Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400540246 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 120.501.360 | 120.501.360 | 0 |
| 2 | PP2400540247 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.891.136.000 | 1.891.136.000 | 0 |
| 3 | PP2400540248 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 74.096.200 | 74.096.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400540249 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 53.822.000 | 53.822.000 | 0 |
| 5 | PP2400540250 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.292.102.370 | 1.292.102.370 | 0 |
| 6 | PP2400540251 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 3.591.000.000 | 3.591.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400540252 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 425.415.000 | 425.415.000 | 0 |
| 8 | PP2400540253 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 104.475.000 | 104.475.000 | 0 |
| 9 | PP2400540254 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 72.365.186 | 210 | 370.200.000 | 370.200.000 | 0 |
| 10 | PP2400540255 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 2.598.024.000 | 2.598.024.000 | 0 |
| 11 | PP2400540256 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 571.050.000 | 571.050.000 | 0 |
| 12 | PP2400540258 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400540259 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 277.780.000 | 277.780.000 | 0 |
| 14 | PP2400540260 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 |
| 15 | PP2400540261 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 45.000.000 | 240 | 77.274.000 | 77.274.000 | 0 |
| 16 | PP2400540262 | Lidocain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 290.885.000 | 290.885.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 395.603.600 | 395.603.600 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 305.429.250 | 305.429.250 | 0 | |||
| 17 | PP2400540264 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 2.249.520.000 | 2.249.520.000 | 0 |
| 18 | PP2400540266 | Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 1.769.821 | 210 | 117.348.000 | 117.348.000 | 0 |
| 19 | PP2400540267 | Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 20 | PP2400540268 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 1.592.523.000 | 1.592.523.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 1.624.215.000 | 1.624.215.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400540269 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 650.160.000 | 650.160.000 | 0 |
| 22 | PP2400540270 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 13.767.000 | 210 | 917.800.000 | 917.800.000 | 0 |
| 23 | PP2400540271 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 628.250.000 | 628.250.000 | 0 |
| 24 | PP2400540272 | Pethidin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 367.770.000 | 367.770.000 | 0 |
| 25 | PP2400540274 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 72.365.186 | 210 | 2.989.539.930 | 2.989.539.930 | 0 |
| 26 | PP2400540275 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 3.148.605.000 | 3.148.605.000 | 0 |
| 27 | PP2400540276 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 3.814.237.800 | 3.814.237.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 3.672.316.180 | 3.672.316.180 | 0 | |||
| 28 | PP2400540277 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 523.503.500 | 523.503.500 | 0 |
| 29 | PP2400540278 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 72.365.186 | 210 | 454.000.000 | 454.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400540280 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 7.488.248.250 | 7.488.248.250 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 7.628.080.000 | 7.628.080.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400540281 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 620.550.000 | 620.550.000 | 0 |
| 32 | PP2400540282 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 1.031.415.000 | 1.031.415.000 | 0 |
| 33 | PP2400540283 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 164.018.400 | 164.018.400 | 0 |
| 34 | PP2400540284 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 315.666.000 | 315.666.000 | 0 |
| 35 | PP2400540285 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 70.631.800 | 70.631.800 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 70.822.800 | 70.822.800 | 0 | |||
| 36 | PP2400540286 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 250.920.000 | 250.920.000 | 0 |
| 37 | PP2400540287 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.339.615.000 | 1.339.615.000 | 0 |
| 38 | PP2400540288 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 94.640.000 | 94.640.000 | 0 |
| 39 | PP2400540289 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 839.550.000 | 839.550.000 | 0 |
| 40 | PP2400540291 | Aescin (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400540292 | Aescin (dạng muối) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 42 | PP2400540293 | Aescin (dạng muối) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 333.760.000 | 333.760.000 | 0 |
| 43 | PP2400540294 | Celecoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 424.885.500 | 424.885.500 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 417.935.700 | 417.935.700 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 505.440.000 | 505.440.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 428.044.500 | 428.044.500 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 48.703.097 | 210 | 404.667.900 | 404.667.900 | 0 | |||
| 44 | PP2400540295 | Diclofenac (dạng muối) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 310.300.000 | 310.300.000 | 0 |
| 45 | PP2400540296 | Diclofenac (dạng muối) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.597.400 | 220 | 69.160.000 | 69.160.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 54.463.500 | 54.463.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 46.503.450 | 46.503.450 | 0 | |||
| 46 | PP2400540297 | Diclofenac (dạng muối) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.597.400 | 220 | 452.400.000 | 452.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 356.265.000 | 356.265.000 | 0 | |||
| vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 324.075.000 | 324.075.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 304.195.500 | 304.195.500 | 0 | |||
| 47 | PP2400540298 | Diclofenac (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 2.221.455.000 | 2.221.455.000 | 0 |
| 48 | PP2400540299 | Diclofenac (dạng muối) | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 70.665.045 | 210 | 133.353.000 | 133.353.000 | 0 |
| 49 | PP2400540300 | Diclofenac (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 55.665.000 | 55.665.000 | 0 |
| 50 | PP2400540301 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 209.916.000 | 209.916.000 | 0 |
| 51 | PP2400540302 | Etoricoxib | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 406.800.000 | 406.800.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 401.715.000 | 401.715.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400540303 | Etoricoxib | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 197.190.000 | 197.190.000 | 0 |
| 53 | PP2400540304 | Etoricoxib | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 465.500.000 | 465.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 363.090.000 | 363.090.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400540305 | Etoricoxib | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.137.088 | 210 | 218.408.400 | 218.408.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 218.700.000 | 218.700.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400540306 | Ibuprofen | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 200.428.400 | 200.428.400 | 0 |
| 56 | PP2400540307 | Ibuprofen | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.008.000 | 210 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400540308 | Ibuprofen | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 460.485.000 | 460.485.000 | 0 |
| 58 | PP2400540309 | Ibuprofen | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 102.394.600 | 102.394.600 | 0 |
| 59 | PP2400540310 | Ibuprofen | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400540311 | Ibuprofen | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 89.240.000 | 89.240.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 89.240.000 | 89.240.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400540312 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 51.229.500 | 51.229.500 | 0 |
| 62 | PP2400540313 | Ibuprofen | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 40.856.555 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 |
| 63 | PP2400540314 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 98.884.050 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| 64 | PP2400540315 | Ketoprofen | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 189.060.000 | 189.060.000 | 0 |
| 65 | PP2400540316 | Ketoprofen | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 66 | PP2400540317 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 807.500.000 | 807.500.000 | 0 |
| 67 | PP2400540318 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 |
| 68 | PP2400540319 | Ketoprofen | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 204.970.000 | 204.970.000 | 0 |
| 69 | PP2400540320 | Ketoprofen | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 70 | PP2400540321 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 240.653.700 | 240.653.700 | 0 |
| 71 | PP2400540322 | Ketorolac (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 190.303.350 | 190.303.350 | 0 |
| 72 | PP2400540323 | Ketorolac (dạng muối) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 1.734.000.000 | 1.734.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400540324 | Ketorolac (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.044.188.000 | 1.044.188.000 | 0 |
| 74 | PP2400540325 | Loxoprofen (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 429.826.740 | 429.826.740 | 0 |
| 75 | PP2400540326 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 311.367.210 | 311.367.210 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 53.000.000 | 210 | 315.374.510 | 315.374.510 | 0 | |||
| 76 | PP2400540328 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 150.865.000 | 150.865.000 | 0 |
| 77 | PP2400540329 | Nabumeton | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 264.880.000 | 264.880.000 | 0 |
| 78 | PP2400540330 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 86.465.400 | 86.465.400 | 0 |
| 79 | PP2400540331 | Nefopam hydroclorid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.373.100.000 | 1.373.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.402.950.000 | 1.402.950.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400540332 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 81 | PP2400540333 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 258.762.000 | 258.762.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.648.790 | 210 | 228.260.000 | 228.260.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400540334 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 83 | PP2400540335 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 |
| 84 | PP2400540336 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 184.625.000 | 184.625.000 | 0 |
| 85 | PP2400540337 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 61.880.000 | 61.880.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 23.214.825 | 210 | 178.360.000 | 178.360.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400540338 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400540339 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 162.585.600 | 162.585.600 | 0 |
| 88 | PP2400540340 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.735.485.000 | 1.735.485.000 | 0 |
| 89 | PP2400540341 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.324.600.000 | 1.324.600.000 | 0 |
| 90 | PP2400540342 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400540343 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 1.704.311.700 | 1.704.311.700 | 0 |
| 92 | PP2400540344 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 1.180.522.000 | 1.180.522.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 1.202.073.390 | 1.202.073.390 | 0 | |||
| 93 | PP2400540345 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 122.647.500 | 122.647.500 | 0 |
| 94 | PP2400540346 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 51.582.500 | 51.582.500 | 0 | |||
| 95 | PP2400540347 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 96 | PP2400540348 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 79.143.000 | 79.143.000 | 0 |
| 97 | PP2400540349 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 648.256.000 | 648.256.000 | 0 |
| 98 | PP2400540350 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400540351 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 193.520.000 | 193.520.000 | 0 |
| 100 | PP2400540352 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.338.458 | 210 | 1.004.640.000 | 1.004.640.000 | 0 |
| 101 | PP2400540353 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 4.503.204 | 210 | 300.213.600 | 300.213.600 | 0 |
| 102 | PP2400540354 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 2.341.085.000 | 2.341.085.000 | 0 |
| 103 | PP2400540355 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 |
| 104 | PP2400540356 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 51.940.000 | 51.940.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 48.760.000 | 48.760.000 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 46.428.000 | 46.428.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400540357 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 106 | PP2400540358 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 123.838.000 | 123.838.000 | 0 |
| 107 | PP2400540359 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 293.885.000 | 293.885.000 | 0 |
| 108 | PP2400540361 | Paracetamol + codein phosphat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 46.389.900 | 210 | 301.710.000 | 301.710.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 324.850.000 | 324.850.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400540362 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 92.110.000 | 92.110.000 | 0 |
| 110 | PP2400540363 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 50.112.253 | 210 | 131.508.000 | 131.508.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 131.002.200 | 131.002.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 220.866.000 | 220.866.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400540364 | Paracetamol + tramadol (dạng muối) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.648.790 | 210 | 99.920.500 | 99.920.500 | 0 | |||
| 112 | PP2400540365 | Paracetamol + chlorpheniramin (dạng muối) + phenylephrin (dạng muối) | vn2600307861 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | 180 | 477.340.760 | 210 | 62.152.200 | 62.152.200 | 0 |
| 113 | PP2400540366 | Paracetamol + Phenylephrin (dạng muối) + Dextromethorphan (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.119.258.000 | 1.119.258.000 | 0 |
| vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 1.243.620.000 | 1.243.620.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400540367 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 420.002.000 | 420.002.000 | 0 |
| 115 | PP2400540368 | Piroxicam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 524.400.000 | 524.400.000 | 0 |
| 116 | PP2400540369 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 446.321.400 | 446.321.400 | 0 |
| 117 | PP2400540370 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 162.426.000 | 162.426.000 | 0 |
| 118 | PP2400540371 | Tenoxicam | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 305.620.000 | 305.620.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400540372 | Tenoxicam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 96.640.000 | 96.640.000 | 0 |
| 120 | PP2400540373 | Allopurinol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 478.642.500 | 478.642.500 | 0 |
| 121 | PP2400540375 | Colchicin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.560.870.000 | 1.560.870.000 | 0 |
| 122 | PP2400540376 | Diacerein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400540377 | Glucosamin | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 72.579.780 | 72.579.780 | 0 |
| vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 201.202.215 | 210 | 130.271.400 | 130.271.400 | 0 | |||
| 124 | PP2400540378 | Glucosamin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 411.250.000 | 411.250.000 | 0 |
| 125 | PP2400540379 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 342.550.000 | 342.550.000 | 0 |
| 126 | PP2400540380 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 253.870.000 | 253.870.000 | 0 |
| 127 | PP2400540381 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400540382 | Alpha chymotrypsin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400540383 | Alpha chymotrypsin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 135.546.000 | 135.546.000 | 0 |
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 2.033.190 | 210 | 135.546.000 | 135.546.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 3.684.870 | 210 | 135.474.660 | 135.474.660 | 0 | |||
| 130 | PP2400540384 | Alpha chymotrypsin | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 190.440.000 | 190.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 68.770.000 | 68.770.000 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 190.440.000 | 190.440.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400540385 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 51.220.000 | 51.220.000 | 0 |
| 132 | PP2400540386 | Alpha chymotrypsin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.597.400 | 220 | 55.314.000 | 55.314.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.709.710 | 210 | 36.876.000 | 36.876.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 38.412.500 | 38.412.500 | 0 | |||
| 133 | PP2400540387 | Calcitonin | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 30.982.058 | 210 | 231.150.000 | 231.150.000 | 0 |
| 134 | PP2400540388 | Calcitonin | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 30.982.058 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400540389 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 146.941.200 | 146.941.200 | 0 |
| 136 | PP2400540390 | Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 484.800.000 | 484.800.000 | 0 |
| 137 | PP2400540391 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 155.720.970 | 155.720.970 | 0 |
| 138 | PP2400540392 | Zoledronic acid | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 13.585.050 | 210 | 306.220.000 | 306.220.000 | 0 |
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 306.220.000 | 306.220.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400540393 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 140 | PP2400540394 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 5.685.000 | 210 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400540395 | Zoledronic acid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400540396 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.576.058 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 |
| vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400540397 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 150.660.000 | 150.660.000 | 0 |
| 144 | PP2400540399 | Chlorpheniramin + dextromethorphan (dạng muối) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 51.271.500 | 51.271.500 | 0 |
| 145 | PP2400540400 | Desloratadin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.609.875.000 | 1.609.875.000 | 0 |
| 146 | PP2400540401 | Desloratadin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 82.446.000 | 82.446.000 | 0 |
| 147 | PP2400540402 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 53.000.000 | 210 | 519.652.000 | 519.652.000 | 0 |
| 148 | PP2400540403 | Desloratadin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.080.160.000 | 1.080.160.000 | 0 |
| 149 | PP2400540404 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 282.596.000 | 282.596.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 338.363.130 | 338.363.130 | 0 | |||
| 150 | PP2400540405 | Desloratadin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 |
| 151 | PP2400540407 | Dexchlorpheniramin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 152 | PP2400540408 | Diphenhydramin (dạng muối) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 302.226.000 | 302.226.000 | 0 |
| 153 | PP2400540409 | Ebastin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 39.642.750 | 39.642.750 | 0 |
| 154 | PP2400540410 | Ebastin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 182.450.000 | 182.450.000 | 0 |
| 155 | PP2400540411 | Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 223.597.500 | 223.597.500 | 0 |
| 156 | PP2400540412 | Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400540413 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 259.763.600 | 259.763.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 306.325.000 | 306.325.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 313.921.860 | 313.921.860 | 0 | |||
| 158 | PP2400540414 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 255.831.000 | 255.831.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 301.687.500 | 301.687.500 | 0 | |||
| 159 | PP2400540415 | Fexofenadin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 242.095.500 | 242.095.500 | 0 |
| 160 | PP2400540416 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 427.497.840 | 427.497.840 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 45.845.203 | 240 | 425.647.200 | 425.647.200 | 0 | |||
| 161 | PP2400540417 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 154.140.000 | 154.140.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 183.500.000 | 183.500.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400540418 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400540419 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 45.845.203 | 240 | 544.687.200 | 544.687.200 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 628.160.000 | 628.160.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400540420 | Ketotifen (dạng muối) | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 |
| 165 | PP2400540422 | Levocetirizin (dạng muối) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 166 | PP2400540423 | Loratadin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 493.710.000 | 493.710.000 | 0 |
| 167 | PP2400540424 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 232.407.000 | 232.407.000 | 0 |
| 168 | PP2400540425 | Acetylcystein | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.178.000.000 | 1.178.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400540427 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 95.875.890 | 210 | 3.836.250.000 | 3.836.250.000 | 0 |
| 170 | PP2400540428 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 98.884.050 | 210 | 2.717.220.000 | 2.717.220.000 | 0 |
| 171 | PP2400540429 | Ephedrin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 604.821.000 | 604.821.000 | 0 |
| 172 | PP2400540430 | Ephedrin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 384.615.000 | 384.615.000 | 0 |
| 173 | PP2400540431 | Ephedrin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 858.165.000 | 858.165.000 | 0 |
| 174 | PP2400540432 | Glutathion | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 458.080.000 | 458.080.000 | 0 |
| 175 | PP2400540433 | Glutathion | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 132.199.323 | 225 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400540434 | Glutathion | vn0105787320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM | 180 | 2.925.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400540435 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 1.666.665.000 | 1.666.665.000 | 0 |
| 178 | PP2400540436 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 61.357.800 | 61.357.800 | 0 |
| 179 | PP2400540437 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 |
| 180 | PP2400540438 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 169.600.000 | 169.600.000 | 0 |
| 181 | PP2400540439 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 105.609.000 | 105.609.000 | 0 |
| 182 | PP2400540440 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 72.365.186 | 210 | 67.825.800 | 67.825.800 | 0 |
| 183 | PP2400540441 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 50.161.500 | 210 | 2.867.700.000 | 2.867.700.000 | 0 |
| 184 | PP2400540442 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 488.883.000 | 488.883.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 50.112.253 | 210 | 470.607.000 | 470.607.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 593.970.000 | 593.970.000 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 1.334.148.000 | 1.334.148.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 84.545.228 | 210 | 390.375.360 | 390.375.360 | 0 | |||
| 185 | PP2400540443 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 231.040.000 | 231.040.000 | 0 |
| 186 | PP2400540444 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 146.575.000 | 146.575.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 142.989.000 | 142.989.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400540445 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 46.389.900 | 210 | 1.219.900.000 | 1.219.900.000 | 0 |
| vn2600944194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA | 180 | 19.187.250 | 210 | 1.208.810.000 | 1.208.810.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400540446 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 46.389.900 | 210 | 1.519.800.000 | 1.519.800.000 | 0 |
| 189 | PP2400540447 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 190 | PP2400540448 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 492.085.000 | 492.085.000 | 0 |
| 191 | PP2400540449 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 332.286.930 | 332.286.930 | 0 |
| 192 | PP2400540451 | Polystyren | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400540452 | Protamin sulfat | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 851.235.000 | 851.235.000 | 0 |
| 194 | PP2400540453 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 113.670.450 | 210 | 3.099.810.000 | 3.099.810.000 | 0 |
| 195 | PP2400540454 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 588.700.000 | 588.700.000 | 0 |
| 196 | PP2400540455 | Gabapentin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 |
| 197 | PP2400540456 | Gabapentin | vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 206.346.840 | 206.346.840 | 0 |
| 198 | PP2400540457 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 18.441.270 | 210 | 51.072.000 | 51.072.000 | 0 |
| 199 | PP2400540458 | Gabapentin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 200 | PP2400540459 | Levetiracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 201 | PP2400540460 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 172.032.000 | 172.032.000 | 0 |
| 202 | PP2400540461 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 109.998.000 | 109.998.000 | 0 |
| 203 | PP2400540462 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 537.925.500 | 537.925.500 | 0 |
| 204 | PP2400540463 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 82.649.700 | 82.649.700 | 0 |
| 205 | PP2400540464 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 |
| 206 | PP2400540465 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 2.546.500.000 | 2.546.500.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 42.247.500 | 210 | 2.037.200.000 | 2.037.200.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400540466 | Pregabalin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 4.371.680.000 | 4.371.680.000 | 0 |
| 208 | PP2400540467 | Pregabalin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 121.550.000 | 121.550.000 | 0 |
| 209 | PP2400540468 | Pregabalin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400540469 | Pregabalin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 3.638.400.000 | 3.638.400.000 | 0 |
| 211 | PP2400540470 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 42.247.500 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400540471 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400540472 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 97.755.000 | 97.755.000 | 0 |
| 214 | PP2400540473 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 178.488.000 | 178.488.000 | 0 |
| 215 | PP2400540474 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 497.560.000 | 497.560.000 | 0 |
| 216 | PP2400540475 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 217 | PP2400540476 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 237.554.940 | 237.554.940 | 0 |
| 218 | PP2400540477 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 204.500.000 | 204.500.000 | 0 |
| 219 | PP2400540478 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 1.156.400.000 | 1.156.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400540479 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 156.550.240 | 156.550.240 | 0 |
| 221 | PP2400540480 | Valproat natri + valproic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 246.251.040 | 246.251.040 | 0 |
| 222 | PP2400540481 | Albendazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 110.112.000 | 110.112.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 3.684.870 | 210 | 109.194.400 | 109.194.400 | 0 | |||
| 223 | PP2400540482 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 70.605.000 | 70.605.000 | 0 |
| 224 | PP2400540483 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.762.848 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 225 | PP2400540484 | Amoxicilin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 947.600.000 | 947.600.000 | 0 |
| 226 | PP2400540485 | Amoxicilin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 227 | PP2400540486 | Amoxicilin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.471.440.600 | 1.471.440.600 | 0 |
| 228 | PP2400540487 | Amoxicilin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 5.778.704.000 | 5.778.704.000 | 0 |
| 229 | PP2400540488 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 70.827.750 | 210 | 3.147.900.000 | 3.147.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 1.686.375.000 | 1.686.375.000 | 0 | |||
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 2.226.015.000 | 2.226.015.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400540489 | Amoxicilin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 6.101.063.200 | 6.101.063.200 | 0 |
| 231 | PP2400540490 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 232 | PP2400540491 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 641.970.000 | 641.970.000 | 0 |
| 233 | PP2400540492 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 216.975.000 | 216.975.000 | 0 |
| 234 | PP2400540493 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| 235 | PP2400540494 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.360.650.000 | 1.360.650.000 | 0 |
| 236 | PP2400540495 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 121.455.600 | 121.455.600 | 0 |
| 237 | PP2400540496 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.460.550.000 | 1.460.550.000 | 0 |
| 238 | PP2400540497 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 9.936.600 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400540498 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 9.282.900 | 210 | 578.550.000 | 578.550.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 618.860.000 | 618.860.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400540499 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400540500 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 242 | PP2400540501 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 243 | PP2400540502 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 151.872.000 | 151.872.000 | 0 |
| 244 | PP2400540503 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2600307861 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | 180 | 477.340.760 | 210 | 1.373.500.000 | 1.373.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400540504 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 4.990.356.000 | 4.990.356.000 | 0 |
| 246 | PP2400540505 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.815.450.000 | 1.815.450.000 | 0 |
| 247 | PP2400540506 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 101.976.000 | 101.976.000 | 0 |
| 248 | PP2400540507 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 119.805.000 | 119.805.000 | 0 |
| 249 | PP2400540508 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 900.240.000 | 900.240.000 | 0 |
| 250 | PP2400540509 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 613.440.000 | 613.440.000 | 0 |
| 251 | PP2400540510 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 276.885.000 | 276.885.000 | 0 |
| 252 | PP2400540511 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 2.381.400.000 | 2.381.400.000 | 0 |
| 253 | PP2400540512 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 418.176.000 | 418.176.000 | 0 |
| 254 | PP2400540513 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 118.950.000 | 118.950.000 | 0 |
| 255 | PP2400540514 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 256 | PP2400540515 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 34.858.795 | 210 | 1.002.500.000 | 1.002.500.000 | 0 |
| 257 | PP2400540516 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 121.380.000 | 121.380.000 | 0 |
| 258 | PP2400540517 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 42.779.700 | 210 | 1.259.496.000 | 1.259.496.000 | 0 |
| 259 | PP2400540518 | Ampicilin + Sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400540519 | Ampicilin + Sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.306.027.800 | 1.306.027.800 | 0 |
| 261 | PP2400540520 | Ampicilin + Sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 3.215.500.000 | 3.215.500.000 | 0 |
| 262 | PP2400540521 | Ampicilin + sulbactam | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 3.858.000.000 | 3.858.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400540522 | Ampicilin + Sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 54.954.554 | 210 | 2.475.351.900 | 2.475.351.900 | 0 |
| 264 | PP2400540523 | Ampicilin + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 5.141.136.000 | 5.141.136.000 | 0 |
| 265 | PP2400540524 | Cefaclor | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 88.693.268 | 210 | 147.056.500 | 147.056.500 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 150.590.000 | 150.590.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400540525 | Cefaclor | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 88.693.268 | 210 | 308.746.350 | 308.746.350 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 322.294.500 | 322.294.500 | 0 | |||
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 322.294.500 | 322.294.500 | 0 | |||
| 267 | PP2400540526 | Cefaclor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 93.610.000 | 93.610.000 | 0 |
| 268 | PP2400540527 | Cefaclor | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 485.919.000 | 485.919.000 | 0 |
| 269 | PP2400540528 | Cefaclor | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400540529 | Cefadroxil | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.973.225.000 | 2.973.225.000 | 0 |
| 271 | PP2400540530 | Cefadroxil | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 272 | PP2400540531 | Cefadroxil | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 789.600.000 | 789.600.000 | 0 |
| 273 | PP2400540532 | Cefalexin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400540533 | Cefalexin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 6.093.825.000 | 6.093.825.000 | 0 |
| 275 | PP2400540534 | Cefalothin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 284.848.200 | 284.848.200 | 0 |
| 276 | PP2400540535 | Cefalothin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 51.429.260 | 51.429.260 | 0 |
| 277 | PP2400540536 | Cefalothin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400540537 | Cefamandol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 1.269.100.000 | 1.269.100.000 | 0 |
| 279 | PP2400540538 | Cefamandol | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 3.591.000.000 | 3.591.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400540539 | Cefamandol | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.340.500.000 | 1.340.500.000 | 0 |
| 281 | PP2400540540 | Cefamandol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 6.638.400.000 | 6.638.400.000 | 0 |
| 282 | PP2400540541 | Cefamandol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 10.313.200.000 | 10.313.200.000 | 0 |
| 283 | PP2400540542 | Cefazolin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.678.085.000 | 1.678.085.000 | 0 |
| 284 | PP2400540543 | Cefazolin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 2.744.250.500 | 2.744.250.500 | 0 |
| 285 | PP2400540544 | Cefdinir | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400540545 | Cefdinir | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 341.430.000 | 341.430.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 341.430.000 | 341.430.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400540546 | Cefdinir | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 62.392.000 | 62.392.000 | 0 |
| 288 | PP2400540547 | Cefdinir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 649.900.000 | 649.900.000 | 0 |
| 289 | PP2400540548 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 7.969.500 | 210 | 667.000.000 | 667.000.000 | 0 |
| 290 | PP2400540549 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 741.888.000 | 741.888.000 | 0 |
| 291 | PP2400540550 | Cefdinir | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 62.938.800 | 62.938.800 | 0 |
| 292 | PP2400540551 | Cefepim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 610.900.000 | 610.900.000 | 0 |
| 293 | PP2400540552 | Cefepim | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 3.085.600.000 | 3.085.600.000 | 0 |
| 294 | PP2400540553 | Cefixim | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400540554 | Cefixim | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 245.416.500 | 245.416.500 | 0 |
| 296 | PP2400540555 | Cefixim | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 437.580.000 | 437.580.000 | 0 |
| 297 | PP2400540556 | Cefixim | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 480.500.000 | 480.500.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 7.742.250 | 210 | 480.500.000 | 480.500.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400540557 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400540558 | Cefixim | vn2600307861 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | 180 | 477.340.760 | 210 | 858.450.000 | 858.450.000 | 0 |
| 300 | PP2400540559 | Cefmetazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 5.329.575 | 210 | 108.540.000 | 108.540.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 110.550.000 | 110.550.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400540560 | Cefmetazol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 963.900.000 | 963.900.000 | 0 |
| 302 | PP2400540561 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 2.462.080.000 | 2.462.080.000 | 0 |
| 303 | PP2400540562 | Cefoperazon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 27.429.264.000 | 27.429.264.000 | 0 |
| 304 | PP2400540563 | Cefoperazon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 8.163.450.000 | 8.163.450.000 | 0 |
| 305 | PP2400540564 | Cefoperazon | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 6.437.500.000 | 6.437.500.000 | 0 |
| 306 | PP2400540565 | Cefoperazon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 5.552.000.000 | 5.552.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400540566 | Cefoperazon | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 25.161.510.000 | 25.161.510.000 | 0 |
| 308 | PP2400540567 | Cefoperazon + sulbactam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 717.500.000 | 717.500.000 | 0 |
| 309 | PP2400540568 | Cefoperazon + sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400540569 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.080.120.000 | 2.080.120.000 | 0 |
| 311 | PP2400540570 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400540571 | Cefoperazon + sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.019.600.000 | 2.019.600.000 | 0 |
| 313 | PP2400540572 | Cefoperazon + sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 5.140.000.000 | 5.140.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400540573 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.484.000.000 | 2.484.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400540575 | Cefotiam | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 56.900.000 | 56.900.000 | 0 |
| 316 | PP2400540576 | Cefotiam | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400540578 | Cefotiam | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 2.112.000.000 | 2.112.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400540579 | Cefoxitin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.534.400.000 | 1.534.400.000 | 0 |
| 319 | PP2400540580 | Cefoxitin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400540581 | Cefoxitin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400540582 | Cefoxitin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.326.675.000 | 1.326.675.000 | 0 |
| 322 | PP2400540583 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 633.139.500 | 633.139.500 | 0 |
| 323 | PP2400540584 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 87.494.400 | 87.494.400 | 0 |
| 324 | PP2400540585 | Cefpirom | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400540586 | Cefpodoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 380.250.000 | 380.250.000 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400540587 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 8.617.800 | 210 | 574.308.000 | 574.308.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400540588 | Cefpodoxim | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 926.100.000 | 926.100.000 | 0 |
| 328 | PP2400540589 | Cefpodoxim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 |
| 329 | PP2400540590 | Cefpodoxim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 30.982.058 | 210 | 371.287.000 | 371.287.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.576.058 | 210 | 352.408.000 | 352.408.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 267.452.500 | 267.452.500 | 0 | |||
| 330 | PP2400540591 | Cefpodoxim | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 114.480.000 | 114.480.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400540592 | Cefpodoxim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 67.498.750 | 67.498.750 | 0 |
| 332 | PP2400540593 | Cefpodoxim | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400540594 | Cefpodoxim | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400540595 | Cefpodoxim | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 521.400.000 | 521.400.000 | 0 |
| 335 | PP2400540596 | Cefradin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 515.790.000 | 515.790.000 | 0 |
| 336 | PP2400540599 | Ceftazidim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.162.304.000 | 1.162.304.000 | 0 |
| 337 | PP2400540600 | Ceftazidim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.962.400.000 | 1.962.400.000 | 0 |
| 338 | PP2400540601 | Ceftizoxim | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 538.110.000 | 538.110.000 | 0 |
| 339 | PP2400540602 | Ceftizoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 88.693.268 | 210 | 5.184.915.000 | 5.184.915.000 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 5.440.000.000 | 5.440.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400540603 | Ceftizoxim | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 7.972.552.000 | 7.972.552.000 | 0 |
| 341 | PP2400540604 | Ceftizoxim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 15.099.300.000 | 15.099.300.000 | 0 |
| 342 | PP2400540605 | Ceftizoxim | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 20.240.400 | 210 | 1.092.240.000 | 1.092.240.000 | 0 |
| 343 | PP2400540606 | Ceftriaxon | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400540607 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 4.426.240.000 | 4.426.240.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 99.065.580 | 210 | 4.675.216.000 | 4.675.216.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 4.426.240.000 | 4.426.240.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400540608 | Ceftriaxon | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 7.822.360.000 | 7.822.360.000 | 0 |
| 346 | PP2400540609 | Ceftriaxon | vn5200876795 | Công ty cổ phần Dược Lê Nguyễn | 180 | 14.250.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400540610 | Cefuroxim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 14.297.966 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400540611 | Cefuroxim | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 666.610.000 | 666.610.000 | 0 |
| 349 | PP2400540612 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 14.297.966 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| 350 | PP2400540613 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 391.391.280 | 391.391.280 | 0 |
| 351 | PP2400540614 | Cefuroxim | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 5.950.000.000 | 5.950.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400540615 | Cefuroxim | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 65.010.000 | 65.010.000 | 0 |
| 353 | PP2400540616 | Cloxacilin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 497.070.000 | 497.070.000 | 0 |
| 354 | PP2400540618 | Imipenem + Cilastatin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 3.179.750.000 | 3.179.750.000 | 0 |
| 355 | PP2400540619 | Meropenem | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 4.511.700.000 | 4.511.700.000 | 0 |
| 356 | PP2400540620 | Oxacilin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 357 | PP2400540621 | Oxacilin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 358 | PP2400540622 | Piperacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 6.247.500.000 | 6.247.500.000 | 0 |
| 359 | PP2400540623 | Piperacilin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 421.740.000 | 421.740.000 | 0 |
| 360 | PP2400540624 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 64.995.000 | 64.995.000 | 0 |
| 361 | PP2400540625 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 443.977.800 | 443.977.800 | 0 |
| 362 | PP2400540626 | Piperacilin + Tazobactam | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 419.260.800 | 419.260.800 | 0 | |||
| 363 | PP2400540627 | Piperacilin + Tazobactam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.506.225.000 | 1.506.225.000 | 0 |
| 364 | PP2400540628 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.397.392.500 | 1.397.392.500 | 0 |
| 365 | PP2400540629 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0104194293 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG | 180 | 52.523.100 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 366 | PP2400540630 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 7.248.000.000 | 7.248.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400540631 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 368 | PP2400540632 | Amikacin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 181.620.210 | 181.620.210 | 0 |
| 369 | PP2400540633 | Amikacin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 23.214.825 | 210 | 829.710.000 | 829.710.000 | 0 |
| 370 | PP2400540634 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 915.240.000 | 915.240.000 | 0 |
| 371 | PP2400540635 | Amikacin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 3.140.700.000 | 3.140.700.000 | 0 |
| 372 | PP2400540636 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 9.176.940 | 210 | 402.696.000 | 402.696.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 390.915.000 | 390.915.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400540637 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.860.757.500 | 1.860.757.500 | 0 |
| 374 | PP2400540638 | Amikacin | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 1.177.371.560 | 1.177.371.560 | 0 |
| 375 | PP2400540639 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 9.176.940 | 210 | 201.348.000 | 201.348.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 50.655.504 | 210 | 209.100.000 | 209.100.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 208.760.000 | 208.760.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400540640 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 17.748.000 | 17.748.000 | 0 |
| 377 | PP2400540641 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.015.322.000 | 1.015.322.000 | 0 |
| 378 | PP2400540642 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 410.424.000 | 410.424.000 | 0 |
| 379 | PP2400540643 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 13.732.980 | 210 | 257.890.000 | 257.890.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 40.856.555 | 210 | 257.820.300 | 257.820.300 | 0 | |||
| 380 | PP2400540644 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 215.325.000 | 215.325.000 | 0 |
| 381 | PP2400540645 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 529.380.000 | 529.380.000 | 0 |
| 382 | PP2400540646 | Netilmicin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 383 | PP2400540647 | Netilmicin sulfat | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400540648 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 301.290.000 | 301.290.000 | 0 |
| 385 | PP2400540649 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 213.675.000 | 213.675.000 | 0 |
| 386 | PP2400540650 | Tobramycin | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 30.982.058 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400540651 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 61.175.520 | 61.175.520 | 0 |
| 388 | PP2400540652 | Tobramycin | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 194.560.000 | 194.560.000 | 0 |
| 389 | PP2400540653 | Tobramycin + Dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 458.865.000 | 458.865.000 | 0 |
| 390 | PP2400540654 | Metronidazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 391 | PP2400540655 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 420.470.820 | 420.470.820 | 0 |
| 392 | PP2400540656 | Metronidazol | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 9.723.597.000 | 9.723.597.000 | 0 |
| 393 | PP2400540657 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 2.009.889.000 | 2.009.889.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 1.988.833.020 | 1.988.833.020 | 0 | |||
| 394 | PP2400540658 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 992.250.000 | 992.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 728.532.000 | 728.532.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400540660 | Metronidazol | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 90.770.400 | 90.770.400 | 0 |
| 396 | PP2400540661 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 25.223.500 | 25.223.500 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 25.430.250 | 25.430.250 | 0 | |||
| 397 | PP2400540662 | Tinidazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 5.427.115.000 | 5.427.115.000 | 0 |
| 398 | PP2400540663 | Clindamycin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 251.592.600 | 251.592.600 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 14.297.966 | 210 | 167.018.000 | 167.018.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400540664 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 949.095.000 | 949.095.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 44.593.800 | 210 | 954.990.000 | 954.990.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400540665 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 44.593.800 | 210 | 593.750.000 | 593.750.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400540666 | Clindamycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 84.547.500 | 84.547.500 | 0 |
| 402 | PP2400540667 | Azithromycin | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| 403 | PP2400540668 | Azithromycin | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 45.845.203 | 240 | 118.548.000 | 118.548.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 187.701.000 | 187.701.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400540669 | Azithromycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.993.900 | 210 | 149.800.000 | 149.800.000 | 0 |
| 405 | PP2400540671 | Azithromycin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.513.070.000 | 1.513.070.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 29.747.250 | 210 | 1.983.150.000 | 1.983.150.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400540672 | Azithromycin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400540673 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.722.438.000 | 1.722.438.000 | 0 |
| 408 | PP2400540674 | Clarithromycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 409 | PP2400540675 | Clarithromycin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 474.100.000 | 474.100.000 | 0 |
| 410 | PP2400540676 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 76.041.000 | 76.041.000 | 0 |
| 411 | PP2400540677 | Spiramycin | vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 412 | PP2400540679 | Spiramycin + Metronidazol | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 398.696.500 | 398.696.500 | 0 |
| 413 | PP2400540680 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 130.950.000 | 130.950.000 | 0 |
| 414 | PP2400540681 | Spiramycin + Metronidazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 242.900.000 | 242.900.000 | 0 |
| 415 | PP2400540682 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 52.890.000 | 52.890.000 | 0 |
| 416 | PP2400540683 | Ciprofloxacin | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 300.840.000 | 300.840.000 | 0 |
| 417 | PP2400540684 | Ciprofloxacin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 3.166.420.000 | 3.166.420.000 | 0 |
| 418 | PP2400540685 | Ciprofloxacin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 2.728.500.000 | 2.728.500.000 | 0 |
| 419 | PP2400540686 | Ciprofloxacin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 236.900.000 | 236.900.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 231.472.000 | 231.472.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 234.485.000 | 234.485.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400540687 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 2.304.900.130 | 2.304.900.130 | 0 |
| 421 | PP2400540688 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 1.505.280.000 | 1.505.280.000 | 0 |
| 422 | PP2400540689 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 223.624.800 | 223.624.800 | 0 |
| 423 | PP2400540690 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.839.350 | 210 | 275.145.000 | 275.145.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 276.250.000 | 276.250.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400540691 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.548.600.000 | 1.548.600.000 | 0 |
| 425 | PP2400540692 | Levofloxacin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.166.192.000 | 2.166.192.000 | 0 |
| 426 | PP2400540693 | Levofloxacin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 12.040.800.000 | 12.040.800.000 | 0 |
| 427 | PP2400540694 | Levofloxacin | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 1.832.600.000 | 1.832.600.000 | 0 |
| 428 | PP2400540695 | Levofloxacin | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 24.518.520 | 24.518.520 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 166.842.000 | 166.842.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400540696 | Moxifloxacin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400540697 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 163.894.920 | 163.894.920 | 0 |
| 431 | PP2400540698 | Moxifloxacin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 4.521.000.000 | 4.521.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 4.757.119.500 | 4.757.119.500 | 0 | |||
| 432 | PP2400540699 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 455.650.000 | 455.650.000 | 0 |
| 433 | PP2400540700 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| 434 | PP2400540701 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400540702 | Moxifloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 50.161.500 | 210 | 476.400.000 | 476.400.000 | 0 |
| 436 | PP2400540704 | Ofloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 152.475.000 | 152.475.000 | 0 |
| 437 | PP2400540705 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 607.419.500 | 607.419.500 | 0 |
| 438 | PP2400540706 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 825.705.300 | 825.705.300 | 0 |
| 439 | PP2400540707 | Ofloxacin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400540708 | Ofloxacin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 441 | PP2400540709 | Ofloxacin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 3.106.990.000 | 3.106.990.000 | 0 |
| 442 | PP2400540710 | Ofloxacin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 |
| 443 | PP2400540711 | Ofloxacin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400540712 | Ofloxacin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 311.493.000 | 311.493.000 | 0 |
| 445 | PP2400540713 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 72.878.400 | 72.878.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 66.805.200 | 66.805.200 | 0 | |||
| 446 | PP2400540714 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 540.281.700 | 540.281.700 | 0 |
| 447 | PP2400540715 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 584.016.000 | 584.016.000 | 0 |
| 448 | PP2400540716 | Sulfadiazin bạc | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 113.211.000 | 113.211.000 | 0 |
| 449 | PP2400540717 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 |
| 450 | PP2400540718 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 107.996.000 | 107.996.000 | 0 |
| 451 | PP2400540719 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 102.476.190 | 102.476.190 | 0 |
| 452 | PP2400540720 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 54.120.000 | 54.120.000 | 0 |
| 453 | PP2400540721 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.839.350 | 210 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 |
| 454 | PP2400540722 | Minocyclin | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 138.750.000 | 138.750.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 129.370.500 | 129.370.500 | 0 | |||
| 455 | PP2400540723 | Tigecyclin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 694.995.000 | 694.995.000 | 0 |
| 456 | PP2400540724 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400540725 | Colistin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400540726 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.137.088 | 210 | 293.300.000 | 293.300.000 | 0 |
| 459 | PP2400540727 | Colistin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 5.329.575 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 244.200.000 | 244.200.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400540728 | Colistin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 2.001.663.300 | 2.001.663.300 | 0 |
| 461 | PP2400540729 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 459.450.000 | 459.450.000 | 0 |
| 462 | PP2400540730 | Fosfomycin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 463 | PP2400540731 | Fosfomycin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 464 | PP2400540733 | Fosfomycin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 |
| 465 | PP2400540734 | Linezolid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400540735 | Linezolid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 109.792.000 | 109.792.000 | 0 |
| 467 | PP2400540736 | Linezolid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 323.840.000 | 323.840.000 | 0 |
| 468 | PP2400540737 | Linezolid | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 499.560.000 | 499.560.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400540738 | Linezolid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 1.851.360.000 | 1.851.360.000 | 0 |
| 470 | PP2400540739 | Linezolid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 31.262.700 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 9.936.600 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 249.780.000 | 249.780.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400540740 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 18.550.665 | 210 | 1.236.711.000 | 1.236.711.000 | 0 |
| 472 | PP2400540741 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 1.606.211.000 | 1.606.211.000 | 0 |
| 473 | PP2400540742 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 503.680.000 | 503.680.000 | 0 |
| 474 | PP2400540743 | Vancomycin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 16.054.500 | 210 | 718.074.000 | 718.074.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 720.020.000 | 720.020.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 625.249.800 | 625.249.800 | 0 | |||
| 475 | PP2400540744 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 1.007.500.000 | 1.007.500.000 | 0 |
| 476 | PP2400540745 | Tenofovir (TDF) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 787.920.000 | 787.920.000 | 0 |
| 477 | PP2400540746 | Tenofovir (TDF) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 3.646.500 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 478 | PP2400540747 | Tenofovir (TDF) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 1.795.972.500 | 1.795.972.500 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 1.866.785.130 | 1.866.785.130 | 0 | |||
| 479 | PP2400540748 | Tenofovir (TDF) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 153.557.250 | 153.557.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 144.250.750 | 144.250.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 32.620.913 | 240 | 190.118.500 | 190.118.500 | 0 | |||
| 480 | PP2400540749 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 55.329.750 | 210 | 3.688.650.000 | 3.688.650.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 132.199.323 | 225 | 3.688.650.000 | 3.688.650.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400540750 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 7.983.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400540752 | Aciclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 78.945.300 | 78.945.300 | 0 |
| 483 | PP2400540754 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 1.396.420.200 | 1.396.420.200 | 0 |
| 484 | PP2400540756 | Aciclovir | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 782.040.000 | 782.040.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 647.045.000 | 647.045.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400540757 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.338.458 | 210 | 162.447.200 | 162.447.200 | 0 |
| 486 | PP2400540759 | Entecavir | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 2.979.720.000 | 2.979.720.000 | 0 |
| 487 | PP2400540760 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 32.620.913 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400540761 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 981.459.990 | 981.459.990 | 0 |
| 489 | PP2400540762 | Ribavirin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 2.448.600 | 2.448.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 32.620.913 | 240 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 490 | PP2400540763 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 81.354.432 | 210 | 695.700.000 | 695.700.000 | 0 |
| 491 | PP2400540764 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 42.779.700 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 740.520.000 | 740.520.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400540765 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.778.037 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 180 | 2.250.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400540766 | Fluconazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 62.712.000 | 62.712.000 | 0 |
| 494 | PP2400540767 | Fluconazol | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 259.975.700 | 259.975.700 | 0 |
| 495 | PP2400540768 | Fluconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 249.242.490 | 249.242.490 | 0 |
| 496 | PP2400540769 | Fluconazol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 34.858.795 | 210 | 112.068.000 | 112.068.000 | 0 |
| 497 | PP2400540770 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| 498 | PP2400540771 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.762.848 | 210 | 179.179.000 | 179.179.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 8.597.250 | 210 | 175.420.000 | 175.420.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400540772 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 50.112.253 | 210 | 4.781.600 | 4.781.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 11.248.800 | 11.248.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.129.040 | 5.129.040 | 0 | |||
| 500 | PP2400540773 | Voriconazol | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400540774 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 81.354.432 | 210 | 2.116.400.000 | 2.116.400.000 | 0 |
| 502 | PP2400540775 | Betamethason + Clotrimazol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.269.000 | 210 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| 503 | PP2400540776 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 50.655.504 | 210 | 532.801.500 | 532.801.500 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 48.703.097 | 210 | 473.708.970 | 473.708.970 | 0 | |||
| 504 | PP2400540777 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.515.000 | 210 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400540778 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 181.888.000 | 181.888.000 | 0 |
| 506 | PP2400540779 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 10.221.530 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 |
| 507 | PP2400540782 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 64.496.250 | 64.496.250 | 0 |
| 508 | PP2400540783 | Bortezomib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 435.068.480 | 435.068.480 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 195.888.000 | 195.888.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400540785 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 371.981.400 | 371.981.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 370.450.000 | 370.450.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400540786 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 620.529.000 | 620.529.000 | 0 |
| 511 | PP2400540787 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 13.312.500 | 210 | 165.800.000 | 165.800.000 | 0 |
| 512 | PP2400540788 | Carboplatin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 81.354.432 | 210 | 727.500.000 | 727.500.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 13.312.500 | 210 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400540789 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 753.316.200 | 753.316.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 792.540.000 | 792.540.000 | 0 | |||
| 514 | PP2400540791 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 386.367.000 | 386.367.000 | 0 |
| 515 | PP2400540792 | Cyclophosphamid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400540794 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.859.865 | 210 | 127.095.000 | 127.095.000 | 0 |
| 517 | PP2400540795 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 811.979.700 | 811.979.700 | 0 |
| 518 | PP2400540796 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 890.983.800 | 890.983.800 | 0 |
| 519 | PP2400540797 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 116.139.300 | 116.139.300 | 0 |
| 520 | PP2400540798 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 347.588.280 | 347.588.280 | 0 |
| 521 | PP2400540799 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| 522 | PP2400540800 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 523 | PP2400540801 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 524 | PP2400540802 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 147.655.200 | 147.655.200 | 0 |
| 525 | PP2400540803 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 87.728.320 | 87.728.320 | 0 |
| 526 | PP2400540804 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 197.932.800 | 197.932.800 | 0 |
| 527 | PP2400540805 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 528 | PP2400540807 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 109.625.250 | 109.625.250 | 0 |
| 529 | PP2400540808 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| 530 | PP2400540809 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| 531 | PP2400540810 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 532 | PP2400540811 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 216.820.000 | 216.820.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 163.540.000 | 163.540.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400540812 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 328.160.000 | 328.160.000 | 0 |
| 534 | PP2400540813 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 482.953.800 | 482.953.800 | 0 |
| 535 | PP2400540814 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 |
| 536 | PP2400540815 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 537 | PP2400540816 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 10.670.400 | 210 | 711.360.000 | 711.360.000 | 0 |
| 538 | PP2400540817 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 539 | PP2400540819 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 818.785.800 | 818.785.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 972.180.000 | 972.180.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400540820 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 230.741.700 | 230.741.700 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 245.100.000 | 245.100.000 | 0 | |||
| 541 | PP2400540822 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 542 | PP2400540823 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 61.246.500 | 61.246.500 | 0 |
| 543 | PP2400540824 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 270.020.100 | 270.020.100 | 0 |
| 544 | PP2400540825 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.301.979.000 | 1.301.979.000 | 0 |
| 545 | PP2400540826 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 76.954.500 | 76.954.500 | 0 |
| 546 | PP2400540827 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 90.340.500 | 90.340.500 | 0 |
| 547 | PP2400540828 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400540829 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 138.267.890 | 138.267.890 | 0 |
| 549 | PP2400540830 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 122.288.700 | 122.288.700 | 0 |
| 550 | PP2400540831 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 551 | PP2400540832 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 317.998.800 | 317.998.800 | 0 |
| 552 | PP2400540833 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 103.141.500 | 103.141.500 | 0 |
| 553 | PP2400540834 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 554 | PP2400540835 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400540836 | Paclitaxel | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 556 | PP2400540837 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 50.655.504 | 210 | 292.300.000 | 292.300.000 | 0 |
| 557 | PP2400540838 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.068.566.400 | 1.068.566.400 | 0 |
| 558 | PP2400540839 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.382.849.600 | 1.382.849.600 | 0 |
| 559 | PP2400540841 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 141.802.500 | 141.802.500 | 0 |
| 560 | PP2400540842 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 51.646.838 | 210 | 781.000.000 | 781.000.000 | 0 |
| vn0104194293 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG | 180 | 52.523.100 | 210 | 781.000.000 | 781.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2400540843 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 51.646.838 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| vn0104194293 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG | 180 | 52.523.100 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| 562 | PP2400540844 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 51.646.838 | 210 | 1.517.000.000 | 1.517.000.000 | 0 |
| vn0104194293 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG | 180 | 52.523.100 | 210 | 1.517.000.000 | 1.517.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2400540845 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 |
| 564 | PP2400540846 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 118.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 565 | PP2400540847 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 2.063.880.000 | 2.063.880.000 | 0 |
| 566 | PP2400540848 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 118.000.000 | 210 | 5.569.200.000 | 5.569.200.000 | 0 |
| 567 | PP2400540849 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.096.953.600 | 1.096.953.600 | 0 |
| 568 | PP2400540850 | Gefitinib | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 95.875.890 | 210 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 18.441.270 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400540851 | Gefitinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 |
| 570 | PP2400540852 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 62.402.000 | 62.402.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.762.848 | 210 | 161.507.200 | 161.507.200 | 0 | |||
| 571 | PP2400540853 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 446.503.600 | 446.503.600 | 0 |
| 572 | PP2400540854 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 690.031.250 | 690.031.250 | 0 |
| 573 | PP2400540855 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 195.570.000 | 195.570.000 | 0 |
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| 574 | PP2400540856 | Sorafenib | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 344.800.000 | 344.800.000 | 0 |
| 575 | PP2400540857 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 576 | PP2400540858 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 118.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 577 | PP2400540859 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 262.710.000 | 262.710.000 | 0 |
| 578 | PP2400540860 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 118.000.000 | 210 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 579 | PP2400540861 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 322.297.300 | 322.297.300 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 329.600.000 | 329.600.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400540862 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.713.964 | 210 | 51.903.600 | 51.903.600 | 0 |
| 581 | PP2400540863 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.978.250 | 210 | 59.950.000 | 59.950.000 | 0 |
| 582 | PP2400540864 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 426.240.000 | 426.240.000 | 0 |
| 583 | PP2400540865 | Exemestan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 95.460.000 | 95.460.000 | 0 |
| 584 | PP2400540866 | Exemestan | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.576.850.000 | 1.576.850.000 | 0 |
| 585 | PP2400540867 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 335.911.500 | 335.911.500 | 0 |
| 586 | PP2400540868 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 565.025.340 | 565.025.340 | 0 |
| 587 | PP2400540869 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 576.450.000 | 576.450.000 | 0 |
| 588 | PP2400540870 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 125.060.000 | 125.060.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.302.230 | 210 | 119.872.600 | 119.872.600 | 0 | |||
| 589 | PP2400540871 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 126.162.600 | 126.162.600 | 0 |
| 590 | PP2400540872 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 591 | PP2400540873 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.278.500.000 | 1.278.500.000 | 0 |
| 592 | PP2400540874 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 95.875.890 | 210 | 821.700.000 | 821.700.000 | 0 |
| 593 | PP2400540876 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 95.875.890 | 210 | 271.456.000 | 271.456.000 | 0 |
| 594 | PP2400540877 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 344.370.000 | 344.370.000 | 0 |
| 595 | PP2400540878 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.583.562.800 | 2.583.562.800 | 0 |
| 596 | PP2400540879 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 50.655.504 | 210 | 438.080.000 | 438.080.000 | 0 |
| 597 | PP2400540880 | Pamidronat (dạng muối) | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 81.354.432 | 210 | 1.168.500.000 | 1.168.500.000 | 0 |
| 598 | PP2400540881 | Pamidronat (dạng muối) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 44.593.800 | 210 | 1.168.500.000 | 1.168.500.000 | 0 |
| 599 | PP2400540882 | Alfuzosin (dạng muối) | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400540883 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| 601 | PP2400540884 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 602 | PP2400540885 | Alfuzosin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.232.560.000 | 1.232.560.000 | 0 |
| 603 | PP2400540886 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 552.538.350 | 552.538.350 | 0 |
| 604 | PP2400540887 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 567.840.000 | 567.840.000 | 0 |
| 605 | PP2400540888 | Dutasterid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 358.050.000 | 358.050.000 | 0 |
| 606 | PP2400540889 | Flavoxat (dạng muối) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 68.625.000 | 68.625.000 | 0 |
| 607 | PP2400540890 | Solifenacin succinate | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 124.990.000 | 124.990.000 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400540891 | Tamsulosin hydroclorid | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 2.775.000.000 | 2.775.000.000 | 0 |
| 609 | PP2400540892 | Levodopa + carbidopa | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 97.005.000 | 97.005.000 | 0 |
| 610 | PP2400540893 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 81.300.000 | 81.300.000 | 0 |
| 611 | PP2400540895 | Levodopa + Benserazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.137.088 | 210 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 155.660.400 | 155.660.400 | 0 | |||
| 612 | PP2400540897 | Pramipexol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 31.262.700 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 613 | PP2400540899 | Sắt protein succinylat | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| 614 | PP2400540900 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 44.593.800 | 210 | 255.680.000 | 255.680.000 | 0 |
| 615 | PP2400540901 | Sắt ascorbat + acid folic | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 616 | PP2400540902 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 574.445.130 | 574.445.130 | 0 |
| 617 | PP2400540903 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 448.761.600 | 448.761.600 | 0 |
| 618 | PP2400540904 | Sắt (III) hydroxyd Polymaltose +Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 127.990.170 | 127.990.170 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 39.351.112 | 210 | 126.932.400 | 126.932.400 | 0 | |||
| 619 | PP2400540905 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 105.350.000 | 105.350.000 | 0 |
| 620 | PP2400540906 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.347.790.000 | 1.347.790.000 | 0 |
| 621 | PP2400540907 | Sắt sulfat + acid folic | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 484.659.000 | 484.659.000 | 0 |
| 622 | PP2400540908 | Cilostazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 141.915.600 | 141.915.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 82.160.000 | 82.160.000 | 0 | |||
| 623 | PP2400540909 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 624 | PP2400540910 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 857.500.000 | 857.500.000 | 0 |
| 625 | PP2400540911 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 626 | PP2400540912 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 5.815.765.500 | 5.815.765.500 | 0 |
| 627 | PP2400540913 | Heparin (natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.195.242.500 | 2.195.242.500 | 0 |
| 628 | PP2400540914 | Heparin (natri) | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.993.900 | 210 | 763.360.000 | 763.360.000 | 0 |
| 629 | PP2400540916 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 73.531.500 | 73.531.500 | 0 |
| 630 | PP2400540917 | Protamin sulfat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 606.900.000 | 606.900.000 | 0 |
| 631 | PP2400540918 | Tranexamic acid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 55.610.000 | 55.610.000 | 0 |
| 632 | PP2400540919 | Tranexamic acid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 78.968.400 | 78.968.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 72.996.000 | 72.996.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400540920 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 1.707.300.000 | 1.707.300.000 | 0 |
| 634 | PP2400540921 | Tranexamic acid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 829.900.000 | 829.900.000 | 0 |
| 635 | PP2400540922 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 163.350.000 | 163.350.000 | 0 |
| 636 | PP2400540923 | Tranexamic acid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.915.620.000 | 1.915.620.000 | 0 |
| 637 | PP2400540924 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 114.651.800 | 114.651.800 | 0 |
| 638 | PP2400540926 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 8.787.500.000 | 8.787.500.000 | 0 |
| 639 | PP2400540927 | Albumin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 67.717.638 | 220 | 4.272.000.000 | 4.272.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 3.789.600.000 | 3.789.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 4.414.459.200 | 4.414.459.200 | 0 | |||
| 640 | PP2400540928 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 11.375.000.000 | 11.375.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 6.419.465.000 | 6.419.465.000 | 0 | |||
| 641 | PP2400540929 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 3.000.100.000 | 3.000.100.000 | 0 |
| 642 | PP2400540931 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 1.379.500.000 | 1.379.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.359.920.000 | 1.359.920.000 | 0 | |||
| 643 | PP2400540932 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 644 | PP2400540933 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 72.365.186 | 210 | 264.480.000 | 264.480.000 | 0 |
| 645 | PP2400540934 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 195.800.000 | 195.800.000 | 0 |
| 646 | PP2400540936 | Deferasirox | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 88.102.000 | 88.102.000 | 0 |
| 647 | PP2400540937 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 1.845.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.778.037 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400540938 | Deferipron | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| 649 | PP2400540939 | Deferipron | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| 650 | PP2400540940 | Erythropoietin alpha | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 890.820.000 | 890.820.000 | 0 |
| 651 | PP2400540941 | Erythropoietin alpha | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 2.408.900.000 | 2.408.900.000 | 0 |
| 652 | PP2400540942 | Erythropoietin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 1.060.800.000 | 1.060.800.000 | 0 |
| 653 | PP2400540943 | Erythropoietin beta | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.613.600.000 | 2.613.600.000 | 0 |
| 654 | PP2400540944 | Erythropoietin alpha | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 70.665.045 | 210 | 4.577.650.000 | 4.577.650.000 | 0 |
| 655 | PP2400540945 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.707.250 | 210 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 656 | PP2400540946 | Erythropoietin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 191.866.000 | 191.866.000 | 0 |
| 657 | PP2400540947 | Filgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 1.023.000.000 | 1.023.000.000 | 0 |
| 658 | PP2400540948 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 96.307.350 | 210 | 1.000.440.000 | 1.000.440.000 | 0 |
| 659 | PP2400540949 | Pegfilgrastim | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 1.423.200.000 | 1.423.200.000 | 0 |
| 660 | PP2400540950 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400540953 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.597.400 | 220 | 66.200.000 | 66.200.000 | 0 |
| 662 | PP2400540954 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 45.000.000 | 240 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 663 | PP2400540955 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 664 | PP2400540956 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 57.794.000 | 57.794.000 | 0 | |||
| 665 | PP2400540957 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 666 | PP2400540958 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 46.960.900 | 46.960.900 | 0 |
| 667 | PP2400540959 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 194.724.600 | 194.724.600 | 0 |
| 668 | PP2400540960 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 514.769.850 | 514.769.850 | 0 |
| 669 | PP2400540961 | Trimetazidin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 290.984.400 | 290.984.400 | 0 |
| 670 | PP2400540962 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 74.412.000 | 74.412.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 74.412.000 | 74.412.000 | 0 | |||
| 671 | PP2400540964 | Trimetazidin (dạng muối) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 119.067.000 | 119.067.000 | 0 |
| 672 | PP2400540965 | Adenosin triphosphat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 3.553.000.000 | 3.553.000.000 | 0 |
| 673 | PP2400540967 | Amiodaron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 122.360.000 | 122.360.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400540968 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 105.570.000 | 105.570.000 | 0 |
| 675 | PP2400540969 | Sotalol (dạng muối) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 444.780.000 | 444.780.000 | 0 |
| 676 | PP2400540970 | Verapamil hydroclorid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 677 | PP2400540971 | Amlodipin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 389.061.100 | 389.061.100 | 0 |
| 678 | PP2400540972 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 2.608.092.000 | 2.608.092.000 | 0 |
| 679 | PP2400540973 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 385.910.000 | 385.910.000 | 0 |
| 680 | PP2400540974 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.391.376.000 | 1.391.376.000 | 0 |
| 681 | PP2400540975 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 682 | PP2400540976 | Amlodipin + Losartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 866.320.000 | 866.320.000 | 0 |
| 683 | PP2400540978 | Amlodipin + Losartan | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 3.344.975.000 | 3.344.975.000 | 0 |
| 684 | PP2400540979 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 280.966.000 | 280.966.000 | 0 |
| 685 | PP2400540980 | Amlodipin + lisinopril | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| 686 | PP2400540981 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.762.306.060 | 1.762.306.060 | 0 |
| 687 | PP2400540982 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.067.057.900 | 1.067.057.900 | 0 |
| 688 | PP2400540983 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.090.740.000 | 1.090.740.000 | 0 |
| 689 | PP2400540984 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 411.200.000 | 411.200.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 32.880.600 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 690 | PP2400540985 | Amlodipin + telmisartan | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 2.017.220.000 | 2.017.220.000 | 0 |
| 691 | PP2400540986 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 503.706.800 | 503.706.800 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 32.880.600 | 210 | 662.640.000 | 662.640.000 | 0 | |||
| 692 | PP2400540987 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 693 | PP2400540988 | Amlodipin + valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 11.096.700 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 694 | PP2400540989 | Amlodipin + valsartan | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 1.026.000.000 | 1.026.000.000 | 0 |
| 695 | PP2400540990 | Amlodipin + valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 11.096.700 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 696 | PP2400540991 | Amlodipin + valsartan | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 20.240.400 | 210 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 |
| 697 | PP2400540992 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 493.290.000 | 493.290.000 | 0 |
| 698 | PP2400540993 | Bisoprolol (dạng muối) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 120.716.400 | 120.716.400 | 0 |
| 699 | PP2400540994 | Bisoprolol (dạng muối) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 396.597.500 | 396.597.500 | 0 |
| 700 | PP2400540995 | Bisoprolol (dạng muối) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 144.571.560 | 144.571.560 | 0 |
| 701 | PP2400540996 | Bisoprolol (dạng muối) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 147.638.400 | 147.638.400 | 0 |
| 702 | PP2400540997 | Bisoprolol (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 130.165.200 | 130.165.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 153.191.500 | 153.191.500 | 0 | |||
| 703 | PP2400540998 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 456.280.000 | 456.280.000 | 0 |
| 704 | PP2400540999 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.137.088 | 210 | 144.720.000 | 144.720.000 | 0 |
| 705 | PP2400541000 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 |
| 706 | PP2400541001 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.430.400.000 | 1.430.400.000 | 0 |
| 707 | PP2400541002 | Candesartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 708 | PP2400541003 | Candesartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 654.750.000 | 654.750.000 | 0 |
| 709 | PP2400541004 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 140.160.000 | 140.160.000 | 0 |
| 710 | PP2400541005 | Candesartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 906.400.000 | 906.400.000 | 0 |
| 711 | PP2400541006 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 548.091.600 | 548.091.600 | 0 |
| 712 | PP2400541007 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 661.200.000 | 661.200.000 | 0 |
| 713 | PP2400541008 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 3.630.198.600 | 3.630.198.600 | 0 |
| 714 | PP2400541009 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 715 | PP2400541010 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 433.400.000 | 433.400.000 | 0 |
| 716 | PP2400541011 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.621.536.000 | 1.621.536.000 | 0 |
| 717 | PP2400541012 | Captopril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 56.784.000 | 56.784.000 | 0 |
| 718 | PP2400541013 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 131.355.000 | 131.355.000 | 0 |
| 719 | PP2400541014 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 |
| 720 | PP2400541015 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 721 | PP2400541016 | Carvedilol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 64.480.000 | 64.480.000 | 0 |
| 722 | PP2400541017 | Cilnidipin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 723 | PP2400541018 | Cilnidipin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 724 | PP2400541019 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| 725 | PP2400541020 | Enalapril (dạng muối) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 34.858.795 | 210 | 379.674.500 | 379.674.500 | 0 |
| 726 | PP2400541021 | Enalapril (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 350.284.000 | 350.284.000 | 0 |
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 283.244.000 | 283.244.000 | 0 | |||
| 727 | PP2400541022 | Enalapril (dạng muối) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 34.858.795 | 210 | 339.920.000 | 339.920.000 | 0 |
| 728 | PP2400541023 | Enalapril (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 590.400.000 | 590.400.000 | 0 |
| 729 | PP2400541024 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0104194293 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT PHƯƠNG | 180 | 52.523.100 | 210 | 72.540.000 | 72.540.000 | 0 |
| 730 | PP2400541025 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 517.140.000 | 517.140.000 | 0 |
| 731 | PP2400541026 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2600307861 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | 180 | 477.340.760 | 210 | 119.350.000 | 119.350.000 | 0 |
| 732 | PP2400541027 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 180 | 23.734.148 | 210 | 1.450.276.500 | 1.450.276.500 | 0 |
| 733 | PP2400541028 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| 734 | PP2400541029 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 1.562.610.000 | 1.562.610.000 | 0 |
| 735 | PP2400541030 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 186.748.800 | 186.748.800 | 0 |
| 736 | PP2400541031 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 401.747.500 | 401.747.500 | 0 |
| 737 | PP2400541032 | Felodipin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 510.860.000 | 510.860.000 | 0 |
| 738 | PP2400541033 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 500.122.000 | 500.122.000 | 0 |
| 739 | PP2400541034 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 10.221.530 | 210 | 628.305.300 | 628.305.300 | 0 |
| 740 | PP2400541035 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 122.160.000 | 122.160.000 | 0 |
| 741 | PP2400541036 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 228.868.500 | 228.868.500 | 0 |
| 742 | PP2400541037 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 963.365.550 | 963.365.550 | 0 |
| 743 | PP2400541038 | Irbesartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 744 | PP2400541039 | Irbesartan | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 229.265.400 | 229.265.400 | 0 |
| 745 | PP2400541040 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 746 | PP2400541041 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 747 | PP2400541042 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.869.033.600 | 1.869.033.600 | 0 |
| 748 | PP2400541043 | Lacidipin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 1.508.000.000 | 1.508.000.000 | 0 |
| 749 | PP2400541044 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 344.547.000 | 344.547.000 | 0 |
| 750 | PP2400541045 | Lisinopril | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 714.240.000 | 714.240.000 | 0 |
| 751 | PP2400541046 | Lisinopril | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 422.982.000 | 422.982.000 | 0 |
| 752 | PP2400541047 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 753 | PP2400541048 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 467.100.000 | 467.100.000 | 0 |
| 754 | PP2400541049 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 755 | PP2400541050 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 395.115.000 | 395.115.000 | 0 |
| 756 | PP2400541051 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| 757 | PP2400541052 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 14.297.966 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 758 | PP2400541053 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 14.297.966 | 210 | 458.306.100 | 458.306.100 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 40.000.000 | 210 | 463.155.900 | 463.155.900 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 34.858.795 | 210 | 458.306.100 | 458.306.100 | 0 | |||
| 759 | PP2400541054 | Losartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 827.022.000 | 827.022.000 | 0 |
| 760 | PP2400541055 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 201.202.215 | 210 | 13.283.209.590 | 13.283.209.590 | 0 |
| 761 | PP2400541056 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 762 | PP2400541057 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 1.206.037.700 | 1.206.037.700 | 0 |
| 763 | PP2400541058 | Losartan + hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 310.450.000 | 310.450.000 | 0 |
| 764 | PP2400541059 | Losartan + hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 765 | PP2400541060 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 359.445.660 | 359.445.660 | 0 |
| 766 | PP2400541061 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 45.000.000 | 240 | 142.296.000 | 142.296.000 | 0 |
| 767 | PP2400541062 | Methyldopa | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 75.768.000 | 75.768.000 | 0 |
| 768 | PP2400541063 | Metoprolol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 317.110.000 | 317.110.000 | 0 |
| 769 | PP2400541064 | Metoprolol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 |
| 770 | PP2400541065 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 1.906.080.000 | 1.906.080.000 | 0 |
| 771 | PP2400541066 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.107.037.470 | 1.107.037.470 | 0 |
| 772 | PP2400541067 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.576.058 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| 773 | PP2400541068 | Nebivolol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.302.230 | 210 | 51.152.000 | 51.152.000 | 0 |
| 774 | PP2400541069 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.576.058 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| 775 | PP2400541070 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 2.381.230.950 | 2.381.230.950 | 0 |
| 776 | PP2400541071 | Nicardipin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 320.880.000 | 320.880.000 | 0 |
| 777 | PP2400541072 | Nicardipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 778 | PP2400541073 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 81.340.000 | 81.340.000 | 0 |
| 779 | PP2400541074 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.713.964 | 210 | 235.770.000 | 235.770.000 | 0 |
| 780 | PP2400541075 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.338.458 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 781 | PP2400541076 | Perindopril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 680.893.500 | 680.893.500 | 0 |
| 782 | PP2400541078 | Perindopril | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 538.960.000 | 538.960.000 | 0 |
| 783 | PP2400541079 | Perindopril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 339.948.000 | 339.948.000 | 0 |
| 784 | PP2400541081 | Perindopril + Amlodipin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 673.080.000 | 673.080.000 | 0 |
| 785 | PP2400541082 | Perindopril + Amlodipin | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 786 | PP2400541084 | Perindopril + Amlodipin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.117.405.800 | 1.117.405.800 | 0 |
| 787 | PP2400541085 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.464.075.800 | 1.464.075.800 | 0 |
| 788 | PP2400541086 | Perindopril + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 69.174.000 | 69.174.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 789 | PP2400541087 | Perindopril (dạng muối) + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 325.416.000 | 325.416.000 | 0 |
| 790 | PP2400541088 | Perindopril + Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 791 | PP2400541089 | Perindopril + Indapamid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 172.975.000 | 172.975.000 | 0 |
| 792 | PP2400541090 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.374.750.000 | 1.374.750.000 | 0 |
| 793 | PP2400541091 | Perindopril + Indapamid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 |
| 794 | PP2400541092 | Quinapril | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 815.500.000 | 815.500.000 | 0 |
| 795 | PP2400541093 | Ramipril | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 350.100.000 | 350.100.000 | 0 |
| 796 | PP2400541094 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 1.330.805.700 | 1.330.805.700 | 0 |
| 797 | PP2400541095 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 307.398.000 | 307.398.000 | 0 |
| 798 | PP2400541096 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 2.709.374.850 | 2.709.374.850 | 0 |
| 799 | PP2400541097 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 320.565.000 | 320.565.000 | 0 |
| 800 | PP2400541098 | Ramipril | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 | |||
| 801 | PP2400541099 | Ramipril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 99.065.580 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 802 | PP2400541100 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 1.489.950.000 | 1.489.950.000 | 0 |
| 803 | PP2400541101 | Telmisartan | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400541102 | Telmisartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.118.880.000 | 1.118.880.000 | 0 |
| 805 | PP2400541103 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 133.878.000 | 133.878.000 | 0 |
| 806 | PP2400541104 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.458.000.000 | 1.458.000.000 | 0 |
| 807 | PP2400541105 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 12.482.954.400 | 12.482.954.400 | 0 |
| 808 | PP2400541106 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 433.645.500 | 433.645.500 | 0 |
| 809 | PP2400541107 | Valsartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 125.230.000 | 125.230.000 | 0 |
| 810 | PP2400541108 | Valsartan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 451.758.600 | 451.758.600 | 0 |
| 811 | PP2400541109 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 1.431.486.000 | 1.431.486.000 | 0 |
| 812 | PP2400541110 | Valsartan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 126.126.000 | 126.126.000 | 0 |
| 813 | PP2400541111 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 661.447.500 | 661.447.500 | 0 |
| 814 | PP2400541112 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 1.511.895.000 | 1.511.895.000 | 0 |
| 815 | PP2400541113 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 98.884.050 | 210 | 88.290.000 | 88.290.000 | 0 |
| 816 | PP2400541114 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 105.937.000 | 105.937.000 | 0 |
| 817 | PP2400541115 | Dobutamin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 737.209.200 | 737.209.200 | 0 |
| 818 | PP2400541116 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.718.550 | 210 | 105.048.090 | 105.048.090 | 0 |
| 819 | PP2400541117 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 98.884.050 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 820 | PP2400541118 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 821 | PP2400541119 | Dobutamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 67.717.638 | 220 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 |
| 822 | PP2400541121 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 823 | PP2400541122 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 498.839.000 | 498.839.000 | 0 |
| 824 | PP2400541123 | Milrinon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.302.230 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 825 | PP2400541124 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 88.803.000 | 88.803.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 32.620.913 | 240 | 93.736.500 | 93.736.500 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 113.963.850 | 113.963.850 | 0 | |||
| 826 | PP2400541125 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 120.707.500 | 120.707.500 | 0 |
| 827 | PP2400541126 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 431.908.000 | 431.908.000 | 0 |
| 828 | PP2400541127 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 2.366.980.000 | 2.366.980.000 | 0 |
| 829 | PP2400541128 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 79.591.500 | 79.591.500 | 0 |
| 830 | PP2400541129 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 |
| 831 | PP2400541130 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.156.500.000 | 2.156.500.000 | 0 |
| 832 | PP2400541131 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 671.900.000 | 671.900.000 | 0 |
| 833 | PP2400541132 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 38.952.000 | 38.952.000 | 0 |
| 834 | PP2400541133 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 5.241.720.000 | 5.241.720.000 | 0 |
| 835 | PP2400541134 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 100.602.000 | 100.602.000 | 0 |
| 836 | PP2400541135 | Clopidogrel | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.270.416.000 | 1.270.416.000 | 0 |
| 837 | PP2400541137 | Dabigatran | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 3.646.500 | 210 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 838 | PP2400541138 | Dabigatran | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 18.441.270 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 839 | PP2400541139 | Dabigatran | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 18.441.270 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 840 | PP2400541140 | Rivaroxaban | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 39.699.200 | 39.699.200 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 91.709.090 | 210 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 77.824.000 | 77.824.000 | 0 | |||
| 841 | PP2400541141 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.027.603 | 210 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.778.037 | 210 | 36.835.000 | 36.835.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 2.191.287 | 210 | 65.677.500 | 65.677.500 | 0 | |||
| 842 | PP2400541142 | Rivaroxaban | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 42.256.500 | 42.256.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 99.065.580 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| 843 | PP2400541143 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.778.037 | 210 | 25.284.000 | 25.284.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 22.540.000 | 22.540.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 2.191.287 | 210 | 70.658.000 | 70.658.000 | 0 | |||
| 844 | PP2400541144 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 99.065.580 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 349.206.000 | 349.206.000 | 0 | |||
| 845 | PP2400541145 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 75.127.500 | 75.127.500 | 0 |
| 846 | PP2400541146 | Atorvastatin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 653.600.000 | 653.600.000 | 0 |
| 847 | PP2400541147 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 903.336.000 | 903.336.000 | 0 |
| 848 | PP2400541148 | Atorvastatin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 666.900.000 | 666.900.000 | 0 |
| 849 | PP2400541149 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.338.458 | 210 | 73.980.000 | 73.980.000 | 0 |
| 850 | PP2400541150 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 1.179.387.000 | 1.179.387.000 | 0 |
| 851 | PP2400541151 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 852 | PP2400541152 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 61.230.000 | 61.230.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| 853 | PP2400541153 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 740.886.000 | 740.886.000 | 0 |
| 854 | PP2400541154 | Bezafibrat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 855 | PP2400541155 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 115.940.000 | 115.940.000 | 0 |
| 856 | PP2400541156 | Fenofibrat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 695.520.000 | 695.520.000 | 0 |
| 857 | PP2400541157 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.045.800.000 | 1.045.800.000 | 0 |
| 858 | PP2400541158 | Fenofibrat | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 758.171.600 | 758.171.600 | 0 |
| 859 | PP2400541159 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 91.640.000 | 91.640.000 | 0 |
| 860 | PP2400541160 | Fenofibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 70.383.600 | 70.383.600 | 0 |
| 861 | PP2400541161 | Fenofibrat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 235.400.000 | 235.400.000 | 0 |
| 862 | PP2400541162 | Fenofibrat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 455.590.000 | 455.590.000 | 0 |
| 863 | PP2400541163 | Fenofibrat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 363.715.000 | 363.715.000 | 0 |
| 864 | PP2400541164 | Fenofibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 44.302.860 | 44.302.860 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 32.620.913 | 240 | 44.202.400 | 44.202.400 | 0 | |||
| 865 | PP2400541165 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 866 | PP2400541166 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 455.317.800 | 455.317.800 | 0 |
| 867 | PP2400541167 | Fluvastatin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 2.242.900.000 | 2.242.900.000 | 0 |
| 868 | PP2400541168 | Fluvastatin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 287.616.000 | 287.616.000 | 0 |
| 869 | PP2400541169 | Fluvastatin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 870 | PP2400541170 | Fluvastatin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 524.400.000 | 524.400.000 | 0 |
| 871 | PP2400541171 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 270.141.900 | 270.141.900 | 0 |
| 872 | PP2400541172 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 349.146.000 | 349.146.000 | 0 |
| 873 | PP2400541173 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 331.381.680 | 331.381.680 | 0 |
| 874 | PP2400541174 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 230.128.920 | 230.128.920 | 0 |
| 875 | PP2400541175 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 50.112.253 | 210 | 96.875.000 | 96.875.000 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 387.500.000 | 387.500.000 | 0 | |||
| 876 | PP2400541176 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 577.768.800 | 577.768.800 | 0 |
| 877 | PP2400541177 | Pravastatin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 878 | PP2400541178 | Rosuvastatin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 879 | PP2400541179 | Rosuvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 |
| 880 | PP2400541180 | Rosuvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 532.602.000 | 532.602.000 | 0 |
| 881 | PP2400541181 | Rosuvastatin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 497.250.000 | 497.250.000 | 0 |
| 882 | PP2400541182 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 170.158.800 | 170.158.800 | 0 |
| 883 | PP2400541183 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 49.324.000 | 49.324.000 | 0 |
| 884 | PP2400541184 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 2.116.714.240 | 2.116.714.240 | 0 |
| 885 | PP2400541185 | Simvastatin + ezetimibe | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 886 | PP2400541186 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 265.330.000 | 265.330.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 392.500.000 | 392.500.000 | 0 | |||
| 887 | PP2400541187 | Simvastatin + ezetimibe | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 888 | PP2400541188 | Bosentan | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 889 | PP2400541189 | Bosentan | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 890 | PP2400541190 | Fructose 1,6 diphosphat (dạng muối) | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 113.670.450 | 210 | 1.111.320.000 | 1.111.320.000 | 0 |
| 891 | PP2400541191 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 254.124.780 | 254.124.780 | 0 |
| 892 | PP2400541192 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 98.884.050 | 210 | 2.490.500.000 | 2.490.500.000 | 0 |
| 893 | PP2400541193 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 81.354.432 | 210 | 772.200.000 | 772.200.000 | 0 |
| 894 | PP2400541194 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 113.670.450 | 210 | 3.366.900.000 | 3.366.900.000 | 0 |
| 895 | PP2400541195 | Calcipotriol | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 896 | PP2400541196 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 364.054.320 | 364.054.320 | 0 |
| 897 | PP2400541198 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 291.029.025 | 291.029.025 | 0 |
| 898 | PP2400541199 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 341.460.000 | 341.460.000 | 0 |
| 899 | PP2400541201 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 183.895.800 | 183.895.800 | 0 |
| 900 | PP2400541202 | Fusidic acid + betamethason | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.339.883 | 210 | 122.070.000 | 122.070.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| 901 | PP2400541203 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 13.732.980 | 210 | 212.680.000 | 212.680.000 | 0 |
| 902 | PP2400541204 | Isotretinoin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 |
| 903 | PP2400541205 | Mometason Furoat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 3.875.625 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 904 | PP2400541206 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.718.550 | 210 | 81.876.480 | 81.876.480 | 0 |
| 905 | PP2400541207 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| 906 | PP2400541208 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 53.426.520 | 53.426.520 | 0 |
| 907 | PP2400541209 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 1.323.000 | 210 | 83.280.000 | 83.280.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| 908 | PP2400541210 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 465.500.000 | 465.500.000 | 0 |
| 909 | PP2400541211 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 547.400.000 | 547.400.000 | 0 |
| 910 | PP2400541212 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 48.703.097 | 210 | 1.302.042.000 | 1.302.042.000 | 0 |
| 911 | PP2400541213 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 3.720.000.000 | 3.720.000.000 | 0 |
| 912 | PP2400541214 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 1.210.230.000 | 1.210.230.000 | 0 |
| 913 | PP2400541215 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 |
| 914 | PP2400541216 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 4.890.600.000 | 4.890.600.000 | 0 |
| 915 | PP2400541217 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 7.904.460.000 | 7.904.460.000 | 0 |
| 916 | PP2400541218 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 4.199.000.000 | 4.199.000.000 | 0 |
| 917 | PP2400541219 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 918 | PP2400541220 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.817.079.200 | 2.817.079.200 | 0 |
| 919 | PP2400541221 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 1.085.700.000 | 1.085.700.000 | 0 |
| 920 | PP2400541222 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 3.081.750.000 | 3.081.750.000 | 0 |
| 921 | PP2400541223 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 922 | PP2400541224 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 |
| 923 | PP2400541225 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.597.400 | 220 | 399.600.000 | 399.600.000 | 0 |
| 924 | PP2400541226 | Povidon iodin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 264.273.000 | 264.273.000 | 0 |
| 925 | PP2400541227 | Povidon iodin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 2.485.163.880 | 2.485.163.880 | 0 |
| 926 | PP2400541228 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 1.141.996.800 | 1.141.996.800 | 0 |
| 927 | PP2400541229 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 187.650.000 | 187.650.000 | 0 |
| 928 | PP2400541230 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 469.169.400 | 469.169.400 | 0 |
| 929 | PP2400541231 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 211.624.000 | 211.624.000 | 0 |
| 930 | PP2400541233 | Povidon iodin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 873.980.000 | 873.980.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.597.400 | 220 | 883.800.000 | 883.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 907.368.000 | 907.368.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 32.620.913 | 240 | 908.350.000 | 908.350.000 | 0 | |||
| 931 | PP2400541234 | Furosemid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 874.826.400 | 874.826.400 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 865.138.400 | 865.138.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 891.296.000 | 891.296.000 | 0 | |||
| 932 | PP2400541235 | Furosemid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 375.900.000 | 375.900.000 | 0 |
| 933 | PP2400541237 | Furosemid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.871.352.000 | 1.871.352.000 | 0 |
| 934 | PP2400541238 | Furosemid + spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 334.600.200 | 334.600.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 326.818.800 | 326.818.800 | 0 | |||
| 935 | PP2400541239 | Furosemid + spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 116.939.600 | 116.939.600 | 0 |
| 936 | PP2400541240 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 1.052.142.000 | 1.052.142.000 | 0 |
| 937 | PP2400541241 | Spironolacton | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 687.225.000 | 687.225.000 | 0 |
| 938 | PP2400541242 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 109.302.900 | 109.302.900 | 0 |
| 939 | PP2400541243 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 155.809.500 | 155.809.500 | 0 |
| 940 | PP2400541244 | Spironolacton | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 103.973.100 | 103.973.100 | 0 |
| 941 | PP2400541245 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 258.791.400 | 258.791.400 | 0 |
| 942 | PP2400541246 | Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 1.228.172.400 | 1.228.172.400 | 0 |
| 943 | PP2400541247 | Bismuth (dạng muối) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 542.686.200 | 542.686.200 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 40.856.555 | 210 | 576.100.000 | 576.100.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.332.820 | 210 | 609.020.000 | 609.020.000 | 0 | |||
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 622.188.000 | 622.188.000 | 0 | |||
| 944 | PP2400541248 | Bismuth (dạng muối) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 72.162.000 | 72.162.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 7.983.000 | 210 | 70.300.000 | 70.300.000 | 0 | |||
| 945 | PP2400541249 | Bismuth (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 946 | PP2400541250 | Bismuth (dạng muối) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 88.810.000 | 88.810.000 | 0 |
| 947 | PP2400541251 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 355.005.000 | 355.005.000 | 0 |
| 948 | PP2400541252 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 145.719.000 | 145.719.000 | 0 |
| 949 | PP2400541253 | Famotidin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 950 | PP2400541254 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 353.600.000 | 353.600.000 | 0 |
| 951 | PP2400541255 | Famotidin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 3.032.463.000 | 3.032.463.000 | 0 |
| 952 | PP2400541256 | Famotidin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.856.000.000 | 2.856.000.000 | 0 |
| 953 | PP2400541257 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 639.200.000 | 639.200.000 | 0 |
| 954 | PP2400541258 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 31.262.700 | 210 | 179.830.300 | 179.830.300 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 18.441.270 | 210 | 186.586.000 | 186.586.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 186.586.000 | 186.586.000 | 0 | |||
| 955 | PP2400541259 | Lansoprazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 517.400.000 | 517.400.000 | 0 |
| 956 | PP2400541260 | Lansoprazol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 118.090.000 | 118.090.000 | 0 |
| 957 | PP2400541261 | Lansoprazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 144.550.000 | 144.550.000 | 0 |
| 958 | PP2400541262 | Lansoprazol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 941.220.000 | 941.220.000 | 0 |
| 959 | PP2400541263 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 40.856.555 | 210 | 361.557.000 | 361.557.000 | 0 |
| 960 | PP2400541265 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 968.100.000 | 968.100.000 | 0 |
| 961 | PP2400541266 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 368.197.200 | 368.197.200 | 0 |
| 962 | PP2400541267 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 |
| 963 | PP2400541268 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 712.101.600 | 712.101.600 | 0 |
| 964 | PP2400541269 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 773.357.720 | 773.357.720 | 0 |
| 965 | PP2400541270 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2600307861 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | 180 | 477.340.760 | 210 | 1.288.300.000 | 1.288.300.000 | 0 |
| 966 | PP2400541271 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 190.688.400 | 190.688.400 | 0 |
| 967 | PP2400541272 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 140.805.000 | 140.805.000 | 0 |
| 968 | PP2400541273 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 252.567.000 | 252.567.000 | 0 |
| 969 | PP2400541274 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 444.850.000 | 444.850.000 | 0 |
| 970 | PP2400541275 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.302.230 | 210 | 82.530.000 | 82.530.000 | 0 | |||
| 971 | PP2400541276 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 457.275.000 | 457.275.000 | 0 |
| 972 | PP2400541277 | Nhôm Hyroxyd + Magnesil trisilicat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 160.282.500 | 160.282.500 | 0 |
| 973 | PP2400541278 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 23.214.825 | 210 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| 974 | PP2400541279 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 90.094.200 | 90.094.200 | 0 |
| 975 | PP2400541280 | Omeprazol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 354.200.000 | 354.200.000 | 0 |
| 976 | PP2400541281 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 | |||
| 977 | PP2400541282 | Esomeprazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 8.617.489.400 | 8.617.489.400 | 0 |
| 978 | PP2400541283 | Pantoprazol | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 757.397.100 | 757.397.100 | 0 |
| 979 | PP2400541284 | Pantoprazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 148.892.640 | 148.892.640 | 0 |
| 980 | PP2400541285 | Pantoprazol | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 755.406.000 | 755.406.000 | 0 |
| 981 | PP2400541286 | Rabeprazol (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.608.540.000 | 1.608.540.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.693.200.000 | 1.693.200.000 | 0 | |||
| 982 | PP2400541287 | Rabeprazol (dạng muối) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 429.936.000 | 429.936.000 | 0 |
| 983 | PP2400541288 | Rabeprazol (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 6.990.000.000 | 6.990.000.000 | 0 |
| 984 | PP2400541289 | Rabeprazol (dạng muối) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 5.661.000.000 | 5.661.000.000 | 0 |
| 985 | PP2400541290 | Rabeprazol (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 986 | PP2400541291 | Rebamipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 244.122.000 | 244.122.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 | |||
| 987 | PP2400541292 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 988 | PP2400541293 | Rebamipid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.137.088 | 210 | 380.520.000 | 380.520.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 197.870.400 | 197.870.400 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 180.747.000 | 180.747.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 234.654.000 | 234.654.000 | 0 | |||
| 989 | PP2400541294 | Sucralfat | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 990 | PP2400541296 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 101.398.500 | 101.398.500 | 0 |
| 991 | PP2400541297 | Domperidon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 144.668.000 | 144.668.000 | 0 |
| 992 | PP2400541298 | Granisetron hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 | |||
| 993 | PP2400541299 | Granisetron hydroclorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 994 | PP2400541300 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 68.883.750 | 68.883.750 | 0 |
| 995 | PP2400541301 | Ondansetron | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 |
| 996 | PP2400541302 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| 997 | PP2400541303 | Ondansetron | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 225.895.500 | 225.895.500 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 248.744.700 | 248.744.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 217.586.700 | 217.586.700 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 230.724.990 | 230.724.990 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 233.373.420 | 233.373.420 | 0 | |||
| 998 | PP2400541304 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 200.208.000 | 200.208.000 | 0 |
| 999 | PP2400541305 | Palonosetron hydroclorid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 260.005.200 | 260.005.200 | 0 | |||
| 1000 | PP2400541307 | Palonosetron hydroclorid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 96.834.400 | 96.834.400 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 99.065.580 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 1001 | PP2400541308 | Alverin citrat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| 1002 | PP2400541309 | Alverin citrat + Simethicon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 270.765.600 | 270.765.600 | 0 |
| 1003 | PP2400541310 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.235.000.000 | 1.235.000.000 | 0 |
| 1004 | PP2400541311 | Drotaverin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 693.584.000 | 693.584.000 | 0 |
| 1005 | PP2400541312 | Drotaverin (dạng muối) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 539.504.070 | 539.504.070 | 0 |
| 1006 | PP2400541313 | Drotaverin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 871.775.800 | 871.775.800 | 0 |
| 1007 | PP2400541314 | Drotaverin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 457.128.000 | 457.128.000 | 0 |
| 1008 | PP2400541315 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 353.131.800 | 353.131.800 | 0 |
| 1009 | PP2400541316 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 235.935.000 | 235.935.000 | 0 |
| 1010 | PP2400541317 | Hyoscin butylbromid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 9.936.600 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 |
| 1011 | PP2400541318 | Mebeverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 96.957.000 | 96.957.000 | 0 |
| 1012 | PP2400541319 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 311.648.400 | 311.648.400 | 0 |
| 1013 | PP2400541320 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 50.387.400 | 50.387.400 | 0 |
| 1014 | PP2400541321 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 150.034.500 | 150.034.500 | 0 |
| 1015 | PP2400541322 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 132.330.000 | 132.330.000 | 0 |
| 1016 | PP2400541324 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 283.860.000 | 283.860.000 | 0 |
| 1017 | PP2400541325 | Lactulose | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 50.112.253 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 2.646.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 | |||
| 1018 | PP2400541326 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 73.713.600 | 73.713.600 | 0 |
| 1019 | PP2400541327 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 733.788.000 | 733.788.000 | 0 |
| 1020 | PP2400541328 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 679.916.000 | 679.916.000 | 0 |
| 1021 | PP2400541329 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 1022 | PP2400541330 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 179.313.750 | 179.313.750 | 0 |
| 1023 | PP2400541331 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 537.660.000 | 537.660.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 8.091.000 | 210 | 539.400.000 | 539.400.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2400541332 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 3.486.041 | 210 | 173.305.230 | 173.305.230 | 0 |
| 1025 | PP2400541333 | Sorbitol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 1026 | PP2400541335 | Bacillus subtilis | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 |
| 1027 | PP2400541336 | Bacillus subtilis | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 3.142.812.000 | 3.142.812.000 | 0 |
| 1028 | PP2400541337 | Bacillus subtilis | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 375.075.000 | 375.075.000 | 0 |
| 1029 | PP2400541338 | Bacillus clausii | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.171.205.000 | 1.171.205.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 795.130.000 | 795.130.000 | 0 | |||
| 1030 | PP2400541339 | Bacillus clausii | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 7.966.350 | 210 | 481.915.000 | 481.915.000 | 0 |
| 1031 | PP2400541340 | Dioctahedral smectit | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 1032 | PP2400541341 | Dioctahedral smectit | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 13.732.980 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.978.250 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| 1033 | PP2400541342 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 437.672.040 | 437.672.040 | 0 |
| 1034 | PP2400541343 | Kẽm gluconat | vn0101671075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 7.273.125 | 210 | 484.875.000 | 484.875.000 | 0 |
| 1035 | PP2400541344 | Kẽm gluconat | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 50.655.504 | 210 | 350.787.500 | 350.787.500 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.250.808.000 | 1.250.808.000 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 45.845.203 | 240 | 1.169.826.200 | 1.169.826.200 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 336.756.000 | 336.756.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 881.980.000 | 881.980.000 | 0 | |||
| 1036 | PP2400541345 | Kẽm gluconat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 789.450.000 | 789.450.000 | 0 |
| 1037 | PP2400541346 | Kẽm gluconat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 488.295.000 | 488.295.000 | 0 |
| 1038 | PP2400541347 | Kẽm gluconat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 118.567.130 | 118.567.130 | 0 |
| 1039 | PP2400541348 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 437.308.200 | 437.308.200 | 0 |
| 1040 | PP2400541349 | Loperamid (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.762.848 | 210 | 124.986.000 | 124.986.000 | 0 |
| 1041 | PP2400541350 | Racecadotril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 217.593.600 | 217.593.600 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 217.600.000 | 217.600.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2400541351 | Saccharomyces boulardii | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 1043 | PP2400541352 | Saccharomyces boulardii | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 504.900.000 | 504.900.000 | 0 |
| 1044 | PP2400541353 | Saccharomyces boulardii | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 456.057.000 | 456.057.000 | 0 |
| 1045 | PP2400541354 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 4.002.700.000 | 4.002.700.000 | 0 |
| 1046 | PP2400541355 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 237.900.000 | 237.900.000 | 0 |
| 1047 | PP2400541356 | Diosmin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 |
| 1048 | PP2400541357 | Diosmin + Hesperidin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 1049 | PP2400541358 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 812.101.700 | 812.101.700 | 0 |
| 1050 | PP2400541359 | Diosmin + Hesperidin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 212.660.000 | 212.660.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 182.280.000 | 182.280.000 | 0 | |||
| 1051 | PP2400541360 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 187.731.100 | 187.731.100 | 0 |
| 1052 | PP2400541361 | Itoprid (dạng muối) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 1.896.300 | 210 | 126.420.000 | 126.420.000 | 0 |
| 1053 | PP2400541363 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 394.750.000 | 394.750.000 | 0 |
| 1054 | PP2400541365 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 30.982.058 | 210 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 1055 | PP2400541366 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 293.445.500 | 293.445.500 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 464.520.000 | 464.520.000 | 0 | |||
| 1056 | PP2400541367 | Octreotid (dạng muối) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 169.053.570 | 169.053.570 | 0 |
| 1057 | PP2400541368 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 588.804.300 | 588.804.300 | 0 |
| 1058 | PP2400541369 | Simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 1.094.100.000 | 1.094.100.000 | 0 |
| 1059 | PP2400541370 | Silymarin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 529.180.800 | 529.180.800 | 0 |
| 1060 | PP2400541371 | Silymarin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 1.676.800.000 | 1.676.800.000 | 0 |
| 1061 | PP2400541372 | Silymarin | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 45.845.203 | 240 | 518.741.600 | 518.741.600 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 531.960.000 | 531.960.000 | 0 | |||
| 1062 | PP2400541373 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 937.104.000 | 937.104.000 | 0 |
| 1063 | PP2400541375 | Silymarin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 436.240.000 | 436.240.000 | 0 |
| 1064 | PP2400541376 | Terlipressin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 91.709.090 | 210 | 2.472.000.000 | 2.472.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 2.495.908.800 | 2.495.908.800 | 0 | |||
| 1065 | PP2400541377 | Trimebutin maleat | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 439.909.500 | 439.909.500 | 0 |
| 1066 | PP2400541378 | Trimebutin maleat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 62.526.000 | 62.526.000 | 0 |
| 1067 | PP2400541379 | Ursodeoxycholic acid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 659.490.000 | 659.490.000 | 0 |
| 1068 | PP2400541380 | Betamethason | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.713.964 | 210 | 542.850.000 | 542.850.000 | 0 |
| 1069 | PP2400541381 | Betamethason (dạng muối) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 3.875.625 | 210 | 169.125.000 | 169.125.000 | 0 |
| 1070 | PP2400541382 | Betamethason (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 202.545.000 | 202.545.000 | 0 |
| 1071 | PP2400541383 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 150.488.000 | 150.488.000 | 0 |
| 1072 | PP2400541384 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 1.259.760.000 | 1.259.760.000 | 0 |
| 1073 | PP2400541385 | Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 48.703.097 | 210 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2400541386 | Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 48.703.097 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 1075 | PP2400541387 | Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 952.245.000 | 952.245.000 | 0 |
| 1076 | PP2400541388 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 97.053.600 | 97.053.600 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 96.248.000 | 96.248.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2400541390 | Methyl prednisolon (dạng muối) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 670.706.400 | 670.706.400 | 0 |
| 1078 | PP2400541391 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 |
| 1079 | PP2400541392 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 687.398.400 | 687.398.400 | 0 |
| 1080 | PP2400541393 | Methyl prednisolon | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 125.999.900 | 125.999.900 | 0 |
| 1081 | PP2400541394 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 78.923.000 | 78.923.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.839.350 | 210 | 84.060.000 | 84.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 55.573.000 | 55.573.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 84.060.000 | 84.060.000 | 0 | |||
| 1082 | PP2400541395 | Methyl prednisolon (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.671.094.000 | 1.671.094.000 | 0 |
| 1083 | PP2400541396 | Methyl prednisolon (dạng muối) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 9.601.008.000 | 9.601.008.000 | 0 |
| 1084 | PP2400541398 | Methyl prednisolon (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 543.116.000 | 543.116.000 | 0 |
| 1085 | PP2400541399 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 57.460.000 | 57.460.000 | 0 |
| 1086 | PP2400541400 | Methyl prednisolon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 252.724.400 | 252.724.400 | 0 |
| 1087 | PP2400541401 | Methyl prednisolon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 229.630.500 | 229.630.500 | 0 |
| 1088 | PP2400541402 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 50.830.000 | 50.830.000 | 0 |
| 1089 | PP2400541403 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 102.030.000 | 102.030.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 103.455.000 | 103.455.000 | 0 | |||
| 1090 | PP2400541404 | Prednisolon | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 30.527.000 | 30.527.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.027.603 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 56.595.000 | 56.595.000 | 0 | |||
| 1091 | PP2400541405 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 853.248.000 | 853.248.000 | 0 |
| 1092 | PP2400541406 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 42.779.700 | 210 | 519.346.000 | 519.346.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 564.224.000 | 564.224.000 | 0 | |||
| 1093 | PP2400541408 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 67.502.500 | 67.502.500 | 0 |
| 1094 | PP2400541409 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 68.208.000 | 68.208.000 | 0 |
| 1095 | PP2400541410 | Acarbose | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.137.088 | 210 | 228.150.000 | 228.150.000 | 0 |
| 1096 | PP2400541411 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 4.014.700.000 | 4.014.700.000 | 0 |
| 1097 | PP2400541412 | Dapagliflozin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 |
| 1098 | PP2400541413 | Glibenclamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.839.350 | 210 | 13.660.000 | 13.660.000 | 0 |
| 1099 | PP2400541414 | Glibenclamid + metformin (dạng muối) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 1.372.140.000 | 1.372.140.000 | 0 |
| 1100 | PP2400541415 | Glibenclamid + metformin (dạng muối) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 60.123.038 | 220 | 315.975.000 | 315.975.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 314.711.100 | 314.711.100 | 0 | |||
| 1101 | PP2400541416 | Glibenclamid + metformin (dạng muối) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 2.482.243.200 | 2.482.243.200 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 64.615.894 | 210 | 2.628.764.500 | 2.628.764.500 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 2.613.250.480 | 2.613.250.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.585.670.000 | 2.585.670.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 4.292.212.200 | 4.292.212.200 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 132.199.323 | 225 | 2.723.572.400 | 2.723.572.400 | 0 | |||
| 1102 | PP2400541417 | Glibenclamid + metformin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 1103 | PP2400541418 | Gliclazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 1104 | PP2400541419 | Gliclazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.160.776.520 | 2.160.776.520 | 0 |
| 1105 | PP2400541420 | Gliclazid | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 670.786.000 | 670.786.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 800.020.000 | 800.020.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2400541421 | Gliclazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 271.954.800 | 271.954.800 | 0 |
| 1107 | PP2400541422 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.338.458 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 |
| 1108 | PP2400541423 | Gliclazid + Metformin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 12.155.411.400 | 12.155.411.400 | 0 |
| 1109 | PP2400541424 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 197.032.500 | 197.032.500 | 0 |
| 1110 | PP2400541425 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 1.222.009.320 | 1.222.009.320 | 0 |
| 1111 | PP2400541426 | Glimepirid | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 491.493.240 | 491.493.240 | 0 |
| 1112 | PP2400541427 | Glimepirid + metformin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 4.083.300.000 | 4.083.300.000 | 0 |
| 1113 | PP2400541428 | Glimepirid + metformin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 11.358.930.000 | 11.358.930.000 | 0 |
| 1114 | PP2400541429 | Glimepirid + metformin (dạng muối) | vn2600307861 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | 180 | 477.340.760 | 210 | 6.062.500.000 | 6.062.500.000 | 0 |
| 1115 | PP2400541430 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 1116 | PP2400541431 | Glipizid | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 1117 | PP2400541433 | Glipizid | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 593.400.000 | 593.400.000 | 0 |
| 1118 | PP2400541434 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.762.848 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| 1119 | PP2400541435 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.335.510.000 | 1.335.510.000 | 0 |
| 1120 | PP2400541436 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 941.280.000 | 941.280.000 | 0 |
| 1121 | PP2400541437 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.132.950.000 | 1.132.950.000 | 0 |
| 1122 | PP2400541438 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 170.430.000 | 170.430.000 | 0 |
| 1123 | PP2400541439 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 196.497.840 | 196.497.840 | 0 |
| 1124 | PP2400541440 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 261.370.000 | 261.370.000 | 0 |
| 1125 | PP2400541441 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 1.683.760.000 | 1.683.760.000 | 0 |
| 1126 | PP2400541442 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 4.255.160.000 | 4.255.160.000 | 0 |
| 1127 | PP2400541443 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 376.960.000 | 376.960.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 699.200.000 | 699.200.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2400541445 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 4.264.000.000 | 4.264.000.000 | 0 |
| 1129 | PP2400541446 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 |
| 1130 | PP2400541447 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2400541448 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 1132 | PP2400541449 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 1133 | PP2400541450 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 13.761.280.000 | 13.761.280.000 | 0 |
| 1134 | PP2400541452 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.762.848 | 210 | 226.211.110 | 226.211.110 | 0 |
| 1135 | PP2400541453 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 8.121.360.000 | 8.121.360.000 | 0 |
| 1136 | PP2400541454 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 5.806.350.000 | 5.806.350.000 | 0 |
| 1137 | PP2400541455 | Linagliptin | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 34.632.000 | 34.632.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 50.208.000 | 50.208.000 | 0 | |||
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 1138 | PP2400541456 | Metformin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.443.560.000 | 2.443.560.000 | 0 |
| 1139 | PP2400541457 | Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 930.290.200 | 930.290.200 | 0 |
| 1140 | PP2400541458 | Metformin (dạng muối) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 53.000.000 | 210 | 1.838.172.600 | 1.838.172.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 449.421.501 | 210 | 2.011.177.080 | 2.011.177.080 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 2.342.769.000 | 2.342.769.000 | 0 | |||
| 1141 | PP2400541459 | Metformin (dạng muối) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 2.203.591.000 | 2.203.591.000 | 0 |
| 1142 | PP2400541460 | Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 963.272.700 | 963.272.700 | 0 |
| 1143 | PP2400541461 | Metformin (dạng muối) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 1.775.417.000 | 1.775.417.000 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.173.980.000 | 2.173.980.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 91.709.090 | 210 | 2.554.426.500 | 2.554.426.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 1.811.650.000 | 1.811.650.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 60.123.038 | 220 | 1.663.094.700 | 1.663.094.700 | 0 | |||
| 1144 | PP2400541462 | Repaglinid | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 |
| 1145 | PP2400541463 | Sitagliptin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| 1146 | PP2400541464 | Sitagliptin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 1147 | PP2400541465 | Sitagliptin (dạng muối) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 67.662.000 | 67.662.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 32.620.913 | 240 | 57.996.000 | 57.996.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2400541466 | Sitagliptin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 58.812.000 | 58.812.000 | 0 | |||
| 1149 | PP2400541467 | Sitagliptin (dạng muối) | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 627.200.000 | 627.200.000 | 0 |
| 1150 | PP2400541468 | Sitagliptin (dạng muối) | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 99.065.580 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| 1151 | PP2400541469 | Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 1152 | PP2400541470 | Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối) | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 20.240.400 | 210 | 92.480.000 | 92.480.000 | 0 |
| 1153 | PP2400541472 | Vildagliptin + metformin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 1.974.420.000 | 1.974.420.000 | 0 |
| 1154 | PP2400541473 | Vildagliptin + metformin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 1.974.420.000 | 1.974.420.000 | 0 |
| 1155 | PP2400541474 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 309.772.800 | 309.772.800 | 0 |
| 1156 | PP2400541475 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 154.902.720 | 154.902.720 | 0 |
| 1157 | PP2400541476 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 107.910.000 | 107.910.000 | 0 |
| 1158 | PP2400541477 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
| 1159 | PP2400541478 | Thiamazol | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 40.856.555 | 210 | 581.685.300 | 581.685.300 | 0 |
| 1160 | PP2400541479 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 70.210.000 | 70.210.000 | 0 |
| 1161 | PP2400541480 | Desmopressin (dạng muối) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| 1162 | PP2400541481 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 1.752.750.000 | 1.752.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.781.549.100 | 1.781.549.100 | 0 | |||
| 1163 | PP2400541482 | Immune globulin | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 1164 | PP2400541483 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn2600307861 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | 180 | 477.340.760 | 210 | 658.695.240 | 658.695.240 | 0 |
| vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 9.880.429 | 210 | 658.695.240 | 658.695.240 | 0 | |||
| 1165 | PP2400541484 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 67.860.000 | 67.860.000 | 0 |
| 1166 | PP2400541485 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 | |||
| 1167 | PP2400541486 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.008.197.400 | 1.008.197.400 | 0 |
| 1168 | PP2400541487 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 662.792.000 | 662.792.000 | 0 |
| 1169 | PP2400541488 | Eperison (dạng muối) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 79.510.485 | 211 | 107.976.900 | 107.976.900 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 81.492.000 | 81.492.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 68.292.940 | 215 | 75.176.370 | 75.176.370 | 0 | |||
| 1170 | PP2400541489 | Rivastigmine (dạng muối) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 161.138.296 | 210 | 709.850.400 | 709.850.400 | 0 |
| 1171 | PP2400541490 | Thiocolchicosid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.718.550 | 210 | 127.512.000 | 127.512.000 | 0 |
| 1172 | PP2400541491 | Thiocolchicosid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 1173 | PP2400541492 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| 1174 | PP2400541493 | Tolperison (dạng muối) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 78.637.000 | 78.637.000 | 0 |
| 1175 | PP2400541494 | Tolperison (dạng muối) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 1176 | PP2400541495 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 89.031.600 | 89.031.600 | 0 |
| 1177 | PP2400541497 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 247.037.420 | 247.037.420 | 0 |
| 1178 | PP2400541498 | Brimonidin tartrat | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 107.183.538 | 210 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 1179 | PP2400541499 | Brimonidin tartrat + timolol (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 212.876.240 | 212.876.240 | 0 |
| 1180 | PP2400541500 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 89.859.000 | 89.859.000 | 0 |
| 1181 | PP2400541501 | Brinzolamid + timolol (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.034.964.000 | 1.034.964.000 | 0 |
| 1182 | PP2400541502 | Bromfenac (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 652.800.000 | 652.800.000 | 0 |
| 1183 | PP2400541503 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 271.050.000 | 271.050.000 | 0 |
| 1184 | PP2400541504 | Fluorometholon (dạng muối) | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 60.442.200 | 60.442.200 | 0 |
| 1185 | PP2400541505 | Fluorometholon (dạng muối) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 13.732.980 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 1186 | PP2400541507 | Glycerin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 84.984.480 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 1187 | PP2400541508 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 13.732.980 | 210 | 172.528.000 | 172.528.000 | 0 |
| 1188 | PP2400541509 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 1189 | PP2400541510 | Kali iodid + natri iodid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 2.409.426 | 210 | 153.456.000 | 153.456.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 153.422.640 | 153.422.640 | 0 | |||
| 1190 | PP2400541511 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 1191 | PP2400541512 | Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 1192 | PP2400541513 | Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1193 | PP2400541514 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 602.568.200 | 602.568.200 | 0 |
| 1194 | PP2400541515 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 323.115.000 | 323.115.000 | 0 |
| 1195 | PP2400541516 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 175.520.400 | 175.520.400 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 172.728.030 | 172.728.030 | 0 | |||
| 1196 | PP2400541517 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 440.895.000 | 440.895.000 | 0 |
| 1197 | PP2400541518 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 1198 | PP2400541519 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 301.250.000 | 301.250.000 | 0 |
| 1199 | PP2400541520 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 1200 | PP2400541521 | Natri hyaluronat | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 40.133.000 | 210 | 81.572.400 | 81.572.400 | 0 |
| 1201 | PP2400541522 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 95.875.890 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 1202 | PP2400541523 | Olopatadin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 321.192.550 | 321.192.550 | 0 |
| 1203 | PP2400541524 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 13.732.980 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 113.896.230 | 210 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 40.856.555 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| 1204 | PP2400541525 | Pemirolast kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 377.802.600 | 377.802.600 | 0 |
| 1205 | PP2400541526 | Pirenoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 239.289.120 | 239.289.120 | 0 |
| 1206 | PP2400541527 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 811.350.000 | 811.350.000 | 0 |
| 1207 | PP2400541528 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 1.056.150.000 | 1.056.150.000 | 0 |
| 1208 | PP2400541529 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 |
| 1209 | PP2400541530 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 393.750.660 | 393.750.660 | 0 |
| 1210 | PP2400541531 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 122.399.500 | 122.399.500 | 0 |
| 1211 | PP2400541532 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 31.262.700 | 210 | 93.990.000 | 93.990.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 98.397.000 | 98.397.000 | 0 | |||
| 1212 | PP2400541533 | Travoprost + timolol (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 236.800.000 | 236.800.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.859.865 | 210 | 190.920.000 | 190.920.000 | 0 | |||
| 1213 | PP2400541534 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 229.972.500 | 229.972.500 | 0 |
| 1214 | PP2400541535 | Betahistin (dạng muối) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 65.511.600 | 65.511.600 | 0 |
| 1215 | PP2400541536 | Betahistin (dạng muối) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 1216 | PP2400541538 | Betahistin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 482.922.000 | 482.922.000 | 0 |
| 1217 | PP2400541539 | Betahistin (dạng muối) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 1218 | PP2400541540 | Fluticason furoat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 65.919.000 | 65.919.000 | 0 |
| 1219 | PP2400541541 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 140.501.000 | 140.501.000 | 0 |
| 1220 | PP2400541542 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 |
| 1221 | PP2400541543 | Xylometazolin (dạng muối) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 1222 | PP2400541544 | Xylometazolin (dạng muối) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 1223 | PP2400541545 | Xylometazolin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 1224 | PP2400541546 | Xylometazolin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 84.700.000 | 84.700.000 | 0 |
| 1225 | PP2400541547 | Xylometazolin (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 1226 | PP2400541548 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.400.691.030 | 1.400.691.030 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.859.865 | 210 | 1.352.860.000 | 1.352.860.000 | 0 | |||
| 1227 | PP2400541549 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 2.695.770.000 | 2.695.770.000 | 0 |
| 1228 | PP2400541550 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 310.300.000 | 310.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 304.950.000 | 304.950.000 | 0 | |||
| 1229 | PP2400541551 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 467.250.000 | 467.250.000 | 0 |
| 1230 | PP2400541552 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 53.045.360 | 53.045.360 | 0 |
| 1231 | PP2400541553 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 308.176.000 | 308.176.000 | 0 |
| 1232 | PP2400541554 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 21.190.000 | 210 | 1.661.935.000 | 1.661.935.000 | 0 |
| 1233 | PP2400541555 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 577.200.000 | 577.200.000 | 0 |
| 1234 | PP2400541556 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 147.665.700 | 147.665.700 | 0 |
| 1235 | PP2400541558 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 1236 | PP2400541559 | Misoprostol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 | |||
| 1237 | PP2400541560 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 123.152.000 | 123.152.000 | 0 |
| 1238 | PP2400541561 | Atosiban (dạng muối) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.859.865 | 210 | 671.250.000 | 671.250.000 | 0 |
| 1239 | PP2400541562 | Atosiban (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 2.277.450.000 | 2.277.450.000 | 0 |
| 1240 | PP2400541563 | Salbutamol sulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 91.709.090 | 210 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 |
| 1241 | PP2400541564 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 50.112.253 | 210 | 38.020.500 | 38.020.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 38.813.040 | 38.813.040 | 0 | |||
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 37.356.480 | 37.356.480 | 0 | |||
| 1242 | PP2400541565 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 98.884.050 | 210 | 271.180.000 | 271.180.000 | 0 |
| 1243 | PP2400541567 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 4.153.500.000 | 4.153.500.000 | 0 |
| 1244 | PP2400541568 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 737.629.200 | 737.629.200 | 0 |
| 1245 | PP2400541569 | Rotundin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 930.951.000 | 930.951.000 | 0 |
| 1246 | PP2400541570 | Rotundin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 131.168.100 | 131.168.100 | 0 |
| 1247 | PP2400541571 | Zopiclon | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 568.560.000 | 568.560.000 | 0 |
| 1248 | PP2400541572 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.709.710 | 210 | 578.476.000 | 578.476.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 71.321.648 | 210 | 427.160.000 | 427.160.000 | 0 | |||
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 651.600.000 | 651.600.000 | 0 | |||
| 1249 | PP2400541573 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 1250 | PP2400541574 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 54.954.554 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 1251 | PP2400541575 | Acid thioctic | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.444.000.000 | 1.444.000.000 | 0 |
| 1252 | PP2400541576 | Clorpromazin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 909.384.000 | 909.384.000 | 0 |
| 1253 | PP2400541577 | Clozapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 85.785.000 | 85.785.000 | 0 |
| 1254 | PP2400541579 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 83.181.000 | 83.181.000 | 0 |
| 1255 | PP2400541580 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 39.501.000 | 39.501.000 | 0 |
| 1256 | PP2400541581 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 156.807.000 | 156.807.000 | 0 |
| 1257 | PP2400541582 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 58.926.000 | 58.926.000 | 0 |
| 1258 | PP2400541583 | Levomepromazin (dạng muối) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 8.585.325 | 210 | 572.355.000 | 572.355.000 | 0 |
| 1259 | PP2400541584 | Levomepromazin (dạng muối) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 698.250.000 | 698.250.000 | 0 |
| 1260 | PP2400541585 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 172.350.000 | 172.350.000 | 0 |
| 1261 | PP2400541586 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 2.398.880.000 | 2.398.880.000 | 0 |
| 1262 | PP2400541587 | Olanzapin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 151.392.000 | 151.392.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 738.000.000 | 210 | 148.960.000 | 148.960.000 | 0 | |||
| 1263 | PP2400541588 | Olanzapin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1264 | PP2400541589 | Olanzapin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 489.258.000 | 489.258.000 | 0 |
| 1265 | PP2400541590 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 2.929.636.500 | 2.929.636.500 | 0 |
| 1266 | PP2400541591 | Olanzapin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 40.494.000 | 40.494.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.778.037 | 210 | 15.249.000 | 15.249.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2400541592 | Quetiapin (dạng muối) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 246.390.000 | 246.390.000 | 0 |
| 1268 | PP2400541593 | Quetiapin (dạng muối) | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 233.040.000 | 233.040.000 | 0 |
| 1269 | PP2400541594 | Quetiapin (dạng muối) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 76.692.000 | 76.692.000 | 0 |
| 1270 | PP2400541595 | Quetiapin (dạng muối) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 371.036.900 | 371.036.900 | 0 |
| 1271 | PP2400541596 | Risperidon | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 274.400.000 | 274.400.000 | 0 |
| 1272 | PP2400541597 | Risperidon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 87.546.900 | 87.546.900 | 0 |
| 1273 | PP2400541598 | Risperidon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 1274 | PP2400541599 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 694.963.500 | 694.963.500 | 0 |
| 1275 | PP2400541600 | Sulpirid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 189.175.000 | 189.175.000 | 0 |
| 1276 | PP2400541601 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 45.000.000 | 240 | 643.200.000 | 643.200.000 | 0 |
| 1277 | PP2400541602 | Tofisopam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 100.125.686 | 210 | 231.690.000 | 231.690.000 | 0 |
| 1278 | PP2400541604 | Amitriptylin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 114.513.000 | 114.513.000 | 0 |
| 1279 | PP2400541605 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1280 | PP2400541606 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| 1281 | PP2400541608 | Mirtazapin | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 120.802.000 | 120.802.000 | 0 |
| 1282 | PP2400541609 | Mirtazapin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 1283 | PP2400541610 | Paroxetin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2400541611 | Sertralin (dạng muối) | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 |
| 1285 | PP2400541612 | Sertralin (dạng muối) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 1286 | PP2400541613 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 2.103.763.800 | 2.103.763.800 | 0 |
| 1287 | PP2400541614 | Acetyl leucin | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 1.369.280.000 | 1.369.280.000 | 0 |
| 1288 | PP2400541615 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 2.808.000.000 | 2.808.000.000 | 0 |
| 1289 | PP2400541616 | Acetyl leucin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 100.000.000 | 210 | 6.322.554.000 | 6.322.554.000 | 0 |
| 1290 | PP2400541618 | Acetyl leucin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 4.874.400.000 | 4.874.400.000 | 0 |
| 1291 | PP2400541620 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.182.950.000 | 2.182.950.000 | 0 |
| 1292 | PP2400541621 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 918.225.000 | 918.225.000 | 0 |
| 1293 | PP2400541623 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 151.563.603 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1294 | PP2400541624 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 45.000.000 | 240 | 1.372.700.000 | 1.372.700.000 | 0 |
| 1295 | PP2400541625 | Citicolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 100.308.000 | 100.308.000 | 0 |
| 1296 | PP2400541626 | Panax notoginseng saponins | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 337.050.000 | 337.050.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 5.778.000 | 210 | 257.602.500 | 257.602.500 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 8.597.250 | 210 | 337.050.000 | 337.050.000 | 0 | |||
| 1297 | PP2400541627 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.707.250 | 210 | 2.922.150.000 | 2.922.150.000 | 0 |
| 1298 | PP2400541628 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 76.020.000 | 76.020.000 | 0 |
| 1299 | PP2400541630 | Galantamin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 4.334.400.000 | 4.334.400.000 | 0 |
| 1300 | PP2400541631 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 610.995.000 | 610.995.000 | 0 |
| 1301 | PP2400541632 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 15.713.964 | 210 | 217.074.000 | 217.074.000 | 0 |
| 1302 | PP2400541633 | Ginkgo biloba | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 322.455.000 | 322.455.000 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 320.587.500 | 320.587.500 | 0 | |||
| 1303 | PP2400541634 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 |
| 1304 | PP2400541635 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 219.912.000 | 219.912.000 | 0 |
| 1305 | PP2400541636 | Pentoxifyllin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 1.159.200.000 | 1.159.200.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 18.900.000 | 210 | 1.201.200.000 | 1.201.200.000 | 0 | |||
| 1306 | PP2400541638 | Piracetam | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 1307 | PP2400541639 | Piracetam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 1308 | PP2400541640 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 1.947.280.000 | 1.947.280.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 39.351.112 | 210 | 2.206.596.000 | 2.206.596.000 | 0 | |||
| 1309 | PP2400541641 | Piracetam | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 63.707.500 | 63.707.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| 1310 | PP2400541642 | Piracetam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.514.700.000 | 1.514.700.000 | 0 |
| 1311 | PP2400541643 | Piracetam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 23.214.825 | 210 | 337.760.000 | 337.760.000 | 0 |
| 1312 | PP2400541644 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.137.088 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 1313 | PP2400541645 | Piracetam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.737.108.000 | 1.737.108.000 | 0 |
| 1314 | PP2400541646 | Piracetam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.350.240.000 | 1.350.240.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.334.487.200 | 1.334.487.200 | 0 | |||
| 1315 | PP2400541647 | Piracetam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 11.367.750 | 210 | 757.850.000 | 757.850.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 757.850.000 | 757.850.000 | 0 | |||
| 1316 | PP2400541648 | Piracetam | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.152.400.000 | 1.152.400.000 | 0 |
| 1317 | PP2400541649 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 193.461.000 | 193.461.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 300.900.000 | 300.900.000 | 0 | |||
| 1318 | PP2400541650 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.597.400 | 220 | 52.470.000 | 52.470.000 | 0 |
| 1319 | PP2400541651 | Vinpocetin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 183.690.045 | 210 | 74.844.000 | 74.844.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 117.936.000 | 117.936.000 | 0 | |||
| 1320 | PP2400541653 | Bambuterol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| 1321 | PP2400541654 | Bambuterol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 50.112.253 | 210 | 64.165.500 | 64.165.500 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 64.165.500 | 64.165.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.687.011 | 210 | 64.674.750 | 64.674.750 | 0 | |||
| 1322 | PP2400541655 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 3.579.408.000 | 3.579.408.000 | 0 |
| 1323 | PP2400541656 | Budesonid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 217.360.000 | 217.360.000 | 0 |
| 1324 | PP2400541658 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 348.684.000 | 348.684.000 | 0 |
| 1325 | PP2400541660 | Budesonid + formoterol | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 18.441.270 | 210 | 349.160.000 | 349.160.000 | 0 |
| 1326 | PP2400541661 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.326.910.000 | 1.326.910.000 | 0 |
| 1327 | PP2400541662 | Budesonid + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 1328 | PP2400541663 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 317.575.200 | 317.575.200 | 0 |
| 1329 | PP2400541665 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 13.585.050 | 210 | 586.830.000 | 586.830.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 378.600.000 | 378.600.000 | 0 | |||
| 1330 | PP2400541666 | Natri montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 132.440.000 | 132.440.000 | 0 |
| 1331 | PP2400541667 | Natri montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 31.262.700 | 210 | 130.140.000 | 130.140.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 286.725.825 | 210 | 172.315.000 | 172.315.000 | 0 | |||
| 1332 | PP2400541668 | Natri montelukast | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 83.375.000 | 83.375.000 | 0 |
| 1333 | PP2400541669 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 1334 | PP2400541671 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 2.711.885.400 | 2.711.885.400 | 0 |
| 1335 | PP2400541672 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 22.228.000 | 210 | 1.438.164.000 | 1.438.164.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.481.862.060 | 1.481.862.060 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 1.428.945.000 | 1.428.945.000 | 0 | |||
| 1336 | PP2400541673 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 1337 | PP2400541674 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 8.092.419.000 | 8.092.419.000 | 0 |
| 1338 | PP2400541675 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1339 | PP2400541676 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 165.480.000 | 165.480.000 | 0 |
| 1340 | PP2400541678 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 |
| 1341 | PP2400541679 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 |
| 1342 | PP2400541680 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.605.300 | 210 | 307.020.000 | 307.020.000 | 0 |
| 1343 | PP2400541681 | Ambroxol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 186.225.000 | 186.225.000 | 0 |
| 1344 | PP2400541682 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 143.839.500 | 143.839.500 | 0 |
| 1345 | PP2400541683 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 1.062.515.000 | 1.062.515.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 1.129.894.000 | 1.129.894.000 | 0 | |||
| 1346 | PP2400541684 | Ambroxol | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 133.300.000 | 133.300.000 | 0 |
| 1347 | PP2400541685 | Ambroxol | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1348 | PP2400541686 | Ambroxol | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 449.210.000 | 449.210.000 | 0 |
| 1349 | PP2400541687 | Ambroxol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 |
| 1350 | PP2400541688 | Ambroxol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 80.682.000 | 80.682.000 | 0 |
| 1351 | PP2400541689 | Ambroxol | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.268.470.500 | 1.268.470.500 | 0 |
| 1352 | PP2400541690 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 290.634.800 | 290.634.800 | 0 |
| 1353 | PP2400541691 | Bromhexin hydroclorid | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 1354 | PP2400541692 | Bromhexin hydroclorid | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 81.144.000 | 81.144.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| 1355 | PP2400541693 | Bromhexin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 130.550.000 | 130.550.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 321.804.465 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 | |||
| 1356 | PP2400541694 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 184.632.000 | 184.632.000 | 0 |
| 1357 | PP2400541695 | Bromhexin hydroclorid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 3.000.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 1358 | PP2400541696 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 1359 | PP2400541697 | Carbocistein | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 1360 | PP2400541698 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 43.859.134 | 210 | 145.322.100 | 145.322.100 | 0 |
| 1361 | PP2400541699 | Carbocistein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.648.790 | 210 | 107.300.000 | 107.300.000 | 0 |
| 1362 | PP2400541700 | Carbocistein | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 1363 | PP2400541701 | Carbocistein | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 1364 | PP2400541702 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 1365 | PP2400541703 | Carbocistein | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 60.123.038 | 220 | 245.520.000 | 245.520.000 | 0 | |||
| 1366 | PP2400541704 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 592.137.000 | 592.137.000 | 0 |
| 1367 | PP2400541705 | Carbocistein + Promethazin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.993.900 | 210 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 | |||
| 1368 | PP2400541706 | N-acetylcystein | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 935.000.000 | 935.000.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 1369 | PP2400541707 | N-acetylcystein | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.993.900 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 1370 | PP2400541708 | N-acetylcystein | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 194.220.000 | 194.220.000 | 0 |
| 1371 | PP2400541709 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 540.839.000 | 210 | 474.825.000 | 474.825.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 388.139.000 | 388.139.000 | 0 | |||
| 1372 | PP2400541710 | N-acetylcystein | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 144.585.000 | 144.585.000 | 0 |
| 1373 | PP2400541711 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 70.455.000 | 70.455.000 | 0 |
| 1374 | PP2400541713 | N-acetylcystein | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 195.510.000 | 195.510.000 | 0 |
| 1375 | PP2400541714 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 |
| 1376 | PP2400541715 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 98.884.050 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 1377 | PP2400541716 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 299.974.767 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 1378 | PP2400541717 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 3.124.781.000 | 3.124.781.000 | 0 |
| 1379 | PP2400541718 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 2.798.000.000 | 2.798.000.000 | 0 |
| 1380 | PP2400541719 | Kali clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 95.308.800 | 95.308.800 | 0 |
| 1381 | PP2400541721 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 362.522.370 | 210 | 319.176.060 | 319.176.060 | 0 |
| 1382 | PP2400541722 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 88.500.000 | 210 | 1.391.600.000 | 1.391.600.000 | 0 |
| 1383 | PP2400541723 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 643.038.000 | 643.038.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 588.477.200 | 588.477.200 | 0 | |||
| 1384 | PP2400541724 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 |
| 1385 | PP2400541725 | Natri clorid +Kali clorid + Natri citrat +Glucose khan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 1.436.463.000 | 1.436.463.000 | 0 |
| 1386 | PP2400541726 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 1387 | PP2400541727 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.311.156.000 | 1.311.156.000 | 0 |
| 1388 | PP2400541729 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 1389 | PP2400541730 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 164.300.000 | 164.300.000 | 0 |
| 1390 | PP2400541731 | Acid amin | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 |
| 1391 | PP2400541732 | Acid amin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 60.000.000 | 210 | 66.697.680 | 66.697.680 | 0 |
| 1392 | PP2400541733 | Acid amin (Dùng cho suy gan) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 |
| 1393 | PP2400541734 | Acid amin (Dùng cho suy gan) | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 171.690.000 | 171.690.000 | 0 |
| 1394 | PP2400541735 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 1395 | PP2400541736 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 795.600.000 | 795.600.000 | 0 |
| 1396 | PP2400541737 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| 1397 | PP2400541738 | Acid amin + glucose + lipid | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 694.400.000 | 694.400.000 | 0 |
| 1398 | PP2400541739 | Acid amin + glucose + lipid | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 1.035.400.000 | 1.035.400.000 | 0 |
| 1399 | PP2400541740 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 1.848.892.500 | 1.848.892.500 | 0 |
| 1400 | PP2400541741 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 646.485.000 | 646.485.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| 1401 | PP2400541742 | Acid amin + glucose + lipid | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 1402 | PP2400541743 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 1403 | PP2400541744 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 3.486.041 | 210 | 51.187.500 | 51.187.500 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 52.125.000 | 52.125.000 | 0 | |||
| 1404 | PP2400541745 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 190.080.000 | 190.080.000 | 0 |
| 1405 | PP2400541746 | Glucose | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 251.889.000 | 251.889.000 | 0 |
| 1406 | PP2400541747 | Glucose | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 85.952.960 | 85.952.960 | 0 |
| 1407 | PP2400541748 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 411.724.950 | 411.724.950 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 406.511.060 | 406.511.060 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 466.018.350 | 466.018.350 | 0 | |||
| 1408 | PP2400541750 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 3.136.000.000 | 3.136.000.000 | 0 |
| 1409 | PP2400541751 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 2.673.919.710 | 2.673.919.710 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 2.646.208.880 | 2.646.208.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.747.581.410 | 2.747.581.410 | 0 | |||
| 1410 | PP2400541752 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.655.000.000 | 210 | 1.605.670.000 | 1.605.670.000 | 0 |
| 1411 | PP2400541753 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 205.241.800 | 205.241.800 | 0 |
| 1412 | PP2400541754 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 325.091.000 | 325.091.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 372.516.040 | 372.516.040 | 0 | |||
| 1413 | PP2400541755 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 1414 | PP2400541756 | Manitol | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 554.316.800 | 554.316.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 557.840.000 | 557.840.000 | 0 | |||
| 1415 | PP2400541757 | Natri clorid | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 2.847.464.700 | 2.847.464.700 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.932.316.100 | 2.932.316.100 | 0 | |||
| 1416 | PP2400541758 | Natri clorid | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 2.826.041.530 | 2.826.041.530 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.873.998.050 | 2.873.998.050 | 0 | |||
| 1417 | PP2400541759 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 1.751.650.000 | 1.751.650.000 | 0 |
| 1418 | PP2400541760 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 2.277.000.000 | 2.277.000.000 | 0 |
| 1419 | PP2400541761 | Natri clorid | vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 5.584.700.000 | 5.584.700.000 | 0 |
| 1420 | PP2400541762 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 8.206.402.300 | 8.206.402.300 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 8.106.218.900 | 8.106.218.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 12.937.477.000 | 12.937.477.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 9.793.791.000 | 9.793.791.000 | 0 | |||
| 1421 | PP2400541763 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 533.800.000 | 533.800.000 | 0 |
| 1422 | PP2400541764 | Natri clorid | vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 8.942.400.000 | 8.942.400.000 | 0 |
| 1423 | PP2400541765 | Natri clorid | vn2600933241 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ANH QUÂN | 180 | 481.112.758 | 210 | 14.824.992.000 | 14.824.992.000 | 0 |
| 1424 | PP2400541766 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 13.040.751.200 | 13.040.751.200 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 13.451.369.790 | 13.451.369.790 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 12.869.488.170 | 12.869.488.170 | 0 | |||
| 1425 | PP2400541767 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 4.291.755.000 | 4.291.755.000 | 0 |
| 1426 | PP2400541768 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 277.315.500 | 277.315.500 | 0 |
| 1427 | PP2400541769 | Natri clorid | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 90.144.600 | 90.144.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 96.545.400 | 96.545.400 | 0 | |||
| 1428 | PP2400541770 | Nhũ dịch lipid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 72.365.186 | 210 | 678.300.000 | 678.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 1429 | PP2400541771 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.467.850.000 | 1.467.850.000 | 0 |
| 1430 | PP2400541772 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 623.000.000 | 623.000.000 | 0 |
| 1431 | PP2400541773 | Ringer lactat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 612.050.655 | 210 | 2.529.560.250 | 2.529.560.250 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 2.078.844.150 | 2.078.844.150 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 286.000.000 | 210 | 2.866.530.000 | 2.866.530.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 2.081.283.750 | 2.081.283.750 | 0 | |||
| 1432 | PP2400541774 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 240.950.633 | 210 | 878.000.000 | 878.000.000 | 0 |
| 1433 | PP2400541775 | Ringer acetat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 1434 | PP2400541776 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 1.564.108.000 | 1.564.108.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 1.443.792.000 | 1.443.792.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.470.863.100 | 1.470.863.100 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 84.545.228 | 210 | 1.552.076.400 | 1.552.076.400 | 0 | |||
| 1435 | PP2400541777 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 1.877.732.920 | 1.877.732.920 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 305.000.000.000 | 210 | 1.861.309.600 | 1.861.309.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 2.126.819.940 | 2.126.819.940 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 84.545.228 | 210 | 1.989.958.940 | 1.989.958.940 | 0 | |||
| 1436 | PP2400541779 | Calci carbonat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 349.473.800 | 349.473.800 | 0 |
| 1437 | PP2400541780 | Calci carbonat | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 1438 | PP2400541782 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 40.856.555 | 210 | 640.150.000 | 640.150.000 | 0 |
| 1439 | PP2400541783 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.648.790 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 1440 | PP2400541784 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 |
| 1441 | PP2400541785 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 652.814.000 | 210 | 391.608.000 | 391.608.000 | 0 |
| 1442 | PP2400541786 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 338.465.000 | 338.465.000 | 0 |
| 1443 | PP2400541787 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 175.140.000 | 175.140.000 | 0 |
| 1444 | PP2400541788 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 640.558.800 | 640.558.800 | 0 |
| 1445 | PP2400541789 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 |
| 1446 | PP2400541791 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 1447 | PP2400541792 | Calci lactat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 118.174.260 | 118.174.260 | 0 |
| 1448 | PP2400541793 | Calci lactat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 257.764.468 | 210 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| 1449 | PP2400541794 | Calci lactat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.709.710 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 1450 | PP2400541795 | Calci lactat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 36.986.391 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 1451 | PP2400541796 | Calci lactat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 369.280.000 | 369.280.000 | 0 |
| 1452 | PP2400541797 | Calci lactat | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 180 | 2.422.685.742 | 210 | 1.404.900.000 | 1.404.900.000 | 0 |
| 1453 | PP2400541798 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn2600944194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA | 180 | 19.187.250 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 30.982.058 | 210 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.425.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 158.941.733 | 210 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| 1454 | PP2400541799 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 12.709.710 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 180 | 1.047.858.513 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 1455 | PP2400541801 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 201.852.000 | 201.852.000 | 0 |
| 1456 | PP2400541802 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 105.190.000 | 105.190.000 | 0 |
| 1457 | PP2400541803 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.515.000 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| 1458 | PP2400541804 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.234.641.380 | 2.234.641.380 | 0 |
| 1459 | PP2400541805 | Vitamin B1 | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 1.138.289.460 | 1.138.289.460 | 0 |
| 1460 | PP2400541807 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 921.123.000 | 921.123.000 | 0 |
| 1461 | PP2400541808 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.349.096.000 | 2.349.096.000 | 0 |
| 1462 | PP2400541809 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 1.695.276.000 | 1.695.276.000 | 0 |
| 1463 | PP2400541810 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 1.411.284.000 | 1.411.284.000 | 0 |
| 1464 | PP2400541811 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 710.290.625 | 210 | 603.880.000 | 603.880.000 | 0 |
| 1465 | PP2400541812 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 1466 | PP2400541813 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 1467 | PP2400541814 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2600918684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | 180 | 223.161.705 | 210 | 1.149.742.000 | 1.149.742.000 | 0 |
| 1468 | PP2400541815 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 122.742.716 | 210 | 780.120.000 | 780.120.000 | 0 |
| 1469 | PP2400541816 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 480.000.000 | 210 | 396.207.000 | 396.207.000 | 0 |
| 1470 | PP2400541818 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 2.022.090.000 | 2.022.090.000 | 0 |
| 1471 | PP2400541819 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 180 | 1.074.186.570 | 210 | 2.199.500.000 | 2.199.500.000 | 0 |
| 1472 | PP2400541820 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 379.701.000 | 379.701.000 | 0 |
| 1473 | PP2400541821 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 341.880.000 | 341.880.000 | 0 |
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 479.655.864 | 210 | 341.880.000 | 341.880.000 | 0 | |||
| 1474 | PP2400541822 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 305.737.477 | 210 | 826.508.500 | 826.508.500 | 0 |
| 1475 | PP2400541823 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 181.788.575 | 210 | 120.802.000 | 120.802.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 603.391.938 | 210 | 149.355.200 | 149.355.200 | 0 | |||
| 1476 | PP2400541824 | Vitamin C | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 4.080.725.770 | 210 | 802.105.490 | 802.105.490 | 0 |
| 1477 | PP2400541825 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 172.489.359 | 210 | 157.950.000 | 157.950.000 | 0 |
| 1478 | PP2400541826 | Vitamin C | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 42.779.700 | 210 | 332.618.000 | 332.618.000 | 0 |
| vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 332.618.000 | 332.618.000 | 0 | |||
| 1479 | PP2400541827 | Vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 491.833.001 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 1480 | PP2400541828 | Vitamin E | vn2600314033 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | 180 | 904.951.301 | 210 | 234.756.000 | 234.756.000 | 0 |
1. PP2400540636 - Amikacin
2. PP2400540639 - Amikacin
1. PP2400540377 - Glucosamin
2. PP2400540549 - Cefdinir
3. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)
4. PP2400541341 - Dioctahedral smectit
5. PP2400541626 - Panax notoginseng saponins
6. PP2400541691 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400541692 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400541795 - Calci lactat
1. PP2400540763 - Amphotericin B
2. PP2400540774 - Voriconazol
3. PP2400540788 - Carboplatin
4. PP2400540880 - Pamidronat (dạng muối)
5. PP2400541193 - Nimodipin
1. PP2400540779 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2400541034 - Felodipin
1. PP2400541554 - Oxytocin
1. PP2400540246 - Atropin sulfat
2. PP2400540262 - Lidocain hydroclorid
3. PP2400540356 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400540408 - Diphenhydramin (dạng muối)
5. PP2400540413 - Epinephrin (Adrenalin)
6. PP2400540414 - Epinephrin (Adrenalin)
7. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400540640 - Gentamicin
9. PP2400540747 - Tenofovir (TDF)
10. PP2400541071 - Nicardipin
11. PP2400541233 - Povidon iodin
12. PP2400541298 - Granisetron hydroclorid
13. PP2400541303 - Ondansetron
14. PP2400541516 - Natri clorid
15. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm
16. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm
17. PP2400541823 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400540488 - Amoxicilin
1. PP2400540291 - Aescin (dạng muối)
2. PP2400540311 - Ibuprofen
3. PP2400540329 - Nabumeton
4. PP2400540350 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400540355 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400540366 - Paracetamol + Phenylephrin (dạng muối) + Dextromethorphan (dạng muối)
7. PP2400540469 - Pregabalin
8. PP2400540489 - Amoxicilin
9. PP2400540496 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400540504 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2400540511 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400540531 - Cefadroxil
13. PP2400540538 - Cefamandol
14. PP2400540543 - Cefazolin
15. PP2400540544 - Cefdinir
16. PP2400540553 - Cefixim
17. PP2400540556 - Cefixim
18. PP2400540564 - Cefoperazon
19. PP2400540566 - Cefoperazon
20. PP2400540576 - Cefotiam
21. PP2400540579 - Cefoxitin
22. PP2400540580 - Cefoxitin
23. PP2400540582 - Cefoxitin
24. PP2400540595 - Cefpodoxim
25. PP2400540601 - Ceftizoxim
26. PP2400540603 - Ceftizoxim
27. PP2400540606 - Ceftriaxon
28. PP2400540615 - Cefuroxim
29. PP2400540623 - Piperacilin
30. PP2400540626 - Piperacilin + Tazobactam
31. PP2400540671 - Azithromycin
32. PP2400540693 - Levofloxacin
33. PP2400540698 - Moxifloxacin
34. PP2400540709 - Ofloxacin
35. PP2400540712 - Ofloxacin
36. PP2400540720 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
37. PP2400540733 - Fosfomycin
38. PP2400540737 - Linezolid
39. PP2400540759 - Entecavir
40. PP2400540866 - Exemestan
41. PP2400540883 - Alfuzosin (dạng muối)
42. PP2400540884 - Alfuzosin (dạng muối)
43. PP2400540906 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
44. PP2400540938 - Deferipron
45. PP2400540975 - Amlodipin + Atorvastatin
46. PP2400540985 - Amlodipin + telmisartan
47. PP2400541011 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
48. PP2400541042 - Irbesartan + hydroclorothiazid
49. PP2400541101 - Telmisartan
50. PP2400541106 - Telmisartan + hydroclorothiazid
51. PP2400541167 - Fluvastatin
52. PP2400541184 - Simvastatin + ezetimibe
53. PP2400541249 - Bismuth (dạng muối)
54. PP2400541265 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
55. PP2400541269 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
56. PP2400541285 - Pantoprazol
57. PP2400541286 - Rabeprazol (dạng muối)
58. PP2400541288 - Rabeprazol (dạng muối)
59. PP2400541290 - Rabeprazol (dạng muối)
60. PP2400541301 - Ondansetron
61. PP2400541331 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
62. PP2400541359 - Diosmin + Hesperidin
63. PP2400541433 - Glipizid
64. PP2400541547 - Xylometazolin (dạng muối)
65. PP2400541573 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
66. PP2400541575 - Acid thioctic
67. PP2400541611 - Sertralin (dạng muối)
68. PP2400541689 - Ambroxol
69. PP2400541706 - N-acetylcystein
70. PP2400541780 - Calci carbonat
71. PP2400541797 - Calci lactat
1. PP2400540361 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400540445 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400540446 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400540253 - Diazepam
2. PP2400540259 - Ketamin
3. PP2400540268 - Midazolam
4. PP2400540271 - Morphin (dạng muối)
5. PP2400540294 - Celecoxib
6. PP2400540328 - Morphin (dạng muối)
7. PP2400540356 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400540429 - Ephedrin (dạng muối)
9. PP2400540431 - Ephedrin (dạng muối)
10. PP2400540912 - Heparin (natri)
11. PP2400540967 - Amiodaron hydroclorid
12. PP2400541035 - Indapamid
13. PP2400541099 - Ramipril
14. PP2400541159 - Fenofibrat
15. PP2400541213 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
16. PP2400541216 - Gadoteric acid
17. PP2400541217 - Iobitridol
18. PP2400541218 - Iobitridol
19. PP2400541219 - Iobitridol
20. PP2400541281 - Esomeprazol
21. PP2400541403 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
22. PP2400541408 - Progesteron
23. PP2400541466 - Sitagliptin (dạng muối)
24. PP2400541553 - Methyl ergometrin maleat
25. PP2400541568 - Diazepam
26. PP2400541605 - Methylphenidate hydrochloride
27. PP2400541606 - Methylphenidate hydrochloride
28. PP2400541718 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
29. PP2400541729 - Acid amin
30. PP2400541730 - Acid amin
31. PP2400541740 - Acid amin + glucose + lipid
32. PP2400541741 - Acid amin + glucose + lipid
33. PP2400541775 - Ringer acetat
34. PP2400541811 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400540299 - Diclofenac (dạng muối)
2. PP2400540944 - Erythropoietin alpha
1. PP2400540988 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400540990 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400540862 - Anastrozol
2. PP2400541074 - Nifedipin
3. PP2400541380 - Betamethason
4. PP2400541632 - Ginkgo biloba
1. PP2400540441 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400540702 - Moxifloxacin
1. PP2400540643 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2400541203 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2400541341 - Dioctahedral smectit
4. PP2400541505 - Fluorometholon (dạng muối)
5. PP2400541508 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2400541524 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400540816 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2400540927 - Albumin
2. PP2400541119 - Dobutamin
1. PP2400540261 - Lidocain hydroclorid
2. PP2400540954 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400541061 - Methyldopa
4. PP2400541601 - Tofisopam
5. PP2400541624 - Citicolin
1. PP2400540344 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400540346 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400540658 - Metronidazol
4. PP2400540770 - Fluconazol
5. PP2400541745 - Glucose
6. PP2400541750 - Glucose
7. PP2400541759 - Natri clorid
8. PP2400541760 - Natri clorid
9. PP2400541763 - Natri clorid
10. PP2400541767 - Natri clorid
11. PP2400541774 - Ringer lactat
1. PP2400540344 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400540657 - Metronidazol
3. PP2400540686 - Ciprofloxacin
4. PP2400541748 - Glucose
5. PP2400541751 - Glucose
6. PP2400541762 - Natri clorid
7. PP2400541766 - Natri clorid
8. PP2400541773 - Ringer lactat
1. PP2400540266 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400540445 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2400541202 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2400540296 - Diclofenac (dạng muối)
2. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)
3. PP2400540386 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400540953 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400541225 - Povidon iodin
6. PP2400541233 - Povidon iodin
7. PP2400541650 - Vinpocetin
1. PP2400540386 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400541572 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400541794 - Calci lactat
4. PP2400541799 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2400540305 - Etoricoxib
2. PP2400540726 - Colistin
3. PP2400540895 - Levodopa + Benserazid
4. PP2400540999 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
5. PP2400541293 - Rebamipid
6. PP2400541410 - Acarbose
7. PP2400541644 - Piracetam
1. PP2400540842 - Vinorelbin
2. PP2400540843 - Vinorelbin
3. PP2400540844 - Vinorelbin
1. PP2400541361 - Itoprid (dạng muối)
1. PP2400541583 - Levomepromazin (dạng muối)
1. PP2400540363 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400540772 - Ketoconazol
4. PP2400541175 - Pravastatin
5. PP2400541325 - Lactulose
6. PP2400541564 - Salbutamol sulfat
7. PP2400541654 - Bambuterol
1. PP2400541209 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400541027 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400540524 - Cefaclor
2. PP2400540525 - Cefaclor
3. PP2400540602 - Ceftizoxim
1. PP2400541647 - Piracetam
1. PP2400540318 - Ketoprofen
2. PP2400540382 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400540561 - Cefoperazon
4. PP2400540594 - Cefpodoxim
5. PP2400540972 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2400541014 - Captopril + Hydroclorothiazid
7. PP2400541355 - Diosmin
8. PP2400541384 - Dexamethason
9. PP2400541524 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400540270 - Midazolam
1. PP2400540671 - Azithromycin
1. PP2400540294 - Celecoxib
2. PP2400540296 - Diclofenac (dạng muối)
3. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)
4. PP2400540333 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400540418 - Fexofenadin (dạng muối)
6. PP2400540435 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2400540500 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400540554 - Cefixim
9. PP2400540723 - Tigecyclin
10. PP2400540738 - Linezolid
11. PP2400540745 - Tenofovir (TDF)
12. PP2400540748 - Tenofovir (TDF)
13. PP2400540754 - Aciclovir
14. PP2400540760 - Entecavir
15. PP2400540762 - Ribavirin
16. PP2400540768 - Fluconazol
17. PP2400540993 - Bisoprolol (dạng muối)
18. PP2400541012 - Captopril
19. PP2400541099 - Ramipril
20. PP2400541124 - Acenocoumarol
21. PP2400541160 - Fenofibrat
22. PP2400541164 - Fenofibrat
23. PP2400541196 - Clotrimazol
24. PP2400541198 - Clobetasol propionat
25. PP2400541199 - Clobetasol propionat
26. PP2400541209 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
27. PP2400541229 - Povidon iodin
28. PP2400541230 - Povidon iodin
29. PP2400541233 - Povidon iodin
30. PP2400541293 - Rebamipid
31. PP2400541350 - Racecadotril
32. PP2400541386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
33. PP2400541390 - Methyl prednisolon (dạng muối)
34. PP2400541465 - Sitagliptin (dạng muối)
35. PP2400541588 - Olanzapin
36. PP2400541591 - Olanzapin
37. PP2400541596 - Risperidon
38. PP2400541633 - Ginkgo biloba
39. PP2400541654 - Bambuterol
40. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid
41. PP2400541708 - N-acetylcystein
42. PP2400541710 - N-acetylcystein
43. PP2400541788 - Calci carbonat + Vitamin D3
44. PP2400541793 - Calci lactat
1. PP2400540559 - Cefmetazol
2. PP2400540727 - Colistin
1. PP2400541325 - Lactulose
1. PP2400540301 - Etodolac
2. PP2400540326 - Meloxicam
3. PP2400540399 - Chlorpheniramin + dextromethorphan (dạng muối)
4. PP2400540416 - Fexofenadin (dạng muối)
5. PP2400540903 - Sắt fumarat + Acid folic
6. PP2400540904 - Sắt (III) hydroxyd Polymaltose +Acid folic
7. PP2400540960 - Nicorandil
8. PP2400541006 - Candesartan
9. PP2400541008 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2400541013 - Captopril + Hydroclorothiazid
11. PP2400541060 - Methyldopa
12. PP2400541096 - Ramipril
13. PP2400541112 - Valsartan + hydroclorothiazid
14. PP2400541145 - Atorvastatin
15. PP2400541147 - Atorvastatin
16. PP2400541171 - Gemfibrozil
17. PP2400541172 - Lovastatin
18. PP2400541173 - Lovastatin
19. PP2400541252 - Famotidin
20. PP2400541275 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2400541312 - Drotaverin (dạng muối)
22. PP2400541424 - Glimepirid
23. PP2400541425 - Glimepirid
24. PP2400541475 - Levothyroxin (muối natri)
25. PP2400541485 - Baclofen
26. PP2400541694 - Bromhexin hydroclorid
27. PP2400541696 - Bromhexin hydroclorid
28. PP2400541704 - Carbocistein
29. PP2400541721 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400540313 - Ibuprofen
2. PP2400540643 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)
4. PP2400541263 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400541478 - Thiamazol
6. PP2400541524 - Olopatadin hydroclorid
7. PP2400541782 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400540639 - Amikacin
2. PP2400540776 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2400540837 - Tegafur-uracil
4. PP2400540879 - Thalidomid
5. PP2400541344 - Kẽm gluconat
1. PP2400540304 - Etoricoxib
2. PP2400540309 - Ibuprofen
3. PP2400540310 - Ibuprofen
4. PP2400540324 - Ketorolac (dạng muối)
5. PP2400540325 - Loxoprofen (dạng muối)
6. PP2400540334 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400540335 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400540338 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400540339 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400540341 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400540342 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400540345 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400540357 - Paracetamol + Chlorpheniramin
14. PP2400540358 - Paracetamol + Chlorpheniramin
15. PP2400540359 - Paracetamol + Chlorpheniramin
16. PP2400540368 - Piroxicam
17. PP2400540372 - Tenoxicam
18. PP2400540373 - Allopurinol
19. PP2400540375 - Colchicin
20. PP2400540378 - Glucosamin
21. PP2400540383 - Alpha chymotrypsin
22. PP2400540400 - Desloratadin
23. PP2400540407 - Dexchlorpheniramin (dạng muối)
24. PP2400540415 - Fexofenadin (dạng muối)
25. PP2400540423 - Loratadin
26. PP2400540455 - Gabapentin
27. PP2400540458 - Gabapentin
28. PP2400540481 - Albendazol
29. PP2400540484 - Amoxicilin
30. PP2400540485 - Amoxicilin
31. PP2400540486 - Amoxicilin
32. PP2400540499 - Amoxicilin + Acid clavulanic
33. PP2400540501 - Amoxicilin + acid clavulanic
34. PP2400540502 - Amoxicilin + Acid clavulanic
35. PP2400540506 - Amoxicilin + Acid clavulanic
36. PP2400540507 - Amoxicilin + Acid clavulanic
37. PP2400540508 - Amoxicilin + acid clavulanic
38. PP2400540509 - Amoxicilin + Acid clavulanic
39. PP2400540510 - Amoxicilin + Acid clavulanic
40. PP2400540512 - Amoxicilin + Acid clavulanic
41. PP2400540518 - Ampicilin + Sulbactam
42. PP2400540519 - Ampicilin + Sulbactam
43. PP2400540520 - Ampicilin + Sulbactam
44. PP2400540529 - Cefadroxil
45. PP2400540530 - Cefadroxil
46. PP2400540532 - Cefalexin
47. PP2400540534 - Cefalothin
48. PP2400540542 - Cefazolin
49. PP2400540545 - Cefdinir
50. PP2400540546 - Cefdinir
51. PP2400540551 - Cefepim
52. PP2400540562 - Cefoperazon
53. PP2400540563 - Cefoperazon
54. PP2400540565 - Cefoperazon
55. PP2400540568 - Cefoperazon + sulbactam
56. PP2400540569 - Cefoperazon + Sulbactam
57. PP2400540571 - Cefoperazon + sulbactam
58. PP2400540572 - Cefoperazon + sulbactam
59. PP2400540573 - Cefoperazon + Sulbactam
60. PP2400540585 - Cefpirom
61. PP2400540589 - Cefpodoxim
62. PP2400540592 - Cefpodoxim
63. PP2400540596 - Cefradin
64. PP2400540599 - Ceftazidim
65. PP2400540600 - Ceftazidim
66. PP2400540602 - Ceftizoxim
67. PP2400540604 - Ceftizoxim
68. PP2400540610 - Cefuroxim
69. PP2400540619 - Meropenem
70. PP2400540620 - Oxacilin
71. PP2400540627 - Piperacilin + Tazobactam
72. PP2400540631 - Ticarcillin + Acid clavulanic
73. PP2400540632 - Amikacin
74. PP2400540635 - Amikacin
75. PP2400540654 - Metronidazol
76. PP2400540662 - Tinidazol
77. PP2400540663 - Clindamycin
78. PP2400540675 - Clarithromycin
79. PP2400540681 - Spiramycin + Metronidazol
80. PP2400540692 - Levofloxacin
81. PP2400540696 - Moxifloxacin
82. PP2400540707 - Ofloxacin
83. PP2400540708 - Ofloxacin
84. PP2400540711 - Ofloxacin
85. PP2400540716 - Sulfadiazin bạc
86. PP2400540717 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
87. PP2400540718 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
88. PP2400540719 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
89. PP2400540731 - Fosfomycin
90. PP2400540736 - Linezolid
91. PP2400540756 - Aciclovir
92. PP2400540766 - Fluconazol
93. PP2400540885 - Alfuzosin (dạng muối)
94. PP2400540902 - Sắt fumarat + Acid folic
95. PP2400540907 - Sắt sulfat + acid folic
96. PP2400540923 - Tranexamic acid
97. PP2400540940 - Erythropoietin alpha
98. PP2400540950 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
99. PP2400540955 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
100. PP2400540961 - Trimetazidin (dạng muối)
101. PP2400540974 - Amlodipin + Atorvastatin
102. PP2400540976 - Amlodipin + Losartan
103. PP2400540980 - Amlodipin + lisinopril
104. PP2400540998 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
105. PP2400541001 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
106. PP2400541002 - Candesartan
107. PP2400541003 - Candesartan
108. PP2400541005 - Candesartan
109. PP2400541007 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
110. PP2400541009 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
111. PP2400541010 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
112. PP2400541021 - Enalapril (dạng muối)
113. PP2400541023 - Enalapril (dạng muối)
114. PP2400541025 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
115. PP2400541028 - Enalapril + hydrochlorothiazid
116. PP2400541031 - Enalapril + hydrochlorothiazid
117. PP2400541032 - Felodipin
118. PP2400541038 - Irbesartan
119. PP2400541040 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
120. PP2400541041 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
121. PP2400541045 - Lisinopril
122. PP2400541047 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
123. PP2400541048 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
124. PP2400541058 - Losartan + hydroclorothiazid
125. PP2400541059 - Losartan + hydroclorothiazid
126. PP2400541063 - Metoprolol
127. PP2400541064 - Metoprolol
128. PP2400541078 - Perindopril
129. PP2400541084 - Perindopril + Amlodipin
130. PP2400541091 - Perindopril + Indapamid
131. PP2400541102 - Telmisartan
132. PP2400541104 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
133. PP2400541107 - Valsartan
134. PP2400541110 - Valsartan
135. PP2400541115 - Dobutamin
136. PP2400541130 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
137. PP2400541135 - Clopidogrel
138. PP2400541146 - Atorvastatin
139. PP2400541148 - Atorvastatin
140. PP2400541151 - Atorvastatin + Ezetimibe
141. PP2400541154 - Bezafibrat
142. PP2400541156 - Fenofibrat
143. PP2400541161 - Fenofibrat
144. PP2400541162 - Fenofibrat
145. PP2400541169 - Fluvastatin
146. PP2400541175 - Pravastatin
147. PP2400541177 - Pravastatin
148. PP2400541208 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
149. PP2400541234 - Furosemid
150. PP2400541237 - Furosemid
151. PP2400541241 - Spironolacton
152. PP2400541244 - Spironolacton
153. PP2400541245 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
154. PP2400541253 - Famotidin
155. PP2400541255 - Famotidin
156. PP2400541256 - Famotidin
157. PP2400541259 - Lansoprazol
158. PP2400541261 - Lansoprazol
159. PP2400541282 - Esomeprazol
160. PP2400541284 - Pantoprazol
161. PP2400541297 - Domperidon
162. PP2400541308 - Alverin citrat
163. PP2400541309 - Alverin citrat + Simethicon
164. PP2400541311 - Drotaverin (dạng muối)
165. PP2400541320 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
166. PP2400541335 - Bacillus subtilis
167. PP2400541336 - Bacillus subtilis
168. PP2400541337 - Bacillus subtilis
169. PP2400541338 - Bacillus clausii
170. PP2400541344 - Kẽm gluconat
171. PP2400541346 - Kẽm gluconat
172. PP2400541347 - Kẽm gluconat
173. PP2400541351 - Saccharomyces boulardii
174. PP2400541357 - Diosmin + Hesperidin
175. PP2400541370 - Silymarin
176. PP2400541375 - Silymarin
177. PP2400541378 - Trimebutin maleat
178. PP2400541382 - Betamethason (dạng muối)
179. PP2400541385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
180. PP2400541401 - Methyl prednisolon
181. PP2400541417 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
182. PP2400541418 - Gliclazid
183. PP2400541419 - Gliclazid
184. PP2400541423 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)
185. PP2400541435 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
186. PP2400541442 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
187. PP2400541453 - Insulin người trộn, hỗn hợp
188. PP2400541456 - Metformin (dạng muối)
189. PP2400541463 - Sitagliptin (dạng muối)
190. PP2400541464 - Sitagliptin (dạng muối)
191. PP2400541469 - Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối)
192. PP2400541544 - Xylometazolin (dạng muối)
193. PP2400541559 - Misoprostol
194. PP2400541567 - Dung dịch lọc máu liên tục
195. PP2400541569 - Rotundin
196. PP2400541570 - Rotundin
197. PP2400541598 - Risperidon
198. PP2400541600 - Sulpirid
199. PP2400541618 - Acetyl leucin
200. PP2400541628 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
201. PP2400541633 - Ginkgo biloba
202. PP2400541636 - Pentoxifyllin
203. PP2400541639 - Piracetam
204. PP2400541642 - Piracetam
205. PP2400541645 - Piracetam
206. PP2400541646 - Piracetam
207. PP2400541648 - Piracetam
208. PP2400541653 - Bambuterol
209. PP2400541681 - Ambroxol
210. PP2400541687 - Ambroxol
211. PP2400541691 - Bromhexin hydroclorid
212. PP2400541700 - Carbocistein
213. PP2400541701 - Carbocistein
214. PP2400541703 - Carbocistein
215. PP2400541713 - N-acetylcystein
216. PP2400541719 - Kali clorid
217. PP2400541723 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
218. PP2400541779 - Calci carbonat
219. PP2400541792 - Calci lactat
220. PP2400541796 - Calci lactat
221. PP2400541801 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
222. PP2400541803 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
223. PP2400541804 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
224. PP2400541805 - Vitamin B1
225. PP2400541808 - Vitamin B1 + B6 + B12
226. PP2400541812 - Vitamin B1 + B6 + B12
227. PP2400541813 - Vitamin B1 + B6 + B12
228. PP2400541818 - Vitamin B1 + B6 + B12
229. PP2400541824 - Vitamin C
1. PP2400540416 - Fexofenadin (dạng muối)
2. PP2400540419 - Fexofenadin (dạng muối)
3. PP2400540668 - Azithromycin
4. PP2400541344 - Kẽm gluconat
5. PP2400541372 - Silymarin
1. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)
2. PP2400540366 - Paracetamol + Phenylephrin (dạng muối) + Dextromethorphan (dạng muối)
3. PP2400540456 - Gabapentin
4. PP2400540677 - Spiramycin
5. PP2400541015 - Captopril + Hydroclorothiazid
6. PP2400541761 - Natri clorid
7. PP2400541764 - Natri clorid
8. PP2400541765 - Natri clorid
1. PP2400540639 - Amikacin
2. PP2400541234 - Furosemid
3. PP2400541238 - Furosemid + spironolacton
4. PP2400541303 - Ondansetron
5. PP2400541305 - Palonosetron hydroclorid
6. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2400541404 - Prednisolon
8. PP2400541572 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400540293 - Aescin (dạng muối)
2. PP2400540302 - Etoricoxib
3. PP2400540307 - Ibuprofen
4. PP2400540315 - Ketoprofen
5. PP2400540319 - Ketoprofen
6. PP2400540331 - Nefopam hydroclorid
7. PP2400540340 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400540362 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2400540371 - Tenoxicam
10. PP2400540381 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
11. PP2400540395 - Zoledronic acid
12. PP2400540403 - Desloratadin
13. PP2400540410 - Ebastin
14. PP2400540422 - Levocetirizin (dạng muối)
15. PP2400540425 - Acetylcystein
16. PP2400540433 - Glutathion
17. PP2400540452 - Protamin sulfat
18. PP2400540466 - Pregabalin
19. PP2400540492 - Amoxicilin + Acid clavulanic
20. PP2400540493 - Amoxicilin + acid clavulanic
21. PP2400540494 - Amoxicilin + Acid clavulanic
22. PP2400540505 - Amoxicilin + acid clavulanic
23. PP2400540533 - Cefalexin
24. PP2400540536 - Cefalothin
25. PP2400540539 - Cefamandol
26. PP2400540559 - Cefmetazol
27. PP2400540575 - Cefotiam
28. PP2400540578 - Cefotiam
29. PP2400540581 - Cefoxitin
30. PP2400540591 - Cefpodoxim
31. PP2400540593 - Cefpodoxim
32. PP2400540608 - Ceftriaxon
33. PP2400540618 - Imipenem + Cilastatin
34. PP2400540621 - Oxacilin
35. PP2400540656 - Metronidazol
36. PP2400540672 - Azithromycin
37. PP2400540685 - Ciprofloxacin
38. PP2400540710 - Ofloxacin
39. PP2400540735 - Linezolid
40. PP2400540892 - Levodopa + carbidopa
41. PP2400540899 - Sắt protein succinylat
42. PP2400540901 - Sắt ascorbat + acid folic
43. PP2400540957 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
44. PP2400540996 - Bisoprolol (dạng muối)
45. PP2400541081 - Perindopril + Amlodipin
46. PP2400541089 - Perindopril + Indapamid
47. PP2400541111 - Valsartan + hydroclorothiazid
48. PP2400541153 - Atorvastatin + Ezetimibe
49. PP2400541170 - Fluvastatin
50. PP2400541187 - Simvastatin + ezetimibe
51. PP2400541195 - Calcipotriol
52. PP2400541272 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
53. PP2400541276 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
54. PP2400541283 - Pantoprazol
55. PP2400541287 - Rabeprazol (dạng muối)
56. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid
57. PP2400541363 - L-Ornithin - L- aspartat
58. PP2400541539 - Betahistin (dạng muối)
59. PP2400541571 - Zopiclon
60. PP2400541572 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
61. PP2400541587 - Olanzapin
62. PP2400541593 - Quetiapin (dạng muối)
63. PP2400541614 - Acetyl leucin
64. PP2400541638 - Piracetam
65. PP2400541641 - Piracetam
66. PP2400541685 - Ambroxol
67. PP2400541692 - Bromhexin hydroclorid
68. PP2400541786 - Calci carbonat + vitamin D3
69. PP2400541789 - Calci carbonat + vitamin D3
70. PP2400541791 - Calci carbonat + vitamin D3
71. PP2400541819 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400540739 - Linezolid
2. PP2400540897 - Pramipexol
3. PP2400541258 - Famotidin
4. PP2400541532 - Travoprost
5. PP2400541667 - Natri montelukast
1. PP2400540249 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400540262 - Lidocain hydroclorid
3. PP2400540267 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
4. PP2400540285 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2400540289 - Rocuronium bromid
6. PP2400540307 - Ibuprofen
7. PP2400540332 - Nefopam hydroclorid
8. PP2400540337 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400540342 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400540370 - Tenoxicam
11. PP2400540411 - Epinephrin (Adrenalin)
12. PP2400540412 - Epinephrin (Adrenalin)
13. PP2400540413 - Epinephrin (Adrenalin)
14. PP2400540414 - Epinephrin (Adrenalin)
15. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2400540454 - Sorbitol
17. PP2400540742 - Vancomycin
18. PP2400540916 - Phytomenadion
19. PP2400540920 - Tranexamic acid
20. PP2400540950 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
21. PP2400541124 - Acenocoumarol
22. PP2400541234 - Furosemid
23. PP2400541254 - Famotidin
24. PP2400541257 - Famotidin
25. PP2400541298 - Granisetron hydroclorid
26. PP2400541300 - Metoclopramid
27. PP2400541303 - Ondansetron
28. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid
29. PP2400541314 - Drotaverin (dạng muối)
30. PP2400541359 - Diosmin + Hesperidin
31. PP2400541366 - L-Ornithin - L- aspartat
32. PP2400541386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
33. PP2400541394 - Methyl prednisolon
34. PP2400541398 - Methyl prednisolon (dạng muối)
35. PP2400541552 - Methyl ergometrin maleat
36. PP2400541555 - Oxytocin
37. PP2400541556 - Oxytocin
38. PP2400541558 - Oxytocin
39. PP2400541564 - Salbutamol sulfat
40. PP2400541585 - Meclophenoxat (dạng muối)
41. PP2400541641 - Piracetam
42. PP2400541671 - Salbutamol sulfat
43. PP2400541673 - Salbutamol + ipratropium
44. PP2400541678 - Terbutalin
45. PP2400541683 - Ambroxol
46. PP2400541753 - Kali clorid
47. PP2400541754 - Kali clorid
48. PP2400541755 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
49. PP2400541768 - Natri clorid
50. PP2400541807 - Vitamin B1
51. PP2400541820 - Vitamin B6
52. PP2400541823 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400540688 - Levofloxacin
2. PP2400540992 - Amlodipin + valsartan
3. PP2400541373 - Silymarin
4. PP2400541387 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
5. PP2400541472 - Vildagliptin + metformin (dạng muối)
6. PP2400541473 - Vildagliptin + metformin (dạng muối)
7. PP2400541630 - Galantamin (dạng muối)
8. PP2400541651 - Vinpocetin
1. PP2400541331 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400540285 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2400540294 - Celecoxib
3. PP2400540303 - Etoricoxib
4. PP2400540347 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400540356 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400540384 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400540437 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2400540438 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2400540490 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2400540545 - Cefdinir
12. PP2400540652 - Tobramycin
13. PP2400540657 - Metronidazol
14. PP2400540660 - Metronidazol
15. PP2400540667 - Azithromycin
16. PP2400540679 - Spiramycin + Metronidazol
17. PP2400540686 - Ciprofloxacin
18. PP2400540695 - Levofloxacin
19. PP2400540722 - Minocyclin
20. PP2400540964 - Trimetazidin (dạng muối)
21. PP2400541140 - Rivaroxaban
22. PP2400541142 - Rivaroxaban
23. PP2400541210 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
24. PP2400541278 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
25. PP2400541303 - Ondansetron
26. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid
27. PP2400541344 - Kẽm gluconat
28. PP2400541352 - Saccharomyces boulardii
29. PP2400541366 - L-Ornithin - L- aspartat
30. PP2400541372 - Silymarin
31. PP2400541393 - Methyl prednisolon
32. PP2400541414 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
33. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
34. PP2400541420 - Gliclazid
35. PP2400541426 - Glimepirid
36. PP2400541455 - Linagliptin
37. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)
38. PP2400541559 - Misoprostol
39. PP2400541564 - Salbutamol sulfat
40. PP2400541733 - Acid amin (Dùng cho suy gan)
41. PP2400541746 - Glucose
42. PP2400541747 - Glucose
43. PP2400541748 - Glucose
44. PP2400541751 - Glucose
45. PP2400541756 - Manitol
46. PP2400541757 - Natri clorid
47. PP2400541758 - Natri clorid
48. PP2400541762 - Natri clorid
49. PP2400541766 - Natri clorid
50. PP2400541769 - Natri clorid
51. PP2400541773 - Ringer lactat
52. PP2400541784 - Calci carbonat + vitamin D3
53. PP2400541799 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2400540498 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400540846 - Bevacizumab
2. PP2400540848 - Bevacizumab
3. PP2400540858 - Trastuzumab
4. PP2400540860 - Trastuzumab
1. PP2400540453 - Meglumin natri succinat
2. PP2400541190 - Fructose 1,6 diphosphat (dạng muối)
3. PP2400541194 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)
1. PP2400540863 - Anastrozol
2. PP2400541341 - Dioctahedral smectit
1. PP2400541116 - Dobutamin
2. PP2400541206 - Mupirocin
3. PP2400541490 - Thiocolchicosid
1. PP2400540326 - Meloxicam
2. PP2400540402 - Desloratadin
3. PP2400541458 - Metformin (dạng muối)
1. PP2400540314 - Ibuprofen
2. PP2400540428 - Deferoxamin (dạng muối)
3. PP2400541113 - Digoxin
4. PP2400541117 - Dobutamin
5. PP2400541192 - Nimodipin
6. PP2400541565 - Salbutamol sulfat
7. PP2400541715 - Cafein citrat
1. PP2400541339 - Bacillus clausii
1. PP2400540432 - Glutathion
2. PP2400540447 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400540570 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400540683 - Ciprofloxacin
5. PP2400540767 - Fluconazol
6. PP2400540773 - Voriconazol
7. PP2400540936 - Deferasirox
8. PP2400541021 - Enalapril (dạng muối)
9. PP2400541082 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2400541093 - Ramipril
11. PP2400541188 - Bosentan
12. PP2400541189 - Bosentan
13. PP2400541468 - Sitagliptin (dạng muối)
14. PP2400541482 - Immune globulin
15. PP2400541686 - Ambroxol
16. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2400541726 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
18. PP2400541815 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400540749 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400540690 - Levofloxacin
2. PP2400540721 - Doxycyclin
3. PP2400541394 - Methyl prednisolon
4. PP2400541413 - Glibenclamid
1. PP2400540497 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400540739 - Linezolid
3. PP2400541317 - Hyoscin butylbromid
1. PP2400540254 - Etomidat
2. PP2400540274 - Propofol
3. PP2400540278 - Propofol
4. PP2400540440 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400540933 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
6. PP2400541770 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400540264 - Lidocain hydroclorid
2. PP2400540281 - Atracurium besylat
3. PP2400540478 - Valproat natri
4. PP2400540606 - Ceftriaxon
5. PP2400540607 - Ceftriaxon
6. PP2400540658 - Metronidazol
7. PP2400540664 - Clindamycin
8. PP2400540665 - Clindamycin
9. PP2400540695 - Levofloxacin
10. PP2400540926 - Albumin
11. PP2400540927 - Albumin
12. PP2400540928 - Albumin
13. PP2400540929 - Albumin
14. PP2400540931 - Yếu tố VIII
15. PP2400541481 - Immune globulin
16. PP2400541709 - N-acetylcystein
1. PP2400540365 - Paracetamol + chlorpheniramin (dạng muối) + phenylephrin (dạng muối)
2. PP2400540503 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400540558 - Cefixim
4. PP2400541026 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400541270 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400541429 - Glimepirid + metformin (dạng muối)
7. PP2400541483 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400540330 - Naproxen
2. PP2400540363 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2400540369 - Piroxicam
4. PP2400540389 - Methocarbamol
5. PP2400540409 - Ebastin
6. PP2400540476 - Valproat natri
7. PP2400540527 - Cefaclor
8. PP2400540655 - Metronidazol
9. PP2400540676 - Spiramycin
10. PP2400540713 - Ofloxacin
11. PP2400540722 - Minocyclin
12. PP2400540752 - Aciclovir
13. PP2400540895 - Levodopa + Benserazid
14. PP2400540939 - Deferipron
15. PP2400540959 - Nicorandil
16. PP2400541000 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
17. PP2400541029 - Enalapril + hydrochlorothiazid
18. PP2400541037 - Irbesartan
19. PP2400541050 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
20. PP2400541054 - Losartan
21. PP2400541076 - Perindopril
22. PP2400541079 - Perindopril
23. PP2400541088 - Perindopril + Indapamid
24. PP2400541094 - Ramipril
25. PP2400541097 - Ramipril
26. PP2400541100 - Telmisartan
27. PP2400541105 - Telmisartan + hydroclorothiazid
28. PP2400541109 - Valsartan
29. PP2400541166 - Fluvastatin
30. PP2400541174 - Pravastatin
31. PP2400541176 - Pravastatin
32. PP2400541179 - Rosuvastatin
33. PP2400541180 - Rosuvastatin
34. PP2400541242 - Spironolacton
35. PP2400541243 - Spironolacton
36. PP2400541246 - Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd
37. PP2400541251 - Cimetidin
38. PP2400541268 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
39. PP2400541277 - Nhôm Hyroxyd + Magnesil trisilicat
40. PP2400541279 - Nizatidin
41. PP2400541293 - Rebamipid
42. PP2400541315 - Hyoscin butylbromid
43. PP2400541318 - Mebeverin hydroclorid
44. PP2400541368 - Simethicon
45. PP2400541391 - Methyl prednisolon
46. PP2400541430 - Glipizid
47. PP2400541477 - Propylthiouracil (PTU)
48. PP2400541584 - Levomepromazin (dạng muối)
49. PP2400541589 - Olanzapin
50. PP2400541604 - Amitriptylin hydroclorid
51. PP2400541609 - Mirtazapin
52. PP2400541690 - Bromhexin hydroclorid
53. PP2400541702 - Carbocistein
54. PP2400541785 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400540353 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400540427 - Deferoxamin (dạng muối)
2. PP2400540850 - Gefitinib
3. PP2400540874 - Ciclosporin
4. PP2400540876 - Ciclosporin
5. PP2400541522 - Natri hyaluronat
1. PP2400540664 - Clindamycin
2. PP2400540665 - Clindamycin
3. PP2400540881 - Pamidronat (dạng muối)
4. PP2400540900 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400540282 - Atracurium besylat
2. PP2400540283 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400540286 - Rocuronium bromid
4. PP2400540436 - Naloxon hydroclorid
5. PP2400540439 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2400540699 - Moxifloxacin
7. PP2400540700 - Moxifloxacin
8. PP2400540729 - Fosfomycin
9. PP2400540765 - Dequalinium clorid
10. PP2400541118 - Dobutamin
11. PP2400541316 - Hyoscin butylbromid
12. PP2400541321 - Glycerol
13. PP2400541322 - Lactulose
14. PP2400541325 - Lactulose
15. PP2400541329 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
16. PP2400541330 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
17. PP2400541495 - Atropin sulfat
18. PP2400541512 - Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối)
19. PP2400541549 - Carbetocin
20. PP2400541550 - Carboprost tromethamin
21. PP2400541562 - Atosiban (dạng muối)
22. PP2400541655 - Budesonid
23. PP2400541679 - Terbutalin
24. PP2400541711 - N-acetylcystein
25. PP2400541714 - Cafein citrat
26. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm
27. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400540387 - Calcitonin
2. PP2400540388 - Calcitonin
3. PP2400540590 - Cefpodoxim
4. PP2400540650 - Tobramycin
5. PP2400541365 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2400540384 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400540385 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400540386 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400540661 - Metronidazol
5. PP2400540748 - Tenofovir (TDF)
6. PP2400540956 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2400541132 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
8. PP2400541152 - Atorvastatin + Ezetimibe
9. PP2400541394 - Methyl prednisolon
10. PP2400541591 - Olanzapin
11. PP2400541654 - Bambuterol
1. PP2400540775 - Betamethason + Clotrimazol
1. PP2400540343 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400540451 - Polystyren
3. PP2400540728 - Colistin
4. PP2400540811 - Gemcitabin
5. PP2400540812 - Gemcitabin
6. PP2400540814 - Gemcitabin
7. PP2400540836 - Paclitaxel
8. PP2400540890 - Solifenacin succinate
9. PP2400540921 - Tranexamic acid
10. PP2400541039 - Irbesartan
11. PP2400541324 - Lactulose
12. PP2400541325 - Lactulose
13. PP2400541498 - Brimonidin tartrat
1. PP2400540691 - Levofloxacin
1. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
1. PP2400540548 - Cefdinir
1. PP2400540384 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)
1. PP2400541140 - Rivaroxaban
2. PP2400541376 - Terlipressin
3. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)
4. PP2400541563 - Salbutamol sulfat
1. PP2400540396 - Zoledronic acid
2. PP2400540590 - Cefpodoxim
3. PP2400541067 - Nebivolol
4. PP2400541069 - Nebivolol
1. PP2400541141 - Rivaroxaban
2. PP2400541404 - Prednisolon
1. PP2400540517 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400540764 - Caspofungin
3. PP2400541406 - Progesteron
4. PP2400541826 - Vitamin C
1. PP2400540383 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400540295 - Diclofenac (dạng muối)
2. PP2400540495 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400540727 - Colistin
4. PP2400540971 - Amlodipin
5. PP2400541250 - Bismuth (dạng muối)
6. PP2400541293 - Rebamipid
7. PP2400541328 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
8. PP2400541388 - Hydrocortison
9. PP2400541459 - Metformin (dạng muối)
10. PP2400541480 - Desmopressin (dạng muối)
11. PP2400541636 - Pentoxifyllin
12. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2400541716 - Mometason furoat
1. PP2400540383 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400540481 - Albendazol
1. PP2400540269 - Midazolam
2. PP2400540367 - Piroxicam
3. PP2400540404 - Desloratadin
4. PP2400540417 - Fexofenadin (dạng muối)
5. PP2400540462 - Phenobarbital
6. PP2400540463 - Phenobarbital
7. PP2400540464 - Phenobarbital
8. PP2400540474 - Valproat natri
9. PP2400540477 - Valproat natri
10. PP2400540680 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2400541062 - Methyldopa
12. PP2400541319 - Papaverin hydroclorid
13. PP2400541576 - Clorpromazin (dạng muối)
14. PP2400541579 - Haloperidol
15. PP2400541580 - Haloperidol
16. PP2400541590 - Olanzapin
17. PP2400541599 - Risperidon
18. PP2400541610 - Paroxetin (dạng muối)
19. PP2400541623 - Citicolin
1. PP2400540516 - Ampicilin
2. PP2400540591 - Cefpodoxim
3. PP2400540593 - Cefpodoxim
4. PP2400540772 - Ketoconazol
5. PP2400541394 - Methyl prednisolon
6. PP2400541591 - Olanzapin
7. PP2400541756 - Manitol
8. PP2400541762 - Natri clorid
9. PP2400541773 - Ringer lactat
1. PP2400540746 - Tenofovir (TDF)
2. PP2400541137 - Dabigatran
1. PP2400540743 - Vancomycin
1. PP2400540465 - Pregabalin
2. PP2400540557 - Cefixim
3. PP2400540865 - Exemestan
4. PP2400540994 - Bisoprolol (dạng muối)
5. PP2400541142 - Rivaroxaban
6. PP2400541155 - Ezetimibe
7. PP2400541274 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400541281 - Esomeprazol
9. PP2400541292 - Rebamipid
10. PP2400541488 - Eperison (dạng muối)
1. PP2400540260 - Levobupivacain
2. PP2400540424 - Loratadin
3. PP2400540528 - Cefaclor
4. PP2400540741 - Vancomycin
5. PP2400540744 - Vancomycin
6. PP2400540917 - Protamin sulfat
7. PP2400540942 - Erythropoietin
8. PP2400540946 - Erythropoietin
9. PP2400540965 - Adenosin triphosphat
10. PP2400540969 - Sotalol (dạng muối)
11. PP2400541299 - Granisetron hydroclorid
12. PP2400541367 - Octreotid (dạng muối)
13. PP2400541489 - Rivastigmine (dạng muối)
1. PP2400540605 - Ceftizoxim
2. PP2400540991 - Amlodipin + valsartan
3. PP2400541470 - Sitagliptin (dạng muối) + metformin (dạng muối)
1. PP2400540352 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400540757 - Aciclovir
3. PP2400541075 - Nifedipin
4. PP2400541149 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2400541422 - Gliclazid
1. PP2400540607 - Ceftriaxon
2. PP2400541099 - Ramipril
3. PP2400541142 - Rivaroxaban
4. PP2400541144 - Ticagrelor
5. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid
6. PP2400541468 - Sitagliptin (dạng muối)
1. PP2400541483 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400540394 - Zoledronic acid
1. PP2400540748 - Tenofovir (TDF)
2. PP2400540760 - Entecavir
3. PP2400540762 - Ribavirin
4. PP2400541124 - Acenocoumarol
5. PP2400541164 - Fenofibrat
6. PP2400541233 - Povidon iodin
7. PP2400541465 - Sitagliptin (dạng muối)
1. PP2400540354 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400540396 - Zoledronic acid
3. PP2400540552 - Cefepim
4. PP2400540694 - Levofloxacin
5. PP2400540891 - Tamsulosin hydroclorid
6. PP2400541731 - Acid amin
7. PP2400541734 - Acid amin (Dùng cho suy gan)
8. PP2400541738 - Acid amin + glucose + lipid
9. PP2400541739 - Acid amin + glucose + lipid
10. PP2400541742 - Acid amin + glucose + lipid
11. PP2400541814 - Vitamin B1 + B6 + B12
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN TRANG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400540457 - Gabapentin
2. PP2400540850 - Gefitinib
3. PP2400541138 - Dabigatran
4. PP2400541139 - Dabigatran
5. PP2400541258 - Famotidin
6. PP2400541660 - Budesonid + formoterol
1. PP2400541332 - Sorbitol
2. PP2400541744 - Calci clorid
1. PP2400540669 - Azithromycin
2. PP2400540914 - Heparin (natri)
3. PP2400541705 - Carbocistein + Promethazin
4. PP2400541707 - N-acetylcystein
1. PP2400540787 - Carboplatin
2. PP2400540788 - Carboplatin
1. PP2400540247 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400540275 - Propofol
3. PP2400540276 - Propofol
4. PP2400540278 - Propofol
5. PP2400540287 - Rocuronium bromid
6. PP2400540304 - Etoricoxib
7. PP2400540317 - Ketoprofen
8. PP2400540391 - Tocilizumab
9. PP2400540397 - Bilastine
10. PP2400540461 - Oxcarbazepin
11. PP2400540498 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400540526 - Cefaclor
13. PP2400540626 - Piperacilin + Tazobactam
14. PP2400540666 - Clindamycin
15. PP2400540673 - Clarithromycin
16. PP2400540737 - Linezolid
17. PP2400540739 - Linezolid
18. PP2400540761 - Oseltamivir
19. PP2400540783 - Bortezomib
20. PP2400540797 - Docetaxel
21. PP2400540798 - Docetaxel
22. PP2400540799 - Docetaxel
23. PP2400540803 - Doxorubicin
24. PP2400540804 - Doxorubicin
25. PP2400540811 - Gemcitabin
26. PP2400540822 - Methotrexat
27. PP2400540827 - Oxaliplatin
28. PP2400540828 - Oxaliplatin
29. PP2400540829 - Oxaliplatin
30. PP2400540830 - Oxaliplatin
31. PP2400540849 - Cetuximab
32. PP2400540854 - Rituximab
33. PP2400540877 - Mycophenolat
34. PP2400540878 - Mycophenolat
35. PP2400540927 - Albumin
36. PP2400540931 - Yếu tố VIII
37. PP2400540932 - Gelatin
38. PP2400540934 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
39. PP2400540958 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
40. PP2400540981 - Amlodipin + indapamid
41. PP2400540982 - Amlodipin + indapamid + perindopril
42. PP2400540983 - Amlodipin + indapamid + perindopril
43. PP2400540997 - Bisoprolol (dạng muối)
44. PP2400541066 - Metoprolol
45. PP2400541085 - Perindopril + Amlodipin
46. PP2400541087 - Perindopril (dạng muối) + amlodipin
47. PP2400541090 - Perindopril + Indapamid
48. PP2400541144 - Ticagrelor
49. PP2400541191 - Nimodipin
50. PP2400541211 - Secukinumab
51. PP2400541215 - Gadobutrol
52. PP2400541220 - Iohexol
53. PP2400541304 - Ondansetron
54. PP2400541358 - Diosmin + Hesperidin
55. PP2400541360 - Amylase + lipase + protease
56. PP2400541405 - Dydrogesteron
57. PP2400541406 - Progesteron
58. PP2400541411 - Dapagliflozin
59. PP2400541421 - Gliclazid
60. PP2400541457 - Metformin (dạng muối)
61. PP2400541460 - Metformin (dạng muối)
62. PP2400541474 - Levothyroxin (muối natri)
63. PP2400541476 - Levothyroxin (muối natri)
64. PP2400541479 - Thiamazol
65. PP2400541538 - Betahistin (dạng muối)
66. PP2400541540 - Fluticason furoat
67. PP2400541620 - Choline alfoscerat
68. PP2400541646 - Piracetam
69. PP2400541658 - Budesonid
70. PP2400541662 - Budesonid + Formoterol
71. PP2400541674 - Salmeterol + fluticason propionat
72. PP2400541709 - N-acetylcystein
73. PP2400541717 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
74. PP2400541727 - Acid amin
75. PP2400541735 - Acid amin
76. PP2400541736 - Acid amin
77. PP2400541737 - Acid amin + glucose + điện giải
78. PP2400541741 - Acid amin + glucose + lipid
79. PP2400541743 - Acid amin + glucose + lipid
80. PP2400541770 - Nhũ dịch lipid
81. PP2400541771 - Nhũ dịch lipid
82. PP2400541772 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400541205 - Mometason Furoat
2. PP2400541381 - Betamethason (dạng muối)
1. PP2400541672 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400540364 - Paracetamol + tramadol (dạng muối)
2. PP2400541359 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400541616 - Acetyl leucin
1. PP2400540252 - Diazepam
2. PP2400540255 - Fentanyl
3. PP2400540256 - Fentanyl
4. PP2400540258 - Fentanyl
5. PP2400540268 - Midazolam
6. PP2400540272 - Pethidin (dạng muối)
7. PP2400540280 - Sevofluran
8. PP2400540284 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2400540430 - Ephedrin (dạng muối)
10. PP2400540523 - Ampicilin + sulbactam
11. PP2400540648 - Tobramycin
12. PP2400540924 - Tranexamic acid
13. PP2400541333 - Sorbitol
14. PP2400541458 - Metformin (dạng muối)
1. PP2400540835 - Paclitaxel
2. PP2400540845 - Bevacizumab
3. PP2400540847 - Bevacizumab
4. PP2400540857 - Trastuzumab
5. PP2400540859 - Trastuzumab
6. PP2400540864 - Exemestan
7. PP2400540870 - Letrozol
8. PP2400540948 - Pegfilgrastim
1. PP2400540392 - Zoledronic acid
2. PP2400541665 - Natri montelukast
1. PP2400540682 - Ciprofloxacin
2. PP2400540743 - Vancomycin
3. PP2400540764 - Caspofungin
4. PP2400540783 - Bortezomib
5. PP2400540852 - Imatinib
6. PP2400540853 - Rituximab
7. PP2400540855 - Sorafenib
8. PP2400540861 - Abiraterone acetate
9. PP2400540867 - Fulvestrant
10. PP2400540868 - Goserelin acetat
11. PP2400540869 - Goserelin acetat
12. PP2400540871 - Tamoxifen
13. PP2400540941 - Erythropoietin alpha
14. PP2400540962 - Trimetazidin (dạng muối)
15. PP2400540984 - Amlodipin + telmisartan
16. PP2400540986 - Amlodipin + telmisartan
17. PP2400540987 - Amlodipin + Valsartan
18. PP2400540997 - Bisoprolol (dạng muối)
19. PP2400541004 - Candesartan
20. PP2400541052 - Losartan
21. PP2400541086 - Perindopril + Amlodipin
22. PP2400541140 - Rivaroxaban
23. PP2400541157 - Fenofibrat
24. PP2400541186 - Simvastatin + ezetimibe
25. PP2400541207 - Nepidermin
26. PP2400541286 - Rabeprazol (dạng muối)
27. PP2400541420 - Gliclazid
28. PP2400541427 - Glimepirid + metformin (dạng muối)
29. PP2400541428 - Glimepirid + metformin (dạng muối)
30. PP2400541436 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
31. PP2400541448 - Insulin người trộn, hỗn hợp
32. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)
33. PP2400541466 - Sitagliptin (dạng muối)
34. PP2400541488 - Eperison (dạng muối)
35. PP2400541503 - Carbomer
36. PP2400541509 - Indomethacin
37. PP2400541511 - Loteprednol etabonat
38. PP2400541550 - Carboprost tromethamin
39. PP2400541587 - Olanzapin
1. PP2400541680 - Ambroxol
1. PP2400540434 - Glutathion
1. PP2400540937 - Deferasirox
1. PP2400540870 - Letrozol
2. PP2400541068 - Nebivolol
3. PP2400541123 - Milrinon
4. PP2400541275 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400540610 - Cefuroxim
2. PP2400540612 - Cefuroxim
3. PP2400540663 - Clindamycin
4. PP2400541052 - Losartan
5. PP2400541053 - Losartan
1. PP2400540248 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400540250 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2400540251 - Desfluran
4. PP2400540276 - Propofol
5. PP2400540277 - Propofol
6. PP2400540280 - Sevofluran
7. PP2400540288 - Rocuronium bromid
8. PP2400540298 - Diclofenac (dạng muối)
9. PP2400540300 - Diclofenac (dạng muối)
10. PP2400540305 - Etoricoxib
11. PP2400540322 - Ketorolac (dạng muối)
12. PP2400540331 - Nefopam hydroclorid
13. PP2400540348 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400540351 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400540379 - Glucosamin
16. PP2400540380 - Alendronat
17. PP2400540443 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2400540444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2400540448 - Phenylephrin
20. PP2400540449 - Phenylephrin
21. PP2400540471 - Topiramat
22. PP2400540473 - Valproat natri
23. PP2400540478 - Valproat natri
24. PP2400540479 - Valproat natri
25. PP2400540480 - Valproat natri + valproic acid
26. PP2400540641 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
27. PP2400540645 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
28. PP2400540658 - Metronidazol
29. PP2400540687 - Levofloxacin
30. PP2400540705 - Ofloxacin
31. PP2400540737 - Linezolid
32. PP2400540739 - Linezolid
33. PP2400540778 - Hydroxy cloroquin
34. PP2400540783 - Bortezomib
35. PP2400540791 - Cyclophosphamid
36. PP2400540800 - Doxorubicin
37. PP2400540817 - Ifosfamid
38. PP2400540838 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
39. PP2400540839 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
40. PP2400540852 - Imatinib
41. PP2400540861 - Abiraterone acetate
42. PP2400540872 - Triptorelin
43. PP2400540873 - Triptorelin
44. PP2400540887 - Dutasterid
45. PP2400540908 - Cilostazol
46. PP2400540909 - Enoxaparin (natri)
47. PP2400540910 - Enoxaparin (natri)
48. PP2400540911 - Enoxaparin (natri)
49. PP2400540922 - Tranexamic acid
50. PP2400540927 - Albumin
51. PP2400540928 - Albumin
52. PP2400540967 - Amiodaron hydroclorid
53. PP2400541070 - Nicardipin
54. PP2400541098 - Ramipril
55. PP2400541129 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
56. PP2400541133 - Alteplase
57. PP2400541186 - Simvastatin + ezetimibe
58. PP2400541201 - Fusidic acid + betamethason
59. PP2400541231 - Povidon iodin
60. PP2400541258 - Famotidin
61. PP2400541291 - Rebamipid
62. PP2400541302 - Ondansetron
63. PP2400541310 - Alverin citrat + Simethicon
64. PP2400541313 - Drotaverin (dạng muối)
65. PP2400541326 - Macrogol
66. PP2400541327 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
67. PP2400541342 - Diosmectit
68. PP2400541354 - Saccharomyces boulardii
69. PP2400541383 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate
70. PP2400541392 - Methyl prednisolon
71. PP2400541395 - Methyl prednisolon (dạng muối)
72. PP2400541402 - Methyl prednisolon
73. PP2400541403 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
74. PP2400541434 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
75. PP2400541437 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
76. PP2400541438 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
77. PP2400541439 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
78. PP2400541440 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
79. PP2400541443 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
80. PP2400541447 - Insulin người trộn, hỗn hợp
81. PP2400541449 - Insulin người trộn, hỗn hợp
82. PP2400541458 - Metformin (dạng muối)
83. PP2400541481 - Immune globulin
84. PP2400541486 - Botulinum toxin
85. PP2400541487 - Botulinum toxin
86. PP2400541497 - Bimatoprost
87. PP2400541499 - Brimonidin tartrat + timolol (dạng muối)
88. PP2400541500 - Brinzolamid
89. PP2400541501 - Brinzolamid + timolol (dạng muối)
90. PP2400541502 - Bromfenac (dạng muối)
91. PP2400541514 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
92. PP2400541515 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
93. PP2400541517 - Natri diquafosol
94. PP2400541518 - Natri hyaluronat
95. PP2400541520 - Natri hyaluronat
96. PP2400541523 - Olopatadin hydroclorid
97. PP2400541525 - Pemirolast kali
98. PP2400541526 - Pirenoxin
99. PP2400541527 - Polyethylen glycol + propylen glycol
100. PP2400541530 - Ranibizumab
101. PP2400541531 - Tafluprost
102. PP2400541532 - Travoprost
103. PP2400541533 - Travoprost + timolol (dạng muối)
104. PP2400541534 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
105. PP2400541541 - Fluticason propionat
106. PP2400541542 - Phenazon + lidocain hydroclorid
107. PP2400541545 - Xylometazolin (dạng muối)
108. PP2400541546 - Xylometazolin (dạng muối)
109. PP2400541548 - Carbetocin
110. PP2400541551 - Dinoproston
111. PP2400541613 - Acetyl leucin
112. PP2400541615 - Acetyl leucin
113. PP2400541625 - Citicolin
114. PP2400541631 - Ginkgo biloba
115. PP2400541634 - Mecobalamin
116. PP2400541661 - Budesonid + formoterol
117. PP2400541663 - Fenoterol + ipratropium
118. PP2400541665 - Natri montelukast
119. PP2400541669 - Salbutamol sulfat
120. PP2400541672 - Salbutamol + ipratropium
121. PP2400541675 - Salmeterol + fluticason propionat
122. PP2400541676 - Salmeterol + fluticason propionat
123. PP2400541752 - Kali clorid
1. PP2400540556 - Cefixim
1. PP2400541636 - Pentoxifyllin
1. PP2400540483 - Mebendazol
2. PP2400540771 - Itraconazol
3. PP2400540852 - Imatinib
4. PP2400541349 - Loperamid (dạng muối)
5. PP2400541434 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
6. PP2400541452 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400540296 - Diclofenac (dạng muối)
2. PP2400540297 - Diclofenac (dạng muối)
3. PP2400540404 - Desloratadin
4. PP2400540583 - Cefoxitin
5. PP2400540628 - Piperacilin + Tazobactam
6. PP2400540697 - Moxifloxacin
7. PP2400540698 - Moxifloxacin
8. PP2400540772 - Ketoconazol
9. PP2400540782 - Bleomycin
10. PP2400540785 - Carboplatin
11. PP2400540786 - Carboplatin
12. PP2400540789 - Cisplatin
13. PP2400540795 - Docetaxel
14. PP2400540796 - Docetaxel
15. PP2400540801 - Doxorubicin
16. PP2400540802 - Doxorubicin
17. PP2400540805 - Epirubicin hydroclorid
18. PP2400540807 - Etoposid
19. PP2400540808 - Fluorouracil (5-FU)
20. PP2400540809 - Fluorouracil (5-FU)
21. PP2400540810 - Fluorouracil (5-FU)
22. PP2400540813 - Gemcitabin
23. PP2400540815 - Gemcitabin
24. PP2400540819 - Irinotecan
25. PP2400540820 - Irinotecan
26. PP2400540823 - Oxaliplatin
27. PP2400540824 - Oxaliplatin
28. PP2400540825 - Oxaliplatin
29. PP2400540826 - Oxaliplatin
30. PP2400540831 - Paclitaxel
31. PP2400540832 - Paclitaxel
32. PP2400540833 - Paclitaxel
33. PP2400540834 - Paclitaxel
34. PP2400540841 - Vinorelbin
35. PP2400541303 - Ondansetron
36. PP2400541305 - Palonosetron hydroclorid
37. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid
38. PP2400541348 - Lactobacillus acidophilus
39. PP2400541376 - Terlipressin
40. PP2400541635 - Mecobalamin
41. PP2400541724 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
42. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm
43. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm
44. PP2400541802 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
45. PP2400541816 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400540482 - Albendazol
2. PP2400540747 - Tenofovir (TDF)
3. PP2400540962 - Trimetazidin (dạng muối)
4. PP2400540968 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2400541056 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2400541103 - Telmisartan
7. PP2400541134 - Clopidogrel
8. PP2400541183 - Simvastatin
9. PP2400541238 - Furosemid + spironolacton
10. PP2400541455 - Linagliptin
11. PP2400541488 - Eperison (dạng muối)
1. PP2400540337 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400540633 - Amikacin
3. PP2400541278 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
4. PP2400541643 - Piracetam
1. PP2400540444 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400540584 - Cefpirom
3. PP2400540624 - Piperacilin
4. PP2400540625 - Piperacilin
5. PP2400540636 - Amikacin
6. PP2400540637 - Amikacin
7. PP2400540651 - Tobramycin
8. PP2400541095 - Ramipril
9. PP2400541688 - Ambroxol
10. PP2400541732 - Acid amin
1. PP2400540417 - Fexofenadin (dạng muối)
2. PP2400540524 - Cefaclor
3. PP2400540525 - Cefaclor
4. PP2400540586 - Cefpodoxim
5. PP2400541053 - Losartan
1. PP2400540308 - Ibuprofen
2. PP2400540401 - Desloratadin
3. PP2400540418 - Fexofenadin (dạng muối)
4. PP2400540419 - Fexofenadin (dạng muối)
5. PP2400540420 - Ketotifen (dạng muối)
6. PP2400540467 - Pregabalin
7. PP2400540468 - Pregabalin
8. PP2400540487 - Amoxicilin
9. PP2400540525 - Cefaclor
10. PP2400540540 - Cefamandol
11. PP2400540541 - Cefamandol
12. PP2400540555 - Cefixim
13. PP2400540586 - Cefpodoxim
14. PP2400540588 - Cefpodoxim
15. PP2400540611 - Cefuroxim
16. PP2400540614 - Cefuroxim
17. PP2400540647 - Netilmicin sulfat
18. PP2400540684 - Ciprofloxacin
19. PP2400540725 - Colistin
20. PP2400540730 - Fosfomycin
21. PP2400540734 - Linezolid
22. PP2400540765 - Dequalinium clorid
23. PP2400540792 - Cyclophosphamid
24. PP2400540856 - Sorafenib
25. PP2400540882 - Alfuzosin (dạng muối)
26. PP2400540890 - Solifenacin succinate
27. PP2400540918 - Tranexamic acid
28. PP2400540949 - Pegfilgrastim
29. PP2400540970 - Verapamil hydroclorid
30. PP2400540978 - Amlodipin + Losartan
31. PP2400540989 - Amlodipin + valsartan
32. PP2400541016 - Carvedilol
33. PP2400541030 - Enalapril + hydrochlorothiazid
34. PP2400541043 - Lacidipin
35. PP2400541049 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
36. PP2400541092 - Quinapril
37. PP2400541098 - Ramipril
38. PP2400541168 - Fluvastatin
39. PP2400541178 - Rosuvastatin
40. PP2400541185 - Simvastatin + ezetimibe
41. PP2400541186 - Simvastatin + ezetimibe
42. PP2400541204 - Isotretinoin
43. PP2400541247 - Bismuth (dạng muối)
44. PP2400541260 - Lansoprazol
45. PP2400541262 - Lansoprazol
46. PP2400541280 - Omeprazol
47. PP2400541294 - Sucralfat
48. PP2400541371 - Silymarin
49. PP2400541377 - Trimebutin maleat
50. PP2400541379 - Ursodeoxycholic acid
51. PP2400541385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
52. PP2400541431 - Glipizid
53. PP2400541455 - Linagliptin
54. PP2400541528 - Polyethylen glycol + propylen glycol
55. PP2400541529 - Polyethylen glycol + propylen glycol
56. PP2400541608 - Mirtazapin
57. PP2400541684 - Ambroxol
58. PP2400541697 - Carbocistein
59. PP2400541810 - Vitamin B1 + B6 + B12
60. PP2400541821 - Vitamin B6 + magnesi lactat
61. PP2400541826 - Vitamin C
62. PP2400541828 - Vitamin E
1. PP2400540984 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400540986 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400541343 - Kẽm gluconat
1. PP2400540777 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2400541803 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2400540765 - Dequalinium clorid
2. PP2400540937 - Deferasirox
3. PP2400541141 - Rivaroxaban
4. PP2400541143 - Rivaroxaban
5. PP2400541591 - Olanzapin
1. PP2400540320 - Ketoprofen
2. PP2400540405 - Desloratadin
3. PP2400540567 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2400540653 - Tobramycin + Dexamethason
5. PP2400540701 - Moxifloxacin
6. PP2400540704 - Ofloxacin
7. PP2400540973 - Amlodipin + Atorvastatin
8. PP2400541127 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
9. PP2400541128 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
10. PP2400541143 - Rivaroxaban
11. PP2400541152 - Atorvastatin + Ezetimibe
12. PP2400541209 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
13. PP2400541271 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
14. PP2400541340 - Dioctahedral smectit
15. PP2400541513 - Moxifloxacin (dạng muối) + Dexamethason (dạng muối)
16. PP2400541519 - Natri hyaluronat
17. PP2400541543 - Xylometazolin (dạng muối)
18. PP2400541602 - Tofisopam
1. PP2400541510 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400541695 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400540434 - Glutathion
2. PP2400540724 - Colistin
3. PP2400540901 - Sắt ascorbat + acid folic
4. PP2400541065 - Metoprolol
5. PP2400541114 - Digoxin
6. PP2400541640 - Piracetam
7. PP2400541666 - Natri montelukast
8. PP2400541667 - Natri montelukast
1. PP2400540302 - Etoricoxib
2. PP2400540393 - Zoledronic acid
3. PP2400540607 - Ceftriaxon
4. PP2400540634 - Amikacin
5. PP2400541073 - Nicardipin
6. PP2400541165 - Fenofibrat
7. PP2400541228 - Povidon iodin
8. PP2400541388 - Hydrocortison
9. PP2400541399 - Methyl prednisolon
10. PP2400541621 - Citicolin
11. PP2400541825 - Vitamin C
1. PP2400540740 - Vancomycin
1. PP2400541626 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400541141 - Rivaroxaban
2. PP2400541143 - Rivaroxaban
1. PP2400540307 - Ibuprofen
1. PP2400540904 - Sắt (III) hydroxyd Polymaltose +Acid folic
2. PP2400541640 - Piracetam
1. PP2400540674 - Clarithromycin
2. PP2400540743 - Vancomycin
3. PP2400541017 - Cilnidipin
4. PP2400541018 - Cilnidipin
5. PP2400541121 - Ivabradin
6. PP2400541122 - Ivabradin
7. PP2400541163 - Fenofibrat
8. PP2400541181 - Rosuvastatin
9. PP2400541281 - Esomeprazol
10. PP2400541467 - Sitagliptin (dạng muối)
11. PP2400541491 - Thiocolchicosid
12. PP2400541507 - Glycerin
1. PP2400540294 - Celecoxib
2. PP2400540306 - Ibuprofen
3. PP2400540311 - Ibuprofen
4. PP2400540361 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2400540535 - Cefalothin
6. PP2400540550 - Cefdinir
7. PP2400540590 - Cefpodoxim
8. PP2400540616 - Cloxacilin
9. PP2400540668 - Azithromycin
10. PP2400540756 - Aciclovir
11. PP2400540886 - Alfuzosin (dạng muối)
12. PP2400540888 - Dutasterid
13. PP2400540889 - Flavoxat (dạng muối)
14. PP2400540905 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
15. PP2400540919 - Tranexamic acid
16. PP2400541057 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2400541072 - Nicardipin
18. PP2400541086 - Perindopril + Amlodipin
19. PP2400541099 - Ramipril
20. PP2400541108 - Valsartan
21. PP2400541126 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
22. PP2400541131 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
23. PP2400541150 - Atorvastatin + Ezetimibe
24. PP2400541227 - Povidon iodin
25. PP2400541239 - Furosemid + spironolacton
26. PP2400541248 - Bismuth (dạng muối)
27. PP2400541266 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
28. PP2400541267 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
29. PP2400541273 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
30. PP2400541345 - Kẽm gluconat
31. PP2400541350 - Racecadotril
32. PP2400541353 - Saccharomyces boulardii
33. PP2400541356 - Diosmin
34. PP2400541369 - Simethicon
35. PP2400541400 - Methyl prednisolon
36. PP2400541404 - Prednisolon
37. PP2400541412 - Dapagliflozin
38. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
39. PP2400541535 - Betahistin (dạng muối)
40. PP2400541586 - Meclophenoxat (dạng muối)
41. PP2400541668 - Natri montelukast
42. PP2400541683 - Ambroxol
43. PP2400541705 - Carbocistein + Promethazin
44. PP2400541706 - N-acetylcystein
45. PP2400541723 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
46. PP2400541725 - Natri clorid +Kali clorid + Natri citrat +Glucose khan
47. PP2400541787 - Calci carbonat + vitamin D3
48. PP2400541809 - Vitamin B1 + B6 + B12
49. PP2400541827 - Vitamin D3
1. PP2400540248 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400540336 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400540363 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2400540390 - Methocarbamol
5. PP2400540459 - Levetiracetam
6. PP2400540471 - Topiramat
7. PP2400540488 - Amoxicilin
8. PP2400540547 - Cefdinir
9. PP2400540587 - Cefpodoxim
10. PP2400540646 - Netilmicin sulfat
11. PP2400540690 - Levofloxacin
12. PP2400540713 - Ofloxacin
13. PP2400540715 - Ofloxacin
14. PP2400540785 - Carboplatin
15. PP2400540789 - Cisplatin
16. PP2400540819 - Irinotecan
17. PP2400540820 - Irinotecan
18. PP2400540851 - Gefitinib
19. PP2400540908 - Cilostazol
20. PP2400540913 - Heparin (natri)
21. PP2400540919 - Tranexamic acid
22. PP2400540943 - Erythropoietin beta
23. PP2400540947 - Filgrastim
24. PP2400541152 - Atorvastatin + Ezetimibe
25. PP2400541202 - Fusidic acid + betamethason
26. PP2400541214 - Gadobenic acid (dimeglumin)
27. PP2400541221 - Iopamidol
28. PP2400541222 - Iopamidol
29. PP2400541223 - Iopamidol
30. PP2400541224 - Iopamidol
31. PP2400541307 - Palonosetron hydroclorid
32. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
33. PP2400541446 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
34. PP2400541454 - Insulin người trộn, hỗn hợp
35. PP2400541484 - Baclofen
36. PP2400541485 - Baclofen
37. PP2400541560 - Misoprostol
38. PP2400541592 - Quetiapin (dạng muối)
39. PP2400541595 - Quetiapin (dạng muối)
40. PP2400541610 - Paroxetin (dạng muối)
41. PP2400541649 - Vinpocetin
42. PP2400541656 - Budesonid
43. PP2400541672 - Salbutamol + ipratropium
44. PP2400541748 - Glucose
45. PP2400541751 - Glucose
46. PP2400541757 - Natri clorid
47. PP2400541758 - Natri clorid
48. PP2400541762 - Natri clorid
49. PP2400541766 - Natri clorid
50. PP2400541769 - Natri clorid
51. PP2400541773 - Ringer lactat
52. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2400540750 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2400541248 - Bismuth (dạng muối)
1. PP2400540587 - Cefpodoxim
1. PP2400540294 - Celecoxib
2. PP2400540776 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2400541212 - Tyrothricin
4. PP2400541385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
5. PP2400541386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
1. PP2400540465 - Pregabalin
2. PP2400540470 - Pregabalin
1. PP2400540292 - Aescin (dạng muối)
2. PP2400540316 - Ketoprofen
3. PP2400540349 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400540392 - Zoledronic acid
5. PP2400540488 - Amoxicilin
6. PP2400540491 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400540514 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400540521 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2400540537 - Cefamandol
10. PP2400540560 - Cefmetazol
11. PP2400540638 - Amikacin
12. PP2400540855 - Sorafenib
13. PP2400541046 - Lisinopril
14. PP2400541051 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
15. PP2400541158 - Fenofibrat
16. PP2400541289 - Rabeprazol (dạng muối)
17. PP2400541396 - Methyl prednisolon (dạng muối)
18. PP2400541462 - Repaglinid
19. PP2400541821 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400540771 - Itraconazol
2. PP2400541626 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400540442 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400541776 - Nước cất pha tiêm
3. PP2400541777 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400540522 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400541574 - Acid thioctic
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400540765 - Dequalinium clorid
1. PP2400540629 - Ticarcillin + Acid clavulanic
2. PP2400540842 - Vinorelbin
3. PP2400540843 - Vinorelbin
4. PP2400540844 - Vinorelbin
5. PP2400541024 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2400540515 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400540769 - Fluconazol
3. PP2400541020 - Enalapril (dạng muối)
4. PP2400541022 - Enalapril (dạng muối)
5. PP2400541053 - Losartan
1. PP2400540794 - Dacarbazin
2. PP2400541533 - Travoprost + timolol (dạng muối)
3. PP2400541548 - Carbetocin
4. PP2400541561 - Atosiban (dạng muối)
1. PP2400541415 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
2. PP2400541461 - Metformin (dạng muối)
3. PP2400541703 - Carbocistein
1. PP2400540333 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400540364 - Paracetamol + tramadol (dạng muối)
3. PP2400541699 - Carbocistein
4. PP2400541783 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
1. PP2400540323 - Ketorolac (dạng muối)
2. PP2400540371 - Tenoxicam
3. PP2400540376 - Diacerein
4. PP2400541033 - Felodipin
5. PP2400541044 - Lisinopril
6. PP2400541291 - Rebamipid
7. PP2400541415 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
8. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
9. PP2400541647 - Piracetam
10. PP2400541798 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2400540307 - Ibuprofen
2. PP2400541226 - Povidon iodin
3. PP2400541441 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2400541443 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2400541445 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2400541447 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2400541450 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2400541693 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400540312 - Ibuprofen
2. PP2400540321 - Ketoprofen
3. PP2400540460 - Oxcarbazepin
4. PP2400540472 - Topiramat
5. PP2400540475 - Valproat natri
6. PP2400540956 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2400540995 - Bisoprolol (dạng muối)
8. PP2400541019 - Doxazosin
9. PP2400541036 - Indapamid
10. PP2400541125 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
11. PP2400541182 - Simvastatin
12. PP2400541296 - Sucralfat
13. PP2400541409 - Acarbose
14. PP2400541492 - Thiocolchicosid
15. PP2400541536 - Betahistin (dạng muối)
16. PP2400541577 - Clozapin
17. PP2400541581 - Haloperidol
18. PP2400541582 - Haloperidol
19. PP2400541594 - Quetiapin (dạng muối)
20. PP2400541597 - Risperidon
21. PP2400541612 - Sertralin (dạng muối)
22. PP2400541682 - Ambroxol
23. PP2400541698 - Carbocistein
1. PP2400540649 - Tobramycin
2. PP2400540893 - Levodopa + carbidopa
3. PP2400540979 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2400541240 - Spironolacton
5. PP2400541338 - Bacillus clausii
6. PP2400541344 - Kẽm gluconat
7. PP2400541493 - Tolperison (dạng muối)
8. PP2400541494 - Tolperison (dạng muối)
9. PP2400541649 - Vinpocetin
10. PP2400541651 - Vinpocetin
11. PP2400541722 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400540642 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2400540644 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2400540689 - Levofloxacin
4. PP2400540706 - Ofloxacin
5. PP2400540714 - Ofloxacin
6. PP2400541504 - Fluorometholon (dạng muối)
7. PP2400541510 - Kali iodid + natri iodid
8. PP2400541521 - Natri hyaluronat
1. PP2400540945 - Erythropoietin alpha
2. PP2400541627 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400540433 - Glutathion
2. PP2400540749 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2400541416 - Glibenclamid + metformin (dạng muối)
1. PP2400540609 - Ceftriaxon
1. PP2400540377 - Glucosamin
2. PP2400541055 - Losartan + hydroclorothiazid