Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400540655 |
G1.0410 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
870.540 |
483 |
420.470.820 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
2 |
PP2400541398 |
G1.1153 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
79.870 |
6.800 |
543.116.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
3 |
PP2400540410 |
G1.0165 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023 (VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
4.450 |
182.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
4 |
PP2400540869 |
G1.0624 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
90 |
6.405.000 |
576.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
5 |
PP2400540587 |
G1.0342 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110595824 (VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
5.418 |
574.308.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
6 |
PP2400540889 |
G1.0644 |
Flavoxate Savi 100 |
Flavoxate hydrochlorid |
100mg |
893110234723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12.500 |
5.490 |
68.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
7 |
PP2400541341 |
G1.1096 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100431624 (VD-25616-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
25.200 |
3.150 |
79.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
8 |
PP2400540553 |
G1.0308 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm |
Gói |
19.000 |
9.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
9 |
PP2400540701 |
G1.0456 |
Quimoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
5mg/1ml - 6ml |
893115340523 (VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
10.300 |
20.000 |
206.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
10 |
PP2400540513 |
G1.0268 |
Midantin 500/62,5 |
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1:1) + Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) |
62,5mg + 500mg |
893110668824 (VD-26902-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
39.000 |
3.050 |
118.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
11 |
PP2400541172 |
G1.0927 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
277.100 |
1.260 |
349.146.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
12 |
PP2400540905 |
G1.0660 |
Safoli |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
166,67mg + 0,35mg |
893100265800 (VD-27832-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 15 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
24.500 |
4.300 |
105.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
13 |
PP2400541787 |
G1.1542 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.500 |
840 |
175.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
14 |
PP2400540590 |
G1.0345 |
Dipesalox 200mg |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200 mg |
200mg |
VD-35006-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.930 |
4.250 |
267.452.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
15 |
PP2400541182 |
G1.0937 |
Simvastatin DWP 30mg |
Simvastatin |
30mg |
893110172623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.400 |
987 |
170.158.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
16 |
PP2400541321 |
G1.1076 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g - 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
21.650 |
6.930 |
150.034.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
17 |
PP2400541450 |
G1.1205 |
Scilin M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
40IU/ml - 10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
132.320 |
104.000 |
13.761.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
18 |
PP2400541049 |
G1.0804 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Hydroclorothiazid +Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
12,5mg + 10mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.700 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
19 |
PP2400541107 |
G1.0862 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.780 |
3.500 |
125.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
20 |
PP2400540987 |
G1.0742 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine + Valsartan |
5mg + 80mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
21 |
PP2400540280 |
G1.0035 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
4.915 |
1.523.550 |
7.488.248.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
22 |
PP2400540520 |
G1.0275 |
Visulin 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110171924 (VD-25322-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
109.000 |
29.500 |
3.215.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
23 |
PP2400541718 |
G1.1473 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg/1,5ml |
800410111224 (VN-18909-15) |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1,5ml |
Lọ |
200 |
13.990.000 |
2.798.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
24 |
PP2400541285 |
G1.1040 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
466.300 |
1.620 |
755.406.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
25 |
PP2400541582 |
G1.1337 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.000 |
483 |
58.926.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
26 |
PP2400540932 |
G1.0687 |
Geloplasma |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,68g)/500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
France |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
27 |
PP2400541492 |
G1.1247 |
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg |
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol) |
4mg |
893110236823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.500 |
1.995 |
54.862.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
28 |
PP2400540929 |
G1.0684 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
3.800 |
789.500 |
3.000.100.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
29 |
PP2400541536 |
G1.1291 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin mesilat |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
30 |
PP2400540867 |
G1.0622 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124 (VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
90 |
3.732.350 |
335.911.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
31 |
PP2400540956 |
G1.0711 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
71.000 |
200 |
14.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
32 |
PP2400540901 |
G1.0656 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + acid folic |
100mg + 1,5mg |
890100795624 (VN-16256-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.150 |
82.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
33 |
PP2400541655 |
G1.1410 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
284.080 |
12.600 |
3.579.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
34 |
PP2400541010 |
G1.0765 |
Hadusartan Hydro 16/12.5 |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
3.940 |
433.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
35 |
PP2400541239 |
G1.0994 |
Spinolac fort |
Furosemid + Spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al - PVC đục |
Viên |
49.300 |
2.372 |
116.939.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
36 |
PP2400540402 |
G1.0157 |
Mebidestadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
893100244723 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
371.180 |
1.400 |
519.652.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
37 |
PP2400540593 |
G1.0348 |
Cefodomid 100mg/5ml |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/5ml |
893110889624 (VD-23596-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
1.400 |
53.000 |
74.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
38 |
PP2400540567 |
G1.0322 |
Bacsulfo 0,25g/0,25g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
0,25g + 0,25g |
VD-33156-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20.500 |
35.000 |
717.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
39 |
PP2400541186 |
G1.0941 |
Silvasten |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
157.000 |
1.690 |
265.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
40 |
PP2400541671 |
G1.1426 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (VD-23730-15) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
614.940 |
4.410 |
2.711.885.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
41 |
PP2400540688 |
G1.0443 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml - 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
17.920 |
84.000 |
1.505.280.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
42 |
PP2400541184 |
G1.0939 |
Ocevytor 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110635824 (VD-33765-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
475.880 |
4.448 |
2.116.714.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
43 |
PP2400540965 |
G1.0720 |
Adenorythm |
Adenosin |
3mg/ml - 2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
4.180 |
850.000 |
3.553.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
44 |
PP2400541577 |
G1.1332 |
Clozapin DWP 50mg |
Clozapin |
50mg |
893110235723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.995 |
85.785.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
45 |
PP2400541140 |
G1.0895 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.400 |
6.203 |
39.699.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
46 |
PP2400540895 |
G1.0650 |
Levodopa Plus DWP 200mg/50mg |
Levodopa + Benserazid (dưới dạng benserazid hydroclorid) |
200mg + 50mg |
893110220623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.200 |
2.982 |
155.660.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
47 |
PP2400541591 |
G1.1346 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
208 |
10.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
48 |
PP2400540783 |
G1.0538 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 (VN3-66-18) |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
560 |
349.800 |
195.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
49 |
PP2400540938 |
G1.0693 |
SaVi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.250 |
7.000 |
708.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
50 |
PP2400541011 |
G1.0766 |
A.T Candesartan HTZ 32-25 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
32mg + 25mg |
VD-35572-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
203.200 |
7.980 |
1.621.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
51 |
PP2400541098 |
G1.0853 |
Prohytens 10 |
Ramipril |
10mg |
899110037125 (VN-22454-19) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
4.950 |
121.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
52 |
PP2400541054 |
G1.0809 |
Losartan DWP 75mg |
Losartan kali |
75mg |
893110285424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.406.500 |
588 |
827.022.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
53 |
PP2400540943 |
G1.0698 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2.000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1 ml |
Lọ |
12.100 |
216.000 |
2.613.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
54 |
PP2400540860 |
G1.0615 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
30 |
22.680.000 |
680.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
55 |
PP2400540601 |
G1.0356 |
Midazoxim 0,5g |
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) |
0,5g |
893110160124 (VD-29010-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
19.930 |
27.000 |
538.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
56 |
PP2400541425 |
G1.1180 |
Glimepirid OD DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110045424 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
632.510 |
1.932 |
1.222.009.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
57 |
PP2400541033 |
G1.0788 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
357.230 |
1.400 |
500.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
58 |
PP2400540425 |
G1.0180 |
Nobstruct |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724 (VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
38.000 |
31.000 |
1.178.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
59 |
PP2400540628 |
G1.0383 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
21.500 |
64.995 |
1.397.392.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
60 |
PP2400540313 |
G1.0068 |
Uprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
2.450 |
203.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
61 |
PP2400541777 |
G1.1532 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
2.737.220 |
686 |
1.877.732.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
62 |
PP2400540725 |
G1.0480 |
Colistin 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) |
2.000.000IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
595.000 |
1.190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
63 |
PP2400541319 |
G1.1074 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
104.580 |
2.980 |
311.648.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
64 |
PP2400540557 |
G1.0312 |
Imexime 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
69.000 |
5.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
65 |
PP2400540405 |
G1.0160 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml - 90ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Chai |
7.800 |
68.000 |
530.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
66 |
PP2400541466 |
G1.1221 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110594224 (VD-21484-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.800 |
1.690 |
58.812.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
67 |
PP2400541646 |
G1.1401 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.125.200 |
1.200 |
1.350.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
68 |
PP2400541822 |
G1.1577 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg |
893110469624 (VD-29801-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
311.890 |
2.650 |
826.508.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
69 |
PP2400541175 |
G1.0930 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924 (VD-30702-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
3.100 |
387.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
70 |
PP2400540573 |
G1.0328 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2g + 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
27.600 |
90.000 |
2.484.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
71 |
PP2400540629 |
G1.0384 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.700 |
105.000 |
388.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
72 |
PP2400541666 |
G1.1421 |
Opesinkast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
893110924024 (VD-24246-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
3.080 |
132.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
73 |
PP2400540255 |
G1.0010 |
Fenilham |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
0,1mg/2ml |
VN-17888-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
181.680 |
14.300 |
2.598.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
74 |
PP2400541336 |
G1.1091 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU/500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.065.360 |
2.950 |
3.142.812.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
75 |
PP2400541073 |
G1.0828 |
Itamecardi 25 |
Nicardipin hydroclorid |
25mg/10ml |
893110582424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
490 |
166.000 |
81.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
76 |
PP2400541296 |
G1.1051 |
Sucralfat DWP 1000mg |
Sucralfat |
1g |
893100031524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107.300 |
945 |
101.398.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
77 |
PP2400541549 |
G1.1304 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
7.780 |
346.500 |
2.695.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
78 |
PP2400541689 |
G1.1444 |
Ocemucof |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/8ml - 80ml |
893100634924 (VD-32180-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
29.500 |
42.999 |
1.268.470.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
79 |
PP2400540647 |
G1.0402 |
Negracin 50mg/2ml |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
50mg/2ml |
893110444424 (VD-31938-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2ml, 10 ống x 2ml, 25 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
32.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
80 |
PP2400540947 |
G1.0702 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5 ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
3.100 |
330.000 |
1.023.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
81 |
PP2400540689 |
G1.0444 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin hydrat |
5mg/1ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.200 |
31.059 |
223.624.800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
82 |
PP2400540904 |
G1.0659 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) + Acid folic |
100mg + 0,35mg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.370 |
2.520 |
126.932.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
83 |
PP2400540664 |
G1.0419 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
150mg/ml - 4ml |
400110783424 (VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
11.790 |
80.500 |
949.095.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
84 |
PP2400541530 |
G1.1285 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
30 |
13.125.022 |
393.750.660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
85 |
PP2400541610 |
G1.1365 |
Paroxetin danapha 30 |
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat) |
30mg |
893110243924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
86 |
PP2400541640 |
G1.1395 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
2g/10ml |
471110002300 (VN-21961-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 5 ống tiêm, 20ml/ống tiêm |
Ống |
48.200 |
40.400 |
1.947.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
87 |
PP2400541008 |
G1.0763 |
Candesartan Plus 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110027124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.261.800 |
2.877 |
3.630.198.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
88 |
PP2400541662 |
G1.1417 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate |
(160mcg + 4,5mcg)/liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
4.000 |
219.000 |
876.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
89 |
PP2400540789 |
G1.0544 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
12.600 |
59.787 |
753.316.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
90 |
PP2400541740 |
G1.1495 |
MG - TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% + 11% + 20%) - 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
3.010 |
614.250 |
1.848.892.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
91 |
PP2400540768 |
G1.0523 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
1.030 |
241.983 |
249.242.490 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
92 |
PP2400540552 |
G1.0307 |
Emipexim 2g |
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin) |
2g |
VD-34844-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
53.200 |
58.000 |
3.085.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
93 |
PP2400541710 |
G1.1465 |
Genituk |
Acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
33.750 |
4.284 |
144.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
94 |
PP2400540281 |
G1.0036 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
10mg/ml - 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
13.790 |
45.000 |
620.550.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
95 |
PP2400541503 |
G1.1258 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.170 |
65.000 |
271.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
96 |
PP2400541227 |
G1.0982 |
PVP-Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%-120ml |
893100267423 (VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
108.060 |
22.998 |
2.485.163.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
97 |
PP2400540569 |
G1.0324 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1000mg + 500mg |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
30.590 |
68.000 |
2.080.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
98 |
PP2400541293 |
G1.1048 |
Rebamipid Sachet DWP 100mg |
Rebamipid |
100mg |
893110159423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 500mg |
Gói |
90.600 |
1.995 |
180.747.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
99 |
PP2400541282 |
G1.1037 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ + 1, 3, 5 ống dung môi |
Lọ |
454.030 |
18.980 |
8.617.489.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
100 |
PP2400540847 |
G1.0602 |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400mg |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ*16ml |
Lọ |
130 |
15.876.000 |
2.063.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
101 |
PP2400540645 |
G1.0400 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/1g - 3,5g |
540110522824 (VN-21925-19) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10.200 |
51.900 |
529.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
102 |
PP2400540727 |
G1.0482 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base 100mg) |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
370 |
660.000 |
244.200.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
103 |
PP2400540480 |
G1.0235 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate + Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
35.320 |
6.972 |
246.251.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
104 |
PP2400541752 |
G1.1507 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride (Kali clorid) |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
291.940 |
5.500 |
1.605.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
105 |
PP2400540260 |
G1.0015 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml - 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.800 |
109.500 |
197.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
106 |
PP2400540571 |
G1.0326 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1000mg + 1000mg |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
26.400 |
76.500 |
2.019.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
107 |
PP2400540611 |
G1.0366 |
Nagacef 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-24966-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
89.000 |
7.490 |
666.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
108 |
PP2400540458 |
G1.0213 |
Gabapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110294423 (VD-28022-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.800 |
6.000 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
109 |
PP2400540294 |
G1.0049 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 (VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
315.900 |
1.281 |
404.667.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
110 |
PP2400540923 |
G1.0678 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
136.830 |
14.000 |
1.915.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
111 |
PP2400541483 |
G1.1238 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
22.680 |
29.043 |
658.695.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
112 |
PP2400541808 |
G1.1563 |
3BTP |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.957.580 |
1.200 |
2.349.096.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
113 |
PP2400541522 |
G1.1277 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
11.500 |
12.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
114 |
PP2400540436 |
G1.0191 |
BFS-Naloxone |
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.087 |
29.400 |
61.357.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
115 |
PP2400541023 |
G1.0778 |
Zondoril 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110112223 (VD-21852-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
492.000 |
1.200 |
590.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
116 |
PP2400540857 |
G1.0612 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
50 |
10.332.000 |
516.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
117 |
PP2400541230 |
G1.0985 |
Povidone |
Povidon iodin |
0.1 |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 1100ml |
Chai |
3.400 |
137.991 |
469.169.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
118 |
PP2400541756 |
G1.1511 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
29.360 |
18.880 |
554.316.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
119 |
PP2400541565 |
G1.1320 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
18.200 |
14.900 |
271.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
120 |
PP2400541390 |
G1.1145 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/ bột pha tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.400 |
64.491 |
670.706.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
121 |
PP2400540526 |
G1.0281 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
125mg/5ml |
800110067023 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
ACS Dobfar S.P.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1.850 |
50.600 |
93.610.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
122 |
PP2400541502 |
G1.1257 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml - 5ml |
VN-20626-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5.100 |
128.000 |
652.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
123 |
PP2400541729 |
G1.1484 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2% - 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
580 |
115.000 |
66.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
124 |
PP2400540976 |
G1.0731 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
166.600 |
5.200 |
866.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
125 |
PP2400540457 |
G1.0212 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800 (VD-24848-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.800 |
3.990 |
51.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
126 |
PP2400541176 |
G1.0931 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin natri |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
231.200 |
2.499 |
577.768.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
127 |
PP2400541045 |
G1.0800 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
560110985724 (VN-21369-18) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
198.400 |
3.600 |
714.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
128 |
PP2400540289 |
G1.0044 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
19.300 |
43.500 |
839.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
129 |
PP2400540613 |
G1.0368 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
125mg/5ml - 60ml |
VD-29006-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
9.830 |
39.816 |
391.391.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
130 |
PP2400540555 |
G1.0310 |
Cefixime 200mg |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110809524 (VD-32836-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.200 |
7.150 |
437.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
131 |
PP2400540363 |
G1.0118 |
Magpotas 300/380 |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110226424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.600 |
780 |
131.508.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
132 |
PP2400540692 |
G1.0447 |
Levof-BFS 500mg |
Levofloxacin |
500mg/10ml |
893115067500 (VD-33426-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml |
Ống |
24.560 |
88.200 |
2.166.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
133 |
PP2400540583 |
G1.0338 |
Bifotin 2g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2,102g) |
2g |
893110197223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.500 |
74.487 |
633.139.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
134 |
PP2400541281 |
G1.1036 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
125.000 |
3.900 |
487.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
135 |
PP2400541558 |
G1.1313 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (VD-28703-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
11.000 |
2.730 |
30.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
136 |
PP2400541126 |
G1.0881 |
Aspirin 100 |
Aspirin |
100mg |
893110271300 (VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
227.320 |
1.900 |
431.908.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
137 |
PP2400541027 |
G1.0782 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.370 |
3.450 |
1.450.276.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
138 |
PP2400540330 |
G1.0085 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.600 |
2.499 |
86.465.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
139 |
PP2400540742 |
G1.0497 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (VD-31254-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.740 |
32.000 |
503.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
140 |
PP2400541414 |
G1.1169 |
GliritDHG 500mg/2,5mg |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
653.400 |
2.100 |
1.372.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
141 |
PP2400540409 |
G1.0164 |
Ebastin DWP 5mg |
Ebastin |
5mg |
893110130323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.950 |
945 |
39.642.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
142 |
PP2400541491 |
G1.1246 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 (VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
3.700 |
592.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
143 |
PP2400541727 |
G1.1482 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
9.680 |
135.450 |
1.311.156.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
144 |
PP2400540698 |
G1.0453 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/100ml |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
34.250 |
138.894 |
4.757.119.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
145 |
PP2400541442 |
G1.1197 |
Wosulin-R |
Insulin người
(Insulin người tác dụng nhanh, ngắn) |
40IU/ml - 10ml |
890410092323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
46.760 |
91.000 |
4.255.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
146 |
PP2400540729 |
G1.0484 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml - 5ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
10.210 |
45.000 |
459.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
147 |
PP2400541090 |
G1.0845 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine + Indapamide |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
211.500 |
6.500 |
1.374.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
148 |
PP2400541419 |
G1.1174 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2, 4, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
451.290 |
4.788 |
2.160.776.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
149 |
PP2400541093 |
G1.0848 |
Ramipril-AC 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.890 |
350.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
150 |
PP2400541235 |
G1.0990 |
Furosemid 50mg/5ml |
Furosemid |
50mg/5ml |
893110740524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
26.850 |
14.000 |
375.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
151 |
PP2400541762 |
G1.1517 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1.727.300 |
4.693 |
8.106.218.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
152 |
PP2400541480 |
G1.1235 |
Glubet |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate trihydrat 0,2096mg) |
0,2mg |
893110507924 (VD-29780-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
33.000 |
72.600.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
153 |
PP2400540673 |
G1.0428 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
16.700 |
103.140 |
1.722.438.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
154 |
PP2400540841 |
G1.0596 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) |
10mg/1ml |
893114093623 (QLĐB-696-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
370 |
383.250 |
141.802.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
155 |
PP2400541469 |
G1.1224 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
CSSX: Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
7.800 |
936.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
156 |
PP2400541367 |
G1.1122 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.830 |
92.379 |
169.053.570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
157 |
PP2400540292 |
G1.0047 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
800 |
84.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
158 |
PP2400540246 |
G1.0001 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
239.090 |
504 |
120.501.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
159 |
PP2400541523 |
G1.1278 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
2.450 |
131.099 |
321.192.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
160 |
PP2400540699 |
G1.0454 |
Moxieye |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
5mg/1ml - 10ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7.010 |
65.000 |
455.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
161 |
PP2400540332 |
G1.0087 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (VD-17594-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
42.000 |
3.150 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
162 |
PP2400541508 |
G1.1263 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5.260 |
32.800 |
172.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
163 |
PP2400540464 |
G1.0219 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
8.600 |
8.820 |
75.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
164 |
PP2400541695 |
G1.1450 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml - 50ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4.000 |
49.980 |
199.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
165 |
PP2400540981 |
G1.0736 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
1,5mg + 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
353.380 |
4.987 |
1.762.306.060 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
166 |
PP2400541386 |
G1.1141 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone (0,005% kl/tt) + Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt) |
(0,25mg + 2mg)/5ml - 60ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2.000 |
28.500 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
167 |
PP2400540733 |
G1.0488 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2000mg |
893110680424 (VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.700 |
79.000 |
450.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
168 |
PP2400541538 |
G1.1293 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S. |
France |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.000 |
5.962 |
482.922.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
169 |
PP2400540711 |
G1.0466 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 túi x 1 Chai x 40ml |
Chai |
3.000 |
132.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
170 |
PP2400541436 |
G1.1191 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
4.240 |
222.000 |
941.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
171 |
PP2400541685 |
G1.1440 |
AROLOX paediatric drops, 15 ml |
Ambroxol
hydroclorid |
6mg/ml |
VN-23025-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
6.000 |
25.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
172 |
PP2400541019 |
G1.0774 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.995 |
69.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
173 |
PP2400541163 |
G1.0918 |
Mitiferat 267 |
Fenofibrat |
267mg |
893110464523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên,;Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.500 |
3.890 |
363.715.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
174 |
PP2400541387 |
G1.1142 |
Daleston-D |
Betamethasone + Dexclorpheniramin maleat |
(1,5mg + 12mg)/30ml - 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
30.230 |
31.500 |
952.245.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
175 |
PP2400541337 |
G1.1092 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
250.050 |
1.500 |
375.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
176 |
PP2400540971 |
G1.0726 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin besylat (tương đương Amlodipin 10mg) |
13,87mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.341.590 |
290 |
389.061.100 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
177 |
PP2400541354 |
G1.1109 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5 x 10 mũ 9 CFU/250mg |
QLSP-823-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
615.800 |
6.500 |
4.002.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
178 |
PP2400541072 |
G1.0827 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 túi x 50ml |
Lọ/Túi |
3.200 |
95.000 |
304.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
179 |
PP2400540576 |
G1.0331 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) |
1g |
893110667224 (VD-26187-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml |
Lọ |
6.900 |
50.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
180 |
PP2400540599 |
G1.0354 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
55.880 |
20.800 |
1.162.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
181 |
PP2400540477 |
G1.0232 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.800 |
2.500 |
204.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
182 |
PP2400541399 |
G1.1154 |
ID-Arsolone 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110310300 (VD-30387-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.600 |
850 |
57.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
183 |
PP2400541328 |
G1.1083 |
Coliet |
Kali clorid + macrogol 4000 + natri bicarbonat + natri clorid + natri sulfat |
0,75g + 64g + 1,68g + 1,46g + 5,7g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
25.370 |
26.800 |
679.916.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
184 |
PP2400540719 |
G1.0474 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.910 |
1.509 |
102.476.190 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
185 |
PP2400540614 |
G1.0369 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
170.000 |
35.000 |
5.950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
186 |
PP2400540299 |
G1.0054 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
13.470 |
9.900 |
133.353.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
187 |
PP2400541812 |
G1.1567 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
893110635224 (VD-32574-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.070 |
517.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
188 |
PP2400540347 |
G1.0102 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
893100013400 (VD-20561-14) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
13.000 |
800 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
189 |
PP2400541007 |
G1.0762 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.000 |
3.800 |
661.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
190 |
PP2400541704 |
G1.1459 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
241.000 |
2.457 |
592.137.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
191 |
PP2400540490 |
G1.0245 |
Lanam DT 200mg/28,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) |
200mg + 28,5mg |
VD-33453-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
3.600 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
192 |
PP2400541574 |
G1.1329 |
Treeton |
Muối meglumin của acid alpha lipoic 58,382mg (tương đương với acid alpha lipoic (thioctic acid) 30mg/1ml |
30mg/1ml - 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
6.300 |
175.000 |
1.102.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
193 |
PP2400540329 |
G1.0084 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.100 |
8.800 |
264.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
194 |
PP2400540962 |
G1.0717 |
SaVi Trimetazidine 20 |
Trimetazidin (dạng muối) |
20mg |
VD-19002-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
286.200 |
260 |
74.412.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
195 |
PP2400541352 |
G1.1107 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10 mũ 9 CFU |
893400306424 (QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Cty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
153.000 |
3.300 |
504.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
196 |
PP2400541799 |
G1.1554 |
Nutrohadi F |
Lysin HCl + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric) + Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Tocopherol acetat |
300mg + 130mg + 200mg + 3mg + 6mg + 3,5mg + 20mg + 15mg |
VD-18684-13 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
9.000 |
7.800 |
70.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
197 |
PP2400540909 |
G1.0664 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 (VN-16311-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
2.500 |
60.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
198 |
PP2400540317 |
G1.0072 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. |
Italy |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
17.000 |
47.500 |
807.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
199 |
PP2400540361 |
G1.0116 |
Codalgin forte |
Paracetamol + Codeine phosphate |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.000 |
3.390 |
301.710.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
200 |
PP2400540463 |
G1.0218 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
893112467324 (VD-31519-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
393.570 |
210 |
82.649.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
201 |
PP2400540709 |
G1.0464 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
893115440124 (VD-31781-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
34.910 |
89.000 |
3.106.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
202 |
PP2400540492 |
G1.0247 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) |
500mg + 125mg |
893110820224 (VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
8.679 |
216.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
203 |
PP2400540671 |
G1.0426 |
Ziusa |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) |
200mg |
893110033500 (VD-26292-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch |
Lọ |
14.690 |
103.000 |
1.513.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
204 |
PP2400540397 |
G1.0152 |
Bilaxten |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l., CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI)- Italy) |
CSSX: Italy, CS kiểm nghiệm: Italy |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.200 |
9.300 |
150.660.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
205 |
PP2400541711 |
G1.1466 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml - 5ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.500 |
2.310 |
70.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
206 |
PP2400541132 |
G1.0887 |
Kaclocide |
Aspirin + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.280 |
900 |
38.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
207 |
PP2400541207 |
G1.0962 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
110 |
2.300.000 |
253.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
208 |
PP2400540743 |
G1.0498 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
19.460 |
32.130 |
625.249.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
209 |
PP2400540488 |
G1.0243 |
Amoxicillin capsules BP 500mg |
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) |
500mg |
890110516924 (VN-20228-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.248.500 |
990 |
2.226.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
210 |
PP2400541620 |
G1.1375 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A. |
Italy |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
31.500 |
69.300 |
2.182.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
211 |
PP2400541427 |
G1.1182 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.570.500 |
2.600 |
4.083.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
212 |
PP2400541086 |
G1.0841 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
6.400 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
213 |
PP2400540277 |
G1.0032 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml - 20ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
21.500 |
24.349 |
523.503.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
214 |
PP2400541041 |
G1.0796 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923 (VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.800 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
215 |
PP2400540907 |
G1.0662 |
Ferrola |
Sắt sulfat khô + Acid Folic khan |
114mg + 0,8mg |
400100004000 (VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.200 |
5.495 |
484.659.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
216 |
PP2400540525 |
G1.0280 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 14 gói, 24 gói x 2g |
Gói |
84.150 |
3.830 |
322.294.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
217 |
PP2400541201 |
G1.0956 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
(2% (w/w) + 0,1% (w/w)) - 15g |
539110417123 (VN-14208-11) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.870 |
98.340 |
183.895.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
218 |
PP2400540413 |
G1.0168 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
245.060 |
1.060 |
259.763.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
219 |
PP2400541688 |
G1.1443 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochloride |
0,9g/150ml - 150ml |
868100010024 (VN-17476-13) |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
1.000 |
80.682 |
80.682.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
220 |
PP2400541254 |
G1.1009 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
10.400 |
34.000 |
353.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
221 |
PP2400540985 |
G1.0740 |
Telmiam |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
289.000 |
6.980 |
2.017.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
222 |
PP2400540348 |
G1.0103 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100994124 (VN-21849-19) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
31.000 |
2.553 |
79.143.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
223 |
PP2400541038 |
G1.0793 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
893110276300 (VD-34409-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.800 |
3.500 |
352.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
224 |
PP2400540306 |
G1.0061 |
Momentact Analgesico |
Ibuprofen (dưới dạng Ibuprofen natri dihydrat) |
400mg |
800100122024 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
E-Pharma Trento S.P.A |
Italy |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
16.600 |
12.074 |
200.428.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
225 |
PP2400541205 |
G1.0960 |
Morystale Cream |
Mometasone Furoate |
1mg/g |
880100142423 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.190 |
75.000 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
226 |
PP2400540380 |
G1.0135 |
MAXLEN-70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.300 |
47.900 |
253.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
227 |
PP2400541585 |
G1.1340 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
893110339324 (VD-31252-18) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml (SĐK: VD 24904-16) |
Lọ |
3.830 |
45.000 |
172.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
228 |
PP2400541486 |
G1.1241 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 (QLSP-1015-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
210 |
4.800.940 |
1.008.197.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
229 |
PP2400541333 |
G1.1088 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
192.000 |
2.625 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
230 |
PP2400541636 |
G1.1391 |
Jinmigit |
Pentoxifylline |
200mg/100ml |
481110021424 (VN-19038-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Belarusian-Dutch Joint Venture Pharmland LLC |
Belarus |
Hộp 10 túi lớn x 10 túi nhỏ x 100ml |
Túi |
8.400 |
138.000 |
1.159.200.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
231 |
PP2400541418 |
G1.1173 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên.
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.450 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
232 |
PP2400540515 |
G1.0270 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 100mg |
893110170723 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.100 |
25.000 |
1.002.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
233 |
PP2400541005 |
G1.0760 |
Savi Candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
206.000 |
4.400 |
906.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
234 |
PP2400541818 |
G1.1573 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
400100083323 (VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
96.290 |
21.000 |
2.022.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
235 |
PP2400540752 |
G1.0507 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.540 |
945 |
78.945.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
236 |
PP2400541571 |
G1.1326 |
Chalkas-2 |
Eszopiclone |
2mg |
893110228124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.400 |
6.900 |
568.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
237 |
PP2400541100 |
G1.0855 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.182.500 |
1.260 |
1.489.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
238 |
PP2400541667 |
G1.1422 |
Solmonte 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110113624 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Viên |
48.200 |
2.700 |
130.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
239 |
PP2400540999 |
G1.0754 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.300 |
2.400 |
144.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
240 |
PP2400540610 |
G1.0365 |
Cefuroxime STADA 250 mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-35084-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
241 |
PP2400541443 |
G1.1198 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.080 |
62.000 |
376.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
242 |
PP2400541044 |
G1.0799 |
Lisinopril STELLA 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110096224 (VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.070 |
2.100 |
344.547.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
243 |
PP2400541213 |
G1.0968 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
600 |
6.200.000 |
3.720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
244 |
PP2400540824 |
G1.0579 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
710 |
380.310 |
270.020.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
245 |
PP2400541761 |
G1.1516 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
507.700 |
11.000 |
5.584.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
246 |
PP2400540435 |
G1.0190 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat) |
50mg |
840110985224 (VN-21204-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
20.350 |
81.900 |
1.666.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
247 |
PP2400540897 |
G1.0652 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol dihydrochloride monohydrat |
0,75mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.500 |
24.000 |
684.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
248 |
PP2400540912 |
G1.0667 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
28.950 |
200.890 |
5.815.765.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
249 |
PP2400541430 |
G1.1185 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
945 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
250 |
PP2400540831 |
G1.0586 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 (VD-21631-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
124.950 |
62.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
251 |
PP2400541437 |
G1.1192 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml - 1,5ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
2.730 |
415.000 |
1.132.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
252 |
PP2400540713 |
G1.0468 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115622824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, vỉ xé Alu/Alu; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC |
viên |
57.840 |
1.155 |
66.805.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
253 |
PP2400541730 |
G1.1485 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
5% - 200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3.100 |
53.000 |
164.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
254 |
PP2400541612 |
G1.1367 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.780 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
255 |
PP2400541509 |
G1.1264 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% - 5ml |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
256 |
PP2400541194 |
G1.0949 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. |
Russia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
26.100 |
129.000 |
3.366.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
257 |
PP2400540362 |
G1.0117 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.200 |
3.050 |
92.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
258 |
PP2400540278 |
G1.0033 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
2.270 |
120.000 |
272.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
259 |
PP2400540764 |
G1.0519 |
Capozide 50 |
Caspofungin |
50mg |
880110182500 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
3.700.000 |
666.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
260 |
PP2400541133 |
G1.0888 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
484 |
10.830.000 |
5.241.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
261 |
PP2400540708 |
G1.0463 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
3.200 |
135.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
262 |
PP2400541584 |
G1.1339 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin maleat |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
1.995 |
698.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
263 |
PP2400541766 |
G1.1521 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml - 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.063.410 |
6.237 |
12.869.488.170 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
264 |
PP2400540296 |
G1.0051 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.650 |
6.993 |
46.503.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
265 |
PP2400541366 |
G1.1121 |
Vin-Hepa 5g |
L-Ornithin – L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
7.900 |
37.145 |
293.445.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
266 |
PP2400541218 |
G1.0973 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
658,1mg/1ml - 100ml |
VN-16787-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
8.500 |
494.000 |
4.199.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
267 |
PP2400540481 |
G1.0236 |
Akitykity-new |
Albendazol |
200mg |
893110925224 (VD-26280-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 gói x 1,5g |
Gói |
22.940 |
4.760 |
109.194.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
268 |
PP2400540950 |
G1.0705 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin |
5mg/5ml |
893110590824 (VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
4.120 |
50.000 |
206.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
269 |
PP2400540760 |
G1.0515 |
Agicarvir 1 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
1mg |
893114264924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
4.200 |
52.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
270 |
PP2400540817 |
G1.0572 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
385.000 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
271 |
PP2400540848 |
G1.0603 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
400 |
13.923.000 |
5.569.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
272 |
PP2400540924 |
G1.0679 |
Medsamic 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
5% - 5ml |
VN-20801-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility |
Síp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
9.400 |
12.197 |
114.651.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
273 |
PP2400540456 |
G1.0211 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110300900 (VD-22620-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.880 |
2.793 |
206.346.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
274 |
PP2400541739 |
G1.1494 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 08 túi x 384ml |
Túi |
1.670 |
620.000 |
1.035.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
275 |
PP2400540482 |
G1.0237 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623 (VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
22.500 |
3.138 |
70.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
276 |
PP2400540286 |
G1.0041 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/1ml - 2,5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6.800 |
36.900 |
250.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
277 |
PP2400541035 |
G1.0790 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.900 |
2.400 |
122.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
278 |
PP2400541759 |
G1.1514 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
66.100 |
26.500 |
1.751.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
279 |
PP2400540287 |
G1.0042 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
23.710 |
56.500 |
1.339.615.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
280 |
PP2400540836 |
G1.0591 |
Pataxel |
Paclitaxel |
300mg/50ml |
VN-17868-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A. - Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml |
Lọ |
110 |
2.250.000 |
247.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
281 |
PP2400540747 |
G1.0502 |
Hadufovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110288024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.026.270 |
1.750 |
1.795.972.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
282 |
PP2400540674 |
G1.0429 |
Clabactin XL |
Clarithromycin (dạng micronised) |
500mg |
893110167323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.800 |
33.000 |
125.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
283 |
PP2400540749 |
G1.0504 |
Myvelpa |
Velpatasvir + Sofosbuvir |
100mg + 400mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
15.000 |
245.910 |
3.688.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
284 |
PP2400541611 |
G1.1366 |
Clealine 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
560110988624 (VN-16661-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
14.200 |
8.700 |
123.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
285 |
PP2400540254 |
G1.0009 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.085 |
120.000 |
370.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
14 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
286 |
PP2400540407 |
G1.0162 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg/5ml - 30ml |
893100148124 (VD-24738-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
18.000 |
17.850 |
321.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
287 |
PP2400540355 |
G1.0110 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
490.500 |
1.000 |
490.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
288 |
PP2400541575 |
G1.1330 |
Bivantox inf |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
893110709824 (VD-25285-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
7.600 |
190.000 |
1.444.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
289 |
PP2400541786 |
G1.1541 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 (VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
243.500 |
1.390 |
338.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
290 |
PP2400541456 |
G1.1211 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.327.200 |
1.050 |
2.443.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
291 |
PP2400541003 |
G1.0758 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
145.500 |
4.500 |
654.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
292 |
PP2400541690 |
G1.1445 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
485.200 |
599 |
290.634.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
293 |
PP2400541252 |
G1.1007 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
154.200 |
945 |
145.719.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
294 |
PP2400541741 |
G1.1496 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế, Alanin, Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Sweden |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml: 300ml dung dịch acid amin có điện giải, 885ml dung dịch glucose, 255ml nhũ tương |
Túi |
940 |
650.000 |
611.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
295 |
PP2400540750 |
G1.0505 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
2.000 |
230.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
296 |
PP2400540992 |
G1.0747 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.300 |
6.300 |
493.290.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
297 |
PP2400540683 |
G1.0438 |
Cipro-Denk 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H20 873mg) |
750mg |
400115772924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.400 |
16.350 |
300.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
298 |
PP2400540636 |
G1.0391 |
Amikaver |
Amikacin (tương đương 0,75g amikacin sulfat) |
0,5g/2ml - 2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
17.000 |
22.995 |
390.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
299 |
PP2400540786 |
G1.0541 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.600 |
238.665 |
620.529.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
300 |
PP2400541381 |
G1.1136 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
15mg/30g |
531110007624 (VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.750 |
61.500 |
169.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
301 |
PP2400541013 |
G1.0768 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
139.000 |
945 |
131.355.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
302 |
PP2400541568 |
G1.1323 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
585.420 |
1.260 |
737.629.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
303 |
PP2400541189 |
G1.0944 |
Canabosen 125mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) |
125mg |
754110127624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
400.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
304 |
PP2400541448 |
G1.1203 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7.000 |
52.800 |
369.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
305 |
PP2400541464 |
G1.1219 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.100 |
306.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
306 |
PP2400541514 |
G1.1269 |
Refresh Tears |
Sodium Carboxymethylcellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
9.400 |
64.103 |
602.568.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
307 |
PP2400541535 |
G1.1290 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324 (VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.630 |
1.320 |
65.511.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
308 |
PP2400541249 |
G1.1004 |
Pepta-Bisman |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml |
893110204423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
8.700 |
10.500 |
91.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
309 |
PP2400540913 |
G1.0668 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
18.150 |
120.950 |
2.195.242.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
310 |
PP2400541650 |
G1.1405 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
893110206324 (VD-25182-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.700 |
1.100 |
52.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
311 |
PP2400540667 |
G1.0422 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 (VD-26006-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.600 |
5.250 |
186.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
312 |
PP2400540744 |
G1.0499 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 (VN-20141-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.500 |
65.000 |
1.007.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
313 |
PP2400541345 |
G1.1100 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/5ml - 100ml |
893100919424 (VD-21199-14) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
27.700 |
28.500 |
789.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
314 |
PP2400540826 |
G1.0581 |
Lyoxatin F50 |
Oxaliplatin |
50mg |
893114343623 (VD-27262-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
256.515 |
76.954.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
315 |
PP2400541052 |
G1.0807 |
Losartan STADA 25 mg |
Losartan kali |
25mg |
VD-35372-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
360 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
316 |
PP2400540819 |
G1.0574 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.800 |
454.881 |
818.785.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
317 |
PP2400541531 |
G1.1286 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
500 |
244.799 |
122.399.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
318 |
PP2400540383 |
G1.0138 |
Babytrim-New alpha |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110269800 (VD-17543-12) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
35.670 |
3.798 |
135.474.660 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
319 |
PP2400540620 |
G1.0375 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
45.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
320 |
PP2400541115 |
G1.0870 |
Atibutrex |
Dobutamin |
500mg/40ml |
893110466123 (VD-26752-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ x 40ml |
Lọ |
5.590 |
131.880 |
737.209.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
321 |
PP2400541525 |
G1.1280 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.600 |
82.131 |
377.802.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
322 |
PP2400541517 |
G1.1272 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
499110530324 (VN-21445-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
3.400 |
129.675 |
440.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
323 |
PP2400541449 |
G1.1204 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml |
Bút tiêm |
2.400 |
110.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
324 |
PP2400540476 |
G1.0231 |
Valproat EC DWP 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114287124 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.060 |
2.499 |
237.554.940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
325 |
PP2400540646 |
G1.0401 |
Amvitacine 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/50ml |
893110468024 (VD-31577-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 50ml |
Túi |
1.800 |
94.000 |
169.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
326 |
PP2400540937 |
G1.0692 |
Derarox 360 |
Deferasirox |
360mg |
893110290524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; |
Viên |
1.500 |
78.000 |
117.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
327 |
PP2400541070 |
G1.0825 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 (VN-19999-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
19.050 |
124.999 |
2.381.230.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
328 |
PP2400541157 |
G1.0912 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.400 |
7.000 |
1.045.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
329 |
PP2400540297 |
G1.0052 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
43.500 |
6.993 |
304.195.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
330 |
PP2400541767 |
G1.1522 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%
|
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi
500ml |
Túi |
220.090 |
19.500 |
4.291.755.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
331 |
PP2400541644 |
G1.1399 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
893110096824 (VD-25554-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
350.000 |
850 |
297.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
332 |
PP2400541463 |
G1.1218 |
Diabetsavi 25 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) |
25mg |
893110028724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.400 |
5.400 |
61.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
333 |
PP2400540726 |
G1.0481 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 156,66mg) |
2.000.000IU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
700 |
419.000 |
293.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
334 |
PP2400541672 |
G1.1427 |
Besmate Inhalation Solution |
Ipratropium Bromide + Salbutamol (dưới dạng sulfate) |
(0,2mg/ml + 1mg/ml) - 2,5ml |
471115348724 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml |
Lọ |
92.190 |
15.500 |
1.428.945.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
335 |
PP2400540996 |
G1.0751 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.400 |
546 |
147.638.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
336 |
PP2400541405 |
G1.1160 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V. |
The Netherlands |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
96.000 |
8.888 |
853.248.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
337 |
PP2400541127 |
G1.0882 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.). |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
816.200 |
2.900 |
2.366.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
338 |
PP2400540828 |
G1.0583 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
250 |
260.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
339 |
PP2400541656 |
G1.1411 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều xịt 0,05 ml - 120 liều xịt |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
2.470 |
88.000 |
217.360.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
340 |
PP2400541042 |
G1.0797 |
Midanefo 300/25 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110667324 (VD-25723-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
203.200 |
9.198 |
1.869.033.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
341 |
PP2400541467 |
G1.1222 |
Bividia 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110557524 (VD-33065-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
112.000 |
5.600 |
627.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
342 |
PP2400541601 |
G1.1356 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 (VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.400 |
8.000 |
643.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
343 |
PP2400540535 |
G1.0290 |
Thinmcz-2000 |
Cephalothin 2000mg |
2000mg |
890110356824 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
370 |
138.998 |
51.429.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
344 |
PP2400541541 |
G1.1296 |
Flusort |
Fluticasone propionate |
50mcg/liều xịt - 120 liều |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.090 |
128.900 |
140.501.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
345 |
PP2400541305 |
G1.1060 |
Palosemed 0,25mg/ 5ml |
Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
893110955124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.300 |
79.000 |
102.700.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
346 |
PP2400540331 |
G1.0086 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
59.700 |
23.000 |
1.373.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
347 |
PP2400541504 |
G1.1259 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
880110033323 (VN-18080-14) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.600 |
23.247 |
60.442.200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
348 |
PP2400541497 |
G1.1252 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml - 3ml |
539110075023 (VN-17816-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
980 |
252.079 |
247.037.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
349 |
PP2400540351 |
G1.0106 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824 (VN-21413-18) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
59.000 |
3.280 |
193.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
350 |
PP2400541359 |
G1.1114 |
Triodin |
Hỗn hợp diosmin + hesperidin (9:1) |
1000mg |
893100105900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu - PVC; Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
43.400 |
4.200 |
182.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
351 |
PP2400541602 |
G1.1357 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.723 |
231.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
352 |
PP2400541547 |
G1.1302 |
Xylozin Drops 0,05 % |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/10ml |
893100040223 (VD-23444-15) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.500 |
13.000 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
353 |
PP2400541563 |
G1.1318 |
Albutol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/5ml |
893115378123 (VD-31327-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.050 |
98.000 |
200.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
354 |
PP2400540501 |
G1.0256 |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
6.600 |
9.000 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
355 |
PP2400540507 |
G1.0262 |
Augbidil 550 |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
500mg + 50mg |
893110230523 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.520 |
18.375 |
119.805.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
356 |
PP2400541351 |
G1.1106 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (≥ 10 mũ 8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, Hộp 30 gói |
Gói |
88.000 |
3.600 |
316.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
357 |
PP2400541634 |
G1.1389 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.200 |
3.000 |
291.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
358 |
PP2400540403 |
G1.0158 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Sirô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
17.200 |
62.800 |
1.080.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
359 |
PP2400541592 |
G1.1347 |
Queitoz-50 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
893110214400 (VD-20077-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.200 |
6.450 |
246.390.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
360 |
PP2400540910 |
G1.0665 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 (VN-16312-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
12.250 |
70.000 |
857.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
361 |
PP2400541166 |
G1.0921 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 10mg |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.200 |
2.499 |
455.317.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
362 |
PP2400540876 |
G1.0631 |
CKDCipol-N 25mg |
Cyclosporin |
25mg |
VN-18193-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.- Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
27.200 |
9.980 |
271.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
363 |
PP2400540823 |
G1.0578 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
250 |
244.986 |
61.246.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
364 |
PP2400540936 |
G1.0691 |
pms-Deferasirox 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VN-23135-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
580 |
151.900 |
88.102.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
365 |
PP2400541243 |
G1.0998 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.100 |
1.995 |
155.809.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
366 |
PP2400540902 |
G1.0657 |
Satavit |
Sắt fumarat + Acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023 (VD-18801-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
689.610 |
833 |
574.445.130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
367 |
PP2400541099 |
G1.0854 |
Heraace T 10 |
Ramipril |
10mg |
893110164000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
368 |
PP2400540325 |
G1.0080 |
Ocefero |
Loxoprofen natri |
60mg |
893100215024 (VD-28283-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162.260 |
2.649 |
429.826.740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
369 |
PP2400540600 |
G1.0355 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim |
3g |
893110271800 (VD-31242-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
22.300 |
88.000 |
1.962.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
370 |
PP2400541111 |
G1.0866 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.300 |
7.325 |
661.447.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
371 |
PP2400540312 |
G1.0067 |
Ibuprofen S DWP 150mg |
Ibuprofen |
150mg |
893100113424 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750mg |
Gói |
20.500 |
2.499 |
51.229.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
372 |
PP2400540854 |
G1.0609 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
50 |
13.800.625 |
690.031.250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
373 |
PP2400540849 |
G1.0604 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
190 |
5.773.440 |
1.096.953.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
374 |
PP2400540635 |
G1.0390 |
Amikacin 1000mg/100ml |
Amikacin |
1000mg/100ml |
893110119823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml. Thùng 20 túi 100ml |
Túi |
36.100 |
87.000 |
3.140.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
375 |
PP2400541169 |
G1.0924 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.300 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
376 |
PP2400540400 |
G1.0155 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml - 45ml |
893100498124 (VD-32323-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai |
39.750 |
40.500 |
1.609.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
377 |
PP2400540735 |
G1.0490 |
A.T Linezolid 200mg/100ml |
Linezolid |
200mg/100ml |
VD-35928-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 ml; Hộp 10 lọ x 100 ml |
Lọ |
940 |
116.800 |
109.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
378 |
PP2400541628 |
G1.1383 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.100 |
4.200 |
76.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
379 |
PP2400541609 |
G1.1364 |
Mirtazapin OD DWP 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
893110456623 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.486 |
87.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
380 |
PP2400541245 |
G1.1000 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô |
2,5g + 250mg + 250mg |
893100652724 (VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
178.600 |
1.449 |
258.791.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
381 |
PP2400541203 |
G1.0958 |
Vedanal fort |
Acid fusidic + Hydrocortisone acetate |
(2% (w/w) + 1% (w/w)) - 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
4.090 |
52.000 |
212.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
382 |
PP2400541006 |
G1.0761 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan Cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
367.600 |
1.491 |
548.091.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
383 |
PP2400540479 |
G1.0234 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml - 40ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
1.940 |
80.696 |
156.550.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
384 |
PP2400540470 |
G1.0225 |
Ometsu |
Pregabalin |
200mg/10ml |
VD-35825-22 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 2,5ml |
Ống |
45.000 |
6.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
385 |
PP2400540473 |
G1.0228 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
72.000 |
2.479 |
178.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
386 |
PP2400541507 |
G1.1262 |
Emas |
Glycerin |
10mg/1ml - 12ml |
893100436124 (VD-20198-13) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 12ml |
Lọ |
2.350 |
25.200 |
59.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
387 |
PP2400540919 |
G1.0674 |
Duhemos 500 |
Acid Tranexamic |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.600 |
2.499 |
78.968.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
388 |
PP2400541783 |
G1.1538 |
Calfizz |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2940mg + 300mg |
893100019400 (VD-26778-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
48.000 |
1.600 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
389 |
PP2400541057 |
G1.0812 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
624.890 |
1.930 |
1.206.037.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
390 |
PP2400540730 |
G1.0485 |
Lyfomin |
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat) |
400mg |
893110420724 (VD-32113-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 gói, Hộp 12 gói, Hộp 18 gói |
Gói |
3.000 |
17.600 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
391 |
PP2400540642 |
G1.0397 |
Eyrus Ophthalmic Suspension |
Polymycin B sulfate + Neomycin sulfate + Dexamethason |
60000IU + 35mg + 10mg |
VN-21337-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.980 |
58.800 |
410.424.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
392 |
PP2400540639 |
G1.0394 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml - 2ml |
380110782924 (VN-17407-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
8.500 |
23.688 |
201.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
393 |
PP2400540283 |
G1.0038 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
30.040 |
5.460 |
164.018.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
394 |
PP2400541697 |
G1.1452 |
Cynamus 75mg/ml |
Carbocistein |
75mg/ml |
893100018000 (VD-34156-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
4.100 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
395 |
PP2400540933 |
G1.0688 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin + Sodium Chloride + Sodium hydroxide |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 (VN-20882-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2.280 |
116.000 |
264.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
396 |
PP2400541114 |
G1.0869 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
162.980 |
650 |
105.937.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
397 |
PP2400541524 |
G1.1279 |
Olatanol |
Olopatadin hydroclorid (tương đương với olopatadin) |
0,22% (0,2%) - 5ml |
893110340200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
83.800 |
50.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
398 |
PP2400540340 |
G1.0095 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110338924 (VD-26287-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 75ml |
Lọ |
58.830 |
29.500 |
1.735.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
399 |
PP2400541069 |
G1.0824 |
Nebimac 10 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
10mg |
890110141123 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.800 |
8.500 |
83.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
400 |
PP2400540772 |
G1.0527 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
1.720 |
2.780 |
4.781.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
401 |
PP2400540862 |
G1.0617 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.400 |
7.014 |
51.903.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
402 |
PP2400541096 |
G1.0851 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.183.650 |
2.289 |
2.709.374.850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
403 |
PP2400540868 |
G1.0623 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
220 |
2.568.297 |
565.025.340 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
404 |
PP2400540469 |
G1.0224 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110096124 (VD-30107-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
303.200 |
12.000 |
3.638.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
405 |
PP2400541081 |
G1.0836 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
4mg + 10mg |
383110520224 (VN-22311-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.500 |
5.680 |
673.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
406 |
PP2400541268 |
G1.1023 |
Maltrizyd 400/350 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô tương ứng với nhôm hydroxyd |
400mg + 350mg |
893100274524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
238.800 |
2.982 |
712.101.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
407 |
PP2400540533 |
G1.0288 |
Firstlexin 500 DT. |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110270100 (VD-28076-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.965.750 |
3.100 |
6.093.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
408 |
PP2400541174 |
G1.0929 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
233.160 |
987 |
230.128.920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
409 |
PP2400541564 |
G1.1319 |
A.T Salbutamol inj |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
893115478924 (VD-31593-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
21.420 |
1.775 |
38.020.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
410 |
PP2400541105 |
G1.0860 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.128.560 |
3.990 |
12.482.954.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
411 |
PP2400540460 |
G1.0215 |
Oxcarbazepin DWP 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114286024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.200 |
3.360 |
172.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
412 |
PP2400540679 |
G1.0434 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU +125mg |
VD-21559-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.350 |
1.990 |
398.696.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
413 |
PP2400540779 |
G1.0534 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.500 |
1.932 |
53.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
414 |
PP2400540559 |
G1.0314 |
Cefmetazol 0,5 g |
Cefmetazol |
0,5g |
893110229223 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 0,5gam; Hộp 10 Lọ x 0,5gam |
Lọ |
2.010 |
54.000 |
108.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
415 |
PP2400541792 |
G1.1547 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat (pentahydrat) |
300mg |
893110858424 (VD-28285-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.740 |
2.199 |
118.174.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
416 |
PP2400540303 |
G1.0058 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 (VD-29519-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.600 |
3.150 |
197.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
417 |
PP2400541587 |
G1.1342 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.400 |
4.900 |
148.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
418 |
PP2400541288 |
G1.1043 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423 (VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
116.500 |
60.000 |
6.990.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
419 |
PP2400540455 |
G1.0210 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624 (VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.500 |
3.100 |
88.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
420 |
PP2400541764 |
G1.1519 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/250 ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
745.200 |
12.000 |
8.942.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
421 |
PP2400541357 |
G1.1112 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.150 |
3.200 |
211.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
422 |
PP2400541494 |
G1.1249 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.000 |
2.500 |
227.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
423 |
PP2400541490 |
G1.1245 |
Aticolcide Inj |
Thiocolchicosid |
4mg/2ml |
893110479324 (VD-31596-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
4.400 |
28.980 |
127.512.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
424 |
PP2400541586 |
G1.1341 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
41.360 |
58.000 |
2.398.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
425 |
PP2400540448 |
G1.0203 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml - 10ml |
300110789124 (VN-21311-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
2.530 |
194.500 |
492.085.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
426 |
PP2400540315 |
G1.0070 |
Qepentex |
Ketoprofen |
0,02g |
499100445223 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng |
Miếng |
13.800 |
13.700 |
189.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
427 |
PP2400541632 |
G1.1387 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá ginkgo biloba (tương đương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg) |
60mg |
930110003424 (VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
36.300 |
5.980 |
217.074.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
428 |
PP2400540370 |
G1.0125 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (VD-18781-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi nước cất pha tiêm |
Lọ |
21.400 |
7.590 |
162.426.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
429 |
PP2400540267 |
G1.0022 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg + 18mcg)/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
10.500 |
4.830 |
50.715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
430 |
PP2400541088 |
G1.0843 |
Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg |
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat |
2,5mg + 0,625mg |
893110045724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.499 |
199.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
431 |
PP2400540605 |
G1.0360 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime sodium) |
2g |
893110280124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ; ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Lọ |
13.320 |
82.000 |
1.092.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
432 |
PP2400541382 |
G1.1137 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
19,2mg/30g - 30g |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
6.430 |
31.500 |
202.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
433 |
PP2400540993 |
G1.0748 |
Agicardi 1,25 |
Bisoprolol fumarat |
1,25mg |
893110360724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
205.300 |
588 |
120.716.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
434 |
PP2400541068 |
G1.0823 |
Nebivolol STADA 5mg |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110179524 (VD-26420-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.800 |
1.390 |
51.152.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
435 |
PP2400541039 |
G1.0794 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.400 |
4.641 |
229.265.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
436 |
PP2400540676 |
G1.0431 |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1.500.000IU |
893110236723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.500 |
2.982 |
76.041.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
437 |
PP2400541512 |
G1.1267 |
Dexamoxi |
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) |
(1mg + 5mg)/1ml - 2ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
2.440 |
21.000 |
51.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
438 |
PP2400540644 |
G1.0399 |
Eyrus Ophthalmic Ointment |
Polymycin B sulfate + Neomycin sulfate + Dexamethasone |
21.000 IU + 12,25mg + 3,5mg |
VN-16901-13 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
4.950 |
43.500 |
215.325.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
439 |
PP2400540890 |
G1.0645 |
Saprax 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.499 |
124.990.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
440 |
PP2400541064 |
G1.0819 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.200 |
2.700 |
84.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
441 |
PP2400540850 |
G1.0605 |
CKDIretinib Tab. 250 mg |
Gefitinib |
250mg |
880114177023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Korea |
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên |
Viên |
2.100 |
210.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
442 |
PP2400541403 |
G1.1158 |
Adelone |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
1% - 5ml |
520110770624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.850 |
35.800 |
102.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
443 |
PP2400541707 |
G1.1462 |
Abbsin 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-20441-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEsticaManufacturing OU |
Estonia |
Hộp 1 ống 20 viên |
Viên |
48.000 |
5.700 |
273.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
444 |
PP2400541429 |
G1.1184 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.425.000 |
2.500 |
6.062.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
445 |
PP2400540483 |
G1.0238 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
1.700 |
22.000 |
37.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
446 |
PP2400540514 |
G1.0269 |
Claminat 1000mg/100mg |
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) + Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) |
100mg + 1000mg |
893110271424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
10.400 |
42.000 |
436.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
447 |
PP2400541104 |
G1.0859 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
162.000 |
9.000 |
1.458.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
448 |
PP2400540541 |
G1.0296 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) |
2000mg |
893110599824 (VD-25796-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
135.700 |
76.000 |
10.313.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
449 |
PP2400540959 |
G1.0714 |
Nicorandil DWP 2,5mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.600 |
1.491 |
194.724.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
450 |
PP2400540944 |
G1.0699 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
QLSP-1017-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
31.570 |
145.000 |
4.577.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
451 |
PP2400540461 |
G1.0216 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
France |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
500 |
219.996 |
109.998.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
452 |
PP2400541358 |
G1.1113 |
Daflon 1000mg |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% |
900mg + 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.550 |
7.694 |
812.101.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
453 |
PP2400540429 |
G1.0184 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (dạng muối) |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6.940 |
87.150 |
604.821.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
454 |
PP2400540449 |
G1.0204 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml - 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.610 |
127.313 |
332.286.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
455 |
PP2400540782 |
G1.0537 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
429.975 |
64.496.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
456 |
PP2400541561 |
G1.1316 |
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml |
Atosiban dưới dạng Atosiban acetate |
37,5mg/5ml |
400110773224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
CSSX: Ever Pharma Jena GmbH. CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
375 |
1.790.000 |
671.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
457 |
PP2400540773 |
G1.0528 |
Alvori 50mg |
Voriconazol |
50mg |
520110434623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.300 |
140.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
458 |
PP2400540564 |
G1.0319 |
Isavent |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110311124 (VD-21628-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
257.500 |
25.000 |
6.437.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
459 |
PP2400541803 |
G1.1558 |
Tot'hema |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
24.000 |
5.350 |
128.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
460 |
PP2400541647 |
G1.1402 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
329.500 |
2.300 |
757.850.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
461 |
PP2400541599 |
G1.1354 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
893110872724 (VD-31523-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.850 |
2.310 |
694.963.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
462 |
PP2400540399 |
G1.0154 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Chlorpheniramin + dextromethorphan hydrobromid |
4mg + 30mg |
893110284624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.250 |
798 |
51.271.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
463 |
PP2400540545 |
G1.0300 |
Golzynir |
Cefdinir |
125mg |
893110718224 (VD-31378-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1, 2, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
5.990 |
341.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
464 |
PP2400540437 |
G1.0192 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4%/500ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
10.010 |
40.000 |
400.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
465 |
PP2400540609 |
G1.0364 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
19.000 |
950.000.000 |
Công ty cổ phần Dược Lê Nguyễn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
466 |
PP2400540661 |
G1.0416 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
206.750 |
122 |
25.223.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
467 |
PP2400541278 |
G1.1033 |
Alusi |
Magnesi Trisilicat + Nhôm hydroxyd khô |
1,25g + 0,625g |
893100856124 (VD-32567-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g |
Gói |
67.500 |
2.990 |
201.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
468 |
PP2400541470 |
G1.1225 |
Sitamibe-M 50/1000 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
1000mg + 50mg |
893110756624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
11.560 |
8.000 |
92.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
469 |
PP2400541445 |
G1.1200 |
Scilin N |
Isophane human insulin |
40IU/ml - 10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
41.000 |
104.000 |
4.264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
470 |
PP2400540657 |
G1.0412 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
319.030 |
6.234 |
1.988.833.020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
471 |
PP2400540775 |
G1.0530 |
Canasone C.B |
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) + Clotrimazole |
(0,1g + 1g)/100g - 5g |
VD-18593-13 |
Dùng ngoài |
Kem dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5.640 |
15.000 |
84.600.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
472 |
PP2400541029 |
G1.0784 |
Enalapril Plus 20mg/6mg |
Enalapril maleat + hydroclorothiazid |
20mg + 6mg |
893110236023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
531.500 |
2.940 |
1.562.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
473 |
PP2400540352 |
G1.0107 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.093.000 |
480 |
1.004.640.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
474 |
PP2400540521 |
G1.0276 |
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
800110186600 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
32.150 |
120.000 |
3.858.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
475 |
PP2400540288 |
G1.0043 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml - 5ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
2.080 |
45.500 |
94.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
476 |
PP2400540441 |
G1.0196 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
86.900 |
33.000 |
2.867.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
477 |
PP2400540293 |
G1.0048 |
Esdopa-40 |
Aescin |
40mg |
893110115623 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Viên |
56.000 |
5.960 |
333.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
478 |
PP2400540964 |
G1.0719 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 (VD-27571-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
305.300 |
390 |
119.067.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
479 |
PP2400541121 |
G1.0876 |
Medfari 5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,42mg) |
5mg |
840110185223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
7.200 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
480 |
PP2400541668 |
G1.1423 |
Zinkast |
Montelukast natri |
5mg |
893110116924 (VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
14.500 |
5.750 |
83.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
481 |
PP2400541178 |
G1.0933 |
Roxera |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
4.480 |
470.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
482 |
PP2400541784 |
G1.1539 |
Calcidvn |
Calci carbonat (tương ứng với calci) + Vitamin D3 |
1250mg (500mg) + 440IU |
893100310100 (VD-31105-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
146.000 |
5.000 |
730.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
483 |
PP2400540677 |
G1.0432 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3.000.000IU |
893110243600 (VD-22297-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
18.500 |
7.000 |
129.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
484 |
PP2400540842 |
G1.0597 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
710 |
1.100.000 |
781.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
485 |
PP2400541018 |
G1.0773 |
Cilnidipine 10 |
Cilnidipine |
10mg |
893110240124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
7.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
486 |
PP2400541625 |
G1.1380 |
Cholinaar |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-20855-17 |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3.900 |
25.720 |
100.308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
487 |
PP2400541124 |
G1.0879 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (VD-28148-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
493.350 |
180 |
88.803.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
488 |
PP2400540838 |
G1.0593 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
499119520624 (VN-22392-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật bản |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.800 |
121.428 |
1.068.566.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
489 |
PP2400540582 |
G1.0337 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
13.300 |
99.750 |
1.326.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
490 |
PP2400540967 |
G1.0722 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.400 |
6.650 |
122.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
491 |
PP2400541037 |
G1.0792 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
482.890 |
1.995 |
963.365.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
492 |
PP2400541487 |
G1.1242 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 (QLSP-1016-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
6.627.920 |
662.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
493 |
PP2400541118 |
G1.0873 |
Dobu-SB 1mg/ml |
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride 280,23mg) |
250mg/250ml |
893110116423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 250ml |
Túi |
1.950 |
100.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
494 |
PP2400540697 |
G1.0452 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/100ml |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.180 |
138.894 |
163.894.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
495 |
PP2400540658 |
G1.0413 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy
Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
44.100 |
16.500 |
727.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
496 |
PP2400540998 |
G1.0753 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
207.400 |
2.200 |
456.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
497 |
PP2400540395 |
G1.0150 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
893110620524 (VD-32432-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1.300 |
750.000 |
975.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
498 |
PP2400541378 |
G1.1133 |
Dedarich 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110312000 (VD-34213-20) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.390 |
3.400 |
62.526.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
499 |
PP2400541234 |
G1.0989 |
Furlac 40 |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110257424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
96.880 |
8.930 |
865.138.400 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
500 |
PP2400540503 |
G1.0258 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
33.500 |
41.000 |
1.373.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
501 |
PP2400541791 |
G1.1546 |
Authisix |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 400IU |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.900 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
502 |
PP2400541313 |
G1.1068 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
164.300 |
5.306 |
871.775.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
503 |
PP2400540305 |
G1.0060 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.200 |
13.482 |
218.408.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
504 |
PP2400541058 |
G1.0813 |
Lorista HD |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên.
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35.000 |
8.870 |
310.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
505 |
PP2400540796 |
G1.0551 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
1.800 |
494.991 |
890.983.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
506 |
PP2400541550 |
G1.1305 |
Endoprost- 250mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg |
VN-19022-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
1.070 |
285.000 |
304.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
507 |
PP2400541063 |
G1.0818 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166.900 |
1.900 |
317.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
508 |
PP2400541377 |
G1.1132 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutin maleate |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.530 |
6.150 |
439.909.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
509 |
PP2400541371 |
G1.1126 |
Livosil 140mg |
Silymarin[215,38 – 350mg chiết xuất khô đã được tiêu chuẩn hóa và tinh chế (22-27:1) của Silybum marianum (L.) Gaertn., Fructus (quả cây kế sữa) tương ứng với 140mg Silymarin, tính theo silibinin Dung môi chiết xuất: acetone: nước (95:5) hoặc 215,38 – 350mg chiết xuất khô đã được tiêu chuẩn hóa và tinh chế (36-44:1) của Silybum marianum (L.) Gaertn., Fructus (quả cây kế sữa) tương ứng với 140mg Silymarin, tính theo silibinin Dung môi chiết là ethyl acetate.] 140mg |
140mg |
477200005924 (VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
262.000 |
6.400 |
1.676.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
510 |
PP2400540412 |
G1.0167 |
Adrenalin 5mg/5 ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
49.500 |
22.000 |
1.089.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
511 |
PP2400541794 |
G1.1549 |
Grow - F |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml - 10ml |
893100420624 (VD-32112-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
12.000 |
3.200 |
38.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
512 |
PP2400541350 |
G1.1105 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624 (VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ × 10 viên |
Viên |
64.000 |
3.399,9 |
217.593.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
513 |
PP2400541793 |
G1.1548 |
Calsfull |
Calcium lactat pentahydrat |
500mg |
893100319400 (VD-28746-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
2.150 |
55.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
514 |
PP2400541745 |
G1.1500 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
7.040 |
27.000 |
190.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
515 |
PP2400540523 |
G1.0278 |
Aupisin 3g |
Ampicilin (dưới dạng ampicillin sodium) + sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g + 1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty Cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thủy tinh |
Lọ |
94.160 |
54.600 |
5.141.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
516 |
PP2400541060 |
G1.0815 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.090 |
1.974 |
359.445.660 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
517 |
PP2400540986 |
G1.0741 |
Stamlo-T |
Telmisartan + Amlodipine |
80mg + 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.400 |
5.017 |
503.706.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
518 |
PP2400540880 |
G1.0635 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.900 |
615.000 |
1.168.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
519 |
PP2400540509 |
G1.0264 |
Auclanityl 562,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110679124 (VD-27057-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
127.800 |
4.800 |
613.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
520 |
PP2400541421 |
G1.1176 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
101.400 |
2.682 |
271.954.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
521 |
PP2400540538 |
G1.0293 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
57.000 |
63.000 |
3.591.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
522 |
PP2400540544 |
G1.0299 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam |
Gói |
11.000 |
5.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
523 |
PP2400541416 |
G1.1171 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCl + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110040723 (VD-24599-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.723.780 |
1.440 |
2.482.243.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
524 |
PP2400540369 |
G1.0124 |
Piroxicam ODT DWP 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VD-35362-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.600 |
2.499 |
446.321.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
525 |
PP2400540863 |
G1.0618 |
Anastrole |
Anastrozole |
1mg |
893114169623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.000 |
5.450 |
59.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
526 |
PP2400541717 |
G1.1472 |
Survanta |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
25mg/ml |
QLSP-940-16 |
Nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
AbbVie Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
355 |
8.802.200 |
3.124.781.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
527 |
PP2400541661 |
G1.1416 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều |
890100008800 (VN-16445-13) |
Hít qua miệng |
Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều (dạng hít khí dung)) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
7.670 |
173.000 |
1.326.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
528 |
PP2400541516 |
G1.1271 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% (w/v) |
893100218900 (VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
132.970 |
1.299 |
172.728.030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
529 |
PP2400541233 |
G1.0988 |
Povidon -Iod HD |
Povidon Iod |
10%/125ml |
893100299100 (VD-18443-13) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
49.100 |
17.800 |
873.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
530 |
PP2400541335 |
G1.1090 |
Domuvar |
Bào tử Bacillus subtilis |
2 x 10 mũ 9 CFU/5ml - 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 5ml. Hộp 1, 2, 3, 4 vỉ x 10 ống x 5ml. |
Ống |
84.900 |
5.250 |
445.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
531 |
PP2400541779 |
G1.1534 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30, 60, 100 viên |
Viên |
251.420 |
1.390 |
349.473.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
532 |
PP2400541299 |
G1.1054 |
Viatrinil |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) |
3mg/3ml |
520110171500 (VN-20956-18) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
2.400 |
159.600 |
383.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
533 |
PP2400540911 |
G1.0666 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 (VN-16313-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
2.400 |
95.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
534 |
PP2400540626 |
G1.0381 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A.; CSSX sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l, địa chỉ: Loc.Masserie Armieri, 86077 Pozzilli (IS),
Italy |
CSSX: Portugal; CSSX sản phẩm trung gian: Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.720 |
62.390 |
419.260.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
535 |
PP2400540608 |
G1.0363 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2000mg |
893110397024 (VD-31968-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
279.370 |
28.000 |
7.822.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
536 |
PP2400540706 |
G1.0461 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
VN-17200-13 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
17.170 |
48.090 |
825.705.300 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
537 |
PP2400540268 |
G1.0023 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml - 1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
79.230 |
20.100 |
1.592.523.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
538 |
PP2400541438 |
G1.1193 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
300410180200 (SP3-1201-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
690 |
247.000 |
170.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
539 |
PP2400540811 |
G1.0566 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
370 |
442.000 |
163.540.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
540 |
PP2400540899 |
G1.0654 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) |
800mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
1.520 |
36.000 |
54.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
541 |
PP2400541179 |
G1.0934 |
Rosuvastatin OD DWP 5 mg |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
5mg |
893110457023 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.000 |
735 |
69.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
542 |
PP2400541001 |
G1.0756 |
SaViProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
596.000 |
2.400 |
1.430.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
543 |
PP2400541476 |
G1.1231 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
98.100 |
1.100 |
107.910.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
544 |
PP2400541709 |
G1.1464 |
ACC 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
CSSX: Lindopharm GmbH; CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 50 gói |
Gói |
243.500 |
1.594 |
388.139.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
545 |
PP2400541732 |
G1.1487 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine + L-Leucine + L-Methionine + L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine) + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine) + Glycine + L-Alanine + L-Proline + L-Histidine + L-Serine + L-Tyrosine + Taurine |
Mỗi chai 500ml chứa: 1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg (1650mg) + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg (3000mg) + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg/500ml |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
580 |
114.996 |
66.697.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
546 |
PP2400540721 |
G1.0476 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
20.000 |
578 |
11.560.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
547 |
PP2400541675 |
G1.1430 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg + Fluticasone propionate 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều |
890110029225 (VN-18898-15) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
2.800 |
90.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
548 |
PP2400540995 |
G1.0750 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol fumarat |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
491.740 |
294 |
144.571.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
549 |
PP2400540430 |
G1.0185 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
3.700 |
103.950 |
384.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
550 |
PP2400541067 |
G1.0822 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.500 |
3.500 |
103.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
551 |
PP2400541738 |
G1.1493 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 08 túi x 375ml |
Túi |
1.240 |
560.000 |
694.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
552 |
PP2400541626 |
G1.1381 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.100 |
8.025 |
257.602.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
553 |
PP2400541304 |
G1.1059 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. |
Portugal |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
10.320 |
19.400 |
200.208.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
554 |
PP2400541410 |
G1.1165 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.750 |
2.600 |
228.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
555 |
PP2400541753 |
G1.1508 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
108.022 |
1.900 |
205.241.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
556 |
PP2400541545 |
G1.1300 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.200 |
47.500 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
557 |
PP2400541623 |
G1.1378 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
893110919524 (VD-33285-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20.000 |
11.340 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
558 |
PP2400541331 |
G1.1086 |
Vin-Enema |
Natri dihydrophosphat dihydrat (18,1% (w/v)) + Dinatri phosphat dodecahydrat (8,% (w/v)) |
(21,4g + 9,4g)/118ml - 133ml |
893110232624 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
8.700 |
61.800 |
537.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
559 |
PP2400541408 |
G1.1163 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.350 |
20.150 |
67.502.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
560 |
PP2400541167 |
G1.0922 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
407.800 |
5.500 |
2.242.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
561 |
PP2400540741 |
G1.0496 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17.000 |
94.483 |
1.606.211.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
562 |
PP2400541716 |
G1.1471 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều xịt |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.900 |
94.500 |
179.550.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
563 |
PP2400541645 |
G1.1400 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 (VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.447.590 |
1.200 |
1.737.108.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
564 |
PP2400541263 |
G1.1018 |
Alumastad |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
191.300 |
1.890 |
361.557.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
565 |
PP2400541593 |
G1.1348 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
893110371423 (VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.840 |
6.000 |
233.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
566 |
PP2400540940 |
G1.0695 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2.000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
7.070 |
126.000 |
890.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
567 |
PP2400541053 |
G1.0808 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan potassium |
25mg |
893110550824 (VD-26430-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
242.490 |
1.890 |
458.306.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
568 |
PP2400540580 |
G1.0335 |
Bifotin 1g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
1g |
893110341123 (VD-29950-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
67.200 |
50.000 |
3.360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
569 |
PP2400541229 |
G1.0984 |
Povidone |
Povidon iodin |
0.1 |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
6.950 |
27.000 |
187.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
570 |
PP2400541021 |
G1.0776 |
Lifelopin |
Enalapril maleat |
5mg |
893110709224 (VD-24299-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
838.000 |
338 |
283.244.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
571 |
PP2400541056 |
G1.0811 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
1.355 |
284.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
572 |
PP2400540638 |
G1.0393 |
A.T Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg |
893110478824 (VD-31592-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
28.040 |
41.989 |
1.177.371.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
573 |
PP2400540623 |
G1.0378 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
893110541124 (VD-31136-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
6.600 |
63.900 |
421.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
574 |
PP2400540271 |
G1.0026 |
Osaphine |
Morphin (dạng muối) |
10mg/1ml |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
89.750 |
7.000 |
628.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
575 |
PP2400540682 |
G1.0437 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2% - 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0,25ml |
Ống |
6.150 |
8.600 |
52.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
576 |
PP2400541579 |
G1.1334 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
893110285600 (VD-28791-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
39.610 |
2.100 |
83.181.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
577 |
PP2400540675 |
G1.0430 |
Remeclar 250 |
Clarithromycin |
250mg |
529110769724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
43.100 |
11.000 |
474.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
578 |
PP2400541324 |
G1.1079 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml - 100ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.800 |
74.700 |
283.860.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
579 |
PP2400540250 |
G1.0005 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) |
5mg/ml - 20ml |
300110997924 (VN-19692-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Delpharm Tours; CSXX: Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
26.130 |
49.449 |
1.292.102.370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
580 |
PP2400541681 |
G1.1436 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.500 |
1.950 |
186.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
581 |
PP2400540489 |
G1.0244 |
Fabamox 500 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110227300 (VD-27073-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.877.860 |
2.120 |
6.101.063.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
582 |
PP2400541426 |
G1.1181 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 |
Uống |
Viên nén |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
494.460 |
994 |
491.493.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
583 |
PP2400540837 |
G1.0592 |
Ufur capsule |
Tegafur + Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.400 |
39.500 |
292.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
584 |
PP2400541036 |
G1.0791 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
153.500 |
1.491 |
228.868.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
585 |
PP2400541771 |
G1.1526 |
Smoflipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
9.470 |
155.000 |
1.467.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
586 |
PP2400540529 |
G1.0284 |
Xitoran |
Cefadroxil |
500mg |
VN-21756-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 1, 10, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
792.860 |
3.750 |
2.973.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
587 |
PP2400541459 |
G1.1214 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.303.900 |
1.690 |
2.203.591.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
588 |
PP2400540354 |
G1.0109 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.464.300 |
950 |
2.341.085.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
589 |
PP2400540616 |
G1.0371 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works 'Polfa' S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7.890 |
63.000 |
497.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
590 |
PP2400541552 |
G1.1307 |
Vingomin |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110079024 (VD-24908-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.540 |
11.684 |
53.045.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
591 |
PP2400540973 |
G1.0728 |
Amdepin Duo |
Atorvastatin (dưới dạng atovastatin calci) + Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) |
10mg + 5mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.300 |
3.700 |
385.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
592 |
PP2400541257 |
G1.1012 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml |
Lọ |
9.400 |
68.000 |
639.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
593 |
PP2400541298 |
G1.1053 |
Hadugran |
Granisetron |
1mg/ml |
893110151000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
7.320 |
24.500 |
179.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
594 |
PP2400541262 |
G1.1017 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
99.600 |
9.450 |
941.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
595 |
PP2400540379 |
G1.0134 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
930100173400 (VN-14261-11) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
40.300 |
8.500 |
342.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
596 |
PP2400541085 |
G1.0840 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril arginine + Amlodipine |
7mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd. |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
222.200 |
6.589 |
1.464.075.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
597 |
PP2400541708 |
G1.1463 |
SaVi●Toux 600 |
Acetylcystein |
600mg |
893100293523 (VD-23014-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
39.000 |
4.980 |
194.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
598 |
PP2400541322 |
G1.1077 |
Companity |
Lactulose |
670mg/1ml - 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
40.100 |
3.300 |
132.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
599 |
PP2400540442 |
G1.0197 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
893110295200 (VD-31225-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
91.380 |
4.272 |
390.375.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
600 |
PP2400541318 |
G1.1073 |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.600 |
1.995 |
96.957.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
601 |
PP2400540918 |
G1.0673 |
Fiborize |
Acid tranexamic |
650mg |
893110696224 (VD-28722-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.400 |
4.150 |
55.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
602 |
PP2400541372 |
G1.1127 |
Hepaqueen Plus |
Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) |
250mg |
VD-32063-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
161.200 |
3.218 |
518.741.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
603 |
PP2400541141 |
G1.0896 |
Runor 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35128-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.900 |
2.500 |
34.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
604 |
PP2400540295 |
G1.0050 |
Diclowal Supp. |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
21.400 |
14.500 |
310.300.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
605 |
PP2400541404 |
G1.1159 |
Predva |
Prednisolon |
5mg |
VD-35757-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
34.300 |
890 |
30.527.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
606 |
PP2400541807 |
G1.1562 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.462.100 |
630 |
921.123.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
607 |
PP2400541368 |
G1.1123 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
491.900 |
1.197 |
588.804.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
608 |
PP2400540502 |
G1.0257 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110399224 (VD-32009-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01, 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
18.984 |
151.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
609 |
PP2400540650 |
G1.0405 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin |
40mg/1ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
49.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
610 |
PP2400541479 |
G1.1234 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CS đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Germany; CS đóng gói và xuất xưởng: Austria |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.150 |
1.400 |
70.210.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
611 |
PP2400540338 |
G1.0093 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml - 15ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 chai x 15ml |
Chai |
22.000 |
12.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
612 |
PP2400541161 |
G1.0916 |
Lipidstop 200 |
Fenofibrat |
200mg |
894110404123 (VN-16469-13) |
Uống |
Viên nang |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
110.000 |
2.140 |
235.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
613 |
PP2400540865 |
G1.0620 |
Bestane |
Exemestane (micronized) |
25mg |
VN3-344-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
3.700 |
25.800 |
95.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
614 |
PP2400540652 |
G1.0407 |
Sun-tobracin |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
80mg/100ml |
VD-32438-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml, non-PVC; Hộp 1 chai x 100ml, thủy tinh |
Túi/Chai |
3.200 |
60.800 |
194.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
615 |
PP2400541705 |
G1.1460 |
Carsakid |
Carbocistein + Promethazin HCl |
(20mg + 0,5mg)/ml-125ml |
VD-35636-22 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
4.300 |
65.000 |
279.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
616 |
PP2400541113 |
G1.0868 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
3.270 |
27.000 |
88.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
617 |
PP2400540694 |
G1.0449 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
11.900 |
154.000 |
1.832.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
618 |
PP2400541158 |
G1.0913 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrat |
145mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
254.420 |
2.980 |
758.171.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
619 |
PP2400541669 |
G1.1424 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều - 200 liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
5.960 |
50.000 |
298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
620 |
PP2400541160 |
G1.0915 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 (VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
558,6 |
70.383.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
621 |
PP2400541095 |
G1.0850 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.300 |
5.460 |
307.398.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
622 |
PP2400541062 |
G1.0817 |
Methyldopa 250 mg Danapha |
Methyldopa |
250mg |
893110572524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.100 |
1.680 |
75.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
623 |
PP2400541597 |
G1.1352 |
Risperidon DWP 3mg |
Risperidon |
3mg |
893110031224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.700 |
987 |
87.546.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
624 |
PP2400540717 |
G1.0472 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml - 10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
29.300 |
5.000 |
146.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
625 |
PP2400540554 |
G1.0309 |
Imerixx 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.900 |
15.435 |
245.416.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
626 |
PP2400541301 |
G1.1056 |
Ondansetron 4mg/2ml |
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VD-34716-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.400 |
13.200 |
44.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
627 |
PP2400541758 |
G1.1513 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 1000ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
226.210 |
12.493 |
2.826.041.530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
628 |
PP2400540401 |
G1.0156 |
Tadaritin |
Desloratadine |
5mg |
840110984024 (VN-16644-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.) |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.100 |
5.460 |
82.446.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
629 |
PP2400540916 |
G1.0671 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
70.030 |
1.050 |
73.531.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
630 |
PP2400540997 |
G1.0752 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
190.300 |
684 |
130.165.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
631 |
PP2400541183 |
G1.0938 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624 (VD-25275-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.000 |
649 |
49.324.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
632 |
PP2400540891 |
G1.0646 |
Floezy |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4mg |
840110031023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
231.250 |
12.000 |
2.775.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
633 |
PP2400540471 |
G1.0226 |
Huether 50 |
Topiramat |
50mg |
893110593524 (VD-28463-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
5.450 |
250.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
634 |
PP2400541275 |
G1.1030 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
893100290600 (VD-28665-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.200 |
525 |
82.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
635 |
PP2400541420 |
G1.1175 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
615.400 |
1.090 |
670.786.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
636 |
PP2400541314 |
G1.1069 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
181.400 |
2.520 |
457.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
637 |
PP2400540422 |
G1.0177 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
4.200 |
32.000 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
638 |
PP2400540649 |
G1.0404 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
7.770 |
27.500 |
213.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
639 |
PP2400541002 |
G1.0757 |
SaVi Candesartan 4 |
Candesartan cilexetil |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.200 |
2.500 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
640 |
PP2400541193 |
G1.0948 |
Nimodin |
Nimodipine |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
2.860 |
270.000 |
772.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
641 |
PP2400540475 |
G1.0230 |
Epilepmat EC 300mg |
Valproat natri |
300mg |
893114233623 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.344 |
107.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
642 |
PP2400541154 |
G1.0909 |
Zafular |
Bezafibrate |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.800 |
4.500 |
561.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
643 |
PP2400541102 |
G1.0857 |
Telmida 80 |
Telmisartan |
80mg |
840110117724 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2, 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
155.400 |
7.200 |
1.118.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
644 |
PP2400541515 |
G1.1270 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
(5mg + 9mg)/1ml - 15ml |
VN-20127-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
3.900 |
82.850 |
323.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
645 |
PP2400541272 |
G1.1027 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + simethicon |
(40mg + 46mg + 5mg)/1ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
44.700 |
3.150 |
140.805.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
646 |
PP2400540813 |
G1.0568 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.400 |
344.967 |
482.953.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
647 |
PP2400541217 |
G1.0972 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
658,1mg/1ml - 50ml |
VN-16786-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Lọ |
28.030 |
282.000 |
7.904.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
648 |
PP2400541772 |
G1.1527 |
Smoflipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
6.230 |
100.000 |
623.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
649 |
PP2400541339 |
G1.1094 |
Enterobella |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
1 x 10 mũ 9 - 2 x 10 mũ 9 CFU |
893400038623 (QLSP-0794-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
196.700 |
2.450 |
481.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
650 |
PP2400541171 |
G1.0926 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.100 |
2.499 |
270.141.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
651 |
PP2400541608 |
G1.1363 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
10.982 |
120.802.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
652 |
PP2400540581 |
G1.0336 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) |
2g |
300110172400 (VN-21111-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
20.000 |
210.000 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
653 |
PP2400540345 |
G1.0100 |
Ocezuzi 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-34361-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.500 |
1.035 |
122.647.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
654 |
PP2400541143 |
G1.0898 |
Xavarox 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110112500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, |
Viên |
9.800 |
2.300 |
22.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
655 |
PP2400541211 |
G1.0966 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
70 |
7.820.000 |
547.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
656 |
PP2400541393 |
G1.1148 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 |
Uống |
Viên nén |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.100 |
1.339 |
125.999.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
657 |
PP2400540641 |
G1.0396 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml - 5ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
24.290 |
41.800 |
1.015.322.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
658 |
PP2400540302 |
G1.0057 |
Ecoxia 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110756924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.700 |
3.950 |
401.715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
659 |
PP2400540762 |
G1.0517 |
Ribatagin 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924 (VD-24713-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.448,6 |
2.448.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
660 |
PP2400540968 |
G1.0723 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110893324 (VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.100 |
2.700 |
105.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
661 |
PP2400540376 |
G1.0131 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.500 |
12.000 |
918.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
662 |
PP2400541635 |
G1.1390 |
Bidicozan 10 |
Mecobalamin |
10mg |
893110170823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi |
Lọ |
4.400 |
49.980 |
219.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng, Ống dung môi: 48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
663 |
PP2400540248 |
G1.0003 |
Bupitroy heavy |
Bupivacaine HCl khan |
20mg/4ml |
890114083223 (VN-16919-13) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.800 |
17.500 |
66.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
664 |
PP2400540845 |
G1.0600 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100mg |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ*4ml |
Lọ |
60 |
4.347.000 |
260.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
665 |
PP2400540914 |
G1.0669 |
Heparin-Belmed |
Heparin natri |
25000 IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch tiêm truyền |
Republican unitary production enterprise "BELMEDPREPARATY” |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
5.200 |
146.800 |
763.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
666 |
PP2400540621 |
G1.0376 |
Omeusa |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) |
500mg |
594110008023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.700 |
52.000 |
88.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
667 |
PP2400541477 |
G1.1232 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
187.000 |
735 |
137.445.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
668 |
PP2400541594 |
G1.1349 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
150mg |
893110159323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.486 |
76.692.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
669 |
PP2400541142 |
G1.0897 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.900 |
10.835 |
42.256.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
670 |
PP2400540487 |
G1.0242 |
Duramox 500 |
Amoxicilin |
500mg |
529110971124 |
Uống |
viên nang cứng |
Vogen Laboratories Ltd |
Cộng Hòa Síp |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.512.480 |
2.300 |
5.778.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
671 |
PP2400541802 |
G1.1557 |
Bifehema |
Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) + Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) + Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
33.500 |
3.140 |
105.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
672 |
PP2400540506 |
G1.0261 |
Augbidil 2,2g |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
2000mg + 200mg |
893110230423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
50.988 |
101.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
673 |
PP2400541446 |
G1.1201 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml - 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.450 |
91.000 |
950.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
674 |
PP2400541164 |
G1.0919 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.460 |
440 |
44.202.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
675 |
PP2400540531 |
G1.0286 |
Fabadroxil |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) |
250mg |
893110710024 (VD-30523-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 12 gói x 3g |
Gói |
188.000 |
4.200 |
789.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
676 |
PP2400541129 |
G1.0884 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
16.800 |
890.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
677 |
PP2400541673 |
G1.1428 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (VD-33654-19) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
19.000 |
12.600 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
678 |
PP2400541369 |
G1.1124 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml-15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
52.100 |
21.000 |
1.094.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
679 |
PP2400541343 |
G1.1098 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg |
893100343124 (VD-27425-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên Doanh Meyer BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
107.750 |
4.500 |
484.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
680 |
PP2400540908 |
G1.0663 |
Zilamac 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424 (VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.800 |
5.200 |
82.160.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
681 |
PP2400541765 |
G1.1520 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
1.187.900 |
12.480 |
14.824.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
682 |
PP2400541258 |
G1.1013 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.340 |
2.795 |
179.830.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
683 |
PP2400541553 |
G1.1308 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml - 1ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14.960 |
20.600 |
308.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
684 |
PP2400540445 |
G1.0200 |
Noradrenalin 5mg/5ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110250924 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
22.180 |
54.500 |
1.208.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
685 |
PP2400541747 |
G1.1502 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20% - 250ml |
893110606724 (VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
8.440 |
10.184 |
85.952.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
686 |
PP2400540886 |
G1.0641 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.150 |
6.489 |
552.538.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
687 |
PP2400540591 |
G1.0346 |
Fabapoxim |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/5ml |
VD-30525-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 18g bột pha 30 ml hỗn dịch |
Lọ |
3.600 |
31.800 |
114.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
688 |
PP2400541094 |
G1.0849 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
704.130 |
1.890 |
1.330.805.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
689 |
PP2400541821 |
G1.1576 |
Neurixal |
Mỗi viên 2,7g chứa: Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 Tuýp x 10 viên, Hộp 01 Tuýp x 20 viên |
Viên |
185.000 |
1.848 |
341.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
690 |
PP2400540249 |
G1.0004 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3.400 |
15.830 |
53.822.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
691 |
PP2400541653 |
G1.1408 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110274500 (VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.800 |
3.600 |
463.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
692 |
PP2400541826 |
G1.1581 |
SaVi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
302.380 |
1.100 |
332.618.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
693 |
PP2400541518 |
G1.1273 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
3.700 |
126.000 |
466.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
694 |
PP2400540685 |
G1.0440 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
400mg/200ml |
893115598524 (VD-32447-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml, Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml |
Túi |
53.500 |
51.000 |
2.728.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
695 |
PP2400540864 |
G1.0619 |
Linkotax 25mg |
Exemestane |
25mg |
594114019523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
14.800 |
28.800 |
426.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
696 |
PP2400541320 |
G1.1075 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724 (VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 4ml |
Ống |
1.800 |
27.993 |
50.387.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
697 |
PP2400540307 |
G1.0062 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
24.000 |
2.070 |
49.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
698 |
PP2400540704 |
G1.0459 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3% - 6ml |
893115046423 (VD-17714-12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
16.050 |
9.500 |
152.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
699 |
PP2400540444 |
G1.0199 |
Seladrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml - 4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5.500 |
25.998 |
142.989.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
700 |
PP2400540606 |
G1.0361 |
Firaxone 2g |
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone |
2g |
520110963824 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.800 |
32.000 |
89.600.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
701 |
PP2400541216 |
G1.0971 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/1ml - 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
8.550 |
572.000 |
4.890.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
702 |
PP2400540563 |
G1.0318 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1000mg |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
181.410 |
45.000 |
8.163.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
703 |
PP2400541776 |
G1.1531 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110151624 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.007.900 |
480 |
1.443.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
704 |
PP2400540856 |
G1.0611 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
893114392323 (QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
344.800 |
344.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
705 |
PP2400541280 |
G1.1035 |
Omeprazole STADA 40mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên. Hộp 1 vỉ , 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.000 |
4.600 |
354.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
706 |
PP2400540602 |
G1.0357 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110252523 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
85.000 |
64.000 |
5.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
707 |
PP2400540418 |
G1.0173 |
Tinfoten 180 |
Fexofenadin HCl |
180mg |
VD-26795-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
4.410 |
211.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
708 |
PP2400540714 |
G1.0469 |
Eyflox ophthalmic solution |
Ofloxacin |
3mg/ml |
880115019024 (VN-21126-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
19.100 |
28.287 |
540.281.700 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
709 |
PP2400541693 |
G1.1448 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml - 10ml |
893100210000 (VD-25652-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
35.000 |
2.950 |
103.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
710 |
PP2400540822 |
G1.0577 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
630 |
540.000 |
340.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
711 |
PP2400540844 |
G1.0599 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
370 |
4.100.000 |
1.517.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
712 |
PP2400540484 |
G1.0239 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin |
250mg |
893110063324 (VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
412.000 |
2.300 |
947.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
713 |
PP2400541500 |
G1.1255 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml - 5ml |
00110009924 (VN-21090-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
770 |
116.700 |
89.859.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
714 |
PP2400540778 |
G1.0533 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.600 |
4.480 |
181.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
715 |
PP2400541484 |
G1.1239 |
Pharmaclofen |
Baclofen |
10mg |
754110018424 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
26.100 |
2.600 |
67.860.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
716 |
PP2400540562 |
G1.0317 |
Fordamet 1g |
Cefoperazone |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
511.740 |
53.600 |
27.429.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
717 |
PP2400540928 |
G1.0683 |
Albutein |
Albumin |
25% x 50ml |
VN-16274-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
6.500 |
987.610 |
6.419.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
718 |
PP2400541361 |
G1.1116 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
29.400 |
4.300 |
126.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
719 |
PP2400540371 |
G1.0126 |
Admiral 20 mg/cap |
Tenoxicam |
20mg |
520110005225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.300 |
7.200 |
297.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
720 |
PP2400540884 |
G1.0639 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.800 |
5.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
721 |
PP2400541654 |
G1.1409 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110209800 (VD-34137-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.850 |
630 |
64.165.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
722 |
PP2400540978 |
G1.0733 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) + Losartan kali |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
335.000 |
9.985 |
3.344.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
723 |
PP2400541394 |
G1.1149 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
93.400 |
595 |
55.573.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
724 |
PP2400540270 |
G1.0025 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam HCL |
1mg/1ml - 5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
35.300 |
26.000 |
917.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
725 |
PP2400541527 |
G1.1282 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(0,4% + 0,3%) - 5ml |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
13.500 |
60.100 |
811.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
726 |
PP2400541347 |
G1.1102 |
Ocekem DT |
Kẽm gluconat |
104,55mg |
893110634624 (VD-32177-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.070 |
2.959 |
118.567.130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
727 |
PP2400541475 |
G1.1230 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
526.880 |
294 |
154.902.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
728 |
PP2400540423 |
G1.0178 |
LoratadineSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
893100275100 (VD-19609-13) |
Uống |
Viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
493.710 |
1.000 |
493.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
729 |
PP2400541238 |
G1.0993 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
353.700 |
924 |
326.818.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
730 |
PP2400541551 |
G1.1306 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
500 |
934.500 |
467.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
731 |
PP2400540381 |
G1.0136 |
SaViDrinate |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
91,35mg + 2800IU |
893110417324 (VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.200 |
57.500 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
732 |
PP2400541208 |
G1.0963 |
Betasalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(3% (w/w) + 0,064% (w/w)) - 10g |
893110286600 (VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.820 |
13.986 |
53.426.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
733 |
PP2400541370 |
G1.1125 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
132.960 |
3.980 |
529.180.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
734 |
PP2400540451 |
G1.0206 |
Resincalcio |
Calcium polystyrene sulfonate |
99,75g/100g - 15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Spain |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
7.400 |
105.000 |
777.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
735 |
PP2400540335 |
G1.0090 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
68.500 |
4.200 |
287.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
736 |
PP2400541248 |
G1.1003 |
Shitux |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893100276324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/PVC) |
Viên |
19.000 |
3.700 |
70.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
737 |
PP2400540660 |
G1.0415 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 (VD-22036-14) |
Uống |
Viên nén |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.200 |
252 |
90.770.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
738 |
PP2400541600 |
G1.1355 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
54.050 |
3.500 |
189.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
739 |
PP2400540524 |
G1.0279 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
893110107224 (VD-26398-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.500 |
8.140 |
150.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
740 |
PP2400541162 |
G1.0917 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat micronised |
200mg |
893110398724 (VD-27136-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.100 |
2.900 |
455.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
741 |
PP2400541760 |
G1.1515 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
151.800 |
15.000 |
2.277.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
742 |
PP2400541075 |
G1.0830 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.250 |
600 |
36.750.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
743 |
PP2400540834 |
G1.0589 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/41,67ml |
893114229123 (QLĐB-592-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
220 |
1.155.000 |
254.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
744 |
PP2400540922 |
G1.0677 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
27.000 |
6.050 |
163.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
745 |
PP2400541196 |
G1.0951 |
Kamestin Cream |
Clotrimazol |
1 % w/w |
VN-23221-22 |
Dùng ngoài |
Kem |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
7.140 |
50.988 |
364.054.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
746 |
PP2400540579 |
G1.0334 |
Foximcz-1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
28.000 |
54.800 |
1.534.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
747 |
PP2400541435 |
G1.1190 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
6.390 |
209.000 |
1.335.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
748 |
PP2400541145 |
G1.0900 |
Atorvastatin OD DWP 5 mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg |
893110747524 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
79.500 |
945 |
75.127.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
749 |
PP2400541624 |
G1.1379 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Spain |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
25.900 |
53.000 |
1.372.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
750 |
PP2400541376 |
G1.1131 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin |
0,85mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
4.800 |
519.981 |
2.495.908.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
751 |
PP2400540672 |
G1.0427 |
Ziusa |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) |
200mg |
893110033500 (VD-26292-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch |
Lọ |
2.500 |
166.000 |
415.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
752 |
PP2400540396 |
G1.0151 |
Zoltonar |
Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
4.730.000 |
1.419.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
753 |
PP2400540424 |
G1.0179 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
158.100 |
1.470 |
232.407.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
754 |
PP2400540983 |
G1.0738 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
10mg + 2,5mg + 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
98.000 |
11.130 |
1.090.740.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
755 |
PP2400541149 |
G1.0904 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.700 |
5.400 |
73.980.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
756 |
PP2400541079 |
G1.0834 |
Perindopril OD DWP 5mg |
Perindopril arginin |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.000 |
2.982 |
339.948.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
757 |
PP2400540771 |
G1.0526 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.530 |
14.000 |
175.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
758 |
PP2400541066 |
G1.0821 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
252.230 |
4.389 |
1.107.037.470 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
759 |
PP2400541703 |
G1.1458 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824 (VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.000 |
1.980 |
245.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
760 |
PP2400540631 |
G1.0386 |
Viticalat |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110298000 (VD-34292-20) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2.600 |
103.950 |
270.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
761 |
PP2400540527 |
G1.0282 |
Cefaclor suspension DHT 187/5 |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) |
187mg/5ml - 60ml |
893110243323 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha) |
Chai |
5.400 |
89.985 |
485.919.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
762 |
PP2400541375 |
G1.1130 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
893200126900 (VD-34012-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.800 |
3.800 |
436.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
763 |
PP2400541481 |
G1.1236 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g + Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
450 |
3.895.000 |
1.752.750.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
764 |
PP2400540770 |
G1.0525 |
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml |
Fluconazol |
2mg/1ml
|
VN-21891-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài
Loan |
Lọ 100ml |
Lọ |
5.400 |
132.000 |
712.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
765 |
PP2400541089 |
G1.0844 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.500 |
1.850 |
172.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
766 |
PP2400540724 |
G1.0479 |
Knox |
Colistimethate natri |
1.000.000 IU |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciens Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.400 |
280.000 |
392.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
767 |
PP2400541630 |
G1.1385 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
206.400 |
21.000 |
4.334.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
768 |
PP2400541221 |
G1.0976 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
300mg Iod/1ml - 100ml |
800110131624 (VN-18197-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.350 |
462.000 |
1.085.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
769 |
PP2400541255 |
G1.1010 |
Famotidin 40mg/4ml |
Famotidine |
40mg/4ml |
893110059423 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 50 ống x 4ml |
Ống |
49.000 |
61.887 |
3.032.463.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
770 |
PP2400541614 |
G1.1369 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
622.400 |
2.200 |
1.369.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
771 |
PP2400541344 |
G1.1099 |
Unikids ZinC 70 |
Kěm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 (VD-27570-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 50 gói x 1,5g, Hộp 100 gói x 1,5g, màng ghép PET AL PE |
Gói |
400.900 |
840 |
336.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
772 |
PP2400541273 |
G1.1028 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel khô + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
66.500 |
3.798 |
252.567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
773 |
PP2400541091 |
G1.0846 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) + Indapamide |
6,68mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
9.200 |
1.288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
774 |
PP2400541251 |
G1.1006 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
3.381 |
355.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
775 |
PP2400541678 |
G1.1433 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
11.000 |
4.830 |
53.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
776 |
PP2400540980 |
G1.0735 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.200 |
3.500 |
172.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
777 |
PP2400541649 |
G1.1404 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
88.500 |
2.186 |
193.461.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
778 |
PP2400541297 |
G1.1052 |
Prevomit FT |
Domperidon |
10mg |
VN-19322-15 |
Uống |
Viên nén tan nhanh |
PT. Dexa Medica |
Indonesia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.600 |
1.180 |
144.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
779 |
PP2400540776 |
G1.0531 |
Valygyno |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.390 |
3.423 |
473.708.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
780 |
PP2400541501 |
G1.1256 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
(10mg + 5mg)/1ml - 5ml |
540110079123 (VN-17810-14) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.330 |
310.800 |
1.034.964.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
781 |
PP2400541134 |
G1.0889 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 (VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
121.500 |
828 |
100.602.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
782 |
PP2400540301 |
G1.0056 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
4.998 |
209.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
783 |
PP2400541737 |
G1.1492 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Austria; CS đóng gói thứ cấp: Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
520 |
405.000 |
210.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
784 |
PP2400541473 |
G1.1228 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
313.400 |
6.300 |
1.974.420.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
785 |
PP2400540668 |
G1.0423 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110816324 (VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Viên |
32.930 |
5.700 |
187.701.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
786 |
PP2400541415 |
G1.1170 |
Duotrol |
Metformin hydrochloride + Glibenclamide (Micronised) |
500mg + 5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.390 |
2.490 |
314.711.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
787 |
PP2400541782 |
G1.1537 |
Calcium STELLA 500mg |
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat+Calci carbonat) |
500mg (2940mg + 300mg) |
893100095424 (VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
182.900 |
3.500 |
640.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
788 |
PP2400541572 |
G1.1327 |
Thiova 300 |
Acid alpha lipoic |
300mg |
893110002523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.400 |
5.900 |
427.160.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
789 |
PP2400541256 |
G1.1011 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ x 5ml |
Lọ |
42.000 |
68.000 |
2.856.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
790 |
PP2400541349 |
G1.1104 |
Imodium |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
560100184823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.040 |
2.775 |
124.986.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
791 |
PP2400541311 |
G1.1066 |
Ocedurin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110634524 (VD-32176-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
517.600 |
1.340 |
693.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
792 |
PP2400541210 |
G1.0965 |
Bidotalic |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
(0,64mg + 30mg)/1g - 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CPDP Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
12.250 |
38.000 |
465.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
793 |
PP2400541125 |
G1.0880 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
455.500 |
265 |
120.707.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
794 |
PP2400541698 |
G1.1453 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
209.700 |
693 |
145.322.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
795 |
PP2400541805 |
G1.1560 |
Thiamin DHĐ |
Vitamin B1 |
100mg |
893100212324 (VD-29297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.464.980 |
777 |
1.138.289.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
796 |
PP2400540696 |
G1.0451 |
Rizicet 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
893615726624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
48.250 |
193.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
797 |
PP2400541047 |
G1.0802 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.500 |
3.000 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
798 |
PP2400541276 |
G1.1031 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô tương đương nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800 (VD-32570-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
167.500 |
2.730 |
457.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
799 |
PP2400540723 |
G1.0478 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
694.995 |
694.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
800 |
PP2400541168 |
G1.0923 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
4.494 |
287.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
801 |
PP2400540686 |
G1.0441 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) |
200mg/100ml |
893115081524 (VD-20943-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
23.000 |
10.064 |
231.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
802 |
PP2400540504 |
G1.0259 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
128.800 |
38.745 |
4.990.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
803 |
PP2400541103 |
G1.0858 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724 (VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168.400 |
795 |
133.878.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
804 |
PP2400540543 |
G1.0298 |
Niozacef 2 g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) |
2g |
893110202423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml |
Lọ |
109.990 |
24.950 |
2.744.250.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
805 |
PP2400540663 |
G1.0418 |
Clyodas |
Clindamycin |
600mg |
893110111623 (VD-26367-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml |
Lọ |
7.400 |
33.999 |
251.592.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
806 |
PP2400540769 |
G1.0524 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
11.320 |
9.900 |
112.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
807 |
PP2400541315 |
G1.1070 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100286123 (VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.300 |
3.486 |
353.131.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
808 |
PP2400540497 |
G1.0252 |
ZT-Amox |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate-Syloid AL-1 (1:1)) |
(200mg + 28,5mg)/ 5ml - 70ml |
868110785924 (VN-19585-16) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống |
Lọ |
3.000 |
81.000 |
243.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
809 |
PP2400541346 |
G1.1101 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
108.510 |
4.500 |
488.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
810 |
PP2400540565 |
G1.0320 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2000mg |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
69.400 |
80.000 |
5.552.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
811 |
PP2400540654 |
G1.0409 |
Monizol |
Metronidazole |
200mg/5ml - 60ml |
VN-22077-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.900 |
58.000 |
110.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
812 |
PP2400540344 |
G1.0099 |
Pacephene |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
137.270 |
8.600 |
1.180.522.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
813 |
PP2400541631 |
G1.1386 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
158.700 |
3.850 |
610.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
814 |
PP2400541780 |
G1.1535 |
Trigoal 500 Tablet |
Calci carbonat |
1250mg |
VN-23199-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
231.000 |
2.700 |
623.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
815 |
PP2400541240 |
G1.0995 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
213.200 |
4.935 |
1.052.142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
816 |
PP2400541259 |
G1.1014 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
398.000 |
1.300 |
517.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
817 |
PP2400540643 |
G1.0398 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
(3.500IU + 6.000IU + 1mg)/1ml - 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.970 |
36.990 |
257.820.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
818 |
PP2400540805 |
G1.0560 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
1.000 |
321.300 |
321.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
819 |
PP2400540551 |
G1.0306 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim |
0,5g |
893110171524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
14.900 |
41.000 |
610.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
820 |
PP2400541768 |
G1.1523 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
120.050 |
2.310 |
277.315.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
821 |
PP2400541750 |
G1.1505 |
Dextrose |
Glucose |
5g/100ml (5%)
|
520110783624 (VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy
Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
156.800 |
20.000 |
3.136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
822 |
PP2400540540 |
G1.0295 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
55.320 |
120.000 |
6.638.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
823 |
PP2400541701 |
G1.1456 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
26.000 |
2.800 |
72.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
824 |
PP2400541598 |
G1.1353 |
Calmadon |
Risperidone |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
4.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
825 |
PP2400541348 |
G1.1103 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
301.800 |
1.449 |
437.308.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
826 |
PP2400540740 |
G1.0495 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17.900 |
69.090 |
1.236.711.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
827 |
PP2400540272 |
G1.0027 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydrochloride |
10mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
18.860 |
19.500 |
367.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
828 |
PP2400540632 |
G1.0387 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.910 |
30.731 |
181.620.210 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
829 |
PP2400541004 |
G1.0759 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110152424 (VD-28461-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
64.000 |
2.190 |
140.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
830 |
PP2400540802 |
G1.0557 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
880 |
167.790 |
147.655.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
831 |
PP2400541687 |
G1.1442 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml - 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
42.400 |
42.000 |
1.780.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
832 |
PP2400541440 |
G1.1195 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.430 |
59.000 |
261.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
833 |
PP2400541226 |
G1.0981 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% - 80ml |
893100267423 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
19.290 |
13.700 |
264.273.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
834 |
PP2400540459 |
G1.0214 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.000 |
5.250 |
257.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
835 |
PP2400541819 |
G1.1574 |
Dubemin injection |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
175.960 |
12.500 |
2.199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
836 |
PP2400541615 |
G1.1370 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
180.000 |
15.600 |
2.808.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
837 |
PP2400540705 |
G1.0460 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% - 3,5g |
499115415523 (VN-18723-15) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
8.150 |
74.530 |
607.419.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
838 |
PP2400541423 |
G1.1178 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.250.110 |
3.740 |
12.155.411.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
839 |
PP2400541092 |
G1.0847 |
Quinacar 20 |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) |
20mg |
VD-22612-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
116.500 |
7.000 |
815.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
840 |
PP2400540666 |
G1.0421 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
France |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
7.500 |
11.273 |
84.547.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
841 |
PP2400541290 |
G1.1045 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423 (VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
17.000 |
60.000 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
842 |
PP2400540927 |
G1.0682 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4.800 |
789.500 |
3.789.600.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
843 |
PP2400541340 |
G1.1095 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
12.000 |
7.700 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
844 |
PP2400541015 |
G1.0770 |
Indapa |
Captopril + Hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
893110044200 (VD-29373-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
1.500 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
845 |
PP2400541043 |
G1.0798 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
232.000 |
6.500 |
1.508.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
846 |
PP2400540537 |
G1.0292 |
Tenadol 500 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
500mg |
VD-35456-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
25.900 |
49.000 |
1.269.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
847 |
PP2400541380 |
G1.1135 |
Albaflo |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 2ml |
Ống |
9.400 |
57.750 |
542.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
848 |
PP2400541719 |
G1.1474 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
130.560 |
730 |
95.308.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
849 |
PP2400541580 |
G1.1335 |
Haloperidol 2 mg |
Haloperidol |
2mg |
893110426424 (VD-18188-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
438.900 |
90 |
39.501.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
850 |
PP2400541082 |
G1.0837 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
5.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
851 |
PP2400540820 |
G1.0575 |
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
950 |
242.886 |
230.741.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
852 |
PP2400541638 |
G1.1393 |
A.T Cetam |
Piracetam |
400mg |
893110309400 (VD-25626-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
12.000 |
4.200 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
853 |
PP2400541581 |
G1.1336 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
393.000 |
399 |
156.807.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
854 |
PP2400541811 |
G1.1566 |
Zento B - CPC1 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 12,5mg + 125mcg |
893100198924 (VD-18472-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
974.000 |
620 |
603.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
855 |
PP2400540900 |
G1.0655 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) |
100mg/5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
2.720 |
94.000 |
255.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
856 |
PP2400541595 |
G1.1350 |
Expressin 300 |
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) |
300mg |
VD-23632-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.100 |
16.789 |
371.036.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
857 |
PP2400540603 |
G1.0358 |
Ceftizoxime 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110818324 (VD-33618-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
193.040 |
41.300 |
7.972.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
858 |
PP2400540829 |
G1.0584 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
5mg/ml |
900114035623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 100mg/20ml |
Lọ |
370 |
373.697 |
138.267.890 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
859 |
PP2400540777 |
G1.0532 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000 IU |
300110010524 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
95.000 |
10.200 |
969.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
860 |
PP2400541209 |
G1.0964 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
6.000 |
13.650 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
861 |
PP2400541519 |
G1.1274 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1% - 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
12.050 |
25.000 |
301.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
862 |
PP2400540560 |
G1.0315 |
Cemitaz 1g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
1g |
893110548024 (VD-29347-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) |
Lọ |
10.200 |
94.500 |
963.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
863 |
PP2400540556 |
G1.0311 |
Cefixime 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110027224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.000 |
3.100 |
480.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
864 |
PP2400540739 |
G1.0494 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml - 300ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2.000 |
120.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
865 |
PP2400540718 |
G1.0473 |
Ocecotrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
200mg + 40mg |
VD-34354-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.100 |
1.160 |
107.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
866 |
PP2400540988 |
G1.0743 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.400 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
867 |
PP2400540982 |
G1.0737 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
124.700 |
8.557 |
1.067.057.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
868 |
PP2400541543 |
G1.1298 |
Nostravin |
Xylometazolin hydroclorid |
4mg/8ml |
893100244900 (VD-24976-16) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 8ml |
Lọ |
7.600 |
8.000 |
60.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
869 |
PP2400540498 |
G1.0253 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
58.000 |
9.975 |
578.550.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
870 |
PP2400540651 |
G1.0406 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml - 2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.360 |
44.982 |
61.175.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
871 |
PP2400540948 |
G1.0703 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim (r-DNA origin) |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
120 |
8.337.000 |
1.000.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
872 |
PP2400541542 |
G1.1297 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
(4g/100g + 1g/100g) - 15ml |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
1.440 |
54.000 |
77.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
873 |
PP2400540404 |
G1.0159 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
22.790 |
12.400 |
282.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
874 |
PP2400540452 |
G1.0207 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/1ml |
1483/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.630 |
234.500 |
851.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
875 |
PP2400540879 |
G1.0634 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory |
Taiwan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.400 |
59.200 |
438.080.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
876 |
PP2400540539 |
G1.0294 |
Amcefal |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
893110655624 (VD-18225-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
38.300 |
35.000 |
1.340.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
877 |
PP2400541224 |
G1.0979 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
370mg Iod/1ml - 50ml |
VN-18200-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4.650 |
294.000 |
1.367.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
878 |
PP2400540684 |
G1.0439 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
47.260 |
67.000 |
3.166.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
879 |
PP2400540319 |
G1.0074 |
Disomic |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.300 |
19.900 |
204.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
880 |
PP2400541424 |
G1.1179 |
Glimepirid OD DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110045324 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.500 |
945 |
197.032.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
881 |
PP2400541696 |
G1.1451 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml - 70ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
4.000 |
29.988 |
119.952.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
882 |
PP2400540247 |
G1.0002 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
France |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
45.460 |
41.600 |
1.891.136.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
883 |
PP2400540440 |
G1.0195 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
700 |
96.894 |
67.825.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
884 |
PP2400540665 |
G1.0420 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
150mg/ml - 2ml |
400110988024 (VN-22333-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
12.500 |
46.800 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
885 |
PP2400540462 |
G1.0217 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
893112426324 (VD-24084-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.707.700 |
315 |
537.925.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
886 |
PP2400541250 |
G1.1005 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylate |
525,6mg |
893100484224 (VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 30ml |
Gói |
10.700 |
8.300 |
88.810.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
887 |
PP2400540566 |
G1.0321 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
441.430 |
57.000 |
25.161.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
888 |
PP2400540690 |
G1.0445 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
893115383223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.500 |
2.490 |
275.145.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
889 |
PP2400540761 |
G1.0516 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CS đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland |
CSSX: Italy; CS đóng gói và xuất xưởng: Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
21.870 |
44.877 |
981.459.990 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
890 |
PP2400541147 |
G1.0902 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
537.700 |
1.680 |
903.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
891 |
PP2400540337 |
G1.0092 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 Gói x 5ml |
Gói |
36.400 |
1.700 |
61.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
892 |
PP2400541020 |
G1.0775 |
Erilcar 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110312823 (VD-28294-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
454.700 |
835 |
379.674.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
893 |
PP2400541706 |
G1.1461 |
Effer-Acehasan 100 |
Acetylcystein |
100mg |
893100106023 (VD-25025-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 04 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 04 viên |
Viên |
500.000 |
1.680 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
894 |
PP2400540712 |
G1.0467 |
Infloxin |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115367224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
3.500 |
88.998 |
311.493.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
895 |
PP2400540737 |
G1.0492 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml - 300ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
4.000 |
120.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
896 |
PP2400541801 |
G1.1556 |
Vigahom |
Sắt gluconat dihydrat + Mangan gluconat dihydrat + Đồng gluconat |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml |
893100207824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30, 50 ống x 10ml |
Ống |
53.400 |
3.780 |
201.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
897 |
PP2400540975 |
G1.0730 |
Stefamlor 5/20 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) |
5mg + 20mg |
893110757424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
11.000 |
616.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
898 |
PP2400541165 |
G1.0920 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.200 |
2.500 |
35.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
899 |
PP2400540596 |
G1.0351 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 (VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.620 |
4.500 |
515.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
900 |
PP2400540262 |
G1.0017 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
581.770 |
500 |
290.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
901 |
PP2400540799 |
G1.0554 |
Daxotel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
VN2-458-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
290 |
625.000 |
181.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
902 |
PP2400541392 |
G1.1147 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
800110991824 (VN-22447-19) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
187.200 |
3.672 |
687.398.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
903 |
PP2400540378 |
G1.0133 |
Cisse |
Glucosamin base |
625mg |
893100659524 (VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.500 |
2.500 |
411.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
904 |
PP2400541059 |
G1.0814 |
Pyzacar HCT 100/25mg |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-27317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.500 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
905 |
PP2400541569 |
G1.1324 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
893110316500 (VD-21009-14) |
Uống |
Viên nén rã nhanh trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
633.300 |
1.470 |
930.951.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
906 |
PP2400540640 |
G1.0395 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
17.400 |
1.020 |
17.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
907 |
PP2400541253 |
G1.1008 |
Antifacid 20mg |
Famotidin |
20mg |
893110264600 (VD-34126-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30, 50 gói |
Gói |
30.000 |
3.360 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
908 |
PP2400540276 |
G1.0031 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml - 20ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm/nhũ tương tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
150.820 |
24.349 |
3.672.316.180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
909 |
PP2400541495 |
G1.1250 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/1ml - 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
7.066 |
12.600 |
89.031.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
910 |
PP2400541816 |
G1.1571 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
331.000 |
1.197 |
396.207.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
911 |
PP2400541694 |
G1.1449 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml - 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
56.000 |
3.297 |
184.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
912 |
PP2400541576 |
G1.1331 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 (VD-24680-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
4.330.400 |
210 |
909.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
913 |
PP2400541606 |
G1.1361 |
Medikinet MR 20mg capsules |
Methylphenidate hydrochloride |
20mg |
400112029323 (VN3-154-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
34.000 |
187.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
914 |
PP2400541441 |
G1.1196 |
Scilin R |
Regular human insulin |
40IU/ml - 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
16.190 |
104.000 |
1.683.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
915 |
PP2400541225 |
G1.0980 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5% |
893100443924 (VD-31199-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
27.000 |
14.800 |
399.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
916 |
PP2400541755 |
G1.1510 |
Posmavin |
Mỗi 10ml chứa: Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) + Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) |
452mg + 400mg |
893110747024 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.700 |
16.000 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
917 |
PP2400540341 |
G1.0096 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol |
1000mg/10ml - 10ml |
893110346223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 50, 100 ống x 10ml |
Ống |
71.600 |
18.500 |
1.324.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
918 |
PP2400540800 |
G1.0555 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml - 10ml |
890114019424 (VN-21967-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
90 |
3.800.000 |
342.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
919 |
PP2400541310 |
G1.1065 |
AVARINO |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-14740-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
494.000 |
2.500 |
1.235.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
920 |
PP2400540946 |
G1.0701 |
Reliporex 4000IU |
Recombinant Human Erythropoietin Alfa |
4000IU/0,4ml |
890410176300 (QLSP-0812-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
191.866 |
191.866.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
921 |
PP2400540903 |
G1.0658 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + Acid folic |
152,1mg + 0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
593.600 |
756 |
448.761.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
922 |
PP2400541051 |
G1.0806 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Hydroclorothiazid + Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
12,5mg + 20mg |
893110318324 (VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
301.000 |
2.400 |
722.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
923 |
PP2400541413 |
G1.1168 |
Glibenclamid 5mg |
Glibenclamid |
5mg |
VD-34858-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
683 |
13.660.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
924 |
PP2400541723 |
G1.1478 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
389.720 |
1.510 |
588.477.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
925 |
PP2400541828 |
G1.1583 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.420 |
1.800 |
234.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
926 |
PP2400540261 |
G1.0016 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
10%/38g |
599110011924 (VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
486 |
159.000 |
77.274.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
927 |
PP2400540532 |
G1.0287 |
Imevix |
Cephalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
928 |
PP2400541455 |
G1.1210 |
Hazinta |
Linagliptin |
5mg |
893110053223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
2.886 |
34.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
929 |
PP2400540759 |
G1.0514 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024 (VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
223.200 |
13.350 |
2.979.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
930 |
PP2400541215 |
G1.0970 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Germany |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
3.300 |
546.000 |
1.801.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
931 |
PP2400540633 |
G1.0388 |
A.T Amikacin 250 |
Amikacin |
250mg |
893110432324 (VD-24722-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml (dung môi Nước cất pha tiêm) |
Lọ |
43.900 |
18.900 |
829.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
932 |
PP2400540960 |
G1.0715 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
258.030 |
1.995 |
514.769.850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
933 |
PP2400541267 |
G1.1022 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô |
(400mg + 460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
22.500 |
2.848 |
64.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
934 |
PP2400540443 |
G1.0198 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Nor-adrenalin base (dưới dạng nor-adrenalin tartrat) |
1mg/1ml - 4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
6.080 |
38.000 |
231.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
935 |
PP2400541658 |
G1.1413 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
14.000 |
24.906 |
348.684.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
936 |
PP2400540970 |
G1.0725 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
55.000 |
4.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
937 |
PP2400541468 |
G1.1223 |
Haduliptin |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate) |
100mg |
893110237423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.400 |
5.250 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
938 |
PP2400541097 |
G1.0852 |
Ramipril DWP 7,5mg |
Ramipril |
7,5mg |
893110236623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107.500 |
2.982 |
320.565.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
939 |
PP2400541284 |
G1.1039 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.680 |
5.798 |
148.892.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
940 |
PP2400540624 |
G1.0379 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) |
1g |
VN-22191-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
64.995 |
64.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
941 |
PP2400540285 |
G1.0040 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (VD-30606-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
19.100 |
3.698 |
70.631.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
942 |
PP2400540807 |
G1.0562 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
950 |
115.395 |
109.625.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
943 |
PP2400541797 |
G1.1552 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci) |
65mg/ml - 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
210.000 |
6.690 |
1.404.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
944 |
PP2400540625 |
G1.0380 |
Pidisai Inj. 2g |
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) |
2g |
880110355424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.700 |
119.994 |
443.977.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
945 |
PP2400541046 |
G1.0801 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
74.600 |
5.670 |
422.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
946 |
PP2400541123 |
G1.0878 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110378023 (VD3-61-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
980.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
947 |
PP2400541560 |
G1.1315 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.400 |
3.580 |
123.152.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
948 |
PP2400540522 |
G1.0277 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
29.300 |
84.483 |
2.475.351.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
949 |
PP2400541798 |
G1.1553 |
Hemolog |
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine 75 mg) + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine. Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg + Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
890110429323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivpra Formulation Pvt. Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.300 |
36.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
950 |
PP2400540310 |
G1.0065 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml - 50ml |
893100555924 (VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
17.000 |
31.000 |
527.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
951 |
PP2400541188 |
G1.0943 |
Canabosen 62.5mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) |
62,5mg |
754110127724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.400 |
200.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
952 |
PP2400541733 |
G1.1488 |
Rianam |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin+ L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
200ml dung dịch chứa: 1840mg + 1890mg + 790mg + 88mg + 60mg + 428mg + 140mg + 1780mg + 1680mg + 3074mg + 40mg + 620mg + 1060mg + 520mg + 80mg + 1080mg |
893110224023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
1.820 |
110.000 |
200.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
953 |
PP2400541532 |
G1.1287 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
390 |
241.000 |
93.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
954 |
PP2400540328 |
G1.0083 |
Morphin 30mg |
Morphin (dạng muối) |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
21.100 |
7.150 |
150.865.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
955 |
PP2400540251 |
G1.0006 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v)/240ml |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
1.330 |
2.700.000 |
3.591.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
956 |
PP2400540809 |
G1.0564 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.700 |
26.250 |
97.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
957 |
PP2400540990 |
G1.0745 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
11.700 |
491.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
958 |
PP2400541770 |
G1.1525 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng |
(25g + 6,25g + 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4.750 |
100.000 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
959 |
PP2400540394 |
G1.0149 |
Zolimetax |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg |
4mg/100ml |
800110771324 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
3.790.000 |
379.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
960 |
PP2400540291 |
G1.0046 |
Aescinat natri 10 mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
30.000 |
95.000 |
2.850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
961 |
PP2400540939 |
G1.0694 |
Deferipron DWP 1000mg |
Deferipron |
1000mg |
893110235823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
11.970 |
114.912.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
962 |
PP2400540439 |
G1.0194 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840mg/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
5.350 |
19.740 |
105.609.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
963 |
PP2400540334 |
G1.0089 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
36.000 |
3.150 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
964 |
PP2400540519 |
G1.0274 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824 (VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
29.700 |
43.974 |
1.306.027.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
965 |
PP2400541360 |
G1.1115 |
Creon 25000 |
Pancreatin tương đương với (Amylase + Lipase + Protease) |
300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.700 |
13.703 |
187.731.100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
966 |
PP2400540493 |
G1.0248 |
Niflad ES |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) |
600mg + 42,9mg |
893110848224 (VD-33455-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên, túi nhôm |
Viên |
21.500 |
13.000 |
279.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
967 |
PP2400540549 |
G1.0304 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml |
893110599324 (VD-32894-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha 30ml hỗn dịch uống |
Lọ |
9.200 |
80.640 |
741.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
968 |
PP2400540392 |
G1.0147 |
Zopylas inj. 4mg |
Acid zoledronic |
4mg |
893110180724 (VD-29987-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) |
Lọ |
610 |
502.000 |
306.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
969 |
PP2400541119 |
G1.0874 |
Dobcard 250mg/20 ml |
Dobutamine |
12,5mg/ml - 20ml |
868110206523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Turkey |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
1.450 |
69.000 |
100.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
970 |
PP2400540808 |
G1.0563 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 (QLĐB-591-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
6.300 |
73.500 |
463.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
971 |
PP2400541462 |
G1.1217 |
Theroflan |
Repaglinid |
1mg |
520110350724 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.500 |
3.990 |
349.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
972 |
PP2400540326 |
G1.0081 |
Melobic ODT 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110244823 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.730 |
787 |
315.374.510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
973 |
PP2400540859 |
G1.0614 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
10 |
26.271.000 |
262.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
974 |
PP2400540906 |
G1.0661 |
Gonsa saflic |
Phức hợp Sắt (III) hydroxide polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
254.300 |
5.300 |
1.347.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
975 |
PP2400541643 |
G1.1398 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 (VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
211.100 |
1.600 |
337.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
976 |
PP2400541153 |
G1.0908 |
Ezelip A |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,40mg) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110163700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.000 |
6.499 |
740.886.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
977 |
PP2400540411 |
G1.0166 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724 (VD-32031-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
42.590 |
5.250 |
223.597.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
978 |
PP2400540931 |
G1.0686 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; CS xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CS sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; CS xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; CS sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
890 |
1.528.000 |
1.359.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
979 |
PP2400540858 |
G1.0613 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
100 |
8.190.000 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
980 |
PP2400540419 |
G1.0174 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml x 10ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
60.400 |
9.018 |
544.687.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
981 |
PP2400541639 |
G1.1394 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12, 24, 36, 48 ống x 8ml |
Ống |
130.000 |
4.200 |
546.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
982 |
PP2400540832 |
G1.0587 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
1.200 |
264.999 |
317.998.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
983 |
PP2400541139 |
G1.0894 |
Vesepan 150 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
22.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
984 |
PP2400541173 |
G1.0928 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
232.060 |
1.428 |
331.381.680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
985 |
PP2400541050 |
G1.0805 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
265.000 |
1.491 |
395.115.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
986 |
PP2400541559 |
G1.1314 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.100 |
3.200 |
70.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
987 |
PP2400541022 |
G1.0777 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
242.800 |
1.400 |
339.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
988 |
PP2400540584 |
G1.0339 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
124.992 |
87.494.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
989 |
PP2400540528 |
G1.0283 |
Mebifaclor |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg/5ml - 90ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 hai nhựa 90ml; Hộp 1 chai thủy tinh 90ml |
Chai |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
990 |
PP2400541128 |
G1.0883 |
Aspirin - 100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
176.870 |
450 |
79.591.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
991 |
PP2400541409 |
G1.1164 |
Acarbose DWP 25 mg |
Acarbose |
25mg |
893110235523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
116.000 |
588 |
68.208.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
992 |
PP2400540373 |
G1.0128 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
273.510 |
1.750 |
478.642.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
993 |
PP2400541300 |
G1.1055 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
70.650 |
975 |
68.883.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
994 |
PP2400541269 |
G1.1024 |
Dotioco |
Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd khô) + Magnesi hydroxid |
(200mg + 400mg)/10g |
893100700524 (VD-29604-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
215.480 |
3.589 |
773.357.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
995 |
PP2400540447 |
G1.0202 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) |
1mg/1ml - 10ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
1.300 |
135.000 |
175.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
996 |
PP2400541513 |
G1.1268 |
Quimodex |
Dexamethason phosphat ( dưới dạng Dexamethason natri phosphat) + Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
(0,1% + 0,5%) - 6ml |
893115316900 (VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
7.000 |
20.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
997 |
PP2400540575 |
G1.0330 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
1g |
VD-34241-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm (VN-18493-14) |
Lọ |
1.000 |
56.900 |
56.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
998 |
PP2400541751 |
G1.1506 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
5% - 500ml |
893110238000 (VD-28252-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
350.770 |
7.544 |
2.646.208.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
999 |
PP2400541642 |
G1.1397 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50.490 |
30.000 |
1.514.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1000 |
PP2400540568 |
G1.0323 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
893110809324 (VD-32833-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
40.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1001 |
PP2400541112 |
G1.0867 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
605.000 |
2.499 |
1.511.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1002 |
PP2400540350 |
G1.0105 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224 (VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
170.000 |
2.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1003 |
PP2400541286 |
G1.1041 |
Anvo-Rabeprazole 10 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
282.200 |
5.700 |
1.608.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1004 |
PP2400541401 |
G1.1156 |
Ocemethyl |
Methylprednisolon |
4mg |
893110634824 (VD-32178-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139.170 |
1.650 |
229.630.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1005 |
PP2400541260 |
G1.1015 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24.100 |
4.900 |
118.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1006 |
PP2400540766 |
G1.0521 |
Flupaz 50 |
Fluconazol |
50mg |
893110010900 (VD-31486-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.420 |
3.600 |
62.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1007 |
PP2400540619 |
G1.0374 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem |
0,25g |
893110073900 (VD-33642-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
55.700 |
81.000 |
4.511.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1008 |
PP2400540572 |
G1.0327 |
Vitabactam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110036300 (VD-33646-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
102.800 |
50.000 |
5.140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1009 |
PP2400541025 |
G1.0780 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110215124 (VD-29340-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
1.989 |
517.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1010 |
PP2400540534 |
G1.0289 |
Tenafathin 1000 |
Cephalothin |
1000mg |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.700 |
76.986 |
284.848.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1011 |
PP2400540754 |
G1.0509 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924 (VN-21540-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
5.700 |
244.986 |
1.396.420.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1012 |
PP2400540258 |
G1.0013 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 ống x 10 ml; Hộp 5 ống x 10 ml |
Ống |
16.500 |
22.000 |
363.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1013 |
PP2400541180 |
G1.0935 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
563.600 |
945 |
532.602.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1014 |
PP2400541156 |
G1.0911 |
Trifilip |
Fenofibrat |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.800 |
3.150 |
695.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1015 |
PP2400541810 |
G1.1565 |
Setblood |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
115mg + 50mcg + 100mg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm) |
Viên |
1.344.080 |
1.050 |
1.411.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1016 |
PP2400540656 |
G1.0411 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/150ml |
893115706124 (VD-30437-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
343.590 |
28.300 |
9.723.597.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1017 |
PP2400541031 |
G1.0786 |
Ebitac Forte |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.350 |
3.850 |
401.747.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1018 |
PP2400540311 |
G1.0066 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
893100420524 (VD-32561-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g |
Gói |
19.400 |
4.600 |
89.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1019 |
PP2400541291 |
G1.1046 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipide |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
3.300 |
201.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1020 |
PP2400541827 |
G1.1582 |
Goldgro W |
Cholecalciferol |
400IU |
893110344723 (VD-20410-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.300 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1021 |
PP2400541590 |
G1.1345 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.213.100 |
2.415 |
2.929.636.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1022 |
PP2400540715 |
G1.0470 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml - 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
11.040 |
52.900 |
584.016.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1023 |
PP2400540585 |
G1.0340 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
250.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1024 |
PP2400540391 |
G1.0146 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
5.190.699 |
155.720.970 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1025 |
PP2400540393 |
G1.0148 |
Calazolic |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
893110240123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
430 |
315.000 |
135.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1026 |
PP2400541682 |
G1.1437 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
72.100 |
1.995 |
143.839.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1027 |
PP2400540756 |
G1.0511 |
Mizoan DT 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110756424 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.100 |
6.950 |
647.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1028 |
PP2400541521 |
G1.1276 |
Eyal-Q Ophthalmic Solution |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml |
VN-21125-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.600 |
31.374 |
81.572.400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1029 |
PP2400540500 |
G1.0255 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
20.000 |
9.975 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1030 |
PP2400540508 |
G1.0263 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 (VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
96.800 |
9.300 |
900.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1031 |
PP2400541731 |
G1.1486 |
Nephgold |
Acid amin |
5,4% - 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1.230 |
105.000 |
129.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1032 |
PP2400540433 |
G1.0188 |
Thiaject |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) |
900mg |
893110209424 (VD-31951-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.750 |
132.000 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1033 |
PP2400540322 |
G1.0077 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% - 5ml |
539110026123 (VN-18806-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.830 |
67.245 |
190.303.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1034 |
PP2400540550 |
G1.0305 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml |
893110599324 (VD-32894-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
600 |
104.898 |
62.938.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1035 |
PP2400541714 |
G1.1469 |
BFS-Cafein |
Cafein (dưới dạng cafein citrat) |
30mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3.560 |
42.000 |
149.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1036 |
PP2400541024 |
G1.0779 |
SaVi Enalapril HCT 5/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110157223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.400 |
3.100 |
72.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1037 |
PP2400540920 |
G1.0675 |
Cammic 1g |
Acid Tranexamic |
1g/10ml |
VD-34305-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
81.300 |
21.000 |
1.707.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1038 |
PP2400541325 |
G1.1080 |
Lactulin |
Lactulose |
10g/15ml - 100ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt., Ltd |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2.100 |
71.000 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1039 |
PP2400540592 |
G1.0347 |
Citiwel |
Cefpodoxim |
50mg/10ml - 60ml |
893110931324 (VD-32357-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml |
Chai |
1.250 |
53.999 |
67.498.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1040 |
PP2400541231 |
G1.0986 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% - 125ml |
529100078823 (VN-20035-16) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
3.500 |
60.464 |
211.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1041 |
PP2400540359 |
G1.0114 |
Parabest |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500mg + 2mg |
893100636424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 2, 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
110.900 |
2.650 |
293.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1042 |
PP2400540866 |
G1.0621 |
Exemesin |
Exemestane |
25mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.100 |
23.500 |
1.576.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1043 |
PP2400541061 |
G1.0816 |
Dopegyt |
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O) |
250mg |
599110417323 (VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.680 |
2.200 |
142.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1044 |
PP2400541757 |
G1.1512 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml - 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
411.900 |
7.119 |
2.932.316.100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1045 |
PP2400541329 |
G1.1084 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml - 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1.300 |
44.000 |
57.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1046 |
PP2400540827 |
G1.0582 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
5mg/ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 50mg/10ml |
Lọ |
300 |
301.135 |
90.340.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1047 |
PP2400540803 |
G1.0558 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
760 |
115.432 |
87.728.320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1048 |
PP2400540994 |
G1.0749 |
Corneil-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
610.150 |
650 |
396.597.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1049 |
PP2400540389 |
G1.0144 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC |
Viên |
58.800 |
2.499 |
146.941.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1050 |
PP2400541526 |
G1.1281 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
7.380 |
32.424 |
239.289.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1051 |
PP2400541621 |
G1.1376 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin natri |
250mg/2ml |
893110073300 (VD-12948-10) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
26.500 |
34.650 |
918.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1052 |
PP2400541040 |
G1.0795 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110805524 (VD-26782-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
3.100 |
217.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1053 |
PP2400540308 |
G1.0063 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
102.330 |
4.500 |
460.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1054 |
PP2400541713 |
G1.1468 |
ANC |
N-Acetylcystein |
200mg/5ml - 100ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.450 |
79.800 |
195.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1055 |
PP2400540365 |
G1.0120 |
Agidorin |
Clorpheniramin maleat + Paracetamol + Phenylephrin HCl |
2mg + 500mg + 5mg |
893100802924 (VD-32773-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
94.600 |
657 |
62.152.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1056 |
PP2400541241 |
G1.0996 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924 (VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
297.500 |
2.310 |
687.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1057 |
PP2400541338 |
G1.1093 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 x 10 mũ 9 CFU |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
214.900 |
3.700 |
795.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1058 |
PP2400540511 |
G1.0266 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) |
500mg + 62,5mg |
893110631324 (VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
283.500 |
8.400 |
2.381.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1059 |
PP2400540372 |
G1.0127 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823 (VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
30.200 |
3.200 |
96.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1060 |
PP2400541775 |
G1.1530 |
Ringer's Acetate |
Ringer acetat |
500ml |
893110056323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
8.750 |
19.800 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1061 |
PP2400540871 |
G1.0626 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.200 |
5.683 |
126.162.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1062 |
PP2400541465 |
G1.1220 |
Sitagibes 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110730424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.960 |
1.350 |
57.996.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1063 |
PP2400541155 |
G1.0910 |
Gon sa Ezeti-10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110384824 (VD-29719-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.400 |
3.100 |
115.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1064 |
PP2400541202 |
G1.0957 |
Pesancort |
Acid fusidic + Betamethason valerat |
(400mg + 20mg)/20g |
VD-24421-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
2.600 |
46.950 |
122.070.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1065 |
PP2400540428 |
G1.0183 |
Derikad |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
893110878924 (VD-33405-19) |
Tiêm |
thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
21.480 |
126.500 |
2.717.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1066 |
PP2400540788 |
G1.0543 |
Naproplat |
Carboplatin |
10mg/ml - 15ml |
VN3-342-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.500 |
291.000 |
727.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1067 |
PP2400540505 |
G1.0260 |
Vigentin 1,2g |
Amoxicilin + Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1) |
1g + 0,2g |
893110945624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất 10ml có SĐK: VD24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
63.700 |
28.500 |
1.815.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1068 |
PP2400540961 |
G1.0716 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
153.960 |
1.890 |
290.984.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1069 |
PP2400540536 |
G1.0291 |
Cefalotin 2g |
Cefalotin (dưới dạng Cefalotin natri) |
2g |
VD-29322-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
520 |
125.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1070 |
PP2400541242 |
G1.0997 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.300 |
1.533 |
109.302.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1071 |
PP2400540253 |
G1.0008 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml - 2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
19.900 |
5.250 |
104.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1072 |
PP2400540486 |
G1.0241 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
422.100 |
3.486 |
1.471.440.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1073 |
PP2400540336 |
G1.0091 |
TUSPI children |
Paracetamol |
160mg/5ml - 10ml |
893100032224 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
52.750 |
3.500 |
184.625.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1074 |
PP2400540434 |
G1.0189 |
Gluthion 1200 |
Glutathion |
1200mg |
893110640124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống nước cất |
Lọ |
1.000 |
195.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1075 |
PP2400541246 |
G1.1001 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
847.600 |
1.449 |
1.228.172.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1076 |
PP2400540316 |
G1.0071 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 (VN-10018-10) |
Dùng ngoài |
Cao dán |
Jeil Health Science Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 Gói x 7 Miếng, (7cm x 10cm) |
Miếng |
5.300 |
10.500 |
55.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1077 |
PP2400541363 |
G1.1118 |
Vin-Hepa |
L-Ornithin-L-Aspartat |
1000mg/5ml |
893110112623 (VD-24343-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15.790 |
25.000 |
394.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1078 |
PP2400540358 |
G1.0113 |
Parabest Children |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100418224 (VD-30007-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 2, 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
56.290 |
2.200 |
123.838.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1079 |
PP2400540870 |
G1.0625 |
Femaplex |
Letrozol |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.400 |
16.199 |
119.872.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1080 |
PP2400540375 |
G1.0130 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
289.050 |
5.400 |
1.560.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1081 |
PP2400540801 |
G1.0556 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
40.950 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1082 |
PP2400540687 |
G1.0442 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
19.870 |
115.999 |
2.304.900.130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1083 |
PP2400540353 |
G1.0108 |
Parazacol |
Paracetamol |
500mg |
VD-22518-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.250.890 |
240 |
300.213.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1084 |
PP2400541206 |
G1.0961 |
Atimupicin |
Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium) |
20mg/1g - 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.560 |
31.983 |
81.876.480 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1085 |
PP2400541613 |
G1.1368 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
456.150 |
4.612 |
2.103.763.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1086 |
PP2400541030 |
G1.0785 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.760 |
5.880 |
186.748.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1087 |
PP2400540797 |
G1.0552 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
370 |
313.890 |
116.139.300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1088 |
PP2400541721 |
G1.1476 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
323.380 |
987 |
319.176.060 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1089 |
PP2400540873 |
G1.0628 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 (VN-19986-16) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
500 |
2.557.000 |
1.278.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1090 |
PP2400540825 |
G1.0580 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 (QLĐB-614-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
1.400 |
929.985 |
1.301.979.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1091 |
PP2400540731 |
G1.0486 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1092 |
PP2400541754 |
G1.1509 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
382.460 |
850 |
325.091.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1093 |
PP2400540491 |
G1.0246 |
Vigentin 250/31,25 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) |
250mg + 31,25mg |
893110631224 (VD-33609-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
101.900 |
6.300 |
641.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1094 |
PP2400541277 |
G1.1032 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + Nhôm hyroxyd |
250mg + 120mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107.500 |
1.491 |
160.282.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1095 |
PP2400541181 |
G1.0936 |
Eexatovas 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
893110032624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
195.000 |
2.550 |
497.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1096 |
PP2400541505 |
G1.1260 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.200 |
22.000 |
70.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1097 |
PP2400541283 |
G1.1038 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) |
20mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
544.890 |
1.390 |
757.397.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1098 |
PP2400541071 |
G1.0826 |
Hadudipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.820 |
84.000 |
320.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1099 |
PP2400541190 |
G1.0945 |
FDP Medlac |
Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat |
5g |
893110464424 (VD-18569-13) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
4.200 |
264.600 |
1.111.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1100 |
PP2400540324 |
G1.0079 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac tromethamin |
30mg/2ml |
893110149524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml |
Ống |
127.340 |
8.200 |
1.044.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1101 |
PP2400541789 |
G1.1544 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
3.700 |
203.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1102 |
PP2400540346 |
G1.0101 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4.700 |
10.975 |
51.582.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1103 |
PP2400541034 |
G1.0789 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 (VD-25036-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
524.900 |
1.197 |
628.305.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1104 |
PP2400540431 |
G1.0186 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (dạng muối) |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
14.860 |
57.750 |
858.165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1105 |
PP2400541452 |
G1.1207 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100IU/ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm dưới da, tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
2.390 |
94.649 |
226.211.110 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1106 |
PP2400540547 |
G1.0302 |
Trikadinir 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
9.700 |
649.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1107 |
PP2400541087 |
G1.0842 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril arginine + Amlodipine (tương ứng amlodipine besilate) |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd. |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
54.600 |
5.960 |
325.416.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1108 |
PP2400540478 |
G1.0233 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
11.800 |
75.000 |
885.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1109 |
PP2400541736 |
G1.1491 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
7.800 |
102.000 |
795.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1110 |
PP2400540892 |
G1.0647 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.450 |
2.900 |
97.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1111 |
PP2400541743 |
G1.1498 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose 13% (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin; Arginin; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Sweden |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
260 |
720.000 |
187.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1112 |
PP2400541084 |
G1.0839 |
Amlessa 8mg/5mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
6,68mg + 5mg |
383110520424 (VN-22313-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.200 |
7.749 |
1.117.405.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1113 |
PP2400540274 |
G1.0029 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/1ml - 20ml |
400114984624 (VN-22232-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
31.330 |
95.421 |
2.989.539.930 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1114 |
PP2400540881 |
G1.0636 |
Padro-BFS |
Dinatri pamidronat |
3mg/ml - 10ml |
VD-34163-20 |
Truyền |
Dung dịch đậm dặc pha truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Ống nhựa 10ml, 1 ống nhựa/túi nhôm; Hộp 10 ống nhựa |
Ống |
1.900 |
615.000 |
1.168.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1115 |
PP2400540453 |
G1.0208 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinate (tương đương: Succinic acid 2,11 g + Meglumine 3,49g) |
6g/400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. |
Russia |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
20.300 |
152.700 |
3.099.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1116 |
PP2400540734 |
G1.0489 |
Linezolid Krka 600mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
146.000 |
365.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1117 |
PP2400540342 |
G1.0097 |
A.T Paracetamol inj 1 g/6,67 ml |
Paracetamol |
1g/6,67ml |
893110266324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 6,67ml |
Ống |
9.500 |
24.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1118 |
PP2400541406 |
G1.1161 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
38.000 |
13.667 |
519.346.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1119 |
PP2400540745 |
G1.0500 |
Tenofovir 150 |
Tenofovir disoproxil fumarate |
150mg |
VD3-184-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
134.000 |
5.880 |
787.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1120 |
PP2400541510 |
G1.1265 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Potassium Iodide + sodium iodide |
(30mg + 30mg)/10ml |
VN-10546-10 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5.560 |
27.594 |
153.422.640 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1121 |
PP2400540558 |
G1.0313 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg/5ml - 40ml |
VN-20148-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. |
Pakistan |
Hộp 1 lọ bột pha 40ml hỗn dịch uống |
Lọ |
14.550 |
59.000 |
858.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1122 |
PP2400541131 |
G1.0886 |
Duoridin |
Aspirin + Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
100mg + 75mg |
893110411324 (VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.380 |
5.000 |
671.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1123 |
PP2400540298 |
G1.0053 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g - 20g |
760100073723 (VN-17535-13) |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
32.430 |
68.500 |
2.221.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1124 |
PP2400541461 |
G1.1216 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.811.650 |
918 |
1.663.094.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1125 |
PP2400540622 |
G1.0377 |
Piperacilin 1g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) |
1g |
893110219100 (VD-26908-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, loại 15ml |
Lọ |
124.950 |
50.000 |
6.247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1126 |
PP2400541472 |
G1.1227 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
313.400 |
6.300 |
1.974.420.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1127 |
PP2400540630 |
G1.0385 |
Combikit 3,1g |
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) + Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) |
0,1g + 3g |
893110667524 (VD-26898-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
75.500 |
96.000 |
7.248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1128 |
PP2400540607 |
G1.0362 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2000mg |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
138.320 |
32.000 |
4.426.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1129 |
PP2400541109 |
G1.0864 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
757.400 |
1.890 |
1.431.486.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1130 |
PP2400541539 |
G1.1294 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.898 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1131 |
PP2400541411 |
G1.1166 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: USA; CS đóng gói và xuất xưởng lô: UK |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
211.300 |
19.000 |
4.014.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1132 |
PP2400540586 |
G1.0341 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110242100 (VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
9.750 |
380.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1133 |
PP2400540588 |
G1.0343 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
94.500 |
9.800 |
926.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1134 |
PP2400541641 |
G1.1396 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4.250 |
5.200 |
22.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1135 |
PP2400541488 |
G1.1243 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
203.730 |
400 |
81.492.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1136 |
PP2400540653 |
G1.0408 |
Tovidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(0,3% + 0,1%) - 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
16.995 |
27.000 |
458.865.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1137 |
PP2400540693 |
G1.0448 |
Levogolds |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
50.170 |
240.000 |
12.040.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1138 |
PP2400541604 |
G1.1359 |
Amitriptylin DWP 50mg |
Amitriptylin hydroclorid |
50mg |
893110283724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
287.000 |
399 |
114.513.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1139 |
PP2400541544 |
G1.1299 |
Xylozin Spray 0,1 % |
Xylometazolin hydroclorid |
15mg/15ml - 15ml |
893100584224 (VD-22744-15) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.190 |
25.000 |
54.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1140 |
PP2400540710 |
G1.0465 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
890110983624 (VN-21606-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4.400 |
62.000 |
272.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1141 |
PP2400540989 |
G1.0744 |
Clotannex |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.000 |
9.000 |
1.026.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1142 |
PP2400541385 |
G1.1140 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone (0,005% kl/tt) + Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt) |
(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
28.000 |
4.830 |
135.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1143 |
PP2400540843 |
G1.0598 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
450 |
1.650.000 |
742.500.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1144 |
PP2400541185 |
G1.0940 |
Vasitimb 10mg/20mg tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
14.500 |
870.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1145 |
PP2400541373 |
G1.1128 |
Carsil 90mg |
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
278.900 |
3.360 |
937.104.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1146 |
PP2400541735 |
G1.1490 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
13.000 |
105.000 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1147 |
PP2400540883 |
G1.0638 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
185.600 |
5.000 |
928.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1148 |
PP2400540716 |
G1.0471 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
5.990 |
18.900 |
113.211.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1149 |
PP2400541116 |
G1.0871 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg/5ml |
893110212723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.910 |
54.999 |
105.048.090 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1150 |
PP2400541763 |
G1.1518 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%
|
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai
250ml |
Chai |
31.400 |
17.000 |
533.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1151 |
PP2400541699 |
G1.1454 |
Carbocistein 375 DT |
Carbocistein |
375mg |
VD-35000-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.000 |
3.700 |
107.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1152 |
PP2400541458 |
G1.1213 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydrochloride |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.604.260 |
510 |
1.838.172.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1153 |
PP2400541700 |
G1.1455 |
Anpemux |
Carbocystein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
880 |
61.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1154 |
PP2400540748 |
G1.0503 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.950 |
1.085 |
144.250.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1155 |
PP2400541212 |
G1.0967 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
VN-22211-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
21.380 |
60.900 |
1.302.042.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1156 |
PP2400541724 |
G1.1479 |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
253.000 |
1.050 |
265.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1157 |
PP2400541138 |
G1.0893 |
Vesepan 110 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) |
110mg |
893110135700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
21.000 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1158 |
PP2400540320 |
G1.0075 |
A.T Dexketoprofen 50mg/2ml |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
893110361424 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
6.400 |
18.000 |
115.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1159 |
PP2400541683 |
G1.1438 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml - 100ml |
893100282724 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
51.830 |
20.500 |
1.062.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1160 |
PP2400540888 |
G1.0643 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324 (VD-28454-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.100 |
10.500 |
358.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1161 |
PP2400540530 |
G1.0285 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg/5ml - 60ml |
VD-30522-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
1.200 |
56.700 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1162 |
PP2400541529 |
G1.1284 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/1ml - 10ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 10ml |
Lọ |
2.050 |
63.000 |
129.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1163 |
PP2400541220 |
G1.0975 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml |
VN-10687-10 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
11.700 |
240.776 |
2.817.079.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1164 |
PP2400540774 |
G1.0529 |
MyVorcon 200 mg |
Voriconazole |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.200 |
407.000 |
2.116.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1165 |
PP2400541009 |
G1.0764 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.898 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1166 |
PP2400540343 |
G1.0098 |
Apotel |
Paracetamol |
1000mg/6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 ống |
Ống |
38.300 |
44.499 |
1.704.311.700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1167 |
PP2400540615 |
G1.0370 |
Cefuroxime 0,5g |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
0,5g |
893110390924 (VD-25209-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
3.000 |
21.670 |
65.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1168 |
PP2400541439 |
G1.1194 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml - 3ml |
300410179000 (QLSP-1034-17) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml |
Bút tiêm |
980 |
200.508 |
196.497.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1169 |
PP2400540499 |
G1.0254 |
Imefed 250 mg/31,25 mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói |
Gói |
52.000 |
7.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1170 |
PP2400540728 |
G1.0483 |
Colistimethate for Injection U.S.P. |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
150mg |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.900 |
1.053.507 |
2.001.663.300 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1171 |
PP2400540612 |
G1.0367 |
Negacef 125 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
125mg |
VD-23844-15 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4g |
Gói |
11.000 |
7.350 |
80.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1172 |
PP2400540384 |
G1.0139 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin |
4200 đơn vị USP (tương đương 4,2mg) |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.800 |
650 |
68.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1173 |
PP2400540427 |
G1.0182 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilat |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.250 |
165.000 |
3.836.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1174 |
PP2400541769 |
G1.1524 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml - 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
12.700 |
7.602 |
96.545.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1175 |
PP2400541237 |
G1.0992 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
668.340 |
2.800 |
1.871.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1176 |
PP2400540420 |
G1.0175 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) |
0,5mg/1ml - 3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3ml |
Lọ |
5.900 |
26.000 |
153.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1177 |
PP2400540510 |
G1.0265 |
Biocemet DT 500mg/ 62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
29.300 |
9.450 |
276.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1178 |
PP2400541457 |
G1.1212 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
France |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
397.900 |
2.338 |
930.290.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1179 |
PP2400541270 |
G1.1025 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30%) + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 20%) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
(400mg + 300mg + 30mg)/10ml |
893100473424 (VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
495.500 |
2.600 |
1.288.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1180 |
PP2400540746 |
G1.0501 |
pms-Tenofovir |
Tenofovir Disoproxil
Fumarate |
300mg |
754110191523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 30 viên |
Viên |
6.300 |
28.000 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1181 |
PP2400540707 |
G1.0462 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml - 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 01, 20 túi x 100ml |
Túi |
500 |
154.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1182 |
PP2400541391 |
G1.1146 |
Methylprednisolon DWP 32mg |
Methyl prednisolon |
32mg |
893110285624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.491 |
71.568.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1183 |
PP2400540466 |
G1.0221 |
Pegaset 50 |
Pregabalin |
50mg |
VN-22871-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
546.460 |
8.000 |
4.371.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1184 |
PP2400541674 |
G1.1429 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised) |
(25mcg + 250mcg)/liều |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
29.100 |
278.090 |
8.092.419.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1185 |
PP2400540446 |
G1.0201 |
Noradrenalin 8mg/8ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
8mg/8ml |
893110251024 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
20.400 |
74.500 |
1.519.800.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1186 |
PP2400541198 |
G1.0953 |
Clorfine |
Clobetasol propionat |
0,5mg/g |
VN-22193-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
6.065 |
47.985 |
291.029.025 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1187 |
PP2400541809 |
G1.1564 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.712.400 |
990 |
1.695.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1188 |
PP2400541744 |
G1.1499 |
Calci clorid 0,5g/ 5ml |
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) |
0,5g/5ml |
893110710824 (VD-25784-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
62.500 |
819 |
51.187.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1189 |
PP2400541307 |
G1.1062 |
Palonosetron Kabi 0,25 mg/5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron HCl) |
0,25mg/5ml |
893110234424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.300 |
74.488 |
96.834.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1190 |
PP2400540795 |
G1.0550 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.900 |
279.993 |
811.979.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1191 |
PP2400541137 |
G1.0892 |
Tabised 110 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) |
110mg |
VD-35210-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.900 |
23.000 |
66.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1192 |
PP2400541247 |
G1.1002 |
Bismuth |
Bismuth oxid |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ 10 viên |
Viên |
164.600 |
3.297 |
542.686.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1193 |
PP2400540578 |
G1.0333 |
Tigercef 2g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) |
2000mg |
893110710624 (VD-27090-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
88.000 |
2.112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1194 |
PP2400541489 |
G1.1244 |
Rivadem 1.5 mg Capsule |
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương Rivastigmine |
1,5mg |
VN-22985-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.600 |
18.879 |
709.850.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1195 |
PP2400541152 |
G1.0907 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
942 |
61.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1196 |
PP2400540474 |
G1.0229 |
Dalekine |
Natri valproat |
200mg |
893114872324 (VD-32762-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
355.400 |
1.400 |
497.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1197 |
PP2400540468 |
G1.0223 |
Demencur 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110631024 (VD-27034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
10.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1198 |
PP2400540467 |
G1.0222 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.300 |
8.500 |
121.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1199 |
PP2400540736 |
G1.0491 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
1.760 |
184.000 |
323.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1200 |
PP2400540618 |
G1.0373 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,75g + 0,75g |
893110923224 (VD-21658-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.100 |
197.500 |
3.179.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1201 |
PP2400540887 |
G1.0642 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.800 |
16.800 |
567.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1202 |
PP2400541195 |
G1.0950 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg/15g |
893110320324 (VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1.050 |
120.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1203 |
PP2400541417 |
G1.1172 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.200 |
800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1204 |
PP2400540669 |
G1.0424 |
Ambig |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
500mg |
560110117924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
2.800 |
53.500 |
149.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1205 |
PP2400540259 |
G1.0014 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml - 10ml |
26/2024-P |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
4.250 |
65.360 |
277.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1206 |
PP2400541454 |
G1.1209 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml - 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
75.900 |
76.500 |
5.806.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1207 |
PP2400541191 |
G1.0946 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.260 |
16.653 |
254.124.780 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1208 |
PP2400541177 |
G1.0932 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 (VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
6.500 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1209 |
PP2400540835 |
G1.0590 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
594114421223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
1.000 |
1.470.000 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1210 |
PP2400540377 |
G1.0132 |
Glucosamin |
Glucosamin |
196,3mg |
893100482224 (VD-30377-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ 10 viên |
Viên |
132.930 |
546 |
72.579.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1211 |
PP2400541804 |
G1.1559 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4.000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.730.620 |
599 |
2.234.641.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1212 |
PP2400541665 |
G1.1420 |
Bloktiene 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
535110067823 (VN-19520-15) |
Uống |
Viên nén nhai |
Actavis LTD. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
63.100 |
6.000 |
378.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1213 |
PP2400540485 |
G1.0240 |
Amoxfap 500 |
Amoxicilin |
500mg |
VD-33260-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 16, 30, 100 gói x 3g |
Gói |
98.000 |
2.100 |
205.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1214 |
PP2400541012 |
G1.0767 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.419,6 |
56.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1215 |
PP2400540957 |
G1.0712 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
2.450 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1216 |
PP2400540546 |
G1.0301 |
Tinaziweld |
Cefdinir |
150mg |
893110568124 (VD-33072-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên. Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
7.799 |
62.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1217 |
PP2400540634 |
G1.0389 |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
1000mg/4ml |
VD-35677-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
ống |
26.300 |
34.800 |
915.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1218 |
PP2400540367 |
G1.0122 |
Piroxicam 2% |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110265323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
123.530 |
3.400 |
420.002.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1219 |
PP2400540767 |
G1.0522 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazole |
200mg |
380110010124 (VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.430 |
34.990 |
259.975.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1220 |
PP2400541433 |
G1.1188 |
GliVT 10 |
Glipizide |
10mg |
893110223423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
258.000 |
2.300 |
593.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1221 |
PP2400541028 |
G1.0783 |
Kenzuda 10/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110298200 (VD-33648-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
3.150 |
708.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1222 |
PP2400541106 |
G1.0861 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 |
Uống |
Viên nén |
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd. (Đóng gói bởi: Pharmaking Co., Ltd) |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.510 |
7.050 |
433.645.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1223 |
PP2400541396 |
G1.1151 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
345.360 |
27.800 |
9.601.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1224 |
PP2400541065 |
G1.0820 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
397.100 |
4.800 |
1.906.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1225 |
PP2400540798 |
G1.0553 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
520 |
668.439 |
347.588.280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1226 |
PP2400541428 |
G1.1183 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.786.310 |
3.000 |
11.358.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1227 |
PP2400541148 |
G1.0903 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.200 |
9.500 |
666.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1228 |
PP2400540542 |
G1.0297 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
47.270 |
35.500 |
1.678.085.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1229 |
PP2400541151 |
G1.0906 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.000 |
7.500 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1230 |
PP2400540885 |
G1.0640 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.100 |
5.600 |
1.232.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1231 |
PP2400541395 |
G1.1150 |
Depo-Medrol |
Methylprednisolon acetat |
40mg |
540110991924 (VN-22448-19) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
48.200 |
34.670 |
1.671.094.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1232 |
PP2400541520 |
G1.1275 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml - 5ml |
VN-18776-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.000 |
57.000 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1233 |
PP2400541074 |
G1.0829 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.000 |
1.355 |
235.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1234 |
PP2400541261 |
G1.1016 |
Gasrelux |
Lansoprazol |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.300 |
3.500 |
144.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1235 |
PP2400540791 |
G1.0546 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.900 |
133.230 |
386.367.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1236 |
PP2400541144 |
G1.0899 |
Atixarso 90 mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
22.000 |
13.000 |
286.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1237 |
PP2400541048 |
G1.0803 |
Auroliza-H 10/12.5 |
Lisinopril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
890110984424 (VN-17254-13) |
Uống |
Viên nén không bao |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2, 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
180.000 |
2.595 |
467.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1238 |
PP2400540833 |
G1.0588 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
190 |
542.850 |
103.141.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1239 |
PP2400541774 |
G1.1529 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chloride + Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium Chloride) |
3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
43.900 |
20.000 |
878.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1240 |
PP2400541135 |
G1.0890 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
668.640 |
1.900 |
1.270.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1241 |
PP2400540304 |
G1.0059 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
133.000 |
3.500 |
465.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1242 |
PP2400540637 |
G1.0392 |
JW Amikacin 500mg/100ml injection |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
33.500 |
55.545 |
1.860.757.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1243 |
PP2400541000 |
G1.0755 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
195.000 |
1.491 |
290.745.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1244 |
PP2400540309 |
G1.0064 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml - 25ml |
893100555924 (VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 25ml |
Chai |
4.270 |
23.980 |
102.394.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1245 |
PP2400541773 |
G1.1528 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat |
500ml chứa: 0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
304.950 |
6.817 |
2.078.844.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1246 |
PP2400540853 |
G1.0608 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
2.232.518 |
446.503.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1247 |
PP2400541570 |
G1.1325 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
893110316500 (VD-21009-14) |
Uống |
Viên nén rã nhanh trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.230 |
1.470 |
131.168.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1248 |
PP2400541302 |
G1.1057 |
Ondanov 4mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VN-20857-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
6.600 |
7.200 |
47.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1249 |
PP2400540681 |
G1.0436 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115051923 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
69.400 |
3.500 |
242.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1250 |
PP2400541122 |
G1.0877 |
Medfari 7.5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
7,5mg |
840110770724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
49.390 |
10.100 |
498.839.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1251 |
PP2400541748 |
G1.1503 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
10% - 500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
43.090 |
9.434 |
406.511.060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1252 |
PP2400541616 |
G1.1371 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
501.790 |
12.600 |
6.322.554.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1253 |
PP2400541017 |
G1.0772 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.700 |
112.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1254 |
PP2400541528 |
G1.1283 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/1ml - 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Lọ |
23.470 |
45.000 |
1.056.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1255 |
PP2400540722 |
G1.0477 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.500 |
6.993 |
129.370.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1256 |
PP2400541434 |
G1.1189 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300IU/3ml |
400410091023 (QLSP-915-16) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1.010 |
200.000 |
202.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1257 |
PP2400541170 |
G1.0925 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110148924 (VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
91.200 |
5.750 |
524.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1258 |
PP2400541796 |
G1.1551 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
65mg/ml - 5ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
92.320 |
4.000 |
369.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1259 |
PP2400540269 |
G1.0024 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
41.280 |
15.750 |
650.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1260 |
PP2400540738 |
G1.0493 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
9.500 |
194.880 |
1.851.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1261 |
PP2400540595 |
G1.0350 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
66.000 |
7.900 |
521.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1262 |
PP2400541453 |
G1.1208 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan |
100IU/ml - 3ml (20/80) |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
53.430 |
152.000 |
8.121.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1263 |
PP2400541548 |
G1.1303 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml - 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1ml |
Lọ |
3.910 |
346.000 |
1.352.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1264 |
PP2400541317 |
G1.1072 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
11.200 |
6.200 |
69.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1265 |
PP2400540810 |
G1.0565 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.700 |
42.000 |
155.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1266 |
PP2400540416 |
G1.0171 |
Palmolin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-28134-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
308.440 |
1.380 |
425.647.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1267 |
PP2400540846 |
G1.0601 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
3.780.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1268 |
PP2400540991 |
G1.0746 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 13,87mg) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
11.760 |
164.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1269 |
PP2400540414 |
G1.0169 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
241.350 |
1.060 |
255.831.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1270 |
PP2400541540 |
G1.1295 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5mcg/liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 30 liều xịt |
Bình |
730 |
90.300 |
65.919.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1271 |
PP2400540323 |
G1.0078 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
51.000 |
34.000 |
1.734.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1272 |
PP2400541676 |
G1.1431 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều |
890110083523 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
1.970 |
84.000 |
165.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1273 |
PP2400540691 |
G1.0446 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
17.400 |
89.000 |
1.548.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1274 |
PP2400540785 |
G1.0540 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.100 |
119.994 |
371.981.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1275 |
PP2400540275 |
G1.0030 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
124.500 |
25.290 |
3.148.605.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1276 |
PP2400541353 |
G1.1108 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
114.300 |
3.990 |
456.057.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1277 |
PP2400541265 |
G1.1020 |
Mulatop |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd |
(343,86mg + 390mg)/10ml |
893100453823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
276.600 |
3.500 |
968.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1278 |
PP2400541460 |
G1.1215 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s. |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
198.900 |
4.843 |
963.272.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1279 |
PP2400541130 |
G1.0885 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
227.000 |
9.500 |
2.156.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1280 |
PP2400541485 |
G1.1240 |
Balisal |
Baclofen |
25mg |
893110257724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
1.890 |
51.030.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1281 |
PP2400541596 |
G1.1351 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
9.800 |
274.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1282 |
PP2400541312 |
G1.1067 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
546.610 |
987 |
539.504.070 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1283 |
PP2400541026 |
G1.0781 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.700 |
5.500 |
119.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1284 |
PP2400540830 |
G1.0585 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
370 |
330.510 |
122.288.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1285 |
PP2400540955 |
G1.0710 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1286 |
PP2400541279 |
G1.1034 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.160 |
1.995 |
90.094.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1287 |
PP2400540969 |
G1.0724 |
Medifox 80 |
Sotalol hydrochloride |
80mg |
893110672824 (VD-26223-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.200 |
3.150 |
444.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1288 |
PP2400541583 |
G1.1338 |
Tisercin |
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
395.000 |
1.449 |
572.355.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1289 |
PP2400540921 |
G1.0676 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid tranexamic |
500mg/5ml - 5ml |
VN-20980-18 |
Tiêm/ uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
38.600 |
21.500 |
829.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1290 |
PP2400541534 |
G1.1289 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
(50mg + 50mg)/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.407 |
67.500 |
229.972.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1291 |
PP2400541627 |
G1.1382 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
25.300 |
115.500 |
2.922.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1292 |
PP2400541400 |
G1.1155 |
Medsolu 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110369423 (VD-21349-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 60 viên, 90 viên |
Viên |
283.960 |
890 |
252.724.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1293 |
PP2400540517 |
G1.0272 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
0,5g + 0,25g |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
42.000 |
29.988 |
1.259.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1294 |
PP2400541785 |
G1.1540 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
518.000 |
756 |
391.608.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1295 |
PP2400541562 |
G1.1317 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/1ml - 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
1.446 |
1.575.000 |
2.277.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1296 |
PP2400541588 |
G1.1343 |
Gorsyta Orodispersible Tablet |
Olanzapine |
5mg |
VN-23008-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
5.600 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1297 |
PP2400540882 |
G1.0637 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCl |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
5.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1298 |
PP2400541447 |
G1.1202 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 (QLSP-1055-17) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
15.000 |
60.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1299 |
PP2400540415 |
G1.0170 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin hydrochlorid |
30mg |
893100044000 (VD-25404-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
179.330 |
1.350 |
242.095.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1300 |
PP2400540465 |
G1.0220 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
231.500 |
8.800 |
2.037.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1301 |
PP2400540321 |
G1.0076 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.300 |
2.499 |
240.653.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1302 |
PP2400540516 |
G1.0271 |
Ampicillin 1g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) |
1g |
893110829624 (VD-33003-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ x 1g |
Lọ |
17.340 |
7.000 |
121.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1303 |
PP2400541684 |
G1.1439 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratorios Vitoria, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15.500 |
8.600 |
133.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1304 |
PP2400540949 |
G1.0704 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
240 |
5.930.000 |
1.423.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1305 |
PP2400541379 |
G1.1134 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.100 |
8.900 |
659.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1306 |
PP2400541308 |
G1.1063 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
893110635624 (VD-32188-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
1.540 |
60.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1307 |
PP2400541309 |
G1.1064 |
Nady-Spasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 (VD-21623-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
181.600 |
1.491 |
270.765.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1308 |
PP2400541556 |
G1.1311 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (VD-28703-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
54.090 |
2.730 |
147.665.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1309 |
PP2400541691 |
G1.1446 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1310 |
PP2400541814 |
G1.1569 |
Cosyndo B |
Cyanocobalamin + Pyridoxin HCl + Thiamin nitrat |
125µg (mcg) + 175mg + 175mg |
VD-17809-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.045.220 |
1.100 |
1.149.742.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1311 |
PP2400541499 |
G1.1254 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(2mg + 5mg)/1ml - 5ml |
539110074923 (VN-20373-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.160 |
183.514 |
212.876.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
21 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1312 |
PP2400540386 |
G1.0141 |
Katrypsin Fort ODT |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
893110206924 (VD-26867-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.730 |
1.250 |
38.412.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1313 |
PP2400541192 |
G1.0947 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
4.250 |
586.000 |
2.490.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1314 |
PP2400541702 |
G1.1457 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
1.470 |
110.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1315 |
PP2400540984 |
G1.0739 |
Stamlo-T |
Telmisartan + Amlodipine |
40mg + 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
160.000 |
2.570 |
411.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1316 |
PP2400540953 |
G1.0708 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.100 |
2.000 |
66.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1317 |
PP2400541589 |
G1.1344 |
Olanzapin OD DWP 7,5mg |
Olanzapin |
7,5mg |
893110236423 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
353.000 |
1.386 |
489.258.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1318 |
PP2400540300 |
G1.0055 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
6.185 |
55.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1319 |
PP2400540454 |
G1.0209 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5 lít |
VD-18005-12 |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
4.060 |
145.000 |
588.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1320 |
PP2400540356 |
G1.0111 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100013300 (VD-21138-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Viên |
106.000 |
438 |
46.428.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1321 |
PP2400541825 |
G1.1580 |
Vitcbebe 150 |
Acid ascorbic |
150mg |
893110713024 (VD-25329-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
351.000 |
450 |
157.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1322 |
PP2400541555 |
G1.1310 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/1ml |
893114039523 (VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
88.800 |
6.500 |
577.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1323 |
PP2400540472 |
G1.0227 |
Topiramat DWP 50 mg |
Topiramat |
50mg |
893110287024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
3.990 |
97.755.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1324 |
PP2400541303 |
G1.1058 |
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VD-34063-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
51.930 |
4.494 |
233.373.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1325 |
PP2400541016 |
G1.0771 |
Coryol 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
52.000 |
1.240 |
64.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1326 |
PP2400541686 |
G1.1441 |
Ambroxol-H |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml - 50ml |
893100073724 (VD-30742-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
15.490 |
29.000 |
449.210.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1327 |
PP2400541032 |
G1.0787 |
Felodipine STELLA 2.5 mg retard |
Felodipine |
2,5mg |
893110461923 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
364.900 |
1.400 |
510.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1328 |
PP2400541076 |
G1.0831 |
Perindopril DWP 2,5mg |
Perindopril arginin |
2,5mg |
893110286224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
341.300 |
1.995 |
680.893.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1329 |
PP2400541742 |
G1.1497 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/1250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
100 |
820.000 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1330 |
PP2400540432 |
G1.0187 |
Gluthion |
Glutathion (dưới dạng Glutathione sodium) |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
2.800 |
163.600 |
458.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1331 |
PP2400540815 |
G1.0570 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2.900 |
126.000 |
365.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1332 |
PP2400540861 |
G1.0616 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
10.300 |
31.291 |
322.297.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1333 |
PP2400540648 |
G1.0403 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/1ml |
520110782024 (VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
8.300 |
36.300 |
301.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1334 |
PP2400540680 |
G1.0435 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin + Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.100 |
4.500 |
130.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1335 |
PP2400540518 |
G1.0273 |
Bipisyn 750 |
Ampicillin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-36110-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
19.900 |
398.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1336 |
PP2400541795 |
G1.1550 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
50mg/1ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
4.000 |
50.400 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1337 |
PP2400540878 |
G1.0633 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CS sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; CS xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CS sản xuất và đóng gói: Italy; CS xuất xưởng: Switzerland |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
109.200 |
23.659 |
2.583.562.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1338 |
PP2400541788 |
G1.1543 |
Agi - calci |
Calci carbonat + Cholecalciferol |
1250mg + 200IU |
893100380024 (VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
458.000 |
1.398,6 |
640.558.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1339 |
PP2400541332 |
G1.1087 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724 (VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
358.810 |
483 |
173.305.230 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1340 |
PP2400541680 |
G1.1435 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Síp |
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
219.300 |
1.400 |
307.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1341 |
PP2400541289 |
G1.1044 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023 (VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
51.000 |
111.000 |
5.661.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1342 |
PP2400541813 |
G1.1568 |
MitivitB |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
237.000 |
2.000 |
474.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1343 |
PP2400541567 |
G1.1322 |
Buggol B0 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g + Magnesi clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g + Natri clorid 6,45g |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g + Magnesi clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g + Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml.
Thùng 1 túi, Thùng 2 túi |
Túi |
6.390 |
650.000 |
4.153.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1344 |
PP2400541108 |
G1.0863 |
Valesto |
Valsartan |
40mg |
893110259924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
161.400 |
2.799 |
451.758.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1345 |
PP2400541498 |
G1.1253 |
BRIMOGAN |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml-5ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
114.450 |
114.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1346 |
PP2400540958 |
G1.0713 |
Imdur |
Isosorbide-5-mononitrate |
60mg |
VN-16127-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7.300 |
6.433 |
46.960.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1347 |
PP2400540872 |
G1.0627 |
Diphereline P.R. 11,25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
300114997424 (VN-21034-18) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
180 |
7.700.000 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1348 |
PP2400541150 |
G1.0905 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
181.500 |
6.498 |
1.179.387.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1349 |
PP2400540364 |
G1.0119 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824 (VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
59.300 |
1.685 |
99.920.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1350 |
PP2400541244 |
G1.0999 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110541824 (VD-25261-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.300 |
1.617 |
103.973.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1351 |
PP2400541101 |
G1.0856 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
430.000 |
1.500 |
645.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1352 |
PP2400541573 |
G1.1328 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15.200 |
100.000 |
1.520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1353 |
PP2400540839 |
G1.0594 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật bản |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.800 |
157.142 |
1.382.849.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1354 |
PP2400541402 |
G1.1157 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 (VN-21437-18) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
1.105 |
50.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1355 |
PP2400541746 |
G1.1501 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20% - 500ml |
893110606724 (VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
18.700 |
13.470 |
251.889.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1356 |
PP2400541187 |
G1.0942 |
Excesimva 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
4.450 |
373.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1357 |
PP2400540385 |
G1.0140 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin |
4200 đơn vị USP (tương đương 4,2mg) |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.800 |
650 |
51.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1358 |
PP2400540438 |
G1.0193 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4%/250ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 250ml |
Chai |
5.300 |
32.000 |
169.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1359 |
PP2400540368 |
G1.0123 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
114.000 |
4.600 |
524.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1360 |
PP2400541055 |
G1.0810 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.315.410 |
2.499 |
13.283.209.590 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1361 |
PP2400540390 |
G1.0145 |
Methovin INJ |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-34789-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.050 |
96.000 |
484.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1362 |
PP2400541820 |
G1.1575 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (VD-24911-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
602.700 |
630 |
379.701.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1363 |
PP2400540804 |
G1.0559 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
520 |
380.640 |
197.932.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1364 |
PP2400541511 |
G1.1266 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch and Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
219.500 |
219.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1365 |
PP2400540366 |
G1.0121 |
Meyerexcold |
Dextromethorphan hydrobromid + Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid |
20mg + 650mg + 10mg |
893110567524 (VD-33828-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
621.810 |
1.800 |
1.119.258.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1366 |
PP2400540570 |
G1.0325 |
Trafucef-S |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) |
1g + 0,5g |
893110334000 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
38.000 |
42.000 |
1.596.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1367 |
PP2400540792 |
G1.0547 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.200 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1368 |
PP2400541078 |
G1.0833 |
Periwel 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
893110042923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
269.480 |
2.000 |
538.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1369 |
PP2400541431 |
G1.1186 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD-29120-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.950 |
472.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1370 |
PP2400540720 |
G1.0475 |
Medicifex |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml - 100ml |
VN-22325-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1.320 |
41.000 |
54.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1371 |
PP2400541618 |
G1.1373 |
Zentanil |
Acetylleucine |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1, 5, 10 lọ x 10ml |
Lọ |
203.100 |
24.000 |
4.874.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1372 |
PP2400540357 |
G1.0112 |
Cảm cúm Pacemin |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml |
893100310200 (VD3-161-21) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
3.300 |
24.000 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1373 |
PP2400541388 |
G1.1143 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.200 |
4.540 |
96.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1374 |
PP2400540974 |
G1.0729 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipine + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.000 |
8.484 |
1.391.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1375 |
PP2400540877 |
G1.0632 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolic acid |
180mg |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Germany; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
22.958 |
344.370.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1376 |
PP2400541633 |
G1.1388 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207.500 |
1.545 |
320.587.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1377 |
PP2400540765 |
G1.0520 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1378 |
PP2400541715 |
G1.1470 |
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml |
Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) |
25mg/ml |
300110425123 |
Tiêm và uống |
Dung dịch tiêm và uống |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
4.000 |
72.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1379 |
PP2400540852 |
G1.0607 |
Redivec |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg |
100mg |
890114446523 (VN3-122-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
8.200 |
7.610 |
62.402.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1380 |
PP2400541356 |
G1.1111 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.800 |
4.200 |
112.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1381 |
PP2400541228 |
G1.0983 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10% - 140ml |
893100037200 (VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 140ml |
Chai |
42.485 |
26.880 |
1.141.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1382 |
PP2400541110 |
G1.0865 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.400 |
4.290 |
126.126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1383 |
PP2400541660 |
G1.1415 |
Foracort 200 Inhaler |
Budesonide (Micronised) + Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi nhát xịt chứa: 200mcg + 6mcg |
VN-18504-14 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít phân liều |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 01 ống x 120 liều |
Ống |
1.400 |
249.400 |
349.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1384 |
PP2400541533 |
G1.1288 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg + 5mg)/ml - 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria; Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
740 |
258.000 |
190.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1385 |
PP2400540417 |
G1.0172 |
Danapha-Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100264123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.700 |
4.200 |
154.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1386 |
PP2400540496 |
G1.0251 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
214.000 |
6.825 |
1.460.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1387 |
PP2400541605 |
G1.1360 |
Medikinet MR 10mg capsules |
Methylphenidate hydrochloride |
10mg |
400112029223 (VN3-153-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1388 |
PP2400540816 |
G1.0571 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
148.200 |
4.800 |
711.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1389 |
PP2400541287 |
G1.1042 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.700 |
8.480 |
429.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1390 |
PP2400541316 |
G1.1071 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
16.050 |
14.700 |
235.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1391 |
PP2400541478 |
G1.1233 |
Glockner-10 |
Methimazol (Thiamazol) |
10mg |
893110660624 (VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
307.770 |
1.890 |
581.685.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1392 |
PP2400541692 |
G1.1447 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
28.000 |
2.898 |
81.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1393 |
PP2400540851 |
G1.0606 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.300 |
174.000 |
400.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1394 |
PP2400540757 |
G1.0512 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.450 |
4.016 |
162.447.200 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1395 |
PP2400540695 |
G1.0450 |
LevoDHG 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-21557-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.180 |
1.014 |
24.518.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1396 |
PP2400541274 |
G1.1029 |
Antilox plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
(800mg + 400mg + 80mg)/10g |
893100202424 (VD-29689-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
143.500 |
3.100 |
444.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1397 |
PP2400540702 |
G1.0457 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
79.400 |
476.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
|
1398 |
PP2400540855 |
G1.0610 |
Sorafenib Tablets 200 mg |
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) |
200mg |
890114192000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x
10 viên |
Viên |
530 |
369.000 |
195.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |