Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500307737 |
GE136 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
893110078824
(VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
12.600 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
2 |
PP2500307639 |
GE038 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin sodium |
25000IU |
VN-15617-12; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5.184 |
199.500 |
1.034.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
3 |
PP2500307694 |
GE093 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
2.750 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
4 |
PP2500307716 |
GE115 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
100.000 |
1.700 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
5 |
PP2500307769 |
GE168 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.000 |
6.750 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
6 |
PP2500307619 |
GE018 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
893110495024
(SĐK cũ: VD-23835-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên |
Viên |
200.000 |
2.600 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
7 |
PP2500307744 |
GE143 |
Ambuxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml x
75ml |
893100284423 (SĐK cũ VD-23552-15) |
Uống |
Thuốc nước |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Lọ |
10.000 |
37.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
8 |
PP2500307729 |
GE128 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.700 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
9 |
PP2500307693 |
GE092 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
10 |
PP2500307638 |
GE037 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium 25000 IU/5ml |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5.184 |
121.000 |
627.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
11 |
PP2500307614 |
GE013 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
760 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
12 |
PP2500307647 |
GE046 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19)(CV gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 |
Uống |
viên nén |
"Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd" |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
13 |
PP2500307681 |
GE080 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10 mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.700 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
14 |
PP2500307671 |
GE070 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
240 |
125.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
15 |
PP2500307677 |
GE076 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
150.000 |
1.785 |
267.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
16 |
PP2500307634 |
GE033 |
Neometin |
Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg |
VN-17936-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
17 |
PP2500307735 |
GE134 |
Kydheamo - 1B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml, can 10 lít |
VD-29307-18 (893110159925) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Lít |
103.680 |
13.188 |
1.367.331.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
18 |
PP2500307689 |
GE088 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod 10% (w/v) |
10%/120ml |
893100135325 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
300 |
23.000 |
6.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
19 |
PP2500307617 |
GE016 |
Fabamox 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
15.000 |
2.300 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
20 |
PP2500307696 |
GE095 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
800,4mg + 611,76mg |
893100860924 (VD-26519-17) (CV gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói/Túi/Ống |
20.000 |
2.680 |
53.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
21 |
PP2500307775 |
GE174 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
893110342324
(VD-17809-12 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.100 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36
tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
22 |
PP2500307672 |
GE071 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
23 |
PP2500307666 |
GE065 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
24 |
PP2500307620 |
GE019 |
Xitoran |
Cefadroxil |
500mg |
VN-21756-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
25 |
PP2500307728 |
GE127 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
26 |
PP2500307703 |
GE102 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
27 |
PP2500307685 |
GE084 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.134 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
28 |
PP2500307758 |
GE157 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
80 |
27.000 |
2.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
29 |
PP2500307635 |
GE034 |
Valygyno |
Nystatin +
neomycin + polymyxin B |
100000ui+
35000ui+35000ui |
"893110181924
(VD-25203-16)" |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
30 |
PP2500307676 |
GE075 |
Ramipril MTD 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110118500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
31 |
PP2500307714 |
GE113 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.310 |
346.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
32 |
PP2500307662 |
GE061 |
Pecnapril Plus 10/12,5 |
Enalapril maleate +
hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
893110941624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
33 |
PP2500307720 |
GE119 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
34 |
PP2500307610 |
GE009 |
Mezafen |
Loxoprofen
natri |
60mg |
893100575124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việ̣t Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
35 |
PP2500307653 |
GE052 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipine + Lisinopril |
5mg+ 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3;5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.550 |
71.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
36 |
PP2500307684 |
GE083 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
370.000 |
1.197 |
442.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
37 |
PP2500307670 |
GE069 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali +
Hydrochlorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.680 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
38 |
PP2500307626 |
GE025 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
5.657 |
45.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
39 |
PP2500307705 |
GE104 |
Atiglucinol inj |
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg +0,04mg |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
1.500 |
28.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
40 |
PP2500307760 |
GE159 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
520110783624
(VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
41 |
PP2500307702 |
GE101 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
42 |
PP2500307692 |
GE091 |
Motin Inj |
Famotidine |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
55.900 |
55.900.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
43 |
PP2500307661 |
GE060 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.450 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
44 |
PP2500307706 |
GE105 |
Biosubtyl- II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
45 |
PP2500307691 |
GE090 |
Quamatel |
Famotidin |
20mg |
599110524724
(VN-20279-17) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.500 |
75.000 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
46 |
PP2500307680 |
GE079 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic 100mg |
100 mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.900 |
72.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
47 |
PP2500307657 |
GE056 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12 mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
48 |
PP2500307663 |
GE062 |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
49 |
PP2500307646 |
GE045 |
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
880410110624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
8.640 |
175.000 |
1.512.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
50 |
PP2500307772 |
GE171 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU + 400IU |
893100174025 (VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
599 |
59.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
51 |
PP2500307660 |
GE059 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril maleat 5mg;
Hydroclorothiazid 12,5mg |
5mg; 12,5mg |
893110537524
(VD-33419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
588 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
52 |
PP2500307629 |
GE028 |
Spirastad Plus |
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg |
750.000 IU+ 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.990 |
59.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
53 |
PP2500307727 |
GE126 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human
(recombinant) (30% soluble
insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml |
100IU/ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Ống |
20.000 |
78.800 |
1.576.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
54 |
PP2500307718 |
GE117 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
330.000 |
3.200 |
1.056.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
55 |
PP2500307611 |
GE010 |
Dimicox |
Meloxicam |
7,5mg |
893110564124 (VD-26176-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
485 |
38.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
56 |
PP2500307747 |
GE146 |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml;
Hộp 20 ống x 5ml;
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
2.650 |
13.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
57 |
PP2500307749 |
GE148 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.470 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
58 |
PP2500307606 |
GE005 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
24.700 |
2.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
59 |
PP2500307776 |
GE175 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
60 |
PP2500307732 |
GE131 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
3.000 |
49.980 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
61 |
PP2500307756 |
GE155 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L -Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
7,2% 200ml (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g; 0,5 g) |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3.456 |
115.000 |
397.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
62 |
PP2500307645 |
GE044 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU |
QLSP-920-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
8.640 |
123.000 |
1.062.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
63 |
PP2500307771 |
GE170 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000 UI + 250 UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
560 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
64 |
PP2500307695 |
GE094 |
Alumastad |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
65 |
PP2500307736 |
GE135 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
1000mg/10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
24.000 |
24.000 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
66 |
PP2500307613 |
GE012 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
7.000 |
5.200 |
36.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
67 |
PP2500307667 |
GE066 |
Lostad T100 |
Losartan potassium |
100mg |
VD-23973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.000 |
160.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
68 |
PP2500307628 |
GE027 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
37.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
69 |
PP2500307655 |
GE054 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20813-14 + QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 đến ngày 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
35.000 |
2.200 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
70 |
PP2500307621 |
GE020 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110424124 (VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.768 |
1.384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
71 |
PP2500307656 |
GE055 |
SaViProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
72 |
PP2500307631 |
GE030 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% x 5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharc o |
Việt Nam |
Hộp tuýp 5g |
Tuýp |
3.000 |
3.200 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
73 |
PP2500307733 |
GE132 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin 10IU/ml |
10IU/ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.200 |
11.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
74 |
PP2500307764 |
GE163 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0.9% x 500ml |
690110784224
(SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
17.400 |
12.495 |
217.413.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
75 |
PP2500307641 |
GE040 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
240 |
745.000 |
178.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
76 |
PP2500307721 |
GE120 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid +
Metformin Hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
77 |
PP2500307622 |
GE021 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
53.500 |
267.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
78 |
PP2500307708 |
GE107 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
10.000 |
882 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
79 |
PP2500307745 |
GE144 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
630 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
80 |
PP2500307741 |
GE140 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 (VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.600 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
81 |
PP2500307753 |
GE152 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.536 |
898 |
1.379.328 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
82 |
PP2500307723 |
GE122 |
Scilin N |
Insulin người tác
dụng trung bình, trung gian |
100 IU/ml x 10ml |
590410091723 (QLSP-850-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
104.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
83 |
PP2500307715 |
GE114 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
2.100 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
84 |
PP2500307731 |
GE130 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.200 |
30.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
85 |
PP2500307770 |
GE169 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
576 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
86 |
PP2500307625 |
GE024 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
59.997 |
359.982.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
87 |
PP2500307766 |
GE165 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 1000ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
20.736 |
11.391 |
236.203.776 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
88 |
PP2500307713 |
GE112 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
560110517424 (VN-20393-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.690 |
93.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
89 |
PP2500307724 |
GE123 |
INSUNOVA-N (NPH) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-848-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
90 |
PP2500307659 |
GE058 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril maleate +
hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.090 |
618.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
91 |
PP2500307719 |
GE118 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
92 |
PP2500307649 |
GE048 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
93 |
PP2500307640 |
GE039 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
1.250 |
500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
94 |
PP2500307623 |
GE022 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324
(VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
43.000 |
430.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
95 |
PP2500307618 |
GE017 |
Vigentin 250mg/ 31,25mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
250 mg + 31,25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
20.000 |
3.177 |
63.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
96 |
PP2500307717 |
GE116 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.800 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
97 |
PP2500307742 |
GE141 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824
(SĐK cũ: VD-32044-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
98 |
PP2500307609 |
GE008 |
Fabalofen 60 DT. |
Loxoprofen
natri |
60mg |
893100209224
(VD-30524-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
99 |
PP2500307627 |
GE026 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml |
893110300300 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
36.490 |
145.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
100 |
PP2500307755 |
GE154 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g;
Hộp 20 gói x 4,41g;
Hộp 30 gói x 4,41g;
Hộp 40 gói x 4,41g |
Gói |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
101 |
PP2500307698 |
GE097 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2668mg + 4596mg+ 276mg |
893100346623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói/Túi/Ống |
70.000 |
3.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
102 |
PP2500307674 |
GE073 |
Quineril 10 |
Quinapril |
10mg |
VD-34710-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
103 |
PP2500307683 |
GE082 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.800 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
104 |
PP2500307774 |
GE173 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg+ 100mg+ 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
21.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
105 |
PP2500307658 |
GE057 |
Dalemox |
Candesartan+
hydroclorothiazid |
8mg+12,5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
2.919 |
656.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
106 |
PP2500307704 |
GE103 |
Novewel 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110847324
(SĐK cũ: VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
107 |
PP2500307664 |
GE063 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324
(SĐK cũ: VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.360 |
81.600.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
108 |
PP2500307637 |
GE036 |
Antifix |
Sắt sucrose (hay dextran) |
1710mg/5ml (tương đương Sắt 100mg/5ml) - 5ml |
VD-27794-17 (gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/3/2024) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
5.184 |
69.300 |
359.251.200 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
109 |
PP2500307754 |
GE153 |
Theresol |
Natri clorid + Kali clorid
+ Natri citrat dihydrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
10.000 |
1.600 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
110 |
PP2500307734 |
GE133 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. |
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. |
VD-28707-18 (893110160025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Lít |
103.680 |
13.398 |
1.389.104.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
111 |
PP2500307743 |
GE142 |
Ambroxol
Hydroclorid 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893100236625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.050 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
112 |
PP2500307643 |
GE042 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000IU |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4.320 |
265.000 |
1.144.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
113 |
PP2500307687 |
GE086 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin natri |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
114 |
PP2500307699 |
GE098 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd +
nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+ 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
40.000 |
2.700 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
115 |
PP2500307675 |
GE074 |
Gensler |
Ramipril |
5mg |
893110152224
(VD-27439-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.350 |
117.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
116 |
PP2500307648 |
GE047 |
Usarandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110331800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.995 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
117 |
PP2500307750 |
GE149 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.995 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
118 |
PP2500307650 |
GE049 |
Eroraldin 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110952624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.982 |
178.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
119 |
PP2500307707 |
GE106 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8CFU/500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.940 |
147.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
120 |
PP2500307738 |
GE137 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
121 |
PP2500307773 |
GE172 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
739 |
22.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
122 |
PP2500307725 |
GE124 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
54.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
123 |
PP2500307730 |
GE129 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
975 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
124 |
PP2500307688 |
GE087 |
Betasalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(300mg+ 6.4mg) x 10g |
893110286600(VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharc o |
Việt Nam |
Hộp tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
9.450 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
125 |
PP2500307748 |
GE147 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
893100346923
(VD-22142-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
126 |
PP2500307686 |
GE085 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
10mg |
893110475724 (VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
40.000 |
2.680 |
107.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
127 |
PP2500307778 |
GE177 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
893110469624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
25.000 |
2.650 |
66.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
128 |
PP2500307763 |
GE162 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
4.500 |
19.500 |
87.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
129 |
PP2500307682 |
GE081 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(SĐK cũ: VD-28033-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.250 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
130 |
PP2500307608 |
GE007 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
2.500 |
9.900 |
24.750.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
131 |
PP2500307752 |
GE151 |
Vacomuc 200 sachet |
N-acetylcystein |
200mg |
893100632824 (VD-32094-19 CV gia hạn số 495/QĐ- QLD ngày 24/07/2024 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói/Túi |
15.000 |
450 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
132 |
PP2500307777 |
GE176 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg |
125mg; 125mg; 500μg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.997 |
119.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
133 |
PP2500307673 |
GE072 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
5.960 |
59.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
134 |
PP2500307700 |
GE099 |
Mezatrihexyl |
Nhôm hydroxyd +
Magnesi trisilicat |
120mg + 250mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.491 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
135 |
PP2500307710 |
GE109 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
0,064% x 30g |
893110654524(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharc o |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5.000 |
28.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
60 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
136 |
PP2500307757 |
GE156 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
50 |
838 |
41.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
137 |
PP2500307633 |
GE032 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3% x 5g |
893110130525(VD-34095-20) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharc o |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
250 |
47.200 |
11.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
138 |
PP2500307711 |
GE110 |
Mebikol |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 (gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nén dài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
819 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
139 |
PP2500307624 |
GE023 |
Bifopezon 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g |
1g |
893110342623 (VD-28227-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
5.000 |
30.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
140 |
PP2500307651 |
GE050 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
670 |
335.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
141 |
PP2500307644 |
GE043 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
4.320 |
274.500 |
1.185.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
142 |
PP2500307768 |
GE167 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g |
500 ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
1.500 |
21.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
143 |
PP2500307654 |
GE053 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.987 |
49.870.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
144 |
PP2500307668 |
GE067 |
Losartan DWP 75mg |
Losartan kali |
75mg |
893110285424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
588 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |
|
145 |
PP2500307746 |
GE145 |
Anhexin |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-36131-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 ml |
Gói |
20.000 |
1.190 |
23.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
162/QĐ-TTYT |
15/08/2025 |
Trung tâm Y tế Duy Tiên |