Gói số 2: Mua thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
188
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 2: Mua thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
138.928.641.100 VND
Ngày đăng tải
12:40 22/12/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
789/QĐ-BV4
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
Ngày phê duyệt
21/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.004.340.000 1.056.380.000 25 Xem chi tiết
2 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 3.104.480.000 3.184.565.000 32 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.740.017.000 1.765.728.500 39 Xem chi tiết
4 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 5.416.276.500 5.583.663.000 66 Xem chi tiết
5 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 3.281.950.000 3.599.570.000 38 Xem chi tiết
6 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 7.526.494.000 8.558.029.000 22 Xem chi tiết
7 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 628.590.000 1.344.910.000 27 Xem chi tiết
8 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 3.262.755.000 3.274.095.000 51 Xem chi tiết
9 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.477.538.000 1.520.060.000 24 Xem chi tiết
10 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 1.536.200.000 1.869.000.000 3 Xem chi tiết
11 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 1.244.975.000 1.245.225.000 4 Xem chi tiết
12 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 798.362.000 899.462.000 11 Xem chi tiết
13 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 3.274.760.000 3.923.390.000 38 Xem chi tiết
14 vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 175.250.000 193.685.000 8 Xem chi tiết
15 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 577.701.000 580.601.000 5 Xem chi tiết
16 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 184.250.000 228.310.000 6 Xem chi tiết
17 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 19.109.035.000 19.269.095.000 35 Xem chi tiết
18 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 15.721.053.900 15.899.854.300 76 Xem chi tiết
19 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 867.531.200 927.472.400 20 Xem chi tiết
20 vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 458.850.000 482.110.000 6 Xem chi tiết
21 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 147.840.000 147.840.000 3 Xem chi tiết
22 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 552.110.000 651.540.000 8 Xem chi tiết
23 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 139.398.000 143.535.000 4 Xem chi tiết
24 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 59.934.000 59.934.000 1 Xem chi tiết
25 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 666.374.000 959.190.000 12 Xem chi tiết
26 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 182.500.000 191.700.000 3 Xem chi tiết
27 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 102.000.000 155.600.000 2 Xem chi tiết
28 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.315.790.000 1.334.090.000 10 Xem chi tiết
29 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 499.355.000 605.165.000 12 Xem chi tiết
30 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 287.430.000 505.790.000 13 Xem chi tiết
31 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 219.900.000 250.400.000 4 Xem chi tiết
32 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.258.958.000 2.567.916.000 34 Xem chi tiết
33 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 1.249.605.000 1.262.055.000 20 Xem chi tiết
34 vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 856.158.000 859.810.000 16 Xem chi tiết
35 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 787.990.000 802.747.500 14 Xem chi tiết
36 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 23.000.000 25.200.000 1 Xem chi tiết
37 vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 119.910.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 383.996.000 404.996.000 2 Xem chi tiết
39 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 128.000.000 128.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 449.232.000 459.040.000 6 Xem chi tiết
41 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 21.250.000 25.500.000 1 Xem chi tiết
42 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 637.250.000 666.500.000 5 Xem chi tiết
43 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 295.260.000 295.500.000 3 Xem chi tiết
44 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.817.145.000 1.962.520.000 19 Xem chi tiết
45 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 258.900.000 295.300.000 4 Xem chi tiết
46 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 339.800.000 369.400.000 5 Xem chi tiết
47 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.017.283.000 2.091.152.000 38 Xem chi tiết
48 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 1.476.800.000 1.612.400.000 9 Xem chi tiết
49 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 25.000.000 25.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 241.380.000 281.510.000 5 Xem chi tiết
51 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 22.000.000 25.200.000 1 Xem chi tiết
52 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 552.500.000 554.300.000 6 Xem chi tiết
53 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 156.800.000 309.317.000 4 Xem chi tiết
54 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 268.795.000 527.780.000 13 Xem chi tiết
55 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 959.500.000 1.038.360.000 3 Xem chi tiết
56 vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 174.000.000 185.000.000 4 Xem chi tiết
57 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 1.843.382.000 1.843.382.000 10 Xem chi tiết
58 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 190.220.000 196.250.000 3 Xem chi tiết
59 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 373.538.800 380.288.800 7 Xem chi tiết
60 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 89.000.000 100.800.000 1 Xem chi tiết
61 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 2.147.000.000 2.147.000.000 14 Xem chi tiết
62 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 21.150.000 21.987.000 1 Xem chi tiết
63 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 282.150.000 285.750.000 6 Xem chi tiết
64 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 1.052.335.000 1.112.985.000 10 Xem chi tiết
65 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 508.500.000 508.500.000 7 Xem chi tiết
66 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 211.825.000 279.000.000 4 Xem chi tiết
67 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 322.925.000 338.450.000 2 Xem chi tiết
68 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 148.000.000 148.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 470.000.000 470.000.000 1 Xem chi tiết
70 vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 47.670.000 47.670.000 1 Xem chi tiết
71 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 581.000.000 590.000.000 7 Xem chi tiết
72 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 1.350.000.000 1.350.000.000 1 Xem chi tiết
73 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 1.103.250.000 1.293.495.000 2 Xem chi tiết
74 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 111.000.000 116.900.000 2 Xem chi tiết
75 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 705.000.000 1.065.000.000 2 Xem chi tiết
76 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 417.000.000 423.000.000 2 Xem chi tiết
77 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 344.700.000 416.940.000 2 Xem chi tiết
78 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 404.805.000 433.390.000 9 Xem chi tiết
79 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 43.350.000 74.670.000 3 Xem chi tiết
80 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 690.244.000 931.402.000 9 Xem chi tiết
81 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 262.500.000 262.860.000 4 Xem chi tiết
82 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 301.455.000 301.455.000 2 Xem chi tiết
83 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 45.000.000 76.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 282.350.000 286.550.000 5 Xem chi tiết
86 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 2.711.000.000 2.763.450.000 2 Xem chi tiết
87 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 2.995.050.000 2.995.050.000 4 Xem chi tiết
88 vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 2.783.500.000 2.783.500.000 2 Xem chi tiết
89 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 26.000.000 32.000.000 1 Xem chi tiết
90 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 46.400.000 56.000.000 1 Xem chi tiết
91 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 426.000.000 519.800.000 3 Xem chi tiết
92 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 18.600.000 18.760.000 1 Xem chi tiết
93 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 814.470.000 838.500.000 3 Xem chi tiết
94 vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 88.850.000 88.850.000 1 Xem chi tiết
95 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 232.936.000 246.480.000 2 Xem chi tiết
96 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 42.340.000 52.330.000 1 Xem chi tiết
97 vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 211.470.000 244.160.000 3 Xem chi tiết
98 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 160.000.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
99 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 10.900.000 10.900.000 1 Xem chi tiết
100 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 148.000.000 148.000.000 1 Xem chi tiết
101 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 82.500.000 82.500.000 1 Xem chi tiết
102 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 56.000.000 56.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 99.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
104 vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 28.800.000 28.850.000 1 Xem chi tiết
105 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 13.900.000 13.900.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 105 nhà thầu 115.915.759.100 124.209.247.500 976
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300295059
G2.2
Hasanbose 50
Acarbose
50mg
VD-25972-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
2
PP2300295060
G2.3
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
295
5.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
3
PP2300295061
G2.4
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
VD-24906-16
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
390
5.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
4
PP2300295062
G2.5
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.612
69.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
5
PP2300295063
G2.6
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
VD-27543-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.200
330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
6
PP2300295064
G2.7
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
393
27.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
7
PP2300295065
G2.8
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
8
PP2300295066
G2.9
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
10.000
13.734
137.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
9
PP2300295068
G2.11
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
265
13.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
10
PP2300295069
G2.12
Plavi-AS
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 75mg
893110065623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên.
Viên
25.000
1.640
41.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
11
PP2300295070
G2.13
Acyclovir Stella 400mg
Acyclovir
400mg
VD-21528-14 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
1.820
36.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
12
PP2300295071
G2.14
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
13
PP2300295073
G2.16
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Chai/Lọ/ Ống/Tuýp
2.000
3.950
7.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
14
PP2300295074
G2.17
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
300
404.670
121.401.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
15
PP2300295075
G2.18
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
150
840.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
12 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
16
PP2300295078
G2.21
Mekoamin S 5%
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol
750mg; 3075mg; 250mg; 750mg; 825mg; 1200mg; 1000mg; 1700mg; 1425mg; 1125mg; 550mg; 12500mg
VD-25369-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
800
52.000
41.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
17
PP2300295080
G2.23
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L- Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1 g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
6.500
115.000
747.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
18
PP2300295081
G2.24
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
5.500
116.258
639.419.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
19
PP2300295082
G2.25
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5.500
102.000
561.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
20
PP2300295083
G2.26
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
500
102.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
21
PP2300295084
G2.27
Aminosteril N-Hepa 8%
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g
8%, 500ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
300
129.800
38.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
22
PP2300295087
G2.30
Akneyash
Adapalen
30g
VN-20743-17
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Yash Medicare Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
300
75.500
22.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
23
PP2300295088
G2.31
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
140.600
28.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
24
PP2300295089
G2.32
BFS-Adenosin
Adenosin (triphosphat)
3mg/1ml x 2ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
60
800.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
25
PP2300295090
G2.33
Caden
Adenosin triphosphat
6mg/2ml
300110175623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Valdepharm
France
Hộp 06 lọ 2ml
Lọ
60
850.000
51.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
26
PP2300295091
G2.34
Aeneas 40
Escin (Aescin)
40mg
VD-36202-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
5.334
37.338.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
27
PP2300295092
G2.35
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
6.000
1.800
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
28
PP2300295093
G2.36
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
VD-27052-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
3.000
3.238
9.714.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
29
PP2300295098
G2.41
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
7.497
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
30
PP2300295099
G2.42
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
31
PP2300295100
G2.43
AGINMEZIN 10
Alimemazin
10mg
VD-27747-17
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
970
145.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
32
PP2300295101
G2.44
MILURIT
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
33
PP2300295102
G2.45
Angut 300
Allopurinol
300mg
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
499
19.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
34
PP2300295103
G2.46
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
132
23.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
35
PP2300295105
G2.48
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
VN-16964-13
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
20.000
3.751
75.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
36
PP2300295106
G2.49
Phospha gaspain
Gel nhôm phosphat
Mỗi gói 20g chứa: 20% 11g
VD-33001-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20g
Gói
50.000
2.400
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
37
PP2300295107
G2.50
Misanlugel
Aluminum phosphat
20%/12,4g
VD-32415-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 26 gói 20g
gói
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
38
PP2300295108
G2.51
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
120mg
VD-30390-18
Uống
Viên nang cứng (Xanh -Xanh)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
588
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
39
PP2300295109
G2.52
SPAS-AGI 60
Alverin citrat
60mg
VD-31063-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
495
24.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
40
PP2300295110
G2.53
SPAS-AGI
Alverin citrat
40mg
VD-17379-12
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
165
16.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
41
PP2300295111
G2.54
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.500
26.800
40.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
42
PP2300295112
G2.55
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3.000
8.835
26.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
43
PP2300295114
G2.57
HALIXOL
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.600
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
44
PP2300295116
G2.59
Amikacin 250mg/ml
Amikacin
500mg/ 2ml
VN-17407-13
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống 2ml
Chai/Lọ/ Ống
5.000
23.982
119.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
45
PP2300295117
G2.60
Itamekacin 1000
Amikacin
1g/4ml
VD-28606-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
5.000
37.000
185.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
46
PP2300295119
G2.62
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/100ml
VN-19684-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
3.000
50.484
151.452.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
47
PP2300295120
G2.63
Vinphylin
Aminophylin
240mg/5ml
VD-32552-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
800
10.500
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
48
PP2300295121
G2.64
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
17.500
8.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
49
PP2300295122
G2.65
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
50
PP2300295123
G2.66
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-16722-13
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
8.000
6.750
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
51
PP2300295124
G2.67
Sulpistad 100
Amisulprid
100mg
VD-33891-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.100
106.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
52
PP2300295125
G2.68
Sulpistad 200
Amisulprid
200mg
VD-33892-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
53
PP2300295127
G2.70
CARDILOPIN
Amlodipine
10mg
VN-9649-10
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
639
191.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
54
PP2300295128
G2.71
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-30105-18 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
660
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
55
PP2300295129
G2.72
Stadovas 5 CAP
Amlodipin
5mg
VD-19692-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
698
349.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
56
PP2300295131
G2.74
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.250
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
57
PP2300295132
G2.75
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.470
157.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
58
PP2300295133
G2.76
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
12.482
249.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
59
PP2300295134
G2.77
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-16590-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
13.122
262.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
60
PP2300295135
G2.78
Pharmox IMP 1g
Amoxicilin
1g
VD-31724-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
5.187
77.805.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
61
PP2300295136
G2.79
Amoxicilin 875mg
Amoxicilin
875mg
VD-31665-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
62
PP2300295137
G2.80
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.230
61.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
63
PP2300295140
G2.83
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20.000
1.027
20.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
64
PP2300295141
G2.84
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20.000
3.177
63.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N3
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
65
PP2300295142
G2.85
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
35.000
4.132
144.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
66
PP2300295143
G2.86
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
9.450
141.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
67
PP2300295144
G2.87
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125ng
875mg + 125ng
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
3.920
588.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
68
PP2300295145
G2.88
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
2.148
107.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
69
PP2300295146
G2.89
Iba- Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
8.000
15.981
127.848.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
70
PP2300295147
G2.90
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.703
137.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
71
PP2300295148
G2.91
Teginol 50
Atenolol
50mg
VD-24622-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
464
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
72
PP2300295149
G2.92
Lipvar 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-30859-18 CV gia hạn số 528/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
305
30.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
73
PP2300295150
G2.93
Atorvastatin TP
Atorvastatin
10mg
VD-25689-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.700
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
74
PP2300295151
G2.94
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
341
51.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
75
PP2300295152
G2.95
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
76
PP2300295154
G2.97
EZENSTATIN 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
1.100
22.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
77
PP2300295156
G2.99
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
20.000
430
8.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
78
PP2300295158
G2.101
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml x 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
79
PP2300295159
G2.102
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
15.000
1.785
26.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
80
PP2300295161
G2.104
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
45.000
1.250
56.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
81
PP2300295162
G2.105
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg/1,5g
VD-19693-13 (có CV gia hạn)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
82
PP2300295163
G2.106
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.250
262.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
83
PP2300295164
G2.107
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
500mg
VD-35571-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
50.000
2.638
131.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
84
PP2300295165
G2.108
Azimedlac
Azithromycin
500mg
VD-35612-22
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
98.500
197.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
85
PP2300295166
G2.109
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
25.000
2.730
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
86
PP2300295167
G2.110
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
15.000
3.700
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
87
PP2300295168
G2.111
Progermila
Bacillus clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
10.000
5.460
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
88
PP2300295169
G2.112
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
10.000
6.564
65.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
89
PP2300295170
G2.113
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ bào tử/ 5ml
SP3-1216-20
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
15.000
12.879
193.185.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
90
PP2300295171
G2.114
Biosyn
Bacillus subtilis
≥ 10 mũ 8 CFU
QLSP-1144-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
30.000
2.940
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
91
PP2300295172
G2.115
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU/5ml
893400090523 QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
92
PP2300295174
G2.117
Balisal
Baclofen
5mg
VD-35255-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.250
25.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
93
PP2300295175
G2.118
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.639
56.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
94
PP2300295176
G2.119
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.694
25.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
95
PP2300295177
G2.120
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.046
31.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
96
PP2300295178
G2.121
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg/liều x 120 liều
VD-25904-16
Nhỏ mũi
Hỗn dịch xịt mũi
CTY CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Bình/Chai/ Lọ/Hộp
1.000
56.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
97
PP2300295179
G2.122
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
5.000
3.790
18.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
98
PP2300295180
G2.123
Berberin
Berberin clorid
100mg
VD-19319-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
504
90.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
99
PP2300295181
G2.124
Serc 8mg
Betahistine dihydrochloride
8mg
VN-17207-13
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
1.701
51.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
100
PP2300295182
G2.125
Betahistin 8 A.T
Betahistin dihydrochlorid
8mg
VD-25651-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
165
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
101
PP2300295183
G2.126
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
614
42.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
102
PP2300295184
G2.127
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistine.2HCL
16mg
VN-19865-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.935
580.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
103
PP2300295185
G2.128
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.962
178.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
104
PP2300295187
G2.130
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
(3,75mg + 30mg)/75ml
VD-34256-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
105
PP2300295188
G2.131
Betoptic S
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg
0,25%
VN-20837-17
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
85.100
42.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
106
PP2300295189
G2.132
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.948
59.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
107
PP2300295191
G2.134
Lubicid Suspension
Bismuth
525,6mg/30ml
VD-33480-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml
Gói
5.000
8.990
44.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
108
PP2300295192
G2.135
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
685
34.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
109
PP2300295193
G2.136
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-24276-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
379
189.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
110
PP2300295194
G2.137
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
200.000
695
139.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
111
PP2300295195
G2.138
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
viên
90.000
410
36.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
112
PP2300295196
G2.139
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
80.000
482
38.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
113
PP2300295197
G2.140
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
630
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
114
PP2300295198
G2.141
Brosuvon
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 4mg
4mg/5ml x 50ml
VD-27220-17
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
15.000
22.990
344.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
115
PP2300295199
G2.142
Brosuvon 8mg
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg
8mg/5ml x 30ml
VD-29284-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
15.000
27.000
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
116
PP2300295200
G2.143
Anbabrom
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-35419-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
4 vỉ x 5 ống 5ml
Gói
20.000
4.390
87.800.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
117
PP2300295201
G2.144
Batiwell
Mỗi 10ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg
2mg/2,5ml
VD-31011-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml
Ống
15.000
3.500
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
118
PP2300295202
G2.145
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
119
PP2300295203
G2.146
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2 ml
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
120
PP2300295205
G2.148
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (VD-17042-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.000
19.800
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
121
PP2300295206
G2.149
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/ 20ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
2.000
49.449
98.898.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
122
PP2300295207
G2.150
BFS-Cafein
Cafein (citrat)
30mg/3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
500
42.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
123
PP2300295208
G2.151
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
50.000
1.785
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
124
PP2300295209
G2.152
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.900
38.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
125
PP2300295210
G2.153
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg + 2940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
126
PP2300295211
G2.154
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
350mg + 3500mg
VD-19612-13
Uống
Viên sủi
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 10 viên, 20 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
127
PP2300295213
G2.156
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
250.000
840
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
128
PP2300295214
G2.157
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200 IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
777
116.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
129
PP2300295215
G2.158
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
5.000
838
4.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
130
PP2300295216
G2.159
GROWPONE 10%
Calci gluconat
10%/ 10ml
VN-16410-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống
Chai/Lọ/ Ống
1.500
13.300
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N2
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
131
PP2300295218
G2.161
Calcium folinate-Belmed
Calci folinat
50mg
VN-22129-19
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/ Ống
1.000
81.900
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
132
PP2300295220
G2.163
Calcium
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg)
300mg
VD-33457-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
529
10.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
133
PP2300295221
G2.164
Fucalmax
Calci lactat
500mg/10ml
VD-26877-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống
Ống
20.000
3.250
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
134
PP2300295222
G2.165
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
7.000
13.545
94.815.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
135
PP2300295223
G2.166
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
93.000
9.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
136
PP2300295224
G2.167
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
50mcg + 0,5mg/g x 15g
VD-34154-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
100
180.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
137
PP2300295227
G2.170
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
725
21.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
138
PP2300295228
G2.171
Cancetil
Candesartan
8mg
VD-21076-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
465
11.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
139
PP2300295229
G2.172
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.491
59.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
140
PP2300295230
G2.173
GINKOR FORT
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.400
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
141
PP2300295231
G2.174
Dopolys-S
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.192
95.760.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
142
PP2300295232
G2.175
Capser
Capsaicin
0,75mg/1g x 100g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
200
295.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
143
PP2300295233
G2.176
Captopril Stada 25mg
Captopril
25mg
VD-35366-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
425
21.250.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
144
PP2300295234
G2.177
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.554
15.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
145
PP2300295235
G2.178
Canabios 30
Carbazochrom
30mg
VD-19473-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.200
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
146
PP2300295236
G2.179
Bacom-BFS
Carbazochrom
5mg/1ml; 5ml
VD-33151-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
4.000
31.500
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
147
PP2300295237
G2.180
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland)
Carbetocin
100mcg/ 1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
500
358.233
179.116.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
148
PP2300295238
G2.181
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
500
345.500
172.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
149
PP2300295239
G2.182
ANPEMUX
Carbocistein
250mg
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
980
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
150
PP2300295240
G2.183
Ausmuco 750G
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein 750 mg
750mg
VD-29744-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3 g
Gói
60.000
6.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
151
PP2300295241
G2.184
Atilude
Carbocistein
250mg/5ml
VD-29690-18 (Quyết định 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
152
PP2300295242
G2.185
Hemastop
Carboprost tromethamin
250mcg/1ml
VD-30320-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
300
290.000
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
153
PP2300295243
G2.186
Cypdicar 6,25 Tablets
Carvedilol
6,25mg
VN-18254-14
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.695
25.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
154
PP2300295244
G2.187
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
VD-29481-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
441
13.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
155
PP2300295245
G2.188
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
12,5mg
VN-22552-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
2.750
41.250.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
156
PP2300295246
G2.189
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
830
24.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
157
PP2300295247
G2.190
Mebifaclor
Cefaclor
125mg/5ml; 60ml
VD-34770-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai nhựa 60ml
Chai/Lọ/ Ống
2.000
74.000
148.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
158
PP2300295248
G2.191
METINY
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
375mg
VD-27346-17
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.900
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
159
PP2300295249
G2.192
Bicelor 375 DT
Cefaclor
375mg
VD-30513-18
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.760
43.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
160
PP2300295251
G2.194
SM.Cephalexin 500
Cefalexin
500mg
VD-34375-20
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.200
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
161
PP2300295252
G2.195
Vicilothin 0,5g
Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri) 0,5g
500mg
VD-27148-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
48.000
960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
162
PP2300295253
G2.196
Cefamandol 2g
Cefamandol
2g
VD-25796-16 (công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
91.000
455.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
163
PP2300295254
G2.197
Amcefal
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g
1g
VD-18225-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 20 lọ
Lọ
50.000
49.000
2.450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
164
PP2300295255
G2.198
Osvimec 300
Cefdinir 300mg
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
10.700
3.210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
165
PP2300295257
G2.200
Effixent
Cefixim
200mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
23.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
166
PP2300295258
G2.201
Crocin 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-33768-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.980
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
167
PP2300295259
G2.202
Infilong
Cefixim
400mg
VD-21791-14
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vĩ x 10 viên
viên
300.000
4.740
1.422.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
168
PP2300295260
G2.203
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
VD-31709-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
44.800
1.344.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
169
PP2300295261
G2.204
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
59.997
2.399.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
170
PP2300295262
G2.205
Metmintex 1.5g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
890110012523
Tiêm
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ, bột pha tiêm 1,5g
Lọ
15.000
64.050
960.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
171
PP2300295263
G2.206
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-25808-16
Tiêm
Thuốc tiêm
CTY CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/ Ống
25.000
41.990
1.049.750.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
172
PP2300295264
G2.207
Midataxim 2g
Cefotaxim
2g
VD-21323-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
15.000
10.765
161.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
173
PP2300295265
G2.208
Cefotiam 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g
500mg
VD-32005-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
60.000
48.000
2.880.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
174
PP2300295266
G2.209
Bifotin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,102g)
2g
893110197223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50.000
74.487
3.724.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
175
PP2300295267
G2.210
Fisulty 1 g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 1g
1g
VD-24715-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
50.000
50.000
2.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
176
PP2300295268
G2.211
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
15.000
7.900
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
177
PP2300295269
G2.212
Mebicefpo 50mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch (sau khi pha) chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg
50mg/5ml; 90ml
VD-34769-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai nhựa 90ml
Chai
5.000
75.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
178
PP2300295270
G2.213
Cefodomid 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24228-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.100
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
179
PP2300295271
G2.214
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-28339-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.600
172.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
180
PP2300295272
G2.215
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
181
PP2300295274
G2.217
Febgas 250
Cefuroxim
250 mg
VD-33471-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Gói
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
182
PP2300295275
G2.218
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.415
96.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
183
PP2300295276
G2.219
Doncef inj.
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/ Ống
15.000
31.668
475.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
184
PP2300295277
G2.220
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
64.500
645.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
185
PP2300295278
G2.221
Celosti 200
Celecoxib
200mg
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.570
535.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
186
PP2300295279
G2.222
Vicoxib 200
Celecoxib
200mg
VD-19336-13
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
368
73.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
187
PP2300295280
G2.223
Espacox 200mg
Celecoxib
200mg
VN-20945-18
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.200
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
188
PP2300295282
G2.225
Usariz
Cetirizin dihydroclorid 10 mg
10 mg
VD-27665-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
500
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
189
PP2300295283
G2.226
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
399
63.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
190
PP2300295284
G2.227
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
VD-29267-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150.000
33
4.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
191
PP2300295285
G2.228
Meyeripin 10
Cilnidipin
10mg
893110164023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
192
PP2300295286
G2.229
Noclaud
Cilostazol
50mg
VN-21015-18
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
5.100
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
193
PP2300295287
G2.230
Pasquale-50
Cilostazol
50mg
VD-28480-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.700
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
194
PP2300295288
G2.231
ZILAMAC 100
Cilostazol
100mg
VN-20799-17
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.700
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
195
PP2300295289
G2.232
Nibixada
Cilostazol
100mg
VN-21095-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.900
59.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
196
PP2300295290
G2.233
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
800mg
VD-35355-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.381
67.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
197
PP2300295292
G2.235
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
100.000
742
74.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
198
PP2300295293
G2.236
Vinphastu
Cinnarizin
25mg
VD-28151-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
150.000
84
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
199
PP2300295294
G2.237
Lipibrat 100
Ciprofibrat 100mg
100mg
VD-33514-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
8.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
200
PP2300295295
G2.238
Relipro 400
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-32447-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 200ml
Túi
10.000
51.000
510.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
201
PP2300295296
G2.239
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-34943-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml
Lọ
35.000
12.487
437.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
202
PP2300295297
G2.240
BFS-Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
200mg/10ml
VD-31613-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
10.000
55.000
550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
203
PP2300295298
G2.241
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.500
68.999
103.498.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
204
PP2300295299
G2.242
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
0,3% /5ml
VD-22941-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
20.000
1.972
39.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
205
PP2300295301
G2.244
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
VD-20549-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
590
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
206
PP2300295303
G2.246
SOMAZINA 500mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
53.000
53.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
207
PP2300295304
G2.247
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
20.000
7.777
155.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
208
PP2300295305
G2.248
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
VN-16101-13
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.000
103.140
103.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
209
PP2300295306
G2.249
Clabact 250
Clarithromycin
250mg
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.250
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
210
PP2300295307
G2.250
AGICLARI 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
60.000
2.050
123.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
211
PP2300295308
G2.251
Clarithromycin Stella 500mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
3.780
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
212
PP2300295309
G2.252
Remeclar 500
Clarithromycin
500mg
VN-23174-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
Viên
10.000
16.480
164.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
213
PP2300295310
G2.253
Clindastad 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
150mg
VD-24560-16 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.100
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
214
PP2300295311
G2.254
Hyuga 300 mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
300mg
VD-35793-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.445
28.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
215
PP2300295312
G2.255
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
600mg/4ml
VN-20968-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3.500
81.000
283.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
216
PP2300295314
G2.257
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%/10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
5.000
9.100
45.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
217
PP2300295315
G2.258
Vixcar
Clopidogrel
75mg
VD-28772-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023), hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
690
172.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
218
PP2300295316
G2.259
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
279
22.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
219
PP2300295317
G2.260
ZOLOMAX FORT
Clotrimazol
500mg
VD-26726-17
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên
Viên
5.000
6.450
32.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
220
PP2300295318
G2.261
Lobetasol
Mỗi 10g kem chứa Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg
(100mg + 6,4mg) x 10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10g
Tuýp
5.000
14.700
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
221
PP2300295319
G2.262
NEO-CODION
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.585
179.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
222
PP2300295320
G2.263
Dorocodon
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia
100mg+25mg+20mg
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
50.000
1.650
82.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
223
PP2300295321
G2.264
GOUTCOLCIN 0,6
Colchicin
0,6mg
VD-28830-18
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
978
29.340.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
224
PP2300295322
G2.265
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
1mg
VD-24573-16 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.100
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
225
PP2300295323
G2.266
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
300
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
226
PP2300295324
G2.267
Alcool 70⁰
Ethanol
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Lọ
5.000
17.772
88.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
227
PP2300295325
G2.268
Alcool 70⁰
Ethanol
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/Lọ
10.000
2.967
29.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
228
PP2300295326
G2.269
Alcool 70⁰
Ethanol
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1lít
Chai/Lọ
2.000
31.000
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
229
PP2300295328
G2.271
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
2g/20g
VD-24574-16 (có CV gia hạn)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Chai/Lọ/ Ống/Tuýp
3.000
24.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
230
PP2300295329
G2.272
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
231
PP2300295330
G2.273
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
232
PP2300295331
G2.274
Deslomeyer
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-32323-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
10.000
1.680
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
233
PP2300295332
G2.275
Bilodes 0,5mg/ml
Desloratadin
0,5mg/ml
VD-35407-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
5.000
16.590
82.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
234
PP2300295334
G2.277
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.500
710
2.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
235
PP2300295335
G2.278
Mydefen
Dexibuprofen
400mg
VD-34874-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.160
10.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
236
PP2300295336
G2.279
A.T Panthenol
Dexpanthenol
250mg/5g; 15g
VD-32742-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
15.540
31.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
237
PP2300295337
G2.280
Rodilar
Dextromethorphan HBr
15mg
VD-32152-19
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
160
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
238
PP2300295338
G2.281
Dextromethorphan
Dextromethorphan
30mg
VD-34982-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
890
89.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
239
PP2300295339
G2.282
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
539
10.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
240
PP2300295341
G2.284
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.260
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
241
PP2300295342
G2.285
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
240
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
242
PP2300295343
G2.286
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg/2ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Chai/Lọ/ Ống
5.000
8.799
43.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
243
PP2300295344
G2.287
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
VD-25308-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
5.000
4.480
22.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
244
PP2300295345
G2.288
Diclofenac
Diclofenac natri
50mg
VD-29907-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
90
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
245
PP2300295346
G2.289
FENAGI 75
Diclofenac
75mg
VD-30279-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
265
26.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
246
PP2300295348
G2.291
Diclofenac
Diclofenac
100mg
VD-29382-18
Đặt
Viên đạn đặt hậu môn
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 05 viên
Viên
15.000
11.500
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
247
PP2300295349
G2.292
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
VD-29946-18
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
20.000
780
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
248
PP2300295350
G2.293
Digorich
Digoxin 0,25mg
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
610
30.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
249
PP2300295351
G2.294
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
250
PP2300295353
G2.296
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
945
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
251
PP2300295354
G2.297
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
252
PP2300295355
G2.298
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
672
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
253
PP2300295356
G2.299
Perfectrip
Dimenhydrinat
50mg
VD-29114-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
254
PP2300295358
G2.301
SMECGIM
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
30.000
3.400
102.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
255
PP2300295359
G2.302
GRAFORT
Dioctahedral smectite
3g
VN-18887-15
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
40.000
7.833
313.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
256
PP2300295360
G2.303
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
20.000
3.753
75.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
257
PP2300295362
G2.305
Diosfort
Diosmin
600mg
VD-28020-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
5.900
295.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
258
PP2300295363
G2.306
Daribina
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
3.900
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
259
PP2300295364
G2.307
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.060
214.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
260
PP2300295365
G2.308
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
950
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
261
PP2300295366
G2.309
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.320
189.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
262
PP2300295367
G2.310
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
6.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
263
PP2300295368
G2.311
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/1ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
5.000
470
2.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
264
PP2300295370
G2.313
Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection
Dobutamin
250mg/50ml
VN-16187-13 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 lọ 50ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
500
144.900
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
265
PP2300295371
G2.314
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
500
55.000
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
266
PP2300295372
G2.315
Benzilum 10mg
Domperidon
10mg
VN-20803-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.250
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
267
PP2300295373
G2.316
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml ; 30ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
5.000
4.255
21.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
268
PP2300295374
G2.317
Cinet
Domperidon
1mg/ml x 200ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
600
175.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
269
PP2300295376
G2.319
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil
5mg
VN -22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
27.930
139.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
270
PP2300295377
G2.320
Gynocare
Đồng sulfat
0,1g
VS-4924-16
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 50g
Tuýp
5.000
30.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
271
PP2300295379
G2.322
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
N2
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
272
PP2300295380
G2.323
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
VD-28382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
525
31.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
273
PP2300295381
G2.324
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
546
60.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
274
PP2300295382
G2.325
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
987
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
275
PP2300295383
G2.326
Vinopa
Drotaverin HCL
40mg/2ml
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.000
2.520
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
276
PP2300295384
G2.327
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
1.000
5.306
5.306.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
277
PP2300295385
G2.328
Dagocti
Dutasterid
0,5mg
VD-25204-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.741
67.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
278
PP2300295386
G2.329
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
7.728
115.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
279
PP2300295387
G2.330
Enalapril Stella 5mg
Enalapril maleat
5mg
VD-26561-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
380
15.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
280
PP2300295388
G2.331
Ebitac 12.5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.550
53.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
281
PP2300295389
G2.332
Gemapaxane
Enoxaparin natri
2000IU/ 0,2ml
VN-16311-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1.500
60.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
282
PP2300295390
G2.333
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/ 0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1.500
70.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
283
PP2300295391
G2.334
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/ 0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
284
PP2300295392
G2.335
Entecavir STELLA 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
285
PP2300295393
G2.336
EnvirAPC 1
Entecavir
1mg
VD3-42-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
286
PP2300295395
G2.338
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
485
97.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
287
PP2300295396
G2.339
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
270
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
288
PP2300295397
G2.340
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
30mg/10ml
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm/ Xy lanh
500
103.950
51.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
289
PP2300295398
G2.341
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01 ml
Ống
200
57.750
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
290
PP2300295399
G2.342
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
15.000
1.280
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
291
PP2300295400
G2.343
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
1mg/10ml
VD-32031-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.000
5.250
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
292
PP2300295401
G2.344
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
5mg/5ml
VD-27817-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
293
PP2300295402
G2.345
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-22320-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
900
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
294
PP2300295403
G2.346
Medskin Ery
Erythromycin base
0,4g
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Dùng ngoài
gel bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.000
9.400
9.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
295
PP2300295404
G2.347
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
5.500
229.355
1.261.452.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
296
PP2300295405
G2.348
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000 IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
5.500
218.000
1.199.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
297
PP2300295406
G2.349
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml
Erythropoietin tái tổ hợp
2000 IU/0,5ml
VN-14503-12
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 syringe
Bơm tiêm
8.500
140.000
1.190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
298
PP2300295407
G2.350
Nanokine
Erythropoietin
2000 IU/0,5ml
QLSP-H03-1159-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
Bơm tiêm/ Xy lanh
8.500
127.000
1.079.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
299
PP2300295408
G2.351
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
3.500
436.065
1.526.227.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
300
PP2300295409
G2.352
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000 IU/0,4 ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
3.500
432.000
1.512.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
301
PP2300295410
G2.353
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000 IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
6.000
245.200
1.471.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
302
PP2300295411
G2.354
Nanokine 4000IU
Erythropoietin
4000IU/0,5ml
QLSP-923-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
Bơm tiêm/ Xy lanh
6.000
279.990
1.679.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
303
PP2300295412
G2.355
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
VD-22345-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
2.720
136.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
304
PP2300295413
G2.356
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
VD-28032-17
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
1.093
76.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
305
PP2300295414
G2.357
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
776
23.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
306
PP2300295416
G2.359
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, hộp 10 lọ
Lọ
2.000
8.700
17.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
307
PP2300295417
G2.360
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
20.000
3.275
65.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
308
PP2300295418
G2.361
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
10.000
3.067
30.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
309
PP2300295420
G2.363
Vincynon 500
Etamsylat
500mg/2ml
VD-27155-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.000
34.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
310
PP2300295421
G2.364
Mitilear 300
Etodolac 300mg
300mg
VD-34925-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
4.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
311
PP2300295422
G2.365
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.998
199.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
312
PP2300295423
G2.366
Etomidate Lipuro
Etomidate
2 20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm truyền
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
1.000
120.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
14 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
313
PP2300295424
G2.367
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.986
79.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
314
PP2300295425
G2.368
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
315
PP2300295426
G2.369
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.700
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
316
PP2300295428
G2.371
Sezstad 10
Ezetimib
10mg
VD-21116-14 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
317
PP2300295429
G2.372
Antifacid 20 mg
Famotidin
20mg
VD-34126-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
15.000
3.486
52.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
318
PP2300295430
G2.373
QUAMATEL
Famotidin
20mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
319
PP2300295431
G2.374
Antifacid 40mg
Famotidin
40mg
VD-34127-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
320
PP2300295432
G2.375
Vinfadin 40mg
Famotidin
40mg/5ml
VD-32939-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
76.000
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
321
PP2300295433
G2.376
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
322
PP2300295434
G2.377
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
323
PP2300295435
G2.378
COLESTRIM
Fenofibrate
160mg
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.450
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
324
PP2300295436
G2.379
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
VN-17451-13
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.267
79.005.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
325
PP2300295437
G2.380
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
40.000
3.150
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
326
PP2300295438
G2.381
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
1.000
96.870
96.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
327
PP2300295439
G2.382
FENTANYL 50 MICROGRAMS/ML
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/ Ống
6.000
12.999
77.994.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
328
PP2300295441
G2.384
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-18481-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - China
China
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/ Ống
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
329
PP2300295444
G2.387
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-18482-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - China
China
Hộp 2 ống, 5 ống x 10 ml
Chai/Lọ/ Ống
5.000
21.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
330
PP2300295445
G2.388
Fixco 180
Fexofenadin
180mg
VD-33862-19
Uống
Viên nang mềm
CTY CP DP MEDISUN
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
10.000
5.200
52.000.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
331
PP2300295446
G2.389
Telfor 120
Fexofenadin HCL
120mg
VD-26009-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
810
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
332
PP2300295447
G2.390
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
232
27.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
333
PP2300295448
G2.391
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
334
PP2300295450
G2.393
Pyme Fucan
Fluconazol
150mg
VD-19118-13
Uống
viên nang
Pymepharco
Việt Nam
H/1 viên nang
Viên
12.000
7.700
92.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
335
PP2300295451
G2.394
Fluebac
Fluconazol
50mg
VN-22510-20
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
4.000
19.000
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
336
PP2300295452
G2.395
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-25479-16 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
940
51.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
337
PP2300295453
G2.396
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.250
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
338
PP2300295454
G2.397
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
357
17.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
339
PP2300295457
G2.400
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
22.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
340
PP2300295458
G2.401
Nufotin
Fluoxetin HCl
20mg
VD-31043-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.005
30.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
341
PP2300295459
G2.402
Flutonin 10
Fluoxetin
10mg
VD-33092-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
30.000
987
29.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
342
PP2300295460
G2.403
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
1.000
106.462
106.462.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
343
PP2300295461
G2.404
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
5.000
96.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
344
PP2300295462
G2.405
Autifan 20
Fluvastatin
20mg
VD-27803-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.200
189.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
345
PP2300295463
G2.406
AGINFOLIX 5
Folic acid (vitamin B9)
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
265
13.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
346
PP2300295464
G2.407
AGIFUROS
Furosemid
40mg
VD-27744-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
100
10.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
347
PP2300295465
G2.408
AGIFUROS 20
Furosemid
20mg
VD-33370-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
250
25.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
348
PP2300295466
G2.409
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg/4 ml
VD-25669-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3.000
9.450
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
349
PP2300295467
G2.410
Takizd
Furosemid
20mg/2ml
VD-34815-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
5.000
640
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
350
PP2300295468
G2.411
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.155
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
351
PP2300295469
G2.412
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
40mg + 50mg
VD-29489-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
352
PP2300295470
G2.413
Medskin fusi
Acid Fusidic
0,2g/ 10g
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Dùng ngoài
kem bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
2.000
13.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
353
PP2300295471
G2.414
Fucicort
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
2% kl/kl + 0,1% kl/kl
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
98.340
49.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
354
PP2300295472
G2.415
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
(6,07 mg + 100 mg)/5g; 15g
VD-24421-16
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
44.290
44.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
355
PP2300295473
G2.416
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(2% + 1 %)/10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
54.390
54.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
356
PP2300295474
G2.417
Neuronstad
Gabapentin
300mg
VD-26566-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
900
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
357
PP2300295475
G2.418
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
200
546.000
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
358
PP2300295476
G2.419
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin
5mg/5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.000
63.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
359
PP2300295477
G2.420
Giberyl 8
Galantamin
8mg
VD-33222-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
viên
10.000
5.450
54.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
360
PP2300295478
G2.421
Galantamine/ Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
28.500
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
361
PP2300295479
G2.422
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
250
110.000
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
362
PP2300295480
G2.423
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
20g+ 3,505g+0,68g
VN-20882-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
200
116.000
23.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
363
PP2300295482
G2.425
Ipolipid 300
Gemfibrozil
300mg
VN-19245-15
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd. - Factory AZ
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
364
PP2300295485
G2.428
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Mỗi 5ml chứa: 15mg
VD-28237-17
Nhỏ mắt
dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
365
PP2300295487
G2.430
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
366
PP2300295488
G2.431
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
662
33.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
367
PP2300295489
G2.432
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
530
53.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
368
PP2300295490
G2.433
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
30mg
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
431
43.100.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
369
PP2300295491
G2.434
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.748
74.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
370
PP2300295492
G2.435
Glumerif 2
Glimepiride
2mg
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.100
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
371
PP2300295493
G2.436
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
148
7.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
372
PP2300295494
G2.437
Glumerif 4
Glimepiride
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
830
49.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
373
PP2300295495
G2.438
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
374
PP2300295496
G2.439
Mitipizid 5mg
Glipizid 5mg
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.100
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
375
PP2300295498
G2.441
Mongor 750
Glucosamin
750mg
VD-20052-13
Uống
Viên sủi
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
10.000
4.494
44.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
376
PP2300295499
G2.442
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai x 100ml
Chai
3.000
8.295
24.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
377
PP2300295500
G2.443
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
4.000
8.348
33.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
378
PP2300295501
G2.444
Dextrose
Glucose
5%/500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
1.000
20.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
379
PP2300295502
G2.445
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
10.000
7.980
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
380
PP2300295503
G2.446
GLUCOSE 10%
Glucose
10%/500ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
1.000
9.450
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
381
PP2300295504
G2.447
GLUCOSE 20%
Glucose
20%/500ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
1.000
13.650
13.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
382
PP2300295505
G2.448
GLUCOSE 30%
Glucose
30%/500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
1.000
15.225
15.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
383
PP2300295506
G2.449
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Ống
5.000
1.050
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
384
PP2300295507
G2.450
GLUTATHIONE INJECTION "TAI YU"
Glutathion
200mg
VN-21051-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/ Ống
500
75.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N2
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
385
PP2300295508
G2.451
Glumidtab 600
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
600mg
VD-30546-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
200
93.000
18.600.000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
386
PP2300295510
G2.453
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g x 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
10.000
6.930
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
387
PP2300295511
G2.454
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.600
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
388
PP2300295512
G2.455
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
389
PP2300295513
G2.456
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
250
50.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
390
PP2300295514
G2.457
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Chai/Lọ/ Ống
300
80.283
24.084.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
391
PP2300295515
G2.458
Itamegrani 1
Granisetron hydroclorid
1mg/1ml
VD-36251-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
45.899
22.949.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
N4
24 Tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
392
PP2300295516
G2.459
DIMAGEL
Guaiazulen + dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
393
PP2300295517
G2.460
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin (natri)
25000IU/5ml
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
800
199.500
159.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
394
PP2300295518
G2.461
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25000IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ
6.000
120.500
723.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
395
PP2300295519
G2.462
Heptaminol
Heptaminol HCl
187,8mg
VD-23802-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.080
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
396
PP2300295521
G2.464
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
100mg
VD-22248-15
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml
Lọ
2.000
6.489
12.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
397
PP2300295522
G2.465
Hycotimed 500
Mỗi lọ chứa Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 500mg
500mg
VD-33946-19
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm MedlacPharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi
Chai/Lọ/ Ống/Túi
1.000
88.850
88.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
398
PP2300295523
G2.466
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml x 3ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
4.000
15.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
399
PP2300295524
G2.467
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml x 0,4ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
400
PP2300295525
G2.468
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10.000
30.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
401
PP2300295528
G2.471
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
VD-26769-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
4.000
14.700
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
402
PP2300295529
G2.472
Fibyhe - 200
Mỗi gói 3,5g chứa: Ibuprofen 200mg
200mg
VD-32563-19
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,5g
Gói
20.000
7.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
403
PP2300295530
G2.473
Bufecol 200 Effe Tabs
Ibuprofen
200mg
VD-32564-19
Uống
Viên sủi
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên, Tuýp 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
404
PP2300295531
G2.474
Iclarac
Ibuprofen + Codein
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.800
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
405
PP2300295532
G2.475
IDATRIL 5MG
Imidapril
5mg
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.950
79.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
406
PP2300295533
G2.476
IMIDAGI 10
Imidapril
10 mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.380
27.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
407
PP2300295534
G2.477
Cepemid 1g
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
54.750
547.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
408
PP2300295535
G2.478
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
247.000
247.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
409
PP2300295536
G2.479
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
500
415.000
207.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
410
PP2300295537
G2.480
Actrapid
Insulin Human
1000IU/ 10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
411
PP2300295538
G2.481
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/ 3ml
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
198.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
412
PP2300295540
G2.483
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1000IU/10ml
QLSP-850-15
Tiêm
Thuốc Tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
800
62.000
49.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
413
PP2300295541
G2.484
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.500
99.000
148.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
414
PP2300295542
G2.485
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml, (20/80)
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
500
152.000
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
415
PP2300295543
G2.486
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-895-15
Tiêm
Thuốc Tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
61.112
183.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
416
PP2300295544
G2.487
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100 mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
417
PP2300295545
G2.488
Irbepro 150
Irbesartan
150mg
VD-24671-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023), hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.460
172.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
418
PP2300295547
G2.490
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan 75mg
75mg
VD-28034-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.940
235.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
419
PP2300295548
G2.491
Biresort 10
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%)
10mg
VD-28232-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
70.000
168
11.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
420
PP2300295549
G2.492
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60%) 20mg
20mg
VD-29396-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên.
Viên
50.000
1.450
72.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
421
PP2300295552
G2.495
Imidu® 60 mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
1.950
58.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
422
PP2300295553
G2.496
Myspa
Isotretinoin
10 mg
VD-22926-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
10.000
2.490
24.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
423
PP2300295555
G2.498
Toulalan
Itoprid
50mg
VD-27454- 17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.274
22.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
424
PP2300295556
G2.499
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
20.000
6.860
137.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
425
PP2300295557
G2.500
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
7.000
15.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
426
PP2300295558
G2.501
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.650
53.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
427
PP2300295559
G2.502
Prevebef
Ivabradin
7,5mg
VD-36057-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.688
36.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
428
PP2300295560
G2.503
Envix 6
Ivermectin
6mg
VD-32326-19
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer- BPC
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 Viên
Viên
5.000
20.700
103.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
429
PP2300295562
G2.505
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
430
PP2300295563
G2.506
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
6.000
1.600
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
431
PP2300295564
G2.507
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
432
PP2300295565
G2.508
Conipa Pure
Kẽm gluconat
70mg/10ml
VD-24551-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
433
PP2300295566
G2.509
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
30.000
1.019
30.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
434
PP2300295567
G2.510
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml)
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5.000
15.200
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
435
PP2300295569
G2.512
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
100mg/5g ;10g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
4.600
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
436
PP2300295570
G2.513
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
3.000
3.045
9.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
437
PP2300295571
G2.514
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1.000
47.500
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
438
PP2300295572
G2.515
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.995
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
439
PP2300295574
G2.517
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
67.245
33.622.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
440
PP2300295575
G2.518
Movepain
Ketorolac Tromethamin
30mg/ml
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 6 ống x 1ml
Ống
8.000
6.980
55.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
441
PP2300295576
G2.519
Vinrolac 30mg
Ketorolac tromethamine
30mg/2ml
VD-32941-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
442
PP2300295577
G2.520
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen
1mg
VD-35846-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.092
32.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
443
PP2300295578
G2.521
Mitidipil 4mg
Lacidipin 4mg
4mg
VD-32466-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.850
242.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
444
PP2300295579
G2.522
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
50.000
1.245
62.250.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
445
PP2300295580
G2.523
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
QLSP-939-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.449
57.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
446
PP2300295581
G2.524
Companity
Lactulose
670mg/ml x 7,5ml
VD-25146-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
8.000
3.300
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
447
PP2300295582
G2.525
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
8.000
2.592
20.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
448
PP2300295583
G2.526
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 chai 200ml
Chai
800
86.000
68.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
449
PP2300295584
G2.527
Lamivudin Hasan 100
Lamivudin
100mg
VD-34458-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
840
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
450
PP2300295585
G2.528
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.180
43.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
451
PP2300295586
G2.529
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
30mg
VD-21353-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.200
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
452
PP2300295587
G2.530
Osbifin 20mg
Leflunomid
20mg
VN-19078-15
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Germany
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1.000
22.490
22.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
453
PP2300295588
G2.531
Levetstad 500
Levetiracetam
500mg
VD-21105-14 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.350
220.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
454
PP2300295589
G2.532
Levaked
Levetiracetam 500mg
500mg
VD-31391-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.450
253.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
455
PP2300295590
G2.533
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
VD-28877-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
456
PP2300295591
G2.534
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10 ml
Ống
300
109.494
32.848.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
457
PP2300295592
G2.535
Lertazin 5mg
Levocetirizin
5mg
VN-17199-13 (DTHL: 62 /QĐ-QLD đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.998
74.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
458
PP2300295593
G2.536
Ripratine 5
Levocetirizin
5mg
VD-26889-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
459
PP2300295594
G2.537
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.990
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
460
PP2300295595
G2.538
Aticizal
Levocetirizin dihydrochlorid
2,5mg/5ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
2.000
5.800
11.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
461
PP2300295597
G2.540
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
100mg + 10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
40.000
3.192
127.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
462
PP2300295599
G2.542
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
3.360
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
463
PP2300295600
G2.543
LEVODHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg)
250mg
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.020
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
464
PP2300295601
G2.544
Volfacine
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
500mg
VN-18793-15
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
17.682
176.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
465
PP2300295602
G2.545
LEVODHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
466
PP2300295603
G2.546
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
50.000
998
49.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
467
PP2300295604
G2.547
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
20.000
14.994
299.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
468
PP2300295605
G2.548
Levof-BFS 250mg
Levofloxacin
250mg/10ml
VD-31074-18
Tiêm truyền
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4.000
44.000
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
469
PP2300295606
G2.549
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml. Ống 10ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
5.000
60.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
470
PP2300295607
G2.550
Letdion
Levofloxacin
25mg/5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10.000
84.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
471
PP2300295609
G2.552
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
495
39.600.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
472
PP2300295610
G2.553
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
70.000
294
20.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
473
PP2300295611
G2.554
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.007
50.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
474
PP2300295614
G2.557
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
800
159.000
127.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
475
PP2300295615
G2.558
LinaAPC
Linagliptin
5mg
VD-34997-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.698
26.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
476
PP2300295616
G2.559
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin hydrochloride
2,5mg + 500mg
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
10.000
9.686
96.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
477
PP2300295617
G2.560
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
8.000
7.493
59.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
478
PP2300295618
G2.561
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
VD-34120-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
302
9.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
479
PP2300295619
G2.562
LISORIL-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
1.100
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
480
PP2300295620
G2.563
Imodium
Loperamide hydrochlorid
2mg
VN-13196-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang
OLIC (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 4 viên nang
Viên
20.000
2.775
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
481
PP2300295622
G2.565
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
VD-23354-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
850
42.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
482
PP2300295623
G2.566
Usarad
Loratadin 10 mg
10 mg
VD-28747-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
483
PP2300295624
G2.567
Livethine
L-Ornithine-L-Aspartat
2000mg
VD-30653-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
484
PP2300295625
G2.568
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp/5 ống x 10ml
Ống
500
115.000
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
485
PP2300295626
G2.569
Ornispar
L-ornithin L-aspartart
0.5g/ml
VN-22535-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1.000
63.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
486
PP2300295627
G2.570
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
487
PP2300295628
G2.571
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
9.051
90.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
488
PP2300295629
G2.572
Pyzacar 50 mg
Losartan
50mg
VD-26431-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/15 viên nén bao phim
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
489
PP2300295631
G2.574
Lostad HCT 100/12.5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
VD-27525-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.100
82.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
490
PP2300295632
G2.575
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
491
PP2300295633
G2.576
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.197
35.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
492
PP2300295634
G2.577
Vastanic 20
Lovastatin 20mg
20mg
VD-30825-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
493
PP2300295635
G2.578
Loxorox
Loxoprofen
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.633
36.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
494
PP2300295638
G2.581
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
1.000
29.999
29.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
495
PP2300295639
G2.582
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
1.000
28.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
496
PP2300295640
G2.583
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
25.000
1.700
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
497
PP2300295641
G2.584
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
498
PP2300295642
G2.585
Kama-BFS
Magnesi aspartat + kali aspartat
(400mg + 452mg)/10ml
VD-28876-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
1.500
16.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
499
PP2300295643
G2.586
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1.500
23.000
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
500
PP2300295644
G2.587
AMFORTGEL
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
501
PP2300295645
G2.588
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg + 611,76mg
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
30.000
2.415
72.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
502
PP2300295646
G2.589
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
503
PP2300295647
G2.590
Biviantac
Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd); Magnesi hydroxyd ; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
(612mg + 800,4mg + 80mg)/10ml
VD-22395-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml (gói nhôm)
Gói
10.000
3.580
35.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
504
PP2300295648
G2.591
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
10.000
3.250
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
505
PP2300295649
G2.592
Hamigel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4 mg + 3058,83mg + 80mg
VD-36243-22
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
30.000
3.486
104.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
506
PP2300295650
G2.593
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 60mg
VD-33910-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
507
PP2300295651
G2.594
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/50 ống x 10ml
Ống
3.500
2.900
10.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
508
PP2300295652
G2.595
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.500
3.700
12.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
509
PP2300295653
G2.596
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
250mg + 120mg
VD-32826-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
510
PP2300295654
G2.597
MANNITOL
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
1.000
19.304
19.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
511
PP2300295656
G2.599
Fugacar (tablet)
Mebendazole
500mg
VN-16500-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
Viên
2.000
19.572
39.144.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
512
PP2300295657
G2.600
Verimed 135mg
Mebeverin hydroclorid
135mg
VN-20559-17
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Viên
15.000
2.564
38.460.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
513
PP2300295658
G2.601
Opeverin
Mebeverin HCL
135mg
VD-21678-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.420
21.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
514
PP2300295659
G2.602
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.507
52.605.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
515
PP2300295661
G2.604
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
516
PP2300295662
G2.605
Seacaminfort
Mecobalamin
1500mcg
VD-28798-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.100
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
517
PP2300295664
G2.607
Mebilax 15
Meloxicam
15mg
VD-20574-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
430
25.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
518
PP2300295665
G2.608
Brosiral
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-23209-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bros Ltd
Hy Lạp
Hộp 5 ống
Ống
1.000
21.150
21.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
519
PP2300295666
G2.609
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 05 ống 1,5ml
Ống
1.500
19.500
29.250.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
520
PP2300295669
G2.612
Pentasa
Mesalazine
500mg
VN-19946-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày02/03/2023)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
11.874
94.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
521
PP2300295670
G2.613
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
1.827
182.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
522
PP2300295671
G2.614
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
700
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
523
PP2300295672
G2.615
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
80.000
465
37.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
524
PP2300295673
G2.616
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
185
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
525
PP2300295674
G2.617
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
749
89.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
526
PP2300295675
G2.618
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.200
160.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
527
PP2300295676
G2.619
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.499
249.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
528
PP2300295677
G2.620
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
850
3.291.750
2.797.987.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
529
PP2300295678
G2.621
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.100
1.695.750
1.865.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
530
PP2300295679
G2.622
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
30mcg
SP3-1210-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.500
1.196.475
1.794.712.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
531
PP2300295681
G2.624
Vingomin
Methylergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.500
11.900
17.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
532
PP2300295682
G2.625
Medrol
Methylprednisolon
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.672
91.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
533
PP2300295683
G2.626
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.374
68.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
534
PP2300295684
G2.627
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
792
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
535
PP2300295685
G2.628
BV Medra 8
Methyl prednisolon
8mg
893110063423
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.370
109.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
536
PP2300295686
G2.629
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
VD-24518-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
610
73.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
537
PP2300295687
G2.630
Depo-Medrol
Methylprednisolone acetat
40mg/ ml
VN-22448-19
Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm
hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.500
34.669
52.003.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
538
PP2300295689
G2.632
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VD-19515-13
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
539
PP2300295690
G2.633
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
125mg
VD-24345-16
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2ml
Lọ
2.000
24.150
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
540
PP2300295692
G2.635
Methyldopa 250mg
Methyldopa
250mg
VD-21013-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
550
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
541
PP2300295693
G2.636
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.785
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
542
PP2300295696
G2.639
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
10.000
980
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
543
PP2300295697
G2.640
Elitan
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp , tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.000
14.200
71.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
544
PP2300295700
G2.643
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
180
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
545
PP2300295701
G2.644
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
135
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
546
PP2300295702
G2.645
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
VD-31777-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
343
102.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
547
PP2300295703
G2.646
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/48 chai nhựa x 100ml
Chai
30.000
6.090
182.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
548
PP2300295704
G2.647
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
500mg/100ml
VN-22749-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
12.000
17.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
549
PP2300295706
G2.649
AGIMYCOB
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000IU + 100.000IU
VD-29657-18
Đặt
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.390
47.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
550
PP2300295707
G2.650
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.880
118.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
551
PP2300295708
G2.651
Micospray
Miconazol
0,3 g/15ml
VD-32510-19
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
800
90.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
552
PP2300295709
G2.652
Nysiod-M
Miconazol
200mg
VD-30767-18
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
10.900
10.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
553
PP2300295710
G2.653
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml
VN-21582-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
1.000
59.850
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
554
PP2300295712
G2.655
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
100mg
VD-29071-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.800
148.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
555
PP2300295713
G2.656
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
VD-27527-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
1.950
58.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
556
PP2300295714
G2.657
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
VN-17922-14
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
14.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
557
PP2300295715
G2.658
HERAPROSTOL
Misoprostol
200mcg
VD-29544-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.400
85.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
558
PP2300295717
G2.660
Eu-Fastmome 50 micrograms/ actuation
Mometason furoat
50mcg/liều x 140 liều
VN-21376-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
MIPHARM S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều)
Lọ
800
348.600
278.880.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
559
PP2300295719
G2.662
A.T SODIUM PHOSPHATES
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(7,2g + 2,7g) /15ml x 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai/Lọ/ Ống
1.500
44.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
560
PP2300295720
G2.663
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml x 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
800
59.000
47.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
561
PP2300295721
G2.664
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(21,41g + 7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
1.000
51.975
51.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
562
PP2300295722
G2.665
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(417mg + 95mg)/1ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
1.000
44.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
563
PP2300295723
G2.666
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
5.000
6.993
34.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
564
PP2300295724
G2.667
Opiphine
Morphin
10mg/ml
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Chai/Lọ/ Ống
2.000
27.930
55.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
565
PP2300295725
G2.668
Morphin 30mg
Morphin
30mg
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
7.140
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
566
PP2300295726
G2.669
Bluemoxi
Moxifloxacin
400mg
VN-21370-18
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
48.300
96.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
567
PP2300295727
G2.670
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml; 0,4 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
568
PP2300295728
G2.671
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml; 10 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
569
PP2300295729
G2.672
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg + 1mg)/ml x 2ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 2ml
Ống
1.500
21.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
570
PP2300295730
G2.673
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg + 1mg)/ml x 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
571
PP2300295731
G2.674
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/g; 10g
VN-22253-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
69.972
69.972.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
572
PP2300295732
G2.675
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
40.000
1.630
65.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
573
PP2300295733
G2.676
Bifacold
Acetylcystein
Mỗi gói 1g chứa: 200mg
VD-25865-16
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
50.000
588
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
574
PP2300295735
G2.678
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
50.000
202
10.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
575
PP2300295737
G2.680
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
29.400
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
576
PP2300295738
G2.681
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Chai/Lọ/ Ống
500
43.995
21.997.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
577
PP2300295739
G2.682
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
10.000
1.860
18.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
578
PP2300295741
G2.684
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.478
49.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
579
PP2300295742
G2.685
Refresh Liquigel
Carboxymethylcellulose Sodium
10mg/ml
VN-14430-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
78.540
78.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
580
PP2300295743
G2.686
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
64.101
64.101.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
581
PP2300295744
G2.687
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.000
82.849
82.849.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
582
PP2300295745
G2.688
Optive UD
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)ml
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch làm trơn mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 30 ống đơn liều 0,4ml
Ống
8.000
6.200
49.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
583
PP2300295746
G2.689
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/1000ml
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa x 1000 ml
Chai
20.000
14.639
292.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
584
PP2300295747
G2.690
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Lọ/ Ống/Túi
30.000
6.880
206.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
585
PP2300295749
G2.692
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/250ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai
Chai/Lọ/ Ống/Túi
10.000
7.660
76.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
586
PP2300295750
G2.693
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/Lọ/ Ống/Túi
5.000
6.490
32.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
587
PP2300295751
G2.694
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10%/250ml
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
1.000
11.897
11.897.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
588
PP2300295752
G2.695
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/Lọ/ Ống/Túi
1.000
7.600
7.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
589
PP2300295753
G2.696
Q-mumasa baby
Natri clorid
0,9%/ 1 ml
893100105923 (VD-22002-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 200 ống 1 ml
Ống
50.000
1.260
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
590
PP2300295754
G2.697
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
50.000
1.365
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
591
PP2300295755
G2.698
DEXTROSE - NATRI
Natri clorid + dextrose/glucose
(5% + 0,9%)/ 500ml
VD-20309-13 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
5.000
10.290
51.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
592
PP2300295756
G2.699
Oresol new
Natri clorid+ Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatricitat.2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
40.000
1.050
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
593
PP2300295757
G2.700
THERESOL
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-20942-14
Uống
Bộ pha uống
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Thephaco)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
25.000
1.700
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
594
PP2300295759
G2.702
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
QLĐB-459-14
Uống
thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
595
PP2300295761
G2.704
Hydrite Tab
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
350mg + 250mg + 150mg + 2g
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
596
PP2300295762
G2.705
Diquas
Natri diquafosol
30mg/ml
VN-21445-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
129.675
64.837.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
597
PP2300295763
G2.706
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml x 0,4ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
598
PP2300295764
G2.707
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml x 3ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
1.000
20.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
599
PP2300295765
G2.708
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
0,4mg/ 0,4ml
VN-19738-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
10 lọ đơn liều 0,4ml/vỉ x 3 vỉ/túi/hộp
Lọ
9.000
3.885
34.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
600
PP2300295766
G2.709
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
55.200
55.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
601
PP2300295767
G2.710
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
4.000
39.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
602
PP2300295769
G2.712
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/500ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
500
40.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
603
PP2300295770
G2.713
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 250ml
Chai
500
32.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
604
PP2300295772
G2.715
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
4mg
VN-22771-21
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.000
8.200
65.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
605
PP2300295773
G2.716
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
5mg
VD-28035-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
966
24.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
606
PP2300295774
G2.717
Zinkast
Natri montelukast
5mg
VD3-59-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g
Gói
10.000
5.790
57.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
607
PP2300295775
G2.718
Usalukast 10
Natri montelukast
10mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
638
19.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
608
PP2300295776
G2.719
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
609
PP2300295777
G2.720
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France)
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
2.000
27.170
54.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
610
PP2300295778
G2.721
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.000
41.800
41.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
611
PP2300295779
G2.722
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
37.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
612
PP2300295780
G2.723
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
37.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
613
PP2300295781
G2.724
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
3.000
5.460
16.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
614
PP2300295782
G2.725
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Chai/Lọ/ Ống
3.000
12.800
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
615
PP2300295783
G2.726
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
4.950
14.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
616
PP2300295784
G2.727
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
41.895
83.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
617
PP2300295785
G2.728
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.500
56.700
85.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
618
PP2300295786
G2.729
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
800
94.000
75.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
619
PP2300295787
G2.730
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
600
99.000
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
620
PP2300295788
G2.731
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
(10,0g + 10,0g)/100ml
VN-16131-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml
Chai
200
176.000
35.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
621
PP2300295790
G2.733
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
622
PP2300295791
G2.734
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.940
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
623
PP2300295792
G2.735
Nikoramyl 10
Nicorandil
10 mg
VD-34178-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
624
PP2300295793
G2.736
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.080
123.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
625
PP2300295794
G2.737
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
VD-24568-16 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
550
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
626
PP2300295795
G2.738
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
499
49.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
627
PP2300295796
G2.739
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
75mg
VD-35849-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
628
PP2300295798
G2.741
Linanrex
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat)
1mg/1ml
VD-31225-18
tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
ống
3.000
24.400
73.200.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
629
PP2300295799
G2.742
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
1.000
44.990
44.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
630
PP2300295801
G2.744
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
1.483
22.245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
631
PP2300295802
G2.745
INCARXOL
Norfloxacin
400mg
VN-19614-16
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios lesvi S.L
Tây ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
6.120
61.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N1
60
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
632
PP2300295803
G2.746
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai x 100ml
Chai
5.000
6.800
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
633
PP2300295804
G2.747
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-31298-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
50.000
693
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
634
PP2300295805
G2.748
Nước cất ống nhựa
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-21551-14
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200.000
435
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
635
PP2300295806
G2.749
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/60ml (Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/Lọ
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
636
PP2300295807
G2.750
Thuốc rơ miệng NYST
Nystatin
25.000IU
VD-26961-17
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
10.000
1.302
13.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
637
PP2300295808
G2.751
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
VD-25203-16
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo
Viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
638
PP2300295809
G2.752
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/1ml
VN-19094-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.000
92.500
92.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
639
PP2300295810
G2.753
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
10.000
2.075
20.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
640
PP2300295811
G2.754
EGOLANZA
Olanzapine
10mg
VN-19639-16
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
2.850
42.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
641
PP2300295812
G2.755
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723 (VN-19299-15)
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
3.190
63.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
642
PP2300295813
G2.756
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
20.000
435
8.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
643
PP2300295814
G2.757
Nykob 5mg
Olanzapin
5mg
VN-19853-16
Uống
Viên phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
5.480
54.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
644
PP2300295815
G2.758
OLEVID
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
2mg/ml - Lọ 5ml
VD-27348-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
88.000
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
645
PP2300295816
G2.759
Alzole 40mg
Omeprazol
40mg
VD-35219-21
Uống
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
292
43.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
646
PP2300295817
G2.760
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
5.980
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
647
PP2300295818
G2.761
Ulcomez
Omeprazol
40mg
VN-19282-15
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml
Chai/Lọ/ Ống
2.500
34.890
87.225.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
N2
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
648
PP2300295820
G2.763
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
500mg
VD-31723-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.350
73.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
649
PP2300295822
G2.765
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (VD-26323-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
6.489
64.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
650
PP2300295823
G2.766
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
VD-28703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
20.000
2.800
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
651
PP2300295824
G2.767
OXYTOCIN
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
10.000
6.489
64.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
652
PP2300295825
G2.768
Luotai
Panax Notoginseng Saponins
100 mg
VN-9723-10
Uống
Viên nang mềm
KPC Pharmaceuticals,Inc
Trung Quốc
Lọ 30 viên
Viên
20.000
8.030
160.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
653
PP2300295826
G2.769
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200 mg
VN-18348-14
Tiêm/ Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals,Inc
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
1.500
115.500
173.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
654
PP2300295827
G2.770
Pantin 40
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-19184-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
590
59.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
655
PP2300295828
G2.771
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
775
77.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
656
PP2300295829
G2.772
Naptogast 20
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
20mg
VD-13226-10
Uống
Viên nang
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.320
52.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
657
PP2300295830
G2.773
Vintolox
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-18009-12
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 10 lọ
Lọ
5.000
5.980
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
658
PP2300295831
G2.774
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
15.000
1.890
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
659
PP2300295832
G2.775
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
15.000
1.938
29.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
660
PP2300295833
G2.776
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
20.000
725
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
661
PP2300295835
G2.778
BABEMOL
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp/30 gói x 5ml
Gói
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
662
PP2300295836
G2.779
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
2.258
11.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
663
PP2300295837
G2.780
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
10.000
2.553
25.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
664
PP2300295838
G2.781
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
20.000
744
14.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
665
PP2300295839
G2.782
Effer-Paralmax 250
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
VD-30314-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
1.900
38.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
666
PP2300295840
G2.783
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
20.000
3.280
65.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
667
PP2300295841
G2.784
Hapacol 250
Paracetamol
250mg
VD-20558-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
15.000
1.294
19.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng CV 2305/QLD-ĐK ngày 9/2/2015
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
668
PP2300295842
G2.785
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15
Đặt
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
1.890
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
669
PP2300295843
G2.786
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
8.000
2.641
21.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
670
PP2300295844
G2.787
Para - OPC 325mg
Paracetamol
325mg
VD-31143-18
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,6g
Gói
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
671
PP2300295845
G2.788
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
200.000
120
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
672
PP2300295847
G2.790
PARTAMOL TAB
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15 (Công văn gia hạn số 3181e/QLD-ĐK, ngày 12/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
480
96.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
673
PP2300295848
G2.791
Partamol Eff.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-24570-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
50.000
1.640
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
674
PP2300295849
G2.792
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
500mg
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
190
66.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
675
PP2300295850
G2.793
Paracold 500
Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg
500mg/2,7g
VD-24413-16
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,7g
Gói
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
676
PP2300295851
G2.794
Hadupara Extra
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
VD-33205-19
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
150.000
525
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
677
PP2300295852
G2.795
Pacephene
Paracetamol
1000mg/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
20.000
9.800
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
678
PP2300295853
G2.796
Decolgen
Paracetamol + Phenylephrin. HCL + Chlorpheniramin maleat
100mg/5ml + 2,5mg/5ml + 0,33mg/5ml
VD-22057-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
4.000
18.900
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
679
PP2300295854
G2.797
Paracold Fort
Paracetamol; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine maleate
500mg; 10mg; 2mg
VD-21718-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên
Viên
40.000
775
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
680
PP2300295855
G2.798
Effer-Paralmax Codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
VD-29694-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
681
PP2300295860
G2.803
Hapacol đau nhức
Paracetamol + Ibuprofen
325mg + 200mg
VD-20569-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
334
16.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
682
PP2300295861
G2.804
Ultracet
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5mg + 325mg
VN-22778-21
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Cilag S.P.A.
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.900
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
683
PP2300295862
G2.805
Sumiko 20mg
Paroxetin
20ng
VN-20804-17
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
684
PP2300295864
G2.807
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
700
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
685
PP2300295865
G2.808
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
262
34.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
686
PP2300295867
G2.810
SaViDopril 8
Perindopril erbumin
8mg
VD-24274-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.480
69.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
687
PP2300295868
G2.811
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+10mg
VN-20509-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.790
57.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
688
PP2300295869
G2.812
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.980
49.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
689
PP2300295870
G2.813
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
4mg + 5mg
VN-22312-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.830
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
690
PP2300295871
G2.814
VT-Amlopril
Perindopril + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.830
38.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
691
PP2300295872
G2.815
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
10.123
101.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
692
PP2300295873
G2.816
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
6.589
65.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
693
PP2300295874
G2.817
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
6.589
65.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
694
PP2300295875
G2.818
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
695
PP2300295876
G2.819
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
8 mg + 2,5mg
VN-21714-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.198
91.980.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
696
PP2300295877
G2.820
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg
10mg; 2.5mg
VN-20008-16
Uống
Viên nén bao phim
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
9.096
90.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
697
PP2300295879
G2.822
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4 ml
Chai/Lọ/ Ống
2.000
27.600
55.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
698
PP2300295880
G2.823
VIK1 Inj
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
VN-21634-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Dai Han Pharm
Korea
Hộp 10 ống
Chai/Lọ/ Ống
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N2
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
699
PP2300295881
G2.824
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10.000
1.440
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
700
PP2300295882
G2.825
Vitamin K1 1mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
VD-18908-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10.000
980
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
701
PP2300295885
G2.828
ARDUAN
Pipecuronium Bromide
4mg
VN-19653-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Lọ
3.000
58.000
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
702
PP2300295887
G2.830
Zobacta 3,375g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
3g + 0,375g
VD-25700-16
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
112.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
703
PP2300295888
G2.831
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
3.000
65.898
197.694.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
704
PP2300295889
G2.832
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
429
34.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
705
PP2300295890
G2.833
Lifecita 800 DT
Piracetam
800mg
VD-33595-19
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.683
46.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
706
PP2300295891
G2.834
Pracetam 400 CAP
Piracetam
400mg
VD-25554-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
735
36.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
707
PP2300295892
G2.835
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N3
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
708
PP2300295894
G2.837
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam
3g/15ml
VN-21342-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm
Ống
4.000
19.400
77.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N2
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
709
PP2300295895
G2.838
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
5.000
5.345
26.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
710
PP2300295896
G2.839
Pilixitam
Piracetam
4g/20ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 ống 20ml
Ống
1.000
45.990
45.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
711
PP2300295897
G2.840
Fubyha 20mg
Piroxicam 20mg
20mg
VD-35065-21
Uống
Viên phân tán trong nước
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.450
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
712
PP2300295898
G2.841
Piroxicam od mds
Piroxicam
10mg
VD-35023-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.680
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
713
PP2300295899
G2.842
Piroxicam -BFS
Piroxicam
40 mg/2 ml
VD-28883-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 2ml
Lọ
1.000
18.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
714
PP2300295900
G2.843
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
60.100
60.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
715
PP2300295901
G2.844
Kalibt Granule
Polystyren
5g
VN-22487-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 25 gói
Gói
1.500
49.350
74.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
716
PP2300295902
G2.845
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 30ml
Chai
2.000
32.499
64.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
717
PP2300295903
G2.846
Povidone Iodine 10%
Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g
10%/ 140ml
VD-32971-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Chai 140ml
Chai
2.000
26.880
53.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
718
PP2300295904
G2.847
Povidon iod 10%
Povidon iod
10%/ 500ml (2g/20ml)
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Lọ
1.000
44.205
44.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
719
PP2300295905
G2.848
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% kl/kl
VN-20577-17
dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40 gam
Tuýp
1.000
51.240
51.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
720
PP2300295906
G2.849
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% kl/tt
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.000
42.400
42.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
721
PP2300295907
G2.850
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iod
1% kl/tt
VN-20035-16
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.000
56.508
56.508.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
722
PP2300295908
G2.851
Betadine Throat Spray
Povidon iod
0,45% kl/tt
VN-20326-17
Xịt miệng và họng
Dung dịch xịt họng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.000
89.999
89.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
723
PP2300295911
G2.854
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
VD-27532-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
724
PP2300295912
G2.855
Mipaxol 0.7
Pramipexol
0.7mg
VD- 35581-22
Uống
Viên nén
Cty CP DP Boston VN
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
16.590
16.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
725
PP2300295913
G2.856
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.134
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
726
PP2300295914
G2.857
Biovacor
Pravastatin
30mg
VD-35708-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.709
27.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
727
PP2300295915
G2.858
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
728
PP2300295917
G2.860
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
1.500
33.349
50.023.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
729
PP2300295918
G2.861
Usasolu-Predni
Prednisolon 20 mg
20mg
VD-26234-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 100 viên
Viên
40.000
1.500
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
730
PP2300295919
G2.862
Prednisolone 5mg
Prednisolon acetat
5mg
VD-24887-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
90
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
731
PP2300295920
G2.863
Prednison 20
Prednison 20mg
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
732
PP2300295921
G2.864
Topgalin 300
Pregabalin 300mg
300mg
VD-34850-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.400
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
733
PP2300295922
G2.865
Davyca-F
Pregabalin
150mg
VD-19655-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
734
PP2300295923
G2.866
Premilin 75mg
Pregabalin
75mg
VD-25975-16
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
40.000
5.985
239.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
735
PP2300295924
G2.867
POSTCARE GEL
Progesteron
800mg
VD-27215-17
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp/1 tuýp 80 gam
Tuýp
500
148.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
736
PP2300295929
G2.872
BFS-Pipolfen
Promethazin hydroclorid
100mg/4ml
VD-31614-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
737
PP2300295930
G2.873
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
10mg/ml
VN-22233-19
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
2.000
25.500
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
738
PP2300295931
G2.874
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.000
111.000
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
739
PP2300295932
G2.875
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 20ml
Ống
2.000
93.550
187.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
740
PP2300295933
G2.876
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
500
25.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
741
PP2300295934
G2.877
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
600
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
742
PP2300295935
G2.878
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100 mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
60.000
735
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
743
PP2300295936
G2.879
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
10mg/ml x 5ml
10729/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
259.450
51.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
744
PP2300295937
G2.880
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623 (VD-21059-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
745
PP2300295938
G2.881
MesHanon 60 mg
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-34461-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
2.415
48.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
746
PP2300295939
G2.882
Pectaril 10mg
Quinapril
10mg
VD-32827-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
747
PP2300295940
G2.883
Raxium 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
504
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
748
PP2300295941
G2.884
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
405
20.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
749
PP2300295942
G2.885
Hidrasec 100mg
Racecadotril
100mg
VN-21653-19
Uống
Viên nang cứng
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.125
131.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
750
PP2300295943
G2.886
Soshydra
Racecadotril
100mg
VD-27781-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.418
28.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
751
PP2300295945
G2.888
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323 (VN-20201-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
752
PP2300295946
G2.889
Mitiramirix 2,5
Ramipril 2,5mg
2,5mg
VD-36141-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.289
57.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
753
PP2300295947
G2.890
Ramipril Cap DWP 5mg
Ramipril
5mg
VD-35851-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.394
143.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
754
PP2300295948
G2.891
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
5.481
54.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
755
PP2300295950
G2.893
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.200
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
756
PP2300295951
G2.894
AGIREMID 100
Rebamipid
100mg
VD-27748-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
585
17.550.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
757
PP2300295952
G2.895
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinid
0,5mg
VN-23164-22
Uống
Viên
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
758
PP2300295953
G2.896
Relinide Tablets 1mg "Standard"
Repaglinid
1mg
VN-21347-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
759
PP2300295954
G2.897
EUROLUX-2
Repaglinid
2mg
VD-29717-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
5.950
41.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
760
PP2300295955
G2.898
RIBATAGIN 500
Ribavirin
500mg
VD-28833-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.650
25.550.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
761
PP2300295956
G2.899
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
VD-29380-18
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
762
PP2300295957
G2.900
Rilidamin
Rilmenidin
1mg
VD-34328-20
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
763
PP2300295958
G2.901
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Lọ/ Ống/Túi
10.000
7.680
76.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
764
PP2300295961
G2.904
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Ringer lactat + glucose
500ml
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
4.000
11.025
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
765
PP2300295962
G2.905
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
VD-27435-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
4.400
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
766
PP2300295963
G2.906
Risperstad 1
Risperidon
1mg
VD-18853-13 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.200
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
767
PP2300295964
G2.907
RISPERINOB-2
Risperidon
2mg
VN-16998-13 (Công văn gia hạn số 7279e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
740
11.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
768
PP2300295965
G2.908
Heridone
Risperidon
3mg
VD-32451-19
Uống
Viên nén bao phim
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
769
PP2300295966
G2.909
XELOSTAD 10
Rivaroxaban
10mg
VD-33894-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
20.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
770
PP2300295967
G2.910
Rivaxored
Rivaroxaban
15mg
VN-22642-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
24.180
72.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
771
PP2300295968
G2.911
Rivaxored
Rivaroxaban
20mg
VN-22643-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
24.566
49.132.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
772
PP2300295969
G2.912
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.000
47.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
773
PP2300295970
G2.913
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
2.500
36.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
774
PP2300295972
G2.915
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
20mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
840
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
775
PP2300295973
G2.916
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
5mg
VD-25026-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.260
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
776
PP2300295974
G2.917
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
390
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
777
PP2300295975
G2.918
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
590
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
778
PP2300295977
G2.920
Crodnix
Rupatadine
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.234
42.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
779
PP2300295978
G2.921
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
10.000
11.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
780
PP2300295979
G2.922
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
781
PP2300295980
G2.923
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
gói
50.000
4.599
229.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
782
PP2300295981
G2.924
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
783
PP2300295982
G2.925
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1.000
50.300
50.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
784
PP2300295983
G2.926
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml; 100ML
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/Lọ/ Ống
2.000
29.967
59.934.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
24 Tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
785
PP2300295984
G2.927
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-30605-18
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
786
PP2300295985
G2.928
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
787
PP2300295986
G2.929
Betacylic
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason dipropionat; Acid salicylic
0,0075g; 0,45g
VD-27279-17 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Bôi da
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
2.500
11.500
28.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
788
PP2300295987
G2.930
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.000
278.090
278.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
789
PP2300295988
G2.931
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
VN-20766-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
500
199.888
99.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
790
PP2300295989
G2.932
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
50mcg/ 500mcg
VN-20767-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
300
218.612
65.583.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
791
PP2300295991
G2.934
GONSA SAFLIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
792
PP2300295992
G2.935
Mekoferrat-B9
Ferrous fumarat, Acid folic
Ferrous fumarat 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg, Acid folic 1mg
VD-23805-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
345
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
793
PP2300295993
G2.936
Satavit
Sắt fumarat + Acid folic
162mg + 750mcg
VD-18801-13
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược-vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
900
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
794
PP2300295994
G2.937
Femancia
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
546
54.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
795
PP2300295995
G2.938
Atitrime
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml
VD-27800-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
3.780
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
796
PP2300295996
G2.939
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(300mg + 7,98mg + 4,2mg)/ 60ml
VD-26987-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
4.000
37.200
148.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
797
PP2300295998
G2.941
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
100mg/5ml
VN-18143-14
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm SA
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml
Ống
1.500
89.000
133.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
798
PP2300295999
G2.942
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
100mg/5ml
VD-27794-17
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.500
66.000
99.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
799
PP2300296000
G2.943
I-SUCR-IN
Sắt sucrose (hay dextran)
100mg/5ml
VN-16316-13 (Công văn gia hạn số 297e/QLD-ĐK, ngày 20/01/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd
India
Hộp/5 ống x 5ml
Ống
1.500
35.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
800
PP2300296001
G2.944
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg
200mg + 0,4mg
VD-31995-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.500
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
801
PP2300296002
G2.945
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô)+ Acid Folic
50mg+ 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
441
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
802
PP2300296003
G2.946
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.849
28.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
803
PP2300296004
G2.947
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
50mg
VD-34674-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.610
32.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
804
PP2300296005
G2.948
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
100.000
3.360
336.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
805
PP2300296007
G2.950
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
838
25.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
806
PP2300296008
G2.951
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
VD-25275-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
655
32.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
807
PP2300296010
G2.953
Atizet plus
Simvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-27802-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.197
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
808
PP2300296011
G2.954
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-31407-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.490
274.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
809
PP2300296012
G2.955
SITAGIBES 100
Sitagliptin
100mg
VD-29668-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
2.450
36.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
810
PP2300296013
G2.956
SITAGIBES 50
Sitagliptin
50mg
VD-29669-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
1.400
28.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
811
PP2300296014
G2.957
Seirato 10
Solifenacin succinate
10mg
VN-23071-22
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi S.L
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
29.500
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
812
PP2300296015
G2.958
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
5.481
109.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
813
PP2300296016
G2.959
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
50.000
500
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
814
PP2300296017
G2.960
ROVAGI 3
Spiramycin
3MUI
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
3.350
67.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
815
PP2300296018
G2.961
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750000IU + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
816
PP2300296019
G2.962
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-28562-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.420
56.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
817
PP2300296020
G2.963
VEROSPIRON
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
818
PP2300296022
G2.965
Entacron 25
Spironolacton
25mg
VD-25261-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.575
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
819
PP2300296023
G2.966
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
VD-25636-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
820
PP2300296027
G2.970
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
441
30.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
821
PP2300296028
G2.971
Stogurad
Sulpirid
50mg
VD-27452-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
480
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
822
PP2300296031
G2.974
Atilimus 0,03%
Tacrolimus
1,5mg/5g
VD-34134-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
51.996
15.598.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
823
PP2300296032
G2.975
CHAMCROMUS 0,1%
Tacrolimus
0,1% 10g
VD-26294-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
62.000
18.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
824
PP2300296033
G2.976
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.255
62.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
825
PP2300296034
G2.977
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
826
PP2300296035
G2.978
Tracardis 80
Telmisartan
80mg
VD-20874-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
540
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
827
PP2300296036
G2.979
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21113-18 (DTHL: 225/QĐ-QLD đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
8.820
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
828
PP2300296037
G2.980
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
4.494
179.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
829
PP2300296038
G2.981
Tolucombi 80mg/25mg Tablets
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 25mg
VN-22070-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
8.000
15.400
123.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
830
PP2300296039
G2.982
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.300
93.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
831
PP2300296040
G2.983
Pharbavix
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
QLĐB-584-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
832
PP2300296041
G2.984
Tefostad T300
Tenofovir disoprosil fumarat
300mg
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.498
24.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
833
PP2300296045
G2.988
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat
5mg/2ml
VD-33655-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
500
42.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
834
PP2300296047
G2.990
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.241
22.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
835
PP2300296048
G2.991
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
VD-27216-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
525
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
836
PP2300296049
G2.992
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.400
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
837
PP2300296050
G2.993
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
441
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
838
PP2300296051
G2.994
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
865
43.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
839
PP2300296052
G2.995
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
500
42.200
21.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
840
PP2300296053
G2.996
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
300
86.000
25.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
841
PP2300296055
G2.998
Tizanidin DWP 4mg
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-36173-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.415
96.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
842
PP2300296056
G2.999
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
VD-25637-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
10.000
4.095
40.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
843
PP2300296058
G2.1001
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
10.000
2.719
27.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
844
PP2300296059
G2.1002
Tobrameson
Tobramycin + dexamethason
(3mg + 1mg)/1ml; 10ml
VD-30324-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
2.000
60.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
845
PP2300296060
G2.1003
GRANDAXIN
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
846
PP2300296062
G2.1005
Myopain 50
Tolperison HCl
50mg
893110107523 (VD-20085-13) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.100
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
847
PP2300296064
G2.1007
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
VD-30132-18 CV gia hạn số 225/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.550
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
848
PP2300296065
G2.1008
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol
50mg/ml x 2ml
VN-19416-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Chai/Lọ/ Ống
1.000
13.965
13.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
849
PP2300296066
G2.1009
Cammic 1g
Acid tranexamic
1g/10ml
VD-34305-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
23.350
23.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
850
PP2300296067
G2.1010
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
VD-24750-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4.000
14.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
851
PP2300296068
G2.1011
Medsamic 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg/5ml
VN-19493-15
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
3.000
21.546
64.638.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
852
PP2300296069
G2.1012
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.000
10.499
31.497.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
853
PP2300296070
G2.1013
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg/5ml
VN-20801-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
3.000
11.288
33.864.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
60 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
854
PP2300296071
G2.1014
Haemostop
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.000
6.359
19.077.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
855
PP2300296072
G2.1015
Transamin Capsules 250mg
Tranexamic acid
250 mg
VN-17933-14
Uống
Viên nang cứng
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
856
PP2300296073
G2.1016
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
857
PP2300296074
G2.1017
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
VD-27547-17
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.499
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
858
PP2300296075
G2.1018
Travoprost/ Pharmathen
Travoprost
0,04mg/ml x 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Chai/Lọ/ Ống
100
241.000
24.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
859
PP2300296076
G2.1019
ERYLIK
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
1.000
113.000
113.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
860
PP2300296078
G2.1021
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-30410-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10.000
135
1.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
861
PP2300296079
G2.1022
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
624
49.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
862
PP2300296080
G2.1023
AGITRITINE 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
615
30.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
863
PP2300296081
G2.1024
DECOLIC
Trimebutin maleat
24 mg
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp/20 gói x 1,15g
Gói
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
864
PP2300296082
G2.1025
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
394
39.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
865
PP2300296083
G2.1026
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
100.000
355
35.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
866
PP2300296084
G2.1027
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
867
PP2300296085
G2.1028
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
VD-25935-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
600
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
868
PP2300296087
G2.1030
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
15.950
79.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
869
PP2300296088
G2.1031
Galcholic 300
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-28543-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
15.000
2.625
39.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
870
PP2300296089
G2.1032
Depakine 200mg
Natri Valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
25.000
2.479
61.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
871
PP2300296090
G2.1033
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
35.000
1.260
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
872
PP2300296091
G2.1034
Hyvalor 160mg
Valsartan
160mg
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.290
128.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N3
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
873
PP2300296092
G2.1035
VARIMAN
Valsartan
160mg
VD-36063-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.140
34.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
874
PP2300296093
G2.1036
Valsartan Stella 80mg
Valsartan
80mg
893110050023 (VD-26571-17) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
875
PP2300296094
G2.1037
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.974
39.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
876
PP2300296095
G2.1038
VALSGIM-H 80
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
905
18.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
877
PP2300296096
G2.1039
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
42.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
878
PP2300296097
G2.1040
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
VD-24905-16
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
16.120
80.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
879
PP2300296098
G2.1041
VINCESTAD 5
Vinpocetin
5mg
VD-34468-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.150
64.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
880
PP2300296099
G2.1042
Letrofam
Vinpocetin
10mg
VN-21201-18
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
20.000
3.087
61.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
881
PP2300296100
G2.1043
VINCESTAD 10
Vinpocetin
10mg
VD-34467-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/6 vỉ  x 10 viên
Viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
882
PP2300296101
G2.1044
Vinphaton
Vinpocetin
10mg/2ml
VD-25831-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
4.000
2.760
11.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
883
PP2300296102
G2.1045
AGIRENYL
Vitamin A
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
280
14.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
884
PP2300296103
G2.1046
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2000 IU + 400 IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
576
28.800.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
885
PP2300296104
G2.1047
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
5000 IU + 500 IU
VD-17089-12
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
395
39.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
886
PP2300296105
G2.1048
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2500 IU + 200 IU
VD-19550-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
hộp 10 x 10 viên
Viên
60.000
320
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
887
PP2300296106
G2.1049
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
225
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
888
PP2300296107
G2.1050
Tiphaneuron
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
125mg + 125mg + 125mcg
VD-21897-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên
Viên
150.000
890
133.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
889
PP2300296108
G2.1051
3B - Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023 (VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
100.000
1.239
123.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
890
PP2300296109
G2.1052
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.800
144.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
891
PP2300296110
G2.1053
Neutrifore
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.260
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
892
PP2300296112
G2.1055
Zyfort
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml
VN-22671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 20 ống 3ml
Ống
3.000
14.430
43.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
893
PP2300296113
G2.1056
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
VD-24344-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Lọ
6.000
6.699
40.194.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
894
PP2300296115
G2.1058
Vitamin B12
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
500mcg/1ml
VD-25835-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
895
PP2300296117
G2.1060
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
80.000
225
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
896
PP2300296120
G2.1063
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
134
13.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
897
PP2300296122
G2.1065
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-28552-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
viên
100.000
1.848
184.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
898
PP2300296124
G2.1067
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 4 viên
Viên
70.000
1.900
133.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
899
PP2300296125
G2.1068
Kingdomin vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
70.000
798
55.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
900
PP2300296126
G2.1069
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
200.000
162
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
901
PP2300296128
G2.1071
Goldgro W
Vitamin D3
400 IU
VD-20410-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
902
PP2300296129
G2.1072
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
903
PP2300296130
G2.1073
Vinpha E
Vitamin E (DL - alphatocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
495
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
904
PP2300296131
G2.1074
Biosoft
Vitamin H (B8)
10 mg
VD-29705-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
905
PP2300296132
G2.1075
Biotin
Vitamin H (B8)
5mg
VD-25844-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
906
PP2300296133
G2.1076
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
200
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
907
PP2300296134
G2.1077
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid
50mg
VD-25218-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
91
9.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
908
PP2300296135
G2.1078
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
34.700
34.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
909
PP2300296136
G2.1079
Mucome spray
Xylometazolin
1mg/ml x 10ml
VD-24553-16
Xịt mũi
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
27.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
910
PP2300296137
G2.1080
Zopistad 7.5
Zopiclon
7,5mg
VD-18856-13 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.380
59.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
911
PP2300296138
G2.1081
Femoston 1/10
17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron
1mg; 1mg+10mg
VN-18648-15
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
5.000
22.770
113.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
912
PP2300296142
G2.1085
Yumangel
Almagate
1g/15ml
VN-17995-14
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
6.000
4.410
26.460.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
913
PP2300296143
G2.1086
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
132
9.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
914
PP2300296145
G2.1088
Mecatam 400/57
Amoxicilin + acid clavulanic
400mg + 57mg
VD-35938-22
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.996
29.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
915
PP2300296146
G2.1089
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU/500mg
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
916
PP2300296147
G2.1090
Bisilkon
Betamethason dipropionat+ Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)+ Clotrimazol
Mỗi tuýp 10g chứa: 6,4mg + 10mg + 100mg
VD-27257-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
5.000
5.985
29.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
917
PP2300296148
G2.1091
CalSource 600mg + 400 IU Vitamin D3
Calci lactat gluconat (tương đương với 179,6mg calci nguyên tố) + Calci carbonat (tương đương 420,4mg calci nguyên tố) + Cholecalciferol dạng bột cô đặc (tương đương 400IU vitamin D3)
1358mg + 1050mg + 4mg
VN-18395-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén sủi
Delpharm Orleans
Pháp
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
5.000
4.900
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
918
PP2300296149
G2.1092
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
5.000
5.942
29.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
919
PP2300296150
G2.1093
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 5ml
Ống
5.000
4.809
24.045.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
920
PP2300296151
G2.1094
PM NextG Cal
Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
VN-16529-13
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
7.000
5.250
36.750.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
921
PP2300296152
G2.1095
Peruzi-6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-18514-13
Uống
Viên nén tròn
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
480
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
922
PP2300296153
G2.1096
Alcool 70⁰
Ethanol
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Can 20 lít
Lít
1.000
29.500
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
923
PP2300296154
G2.1097
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides)
(60mg + 260mg + 320mg) 1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
924
PP2300296157
G2.1100
Regulon
Desogestrel + Ethinyl estradiol
0,15mg + 0,03mg
VN-17955-14 (Đính kèm quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 về việc ban hành danh mục 156 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại việt nam - đợt 109.1)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21viên
Viên
5.000
2.780
13.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
925
PP2300296158
G2.1101
Atussin 60ml
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.000
22.000
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
926
PP2300296159
G2.1102
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
40.000
264
10.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
927
PP2300296160
G2.1103
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml ; 30ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
5.000
4.255
21.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
928
PP2300296162
G2.1105
Rosepire
Drospirenone + Ethinyl estradiol micronized
3mg + 0,02mg
VN-19694-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios León Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dươc)
Viên
5.000
4.652
23.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
929
PP2300296163
G2.1106
Rosepire
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0,03mg
VN-19222-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios León Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
5.000
4.680
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
930
PP2300296164
G2.1107
No-spa
Drotaverine hydrochloride
40mg
VD-34026-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
768
76.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
931
PP2300296165
G2.1108
Duodart
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride
0,5mg+0,4mg
VN2-525-16
Uống
Viên nang cứng
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH)
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức)
Hộp 1 lọ/30 viên
Viên
2.000
24.150
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
932
PP2300296166
G2.1109
Blosatin 20
Ebastin
20mg
VD-29507-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
7.000
3.150
22.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
933
PP2300296167
G2.1110
Femoston Conti
Estradiol + Dydrogesterone
1mg; 5mg
VN-18649-15
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2.000
34.020
68.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
934
PP2300296168
G2.1111
Cyclo-Progynova
Estradiol valerate (viên màu trắng); Estradiol valerate + Norgestrel (viên màu nâu nhạt)
2mg; 2mg+0,5mg
VN-21681-19
Uống
Viên nén bao đường
Bayer Weimar GmbH und Co., KG
Đức
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu
Viên
5.000
4.881
24.405.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
935
PP2300296169
G2.1112
Dầu khuynh diệp OPC
Eucalyptol
20,73g (Mỗi chai 15ml chứa: Eucalypton 12,44g)
VD-18976-13
Dùng ngoài
Dầu xoa
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Vỉ 1 chai thủy tinh 25 ml
Chai/Lọ
1.000
64.050
64.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
936
PP2300296170
G2.1113
Foribat 80
Febuxostat
80mg
QLĐB-703-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
9.500
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
937
PP2300296172
G2.1115
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
616
30.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
938
PP2300296173
G2.1116
Telfast Kids
Fexofenadin HCl
30mg
VD-32208-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.304
46.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
939
PP2300296179
G2.1122
Lercastad 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-21101-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
940
PP2300296180
G2.1123
LevoDHG 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg
VD-30251-18 CV gia hạn số 528/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
4.490
89.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
941
PP2300296181
G2.1124
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
1.000
153.500
153.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
942
PP2300296182
G2.1125
Cerciorat
Levonorgestrel
1,5mg
VN3-211-19 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
Uống
Viên nén
Laboratorios Leon Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 vì x 1 viên
Viên
5.000
30.051
150.255.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
943
PP2300296183
G2.1126
Branchamine
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg
VD-34552-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phẩn Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
944
PP2300296184
G2.1127
Mezathin S
L-Ornithin - L- aspartat
3g/5g
VD-30389-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5 gam
Gói
2.000
21.945
43.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
945
PP2300296185
G2.1128
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm -PVC/PVdC) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (nhôm -nhôm) x 10 viên
Viên
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
N3
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
946
PP2300296189
G2.1132
Melotop
Meloxicam
7,5mg
VD-23299-15 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
485
72.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
947
PP2300296190
G2.1133
Pimenem 1g
Meropenem*
1 g
VD-24443-16
Tiêm
lọ bột pha tiêm
Pymepharco
Việt Nam
H/10 lọ bột pha tiêm
Chai/Lọ/ Ống
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
948
PP2300296191
G2.1134
Zurma
Mosapride Citrate
5mg
VD-28925-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.400
19.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
949
PP2300296192
G2.1135
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/1000ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai
Chai/Lọ/Túi
8.000
13.600
108.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
950
PP2300296193
G2.1136
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
10.000
1.365
13.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
951
PP2300296195
G2.1138
Paracetamol 500mg
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-32051-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
140
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
952
PP2300296196
G2.1139
Acetaextra
Paracetamol + Cafein
500mg + 65mg
VD-19404-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Cty CP Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.500
37.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
953
PP2300296197
G2.1140
Pracetam 800
Piracetam
800mg
VD-18538-13 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
70.000
1.225
85.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
954
PP2300296198
G2.1141
PVP - Iodine 10%
Povidon Iod
10,0g/100ml
VD-30239-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
955
PP2300296199
G2.1142
POVIDONE
Povidon iodin
10%/ 90ml
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 90ml
Chai/Lọ/ Ống
6.000
10.375
62.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
956
PP2300296200
G2.1143
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%/ 330ml
VD-31196-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 330ml
Chai/Lọ/ Ống
1.000
50.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
957
PP2300296201
G2.1144
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
20mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
840
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
958
PP2300296203
G2.1146
Obimin
Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Iod (dưới dạng Kali Iodid)
3000 đơn vị USP + 400 đơn vị USP + 100mg + 10mg + 2,5mg + 15mg + 4mcg + 20mg + 7,5mg + 1mg + 90mg + 250mg + 100mcg + 100mcg
VD-25517-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.100
2.358
14.383.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
959
PP2300296204
G2.1147
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-28401-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
340
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
960
PP2300296206
G2.1149
Berocca Performance Orange
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
Vitamin B1: 15 mg; B2: 15 mg; B6: 10 mg; B12: 0,01 mg; B3: 50 mg; B5: 23 mg; B8: 0,15 mg; B9: 0,4 mg; C: 500 mg; Calcium: 100 mg; Magnesium: 100 mg; Zinc: 10 mg
VN-19391-15
Uống
Viên sủi
PT Bayer Indonesia
Indonesia
1 tuýp/hộp
Viên
2.000
7.331
14.662.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
961
PP2300296207
G2.1150
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
134
6.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
962
PP2300296208
G2.1151
Surbex-Z
Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm
30IU + 750mg + 400mcg + 15mg + 15mg + 100mg + 20mg + 12mcg + 20mg + 22,5mg
VN-17803-14
Uống
Viên nén bao phim
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.938
19.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
963
PP2300296209
G2.1152
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1 ml
Chai/Lọ/ Ống
50
1.700.000
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
964
PP2300296210
G2.1153
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
0.5ml/ liều
QLVX-1077-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Limited
Canada
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml
Lọ
100
525.000
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
965
PP2300296212
G2.1155
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
0.5ml/ liều
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
100
865.200
86.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
966
PP2300296213
G2.1156
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
200
1.077.300
215.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
967
PP2300296214
G2.1157
Vaxigrip Tetra
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
0.5ml/ liều
VX3-1230-21
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
200
270.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
12 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
968
PP2300296216
G2.1159
Menactra
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
200
1.050.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
969
PP2300296221
G2.1164
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
200
864.000
172.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
970
PP2300296222
G2.1165
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50
VX-1225-21
Tiêm dưới da
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
200
270.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
971
PP2300296224
G2.1167
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 ống x 1,5ml
Ống
200
700.719
140.143.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
972
PP2300296225
G2.1168
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme Corp.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
200
535.320
107.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
973
PP2300296226
G2.1169
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
200
829.900
165.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
974
PP2300296227
G2.1170
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
200
764.000
152.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
975
PP2300296229
G2.1172
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
200
1.509.600
301.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
976
PP2300296230
G2.1173
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
200
469.900
93.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
789/QĐ-BV4
21/12/2023
Bệnh viện Quân y 4 Cục Hậu cần Quân đoàn 4
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây