Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8095276689 |
Hộ Kinh Doanh Cửa Hàng Hồ Quang Duy |
440.894.000 VND | 440.894.000 VND | 90 ngày | 27/02/2024 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MnSO4.H2O |
9 | Lọ | 10034-96-5, Xilong - Trung Quốc | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | CuSO4.5H2O |
9 | Lọ | 7758-99-8, Xilong - Trung Quốc | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | ZnSO4.7H2O |
7 | Lọ | 7446-20-0, Xilong - Trung Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Na2MO4.2H2O |
9 | Lọ | 10102-40-6, Xilong - Trung Quốc | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | CoCl2.6H2O |
7 | Lọ | 7791-13-1, Xilong - Trung Quốc | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vitamine B1 (Thiamine HCl) |
7 | Lọ | 67-03-8, Loba Chemie - Ấn Độ | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vitamine B6 (Piridocine HCl) |
6 | Lọ | CMS180, Himedia - Ấn Độ | 1.725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nicotinic acid |
6 | Lọ | CMS177-100G, Himedia - Ấn Độ | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Glycine |
7 | Lọ | 56-40-6, Xilong - Trung Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Myo- Inositol |
6 | Lọ | 57570, Merck - Đức | 5.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sucrose |
150 | Kg | Đ500, Đại Dương - Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Agar |
50 | Kg | BS195-1kg, TEKCO - Việt Nam | 520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Axit 2,4 - diclophenoxiaxetic (2,4-D) |
2 | Lọ | D0911.0100, Duchefa - Hà Lan | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Naphthalene Acetic Acid (NAA) |
2 | Lọ | N0640-100G, Merck - Đức | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Benzyl adenin (BAP) |
4 | Lọ | B3408-25G, Merck - Đức | 3.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kinetin |
4 | Lọ | K3378-25G, Merck - Đức | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Acid-3- indolaxetic (IAA) |
4 | Lọ | I3750-100G-A, Merck - Đức | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Axit indol-3-butyric (IBA) |
3 | Lọ | I5386, Merck - Đức | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Acid Gibberellic (GA3) |
3 | Lọ | G7645, Merck - Đức | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thidiazuron (TDZ) |
3 | Lọ | P6186-500MG, Merck - Đức | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Than hoạt tính |
3 | Kg | THT, Việt Nam | 960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | SDS |
2 | lọ | 11667289001 , Merck - Đức | 2.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | CTAB (Hexadecyl trimethyl-ammonium bromide) |
2 | lọ | H5882, Merck - Đức | 3.759.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | NaCl |
2 | lọ | J21618.A1, Thermo Fisher - Mỹ | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tris base |
3 | lọ | TB0196, Bio Basic - Canada | 4.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ammonium Acetate |
2 | lọ | 9691, Bioreagents - Mỹ | 1.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | β -Mecartoetanol |
2 | lọ | D8418, Sigma Aldrich - Mỹ | 1.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phenol : Chloroform : isoamylalcohol(25:24:1) |
2 | lọ | P3803, Merck - Đức | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chloroform |
2 | lọ | 1024451000, Merck - Đức | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | isoamylalcohol |
2 | lọ | 8189691000, Merck - Đức | 2.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Isopropanol |
2 | lọ | 190764-2.5L, Merck - Đức | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | EDTA |
4 | lọ | 324503-1KG, Merck - Đức | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kít tách DNA thực vật |
2 | bộ | BIO-52069, Bioline - Anh | 9.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sodium acetate (3M) |
1 | lọ | 12161700, Bio Basic - Canada | 3.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Glacial axetic axit |
3 | lọ | MFCD00036152, Thermo Fisher - Mỹ | 4.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Taq polymerase |
2 | ống | T500, Nano Helix - Hàn Quốc | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | PCR buffer |
1 | ống | 18067017, Thermo Fisher - Mỹ | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | dNTPs (dATP,dGTP,dCTP,dTPP) |
1 | ống/lon | BIO-39043, Bioline - Anh | 19.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mồi |
4 | cặp | F140WH, Thermo Fisher - Mỹ | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | PCR Master mix |
4 | bộ | K0171, Thermo Fisher - Mỹ | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kít tinh sạch sản phẩm PCR |
4 | bộ | 210212, Qiagen - Đức | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Agarose |
2 | hộp | AB0013, Thermo Fisher - Mỹ | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | DNA ladder 1 kb |
2 | ống | D0428-1VL, Merck - Đức | 5.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | DNA ladder 100 bp |
4 | Ống | US170539-3, Merck - Đức | 4.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ethidium bromide |
4 | lọ | E8751-5G, Merck - Đức | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | 6x Loading Buffer |
4 | ống | R0611, Thermo Fisher - Mỹ | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cồn tuyệt đối |
90 | Lít | CTĐ, Đức Giang - Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cồn đốt 96% |
95 | Lít | C96, Đức Giang - Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | H2O2 |
10 | Lít | OXG, Aquavet - Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | HgCl2 |
10 | Chai | 215465, Honeywell - Mỹ | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | KMnO4 |
8 | Kg | 7722-64-7, Xilong - Trung Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | NH4NO3 |
10 | Lọ | 6484-52-2, Xilong - Trung Quốc | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | KH2PO4 |
10 | Lọ | 7778-77-0, Xilong - Trung Quốc | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | KNO3 |
10 | Lọ | 7757-79-1, Xilong - Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Na2EDTA |
10 | Lọ | 6381-92-6, Xilong - Trung Quốc | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | FeSO4.7H2O |
7 | Lọ | 7782-63-0, Xilong - Trung Quốc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | CaCl2.2H2O |
8 | Lọ | 10035-04-8, Xilong - Trung Quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | MgSO4.7H2O |
4 | Lọ | 10034-99-8, Xilong - Trung Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | KI |
6 | Lọ | 7681-11-0, Xilong - Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | H3BO3 |
9 | Lọ | 10043-35-3, Xilong - Trung Quốc | 336.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |