No-spa |
Drotaverine hydrochloride |
40mg |
VD-34026-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
768 |
76.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
931 |
PP2300296165 |
G2.1108 |
Duodart |
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride |
0,5mg+0,4mg |
VN2-525-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH) |
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức) |
Hộp 1 lọ/30 viên |
Viên |
2.000 |
24.150 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
932 |
PP2300296166 |
G2.1109 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-29507-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
3.150 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
933 |
PP2300296167 |
G2.1110 |
Femoston Conti |
Estradiol + Dydrogesterone |
1mg; 5mg |
VN-18649-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
2.000 |
34.020 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
934 |
PP2300296168 |
G2.1111 |
Cyclo-Progynova |
Estradiol valerate (viên màu trắng); Estradiol valerate + Norgestrel (viên màu nâu nhạt) |
2mg; 2mg+0,5mg |
VN-21681-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bayer Weimar GmbH und Co., KG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu |
Viên |
5.000 |
4.881 |
24.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
935 |
PP2300296169 |
G2.1112 |
Dầu khuynh diệp OPC |
Eucalyptol |
20,73g (Mỗi chai 15ml chứa: Eucalypton 12,44g) |
VD-18976-13 |
Dùng ngoài |
Dầu xoa |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Vỉ 1 chai thủy tinh 25 ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
64.050 |
64.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
936 |
PP2300296170 |
G2.1113 |
Foribat 80 |
Febuxostat |
80mg |
QLĐB-703-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
9.500 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
937 |
PP2300296172 |
G2.1115 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
616 |
30.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
938 |
PP2300296173 |
G2.1116 |
Telfast Kids |
Fexofenadin HCl |
30mg |
VD-32208-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.304 |
46.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
939 |
PP2300296179 |
G2.1122 |
Lercastad 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-21101-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
940 |
PP2300296180 |
G2.1123 |
LevoDHG 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
VD-30251-18 CV gia hạn số 528/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
4.490 |
89.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
941 |
PP2300296181 |
G2.1124 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
1.000 |
153.500 |
153.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
942 |
PP2300296182 |
G2.1125 |
Cerciorat |
Levonorgestrel |
1,5mg |
VN3-211-19 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Leon Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vì x 1 viên |
Viên |
5.000 |
30.051 |
150.255.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
943 |
PP2300296183 |
G2.1126 |
Branchamine |
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin |
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
VD-34552-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phẩn Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
944 |
PP2300296184 |
G2.1127 |
Mezathin S |
L-Ornithin - L- aspartat |
3g/5g |
VD-30389-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 gam |
Gói |
2.000 |
21.945 |
43.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
945 |
PP2300296185 |
G2.1128 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm -PVC/PVdC) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (nhôm -nhôm) x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
946 |
PP2300296189 |
G2.1132 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-23299-15 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
485 |
72.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
947 |
PP2300296190 |
G2.1133 |
Pimenem 1g |
Meropenem* |
1 g |
VD-24443-16 |
Tiêm |
lọ bột pha tiêm |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 lọ bột pha tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
948 |
PP2300296191 |
G2.1134 |
Zurma |
Mosapride Citrate |
5mg |
VD-28925-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.400 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
949 |
PP2300296192 |
G2.1135 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai |
Chai/Lọ/Túi |
8.000 |
13.600 |
108.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
950 |
PP2300296193 |
G2.1136 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.365 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
951 |
PP2300296195 |
G2.1138 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-32051-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
140 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
952 |
PP2300296196 |
G2.1139 |
Acetaextra |
Paracetamol + Cafein |
500mg + 65mg |
VD-19404-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Cty CP Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
953 |
PP2300296197 |
G2.1140 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-18538-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
70.000 |
1.225 |
85.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
954 |
PP2300296198 |
G2.1141 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon Iod |
10,0g/100ml |
VD-30239-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
955 |
PP2300296199 |
G2.1142 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/ 90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/Lọ/ Ống |
6.000 |
10.375 |
62.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
956 |
PP2300296200 |
G2.1143 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%/ 330ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 330ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
957 |
PP2300296201 |
G2.1144 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
840 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
958 |
PP2300296203 |
G2.1146 |
Obimin |
Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid) |
3000 đơn vị USP + 400 đơn vị USP + 100mg + 10mg + 2,5mg + 15mg + 4mcg + 20mg + 7,5mg + 1mg + 90mg + 250mg + 100mcg + 100mcg |
VD-25517-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.100 |
2.358 |
14.383.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
959 |
PP2300296204 |
G2.1147 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-28401-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
340 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
960 |
PP2300296206 |
G2.1149 |
Berocca Performance Orange |
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc |
Vitamin B1: 15 mg; B2: 15 mg; B6: 10 mg; B12: 0,01 mg; B3: 50 mg; B5: 23 mg; B8: 0,15 mg; B9: 0,4 mg; C: 500 mg; Calcium: 100 mg; Magnesium: 100 mg; Zinc: 10 mg |
VN-19391-15 |
Uống |
Viên sủi |
PT Bayer Indonesia |
Indonesia |
1 tuýp/hộp |
Viên |
2.000 |
7.331 |
14.662.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
961 |
PP2300296207 |
G2.1150 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
134 |
6.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
962 |
PP2300296208 |
G2.1151 |
Surbex-Z |
Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm |
30IU + 750mg + 400mcg + 15mg + 15mg + 100mg + 20mg + 12mcg + 20mg + 22,5mg |
VN-17803-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.938 |
19.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
963 |
PP2300296209 |
G2.1152 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml |
Chai/Lọ/ Ống |
50 |
1.700.000 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
964 |
PP2300296210 |
G2.1153 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml/ liều |
QLVX-1077-17 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml |
Lọ |
100 |
525.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
965 |
PP2300296212 |
G2.1155 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
0.5ml/ liều |
300310038123
(QLVX-1076-17) |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
100 |
865.200 |
86.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
966 |
PP2300296213 |
G2.1156 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
200 |
1.077.300 |
215.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
967 |
PP2300296214 |
G2.1157 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. |
0.5ml/ liều |
VX3-1230-21 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
200 |
270.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
12 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
968 |
PP2300296216 |
G2.1159 |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.050.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
969 |
PP2300296221 |
G2.1164 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
200 |
864.000 |
172.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
970 |
PP2300296222 |
G2.1165 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
200 |
270.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
971 |
PP2300296224 |
G2.1167 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 ống x 1,5ml |
Ống |
200 |
700.719 |
140.143.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
972 |
PP2300296225 |
G2.1168 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme Corp. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
200 |
535.320 |
107.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
973 |
PP2300296226 |
G2.1169 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
200 |
829.900 |
165.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
974 |
PP2300296227 |
G2.1170 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
200 |
764.000 |
152.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
975 |
PP2300296229 |
G2.1172 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.509.600 |
301.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |
|
976 |
PP2300296230 |
G2.1173 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
200 |
469.900 |
93.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
789/QĐ-BV4 |
21/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4 |