Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101300560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM HÀ NỘI |
9.122.689.639 VND | 9.122.689.639 VND | 202 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107361087 | Công ty cổ phần dịch vụ thực phẩm Minh Nam | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT | |
| 2 | vn0108150635 | Liên danh VISAFO - Hữu Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VISAFO | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT |
| 3 | vn0106892889 | Liên danh VISAFO - Hữu Lợi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HỮU LỢI | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoai tây |
26936.9 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chuối tiêu/tây |
153682.13 | quả | Việt Nam | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Su su |
23983.3 | Kg | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giá đỗ |
5193.62 | Kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mướp đắng |
6176.58 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thì là |
99.71 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tỏi củ |
1242.88 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ớt quả |
1033.53 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Gừng củ |
1249.97 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nấm hương |
127.6 | Kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mộc nhĩ |
321.83 | Kg | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vừng nõn |
110.11 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tai chua |
258.5 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Riềng xay |
776.44 | Kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sả củ |
773.61 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Miến dong |
373.34 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bánh đa nem |
43878.8 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bột chiên giòn |
415.87 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dấm ( 500ml/ Chai ) |
2485.76 | Chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tương ớt (2 lít/can) |
274.09 | Can | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sa tế |
340.26 | Lọ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mắm tôm |
685.24 | Chai | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gia vị quay |
12310.64 | Gói | Việt Nam | 1.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gia vị kho |
1266.51 | Gói | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Su hào |
23392.58 | Kg | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chanh quả |
33.08 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Rau đông dư |
2622.8 | kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cải ngọt |
24810.31 | kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cải chíp |
30481.23 | kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hạt sen |
99.24 | kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sấu quả |
198.48 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | cam sành |
9640.58 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thanh long trắng |
5670.93 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thanh long đỏ |
5670.93 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ổi |
4607.63 | kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mỳ chính |
3969.65 | gói | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bột canh |
76084.94 | gói | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nước mắm |
17239.62 | lít | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đường trắng |
4394.97 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Muối hạt sạch |
3402.56 | Kg | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Rau ngót |
3827.88 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Rau bắp cải |
77975.25 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rau cải canh |
11341.85 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rau cải thảo |
55291.54 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rau mùng tơi |
7528.16 | Kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Rau muống |
19574.15 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Rau thơm các loại |
711.7 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lá lốt |
1490.04 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bí đỏ |
17012.78 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bí xanh |
29772.37 | Kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bầu quả |
850.64 | Kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cà chua |
24325.92 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cần tỏi tây |
1414.9 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cà rốt |
6910.5 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cà tím |
10609.36 | kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Củ cải |
13364.49 | Kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dưa hấu |
127595.86 | Kg | Việt Nam | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hành tây |
13822.89 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hành lá |
4228.15 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hành khô |
510.86 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hạt tiêu |
200.85 | Kg | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |