Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300295059 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300295060 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300295061 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300295062 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300295063 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300295064 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300295065 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300295066 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300295068 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300295069 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 41.406.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 57.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300295070 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300295071 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300295073 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300295074 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 17.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300295075 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 17.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300295078 | Acid amin* | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300295080 | Acid amin* | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300295081 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300295082 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300295083 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300295084 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300295087 | Adapalen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 17.748.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300295088 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300295089 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300295090 | Adenosin triphosphat | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 11.399.100 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300295091 | Aescin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.204.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 24.266.370 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 1.237.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300295092 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300295093 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300295098 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300295099 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 5.751.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.962.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300295100 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300295101 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300295102 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300295103 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300295104 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300295105 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300295106 | Aluminum phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300295107 | Aluminum phosphat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300295108 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300295109 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300295110 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300295111 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300295112 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300295114 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300295115 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300295116 | Amikacin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 8.316.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300295117 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 25.486.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.149.880 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300295118 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300295119 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300295120 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300295121 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300295122 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300295123 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300295124 | Amisulprid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300295125 | Amisulprid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300295127 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300295128 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300295129 | Amlodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 15.660.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300295131 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300295132 | Amlodipin + Losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300295133 | Amlodipin + telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300295134 | Amlodipin + telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300295135 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 8.865.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300295136 | Amoxicilin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300295137 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300295140 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300295141 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300295142 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300295143 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 8.865.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300295144 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300295145 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300295146 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300295147 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300295148 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300295149 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300295150 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 20.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300295151 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300295152 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300295154 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300295156 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300295158 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300295159 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300295161 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300295162 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300295163 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300295164 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.222.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 10.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300295165 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.149.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300295166 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300295167 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300295168 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300295169 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300295170 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300295171 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300295172 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.019.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300295174 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300295175 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300295176 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 10.166.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300295177 | Bambuterol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300295178 | Beclometason (dipropionat) | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 41.406.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300295179 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300295180 | Berberin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300295181 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 32.681.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300295182 | Betahistin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 8.322.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300295183 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300295184 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 32.681.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300295185 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300295187 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300295188 | Betaxolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300295189 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 16.596.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300295190 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300295191 | Bismuth | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300295192 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300295193 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300295194 | Bisoprolol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300295195 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300295196 | Bromhexin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300295197 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300295198 | Bromhexin hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300295199 | Bromhexin hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300295200 | Bromhexin hydroclorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300295201 | Bromhexin hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300295202 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 6.059.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300295203 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300295205 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300295206 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300295207 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300295208 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300295209 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.019.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300295210 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300295211 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300295213 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300295214 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300295215 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300295216 | Calci gluconat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.572.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300295218 | Calci folinat | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300295220 | Calci lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300295221 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300295222 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300295223 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300295224 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300295227 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300295228 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300295229 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300295230 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300295231 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300295232 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 16.596.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300295233 | Captopril | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 15.660.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300295234 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300295235 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 25.486.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300295236 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300295237 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300295238 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300295239 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300295240 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300295241 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300295242 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300295243 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300295244 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300295245 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300295246 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300295247 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300295248 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300295249 | Cefaclor | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300295251 | Cefalexin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300295252 | Cefalothin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300295253 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300295254 | Cefamandol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300295255 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300295256 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 8.929.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300295257 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300295258 | Cefixim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300295259 | Cefixim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 57.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300295260 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 42.800.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300295261 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300295262 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 34.425.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.464.850 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300295263 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 41.406.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300295264 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300295265 | Cefotiam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 88.020.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300295266 | Cefoxitin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300295267 | Cefoxitin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300295268 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300295269 | Cefpodoxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 24.266.370 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300295270 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300295271 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300295272 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300295274 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300295275 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300295276 | Cefradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300295277 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300295278 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300295279 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300295280 | Celecoxib | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300295281 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300295282 | Cetirizin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300295283 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300295284 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300295285 | Cilnidipin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.962.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.464.850 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300295286 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300295287 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300295288 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300295289 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300295290 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300295292 | Cinnarizin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300295293 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300295294 | Ciprofibrat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300295295 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 31.950.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300295296 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 25.486.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300295297 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300295298 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300295299 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300295301 | Ciprofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300295303 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300295304 | Citrullin malat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300295305 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300295306 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300295307 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300295308 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2300295309 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 32.681.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300295310 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300295311 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300295312 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 12.690.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300295314 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300295315 | Clopidogrel | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300295316 | Clopidogrel | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300295317 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300295318 | Clotrimazol + betamethason | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300295319 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300295320 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300295321 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300295322 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300295323 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300295324 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300295325 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300295326 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300295328 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300295329 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300295330 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300295331 | Desloratadin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.240.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.204.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300295332 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.204.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300295334 | Dexamethason | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300295335 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.240.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300295336 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300295337 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300295338 | Dextromethorphan | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 8.322.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300295339 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300295341 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.736.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300295342 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300295343 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300295344 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300295345 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300295346 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300295348 | Diclofenac | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 17.748.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300295349 | Diclofenac | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300295350 | Digoxin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300295351 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300295353 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300295354 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300295355 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300295356 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300295358 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300295359 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300295360 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300295362 | Diosmin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300295363 | Diosmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 16.596.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 25.373.550 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 31.950.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300295364 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 32.681.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300295365 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300295366 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300295367 | Diosmin + Hesperidin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300295368 | Diphenhydramin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 270 | PP2300295370 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300295371 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300295372 | Domperidon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300295373 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300295374 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300295375 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300295376 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300295377 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300295379 | Doxazosin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.515.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300295380 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300295381 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300295382 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300295383 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300295384 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300295385 | Dutasterid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 16.596.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300295386 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300295387 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300295388 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 8.596.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300295389 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300295390 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300295391 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300295392 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300295393 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 10.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300295395 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300295396 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300295397 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300295398 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.736.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300295399 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300295400 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300295401 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300295402 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 301 | PP2300295403 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300295404 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300295405 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 82.936.575 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300295406 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 89.851.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300295407 | Erythropoietin | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 86.745.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300295408 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300295409 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 82.936.575 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300295410 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 89.851.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300295411 | Erythropoietin | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 86.745.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300295412 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300295413 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300295414 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 313 | PP2300295416 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300295417 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300295418 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300295420 | Ethamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300295421 | Etodolac | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300295422 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300295423 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 17.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300295424 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300295425 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300295426 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300295428 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300295429 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.204.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300295430 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300295431 | Famotidin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 8.929.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300295432 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300295433 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300295434 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300295435 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300295436 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300295437 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300295438 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300295439 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300295441 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300295444 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300295445 | Fexofenadin | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 41.406.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300295446 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300295447 | Fexofenadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300295448 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300295450 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300295451 | Fluconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300295452 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300295453 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300295454 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300295457 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300295458 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300295459 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300295460 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300295461 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300295462 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 25.373.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300295463 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300295464 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300295465 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300295466 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300295467 | Furosemid | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 357 | PP2300295468 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 358 | PP2300295469 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300295470 | Fusidic acid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300295471 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300295472 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300295473 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300295474 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 364 | PP2300295475 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300295476 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300295477 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 367 | PP2300295478 | Galantamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 42.464.850 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 368 | PP2300295479 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300295480 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 17.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300295482 | Gemfibrozil | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300295484 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300295485 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300295487 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 8.596.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300295488 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 375 | PP2300295489 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300295490 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300295491 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 8.596.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300295492 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300295493 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 10.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 380 | PP2300295494 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 381 | PP2300295495 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300295496 | Glipizid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300295498 | Glucosamin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300295499 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300295500 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300295501 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 27.825.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300295502 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300295503 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300295504 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300295505 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300295506 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300295507 | Glutathion | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.572.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300295508 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 562.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300295510 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300295511 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300295512 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 20.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300295513 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300295514 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300295515 | Granisetron hydroclorid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 8.316.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300295516 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300295517 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.736.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300295518 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.155.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300295519 | Heptaminol hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2300295520 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300295521 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300295522 | Hydrocortison | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 2.665.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300295523 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300295524 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300295525 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300295528 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300295529 | Ibuprofen | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300295530 | Ibuprofen | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300295531 | Ibuprofen + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300295532 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300295533 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300295534 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300295535 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300295536 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300295537 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300295538 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300295540 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 7.394.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300295541 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300295542 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 8.596.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300295543 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 7.394.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300295544 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300295545 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300295547 | Irbesartan | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300295548 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300295549 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300295552 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300295553 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300295555 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300295556 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300295557 | Itraconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300295558 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 436 | PP2300295559 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.155.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 437 | PP2300295560 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 25.373.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 5.010.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.579.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 438 | PP2300295562 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300295563 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 440 | PP2300295564 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300295565 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300295566 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300295567 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300295569 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300295570 | Ketoconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300295571 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300295572 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300295574 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300295575 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300295576 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300295577 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300295578 | Lacidipin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300295579 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300295580 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300295581 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300295582 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300295583 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300295584 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300295585 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300295586 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300295587 | Leflunomid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 11.399.100 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300295588 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300295589 | Levetiracetam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300295590 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300295591 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 11.399.100 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300295592 | Levocetirizin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 7.324.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300295593 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300295594 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300295595 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.204.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300295597 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300295599 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300295600 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300295601 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300295602 | Levofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300295603 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300295604 | Levofloxacin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 27.825.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300295605 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300295606 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300295607 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300295609 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300295610 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300295611 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300295613 | Lidocain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300295614 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300295615 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.962.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 10.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 486 | PP2300295616 | Linagliptin + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300295617 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300295618 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 489 | PP2300295619 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300295620 | Loperamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300295621 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300295622 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300295623 | Loratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300295624 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300295625 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300295626 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300295627 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300295628 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300295629 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300295631 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300295632 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300295633 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300295634 | Lovastatin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300295635 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300295638 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300295639 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300295640 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300295641 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.019.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300295642 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300295643 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300295644 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300295645 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 513 | PP2300295646 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300295647 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 17.748.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 515 | PP2300295648 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300295649 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300295650 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300295651 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300295652 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300295653 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300295654 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300295656 | Mebendazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300295657 | Mebeverin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300295658 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 17.748.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 525 | PP2300295659 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300295660 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300295661 | Mecobalamin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300295662 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 8.322.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300295664 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300295665 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 6.059.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 531 | PP2300295666 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300295668 | Mequitazin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300295669 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300295670 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300295671 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300295672 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300295673 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 538 | PP2300295674 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300295675 | Metformin + glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300295676 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300295677 | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300295678 | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300295679 | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300295680 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.736.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300295681 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300295682 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300295683 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300295684 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 549 | PP2300295685 | Methyl prednisolon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300295686 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300295687 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300295688 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300295689 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300295690 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300295691 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300295692 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.222.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 557 | PP2300295693 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300295696 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300295697 | Metoclopramid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300295700 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300295701 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300295702 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300295703 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 564 | PP2300295704 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 27.825.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 565 | PP2300295706 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300295707 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300295708 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300295709 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 327.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300295710 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.736.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300295711 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300295712 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300295713 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 573 | PP2300295714 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300295715 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300295717 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300295719 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.572.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300295720 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300295721 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 579 | PP2300295722 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300295723 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300295724 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300295725 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300295726 | Moxifloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300295727 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300295728 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300295729 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300295730 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300295731 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300295732 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300295733 | N-acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 591 | PP2300295734 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300295735 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 593 | PP2300295736 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300295737 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300295738 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300295739 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300295741 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300295742 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300295743 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300295744 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300295745 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300295746 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 603 | PP2300295747 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 604 | PP2300295749 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 605 | PP2300295750 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 606 | PP2300295751 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300295752 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300295753 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300295754 | Natri clorid | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 610 | PP2300295755 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 611 | PP2300295756 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300295757 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.572.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300295759 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 5.715.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300295761 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300295762 | Natri Diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300295763 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300295764 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300295765 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300295766 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300295767 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300295769 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300295770 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300295772 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 624 | PP2300295773 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2300295774 | Natri montelukast | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300295775 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 10.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 627 | PP2300295776 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 628 | PP2300295777 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300295778 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300295779 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300295780 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300295781 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300295782 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300295783 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300295784 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300295785 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300295786 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300295787 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300295788 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300295790 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300295791 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 20.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300295792 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 20.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300295793 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300295794 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300295795 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300295796 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300295798 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 57.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 648 | PP2300295799 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300295800 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300295801 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300295802 | Norfloxacin | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.572.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300295803 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300295804 | Nước cất pha tiêm | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 654 | PP2300295805 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300295806 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300295807 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300295808 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300295809 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 11.399.100 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300295810 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 660 | PP2300295811 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300295812 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300295813 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2300295814 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300295815 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300295816 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300295817 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300295818 | Omeprazol | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 41.406.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300295820 | Oxacilin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 25.373.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 8.865.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300295822 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300295823 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300295824 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300295825 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 89.851.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300295826 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 89.851.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300295827 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 675 | PP2300295828 | Pantoprazol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 5.715.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 676 | PP2300295829 | Pantoprazol | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 17.748.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300295830 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 678 | PP2300295831 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300295832 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300295833 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300295835 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300295836 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300295837 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300295838 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300295839 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300295840 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300295841 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 688 | PP2300295842 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300295843 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300295844 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 691 | PP2300295845 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 692 | PP2300295847 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.019.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300295848 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300295849 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 695 | PP2300295850 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300295851 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300295852 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 27.825.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 698 | PP2300295853 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300295854 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 700 | PP2300295855 | Paracetamol + codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300295858 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 15.660.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300295860 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300295861 | Paracetamol + tramadol | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 704 | PP2300295862 | Paroxetin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300295864 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300295865 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 707 | PP2300295867 | Perindopril | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300295868 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300295869 | Perindopril + amlodipin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300295870 | Perindopril + amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 7.324.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300295871 | Perindopril + amlodipin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 8.596.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300295872 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300295873 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300295874 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300295875 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300295876 | Perindopril + indapamid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 25.373.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300295877 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300295878 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300295879 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300295880 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.572.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300295881 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 722 | PP2300295882 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 723 | PP2300295885 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300295887 | Piperacilin + tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300295888 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300295889 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 727 | PP2300295890 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300295891 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300295892 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300295894 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300295895 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 732 | PP2300295896 | Piracetam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300295897 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300295898 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300295899 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300295900 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300295901 | Polystyren | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300295902 | Povidon iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300295903 | Povidon iodin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300295904 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300295905 | Povidon iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300295906 | Povidon iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300295907 | Povidon iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300295908 | Povidon iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300295911 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300295912 | Pramipexol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300295913 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300295914 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300295915 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300295917 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300295918 | Prednisolon acetat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300295919 | Prednisolon acetat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300295920 | Prednison | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300295921 | Pregabalin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300295922 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300295923 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300295924 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300295925 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300295926 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300295927 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300295928 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300295929 | Promethazin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300295930 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 764 | PP2300295931 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300295932 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 17.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300295933 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300295934 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300295935 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300295936 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.155.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 11.399.100 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 770 | PP2300295937 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300295938 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300295939 | Quinapril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300295940 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 774 | PP2300295941 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 775 | PP2300295942 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300295943 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 10.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 777 | PP2300295945 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300295946 | Ramipril | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300295947 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300295948 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300295950 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300295951 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300295952 | Repaglinid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300295953 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 785 | PP2300295954 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300295955 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300295956 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 64.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300295957 | Rilmenidin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300295958 | Ringer lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 790 | PP2300295959 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 27.825.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300295961 | Ringer lactat + glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300295962 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 793 | PP2300295963 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300295964 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300295965 | Risperidon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300295966 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 797 | PP2300295967 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 798 | PP2300295968 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 799 | PP2300295969 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300295970 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300295972 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.222.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 802 | PP2300295973 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300295974 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300295975 | Rotundin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.222.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 805 | PP2300295977 | Rupatadine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 16.596.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 25.373.550 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 24.266.370 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.579.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 806 | PP2300295978 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300295979 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300295980 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300295981 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300295982 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300295983 | Salbutamol sulfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 24.266.370 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300295984 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300295985 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300295986 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2300295987 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300295988 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 817 | PP2300295989 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 818 | PP2300295991 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300295992 | Sắt fumarat + acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300295993 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300295994 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300295995 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.204.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300295996 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 824 | PP2300295998 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 12.690.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300295999 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 86.745.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 826 | PP2300296000 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300296001 | Sắt sulfat + folic acid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300296002 | Sắt sulfat + folic acid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 829 | PP2300296003 | Sắt sulfat + folic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300296004 | Sertralin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 831 | PP2300296005 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300296007 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300296008 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 834 | PP2300296010 | Simvastatin + ezetimibe | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 835 | PP2300296011 | Simvastatin + ezetimibe | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 10.515.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 836 | PP2300296012 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300296013 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2300296014 | Solifenacin succinate | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300296015 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300296016 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300296017 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300296018 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300296019 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 844 | PP2300296020 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300296021 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2300296022 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.240.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 847 | PP2300296023 | Sucralfat | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 41.406.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 848 | PP2300296024 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2300296025 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300296026 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300296027 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 852 | PP2300296028 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 853 | PP2300296030 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 11.399.100 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 854 | PP2300296031 | Tacrolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300296032 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 856 | PP2300296033 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300296034 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2300296035 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 859 | PP2300296036 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 7.324.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 860 | PP2300296037 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 861 | PP2300296038 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 56.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 862 | PP2300296039 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300296040 | Tenofovir (TDF) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.962.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 864 | PP2300296041 | Tenofovir (TDF) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 865 | PP2300296044 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300296045 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300296047 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300296048 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 869 | PP2300296049 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300296050 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300296051 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 872 | PP2300296052 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300296053 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300296055 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.662.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2300296056 | Tobramycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 876 | PP2300296058 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 877 | PP2300296059 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 878 | PP2300296060 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300296061 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300296062 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300296063 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 882 | PP2300296064 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300296065 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 57.921.999 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 884 | PP2300296066 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 885 | PP2300296067 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300296068 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 11.399.100 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 887 | PP2300296069 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2300296070 | Tranexamic acid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 889 | PP2300296071 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 890 | PP2300296072 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 891 | PP2300296073 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 892 | PP2300296074 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300296075 | Travoprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 10.166.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 894 | PP2300296076 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300296078 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300296079 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300296080 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300296081 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 899 | PP2300296082 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 900 | PP2300296083 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300296084 | Trimetazidin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 902 | PP2300296085 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | PP2300296086 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2300296087 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 24.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2300296088 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.222.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 10.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 906 | PP2300296089 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 907 | PP2300296090 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 908 | PP2300296091 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2300296092 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 910 | PP2300296093 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2300296094 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300296095 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300296096 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 8.316.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 914 | PP2300296097 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 915 | PP2300296098 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 5.751.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300296099 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 16.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 917 | PP2300296100 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 5.751.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 918 | PP2300296101 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 919 | PP2300296102 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 920 | PP2300296103 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 865.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 921 | PP2300296104 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 922 | PP2300296105 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300296106 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 924 | PP2300296107 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 20.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 925 | PP2300296108 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.905.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 926 | PP2300296109 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.019.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 927 | PP2300296110 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 928 | PP2300296112 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 929 | PP2300296113 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 930 | PP2300296114 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 931 | PP2300296115 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300296117 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 933 | PP2300296118 | Vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2300296120 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 935 | PP2300296121 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300296122 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 937 | PP2300296124 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.019.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 938 | PP2300296125 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 939 | PP2300296126 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 940 | PP2300296128 | Vitamin D3 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 8.322.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2300296129 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.164.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 942 | PP2300296130 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300296131 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 944 | PP2300296132 | Vitamin H (B8) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 8.322.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2300296133 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 946 | PP2300296134 | Vitamin PP | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300296135 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 948 | PP2300296136 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 949 | PP2300296137 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 950 | PP2300296138 | 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 951 | PP2300296141 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 952 | PP2300296142 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 953 | PP2300296143 | Alpha chymotrypsin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 954 | PP2300296145 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 955 | PP2300296146 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 956 | PP2300296147 | Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2300296148 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Cholecalciferol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300296149 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 959 | PP2300296150 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300296151 | Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2300296152 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 962 | PP2300296153 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 963 | PP2300296154 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 964 | PP2300296156 | Desogestrel + Ethinyl estradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.040.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 965 | PP2300296157 | Desogestrel + Ethinyl estradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.040.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 966 | PP2300296158 | Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2300296159 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2300296160 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 31.371.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 969 | PP2300296162 | Drospirenone + Ethinyl estradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.040.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 970 | PP2300296163 | Drospirenone + Ethinyl estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.040.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 971 | PP2300296164 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 972 | PP2300296165 | Dutasteride + Tamsulosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2300296166 | Ebastin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 16.596.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 8.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 24.266.370 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 128.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 974 | PP2300296167 | Estradiol + Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 975 | PP2300296168 | Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 976 | PP2300296169 | Eucalyptol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 977 | PP2300296170 | Febuxostat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 24.266.370 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 10.166.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 978 | PP2300296172 | Fexofenadin | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 8.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 97.761.000 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 70.545.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 979 | PP2300296173 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 980 | PP2300296179 | Lercanidipin hydroclorid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 27.319.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 981 | PP2300296180 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 138.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 982 | PP2300296181 | Levofloxacin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 17.748.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 983 | PP2300296182 | Levonorgestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.040.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 984 | PP2300296183 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 59.600.460 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 985 | PP2300296184 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 48.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2300296185 | Losartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 41.241.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2300296189 | Meloxicam | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 17.748.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 988 | PP2300296190 | Meropenem* | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 989 | PP2300296191 | Mosapride Citrate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 10.166.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 990 | PP2300296192 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 991 | PP2300296193 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 11.622.225 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 992 | PP2300296195 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 175.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 44.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 82.236.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 993 | PP2300296196 | Paracetamol + Cafein | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 10.166.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 994 | PP2300296197 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 995 | PP2300296198 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 20.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 996 | PP2300296199 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2300296200 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 20.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 790.200.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 998 | PP2300296201 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 67.818.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 999 | PP2300296203 | Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1000 | PP2300296204 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1001 | PP2300296206 | Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1002 | PP2300296207 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 113.157.150 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 305.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1003 | PP2300296208 | Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300296209 | Human hepatitis B immunoglobulin (Huyết thanh kháng viêm gan B) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 194.023.200 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1005 | PP2300296210 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1006 | PP2300296211 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2300296212 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2300296213 | Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1009 | PP2300296214 | Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1010 | PP2300296216 | Vắc xin phòng Não mô cầu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1011 | PP2300296217 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1012 | PP2300296218 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 136.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1013 | PP2300296221 | Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2300296222 | Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1015 | PP2300296224 | Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1016 | PP2300296225 | Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1017 | PP2300296226 | Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1018 | PP2300296227 | Vaccin phòng ngừa bệnh thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2300296229 | Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1020 | PP2300296230 | Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 540.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300295129 - Amlodipin
2. PP2300295194 - Bisoprolol
3. PP2300295621 - Loperamid
4. PP2300295736 - N-acetylcystein
5. PP2300295848 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300295891 - Piracetam
7. PP2300296084 - Trimetazidin
8. PP2300296179 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2300295082 - Acid amin*
2. PP2300295083 - Acid amin*
3. PP2300295084 - Acid amin*
4. PP2300295142 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300295147 - Amylase + lipase + protease
6. PP2300295175 - Bambuterol
7. PP2300295181 - Betahistin
8. PP2300295184 - Betahistin
9. PP2300295185 - Betahistin
10. PP2300295188 - Betaxolol
11. PP2300295192 - Bisoprolol
12. PP2300295194 - Bisoprolol
13. PP2300295222 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
14. PP2300295228 - Candesartan
15. PP2300295234 - Carbamazepin
16. PP2300295305 - Clarithromycin
17. PP2300295366 - Diosmin + hesperidin
18. PP2300295386 - Dydrogesteron
19. PP2300295404 - Erythropoietin
20. PP2300295408 - Erythropoietin
21. PP2300295417 - Estradiol valerate
22. PP2300295418 - Estradiol valerate
23. PP2300295460 - Fluticason propionat
24. PP2300295475 - Gadobutrol
25. PP2300295479 - Gelatin
26. PP2300295480 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
27. PP2300295562 - Kali clorid
28. PP2300295571 - Ketoprofen
29. PP2300295582 - Lactulose
30. PP2300295583 - Lactulose
31. PP2300295601 - Levofloxacin
32. PP2300295609 - Levothyroxin (muối natri)
33. PP2300295611 - Levothyroxin (muối natri)
34. PP2300295658 - Mebeverin hydroclorid
35. PP2300295677 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
36. PP2300295678 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
37. PP2300295679 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
38. PP2300295682 - Methyl prednisolon
39. PP2300295687 - Methyl prednisolon
40. PP2300295732 - N-acetylcystein
41. PP2300295786 - Nhũ dịch lipid
42. PP2300295787 - Nhũ dịch lipid
43. PP2300295788 - Nhũ dịch lipid
44. PP2300295793 - Nifedipin
45. PP2300295801 - Norethisteron
46. PP2300295872 - Perindopril + amlodipin
47. PP2300295873 - Perindopril + amlodipin
48. PP2300295874 - Perindopril + amlodipin
49. PP2300295875 - Perindopril + indapamid
50. PP2300295877 - Perindopril + indapamid
51. PP2300295902 - Povidon iodin
52. PP2300295905 - Povidon iodin
53. PP2300295906 - Povidon iodin
54. PP2300295907 - Povidon iodin
55. PP2300295908 - Povidon iodin
56. PP2300295925 - Progesteron
57. PP2300295926 - Progesteron
58. PP2300295927 - Progesteron
59. PP2300295928 - Progesteron
60. PP2300295930 - Propofol
61. PP2300295931 - Propofol
62. PP2300295942 - Racecadotril
63. PP2300295969 - Rocuronium bromid
64. PP2300295987 - Salmeterol + fluticason propionat
65. PP2300295988 - Salmeterol + fluticason propionat
66. PP2300295989 - Salmeterol + fluticason propionat
67. PP2300296007 - Simethicon
68. PP2300296010 - Simvastatin + ezetimibe
69. PP2300296047 - Thiamazol
70. PP2300296049 - Thiamazol
71. PP2300296052 - Timolol
72. PP2300296053 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
73. PP2300296072 - Tranexamic acid
74. PP2300296073 - Tranexamic acid
75. PP2300296075 - Travoprost
76. PP2300296138 - 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron
77. PP2300296163 - Drospirenone + Ethinyl estradiol
78. PP2300296165 - Dutasteride + Tamsulosin
79. PP2300296167 - Estradiol + Dydrogesterone
80. PP2300296168 - Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel
81. PP2300296170 - Febuxostat
82. PP2300296206 - Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
83. PP2300296208 - Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm
84. PP2300296213 - Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết
85. PP2300296221 - Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ)
86. PP2300296222 - Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
87. PP2300296224 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus
88. PP2300296225 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus
89. PP2300296226 - Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn
90. PP2300296227 - Vaccin phòng ngừa bệnh thủy đậu
91. PP2300296229 - Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung
92. PP2300296230 - Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B
1. PP2300296172 - Fexofenadin
1. PP2300295090 - Adenosin triphosphat
1. PP2300295164 - Azithromycin
2. PP2300295692 - Methyldopa
3. PP2300295972 - Rosuvastatin
4. PP2300295975 - Rotundin
5. PP2300296088 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300295192 - Bisoprolol
2. PP2300295193 - Bisoprolol
3. PP2300295659 - Mecobalamin
4. PP2300295674 - Metformin
5. PP2300295761 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
6. PP2300295853 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
7. PP2300295854 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
8. PP2300296091 - Valsartan
9. PP2300296158 - Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
10. PP2300296203 - Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid
1. PP2300295069 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300295178 - Beclometason (dipropionat)
3. PP2300295263 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2300295445 - Fexofenadin
5. PP2300295818 - Omeprazol
6. PP2300296023 - Sucralfat
1. PP2300295501 - Glucose
2. PP2300295604 - Levofloxacin
3. PP2300295704 - Metronidazol
4. PP2300295852 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300295959 - Ringer lactat
1. PP2300295069 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300295259 - Cefixim
3. PP2300295798 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2300295216 - Calci gluconat
2. PP2300295507 - Glutathion
3. PP2300295719 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2300295757 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
5. PP2300295802 - Norfloxacin
6. PP2300295880 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2300295879 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2300295189 - Bismuth
2. PP2300295232 - Capsaicin
3. PP2300295363 - Diosmin
4. PP2300295385 - Dutasterid
5. PP2300295977 - Rupatadine
6. PP2300296166 - Ebastin
1. PP2300295388 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300295487 - Gliclazid
3. PP2300295491 - Gliclazid + metformin
4. PP2300295542 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2300295871 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300295712 - Minocyclin
2. PP2300296170 - Febuxostat
1. PP2300295286 - Cilostazol
2. PP2300295289 - Cilostazol
3. PP2300296146 - Bacillus subtilis
1. PP2300295407 - Erythropoietin
2. PP2300295411 - Erythropoietin
3. PP2300295999 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300295675 - Metformin + glibenclamid
1. PP2300295759 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
2. PP2300295828 - Pantoprazol
1. PP2300296166 - Ebastin
2. PP2300296172 - Fexofenadin
1. PP2300295518 - Heparin (natri)
2. PP2300295559 - Ivabradin
3. PP2300295936 - Protamin sulfat
1. PP2300295182 - Betahistin
2. PP2300295338 - Dextromethorphan
3. PP2300295662 - Mecobalamin
4. PP2300296128 - Vitamin D3
5. PP2300296132 - Vitamin H (B8)
1. PP2300295099 - Alfuzosin
2. PP2300296098 - Vinpocetin
3. PP2300296100 - Vinpocetin
1. PP2300296103 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300295152 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300295258 - Cefixim
3. PP2300295275 - Cefuroxim
4. PP2300295277 - Ceftizoxim
5. PP2300295279 - Celecoxib
6. PP2300295367 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2300295668 - Mequitazin
8. PP2300295733 - N-acetylcystein
9. PP2300295867 - Perindopril
10. PP2300295887 - Piperacilin + tazobactam
11. PP2300295892 - Piracetam
12. PP2300296004 - Sertralin
13. PP2300296038 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300295256 - Cefdinir
2. PP2300295431 - Famotidin
1. PP2300295087 - Adapalen
2. PP2300295348 - Diclofenac
3. PP2300295647 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300295658 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2300295829 - Pantoprazol
6. PP2300296181 - Levofloxacin
7. PP2300296189 - Meloxicam
1. PP2300295154 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300295174 - Baclofen
1. PP2300295105 - Aluminum phosphat
2. PP2300295123 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300295125 - Amisulprid
4. PP2300295142 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300295169 - Bacillus clausii
6. PP2300295170 - Bacillus clausii
7. PP2300295176 - Bambuterol
8. PP2300295183 - Betahistin
9. PP2300295223 - Calcipotriol
10. PP2300295244 - Carvedilol
11. PP2300295246 - Carvedilol
12. PP2300295286 - Cilostazol
13. PP2300295287 - Cilostazol
14. PP2300295288 - Cilostazol
15. PP2300295289 - Cilostazol
16. PP2300295314 - Clobetasol propionat
17. PP2300295384 - Drotaverin clohydrat
18. PP2300295395 - Eperison
19. PP2300295402 - Eprazinon
20. PP2300295436 - Fenofibrat
21. PP2300295468 - Furosemid + spironolacton
22. PP2300295474 - Gabapentin
23. PP2300295536 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2300295602 - Levofloxacin
25. PP2300295683 - Methyl prednisolon
26. PP2300295686 - Methyl prednisolon
27. PP2300295713 - Mirtazapin
28. PP2300295776 - Nebivolol
29. PP2300295811 - Olanzapin
30. PP2300295812 - Olanzapin
31. PP2300295813 - Olanzapin
32. PP2300295827 - Pantoprazol
33. PP2300295922 - Pregabalin
34. PP2300295937 - Pyridostigmin bromid
35. PP2300295940 - Rabeprazol
36. PP2300295941 - Rabeprazol
37. PP2300295953 - Repaglinid
38. PP2300295962 - Risedronat
39. PP2300295966 - Rivaroxaban
40. PP2300295967 - Rivaroxaban
41. PP2300295968 - Rivaroxaban
42. PP2300296028 - Sulpirid
43. PP2300296032 - Tacrolimus
44. PP2300296041 - Tenofovir (TDF)
45. PP2300296089 - Valproat natri
46. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin
47. PP2300296149 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
48. PP2300296150 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
49. PP2300296152 - Carvedilol
50. PP2300296164 - Drotaverin clohydrat
51. PP2300296173 - Fexofenadin
52. PP2300296191 - Mosapride Citrate
53. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
54. PP2300296201 - Rosuvastatin
55. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat
56. PP2300296210 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván
57. PP2300296211 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
58. PP2300296212 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
59. PP2300296214 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)
60. PP2300296216 - Vắc xin phòng Não mô cầu
61. PP2300296217 - Vắc xin phòng Thương hàn
62. PP2300296218 - Vắc xin phòng Viêm gan A
1. PP2300295059 - Acarbose
2. PP2300295060 - Acenocoumarol
3. PP2300295061 - Acenocoumarol
4. PP2300295073 - Aciclovir
5. PP2300295100 - Alimemazin
6. PP2300295108 - Alverin citrat
7. PP2300295109 - Alverin citrat
8. PP2300295110 - Alverin citrat
9. PP2300295154 - Atorvastatin + ezetimibe
10. PP2300295164 - Azithromycin
11. PP2300295182 - Betahistin
12. PP2300295223 - Calcipotriol
13. PP2300295284 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2300295285 - Cilnidipin
15. PP2300295287 - Cilostazol
16. PP2300295307 - Clarithromycin
17. PP2300295314 - Clobetasol propionat
18. PP2300295317 - Clotrimazol
19. PP2300295321 - Colchicin
20. PP2300295339 - Diacerein
21. PP2300295346 - Diclofenac
22. PP2300295358 - Dioctahedral smectit
23. PP2300295373 - Domperidon
24. PP2300295403 - Erythromycin
25. PP2300295414 - Esomeprazol
26. PP2300295447 - Fexofenadin
27. PP2300295463 - Folic acid (vitamin B9)
28. PP2300295464 - Furosemid
29. PP2300295465 - Furosemid
30. PP2300295477 - Galantamin
31. PP2300295493 - Glimepirid
32. PP2300295533 - Imidapril
33. PP2300295558 - Ivabradin
34. PP2300295559 - Ivabradin
35. PP2300295570 - Ketoconazol
36. PP2300295584 - Lamivudin
37. PP2300295615 - Linagliptin
38. PP2300295618 - Lisinopril
39. PP2300295692 - Methyldopa
40. PP2300295706 - Metronidazol + neomycin + nystatin
41. PP2300295735 - N-acetylcystein
42. PP2300295844 - Paracetamol (acetaminophen)
43. PP2300295845 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2300295865 - Perindopril
45. PP2300295889 - Piracetam
46. PP2300295941 - Rabeprazol
47. PP2300295943 - Racecadotril
48. PP2300295951 - Rebamipid
49. PP2300295955 - Ribavirin
50. PP2300295962 - Risedronat
51. PP2300295972 - Rosuvastatin
52. PP2300295992 - Sắt fumarat + acid folic
53. PP2300296010 - Simvastatin + ezetimibe
54. PP2300296012 - Sitagliptin
55. PP2300296013 - Sitagliptin
56. PP2300296017 - Spiramycin
57. PP2300296035 - Telmisartan
58. PP2300296080 - Trimebutin maleat
59. PP2300296088 - Ursodeoxycholic acid
60. PP2300296092 - Valsartan
61. PP2300296095 - Valsartan + hydroclorothiazid
62. PP2300296102 - Vitamin A
63. PP2300296106 - Vitamin B1
64. PP2300296107 - Vitamin B1 + B6 + B12
65. PP2300296117 - Vitamin B6
66. PP2300296133 - Vitamin PP
67. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin
68. PP2300296160 - Domperidon
69. PP2300296166 - Ebastin
70. PP2300296172 - Fexofenadin
71. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
72. PP2300296198 - Povidon iodin
73. PP2300296199 - Povidon iodin
74. PP2300296204 - Vitamin B1 + B6 + B12
75. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300295090 - Adenosin triphosphat
2. PP2300295587 - Leflunomid
3. PP2300295591 - Levobupivacain
4. PP2300295809 - Octreotid
5. PP2300295936 - Protamin sulfat
6. PP2300296030 - Suxamethonium clorid
7. PP2300296068 - Tranexamic acid
1. PP2300295108 - Alverin citrat
2. PP2300295136 - Amoxicilin
3. PP2300295159 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2300295177 - Bambuterol
5. PP2300295227 - Calcitriol
6. PP2300295229 - Candesartan
7. PP2300295353 - Diltiazem
8. PP2300295382 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300295422 - Etodolac
10. PP2300295448 - Fexofenadin
11. PP2300295454 - Flunarizin
12. PP2300295610 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2300295633 - Lovastatin
14. PP2300295693 - Methyldopa
15. PP2300295939 - Quinapril
16. PP2300295947 - Ramipril
17. PP2300295994 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2300296034 - Telmisartan
19. PP2300296048 - Thiamazol
20. PP2300296050 - Thiamazol
21. PP2300296055 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300295099 - Alfuzosin
2. PP2300295285 - Cilnidipin
3. PP2300295615 - Linagliptin
4. PP2300296040 - Tenofovir (TDF)
1. PP2300296023 - Sucralfat
1. PP2300295674 - Metformin
1. PP2300295181 - Betahistin
2. PP2300295184 - Betahistin
3. PP2300295309 - Clarithromycin
4. PP2300295364 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300295228 - Candesartan
2. PP2300295473 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2300295645 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2300296189 - Meloxicam
1. PP2300295260 - Cefoperazon
1. PP2300295363 - Diosmin
2. PP2300295462 - Fluvastatin
3. PP2300295560 - Ivermectin
4. PP2300295820 - Oxacilin
5. PP2300295876 - Perindopril + indapamid
6. PP2300295977 - Rupatadine
1. PP2300295150 - Atorvastatin
2. PP2300295512 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300295791 - Nicorandil
4. PP2300295792 - Nicorandil
5. PP2300296107 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2300296198 - Povidon iodin
7. PP2300296200 - Povidon iodin
1. PP2300295377 - Đồng sulfat
1. PP2300295200 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300295070 - Aciclovir
2. PP2300295102 - Allopurinol
3. PP2300295148 - Atenolol
4. PP2300295149 - Atorvastatin
5. PP2300295151 - Atorvastatin
6. PP2300295161 - Azithromycin
7. PP2300295163 - Azithromycin
8. PP2300295176 - Bambuterol
9. PP2300295183 - Betahistin
10. PP2300295278 - Celecoxib
11. PP2300295301 - Ciprofloxacin
12. PP2300295306 - Clarithromycin
13. PP2300295308 - Clarithromycin
14. PP2300295403 - Erythromycin
15. PP2300295425 - Etoricoxib
16. PP2300295426 - Etoricoxib
17. PP2300295446 - Fexofenadin
18. PP2300295470 - Fusidic acid
19. PP2300295489 - Gliclazid
20. PP2300295492 - Glimepirid
21. PP2300295494 - Glimepirid
22. PP2300295566 - Kẽm gluconat
23. PP2300295600 - Levofloxacin
24. PP2300295602 - Levofloxacin
25. PP2300295664 - Meloxicam
26. PP2300295672 - Metformin
27. PP2300295674 - Metformin
28. PP2300295683 - Methyl prednisolon
29. PP2300295686 - Methyl prednisolon
30. PP2300295700 - Metronidazol
31. PP2300295833 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2300295838 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2300295841 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2300295849 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2300295860 - Paracetamol + ibuprofen
36. PP2300295864 - Perindopril
37. PP2300295940 - Rabeprazol
38. PP2300296019 - Spiramycin + metronidazol
39. PP2300296064 - Tolperison
40. PP2300296079 - Trimebutin maleat
41. PP2300296082 - Trimetazidin
42. PP2300296159 - Domperidon
43. PP2300296180 - Levofloxacin
1. PP2300295437 - Fenofibrat
2. PP2300295619 - Lisinopril
1. PP2300295177 - Bambuterol
2. PP2300295182 - Betahistin
3. PP2300295228 - Candesartan
4. PP2300295311 - Clindamycin
5. PP2300295314 - Clobetasol propionat
6. PP2300295316 - Clopidogrel
7. PP2300295336 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
8. PP2300295373 - Domperidon
9. PP2300295513 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2300295569 - Ketoconazol
11. PP2300295570 - Ketoconazol
12. PP2300295618 - Lisinopril
13. PP2300295817 - Omeprazol
14. PP2300295830 - Pantoprazol
15. PP2300296010 - Simvastatin + ezetimibe
16. PP2300296023 - Sucralfat
17. PP2300296051 - Thiocolchicosid
18. PP2300296056 - Tobramycin
19. PP2300296160 - Domperidon
1. PP2300295164 - Azithromycin
2. PP2300295393 - Entecavir
3. PP2300295493 - Glimepirid
4. PP2300295615 - Linagliptin
5. PP2300295775 - Natri montelukast
6. PP2300295943 - Racecadotril
7. PP2300296088 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300295078 - Acid amin*
2. PP2300295284 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2300295337 - Dextromethorphan
4. PP2300295346 - Diclofenac
5. PP2300295447 - Fexofenadin
6. PP2300295500 - Glucose
7. PP2300295505 - Glucose
8. PP2300295519 - Heptaminol hydroclorid
9. PP2300295703 - Metronidazol
10. PP2300295747 - Natri clorid
11. PP2300295755 - Natri clorid + dextrose/glucose
12. PP2300295845 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2300295854 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
14. PP2300295889 - Piracetam
15. PP2300295958 - Ringer lactat
16. PP2300295986 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
17. PP2300295992 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2300296102 - Vitamin A
19. PP2300296120 - Vitamin B6 + magnesi lactat
20. PP2300296125 - Vitamin C
21. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin
22. PP2300296192 - Natri clorid
23. PP2300296193 - Natri clorid
24. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2300296204 - Vitamin B1 + B6 + B12
26. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300295218 - Calci folinat
2. PP2300295276 - Cefradin
3. PP2300295289 - Cilostazol
4. PP2300295376 - Donepezil
5. PP2300295555 - Itoprid
6. PP2300295628 - Losartan
7. PP2300295660 - Mecobalamin
8. PP2300295772 - Natri montelukast
9. PP2300295814 - Olanzapin
10. PP2300295901 - Polystyren
11. PP2300295912 - Pramipexol
12. PP2300295965 - Risperidon
13. PP2300296190 - Meropenem*
1. PP2300295253 - Cefamandol
1. PP2300295069 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300295279 - Celecoxib
3. PP2300295363 - Diosmin
4. PP2300295482 - Gemfibrozil
5. PP2300295560 - Ivermectin
6. PP2300295657 - Mebeverin hydroclorid
7. PP2300295685 - Methyl prednisolon
8. PP2300295697 - Metoclopramid
9. PP2300295839 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300295855 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2300295862 - Paroxetin
12. PP2300295977 - Rupatadine
13. PP2300295996 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
14. PP2300296068 - Tranexamic acid
15. PP2300296070 - Tranexamic acid
16. PP2300296073 - Tranexamic acid
17. PP2300296170 - Febuxostat
1. PP2300295065 - Acetyl leucin
2. PP2300295089 - Adenosin triphosphat
3. PP2300295122 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300295158 - Atropin sulfat
5. PP2300295168 - Bacillus clausii
6. PP2300295203 - Budesonid
7. PP2300295207 - Cafein citrat
8. PP2300295224 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
9. PP2300295236 - Carbazochrom
10. PP2300295242 - Carboprost tromethamin
11. PP2300295297 - Ciprofloxacin
12. PP2300295335 - Dexibuprofen
13. PP2300295351 - Digoxin
14. PP2300295371 - Dobutamin
15. PP2300295401 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2300295466 - Furosemid
17. PP2300295476 - Galantamin
18. PP2300295510 - Glycerol
19. PP2300295523 - Hydroxypropylmethylcellulose
20. PP2300295524 - Hydroxypropylmethylcellulose
21. PP2300295528 - Hyoscin butylbromid
22. PP2300295565 - Kẽm gluconat
23. PP2300295581 - Lactulose
24. PP2300295590 - Levobupivacain
25. PP2300295605 - Levofloxacin
26. PP2300295606 - Levofloxacin
27. PP2300295639 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
28. PP2300295642 - Magnesi aspartat + kali aspartat
29. PP2300295652 - Magnesi sulfat
30. PP2300295708 - Miconazol
31. PP2300295721 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
32. PP2300295722 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
33. PP2300295727 - Moxifloxacin
34. PP2300295728 - Moxifloxacin
35. PP2300295729 - Moxifloxacin + dexamethason
36. PP2300295730 - Moxifloxacin + dexamethason
37. PP2300295737 - Naloxon hydroclorid
38. PP2300295753 - Natri clorid
39. PP2300295763 - Natri hyaluronat
40. PP2300295764 - Natri hyaluronat
41. PP2300295781 - Neostigmin metylsulfat
42. PP2300295790 - Nicardipin
43. PP2300295800 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
44. PP2300295805 - Nước cất pha tiêm
45. PP2300295899 - Piroxicam
46. PP2300295929 - Promethazin hydroclorid
47. PP2300295933 - Propranolol hydroclorid
48. PP2300295981 - Salbutamol + ipratropium
49. PP2300295985 - Salbutamol sulfat
50. PP2300296059 - Tobramycin + dexamethason
51. PP2300296067 - Tranexamic acid
52. PP2300296131 - Vitamin H (B8)
53. PP2300296136 - Xylometazolin
54. PP2300296193 - Natri clorid
1. PP2300295560 - Ivermectin
1. PP2300295243 - Carvedilol
2. PP2300295362 - Diosmin
1. PP2300295709 - Miconazol
1. PP2300295331 - Desloratadin
2. PP2300295335 - Dexibuprofen
3. PP2300296022 - Spironolacton
1. PP2300295592 - Levocetirizin
2. PP2300295870 - Perindopril + amlodipin
3. PP2300296036 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300295135 - Amoxicilin
2. PP2300295143 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300295820 - Oxacilin
1. PP2300295202 - Budesonid
2. PP2300295665 - Meloxicam
1. PP2300295129 - Amlodipin
2. PP2300295233 - Captopril
3. PP2300295858 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2300295295 - Ciprofloxacin
2. PP2300295363 - Diosmin
1. PP2300295151 - Atorvastatin
2. PP2300295193 - Bisoprolol
3. PP2300295210 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2300295239 - Carbocistein
5. PP2300295279 - Celecoxib
6. PP2300295288 - Cilostazol
7. PP2300295296 - Ciprofloxacin
8. PP2300295329 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
9. PP2300295375 - Donepezil
10. PP2300295424 - Etoricoxib
11. PP2300295447 - Fexofenadin
12. PP2300295453 - Flunarizin
13. PP2300295484 - Gentamicin
14. PP2300295499 - Glucose
15. PP2300295500 - Glucose
16. PP2300295502 - Glucose
17. PP2300295503 - Glucose
18. PP2300295504 - Glucose
19. PP2300295505 - Glucose
20. PP2300295506 - Glucose
21. PP2300295511 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
22. PP2300295516 - Guaiazulen + dimethicon
23. PP2300295532 - Imidapril
24. PP2300295563 - Kali clorid
25. PP2300295594 - Levocetirizin
26. PP2300295604 - Levofloxacin
27. PP2300295613 - Lidocain hydroclorid
28. PP2300295623 - Loratadin
29. PP2300295625 - L-Ornithin - L- aspartat
30. PP2300295645 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
31. PP2300295648 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
32. PP2300295651 - Magnesi sulfat
33. PP2300295654 - Manitol
34. PP2300295683 - Methyl prednisolon
35. PP2300295696 - Metoclopramid
36. PP2300295703 - Metronidazol
37. PP2300295713 - Mirtazapin
38. PP2300295746 - Natri clorid
39. PP2300295747 - Natri clorid
40. PP2300295749 - Natri clorid
41. PP2300295750 - Natri clorid
42. PP2300295751 - Natri clorid
43. PP2300295752 - Natri clorid
44. PP2300295755 - Natri clorid + dextrose/glucose
45. PP2300295769 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
46. PP2300295770 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
47. PP2300295783 - Neostigmin metylsulfat
48. PP2300295798 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
49. PP2300295803 - Nước cất pha tiêm
50. PP2300295835 - Paracetamol (acetaminophen)
51. PP2300295852 - Paracetamol (acetaminophen)
52. PP2300295895 - Piracetam
53. PP2300295924 - Progesteron
54. PP2300295950 - Rebamipid
55. PP2300295953 - Repaglinid
56. PP2300295954 - Repaglinid
57. PP2300295958 - Ringer lactat
58. PP2300295961 - Ringer lactat + glucose
59. PP2300295964 - Risperidon
60. PP2300295966 - Rivaroxaban
61. PP2300295967 - Rivaroxaban
62. PP2300295968 - Rivaroxaban
63. PP2300295991 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
64. PP2300296000 - Sắt sucrose (hay dextran)
65. PP2300296081 - Trimebutin maleat
66. PP2300296114 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
67. PP2300296118 - Vitamin B6
68. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300295999 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300295091 - Aescin
2. PP2300295331 - Desloratadin
3. PP2300295332 - Desloratadin
4. PP2300295429 - Famotidin
5. PP2300295595 - Levocetirizin
6. PP2300295995 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300295092 - Albendazol
2. PP2300295093 - Albendazol
3. PP2300295104 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300295149 - Atorvastatin
5. PP2300295151 - Atorvastatin
6. PP2300295183 - Betahistin
7. PP2300295193 - Bisoprolol
8. PP2300295244 - Carvedilol
9. PP2300295246 - Carvedilol
10. PP2300295301 - Ciprofloxacin
11. PP2300295356 - Dimenhydrinat
12. PP2300295395 - Eperison
13. PP2300295413 - Esomeprazol
14. PP2300295414 - Esomeprazol
15. PP2300295446 - Fexofenadin
16. PP2300295447 - Fexofenadin
17. PP2300295468 - Furosemid + spironolacton
18. PP2300295545 - Irbesartan
19. PP2300295558 - Ivabradin
20. PP2300295585 - Lamivudin
21. PP2300295586 - Lansoprazol
22. PP2300295773 - Natri montelukast
23. PP2300295776 - Nebivolol
24. PP2300295827 - Pantoprazol
25. PP2300295828 - Pantoprazol
26. PP2300295860 - Paracetamol + ibuprofen
27. PP2300296008 - Simvastatin
28. PP2300296033 - Telmisartan
29. PP2300296041 - Tenofovir (TDF)
30. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin
31. PP2300296152 - Carvedilol
32. PP2300296172 - Fexofenadin
1. PP2300295187 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2300295607 - Levofloxacin
3. PP2300295717 - Mometason furoat
4. PP2300295726 - Moxifloxacin
5. PP2300295731 - Mupirocin
6. PP2300296005 - Silymarin
7. PP2300296044 - Terbinafin (hydroclorid)
8. PP2300296141 - Almagate
9. PP2300296142 - Almagate
10. PP2300296151 - Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
11. PP2300296154 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides)
12. PP2300296183 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2300295312 - Clindamycin
2. PP2300295998 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300295063 - Acetyl leucin
2. PP2300295070 - Aciclovir
3. PP2300295071 - Aciclovir
4. PP2300295093 - Albendazol
5. PP2300295102 - Allopurinol
6. PP2300295124 - Amisulprid
7. PP2300295125 - Amisulprid
8. PP2300295127 - Amlodipin
9. PP2300295128 - Amlodipin
10. PP2300295148 - Atenolol
11. PP2300295152 - Atorvastatin + ezetimibe
12. PP2300295162 - Azithromycin
13. PP2300295183 - Betahistin
14. PP2300295233 - Captopril
15. PP2300295244 - Carvedilol
16. PP2300295246 - Carvedilol
17. PP2300295281 - Cetirizin
18. PP2300295306 - Clarithromycin
19. PP2300295308 - Clarithromycin
20. PP2300295310 - Clindamycin
21. PP2300295322 - Colchicin
22. PP2300295328 - Crotamiton
23. PP2300295354 - Diltiazem
24. PP2300295387 - Enalapril
25. PP2300295392 - Entecavir
26. PP2300295412 - Esomeprazol
27. PP2300295428 - Ezetimibe
28. PP2300295433 - Felodipin
29. PP2300295434 - Fenofibrat
30. PP2300295435 - Fenofibrat
31. PP2300295450 - Fluconazol
32. PP2300295452 - Flunarizin
33. PP2300295458 - Fluoxetin
34. PP2300295474 - Gabapentin
35. PP2300295489 - Gliclazid
36. PP2300295490 - Gliclazid
37. PP2300295494 - Glimepirid
38. PP2300295545 - Irbesartan
39. PP2300295556 - Itraconazol
40. PP2300295588 - Levetiracetam
41. PP2300295602 - Levofloxacin
42. PP2300295622 - Loratadin
43. PP2300295627 - Losartan
44. PP2300295631 - Losartan + hydroclorothiazid
45. PP2300295671 - Metformin
46. PP2300295713 - Mirtazapin
47. PP2300295715 - Misoprostol
48. PP2300295734 - N-acetylcystein
49. PP2300295776 - Nebivolol
50. PP2300295794 - Nifedipin
51. PP2300295827 - Pantoprazol
52. PP2300295860 - Paracetamol + ibuprofen
53. PP2300295911 - Pramipexol
54. PP2300295940 - Rabeprazol
55. PP2300295963 - Risperidon
56. PP2300296004 - Sertralin
57. PP2300296008 - Simvastatin
58. PP2300296019 - Spiramycin + metronidazol
59. PP2300296026 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
60. PP2300296040 - Tenofovir (TDF)
61. PP2300296041 - Tenofovir (TDF)
62. PP2300296062 - Tolperison
63. PP2300296082 - Trimetazidin
64. PP2300296093 - Valsartan
65. PP2300296121 - Vitamin B6 + magnesi lactat
66. PP2300296137 - Zopiclon
67. PP2300296152 - Carvedilol
68. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
69. PP2300296197 - Piracetam
70. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat
71. PP2300296209 - Human hepatitis B immunoglobulin (Huyết thanh kháng viêm gan B)
1. PP2300295068 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300295197 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300295214 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2300295283 - Cetirizin
5. PP2300295290 - Cimetidin
6. PP2300295330 - Desloratadin
7. PP2300295335 - Dexibuprofen
8. PP2300295381 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300295544 - Irbesartan
10. PP2300295572 - Ketoprofen
11. PP2300295577 - Ketotifen
12. PP2300295632 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2300295653 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
14. PP2300295676 - Methocarbamol
15. PP2300295741 - Naproxen
16. PP2300295796 - Nizatidin
17. PP2300295896 - Piracetam
18. PP2300295898 - Piroxicam
19. PP2300295913 - Pravastatin
20. PP2300295914 - Pravastatin
21. PP2300295935 - Propylthiouracil (PTU)
22. PP2300296027 - Sulpirid
23. PP2300296094 - Valsartan
24. PP2300296145 - Amoxicilin + acid clavulanic
25. PP2300296184 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300295861 - Paracetamol + tramadol
1. PP2300295103 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300295264 - Cefotaxim
3. PP2300295275 - Cefuroxim
4. PP2300295284 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2300295316 - Clopidogrel
6. PP2300295414 - Esomeprazol
7. PP2300295493 - Glimepirid
8. PP2300295531 - Ibuprofen + Codein
9. PP2300295664 - Meloxicam
10. PP2300295673 - Metformin
11. PP2300295684 - Methyl prednisolon
12. PP2300295816 - Omeprazol
13. PP2300295919 - Prednisolon acetat
14. PP2300295934 - Propranolol hydroclorid
15. PP2300296035 - Telmisartan
16. PP2300296085 - Trimetazidin
17. PP2300296120 - Vitamin B6 + magnesi lactat
18. PP2300296133 - Vitamin PP
19. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin
20. PP2300296172 - Fexofenadin
21. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2300296204 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300295247 - Cefaclor
1. PP2300295508 - Glutathion
1. PP2300295331 - Desloratadin
2. PP2300295335 - Dexibuprofen
3. PP2300295439 - Fentanyl
4. PP2300295715 - Misoprostol
5. PP2300295746 - Natri clorid
6. PP2300295747 - Natri clorid
7. PP2300295749 - Natri clorid
8. PP2300295750 - Natri clorid
9. PP2300295752 - Natri clorid
10. PP2300295803 - Nước cất pha tiêm
11. PP2300295958 - Ringer lactat
12. PP2300296022 - Spironolacton
13. PP2300296032 - Tacrolimus
14. PP2300296166 - Ebastin
15. PP2300296189 - Meloxicam
16. PP2300296191 - Mosapride Citrate
17. PP2300296192 - Natri clorid
1. PP2300295405 - Erythropoietin
2. PP2300295409 - Erythropoietin
1. PP2300295073 - Aciclovir
2. PP2300295156 - Atropin sulfat
3. PP2300295334 - Dexamethason
4. PP2300295349 - Diclofenac
5. PP2300295368 - Diphenhydramin
6. PP2300295467 - Furosemid
7. PP2300295484 - Gentamicin
8. PP2300295754 - Natri clorid
9. PP2300295804 - Nước cất pha tiêm
10. PP2300295851 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300296104 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
12. PP2300296105 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
13. PP2300296193 - Natri clorid
1. PP2300296156 - Desogestrel + Ethinyl estradiol
2. PP2300296157 - Desogestrel + Ethinyl estradiol
3. PP2300296162 - Drospirenone + Ethinyl estradiol
4. PP2300296163 - Drospirenone + Ethinyl estradiol
5. PP2300296182 - Levonorgestrel
1. PP2300295060 - Acenocoumarol
2. PP2300295061 - Acenocoumarol
3. PP2300295066 - Acetyl leucin
4. PP2300295118 - Amikacin
5. PP2300295120 - Aminophylin
6. PP2300295156 - Atropin sulfat
7. PP2300295205 - Bupivacain hydroclorid
8. PP2300295215 - Calci clorid
9. PP2300295238 - Carbetocin
10. PP2300295293 - Cinnarizin
11. PP2300295334 - Dexamethason
12. PP2300295345 - Diclofenac
13. PP2300295349 - Diclofenac
14. PP2300295368 - Diphenhydramin
15. PP2300295383 - Drotaverin clohydrat
16. PP2300295396 - Eperison
17. PP2300295399 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2300295400 - Epinephrin (adrenalin)
19. PP2300295416 - Esomeprazol
20. PP2300295420 - Ethamsylat
21. PP2300295432 - Famotidin
22. PP2300295467 - Furosemid
23. PP2300295506 - Glucose
24. PP2300295521 - Hydrocortison
25. PP2300295563 - Kali clorid
26. PP2300295576 - Ketorolac
27. PP2300295613 - Lidocain hydroclorid
28. PP2300295681 - Methyl ergometrin maleat
29. PP2300295689 - Methyl prednisolon
30. PP2300295690 - Methyl prednisolon
31. PP2300295696 - Metoclopramid
32. PP2300295783 - Neostigmin metylsulfat
33. PP2300295784 - Netilmicin sulfat
34. PP2300295785 - Netilmicin sulfat
35. PP2300295817 - Omeprazol
36. PP2300295822 - Oxytocin
37. PP2300295823 - Oxytocin
38. PP2300295830 - Pantoprazol
39. PP2300295881 - Phytomenadion (vitamin K1)
40. PP2300295882 - Phytomenadion (vitamin K1)
41. PP2300295970 - Rocuronium bromid
42. PP2300295984 - Salbutamol sulfat
43. PP2300296045 - Terbutalin
44. PP2300296056 - Tobramycin
45. PP2300296066 - Tranexamic acid
46. PP2300296096 - Vancomycin
47. PP2300296097 - Vancomycin
48. PP2300296101 - Vinpocetin
49. PP2300296113 - Vitamin B1 + B6 + B12
50. PP2300296114 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
51. PP2300296115 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
52. PP2300296118 - Vitamin B6
53. PP2300296130 - Vitamin E
54. PP2300296172 - Fexofenadin
1. PP2300295101 - Allopurinol
2. PP2300295127 - Amlodipin
3. PP2300295230 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2300295303 - Citicolin
5. PP2300295319 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
6. PP2300295359 - Dioctahedral smectit
7. PP2300295609 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2300295614 - Lidocain hydroclorid
9. PP2300295691 - Methyldopa
10. PP2300295707 - Metronidazol + neomycin + nystatin
11. PP2300296060 - Tofisopam
12. PP2300296076 - Tretinoin + erythromycin
13. PP2300296086 - Trolamin
1. PP2300295172 - Bacillus subtilis
2. PP2300295209 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300295641 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2300295847 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300296109 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2300296124 - Vitamin C
1. PP2300295117 - Amikacin
2. PP2300295235 - Carbazochrom
3. PP2300295296 - Ciprofloxacin
1. PP2300295112 - Ambroxol
2. PP2300295114 - Ambroxol
3. PP2300295121 - Aminophylin
4. PP2300295131 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2300295166 - Bacillus clausii
6. PP2300295167 - Bacillus clausii
7. PP2300295190 - Bismuth
8. PP2300295331 - Desloratadin
9. PP2300295332 - Desloratadin
10. PP2300295430 - Famotidin
11. PP2300295640 - Magnesi aspartat + kali aspartat
12. PP2300295643 - Magnesi aspartat + kali aspartat
13. PP2300295811 - Olanzapin
14. PP2300295824 - Oxytocin
15. PP2300295868 - Perindopril + amlodipin
16. PP2300295885 - Pipecuronium bromid
17. PP2300296020 - Spironolacton
18. PP2300296021 - Spironolacton
19. PP2300296025 - Sulfadiazin bạc
20. PP2300296061 - Tolperison
21. PP2300296063 - Tolperison
22. PP2300296092 - Valsartan
23. PP2300296099 - Vinpocetin
1. PP2300295103 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300295109 - Alverin citrat
3. PP2300295137 - Amoxicilin
4. PP2300295180 - Berberin (hydroclorid)
5. PP2300295182 - Betahistin
6. PP2300295279 - Celecoxib
7. PP2300295320 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
8. PP2300295380 - Doxycyclin
9. PP2300295447 - Fexofenadin
10. PP2300295488 - Gliclazid
11. PP2300295490 - Gliclazid
12. PP2300295493 - Glimepirid
13. PP2300295519 - Heptaminol hydroclorid
14. PP2300295545 - Irbesartan
15. PP2300295673 - Metformin
16. PP2300295934 - Propranolol hydroclorid
17. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin
18. PP2300296180 - Levofloxacin
19. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300295379 - Doxazosin
2. PP2300296011 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300295062 - Acetyl leucin
2. PP2300295081 - Acid amin*
3. PP2300295088 - Adapalen
4. PP2300295132 - Amlodipin + Losartan
5. PP2300295133 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2300295134 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2300295183 - Betahistin
8. PP2300295192 - Bisoprolol
9. PP2300295196 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2300295206 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2300295237 - Carbetocin
12. PP2300295292 - Cinnarizin
13. PP2300295298 - Ciprofloxacin
14. PP2300295304 - Citrullin malat
15. PP2300295360 - Diosmectit
16. PP2300295372 - Domperidon
17. PP2300295389 - Enoxaparin (natri)
18. PP2300295390 - Enoxaparin (natri)
19. PP2300295391 - Enoxaparin (natri)
20. PP2300295395 - Eperison
21. PP2300295435 - Fenofibrat
22. PP2300295438 - Fenoterol + ipratropium
23. PP2300295471 - Fusidic acid + betamethason
24. PP2300295478 - Galantamin
25. PP2300295489 - Gliclazid
26. PP2300295490 - Gliclazid
27. PP2300295535 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2300295537 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
29. PP2300295538 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
30. PP2300295540 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
31. PP2300295541 - Insulin người trộn, hỗn hợp
32. PP2300295543 - Insulin người trộn, hỗn hợp
33. PP2300295557 - Itraconazol
34. PP2300295564 - Kali clorid
35. PP2300295574 - Ketorolac
36. PP2300295575 - Ketorolac
37. PP2300295602 - Levofloxacin
38. PP2300295616 - Linagliptin + metformin
39. PP2300295617 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
40. PP2300295620 - Loperamid
41. PP2300295626 - L-Ornithin - L- aspartat
42. PP2300295638 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
43. PP2300295656 - Mebendazol
44. PP2300295669 - Mesalazin (mesalamin)
45. PP2300295704 - Metronidazol
46. PP2300295742 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
47. PP2300295743 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
48. PP2300295744 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
49. PP2300295745 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
50. PP2300295762 - Natri Diquafosol
51. PP2300295765 - Natri hyaluronat
52. PP2300295766 - Natri hyaluronat
53. PP2300295772 - Natri montelukast
54. PP2300295773 - Natri montelukast
55. PP2300295777 - Nefopam hydroclorid
56. PP2300295778 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
57. PP2300295788 - Nhũ dịch lipid
58. PP2300295799 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
59. PP2300295813 - Olanzapin
60. PP2300295827 - Pantoprazol
61. PP2300295831 - Paracetamol (acetaminophen)
62. PP2300295832 - Paracetamol (acetaminophen)
63. PP2300295836 - Paracetamol (acetaminophen)
64. PP2300295837 - Paracetamol (acetaminophen)
65. PP2300295840 - Paracetamol (acetaminophen)
66. PP2300295843 - Paracetamol (acetaminophen)
67. PP2300295861 - Paracetamol + tramadol
68. PP2300295900 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
69. PP2300295917 - Prednisolon acetat
70. PP2300295930 - Propofol
71. PP2300295940 - Rabeprazol
72. PP2300295978 - Saccharomyces boulardii
73. PP2300295979 - Saccharomyces boulardii
74. PP2300295982 - Salbutamol sulfat
75. PP2300296003 - Sắt sulfat + folic acid
76. PP2300296036 - Telmisartan + hydroclorothiazid
77. PP2300296069 - Tranexamic acid
78. PP2300296071 - Tranexamic acid
79. PP2300296112 - Vitamin B1 + B6 + B12
80. PP2300296135 - Xylometazolin
81. PP2300296148 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Cholecalciferol
82. PP2300296160 - Domperidon
83. PP2300296162 - Drospirenone + Ethinyl estradiol
84. PP2300296163 - Drospirenone + Ethinyl estradiol
85. PP2300296182 - Levonorgestrel
86. PP2300296196 - Paracetamol + Cafein
87. PP2300296201 - Rosuvastatin
1. PP2300295315 - Clopidogrel
2. PP2300295545 - Irbesartan
3. PP2300295864 - Perindopril
1. PP2300295091 - Aescin
2. PP2300295269 - Cefpodoxim
3. PP2300295977 - Rupatadine
4. PP2300295983 - Salbutamol sulfat
5. PP2300296166 - Ebastin
6. PP2300296170 - Febuxostat
1. PP2300295059 - Acarbose
2. PP2300295098 - Alfuzosin
3. PP2300295107 - Aluminum phosphat
4. PP2300295177 - Bambuterol
5. PP2300295195 - Bisoprolol
6. PP2300295208 - Calci carbonat + calci gluconolactat
7. PP2300295213 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2300295220 - Calci lactat
9. PP2300295244 - Carvedilol
10. PP2300295355 - Diltiazem
11. PP2300295437 - Fenofibrat
12. PP2300295459 - Fluoxetin
13. PP2300295469 - Furosemid + spironolacton
14. PP2300295477 - Galantamin
15. PP2300295495 - Glimepirid + metformin
16. PP2300295552 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
17. PP2300295584 - Lamivudin
18. PP2300295597 - Levodopa + carbidopa
19. PP2300295599 - Levodopa + carbidopa
20. PP2300295646 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
21. PP2300295649 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
22. PP2300295650 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2300295670 - Metformin
24. PP2300295674 - Metformin
25. PP2300295684 - Methyl prednisolon
26. PP2300295775 - Natri montelukast
27. PP2300295795 - Nifedipin
28. PP2300295923 - Pregabalin
29. PP2300295938 - Pyridostigmin bromid
30. PP2300295951 - Rebamipid
31. PP2300295973 - Rosuvastatin
32. PP2300295980 - Saccharomyces boulardii
33. PP2300296015 - Solifenacin succinate
34. PP2300296023 - Sucralfat
35. PP2300296037 - Telmisartan + hydroclorothiazid
36. PP2300296074 - Tranexamic acid
37. PP2300296088 - Ursodeoxycholic acid
38. PP2300296090 - Valproat natri
39. PP2300296122 - Vitamin B6 + magnesi lactat
40. PP2300296125 - Vitamin C
41. PP2300296166 - Ebastin
1. PP2300295117 - Amikacin
2. PP2300295165 - Azithromycin
1. PP2300295102 - Allopurinol
2. PP2300295111 - Ambroxol
3. PP2300295112 - Ambroxol
4. PP2300295125 - Amisulprid
5. PP2300295365 - Diosmin + hesperidin
6. PP2300295458 - Fluoxetin
7. PP2300295474 - Gabapentin
8. PP2300295567 - Kẽm gluconat
9. PP2300295739 - Naphazolin
10. PP2300295849 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300295864 - Perindopril
12. PP2300295882 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2300295891 - Piracetam
14. PP2300295972 - Rosuvastatin
15. PP2300296016 - Sorbitol
16. PP2300296019 - Spiramycin + metronidazol
17. PP2300296172 - Fexofenadin
18. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2300296198 - Povidon iodin
20. PP2300296201 - Rosuvastatin
1. PP2300295087 - Adapalen
2. PP2300295115 - Ambroxol
3. PP2300295241 - Carbocistein
4. PP2300295342 - Diazepam
5. PP2300295343 - Diazepam
6. PP2300295344 - Diazepam
7. PP2300295370 - Dobutamin
8. PP2300295372 - Domperidon
9. PP2300295397 - Ephedrin
10. PP2300295441 - Fentanyl
11. PP2300295444 - Fentanyl
12. PP2300295514 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
13. PP2300295520 - Huyết thanh kháng uốn ván
14. PP2300295665 - Meloxicam
15. PP2300295711 - Midazolam
16. PP2300295720 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
17. PP2300295721 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
18. PP2300295723 - Morphin
19. PP2300295724 - Morphin
20. PP2300295725 - Morphin
21. PP2300295738 - Naloxon hydroclorid
22. PP2300295782 - Neostigmin metylsulfat
23. PP2300295878 - Pethidin hydroclorid
24. PP2300295953 - Repaglinid
25. PP2300296018 - Spiramycin + metronidazol
26. PP2300296024 - Sufentanil
27. PP2300296031 - Tacrolimus
28. PP2300296065 - Tramadol
1. PP2300295324 - Cồn 70°
2. PP2300295325 - Cồn 70°
3. PP2300295326 - Cồn 70°
4. PP2300295806 - Nước oxy già
5. PP2300295807 - Nystatin
6. PP2300295838 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300295841 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300295844 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300295904 - Povidon iodin
10. PP2300296153 - Cồn 70°
11. PP2300296169 - Eucalyptol
1. PP2300295827 - Pantoprazol
2. PP2300295891 - Piracetam
3. PP2300296071 - Tranexamic acid
1. PP2300295262 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300295472 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2300295473 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2300295148 - Atenolol
2. PP2300295450 - Fluconazol
3. PP2300295490 - Gliclazid
4. PP2300295494 - Glimepirid
5. PP2300295629 - Losartan
6. PP2300295664 - Meloxicam
7. PP2300295684 - Methyl prednisolon
8. PP2300295972 - Rosuvastatin
9. PP2300296002 - Sắt sulfat + folic acid
10. PP2300296083 - Trimetazidin
11. PP2300296190 - Meropenem*
1. PP2300295064 - Acetyl leucin
2. PP2300295103 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300295110 - Alverin citrat
4. PP2300295177 - Bambuterol
5. PP2300295220 - Calci lactat
6. PP2300295279 - Celecoxib
7. PP2300295284 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2300295293 - Cinnarizin
9. PP2300295316 - Clopidogrel
10. PP2300295323 - Colchicin
11. PP2300295339 - Diacerein
12. PP2300295447 - Fexofenadin
13. PP2300295493 - Glimepirid
14. PP2300295548 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2300295603 - Levofloxacin
16. PP2300295684 - Methyl prednisolon
17. PP2300295701 - Metronidazol
18. PP2300295735 - N-acetylcystein
19. PP2300295845 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2300295865 - Perindopril
21. PP2300295889 - Piracetam
22. PP2300295941 - Rabeprazol
23. PP2300295974 - Rotundin
24. PP2300295975 - Rotundin
25. PP2300296051 - Thiocolchicosid
26. PP2300296078 - Trihexyphenidyl hydroclorid
27. PP2300296106 - Vitamin B1
28. PP2300296117 - Vitamin B6
29. PP2300296120 - Vitamin B6 + magnesi lactat
30. PP2300296126 - Vitamin C
31. PP2300296133 - Vitamin PP
32. PP2300296143 - Alpha chymotrypsin
33. PP2300296164 - Drotaverin clohydrat
34. PP2300296172 - Fexofenadin
35. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300295090 - Adenosin triphosphat
2. PP2300295116 - Amikacin
3. PP2300295231 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2300295243 - Carvedilol
5. PP2300295245 - Carvedilol
6. PP2300295402 - Eprazinon
7. PP2300295566 - Kẽm gluconat
8. PP2300295579 - Lactobacillus acidophilus
9. PP2300295609 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2300295666 - Meloxicam
11. PP2300295915 - Pravastatin
12. PP2300296129 - Vitamin E
1. PP2300295111 - Ambroxol
2. PP2300295146 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300295191 - Bismuth
4. PP2300295211 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2300295249 - Cefaclor
6. PP2300295251 - Cefalexin
7. PP2300295285 - Cilnidipin
8. PP2300295498 - Glucosamin
9. PP2300295530 - Ibuprofen
10. PP2300295592 - Levocetirizin
11. PP2300295647 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2300295661 - Mecobalamin
13. PP2300295774 - Natri montelukast
14. PP2300295869 - Perindopril + amlodipin
15. PP2300295890 - Piracetam
16. PP2300295952 - Repaglinid
17. PP2300295957 - Rilmenidin
18. PP2300295988 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2300295989 - Salmeterol + fluticason propionat
20. PP2300295993 - Sắt fumarat + Acid folic
21. PP2300296039 - Telmisartan + hydroclorothiazid
22. PP2300296185 - Losartan
1. PP2300295116 - Amikacin
1. PP2300295091 - Aescin
1. PP2300295080 - Acid amin*
2. PP2300295103 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300295144 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300295198 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2300295199 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300295201 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2300295240 - Carbocistein
8. PP2300295252 - Cefalothin
9. PP2300295254 - Cefamandol
10. PP2300295255 - Cefdinir
11. PP2300295259 - Cefixim
12. PP2300295265 - Cefotiam
13. PP2300295266 - Cefoxitin
14. PP2300295267 - Cefoxitin
15. PP2300295269 - Cefpodoxim
16. PP2300295279 - Celecoxib
17. PP2300295282 - Cetirizin
18. PP2300295294 - Ciprofibrat
19. PP2300295316 - Clopidogrel
20. PP2300295318 - Clotrimazol + betamethason
21. PP2300295350 - Digoxin
22. PP2300295421 - Etodolac
23. PP2300295472 - Fusidic acid + betamethason
24. PP2300295496 - Glipizid
25. PP2300295529 - Ibuprofen
26. PP2300295547 - Irbesartan
27. PP2300295549 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
28. PP2300295578 - Lacidipin
29. PP2300295589 - Levetiracetam
30. PP2300295623 - Loratadin
31. PP2300295634 - Lovastatin
32. PP2300295685 - Methyl prednisolon
33. PP2300295850 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2300295897 - Piroxicam
35. PP2300295903 - Povidon iodin
36. PP2300295918 - Prednisolon acetat
37. PP2300295920 - Prednison
38. PP2300295921 - Pregabalin
39. PP2300295946 - Ramipril
40. PP2300296001 - Sắt sulfat + folic acid
41. PP2300296011 - Simvastatin + ezetimibe
42. PP2300296104 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
43. PP2300296107 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2300296120 - Vitamin B6 + magnesi lactat
45. PP2300296189 - Meloxicam
46. PP2300296200 - Povidon iodin
1. PP2300295221 - Calci lactat
2. PP2300295274 - Cefuroxim
3. PP2300295553 - Isotretinoin
4. PP2300295559 - Ivabradin
5. PP2300295593 - Levocetirizin
6. PP2300295808 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
7. PP2300295894 - Piracetam
8. PP2300296108 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300295257 - Cefixim
2. PP2300295280 - Celecoxib
3. PP2300295309 - Clarithromycin
4. PP2300295451 - Fluconazol
5. PP2300295557 - Itraconazol
6. PP2300295714 - Mirtazapin
7. PP2300296014 - Solifenacin succinate
8. PP2300296087 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300295540 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2300295543 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300295522 - Hydrocortison
1. PP2300295406 - Erythropoietin
2. PP2300295410 - Erythropoietin
3. PP2300295825 - Panax notoginseng saponins
4. PP2300295826 - Panax notoginseng saponins
1. PP2300295560 - Ivermectin
2. PP2300295977 - Rupatadine
1. PP2300295074 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2300295075 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2300295423 - Etomidat
4. PP2300295480 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
5. PP2300295932 - Propofol
1. PP2300295202 - Budesonid
2. PP2300295248 - Cefaclor
3. PP2300295268 - Cefpodoxim
4. PP2300295271 - Cefpodoxim
5. PP2300295272 - Cefpodoxim
6. PP2300295457 - Fluorometholon
7. PP2300295461 - Fluticason propionat
8. PP2300295525 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2300295644 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300295767 - Natri hyaluronat
11. PP2300295779 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2300295780 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
13. PP2300295815 - Olopatadin hydroclorid
14. PP2300295956 - Rifamycin
1. PP2300295119 - Amikacin
2. PP2300295374 - Domperidon
3. PP2300295635 - Loxoprofen
4. PP2300295688 - Methyl prednisolon
5. PP2300295945 - Ramipril
6. PP2300295948 - Ramipril
7. PP2300296099 - Vinpocetin
1. PP2300295116 - Amikacin
2. PP2300295515 - Granisetron hydroclorid
3. PP2300296096 - Vancomycin
1. PP2300295262 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300295285 - Cilnidipin
3. PP2300295478 - Galantamin
1. PP2300295176 - Bambuterol
2. PP2300296075 - Travoprost
3. PP2300296170 - Febuxostat
4. PP2300296191 - Mosapride Citrate
5. PP2300296196 - Paracetamol + Cafein
1. PP2300295140 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300295141 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300295145 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300295179 - Benzylpenicilin
5. PP2300295215 - Calci clorid
6. PP2300295264 - Cefotaxim
7. PP2300295270 - Cefpodoxim
8. PP2300295275 - Cefuroxim
9. PP2300295296 - Ciprofloxacin
10. PP2300295299 - Ciprofloxacin
11. PP2300295399 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300295467 - Furosemid
13. PP2300295534 - Imipenem + cilastatin*
14. PP2300295604 - Levofloxacin
15. PP2300295701 - Metronidazol
16. PP2300295702 - Metronidazol
17. PP2300295754 - Natri clorid
18. PP2300295810 - Ofloxacin
19. PP2300295881 - Phytomenadion (vitamin K1)
20. PP2300295895 - Piracetam
21. PP2300296056 - Tobramycin
22. PP2300296058 - Tobramycin
23. PP2300296101 - Vinpocetin
24. PP2300296134 - Vitamin PP
25. PP2300296193 - Natri clorid
26. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300295341 - Diazepam
2. PP2300295398 - Ephedrin
3. PP2300295517 - Heparin (natri)
4. PP2300295680 - Methyl ergometrin maleat
5. PP2300295710 - Midazolam
1. PP2300295064 - Acetyl leucin
2. PP2300295091 - Aescin
3. PP2300295103 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300295106 - Aluminum phosphat
5. PP2300295112 - Ambroxol
6. PP2300295171 - Bacillus subtilis
7. PP2300295180 - Berberin (hydroclorid)
8. PP2300295261 - Cefoperazon
9. PP2300295266 - Cefoxitin
10. PP2300295299 - Ciprofloxacin
11. PP2300295311 - Clindamycin
12. PP2300295324 - Cồn 70°
13. PP2300295325 - Cồn 70°
14. PP2300295332 - Desloratadin
15. PP2300295355 - Diltiazem
16. PP2300295396 - Eperison
17. PP2300295416 - Esomeprazol
18. PP2300295485 - Gentamicin
19. PP2300295488 - Gliclazid
20. PP2300295548 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
21. PP2300295570 - Ketoconazol
22. PP2300295580 - Lactobacillus acidophilus
23. PP2300295604 - Levofloxacin
24. PP2300295624 - L-Ornithin - L- aspartat
25. PP2300295701 - Metronidazol
26. PP2300295733 - N-acetylcystein
27. PP2300295756 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
28. PP2300295804 - Nước cất pha tiêm
29. PP2300295810 - Ofloxacin
30. PP2300295842 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2300295844 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2300295888 - Piperacilin + tazobactam
33. PP2300295889 - Piracetam
34. PP2300296002 - Sắt sulfat + folic acid
35. PP2300296058 - Tobramycin
36. PP2300296097 - Vancomycin
37. PP2300296110 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2300296113 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2300296120 - Vitamin B6 + magnesi lactat
40. PP2300296125 - Vitamin C
41. PP2300296126 - Vitamin C
42. PP2300296147 - Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin
43. PP2300296195 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2300296207 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300295265 - Cefotiam
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DANG PHAT VN JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | TAKARA | sub-partnership | Thêm so sánh |