Gói số 2: Mua thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói số 2: Mua thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Cung cấp Thuốc-Hóa chất-VTYT năm 2023 tại Bệnh viện Quân y 4
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; BHXH thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 06/09/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:56 06/09/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
116
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300295059
Acarbose
vn1600699279
180
113.157.150
240
vn0302339800
180
128.000.000
210
1
PP2300295060
Acenocoumarol
vn1600699279
180
113.157.150
240
vn2500228415
180
70.545.000
210
2
PP2300295061
Acenocoumarol
vn1600699279
180
113.157.150
240
vn2500228415
180
70.545.000
210
3
PP2300295062
Acetyl leucin
vn0100109699
180
230.000.000
210
4
PP2300295063
Acetyl leucin
vn0301329486
180
194.023.200
225
5
PP2300295064
Acetyl leucin
vn4200562765
180
60.000.000
210
vn4100259564
180
305.000.000
210
6
PP2300295065
Acetyl leucin
vn0104089394
180
110.000.000
210
7
PP2300295066
Acetyl leucin
vn2500228415
180
70.545.000
210
8
PP2300295068
Acetylsalicylic acid
vn0102195615
180
48.600.000
210
9
PP2300295069
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0313501974
180
41.406.750
210
vn6000460086
180
57.000.000
210
vn0303760507
180
60.000.000
212
10
PP2300295070
Aciclovir
vn1800156801
180
138.000.000
215
vn0301329486
180
194.023.200
225
11
PP2300295071
Aciclovir
vn0301329486
180
194.023.200
225
12
PP2300295073
Aciclovir
vn1600699279
180
113.157.150
240
vn3500673707
180
11.622.225
210
13
PP2300295074
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0303989103
180
17.500.000
210
14
PP2300295075
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0303989103
180
17.500.000
210
15
PP2300295078
Acid amin*
vn0302533156
180
66.000.000
210
16
PP2300295080
Acid amin*
vn0305458789
180
790.200.450
210
17
PP2300295081
Acid amin*
vn0100109699
180
230.000.000
210
18
PP2300295082
Acid amin*
vn0302597576
180
540.000.000
210
19
PP2300295083
Acid amin*
vn0302597576
180
540.000.000
210
20
PP2300295084
Acid amin*
vn0302597576
180
540.000.000
210
21
PP2300295087
Adapalen
vn0300483319
180
57.921.999
210
vn3603611886
180
17.748.300
210
22
PP2300295088
Adapalen
vn0100109699
180
230.000.000
210
23
PP2300295089
Adenosin triphosphat
vn0104089394
180
110.000.000
210
24
PP2300295090
Adenosin triphosphat
vn0315680172
180
1.530.000
0
vn0312000164
180
11.399.100
225
vn0312864527
180
27.164.700
210
25
PP2300295091
Aescin
vn0313369758
180
8.204.550
0
vn0311683817
180
24.266.370
210
vn0313102867
180
1.237.950
0
vn4100259564
180
305.000.000
210
26
PP2300295092
Albendazol
vn0303923529
180
97.761.000
217
27
PP2300295093
Albendazol
vn0303923529
180
97.761.000
217
vn0301329486
180
194.023.200
225
28
PP2300295098
Alfuzosin
vn0302339800
180
128.000.000
210
29
PP2300295099
Alfuzosin
vn4201563553
180
5.751.000
0
vn0315579158
180
7.962.000
0
30
PP2300295100
Alimemazin
vn1600699279
180
113.157.150
240
31
PP2300295101
Allopurinol
vn0302375710
180
48.000.000
220
32
PP2300295102
Allopurinol
vn1800156801
180
138.000.000
215
vn0301329486
180
194.023.200
225
vn0400102091
180
67.818.750
210
33
PP2300295103
Alpha chymotrypsin
vn2100274872
180
45.000.000
210
vn1400460395
180
44.000.000
214
vn4200562765
180
60.000.000
210
vn0305458789
180
790.200.450
210
vn4100259564
180
305.000.000
210
34
PP2300295104
Alpha chymotrypsin
vn0303923529
180
97.761.000
217
35
PP2300295105
Aluminum phosphat
vn0301140748
180
136.000.000
210
36
PP2300295106
Aluminum phosphat
vn4100259564
180
305.000.000
210
37
PP2300295107
Aluminum phosphat
vn0302339800
180
128.000.000
210
38
PP2300295108
Alverin citrat
vn1600699279
180
113.157.150
240
vn0313040113
180
40.662.000
210
39
PP2300295109
Alverin citrat
vn1600699279
180
113.157.150
240
vn1400460395
180
44.000.000
214
40
PP2300295110
Alverin citrat
vn1600699279
180
113.157.150
240
vn4200562765
180
60.000.000
210
41
PP2300295111
Ambroxol
vn0400102091
180
67.818.750
210
vn0308948326
180
41.241.300
210
42
PP2300295112
Ambroxol
vn1300382591
180
37.800.000
210
vn0400102091
180
67.818.750
210
vn4100259564
180
305.000.000
210
43
PP2300295114
Ambroxol
vn1300382591
180
37.800.000
210
44
PP2300295115
Ambroxol
vn0300483319
180
57.921.999
210
45
PP2300295116
Amikacin
vn0312864527
180
27.164.700
210
vn0310346262
180
3.780.000
0
vn0309938345
180
8.316.000
0
46
PP2300295117
Amikacin
vn0100109032
180
25.486.500
210
vn0104628198
180
12.149.880
210
47
PP2300295118
Amikacin
vn2500228415
180
70.545.000
210
48
PP2300295119
Amikacin
vn2500268633
180
16.100.000
210
49
PP2300295120
Aminophylin
vn2500228415
180
70.545.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 116
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300295129 - Amlodipin

2. PP2300295194 - Bisoprolol

3. PP2300295621 - Loperamid

4. PP2300295736 - N-acetylcystein

5. PP2300295848 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300295891 - Piracetam

7. PP2300296084 - Trimetazidin

8. PP2300296179 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 92

1. PP2300295082 - Acid amin*

2. PP2300295083 - Acid amin*

3. PP2300295084 - Acid amin*

4. PP2300295142 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300295147 - Amylase + lipase + protease

6. PP2300295175 - Bambuterol

7. PP2300295181 - Betahistin

8. PP2300295184 - Betahistin

9. PP2300295185 - Betahistin

10. PP2300295188 - Betaxolol

11. PP2300295192 - Bisoprolol

12. PP2300295194 - Bisoprolol

13. PP2300295222 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

14. PP2300295228 - Candesartan

15. PP2300295234 - Carbamazepin

16. PP2300295305 - Clarithromycin

17. PP2300295366 - Diosmin + hesperidin

18. PP2300295386 - Dydrogesteron

19. PP2300295404 - Erythropoietin

20. PP2300295408 - Erythropoietin

21. PP2300295417 - Estradiol valerate

22. PP2300295418 - Estradiol valerate

23. PP2300295460 - Fluticason propionat

24. PP2300295475 - Gadobutrol

25. PP2300295479 - Gelatin

26. PP2300295480 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

27. PP2300295562 - Kali clorid

28. PP2300295571 - Ketoprofen

29. PP2300295582 - Lactulose

30. PP2300295583 - Lactulose

31. PP2300295601 - Levofloxacin

32. PP2300295609 - Levothyroxin (muối natri)

33. PP2300295611 - Levothyroxin (muối natri)

34. PP2300295658 - Mebeverin hydroclorid

35. PP2300295677 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta

36. PP2300295678 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta

37. PP2300295679 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta

38. PP2300295682 - Methyl prednisolon

39. PP2300295687 - Methyl prednisolon

40. PP2300295732 - N-acetylcystein

41. PP2300295786 - Nhũ dịch lipid

42. PP2300295787 - Nhũ dịch lipid

43. PP2300295788 - Nhũ dịch lipid

44. PP2300295793 - Nifedipin

45. PP2300295801 - Norethisteron

46. PP2300295872 - Perindopril + amlodipin

47. PP2300295873 - Perindopril + amlodipin

48. PP2300295874 - Perindopril + amlodipin

49. PP2300295875 - Perindopril + indapamid

50. PP2300295877 - Perindopril + indapamid

51. PP2300295902 - Povidon iodin

52. PP2300295905 - Povidon iodin

53. PP2300295906 - Povidon iodin

54. PP2300295907 - Povidon iodin

55. PP2300295908 - Povidon iodin

56. PP2300295925 - Progesteron

57. PP2300295926 - Progesteron

58. PP2300295927 - Progesteron

59. PP2300295928 - Progesteron

60. PP2300295930 - Propofol

61. PP2300295931 - Propofol

62. PP2300295942 - Racecadotril

63. PP2300295969 - Rocuronium bromid

64. PP2300295987 - Salmeterol + fluticason propionat

65. PP2300295988 - Salmeterol + fluticason propionat

66. PP2300295989 - Salmeterol + fluticason propionat

67. PP2300296007 - Simethicon

68. PP2300296010 - Simvastatin + ezetimibe

69. PP2300296047 - Thiamazol

70. PP2300296049 - Thiamazol

71. PP2300296052 - Timolol

72. PP2300296053 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

73. PP2300296072 - Tranexamic acid

74. PP2300296073 - Tranexamic acid

75. PP2300296075 - Travoprost

76. PP2300296138 - 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron

77. PP2300296163 - Drospirenone + Ethinyl estradiol

78. PP2300296165 - Dutasteride + Tamsulosin

79. PP2300296167 - Estradiol + Dydrogesterone

80. PP2300296168 - Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel

81. PP2300296170 - Febuxostat

82. PP2300296206 - Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc

83. PP2300296208 - Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm

84. PP2300296213 - Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết

85. PP2300296221 - Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ)

86. PP2300296222 - Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella

87. PP2300296224 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus

88. PP2300296225 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus

89. PP2300296226 - Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn

90. PP2300296227 - Vaccin phòng ngừa bệnh thủy đậu

91. PP2300296229 - Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung

92. PP2300296230 - Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300296172 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295090 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300295164 - Azithromycin

2. PP2300295692 - Methyldopa

3. PP2300295972 - Rosuvastatin

4. PP2300295975 - Rotundin

5. PP2300296088 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300295192 - Bisoprolol

2. PP2300295193 - Bisoprolol

3. PP2300295659 - Mecobalamin

4. PP2300295674 - Metformin

5. PP2300295761 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

6. PP2300295853 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

7. PP2300295854 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

8. PP2300296091 - Valsartan

9. PP2300296158 - Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat

10. PP2300296203 - Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300295069 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300295178 - Beclometason (dipropionat)

3. PP2300295263 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2300295445 - Fexofenadin

5. PP2300295818 - Omeprazol

6. PP2300296023 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300295501 - Glucose

2. PP2300295604 - Levofloxacin

3. PP2300295704 - Metronidazol

4. PP2300295852 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300295959 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300295069 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300295259 - Cefixim

3. PP2300295798 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300295216 - Calci gluconat

2. PP2300295507 - Glutathion

3. PP2300295719 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2300295757 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

5. PP2300295802 - Norfloxacin

6. PP2300295880 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295879 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300295189 - Bismuth

2. PP2300295232 - Capsaicin

3. PP2300295363 - Diosmin

4. PP2300295385 - Dutasterid

5. PP2300295977 - Rupatadine

6. PP2300296166 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300295388 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300295487 - Gliclazid

3. PP2300295491 - Gliclazid + metformin

4. PP2300295542 - Insulin người trộn, hỗn hợp

5. PP2300295871 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300295712 - Minocyclin

2. PP2300296170 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300295286 - Cilostazol

2. PP2300295289 - Cilostazol

3. PP2300296146 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300295407 - Erythropoietin

2. PP2300295411 - Erythropoietin

3. PP2300295999 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295675 - Metformin + glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300295759 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

2. PP2300295828 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300296166 - Ebastin

2. PP2300296172 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300295518 - Heparin (natri)

2. PP2300295559 - Ivabradin

3. PP2300295936 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300295182 - Betahistin

2. PP2300295338 - Dextromethorphan

3. PP2300295662 - Mecobalamin

4. PP2300296128 - Vitamin D3

5. PP2300296132 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300295099 - Alfuzosin

2. PP2300296098 - Vinpocetin

3. PP2300296100 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300296103 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300295152 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300295258 - Cefixim

3. PP2300295275 - Cefuroxim

4. PP2300295277 - Ceftizoxim

5. PP2300295279 - Celecoxib

6. PP2300295367 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2300295668 - Mequitazin

8. PP2300295733 - N-acetylcystein

9. PP2300295867 - Perindopril

10. PP2300295887 - Piperacilin + tazobactam

11. PP2300295892 - Piracetam

12. PP2300296004 - Sertralin

13. PP2300296038 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300295256 - Cefdinir

2. PP2300295431 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300295087 - Adapalen

2. PP2300295348 - Diclofenac

3. PP2300295647 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300295658 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2300295829 - Pantoprazol

6. PP2300296181 - Levofloxacin

7. PP2300296189 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300295154 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300295174 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2300295105 - Aluminum phosphat

2. PP2300295123 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2300295125 - Amisulprid

4. PP2300295142 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300295169 - Bacillus clausii

6. PP2300295170 - Bacillus clausii

7. PP2300295176 - Bambuterol

8. PP2300295183 - Betahistin

9. PP2300295223 - Calcipotriol

10. PP2300295244 - Carvedilol

11. PP2300295246 - Carvedilol

12. PP2300295286 - Cilostazol

13. PP2300295287 - Cilostazol

14. PP2300295288 - Cilostazol

15. PP2300295289 - Cilostazol

16. PP2300295314 - Clobetasol propionat

17. PP2300295384 - Drotaverin clohydrat

18. PP2300295395 - Eperison

19. PP2300295402 - Eprazinon

20. PP2300295436 - Fenofibrat

21. PP2300295468 - Furosemid + spironolacton

22. PP2300295474 - Gabapentin

23. PP2300295536 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2300295602 - Levofloxacin

25. PP2300295683 - Methyl prednisolon

26. PP2300295686 - Methyl prednisolon

27. PP2300295713 - Mirtazapin

28. PP2300295776 - Nebivolol

29. PP2300295811 - Olanzapin

30. PP2300295812 - Olanzapin

31. PP2300295813 - Olanzapin

32. PP2300295827 - Pantoprazol

33. PP2300295922 - Pregabalin

34. PP2300295937 - Pyridostigmin bromid

35. PP2300295940 - Rabeprazol

36. PP2300295941 - Rabeprazol

37. PP2300295953 - Repaglinid

38. PP2300295962 - Risedronat

39. PP2300295966 - Rivaroxaban

40. PP2300295967 - Rivaroxaban

41. PP2300295968 - Rivaroxaban

42. PP2300296028 - Sulpirid

43. PP2300296032 - Tacrolimus

44. PP2300296041 - Tenofovir (TDF)

45. PP2300296089 - Valproat natri

46. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin

47. PP2300296149 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

48. PP2300296150 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

49. PP2300296152 - Carvedilol

50. PP2300296164 - Drotaverin clohydrat

51. PP2300296173 - Fexofenadin

52. PP2300296191 - Mosapride Citrate

53. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)

54. PP2300296201 - Rosuvastatin

55. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat

56. PP2300296210 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván

57. PP2300296211 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

58. PP2300296212 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

59. PP2300296214 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)

60. PP2300296216 - Vắc xin phòng Não mô cầu

61. PP2300296217 - Vắc xin phòng Thương hàn

62. PP2300296218 - Vắc xin phòng Viêm gan A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 75

1. PP2300295059 - Acarbose

2. PP2300295060 - Acenocoumarol

3. PP2300295061 - Acenocoumarol

4. PP2300295073 - Aciclovir

5. PP2300295100 - Alimemazin

6. PP2300295108 - Alverin citrat

7. PP2300295109 - Alverin citrat

8. PP2300295110 - Alverin citrat

9. PP2300295154 - Atorvastatin + ezetimibe

10. PP2300295164 - Azithromycin

11. PP2300295182 - Betahistin

12. PP2300295223 - Calcipotriol

13. PP2300295284 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2300295285 - Cilnidipin

15. PP2300295287 - Cilostazol

16. PP2300295307 - Clarithromycin

17. PP2300295314 - Clobetasol propionat

18. PP2300295317 - Clotrimazol

19. PP2300295321 - Colchicin

20. PP2300295339 - Diacerein

21. PP2300295346 - Diclofenac

22. PP2300295358 - Dioctahedral smectit

23. PP2300295373 - Domperidon

24. PP2300295403 - Erythromycin

25. PP2300295414 - Esomeprazol

26. PP2300295447 - Fexofenadin

27. PP2300295463 - Folic acid (vitamin B9)

28. PP2300295464 - Furosemid

29. PP2300295465 - Furosemid

30. PP2300295477 - Galantamin

31. PP2300295493 - Glimepirid

32. PP2300295533 - Imidapril

33. PP2300295558 - Ivabradin

34. PP2300295559 - Ivabradin

35. PP2300295570 - Ketoconazol

36. PP2300295584 - Lamivudin

37. PP2300295615 - Linagliptin

38. PP2300295618 - Lisinopril

39. PP2300295692 - Methyldopa

40. PP2300295706 - Metronidazol + neomycin + nystatin

41. PP2300295735 - N-acetylcystein

42. PP2300295844 - Paracetamol (acetaminophen)

43. PP2300295845 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2300295865 - Perindopril

45. PP2300295889 - Piracetam

46. PP2300295941 - Rabeprazol

47. PP2300295943 - Racecadotril

48. PP2300295951 - Rebamipid

49. PP2300295955 - Ribavirin

50. PP2300295962 - Risedronat

51. PP2300295972 - Rosuvastatin

52. PP2300295992 - Sắt fumarat + acid folic

53. PP2300296010 - Simvastatin + ezetimibe

54. PP2300296012 - Sitagliptin

55. PP2300296013 - Sitagliptin

56. PP2300296017 - Spiramycin

57. PP2300296035 - Telmisartan

58. PP2300296080 - Trimebutin maleat

59. PP2300296088 - Ursodeoxycholic acid

60. PP2300296092 - Valsartan

61. PP2300296095 - Valsartan + hydroclorothiazid

62. PP2300296102 - Vitamin A

63. PP2300296106 - Vitamin B1

64. PP2300296107 - Vitamin B1 + B6 + B12

65. PP2300296117 - Vitamin B6

66. PP2300296133 - Vitamin PP

67. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin

68. PP2300296160 - Domperidon

69. PP2300296166 - Ebastin

70. PP2300296172 - Fexofenadin

71. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)

72. PP2300296198 - Povidon iodin

73. PP2300296199 - Povidon iodin

74. PP2300296204 - Vitamin B1 + B6 + B12

75. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300295090 - Adenosin triphosphat

2. PP2300295587 - Leflunomid

3. PP2300295591 - Levobupivacain

4. PP2300295809 - Octreotid

5. PP2300295936 - Protamin sulfat

6. PP2300296030 - Suxamethonium clorid

7. PP2300296068 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300295108 - Alverin citrat

2. PP2300295136 - Amoxicilin

3. PP2300295159 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

4. PP2300295177 - Bambuterol

5. PP2300295227 - Calcitriol

6. PP2300295229 - Candesartan

7. PP2300295353 - Diltiazem

8. PP2300295382 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300295422 - Etodolac

10. PP2300295448 - Fexofenadin

11. PP2300295454 - Flunarizin

12. PP2300295610 - Levothyroxin (muối natri)

13. PP2300295633 - Lovastatin

14. PP2300295693 - Methyldopa

15. PP2300295939 - Quinapril

16. PP2300295947 - Ramipril

17. PP2300295994 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2300296034 - Telmisartan

19. PP2300296048 - Thiamazol

20. PP2300296050 - Thiamazol

21. PP2300296055 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300295099 - Alfuzosin

2. PP2300295285 - Cilnidipin

3. PP2300295615 - Linagliptin

4. PP2300296040 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300296023 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295674 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300295181 - Betahistin

2. PP2300295184 - Betahistin

3. PP2300295309 - Clarithromycin

4. PP2300295364 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300295228 - Candesartan

2. PP2300295473 - Fusidic acid + hydrocortison

3. PP2300295645 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2300296189 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295260 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300295363 - Diosmin

2. PP2300295462 - Fluvastatin

3. PP2300295560 - Ivermectin

4. PP2300295820 - Oxacilin

5. PP2300295876 - Perindopril + indapamid

6. PP2300295977 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300295150 - Atorvastatin

2. PP2300295512 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2300295791 - Nicorandil

4. PP2300295792 - Nicorandil

5. PP2300296107 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2300296198 - Povidon iodin

7. PP2300296200 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295377 - Đồng sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295200 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2300295070 - Aciclovir

2. PP2300295102 - Allopurinol

3. PP2300295148 - Atenolol

4. PP2300295149 - Atorvastatin

5. PP2300295151 - Atorvastatin

6. PP2300295161 - Azithromycin

7. PP2300295163 - Azithromycin

8. PP2300295176 - Bambuterol

9. PP2300295183 - Betahistin

10. PP2300295278 - Celecoxib

11. PP2300295301 - Ciprofloxacin

12. PP2300295306 - Clarithromycin

13. PP2300295308 - Clarithromycin

14. PP2300295403 - Erythromycin

15. PP2300295425 - Etoricoxib

16. PP2300295426 - Etoricoxib

17. PP2300295446 - Fexofenadin

18. PP2300295470 - Fusidic acid

19. PP2300295489 - Gliclazid

20. PP2300295492 - Glimepirid

21. PP2300295494 - Glimepirid

22. PP2300295566 - Kẽm gluconat

23. PP2300295600 - Levofloxacin

24. PP2300295602 - Levofloxacin

25. PP2300295664 - Meloxicam

26. PP2300295672 - Metformin

27. PP2300295674 - Metformin

28. PP2300295683 - Methyl prednisolon

29. PP2300295686 - Methyl prednisolon

30. PP2300295700 - Metronidazol

31. PP2300295833 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2300295838 - Paracetamol (acetaminophen)

33. PP2300295841 - Paracetamol (acetaminophen)

34. PP2300295849 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2300295860 - Paracetamol + ibuprofen

36. PP2300295864 - Perindopril

37. PP2300295940 - Rabeprazol

38. PP2300296019 - Spiramycin + metronidazol

39. PP2300296064 - Tolperison

40. PP2300296079 - Trimebutin maleat

41. PP2300296082 - Trimetazidin

42. PP2300296159 - Domperidon

43. PP2300296180 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300295437 - Fenofibrat

2. PP2300295619 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300295177 - Bambuterol

2. PP2300295182 - Betahistin

3. PP2300295228 - Candesartan

4. PP2300295311 - Clindamycin

5. PP2300295314 - Clobetasol propionat

6. PP2300295316 - Clopidogrel

7. PP2300295336 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

8. PP2300295373 - Domperidon

9. PP2300295513 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2300295569 - Ketoconazol

11. PP2300295570 - Ketoconazol

12. PP2300295618 - Lisinopril

13. PP2300295817 - Omeprazol

14. PP2300295830 - Pantoprazol

15. PP2300296010 - Simvastatin + ezetimibe

16. PP2300296023 - Sucralfat

17. PP2300296051 - Thiocolchicosid

18. PP2300296056 - Tobramycin

19. PP2300296160 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300295164 - Azithromycin

2. PP2300295393 - Entecavir

3. PP2300295493 - Glimepirid

4. PP2300295615 - Linagliptin

5. PP2300295775 - Natri montelukast

6. PP2300295943 - Racecadotril

7. PP2300296088 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300295078 - Acid amin*

2. PP2300295284 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300295337 - Dextromethorphan

4. PP2300295346 - Diclofenac

5. PP2300295447 - Fexofenadin

6. PP2300295500 - Glucose

7. PP2300295505 - Glucose

8. PP2300295519 - Heptaminol hydroclorid

9. PP2300295703 - Metronidazol

10. PP2300295747 - Natri clorid

11. PP2300295755 - Natri clorid + dextrose/glucose

12. PP2300295845 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2300295854 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

14. PP2300295889 - Piracetam

15. PP2300295958 - Ringer lactat

16. PP2300295986 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

17. PP2300295992 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2300296102 - Vitamin A

19. PP2300296120 - Vitamin B6 + magnesi lactat

20. PP2300296125 - Vitamin C

21. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin

22. PP2300296192 - Natri clorid

23. PP2300296193 - Natri clorid

24. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2300296204 - Vitamin B1 + B6 + B12

26. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300295218 - Calci folinat

2. PP2300295276 - Cefradin

3. PP2300295289 - Cilostazol

4. PP2300295376 - Donepezil

5. PP2300295555 - Itoprid

6. PP2300295628 - Losartan

7. PP2300295660 - Mecobalamin

8. PP2300295772 - Natri montelukast

9. PP2300295814 - Olanzapin

10. PP2300295901 - Polystyren

11. PP2300295912 - Pramipexol

12. PP2300295965 - Risperidon

13. PP2300296190 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300295253 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300295069 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300295279 - Celecoxib

3. PP2300295363 - Diosmin

4. PP2300295482 - Gemfibrozil

5. PP2300295560 - Ivermectin

6. PP2300295657 - Mebeverin hydroclorid

7. PP2300295685 - Methyl prednisolon

8. PP2300295697 - Metoclopramid

9. PP2300295839 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300295855 - Paracetamol + codein phosphat

11. PP2300295862 - Paroxetin

12. PP2300295977 - Rupatadine

13. PP2300295996 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

14. PP2300296068 - Tranexamic acid

15. PP2300296070 - Tranexamic acid

16. PP2300296073 - Tranexamic acid

17. PP2300296170 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2300295065 - Acetyl leucin

2. PP2300295089 - Adenosin triphosphat

3. PP2300295122 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300295158 - Atropin sulfat

5. PP2300295168 - Bacillus clausii

6. PP2300295203 - Budesonid

7. PP2300295207 - Cafein citrat

8. PP2300295224 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

9. PP2300295236 - Carbazochrom

10. PP2300295242 - Carboprost tromethamin

11. PP2300295297 - Ciprofloxacin

12. PP2300295335 - Dexibuprofen

13. PP2300295351 - Digoxin

14. PP2300295371 - Dobutamin

15. PP2300295401 - Epinephrin (adrenalin)

16. PP2300295466 - Furosemid

17. PP2300295476 - Galantamin

18. PP2300295510 - Glycerol

19. PP2300295523 - Hydroxypropylmethylcellulose

20. PP2300295524 - Hydroxypropylmethylcellulose

21. PP2300295528 - Hyoscin butylbromid

22. PP2300295565 - Kẽm gluconat

23. PP2300295581 - Lactulose

24. PP2300295590 - Levobupivacain

25. PP2300295605 - Levofloxacin

26. PP2300295606 - Levofloxacin

27. PP2300295639 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

28. PP2300295642 - Magnesi aspartat + kali aspartat

29. PP2300295652 - Magnesi sulfat

30. PP2300295708 - Miconazol

31. PP2300295721 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

32. PP2300295722 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

33. PP2300295727 - Moxifloxacin

34. PP2300295728 - Moxifloxacin

35. PP2300295729 - Moxifloxacin + dexamethason

36. PP2300295730 - Moxifloxacin + dexamethason

37. PP2300295737 - Naloxon hydroclorid

38. PP2300295753 - Natri clorid

39. PP2300295763 - Natri hyaluronat

40. PP2300295764 - Natri hyaluronat

41. PP2300295781 - Neostigmin metylsulfat

42. PP2300295790 - Nicardipin

43. PP2300295800 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

44. PP2300295805 - Nước cất pha tiêm

45. PP2300295899 - Piroxicam

46. PP2300295929 - Promethazin hydroclorid

47. PP2300295933 - Propranolol hydroclorid

48. PP2300295981 - Salbutamol + ipratropium

49. PP2300295985 - Salbutamol sulfat

50. PP2300296059 - Tobramycin + dexamethason

51. PP2300296067 - Tranexamic acid

52. PP2300296131 - Vitamin H (B8)

53. PP2300296136 - Xylometazolin

54. PP2300296193 - Natri clorid

Đã xem: 25

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây