Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic.

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic.
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc tập trung năm 2025 - 2026 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 08/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:18 08/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
170
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400540246 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 120.501.360 120.501.360 0
2 PP2400540247 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.891.136.000 1.891.136.000 0
3 PP2400540248 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 74.096.200 74.096.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 66.500.000 66.500.000 0
4 PP2400540249 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 53.822.000 53.822.000 0
5 PP2400540250 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.292.102.370 1.292.102.370 0
6 PP2400540251 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 3.591.000.000 3.591.000.000 0
7 PP2400540252 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 425.415.000 425.415.000 0
8 PP2400540253 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 104.475.000 104.475.000 0
9 PP2400540254 Etomidat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 72.365.186 210 370.200.000 370.200.000 0
10 PP2400540255 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 2.598.024.000 2.598.024.000 0
11 PP2400540256 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 571.050.000 571.050.000 0
12 PP2400540258 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 363.000.000 363.000.000 0
13 PP2400540259 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 277.780.000 277.780.000 0
14 PP2400540260 Levobupivacain vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 197.100.000 197.100.000 0
15 PP2400540261 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 45.000.000 240 77.274.000 77.274.000 0
16 PP2400540262 Lidocain hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 290.885.000 290.885.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 395.603.600 395.603.600 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 305.429.250 305.429.250 0
17 PP2400540264 Lidocain hydroclorid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 2.249.520.000 2.249.520.000 0
18 PP2400540266 Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 1.769.821 210 117.348.000 117.348.000 0
19 PP2400540267 Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 50.715.000 50.715.000 0
20 PP2400540268 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 1.592.523.000 1.592.523.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 1.624.215.000 1.624.215.000 0
21 PP2400540269 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 650.160.000 650.160.000 0
22 PP2400540270 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 13.767.000 210 917.800.000 917.800.000 0
23 PP2400540271 Morphin (dạng muối) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 628.250.000 628.250.000 0
24 PP2400540272 Pethidin (dạng muối) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 367.770.000 367.770.000 0
25 PP2400540274 Propofol vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 72.365.186 210 2.989.539.930 2.989.539.930 0
26 PP2400540275 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 3.148.605.000 3.148.605.000 0
27 PP2400540276 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 3.814.237.800 3.814.237.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 3.672.316.180 3.672.316.180 0
28 PP2400540277 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 523.503.500 523.503.500 0
29 PP2400540278 Propofol vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 72.365.186 210 454.000.000 454.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 272.400.000 272.400.000 0
30 PP2400540280 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 7.488.248.250 7.488.248.250 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 7.628.080.000 7.628.080.000 0
31 PP2400540281 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 620.550.000 620.550.000 0
32 PP2400540282 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 1.031.415.000 1.031.415.000 0
33 PP2400540283 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 164.018.400 164.018.400 0
34 PP2400540284 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 315.666.000 315.666.000 0
35 PP2400540285 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 70.631.800 70.631.800 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 70.822.800 70.822.800 0
36 PP2400540286 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 250.920.000 250.920.000 0
37 PP2400540287 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.339.615.000 1.339.615.000 0
38 PP2400540288 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 94.640.000 94.640.000 0
39 PP2400540289 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 839.550.000 839.550.000 0
40 PP2400540291 Aescin (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 2.850.000.000 2.850.000.000 0
41 PP2400540292 Aescin (dạng muối) vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 67.200.000 67.200.000 0
42 PP2400540293 Aescin (dạng muối) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 333.760.000 333.760.000 0
43 PP2400540294 Celecoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 424.885.500 424.885.500 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 417.935.700 417.935.700 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 505.440.000 505.440.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 428.044.500 428.044.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 48.703.097 210 404.667.900 404.667.900 0
44 PP2400540295 Diclofenac (dạng muối) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 310.300.000 310.300.000 0
45 PP2400540296 Diclofenac (dạng muối) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.597.400 220 69.160.000 69.160.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 54.463.500 54.463.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 46.503.450 46.503.450 0
46 PP2400540297 Diclofenac (dạng muối) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.597.400 220 452.400.000 452.400.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 356.265.000 356.265.000 0
vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 324.075.000 324.075.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 304.195.500 304.195.500 0
47 PP2400540298 Diclofenac (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 2.221.455.000 2.221.455.000 0
48 PP2400540299 Diclofenac (dạng muối) vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 70.665.045 210 133.353.000 133.353.000 0
49 PP2400540300 Diclofenac (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 55.665.000 55.665.000 0
50 PP2400540301 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 209.916.000 209.916.000 0
51 PP2400540302 Etoricoxib vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 406.800.000 406.800.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 401.715.000 401.715.000 0
52 PP2400540303 Etoricoxib vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 197.190.000 197.190.000 0
53 PP2400540304 Etoricoxib vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 465.500.000 465.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 363.090.000 363.090.000 0
54 PP2400540305 Etoricoxib vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.137.088 210 218.408.400 218.408.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 218.700.000 218.700.000 0
55 PP2400540306 Ibuprofen vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 200.428.400 200.428.400 0
56 PP2400540307 Ibuprofen vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 51.600.000 51.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 1.008.000 210 51.960.000 51.960.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 55.200.000 55.200.000 0
57 PP2400540308 Ibuprofen vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 460.485.000 460.485.000 0
58 PP2400540309 Ibuprofen vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 102.394.600 102.394.600 0
59 PP2400540310 Ibuprofen vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 527.000.000 527.000.000 0
60 PP2400540311 Ibuprofen vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 89.240.000 89.240.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 89.240.000 89.240.000 0
61 PP2400540312 Ibuprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 51.229.500 51.229.500 0
62 PP2400540313 Ibuprofen vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 40.856.555 210 203.350.000 203.350.000 0
63 PP2400540314 Ibuprofen vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 98.884.050 210 110.700.000 110.700.000 0
64 PP2400540315 Ketoprofen vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 189.060.000 189.060.000 0
65 PP2400540316 Ketoprofen vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 55.650.000 55.650.000 0
66 PP2400540317 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 807.500.000 807.500.000 0
67 PP2400540318 Ketoprofen vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 357.200.000 357.200.000 0
68 PP2400540319 Ketoprofen vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 204.970.000 204.970.000 0
69 PP2400540320 Ketoprofen vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 115.200.000 115.200.000 0
70 PP2400540321 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 240.653.700 240.653.700 0
71 PP2400540322 Ketorolac (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 190.303.350 190.303.350 0
72 PP2400540323 Ketorolac (dạng muối) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 1.734.000.000 1.734.000.000 0
73 PP2400540324 Ketorolac (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.044.188.000 1.044.188.000 0
74 PP2400540325 Loxoprofen (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 429.826.740 429.826.740 0
75 PP2400540326 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 311.367.210 311.367.210 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 53.000.000 210 315.374.510 315.374.510 0
76 PP2400540328 Morphin (dạng muối) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 150.865.000 150.865.000 0
77 PP2400540329 Nabumeton vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 264.880.000 264.880.000 0
78 PP2400540330 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 86.465.400 86.465.400 0
79 PP2400540331 Nefopam hydroclorid vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.373.100.000 1.373.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.402.950.000 1.402.950.000 0
80 PP2400540332 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 132.300.000 132.300.000 0
81 PP2400540333 Paracetamol (acetaminophen) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 258.762.000 258.762.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 8.648.790 210 228.260.000 228.260.000 0
82 PP2400540334 Paracetamol (acetaminophen) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 113.400.000 113.400.000 0
83 PP2400540335 Paracetamol (acetaminophen) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 287.700.000 287.700.000 0
84 PP2400540336 Paracetamol (acetaminophen) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 184.625.000 184.625.000 0
85 PP2400540337 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 61.880.000 61.880.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 180 23.214.825 210 178.360.000 178.360.000 0
86 PP2400540338 Paracetamol (acetaminophen) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 275.000.000 275.000.000 0
87 PP2400540339 Paracetamol (acetaminophen) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 162.585.600 162.585.600 0
88 PP2400540340 Paracetamol (acetaminophen) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.735.485.000 1.735.485.000 0
89 PP2400540341 Paracetamol (acetaminophen) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.324.600.000 1.324.600.000 0
90 PP2400540342 Paracetamol (acetaminophen) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 228.000.000 228.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 85.500.000 85.500.000 0
91 PP2400540343 Paracetamol (acetaminophen) vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 1.704.311.700 1.704.311.700 0
92 PP2400540344 Paracetamol (acetaminophen) vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 1.180.522.000 1.180.522.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 1.202.073.390 1.202.073.390 0
93 PP2400540345 Paracetamol (acetaminophen) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 122.647.500 122.647.500 0
94 PP2400540346 Paracetamol (acetaminophen) vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 49.350.000 49.350.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 51.582.500 51.582.500 0
95 PP2400540347 Paracetamol (acetaminophen) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 10.400.000 10.400.000 0
96 PP2400540348 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 79.143.000 79.143.000 0
97 PP2400540349 Paracetamol (acetaminophen) vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 648.256.000 648.256.000 0
98 PP2400540350 Paracetamol (acetaminophen) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 340.000.000 340.000.000 0
99 PP2400540351 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 193.520.000 193.520.000 0
100 PP2400540352 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.338.458 210 1.004.640.000 1.004.640.000 0
101 PP2400540353 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 4.503.204 210 300.213.600 300.213.600 0
102 PP2400540354 Paracetamol (acetaminophen) vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 2.341.085.000 2.341.085.000 0
103 PP2400540355 Paracetamol (acetaminophen) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 490.500.000 490.500.000 0
104 PP2400540356 Paracetamol (acetaminophen) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 51.940.000 51.940.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 48.760.000 48.760.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 46.428.000 46.428.000 0
105 PP2400540357 Paracetamol + Chlorpheniramin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 79.200.000 79.200.000 0
106 PP2400540358 Paracetamol + Chlorpheniramin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 123.838.000 123.838.000 0
107 PP2400540359 Paracetamol + Chlorpheniramin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 293.885.000 293.885.000 0
108 PP2400540361 Paracetamol + codein phosphat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 46.389.900 210 301.710.000 301.710.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 324.850.000 324.850.000 0
109 PP2400540362 Paracetamol + Methocarbamol vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 92.110.000 92.110.000 0
110 PP2400540363 Paracetamol + Methocarbamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 50.112.253 210 131.508.000 131.508.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 131.002.200 131.002.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 220.866.000 220.866.000 0
111 PP2400540364 Paracetamol + tramadol (dạng muối) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 118.600.000 118.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 8.648.790 210 99.920.500 99.920.500 0
112 PP2400540365 Paracetamol + chlorpheniramin (dạng muối) + phenylephrin (dạng muối) vn2600307861 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT 180 477.340.760 210 62.152.200 62.152.200 0
113 PP2400540366 Paracetamol + Phenylephrin (dạng muối) + Dextromethorphan (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.119.258.000 1.119.258.000 0
vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 1.243.620.000 1.243.620.000 0
114 PP2400540367 Piroxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 420.002.000 420.002.000 0
115 PP2400540368 Piroxicam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 524.400.000 524.400.000 0
116 PP2400540369 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 446.321.400 446.321.400 0
117 PP2400540370 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 162.426.000 162.426.000 0
118 PP2400540371 Tenoxicam vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 297.360.000 297.360.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 305.620.000 305.620.000 0
119 PP2400540372 Tenoxicam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 96.640.000 96.640.000 0
120 PP2400540373 Allopurinol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 478.642.500 478.642.500 0
121 PP2400540375 Colchicin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.560.870.000 1.560.870.000 0
122 PP2400540376 Diacerein vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 918.000.000 918.000.000 0
123 PP2400540377 Glucosamin vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 72.579.780 72.579.780 0
vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 180 201.202.215 210 130.271.400 130.271.400 0
124 PP2400540378 Glucosamin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 411.250.000 411.250.000 0
125 PP2400540379 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 342.550.000 342.550.000 0
126 PP2400540380 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 253.870.000 253.870.000 0
127 PP2400540381 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 69.000.000 69.000.000 0
128 PP2400540382 Alpha chymotrypsin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 400.000.000 400.000.000 0
129 PP2400540383 Alpha chymotrypsin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 135.546.000 135.546.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 2.033.190 210 135.546.000 135.546.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 3.684.870 210 135.474.660 135.474.660 0
130 PP2400540384 Alpha chymotrypsin vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 190.440.000 190.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 68.770.000 68.770.000 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 180 90.000.000 210 190.440.000 190.440.000 0
131 PP2400540385 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 51.220.000 51.220.000 0
132 PP2400540386 Alpha chymotrypsin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.597.400 220 55.314.000 55.314.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.709.710 210 36.876.000 36.876.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 38.412.500 38.412.500 0
133 PP2400540387 Calcitonin vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 30.982.058 210 231.150.000 231.150.000 0
134 PP2400540388 Calcitonin vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 30.982.058 210 261.000.000 261.000.000 0
135 PP2400540389 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 146.941.200 146.941.200 0
136 PP2400540390 Methocarbamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 484.800.000 484.800.000 0
137 PP2400540391 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 155.720.970 155.720.970 0
138 PP2400540392 Zoledronic acid vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 13.585.050 210 306.220.000 306.220.000 0
vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 306.220.000 306.220.000 0
139 PP2400540393 Zoledronic acid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 135.450.000 135.450.000 0
140 PP2400540394 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 5.685.000 210 379.000.000 379.000.000 0
141 PP2400540395 Zoledronic acid vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 975.000.000 975.000.000 0
142 PP2400540396 Zoledronic acid vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.576.058 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
143 PP2400540397 Bilastine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 150.660.000 150.660.000 0
144 PP2400540399 Chlorpheniramin + dextromethorphan (dạng muối) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 51.271.500 51.271.500 0
145 PP2400540400 Desloratadin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.609.875.000 1.609.875.000 0
146 PP2400540401 Desloratadin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 82.446.000 82.446.000 0
147 PP2400540402 Desloratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 53.000.000 210 519.652.000 519.652.000 0
148 PP2400540403 Desloratadin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.080.160.000 1.080.160.000 0
149 PP2400540404 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 282.596.000 282.596.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 338.363.130 338.363.130 0
150 PP2400540405 Desloratadin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 530.400.000 530.400.000 0
151 PP2400540407 Dexchlorpheniramin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 321.300.000 321.300.000 0
152 PP2400540408 Diphenhydramin (dạng muối) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 302.226.000 302.226.000 0
153 PP2400540409 Ebastin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 39.642.750 39.642.750 0
154 PP2400540410 Ebastin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 182.450.000 182.450.000 0
155 PP2400540411 Epinephrin (Adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 223.597.500 223.597.500 0
156 PP2400540412 Epinephrin (Adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 1.089.000.000 1.089.000.000 0
157 PP2400540413 Epinephrin (Adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 259.763.600 259.763.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 306.325.000 306.325.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 313.921.860 313.921.860 0
158 PP2400540414 Epinephrin (Adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 255.831.000 255.831.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 301.687.500 301.687.500 0
159 PP2400540415 Fexofenadin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 242.095.500 242.095.500 0
160 PP2400540416 Fexofenadin (dạng muối) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 427.497.840 427.497.840 0
vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 45.845.203 240 425.647.200 425.647.200 0
161 PP2400540417 Fexofenadin (dạng muối) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 154.140.000 154.140.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 183.500.000 183.500.000 0
162 PP2400540418 Fexofenadin (dạng muối) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 211.680.000 211.680.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 240.000.000 240.000.000 0
163 PP2400540419 Fexofenadin (dạng muối) vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 45.845.203 240 544.687.200 544.687.200 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 628.160.000 628.160.000 0
164 PP2400540420 Ketotifen (dạng muối) vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 153.400.000 153.400.000 0
165 PP2400540422 Levocetirizin (dạng muối) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 134.400.000 134.400.000 0
166 PP2400540423 Loratadin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 493.710.000 493.710.000 0
167 PP2400540424 Loratadin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 232.407.000 232.407.000 0
168 PP2400540425 Acetylcystein vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.178.000.000 1.178.000.000 0
169 PP2400540427 Deferoxamin (dạng muối) vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 95.875.890 210 3.836.250.000 3.836.250.000 0
170 PP2400540428 Deferoxamin (dạng muối) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 98.884.050 210 2.717.220.000 2.717.220.000 0
171 PP2400540429 Ephedrin (dạng muối) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 604.821.000 604.821.000 0
172 PP2400540430 Ephedrin (dạng muối) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 384.615.000 384.615.000 0
173 PP2400540431 Ephedrin (dạng muối) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 858.165.000 858.165.000 0
174 PP2400540432 Glutathion vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 458.080.000 458.080.000 0
175 PP2400540433 Glutathion vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 132.199.323 225 502.500.000 502.500.000 0
176 PP2400540434 Glutathion vn0105787320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM 180 2.925.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 195.000.000 195.000.000 0
177 PP2400540435 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 1.666.665.000 1.666.665.000 0
178 PP2400540436 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 61.357.800 61.357.800 0
179 PP2400540437 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 400.400.000 400.400.000 0
180 PP2400540438 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 169.600.000 169.600.000 0
181 PP2400540439 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 105.609.000 105.609.000 0
182 PP2400540440 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 72.365.186 210 67.825.800 67.825.800 0
183 PP2400540441 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 50.161.500 210 2.867.700.000 2.867.700.000 0
184 PP2400540442 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 488.883.000 488.883.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 50.112.253 210 470.607.000 470.607.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 593.970.000 593.970.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 1.334.148.000 1.334.148.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 84.545.228 210 390.375.360 390.375.360 0
185 PP2400540443 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 231.040.000 231.040.000 0
186 PP2400540444 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 146.575.000 146.575.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 142.989.000 142.989.000 0
187 PP2400540445 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 46.389.900 210 1.219.900.000 1.219.900.000 0
vn2600944194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA 180 19.187.250 210 1.208.810.000 1.208.810.000 0
188 PP2400540446 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 46.389.900 210 1.519.800.000 1.519.800.000 0
189 PP2400540447 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 175.500.000 175.500.000 0
190 PP2400540448 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 492.085.000 492.085.000 0
191 PP2400540449 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 332.286.930 332.286.930 0
192 PP2400540451 Polystyren vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 777.000.000 777.000.000 0
193 PP2400540452 Protamin sulfat vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 851.235.000 851.235.000 0
194 PP2400540453 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 113.670.450 210 3.099.810.000 3.099.810.000 0
195 PP2400540454 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 588.700.000 588.700.000 0
196 PP2400540455 Gabapentin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 88.350.000 88.350.000 0
197 PP2400540456 Gabapentin vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 206.346.840 206.346.840 0
198 PP2400540457 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 18.441.270 210 51.072.000 51.072.000 0
199 PP2400540458 Gabapentin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 124.800.000 124.800.000 0
200 PP2400540459 Levetiracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 257.250.000 257.250.000 0
201 PP2400540460 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 172.032.000 172.032.000 0
202 PP2400540461 Oxcarbazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 109.998.000 109.998.000 0
203 PP2400540462 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 537.925.500 537.925.500 0
204 PP2400540463 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 82.649.700 82.649.700 0
205 PP2400540464 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 75.852.000 75.852.000 0
206 PP2400540465 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 2.546.500.000 2.546.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 42.247.500 210 2.037.200.000 2.037.200.000 0
207 PP2400540466 Pregabalin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 4.371.680.000 4.371.680.000 0
208 PP2400540467 Pregabalin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 121.550.000 121.550.000 0
209 PP2400540468 Pregabalin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 140.000.000 140.000.000 0
210 PP2400540469 Pregabalin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 3.638.400.000 3.638.400.000 0
211 PP2400540470 Pregabalin vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 42.247.500 210 270.000.000 270.000.000 0
212 PP2400540471 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 266.800.000 266.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 250.700.000 250.700.000 0
213 PP2400540472 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 97.755.000 97.755.000 0
214 PP2400540473 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 178.488.000 178.488.000 0
215 PP2400540474 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 497.560.000 497.560.000 0
216 PP2400540475 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 107.520.000 107.520.000 0
217 PP2400540476 Valproat natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 237.554.940 237.554.940 0
218 PP2400540477 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 204.500.000 204.500.000 0
219 PP2400540478 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 1.156.400.000 1.156.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
220 PP2400540479 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 156.550.240 156.550.240 0
221 PP2400540480 Valproat natri + valproic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 246.251.040 246.251.040 0
222 PP2400540481 Albendazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 110.112.000 110.112.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 3.684.870 210 109.194.400 109.194.400 0
223 PP2400540482 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 70.605.000 70.605.000 0
224 PP2400540483 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 16.762.848 210 37.400.000 37.400.000 0
225 PP2400540484 Amoxicilin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 947.600.000 947.600.000 0
226 PP2400540485 Amoxicilin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 205.800.000 205.800.000 0
227 PP2400540486 Amoxicilin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.471.440.600 1.471.440.600 0
228 PP2400540487 Amoxicilin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 5.778.704.000 5.778.704.000 0
229 PP2400540488 Amoxicilin vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 70.827.750 210 3.147.900.000 3.147.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 1.686.375.000 1.686.375.000 0
vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 2.226.015.000 2.226.015.000 0
230 PP2400540489 Amoxicilin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 6.101.063.200 6.101.063.200 0
231 PP2400540490 Amoxicilin + acid clavulanic vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 50.400.000 50.400.000 0
232 PP2400540491 Amoxicilin + acid clavulanic vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 641.970.000 641.970.000 0
233 PP2400540492 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 216.975.000 216.975.000 0
234 PP2400540493 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 279.500.000 279.500.000 0
235 PP2400540494 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.360.650.000 1.360.650.000 0
236 PP2400540495 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 121.455.600 121.455.600 0
237 PP2400540496 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.460.550.000 1.460.550.000 0
238 PP2400540497 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 9.936.600 210 243.000.000 243.000.000 0
239 PP2400540498 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 9.282.900 210 578.550.000 578.550.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 618.860.000 618.860.000 0
240 PP2400540499 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 390.000.000 390.000.000 0
241 PP2400540500 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 199.500.000 199.500.000 0
242 PP2400540501 Amoxicilin + acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 59.400.000 59.400.000 0
243 PP2400540502 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 151.872.000 151.872.000 0
244 PP2400540503 Amoxicilin + acid clavulanic vn2600307861 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT 180 477.340.760 210 1.373.500.000 1.373.500.000 0
245 PP2400540504 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 4.990.356.000 4.990.356.000 0
246 PP2400540505 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.815.450.000 1.815.450.000 0
247 PP2400540506 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 101.976.000 101.976.000 0
248 PP2400540507 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 119.805.000 119.805.000 0
249 PP2400540508 Amoxicilin + acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 900.240.000 900.240.000 0
250 PP2400540509 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 613.440.000 613.440.000 0
251 PP2400540510 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 276.885.000 276.885.000 0
252 PP2400540511 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 2.381.400.000 2.381.400.000 0
253 PP2400540512 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 418.176.000 418.176.000 0
254 PP2400540513 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 118.950.000 118.950.000 0
255 PP2400540514 Amoxicilin + acid clavulanic vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 436.800.000 436.800.000 0
256 PP2400540515 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 34.858.795 210 1.002.500.000 1.002.500.000 0
257 PP2400540516 Ampicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 121.380.000 121.380.000 0
258 PP2400540517 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 42.779.700 210 1.259.496.000 1.259.496.000 0
259 PP2400540518 Ampicilin + Sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 398.000.000 398.000.000 0
260 PP2400540519 Ampicilin + Sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.306.027.800 1.306.027.800 0
261 PP2400540520 Ampicilin + Sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 3.215.500.000 3.215.500.000 0
262 PP2400540521 Ampicilin + sulbactam vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 3.858.000.000 3.858.000.000 0
263 PP2400540522 Ampicilin + Sulbactam vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 54.954.554 210 2.475.351.900 2.475.351.900 0
264 PP2400540523 Ampicilin + sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 5.141.136.000 5.141.136.000 0
265 PP2400540524 Cefaclor vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 88.693.268 210 147.056.500 147.056.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 150.590.000 150.590.000 0
266 PP2400540525 Cefaclor vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 88.693.268 210 308.746.350 308.746.350 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 322.294.500 322.294.500 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 322.294.500 322.294.500 0
267 PP2400540526 Cefaclor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 93.610.000 93.610.000 0
268 PP2400540527 Cefaclor vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 485.919.000 485.919.000 0
269 PP2400540528 Cefaclor vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 110.000.000 110.000.000 0
270 PP2400540529 Cefadroxil vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.973.225.000 2.973.225.000 0
271 PP2400540530 Cefadroxil vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 68.040.000 68.040.000 0
272 PP2400540531 Cefadroxil vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 789.600.000 789.600.000 0
273 PP2400540532 Cefalexin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 120.000.000 120.000.000 0
274 PP2400540533 Cefalexin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 6.093.825.000 6.093.825.000 0
275 PP2400540534 Cefalothin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 284.848.200 284.848.200 0
276 PP2400540535 Cefalothin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 51.429.260 51.429.260 0
277 PP2400540536 Cefalothin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 65.000.000 65.000.000 0
278 PP2400540537 Cefamandol vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 1.269.100.000 1.269.100.000 0
279 PP2400540538 Cefamandol vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 3.591.000.000 3.591.000.000 0
280 PP2400540539 Cefamandol vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.340.500.000 1.340.500.000 0
281 PP2400540540 Cefamandol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 6.638.400.000 6.638.400.000 0
282 PP2400540541 Cefamandol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 10.313.200.000 10.313.200.000 0
283 PP2400540542 Cefazolin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.678.085.000 1.678.085.000 0
284 PP2400540543 Cefazolin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 2.744.250.500 2.744.250.500 0
285 PP2400540544 Cefdinir vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 55.000.000 55.000.000 0
286 PP2400540545 Cefdinir vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 341.430.000 341.430.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 341.430.000 341.430.000 0
287 PP2400540546 Cefdinir vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 62.392.000 62.392.000 0
288 PP2400540547 Cefdinir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 649.900.000 649.900.000 0
289 PP2400540548 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 7.969.500 210 667.000.000 667.000.000 0
290 PP2400540549 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 741.888.000 741.888.000 0
291 PP2400540550 Cefdinir vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 62.938.800 62.938.800 0
292 PP2400540551 Cefepim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 610.900.000 610.900.000 0
293 PP2400540552 Cefepim vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 3.085.600.000 3.085.600.000 0
294 PP2400540553 Cefixim vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 171.000.000 171.000.000 0
295 PP2400540554 Cefixim vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 245.416.500 245.416.500 0
296 PP2400540555 Cefixim vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 437.580.000 437.580.000 0
297 PP2400540556 Cefixim vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 480.500.000 480.500.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 7.742.250 210 480.500.000 480.500.000 0
298 PP2400540557 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 345.000.000 345.000.000 0
299 PP2400540558 Cefixim vn2600307861 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT 180 477.340.760 210 858.450.000 858.450.000 0
300 PP2400540559 Cefmetazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 5.329.575 210 108.540.000 108.540.000 0
vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 110.550.000 110.550.000 0
301 PP2400540560 Cefmetazol vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 963.900.000 963.900.000 0
302 PP2400540561 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 2.462.080.000 2.462.080.000 0
303 PP2400540562 Cefoperazon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 27.429.264.000 27.429.264.000 0
304 PP2400540563 Cefoperazon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 8.163.450.000 8.163.450.000 0
305 PP2400540564 Cefoperazon vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 6.437.500.000 6.437.500.000 0
306 PP2400540565 Cefoperazon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 5.552.000.000 5.552.000.000 0
307 PP2400540566 Cefoperazon vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 25.161.510.000 25.161.510.000 0
308 PP2400540567 Cefoperazon + sulbactam vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 717.500.000 717.500.000 0
309 PP2400540568 Cefoperazon + sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 360.000.000 360.000.000 0
310 PP2400540569 Cefoperazon + Sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.080.120.000 2.080.120.000 0
311 PP2400540570 Cefoperazon + Sulbactam vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
312 PP2400540571 Cefoperazon + sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.019.600.000 2.019.600.000 0
313 PP2400540572 Cefoperazon + sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 5.140.000.000 5.140.000.000 0
314 PP2400540573 Cefoperazon + Sulbactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.484.000.000 2.484.000.000 0
315 PP2400540575 Cefotiam vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 56.900.000 56.900.000 0
316 PP2400540576 Cefotiam vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 345.000.000 345.000.000 0
317 PP2400540578 Cefotiam vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 2.112.000.000 2.112.000.000 0
318 PP2400540579 Cefoxitin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.534.400.000 1.534.400.000 0
319 PP2400540580 Cefoxitin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 3.360.000.000 3.360.000.000 0
320 PP2400540581 Cefoxitin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
321 PP2400540582 Cefoxitin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.326.675.000 1.326.675.000 0
322 PP2400540583 Cefoxitin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 633.139.500 633.139.500 0
323 PP2400540584 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 87.494.400 87.494.400 0
324 PP2400540585 Cefpirom vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 175.000.000 175.000.000 0
325 PP2400540586 Cefpodoxim vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 380.250.000 380.250.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 382.200.000 382.200.000 0
326 PP2400540587 Cefpodoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 318.000.000 318.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 8.617.800 210 574.308.000 574.308.000 0
327 PP2400540588 Cefpodoxim vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 926.100.000 926.100.000 0
328 PP2400540589 Cefpodoxim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 280.500.000 280.500.000 0
329 PP2400540590 Cefpodoxim vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 30.982.058 210 371.287.000 371.287.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.576.058 210 352.408.000 352.408.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 267.452.500 267.452.500 0
330 PP2400540591 Cefpodoxim vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 114.480.000 114.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
331 PP2400540592 Cefpodoxim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 67.498.750 67.498.750 0
332 PP2400540593 Cefpodoxim vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 74.200.000 74.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 74.200.000 74.200.000 0
333 PP2400540594 Cefpodoxim vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 121.000.000 121.000.000 0
334 PP2400540595 Cefpodoxim vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 521.400.000 521.400.000 0
335 PP2400540596 Cefradin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 515.790.000 515.790.000 0
336 PP2400540599 Ceftazidim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.162.304.000 1.162.304.000 0
337 PP2400540600 Ceftazidim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.962.400.000 1.962.400.000 0
338 PP2400540601 Ceftizoxim vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 538.110.000 538.110.000 0
339 PP2400540602 Ceftizoxim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 88.693.268 210 5.184.915.000 5.184.915.000 0
vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 5.440.000.000 5.440.000.000 0
340 PP2400540603 Ceftizoxim vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 7.972.552.000 7.972.552.000 0
341 PP2400540604 Ceftizoxim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 15.099.300.000 15.099.300.000 0
342 PP2400540605 Ceftizoxim vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 180 20.240.400 210 1.092.240.000 1.092.240.000 0
343 PP2400540606 Ceftriaxon vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 107.800.000 107.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 89.600.000 89.600.000 0
344 PP2400540607 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 4.426.240.000 4.426.240.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 99.065.580 210 4.675.216.000 4.675.216.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 4.426.240.000 4.426.240.000 0
345 PP2400540608 Ceftriaxon vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 7.822.360.000 7.822.360.000 0
346 PP2400540609 Ceftriaxon vn5200876795 Công ty cổ phần Dược Lê Nguyễn 180 14.250.000 210 950.000.000 950.000.000 0
347 PP2400540610 Cefuroxim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 56.500.000 56.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 14.297.966 210 35.000.000 35.000.000 0
348 PP2400540611 Cefuroxim vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 666.610.000 666.610.000 0
349 PP2400540612 Cefuroxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 14.297.966 210 80.850.000 80.850.000 0
350 PP2400540613 Cefuroxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 391.391.280 391.391.280 0
351 PP2400540614 Cefuroxim vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 5.950.000.000 5.950.000.000 0
352 PP2400540615 Cefuroxim vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 65.010.000 65.010.000 0
353 PP2400540616 Cloxacilin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 497.070.000 497.070.000 0
354 PP2400540618 Imipenem + Cilastatin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 3.179.750.000 3.179.750.000 0
355 PP2400540619 Meropenem vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 4.511.700.000 4.511.700.000 0
356 PP2400540620 Oxacilin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 67.500.000 67.500.000 0
357 PP2400540621 Oxacilin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 88.400.000 88.400.000 0
358 PP2400540622 Piperacilin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 6.247.500.000 6.247.500.000 0
359 PP2400540623 Piperacilin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 421.740.000 421.740.000 0
360 PP2400540624 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 64.995.000 64.995.000 0
361 PP2400540625 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 443.977.800 443.977.800 0
362 PP2400540626 Piperacilin + Tazobactam vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 423.360.000 423.360.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 419.260.800 419.260.800 0
363 PP2400540627 Piperacilin + Tazobactam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.506.225.000 1.506.225.000 0
364 PP2400540628 Piperacilin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 1.397.392.500 1.397.392.500 0
365 PP2400540629 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0104194293 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG 180 52.523.100 210 388.500.000 388.500.000 0
366 PP2400540630 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 7.248.000.000 7.248.000.000 0
367 PP2400540631 Ticarcillin + Acid clavulanic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 270.270.000 270.270.000 0
368 PP2400540632 Amikacin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 181.620.210 181.620.210 0
369 PP2400540633 Amikacin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 180 23.214.825 210 829.710.000 829.710.000 0
370 PP2400540634 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 915.240.000 915.240.000 0
371 PP2400540635 Amikacin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 3.140.700.000 3.140.700.000 0
372 PP2400540636 Amikacin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 9.176.940 210 402.696.000 402.696.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 390.915.000 390.915.000 0
373 PP2400540637 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 1.860.757.500 1.860.757.500 0
374 PP2400540638 Amikacin vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 1.177.371.560 1.177.371.560 0
375 PP2400540639 Amikacin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 9.176.940 210 201.348.000 201.348.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 50.655.504 210 209.100.000 209.100.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 208.760.000 208.760.000 0
376 PP2400540640 Gentamicin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 17.748.000 17.748.000 0
377 PP2400540641 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.015.322.000 1.015.322.000 0
378 PP2400540642 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 410.424.000 410.424.000 0
379 PP2400540643 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 13.732.980 210 257.890.000 257.890.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 40.856.555 210 257.820.300 257.820.300 0
380 PP2400540644 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 215.325.000 215.325.000 0
381 PP2400540645 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 529.380.000 529.380.000 0
382 PP2400540646 Netilmicin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 169.200.000 169.200.000 0
383 PP2400540647 Netilmicin sulfat vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 160.000.000 160.000.000 0
384 PP2400540648 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 301.290.000 301.290.000 0
385 PP2400540649 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 213.675.000 213.675.000 0
386 PP2400540650 Tobramycin vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 30.982.058 210 99.000.000 99.000.000 0
387 PP2400540651 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 61.175.520 61.175.520 0
388 PP2400540652 Tobramycin vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 194.560.000 194.560.000 0
389 PP2400540653 Tobramycin + Dexamethason vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 458.865.000 458.865.000 0
390 PP2400540654 Metronidazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 110.200.000 110.200.000 0
391 PP2400540655 Metronidazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 420.470.820 420.470.820 0
392 PP2400540656 Metronidazol vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 9.723.597.000 9.723.597.000 0
393 PP2400540657 Metronidazol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 2.009.889.000 2.009.889.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 1.988.833.020 1.988.833.020 0
394 PP2400540658 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 727.650.000 727.650.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 992.250.000 992.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 728.532.000 728.532.000 0
395 PP2400540660 Metronidazol vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 90.770.400 90.770.400 0
396 PP2400540661 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 25.223.500 25.223.500 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 25.430.250 25.430.250 0
397 PP2400540662 Tinidazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 5.427.115.000 5.427.115.000 0
398 PP2400540663 Clindamycin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 251.592.600 251.592.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 14.297.966 210 167.018.000 167.018.000 0
399 PP2400540664 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 949.095.000 949.095.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 44.593.800 210 954.990.000 954.990.000 0
400 PP2400540665 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 585.000.000 585.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 44.593.800 210 593.750.000 593.750.000 0
401 PP2400540666 Clindamycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 84.547.500 84.547.500 0
402 PP2400540667 Azithromycin vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 186.900.000 186.900.000 0
403 PP2400540668 Azithromycin vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 45.845.203 240 118.548.000 118.548.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 187.701.000 187.701.000 0
404 PP2400540669 Azithromycin vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.993.900 210 149.800.000 149.800.000 0
405 PP2400540671 Azithromycin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.513.070.000 1.513.070.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 29.747.250 210 1.983.150.000 1.983.150.000 0
406 PP2400540672 Azithromycin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 415.000.000 415.000.000 0
407 PP2400540673 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.722.438.000 1.722.438.000 0
408 PP2400540674 Clarithromycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 125.400.000 125.400.000 0
409 PP2400540675 Clarithromycin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 474.100.000 474.100.000 0
410 PP2400540676 Spiramycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 76.041.000 76.041.000 0
411 PP2400540677 Spiramycin vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 129.500.000 129.500.000 0
412 PP2400540679 Spiramycin + Metronidazol vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 398.696.500 398.696.500 0
413 PP2400540680 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 130.950.000 130.950.000 0
414 PP2400540681 Spiramycin + Metronidazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 242.900.000 242.900.000 0
415 PP2400540682 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 52.890.000 52.890.000 0
416 PP2400540683 Ciprofloxacin vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 300.840.000 300.840.000 0
417 PP2400540684 Ciprofloxacin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 3.166.420.000 3.166.420.000 0
418 PP2400540685 Ciprofloxacin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 2.728.500.000 2.728.500.000 0
419 PP2400540686 Ciprofloxacin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 236.900.000 236.900.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 231.472.000 231.472.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 234.485.000 234.485.000 0
420 PP2400540687 Levofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 2.304.900.130 2.304.900.130 0
421 PP2400540688 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 1.505.280.000 1.505.280.000 0
422 PP2400540689 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 223.624.800 223.624.800 0
423 PP2400540690 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.839.350 210 275.145.000 275.145.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 276.250.000 276.250.000 0
424 PP2400540691 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 36.000.000 210 1.548.600.000 1.548.600.000 0
425 PP2400540692 Levofloxacin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.166.192.000 2.166.192.000 0
426 PP2400540693 Levofloxacin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 12.040.800.000 12.040.800.000 0
427 PP2400540694 Levofloxacin vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 1.832.600.000 1.832.600.000 0
428 PP2400540695 Levofloxacin vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 24.518.520 24.518.520 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 166.842.000 166.842.000 0
429 PP2400540696 Moxifloxacin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 193.000.000 193.000.000 0
430 PP2400540697 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 163.894.920 163.894.920 0
431 PP2400540698 Moxifloxacin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 4.521.000.000 4.521.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 4.757.119.500 4.757.119.500 0
432 PP2400540699 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 455.650.000 455.650.000 0
433 PP2400540700 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 64.400.000 64.400.000 0
434 PP2400540701 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 206.000.000 206.000.000 0
435 PP2400540702 Moxifloxacin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 50.161.500 210 476.400.000 476.400.000 0
436 PP2400540704 Ofloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 152.475.000 152.475.000 0
437 PP2400540705 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 607.419.500 607.419.500 0
438 PP2400540706 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 825.705.300 825.705.300 0
439 PP2400540707 Ofloxacin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 77.000.000 77.000.000 0
440 PP2400540708 Ofloxacin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 432.000.000 432.000.000 0
441 PP2400540709 Ofloxacin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 3.106.990.000 3.106.990.000 0
442 PP2400540710 Ofloxacin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 272.800.000 272.800.000 0
443 PP2400540711 Ofloxacin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 396.000.000 396.000.000 0
444 PP2400540712 Ofloxacin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 311.493.000 311.493.000 0
445 PP2400540713 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 72.878.400 72.878.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 66.805.200 66.805.200 0
446 PP2400540714 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 540.281.700 540.281.700 0
447 PP2400540715 Ofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 584.016.000 584.016.000 0
448 PP2400540716 Sulfadiazin bạc vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 113.211.000 113.211.000 0
449 PP2400540717 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 146.500.000 146.500.000 0
450 PP2400540718 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 107.996.000 107.996.000 0
451 PP2400540719 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 102.476.190 102.476.190 0
452 PP2400540720 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 54.120.000 54.120.000 0
453 PP2400540721 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.839.350 210 11.560.000 11.560.000 0
454 PP2400540722 Minocyclin vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 138.750.000 138.750.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 129.370.500 129.370.500 0
455 PP2400540723 Tigecyclin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 694.995.000 694.995.000 0
456 PP2400540724 Colistin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 392.000.000 392.000.000 0
457 PP2400540725 Colistin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 1.190.000.000 1.190.000.000 0
458 PP2400540726 Colistin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.137.088 210 293.300.000 293.300.000 0
459 PP2400540727 Colistin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 5.329.575 210 233.100.000 233.100.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 244.200.000 244.200.000 0
460 PP2400540728 Colistin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 2.001.663.300 2.001.663.300 0
461 PP2400540729 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 459.450.000 459.450.000 0
462 PP2400540730 Fosfomycin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 52.800.000 52.800.000 0
463 PP2400540731 Fosfomycin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 126.000.000 126.000.000 0
464 PP2400540733 Fosfomycin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 450.300.000 450.300.000 0
465 PP2400540734 Linezolid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 365.000.000 365.000.000 0
466 PP2400540735 Linezolid vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 109.792.000 109.792.000 0
467 PP2400540736 Linezolid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 323.840.000 323.840.000 0
468 PP2400540737 Linezolid vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 499.560.000 499.560.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 480.000.000 480.000.000 0
469 PP2400540738 Linezolid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 1.851.360.000 1.851.360.000 0
470 PP2400540739 Linezolid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 31.262.700 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 9.936.600 210 247.000.000 247.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 249.780.000 249.780.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
471 PP2400540740 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 18.550.665 210 1.236.711.000 1.236.711.000 0
472 PP2400540741 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 1.606.211.000 1.606.211.000 0
473 PP2400540742 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 503.680.000 503.680.000 0
474 PP2400540743 Vancomycin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 16.054.500 210 718.074.000 718.074.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 720.020.000 720.020.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 625.249.800 625.249.800 0
475 PP2400540744 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 1.007.500.000 1.007.500.000 0
476 PP2400540745 Tenofovir (TDF) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 787.920.000 787.920.000 0
477 PP2400540746 Tenofovir (TDF) vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 3.646.500 210 176.400.000 176.400.000 0
478 PP2400540747 Tenofovir (TDF) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 1.795.972.500 1.795.972.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 1.866.785.130 1.866.785.130 0
479 PP2400540748 Tenofovir (TDF) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 153.557.250 153.557.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 144.250.750 144.250.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 32.620.913 240 190.118.500 190.118.500 0
480 PP2400540749 Sofosbuvir + velpatasvir vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 55.329.750 210 3.688.650.000 3.688.650.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 132.199.323 225 3.688.650.000 3.688.650.000 0
481 PP2400540750 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 7.983.000 210 460.000.000 460.000.000 0
482 PP2400540752 Aciclovir vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 78.945.300 78.945.300 0
483 PP2400540754 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 1.396.420.200 1.396.420.200 0
484 PP2400540756 Aciclovir vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 782.040.000 782.040.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 647.045.000 647.045.000 0
485 PP2400540757 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.338.458 210 162.447.200 162.447.200 0
486 PP2400540759 Entecavir vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 2.979.720.000 2.979.720.000 0
487 PP2400540760 Entecavir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 62.475.000 62.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 32.620.913 240 52.500.000 52.500.000 0
488 PP2400540761 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 981.459.990 981.459.990 0
489 PP2400540762 Ribavirin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 2.448.600 2.448.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 32.620.913 240 2.450.000 2.450.000 0
490 PP2400540763 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 81.354.432 210 695.700.000 695.700.000 0
491 PP2400540764 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 42.779.700 210 666.000.000 666.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 740.520.000 740.520.000 0
492 PP2400540765 Dequalinium clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.778.037 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0109722081 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN 180 2.250.000 210 145.000.000 145.000.000 0
493 PP2400540766 Fluconazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 62.712.000 62.712.000 0
494 PP2400540767 Fluconazol vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 259.975.700 259.975.700 0
495 PP2400540768 Fluconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 249.242.490 249.242.490 0
496 PP2400540769 Fluconazol vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 34.858.795 210 112.068.000 112.068.000 0
497 PP2400540770 Fluconazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 712.800.000 712.800.000 0
498 PP2400540771 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 16.762.848 210 179.179.000 179.179.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 8.597.250 210 175.420.000 175.420.000 0
499 PP2400540772 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 50.112.253 210 4.781.600 4.781.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 11.248.800 11.248.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 5.129.040 5.129.040 0
500 PP2400540773 Voriconazol vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 462.000.000 462.000.000 0
501 PP2400540774 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 81.354.432 210 2.116.400.000 2.116.400.000 0
502 PP2400540775 Betamethason + Clotrimazol vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 1.269.000 210 84.600.000 84.600.000 0
503 PP2400540776 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 50.655.504 210 532.801.500 532.801.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 48.703.097 210 473.708.970 473.708.970 0
504 PP2400540777 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 16.515.000 210 969.000.000 969.000.000 0
505 PP2400540778 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 181.888.000 181.888.000 0
506 PP2400540779 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 10.221.530 210 53.130.000 53.130.000 0
507 PP2400540782 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 64.496.250 64.496.250 0
508 PP2400540783 Bortezomib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 221.200.000 221.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 435.068.480 435.068.480 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 195.888.000 195.888.000 0
509 PP2400540785 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 371.981.400 371.981.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 370.450.000 370.450.000 0
510 PP2400540786 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 620.529.000 620.529.000 0
511 PP2400540787 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 13.312.500 210 165.800.000 165.800.000 0
512 PP2400540788 Carboplatin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 81.354.432 210 727.500.000 727.500.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 13.312.500 210 737.500.000 737.500.000 0
513 PP2400540789 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 753.316.200 753.316.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 792.540.000 792.540.000 0
514 PP2400540791 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 386.367.000 386.367.000 0
515 PP2400540792 Cyclophosphamid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 62.000.000 62.000.000 0
516 PP2400540794 Dacarbazin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 37.859.865 210 127.095.000 127.095.000 0
517 PP2400540795 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 811.979.700 811.979.700 0
518 PP2400540796 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 890.983.800 890.983.800 0
519 PP2400540797 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 116.139.300 116.139.300 0
520 PP2400540798 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 347.588.280 347.588.280 0
521 PP2400540799 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 181.250.000 181.250.000 0
522 PP2400540800 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 342.000.000 342.000.000 0
523 PP2400540801 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
524 PP2400540802 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 147.655.200 147.655.200 0
525 PP2400540803 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 87.728.320 87.728.320 0
526 PP2400540804 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 197.932.800 197.932.800 0
527 PP2400540805 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 321.300.000 321.300.000 0
528 PP2400540807 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 109.625.250 109.625.250 0
529 PP2400540808 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 463.050.000 463.050.000 0
530 PP2400540809 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 97.125.000 97.125.000 0
531 PP2400540810 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 155.400.000 155.400.000 0
532 PP2400540811 Gemcitabin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 216.820.000 216.820.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 163.540.000 163.540.000 0
533 PP2400540812 Gemcitabin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 328.160.000 328.160.000 0
534 PP2400540813 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 482.953.800 482.953.800 0
535 PP2400540814 Gemcitabin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 79.650.000 79.650.000 0
536 PP2400540815 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 365.400.000 365.400.000 0
537 PP2400540816 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 10.670.400 210 711.360.000 711.360.000 0
538 PP2400540817 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 57.750.000 57.750.000 0
539 PP2400540819 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 818.785.800 818.785.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 972.180.000 972.180.000 0
540 PP2400540820 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 230.741.700 230.741.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 245.100.000 245.100.000 0
541 PP2400540822 Methotrexat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
542 PP2400540823 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 61.246.500 61.246.500 0
543 PP2400540824 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 270.020.100 270.020.100 0
544 PP2400540825 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 1.301.979.000 1.301.979.000 0
545 PP2400540826 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 76.954.500 76.954.500 0
546 PP2400540827 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 90.340.500 90.340.500 0
547 PP2400540828 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
548 PP2400540829 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 138.267.890 138.267.890 0
549 PP2400540830 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 122.288.700 122.288.700 0
550 PP2400540831 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 62.475.000 62.475.000 0
551 PP2400540832 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 317.998.800 317.998.800 0
552 PP2400540833 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 103.141.500 103.141.500 0
553 PP2400540834 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 254.100.000 254.100.000 0
554 PP2400540835 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
555 PP2400540836 Paclitaxel vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 247.500.000 247.500.000 0
556 PP2400540837 Tegafur-uracil vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 50.655.504 210 292.300.000 292.300.000 0
557 PP2400540838 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.068.566.400 1.068.566.400 0
558 PP2400540839 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.382.849.600 1.382.849.600 0
559 PP2400540841 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 141.802.500 141.802.500 0
560 PP2400540842 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 51.646.838 210 781.000.000 781.000.000 0
vn0104194293 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG 180 52.523.100 210 781.000.000 781.000.000 0
561 PP2400540843 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 51.646.838 210 742.500.000 742.500.000 0
vn0104194293 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG 180 52.523.100 210 742.500.000 742.500.000 0
562 PP2400540844 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 51.646.838 210 1.517.000.000 1.517.000.000 0
vn0104194293 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG 180 52.523.100 210 1.517.000.000 1.517.000.000 0
563 PP2400540845 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 260.820.000 260.820.000 0
564 PP2400540846 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 118.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
565 PP2400540847 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 2.063.880.000 2.063.880.000 0
566 PP2400540848 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 118.000.000 210 5.569.200.000 5.569.200.000 0
567 PP2400540849 Cetuximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.096.953.600 1.096.953.600 0
568 PP2400540850 Gefitinib vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 95.875.890 210 457.800.000 457.800.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 18.441.270 210 441.000.000 441.000.000 0
569 PP2400540851 Gefitinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 400.200.000 400.200.000 0
570 PP2400540852 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 62.402.000 62.402.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 83.640.000 83.640.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 16.762.848 210 161.507.200 161.507.200 0
571 PP2400540853 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 446.503.600 446.503.600 0
572 PP2400540854 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 690.031.250 690.031.250 0
573 PP2400540855 Sorafenib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 195.570.000 195.570.000 0
vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 198.750.000 198.750.000 0
574 PP2400540856 Sorafenib vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 344.800.000 344.800.000 0
575 PP2400540857 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 516.600.000 516.600.000 0
576 PP2400540858 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 118.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
577 PP2400540859 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 262.710.000 262.710.000 0
578 PP2400540860 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 118.000.000 210 680.400.000 680.400.000 0
579 PP2400540861 Abiraterone acetate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 322.297.300 322.297.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 329.600.000 329.600.000 0
580 PP2400540862 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.713.964 210 51.903.600 51.903.600 0
581 PP2400540863 Anastrozol vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 2.978.250 210 59.950.000 59.950.000 0
582 PP2400540864 Exemestan vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 426.240.000 426.240.000 0
583 PP2400540865 Exemestan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 95.460.000 95.460.000 0
584 PP2400540866 Exemestan vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.576.850.000 1.576.850.000 0
585 PP2400540867 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 335.911.500 335.911.500 0
586 PP2400540868 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 565.025.340 565.025.340 0
587 PP2400540869 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 576.450.000 576.450.000 0
588 PP2400540870 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 125.060.000 125.060.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.302.230 210 119.872.600 119.872.600 0
589 PP2400540871 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 126.162.600 126.162.600 0
590 PP2400540872 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.386.000.000 1.386.000.000 0
591 PP2400540873 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.278.500.000 1.278.500.000 0
592 PP2400540874 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 95.875.890 210 821.700.000 821.700.000 0
593 PP2400540876 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 95.875.890 210 271.456.000 271.456.000 0
594 PP2400540877 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 344.370.000 344.370.000 0
595 PP2400540878 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 2.583.562.800 2.583.562.800 0
596 PP2400540879 Thalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 50.655.504 210 438.080.000 438.080.000 0
597 PP2400540880 Pamidronat (dạng muối) vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 81.354.432 210 1.168.500.000 1.168.500.000 0
598 PP2400540881 Pamidronat (dạng muối) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 44.593.800 210 1.168.500.000 1.168.500.000 0
599 PP2400540882 Alfuzosin (dạng muối) vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 700.000.000 700.000.000 0
600 PP2400540883 Alfuzosin (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 928.000.000 928.000.000 0
601 PP2400540884 Alfuzosin (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 504.000.000 504.000.000 0
602 PP2400540885 Alfuzosin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.232.560.000 1.232.560.000 0
603 PP2400540886 Alfuzosin (dạng muối) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 552.538.350 552.538.350 0
604 PP2400540887 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 567.840.000 567.840.000 0
605 PP2400540888 Dutasterid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 358.050.000 358.050.000 0
606 PP2400540889 Flavoxat (dạng muối) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 68.625.000 68.625.000 0
607 PP2400540890 Solifenacin succinate vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 124.990.000 124.990.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 161.700.000 161.700.000 0
608 PP2400540891 Tamsulosin hydroclorid vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 2.775.000.000 2.775.000.000 0
609 PP2400540892 Levodopa + carbidopa vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 97.005.000 97.005.000 0
610 PP2400540893 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 81.300.000 81.300.000 0
611 PP2400540895 Levodopa + Benserazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.137.088 210 234.900.000 234.900.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 155.660.400 155.660.400 0
612 PP2400540897 Pramipexol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 31.262.700 210 684.000.000 684.000.000 0
613 PP2400540899 Sắt protein succinylat vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 54.720.000 54.720.000 0
614 PP2400540900 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 44.593.800 210 255.680.000 255.680.000 0
615 PP2400540901 Sắt ascorbat + acid folic vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 82.400.000 82.400.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 84.000.000 84.000.000 0
616 PP2400540902 Sắt fumarat + Acid folic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 574.445.130 574.445.130 0
617 PP2400540903 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 448.761.600 448.761.600 0
618 PP2400540904 Sắt (III) hydroxyd Polymaltose +Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 127.990.170 127.990.170 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 39.351.112 210 126.932.400 126.932.400 0
619 PP2400540905 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 105.350.000 105.350.000 0
620 PP2400540906 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.347.790.000 1.347.790.000 0
621 PP2400540907 Sắt sulfat + acid folic vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 484.659.000 484.659.000 0
622 PP2400540908 Cilostazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 141.915.600 141.915.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 82.160.000 82.160.000 0
623 PP2400540909 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
624 PP2400540910 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 857.500.000 857.500.000 0
625 PP2400540911 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
626 PP2400540912 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 5.815.765.500 5.815.765.500 0
627 PP2400540913 Heparin (natri) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.195.242.500 2.195.242.500 0
628 PP2400540914 Heparin (natri) vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.993.900 210 763.360.000 763.360.000 0
629 PP2400540916 Phytomenadion vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 73.531.500 73.531.500 0
630 PP2400540917 Protamin sulfat vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 606.900.000 606.900.000 0
631 PP2400540918 Tranexamic acid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 55.610.000 55.610.000 0
632 PP2400540919 Tranexamic acid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 78.968.400 78.968.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 72.996.000 72.996.000 0
633 PP2400540920 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 1.707.300.000 1.707.300.000 0
634 PP2400540921 Tranexamic acid vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 829.900.000 829.900.000 0
635 PP2400540922 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 163.350.000 163.350.000 0
636 PP2400540923 Tranexamic acid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.915.620.000 1.915.620.000 0
637 PP2400540924 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 114.651.800 114.651.800 0
638 PP2400540926 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 8.787.500.000 8.787.500.000 0
639 PP2400540927 Albumin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 67.717.638 220 4.272.000.000 4.272.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 3.789.600.000 3.789.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 3.840.000.000 3.840.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 4.414.459.200 4.414.459.200 0
640 PP2400540928 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 11.375.000.000 11.375.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 6.419.465.000 6.419.465.000 0
641 PP2400540929 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 3.000.100.000 3.000.100.000 0
642 PP2400540931 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 1.379.500.000 1.379.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.359.920.000 1.359.920.000 0
643 PP2400540932 Gelatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
644 PP2400540933 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 72.365.186 210 264.480.000 264.480.000 0
645 PP2400540934 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 195.800.000 195.800.000 0
646 PP2400540936 Deferasirox vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 88.102.000 88.102.000 0
647 PP2400540937 Deferasirox vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 1.845.000 210 123.000.000 123.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.778.037 210 117.000.000 117.000.000 0
648 PP2400540938 Deferipron vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 708.750.000 708.750.000 0
649 PP2400540939 Deferipron vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 114.912.000 114.912.000 0
650 PP2400540940 Erythropoietin alpha vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 890.820.000 890.820.000 0
651 PP2400540941 Erythropoietin alpha vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 2.408.900.000 2.408.900.000 0
652 PP2400540942 Erythropoietin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 1.060.800.000 1.060.800.000 0
653 PP2400540943 Erythropoietin beta vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.613.600.000 2.613.600.000 0
654 PP2400540944 Erythropoietin alpha vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 70.665.045 210 4.577.650.000 4.577.650.000 0
655 PP2400540945 Erythropoietin alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 45.707.250 210 137.250.000 137.250.000 0
656 PP2400540946 Erythropoietin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 191.866.000 191.866.000 0
657 PP2400540947 Filgrastim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 1.023.000.000 1.023.000.000 0
658 PP2400540948 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 96.307.350 210 1.000.440.000 1.000.440.000 0
659 PP2400540949 Pegfilgrastim vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 1.423.200.000 1.423.200.000 0
660 PP2400540950 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 206.000.000 206.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 206.000.000 206.000.000 0
661 PP2400540953 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.597.400 220 66.200.000 66.200.000 0
662 PP2400540954 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 45.000.000 240 750.000.000 750.000.000 0
663 PP2400540955 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 104.000.000 104.000.000 0
664 PP2400540956 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 14.200.000 14.200.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 57.794.000 57.794.000 0
665 PP2400540957 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 98.000.000 98.000.000 0
666 PP2400540958 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 46.960.900 46.960.900 0
667 PP2400540959 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 194.724.600 194.724.600 0
668 PP2400540960 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 514.769.850 514.769.850 0
669 PP2400540961 Trimetazidin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 290.984.400 290.984.400 0
670 PP2400540962 Trimetazidin (dạng muối) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 74.412.000 74.412.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 74.412.000 74.412.000 0
671 PP2400540964 Trimetazidin (dạng muối) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 119.067.000 119.067.000 0
672 PP2400540965 Adenosin triphosphat vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 3.553.000.000 3.553.000.000 0
673 PP2400540967 Amiodaron hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 122.360.000 122.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 124.200.000 124.200.000 0
674 PP2400540968 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 105.570.000 105.570.000 0
675 PP2400540969 Sotalol (dạng muối) vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 444.780.000 444.780.000 0
676 PP2400540970 Verapamil hydroclorid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 220.000.000 220.000.000 0
677 PP2400540971 Amlodipin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 389.061.100 389.061.100 0
678 PP2400540972 Amlodipin + atorvastatin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 2.608.092.000 2.608.092.000 0
679 PP2400540973 Amlodipin + Atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 385.910.000 385.910.000 0
680 PP2400540974 Amlodipin + Atorvastatin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.391.376.000 1.391.376.000 0
681 PP2400540975 Amlodipin + Atorvastatin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 616.000.000 616.000.000 0
682 PP2400540976 Amlodipin + Losartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 866.320.000 866.320.000 0
683 PP2400540978 Amlodipin + Losartan vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 3.344.975.000 3.344.975.000 0
684 PP2400540979 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 280.966.000 280.966.000 0
685 PP2400540980 Amlodipin + lisinopril vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 172.200.000 172.200.000 0
686 PP2400540981 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.762.306.060 1.762.306.060 0
687 PP2400540982 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.067.057.900 1.067.057.900 0
688 PP2400540983 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.090.740.000 1.090.740.000 0
689 PP2400540984 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 411.200.000 411.200.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 32.880.600 210 880.000.000 880.000.000 0
690 PP2400540985 Amlodipin + telmisartan vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 2.017.220.000 2.017.220.000 0
691 PP2400540986 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 503.706.800 503.706.800 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 32.880.600 210 662.640.000 662.640.000 0
692 PP2400540987 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
693 PP2400540988 Amlodipin + valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 11.096.700 210 148.000.000 148.000.000 0
694 PP2400540989 Amlodipin + valsartan vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 1.026.000.000 1.026.000.000 0
695 PP2400540990 Amlodipin + valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 11.096.700 210 491.400.000 491.400.000 0
696 PP2400540991 Amlodipin + valsartan vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 180 20.240.400 210 164.640.000 164.640.000 0
697 PP2400540992 Amlodipin + valsartan vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 493.290.000 493.290.000 0
698 PP2400540993 Bisoprolol (dạng muối) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 120.716.400 120.716.400 0
699 PP2400540994 Bisoprolol (dạng muối) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 396.597.500 396.597.500 0
700 PP2400540995 Bisoprolol (dạng muối) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 144.571.560 144.571.560 0
701 PP2400540996 Bisoprolol (dạng muối) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 147.638.400 147.638.400 0
702 PP2400540997 Bisoprolol (dạng muối) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 130.165.200 130.165.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 153.191.500 153.191.500 0
703 PP2400540998 Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 456.280.000 456.280.000 0
704 PP2400540999 Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.137.088 210 144.720.000 144.720.000 0
705 PP2400541000 Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 290.745.000 290.745.000 0
706 PP2400541001 Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.430.400.000 1.430.400.000 0
707 PP2400541002 Candesartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 128.000.000 128.000.000 0
708 PP2400541003 Candesartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 654.750.000 654.750.000 0
709 PP2400541004 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 140.160.000 140.160.000 0
710 PP2400541005 Candesartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 906.400.000 906.400.000 0
711 PP2400541006 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 548.091.600 548.091.600 0
712 PP2400541007 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 661.200.000 661.200.000 0
713 PP2400541008 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 3.630.198.600 3.630.198.600 0
714 PP2400541009 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 72.450.000 72.450.000 0
715 PP2400541010 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 433.400.000 433.400.000 0
716 PP2400541011 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.621.536.000 1.621.536.000 0
717 PP2400541012 Captopril vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 56.784.000 56.784.000 0
718 PP2400541013 Captopril + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 131.355.000 131.355.000 0
719 PP2400541014 Captopril + Hydroclorothiazid vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 94.250.000 94.250.000 0
720 PP2400541015 Captopril + Hydroclorothiazid vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 189.000.000 189.000.000 0
721 PP2400541016 Carvedilol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 64.480.000 64.480.000 0
722 PP2400541017 Cilnidipin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 112.800.000 112.800.000 0
723 PP2400541018 Cilnidipin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 98.000.000 98.000.000 0
724 PP2400541019 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 69.825.000 69.825.000 0
725 PP2400541020 Enalapril (dạng muối) vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 34.858.795 210 379.674.500 379.674.500 0
726 PP2400541021 Enalapril (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 350.284.000 350.284.000 0
vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 283.244.000 283.244.000 0
727 PP2400541022 Enalapril (dạng muối) vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 34.858.795 210 339.920.000 339.920.000 0
728 PP2400541023 Enalapril (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 590.400.000 590.400.000 0
729 PP2400541024 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0104194293 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG 180 52.523.100 210 72.540.000 72.540.000 0
730 PP2400541025 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 517.140.000 517.140.000 0
731 PP2400541026 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2600307861 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT 180 477.340.760 210 119.350.000 119.350.000 0
732 PP2400541027 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 180 23.734.148 210 1.450.276.500 1.450.276.500 0
733 PP2400541028 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 708.750.000 708.750.000 0
734 PP2400541029 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 1.562.610.000 1.562.610.000 0
735 PP2400541030 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 186.748.800 186.748.800 0
736 PP2400541031 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 401.747.500 401.747.500 0
737 PP2400541032 Felodipin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 510.860.000 510.860.000 0
738 PP2400541033 Felodipin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 500.122.000 500.122.000 0
739 PP2400541034 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 10.221.530 210 628.305.300 628.305.300 0
740 PP2400541035 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 122.160.000 122.160.000 0
741 PP2400541036 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 228.868.500 228.868.500 0
742 PP2400541037 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 963.365.550 963.365.550 0
743 PP2400541038 Irbesartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 352.800.000 352.800.000 0
744 PP2400541039 Irbesartan vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 229.265.400 229.265.400 0
745 PP2400541040 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 217.000.000 217.000.000 0
746 PP2400541041 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 272.000.000 272.000.000 0
747 PP2400541042 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.869.033.600 1.869.033.600 0
748 PP2400541043 Lacidipin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 1.508.000.000 1.508.000.000 0
749 PP2400541044 Lisinopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 344.547.000 344.547.000 0
750 PP2400541045 Lisinopril vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 714.240.000 714.240.000 0
751 PP2400541046 Lisinopril vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 422.982.000 422.982.000 0
752 PP2400541047 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 535.500.000 535.500.000 0
753 PP2400541048 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 467.100.000 467.100.000 0
754 PP2400541049 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 67.500.000 67.500.000 0
755 PP2400541050 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 395.115.000 395.115.000 0
756 PP2400541051 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 722.400.000 722.400.000 0
757 PP2400541052 Losartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 14.297.966 210 57.600.000 57.600.000 0
758 PP2400541053 Losartan vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 14.297.966 210 458.306.100 458.306.100 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 40.000.000 210 463.155.900 463.155.900 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 34.858.795 210 458.306.100 458.306.100 0
759 PP2400541054 Losartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 827.022.000 827.022.000 0
760 PP2400541055 Losartan + hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 180 201.202.215 210 13.283.209.590 13.283.209.590 0
761 PP2400541056 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 284.550.000 284.550.000 0
762 PP2400541057 Losartan + hydroclorothiazid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 1.206.037.700 1.206.037.700 0
763 PP2400541058 Losartan + hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 310.450.000 310.450.000 0
764 PP2400541059 Losartan + hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 54.000.000 54.000.000 0
765 PP2400541060 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 359.445.660 359.445.660 0
766 PP2400541061 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 45.000.000 240 142.296.000 142.296.000 0
767 PP2400541062 Methyldopa vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 75.768.000 75.768.000 0
768 PP2400541063 Metoprolol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 317.110.000 317.110.000 0
769 PP2400541064 Metoprolol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 84.240.000 84.240.000 0
770 PP2400541065 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 1.906.080.000 1.906.080.000 0
771 PP2400541066 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.107.037.470 1.107.037.470 0
772 PP2400541067 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.576.058 210 103.250.000 103.250.000 0
773 PP2400541068 Nebivolol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.302.230 210 51.152.000 51.152.000 0
774 PP2400541069 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.576.058 210 83.300.000 83.300.000 0
775 PP2400541070 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 2.381.230.950 2.381.230.950 0
776 PP2400541071 Nicardipin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 320.880.000 320.880.000 0
777 PP2400541072 Nicardipin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 304.000.000 304.000.000 0
778 PP2400541073 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 81.340.000 81.340.000 0
779 PP2400541074 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.713.964 210 235.770.000 235.770.000 0
780 PP2400541075 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.338.458 210 36.750.000 36.750.000 0
781 PP2400541076 Perindopril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 680.893.500 680.893.500 0
782 PP2400541078 Perindopril vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 538.960.000 538.960.000 0
783 PP2400541079 Perindopril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 339.948.000 339.948.000 0
784 PP2400541081 Perindopril + Amlodipin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 673.080.000 673.080.000 0
785 PP2400541082 Perindopril + Amlodipin vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 315.000.000 315.000.000 0
786 PP2400541084 Perindopril + Amlodipin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.117.405.800 1.117.405.800 0
787 PP2400541085 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.464.075.800 1.464.075.800 0
788 PP2400541086 Perindopril + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 69.174.000 69.174.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 67.200.000 67.200.000 0
789 PP2400541087 Perindopril (dạng muối) + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 325.416.000 325.416.000 0
790 PP2400541088 Perindopril + Indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 199.920.000 199.920.000 0
791 PP2400541089 Perindopril + Indapamid vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 172.975.000 172.975.000 0
792 PP2400541090 Perindopril + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.374.750.000 1.374.750.000 0
793 PP2400541091 Perindopril + Indapamid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.288.000.000 1.288.000.000 0
794 PP2400541092 Quinapril vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 815.500.000 815.500.000 0
795 PP2400541093 Ramipril vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 350.100.000 350.100.000 0
796 PP2400541094 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 1.330.805.700 1.330.805.700 0
797 PP2400541095 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 307.398.000 307.398.000 0
798 PP2400541096 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 2.709.374.850 2.709.374.850 0
799 PP2400541097 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 320.565.000 320.565.000 0
800 PP2400541098 Ramipril vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 121.275.000 121.275.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 128.625.000 128.625.000 0
801 PP2400541099 Ramipril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 59.700.000 59.700.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 54.432.000 54.432.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 99.065.580 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 45.000.000 45.000.000 0
802 PP2400541100 Telmisartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 1.489.950.000 1.489.950.000 0
803 PP2400541101 Telmisartan vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 645.000.000 645.000.000 0
804 PP2400541102 Telmisartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.118.880.000 1.118.880.000 0
805 PP2400541103 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 133.878.000 133.878.000 0
806 PP2400541104 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.458.000.000 1.458.000.000 0
807 PP2400541105 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 12.482.954.400 12.482.954.400 0
808 PP2400541106 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 433.645.500 433.645.500 0
809 PP2400541107 Valsartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 125.230.000 125.230.000 0
810 PP2400541108 Valsartan vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 451.758.600 451.758.600 0
811 PP2400541109 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 1.431.486.000 1.431.486.000 0
812 PP2400541110 Valsartan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 126.126.000 126.126.000 0
813 PP2400541111 Valsartan + hydroclorothiazid vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 661.447.500 661.447.500 0
814 PP2400541112 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 1.511.895.000 1.511.895.000 0
815 PP2400541113 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 98.884.050 210 88.290.000 88.290.000 0
816 PP2400541114 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 105.937.000 105.937.000 0
817 PP2400541115 Dobutamin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 737.209.200 737.209.200 0
818 PP2400541116 Dobutamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.718.550 210 105.048.090 105.048.090 0
819 PP2400541117 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 98.884.050 210 514.800.000 514.800.000 0
820 PP2400541118 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
821 PP2400541119 Dobutamin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 67.717.638 220 100.050.000 100.050.000 0
822 PP2400541121 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 720.000.000 720.000.000 0
823 PP2400541122 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 498.839.000 498.839.000 0
824 PP2400541123 Milrinon vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.302.230 210 294.000.000 294.000.000 0
825 PP2400541124 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 88.803.000 88.803.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 32.620.913 240 93.736.500 93.736.500 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 113.963.850 113.963.850 0
826 PP2400541125 Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 120.707.500 120.707.500 0
827 PP2400541126 Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 431.908.000 431.908.000 0
828 PP2400541127 Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 2.366.980.000 2.366.980.000 0
829 PP2400541128 Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 79.591.500 79.591.500 0
830 PP2400541129 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 890.400.000 890.400.000 0
831 PP2400541130 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.156.500.000 2.156.500.000 0
832 PP2400541131 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 671.900.000 671.900.000 0
833 PP2400541132 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 38.952.000 38.952.000 0
834 PP2400541133 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 5.241.720.000 5.241.720.000 0
835 PP2400541134 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 100.602.000 100.602.000 0
836 PP2400541135 Clopidogrel vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.270.416.000 1.270.416.000 0
837 PP2400541137 Dabigatran vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 3.646.500 210 66.700.000 66.700.000 0
838 PP2400541138 Dabigatran vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 18.441.270 210 58.800.000 58.800.000 0
839 PP2400541139 Dabigatran vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 18.441.270 210 126.000.000 126.000.000 0
840 PP2400541140 Rivaroxaban vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 39.699.200 39.699.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 91.709.090 210 92.800.000 92.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 77.824.000 77.824.000 0
841 PP2400541141 Rivaroxaban vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 2.027.603 210 34.750.000 34.750.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.778.037 210 36.835.000 36.835.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 2.191.287 210 65.677.500 65.677.500 0
842 PP2400541142 Rivaroxaban vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 42.256.500 42.256.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 50.700.000 50.700.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 99.065.580 210 44.850.000 44.850.000 0
843 PP2400541143 Rivaroxaban vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.778.037 210 25.284.000 25.284.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 22.540.000 22.540.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 2.191.287 210 70.658.000 70.658.000 0
844 PP2400541144 Ticagrelor vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 99.065.580 210 286.000.000 286.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 349.206.000 349.206.000 0
845 PP2400541145 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 75.127.500 75.127.500 0
846 PP2400541146 Atorvastatin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 653.600.000 653.600.000 0
847 PP2400541147 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 903.336.000 903.336.000 0
848 PP2400541148 Atorvastatin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 666.900.000 666.900.000 0
849 PP2400541149 Atorvastatin + Ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.338.458 210 73.980.000 73.980.000 0
850 PP2400541150 Atorvastatin + Ezetimibe vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 1.179.387.000 1.179.387.000 0
851 PP2400541151 Atorvastatin + Ezetimibe vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.365.000.000 1.365.000.000 0
852 PP2400541152 Atorvastatin + Ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 61.230.000 61.230.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 123.500.000 123.500.000 0
853 PP2400541153 Atorvastatin + Ezetimibe vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 740.886.000 740.886.000 0
854 PP2400541154 Bezafibrat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 561.600.000 561.600.000 0
855 PP2400541155 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 115.940.000 115.940.000 0
856 PP2400541156 Fenofibrat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 695.520.000 695.520.000 0
857 PP2400541157 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.045.800.000 1.045.800.000 0
858 PP2400541158 Fenofibrat vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 758.171.600 758.171.600 0
859 PP2400541159 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 91.640.000 91.640.000 0
860 PP2400541160 Fenofibrat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 70.383.600 70.383.600 0
861 PP2400541161 Fenofibrat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 235.400.000 235.400.000 0
862 PP2400541162 Fenofibrat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 455.590.000 455.590.000 0
863 PP2400541163 Fenofibrat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 363.715.000 363.715.000 0
864 PP2400541164 Fenofibrat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 44.302.860 44.302.860 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 32.620.913 240 44.202.400 44.202.400 0
865 PP2400541165 Fenofibrat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 35.500.000 35.500.000 0
866 PP2400541166 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 455.317.800 455.317.800 0
867 PP2400541167 Fluvastatin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 2.242.900.000 2.242.900.000 0
868 PP2400541168 Fluvastatin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 287.616.000 287.616.000 0
869 PP2400541169 Fluvastatin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 220.500.000 220.500.000 0
870 PP2400541170 Fluvastatin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 524.400.000 524.400.000 0
871 PP2400541171 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 270.141.900 270.141.900 0
872 PP2400541172 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 349.146.000 349.146.000 0
873 PP2400541173 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 331.381.680 331.381.680 0
874 PP2400541174 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 230.128.920 230.128.920 0
875 PP2400541175 Pravastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 50.112.253 210 96.875.000 96.875.000 0
vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 387.500.000 387.500.000 0
876 PP2400541176 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 577.768.800 577.768.800 0
877 PP2400541177 Pravastatin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.365.000.000 1.365.000.000 0
878 PP2400541178 Rosuvastatin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 470.400.000 470.400.000 0
879 PP2400541179 Rosuvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 69.090.000 69.090.000 0
880 PP2400541180 Rosuvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 532.602.000 532.602.000 0
881 PP2400541181 Rosuvastatin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 497.250.000 497.250.000 0
882 PP2400541182 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 170.158.800 170.158.800 0
883 PP2400541183 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 49.324.000 49.324.000 0
884 PP2400541184 Simvastatin + ezetimibe vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 2.116.714.240 2.116.714.240 0
885 PP2400541185 Simvastatin + ezetimibe vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 870.000.000 870.000.000 0
886 PP2400541186 Simvastatin + ezetimibe vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 265.330.000 265.330.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 282.600.000 282.600.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 392.500.000 392.500.000 0
887 PP2400541187 Simvastatin + ezetimibe vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 373.800.000 373.800.000 0
888 PP2400541188 Bosentan vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 480.000.000 480.000.000 0
889 PP2400541189 Bosentan vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 560.000.000 560.000.000 0
890 PP2400541190 Fructose 1,6 diphosphat (dạng muối) vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 113.670.450 210 1.111.320.000 1.111.320.000 0
891 PP2400541191 Nimodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 254.124.780 254.124.780 0
892 PP2400541192 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 98.884.050 210 2.490.500.000 2.490.500.000 0
893 PP2400541193 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 81.354.432 210 772.200.000 772.200.000 0
894 PP2400541194 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 113.670.450 210 3.366.900.000 3.366.900.000 0
895 PP2400541195 Calcipotriol vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 126.000.000 126.000.000 0
896 PP2400541196 Clotrimazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 364.054.320 364.054.320 0
897 PP2400541198 Clobetasol propionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 291.029.025 291.029.025 0
898 PP2400541199 Clobetasol propionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 341.460.000 341.460.000 0
899 PP2400541201 Fusidic acid + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 183.895.800 183.895.800 0
900 PP2400541202 Fusidic acid + betamethason vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.339.883 210 122.070.000 122.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
901 PP2400541203 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 13.732.980 210 212.680.000 212.680.000 0
902 PP2400541204 Isotretinoin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 50.310.000 50.310.000 0
903 PP2400541205 Mometason Furoat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 3.875.625 210 89.250.000 89.250.000 0
904 PP2400541206 Mupirocin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.718.550 210 81.876.480 81.876.480 0
905 PP2400541207 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 253.000.000 253.000.000 0
906 PP2400541208 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 53.426.520 53.426.520 0
907 PP2400541209 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 1.323.000 210 83.280.000 83.280.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 85.200.000 85.200.000 0
908 PP2400541210 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 465.500.000 465.500.000 0
909 PP2400541211 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 547.400.000 547.400.000 0
910 PP2400541212 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 48.703.097 210 1.302.042.000 1.302.042.000 0
911 PP2400541213 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 3.720.000.000 3.720.000.000 0
912 PP2400541214 Gadobenic acid (dimeglumin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 1.210.230.000 1.210.230.000 0
913 PP2400541215 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.801.800.000 1.801.800.000 0
914 PP2400541216 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 4.890.600.000 4.890.600.000 0
915 PP2400541217 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 7.904.460.000 7.904.460.000 0
916 PP2400541218 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 4.199.000.000 4.199.000.000 0
917 PP2400541219 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 1.330.000.000 1.330.000.000 0
918 PP2400541220 Iohexol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 2.817.079.200 2.817.079.200 0
919 PP2400541221 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 1.085.700.000 1.085.700.000 0
920 PP2400541222 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 3.081.750.000 3.081.750.000 0
921 PP2400541223 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.394.000.000 2.394.000.000 0
922 PP2400541224 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
923 PP2400541225 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.597.400 220 399.600.000 399.600.000 0
924 PP2400541226 Povidon iodin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 264.273.000 264.273.000 0
925 PP2400541227 Povidon iodin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 2.485.163.880 2.485.163.880 0
926 PP2400541228 Povidon iodin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 1.141.996.800 1.141.996.800 0
927 PP2400541229 Povidon iodin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 187.650.000 187.650.000 0
928 PP2400541230 Povidon iodin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 469.169.400 469.169.400 0
929 PP2400541231 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 211.624.000 211.624.000 0
930 PP2400541233 Povidon iodin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 873.980.000 873.980.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.597.400 220 883.800.000 883.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 907.368.000 907.368.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 32.620.913 240 908.350.000 908.350.000 0
931 PP2400541234 Furosemid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 874.826.400 874.826.400 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 865.138.400 865.138.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 891.296.000 891.296.000 0
932 PP2400541235 Furosemid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 375.900.000 375.900.000 0
933 PP2400541237 Furosemid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.871.352.000 1.871.352.000 0
934 PP2400541238 Furosemid + spironolacton vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 334.600.200 334.600.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 326.818.800 326.818.800 0
935 PP2400541239 Furosemid + spironolacton vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 116.939.600 116.939.600 0
936 PP2400541240 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 1.052.142.000 1.052.142.000 0
937 PP2400541241 Spironolacton vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 687.225.000 687.225.000 0
938 PP2400541242 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 109.302.900 109.302.900 0
939 PP2400541243 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 155.809.500 155.809.500 0
940 PP2400541244 Spironolacton vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 103.973.100 103.973.100 0
941 PP2400541245 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 258.791.400 258.791.400 0
942 PP2400541246 Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 1.228.172.400 1.228.172.400 0
943 PP2400541247 Bismuth (dạng muối) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 542.686.200 542.686.200 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 40.856.555 210 576.100.000 576.100.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.332.820 210 609.020.000 609.020.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 622.188.000 622.188.000 0
944 PP2400541248 Bismuth (dạng muối) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 72.162.000 72.162.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 7.983.000 210 70.300.000 70.300.000 0
945 PP2400541249 Bismuth (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 91.350.000 91.350.000 0
946 PP2400541250 Bismuth (dạng muối) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 88.810.000 88.810.000 0
947 PP2400541251 Cimetidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 355.005.000 355.005.000 0
948 PP2400541252 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 145.719.000 145.719.000 0
949 PP2400541253 Famotidin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 100.800.000 100.800.000 0
950 PP2400541254 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 353.600.000 353.600.000 0
951 PP2400541255 Famotidin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 3.032.463.000 3.032.463.000 0
952 PP2400541256 Famotidin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.856.000.000 2.856.000.000 0
953 PP2400541257 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 639.200.000 639.200.000 0
954 PP2400541258 Famotidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 31.262.700 210 179.830.300 179.830.300 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 18.441.270 210 186.586.000 186.586.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 186.586.000 186.586.000 0
955 PP2400541259 Lansoprazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 517.400.000 517.400.000 0
956 PP2400541260 Lansoprazol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 118.090.000 118.090.000 0
957 PP2400541261 Lansoprazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 144.550.000 144.550.000 0
958 PP2400541262 Lansoprazol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 941.220.000 941.220.000 0
959 PP2400541263 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 40.856.555 210 361.557.000 361.557.000 0
960 PP2400541265 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 968.100.000 968.100.000 0
961 PP2400541266 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 368.197.200 368.197.200 0
962 PP2400541267 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 64.080.000 64.080.000 0
963 PP2400541268 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 712.101.600 712.101.600 0
964 PP2400541269 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 773.357.720 773.357.720 0
965 PP2400541270 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn2600307861 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT 180 477.340.760 210 1.288.300.000 1.288.300.000 0
966 PP2400541271 Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 190.688.400 190.688.400 0
967 PP2400541272 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 140.805.000 140.805.000 0
968 PP2400541273 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 252.567.000 252.567.000 0
969 PP2400541274 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 444.850.000 444.850.000 0
970 PP2400541275 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 82.530.000 82.530.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.302.230 210 82.530.000 82.530.000 0
971 PP2400541276 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 457.275.000 457.275.000 0
972 PP2400541277 Nhôm Hyroxyd + Magnesil trisilicat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 160.282.500 160.282.500 0
973 PP2400541278 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 201.825.000 201.825.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 180 23.214.825 210 201.825.000 201.825.000 0
974 PP2400541279 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 90.094.200 90.094.200 0
975 PP2400541280 Omeprazol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 354.200.000 354.200.000 0
976 PP2400541281 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 487.500.000 487.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 562.500.000 562.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 603.750.000 603.750.000 0
977 PP2400541282 Esomeprazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 8.617.489.400 8.617.489.400 0
978 PP2400541283 Pantoprazol vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 757.397.100 757.397.100 0
979 PP2400541284 Pantoprazol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 148.892.640 148.892.640 0
980 PP2400541285 Pantoprazol vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 755.406.000 755.406.000 0
981 PP2400541286 Rabeprazol (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.608.540.000 1.608.540.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.693.200.000 1.693.200.000 0
982 PP2400541287 Rabeprazol (dạng muối) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 429.936.000 429.936.000 0
983 PP2400541288 Rabeprazol (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 6.990.000.000 6.990.000.000 0
984 PP2400541289 Rabeprazol (dạng muối) vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 5.661.000.000 5.661.000.000 0
985 PP2400541290 Rabeprazol (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
986 PP2400541291 Rebamipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 244.122.000 244.122.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 201.300.000 201.300.000 0
987 PP2400541292 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 72.000.000 72.000.000 0
988 PP2400541293 Rebamipid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.137.088 210 380.520.000 380.520.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 197.870.400 197.870.400 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 180.747.000 180.747.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 234.654.000 234.654.000 0
989 PP2400541294 Sucralfat vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 296.100.000 296.100.000 0
990 PP2400541296 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 101.398.500 101.398.500 0
991 PP2400541297 Domperidon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 144.668.000 144.668.000 0
992 PP2400541298 Granisetron hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 179.340.000 179.340.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 204.960.000 204.960.000 0
993 PP2400541299 Granisetron hydroclorid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 383.040.000 383.040.000 0
994 PP2400541300 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 68.883.750 68.883.750 0
995 PP2400541301 Ondansetron vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 44.880.000 44.880.000 0
996 PP2400541302 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 47.520.000 47.520.000 0
997 PP2400541303 Ondansetron vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 225.895.500 225.895.500 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 248.744.700 248.744.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 217.586.700 217.586.700 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 230.724.990 230.724.990 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 233.373.420 233.373.420 0
998 PP2400541304 Ondansetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 200.208.000 200.208.000 0
999 PP2400541305 Palonosetron hydroclorid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 102.700.000 102.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 260.005.200 260.005.200 0
1000 PP2400541307 Palonosetron hydroclorid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 102.700.000 102.700.000 0
vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 97.500.000 97.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 104.000.000 104.000.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 96.834.400 96.834.400 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 99.065.580 210 191.100.000 191.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 351.000.000 351.000.000 0
1001 PP2400541308 Alverin citrat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 60.060.000 60.060.000 0
1002 PP2400541309 Alverin citrat + Simethicon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 270.765.600 270.765.600 0
1003 PP2400541310 Alverin citrat + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.235.000.000 1.235.000.000 0
1004 PP2400541311 Drotaverin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 693.584.000 693.584.000 0
1005 PP2400541312 Drotaverin (dạng muối) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 539.504.070 539.504.070 0
1006 PP2400541313 Drotaverin (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 871.775.800 871.775.800 0
1007 PP2400541314 Drotaverin (dạng muối) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 457.128.000 457.128.000 0
1008 PP2400541315 Hyoscin butylbromid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 353.131.800 353.131.800 0
1009 PP2400541316 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 235.935.000 235.935.000 0
1010 PP2400541317 Hyoscin butylbromid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 9.936.600 210 69.440.000 69.440.000 0
1011 PP2400541318 Mebeverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 96.957.000 96.957.000 0
1012 PP2400541319 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 311.648.400 311.648.400 0
1013 PP2400541320 Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 50.387.400 50.387.400 0
1014 PP2400541321 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 150.034.500 150.034.500 0
1015 PP2400541322 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 132.330.000 132.330.000 0
1016 PP2400541324 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 283.860.000 283.860.000 0
1017 PP2400541325 Lactulose vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 50.112.253 210 172.200.000 172.200.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 2.646.000 210 149.100.000 149.100.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 156.870.000 156.870.000 0
1018 PP2400541326 Macrogol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 73.713.600 73.713.600 0
1019 PP2400541327 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 733.788.000 733.788.000 0
1020 PP2400541328 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 679.916.000 679.916.000 0
1021 PP2400541329 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 57.200.000 57.200.000 0
1022 PP2400541330 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 179.313.750 179.313.750 0
1023 PP2400541331 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 537.660.000 537.660.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 8.091.000 210 539.400.000 539.400.000 0
1024 PP2400541332 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 3.486.041 210 173.305.230 173.305.230 0
1025 PP2400541333 Sorbitol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 504.000.000 504.000.000 0
1026 PP2400541335 Bacillus subtilis vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 445.725.000 445.725.000 0
1027 PP2400541336 Bacillus subtilis vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 3.142.812.000 3.142.812.000 0
1028 PP2400541337 Bacillus subtilis vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 375.075.000 375.075.000 0
1029 PP2400541338 Bacillus clausii vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.171.205.000 1.171.205.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 795.130.000 795.130.000 0
1030 PP2400541339 Bacillus clausii vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 7.966.350 210 481.915.000 481.915.000 0
1031 PP2400541340 Dioctahedral smectit vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 92.400.000 92.400.000 0
1032 PP2400541341 Dioctahedral smectit vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 13.732.980 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 2.978.250 210 79.380.000 79.380.000 0
1033 PP2400541342 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 437.672.040 437.672.040 0
1034 PP2400541343 Kẽm gluconat vn0101671075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG 180 7.273.125 210 484.875.000 484.875.000 0
1035 PP2400541344 Kẽm gluconat vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 50.655.504 210 350.787.500 350.787.500 0
vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.250.808.000 1.250.808.000 0
vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 45.845.203 240 1.169.826.200 1.169.826.200 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 336.756.000 336.756.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 881.980.000 881.980.000 0
1036 PP2400541345 Kẽm gluconat vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 789.450.000 789.450.000 0
1037 PP2400541346 Kẽm gluconat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 488.295.000 488.295.000 0
1038 PP2400541347 Kẽm gluconat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 118.567.130 118.567.130 0
1039 PP2400541348 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 437.308.200 437.308.200 0
1040 PP2400541349 Loperamid (dạng muối) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 16.762.848 210 124.986.000 124.986.000 0
1041 PP2400541350 Racecadotril vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 217.593.600 217.593.600 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 217.600.000 217.600.000 0
1042 PP2400541351 Saccharomyces boulardii vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 316.800.000 316.800.000 0
1043 PP2400541352 Saccharomyces boulardii vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 504.900.000 504.900.000 0
1044 PP2400541353 Saccharomyces boulardii vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 456.057.000 456.057.000 0
1045 PP2400541354 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 4.002.700.000 4.002.700.000 0
1046 PP2400541355 Diosmin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 237.900.000 237.900.000 0
1047 PP2400541356 Diosmin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 112.560.000 112.560.000 0
1048 PP2400541357 Diosmin + Hesperidin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 211.680.000 211.680.000 0
1049 PP2400541358 Diosmin + Hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 812.101.700 812.101.700 0
1050 PP2400541359 Diosmin + Hesperidin vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 212.660.000 212.660.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 195.300.000 195.300.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 182.280.000 182.280.000 0
1051 PP2400541360 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 187.731.100 187.731.100 0
1052 PP2400541361 Itoprid (dạng muối) vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 1.896.300 210 126.420.000 126.420.000 0
1053 PP2400541363 L-Ornithin - L- aspartat vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 394.750.000 394.750.000 0
1054 PP2400541365 L-Ornithin - L- aspartat vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 30.982.058 210 1.025.000.000 1.025.000.000 0
1055 PP2400541366 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 293.445.500 293.445.500 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 464.520.000 464.520.000 0
1056 PP2400541367 Octreotid (dạng muối) vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 169.053.570 169.053.570 0
1057 PP2400541368 Simethicon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 588.804.300 588.804.300 0
1058 PP2400541369 Simethicon vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 1.094.100.000 1.094.100.000 0
1059 PP2400541370 Silymarin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 529.180.800 529.180.800 0
1060 PP2400541371 Silymarin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 1.676.800.000 1.676.800.000 0
1061 PP2400541372 Silymarin vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 45.845.203 240 518.741.600 518.741.600 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 531.960.000 531.960.000 0
1062 PP2400541373 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 937.104.000 937.104.000 0
1063 PP2400541375 Silymarin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 436.240.000 436.240.000 0
1064 PP2400541376 Terlipressin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 91.709.090 210 2.472.000.000 2.472.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 2.495.908.800 2.495.908.800 0
1065 PP2400541377 Trimebutin maleat vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 439.909.500 439.909.500 0
1066 PP2400541378 Trimebutin maleat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 62.526.000 62.526.000 0
1067 PP2400541379 Ursodeoxycholic acid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 659.490.000 659.490.000 0
1068 PP2400541380 Betamethason vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.713.964 210 542.850.000 542.850.000 0
1069 PP2400541381 Betamethason (dạng muối) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 3.875.625 210 169.125.000 169.125.000 0
1070 PP2400541382 Betamethason (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 202.545.000 202.545.000 0
1071 PP2400541383 Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 150.488.000 150.488.000 0
1072 PP2400541384 Dexamethason vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 1.259.760.000 1.259.760.000 0
1073 PP2400541385 Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 140.000.000 140.000.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 48.703.097 210 135.240.000 135.240.000 0
1074 PP2400541386 Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 57.540.000 57.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 48.703.097 210 57.000.000 57.000.000 0
1075 PP2400541387 Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 952.245.000 952.245.000 0
1076 PP2400541388 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 97.053.600 97.053.600 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 96.248.000 96.248.000 0
1077 PP2400541390 Methyl prednisolon (dạng muối) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 670.706.400 670.706.400 0
1078 PP2400541391 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 71.568.000 71.568.000 0
1079 PP2400541392 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 687.398.400 687.398.400 0
1080 PP2400541393 Methyl prednisolon vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 125.999.900 125.999.900 0
1081 PP2400541394 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 78.923.000 78.923.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.839.350 210 84.060.000 84.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 55.573.000 55.573.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 84.060.000 84.060.000 0
1082 PP2400541395 Methyl prednisolon (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.671.094.000 1.671.094.000 0
1083 PP2400541396 Methyl prednisolon (dạng muối) vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 9.601.008.000 9.601.008.000 0
1084 PP2400541398 Methyl prednisolon (dạng muối) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 543.116.000 543.116.000 0
1085 PP2400541399 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 57.460.000 57.460.000 0
1086 PP2400541400 Methyl prednisolon vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 252.724.400 252.724.400 0
1087 PP2400541401 Methyl prednisolon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 229.630.500 229.630.500 0
1088 PP2400541402 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 50.830.000 50.830.000 0
1089 PP2400541403 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 102.030.000 102.030.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 103.455.000 103.455.000 0
1090 PP2400541404 Prednisolon vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 30.527.000 30.527.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 2.027.603 210 41.160.000 41.160.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 56.595.000 56.595.000 0
1091 PP2400541405 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 853.248.000 853.248.000 0
1092 PP2400541406 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 42.779.700 210 519.346.000 519.346.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 564.224.000 564.224.000 0
1093 PP2400541408 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 67.502.500 67.502.500 0
1094 PP2400541409 Acarbose vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 68.208.000 68.208.000 0
1095 PP2400541410 Acarbose vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.137.088 210 228.150.000 228.150.000 0
1096 PP2400541411 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 4.014.700.000 4.014.700.000 0
1097 PP2400541412 Dapagliflozin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 81.200.000 81.200.000 0
1098 PP2400541413 Glibenclamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.839.350 210 13.660.000 13.660.000 0
1099 PP2400541414 Glibenclamid + metformin (dạng muối) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 1.372.140.000 1.372.140.000 0
1100 PP2400541415 Glibenclamid + metformin (dạng muối) vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 60.123.038 220 315.975.000 315.975.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 314.711.100 314.711.100 0
1101 PP2400541416 Glibenclamid + metformin (dạng muối) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 2.482.243.200 2.482.243.200 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 64.615.894 210 2.628.764.500 2.628.764.500 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 2.613.250.480 2.613.250.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.585.670.000 2.585.670.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 4.292.212.200 4.292.212.200 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 132.199.323 225 2.723.572.400 2.723.572.400 0
1102 PP2400541417 Glibenclamid + metformin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 800.000.000 800.000.000 0
1103 PP2400541418 Gliclazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 58.000.000 58.000.000 0
1104 PP2400541419 Gliclazid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.160.776.520 2.160.776.520 0
1105 PP2400541420 Gliclazid vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 670.786.000 670.786.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 800.020.000 800.020.000 0
1106 PP2400541421 Gliclazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 271.954.800 271.954.800 0
1107 PP2400541422 Gliclazid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.338.458 210 478.080.000 478.080.000 0
1108 PP2400541423 Gliclazid + Metformin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 12.155.411.400 12.155.411.400 0
1109 PP2400541424 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 197.032.500 197.032.500 0
1110 PP2400541425 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 1.222.009.320 1.222.009.320 0
1111 PP2400541426 Glimepirid vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 491.493.240 491.493.240 0
1112 PP2400541427 Glimepirid + metformin (dạng muối) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 4.083.300.000 4.083.300.000 0
1113 PP2400541428 Glimepirid + metformin (dạng muối) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 11.358.930.000 11.358.930.000 0
1114 PP2400541429 Glimepirid + metformin (dạng muối) vn2600307861 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT 180 477.340.760 210 6.062.500.000 6.062.500.000 0
1115 PP2400541430 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 113.400.000 113.400.000 0
1116 PP2400541431 Glipizid vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 472.000.000 472.000.000 0
1117 PP2400541433 Glipizid vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 593.400.000 593.400.000 0
1118 PP2400541434 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 202.000.000 202.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 16.762.848 210 202.000.000 202.000.000 0
1119 PP2400541435 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.335.510.000 1.335.510.000 0
1120 PP2400541436 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 941.280.000 941.280.000 0
1121 PP2400541437 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.132.950.000 1.132.950.000 0
1122 PP2400541438 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 170.430.000 170.430.000 0
1123 PP2400541439 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 196.497.840 196.497.840 0
1124 PP2400541440 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 261.370.000 261.370.000 0
1125 PP2400541441 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 1.683.760.000 1.683.760.000 0
1126 PP2400541442 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 4.255.160.000 4.255.160.000 0
1127 PP2400541443 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 376.960.000 376.960.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 699.200.000 699.200.000 0
1128 PP2400541445 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 4.264.000.000 4.264.000.000 0
1129 PP2400541446 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 950.950.000 950.950.000 0
1130 PP2400541447 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 1.725.000.000 1.725.000.000 0
1131 PP2400541448 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 369.600.000 369.600.000 0
1132 PP2400541449 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
1133 PP2400541450 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 13.761.280.000 13.761.280.000 0
1134 PP2400541452 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 16.762.848 210 226.211.110 226.211.110 0
1135 PP2400541453 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 8.121.360.000 8.121.360.000 0
1136 PP2400541454 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 5.806.350.000 5.806.350.000 0
1137 PP2400541455 Linagliptin vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 34.632.000 34.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 50.208.000 50.208.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 98.280.000 98.280.000 0
1138 PP2400541456 Metformin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.443.560.000 2.443.560.000 0
1139 PP2400541457 Metformin (dạng muối) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 930.290.200 930.290.200 0
1140 PP2400541458 Metformin (dạng muối) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 53.000.000 210 1.838.172.600 1.838.172.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 449.421.501 210 2.011.177.080 2.011.177.080 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 2.342.769.000 2.342.769.000 0
1141 PP2400541459 Metformin (dạng muối) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 2.203.591.000 2.203.591.000 0
1142 PP2400541460 Metformin (dạng muối) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 963.272.700 963.272.700 0
1143 PP2400541461 Metformin (dạng muối) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 1.775.417.000 1.775.417.000 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 180 90.000.000 210 2.173.980.000 2.173.980.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 91.709.090 210 2.554.426.500 2.554.426.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 1.811.650.000 1.811.650.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 60.123.038 220 1.663.094.700 1.663.094.700 0
1144 PP2400541462 Repaglinid vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 349.125.000 349.125.000 0
1145 PP2400541463 Sitagliptin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 61.560.000 61.560.000 0
1146 PP2400541464 Sitagliptin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 306.000.000 306.000.000 0
1147 PP2400541465 Sitagliptin (dạng muối) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 67.662.000 67.662.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 32.620.913 240 57.996.000 57.996.000 0
1148 PP2400541466 Sitagliptin (dạng muối) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 55.680.000 55.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 58.812.000 58.812.000 0
1149 PP2400541467 Sitagliptin (dạng muối) vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 627.200.000 627.200.000 0
1150 PP2400541468 Sitagliptin (dạng muối) vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 264.600.000 264.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 99.065.580 210 292.320.000 292.320.000 0
1151 PP2400541469 Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 936.000.000 936.000.000 0
1152 PP2400541470 Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối) vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 180 20.240.400 210 92.480.000 92.480.000 0
1153 PP2400541472 Vildagliptin + metformin (dạng muối) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 1.974.420.000 1.974.420.000 0
1154 PP2400541473 Vildagliptin + metformin (dạng muối) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 1.974.420.000 1.974.420.000 0
1155 PP2400541474 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 309.772.800 309.772.800 0
1156 PP2400541475 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 154.902.720 154.902.720 0
1157 PP2400541476 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 107.910.000 107.910.000 0
1158 PP2400541477 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 137.445.000 137.445.000 0
1159 PP2400541478 Thiamazol vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 40.856.555 210 581.685.300 581.685.300 0
1160 PP2400541479 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 70.210.000 70.210.000 0
1161 PP2400541480 Desmopressin (dạng muối) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 72.600.000 72.600.000 0
1162 PP2400541481 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 1.752.750.000 1.752.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.781.549.100 1.781.549.100 0
1163 PP2400541482 Immune globulin vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 918.000.000 918.000.000 0
1164 PP2400541483 Huyết thanh kháng uốn ván vn2600307861 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT 180 477.340.760 210 658.695.240 658.695.240 0
vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 9.880.429 210 658.695.240 658.695.240 0
1165 PP2400541484 Baclofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 67.860.000 67.860.000 0
1166 PP2400541485 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 53.865.000 53.865.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 51.030.000 51.030.000 0
1167 PP2400541486 Botulinum toxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.008.197.400 1.008.197.400 0
1168 PP2400541487 Botulinum toxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 662.792.000 662.792.000 0
1169 PP2400541488 Eperison (dạng muối) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 79.510.485 211 107.976.900 107.976.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 81.492.000 81.492.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 68.292.940 215 75.176.370 75.176.370 0
1170 PP2400541489 Rivastigmine (dạng muối) vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 161.138.296 210 709.850.400 709.850.400 0
1171 PP2400541490 Thiocolchicosid vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.718.550 210 127.512.000 127.512.000 0
1172 PP2400541491 Thiocolchicosid vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 592.000.000 592.000.000 0
1173 PP2400541492 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 54.862.500 54.862.500 0
1174 PP2400541493 Tolperison (dạng muối) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 78.637.000 78.637.000 0
1175 PP2400541494 Tolperison (dạng muối) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 227.500.000 227.500.000 0
1176 PP2400541495 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 89.031.600 89.031.600 0
1177 PP2400541497 Bimatoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 247.037.420 247.037.420 0
1178 PP2400541498 Brimonidin tartrat vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 107.183.538 210 114.450.000 114.450.000 0
1179 PP2400541499 Brimonidin tartrat + timolol (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 212.876.240 212.876.240 0
1180 PP2400541500 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 89.859.000 89.859.000 0
1181 PP2400541501 Brinzolamid + timolol (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.034.964.000 1.034.964.000 0
1182 PP2400541502 Bromfenac (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 652.800.000 652.800.000 0
1183 PP2400541503 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 271.050.000 271.050.000 0
1184 PP2400541504 Fluorometholon (dạng muối) vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 60.442.200 60.442.200 0
1185 PP2400541505 Fluorometholon (dạng muối) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 13.732.980 210 70.400.000 70.400.000 0
1186 PP2400541507 Glycerin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 84.984.480 210 59.220.000 59.220.000 0
1187 PP2400541508 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 13.732.980 210 172.528.000 172.528.000 0
1188 PP2400541509 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 340.000.000 340.000.000 0
1189 PP2400541510 Kali iodid + natri iodid vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 2.409.426 210 153.456.000 153.456.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 153.422.640 153.422.640 0
1190 PP2400541511 Loteprednol etabonat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 219.500.000 219.500.000 0
1191 PP2400541512 Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
1192 PP2400541513 Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 140.000.000 140.000.000 0
1193 PP2400541514 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 602.568.200 602.568.200 0
1194 PP2400541515 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 323.115.000 323.115.000 0
1195 PP2400541516 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 175.520.400 175.520.400 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 172.728.030 172.728.030 0
1196 PP2400541517 Natri diquafosol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 440.895.000 440.895.000 0
1197 PP2400541518 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 466.200.000 466.200.000 0
1198 PP2400541519 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 301.250.000 301.250.000 0
1199 PP2400541520 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 399.000.000 399.000.000 0
1200 PP2400541521 Natri hyaluronat vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 40.133.000 210 81.572.400 81.572.400 0
1201 PP2400541522 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 95.875.890 210 138.000.000 138.000.000 0
1202 PP2400541523 Olopatadin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 321.192.550 321.192.550 0
1203 PP2400541524 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 13.732.980 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 113.896.230 210 50.100.000 50.100.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 40.856.555 210 50.280.000 50.280.000 0
1204 PP2400541525 Pemirolast kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 377.802.600 377.802.600 0
1205 PP2400541526 Pirenoxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 239.289.120 239.289.120 0
1206 PP2400541527 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 811.350.000 811.350.000 0
1207 PP2400541528 Polyethylen glycol + propylen glycol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 1.056.150.000 1.056.150.000 0
1208 PP2400541529 Polyethylen glycol + propylen glycol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 129.150.000 129.150.000 0
1209 PP2400541530 Ranibizumab vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 393.750.660 393.750.660 0
1210 PP2400541531 Tafluprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 122.399.500 122.399.500 0
1211 PP2400541532 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 31.262.700 210 93.990.000 93.990.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 98.397.000 98.397.000 0
1212 PP2400541533 Travoprost + timolol (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 236.800.000 236.800.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 37.859.865 210 190.920.000 190.920.000 0
1213 PP2400541534 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 229.972.500 229.972.500 0
1214 PP2400541535 Betahistin (dạng muối) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 65.511.600 65.511.600 0
1215 PP2400541536 Betahistin (dạng muối) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 74.550.000 74.550.000 0
1216 PP2400541538 Betahistin (dạng muối) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 482.922.000 482.922.000 0
1217 PP2400541539 Betahistin (dạng muối) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 144.900.000 144.900.000 0
1218 PP2400541540 Fluticason furoat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 65.919.000 65.919.000 0
1219 PP2400541541 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 140.501.000 140.501.000 0
1220 PP2400541542 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 77.760.000 77.760.000 0
1221 PP2400541543 Xylometazolin (dạng muối) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 60.800.000 60.800.000 0
1222 PP2400541544 Xylometazolin (dạng muối) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 54.750.000 54.750.000 0
1223 PP2400541545 Xylometazolin (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 152.000.000 152.000.000 0
1224 PP2400541546 Xylometazolin (dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 84.700.000 84.700.000 0
1225 PP2400541547 Xylometazolin (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 136.500.000 136.500.000 0
1226 PP2400541548 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.400.691.030 1.400.691.030 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 37.859.865 210 1.352.860.000 1.352.860.000 0
1227 PP2400541549 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 2.695.770.000 2.695.770.000 0
1228 PP2400541550 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 310.300.000 310.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 304.950.000 304.950.000 0
1229 PP2400541551 Dinoproston vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 467.250.000 467.250.000 0
1230 PP2400541552 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 53.045.360 53.045.360 0
1231 PP2400541553 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 308.176.000 308.176.000 0
1232 PP2400541554 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 21.190.000 210 1.661.935.000 1.661.935.000 0
1233 PP2400541555 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 577.200.000 577.200.000 0
1234 PP2400541556 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 147.665.700 147.665.700 0
1235 PP2400541558 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 30.030.000 30.030.000 0
1236 PP2400541559 Misoprostol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 70.720.000 70.720.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 70.720.000 70.720.000 0
1237 PP2400541560 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 123.152.000 123.152.000 0
1238 PP2400541561 Atosiban (dạng muối) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 37.859.865 210 671.250.000 671.250.000 0
1239 PP2400541562 Atosiban (dạng muối) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 2.277.450.000 2.277.450.000 0
1240 PP2400541563 Salbutamol sulfat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 91.709.090 210 200.900.000 200.900.000 0
1241 PP2400541564 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 50.112.253 210 38.020.500 38.020.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 38.813.040 38.813.040 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 37.356.480 37.356.480 0
1242 PP2400541565 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 98.884.050 210 271.180.000 271.180.000 0
1243 PP2400541567 Dung dịch lọc máu liên tục vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 4.153.500.000 4.153.500.000 0
1244 PP2400541568 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 737.629.200 737.629.200 0
1245 PP2400541569 Rotundin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 930.951.000 930.951.000 0
1246 PP2400541570 Rotundin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 131.168.100 131.168.100 0
1247 PP2400541571 Zopiclon vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 568.560.000 568.560.000 0
1248 PP2400541572 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.709.710 210 578.476.000 578.476.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 71.321.648 210 427.160.000 427.160.000 0
vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 651.600.000 651.600.000 0
1249 PP2400541573 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.520.000.000 1.520.000.000 0
1250 PP2400541574 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 54.954.554 210 1.102.500.000 1.102.500.000 0
1251 PP2400541575 Acid thioctic vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.444.000.000 1.444.000.000 0
1252 PP2400541576 Clorpromazin (dạng muối) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 909.384.000 909.384.000 0
1253 PP2400541577 Clozapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 85.785.000 85.785.000 0
1254 PP2400541579 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 83.181.000 83.181.000 0
1255 PP2400541580 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 39.501.000 39.501.000 0
1256 PP2400541581 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 156.807.000 156.807.000 0
1257 PP2400541582 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 58.926.000 58.926.000 0
1258 PP2400541583 Levomepromazin (dạng muối) vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 8.585.325 210 572.355.000 572.355.000 0
1259 PP2400541584 Levomepromazin (dạng muối) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 698.250.000 698.250.000 0
1260 PP2400541585 Meclophenoxat (dạng muối) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 172.350.000 172.350.000 0
1261 PP2400541586 Meclophenoxat (dạng muối) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 2.398.880.000 2.398.880.000 0
1262 PP2400541587 Olanzapin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 151.392.000 151.392.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 738.000.000 210 148.960.000 148.960.000 0
1263 PP2400541588 Olanzapin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 140.000.000 140.000.000 0
1264 PP2400541589 Olanzapin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 489.258.000 489.258.000 0
1265 PP2400541590 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 2.929.636.500 2.929.636.500 0
1266 PP2400541591 Olanzapin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 32.130.000 32.130.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 10.608.000 10.608.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 40.494.000 40.494.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.778.037 210 15.249.000 15.249.000 0
1267 PP2400541592 Quetiapin (dạng muối) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 246.390.000 246.390.000 0
1268 PP2400541593 Quetiapin (dạng muối) vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 233.040.000 233.040.000 0
1269 PP2400541594 Quetiapin (dạng muối) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 76.692.000 76.692.000 0
1270 PP2400541595 Quetiapin (dạng muối) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 371.036.900 371.036.900 0
1271 PP2400541596 Risperidon vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 274.400.000 274.400.000 0
1272 PP2400541597 Risperidon vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 87.546.900 87.546.900 0
1273 PP2400541598 Risperidon vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 220.000.000 220.000.000 0
1274 PP2400541599 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 694.963.500 694.963.500 0
1275 PP2400541600 Sulpirid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 189.175.000 189.175.000 0
1276 PP2400541601 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 45.000.000 240 643.200.000 643.200.000 0
1277 PP2400541602 Tofisopam vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 100.125.686 210 231.690.000 231.690.000 0
1278 PP2400541604 Amitriptylin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 114.513.000 114.513.000 0
1279 PP2400541605 Methylphenidate hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 105.000.000 105.000.000 0
1280 PP2400541606 Methylphenidate hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 187.000.000 187.000.000 0
1281 PP2400541608 Mirtazapin vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 120.802.000 120.802.000 0
1282 PP2400541609 Mirtazapin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 87.150.000 87.150.000 0
1283 PP2400541610 Paroxetin (dạng muối) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
1284 PP2400541611 Sertralin (dạng muối) vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 123.540.000 123.540.000 0
1285 PP2400541612 Sertralin (dạng muối) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 151.200.000 151.200.000 0
1286 PP2400541613 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 2.103.763.800 2.103.763.800 0
1287 PP2400541614 Acetyl leucin vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 1.369.280.000 1.369.280.000 0
1288 PP2400541615 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 2.808.000.000 2.808.000.000 0
1289 PP2400541616 Acetyl leucin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 100.000.000 210 6.322.554.000 6.322.554.000 0
1290 PP2400541618 Acetyl leucin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 4.874.400.000 4.874.400.000 0
1291 PP2400541620 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 2.182.950.000 2.182.950.000 0
1292 PP2400541621 Citicolin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 918.225.000 918.225.000 0
1293 PP2400541623 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 151.563.603 210 226.800.000 226.800.000 0
1294 PP2400541624 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 45.000.000 240 1.372.700.000 1.372.700.000 0
1295 PP2400541625 Citicolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 100.308.000 100.308.000 0
1296 PP2400541626 Panax notoginseng saponins vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 337.050.000 337.050.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 5.778.000 210 257.602.500 257.602.500 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 8.597.250 210 337.050.000 337.050.000 0
1297 PP2400541627 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 45.707.250 210 2.922.150.000 2.922.150.000 0
1298 PP2400541628 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 76.020.000 76.020.000 0
1299 PP2400541630 Galantamin (dạng muối) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 4.334.400.000 4.334.400.000 0
1300 PP2400541631 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 610.995.000 610.995.000 0
1301 PP2400541632 Ginkgo biloba vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 15.713.964 210 217.074.000 217.074.000 0
1302 PP2400541633 Ginkgo biloba vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 322.455.000 322.455.000 0
vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 320.587.500 320.587.500 0
1303 PP2400541634 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 291.600.000 291.600.000 0
1304 PP2400541635 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 219.912.000 219.912.000 0
1305 PP2400541636 Pentoxifyllin vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 1.159.200.000 1.159.200.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 18.900.000 210 1.201.200.000 1.201.200.000 0
1306 PP2400541638 Piracetam vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 50.400.000 50.400.000 0
1307 PP2400541639 Piracetam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 546.000.000 546.000.000 0
1308 PP2400541640 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 1.947.280.000 1.947.280.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 39.351.112 210 2.206.596.000 2.206.596.000 0
1309 PP2400541641 Piracetam vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 63.707.500 63.707.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 22.100.000 22.100.000 0
1310 PP2400541642 Piracetam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.514.700.000 1.514.700.000 0
1311 PP2400541643 Piracetam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 180 23.214.825 210 337.760.000 337.760.000 0
1312 PP2400541644 Piracetam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.137.088 210 297.500.000 297.500.000 0
1313 PP2400541645 Piracetam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.737.108.000 1.737.108.000 0
1314 PP2400541646 Piracetam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.350.240.000 1.350.240.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.334.487.200 1.334.487.200 0
1315 PP2400541647 Piracetam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 11.367.750 210 757.850.000 757.850.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 757.850.000 757.850.000 0
1316 PP2400541648 Piracetam vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.152.400.000 1.152.400.000 0
1317 PP2400541649 Vinpocetin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 193.461.000 193.461.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 300.900.000 300.900.000 0
1318 PP2400541650 Vinpocetin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 68.597.400 220 52.470.000 52.470.000 0
1319 PP2400541651 Vinpocetin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 183.690.045 210 74.844.000 74.844.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 117.936.000 117.936.000 0
1320 PP2400541653 Bambuterol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 463.680.000 463.680.000 0
1321 PP2400541654 Bambuterol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 50.112.253 210 64.165.500 64.165.500 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 64.165.500 64.165.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.687.011 210 64.674.750 64.674.750 0
1322 PP2400541655 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 3.579.408.000 3.579.408.000 0
1323 PP2400541656 Budesonid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 217.360.000 217.360.000 0
1324 PP2400541658 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 348.684.000 348.684.000 0
1325 PP2400541660 Budesonid + formoterol vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 18.441.270 210 349.160.000 349.160.000 0
1326 PP2400541661 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.326.910.000 1.326.910.000 0
1327 PP2400541662 Budesonid + Formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 876.000.000 876.000.000 0
1328 PP2400541663 Fenoterol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 317.575.200 317.575.200 0
1329 PP2400541665 Natri montelukast vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 13.585.050 210 586.830.000 586.830.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 378.600.000 378.600.000 0
1330 PP2400541666 Natri montelukast vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 132.440.000 132.440.000 0
1331 PP2400541667 Natri montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 31.262.700 210 130.140.000 130.140.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 286.725.825 210 172.315.000 172.315.000 0
1332 PP2400541668 Natri montelukast vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 83.375.000 83.375.000 0
1333 PP2400541669 Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 298.000.000 298.000.000 0
1334 PP2400541671 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 2.711.885.400 2.711.885.400 0
1335 PP2400541672 Salbutamol + ipratropium vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 180 22.228.000 210 1.438.164.000 1.438.164.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.481.862.060 1.481.862.060 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 1.428.945.000 1.428.945.000 0
1336 PP2400541673 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 239.400.000 239.400.000 0
1337 PP2400541674 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 8.092.419.000 8.092.419.000 0
1338 PP2400541675 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
1339 PP2400541676 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 165.480.000 165.480.000 0
1340 PP2400541678 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 53.130.000 53.130.000 0
1341 PP2400541679 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 64.638.000 64.638.000 0
1342 PP2400541680 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.605.300 210 307.020.000 307.020.000 0
1343 PP2400541681 Ambroxol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 186.225.000 186.225.000 0
1344 PP2400541682 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 143.839.500 143.839.500 0
1345 PP2400541683 Ambroxol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 1.062.515.000 1.062.515.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 1.129.894.000 1.129.894.000 0
1346 PP2400541684 Ambroxol vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 133.300.000 133.300.000 0
1347 PP2400541685 Ambroxol vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 150.000.000 150.000.000 0
1348 PP2400541686 Ambroxol vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 449.210.000 449.210.000 0
1349 PP2400541687 Ambroxol vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.780.800.000 1.780.800.000 0
1350 PP2400541688 Ambroxol vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 80.682.000 80.682.000 0
1351 PP2400541689 Ambroxol vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.268.470.500 1.268.470.500 0
1352 PP2400541690 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 290.634.800 290.634.800 0
1353 PP2400541691 Bromhexin hydroclorid vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 144.900.000 144.900.000 0
vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 95.000.000 95.000.000 0
1354 PP2400541692 Bromhexin hydroclorid vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 81.144.000 81.144.000 0
vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 89.600.000 89.600.000 0
1355 PP2400541693 Bromhexin hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 129.360.000 129.360.000 0
vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 130.550.000 130.550.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 321.804.465 210 103.250.000 103.250.000 0
1356 PP2400541694 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 184.632.000 184.632.000 0
1357 PP2400541695 Bromhexin hydroclorid vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 3.000.000 210 199.920.000 199.920.000 0
1358 PP2400541696 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 119.952.000 119.952.000 0
1359 PP2400541697 Carbocistein vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 123.000.000 123.000.000 0
1360 PP2400541698 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 43.859.134 210 145.322.100 145.322.100 0
1361 PP2400541699 Carbocistein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 8.648.790 210 107.300.000 107.300.000 0
1362 PP2400541700 Carbocistein vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 61.600.000 61.600.000 0
1363 PP2400541701 Carbocistein vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 72.800.000 72.800.000 0
1364 PP2400541702 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 110.250.000 110.250.000 0
1365 PP2400541703 Carbocistein vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 60.123.038 220 245.520.000 245.520.000 0
1366 PP2400541704 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 592.137.000 592.137.000 0
1367 PP2400541705 Carbocistein + Promethazin vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.993.900 210 279.500.000 279.500.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 279.500.000 279.500.000 0
1368 PP2400541706 N-acetylcystein vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 935.000.000 935.000.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 840.000.000 840.000.000 0
1369 PP2400541707 N-acetylcystein vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.993.900 210 273.600.000 273.600.000 0
1370 PP2400541708 N-acetylcystein vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 194.220.000 194.220.000 0
1371 PP2400541709 N-acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 540.839.000 210 474.825.000 474.825.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 388.139.000 388.139.000 0
1372 PP2400541710 N-acetylcystein vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 144.585.000 144.585.000 0
1373 PP2400541711 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 70.455.000 70.455.000 0
1374 PP2400541713 N-acetylcystein vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 195.510.000 195.510.000 0
1375 PP2400541714 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 149.520.000 149.520.000 0
1376 PP2400541715 Cafein citrat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 98.884.050 210 288.000.000 288.000.000 0
1377 PP2400541716 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 299.974.767 210 179.550.000 179.550.000 0
1378 PP2400541717 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 3.124.781.000 3.124.781.000 0
1379 PP2400541718 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 2.798.000.000 2.798.000.000 0
1380 PP2400541719 Kali clorid vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 95.308.800 95.308.800 0
1381 PP2400541721 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 362.522.370 210 319.176.060 319.176.060 0
1382 PP2400541722 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 88.500.000 210 1.391.600.000 1.391.600.000 0
1383 PP2400541723 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 643.038.000 643.038.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 588.477.200 588.477.200 0
1384 PP2400541724 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 265.650.000 265.650.000 0
1385 PP2400541725 Natri clorid +Kali clorid + Natri citrat +Glucose khan vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 1.436.463.000 1.436.463.000 0
1386 PP2400541726 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 107.100.000 107.100.000 0
1387 PP2400541727 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.311.156.000 1.311.156.000 0
1388 PP2400541729 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 66.700.000 66.700.000 0
1389 PP2400541730 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 164.300.000 164.300.000 0
1390 PP2400541731 Acid amin vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 129.150.000 129.150.000 0
1391 PP2400541732 Acid amin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 60.000.000 210 66.697.680 66.697.680 0
1392 PP2400541733 Acid amin (Dùng cho suy gan) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 200.200.000 200.200.000 0
1393 PP2400541734 Acid amin (Dùng cho suy gan) vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 171.690.000 171.690.000 0
1394 PP2400541735 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.365.000.000 1.365.000.000 0
1395 PP2400541736 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 795.600.000 795.600.000 0
1396 PP2400541737 Acid amin + glucose + điện giải vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
1397 PP2400541738 Acid amin + glucose + lipid vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 694.400.000 694.400.000 0
1398 PP2400541739 Acid amin + glucose + lipid vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 1.035.400.000 1.035.400.000 0
1399 PP2400541740 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 1.848.892.500 1.848.892.500 0
1400 PP2400541741 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 646.485.000 646.485.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 611.000.000 611.000.000 0
1401 PP2400541742 Acid amin + glucose + lipid vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 82.000.000 82.000.000 0
1402 PP2400541743 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 187.200.000 187.200.000 0
1403 PP2400541744 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 3.486.041 210 51.187.500 51.187.500 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 52.125.000 52.125.000 0
1404 PP2400541745 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 190.080.000 190.080.000 0
1405 PP2400541746 Glucose vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 251.889.000 251.889.000 0
1406 PP2400541747 Glucose vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 85.952.960 85.952.960 0
1407 PP2400541748 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 411.724.950 411.724.950 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 406.511.060 406.511.060 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 466.018.350 466.018.350 0
1408 PP2400541750 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 3.136.000.000 3.136.000.000 0
1409 PP2400541751 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 2.673.919.710 2.673.919.710 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 2.646.208.880 2.646.208.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.747.581.410 2.747.581.410 0
1410 PP2400541752 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.655.000.000 210 1.605.670.000 1.605.670.000 0
1411 PP2400541753 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 205.241.800 205.241.800 0
1412 PP2400541754 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 325.091.000 325.091.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 372.516.040 372.516.040 0
1413 PP2400541755 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 59.200.000 59.200.000 0
1414 PP2400541756 Manitol vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 554.316.800 554.316.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 557.840.000 557.840.000 0
1415 PP2400541757 Natri clorid vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 2.847.464.700 2.847.464.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.932.316.100 2.932.316.100 0
1416 PP2400541758 Natri clorid vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 2.826.041.530 2.826.041.530 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.873.998.050 2.873.998.050 0
1417 PP2400541759 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 1.751.650.000 1.751.650.000 0
1418 PP2400541760 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 2.277.000.000 2.277.000.000 0
1419 PP2400541761 Natri clorid vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 5.584.700.000 5.584.700.000 0
1420 PP2400541762 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 8.206.402.300 8.206.402.300 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 8.106.218.900 8.106.218.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 12.937.477.000 12.937.477.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 9.793.791.000 9.793.791.000 0
1421 PP2400541763 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 533.800.000 533.800.000 0
1422 PP2400541764 Natri clorid vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 8.942.400.000 8.942.400.000 0
1423 PP2400541765 Natri clorid vn2600933241 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN 180 481.112.758 210 14.824.992.000 14.824.992.000 0
1424 PP2400541766 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 13.040.751.200 13.040.751.200 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 13.451.369.790 13.451.369.790 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 12.869.488.170 12.869.488.170 0
1425 PP2400541767 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 4.291.755.000 4.291.755.000 0
1426 PP2400541768 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 277.315.500 277.315.500 0
1427 PP2400541769 Natri clorid vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 90.144.600 90.144.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 96.545.400 96.545.400 0
1428 PP2400541770 Nhũ dịch lipid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 72.365.186 210 678.300.000 678.300.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 475.000.000 475.000.000 0
1429 PP2400541771 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 1.467.850.000 1.467.850.000 0
1430 PP2400541772 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.400.000.000 210 623.000.000 623.000.000 0
1431 PP2400541773 Ringer lactat vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 612.050.655 210 2.529.560.250 2.529.560.250 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 2.078.844.150 2.078.844.150 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 286.000.000 210 2.866.530.000 2.866.530.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 2.081.283.750 2.081.283.750 0
1432 PP2400541774 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 240.950.633 210 878.000.000 878.000.000 0
1433 PP2400541775 Ringer acetat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 173.250.000 173.250.000 0
1434 PP2400541776 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 1.564.108.000 1.564.108.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 1.443.792.000 1.443.792.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 1.470.863.100 1.470.863.100 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 84.545.228 210 1.552.076.400 1.552.076.400 0
1435 PP2400541777 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 1.877.732.920 1.877.732.920 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 305.000.000.000 210 1.861.309.600 1.861.309.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 2.126.819.940 2.126.819.940 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 84.545.228 210 1.989.958.940 1.989.958.940 0
1436 PP2400541779 Calci carbonat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 349.473.800 349.473.800 0
1437 PP2400541780 Calci carbonat vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 623.700.000 623.700.000 0
1438 PP2400541782 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 40.856.555 210 640.150.000 640.150.000 0
1439 PP2400541783 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 8.648.790 210 76.800.000 76.800.000 0
1440 PP2400541784 Calci carbonat + vitamin D3 vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 730.000.000 730.000.000 0
1441 PP2400541785 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 652.814.000 210 391.608.000 391.608.000 0
1442 PP2400541786 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 338.465.000 338.465.000 0
1443 PP2400541787 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 175.140.000 175.140.000 0
1444 PP2400541788 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 640.558.800 640.558.800 0
1445 PP2400541789 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 203.500.000 203.500.000 0
1446 PP2400541791 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 58.500.000 58.500.000 0
1447 PP2400541792 Calci lactat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 118.174.260 118.174.260 0
1448 PP2400541793 Calci lactat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 257.764.468 210 55.900.000 55.900.000 0
1449 PP2400541794 Calci lactat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.709.710 210 38.400.000 38.400.000 0
1450 PP2400541795 Calci lactat vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 36.986.391 210 201.600.000 201.600.000 0
1451 PP2400541796 Calci lactat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 369.280.000 369.280.000 0
1452 PP2400541797 Calci lactat vn0104959591 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP 180 2.422.685.742 210 1.404.900.000 1.404.900.000 0
1453 PP2400541798 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn2600944194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA 180 19.187.250 210 36.500.000 36.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 30.982.058 210 59.250.000 59.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.425.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 158.941.733 210 59.250.000 59.250.000 0
1454 PP2400541799 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.709.710 210 70.200.000 70.200.000 0
vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 180 1.047.858.513 210 90.000.000 90.000.000 0
1455 PP2400541801 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 201.852.000 201.852.000 0
1456 PP2400541802 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 105.190.000 105.190.000 0
1457 PP2400541803 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 16.515.000 210 128.400.000 128.400.000 0
1458 PP2400541804 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.234.641.380 2.234.641.380 0
1459 PP2400541805 Vitamin B1 vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 1.138.289.460 1.138.289.460 0
1460 PP2400541807 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 921.123.000 921.123.000 0
1461 PP2400541808 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.349.096.000 2.349.096.000 0
1462 PP2400541809 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 1.695.276.000 1.695.276.000 0
1463 PP2400541810 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 1.411.284.000 1.411.284.000 0
1464 PP2400541811 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 710.290.625 210 603.880.000 603.880.000 0
1465 PP2400541812 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 517.500.000 517.500.000 0
1466 PP2400541813 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 474.000.000 474.000.000 0
1467 PP2400541814 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2600918684 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG 180 223.161.705 210 1.149.742.000 1.149.742.000 0
1468 PP2400541815 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 122.742.716 210 780.120.000 780.120.000 0
1469 PP2400541816 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 480.000.000 210 396.207.000 396.207.000 0
1470 PP2400541818 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 2.022.090.000 2.022.090.000 0
1471 PP2400541819 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 180 1.074.186.570 210 2.199.500.000 2.199.500.000 0
1472 PP2400541820 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 379.701.000 379.701.000 0
1473 PP2400541821 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 341.880.000 341.880.000 0
vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 479.655.864 210 341.880.000 341.880.000 0
1474 PP2400541822 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 305.737.477 210 826.508.500 826.508.500 0
1475 PP2400541823 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 181.788.575 210 120.802.000 120.802.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 603.391.938 210 149.355.200 149.355.200 0
1476 PP2400541824 Vitamin C vn2600424614 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC 180 4.080.725.770 210 802.105.490 802.105.490 0
1477 PP2400541825 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 172.489.359 210 157.950.000 157.950.000 0
1478 PP2400541826 Vitamin C vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 42.779.700 210 332.618.000 332.618.000 0
vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 332.618.000 332.618.000 0
1479 PP2400541827 Vitamin D3 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 491.833.001 210 117.000.000 117.000.000 0
1480 PP2400541828 Vitamin E vn2600314033 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI 180 904.951.301 210 234.756.000 234.756.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 170
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540636 - Amikacin

2. PP2400540639 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540377 - Glucosamin

2. PP2400540549 - Cefdinir

3. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)

4. PP2400541341 - Dioctahedral smectit

5. PP2400541626 - Panax notoginseng saponins

6. PP2400541691 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400541692 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2400541795 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540763 - Amphotericin B

2. PP2400540774 - Voriconazol

3. PP2400540788 - Carboplatin

4. PP2400540880 - Pamidronat (dạng muối)

5. PP2400541193 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540779 - Dihydro ergotamin mesylat

2. PP2400541034 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541554 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400540246 - Atropin sulfat

2. PP2400540262 - Lidocain hydroclorid

3. PP2400540356 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400540408 - Diphenhydramin (dạng muối)

5. PP2400540413 - Epinephrin (Adrenalin)

6. PP2400540414 - Epinephrin (Adrenalin)

7. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2400540640 - Gentamicin

9. PP2400540747 - Tenofovir (TDF)

10. PP2400541071 - Nicardipin

11. PP2400541233 - Povidon iodin

12. PP2400541298 - Granisetron hydroclorid

13. PP2400541303 - Ondansetron

14. PP2400541516 - Natri clorid

15. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm

16. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm

17. PP2400541823 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540488 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959591
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2400540291 - Aescin (dạng muối)

2. PP2400540311 - Ibuprofen

3. PP2400540329 - Nabumeton

4. PP2400540350 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400540355 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400540366 - Paracetamol + Phenylephrin (dạng muối) + Dextromethorphan (dạng muối)

7. PP2400540469 - Pregabalin

8. PP2400540489 - Amoxicilin

9. PP2400540496 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2400540504 - Amoxicilin + Acid clavulanic

11. PP2400540511 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2400540531 - Cefadroxil

13. PP2400540538 - Cefamandol

14. PP2400540543 - Cefazolin

15. PP2400540544 - Cefdinir

16. PP2400540553 - Cefixim

17. PP2400540556 - Cefixim

18. PP2400540564 - Cefoperazon

19. PP2400540566 - Cefoperazon

20. PP2400540576 - Cefotiam

21. PP2400540579 - Cefoxitin

22. PP2400540580 - Cefoxitin

23. PP2400540582 - Cefoxitin

24. PP2400540595 - Cefpodoxim

25. PP2400540601 - Ceftizoxim

26. PP2400540603 - Ceftizoxim

27. PP2400540606 - Ceftriaxon

28. PP2400540615 - Cefuroxim

29. PP2400540623 - Piperacilin

30. PP2400540626 - Piperacilin + Tazobactam

31. PP2400540671 - Azithromycin

32. PP2400540693 - Levofloxacin

33. PP2400540698 - Moxifloxacin

34. PP2400540709 - Ofloxacin

35. PP2400540712 - Ofloxacin

36. PP2400540720 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

37. PP2400540733 - Fosfomycin

38. PP2400540737 - Linezolid

39. PP2400540759 - Entecavir

40. PP2400540866 - Exemestan

41. PP2400540883 - Alfuzosin (dạng muối)

42. PP2400540884 - Alfuzosin (dạng muối)

43. PP2400540906 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

44. PP2400540938 - Deferipron

45. PP2400540975 - Amlodipin + Atorvastatin

46. PP2400540985 - Amlodipin + telmisartan

47. PP2400541011 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

48. PP2400541042 - Irbesartan + hydroclorothiazid

49. PP2400541101 - Telmisartan

50. PP2400541106 - Telmisartan + hydroclorothiazid

51. PP2400541167 - Fluvastatin

52. PP2400541184 - Simvastatin + ezetimibe

53. PP2400541249 - Bismuth (dạng muối)

54. PP2400541265 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

55. PP2400541269 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

56. PP2400541285 - Pantoprazol

57. PP2400541286 - Rabeprazol (dạng muối)

58. PP2400541288 - Rabeprazol (dạng muối)

59. PP2400541290 - Rabeprazol (dạng muối)

60. PP2400541301 - Ondansetron

61. PP2400541331 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

62. PP2400541359 - Diosmin + Hesperidin

63. PP2400541433 - Glipizid

64. PP2400541547 - Xylometazolin (dạng muối)

65. PP2400541573 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

66. PP2400541575 - Acid thioctic

67. PP2400541611 - Sertralin (dạng muối)

68. PP2400541689 - Ambroxol

69. PP2400541706 - N-acetylcystein

70. PP2400541780 - Calci carbonat

71. PP2400541797 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540361 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2400540445 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400540446 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400540253 - Diazepam

2. PP2400540259 - Ketamin

3. PP2400540268 - Midazolam

4. PP2400540271 - Morphin (dạng muối)

5. PP2400540294 - Celecoxib

6. PP2400540328 - Morphin (dạng muối)

7. PP2400540356 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400540429 - Ephedrin (dạng muối)

9. PP2400540431 - Ephedrin (dạng muối)

10. PP2400540912 - Heparin (natri)

11. PP2400540967 - Amiodaron hydroclorid

12. PP2400541035 - Indapamid

13. PP2400541099 - Ramipril

14. PP2400541159 - Fenofibrat

15. PP2400541213 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

16. PP2400541216 - Gadoteric acid

17. PP2400541217 - Iobitridol

18. PP2400541218 - Iobitridol

19. PP2400541219 - Iobitridol

20. PP2400541281 - Esomeprazol

21. PP2400541403 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

22. PP2400541408 - Progesteron

23. PP2400541466 - Sitagliptin (dạng muối)

24. PP2400541553 - Methyl ergometrin maleat

25. PP2400541568 - Diazepam

26. PP2400541605 - Methylphenidate hydrochloride

27. PP2400541606 - Methylphenidate hydrochloride

28. PP2400541718 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

29. PP2400541729 - Acid amin

30. PP2400541730 - Acid amin

31. PP2400541740 - Acid amin + glucose + lipid

32. PP2400541741 - Acid amin + glucose + lipid

33. PP2400541775 - Ringer acetat

34. PP2400541811 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540299 - Diclofenac (dạng muối)

2. PP2400540944 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540988 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400540990 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540862 - Anastrozol

2. PP2400541074 - Nifedipin

3. PP2400541380 - Betamethason

4. PP2400541632 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540441 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400540702 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400540643 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2400541203 - Fusidic acid + hydrocortison

3. PP2400541341 - Dioctahedral smectit

4. PP2400541505 - Fluorometholon (dạng muối)

5. PP2400541508 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2400541524 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540816 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540927 - Albumin

2. PP2400541119 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540261 - Lidocain hydroclorid

2. PP2400540954 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2400541061 - Methyldopa

4. PP2400541601 - Tofisopam

5. PP2400541624 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400540344 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400540346 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400540658 - Metronidazol

4. PP2400540770 - Fluconazol

5. PP2400541745 - Glucose

6. PP2400541750 - Glucose

7. PP2400541759 - Natri clorid

8. PP2400541760 - Natri clorid

9. PP2400541763 - Natri clorid

10. PP2400541767 - Natri clorid

11. PP2400541774 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540344 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400540657 - Metronidazol

3. PP2400540686 - Ciprofloxacin

4. PP2400541748 - Glucose

5. PP2400541751 - Glucose

6. PP2400541762 - Natri clorid

7. PP2400541766 - Natri clorid

8. PP2400541773 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540266 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600944194
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540445 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541202 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400540296 - Diclofenac (dạng muối)

2. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)

3. PP2400540386 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400540953 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400541225 - Povidon iodin

6. PP2400541233 - Povidon iodin

7. PP2400541650 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540386 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400541572 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

3. PP2400541794 - Calci lactat

4. PP2400541799 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400540305 - Etoricoxib

2. PP2400540726 - Colistin

3. PP2400540895 - Levodopa + Benserazid

4. PP2400540999 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid

5. PP2400541293 - Rebamipid

6. PP2400541410 - Acarbose

7. PP2400541644 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540842 - Vinorelbin

2. PP2400540843 - Vinorelbin

3. PP2400540844 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541361 - Itoprid (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541583 - Levomepromazin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400540363 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400540772 - Ketoconazol

4. PP2400541175 - Pravastatin

5. PP2400541325 - Lactulose

6. PP2400541564 - Salbutamol sulfat

7. PP2400541654 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541209 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541027 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540524 - Cefaclor

2. PP2400540525 - Cefaclor

3. PP2400540602 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541647 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400540318 - Ketoprofen

2. PP2400540382 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400540561 - Cefoperazon

4. PP2400540594 - Cefpodoxim

5. PP2400540972 - Amlodipin + atorvastatin

6. PP2400541014 - Captopril + Hydroclorothiazid

7. PP2400541355 - Diosmin

8. PP2400541384 - Dexamethason

9. PP2400541524 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540270 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540671 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2400540294 - Celecoxib

2. PP2400540296 - Diclofenac (dạng muối)

3. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)

4. PP2400540333 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400540418 - Fexofenadin (dạng muối)

6. PP2400540435 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2400540500 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2400540554 - Cefixim

9. PP2400540723 - Tigecyclin

10. PP2400540738 - Linezolid

11. PP2400540745 - Tenofovir (TDF)

12. PP2400540748 - Tenofovir (TDF)

13. PP2400540754 - Aciclovir

14. PP2400540760 - Entecavir

15. PP2400540762 - Ribavirin

16. PP2400540768 - Fluconazol

17. PP2400540993 - Bisoprolol (dạng muối)

18. PP2400541012 - Captopril

19. PP2400541099 - Ramipril

20. PP2400541124 - Acenocoumarol

21. PP2400541160 - Fenofibrat

22. PP2400541164 - Fenofibrat

23. PP2400541196 - Clotrimazol

24. PP2400541198 - Clobetasol propionat

25. PP2400541199 - Clobetasol propionat

26. PP2400541209 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

27. PP2400541229 - Povidon iodin

28. PP2400541230 - Povidon iodin

29. PP2400541233 - Povidon iodin

30. PP2400541293 - Rebamipid

31. PP2400541350 - Racecadotril

32. PP2400541386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)

33. PP2400541390 - Methyl prednisolon (dạng muối)

34. PP2400541465 - Sitagliptin (dạng muối)

35. PP2400541588 - Olanzapin

36. PP2400541591 - Olanzapin

37. PP2400541596 - Risperidon

38. PP2400541633 - Ginkgo biloba

39. PP2400541654 - Bambuterol

40. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid

41. PP2400541708 - N-acetylcystein

42. PP2400541710 - N-acetylcystein

43. PP2400541788 - Calci carbonat + Vitamin D3

44. PP2400541793 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540559 - Cefmetazol

2. PP2400540727 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541325 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400540301 - Etodolac

2. PP2400540326 - Meloxicam

3. PP2400540399 - Chlorpheniramin + dextromethorphan (dạng muối)

4. PP2400540416 - Fexofenadin (dạng muối)

5. PP2400540903 - Sắt fumarat + Acid folic

6. PP2400540904 - Sắt (III) hydroxyd Polymaltose +Acid folic

7. PP2400540960 - Nicorandil

8. PP2400541006 - Candesartan

9. PP2400541008 - Candesartan + hydrochlorothiazid

10. PP2400541013 - Captopril + Hydroclorothiazid

11. PP2400541060 - Methyldopa

12. PP2400541096 - Ramipril

13. PP2400541112 - Valsartan + hydroclorothiazid

14. PP2400541145 - Atorvastatin

15. PP2400541147 - Atorvastatin

16. PP2400541171 - Gemfibrozil

17. PP2400541172 - Lovastatin

18. PP2400541173 - Lovastatin

19. PP2400541252 - Famotidin

20. PP2400541275 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2400541312 - Drotaverin (dạng muối)

22. PP2400541424 - Glimepirid

23. PP2400541425 - Glimepirid

24. PP2400541475 - Levothyroxin (muối natri)

25. PP2400541485 - Baclofen

26. PP2400541694 - Bromhexin hydroclorid

27. PP2400541696 - Bromhexin hydroclorid

28. PP2400541704 - Carbocistein

29. PP2400541721 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400540313 - Ibuprofen

2. PP2400540643 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)

4. PP2400541263 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2400541478 - Thiamazol

6. PP2400541524 - Olopatadin hydroclorid

7. PP2400541782 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540639 - Amikacin

2. PP2400540776 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2400540837 - Tegafur-uracil

4. PP2400540879 - Thalidomid

5. PP2400541344 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 229

1. PP2400540304 - Etoricoxib

2. PP2400540309 - Ibuprofen

3. PP2400540310 - Ibuprofen

4. PP2400540324 - Ketorolac (dạng muối)

5. PP2400540325 - Loxoprofen (dạng muối)

6. PP2400540334 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400540335 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400540338 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400540339 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400540341 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400540342 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400540345 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2400540357 - Paracetamol + Chlorpheniramin

14. PP2400540358 - Paracetamol + Chlorpheniramin

15. PP2400540359 - Paracetamol + Chlorpheniramin

16. PP2400540368 - Piroxicam

17. PP2400540372 - Tenoxicam

18. PP2400540373 - Allopurinol

19. PP2400540375 - Colchicin

20. PP2400540378 - Glucosamin

21. PP2400540383 - Alpha chymotrypsin

22. PP2400540400 - Desloratadin

23. PP2400540407 - Dexchlorpheniramin (dạng muối)

24. PP2400540415 - Fexofenadin (dạng muối)

25. PP2400540423 - Loratadin

26. PP2400540455 - Gabapentin

27. PP2400540458 - Gabapentin

28. PP2400540481 - Albendazol

29. PP2400540484 - Amoxicilin

30. PP2400540485 - Amoxicilin

31. PP2400540486 - Amoxicilin

32. PP2400540499 - Amoxicilin + Acid clavulanic

33. PP2400540501 - Amoxicilin + acid clavulanic

34. PP2400540502 - Amoxicilin + Acid clavulanic

35. PP2400540506 - Amoxicilin + Acid clavulanic

36. PP2400540507 - Amoxicilin + Acid clavulanic

37. PP2400540508 - Amoxicilin + acid clavulanic

38. PP2400540509 - Amoxicilin + Acid clavulanic

39. PP2400540510 - Amoxicilin + Acid clavulanic

40. PP2400540512 - Amoxicilin + Acid clavulanic

41. PP2400540518 - Ampicilin + Sulbactam

42. PP2400540519 - Ampicilin + Sulbactam

43. PP2400540520 - Ampicilin + Sulbactam

44. PP2400540529 - Cefadroxil

45. PP2400540530 - Cefadroxil

46. PP2400540532 - Cefalexin

47. PP2400540534 - Cefalothin

48. PP2400540542 - Cefazolin

49. PP2400540545 - Cefdinir

50. PP2400540546 - Cefdinir

51. PP2400540551 - Cefepim

52. PP2400540562 - Cefoperazon

53. PP2400540563 - Cefoperazon

54. PP2400540565 - Cefoperazon

55. PP2400540568 - Cefoperazon + sulbactam

56. PP2400540569 - Cefoperazon + Sulbactam

57. PP2400540571 - Cefoperazon + sulbactam

58. PP2400540572 - Cefoperazon + sulbactam

59. PP2400540573 - Cefoperazon + Sulbactam

60. PP2400540585 - Cefpirom

61. PP2400540589 - Cefpodoxim

62. PP2400540592 - Cefpodoxim

63. PP2400540596 - Cefradin

64. PP2400540599 - Ceftazidim

65. PP2400540600 - Ceftazidim

66. PP2400540602 - Ceftizoxim

67. PP2400540604 - Ceftizoxim

68. PP2400540610 - Cefuroxim

69. PP2400540619 - Meropenem

70. PP2400540620 - Oxacilin

71. PP2400540627 - Piperacilin + Tazobactam

72. PP2400540631 - Ticarcillin + Acid clavulanic

73. PP2400540632 - Amikacin

74. PP2400540635 - Amikacin

75. PP2400540654 - Metronidazol

76. PP2400540662 - Tinidazol

77. PP2400540663 - Clindamycin

78. PP2400540675 - Clarithromycin

79. PP2400540681 - Spiramycin + Metronidazol

80. PP2400540692 - Levofloxacin

81. PP2400540696 - Moxifloxacin

82. PP2400540707 - Ofloxacin

83. PP2400540708 - Ofloxacin

84. PP2400540711 - Ofloxacin

85. PP2400540716 - Sulfadiazin bạc

86. PP2400540717 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

87. PP2400540718 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

88. PP2400540719 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

89. PP2400540731 - Fosfomycin

90. PP2400540736 - Linezolid

91. PP2400540756 - Aciclovir

92. PP2400540766 - Fluconazol

93. PP2400540885 - Alfuzosin (dạng muối)

94. PP2400540902 - Sắt fumarat + Acid folic

95. PP2400540907 - Sắt sulfat + acid folic

96. PP2400540923 - Tranexamic acid

97. PP2400540940 - Erythropoietin alpha

98. PP2400540950 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

99. PP2400540955 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

100. PP2400540961 - Trimetazidin (dạng muối)

101. PP2400540974 - Amlodipin + Atorvastatin

102. PP2400540976 - Amlodipin + Losartan

103. PP2400540980 - Amlodipin + lisinopril

104. PP2400540998 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid

105. PP2400541001 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid

106. PP2400541002 - Candesartan

107. PP2400541003 - Candesartan

108. PP2400541005 - Candesartan

109. PP2400541007 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

110. PP2400541009 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

111. PP2400541010 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

112. PP2400541021 - Enalapril (dạng muối)

113. PP2400541023 - Enalapril (dạng muối)

114. PP2400541025 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

115. PP2400541028 - Enalapril + hydrochlorothiazid

116. PP2400541031 - Enalapril + hydrochlorothiazid

117. PP2400541032 - Felodipin

118. PP2400541038 - Irbesartan

119. PP2400541040 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

120. PP2400541041 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

121. PP2400541045 - Lisinopril

122. PP2400541047 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

123. PP2400541048 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

124. PP2400541058 - Losartan + hydroclorothiazid

125. PP2400541059 - Losartan + hydroclorothiazid

126. PP2400541063 - Metoprolol

127. PP2400541064 - Metoprolol

128. PP2400541078 - Perindopril

129. PP2400541084 - Perindopril + Amlodipin

130. PP2400541091 - Perindopril + Indapamid

131. PP2400541102 - Telmisartan

132. PP2400541104 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

133. PP2400541107 - Valsartan

134. PP2400541110 - Valsartan

135. PP2400541115 - Dobutamin

136. PP2400541130 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

137. PP2400541135 - Clopidogrel

138. PP2400541146 - Atorvastatin

139. PP2400541148 - Atorvastatin

140. PP2400541151 - Atorvastatin + Ezetimibe

141. PP2400541154 - Bezafibrat

142. PP2400541156 - Fenofibrat

143. PP2400541161 - Fenofibrat

144. PP2400541162 - Fenofibrat

145. PP2400541169 - Fluvastatin

146. PP2400541175 - Pravastatin

147. PP2400541177 - Pravastatin

148. PP2400541208 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

149. PP2400541234 - Furosemid

150. PP2400541237 - Furosemid

151. PP2400541241 - Spironolacton

152. PP2400541244 - Spironolacton

153. PP2400541245 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

154. PP2400541253 - Famotidin

155. PP2400541255 - Famotidin

156. PP2400541256 - Famotidin

157. PP2400541259 - Lansoprazol

158. PP2400541261 - Lansoprazol

159. PP2400541282 - Esomeprazol

160. PP2400541284 - Pantoprazol

161. PP2400541297 - Domperidon

162. PP2400541308 - Alverin citrat

163. PP2400541309 - Alverin citrat + Simethicon

164. PP2400541311 - Drotaverin (dạng muối)

165. PP2400541320 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol

166. PP2400541335 - Bacillus subtilis

167. PP2400541336 - Bacillus subtilis

168. PP2400541337 - Bacillus subtilis

169. PP2400541338 - Bacillus clausii

170. PP2400541344 - Kẽm gluconat

171. PP2400541346 - Kẽm gluconat

172. PP2400541347 - Kẽm gluconat

173. PP2400541351 - Saccharomyces boulardii

174. PP2400541357 - Diosmin + Hesperidin

175. PP2400541370 - Silymarin

176. PP2400541375 - Silymarin

177. PP2400541378 - Trimebutin maleat

178. PP2400541382 - Betamethason (dạng muối)

179. PP2400541385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)

180. PP2400541401 - Methyl prednisolon

181. PP2400541417 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

182. PP2400541418 - Gliclazid

183. PP2400541419 - Gliclazid

184. PP2400541423 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)

185. PP2400541435 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

186. PP2400541442 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

187. PP2400541453 - Insulin người trộn, hỗn hợp

188. PP2400541456 - Metformin (dạng muối)

189. PP2400541463 - Sitagliptin (dạng muối)

190. PP2400541464 - Sitagliptin (dạng muối)

191. PP2400541469 - Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối)

192. PP2400541544 - Xylometazolin (dạng muối)

193. PP2400541559 - Misoprostol

194. PP2400541567 - Dung dịch lọc máu liên tục

195. PP2400541569 - Rotundin

196. PP2400541570 - Rotundin

197. PP2400541598 - Risperidon

198. PP2400541600 - Sulpirid

199. PP2400541618 - Acetyl leucin

200. PP2400541628 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

201. PP2400541633 - Ginkgo biloba

202. PP2400541636 - Pentoxifyllin

203. PP2400541639 - Piracetam

204. PP2400541642 - Piracetam

205. PP2400541645 - Piracetam

206. PP2400541646 - Piracetam

207. PP2400541648 - Piracetam

208. PP2400541653 - Bambuterol

209. PP2400541681 - Ambroxol

210. PP2400541687 - Ambroxol

211. PP2400541691 - Bromhexin hydroclorid

212. PP2400541700 - Carbocistein

213. PP2400541701 - Carbocistein

214. PP2400541703 - Carbocistein

215. PP2400541713 - N-acetylcystein

216. PP2400541719 - Kali clorid

217. PP2400541723 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

218. PP2400541779 - Calci carbonat

219. PP2400541792 - Calci lactat

220. PP2400541796 - Calci lactat

221. PP2400541801 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

222. PP2400541803 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

223. PP2400541804 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

224. PP2400541805 - Vitamin B1

225. PP2400541808 - Vitamin B1 + B6 + B12

226. PP2400541812 - Vitamin B1 + B6 + B12

227. PP2400541813 - Vitamin B1 + B6 + B12

228. PP2400541818 - Vitamin B1 + B6 + B12

229. PP2400541824 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101504109
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540416 - Fexofenadin (dạng muối)

2. PP2400540419 - Fexofenadin (dạng muối)

3. PP2400540668 - Azithromycin

4. PP2400541344 - Kẽm gluconat

5. PP2400541372 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600933241
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)

2. PP2400540366 - Paracetamol + Phenylephrin (dạng muối) + Dextromethorphan (dạng muối)

3. PP2400540456 - Gabapentin

4. PP2400540677 - Spiramycin

5. PP2400541015 - Captopril + Hydroclorothiazid

6. PP2400541761 - Natri clorid

7. PP2400541764 - Natri clorid

8. PP2400541765 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540639 - Amikacin

2. PP2400541234 - Furosemid

3. PP2400541238 - Furosemid + spironolacton

4. PP2400541303 - Ondansetron

5. PP2400541305 - Palonosetron hydroclorid

6. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid

7. PP2400541404 - Prednisolon

8. PP2400541572 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102350846
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2400540293 - Aescin (dạng muối)

2. PP2400540302 - Etoricoxib

3. PP2400540307 - Ibuprofen

4. PP2400540315 - Ketoprofen

5. PP2400540319 - Ketoprofen

6. PP2400540331 - Nefopam hydroclorid

7. PP2400540340 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400540362 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2400540371 - Tenoxicam

10. PP2400540381 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

11. PP2400540395 - Zoledronic acid

12. PP2400540403 - Desloratadin

13. PP2400540410 - Ebastin

14. PP2400540422 - Levocetirizin (dạng muối)

15. PP2400540425 - Acetylcystein

16. PP2400540433 - Glutathion

17. PP2400540452 - Protamin sulfat

18. PP2400540466 - Pregabalin

19. PP2400540492 - Amoxicilin + Acid clavulanic

20. PP2400540493 - Amoxicilin + acid clavulanic

21. PP2400540494 - Amoxicilin + Acid clavulanic

22. PP2400540505 - Amoxicilin + acid clavulanic

23. PP2400540533 - Cefalexin

24. PP2400540536 - Cefalothin

25. PP2400540539 - Cefamandol

26. PP2400540559 - Cefmetazol

27. PP2400540575 - Cefotiam

28. PP2400540578 - Cefotiam

29. PP2400540581 - Cefoxitin

30. PP2400540591 - Cefpodoxim

31. PP2400540593 - Cefpodoxim

32. PP2400540608 - Ceftriaxon

33. PP2400540618 - Imipenem + Cilastatin

34. PP2400540621 - Oxacilin

35. PP2400540656 - Metronidazol

36. PP2400540672 - Azithromycin

37. PP2400540685 - Ciprofloxacin

38. PP2400540710 - Ofloxacin

39. PP2400540735 - Linezolid

40. PP2400540892 - Levodopa + carbidopa

41. PP2400540899 - Sắt protein succinylat

42. PP2400540901 - Sắt ascorbat + acid folic

43. PP2400540957 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

44. PP2400540996 - Bisoprolol (dạng muối)

45. PP2400541081 - Perindopril + Amlodipin

46. PP2400541089 - Perindopril + Indapamid

47. PP2400541111 - Valsartan + hydroclorothiazid

48. PP2400541153 - Atorvastatin + Ezetimibe

49. PP2400541170 - Fluvastatin

50. PP2400541187 - Simvastatin + ezetimibe

51. PP2400541195 - Calcipotriol

52. PP2400541272 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

53. PP2400541276 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

54. PP2400541283 - Pantoprazol

55. PP2400541287 - Rabeprazol (dạng muối)

56. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid

57. PP2400541363 - L-Ornithin - L- aspartat

58. PP2400541539 - Betahistin (dạng muối)

59. PP2400541571 - Zopiclon

60. PP2400541572 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

61. PP2400541587 - Olanzapin

62. PP2400541593 - Quetiapin (dạng muối)

63. PP2400541614 - Acetyl leucin

64. PP2400541638 - Piracetam

65. PP2400541641 - Piracetam

66. PP2400541685 - Ambroxol

67. PP2400541692 - Bromhexin hydroclorid

68. PP2400541786 - Calci carbonat + vitamin D3

69. PP2400541789 - Calci carbonat + vitamin D3

70. PP2400541791 - Calci carbonat + vitamin D3

71. PP2400541819 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540739 - Linezolid

2. PP2400540897 - Pramipexol

3. PP2400541258 - Famotidin

4. PP2400541532 - Travoprost

5. PP2400541667 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2400540249 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400540262 - Lidocain hydroclorid

3. PP2400540267 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)

4. PP2400540285 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2400540289 - Rocuronium bromid

6. PP2400540307 - Ibuprofen

7. PP2400540332 - Nefopam hydroclorid

8. PP2400540337 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400540342 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400540370 - Tenoxicam

11. PP2400540411 - Epinephrin (Adrenalin)

12. PP2400540412 - Epinephrin (Adrenalin)

13. PP2400540413 - Epinephrin (Adrenalin)

14. PP2400540414 - Epinephrin (Adrenalin)

15. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2400540454 - Sorbitol

17. PP2400540742 - Vancomycin

18. PP2400540916 - Phytomenadion

19. PP2400540920 - Tranexamic acid

20. PP2400540950 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

21. PP2400541124 - Acenocoumarol

22. PP2400541234 - Furosemid

23. PP2400541254 - Famotidin

24. PP2400541257 - Famotidin

25. PP2400541298 - Granisetron hydroclorid

26. PP2400541300 - Metoclopramid

27. PP2400541303 - Ondansetron

28. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid

29. PP2400541314 - Drotaverin (dạng muối)

30. PP2400541359 - Diosmin + Hesperidin

31. PP2400541366 - L-Ornithin - L- aspartat

32. PP2400541386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)

33. PP2400541394 - Methyl prednisolon

34. PP2400541398 - Methyl prednisolon (dạng muối)

35. PP2400541552 - Methyl ergometrin maleat

36. PP2400541555 - Oxytocin

37. PP2400541556 - Oxytocin

38. PP2400541558 - Oxytocin

39. PP2400541564 - Salbutamol sulfat

40. PP2400541585 - Meclophenoxat (dạng muối)

41. PP2400541641 - Piracetam

42. PP2400541671 - Salbutamol sulfat

43. PP2400541673 - Salbutamol + ipratropium

44. PP2400541678 - Terbutalin

45. PP2400541683 - Ambroxol

46. PP2400541753 - Kali clorid

47. PP2400541754 - Kali clorid

48. PP2400541755 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

49. PP2400541768 - Natri clorid

50. PP2400541807 - Vitamin B1

51. PP2400541820 - Vitamin B6

52. PP2400541823 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540688 - Levofloxacin

2. PP2400540992 - Amlodipin + valsartan

3. PP2400541373 - Silymarin

4. PP2400541387 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)

5. PP2400541472 - Vildagliptin + metformin (dạng muối)

6. PP2400541473 - Vildagliptin + metformin (dạng muối)

7. PP2400541630 - Galantamin (dạng muối)

8. PP2400541651 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541331 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600303391
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2400540285 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2400540294 - Celecoxib

3. PP2400540303 - Etoricoxib

4. PP2400540347 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400540356 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400540384 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400540437 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2400540438 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

9. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2400540490 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2400540545 - Cefdinir

12. PP2400540652 - Tobramycin

13. PP2400540657 - Metronidazol

14. PP2400540660 - Metronidazol

15. PP2400540667 - Azithromycin

16. PP2400540679 - Spiramycin + Metronidazol

17. PP2400540686 - Ciprofloxacin

18. PP2400540695 - Levofloxacin

19. PP2400540722 - Minocyclin

20. PP2400540964 - Trimetazidin (dạng muối)

21. PP2400541140 - Rivaroxaban

22. PP2400541142 - Rivaroxaban

23. PP2400541210 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

24. PP2400541278 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

25. PP2400541303 - Ondansetron

26. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid

27. PP2400541344 - Kẽm gluconat

28. PP2400541352 - Saccharomyces boulardii

29. PP2400541366 - L-Ornithin - L- aspartat

30. PP2400541372 - Silymarin

31. PP2400541393 - Methyl prednisolon

32. PP2400541414 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

33. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

34. PP2400541420 - Gliclazid

35. PP2400541426 - Glimepirid

36. PP2400541455 - Linagliptin

37. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)

38. PP2400541559 - Misoprostol

39. PP2400541564 - Salbutamol sulfat

40. PP2400541733 - Acid amin (Dùng cho suy gan)

41. PP2400541746 - Glucose

42. PP2400541747 - Glucose

43. PP2400541748 - Glucose

44. PP2400541751 - Glucose

45. PP2400541756 - Manitol

46. PP2400541757 - Natri clorid

47. PP2400541758 - Natri clorid

48. PP2400541762 - Natri clorid

49. PP2400541766 - Natri clorid

50. PP2400541769 - Natri clorid

51. PP2400541773 - Ringer lactat

52. PP2400541784 - Calci carbonat + vitamin D3

53. PP2400541799 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540498 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540846 - Bevacizumab

2. PP2400540848 - Bevacizumab

3. PP2400540858 - Trastuzumab

4. PP2400540860 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540453 - Meglumin natri succinat

2. PP2400541190 - Fructose 1,6 diphosphat (dạng muối)

3. PP2400541194 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540863 - Anastrozol

2. PP2400541341 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400541116 - Dobutamin

2. PP2400541206 - Mupirocin

3. PP2400541490 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540326 - Meloxicam

2. PP2400540402 - Desloratadin

3. PP2400541458 - Metformin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400540314 - Ibuprofen

2. PP2400540428 - Deferoxamin (dạng muối)

3. PP2400541113 - Digoxin

4. PP2400541117 - Dobutamin

5. PP2400541192 - Nimodipin

6. PP2400541565 - Salbutamol sulfat

7. PP2400541715 - Cafein citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541339 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107030504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400540432 - Glutathion

2. PP2400540447 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400540570 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2400540683 - Ciprofloxacin

5. PP2400540767 - Fluconazol

6. PP2400540773 - Voriconazol

7. PP2400540936 - Deferasirox

8. PP2400541021 - Enalapril (dạng muối)

9. PP2400541082 - Perindopril + Amlodipin

10. PP2400541093 - Ramipril

11. PP2400541188 - Bosentan

12. PP2400541189 - Bosentan

13. PP2400541468 - Sitagliptin (dạng muối)

14. PP2400541482 - Immune globulin

15. PP2400541686 - Ambroxol

16. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid

17. PP2400541726 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

18. PP2400541815 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101039620
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540749 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540690 - Levofloxacin

2. PP2400540721 - Doxycyclin

3. PP2400541394 - Methyl prednisolon

4. PP2400541413 - Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540497 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400540739 - Linezolid

3. PP2400541317 - Hyoscin butylbromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400540254 - Etomidat

2. PP2400540274 - Propofol

3. PP2400540278 - Propofol

4. PP2400540440 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2400540933 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

6. PP2400541770 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400540264 - Lidocain hydroclorid

2. PP2400540281 - Atracurium besylat

3. PP2400540478 - Valproat natri

4. PP2400540606 - Ceftriaxon

5. PP2400540607 - Ceftriaxon

6. PP2400540658 - Metronidazol

7. PP2400540664 - Clindamycin

8. PP2400540665 - Clindamycin

9. PP2400540695 - Levofloxacin

10. PP2400540926 - Albumin

11. PP2400540927 - Albumin

12. PP2400540928 - Albumin

13. PP2400540929 - Albumin

14. PP2400540931 - Yếu tố VIII

15. PP2400541481 - Immune globulin

16. PP2400541709 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600307861
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400540365 - Paracetamol + chlorpheniramin (dạng muối) + phenylephrin (dạng muối)

2. PP2400540503 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400540558 - Cefixim

4. PP2400541026 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2400541270 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2400541429 - Glimepirid + metformin (dạng muối)

7. PP2400541483 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2400540330 - Naproxen

2. PP2400540363 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2400540369 - Piroxicam

4. PP2400540389 - Methocarbamol

5. PP2400540409 - Ebastin

6. PP2400540476 - Valproat natri

7. PP2400540527 - Cefaclor

8. PP2400540655 - Metronidazol

9. PP2400540676 - Spiramycin

10. PP2400540713 - Ofloxacin

11. PP2400540722 - Minocyclin

12. PP2400540752 - Aciclovir

13. PP2400540895 - Levodopa + Benserazid

14. PP2400540939 - Deferipron

15. PP2400540959 - Nicorandil

16. PP2400541000 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid

17. PP2400541029 - Enalapril + hydrochlorothiazid

18. PP2400541037 - Irbesartan

19. PP2400541050 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

20. PP2400541054 - Losartan

21. PP2400541076 - Perindopril

22. PP2400541079 - Perindopril

23. PP2400541088 - Perindopril + Indapamid

24. PP2400541094 - Ramipril

25. PP2400541097 - Ramipril

26. PP2400541100 - Telmisartan

27. PP2400541105 - Telmisartan + hydroclorothiazid

28. PP2400541109 - Valsartan

29. PP2400541166 - Fluvastatin

30. PP2400541174 - Pravastatin

31. PP2400541176 - Pravastatin

32. PP2400541179 - Rosuvastatin

33. PP2400541180 - Rosuvastatin

34. PP2400541242 - Spironolacton

35. PP2400541243 - Spironolacton

36. PP2400541246 - Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd

37. PP2400541251 - Cimetidin

38. PP2400541268 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

39. PP2400541277 - Nhôm Hyroxyd + Magnesil trisilicat

40. PP2400541279 - Nizatidin

41. PP2400541293 - Rebamipid

42. PP2400541315 - Hyoscin butylbromid

43. PP2400541318 - Mebeverin hydroclorid

44. PP2400541368 - Simethicon

45. PP2400541391 - Methyl prednisolon

46. PP2400541430 - Glipizid

47. PP2400541477 - Propylthiouracil (PTU)

48. PP2400541584 - Levomepromazin (dạng muối)

49. PP2400541589 - Olanzapin

50. PP2400541604 - Amitriptylin hydroclorid

51. PP2400541609 - Mirtazapin

52. PP2400541690 - Bromhexin hydroclorid

53. PP2400541702 - Carbocistein

54. PP2400541785 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540353 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540427 - Deferoxamin (dạng muối)

2. PP2400540850 - Gefitinib

3. PP2400540874 - Ciclosporin

4. PP2400540876 - Ciclosporin

5. PP2400541522 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540664 - Clindamycin

2. PP2400540665 - Clindamycin

3. PP2400540881 - Pamidronat (dạng muối)

4. PP2400540900 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400540282 - Atracurium besylat

2. PP2400540283 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2400540286 - Rocuronium bromid

4. PP2400540436 - Naloxon hydroclorid

5. PP2400540439 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2400540699 - Moxifloxacin

7. PP2400540700 - Moxifloxacin

8. PP2400540729 - Fosfomycin

9. PP2400540765 - Dequalinium clorid

10. PP2400541118 - Dobutamin

11. PP2400541316 - Hyoscin butylbromid

12. PP2400541321 - Glycerol

13. PP2400541322 - Lactulose

14. PP2400541325 - Lactulose

15. PP2400541329 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

16. PP2400541330 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

17. PP2400541495 - Atropin sulfat

18. PP2400541512 - Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối)

19. PP2400541549 - Carbetocin

20. PP2400541550 - Carboprost tromethamin

21. PP2400541562 - Atosiban (dạng muối)

22. PP2400541655 - Budesonid

23. PP2400541679 - Terbutalin

24. PP2400541711 - N-acetylcystein

25. PP2400541714 - Cafein citrat

26. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm

27. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105196582
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400540387 - Calcitonin

2. PP2400540388 - Calcitonin

3. PP2400540590 - Cefpodoxim

4. PP2400540650 - Tobramycin

5. PP2400541365 - L-Ornithin - L- aspartat

6. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400540384 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400540385 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400540386 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400540661 - Metronidazol

5. PP2400540748 - Tenofovir (TDF)

6. PP2400540956 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2400541132 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

8. PP2400541152 - Atorvastatin + Ezetimibe

9. PP2400541394 - Methyl prednisolon

10. PP2400541591 - Olanzapin

11. PP2400541654 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540775 - Betamethason + Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400540343 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400540451 - Polystyren

3. PP2400540728 - Colistin

4. PP2400540811 - Gemcitabin

5. PP2400540812 - Gemcitabin

6. PP2400540814 - Gemcitabin

7. PP2400540836 - Paclitaxel

8. PP2400540890 - Solifenacin succinate

9. PP2400540921 - Tranexamic acid

10. PP2400541039 - Irbesartan

11. PP2400541324 - Lactulose

12. PP2400541325 - Lactulose

13. PP2400541498 - Brimonidin tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540691 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540548 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540384 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400541140 - Rivaroxaban

2. PP2400541376 - Terlipressin

3. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)

4. PP2400541563 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540396 - Zoledronic acid

2. PP2400540590 - Cefpodoxim

3. PP2400541067 - Nebivolol

4. PP2400541069 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400541141 - Rivaroxaban

2. PP2400541404 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540517 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400540764 - Caspofungin

3. PP2400541406 - Progesteron

4. PP2400541826 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540383 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400540295 - Diclofenac (dạng muối)

2. PP2400540495 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2400540727 - Colistin

4. PP2400540971 - Amlodipin

5. PP2400541250 - Bismuth (dạng muối)

6. PP2400541293 - Rebamipid

7. PP2400541328 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

8. PP2400541388 - Hydrocortison

9. PP2400541459 - Metformin (dạng muối)

10. PP2400541480 - Desmopressin (dạng muối)

11. PP2400541636 - Pentoxifyllin

12. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2400541716 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540383 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400540481 - Albendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400540269 - Midazolam

2. PP2400540367 - Piroxicam

3. PP2400540404 - Desloratadin

4. PP2400540417 - Fexofenadin (dạng muối)

5. PP2400540462 - Phenobarbital

6. PP2400540463 - Phenobarbital

7. PP2400540464 - Phenobarbital

8. PP2400540474 - Valproat natri

9. PP2400540477 - Valproat natri

10. PP2400540680 - Spiramycin + metronidazol

11. PP2400541062 - Methyldopa

12. PP2400541319 - Papaverin hydroclorid

13. PP2400541576 - Clorpromazin (dạng muối)

14. PP2400541579 - Haloperidol

15. PP2400541580 - Haloperidol

16. PP2400541590 - Olanzapin

17. PP2400541599 - Risperidon

18. PP2400541610 - Paroxetin (dạng muối)

19. PP2400541623 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400540516 - Ampicilin

2. PP2400540591 - Cefpodoxim

3. PP2400540593 - Cefpodoxim

4. PP2400540772 - Ketoconazol

5. PP2400541394 - Methyl prednisolon

6. PP2400541591 - Olanzapin

7. PP2400541756 - Manitol

8. PP2400541762 - Natri clorid

9. PP2400541773 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540746 - Tenofovir (TDF)

2. PP2400541137 - Dabigatran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540743 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400540465 - Pregabalin

2. PP2400540557 - Cefixim

3. PP2400540865 - Exemestan

4. PP2400540994 - Bisoprolol (dạng muối)

5. PP2400541142 - Rivaroxaban

6. PP2400541155 - Ezetimibe

7. PP2400541274 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2400541281 - Esomeprazol

9. PP2400541292 - Rebamipid

10. PP2400541488 - Eperison (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400540260 - Levobupivacain

2. PP2400540424 - Loratadin

3. PP2400540528 - Cefaclor

4. PP2400540741 - Vancomycin

5. PP2400540744 - Vancomycin

6. PP2400540917 - Protamin sulfat

7. PP2400540942 - Erythropoietin

8. PP2400540946 - Erythropoietin

9. PP2400540965 - Adenosin triphosphat

10. PP2400540969 - Sotalol (dạng muối)

11. PP2400541299 - Granisetron hydroclorid

12. PP2400541367 - Octreotid (dạng muối)

13. PP2400541489 - Rivastigmine (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540605 - Ceftizoxim

2. PP2400540991 - Amlodipin + valsartan

3. PP2400541470 - Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540352 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400540757 - Aciclovir

3. PP2400541075 - Nifedipin

4. PP2400541149 - Atorvastatin + Ezetimibe

5. PP2400541422 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400540607 - Ceftriaxon

2. PP2400541099 - Ramipril

3. PP2400541142 - Rivaroxaban

4. PP2400541144 - Ticagrelor

5. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid

6. PP2400541468 - Sitagliptin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103734517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541483 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540394 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400540748 - Tenofovir (TDF)

2. PP2400540760 - Entecavir

3. PP2400540762 - Ribavirin

4. PP2400541124 - Acenocoumarol

5. PP2400541164 - Fenofibrat

6. PP2400541233 - Povidon iodin

7. PP2400541465 - Sitagliptin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600918684
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400540354 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400540396 - Zoledronic acid

3. PP2400540552 - Cefepim

4. PP2400540694 - Levofloxacin

5. PP2400540891 - Tamsulosin hydroclorid

6. PP2400541731 - Acid amin

7. PP2400541734 - Acid amin (Dùng cho suy gan)

8. PP2400541738 - Acid amin + glucose + lipid

9. PP2400541739 - Acid amin + glucose + lipid

10. PP2400541742 - Acid amin + glucose + lipid

11. PP2400541814 - Vitamin B1 + B6 + B12

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400540457 - Gabapentin

2. PP2400540850 - Gefitinib

3. PP2400541138 - Dabigatran

4. PP2400541139 - Dabigatran

5. PP2400541258 - Famotidin

6. PP2400541660 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400541332 - Sorbitol

2. PP2400541744 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540669 - Azithromycin

2. PP2400540914 - Heparin (natri)

3. PP2400541705 - Carbocistein + Promethazin

4. PP2400541707 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540787 - Carboplatin

2. PP2400540788 - Carboplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 82

1. PP2400540247 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400540275 - Propofol

3. PP2400540276 - Propofol

4. PP2400540278 - Propofol

5. PP2400540287 - Rocuronium bromid

6. PP2400540304 - Etoricoxib

7. PP2400540317 - Ketoprofen

8. PP2400540391 - Tocilizumab

9. PP2400540397 - Bilastine

10. PP2400540461 - Oxcarbazepin

11. PP2400540498 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2400540526 - Cefaclor

13. PP2400540626 - Piperacilin + Tazobactam

14. PP2400540666 - Clindamycin

15. PP2400540673 - Clarithromycin

16. PP2400540737 - Linezolid

17. PP2400540739 - Linezolid

18. PP2400540761 - Oseltamivir

19. PP2400540783 - Bortezomib

20. PP2400540797 - Docetaxel

21. PP2400540798 - Docetaxel

22. PP2400540799 - Docetaxel

23. PP2400540803 - Doxorubicin

24. PP2400540804 - Doxorubicin

25. PP2400540811 - Gemcitabin

26. PP2400540822 - Methotrexat

27. PP2400540827 - Oxaliplatin

28. PP2400540828 - Oxaliplatin

29. PP2400540829 - Oxaliplatin

30. PP2400540830 - Oxaliplatin

31. PP2400540849 - Cetuximab

32. PP2400540854 - Rituximab

33. PP2400540877 - Mycophenolat

34. PP2400540878 - Mycophenolat

35. PP2400540927 - Albumin

36. PP2400540931 - Yếu tố VIII

37. PP2400540932 - Gelatin

38. PP2400540934 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

39. PP2400540958 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

40. PP2400540981 - Amlodipin + indapamid

41. PP2400540982 - Amlodipin + indapamid + perindopril

42. PP2400540983 - Amlodipin + indapamid + perindopril

43. PP2400540997 - Bisoprolol (dạng muối)

44. PP2400541066 - Metoprolol

45. PP2400541085 - Perindopril + Amlodipin

46. PP2400541087 - Perindopril (dạng muối) + amlodipin

47. PP2400541090 - Perindopril + Indapamid

48. PP2400541144 - Ticagrelor

49. PP2400541191 - Nimodipin

50. PP2400541211 - Secukinumab

51. PP2400541215 - Gadobutrol

52. PP2400541220 - Iohexol

53. PP2400541304 - Ondansetron

54. PP2400541358 - Diosmin + Hesperidin

55. PP2400541360 - Amylase + lipase + protease

56. PP2400541405 - Dydrogesteron

57. PP2400541406 - Progesteron

58. PP2400541411 - Dapagliflozin

59. PP2400541421 - Gliclazid

60. PP2400541457 - Metformin (dạng muối)

61. PP2400541460 - Metformin (dạng muối)

62. PP2400541474 - Levothyroxin (muối natri)

63. PP2400541476 - Levothyroxin (muối natri)

64. PP2400541479 - Thiamazol

65. PP2400541538 - Betahistin (dạng muối)

66. PP2400541540 - Fluticason furoat

67. PP2400541620 - Choline alfoscerat

68. PP2400541646 - Piracetam

69. PP2400541658 - Budesonid

70. PP2400541662 - Budesonid + Formoterol

71. PP2400541674 - Salmeterol + fluticason propionat

72. PP2400541709 - N-acetylcystein

73. PP2400541717 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

74. PP2400541727 - Acid amin

75. PP2400541735 - Acid amin

76. PP2400541736 - Acid amin

77. PP2400541737 - Acid amin + glucose + điện giải

78. PP2400541741 - Acid amin + glucose + lipid

79. PP2400541743 - Acid amin + glucose + lipid

80. PP2400541770 - Nhũ dịch lipid

81. PP2400541771 - Nhũ dịch lipid

82. PP2400541772 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400541205 - Mometason Furoat

2. PP2400541381 - Betamethason (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541672 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540364 - Paracetamol + tramadol (dạng muối)

2. PP2400541359 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2400541616 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400540252 - Diazepam

2. PP2400540255 - Fentanyl

3. PP2400540256 - Fentanyl

4. PP2400540258 - Fentanyl

5. PP2400540268 - Midazolam

6. PP2400540272 - Pethidin (dạng muối)

7. PP2400540280 - Sevofluran

8. PP2400540284 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2400540430 - Ephedrin (dạng muối)

10. PP2400540523 - Ampicilin + sulbactam

11. PP2400540648 - Tobramycin

12. PP2400540924 - Tranexamic acid

13. PP2400541333 - Sorbitol

14. PP2400541458 - Metformin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540835 - Paclitaxel

2. PP2400540845 - Bevacizumab

3. PP2400540847 - Bevacizumab

4. PP2400540857 - Trastuzumab

5. PP2400540859 - Trastuzumab

6. PP2400540864 - Exemestan

7. PP2400540870 - Letrozol

8. PP2400540948 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540392 - Zoledronic acid

2. PP2400541665 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400540682 - Ciprofloxacin

2. PP2400540743 - Vancomycin

3. PP2400540764 - Caspofungin

4. PP2400540783 - Bortezomib

5. PP2400540852 - Imatinib

6. PP2400540853 - Rituximab

7. PP2400540855 - Sorafenib

8. PP2400540861 - Abiraterone acetate

9. PP2400540867 - Fulvestrant

10. PP2400540868 - Goserelin acetat

11. PP2400540869 - Goserelin acetat

12. PP2400540871 - Tamoxifen

13. PP2400540941 - Erythropoietin alpha

14. PP2400540962 - Trimetazidin (dạng muối)

15. PP2400540984 - Amlodipin + telmisartan

16. PP2400540986 - Amlodipin + telmisartan

17. PP2400540987 - Amlodipin + Valsartan

18. PP2400540997 - Bisoprolol (dạng muối)

19. PP2400541004 - Candesartan

20. PP2400541052 - Losartan

21. PP2400541086 - Perindopril + Amlodipin

22. PP2400541140 - Rivaroxaban

23. PP2400541157 - Fenofibrat

24. PP2400541186 - Simvastatin + ezetimibe

25. PP2400541207 - Nepidermin

26. PP2400541286 - Rabeprazol (dạng muối)

27. PP2400541420 - Gliclazid

28. PP2400541427 - Glimepirid + metformin (dạng muối)

29. PP2400541428 - Glimepirid + metformin (dạng muối)

30. PP2400541436 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

31. PP2400541448 - Insulin người trộn, hỗn hợp

32. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)

33. PP2400541466 - Sitagliptin (dạng muối)

34. PP2400541488 - Eperison (dạng muối)

35. PP2400541503 - Carbomer

36. PP2400541509 - Indomethacin

37. PP2400541511 - Loteprednol etabonat

38. PP2400541550 - Carboprost tromethamin

39. PP2400541587 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541680 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105787320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540434 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540937 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540870 - Letrozol

2. PP2400541068 - Nebivolol

3. PP2400541123 - Milrinon

4. PP2400541275 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540610 - Cefuroxim

2. PP2400540612 - Cefuroxim

3. PP2400540663 - Clindamycin

4. PP2400541052 - Losartan

5. PP2400541053 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 123

1. PP2400540248 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400540250 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2400540251 - Desfluran

4. PP2400540276 - Propofol

5. PP2400540277 - Propofol

6. PP2400540280 - Sevofluran

7. PP2400540288 - Rocuronium bromid

8. PP2400540298 - Diclofenac (dạng muối)

9. PP2400540300 - Diclofenac (dạng muối)

10. PP2400540305 - Etoricoxib

11. PP2400540322 - Ketorolac (dạng muối)

12. PP2400540331 - Nefopam hydroclorid

13. PP2400540348 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2400540351 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2400540379 - Glucosamin

16. PP2400540380 - Alendronat

17. PP2400540443 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2400540444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2400540448 - Phenylephrin

20. PP2400540449 - Phenylephrin

21. PP2400540471 - Topiramat

22. PP2400540473 - Valproat natri

23. PP2400540478 - Valproat natri

24. PP2400540479 - Valproat natri

25. PP2400540480 - Valproat natri + valproic acid

26. PP2400540641 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

27. PP2400540645 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

28. PP2400540658 - Metronidazol

29. PP2400540687 - Levofloxacin

30. PP2400540705 - Ofloxacin

31. PP2400540737 - Linezolid

32. PP2400540739 - Linezolid

33. PP2400540778 - Hydroxy cloroquin

34. PP2400540783 - Bortezomib

35. PP2400540791 - Cyclophosphamid

36. PP2400540800 - Doxorubicin

37. PP2400540817 - Ifosfamid

38. PP2400540838 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

39. PP2400540839 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

40. PP2400540852 - Imatinib

41. PP2400540861 - Abiraterone acetate

42. PP2400540872 - Triptorelin

43. PP2400540873 - Triptorelin

44. PP2400540887 - Dutasterid

45. PP2400540908 - Cilostazol

46. PP2400540909 - Enoxaparin (natri)

47. PP2400540910 - Enoxaparin (natri)

48. PP2400540911 - Enoxaparin (natri)

49. PP2400540922 - Tranexamic acid

50. PP2400540927 - Albumin

51. PP2400540928 - Albumin

52. PP2400540967 - Amiodaron hydroclorid

53. PP2400541070 - Nicardipin

54. PP2400541098 - Ramipril

55. PP2400541129 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

56. PP2400541133 - Alteplase

57. PP2400541186 - Simvastatin + ezetimibe

58. PP2400541201 - Fusidic acid + betamethason

59. PP2400541231 - Povidon iodin

60. PP2400541258 - Famotidin

61. PP2400541291 - Rebamipid

62. PP2400541302 - Ondansetron

63. PP2400541310 - Alverin citrat + Simethicon

64. PP2400541313 - Drotaverin (dạng muối)

65. PP2400541326 - Macrogol

66. PP2400541327 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

67. PP2400541342 - Diosmectit

68. PP2400541354 - Saccharomyces boulardii

69. PP2400541383 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate

70. PP2400541392 - Methyl prednisolon

71. PP2400541395 - Methyl prednisolon (dạng muối)

72. PP2400541402 - Methyl prednisolon

73. PP2400541403 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

74. PP2400541434 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

75. PP2400541437 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

76. PP2400541438 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

77. PP2400541439 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

78. PP2400541440 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

79. PP2400541443 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

80. PP2400541447 - Insulin người trộn, hỗn hợp

81. PP2400541449 - Insulin người trộn, hỗn hợp

82. PP2400541458 - Metformin (dạng muối)

83. PP2400541481 - Immune globulin

84. PP2400541486 - Botulinum toxin

85. PP2400541487 - Botulinum toxin

86. PP2400541497 - Bimatoprost

87. PP2400541499 - Brimonidin tartrat + timolol (dạng muối)

88. PP2400541500 - Brinzolamid

89. PP2400541501 - Brinzolamid + timolol (dạng muối)

90. PP2400541502 - Bromfenac (dạng muối)

91. PP2400541514 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

92. PP2400541515 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

93. PP2400541517 - Natri diquafosol

94. PP2400541518 - Natri hyaluronat

95. PP2400541520 - Natri hyaluronat

96. PP2400541523 - Olopatadin hydroclorid

97. PP2400541525 - Pemirolast kali

98. PP2400541526 - Pirenoxin

99. PP2400541527 - Polyethylen glycol + propylen glycol

100. PP2400541530 - Ranibizumab

101. PP2400541531 - Tafluprost

102. PP2400541532 - Travoprost

103. PP2400541533 - Travoprost + timolol (dạng muối)

104. PP2400541534 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

105. PP2400541541 - Fluticason propionat

106. PP2400541542 - Phenazon + lidocain hydroclorid

107. PP2400541545 - Xylometazolin (dạng muối)

108. PP2400541546 - Xylometazolin (dạng muối)

109. PP2400541548 - Carbetocin

110. PP2400541551 - Dinoproston

111. PP2400541613 - Acetyl leucin

112. PP2400541615 - Acetyl leucin

113. PP2400541625 - Citicolin

114. PP2400541631 - Ginkgo biloba

115. PP2400541634 - Mecobalamin

116. PP2400541661 - Budesonid + formoterol

117. PP2400541663 - Fenoterol + ipratropium

118. PP2400541665 - Natri montelukast

119. PP2400541669 - Salbutamol sulfat

120. PP2400541672 - Salbutamol + ipratropium

121. PP2400541675 - Salmeterol + fluticason propionat

122. PP2400541676 - Salmeterol + fluticason propionat

123. PP2400541752 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540556 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541636 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400540483 - Mebendazol

2. PP2400540771 - Itraconazol

3. PP2400540852 - Imatinib

4. PP2400541349 - Loperamid (dạng muối)

5. PP2400541434 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

6. PP2400541452 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2400540296 - Diclofenac (dạng muối)

2. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)

3. PP2400540404 - Desloratadin

4. PP2400540583 - Cefoxitin

5. PP2400540628 - Piperacilin + Tazobactam

6. PP2400540697 - Moxifloxacin

7. PP2400540698 - Moxifloxacin

8. PP2400540772 - Ketoconazol

9. PP2400540782 - Bleomycin

10. PP2400540785 - Carboplatin

11. PP2400540786 - Carboplatin

12. PP2400540789 - Cisplatin

13. PP2400540795 - Docetaxel

14. PP2400540796 - Docetaxel

15. PP2400540801 - Doxorubicin

16. PP2400540802 - Doxorubicin

17. PP2400540805 - Epirubicin hydroclorid

18. PP2400540807 - Etoposid

19. PP2400540808 - Fluorouracil (5-FU)

20. PP2400540809 - Fluorouracil (5-FU)

21. PP2400540810 - Fluorouracil (5-FU)

22. PP2400540813 - Gemcitabin

23. PP2400540815 - Gemcitabin

24. PP2400540819 - Irinotecan

25. PP2400540820 - Irinotecan

26. PP2400540823 - Oxaliplatin

27. PP2400540824 - Oxaliplatin

28. PP2400540825 - Oxaliplatin

29. PP2400540826 - Oxaliplatin

30. PP2400540831 - Paclitaxel

31. PP2400540832 - Paclitaxel

32. PP2400540833 - Paclitaxel

33. PP2400540834 - Paclitaxel

34. PP2400540841 - Vinorelbin

35. PP2400541303 - Ondansetron

36. PP2400541305 - Palonosetron hydroclorid

37. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid

38. PP2400541348 - Lactobacillus acidophilus

39. PP2400541376 - Terlipressin

40. PP2400541635 - Mecobalamin

41. PP2400541724 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

42. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm

43. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm

44. PP2400541802 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

45. PP2400541816 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400540482 - Albendazol

2. PP2400540747 - Tenofovir (TDF)

3. PP2400540962 - Trimetazidin (dạng muối)

4. PP2400540968 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2400541056 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2400541103 - Telmisartan

7. PP2400541134 - Clopidogrel

8. PP2400541183 - Simvastatin

9. PP2400541238 - Furosemid + spironolacton

10. PP2400541455 - Linagliptin

11. PP2400541488 - Eperison (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100102861
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540337 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400540633 - Amikacin

3. PP2400541278 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

4. PP2400541643 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400540444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400540584 - Cefpirom

3. PP2400540624 - Piperacilin

4. PP2400540625 - Piperacilin

5. PP2400540636 - Amikacin

6. PP2400540637 - Amikacin

7. PP2400540651 - Tobramycin

8. PP2400541095 - Ramipril

9. PP2400541688 - Ambroxol

10. PP2400541732 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540417 - Fexofenadin (dạng muối)

2. PP2400540524 - Cefaclor

3. PP2400540525 - Cefaclor

4. PP2400540586 - Cefpodoxim

5. PP2400541053 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600314033
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2400540308 - Ibuprofen

2. PP2400540401 - Desloratadin

3. PP2400540418 - Fexofenadin (dạng muối)

4. PP2400540419 - Fexofenadin (dạng muối)

5. PP2400540420 - Ketotifen (dạng muối)

6. PP2400540467 - Pregabalin

7. PP2400540468 - Pregabalin

8. PP2400540487 - Amoxicilin

9. PP2400540525 - Cefaclor

10. PP2400540540 - Cefamandol

11. PP2400540541 - Cefamandol

12. PP2400540555 - Cefixim

13. PP2400540586 - Cefpodoxim

14. PP2400540588 - Cefpodoxim

15. PP2400540611 - Cefuroxim

16. PP2400540614 - Cefuroxim

17. PP2400540647 - Netilmicin sulfat

18. PP2400540684 - Ciprofloxacin

19. PP2400540725 - Colistin

20. PP2400540730 - Fosfomycin

21. PP2400540734 - Linezolid

22. PP2400540765 - Dequalinium clorid

23. PP2400540792 - Cyclophosphamid

24. PP2400540856 - Sorafenib

25. PP2400540882 - Alfuzosin (dạng muối)

26. PP2400540890 - Solifenacin succinate

27. PP2400540918 - Tranexamic acid

28. PP2400540949 - Pegfilgrastim

29. PP2400540970 - Verapamil hydroclorid

30. PP2400540978 - Amlodipin + Losartan

31. PP2400540989 - Amlodipin + valsartan

32. PP2400541016 - Carvedilol

33. PP2400541030 - Enalapril + hydrochlorothiazid

34. PP2400541043 - Lacidipin

35. PP2400541049 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

36. PP2400541092 - Quinapril

37. PP2400541098 - Ramipril

38. PP2400541168 - Fluvastatin

39. PP2400541178 - Rosuvastatin

40. PP2400541185 - Simvastatin + ezetimibe

41. PP2400541186 - Simvastatin + ezetimibe

42. PP2400541204 - Isotretinoin

43. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)

44. PP2400541260 - Lansoprazol

45. PP2400541262 - Lansoprazol

46. PP2400541280 - Omeprazol

47. PP2400541294 - Sucralfat

48. PP2400541371 - Silymarin

49. PP2400541377 - Trimebutin maleat

50. PP2400541379 - Ursodeoxycholic acid

51. PP2400541385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)

52. PP2400541431 - Glipizid

53. PP2400541455 - Linagliptin

54. PP2400541528 - Polyethylen glycol + propylen glycol

55. PP2400541529 - Polyethylen glycol + propylen glycol

56. PP2400541608 - Mirtazapin

57. PP2400541684 - Ambroxol

58. PP2400541697 - Carbocistein

59. PP2400541810 - Vitamin B1 + B6 + B12

60. PP2400541821 - Vitamin B6 + magnesi lactat

61. PP2400541826 - Vitamin C

62. PP2400541828 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540984 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2400540986 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101671075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541343 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540777 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2400541803 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540765 - Dequalinium clorid

2. PP2400540937 - Deferasirox

3. PP2400541141 - Rivaroxaban

4. PP2400541143 - Rivaroxaban

5. PP2400541591 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400540320 - Ketoprofen

2. PP2400540405 - Desloratadin

3. PP2400540567 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2400540653 - Tobramycin + Dexamethason

5. PP2400540701 - Moxifloxacin

6. PP2400540704 - Ofloxacin

7. PP2400540973 - Amlodipin + Atorvastatin

8. PP2400541127 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)

9. PP2400541128 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)

10. PP2400541143 - Rivaroxaban

11. PP2400541152 - Atorvastatin + Ezetimibe

12. PP2400541209 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

13. PP2400541271 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon

14. PP2400541340 - Dioctahedral smectit

15. PP2400541513 - Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối)

16. PP2400541519 - Natri hyaluronat

17. PP2400541543 - Xylometazolin (dạng muối)

18. PP2400541602 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541510 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541695 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540434 - Glutathion

2. PP2400540724 - Colistin

3. PP2400540901 - Sắt ascorbat + acid folic

4. PP2400541065 - Metoprolol

5. PP2400541114 - Digoxin

6. PP2400541640 - Piracetam

7. PP2400541666 - Natri montelukast

8. PP2400541667 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400540302 - Etoricoxib

2. PP2400540393 - Zoledronic acid

3. PP2400540607 - Ceftriaxon

4. PP2400540634 - Amikacin

5. PP2400541073 - Nicardipin

6. PP2400541165 - Fenofibrat

7. PP2400541228 - Povidon iodin

8. PP2400541388 - Hydrocortison

9. PP2400541399 - Methyl prednisolon

10. PP2400541621 - Citicolin

11. PP2400541825 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540740 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400541626 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400541141 - Rivaroxaban

2. PP2400541143 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540307 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540904 - Sắt (III) hydroxyd Polymaltose +Acid folic

2. PP2400541640 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400540674 - Clarithromycin

2. PP2400540743 - Vancomycin

3. PP2400541017 - Cilnidipin

4. PP2400541018 - Cilnidipin

5. PP2400541121 - Ivabradin

6. PP2400541122 - Ivabradin

7. PP2400541163 - Fenofibrat

8. PP2400541181 - Rosuvastatin

9. PP2400541281 - Esomeprazol

10. PP2400541467 - Sitagliptin (dạng muối)

11. PP2400541491 - Thiocolchicosid

12. PP2400541507 - Glycerin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2400540294 - Celecoxib

2. PP2400540306 - Ibuprofen

3. PP2400540311 - Ibuprofen

4. PP2400540361 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2400540535 - Cefalothin

6. PP2400540550 - Cefdinir

7. PP2400540590 - Cefpodoxim

8. PP2400540616 - Cloxacilin

9. PP2400540668 - Azithromycin

10. PP2400540756 - Aciclovir

11. PP2400540886 - Alfuzosin (dạng muối)

12. PP2400540888 - Dutasterid

13. PP2400540889 - Flavoxat (dạng muối)

14. PP2400540905 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

15. PP2400540919 - Tranexamic acid

16. PP2400541057 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2400541072 - Nicardipin

18. PP2400541086 - Perindopril + Amlodipin

19. PP2400541099 - Ramipril

20. PP2400541108 - Valsartan

21. PP2400541126 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)

22. PP2400541131 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

23. PP2400541150 - Atorvastatin + Ezetimibe

24. PP2400541227 - Povidon iodin

25. PP2400541239 - Furosemid + spironolacton

26. PP2400541248 - Bismuth (dạng muối)

27. PP2400541266 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

28. PP2400541267 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

29. PP2400541273 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

30. PP2400541345 - Kẽm gluconat

31. PP2400541350 - Racecadotril

32. PP2400541353 - Saccharomyces boulardii

33. PP2400541356 - Diosmin

34. PP2400541369 - Simethicon

35. PP2400541400 - Methyl prednisolon

36. PP2400541404 - Prednisolon

37. PP2400541412 - Dapagliflozin

38. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

39. PP2400541535 - Betahistin (dạng muối)

40. PP2400541586 - Meclophenoxat (dạng muối)

41. PP2400541668 - Natri montelukast

42. PP2400541683 - Ambroxol

43. PP2400541705 - Carbocistein + Promethazin

44. PP2400541706 - N-acetylcystein

45. PP2400541723 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

46. PP2400541725 - Natri clorid +Kali clorid + Natri citrat +Glucose khan

47. PP2400541787 - Calci carbonat + vitamin D3

48. PP2400541809 - Vitamin B1 + B6 + B12

49. PP2400541827 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2400540248 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400540336 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400540363 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2400540390 - Methocarbamol

5. PP2400540459 - Levetiracetam

6. PP2400540471 - Topiramat

7. PP2400540488 - Amoxicilin

8. PP2400540547 - Cefdinir

9. PP2400540587 - Cefpodoxim

10. PP2400540646 - Netilmicin sulfat

11. PP2400540690 - Levofloxacin

12. PP2400540713 - Ofloxacin

13. PP2400540715 - Ofloxacin

14. PP2400540785 - Carboplatin

15. PP2400540789 - Cisplatin

16. PP2400540819 - Irinotecan

17. PP2400540820 - Irinotecan

18. PP2400540851 - Gefitinib

19. PP2400540908 - Cilostazol

20. PP2400540913 - Heparin (natri)

21. PP2400540919 - Tranexamic acid

22. PP2400540943 - Erythropoietin beta

23. PP2400540947 - Filgrastim

24. PP2400541152 - Atorvastatin + Ezetimibe

25. PP2400541202 - Fusidic acid + betamethason

26. PP2400541214 - Gadobenic acid (dimeglumin)

27. PP2400541221 - Iopamidol

28. PP2400541222 - Iopamidol

29. PP2400541223 - Iopamidol

30. PP2400541224 - Iopamidol

31. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid

32. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

33. PP2400541446 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

34. PP2400541454 - Insulin người trộn, hỗn hợp

35. PP2400541484 - Baclofen

36. PP2400541485 - Baclofen

37. PP2400541560 - Misoprostol

38. PP2400541592 - Quetiapin (dạng muối)

39. PP2400541595 - Quetiapin (dạng muối)

40. PP2400541610 - Paroxetin (dạng muối)

41. PP2400541649 - Vinpocetin

42. PP2400541656 - Budesonid

43. PP2400541672 - Salbutamol + ipratropium

44. PP2400541748 - Glucose

45. PP2400541751 - Glucose

46. PP2400541757 - Natri clorid

47. PP2400541758 - Natri clorid

48. PP2400541762 - Natri clorid

49. PP2400541766 - Natri clorid

50. PP2400541769 - Natri clorid

51. PP2400541773 - Ringer lactat

52. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540750 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2400541248 - Bismuth (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540587 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540294 - Celecoxib

2. PP2400540776 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

3. PP2400541212 - Tyrothricin

4. PP2400541385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)

5. PP2400541386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540465 - Pregabalin

2. PP2400540470 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400540292 - Aescin (dạng muối)

2. PP2400540316 - Ketoprofen

3. PP2400540349 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400540392 - Zoledronic acid

5. PP2400540488 - Amoxicilin

6. PP2400540491 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400540514 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400540521 - Ampicilin + sulbactam

9. PP2400540537 - Cefamandol

10. PP2400540560 - Cefmetazol

11. PP2400540638 - Amikacin

12. PP2400540855 - Sorafenib

13. PP2400541046 - Lisinopril

14. PP2400541051 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

15. PP2400541158 - Fenofibrat

16. PP2400541289 - Rabeprazol (dạng muối)

17. PP2400541396 - Methyl prednisolon (dạng muối)

18. PP2400541462 - Repaglinid

19. PP2400541821 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540771 - Itraconazol

2. PP2400541626 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm

3. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540522 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400541574 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109722081
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540765 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104194293
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540629 - Ticarcillin + Acid clavulanic

2. PP2400540842 - Vinorelbin

3. PP2400540843 - Vinorelbin

4. PP2400540844 - Vinorelbin

5. PP2400541024 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400540515 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400540769 - Fluconazol

3. PP2400541020 - Enalapril (dạng muối)

4. PP2400541022 - Enalapril (dạng muối)

5. PP2400541053 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540794 - Dacarbazin

2. PP2400541533 - Travoprost + timolol (dạng muối)

3. PP2400541548 - Carbetocin

4. PP2400541561 - Atosiban (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400541415 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

2. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)

3. PP2400541703 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400540333 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400540364 - Paracetamol + tramadol (dạng muối)

3. PP2400541699 - Carbocistein

4. PP2400541783 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400540323 - Ketorolac (dạng muối)

2. PP2400540371 - Tenoxicam

3. PP2400540376 - Diacerein

4. PP2400541033 - Felodipin

5. PP2400541044 - Lisinopril

6. PP2400541291 - Rebamipid

7. PP2400541415 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

8. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

9. PP2400541647 - Piracetam

10. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540307 - Ibuprofen

2. PP2400541226 - Povidon iodin

3. PP2400541441 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2400541443 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

5. PP2400541445 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

6. PP2400541447 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2400541450 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400540312 - Ibuprofen

2. PP2400540321 - Ketoprofen

3. PP2400540460 - Oxcarbazepin

4. PP2400540472 - Topiramat

5. PP2400540475 - Valproat natri

6. PP2400540956 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2400540995 - Bisoprolol (dạng muối)

8. PP2400541019 - Doxazosin

9. PP2400541036 - Indapamid

10. PP2400541125 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)

11. PP2400541182 - Simvastatin

12. PP2400541296 - Sucralfat

13. PP2400541409 - Acarbose

14. PP2400541492 - Thiocolchicosid

15. PP2400541536 - Betahistin (dạng muối)

16. PP2400541577 - Clozapin

17. PP2400541581 - Haloperidol

18. PP2400541582 - Haloperidol

19. PP2400541594 - Quetiapin (dạng muối)

20. PP2400541597 - Risperidon

21. PP2400541612 - Sertralin (dạng muối)

22. PP2400541682 - Ambroxol

23. PP2400541698 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400540649 - Tobramycin

2. PP2400540893 - Levodopa + carbidopa

3. PP2400540979 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2400541240 - Spironolacton

5. PP2400541338 - Bacillus clausii

6. PP2400541344 - Kẽm gluconat

7. PP2400541493 - Tolperison (dạng muối)

8. PP2400541494 - Tolperison (dạng muối)

9. PP2400541649 - Vinpocetin

10. PP2400541651 - Vinpocetin

11. PP2400541722 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400540642 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2400540644 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2400540689 - Levofloxacin

4. PP2400540706 - Ofloxacin

5. PP2400540714 - Ofloxacin

6. PP2400541504 - Fluorometholon (dạng muối)

7. PP2400541510 - Kali iodid + natri iodid

8. PP2400541521 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540945 - Erythropoietin alpha

2. PP2400541627 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400540433 - Glutathion

2. PP2400540749 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5200876795
Tỉnh / thành phố
Lào Cai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400540609 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400540377 - Glucosamin

2. PP2400541055 - Losartan + hydroclorothiazid

Đã xem: 26
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây