Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400540655 |
G1.0410 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
870,540 |
483 |
420,470,820 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
2 |
PP2400541398 |
G1.1153 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
79,870 |
6,800 |
543,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
3 |
PP2400540410 |
G1.0165 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023 (VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
4,450 |
182,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
4 |
PP2400540869 |
G1.0624 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
90 |
6,405,000 |
576,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
5 |
PP2400540587 |
G1.0342 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110595824 (VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
5,418 |
574,308,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
6 |
PP2400540889 |
G1.0644 |
Flavoxate Savi 100 |
Flavoxate hydrochlorid |
100mg |
893110234723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12,500 |
5,490 |
68,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
7 |
PP2400541341 |
G1.1096 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100431624 (VD-25616-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
25,200 |
3,150 |
79,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
8 |
PP2400540553 |
G1.0308 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm |
Gói |
19,000 |
9,000 |
171,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
9 |
PP2400540701 |
G1.0456 |
Quimoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
5mg/1ml - 6ml |
893115340523 (VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
10,300 |
20,000 |
206,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
10 |
PP2400540513 |
G1.0268 |
Midantin 500/62,5 |
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1:1) + Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) |
62,5mg + 500mg |
893110668824 (VD-26902-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
39,000 |
3,050 |
118,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
11 |
PP2400541172 |
G1.0927 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
277,100 |
1,260 |
349,146,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
12 |
PP2400540905 |
G1.0660 |
Safoli |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
166,67mg + 0,35mg |
893100265800 (VD-27832-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 15 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
24,500 |
4,300 |
105,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
13 |
PP2400541787 |
G1.1542 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
208,500 |
840 |
175,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
14 |
PP2400540590 |
G1.0345 |
Dipesalox 200mg |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200 mg |
200mg |
VD-35006-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,930 |
4,250 |
267,452,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
15 |
PP2400541182 |
G1.0937 |
Simvastatin DWP 30mg |
Simvastatin |
30mg |
893110172623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,400 |
987 |
170,158,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
16 |
PP2400541321 |
G1.1076 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g - 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
21,650 |
6,930 |
150,034,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
17 |
PP2400541450 |
G1.1205 |
Scilin M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
40IU/ml - 10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
132,320 |
104,000 |
13,761,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
18 |
PP2400541049 |
G1.0804 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Hydroclorothiazid +Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
12,5mg + 10mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,700 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
19 |
PP2400541107 |
G1.0862 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,780 |
3,500 |
125,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
20 |
PP2400540987 |
G1.0742 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine + Valsartan |
5mg + 80mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
21 |
PP2400540280 |
G1.0035 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
4,915 |
1,523,550 |
7,488,248,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
22 |
PP2400540520 |
G1.0275 |
Visulin 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110171924 (VD-25322-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
109,000 |
29,500 |
3,215,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
23 |
PP2400541718 |
G1.1473 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg/1,5ml |
800410111224 (VN-18909-15) |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1,5ml |
Lọ |
200 |
13,990,000 |
2,798,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
24 |
PP2400541285 |
G1.1040 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
466,300 |
1,620 |
755,406,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
25 |
PP2400541582 |
G1.1337 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,000 |
483 |
58,926,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
26 |
PP2400540932 |
G1.0687 |
Geloplasma |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,68g)/500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
France |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1,000 |
110,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
27 |
PP2400541492 |
G1.1247 |
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg |
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol) |
4mg |
893110236823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,500 |
1,995 |
54,862,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
28 |
PP2400540929 |
G1.0684 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
3,800 |
789,500 |
3,000,100,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
29 |
PP2400541536 |
G1.1291 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin mesilat |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
30 |
PP2400540867 |
G1.0622 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124 (VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
90 |
3,732,350 |
335,911,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
31 |
PP2400540956 |
G1.0711 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
71,000 |
200 |
14,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
32 |
PP2400540901 |
G1.0656 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + acid folic |
100mg + 1,5mg |
890100795624 (VN-16256-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
5,150 |
82,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
33 |
PP2400541655 |
G1.1410 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
284,080 |
12,600 |
3,579,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
34 |
PP2400541010 |
G1.0765 |
Hadusartan Hydro 16/12.5 |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
3,940 |
433,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
35 |
PP2400541239 |
G1.0994 |
Spinolac fort |
Furosemid + Spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al - PVC đục |
Viên |
49,300 |
2,372 |
116,939,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
36 |
PP2400540402 |
G1.0157 |
Mebidestadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
893100244723 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
371,180 |
1,400 |
519,652,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
37 |
PP2400540593 |
G1.0348 |
Cefodomid 100mg/5ml |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/5ml |
893110889624 (VD-23596-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
1,400 |
53,000 |
74,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
38 |
PP2400540567 |
G1.0322 |
Bacsulfo 0,25g/0,25g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
0,25g + 0,25g |
VD-33156-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20,500 |
35,000 |
717,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
39 |
PP2400541186 |
G1.0941 |
Silvasten |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
157,000 |
1,690 |
265,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
40 |
PP2400541671 |
G1.1426 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (VD-23730-15) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
614,940 |
4,410 |
2,711,885,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
41 |
PP2400540688 |
G1.0443 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml - 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
17,920 |
84,000 |
1,505,280,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
42 |
PP2400541184 |
G1.0939 |
Ocevytor 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110635824 (VD-33765-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
475,880 |
4,448 |
2,116,714,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
43 |
PP2400540965 |
G1.0720 |
Adenorythm |
Adenosin |
3mg/ml - 2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
4,180 |
850,000 |
3,553,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
44 |
PP2400541577 |
G1.1332 |
Clozapin DWP 50mg |
Clozapin |
50mg |
893110235723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
1,995 |
85,785,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
45 |
PP2400541140 |
G1.0895 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,400 |
6,203 |
39,699,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
46 |
PP2400540895 |
G1.0650 |
Levodopa Plus DWP 200mg/50mg |
Levodopa + Benserazid (dưới dạng benserazid hydroclorid) |
200mg + 50mg |
893110220623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,200 |
2,982 |
155,660,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
47 |
PP2400541591 |
G1.1346 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
208 |
10,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
48 |
PP2400540783 |
G1.0538 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 (VN3-66-18) |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
560 |
349,800 |
195,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
49 |
PP2400540938 |
G1.0693 |
SaVi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,250 |
7,000 |
708,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
50 |
PP2400541011 |
G1.0766 |
A.T Candesartan HTZ 32-25 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
32mg + 25mg |
VD-35572-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
203,200 |
7,980 |
1,621,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
51 |
PP2400541098 |
G1.0853 |
Prohytens 10 |
Ramipril |
10mg |
899110037125 (VN-22454-19) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,500 |
4,950 |
121,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
52 |
PP2400541054 |
G1.0809 |
Losartan DWP 75mg |
Losartan kali |
75mg |
893110285424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,406,500 |
588 |
827,022,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
53 |
PP2400540943 |
G1.0698 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2.000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1 ml |
Lọ |
12,100 |
216,000 |
2,613,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
54 |
PP2400540860 |
G1.0615 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
30 |
22,680,000 |
680,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
55 |
PP2400540601 |
G1.0356 |
Midazoxim 0,5g |
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) |
0,5g |
893110160124 (VD-29010-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
19,930 |
27,000 |
538,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
56 |
PP2400541425 |
G1.1180 |
Glimepirid OD DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110045424 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
632,510 |
1,932 |
1,222,009,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
57 |
PP2400541033 |
G1.0788 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
357,230 |
1,400 |
500,122,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
58 |
PP2400540425 |
G1.0180 |
Nobstruct |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724 (VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
38,000 |
31,000 |
1,178,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
59 |
PP2400540628 |
G1.0383 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
21,500 |
64,995 |
1,397,392,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
60 |
PP2400540313 |
G1.0068 |
Uprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,000 |
2,450 |
203,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
61 |
PP2400541777 |
G1.1532 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
2,737,220 |
686 |
1,877,732,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
62 |
PP2400540725 |
G1.0480 |
Colistin 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) |
2.000.000IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
595,000 |
1,190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
63 |
PP2400541319 |
G1.1074 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
104,580 |
2,980 |
311,648,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
64 |
PP2400540557 |
G1.0312 |
Imexime 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
69,000 |
5,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
65 |
PP2400540405 |
G1.0160 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml - 90ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Chai |
7,800 |
68,000 |
530,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
66 |
PP2400541466 |
G1.1221 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110594224 (VD-21484-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,800 |
1,690 |
58,812,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
67 |
PP2400541646 |
G1.1401 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,125,200 |
1,200 |
1,350,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
68 |
PP2400541822 |
G1.1577 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg |
893110469624 (VD-29801-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
311,890 |
2,650 |
826,508,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
69 |
PP2400541175 |
G1.0930 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924 (VD-30702-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
3,100 |
387,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
70 |
PP2400540573 |
G1.0328 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2g + 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
27,600 |
90,000 |
2,484,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
71 |
PP2400540629 |
G1.0384 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,700 |
105,000 |
388,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
72 |
PP2400541666 |
G1.1421 |
Opesinkast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
893110924024 (VD-24246-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
3,080 |
132,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
73 |
PP2400540255 |
G1.0010 |
Fenilham |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
0,1mg/2ml |
VN-17888-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
181,680 |
14,300 |
2,598,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
74 |
PP2400541336 |
G1.1091 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU/500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,065,360 |
2,950 |
3,142,812,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
75 |
PP2400541073 |
G1.0828 |
Itamecardi 25 |
Nicardipin hydroclorid |
25mg/10ml |
893110582424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
490 |
166,000 |
81,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
76 |
PP2400541296 |
G1.1051 |
Sucralfat DWP 1000mg |
Sucralfat |
1g |
893100031524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,300 |
945 |
101,398,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
77 |
PP2400541549 |
G1.1304 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
7,780 |
346,500 |
2,695,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
78 |
PP2400541689 |
G1.1444 |
Ocemucof |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/8ml - 80ml |
893100634924 (VD-32180-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
29,500 |
42,999 |
1,268,470,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
79 |
PP2400540647 |
G1.0402 |
Negracin 50mg/2ml |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
50mg/2ml |
893110444424 (VD-31938-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2ml, 10 ống x 2ml, 25 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
80 |
PP2400540947 |
G1.0702 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5 ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
3,100 |
330,000 |
1,023,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
81 |
PP2400540689 |
G1.0444 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin hydrat |
5mg/1ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7,200 |
31,059 |
223,624,800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
82 |
PP2400540904 |
G1.0659 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) + Acid folic |
100mg + 0,35mg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,370 |
2,520 |
126,932,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
83 |
PP2400540664 |
G1.0419 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
150mg/ml - 4ml |
400110783424 (VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
11,790 |
80,500 |
949,095,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
84 |
PP2400541530 |
G1.1285 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
30 |
13,125,022 |
393,750,660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
85 |
PP2400541610 |
G1.1365 |
Paroxetin danapha 30 |
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat) |
30mg |
893110243924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
86 |
PP2400541640 |
G1.1395 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
2g/10ml |
471110002300 (VN-21961-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 5 ống tiêm, 20ml/ống tiêm |
Ống |
48,200 |
40,400 |
1,947,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
87 |
PP2400541008 |
G1.0763 |
Candesartan Plus 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110027124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,261,800 |
2,877 |
3,630,198,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
88 |
PP2400541662 |
G1.1417 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate |
(160mcg + 4,5mcg)/liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
4,000 |
219,000 |
876,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
89 |
PP2400540789 |
G1.0544 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
12,600 |
59,787 |
753,316,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
90 |
PP2400541740 |
G1.1495 |
MG - TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% + 11% + 20%) - 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
3,010 |
614,250 |
1,848,892,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
91 |
PP2400540768 |
G1.0523 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
1,030 |
241,983 |
249,242,490 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
92 |
PP2400540552 |
G1.0307 |
Emipexim 2g |
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin) |
2g |
VD-34844-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
53,200 |
58,000 |
3,085,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
93 |
PP2400541710 |
G1.1465 |
Genituk |
Acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
33,750 |
4,284 |
144,585,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
94 |
PP2400540281 |
G1.0036 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
10mg/ml - 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
13,790 |
45,000 |
620,550,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
95 |
PP2400541503 |
G1.1258 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4,170 |
65,000 |
271,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
96 |
PP2400541227 |
G1.0982 |
PVP-Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%-120ml |
893100267423 (VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
108,060 |
22,998 |
2,485,163,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
97 |
PP2400540569 |
G1.0324 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1000mg + 500mg |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
30,590 |
68,000 |
2,080,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
98 |
PP2400541293 |
G1.1048 |
Rebamipid Sachet DWP 100mg |
Rebamipid |
100mg |
893110159423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 500mg |
Gói |
90,600 |
1,995 |
180,747,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
99 |
PP2400541282 |
G1.1037 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ + 1, 3, 5 ống dung môi |
Lọ |
454,030 |
18,980 |
8,617,489,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
100 |
PP2400540847 |
G1.0602 |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400mg |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ*16ml |
Lọ |
130 |
15,876,000 |
2,063,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
101 |
PP2400540645 |
G1.0400 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/1g - 3,5g |
540110522824 (VN-21925-19) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10,200 |
51,900 |
529,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
102 |
PP2400540727 |
G1.0482 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base 100mg) |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
370 |
660,000 |
244,200,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
103 |
PP2400540480 |
G1.0235 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate + Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
35,320 |
6,972 |
246,251,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
104 |
PP2400541752 |
G1.1507 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride (Kali clorid) |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
291,940 |
5,500 |
1,605,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
105 |
PP2400540260 |
G1.0015 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml - 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,800 |
109,500 |
197,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
106 |
PP2400540571 |
G1.0326 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1000mg + 1000mg |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
26,400 |
76,500 |
2,019,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
107 |
PP2400540611 |
G1.0366 |
Nagacef 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-24966-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
89,000 |
7,490 |
666,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
108 |
PP2400540458 |
G1.0213 |
Gabapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110294423 (VD-28022-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,800 |
6,000 |
124,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
109 |
PP2400540294 |
G1.0049 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 (VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
315,900 |
1,281 |
404,667,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
110 |
PP2400540923 |
G1.0678 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
136,830 |
14,000 |
1,915,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
111 |
PP2400541483 |
G1.1238 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
22,680 |
29,043 |
658,695,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
112 |
PP2400541808 |
G1.1563 |
3BTP |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,957,580 |
1,200 |
2,349,096,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
113 |
PP2400541522 |
G1.1277 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
11,500 |
12,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
114 |
PP2400540436 |
G1.0191 |
BFS-Naloxone |
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,087 |
29,400 |
61,357,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
115 |
PP2400541023 |
G1.0778 |
Zondoril 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110112223 (VD-21852-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
492,000 |
1,200 |
590,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
116 |
PP2400540857 |
G1.0612 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
50 |
10,332,000 |
516,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
117 |
PP2400541230 |
G1.0985 |
Povidone |
Povidon iodin |
0.1 |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 1100ml |
Chai |
3,400 |
137,991 |
469,169,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
118 |
PP2400541756 |
G1.1511 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
29,360 |
18,880 |
554,316,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
119 |
PP2400541565 |
G1.1320 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
18,200 |
14,900 |
271,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
120 |
PP2400541390 |
G1.1145 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/ bột pha tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,400 |
64,491 |
670,706,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
121 |
PP2400540526 |
G1.0281 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
125mg/5ml |
800110067023 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
ACS Dobfar S.P.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1,850 |
50,600 |
93,610,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
122 |
PP2400541502 |
G1.1257 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml - 5ml |
VN-20626-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5,100 |
128,000 |
652,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
123 |
PP2400541729 |
G1.1484 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2% - 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
580 |
115,000 |
66,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
124 |
PP2400540976 |
G1.0731 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,600 |
5,200 |
866,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
125 |
PP2400540457 |
G1.0212 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800 (VD-24848-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,800 |
3,990 |
51,072,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
126 |
PP2400541176 |
G1.0931 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin natri |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,200 |
2,499 |
577,768,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
127 |
PP2400541045 |
G1.0800 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
560110985724 (VN-21369-18) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
198,400 |
3,600 |
714,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
128 |
PP2400540289 |
G1.0044 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
19,300 |
43,500 |
839,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
129 |
PP2400540613 |
G1.0368 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
125mg/5ml - 60ml |
VD-29006-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
9,830 |
39,816 |
391,391,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
130 |
PP2400540555 |
G1.0310 |
Cefixime 200mg |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110809524 (VD-32836-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,200 |
7,150 |
437,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
131 |
PP2400540363 |
G1.0118 |
Magpotas 300/380 |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110226424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,600 |
780 |
131,508,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
132 |
PP2400540692 |
G1.0447 |
Levof-BFS 500mg |
Levofloxacin |
500mg/10ml |
893115067500 (VD-33426-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml |
Ống |
24,560 |
88,200 |
2,166,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
133 |
PP2400540583 |
G1.0338 |
Bifotin 2g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2,102g) |
2g |
893110197223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,500 |
74,487 |
633,139,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
134 |
PP2400541281 |
G1.1036 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
125,000 |
3,900 |
487,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
135 |
PP2400541558 |
G1.1313 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (VD-28703-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
2,730 |
30,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
136 |
PP2400541126 |
G1.0881 |
Aspirin 100 |
Aspirin |
100mg |
893110271300 (VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
227,320 |
1,900 |
431,908,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
137 |
PP2400541027 |
G1.0782 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,370 |
3,450 |
1,450,276,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
138 |
PP2400540330 |
G1.0085 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,600 |
2,499 |
86,465,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
139 |
PP2400540742 |
G1.0497 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (VD-31254-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,740 |
32,000 |
503,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
140 |
PP2400541414 |
G1.1169 |
GliritDHG 500mg/2,5mg |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
653,400 |
2,100 |
1,372,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
141 |
PP2400540409 |
G1.0164 |
Ebastin DWP 5mg |
Ebastin |
5mg |
893110130323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,950 |
945 |
39,642,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
142 |
PP2400541491 |
G1.1246 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 (VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
3,700 |
592,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
143 |
PP2400541727 |
G1.1482 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
9,680 |
135,450 |
1,311,156,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
144 |
PP2400540698 |
G1.0453 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/100ml |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
34,250 |
138,894 |
4,757,119,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
145 |
PP2400541442 |
G1.1197 |
Wosulin-R |
Insulin người
(Insulin người tác dụng nhanh, ngắn) |
40IU/ml - 10ml |
890410092323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
46,760 |
91,000 |
4,255,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
146 |
PP2400540729 |
G1.0484 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml - 5ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
10,210 |
45,000 |
459,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
147 |
PP2400541090 |
G1.0845 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine + Indapamide |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
211,500 |
6,500 |
1,374,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
148 |
PP2400541419 |
G1.1174 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2, 4, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
451,290 |
4,788 |
2,160,776,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
149 |
PP2400541093 |
G1.0848 |
Ramipril-AC 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,890 |
350,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
150 |
PP2400541235 |
G1.0990 |
Furosemid 50mg/5ml |
Furosemid |
50mg/5ml |
893110740524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
26,850 |
14,000 |
375,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
151 |
PP2400541762 |
G1.1517 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1,727,300 |
4,693 |
8,106,218,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
152 |
PP2400541480 |
G1.1235 |
Glubet |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate trihydrat 0,2096mg) |
0,2mg |
893110507924 (VD-29780-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
33,000 |
72,600,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
153 |
PP2400540673 |
G1.0428 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
16,700 |
103,140 |
1,722,438,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
154 |
PP2400540841 |
G1.0596 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) |
10mg/1ml |
893114093623 (QLĐB-696-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
370 |
383,250 |
141,802,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
155 |
PP2400541469 |
G1.1224 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
CSSX: Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120,000 |
7,800 |
936,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
156 |
PP2400541367 |
G1.1122 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,830 |
92,379 |
169,053,570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
157 |
PP2400540292 |
G1.0047 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
800 |
84,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
158 |
PP2400540246 |
G1.0001 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
239,090 |
504 |
120,501,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
159 |
PP2400541523 |
G1.1278 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
2,450 |
131,099 |
321,192,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
160 |
PP2400540699 |
G1.0454 |
Moxieye |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
5mg/1ml - 10ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7,010 |
65,000 |
455,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
161 |
PP2400540332 |
G1.0087 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (VD-17594-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
42,000 |
3,150 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
162 |
PP2400541508 |
G1.1263 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5,260 |
32,800 |
172,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
163 |
PP2400540464 |
G1.0219 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
8,600 |
8,820 |
75,852,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
164 |
PP2400541695 |
G1.1450 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml - 50ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4,000 |
49,980 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
165 |
PP2400540981 |
G1.0736 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
1,5mg + 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
353,380 |
4,987 |
1,762,306,060 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
166 |
PP2400541386 |
G1.1141 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone (0,005% kl/tt) + Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt) |
(0,25mg + 2mg)/5ml - 60ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2,000 |
28,500 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
167 |
PP2400540733 |
G1.0488 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2000mg |
893110680424 (VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,700 |
79,000 |
450,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
168 |
PP2400541538 |
G1.1293 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S. |
France |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,000 |
5,962 |
482,922,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
169 |
PP2400540711 |
G1.0466 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 túi x 1 Chai x 40ml |
Chai |
3,000 |
132,000 |
396,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
170 |
PP2400541436 |
G1.1191 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
4,240 |
222,000 |
941,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
171 |
PP2400541685 |
G1.1440 |
AROLOX paediatric drops, 15 ml |
Ambroxol
hydroclorid |
6mg/ml |
VN-23025-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
6,000 |
25,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
172 |
PP2400541019 |
G1.0774 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,995 |
69,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
173 |
PP2400541163 |
G1.0918 |
Mitiferat 267 |
Fenofibrat |
267mg |
893110464523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên,;Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,500 |
3,890 |
363,715,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
174 |
PP2400541387 |
G1.1142 |
Daleston-D |
Betamethasone + Dexclorpheniramin maleat |
(1,5mg + 12mg)/30ml - 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
30,230 |
31,500 |
952,245,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
175 |
PP2400541337 |
G1.1092 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
250,050 |
1,500 |
375,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
176 |
PP2400540971 |
G1.0726 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin besylat (tương đương Amlodipin 10mg) |
13,87mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,341,590 |
290 |
389,061,100 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
177 |
PP2400541354 |
G1.1109 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5 x 10 mũ 9 CFU/250mg |
QLSP-823-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
615,800 |
6,500 |
4,002,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
178 |
PP2400541072 |
G1.0827 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 túi x 50ml |
Lọ/Túi |
3,200 |
95,000 |
304,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
179 |
PP2400540576 |
G1.0331 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) |
1g |
893110667224 (VD-26187-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml |
Lọ |
6,900 |
50,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
180 |
PP2400540599 |
G1.0354 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
55,880 |
20,800 |
1,162,304,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
181 |
PP2400540477 |
G1.0232 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,800 |
2,500 |
204,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
182 |
PP2400541399 |
G1.1154 |
ID-Arsolone 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110310300 (VD-30387-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,600 |
850 |
57,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
183 |
PP2400541328 |
G1.1083 |
Coliet |
Kali clorid + macrogol 4000 + natri bicarbonat + natri clorid + natri sulfat |
0,75g + 64g + 1,68g + 1,46g + 5,7g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
25,370 |
26,800 |
679,916,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
184 |
PP2400540719 |
G1.0474 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,910 |
1,509 |
102,476,190 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
185 |
PP2400540614 |
G1.0369 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 01 lọ + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
170,000 |
35,000 |
5,950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
186 |
PP2400540299 |
G1.0054 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
13,470 |
9,900 |
133,353,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
187 |
PP2400541812 |
G1.1567 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
893110635224 (VD-32574-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,070 |
517,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
188 |
PP2400540347 |
G1.0102 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
893100013400 (VD-20561-14) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
13,000 |
800 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
189 |
PP2400541007 |
G1.0762 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
174,000 |
3,800 |
661,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
190 |
PP2400541704 |
G1.1459 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
241,000 |
2,457 |
592,137,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
191 |
PP2400540490 |
G1.0245 |
Lanam DT 200mg/28,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) |
200mg + 28,5mg |
VD-33453-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
14,000 |
3,600 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
192 |
PP2400541574 |
G1.1329 |
Treeton |
Muối meglumin của acid alpha lipoic 58,382mg (tương đương với acid alpha lipoic (thioctic acid) 30mg/1ml |
30mg/1ml - 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
6,300 |
175,000 |
1,102,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
193 |
PP2400540329 |
G1.0084 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,100 |
8,800 |
264,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
194 |
PP2400540962 |
G1.0717 |
SaVi Trimetazidine 20 |
Trimetazidin (dạng muối) |
20mg |
VD-19002-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
286,200 |
260 |
74,412,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
195 |
PP2400541352 |
G1.1107 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10 mũ 9 CFU |
893400306424 (QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Cty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
153,000 |
3,300 |
504,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
196 |
PP2400541799 |
G1.1554 |
Nutrohadi F |
Lysin HCl + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric) + Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Tocopherol acetat |
300mg + 130mg + 200mg + 3mg + 6mg + 3,5mg + 20mg + 15mg |
VD-18684-13 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
9,000 |
7,800 |
70,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
197 |
PP2400540909 |
G1.0664 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 (VN-16311-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
2,500 |
60,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
198 |
PP2400540317 |
G1.0072 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. |
Italy |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
17,000 |
47,500 |
807,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
199 |
PP2400540361 |
G1.0116 |
Codalgin forte |
Paracetamol + Codeine phosphate |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,000 |
3,390 |
301,710,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
200 |
PP2400540463 |
G1.0218 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
893112467324 (VD-31519-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
393,570 |
210 |
82,649,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
201 |
PP2400540709 |
G1.0464 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
893115440124 (VD-31781-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
34,910 |
89,000 |
3,106,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
202 |
PP2400540492 |
G1.0247 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) |
500mg + 125mg |
893110820224 (VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
8,679 |
216,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
203 |
PP2400540671 |
G1.0426 |
Ziusa |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) |
200mg |
893110033500 (VD-26292-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch |
Lọ |
14,690 |
103,000 |
1,513,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
204 |
PP2400540397 |
G1.0152 |
Bilaxten |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l., CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI)- Italy) |
CSSX: Italy, CS kiểm nghiệm: Italy |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,200 |
9,300 |
150,660,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
205 |
PP2400541711 |
G1.1466 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml - 5ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30,500 |
2,310 |
70,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
206 |
PP2400541132 |
G1.0887 |
Kaclocide |
Aspirin + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,280 |
900 |
38,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
207 |
PP2400541207 |
G1.0962 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
110 |
2,300,000 |
253,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
208 |
PP2400540743 |
G1.0498 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
19,460 |
32,130 |
625,249,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
209 |
PP2400540488 |
G1.0243 |
Amoxicillin capsules BP 500mg |
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) |
500mg |
890110516924 (VN-20228-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,248,500 |
990 |
2,226,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
210 |
PP2400541620 |
G1.1375 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A. |
Italy |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
31,500 |
69,300 |
2,182,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
211 |
PP2400541427 |
G1.1182 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,570,500 |
2,600 |
4,083,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
212 |
PP2400541086 |
G1.0841 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
6,400 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
213 |
PP2400540277 |
G1.0032 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml - 20ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
21,500 |
24,349 |
523,503,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
214 |
PP2400541041 |
G1.0796 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923 (VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,800 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
215 |
PP2400540907 |
G1.0662 |
Ferrola |
Sắt sulfat khô + Acid Folic khan |
114mg + 0,8mg |
400100004000 (VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,200 |
5,495 |
484,659,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
216 |
PP2400540525 |
G1.0280 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 14 gói, 24 gói x 2g |
Gói |
84,150 |
3,830 |
322,294,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
217 |
PP2400541201 |
G1.0956 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
(2% (w/w) + 0,1% (w/w)) - 15g |
539110417123 (VN-14208-11) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,870 |
98,340 |
183,895,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
218 |
PP2400540413 |
G1.0168 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
245,060 |
1,060 |
259,763,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
219 |
PP2400541688 |
G1.1443 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochloride |
0,9g/150ml - 150ml |
868100010024 (VN-17476-13) |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
1,000 |
80,682 |
80,682,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
220 |
PP2400541254 |
G1.1009 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
10,400 |
34,000 |
353,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
221 |
PP2400540985 |
G1.0740 |
Telmiam |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
289,000 |
6,980 |
2,017,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
222 |
PP2400540348 |
G1.0103 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100994124 (VN-21849-19) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
31,000 |
2,553 |
79,143,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
223 |
PP2400541038 |
G1.0793 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
893110276300 (VD-34409-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,800 |
3,500 |
352,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
224 |
PP2400540306 |
G1.0061 |
Momentact Analgesico |
Ibuprofen (dưới dạng Ibuprofen natri dihydrat) |
400mg |
800100122024 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
E-Pharma Trento S.P.A |
Italy |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
16,600 |
12,074 |
200,428,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
225 |
PP2400541205 |
G1.0960 |
Morystale Cream |
Mometasone Furoate |
1mg/g |
880100142423 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,190 |
75,000 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
226 |
PP2400540380 |
G1.0135 |
MAXLEN-70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,300 |
47,900 |
253,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
227 |
PP2400541585 |
G1.1340 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
893110339324 (VD-31252-18) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml (SĐK: VD 24904-16) |
Lọ |
3,830 |
45,000 |
172,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
228 |
PP2400541486 |
G1.1241 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 (QLSP-1015-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
210 |
4,800,940 |
1,008,197,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
229 |
PP2400541333 |
G1.1088 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
192,000 |
2,625 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
230 |
PP2400541636 |
G1.1391 |
Jinmigit |
Pentoxifylline |
200mg/100ml |
481110021424 (VN-19038-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Belarusian-Dutch Joint Venture Pharmland LLC |
Belarus |
Hộp 10 túi lớn x 10 túi nhỏ x 100ml |
Túi |
8,400 |
138,000 |
1,159,200,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
231 |
PP2400541418 |
G1.1173 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên.
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,450 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
232 |
PP2400540515 |
G1.0270 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 100mg |
893110170723 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,100 |
25,000 |
1,002,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
233 |
PP2400541005 |
G1.0760 |
Savi Candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
206,000 |
4,400 |
906,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
234 |
PP2400541818 |
G1.1573 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
400100083323 (VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
96,290 |
21,000 |
2,022,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
235 |
PP2400540752 |
G1.0507 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,540 |
945 |
78,945,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
236 |
PP2400541571 |
G1.1326 |
Chalkas-2 |
Eszopiclone |
2mg |
893110228124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,400 |
6,900 |
568,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
237 |
PP2400541100 |
G1.0855 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,182,500 |
1,260 |
1,489,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
238 |
PP2400541667 |
G1.1422 |
Solmonte 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110113624 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Viên |
48,200 |
2,700 |
130,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
239 |
PP2400540999 |
G1.0754 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,300 |
2,400 |
144,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
240 |
PP2400540610 |
G1.0365 |
Cefuroxime STADA 250 mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-35084-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
241 |
PP2400541443 |
G1.1198 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6,080 |
62,000 |
376,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
242 |
PP2400541044 |
G1.0799 |
Lisinopril STELLA 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110096224 (VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,070 |
2,100 |
344,547,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
243 |
PP2400541213 |
G1.0968 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
600 |
6,200,000 |
3,720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
244 |
PP2400540824 |
G1.0579 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
710 |
380,310 |
270,020,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
245 |
PP2400541761 |
G1.1516 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
507,700 |
11,000 |
5,584,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
246 |
PP2400540435 |
G1.0190 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat) |
50mg |
840110985224 (VN-21204-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
20,350 |
81,900 |
1,666,665,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
247 |
PP2400540897 |
G1.0652 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol dihydrochloride monohydrat |
0,75mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
24,000 |
684,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
248 |
PP2400540912 |
G1.0667 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
28,950 |
200,890 |
5,815,765,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
249 |
PP2400541430 |
G1.1185 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
945 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
250 |
PP2400540831 |
G1.0586 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 (VD-21631-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
124,950 |
62,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
251 |
PP2400541437 |
G1.1192 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml - 1,5ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
2,730 |
415,000 |
1,132,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
252 |
PP2400540713 |
G1.0468 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115622824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, vỉ xé Alu/Alu; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC |
viên |
57,840 |
1,155 |
66,805,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
253 |
PP2400541730 |
G1.1485 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
5% - 200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3,100 |
53,000 |
164,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
254 |
PP2400541612 |
G1.1367 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,780 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
255 |
PP2400541509 |
G1.1264 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% - 5ml |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
68,000 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
256 |
PP2400541194 |
G1.0949 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. |
Russia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
26,100 |
129,000 |
3,366,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
257 |
PP2400540362 |
G1.0117 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,200 |
3,050 |
92,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
258 |
PP2400540278 |
G1.0033 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
2,270 |
120,000 |
272,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
259 |
PP2400540764 |
G1.0519 |
Capozide 50 |
Caspofungin |
50mg |
880110182500 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
3,700,000 |
666,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
260 |
PP2400541133 |
G1.0888 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
484 |
10,830,000 |
5,241,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
261 |
PP2400540708 |
G1.0463 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
3,200 |
135,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
262 |
PP2400541584 |
G1.1339 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin maleat |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,995 |
698,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
263 |
PP2400541766 |
G1.1521 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml - 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2,063,410 |
6,237 |
12,869,488,170 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
264 |
PP2400540296 |
G1.0051 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,650 |
6,993 |
46,503,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
265 |
PP2400541366 |
G1.1121 |
Vin-Hepa 5g |
L-Ornithin – L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
7,900 |
37,145 |
293,445,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
266 |
PP2400541218 |
G1.0973 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
658,1mg/1ml - 100ml |
VN-16787-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
8,500 |
494,000 |
4,199,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
267 |
PP2400540481 |
G1.0236 |
Akitykity-new |
Albendazol |
200mg |
893110925224 (VD-26280-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 gói x 1,5g |
Gói |
22,940 |
4,760 |
109,194,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
268 |
PP2400540950 |
G1.0705 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin |
5mg/5ml |
893110590824 (VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
4,120 |
50,000 |
206,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
269 |
PP2400540760 |
G1.0515 |
Agicarvir 1 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
1mg |
893114264924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,500 |
4,200 |
52,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
270 |
PP2400540817 |
G1.0572 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
385,000 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
271 |
PP2400540848 |
G1.0603 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
400 |
13,923,000 |
5,569,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
272 |
PP2400540924 |
G1.0679 |
Medsamic 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
5% - 5ml |
VN-20801-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility |
Síp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
9,400 |
12,197 |
114,651,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
273 |
PP2400540456 |
G1.0211 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110300900 (VD-22620-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,880 |
2,793 |
206,346,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
274 |
PP2400541739 |
G1.1494 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 08 túi x 384ml |
Túi |
1,670 |
620,000 |
1,035,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
275 |
PP2400540482 |
G1.0237 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623 (VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
22,500 |
3,138 |
70,605,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
276 |
PP2400540286 |
G1.0041 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/1ml - 2,5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6,800 |
36,900 |
250,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
277 |
PP2400541035 |
G1.0790 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,900 |
2,400 |
122,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
278 |
PP2400541759 |
G1.1514 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
66,100 |
26,500 |
1,751,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
279 |
PP2400540287 |
G1.0042 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
23,710 |
56,500 |
1,339,615,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
280 |
PP2400540836 |
G1.0591 |
Pataxel |
Paclitaxel |
300mg/50ml |
VN-17868-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A. - Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml |
Lọ |
110 |
2,250,000 |
247,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
281 |
PP2400540747 |
G1.0502 |
Hadufovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110288024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,026,270 |
1,750 |
1,795,972,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
282 |
PP2400540674 |
G1.0429 |
Clabactin XL |
Clarithromycin (dạng micronised) |
500mg |
893110167323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,800 |
33,000 |
125,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
283 |
PP2400540749 |
G1.0504 |
Myvelpa |
Velpatasvir + Sofosbuvir |
100mg + 400mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
15,000 |
245,910 |
3,688,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
284 |
PP2400541611 |
G1.1366 |
Clealine 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
560110988624 (VN-16661-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
14,200 |
8,700 |
123,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
285 |
PP2400540254 |
G1.0009 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,085 |
120,000 |
370,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
14 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
286 |
PP2400540407 |
G1.0162 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg/5ml - 30ml |
893100148124 (VD-24738-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
18,000 |
17,850 |
321,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
287 |
PP2400540355 |
G1.0110 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
490,500 |
1,000 |
490,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
288 |
PP2400541575 |
G1.1330 |
Bivantox inf |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
893110709824 (VD-25285-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
7,600 |
190,000 |
1,444,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
289 |
PP2400541786 |
G1.1541 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 (VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
243,500 |
1,390 |
338,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
290 |
PP2400541456 |
G1.1211 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,327,200 |
1,050 |
2,443,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
291 |
PP2400541003 |
G1.0758 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
145,500 |
4,500 |
654,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
292 |
PP2400541690 |
G1.1445 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
485,200 |
599 |
290,634,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
293 |
PP2400541252 |
G1.1007 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
154,200 |
945 |
145,719,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
294 |
PP2400541741 |
G1.1496 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế, Alanin, Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Sweden |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml: 300ml dung dịch acid amin có điện giải, 885ml dung dịch glucose, 255ml nhũ tương |
Túi |
940 |
650,000 |
611,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
295 |
PP2400540750 |
G1.0505 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
2,000 |
230,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
296 |
PP2400540992 |
G1.0747 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 6,935mg) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,300 |
6,300 |
493,290,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
297 |
PP2400540683 |
G1.0438 |
Cipro-Denk 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H20 873mg) |
750mg |
400115772924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,400 |
16,350 |
300,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
298 |
PP2400540636 |
G1.0391 |
Amikaver |
Amikacin (tương đương 0,75g amikacin sulfat) |
0,5g/2ml - 2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
17,000 |
22,995 |
390,915,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
299 |
PP2400540786 |
G1.0541 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,600 |
238,665 |
620,529,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
300 |
PP2400541381 |
G1.1136 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
15mg/30g |
531110007624 (VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,750 |
61,500 |
169,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
301 |
PP2400541013 |
G1.0768 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,000 |
945 |
131,355,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
302 |
PP2400541568 |
G1.1323 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
585,420 |
1,260 |
737,629,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
303 |
PP2400541189 |
G1.0944 |
Canabosen 125mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) |
125mg |
754110127624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,400 |
400,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
304 |
PP2400541448 |
G1.1203 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7,000 |
52,800 |
369,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
305 |
PP2400541464 |
G1.1219 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,100 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
306 |
PP2400541514 |
G1.1269 |
Refresh Tears |
Sodium Carboxymethylcellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
9,400 |
64,103 |
602,568,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
307 |
PP2400541535 |
G1.1290 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324 (VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,630 |
1,320 |
65,511,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
308 |
PP2400541249 |
G1.1004 |
Pepta-Bisman |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml |
893110204423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
8,700 |
10,500 |
91,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
309 |
PP2400540913 |
G1.0668 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
18,150 |
120,950 |
2,195,242,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
310 |
PP2400541650 |
G1.1405 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
893110206324 (VD-25182-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,700 |
1,100 |
52,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
311 |
PP2400540667 |
G1.0422 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 (VD-26006-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,600 |
5,250 |
186,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
312 |
PP2400540744 |
G1.0499 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 (VN-20141-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,500 |
65,000 |
1,007,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
313 |
PP2400541345 |
G1.1100 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/5ml - 100ml |
893100919424 (VD-21199-14) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
27,700 |
28,500 |
789,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
314 |
PP2400540826 |
G1.0581 |
Lyoxatin F50 |
Oxaliplatin |
50mg |
893114343623 (VD-27262-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
256,515 |
76,954,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
315 |
PP2400541052 |
G1.0807 |
Losartan STADA 25 mg |
Losartan kali |
25mg |
VD-35372-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
160,000 |
360 |
57,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
316 |
PP2400540819 |
G1.0574 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,800 |
454,881 |
818,785,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
317 |
PP2400541531 |
G1.1286 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
500 |
244,799 |
122,399,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
318 |
PP2400540383 |
G1.0138 |
Babytrim-New alpha |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110269800 (VD-17543-12) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
35,670 |
3,798 |
135,474,660 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
319 |
PP2400540620 |
G1.0375 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
45,000 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
320 |
PP2400541115 |
G1.0870 |
Atibutrex |
Dobutamin |
500mg/40ml |
893110466123 (VD-26752-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ x 40ml |
Lọ |
5,590 |
131,880 |
737,209,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
321 |
PP2400541525 |
G1.1280 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4,600 |
82,131 |
377,802,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
322 |
PP2400541517 |
G1.1272 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
499110530324 (VN-21445-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
3,400 |
129,675 |
440,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
323 |
PP2400541449 |
G1.1204 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml |
Bút tiêm |
2,400 |
110,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
324 |
PP2400540476 |
G1.0231 |
Valproat EC DWP 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114287124 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,060 |
2,499 |
237,554,940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
325 |
PP2400540646 |
G1.0401 |
Amvitacine 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/50ml |
893110468024 (VD-31577-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 50ml |
Túi |
1,800 |
94,000 |
169,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
326 |
PP2400540937 |
G1.0692 |
Derarox 360 |
Deferasirox |
360mg |
893110290524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; |
Viên |
1,500 |
78,000 |
117,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
327 |
PP2400541070 |
G1.0825 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 (VN-19999-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
19,050 |
124,999 |
2,381,230,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
328 |
PP2400541157 |
G1.0912 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149,400 |
7,000 |
1,045,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
329 |
PP2400540297 |
G1.0052 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
43,500 |
6,993 |
304,195,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
330 |
PP2400541767 |
G1.1522 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%
|
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi
500ml |
Túi |
220,090 |
19,500 |
4,291,755,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
331 |
PP2400541644 |
G1.1399 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
893110096824 (VD-25554-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
350,000 |
850 |
297,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
332 |
PP2400541463 |
G1.1218 |
Diabetsavi 25 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) |
25mg |
893110028724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,400 |
5,400 |
61,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
333 |
PP2400540726 |
G1.0481 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 156,66mg) |
2.000.000IU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
700 |
419,000 |
293,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
334 |
PP2400541672 |
G1.1427 |
Besmate Inhalation Solution |
Ipratropium Bromide + Salbutamol (dưới dạng sulfate) |
(0,2mg/ml + 1mg/ml) - 2,5ml |
471115348724 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml |
Lọ |
92,190 |
15,500 |
1,428,945,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
335 |
PP2400540996 |
G1.0751 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,400 |
546 |
147,638,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
336 |
PP2400541405 |
G1.1160 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V. |
The Netherlands |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
96,000 |
8,888 |
853,248,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
337 |
PP2400541127 |
G1.0882 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.). |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
816,200 |
2,900 |
2,366,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
338 |
PP2400540828 |
G1.0583 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
250 |
260,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
339 |
PP2400541656 |
G1.1411 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều xịt 0,05 ml - 120 liều xịt |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
2,470 |
88,000 |
217,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
340 |
PP2400541042 |
G1.0797 |
Midanefo 300/25 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110667324 (VD-25723-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
203,200 |
9,198 |
1,869,033,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
341 |
PP2400541467 |
G1.1222 |
Bividia 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110557524 (VD-33065-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
112,000 |
5,600 |
627,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
342 |
PP2400541601 |
G1.1356 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 (VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,400 |
8,000 |
643,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
343 |
PP2400540535 |
G1.0290 |
Thinmcz-2000 |
Cephalothin 2000mg |
2000mg |
890110356824 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
370 |
138,998 |
51,429,260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
344 |
PP2400541541 |
G1.1296 |
Flusort |
Fluticasone propionate |
50mcg/liều xịt - 120 liều |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,090 |
128,900 |
140,501,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
345 |
PP2400541305 |
G1.1060 |
Palosemed 0,25mg/ 5ml |
Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
893110955124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,300 |
79,000 |
102,700,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
346 |
PP2400540331 |
G1.0086 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
59,700 |
23,000 |
1,373,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
347 |
PP2400541504 |
G1.1259 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
880110033323 (VN-18080-14) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,600 |
23,247 |
60,442,200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
348 |
PP2400541497 |
G1.1252 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml - 3ml |
539110075023 (VN-17816-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
980 |
252,079 |
247,037,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
349 |
PP2400540351 |
G1.0106 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824 (VN-21413-18) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
59,000 |
3,280 |
193,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
350 |
PP2400541359 |
G1.1114 |
Triodin |
Hỗn hợp diosmin + hesperidin (9:1) |
1000mg |
893100105900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu - PVC; Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
43,400 |
4,200 |
182,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
351 |
PP2400541602 |
G1.1357 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,723 |
231,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
352 |
PP2400541547 |
G1.1302 |
Xylozin Drops 0,05 % |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/10ml |
893100040223 (VD-23444-15) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10,500 |
13,000 |
136,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
353 |
PP2400541563 |
G1.1318 |
Albutol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/5ml |
893115378123 (VD-31327-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,050 |
98,000 |
200,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
354 |
PP2400540501 |
G1.0256 |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
6,600 |
9,000 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
355 |
PP2400540507 |
G1.0262 |
Augbidil 550 |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
500mg + 50mg |
893110230523 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6,520 |
18,375 |
119,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
356 |
PP2400541351 |
G1.1106 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (≥ 10 mũ 8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, Hộp 30 gói |
Gói |
88,000 |
3,600 |
316,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
357 |
PP2400541634 |
G1.1389 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,200 |
3,000 |
291,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
358 |
PP2400540403 |
G1.0158 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Sirô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
17,200 |
62,800 |
1,080,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
359 |
PP2400541592 |
G1.1347 |
Queitoz-50 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
893110214400 (VD-20077-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,200 |
6,450 |
246,390,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
360 |
PP2400540910 |
G1.0665 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 (VN-16312-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
12,250 |
70,000 |
857,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
361 |
PP2400541166 |
G1.0921 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 10mg |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,200 |
2,499 |
455,317,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
362 |
PP2400540876 |
G1.0631 |
CKDCipol-N 25mg |
Cyclosporin |
25mg |
VN-18193-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.- Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
27,200 |
9,980 |
271,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
363 |
PP2400540823 |
G1.0578 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
250 |
244,986 |
61,246,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
364 |
PP2400540936 |
G1.0691 |
pms-Deferasirox 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VN-23135-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
580 |
151,900 |
88,102,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
365 |
PP2400541243 |
G1.0998 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,100 |
1,995 |
155,809,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
366 |
PP2400540902 |
G1.0657 |
Satavit |
Sắt fumarat + Acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023 (VD-18801-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
689,610 |
833 |
574,445,130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
367 |
PP2400541099 |
G1.0854 |
Heraace T 10 |
Ramipril |
10mg |
893110164000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
368 |
PP2400540325 |
G1.0080 |
Ocefero |
Loxoprofen natri |
60mg |
893100215024 (VD-28283-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,260 |
2,649 |
429,826,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
369 |
PP2400540600 |
G1.0355 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim |
3g |
893110271800 (VD-31242-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
22,300 |
88,000 |
1,962,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
370 |
PP2400541111 |
G1.0866 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,300 |
7,325 |
661,447,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
371 |
PP2400540312 |
G1.0067 |
Ibuprofen S DWP 150mg |
Ibuprofen |
150mg |
893100113424 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750mg |
Gói |
20,500 |
2,499 |
51,229,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
372 |
PP2400540854 |
G1.0609 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
50 |
13,800,625 |
690,031,250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
373 |
PP2400540849 |
G1.0604 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
190 |
5,773,440 |
1,096,953,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
374 |
PP2400540635 |
G1.0390 |
Amikacin 1000mg/100ml |
Amikacin |
1000mg/100ml |
893110119823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml. Thùng 20 túi 100ml |
Túi |
36,100 |
87,000 |
3,140,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
375 |
PP2400541169 |
G1.0924 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,300 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
376 |
PP2400540400 |
G1.0155 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml - 45ml |
893100498124 (VD-32323-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai |
39,750 |
40,500 |
1,609,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
377 |
PP2400540735 |
G1.0490 |
A.T Linezolid 200mg/100ml |
Linezolid |
200mg/100ml |
VD-35928-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 ml; Hộp 10 lọ x 100 ml |
Lọ |
940 |
116,800 |
109,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
378 |
PP2400541628 |
G1.1383 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,100 |
4,200 |
76,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
379 |
PP2400541609 |
G1.1364 |
Mirtazapin OD DWP 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
893110456623 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,486 |
87,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
380 |
PP2400541245 |
G1.1000 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô |
2,5g + 250mg + 250mg |
893100652724 (VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
178,600 |
1,449 |
258,791,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
381 |
PP2400541203 |
G1.0958 |
Vedanal fort |
Acid fusidic + Hydrocortisone acetate |
(2% (w/w) + 1% (w/w)) - 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
4,090 |
52,000 |
212,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
382 |
PP2400541006 |
G1.0761 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan Cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
367,600 |
1,491 |
548,091,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
383 |
PP2400540479 |
G1.0234 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml - 40ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
1,940 |
80,696 |
156,550,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
384 |
PP2400540470 |
G1.0225 |
Ometsu |
Pregabalin |
200mg/10ml |
VD-35825-22 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 2,5ml |
Ống |
45,000 |
6,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
385 |
PP2400540473 |
G1.0228 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
72,000 |
2,479 |
178,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
386 |
PP2400541507 |
G1.1262 |
Emas |
Glycerin |
10mg/1ml - 12ml |
893100436124 (VD-20198-13) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 12ml |
Lọ |
2,350 |
25,200 |
59,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
387 |
PP2400540919 |
G1.0674 |
Duhemos 500 |
Acid Tranexamic |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,600 |
2,499 |
78,968,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
388 |
PP2400541783 |
G1.1538 |
Calfizz |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2940mg + 300mg |
893100019400 (VD-26778-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
48,000 |
1,600 |
76,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
389 |
PP2400541057 |
G1.0812 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
624,890 |
1,930 |
1,206,037,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
390 |
PP2400540730 |
G1.0485 |
Lyfomin |
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat) |
400mg |
893110420724 (VD-32113-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 gói, Hộp 12 gói, Hộp 18 gói |
Gói |
3,000 |
17,600 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
391 |
PP2400540642 |
G1.0397 |
Eyrus Ophthalmic Suspension |
Polymycin B sulfate + Neomycin sulfate + Dexamethason |
60000IU + 35mg + 10mg |
VN-21337-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6,980 |
58,800 |
410,424,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
392 |
PP2400540639 |
G1.0394 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml - 2ml |
380110782924 (VN-17407-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
8,500 |
23,688 |
201,348,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
393 |
PP2400540283 |
G1.0038 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
30,040 |
5,460 |
164,018,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
394 |
PP2400541697 |
G1.1452 |
Cynamus 75mg/ml |
Carbocistein |
75mg/ml |
893100018000 (VD-34156-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
4,100 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
395 |
PP2400540933 |
G1.0688 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin + Sodium Chloride + Sodium hydroxide |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 (VN-20882-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2,280 |
116,000 |
264,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
396 |
PP2400541114 |
G1.0869 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
162,980 |
650 |
105,937,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
397 |
PP2400541524 |
G1.1279 |
Olatanol |
Olopatadin hydroclorid (tương đương với olopatadin) |
0,22% (0,2%) - 5ml |
893110340200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
83,800 |
50,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
398 |
PP2400540340 |
G1.0095 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110338924 (VD-26287-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 75ml |
Lọ |
58,830 |
29,500 |
1,735,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
399 |
PP2400541069 |
G1.0824 |
Nebimac 10 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
10mg |
890110141123 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,800 |
8,500 |
83,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
400 |
PP2400540772 |
G1.0527 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
1,720 |
2,780 |
4,781,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
401 |
PP2400540862 |
G1.0617 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,400 |
7,014 |
51,903,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
402 |
PP2400541096 |
G1.0851 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,183,650 |
2,289 |
2,709,374,850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
403 |
PP2400540868 |
G1.0623 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
220 |
2,568,297 |
565,025,340 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
404 |
PP2400540469 |
G1.0224 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110096124 (VD-30107-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
303,200 |
12,000 |
3,638,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
405 |
PP2400541081 |
G1.0836 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
4mg + 10mg |
383110520224 (VN-22311-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,500 |
5,680 |
673,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
406 |
PP2400541268 |
G1.1023 |
Maltrizyd 400/350 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô tương ứng với nhôm hydroxyd |
400mg + 350mg |
893100274524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
238,800 |
2,982 |
712,101,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
407 |
PP2400540533 |
G1.0288 |
Firstlexin 500 DT. |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110270100 (VD-28076-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,965,750 |
3,100 |
6,093,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
408 |
PP2400541174 |
G1.0929 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
233,160 |
987 |
230,128,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
409 |
PP2400541564 |
G1.1319 |
A.T Salbutamol inj |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
893115478924 (VD-31593-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
21,420 |
1,775 |
38,020,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
410 |
PP2400541105 |
G1.0860 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,128,560 |
3,990 |
12,482,954,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
411 |
PP2400540460 |
G1.0215 |
Oxcarbazepin DWP 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114286024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,200 |
3,360 |
172,032,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
412 |
PP2400540679 |
G1.0434 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU +125mg |
VD-21559-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,350 |
1,990 |
398,696,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
413 |
PP2400540779 |
G1.0534 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,500 |
1,932 |
53,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
414 |
PP2400540559 |
G1.0314 |
Cefmetazol 0,5 g |
Cefmetazol |
0,5g |
893110229223 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 0,5gam; Hộp 10 Lọ x 0,5gam |
Lọ |
2,010 |
54,000 |
108,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
415 |
PP2400541792 |
G1.1547 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat (pentahydrat) |
300mg |
893110858424 (VD-28285-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,740 |
2,199 |
118,174,260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
416 |
PP2400540303 |
G1.0058 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 (VD-29519-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,600 |
3,150 |
197,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
417 |
PP2400541587 |
G1.1342 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,400 |
4,900 |
148,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
418 |
PP2400541288 |
G1.1043 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423 (VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
116,500 |
60,000 |
6,990,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
419 |
PP2400540455 |
G1.0210 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624 (VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
3,100 |
88,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
420 |
PP2400541764 |
G1.1519 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/250 ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
745,200 |
12,000 |
8,942,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
421 |
PP2400541357 |
G1.1112 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,150 |
3,200 |
211,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
422 |
PP2400541494 |
G1.1249 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,000 |
2,500 |
227,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
423 |
PP2400541490 |
G1.1245 |
Aticolcide Inj |
Thiocolchicosid |
4mg/2ml |
893110479324 (VD-31596-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
4,400 |
28,980 |
127,512,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
424 |
PP2400541586 |
G1.1341 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
41,360 |
58,000 |
2,398,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
425 |
PP2400540448 |
G1.0203 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml - 10ml |
300110789124 (VN-21311-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
2,530 |
194,500 |
492,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
426 |
PP2400540315 |
G1.0070 |
Qepentex |
Ketoprofen |
0,02g |
499100445223 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng |
Miếng |
13,800 |
13,700 |
189,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
427 |
PP2400541632 |
G1.1387 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá ginkgo biloba (tương đương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg) |
60mg |
930110003424 (VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
36,300 |
5,980 |
217,074,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
428 |
PP2400540370 |
G1.0125 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (VD-18781-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi nước cất pha tiêm |
Lọ |
21,400 |
7,590 |
162,426,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
429 |
PP2400540267 |
G1.0022 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg + 18mcg)/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
10,500 |
4,830 |
50,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
430 |
PP2400541088 |
G1.0843 |
Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg |
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat |
2,5mg + 0,625mg |
893110045724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,499 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
431 |
PP2400540605 |
G1.0360 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime sodium) |
2g |
893110280124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ; ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Lọ |
13,320 |
82,000 |
1,092,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
432 |
PP2400541382 |
G1.1137 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
19,2mg/30g - 30g |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
6,430 |
31,500 |
202,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
433 |
PP2400540993 |
G1.0748 |
Agicardi 1,25 |
Bisoprolol fumarat |
1,25mg |
893110360724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
205,300 |
588 |
120,716,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
434 |
PP2400541068 |
G1.0823 |
Nebivolol STADA 5mg |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110179524 (VD-26420-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,800 |
1,390 |
51,152,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
435 |
PP2400541039 |
G1.0794 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,400 |
4,641 |
229,265,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
436 |
PP2400540676 |
G1.0431 |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1.500.000IU |
893110236723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,500 |
2,982 |
76,041,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
437 |
PP2400541512 |
G1.1267 |
Dexamoxi |
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) |
(1mg + 5mg)/1ml - 2ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
2,440 |
21,000 |
51,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
438 |
PP2400540644 |
G1.0399 |
Eyrus Ophthalmic Ointment |
Polymycin B sulfate + Neomycin sulfate + Dexamethasone |
21.000 IU + 12,25mg + 3,5mg |
VN-16901-13 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
4,950 |
43,500 |
215,325,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
439 |
PP2400540890 |
G1.0645 |
Saprax 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,499 |
124,990,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
440 |
PP2400541064 |
G1.0819 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,200 |
2,700 |
84,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
441 |
PP2400540850 |
G1.0605 |
CKDIretinib Tab. 250 mg |
Gefitinib |
250mg |
880114177023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Korea |
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên |
Viên |
2,100 |
210,000 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
442 |
PP2400541403 |
G1.1158 |
Adelone |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
1% - 5ml |
520110770624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,850 |
35,800 |
102,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
443 |
PP2400541707 |
G1.1462 |
Abbsin 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-20441-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEsticaManufacturing OU |
Estonia |
Hộp 1 ống 20 viên |
Viên |
48,000 |
5,700 |
273,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
444 |
PP2400541429 |
G1.1184 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,425,000 |
2,500 |
6,062,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
445 |
PP2400540483 |
G1.0238 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
1,700 |
22,000 |
37,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
446 |
PP2400540514 |
G1.0269 |
Claminat 1000mg/100mg |
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) + Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) |
100mg + 1000mg |
893110271424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
10,400 |
42,000 |
436,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
447 |
PP2400541104 |
G1.0859 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
162,000 |
9,000 |
1,458,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
448 |
PP2400540541 |
G1.0296 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) |
2000mg |
893110599824 (VD-25796-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
135,700 |
76,000 |
10,313,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
449 |
PP2400540959 |
G1.0714 |
Nicorandil DWP 2,5mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,600 |
1,491 |
194,724,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
450 |
PP2400540944 |
G1.0699 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
QLSP-1017-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
31,570 |
145,000 |
4,577,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
451 |
PP2400540461 |
G1.0216 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
France |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
500 |
219,996 |
109,998,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
452 |
PP2400541358 |
G1.1113 |
Daflon 1000mg |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% |
900mg + 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,550 |
7,694 |
812,101,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
453 |
PP2400540429 |
G1.0184 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (dạng muối) |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6,940 |
87,150 |
604,821,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
454 |
PP2400540449 |
G1.0204 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml - 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,610 |
127,313 |
332,286,930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
455 |
PP2400540782 |
G1.0537 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
429,975 |
64,496,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
456 |
PP2400541561 |
G1.1316 |
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml |
Atosiban dưới dạng Atosiban acetate |
37,5mg/5ml |
400110773224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
CSSX: Ever Pharma Jena GmbH. CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
375 |
1,790,000 |
671,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
457 |
PP2400540773 |
G1.0528 |
Alvori 50mg |
Voriconazol |
50mg |
520110434623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,300 |
140,000 |
462,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
458 |
PP2400540564 |
G1.0319 |
Isavent |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110311124 (VD-21628-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
257,500 |
25,000 |
6,437,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
459 |
PP2400541803 |
G1.1558 |
Tot'hema |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
24,000 |
5,350 |
128,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
460 |
PP2400541647 |
G1.1402 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
329,500 |
2,300 |
757,850,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
461 |
PP2400541599 |
G1.1354 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
893110872724 (VD-31523-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,850 |
2,310 |
694,963,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
462 |
PP2400540399 |
G1.0154 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Chlorpheniramin + dextromethorphan hydrobromid |
4mg + 30mg |
893110284624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,250 |
798 |
51,271,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
463 |
PP2400540545 |
G1.0300 |
Golzynir |
Cefdinir |
125mg |
893110718224 (VD-31378-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1, 2, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
5,990 |
341,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
464 |
PP2400540437 |
G1.0192 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4%/500ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
10,010 |
40,000 |
400,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
465 |
PP2400540609 |
G1.0364 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
19,000 |
950,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Lê Nguyễn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
466 |
PP2400540661 |
G1.0416 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
206,750 |
122 |
25,223,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
467 |
PP2400541278 |
G1.1033 |
Alusi |
Magnesi Trisilicat + Nhôm hydroxyd khô |
1,25g + 0,625g |
893100856124 (VD-32567-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g |
Gói |
67,500 |
2,990 |
201,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
468 |
PP2400541470 |
G1.1225 |
Sitamibe-M 50/1000 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
1000mg + 50mg |
893110756624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
11,560 |
8,000 |
92,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
469 |
PP2400541445 |
G1.1200 |
Scilin N |
Isophane human insulin |
40IU/ml - 10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
41,000 |
104,000 |
4,264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
470 |
PP2400540657 |
G1.0412 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
319,030 |
6,234 |
1,988,833,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
471 |
PP2400540775 |
G1.0530 |
Canasone C.B |
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) + Clotrimazole |
(0,1g + 1g)/100g - 5g |
VD-18593-13 |
Dùng ngoài |
Kem dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5,640 |
15,000 |
84,600,000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
472 |
PP2400541029 |
G1.0784 |
Enalapril Plus 20mg/6mg |
Enalapril maleat + hydroclorothiazid |
20mg + 6mg |
893110236023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
531,500 |
2,940 |
1,562,610,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
473 |
PP2400540352 |
G1.0107 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,093,000 |
480 |
1,004,640,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
474 |
PP2400540521 |
G1.0276 |
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
800110186600 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
32,150 |
120,000 |
3,858,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
475 |
PP2400540288 |
G1.0043 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml - 5ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
2,080 |
45,500 |
94,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
476 |
PP2400540441 |
G1.0196 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
86,900 |
33,000 |
2,867,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
477 |
PP2400540293 |
G1.0048 |
Esdopa-40 |
Aescin |
40mg |
893110115623 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Viên |
56,000 |
5,960 |
333,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
478 |
PP2400540964 |
G1.0719 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 (VD-27571-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
305,300 |
390 |
119,067,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
479 |
PP2400541121 |
G1.0876 |
Medfari 5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,42mg) |
5mg |
840110185223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
7,200 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
480 |
PP2400541668 |
G1.1423 |
Zinkast |
Montelukast natri |
5mg |
893110116924 (VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
14,500 |
5,750 |
83,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
481 |
PP2400541178 |
G1.0933 |
Roxera |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
4,480 |
470,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
482 |
PP2400541784 |
G1.1539 |
Calcidvn |
Calci carbonat (tương ứng với calci) + Vitamin D3 |
1250mg (500mg) + 440IU |
893100310100 (VD-31105-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
146,000 |
5,000 |
730,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
483 |
PP2400540677 |
G1.0432 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3.000.000IU |
893110243600 (VD-22297-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
18,500 |
7,000 |
129,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
484 |
PP2400540842 |
G1.0597 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
710 |
1,100,000 |
781,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
485 |
PP2400541018 |
G1.0773 |
Cilnidipine 10 |
Cilnidipine |
10mg |
893110240124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
7,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
486 |
PP2400541625 |
G1.1380 |
Cholinaar |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-20855-17 |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,900 |
25,720 |
100,308,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
487 |
PP2400541124 |
G1.0879 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (VD-28148-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
493,350 |
180 |
88,803,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
488 |
PP2400540838 |
G1.0593 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
499119520624 (VN-22392-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật bản |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,800 |
121,428 |
1,068,566,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
489 |
PP2400540582 |
G1.0337 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
13,300 |
99,750 |
1,326,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
490 |
PP2400540967 |
G1.0722 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,400 |
6,650 |
122,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
491 |
PP2400541037 |
G1.0792 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
482,890 |
1,995 |
963,365,550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
492 |
PP2400541487 |
G1.1242 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 (QLSP-1016-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
6,627,920 |
662,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
493 |
PP2400541118 |
G1.0873 |
Dobu-SB 1mg/ml |
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride 280,23mg) |
250mg/250ml |
893110116423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 250ml |
Túi |
1,950 |
100,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
494 |
PP2400540697 |
G1.0452 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/100ml |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,180 |
138,894 |
163,894,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
495 |
PP2400540658 |
G1.0413 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy
Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
44,100 |
16,500 |
727,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
496 |
PP2400540998 |
G1.0753 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
207,400 |
2,200 |
456,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
497 |
PP2400540395 |
G1.0150 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
893110620524 (VD-32432-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,300 |
750,000 |
975,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
498 |
PP2400541378 |
G1.1133 |
Dedarich 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110312000 (VD-34213-20) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,390 |
3,400 |
62,526,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
499 |
PP2400541234 |
G1.0989 |
Furlac 40 |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110257424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
96,880 |
8,930 |
865,138,400 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
500 |
PP2400540503 |
G1.0258 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
33,500 |
41,000 |
1,373,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
501 |
PP2400541791 |
G1.1546 |
Authisix |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 400IU |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,900 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
502 |
PP2400541313 |
G1.1068 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
164,300 |
5,306 |
871,775,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
503 |
PP2400540305 |
G1.0060 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,200 |
13,482 |
218,408,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
504 |
PP2400541058 |
G1.0813 |
Lorista HD |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên.
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
8,870 |
310,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
505 |
PP2400540796 |
G1.0551 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
1,800 |
494,991 |
890,983,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
506 |
PP2400541550 |
G1.1305 |
Endoprost- 250mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg |
VN-19022-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
1,070 |
285,000 |
304,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
507 |
PP2400541063 |
G1.0818 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,900 |
1,900 |
317,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
508 |
PP2400541377 |
G1.1132 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutin maleate |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,530 |
6,150 |
439,909,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
509 |
PP2400541371 |
G1.1126 |
Livosil 140mg |
Silymarin[215,38 – 350mg chiết xuất khô đã được tiêu chuẩn hóa và tinh chế (22-27:1) của Silybum marianum (L.) Gaertn., Fructus (quả cây kế sữa) tương ứng với 140mg Silymarin, tính theo silibinin Dung môi chiết xuất: acetone: nước (95:5) hoặc 215,38 – 350mg chiết xuất khô đã được tiêu chuẩn hóa và tinh chế (36-44:1) của Silybum marianum (L.) Gaertn., Fructus (quả cây kế sữa) tương ứng với 140mg Silymarin, tính theo silibinin Dung môi chiết là ethyl acetate.] 140mg |
140mg |
477200005924 (VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
262,000 |
6,400 |
1,676,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
510 |
PP2400540412 |
G1.0167 |
Adrenalin 5mg/5 ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
49,500 |
22,000 |
1,089,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
511 |
PP2400541794 |
G1.1549 |
Grow - F |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml - 10ml |
893100420624 (VD-32112-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
3,200 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
512 |
PP2400541350 |
G1.1105 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624 (VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ × 10 viên |
Viên |
64,000 |
3,399.9 |
217,593,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
513 |
PP2400541793 |
G1.1548 |
Calsfull |
Calcium lactat pentahydrat |
500mg |
893100319400 (VD-28746-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
2,150 |
55,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
514 |
PP2400541745 |
G1.1500 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
7,040 |
27,000 |
190,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
515 |
PP2400540523 |
G1.0278 |
Aupisin 3g |
Ampicilin (dưới dạng ampicillin sodium) + sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g + 1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty Cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thủy tinh |
Lọ |
94,160 |
54,600 |
5,141,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
516 |
PP2400541060 |
G1.0815 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,090 |
1,974 |
359,445,660 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
517 |
PP2400540986 |
G1.0741 |
Stamlo-T |
Telmisartan + Amlodipine |
80mg + 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,400 |
5,017 |
503,706,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
518 |
PP2400540880 |
G1.0635 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,900 |
615,000 |
1,168,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
519 |
PP2400540509 |
G1.0264 |
Auclanityl 562,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110679124 (VD-27057-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
127,800 |
4,800 |
613,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
520 |
PP2400541421 |
G1.1176 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
101,400 |
2,682 |
271,954,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
521 |
PP2400540538 |
G1.0293 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
57,000 |
63,000 |
3,591,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
522 |
PP2400540544 |
G1.0299 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam |
Gói |
11,000 |
5,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
523 |
PP2400541416 |
G1.1171 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCl + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110040723 (VD-24599-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,723,780 |
1,440 |
2,482,243,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
524 |
PP2400540369 |
G1.0124 |
Piroxicam ODT DWP 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VD-35362-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,600 |
2,499 |
446,321,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
525 |
PP2400540863 |
G1.0618 |
Anastrole |
Anastrozole |
1mg |
893114169623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
11,000 |
5,450 |
59,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
526 |
PP2400541717 |
G1.1472 |
Survanta |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
25mg/ml |
QLSP-940-16 |
Nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
AbbVie Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
355 |
8,802,200 |
3,124,781,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
527 |
PP2400541661 |
G1.1416 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều |
890100008800 (VN-16445-13) |
Hít qua miệng |
Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều (dạng hít khí dung)) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
7,670 |
173,000 |
1,326,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
528 |
PP2400541516 |
G1.1271 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% (w/v) |
893100218900 (VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
132,970 |
1,299 |
172,728,030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
529 |
PP2400541233 |
G1.0988 |
Povidon -Iod HD |
Povidon Iod |
10%/125ml |
893100299100 (VD-18443-13) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
49,100 |
17,800 |
873,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
530 |
PP2400541335 |
G1.1090 |
Domuvar |
Bào tử Bacillus subtilis |
2 x 10 mũ 9 CFU/5ml - 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 5ml. Hộp 1, 2, 3, 4 vỉ x 10 ống x 5ml. |
Ống |
84,900 |
5,250 |
445,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
531 |
PP2400541779 |
G1.1534 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30, 60, 100 viên |
Viên |
251,420 |
1,390 |
349,473,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
532 |
PP2400541299 |
G1.1054 |
Viatrinil |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) |
3mg/3ml |
520110171500 (VN-20956-18) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
2,400 |
159,600 |
383,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
533 |
PP2400540911 |
G1.0666 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 (VN-16313-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
2,400 |
95,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
534 |
PP2400540626 |
G1.0381 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A.; CSSX sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l, địa chỉ: Loc.Masserie Armieri, 86077 Pozzilli (IS),
Italy |
CSSX: Portugal; CSSX sản phẩm trung gian: Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,720 |
62,390 |
419,260,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
535 |
PP2400540608 |
G1.0363 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2000mg |
893110397024 (VD-31968-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
279,370 |
28,000 |
7,822,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
536 |
PP2400540706 |
G1.0461 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
VN-17200-13 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
17,170 |
48,090 |
825,705,300 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
537 |
PP2400540268 |
G1.0023 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml - 1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
79,230 |
20,100 |
1,592,523,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
538 |
PP2400541438 |
G1.1193 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
300410180200 (SP3-1201-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
690 |
247,000 |
170,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
539 |
PP2400540811 |
G1.0566 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
370 |
442,000 |
163,540,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
540 |
PP2400540899 |
G1.0654 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) |
800mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
1,520 |
36,000 |
54,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
541 |
PP2400541179 |
G1.0934 |
Rosuvastatin OD DWP 5 mg |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
5mg |
893110457023 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,000 |
735 |
69,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
542 |
PP2400541001 |
G1.0756 |
SaViProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
596,000 |
2,400 |
1,430,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
543 |
PP2400541476 |
G1.1231 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
98,100 |
1,100 |
107,910,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
544 |
PP2400541709 |
G1.1464 |
ACC 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
CSSX: Lindopharm GmbH; CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 50 gói |
Gói |
243,500 |
1,594 |
388,139,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
545 |
PP2400541732 |
G1.1487 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine + L-Leucine + L-Methionine + L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine) + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine) + Glycine + L-Alanine + L-Proline + L-Histidine + L-Serine + L-Tyrosine + Taurine |
Mỗi chai 500ml chứa: 1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg (1650mg) + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg (3000mg) + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg/500ml |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
580 |
114,996 |
66,697,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
546 |
PP2400540721 |
G1.0476 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
20,000 |
578 |
11,560,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
547 |
PP2400541675 |
G1.1430 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg + Fluticasone propionate 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều |
890110029225 (VN-18898-15) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
2,800 |
90,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
548 |
PP2400540995 |
G1.0750 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol fumarat |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
491,740 |
294 |
144,571,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
549 |
PP2400540430 |
G1.0185 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
3,700 |
103,950 |
384,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
550 |
PP2400541067 |
G1.0822 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,500 |
3,500 |
103,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
551 |
PP2400541738 |
G1.1493 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 08 túi x 375ml |
Túi |
1,240 |
560,000 |
694,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
552 |
PP2400541626 |
G1.1381 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,100 |
8,025 |
257,602,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
553 |
PP2400541304 |
G1.1059 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. |
Portugal |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
10,320 |
19,400 |
200,208,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
554 |
PP2400541410 |
G1.1165 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,750 |
2,600 |
228,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
555 |
PP2400541753 |
G1.1508 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
108,022 |
1,900 |
205,241,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
556 |
PP2400541545 |
G1.1300 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,200 |
47,500 |
152,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
557 |
PP2400541623 |
G1.1378 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
893110919524 (VD-33285-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
11,340 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
558 |
PP2400541331 |
G1.1086 |
Vin-Enema |
Natri dihydrophosphat dihydrat (18,1% (w/v)) + Dinatri phosphat dodecahydrat (8,% (w/v)) |
(21,4g + 9,4g)/118ml - 133ml |
893110232624 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
8,700 |
61,800 |
537,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
559 |
PP2400541408 |
G1.1163 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,350 |
20,150 |
67,502,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
560 |
PP2400541167 |
G1.0922 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
407,800 |
5,500 |
2,242,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
561 |
PP2400540741 |
G1.0496 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17,000 |
94,483 |
1,606,211,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
562 |
PP2400541716 |
G1.1471 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều xịt |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,900 |
94,500 |
179,550,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
563 |
PP2400541645 |
G1.1400 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 (VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,447,590 |
1,200 |
1,737,108,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
564 |
PP2400541263 |
G1.1018 |
Alumastad |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
191,300 |
1,890 |
361,557,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
565 |
PP2400541593 |
G1.1348 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
893110371423 (VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,840 |
6,000 |
233,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
566 |
PP2400540940 |
G1.0695 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2.000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
7,070 |
126,000 |
890,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
567 |
PP2400541053 |
G1.0808 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan potassium |
25mg |
893110550824 (VD-26430-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
242,490 |
1,890 |
458,306,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
568 |
PP2400540580 |
G1.0335 |
Bifotin 1g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
1g |
893110341123 (VD-29950-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
67,200 |
50,000 |
3,360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
569 |
PP2400541229 |
G1.0984 |
Povidone |
Povidon iodin |
0.1 |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
6,950 |
27,000 |
187,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
570 |
PP2400541021 |
G1.0776 |
Lifelopin |
Enalapril maleat |
5mg |
893110709224 (VD-24299-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
838,000 |
338 |
283,244,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
571 |
PP2400541056 |
G1.0811 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
1,355 |
284,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
572 |
PP2400540638 |
G1.0393 |
A.T Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg |
893110478824 (VD-31592-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
28,040 |
41,989 |
1,177,371,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
573 |
PP2400540623 |
G1.0378 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
893110541124 (VD-31136-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
6,600 |
63,900 |
421,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
574 |
PP2400540271 |
G1.0026 |
Osaphine |
Morphin (dạng muối) |
10mg/1ml |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
89,750 |
7,000 |
628,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
575 |
PP2400540682 |
G1.0437 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2% - 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0,25ml |
Ống |
6,150 |
8,600 |
52,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
576 |
PP2400541579 |
G1.1334 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
893110285600 (VD-28791-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
39,610 |
2,100 |
83,181,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
577 |
PP2400540675 |
G1.0430 |
Remeclar 250 |
Clarithromycin |
250mg |
529110769724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
43,100 |
11,000 |
474,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
578 |
PP2400541324 |
G1.1079 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml - 100ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3,800 |
74,700 |
283,860,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
579 |
PP2400540250 |
G1.0005 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) |
5mg/ml - 20ml |
300110997924 (VN-19692-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Delpharm Tours; CSXX: Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
26,130 |
49,449 |
1,292,102,370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
580 |
PP2400541681 |
G1.1436 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,500 |
1,950 |
186,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
581 |
PP2400540489 |
G1.0244 |
Fabamox 500 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110227300 (VD-27073-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,877,860 |
2,120 |
6,101,063,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
582 |
PP2400541426 |
G1.1181 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 |
Uống |
Viên nén |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
494,460 |
994 |
491,493,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
583 |
PP2400540837 |
G1.0592 |
Ufur capsule |
Tegafur + Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,400 |
39,500 |
292,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
584 |
PP2400541036 |
G1.0791 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,500 |
1,491 |
228,868,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
585 |
PP2400541771 |
G1.1526 |
Smoflipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
9,470 |
155,000 |
1,467,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
586 |
PP2400540529 |
G1.0284 |
Xitoran |
Cefadroxil |
500mg |
VN-21756-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 1, 10, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
792,860 |
3,750 |
2,973,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
587 |
PP2400541459 |
G1.1214 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,303,900 |
1,690 |
2,203,591,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
588 |
PP2400540354 |
G1.0109 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,464,300 |
950 |
2,341,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
589 |
PP2400540616 |
G1.0371 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works 'Polfa' S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,890 |
63,000 |
497,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
590 |
PP2400541552 |
G1.1307 |
Vingomin |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110079024 (VD-24908-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,540 |
11,684 |
53,045,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
591 |
PP2400540973 |
G1.0728 |
Amdepin Duo |
Atorvastatin (dưới dạng atovastatin calci) + Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) |
10mg + 5mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,300 |
3,700 |
385,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
592 |
PP2400541257 |
G1.1012 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml |
Lọ |
9,400 |
68,000 |
639,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
593 |
PP2400541298 |
G1.1053 |
Hadugran |
Granisetron |
1mg/ml |
893110151000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
7,320 |
24,500 |
179,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
594 |
PP2400541262 |
G1.1017 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
99,600 |
9,450 |
941,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
595 |
PP2400540379 |
G1.0134 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
930100173400 (VN-14261-11) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
40,300 |
8,500 |
342,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
596 |
PP2400541085 |
G1.0840 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril arginine + Amlodipine |
7mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd. |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
222,200 |
6,589 |
1,464,075,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
597 |
PP2400541708 |
G1.1463 |
SaVi●Toux 600 |
Acetylcystein |
600mg |
893100293523 (VD-23014-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
39,000 |
4,980 |
194,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
598 |
PP2400541322 |
G1.1077 |
Companity |
Lactulose |
670mg/1ml - 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
40,100 |
3,300 |
132,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
599 |
PP2400540442 |
G1.0197 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
893110295200 (VD-31225-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
91,380 |
4,272 |
390,375,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
600 |
PP2400541318 |
G1.1073 |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,600 |
1,995 |
96,957,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
601 |
PP2400540918 |
G1.0673 |
Fiborize |
Acid tranexamic |
650mg |
893110696224 (VD-28722-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,400 |
4,150 |
55,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
602 |
PP2400541372 |
G1.1127 |
Hepaqueen Plus |
Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) |
250mg |
VD-32063-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
161,200 |
3,218 |
518,741,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
603 |
PP2400541141 |
G1.0896 |
Runor 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35128-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,900 |
2,500 |
34,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
604 |
PP2400540295 |
G1.0050 |
Diclowal Supp. |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
21,400 |
14,500 |
310,300,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
605 |
PP2400541404 |
G1.1159 |
Predva |
Prednisolon |
5mg |
VD-35757-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
34,300 |
890 |
30,527,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
606 |
PP2400541807 |
G1.1562 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,462,100 |
630 |
921,123,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
607 |
PP2400541368 |
G1.1123 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
491,900 |
1,197 |
588,804,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
608 |
PP2400540502 |
G1.0257 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110399224 (VD-32009-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01, 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
18,984 |
151,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
609 |
PP2400540650 |
G1.0405 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin |
40mg/1ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,000 |
49,500 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
610 |
PP2400541479 |
G1.1234 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CS đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Germany; CS đóng gói và xuất xưởng: Austria |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,150 |
1,400 |
70,210,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
611 |
PP2400540338 |
G1.0093 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml - 15ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 chai x 15ml |
Chai |
22,000 |
12,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
612 |
PP2400541161 |
G1.0916 |
Lipidstop 200 |
Fenofibrat |
200mg |
894110404123 (VN-16469-13) |
Uống |
Viên nang |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
110,000 |
2,140 |
235,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
613 |
PP2400540865 |
G1.0620 |
Bestane |
Exemestane (micronized) |
25mg |
VN3-344-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
3,700 |
25,800 |
95,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
614 |
PP2400540652 |
G1.0407 |
Sun-tobracin |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
80mg/100ml |
VD-32438-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml, non-PVC; Hộp 1 chai x 100ml, thủy tinh |
Túi/Chai |
3,200 |
60,800 |
194,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
615 |
PP2400541705 |
G1.1460 |
Carsakid |
Carbocistein + Promethazin HCl |
(20mg + 0,5mg)/ml-125ml |
VD-35636-22 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
4,300 |
65,000 |
279,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
616 |
PP2400541113 |
G1.0868 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
3,270 |
27,000 |
88,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
617 |
PP2400540694 |
G1.0449 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
11,900 |
154,000 |
1,832,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
618 |
PP2400541158 |
G1.0913 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrat |
145mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
254,420 |
2,980 |
758,171,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
619 |
PP2400541669 |
G1.1424 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều - 200 liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
5,960 |
50,000 |
298,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
620 |
PP2400541160 |
G1.0915 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 (VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
558.6 |
70,383,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
621 |
PP2400541095 |
G1.0850 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
56,300 |
5,460 |
307,398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
622 |
PP2400541062 |
G1.0817 |
Methyldopa 250 mg Danapha |
Methyldopa |
250mg |
893110572524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,100 |
1,680 |
75,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
623 |
PP2400541597 |
G1.1352 |
Risperidon DWP 3mg |
Risperidon |
3mg |
893110031224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,700 |
987 |
87,546,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
624 |
PP2400540717 |
G1.0472 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml - 10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
29,300 |
5,000 |
146,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
625 |
PP2400540554 |
G1.0309 |
Imerixx 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,900 |
15,435 |
245,416,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
626 |
PP2400541301 |
G1.1056 |
Ondansetron 4mg/2ml |
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VD-34716-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3,400 |
13,200 |
44,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
627 |
PP2400541758 |
G1.1513 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 1000ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
226,210 |
12,493 |
2,826,041,530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
628 |
PP2400540401 |
G1.0156 |
Tadaritin |
Desloratadine |
5mg |
840110984024 (VN-16644-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.) |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,100 |
5,460 |
82,446,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
629 |
PP2400540916 |
G1.0671 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
70,030 |
1,050 |
73,531,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
630 |
PP2400540997 |
G1.0752 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
190,300 |
684 |
130,165,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
631 |
PP2400541183 |
G1.0938 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624 (VD-25275-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
649 |
49,324,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
632 |
PP2400540891 |
G1.0646 |
Floezy |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4mg |
840110031023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,250 |
12,000 |
2,775,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
633 |
PP2400540471 |
G1.0226 |
Huether 50 |
Topiramat |
50mg |
893110593524 (VD-28463-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
5,450 |
250,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
634 |
PP2400541275 |
G1.1030 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
893100290600 (VD-28665-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
157,200 |
525 |
82,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
635 |
PP2400541420 |
G1.1175 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
615,400 |
1,090 |
670,786,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
636 |
PP2400541314 |
G1.1069 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
181,400 |
2,520 |
457,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
637 |
PP2400540422 |
G1.0177 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
4,200 |
32,000 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
638 |
PP2400540649 |
G1.0404 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
7,770 |
27,500 |
213,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
639 |
PP2400541002 |
G1.0757 |
SaVi Candesartan 4 |
Candesartan cilexetil |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,200 |
2,500 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
640 |
PP2400541193 |
G1.0948 |
Nimodin |
Nimodipine |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
2,860 |
270,000 |
772,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
641 |
PP2400540475 |
G1.0230 |
Epilepmat EC 300mg |
Valproat natri |
300mg |
893114233623 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,344 |
107,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
642 |
PP2400541154 |
G1.0909 |
Zafular |
Bezafibrate |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,800 |
4,500 |
561,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
643 |
PP2400541102 |
G1.0857 |
Telmida 80 |
Telmisartan |
80mg |
840110117724 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2, 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
155,400 |
7,200 |
1,118,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
644 |
PP2400541515 |
G1.1270 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
(5mg + 9mg)/1ml - 15ml |
VN-20127-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
3,900 |
82,850 |
323,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
645 |
PP2400541272 |
G1.1027 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + simethicon |
(40mg + 46mg + 5mg)/1ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
44,700 |
3,150 |
140,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
646 |
PP2400540813 |
G1.0568 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,400 |
344,967 |
482,953,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
647 |
PP2400541217 |
G1.0972 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
658,1mg/1ml - 50ml |
VN-16786-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Lọ |
28,030 |
282,000 |
7,904,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
648 |
PP2400541772 |
G1.1527 |
Smoflipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
6,230 |
100,000 |
623,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
649 |
PP2400541339 |
G1.1094 |
Enterobella |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
1 x 10 mũ 9 - 2 x 10 mũ 9 CFU |
893400038623 (QLSP-0794-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
196,700 |
2,450 |
481,915,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
650 |
PP2400541171 |
G1.0926 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,100 |
2,499 |
270,141,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
651 |
PP2400541608 |
G1.1363 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
10,982 |
120,802,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
652 |
PP2400540581 |
G1.0336 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) |
2g |
300110172400 (VN-21111-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
20,000 |
210,000 |
4,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
653 |
PP2400540345 |
G1.0100 |
Ocezuzi 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-34361-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,500 |
1,035 |
122,647,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
654 |
PP2400541143 |
G1.0898 |
Xavarox 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110112500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, |
Viên |
9,800 |
2,300 |
22,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
655 |
PP2400541211 |
G1.0966 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
70 |
7,820,000 |
547,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
656 |
PP2400541393 |
G1.1148 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 |
Uống |
Viên nén |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,100 |
1,339 |
125,999,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
657 |
PP2400540641 |
G1.0396 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml - 5ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
24,290 |
41,800 |
1,015,322,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
658 |
PP2400540302 |
G1.0057 |
Ecoxia 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110756924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,700 |
3,950 |
401,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
659 |
PP2400540762 |
G1.0517 |
Ribatagin 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924 (VD-24713-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,448.6 |
2,448,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
660 |
PP2400540968 |
G1.0723 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110893324 (VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,100 |
2,700 |
105,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
661 |
PP2400540376 |
G1.0131 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,500 |
12,000 |
918,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
662 |
PP2400541635 |
G1.1390 |
Bidicozan 10 |
Mecobalamin |
10mg |
893110170823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi |
Lọ |
4,400 |
49,980 |
219,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng, Ống dung môi: 48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
663 |
PP2400540248 |
G1.0003 |
Bupitroy heavy |
Bupivacaine HCl khan |
20mg/4ml |
890114083223 (VN-16919-13) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3,800 |
17,500 |
66,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
664 |
PP2400540845 |
G1.0600 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100mg |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ*4ml |
Lọ |
60 |
4,347,000 |
260,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
665 |
PP2400540914 |
G1.0669 |
Heparin-Belmed |
Heparin natri |
25000 IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch tiêm truyền |
Republican unitary production enterprise "BELMEDPREPARATY” |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
5,200 |
146,800 |
763,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
666 |
PP2400540621 |
G1.0376 |
Omeusa |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) |
500mg |
594110008023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1,700 |
52,000 |
88,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
667 |
PP2400541477 |
G1.1232 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
187,000 |
735 |
137,445,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
668 |
PP2400541594 |
G1.1349 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
150mg |
893110159323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,486 |
76,692,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
669 |
PP2400541142 |
G1.0897 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,900 |
10,835 |
42,256,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
670 |
PP2400540487 |
G1.0242 |
Duramox 500 |
Amoxicilin |
500mg |
529110971124 |
Uống |
viên nang cứng |
Vogen Laboratories Ltd |
Cộng Hòa Síp |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,512,480 |
2,300 |
5,778,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
671 |
PP2400541802 |
G1.1557 |
Bifehema |
Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) + Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) + Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
33,500 |
3,140 |
105,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
672 |
PP2400540506 |
G1.0261 |
Augbidil 2,2g |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
2000mg + 200mg |
893110230423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
50,988 |
101,976,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
673 |
PP2400541446 |
G1.1201 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml - 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10,450 |
91,000 |
950,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
674 |
PP2400541164 |
G1.0919 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,460 |
440 |
44,202,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
675 |
PP2400540531 |
G1.0286 |
Fabadroxil |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) |
250mg |
893110710024 (VD-30523-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 12 gói x 3g |
Gói |
188,000 |
4,200 |
789,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
676 |
PP2400541129 |
G1.0884 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,000 |
16,800 |
890,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
677 |
PP2400541673 |
G1.1428 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (VD-33654-19) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
19,000 |
12,600 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
678 |
PP2400541369 |
G1.1124 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml-15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
52,100 |
21,000 |
1,094,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
679 |
PP2400541343 |
G1.1098 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg |
893100343124 (VD-27425-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên Doanh Meyer BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
107,750 |
4,500 |
484,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
680 |
PP2400540908 |
G1.0663 |
Zilamac 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424 (VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,800 |
5,200 |
82,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
681 |
PP2400541765 |
G1.1520 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
1,187,900 |
12,480 |
14,824,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
682 |
PP2400541258 |
G1.1013 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,340 |
2,795 |
179,830,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
683 |
PP2400541553 |
G1.1308 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml - 1ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14,960 |
20,600 |
308,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
684 |
PP2400540445 |
G1.0200 |
Noradrenalin 5mg/5ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110250924 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
22,180 |
54,500 |
1,208,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
685 |
PP2400541747 |
G1.1502 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20% - 250ml |
893110606724 (VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
8,440 |
10,184 |
85,952,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
686 |
PP2400540886 |
G1.0641 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,150 |
6,489 |
552,538,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
687 |
PP2400540591 |
G1.0346 |
Fabapoxim |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/5ml |
VD-30525-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 18g bột pha 30 ml hỗn dịch |
Lọ |
3,600 |
31,800 |
114,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
688 |
PP2400541094 |
G1.0849 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
704,130 |
1,890 |
1,330,805,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
689 |
PP2400541821 |
G1.1576 |
Neurixal |
Mỗi viên 2,7g chứa: Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 Tuýp x 10 viên, Hộp 01 Tuýp x 20 viên |
Viên |
185,000 |
1,848 |
341,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
690 |
PP2400540249 |
G1.0004 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3,400 |
15,830 |
53,822,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
691 |
PP2400541653 |
G1.1408 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110274500 (VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,800 |
3,600 |
463,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
692 |
PP2400541826 |
G1.1581 |
SaVi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
302,380 |
1,100 |
332,618,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
693 |
PP2400541518 |
G1.1273 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
3,700 |
126,000 |
466,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
694 |
PP2400540685 |
G1.0440 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
400mg/200ml |
893115598524 (VD-32447-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml, Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml |
Túi |
53,500 |
51,000 |
2,728,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
695 |
PP2400540864 |
G1.0619 |
Linkotax 25mg |
Exemestane |
25mg |
594114019523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
14,800 |
28,800 |
426,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
696 |
PP2400541320 |
G1.1075 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724 (VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 4ml |
Ống |
1,800 |
27,993 |
50,387,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
697 |
PP2400540307 |
G1.0062 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
24,000 |
2,070 |
49,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
698 |
PP2400540704 |
G1.0459 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3% - 6ml |
893115046423 (VD-17714-12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
16,050 |
9,500 |
152,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
699 |
PP2400540444 |
G1.0199 |
Seladrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml - 4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5,500 |
25,998 |
142,989,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
700 |
PP2400540606 |
G1.0361 |
Firaxone 2g |
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone |
2g |
520110963824 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
2,800 |
32,000 |
89,600,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
701 |
PP2400541216 |
G1.0971 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/1ml - 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
8,550 |
572,000 |
4,890,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
702 |
PP2400540563 |
G1.0318 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1000mg |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
181,410 |
45,000 |
8,163,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
703 |
PP2400541776 |
G1.1531 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110151624 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3,007,900 |
480 |
1,443,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
704 |
PP2400540856 |
G1.0611 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
893114392323 (QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
344,800 |
344,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
705 |
PP2400541280 |
G1.1035 |
Omeprazole STADA 40mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên. Hộp 1 vỉ , 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
4,600 |
354,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
706 |
PP2400540602 |
G1.0357 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110252523 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
85,000 |
64,000 |
5,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
707 |
PP2400540418 |
G1.0173 |
Tinfoten 180 |
Fexofenadin HCl |
180mg |
VD-26795-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
4,410 |
211,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
708 |
PP2400540714 |
G1.0469 |
Eyflox ophthalmic solution |
Ofloxacin |
3mg/ml |
880115019024 (VN-21126-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
19,100 |
28,287 |
540,281,700 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
709 |
PP2400541693 |
G1.1448 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml - 10ml |
893100210000 (VD-25652-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
35,000 |
2,950 |
103,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
710 |
PP2400540822 |
G1.0577 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
630 |
540,000 |
340,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
711 |
PP2400540844 |
G1.0599 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
370 |
4,100,000 |
1,517,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
712 |
PP2400540484 |
G1.0239 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin |
250mg |
893110063324 (VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
412,000 |
2,300 |
947,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
713 |
PP2400541500 |
G1.1255 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml - 5ml |
00110009924 (VN-21090-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
770 |
116,700 |
89,859,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
714 |
PP2400540778 |
G1.0533 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,600 |
4,480 |
181,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
715 |
PP2400541484 |
G1.1239 |
Pharmaclofen |
Baclofen |
10mg |
754110018424 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
26,100 |
2,600 |
67,860,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
716 |
PP2400540562 |
G1.0317 |
Fordamet 1g |
Cefoperazone |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
511,740 |
53,600 |
27,429,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
717 |
PP2400540928 |
G1.0683 |
Albutein |
Albumin |
25% x 50ml |
VN-16274-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
6,500 |
987,610 |
6,419,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
718 |
PP2400541361 |
G1.1116 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
29,400 |
4,300 |
126,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
719 |
PP2400540371 |
G1.0126 |
Admiral 20 mg/cap |
Tenoxicam |
20mg |
520110005225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,300 |
7,200 |
297,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
720 |
PP2400540884 |
G1.0639 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,800 |
5,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
721 |
PP2400541654 |
G1.1409 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110209800 (VD-34137-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,850 |
630 |
64,165,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
722 |
PP2400540978 |
G1.0733 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) + Losartan kali |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
335,000 |
9,985 |
3,344,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
723 |
PP2400541394 |
G1.1149 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
93,400 |
595 |
55,573,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
724 |
PP2400540270 |
G1.0025 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam HCL |
1mg/1ml - 5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
35,300 |
26,000 |
917,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
725 |
PP2400541527 |
G1.1282 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(0,4% + 0,3%) - 5ml |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
13,500 |
60,100 |
811,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
726 |
PP2400541347 |
G1.1102 |
Ocekem DT |
Kẽm gluconat |
104,55mg |
893110634624 (VD-32177-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,070 |
2,959 |
118,567,130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
727 |
PP2400541475 |
G1.1230 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
526,880 |
294 |
154,902,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
728 |
PP2400540423 |
G1.0178 |
LoratadineSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
893100275100 (VD-19609-13) |
Uống |
Viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
493,710 |
1,000 |
493,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
729 |
PP2400541238 |
G1.0993 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
353,700 |
924 |
326,818,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
730 |
PP2400541551 |
G1.1306 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
500 |
934,500 |
467,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
731 |
PP2400540381 |
G1.0136 |
SaViDrinate |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
91,35mg + 2800IU |
893110417324 (VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,200 |
57,500 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
732 |
PP2400541208 |
G1.0963 |
Betasalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(3% (w/w) + 0,064% (w/w)) - 10g |
893110286600 (VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,820 |
13,986 |
53,426,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
733 |
PP2400541370 |
G1.1125 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
132,960 |
3,980 |
529,180,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
734 |
PP2400540451 |
G1.0206 |
Resincalcio |
Calcium polystyrene sulfonate |
99,75g/100g - 15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Spain |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
7,400 |
105,000 |
777,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
735 |
PP2400540335 |
G1.0090 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
68,500 |
4,200 |
287,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
736 |
PP2400541248 |
G1.1003 |
Shitux |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893100276324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/PVC) |
Viên |
19,000 |
3,700 |
70,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
737 |
PP2400540660 |
G1.0415 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 (VD-22036-14) |
Uống |
Viên nén |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,200 |
252 |
90,770,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
738 |
PP2400541600 |
G1.1355 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
54,050 |
3,500 |
189,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
739 |
PP2400540524 |
G1.0279 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
893110107224 (VD-26398-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,500 |
8,140 |
150,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
740 |
PP2400541162 |
G1.0917 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat micronised |
200mg |
893110398724 (VD-27136-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157,100 |
2,900 |
455,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
741 |
PP2400541760 |
G1.1515 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% - 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
151,800 |
15,000 |
2,277,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
742 |
PP2400541075 |
G1.0830 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,250 |
600 |
36,750,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
743 |
PP2400540834 |
G1.0589 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/41,67ml |
893114229123 (QLĐB-592-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
220 |
1,155,000 |
254,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
744 |
PP2400540922 |
G1.0677 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
27,000 |
6,050 |
163,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
745 |
PP2400541196 |
G1.0951 |
Kamestin Cream |
Clotrimazol |
1 % w/w |
VN-23221-22 |
Dùng ngoài |
Kem |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
7,140 |
50,988 |
364,054,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
746 |
PP2400540579 |
G1.0334 |
Foximcz-1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
28,000 |
54,800 |
1,534,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
747 |
PP2400541435 |
G1.1190 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
6,390 |
209,000 |
1,335,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
748 |
PP2400541145 |
G1.0900 |
Atorvastatin OD DWP 5 mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg |
893110747524 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,500 |
945 |
75,127,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
749 |
PP2400541624 |
G1.1379 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Spain |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
25,900 |
53,000 |
1,372,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
750 |
PP2400541376 |
G1.1131 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin |
0,85mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
4,800 |
519,981 |
2,495,908,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
751 |
PP2400540672 |
G1.0427 |
Ziusa |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) |
200mg |
893110033500 (VD-26292-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch |
Lọ |
2,500 |
166,000 |
415,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
752 |
PP2400540396 |
G1.0151 |
Zoltonar |
Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
4,730,000 |
1,419,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
753 |
PP2400540424 |
G1.0179 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,100 |
1,470 |
232,407,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
754 |
PP2400540983 |
G1.0738 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
10mg + 2,5mg + 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
98,000 |
11,130 |
1,090,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
755 |
PP2400541149 |
G1.0904 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,700 |
5,400 |
73,980,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
756 |
PP2400541079 |
G1.0834 |
Perindopril OD DWP 5mg |
Perindopril arginin |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
2,982 |
339,948,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
757 |
PP2400540771 |
G1.0526 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,530 |
14,000 |
175,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
758 |
PP2400541066 |
G1.0821 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
252,230 |
4,389 |
1,107,037,470 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
759 |
PP2400541703 |
G1.1458 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824 (VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,000 |
1,980 |
245,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
760 |
PP2400540631 |
G1.0386 |
Viticalat |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110298000 (VD-34292-20) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,600 |
103,950 |
270,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
761 |
PP2400540527 |
G1.0282 |
Cefaclor suspension DHT 187/5 |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) |
187mg/5ml - 60ml |
893110243323 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha) |
Chai |
5,400 |
89,985 |
485,919,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
762 |
PP2400541375 |
G1.1130 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
893200126900 (VD-34012-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,800 |
3,800 |
436,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
763 |
PP2400541481 |
G1.1236 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g + Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
450 |
3,895,000 |
1,752,750,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
764 |
PP2400540770 |
G1.0525 |
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml |
Fluconazol |
2mg/1ml
|
VN-21891-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài
Loan |
Lọ 100ml |
Lọ |
5,400 |
132,000 |
712,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
765 |
PP2400541089 |
G1.0844 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,500 |
1,850 |
172,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
766 |
PP2400540724 |
G1.0479 |
Knox |
Colistimethate natri |
1.000.000 IU |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciens Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,400 |
280,000 |
392,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
767 |
PP2400541630 |
G1.1385 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
206,400 |
21,000 |
4,334,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
768 |
PP2400541221 |
G1.0976 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
300mg Iod/1ml - 100ml |
800110131624 (VN-18197-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,350 |
462,000 |
1,085,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
769 |
PP2400541255 |
G1.1010 |
Famotidin 40mg/4ml |
Famotidine |
40mg/4ml |
893110059423 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 50 ống x 4ml |
Ống |
49,000 |
61,887 |
3,032,463,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
770 |
PP2400541614 |
G1.1369 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
622,400 |
2,200 |
1,369,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
771 |
PP2400541344 |
G1.1099 |
Unikids ZinC 70 |
Kěm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 (VD-27570-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 50 gói x 1,5g, Hộp 100 gói x 1,5g, màng ghép PET AL PE |
Gói |
400,900 |
840 |
336,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
772 |
PP2400541273 |
G1.1028 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel khô + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
66,500 |
3,798 |
252,567,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
773 |
PP2400541091 |
G1.0846 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) + Indapamide |
6,68mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
9,200 |
1,288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
774 |
PP2400541251 |
G1.1006 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
3,381 |
355,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
775 |
PP2400541678 |
G1.1433 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
4,830 |
53,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
776 |
PP2400540980 |
G1.0735 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,200 |
3,500 |
172,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
777 |
PP2400541649 |
G1.1404 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
88,500 |
2,186 |
193,461,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
778 |
PP2400541297 |
G1.1052 |
Prevomit FT |
Domperidon |
10mg |
VN-19322-15 |
Uống |
Viên nén tan nhanh |
PT. Dexa Medica |
Indonesia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,600 |
1,180 |
144,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
779 |
PP2400540776 |
G1.0531 |
Valygyno |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
138,390 |
3,423 |
473,708,970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
780 |
PP2400541501 |
G1.1256 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
(10mg + 5mg)/1ml - 5ml |
540110079123 (VN-17810-14) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,330 |
310,800 |
1,034,964,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
781 |
PP2400541134 |
G1.0889 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 (VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
121,500 |
828 |
100,602,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
782 |
PP2400540301 |
G1.0056 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
4,998 |
209,916,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
783 |
PP2400541737 |
G1.1492 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Austria; CS đóng gói thứ cấp: Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
520 |
405,000 |
210,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
784 |
PP2400541473 |
G1.1228 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
313,400 |
6,300 |
1,974,420,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
785 |
PP2400540668 |
G1.0423 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110816324 (VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Viên |
32,930 |
5,700 |
187,701,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
786 |
PP2400541415 |
G1.1170 |
Duotrol |
Metformin hydrochloride + Glibenclamide (Micronised) |
500mg + 5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,390 |
2,490 |
314,711,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
787 |
PP2400541782 |
G1.1537 |
Calcium STELLA 500mg |
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat+Calci carbonat) |
500mg (2940mg + 300mg) |
893100095424 (VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
182,900 |
3,500 |
640,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
788 |
PP2400541572 |
G1.1327 |
Thiova 300 |
Acid alpha lipoic |
300mg |
893110002523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,400 |
5,900 |
427,160,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
789 |
PP2400541256 |
G1.1011 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ x 5ml |
Lọ |
42,000 |
68,000 |
2,856,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
790 |
PP2400541349 |
G1.1104 |
Imodium |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
560100184823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,040 |
2,775 |
124,986,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
791 |
PP2400541311 |
G1.1066 |
Ocedurin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110634524 (VD-32176-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
517,600 |
1,340 |
693,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
792 |
PP2400541210 |
G1.0965 |
Bidotalic |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
(0,64mg + 30mg)/1g - 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CPDP Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
12,250 |
38,000 |
465,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
793 |
PP2400541125 |
G1.0880 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
455,500 |
265 |
120,707,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
794 |
PP2400541698 |
G1.1453 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
209,700 |
693 |
145,322,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
795 |
PP2400541805 |
G1.1560 |
Thiamin DHĐ |
Vitamin B1 |
100mg |
893100212324 (VD-29297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,464,980 |
777 |
1,138,289,460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
796 |
PP2400540696 |
G1.0451 |
Rizicet 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
893615726624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
48,250 |
193,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
797 |
PP2400541047 |
G1.0802 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,500 |
3,000 |
535,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
798 |
PP2400541276 |
G1.1031 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô tương đương nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800 (VD-32570-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,500 |
2,730 |
457,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
799 |
PP2400540723 |
G1.0478 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
694,995 |
694,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
800 |
PP2400541168 |
G1.0923 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
4,494 |
287,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
801 |
PP2400540686 |
G1.0441 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) |
200mg/100ml |
893115081524 (VD-20943-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
23,000 |
10,064 |
231,472,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
802 |
PP2400540504 |
G1.0259 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
128,800 |
38,745 |
4,990,356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
803 |
PP2400541103 |
G1.0858 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724 (VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,400 |
795 |
133,878,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
804 |
PP2400540543 |
G1.0298 |
Niozacef 2 g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) |
2g |
893110202423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml |
Lọ |
109,990 |
24,950 |
2,744,250,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
805 |
PP2400540663 |
G1.0418 |
Clyodas |
Clindamycin |
600mg |
893110111623 (VD-26367-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml |
Lọ |
7,400 |
33,999 |
251,592,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
806 |
PP2400540769 |
G1.0524 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
11,320 |
9,900 |
112,068,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
807 |
PP2400541315 |
G1.1070 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100286123 (VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,300 |
3,486 |
353,131,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
808 |
PP2400540497 |
G1.0252 |
ZT-Amox |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin Trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate-Syloid AL-1 (1:1)) |
(200mg + 28,5mg)/ 5ml - 70ml |
868110785924 (VN-19585-16) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống |
Lọ |
3,000 |
81,000 |
243,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
809 |
PP2400541346 |
G1.1101 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
108,510 |
4,500 |
488,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
810 |
PP2400540565 |
G1.0320 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2000mg |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
69,400 |
80,000 |
5,552,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
811 |
PP2400540654 |
G1.0409 |
Monizol |
Metronidazole |
200mg/5ml - 60ml |
VN-22077-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,900 |
58,000 |
110,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
812 |
PP2400540344 |
G1.0099 |
Pacephene |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
137,270 |
8,600 |
1,180,522,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
813 |
PP2400541631 |
G1.1386 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,700 |
3,850 |
610,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
814 |
PP2400541780 |
G1.1535 |
Trigoal 500 Tablet |
Calci carbonat |
1250mg |
VN-23199-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,000 |
2,700 |
623,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
815 |
PP2400541240 |
G1.0995 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
213,200 |
4,935 |
1,052,142,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
816 |
PP2400541259 |
G1.1014 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
398,000 |
1,300 |
517,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
817 |
PP2400540643 |
G1.0398 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
(3.500IU + 6.000IU + 1mg)/1ml - 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6,970 |
36,990 |
257,820,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
818 |
PP2400540805 |
G1.0560 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
1,000 |
321,300 |
321,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
819 |
PP2400540551 |
G1.0306 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim |
0,5g |
893110171524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
14,900 |
41,000 |
610,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
820 |
PP2400541768 |
G1.1523 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
120,050 |
2,310 |
277,315,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
821 |
PP2400541750 |
G1.1505 |
Dextrose |
Glucose |
5g/100ml (5%)
|
520110783624 (VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy
Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
156,800 |
20,000 |
3,136,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
822 |
PP2400540540 |
G1.0295 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
55,320 |
120,000 |
6,638,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
823 |
PP2400541701 |
G1.1456 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
26,000 |
2,800 |
72,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
824 |
PP2400541598 |
G1.1353 |
Calmadon |
Risperidone |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
4,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
825 |
PP2400541348 |
G1.1103 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
301,800 |
1,449 |
437,308,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
826 |
PP2400540740 |
G1.0495 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17,900 |
69,090 |
1,236,711,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
827 |
PP2400540272 |
G1.0027 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydrochloride |
10mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
18,860 |
19,500 |
367,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
828 |
PP2400540632 |
G1.0387 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,910 |
30,731 |
181,620,210 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
829 |
PP2400541004 |
G1.0759 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110152424 (VD-28461-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
64,000 |
2,190 |
140,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
830 |
PP2400540802 |
G1.0557 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
880 |
167,790 |
147,655,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
831 |
PP2400541687 |
G1.1442 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml - 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
42,400 |
42,000 |
1,780,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
832 |
PP2400541440 |
G1.1195 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4,430 |
59,000 |
261,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
833 |
PP2400541226 |
G1.0981 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% - 80ml |
893100267423 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
19,290 |
13,700 |
264,273,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
834 |
PP2400540459 |
G1.0214 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
5,250 |
257,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
835 |
PP2400541819 |
G1.1574 |
Dubemin injection |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
175,960 |
12,500 |
2,199,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
836 |
PP2400541615 |
G1.1370 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
180,000 |
15,600 |
2,808,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
837 |
PP2400540705 |
G1.0460 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% - 3,5g |
499115415523 (VN-18723-15) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
8,150 |
74,530 |
607,419,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
838 |
PP2400541423 |
G1.1178 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,250,110 |
3,740 |
12,155,411,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
839 |
PP2400541092 |
G1.0847 |
Quinacar 20 |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) |
20mg |
VD-22612-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
116,500 |
7,000 |
815,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
840 |
PP2400540666 |
G1.0421 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
France |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
7,500 |
11,273 |
84,547,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
841 |
PP2400541290 |
G1.1045 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423 (VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
17,000 |
60,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
842 |
PP2400540927 |
G1.0682 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4,800 |
789,500 |
3,789,600,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
843 |
PP2400541340 |
G1.1095 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
12,000 |
7,700 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
844 |
PP2400541015 |
G1.0770 |
Indapa |
Captopril + Hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
893110044200 (VD-29373-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
1,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
845 |
PP2400541043 |
G1.0798 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
232,000 |
6,500 |
1,508,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
846 |
PP2400540537 |
G1.0292 |
Tenadol 500 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
500mg |
VD-35456-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
25,900 |
49,000 |
1,269,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
847 |
PP2400541380 |
G1.1135 |
Albaflo |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 2ml |
Ống |
9,400 |
57,750 |
542,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
848 |
PP2400541719 |
G1.1474 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
130,560 |
730 |
95,308,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
849 |
PP2400541580 |
G1.1335 |
Haloperidol 2 mg |
Haloperidol |
2mg |
893110426424 (VD-18188-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
438,900 |
90 |
39,501,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
850 |
PP2400541082 |
G1.0837 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
5,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
851 |
PP2400540820 |
G1.0575 |
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
950 |
242,886 |
230,741,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
852 |
PP2400541638 |
G1.1393 |
A.T Cetam |
Piracetam |
400mg |
893110309400 (VD-25626-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
12,000 |
4,200 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
853 |
PP2400541581 |
G1.1336 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
393,000 |
399 |
156,807,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
854 |
PP2400541811 |
G1.1566 |
Zento B - CPC1 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 12,5mg + 125mcg |
893100198924 (VD-18472-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
974,000 |
620 |
603,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
855 |
PP2400540900 |
G1.0655 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) |
100mg/5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
2,720 |
94,000 |
255,680,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
856 |
PP2400541595 |
G1.1350 |
Expressin 300 |
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate) |
300mg |
VD-23632-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,100 |
16,789 |
371,036,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
857 |
PP2400540603 |
G1.0358 |
Ceftizoxime 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110818324 (VD-33618-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
193,040 |
41,300 |
7,972,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
858 |
PP2400540829 |
G1.0584 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
5mg/ml |
900114035623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 100mg/20ml |
Lọ |
370 |
373,697 |
138,267,890 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
859 |
PP2400540777 |
G1.0532 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000 IU |
300110010524 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
95,000 |
10,200 |
969,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
860 |
PP2400541209 |
G1.0964 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
6,000 |
13,650 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
861 |
PP2400541519 |
G1.1274 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1% - 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
12,050 |
25,000 |
301,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
862 |
PP2400540560 |
G1.0315 |
Cemitaz 1g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
1g |
893110548024 (VD-29347-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) |
Lọ |
10,200 |
94,500 |
963,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
863 |
PP2400540556 |
G1.0311 |
Cefixime 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110027224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
3,100 |
480,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
864 |
PP2400540739 |
G1.0494 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml - 300ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2,000 |
120,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
865 |
PP2400540718 |
G1.0473 |
Ocecotrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
200mg + 40mg |
VD-34354-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,100 |
1,160 |
107,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
866 |
PP2400540988 |
G1.0743 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,400 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
867 |
PP2400540982 |
G1.0737 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
124,700 |
8,557 |
1,067,057,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
868 |
PP2400541543 |
G1.1298 |
Nostravin |
Xylometazolin hydroclorid |
4mg/8ml |
893100244900 (VD-24976-16) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 8ml |
Lọ |
7,600 |
8,000 |
60,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
869 |
PP2400540498 |
G1.0253 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
58,000 |
9,975 |
578,550,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
870 |
PP2400540651 |
G1.0406 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml - 2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,360 |
44,982 |
61,175,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
871 |
PP2400540948 |
G1.0703 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim (r-DNA origin) |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
120 |
8,337,000 |
1,000,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
872 |
PP2400541542 |
G1.1297 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
(4g/100g + 1g/100g) - 15ml |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
1,440 |
54,000 |
77,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
873 |
PP2400540404 |
G1.0159 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
22,790 |
12,400 |
282,596,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
874 |
PP2400540452 |
G1.0207 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/1ml |
1483/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,630 |
234,500 |
851,235,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
875 |
PP2400540879 |
G1.0634 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory |
Taiwan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,400 |
59,200 |
438,080,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
876 |
PP2400540539 |
G1.0294 |
Amcefal |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
893110655624 (VD-18225-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
38,300 |
35,000 |
1,340,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
877 |
PP2400541224 |
G1.0979 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
370mg Iod/1ml - 50ml |
VN-18200-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4,650 |
294,000 |
1,367,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
878 |
PP2400540684 |
G1.0439 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
47,260 |
67,000 |
3,166,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
879 |
PP2400540319 |
G1.0074 |
Disomic |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10,300 |
19,900 |
204,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
880 |
PP2400541424 |
G1.1179 |
Glimepirid OD DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110045324 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
208,500 |
945 |
197,032,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
881 |
PP2400541696 |
G1.1451 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml - 70ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
4,000 |
29,988 |
119,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
882 |
PP2400540247 |
G1.0002 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
France |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
45,460 |
41,600 |
1,891,136,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
883 |
PP2400540440 |
G1.0195 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
700 |
96,894 |
67,825,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
884 |
PP2400540665 |
G1.0420 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
150mg/ml - 2ml |
400110988024 (VN-22333-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
12,500 |
46,800 |
585,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
885 |
PP2400540462 |
G1.0217 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
893112426324 (VD-24084-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,707,700 |
315 |
537,925,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
886 |
PP2400541250 |
G1.1005 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylate |
525,6mg |
893100484224 (VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 30ml |
Gói |
10,700 |
8,300 |
88,810,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
887 |
PP2400540566 |
G1.0321 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
441,430 |
57,000 |
25,161,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
888 |
PP2400540690 |
G1.0445 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
893115383223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,500 |
2,490 |
275,145,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
889 |
PP2400540761 |
G1.0516 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CS đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd., địa chỉ: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland |
CSSX: Italy; CS đóng gói và xuất xưởng: Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
21,870 |
44,877 |
981,459,990 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
890 |
PP2400541147 |
G1.0902 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
537,700 |
1,680 |
903,336,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
891 |
PP2400540337 |
G1.0092 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 Gói x 5ml |
Gói |
36,400 |
1,700 |
61,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
892 |
PP2400541020 |
G1.0775 |
Erilcar 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110312823 (VD-28294-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
454,700 |
835 |
379,674,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
893 |
PP2400541706 |
G1.1461 |
Effer-Acehasan 100 |
Acetylcystein |
100mg |
893100106023 (VD-25025-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 04 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 04 viên |
Viên |
500,000 |
1,680 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
894 |
PP2400540712 |
G1.0467 |
Infloxin |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115367224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
3,500 |
88,998 |
311,493,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
895 |
PP2400540737 |
G1.0492 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml - 300ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
4,000 |
120,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
896 |
PP2400541801 |
G1.1556 |
Vigahom |
Sắt gluconat dihydrat + Mangan gluconat dihydrat + Đồng gluconat |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml |
893100207824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30, 50 ống x 10ml |
Ống |
53,400 |
3,780 |
201,852,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
897 |
PP2400540975 |
G1.0730 |
Stefamlor 5/20 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) |
5mg + 20mg |
893110757424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
11,000 |
616,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
898 |
PP2400541165 |
G1.0920 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,200 |
2,500 |
35,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
899 |
PP2400540596 |
G1.0351 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 (VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,620 |
4,500 |
515,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
900 |
PP2400540262 |
G1.0017 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
581,770 |
500 |
290,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
901 |
PP2400540799 |
G1.0554 |
Daxotel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
VN2-458-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
290 |
625,000 |
181,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
902 |
PP2400541392 |
G1.1147 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
800110991824 (VN-22447-19) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
187,200 |
3,672 |
687,398,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
903 |
PP2400540378 |
G1.0133 |
Cisse |
Glucosamin base |
625mg |
893100659524 (VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,500 |
2,500 |
411,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
904 |
PP2400541059 |
G1.0814 |
Pyzacar HCT 100/25mg |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-27317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,500 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
905 |
PP2400541569 |
G1.1324 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
893110316500 (VD-21009-14) |
Uống |
Viên nén rã nhanh trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
633,300 |
1,470 |
930,951,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
906 |
PP2400540640 |
G1.0395 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
17,400 |
1,020 |
17,748,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
907 |
PP2400541253 |
G1.1008 |
Antifacid 20mg |
Famotidin |
20mg |
893110264600 (VD-34126-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30, 50 gói |
Gói |
30,000 |
3,360 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
908 |
PP2400540276 |
G1.0031 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml - 20ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm/nhũ tương tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
150,820 |
24,349 |
3,672,316,180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
909 |
PP2400541495 |
G1.1250 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/1ml - 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
7,066 |
12,600 |
89,031,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
910 |
PP2400541816 |
G1.1571 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
331,000 |
1,197 |
396,207,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
911 |
PP2400541694 |
G1.1449 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml - 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
56,000 |
3,297 |
184,632,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
912 |
PP2400541576 |
G1.1331 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 (VD-24680-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
4,330,400 |
210 |
909,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
913 |
PP2400541606 |
G1.1361 |
Medikinet MR 20mg capsules |
Methylphenidate hydrochloride |
20mg |
400112029323 (VN3-154-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
34,000 |
187,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
914 |
PP2400541441 |
G1.1196 |
Scilin R |
Regular human insulin |
40IU/ml - 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
16,190 |
104,000 |
1,683,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
915 |
PP2400541225 |
G1.0980 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5% |
893100443924 (VD-31199-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
27,000 |
14,800 |
399,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
916 |
PP2400541755 |
G1.1510 |
Posmavin |
Mỗi 10ml chứa: Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) + Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) |
452mg + 400mg |
893110747024 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3,700 |
16,000 |
59,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
917 |
PP2400540341 |
G1.0096 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol |
1000mg/10ml - 10ml |
893110346223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 50, 100 ống x 10ml |
Ống |
71,600 |
18,500 |
1,324,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
918 |
PP2400540800 |
G1.0555 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml - 10ml |
890114019424 (VN-21967-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
90 |
3,800,000 |
342,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
919 |
PP2400541310 |
G1.1065 |
AVARINO |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-14740-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
494,000 |
2,500 |
1,235,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
920 |
PP2400540946 |
G1.0701 |
Reliporex 4000IU |
Recombinant Human Erythropoietin Alfa |
4000IU/0,4ml |
890410176300 (QLSP-0812-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
191,866 |
191,866,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
921 |
PP2400540903 |
G1.0658 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + Acid folic |
152,1mg + 0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
593,600 |
756 |
448,761,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
922 |
PP2400541051 |
G1.0806 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Hydroclorothiazid + Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
12,5mg + 20mg |
893110318324 (VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
301,000 |
2,400 |
722,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
923 |
PP2400541413 |
G1.1168 |
Glibenclamid 5mg |
Glibenclamid |
5mg |
VD-34858-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
683 |
13,660,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
924 |
PP2400541723 |
G1.1478 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
389,720 |
1,510 |
588,477,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
925 |
PP2400541828 |
G1.1583 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,420 |
1,800 |
234,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
926 |
PP2400540261 |
G1.0016 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
10%/38g |
599110011924 (VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
486 |
159,000 |
77,274,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
927 |
PP2400540532 |
G1.0287 |
Imevix |
Cephalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
928 |
PP2400541455 |
G1.1210 |
Hazinta |
Linagliptin |
5mg |
893110053223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
2,886 |
34,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
929 |
PP2400540759 |
G1.0514 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024 (VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
223,200 |
13,350 |
2,979,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
930 |
PP2400541215 |
G1.0970 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Germany |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
3,300 |
546,000 |
1,801,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
931 |
PP2400540633 |
G1.0388 |
A.T Amikacin 250 |
Amikacin |
250mg |
893110432324 (VD-24722-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml (dung môi Nước cất pha tiêm) |
Lọ |
43,900 |
18,900 |
829,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
932 |
PP2400540960 |
G1.0715 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,030 |
1,995 |
514,769,850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
933 |
PP2400541267 |
G1.1022 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô |
(400mg + 460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
22,500 |
2,848 |
64,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
934 |
PP2400540443 |
G1.0198 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Nor-adrenalin base (dưới dạng nor-adrenalin tartrat) |
1mg/1ml - 4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
6,080 |
38,000 |
231,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
935 |
PP2400541658 |
G1.1413 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
14,000 |
24,906 |
348,684,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
936 |
PP2400540970 |
G1.0725 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
55,000 |
4,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
937 |
PP2400541468 |
G1.1223 |
Haduliptin |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate) |
100mg |
893110237423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,400 |
5,250 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
938 |
PP2400541097 |
G1.0852 |
Ramipril DWP 7,5mg |
Ramipril |
7,5mg |
893110236623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,500 |
2,982 |
320,565,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
939 |
PP2400541284 |
G1.1039 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,680 |
5,798 |
148,892,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
940 |
PP2400540624 |
G1.0379 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) |
1g |
VN-22191-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
64,995 |
64,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
941 |
PP2400540285 |
G1.0040 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (VD-30606-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
19,100 |
3,698 |
70,631,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
942 |
PP2400540807 |
G1.0562 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
950 |
115,395 |
109,625,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
943 |
PP2400541797 |
G1.1552 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci) |
65mg/ml - 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
210,000 |
6,690 |
1,404,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
944 |
PP2400540625 |
G1.0380 |
Pidisai Inj. 2g |
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) |
2g |
880110355424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,700 |
119,994 |
443,977,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
945 |
PP2400541046 |
G1.0801 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
74,600 |
5,670 |
422,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
946 |
PP2400541123 |
G1.0878 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110378023 (VD3-61-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
980,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
947 |
PP2400541560 |
G1.1315 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,400 |
3,580 |
123,152,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
948 |
PP2400540522 |
G1.0277 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
29,300 |
84,483 |
2,475,351,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
949 |
PP2400541798 |
G1.1553 |
Hemolog |
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine 75 mg) + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine. Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg + Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
890110429323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivpra Formulation Pvt. Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,300 |
36,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
950 |
PP2400540310 |
G1.0065 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml - 50ml |
893100555924 (VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
17,000 |
31,000 |
527,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
951 |
PP2400541188 |
G1.0943 |
Canabosen 62.5mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) |
62,5mg |
754110127724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,400 |
200,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
952 |
PP2400541733 |
G1.1488 |
Rianam |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin+ L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
200ml dung dịch chứa: 1840mg + 1890mg + 790mg + 88mg + 60mg + 428mg + 140mg + 1780mg + 1680mg + 3074mg + 40mg + 620mg + 1060mg + 520mg + 80mg + 1080mg |
893110224023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
1,820 |
110,000 |
200,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
953 |
PP2400541532 |
G1.1287 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
390 |
241,000 |
93,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
954 |
PP2400540328 |
G1.0083 |
Morphin 30mg |
Morphin (dạng muối) |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,100 |
7,150 |
150,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
955 |
PP2400540251 |
G1.0006 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v)/240ml |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
1,330 |
2,700,000 |
3,591,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
956 |
PP2400540809 |
G1.0564 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,700 |
26,250 |
97,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
957 |
PP2400540990 |
G1.0745 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
11,700 |
491,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
958 |
PP2400541770 |
G1.1525 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng |
(25g + 6,25g + 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4,750 |
100,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
959 |
PP2400540394 |
G1.0149 |
Zolimetax |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg |
4mg/100ml |
800110771324 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
3,790,000 |
379,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
960 |
PP2400540291 |
G1.0046 |
Aescinat natri 10 mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
30,000 |
95,000 |
2,850,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
961 |
PP2400540939 |
G1.0694 |
Deferipron DWP 1000mg |
Deferipron |
1000mg |
893110235823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
11,970 |
114,912,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
962 |
PP2400540439 |
G1.0194 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840mg/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
5,350 |
19,740 |
105,609,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
963 |
PP2400540334 |
G1.0089 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
36,000 |
3,150 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
964 |
PP2400540519 |
G1.0274 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824 (VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
29,700 |
43,974 |
1,306,027,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
965 |
PP2400541360 |
G1.1115 |
Creon 25000 |
Pancreatin tương đương với (Amylase + Lipase + Protease) |
300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,700 |
13,703 |
187,731,100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
966 |
PP2400540493 |
G1.0248 |
Niflad ES |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) |
600mg + 42,9mg |
893110848224 (VD-33455-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên, túi nhôm |
Viên |
21,500 |
13,000 |
279,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
967 |
PP2400540549 |
G1.0304 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml |
893110599324 (VD-32894-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha 30ml hỗn dịch uống |
Lọ |
9,200 |
80,640 |
741,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
968 |
PP2400540392 |
G1.0147 |
Zopylas inj. 4mg |
Acid zoledronic |
4mg |
893110180724 (VD-29987-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) |
Lọ |
610 |
502,000 |
306,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
969 |
PP2400541119 |
G1.0874 |
Dobcard 250mg/20 ml |
Dobutamine |
12,5mg/ml - 20ml |
868110206523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Turkey |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
1,450 |
69,000 |
100,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
970 |
PP2400540808 |
G1.0563 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 (QLĐB-591-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
6,300 |
73,500 |
463,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
971 |
PP2400541462 |
G1.1217 |
Theroflan |
Repaglinid |
1mg |
520110350724 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,500 |
3,990 |
349,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
972 |
PP2400540326 |
G1.0081 |
Melobic ODT 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110244823 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,730 |
787 |
315,374,510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
973 |
PP2400540859 |
G1.0614 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
10 |
26,271,000 |
262,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
974 |
PP2400540906 |
G1.0661 |
Gonsa saflic |
Phức hợp Sắt (III) hydroxide polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
254,300 |
5,300 |
1,347,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
975 |
PP2400541643 |
G1.1398 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 (VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
211,100 |
1,600 |
337,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
976 |
PP2400541153 |
G1.0908 |
Ezelip A |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,40mg) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110163700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
6,499 |
740,886,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
977 |
PP2400540411 |
G1.0166 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724 (VD-32031-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
42,590 |
5,250 |
223,597,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
978 |
PP2400540931 |
G1.0686 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
760410091223 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; CS xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CS sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; CS xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; CS sản xuất dung môi: Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Hộp |
890 |
1,528,000 |
1,359,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
979 |
PP2400540858 |
G1.0613 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
100 |
8,190,000 |
819,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
980 |
PP2400540419 |
G1.0174 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml x 10ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
60,400 |
9,018 |
544,687,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
981 |
PP2400541639 |
G1.1394 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12, 24, 36, 48 ống x 8ml |
Ống |
130,000 |
4,200 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
982 |
PP2400540832 |
G1.0587 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
1,200 |
264,999 |
317,998,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
983 |
PP2400541139 |
G1.0894 |
Vesepan 150 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
22,500 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
984 |
PP2400541173 |
G1.0928 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,060 |
1,428 |
331,381,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
985 |
PP2400541050 |
G1.0805 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
1,491 |
395,115,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
986 |
PP2400541559 |
G1.1314 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,100 |
3,200 |
70,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
987 |
PP2400541022 |
G1.0777 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,800 |
1,400 |
339,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
988 |
PP2400540584 |
G1.0339 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
124,992 |
87,494,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
989 |
PP2400540528 |
G1.0283 |
Mebifaclor |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg/5ml - 90ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 hai nhựa 90ml; Hộp 1 chai thủy tinh 90ml |
Chai |
1,000 |
110,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
990 |
PP2400541128 |
G1.0883 |
Aspirin - 100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
176,870 |
450 |
79,591,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
991 |
PP2400541409 |
G1.1164 |
Acarbose DWP 25 mg |
Acarbose |
25mg |
893110235523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,000 |
588 |
68,208,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
992 |
PP2400540373 |
G1.0128 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
273,510 |
1,750 |
478,642,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
993 |
PP2400541300 |
G1.1055 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
70,650 |
975 |
68,883,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
994 |
PP2400541269 |
G1.1024 |
Dotioco |
Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd khô) + Magnesi hydroxid |
(200mg + 400mg)/10g |
893100700524 (VD-29604-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
215,480 |
3,589 |
773,357,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
995 |
PP2400540447 |
G1.0202 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) |
1mg/1ml - 10ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
1,300 |
135,000 |
175,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
996 |
PP2400541513 |
G1.1268 |
Quimodex |
Dexamethason phosphat ( dưới dạng Dexamethason natri phosphat) + Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
(0,1% + 0,5%) - 6ml |
893115316900 (VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
7,000 |
20,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
997 |
PP2400540575 |
G1.0330 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
1g |
VD-34241-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm (VN-18493-14) |
Lọ |
1,000 |
56,900 |
56,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
998 |
PP2400541751 |
G1.1506 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
5% - 500ml |
893110238000 (VD-28252-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
350,770 |
7,544 |
2,646,208,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
999 |
PP2400541642 |
G1.1397 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50,490 |
30,000 |
1,514,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1000 |
PP2400540568 |
G1.0323 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
893110809324 (VD-32833-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
40,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1001 |
PP2400541112 |
G1.0867 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
605,000 |
2,499 |
1,511,895,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1002 |
PP2400540350 |
G1.0105 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224 (VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
170,000 |
2,000 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1003 |
PP2400541286 |
G1.1041 |
Anvo-Rabeprazole 10 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
282,200 |
5,700 |
1,608,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1004 |
PP2400541401 |
G1.1156 |
Ocemethyl |
Methylprednisolon |
4mg |
893110634824 (VD-32178-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,170 |
1,650 |
229,630,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1005 |
PP2400541260 |
G1.1015 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24,100 |
4,900 |
118,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1006 |
PP2400540766 |
G1.0521 |
Flupaz 50 |
Fluconazol |
50mg |
893110010900 (VD-31486-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,420 |
3,600 |
62,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1007 |
PP2400540619 |
G1.0374 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem |
0,25g |
893110073900 (VD-33642-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
55,700 |
81,000 |
4,511,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1008 |
PP2400540572 |
G1.0327 |
Vitabactam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110036300 (VD-33646-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
102,800 |
50,000 |
5,140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1009 |
PP2400541025 |
G1.0780 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110215124 (VD-29340-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
1,989 |
517,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1010 |
PP2400540534 |
G1.0289 |
Tenafathin 1000 |
Cephalothin |
1000mg |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,700 |
76,986 |
284,848,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1011 |
PP2400540754 |
G1.0509 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924 (VN-21540-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
5,700 |
244,986 |
1,396,420,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1012 |
PP2400540258 |
G1.0013 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 ống x 10 ml; Hộp 5 ống x 10 ml |
Ống |
16,500 |
22,000 |
363,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1013 |
PP2400541180 |
G1.0935 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
563,600 |
945 |
532,602,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1014 |
PP2400541156 |
G1.0911 |
Trifilip |
Fenofibrat |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,800 |
3,150 |
695,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1015 |
PP2400541810 |
G1.1565 |
Setblood |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
115mg + 50mcg + 100mg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm) |
Viên |
1,344,080 |
1,050 |
1,411,284,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1016 |
PP2400540656 |
G1.0411 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/150ml |
893115706124 (VD-30437-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
343,590 |
28,300 |
9,723,597,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1017 |
PP2400541031 |
G1.0786 |
Ebitac Forte |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,350 |
3,850 |
401,747,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1018 |
PP2400540311 |
G1.0066 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
893100420524 (VD-32561-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g |
Gói |
19,400 |
4,600 |
89,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1019 |
PP2400541291 |
G1.1046 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipide |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
3,300 |
201,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1020 |
PP2400541827 |
G1.1582 |
Goldgro W |
Cholecalciferol |
400IU |
893110344723 (VD-20410-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,300 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1021 |
PP2400541590 |
G1.1345 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,213,100 |
2,415 |
2,929,636,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1022 |
PP2400540715 |
G1.0470 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml - 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
11,040 |
52,900 |
584,016,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1023 |
PP2400540585 |
G1.0340 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
250,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1024 |
PP2400540391 |
G1.0146 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
5,190,699 |
155,720,970 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1025 |
PP2400540393 |
G1.0148 |
Calazolic |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
893110240123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
430 |
315,000 |
135,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1026 |
PP2400541682 |
G1.1437 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
72,100 |
1,995 |
143,839,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1027 |
PP2400540756 |
G1.0511 |
Mizoan DT 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110756424 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,100 |
6,950 |
647,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1028 |
PP2400541521 |
G1.1276 |
Eyal-Q Ophthalmic Solution |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml |
VN-21125-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,600 |
31,374 |
81,572,400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1029 |
PP2400540500 |
G1.0255 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
20,000 |
9,975 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1030 |
PP2400540508 |
G1.0263 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 (VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
96,800 |
9,300 |
900,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1031 |
PP2400541731 |
G1.1486 |
Nephgold |
Acid amin |
5,4% - 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1,230 |
105,000 |
129,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1032 |
PP2400540433 |
G1.0188 |
Thiaject |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) |
900mg |
893110209424 (VD-31951-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,750 |
132,000 |
495,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1033 |
PP2400540322 |
G1.0077 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% - 5ml |
539110026123 (VN-18806-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,830 |
67,245 |
190,303,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1034 |
PP2400540550 |
G1.0305 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml |
893110599324 (VD-32894-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
600 |
104,898 |
62,938,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1035 |
PP2400541714 |
G1.1469 |
BFS-Cafein |
Cafein (dưới dạng cafein citrat) |
30mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3,560 |
42,000 |
149,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1036 |
PP2400541024 |
G1.0779 |
SaVi Enalapril HCT 5/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110157223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,400 |
3,100 |
72,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1037 |
PP2400540920 |
G1.0675 |
Cammic 1g |
Acid Tranexamic |
1g/10ml |
VD-34305-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
81,300 |
21,000 |
1,707,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1038 |
PP2400541325 |
G1.1080 |
Lactulin |
Lactulose |
10g/15ml - 100ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt., Ltd |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2,100 |
71,000 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1039 |
PP2400540592 |
G1.0347 |
Citiwel |
Cefpodoxim |
50mg/10ml - 60ml |
893110931324 (VD-32357-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml |
Chai |
1,250 |
53,999 |
67,498,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1040 |
PP2400541231 |
G1.0986 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% - 125ml |
529100078823 (VN-20035-16) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
3,500 |
60,464 |
211,624,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1041 |
PP2400540359 |
G1.0114 |
Parabest |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500mg + 2mg |
893100636424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 2, 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
110,900 |
2,650 |
293,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1042 |
PP2400540866 |
G1.0621 |
Exemesin |
Exemestane |
25mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,100 |
23,500 |
1,576,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1043 |
PP2400541061 |
G1.0816 |
Dopegyt |
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O) |
250mg |
599110417323 (VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,680 |
2,200 |
142,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1044 |
PP2400541757 |
G1.1512 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml - 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
411,900 |
7,119 |
2,932,316,100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1045 |
PP2400541329 |
G1.1084 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml - 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1,300 |
44,000 |
57,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1046 |
PP2400540827 |
G1.0582 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
5mg/ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 50mg/10ml |
Lọ |
300 |
301,135 |
90,340,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1047 |
PP2400540803 |
G1.0558 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
760 |
115,432 |
87,728,320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1048 |
PP2400540994 |
G1.0749 |
Corneil-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
610,150 |
650 |
396,597,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1049 |
PP2400540389 |
G1.0144 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC |
Viên |
58,800 |
2,499 |
146,941,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1050 |
PP2400541526 |
G1.1281 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
7,380 |
32,424 |
239,289,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1051 |
PP2400541621 |
G1.1376 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin natri |
250mg/2ml |
893110073300 (VD-12948-10) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
26,500 |
34,650 |
918,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1052 |
PP2400541040 |
G1.0795 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110805524 (VD-26782-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
3,100 |
217,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1053 |
PP2400540308 |
G1.0063 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
102,330 |
4,500 |
460,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1054 |
PP2400541713 |
G1.1468 |
ANC |
N-Acetylcystein |
200mg/5ml - 100ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,450 |
79,800 |
195,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1055 |
PP2400540365 |
G1.0120 |
Agidorin |
Clorpheniramin maleat + Paracetamol + Phenylephrin HCl |
2mg + 500mg + 5mg |
893100802924 (VD-32773-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
94,600 |
657 |
62,152,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1056 |
PP2400541241 |
G1.0996 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924 (VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
297,500 |
2,310 |
687,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1057 |
PP2400541338 |
G1.1093 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 x 10 mũ 9 CFU |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
214,900 |
3,700 |
795,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1058 |
PP2400540511 |
G1.0266 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) |
500mg + 62,5mg |
893110631324 (VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
283,500 |
8,400 |
2,381,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1059 |
PP2400540372 |
G1.0127 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823 (VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
30,200 |
3,200 |
96,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1060 |
PP2400541775 |
G1.1530 |
Ringer's Acetate |
Ringer acetat |
500ml |
893110056323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
8,750 |
19,800 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1061 |
PP2400540871 |
G1.0626 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,200 |
5,683 |
126,162,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1062 |
PP2400541465 |
G1.1220 |
Sitagibes 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110730424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,960 |
1,350 |
57,996,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1063 |
PP2400541155 |
G1.0910 |
Gon sa Ezeti-10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110384824 (VD-29719-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,400 |
3,100 |
115,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1064 |
PP2400541202 |
G1.0957 |
Pesancort |
Acid fusidic + Betamethason valerat |
(400mg + 20mg)/20g |
VD-24421-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
2,600 |
46,950 |
122,070,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1065 |
PP2400540428 |
G1.0183 |
Derikad |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
893110878924 (VD-33405-19) |
Tiêm |
thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
21,480 |
126,500 |
2,717,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1066 |
PP2400540788 |
G1.0543 |
Naproplat |
Carboplatin |
10mg/ml - 15ml |
VN3-342-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,500 |
291,000 |
727,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1067 |
PP2400540505 |
G1.0260 |
Vigentin 1,2g |
Amoxicilin + Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1) |
1g + 0,2g |
893110945624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất 10ml có SĐK: VD24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
63,700 |
28,500 |
1,815,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1068 |
PP2400540961 |
G1.0716 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
153,960 |
1,890 |
290,984,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1069 |
PP2400540536 |
G1.0291 |
Cefalotin 2g |
Cefalotin (dưới dạng Cefalotin natri) |
2g |
VD-29322-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
520 |
125,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1070 |
PP2400541242 |
G1.0997 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,300 |
1,533 |
109,302,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1071 |
PP2400540253 |
G1.0008 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml - 2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
19,900 |
5,250 |
104,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1072 |
PP2400540486 |
G1.0241 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
422,100 |
3,486 |
1,471,440,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1073 |
PP2400540336 |
G1.0091 |
TUSPI children |
Paracetamol |
160mg/5ml - 10ml |
893100032224 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
52,750 |
3,500 |
184,625,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1074 |
PP2400540434 |
G1.0189 |
Gluthion 1200 |
Glutathion |
1200mg |
893110640124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống nước cất |
Lọ |
1,000 |
195,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1075 |
PP2400541246 |
G1.1001 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
847,600 |
1,449 |
1,228,172,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1076 |
PP2400540316 |
G1.0071 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 (VN-10018-10) |
Dùng ngoài |
Cao dán |
Jeil Health Science Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 Gói x 7 Miếng, (7cm x 10cm) |
Miếng |
5,300 |
10,500 |
55,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1077 |
PP2400541363 |
G1.1118 |
Vin-Hepa |
L-Ornithin-L-Aspartat |
1000mg/5ml |
893110112623 (VD-24343-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,790 |
25,000 |
394,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1078 |
PP2400540358 |
G1.0113 |
Parabest Children |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100418224 (VD-30007-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 2, 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
56,290 |
2,200 |
123,838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1079 |
PP2400540870 |
G1.0625 |
Femaplex |
Letrozol |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,400 |
16,199 |
119,872,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1080 |
PP2400540375 |
G1.0130 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
289,050 |
5,400 |
1,560,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1081 |
PP2400540801 |
G1.0556 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
40,950 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1082 |
PP2400540687 |
G1.0442 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
19,870 |
115,999 |
2,304,900,130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1083 |
PP2400540353 |
G1.0108 |
Parazacol |
Paracetamol |
500mg |
VD-22518-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,250,890 |
240 |
300,213,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1084 |
PP2400541206 |
G1.0961 |
Atimupicin |
Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium) |
20mg/1g - 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,560 |
31,983 |
81,876,480 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1085 |
PP2400541613 |
G1.1368 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
456,150 |
4,612 |
2,103,763,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1086 |
PP2400541030 |
G1.0785 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,760 |
5,880 |
186,748,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1087 |
PP2400540797 |
G1.0552 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
370 |
313,890 |
116,139,300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1088 |
PP2400541721 |
G1.1476 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
323,380 |
987 |
319,176,060 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1089 |
PP2400540873 |
G1.0628 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 (VN-19986-16) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
500 |
2,557,000 |
1,278,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1090 |
PP2400540825 |
G1.0580 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 (QLĐB-614-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
1,400 |
929,985 |
1,301,979,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1091 |
PP2400540731 |
G1.0486 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
3,000 |
42,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1092 |
PP2400541754 |
G1.1509 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
382,460 |
850 |
325,091,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1093 |
PP2400540491 |
G1.0246 |
Vigentin 250/31,25 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) |
250mg + 31,25mg |
893110631224 (VD-33609-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
101,900 |
6,300 |
641,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1094 |
PP2400541277 |
G1.1032 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + Nhôm hyroxyd |
250mg + 120mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,500 |
1,491 |
160,282,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1095 |
PP2400541181 |
G1.0936 |
Eexatovas 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
893110032624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
2,550 |
497,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1096 |
PP2400541505 |
G1.1260 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,200 |
22,000 |
70,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1097 |
PP2400541283 |
G1.1038 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) |
20mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
544,890 |
1,390 |
757,397,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1098 |
PP2400541071 |
G1.0826 |
Hadudipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3,820 |
84,000 |
320,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1099 |
PP2400541190 |
G1.0945 |
FDP Medlac |
Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat |
5g |
893110464424 (VD-18569-13) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
4,200 |
264,600 |
1,111,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1100 |
PP2400540324 |
G1.0079 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac tromethamin |
30mg/2ml |
893110149524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml |
Ống |
127,340 |
8,200 |
1,044,188,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1101 |
PP2400541789 |
G1.1544 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
3,700 |
203,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1102 |
PP2400540346 |
G1.0101 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4,700 |
10,975 |
51,582,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1103 |
PP2400541034 |
G1.0789 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 (VD-25036-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
524,900 |
1,197 |
628,305,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1104 |
PP2400540431 |
G1.0186 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (dạng muối) |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
14,860 |
57,750 |
858,165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1105 |
PP2400541452 |
G1.1207 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100IU/ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm dưới da, tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
2,390 |
94,649 |
226,211,110 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1106 |
PP2400540547 |
G1.0302 |
Trikadinir 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
9,700 |
649,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1107 |
PP2400541087 |
G1.0842 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril arginine + Amlodipine (tương ứng amlodipine besilate) |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd. |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
54,600 |
5,960 |
325,416,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1108 |
PP2400540478 |
G1.0233 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
11,800 |
75,000 |
885,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1109 |
PP2400541736 |
G1.1491 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
7,800 |
102,000 |
795,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1110 |
PP2400540892 |
G1.0647 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,450 |
2,900 |
97,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1111 |
PP2400541743 |
G1.1498 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose 13% (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin; Arginin; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Sweden |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
260 |
720,000 |
187,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1112 |
PP2400541084 |
G1.0839 |
Amlessa 8mg/5mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
6,68mg + 5mg |
383110520424 (VN-22313-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,200 |
7,749 |
1,117,405,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1113 |
PP2400540274 |
G1.0029 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/1ml - 20ml |
400114984624 (VN-22232-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
31,330 |
95,421 |
2,989,539,930 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1114 |
PP2400540881 |
G1.0636 |
Padro-BFS |
Dinatri pamidronat |
3mg/ml - 10ml |
VD-34163-20 |
Truyền |
Dung dịch đậm dặc pha truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Ống nhựa 10ml, 1 ống nhựa/túi nhôm; Hộp 10 ống nhựa |
Ống |
1,900 |
615,000 |
1,168,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1115 |
PP2400540453 |
G1.0208 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinate (tương đương: Succinic acid 2,11 g + Meglumine 3,49g) |
6g/400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. |
Russia |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
20,300 |
152,700 |
3,099,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1116 |
PP2400540734 |
G1.0489 |
Linezolid Krka 600mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
146,000 |
365,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1117 |
PP2400540342 |
G1.0097 |
A.T Paracetamol inj 1 g/6,67 ml |
Paracetamol |
1g/6,67ml |
893110266324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 6,67ml |
Ống |
9,500 |
24,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1118 |
PP2400541406 |
G1.1161 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
38,000 |
13,667 |
519,346,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1119 |
PP2400540745 |
G1.0500 |
Tenofovir 150 |
Tenofovir disoproxil fumarate |
150mg |
VD3-184-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
134,000 |
5,880 |
787,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1120 |
PP2400541510 |
G1.1265 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Potassium Iodide + sodium iodide |
(30mg + 30mg)/10ml |
VN-10546-10 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,560 |
27,594 |
153,422,640 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1121 |
PP2400540558 |
G1.0313 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg/5ml - 40ml |
VN-20148-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. |
Pakistan |
Hộp 1 lọ bột pha 40ml hỗn dịch uống |
Lọ |
14,550 |
59,000 |
858,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1122 |
PP2400541131 |
G1.0886 |
Duoridin |
Aspirin + Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
100mg + 75mg |
893110411324 (VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,380 |
5,000 |
671,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1123 |
PP2400540298 |
G1.0053 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g - 20g |
760100073723 (VN-17535-13) |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
32,430 |
68,500 |
2,221,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1124 |
PP2400541461 |
G1.1216 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,811,650 |
918 |
1,663,094,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1125 |
PP2400540622 |
G1.0377 |
Piperacilin 1g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) |
1g |
893110219100 (VD-26908-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, loại 15ml |
Lọ |
124,950 |
50,000 |
6,247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1126 |
PP2400541472 |
G1.1227 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
313,400 |
6,300 |
1,974,420,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1127 |
PP2400540630 |
G1.0385 |
Combikit 3,1g |
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) + Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) |
0,1g + 3g |
893110667524 (VD-26898-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
75,500 |
96,000 |
7,248,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1128 |
PP2400540607 |
G1.0362 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2000mg |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
138,320 |
32,000 |
4,426,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1129 |
PP2400541109 |
G1.0864 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
757,400 |
1,890 |
1,431,486,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1130 |
PP2400541539 |
G1.1294 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,898 |
144,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1131 |
PP2400541411 |
G1.1166 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: USA; CS đóng gói và xuất xưởng lô: UK |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
211,300 |
19,000 |
4,014,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1132 |
PP2400540586 |
G1.0341 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110242100 (VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
9,750 |
380,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1133 |
PP2400540588 |
G1.0343 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,500 |
9,800 |
926,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1134 |
PP2400541641 |
G1.1396 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4,250 |
5,200 |
22,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1135 |
PP2400541488 |
G1.1243 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
203,730 |
400 |
81,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1136 |
PP2400540653 |
G1.0408 |
Tovidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(0,3% + 0,1%) - 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
16,995 |
27,000 |
458,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1137 |
PP2400540693 |
G1.0448 |
Levogolds |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
50,170 |
240,000 |
12,040,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1138 |
PP2400541604 |
G1.1359 |
Amitriptylin DWP 50mg |
Amitriptylin hydroclorid |
50mg |
893110283724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
287,000 |
399 |
114,513,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1139 |
PP2400541544 |
G1.1299 |
Xylozin Spray 0,1 % |
Xylometazolin hydroclorid |
15mg/15ml - 15ml |
893100584224 (VD-22744-15) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2,190 |
25,000 |
54,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1140 |
PP2400540710 |
G1.0465 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
890110983624 (VN-21606-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4,400 |
62,000 |
272,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1141 |
PP2400540989 |
G1.0744 |
Clotannex |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
9,000 |
1,026,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1142 |
PP2400541385 |
G1.1140 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone (0,005% kl/tt) + Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt) |
(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
28,000 |
4,830 |
135,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1143 |
PP2400540843 |
G1.0598 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
450 |
1,650,000 |
742,500,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1144 |
PP2400541185 |
G1.0940 |
Vasitimb 10mg/20mg tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
14,500 |
870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1145 |
PP2400541373 |
G1.1128 |
Carsil 90mg |
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
278,900 |
3,360 |
937,104,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1146 |
PP2400541735 |
G1.1490 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic 99% (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
13,000 |
105,000 |
1,365,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1147 |
PP2400540883 |
G1.0638 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
185,600 |
5,000 |
928,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1148 |
PP2400540716 |
G1.0471 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
5,990 |
18,900 |
113,211,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1149 |
PP2400541116 |
G1.0871 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg/5ml |
893110212723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,910 |
54,999 |
105,048,090 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1150 |
PP2400541763 |
G1.1518 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%
|
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai
250ml |
Chai |
31,400 |
17,000 |
533,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1151 |
PP2400541699 |
G1.1454 |
Carbocistein 375 DT |
Carbocistein |
375mg |
VD-35000-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
3,700 |
107,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1152 |
PP2400541458 |
G1.1213 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydrochloride |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,604,260 |
510 |
1,838,172,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1153 |
PP2400541700 |
G1.1455 |
Anpemux |
Carbocystein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
880 |
61,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1154 |
PP2400540748 |
G1.0503 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,950 |
1,085 |
144,250,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1155 |
PP2400541212 |
G1.0967 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
VN-22211-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
21,380 |
60,900 |
1,302,042,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1156 |
PP2400541724 |
G1.1479 |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
253,000 |
1,050 |
265,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1157 |
PP2400541138 |
G1.0893 |
Vesepan 110 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) |
110mg |
893110135700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
21,000 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1158 |
PP2400540320 |
G1.0075 |
A.T Dexketoprofen 50mg/2ml |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
893110361424 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
6,400 |
18,000 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1159 |
PP2400541683 |
G1.1438 |
Vinbroxol kid |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml - 100ml |
893100282724 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
51,830 |
20,500 |
1,062,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1160 |
PP2400540888 |
G1.0643 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324 (VD-28454-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,100 |
10,500 |
358,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1161 |
PP2400540530 |
G1.0285 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg/5ml - 60ml |
VD-30522-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
1,200 |
56,700 |
68,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1162 |
PP2400541529 |
G1.1284 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/1ml - 10ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 10ml |
Lọ |
2,050 |
63,000 |
129,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1163 |
PP2400541220 |
G1.0975 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml |
VN-10687-10 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
11,700 |
240,776 |
2,817,079,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1164 |
PP2400540774 |
G1.0529 |
MyVorcon 200 mg |
Voriconazole |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,200 |
407,000 |
2,116,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1165 |
PP2400541009 |
G1.0764 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,898 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1166 |
PP2400540343 |
G1.0098 |
Apotel |
Paracetamol |
1000mg/6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 ống |
Ống |
38,300 |
44,499 |
1,704,311,700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1167 |
PP2400540615 |
G1.0370 |
Cefuroxime 0,5g |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
0,5g |
893110390924 (VD-25209-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
3,000 |
21,670 |
65,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1168 |
PP2400541439 |
G1.1194 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml - 3ml |
300410179000 (QLSP-1034-17) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml |
Bút tiêm |
980 |
200,508 |
196,497,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1169 |
PP2400540499 |
G1.0254 |
Imefed 250 mg/31,25 mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói |
Gói |
52,000 |
7,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1170 |
PP2400540728 |
G1.0483 |
Colistimethate for Injection U.S.P. |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
150mg |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,900 |
1,053,507 |
2,001,663,300 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1171 |
PP2400540612 |
G1.0367 |
Negacef 125 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
125mg |
VD-23844-15 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4g |
Gói |
11,000 |
7,350 |
80,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1172 |
PP2400540384 |
G1.0139 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin |
4200 đơn vị USP (tương đương 4,2mg) |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,800 |
650 |
68,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1173 |
PP2400540427 |
G1.0182 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilat |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23,250 |
165,000 |
3,836,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1174 |
PP2400541769 |
G1.1524 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml - 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
12,700 |
7,602 |
96,545,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1175 |
PP2400541237 |
G1.0992 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
668,340 |
2,800 |
1,871,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1176 |
PP2400540420 |
G1.0175 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat) |
0,5mg/1ml - 3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3ml |
Lọ |
5,900 |
26,000 |
153,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1177 |
PP2400540510 |
G1.0265 |
Biocemet DT 500mg/ 62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
29,300 |
9,450 |
276,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1178 |
PP2400541457 |
G1.1212 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
France |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
397,900 |
2,338 |
930,290,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1179 |
PP2400541270 |
G1.1025 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30%) + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 20%) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
(400mg + 300mg + 30mg)/10ml |
893100473424 (VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
495,500 |
2,600 |
1,288,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1180 |
PP2400540746 |
G1.0501 |
pms-Tenofovir |
Tenofovir Disoproxil
Fumarate |
300mg |
754110191523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 30 viên |
Viên |
6,300 |
28,000 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1181 |
PP2400540707 |
G1.0462 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml - 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 01, 20 túi x 100ml |
Túi |
500 |
154,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1182 |
PP2400541391 |
G1.1146 |
Methylprednisolon DWP 32mg |
Methyl prednisolon |
32mg |
893110285624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,491 |
71,568,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1183 |
PP2400540466 |
G1.0221 |
Pegaset 50 |
Pregabalin |
50mg |
VN-22871-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
546,460 |
8,000 |
4,371,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1184 |
PP2400541674 |
G1.1429 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised) |
(25mcg + 250mcg)/liều |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
29,100 |
278,090 |
8,092,419,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1185 |
PP2400540446 |
G1.0201 |
Noradrenalin 8mg/8ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
8mg/8ml |
893110251024 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
20,400 |
74,500 |
1,519,800,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1186 |
PP2400541198 |
G1.0953 |
Clorfine |
Clobetasol propionat |
0,5mg/g |
VN-22193-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
6,065 |
47,985 |
291,029,025 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1187 |
PP2400541809 |
G1.1564 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,712,400 |
990 |
1,695,276,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1188 |
PP2400541744 |
G1.1499 |
Calci clorid 0,5g/ 5ml |
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) |
0,5g/5ml |
893110710824 (VD-25784-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
62,500 |
819 |
51,187,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1189 |
PP2400541307 |
G1.1062 |
Palonosetron Kabi 0,25 mg/5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron HCl) |
0,25mg/5ml |
893110234424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,300 |
74,488 |
96,834,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1190 |
PP2400540795 |
G1.0550 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2,900 |
279,993 |
811,979,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1191 |
PP2400541137 |
G1.0892 |
Tabised 110 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) |
110mg |
VD-35210-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,900 |
23,000 |
66,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1192 |
PP2400541247 |
G1.1002 |
Bismuth |
Bismuth oxid |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ 10 viên |
Viên |
164,600 |
3,297 |
542,686,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1193 |
PP2400540578 |
G1.0333 |
Tigercef 2g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) |
2000mg |
893110710624 (VD-27090-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
88,000 |
2,112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1194 |
PP2400541489 |
G1.1244 |
Rivadem 1.5 mg Capsule |
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương Rivastigmine |
1,5mg |
VN-22985-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,600 |
18,879 |
709,850,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1195 |
PP2400541152 |
G1.0907 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
942 |
61,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1196 |
PP2400540474 |
G1.0229 |
Dalekine |
Natri valproat |
200mg |
893114872324 (VD-32762-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
355,400 |
1,400 |
497,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1197 |
PP2400540468 |
G1.0223 |
Demencur 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110631024 (VD-27034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
10,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1198 |
PP2400540467 |
G1.0222 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,300 |
8,500 |
121,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1199 |
PP2400540736 |
G1.0491 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
1,760 |
184,000 |
323,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1200 |
PP2400540618 |
G1.0373 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,75g + 0,75g |
893110923224 (VD-21658-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,100 |
197,500 |
3,179,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1201 |
PP2400540887 |
G1.0642 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,800 |
16,800 |
567,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1202 |
PP2400541195 |
G1.0950 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg/15g |
893110320324 (VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1,050 |
120,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1203 |
PP2400541417 |
G1.1172 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,200 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1204 |
PP2400540669 |
G1.0424 |
Ambig |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
500mg |
560110117924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
2,800 |
53,500 |
149,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1205 |
PP2400540259 |
G1.0014 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml - 10ml |
26/2024-P |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
4,250 |
65,360 |
277,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1206 |
PP2400541454 |
G1.1209 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml - 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
75,900 |
76,500 |
5,806,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1207 |
PP2400541191 |
G1.0946 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,260 |
16,653 |
254,124,780 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1208 |
PP2400541177 |
G1.0932 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 (VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
6,500 |
1,365,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1209 |
PP2400540835 |
G1.0590 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
594114421223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
1,000 |
1,470,000 |
1,470,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1210 |
PP2400540377 |
G1.0132 |
Glucosamin |
Glucosamin |
196,3mg |
893100482224 (VD-30377-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ 10 viên |
Viên |
132,930 |
546 |
72,579,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1211 |
PP2400541804 |
G1.1559 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4.000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,730,620 |
599 |
2,234,641,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1212 |
PP2400541665 |
G1.1420 |
Bloktiene 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
535110067823 (VN-19520-15) |
Uống |
Viên nén nhai |
Actavis LTD. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
63,100 |
6,000 |
378,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1213 |
PP2400540485 |
G1.0240 |
Amoxfap 500 |
Amoxicilin |
500mg |
VD-33260-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 16, 30, 100 gói x 3g |
Gói |
98,000 |
2,100 |
205,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1214 |
PP2400541012 |
G1.0767 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,419.6 |
56,784,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1215 |
PP2400540957 |
G1.0712 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
2,450 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1216 |
PP2400540546 |
G1.0301 |
Tinaziweld |
Cefdinir |
150mg |
893110568124 (VD-33072-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên. Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
7,799 |
62,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1217 |
PP2400540634 |
G1.0389 |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
1000mg/4ml |
VD-35677-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
ống |
26,300 |
34,800 |
915,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1218 |
PP2400540367 |
G1.0122 |
Piroxicam 2% |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110265323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
123,530 |
3,400 |
420,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1219 |
PP2400540767 |
G1.0522 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazole |
200mg |
380110010124 (VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,430 |
34,990 |
259,975,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1220 |
PP2400541433 |
G1.1188 |
GliVT 10 |
Glipizide |
10mg |
893110223423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,000 |
2,300 |
593,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1221 |
PP2400541028 |
G1.0783 |
Kenzuda 10/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110298200 (VD-33648-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
3,150 |
708,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1222 |
PP2400541106 |
G1.0861 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 |
Uống |
Viên nén |
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd. (Đóng gói bởi: Pharmaking Co., Ltd) |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,510 |
7,050 |
433,645,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1223 |
PP2400541396 |
G1.1151 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
345,360 |
27,800 |
9,601,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1224 |
PP2400541065 |
G1.0820 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
397,100 |
4,800 |
1,906,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1225 |
PP2400540798 |
G1.0553 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
520 |
668,439 |
347,588,280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1226 |
PP2400541428 |
G1.1183 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,786,310 |
3,000 |
11,358,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1227 |
PP2400541148 |
G1.0903 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,200 |
9,500 |
666,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1228 |
PP2400540542 |
G1.0297 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
47,270 |
35,500 |
1,678,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1229 |
PP2400541151 |
G1.0906 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,000 |
7,500 |
1,365,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1230 |
PP2400540885 |
G1.0640 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,100 |
5,600 |
1,232,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1231 |
PP2400541395 |
G1.1150 |
Depo-Medrol |
Methylprednisolon acetat |
40mg |
540110991924 (VN-22448-19) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
48,200 |
34,670 |
1,671,094,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1232 |
PP2400541520 |
G1.1275 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml - 5ml |
VN-18776-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7,000 |
57,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1233 |
PP2400541074 |
G1.0829 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
174,000 |
1,355 |
235,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1234 |
PP2400541261 |
G1.1016 |
Gasrelux |
Lansoprazol |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,300 |
3,500 |
144,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1235 |
PP2400540791 |
G1.0546 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,900 |
133,230 |
386,367,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1236 |
PP2400541144 |
G1.0899 |
Atixarso 90 mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
22,000 |
13,000 |
286,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1237 |
PP2400541048 |
G1.0803 |
Auroliza-H 10/12.5 |
Lisinopril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
890110984424 (VN-17254-13) |
Uống |
Viên nén không bao |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2, 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
180,000 |
2,595 |
467,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1238 |
PP2400540833 |
G1.0588 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
190 |
542,850 |
103,141,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1239 |
PP2400541774 |
G1.1529 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chloride + Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium Chloride) |
3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
43,900 |
20,000 |
878,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1240 |
PP2400541135 |
G1.0890 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
668,640 |
1,900 |
1,270,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1241 |
PP2400540304 |
G1.0059 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
133,000 |
3,500 |
465,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1242 |
PP2400540637 |
G1.0392 |
JW Amikacin 500mg/100ml injection |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
33,500 |
55,545 |
1,860,757,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1243 |
PP2400541000 |
G1.0755 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
1,491 |
290,745,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1244 |
PP2400540309 |
G1.0064 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml - 25ml |
893100555924 (VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 25ml |
Chai |
4,270 |
23,980 |
102,394,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1245 |
PP2400541773 |
G1.1528 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat |
500ml chứa: 0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
304,950 |
6,817 |
2,078,844,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1246 |
PP2400540853 |
G1.0608 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
2,232,518 |
446,503,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1247 |
PP2400541570 |
G1.1325 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
893110316500 (VD-21009-14) |
Uống |
Viên nén rã nhanh trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,230 |
1,470 |
131,168,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1248 |
PP2400541302 |
G1.1057 |
Ondanov 4mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VN-20857-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
6,600 |
7,200 |
47,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1249 |
PP2400540681 |
G1.0436 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115051923 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
69,400 |
3,500 |
242,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1250 |
PP2400541122 |
G1.0877 |
Medfari 7.5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
7,5mg |
840110770724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
49,390 |
10,100 |
498,839,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1251 |
PP2400541748 |
G1.1503 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
10% - 500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
43,090 |
9,434 |
406,511,060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1252 |
PP2400541616 |
G1.1371 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
501,790 |
12,600 |
6,322,554,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1253 |
PP2400541017 |
G1.0772 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,700 |
112,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1254 |
PP2400541528 |
G1.1283 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/1ml - 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Lọ |
23,470 |
45,000 |
1,056,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1255 |
PP2400540722 |
G1.0477 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,500 |
6,993 |
129,370,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1256 |
PP2400541434 |
G1.1189 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300IU/3ml |
400410091023 (QLSP-915-16) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1,010 |
200,000 |
202,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1257 |
PP2400541170 |
G1.0925 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110148924 (VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
91,200 |
5,750 |
524,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1258 |
PP2400541796 |
G1.1551 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
65mg/ml - 5ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
92,320 |
4,000 |
369,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1259 |
PP2400540269 |
G1.0024 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
41,280 |
15,750 |
650,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1260 |
PP2400540738 |
G1.0493 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
9,500 |
194,880 |
1,851,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1261 |
PP2400540595 |
G1.0350 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
66,000 |
7,900 |
521,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1262 |
PP2400541453 |
G1.1208 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan |
100IU/ml - 3ml (20/80) |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
53,430 |
152,000 |
8,121,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1263 |
PP2400541548 |
G1.1303 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml - 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1ml |
Lọ |
3,910 |
346,000 |
1,352,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1264 |
PP2400541317 |
G1.1072 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
11,200 |
6,200 |
69,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1265 |
PP2400540810 |
G1.0565 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,700 |
42,000 |
155,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1266 |
PP2400540416 |
G1.0171 |
Palmolin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-28134-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
308,440 |
1,380 |
425,647,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1267 |
PP2400540846 |
G1.0601 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
3,780,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1268 |
PP2400540991 |
G1.0746 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 13,87mg) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
11,760 |
164,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1269 |
PP2400540414 |
G1.0169 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
241,350 |
1,060 |
255,831,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1270 |
PP2400541540 |
G1.1295 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5mcg/liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 30 liều xịt |
Bình |
730 |
90,300 |
65,919,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1271 |
PP2400540323 |
G1.0078 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
51,000 |
34,000 |
1,734,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1272 |
PP2400541676 |
G1.1431 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều |
890110083523 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
1,970 |
84,000 |
165,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1273 |
PP2400540691 |
G1.0446 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
17,400 |
89,000 |
1,548,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1274 |
PP2400540785 |
G1.0540 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,100 |
119,994 |
371,981,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1275 |
PP2400540275 |
G1.0030 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
124,500 |
25,290 |
3,148,605,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1276 |
PP2400541353 |
G1.1108 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
114,300 |
3,990 |
456,057,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1277 |
PP2400541265 |
G1.1020 |
Mulatop |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd |
(343,86mg + 390mg)/10ml |
893100453823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
276,600 |
3,500 |
968,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1278 |
PP2400541460 |
G1.1215 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s. |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
198,900 |
4,843 |
963,272,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1279 |
PP2400541130 |
G1.0885 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
227,000 |
9,500 |
2,156,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1280 |
PP2400541485 |
G1.1240 |
Balisal |
Baclofen |
25mg |
893110257724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
1,890 |
51,030,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1281 |
PP2400541596 |
G1.1351 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
9,800 |
274,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1282 |
PP2400541312 |
G1.1067 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
546,610 |
987 |
539,504,070 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1283 |
PP2400541026 |
G1.0781 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,700 |
5,500 |
119,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1284 |
PP2400540830 |
G1.0585 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
370 |
330,510 |
122,288,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1285 |
PP2400540955 |
G1.0710 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,600 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1286 |
PP2400541279 |
G1.1034 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,160 |
1,995 |
90,094,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1287 |
PP2400540969 |
G1.0724 |
Medifox 80 |
Sotalol hydrochloride |
80mg |
893110672824 (VD-26223-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,200 |
3,150 |
444,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1288 |
PP2400541583 |
G1.1338 |
Tisercin |
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
395,000 |
1,449 |
572,355,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1289 |
PP2400540921 |
G1.0676 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid tranexamic |
500mg/5ml - 5ml |
VN-20980-18 |
Tiêm/ uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
38,600 |
21,500 |
829,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1290 |
PP2400541534 |
G1.1289 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
(50mg + 50mg)/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,407 |
67,500 |
229,972,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1291 |
PP2400541627 |
G1.1382 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
25,300 |
115,500 |
2,922,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1292 |
PP2400541400 |
G1.1155 |
Medsolu 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110369423 (VD-21349-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 60 viên, 90 viên |
Viên |
283,960 |
890 |
252,724,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1293 |
PP2400540517 |
G1.0272 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
0,5g + 0,25g |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
42,000 |
29,988 |
1,259,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1294 |
PP2400541785 |
G1.1540 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
518,000 |
756 |
391,608,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1295 |
PP2400541562 |
G1.1317 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/1ml - 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
1,446 |
1,575,000 |
2,277,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1296 |
PP2400541588 |
G1.1343 |
Gorsyta Orodispersible Tablet |
Olanzapine |
5mg |
VN-23008-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
5,600 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1297 |
PP2400540882 |
G1.0637 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCl |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
5,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1298 |
PP2400541447 |
G1.1202 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 (QLSP-1055-17) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
15,000 |
60,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1299 |
PP2400540415 |
G1.0170 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin hydrochlorid |
30mg |
893100044000 (VD-25404-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
179,330 |
1,350 |
242,095,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1300 |
PP2400540465 |
G1.0220 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
231,500 |
8,800 |
2,037,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1301 |
PP2400540321 |
G1.0076 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,300 |
2,499 |
240,653,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1302 |
PP2400540516 |
G1.0271 |
Ampicillin 1g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) |
1g |
893110829624 (VD-33003-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ x 1g |
Lọ |
17,340 |
7,000 |
121,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1303 |
PP2400541684 |
G1.1439 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratorios Vitoria, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15,500 |
8,600 |
133,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1304 |
PP2400540949 |
G1.0704 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
240 |
5,930,000 |
1,423,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1305 |
PP2400541379 |
G1.1134 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,100 |
8,900 |
659,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1306 |
PP2400541308 |
G1.1063 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
893110635624 (VD-32188-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
1,540 |
60,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1307 |
PP2400541309 |
G1.1064 |
Nady-Spasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 (VD-21623-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
181,600 |
1,491 |
270,765,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1308 |
PP2400541556 |
G1.1311 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (VD-28703-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
54,090 |
2,730 |
147,665,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1309 |
PP2400541691 |
G1.1446 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1310 |
PP2400541814 |
G1.1569 |
Cosyndo B |
Cyanocobalamin + Pyridoxin HCl + Thiamin nitrat |
125µg (mcg) + 175mg + 175mg |
VD-17809-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,045,220 |
1,100 |
1,149,742,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1311 |
PP2400541499 |
G1.1254 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(2mg + 5mg)/1ml - 5ml |
539110074923 (VN-20373-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,160 |
183,514 |
212,876,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
21 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1312 |
PP2400540386 |
G1.0141 |
Katrypsin Fort ODT |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
893110206924 (VD-26867-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,730 |
1,250 |
38,412,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1313 |
PP2400541192 |
G1.0947 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
4,250 |
586,000 |
2,490,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1314 |
PP2400541702 |
G1.1457 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,470 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1315 |
PP2400540984 |
G1.0739 |
Stamlo-T |
Telmisartan + Amlodipine |
40mg + 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
160,000 |
2,570 |
411,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1316 |
PP2400540953 |
G1.0708 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,100 |
2,000 |
66,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1317 |
PP2400541589 |
G1.1344 |
Olanzapin OD DWP 7,5mg |
Olanzapin |
7,5mg |
893110236423 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
353,000 |
1,386 |
489,258,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1318 |
PP2400540300 |
G1.0055 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
6,185 |
55,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1319 |
PP2400540454 |
G1.0209 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5 lít |
VD-18005-12 |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
4,060 |
145,000 |
588,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1320 |
PP2400540356 |
G1.0111 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100013300 (VD-21138-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Viên |
106,000 |
438 |
46,428,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1321 |
PP2400541825 |
G1.1580 |
Vitcbebe 150 |
Acid ascorbic |
150mg |
893110713024 (VD-25329-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
351,000 |
450 |
157,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1322 |
PP2400541555 |
G1.1310 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/1ml |
893114039523 (VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
88,800 |
6,500 |
577,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1323 |
PP2400540472 |
G1.0227 |
Topiramat DWP 50 mg |
Topiramat |
50mg |
893110287024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,500 |
3,990 |
97,755,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1324 |
PP2400541303 |
G1.1058 |
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VD-34063-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
51,930 |
4,494 |
233,373,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1325 |
PP2400541016 |
G1.0771 |
Coryol 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
52,000 |
1,240 |
64,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1326 |
PP2400541686 |
G1.1441 |
Ambroxol-H |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml - 50ml |
893100073724 (VD-30742-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
15,490 |
29,000 |
449,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1327 |
PP2400541032 |
G1.0787 |
Felodipine STELLA 2.5 mg retard |
Felodipine |
2,5mg |
893110461923 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
364,900 |
1,400 |
510,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1328 |
PP2400541076 |
G1.0831 |
Perindopril DWP 2,5mg |
Perindopril arginin |
2,5mg |
893110286224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
341,300 |
1,995 |
680,893,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1329 |
PP2400541742 |
G1.1497 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/1250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
100 |
820,000 |
82,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1330 |
PP2400540432 |
G1.0187 |
Gluthion |
Glutathion (dưới dạng Glutathione sodium) |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
2,800 |
163,600 |
458,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1331 |
PP2400540815 |
G1.0570 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2,900 |
126,000 |
365,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1332 |
PP2400540861 |
G1.0616 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
10,300 |
31,291 |
322,297,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1333 |
PP2400540648 |
G1.0403 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/1ml |
520110782024 (VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
8,300 |
36,300 |
301,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1334 |
PP2400540680 |
G1.0435 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin + Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,100 |
4,500 |
130,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1335 |
PP2400540518 |
G1.0273 |
Bipisyn 750 |
Ampicillin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-36110-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
19,900 |
398,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1336 |
PP2400541795 |
G1.1550 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
50mg/1ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
4,000 |
50,400 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1337 |
PP2400540878 |
G1.0633 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CS sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; CS xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CS sản xuất và đóng gói: Italy; CS xuất xưởng: Switzerland |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,200 |
23,659 |
2,583,562,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1338 |
PP2400541788 |
G1.1543 |
Agi - calci |
Calci carbonat + Cholecalciferol |
1250mg + 200IU |
893100380024 (VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
458,000 |
1,398.6 |
640,558,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1339 |
PP2400541332 |
G1.1087 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724 (VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
358,810 |
483 |
173,305,230 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1340 |
PP2400541680 |
G1.1435 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Síp |
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
219,300 |
1,400 |
307,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1341 |
PP2400541289 |
G1.1044 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023 (VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
51,000 |
111,000 |
5,661,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1342 |
PP2400541813 |
G1.1568 |
MitivitB |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
237,000 |
2,000 |
474,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1343 |
PP2400541567 |
G1.1322 |
Buggol B0 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g + Magnesi clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g + Natri clorid 6,45g |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g + Magnesi clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g + Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml.
Thùng 1 túi, Thùng 2 túi |
Túi |
6,390 |
650,000 |
4,153,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1344 |
PP2400541108 |
G1.0863 |
Valesto |
Valsartan |
40mg |
893110259924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,400 |
2,799 |
451,758,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1345 |
PP2400541498 |
G1.1253 |
BRIMOGAN |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml-5ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
114,450 |
114,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1346 |
PP2400540958 |
G1.0713 |
Imdur |
Isosorbide-5-mononitrate |
60mg |
VN-16127-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7,300 |
6,433 |
46,960,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1347 |
PP2400540872 |
G1.0627 |
Diphereline P.R. 11,25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
300114997424 (VN-21034-18) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
180 |
7,700,000 |
1,386,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1348 |
PP2400541150 |
G1.0905 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
181,500 |
6,498 |
1,179,387,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1349 |
PP2400540364 |
G1.0119 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824 (VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
59,300 |
1,685 |
99,920,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1350 |
PP2400541244 |
G1.0999 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110541824 (VD-25261-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,300 |
1,617 |
103,973,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1351 |
PP2400541101 |
G1.0856 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
430,000 |
1,500 |
645,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1352 |
PP2400541573 |
G1.1328 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15,200 |
100,000 |
1,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1353 |
PP2400540839 |
G1.0594 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật bản |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,800 |
157,142 |
1,382,849,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1354 |
PP2400541402 |
G1.1157 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 (VN-21437-18) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
1,105 |
50,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1355 |
PP2400541746 |
G1.1501 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20% - 500ml |
893110606724 (VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
18,700 |
13,470 |
251,889,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1356 |
PP2400541187 |
G1.0942 |
Excesimva 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
4,450 |
373,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1357 |
PP2400540385 |
G1.0140 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin |
4200 đơn vị USP (tương đương 4,2mg) |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,800 |
650 |
51,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1358 |
PP2400540438 |
G1.0193 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4%/250ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 250ml |
Chai |
5,300 |
32,000 |
169,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1359 |
PP2400540368 |
G1.0123 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
4,600 |
524,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1360 |
PP2400541055 |
G1.0810 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,315,410 |
2,499 |
13,283,209,590 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1361 |
PP2400540390 |
G1.0145 |
Methovin INJ |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-34789-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,050 |
96,000 |
484,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1362 |
PP2400541820 |
G1.1575 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (VD-24911-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
602,700 |
630 |
379,701,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1363 |
PP2400540804 |
G1.0559 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
520 |
380,640 |
197,932,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1364 |
PP2400541511 |
G1.1266 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch and Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
219,500 |
219,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1365 |
PP2400540366 |
G1.0121 |
Meyerexcold |
Dextromethorphan hydrobromid + Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid |
20mg + 650mg + 10mg |
893110567524 (VD-33828-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
621,810 |
1,800 |
1,119,258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1366 |
PP2400540570 |
G1.0325 |
Trafucef-S |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) |
1g + 0,5g |
893110334000 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
38,000 |
42,000 |
1,596,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1367 |
PP2400540792 |
G1.0547 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,200 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1368 |
PP2400541078 |
G1.0833 |
Periwel 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
893110042923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
269,480 |
2,000 |
538,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1369 |
PP2400541431 |
G1.1186 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD-29120-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,950 |
472,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1370 |
PP2400540720 |
G1.0475 |
Medicifex |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml - 100ml |
VN-22325-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,320 |
41,000 |
54,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1371 |
PP2400541618 |
G1.1373 |
Zentanil |
Acetylleucine |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1, 5, 10 lọ x 10ml |
Lọ |
203,100 |
24,000 |
4,874,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1372 |
PP2400540357 |
G1.0112 |
Cảm cúm Pacemin |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml |
893100310200 (VD3-161-21) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
3,300 |
24,000 |
79,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1373 |
PP2400541388 |
G1.1143 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,200 |
4,540 |
96,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1374 |
PP2400540974 |
G1.0729 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipine + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,000 |
8,484 |
1,391,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1375 |
PP2400540877 |
G1.0632 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolic acid |
180mg |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Germany; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
22,958 |
344,370,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1376 |
PP2400541633 |
G1.1388 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207,500 |
1,545 |
320,587,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1377 |
PP2400540765 |
G1.0520 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1378 |
PP2400541715 |
G1.1470 |
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml |
Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) |
25mg/ml |
300110425123 |
Tiêm và uống |
Dung dịch tiêm và uống |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
4,000 |
72,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1379 |
PP2400540852 |
G1.0607 |
Redivec |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg |
100mg |
890114446523 (VN3-122-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
8,200 |
7,610 |
62,402,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1380 |
PP2400541356 |
G1.1111 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,800 |
4,200 |
112,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1381 |
PP2400541228 |
G1.0983 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10% - 140ml |
893100037200 (VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 140ml |
Chai |
42,485 |
26,880 |
1,141,996,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1382 |
PP2400541110 |
G1.0865 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,400 |
4,290 |
126,126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1383 |
PP2400541660 |
G1.1415 |
Foracort 200 Inhaler |
Budesonide (Micronised) + Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi nhát xịt chứa: 200mcg + 6mcg |
VN-18504-14 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít phân liều |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 01 ống x 120 liều |
Ống |
1,400 |
249,400 |
349,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1384 |
PP2400541533 |
G1.1288 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg + 5mg)/ml - 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria; Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
740 |
258,000 |
190,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1385 |
PP2400540417 |
G1.0172 |
Danapha-Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100264123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,700 |
4,200 |
154,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1386 |
PP2400540496 |
G1.0251 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
214,000 |
6,825 |
1,460,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1387 |
PP2400541605 |
G1.1360 |
Medikinet MR 10mg capsules |
Methylphenidate hydrochloride |
10mg |
400112029223 (VN3-153-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1388 |
PP2400540816 |
G1.0571 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
148,200 |
4,800 |
711,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1389 |
PP2400541287 |
G1.1042 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,700 |
8,480 |
429,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1390 |
PP2400541316 |
G1.1071 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
16,050 |
14,700 |
235,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1391 |
PP2400541478 |
G1.1233 |
Glockner-10 |
Methimazol (Thiamazol) |
10mg |
893110660624 (VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
307,770 |
1,890 |
581,685,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1392 |
PP2400541692 |
G1.1447 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
28,000 |
2,898 |
81,144,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1393 |
PP2400540851 |
G1.0606 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
174,000 |
400,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1394 |
PP2400540757 |
G1.0512 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,450 |
4,016 |
162,447,200 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1395 |
PP2400540695 |
G1.0450 |
LevoDHG 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-21557-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,180 |
1,014 |
24,518,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1396 |
PP2400541274 |
G1.1029 |
Antilox plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
(800mg + 400mg + 80mg)/10g |
893100202424 (VD-29689-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
143,500 |
3,100 |
444,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1397 |
PP2400540702 |
G1.0457 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6,000 |
79,400 |
476,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |
|
1398 |
PP2400540855 |
G1.0610 |
Sorafenib Tablets 200 mg |
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) |
200mg |
890114192000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x
10 viên |
Viên |
530 |
369,000 |
195,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400597773_2503141819 |
19/03/2025 |
Department of Health of Phu Tho province |