Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107134091 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KDF VIỆT NAM |
984.460.000 VND | 984.460.000 VND | 10 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maket mặt máy |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mosfet |
52 | Chiếc | Singapor | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Motfet |
48 | Chiếc | Singapor | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Rơ le |
48 | Chiếc | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Rơ le |
32 | Chiếc | Nga | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Silic cao áp |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sơn tẩm phủ mạch chống ẩm |
3 | Kg | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tản nhiệt |
16 | Bộ | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tụ cao áp |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tụ lọc |
80 | Chiếc | Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tụ lọc |
180 | Chiếc | Trung Quốc | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tụ lọc |
180 | Chiếc | Trung Quốc | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tụ lọc |
180 | Chiếc | Trung Quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tụ lọc |
120 | Chiếc | Trung Quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tụ lọc |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tụ lọc |
80 | Chiếc | Trung Quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Transistor |
56 | Chiếc | Nga | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tranzistor |
80 | Chiếc | Nga | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tranzistor |
56 | Chiếc | Nga | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tranzistor |
44 | Chiếc | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tranzistor |
36 | Chiếc | Nga | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tranzistor |
48 | Chiếc | Nga | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tranzistor |
44 | Chiếc | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tranzistor |
52 | Chiếc | Nga | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tranzistor |
24 | Chiếc | Nga | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tranzistor |
64 | Chiếc | Nga | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vi mạch |
32 | Chiếc | Nga | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vi mạch |
64 | Chiếc | Nga | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vi mạch |
56 | Chiếc | Nga | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu đấu nối |
18 | Chiếc | Nga | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu đấu nối |
16 | Chiếc | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đầu đấu nối |
6 | Chiếc | Nga | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đầu đấu nối |
4 | Chiếc | Nga | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vỏ khối cơ khí khối 941 |
2 | Bộ | Việt Nam | 9.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vỏ khối cơ khí khối 942 |
2 | Bộ | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vỏ khối cơ khí khối 923 |
2 | Bộ | Việt Nam | 9.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đầu đấu nối |
8 | Chiếc | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bán dẫn |
64 | Chiếc | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bán dẫn |
88 | Chiếc | Nga | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bán dẫn |
24 | Chiếc | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bán dẫn |
80 | Chiếc | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bán dẫn |
48 | Chiếc | Nga | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bán dẫn |
96 | Chiếc | Trung Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bán dẫn |
60 | Chiếc | Nga | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bán dẫn |
24 | Chiếc | Singapor | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bán dẫn công suất |
118 | Chiếc | Singapor | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bán dẫn công suất |
64 | Chiếc | Nga | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bán dẫn công suất |
80 | Chiếc | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bán dẫn công suất |
24 | Chiếc | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bán dẫn công suất |
100 | Chiếc | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bán dẫn công suất |
64 | Chiếc | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bán dẫn công suất |
128 | Chiếc | Singapor | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bán dẫn công suất |
72 | Chiếc | Malaixia | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bán dẫn ổn áp |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bán dẫn |
112 | Chiếc | Nga | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bán dẫn |
24 | Chiếc | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bán dẫn |
156 | Chiếc | Nga | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bán dẫn |
48 | Chiếc | Nga | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bán dẫn |
96 | Chiếc | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bán dẫn |
52 | Chiếc | Malaixia | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bán dẫn trưởng |
64 | Chiếc | Malaixia | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bán dẫn trường |
20 | Chiếc | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bán dẫn trường |
136 | Chiếc | Malaixia | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Biến áp cao áp |
8 | Chiếc | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Biến áp đầu vào 400Hz |
24 | Chiếc | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Biến áp ra 6,3V-400Hz (3A) |
8 | Chiếc | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Biến áp ra 6,3V-400Hz (5A) |
8 | Chiếc | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Biến thế phối hợp tín hiệu |
18 | Chiếc | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Biến thế xung |
24 | Chiếc | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Biến trở |
40 | Chiếc | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ biến đổi |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ biến đổi |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ khuếch đại công suất |
6 | Bộ | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ khuếch đại đệm |
8 | Bộ | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ nguồn |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ nguồn |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ xử lý tín hiệu |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Các bộ jack cắm mạch |
30 | Chiếc | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Các bộ jack cắm mạch |
30 | Chiếc | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Các bộ jack cắm mạch |
30 | Chiếc | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Các bộ jack cắm mạch |
30 | Chiếc | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cầu chì |
34 | Chiếc | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cầu nắn Silic 20A |
56 | Chiếc | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Công tắc |
30 | Chiếc | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cuộn cảm, cuộn chặn |
30 | Chiếc | Trung Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cuộn cảm, cuộn chặn |
30 | Chiếc | Trung Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cuộn cảm, cuộn chặn |
30 | Chiếc | Trung Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cuộn cảm, cuộn chặn |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây bọc kim Ф 0,5 |
240 | Mét | Nga | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây dẫn vỏ lụa |
80 | Mét | Nga | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây dẫn vỏ lụa |
80 | Mét | Nga | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dây dẫn vỏ lụa |
66 | Mét | Nga | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Diode |
128 | Chiếc | Trung Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Diode ổn áp |
60 | Chiếc | Malaixia | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Diode ổn áp |
72 | Chiếc | Malaixia | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Diode ổn áp |
96 | Chiếc | Malaixia | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Diode ổn áp |
64 | Chiếc | Malaixia | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Diode ổn áp |
72 | Chiếc | Malaixia | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Diode ổn áp |
48 | Chiếc | Malaixia | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Diode ổn áp |
40 | Chiếc | Malaixia | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Diode silic |
40 | Chiếc | Malaixia | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đi ốt công suất |
72 | Chiếc | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đi ốt ổn áp |
30 | Chiếc | Nga | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đi ốt |
20 | Chiếc | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Điode |
24 | Chiếc | Nga | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giắc kết nối |
4 | Chiếc | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Giắc kết nối |
4 | Chiếc | Nga | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giắc kết nối |
6 | Chiếc | Nga | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | IC |
44 | Chiếc | Singapor | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | IC chuyển mạch tương tự |
32 | Chiếc | Singapor | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | IC Motfet |
36 | Chiếc | Trung Quốc | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Khuếch đại thuật toán |
56 | Chiếc | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ma trận bán dẫn |
64 | Chiếc | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ma trận bán dẫn |
48 | Chiếc | Nga | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mạch biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mạch biến đổi |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mạch biến đổi |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Mạch in 2 lớp phủ lắc |
76 | Dm2 | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |