Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | ANIOS’CLEAN EXCEL D |
2416.036
|
80 | Lít | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | Pháp | 331.170 |
|
| 2 | Enzydip-5 AM |
Chủng loại: Enzydip-5 AM
|
300 | Chai | Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | Bulgaria | 340.000 |
|
| 3 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt SANOSIL S010 |
SS241050
|
60 | Can | Dung dịch phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí | Việt Nam | 1.155.000 |
|
| 4 | Dụng cụ chống cắn lưỡi Airway các số |
HW013-0; HW013-1; HW013-2; HW013-3; HW013-4; HW013-5
|
150 | Cái | Airway đè lưỡi các số | Trung Quốc | 4.494 |
|
| 5 | Bột bó OBANDA 10cm x 2,7m |
BA10270
|
432 | Cuộn | Băng bột bó 10cm x 2,7m | Việt Nam | 14.500 |
|
| 6 | Bột bó OBANDA 15cm x 2,7m |
BA15270
|
288 | Cuộn | Băng bột bó 15cm x 2,7m | Việt Nam | 18.000 |
|
| 7 | Băng dính lụa |
2.5
|
720 | Cuộn | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | Trung Quốc | 4.200 |
|
| 8 | Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) |
BT3
|
350 | Cuộn | Băng thun 10cm x 4,5m (≥ 3 móc) | Trung Quốc | 6.340 |
|
| 9 | Bộ dây lọc máu 4 in 1 |
BAIN-BL-014
|
360 | Bộ | Bộ dây chạy thận nhân tạo | Trung Quốc | 41.628 |
|
| 10 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO |
BT.VKC.01
|
10.000 | Cái | Bơm tiêm 10cc kim 23G | Việt Nam | 645 |
|
| 11 | Chỉ tan chậm tự nhiên TekChrom (Chromic Catgut) số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, TC50HR40 |
TC50HR40
|
120 | Tép | Chỉ Chromic catgut số 1, dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm | Việt Nam | 19.950 |
|
| 12 | Chỉ không tan tự nhiên Teksilk (Silk) số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm, TS30DS24 |
TS30DS24
|
144 | Tép | Chỉ Silk số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm | Việt Nam | 10.290 |
|
| 13 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Teksyn 910 (Polyglactin 910) số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, TG40HR40L90 |
TG40HR40L90
|
144 | Tép | Chỉ Vicryl số 1, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm | Việt Nam | 35.700 |
|
| 14 | Dây oxy mũi 2 nhánh các cỡ |
EC26010x01
|
1.000 | Cái | Dây oxy 2 nhánh người lớn | Trung Quốc | 5.250 |
|
| 15 | Dây oxy mũi 2 nhánh các cỡ |
EC26010x01
|
50 | Cái | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | Trung Quốc | 5.250 |
|
| 16 | Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
TE/K50431-002
|
40 | Cái | Điện cực đất loại dán cho điện cơ | Hà Lan | 68.250 |
|
| 17 | Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp (không tiệt trùng) |
1338PA
|
70.000 | Miếng | Gạc không tiệt trùng 6 lớp (10 x 10cm) | Việt Nam | 441 |
|
| 18 | Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng có bột Medcare Plus |
GPTBTP60, GPTBTP65, GPTBTP70, GPTBTP75, GPTBTP80, GPTBTP85
|
6.000 | Đôi | Găng tay tiệt trùng các số 6-7.5 | Việt Nam | 3.180 |
|
| 19 | Khẩu trang y tế 3 lớp Trường Dương |
3 lớp Trường Dương
|
30.000 | Cái | Khẩu trang 3 lớp (không tiệt trùng) | Việt Nam | 289 |
|
| 20 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống (Quincke) các cỡ |
SP.QB-xxG
|
300 | Cái | Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" | Hàn Quốc | 16.779 |
|
| 21 | Mask oxy nồng độ cao có túi các cỡ |
HW019-A; HW019-P; HW019-I
|
100 | Cái | Mask oxy có túi | Trung Quốc | 16.779 |
|
| 22 | Mặt nạ phun khí dung các cỡ |
HW034-P; HW034-I
|
100 | Cái | Mask xông khí dung trẻ em các cỡ | Trung Quốc | 13.629 |
|
| 23 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26Fr |
SMD-500-2WAY
|
150 | Cái | Ống thông tiểu 2 nhánh số 16 | Ấn Độ | 10.500 |
|
| 24 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26Fr |
SMD-500-2WAY
|
300 | Cái | Ống thông tiểu 2 nhánh số 18 | Ấn Độ | 10.500 |
|
| 25 | NK-PYLORI TEST |
MI004ID
|
2.000 | Test | Test H.pylori | Việt Nam | 9.996 |
|
| 26 | Chỉ thị kiểm tra Bowie-Dick C-S-BDS-SV1 |
211-112
|
500 | Test | Test hóa học kiểm tra 3 chất lượng lò hấp | Đức | 38.850 |
|
| 27 | Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước C-S-P-5-SV1 |
211-224
|
800 | Test | Test hóa học kiểm tra 3 thông số | Đức | 2.730 |
|