Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107002803 | 0107002803 |
Công ty cổ phần kỹ thuật PCCC Hà Nội |
548.042.000 VND | 537.081.000 VND | 15 ngày | 20/12/2023 |
| 1 | Trụ sở cơ quan cục Thuế | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 2 | PHẦN BẢO DƯỠNG | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 3 | PHẦN CHỮA CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 4 | Cuộn vòi chữa cháy D50- Dài 20m | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 55.000 | 880.000 | ||
| 5 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 55.000 | 880.000 | ||
| 6 | Khớp nối ren trong D65 | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 55.000 | 880.000 | ||
| 7 | Khớp nối đầu vòi D65 | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 55.000 | 880.000 | ||
| 8 | Bảo dưỡng Trụ + họng cấp nước chữa cháy | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 330.000 | 660.000 | ||
| 9 | PHẦN BÁO CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 10 | Bảo dưỡng Trung tâm báo cháy 10 kênh (bao gồm phụ kiện) | Theo quy định tại Chương V | 1 | tủ | 5.500.000 | 5.500.000 | ||
| 11 | Bảo dưỡng Đầu báo cháy khói, nhiệt thường | Theo quy định tại Chương V | 50 | cái | 132.000 | 6.600.000 | ||
| 12 | Bảo dưỡng Nút ấn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 43 | cái | 132.000 | 5.676.000 | ||
| 13 | Bảo dưỡng Chuông báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 43 | cái | 132.000 | 5.676.000 | ||
| 14 | Bảo dưỡng đèn sự cố | Theo quy định tại Chương V | 24 | cái | 132.000 | 3.168.000 | ||
| 15 | Bảo dưỡng đèn Exit | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 132.000 | 2.112.000 | ||
| 16 | Kiểm tra kết nối hệ thống báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 1.100.000 | 1.100.000 | ||
| 17 | PHẦN PHÒNG BƠM | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 18 | Bảo dưỡng hệ thống bơm chữa cháy | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 11.000.000 | 11.000.000 | ||
| 19 | Bảo dưỡng hệ thống van phụ kiện phòng bơm | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 6.600.000 | 6.600.000 | ||
| 20 | Kiểm tra chạy thử hệ thống | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 1.100.000 | 1.100.000 | ||
| 21 | PHẦN TĂNG ÁP, HÚT KHÓI | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 22 | Bảo dưỡng hệ thống tăng áp, hút khói | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 11.000.000 | 11.000.000 | ||
| 23 | Kiểm tra toàn bộ hệ thống quạt | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 6.600.000 | 6.600.000 | ||
| 24 | Trụ sở Chi cục Thuế thành phố Yên Bái | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 25 | PHẦN BẢO DƯỠNG | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 26 | PHẦN CHỮA CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 27 | Cuộn vòi chữa cháy D50- Dài 20m | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 55.000 | 550.000 | ||
| 28 | Lăng phun chữa cháy D50/13 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 55.000 | 550.000 | ||
| 29 | Khớp nối đầu vòi D65 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 55.000 | 550.000 | ||
| 30 | Bảo dưỡng Trụ + họng cấp nước chữa cháy | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 330.000 | 660.000 | ||
| 31 | PHẦN BÁO CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 32 | Bảo dưỡng Trung tâm báo cháy 10 kênh (bao gồm phụ kiện) | Theo quy định tại Chương V | 1 | tủ | 5.500.000 | 5.500.000 | ||
| 33 | Bảo dưỡng thiết bị đầu báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 35 | cái | 132.000 | 4.620.000 | ||
| 34 | Bảo dưỡng Chuông báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 132.000 | 3.960.000 | ||
| 35 | Bảo dưỡng đèn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 132.000 | 3.960.000 | ||
| 36 | Bảo dưỡng Chuông báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 132.000 | 3.960.000 | ||
| 37 | Bảo dưỡng đèn Exit | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 132.000 | 1.320.000 | ||
| 38 | Bảo dưỡng đèn sự cố | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 132.000 | 1.980.000 | ||
| 39 | PHẦN PHÒNG BƠM | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 40 | Bảo dưỡng hệ thống bơm chữa cháy | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 11.000.000 | 11.000.000 | ||
| 41 | Bảo dưỡng hệ thống van phụ kiện phòng bơm | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 6.600.000 | 6.600.000 | ||
| 42 | Kiểm tra chạy thử hệ thống | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 1.100.000 | 1.100.000 | ||
| 43 | PHẦN SỬA CHỮA, THAY THẾ | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 44 | PHẦN BÁO CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 45 | Thay thế Trung tâm báo cháy 10 kênh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Tủ | 31.900.000 | 31.900.000 | ||
| 46 | Thay thế thiết bị đầu báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 35 | Cái | 1.100.000 | 38.500.000 | ||
| 47 | Thay thế Chuông báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | Cái | 1.089.000 | 32.670.000 | ||
| 48 | Thay thế Đèn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | Cái | 1.012.000 | 30.360.000 | ||
| 49 | Thay thế Nút ấn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | Cái | 946.000 | 28.380.000 | ||
| 50 | Thay thế đèn Exit | Theo quy định tại Chương V | 10 | Cái | 1.023.000 | 10.230.000 | ||
| 51 | Thay thế đèn Sự cố | Theo quy định tại Chương V | 15 | Cái | 1.045.000 | 15.675.000 | ||
| 52 | Trụ sở Chi cục Thuế huyện Yên Bình | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 53 | PHẦN BẢO DƯỠNG | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 54 | PHẦN CHỮA CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 55 | Cuộn vòi chữa cháy D65- Dài 20m | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 55.000 | 550.000 | ||
| 56 | Lăng phun chữa cháy D65/13 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 55.000 | 550.000 | ||
| 57 | Khớp nối ren trong D65 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 55.000 | 550.000 | ||
| 58 | Khớp nối đầu vòi D65 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 55.000 | 550.000 | ||
| 59 | Bảo dưỡng Trụ + họng cấp nước chữa cháy | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 330.000 | 660.000 | ||
| 60 | PHẦN BÁO CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 61 | Bảo dưỡng Trung tâm báo cháy 10 kênh (bao gồm phụ kiện) | Theo quy định tại Chương V | 1 | tủ | 5.500.000 | 5.500.000 | ||
| 62 | Bảo dưỡng Đầu báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 35 | cái | 132.000 | 4.620.000 | ||
| 63 | Bảo dưỡng Chuông báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 132.000 | 3.960.000 | ||
| 64 | Bảo dưỡng Nút ấn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 132.000 | 3.960.000 | ||
| 65 | Bảo dưỡng đèn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 132.000 | 3.960.000 | ||
| 66 | Bảo dưỡng đèn exit | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 132.000 | 1.320.000 | ||
| 67 | Bảo dưỡng đèn sự cố | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 132.000 | 1.980.000 | ||
| 68 | Kiểm tra chạy thử hệ thống | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 1.100.000 | 1.100.000 | ||
| 69 | PHẦN PHÒNG BƠM | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 70 | Bảo dưỡng hệ thống bơm chữa cháy | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 11.000.000 | 11.000.000 | ||
| 71 | Bảo dưỡng hệ thống van phụ kiện phòng bơm | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 6.600.000 | 6.600.000 | ||
| 72 | Kiểm tra chạy thử hệ thống | Theo quy định tại Chương V | 1 | hệ | 1.100.000 | 1.100.000 | ||
| 73 | PHẦN SỬA CHỮA, THAY THẾ | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | ||||
| 74 | Thay thế Trung tâm báo cháy 10 kênh (bao gồm phụ kiện) | Theo quy định tại Chương V | 1 | tủ | 31.900.000 | 31.900.000 | ||
| 75 | Thay thế Đầu báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 35 | cái | 1.100.000 | 38.500.000 | ||
| 76 | Thay thế Chuông báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 1.089.000 | 32.670.000 | ||
| 77 | Thay thế Nút ấn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 946.000 | 28.380.000 | ||
| 78 | Thay thế đèn báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 30 | cái | 1.012.000 | 30.360.000 | ||
| 79 | Thay thế đèn exit | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 1.023.000 | 10.230.000 | ||
| 80 | Thay thế đèn sự cố | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 1.045.000 | 15.675.000 | ||
| 81 | Sửa chữa bơm điện | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 8.030.000 | 8.030.000 |