Package No. 01: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
12
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
33.970.829.662 VND
Publication date
15:59 15/08/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
162/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Duy Tien Medical Center
Approval date
15/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 99.191.228 99.191.228 4 See details
2 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 175.360.000 175.360.000 3 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 328.590.000 328.590.000 5 See details
4 vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 2.771.814.200 2.778.914.200 17 See details
5 vn0106737770 PHU AN G8+ PHARMA AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 130.000.000 130.000.000 1 See details
6 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.698.165.000 1.779.255.000 8 See details
7 vn0107714952 DHC PHARMACEUTICAL MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED 38.800.000 49.600.000 1 See details
8 vn0700251062 DONG PHUONG HONG COMPANY LIIMITED 130.350.000 133.350.000 3 See details
9 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 112.400.000 112.400.000 2 See details
10 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 4.300.000 4.545.000 2 See details
11 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 1.794.000.000 1.794.000.000 5 See details
12 vn0105849418 BIFACO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.447.540.000 1.447.540.000 2 See details
13 vn0700792015 QUANG MINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 3.660.536.000 3.664.856.000 14 See details
14 vn0107700692 TND VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 430.000.000 430.000.000 1 See details
15 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 2.765.256.480 2.766.396.960 3 See details
16 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 111.506.000 113.370.000 2 See details
17 vn0109856582 LIFECARE INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 301.260.000 301.260.000 3 See details
18 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 165.000.000 165.000.000 3 See details
19 vn0600309537 LOTUS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 490.003.776 510.062.394 6 See details
20 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 27.000.000 27.000.000 1 See details
21 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 21.000.000 21.672.000 1 See details
22 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 1.034.208.000 1.034.208.000 1 See details
23 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 178.800.000 187.200.000 1 See details
24 vn0104234387 VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.207.520.000 2.207.520.000 2 See details
25 vn0100776036 DONG DO PHARMACEUTICAL CO., LTD 2.697.840.000 2.697.840.000 2 See details
26 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 190.000.000 190.000.000 3 See details
27 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 1.132.530.000 1.200.780.000 7 See details
28 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 495.000.000 495.000.000 2 See details
29 vn0106706733 VIETTIN PHARMACEUTICALS TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED 1.795.000.000 1.795.000.000 4 See details
30 vn0107575836 NORTHERN MEDIBROS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 618.000.000 618.000.000 1 See details
31 vn3700843113 BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 101.640.000 115.770.000 2 See details
32 vn0106561830 TIEN VIET PHARM CEUTICAL COMPANY LIMITED 514.940.000 514.940.000 3 See details
33 vn0109413816 THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 232.050.000 256.500.000 4 See details
34 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 346.500.000 346.500.000 1 See details
35 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 390.170.000 406.970.000 3 See details
36 vn0102000866 THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 146.300.000 146.300.000 2 See details
37 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 112.500.000 112.500.000 1 See details
38 vn0101273927 VIET HUNG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 315.000.000 315.000.000 2 See details
39 vn0102302539 VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 258.000.000 285.960.000 2 See details
40 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 744.000.000 744.000.000 3 See details
41 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 147.000.000 147.000.000 1 See details
42 vn0107456483 LINH NHI PHARMA COMPANY LIMITED 93.800.000 93.800.000 1 See details
43 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 252.000.000 252.000.000 1 See details
44 vn0106915180 NOVOPHARM COMPANY LIMITED 149.940.000 149.940.000 1 See details
45 vn0101326431 DUC TAM COMPANY LIMITED 375.000.000 375.000.000 1 See details
46 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 141.410.000 141.410.000 4 See details
47 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 13.500.000 13.648.000 1 See details
48 vn0104237003 HA NOI PHARMACEUTICAL TRADE - MEDICAL EQUIPMENT CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY 275.000.000 275.000.000 1 See details
49 vn0104738916 VADPHARMA JOINT STOCK COMPANY 119.820.000 120.000.000 1 See details
Total: 49 contractors 31.779.540.684 32.070.148.782 145
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500307737
GE136
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
6,000
12,600
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
2
PP2500307639
GE038
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Heparin sodium
25000IU
VN-15617-12; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5,184
199,500
1,034,208,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
3
PP2500307694
GE093
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20,000
2,750
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
4
PP2500307716
GE115
Hasanbest 500/2.5
Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid
500mg + 2,5mg
893110457724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
viên
100,000
1,700
170,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
5
PP2500307769
GE168
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
2,000
6,750
13,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
6
PP2500307619
GE018
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
893110495024 (SĐK cũ: VD-23835-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên
Viên
200,000
2,600
520,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
7
PP2500307744
GE143
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml x 75ml
893100284423 (SĐK cũ VD-23552-15)
Uống
Thuốc nước
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 75ml
Lọ
10,000
37,500
375,000,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
8
PP2500307729
GE128
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
1,700
680,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
9
PP2500307693
GE092
Gelactive
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
893110345524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
60,000
2,499
149,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
10
PP2500307638
GE037
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
25000IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5,184
121,000
627,264,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
11
PP2500307614
GE013
Colchicin 1mg
Colchicin
1 mg
893115728024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5,000
760
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
12
PP2500307647
GE046
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
471110002700 (VN-22197-19)(CV gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024
Uống
viên nén
"Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,500
70,000,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
13
PP2500307681
GE080
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
10 mg
893110283924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,700
51,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
14
PP2500307671
GE070
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
240
125,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
15
PP2500307677
GE076
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
150,000
1,785
267,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
16
PP2500307634
GE033
Neometin
Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg
VN-17936-14
Đặt âm đạo
Viên nén không bao đặt âm đạo
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
9,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
17
PP2500307735
GE134
Kydheamo - 1B
Natri hydrocarbonat
84g/1000ml, can 10 lít
VD-29307-18 (893110159925)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Lít
103,680
13,188
1,367,331,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
18
PP2500307689
GE088
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10% (w/v)
10%/120ml
893100135325
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
300
23,000
6,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
19
PP2500307617
GE016
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-21362-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
15,000
2,300
34,500,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
20
PP2500307696
GE095
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
800,4mg + 611,76mg
893100860924 (VD-26519-17) (CV gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói/Túi/Ống
20,000
2,680
53,600,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
21
PP2500307775
GE174
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg+175mg+125mcg
893110342324 (VD-17809-12 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,100
275,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
22
PP2500307672
GE071
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
6,589
65,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
23
PP2500307666
GE065
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,491
44,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
24
PP2500307620
GE019
Xitoran
Cefadroxil
500mg
VN-21756-19
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Rumania
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,500
250,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
25
PP2500307728
GE127
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
500mg
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,000
200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
26
PP2500307703
GE102
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,050
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
27
PP2500307685
GE084
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,134
56,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
28
PP2500307758
GE157
Dextrose 10%
Glucose
10% x 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
80
27,000
2,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
29
PP2500307635
GE034
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100000ui+ 35000ui+35000ui
"893110181924 (VD-25203-16)"
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
3,500
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
30
PP2500307676
GE075
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
5mg
893110118500
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,499
74,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
31
PP2500307714
GE113
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,310
346,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
32
PP2500307662
GE061
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
893110941624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,785
53,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
33
PP2500307720
GE119
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
120,000
3,000
360,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
34
PP2500307610
GE009
Mezafen
Loxoprofen natri
60mg
893100575124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việ̣t Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,785
53,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
35
PP2500307653
GE052
Apisicar 5/10
Amlodipine + Lisinopril
5mg+ 10mg
893110051025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3;5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,550
71,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
36
PP2500307684
GE083
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
370,000
1,197
442,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
37
PP2500307670
GE069
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,680
420,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
38
PP2500307626
GE025
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8,000
5,657
45,256,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
39
PP2500307705
GE104
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
40mg +0,04mg
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
1,500
28,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
40
PP2500307760
GE159
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
520110783624 (VN-22248-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
41
PP2500307702
GE101
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,500
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
42
PP2500307692
GE091
Motin Inj
Famotidine
20mg
880110000124
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
55,900
55,900,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
43
PP2500307661
GE060
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,450
207,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
44
PP2500307706
GE105
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
50,000
1,400
70,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
45
PP2500307691
GE090
Quamatel
Famotidin
20mg
599110524724 (VN-20279-17)
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
1,500
75,000
112,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
46
PP2500307680
GE079
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
100 mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
2,900
72,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
47
PP2500307657
GE056
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
12 mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,491
74,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
48
PP2500307663
GE062
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110343500
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,800
152,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
49
PP2500307646
GE045
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
2000IU/0,5ml
880410110624
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
Bơm tiêm
8,640
175,000
1,512,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
50
PP2500307772
GE171
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
4000IU + 400IU
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
599
59,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
51
PP2500307660
GE059
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
5mg; 12,5mg
893110537524 (VD-33419-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
588
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
52
PP2500307629
GE028
Spirastad Plus
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
750.000 IU+ 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,990
59,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
53
PP2500307727
GE126
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml
100IU/ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Ống
20,000
78,800
1,576,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
54
PP2500307718
GE117
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
330,000
3,200
1,056,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
55
PP2500307611
GE010
Dimicox
Meloxicam
7,5mg
893110564124 (VD-26176-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược phẩm Me di sun
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
485
38,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
56
PP2500307747
GE146
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
893100244023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
Ống
5,000
2,650
13,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
57
PP2500307749
GE148
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,470
44,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
58
PP2500307606
GE005
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
100
24,700
2,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
59
PP2500307776
GE175
3BTP
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110205324 (VD-26140-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,200
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
60
PP2500307732
GE131
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
(4mg + 3mg)/ml x 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Ống
3,000
49,980
149,940,000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
61
PP2500307756
GE155
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L -Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
7,2% 200ml (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g; 0,5 g)
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
3,456
115,000
397,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
62
PP2500307645
GE044
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU
QLSP-920-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
8,640
123,000
1,062,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
63
PP2500307771
GE170
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000 UI + 250 UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
560
28,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
64
PP2500307695
GE094
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
20,000
1,890
37,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
65
PP2500307736
GE135
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
1000mg/10ml
893110058324 (VD-25645-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
24,000
24,000
576,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
66
PP2500307613
GE012
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
7,000
5,200
36,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
67
PP2500307667
GE066
Lostad T100
Losartan potassium
100mg
VD-23973-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,000
160,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
68
PP2500307628
GE027
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
37,000
74,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
69
PP2500307655
GE054
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20813-14 + QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 đến ngày 20/04/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
35,000
2,200
77,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
70
PP2500307621
GE020
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
500mg
893110424124 (VD-18300-13)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
2,768
1,384,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
71
PP2500307656
GE055
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,400
72,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
72
PP2500307631
GE030
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1% x 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharc o
Việt Nam
Hộp tuýp 5g
Tuýp
3,000
3,200
9,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
73
PP2500307733
GE132
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin 10IU/ml
10IU/ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,200
11,000
13,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
74
PP2500307764
GE163
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
0.9% x 500ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
17,400
12,495
217,413,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
75
PP2500307641
GE040
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
240
745,000
178,800,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
76
PP2500307721
GE120
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin Hydrochloride
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,500
150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
77
PP2500307622
GE021
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
53,500
267,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
78
PP2500307708
GE107
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
10,000
882
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
79
PP2500307745
GE144
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
630
75,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
80
PP2500307741
GE140
Apratam
Piracetam
400mg
594110027825 (VN-15827-12)
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
1,600
800,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
81
PP2500307753
GE152
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,536
898
1,379,328
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
82
PP2500307723
GE122
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
100 IU/ml x 10ml
590410091723 (QLSP-850-15)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,000
104,000
208,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
83
PP2500307715
GE114
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
120,000
2,100
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
84
PP2500307731
GE130
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1,200
30,000
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
85
PP2500307770
GE169
Vina-AD
Vitamin A + D2
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
576
86,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
86
PP2500307625
GE024
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g
2g
893110740324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
6,000
59,997
359,982,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
87
PP2500307766
GE165
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 1000ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
20,736
11,391
236,203,776
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
88
PP2500307713
GE112
Bluecose
Acarbose
100mg
560110517424 (VN-20393-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,690
93,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
89
PP2500307724
GE123
INSUNOVA-N (NPH)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-848-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,000
55,000
110,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
90
PP2500307659
GE058
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,090
618,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
91
PP2500307719
GE118
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40,000
2,600
104,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
92
PP2500307649
GE048
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
93
PP2500307640
GE039
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
400
1,250
500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
94
PP2500307623
GE022
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
10,000
43,000
430,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
95
PP2500307618
GE017
Vigentin 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
250 mg + 31,25mg
VD-18766-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
20,000
3,177
63,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
96
PP2500307717
GE116
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,800
380,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
97
PP2500307742
GE141
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
893110926824 (SĐK cũ: VD-32044-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,200
120,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
98
PP2500307609
GE008
Fabalofen 60 DT.
Loxoprofen natri
60mg
893100209224 (VD-30524-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,600
130,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
99
PP2500307627
GE026
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml
893110300300
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4,000
36,490
145,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
100
PP2500307755
GE154
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g
Gói
10,000
2,100
21,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
101
PP2500307698
GE097
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2668mg + 4596mg+ 276mg
893100346623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói/Túi/Ống
70,000
3,500
245,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
102
PP2500307674
GE073
Quineril 10
Quinapril
10mg
VD-34710-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,995
199,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
103
PP2500307683
GE082
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,800
76,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
104
PP2500307774
GE173
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg+ 100mg+ 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
6,000
21,000
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
105
PP2500307658
GE057
Dalemox
Candesartan+ hydroclorothiazid
8mg+12,5mg
893110651324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
225,000
2,919
656,775,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
106
PP2500307704
GE103
Novewel 80
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110847324 (SĐK cũ: VD-24189-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,200
12,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
107
PP2500307664
GE063
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (SĐK cũ: VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,360
81,600,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
108
PP2500307637
GE036
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
1710mg/5ml (tương đương Sắt 100mg/5ml) - 5ml
VD-27794-17 (gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/3/2024)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
5,184
69,300
359,251,200
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
109
PP2500307754
GE153
Theresol
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-20942-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
10,000
1,600
16,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
110
PP2500307734
GE133
Kydheamo - 2A
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose.
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít.
VD-28707-18 (893110160025)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Lít
103,680
13,398
1,389,104,640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
111
PP2500307743
GE142
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
893100236625
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,050
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
112
PP2500307643
GE042
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000IU
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
4,320
265,000
1,144,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
113
PP2500307687
GE086
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,499
74,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
114
PP2500307699
GE098
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+ 300mg + 30mg
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
40,000
2,700
108,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
115
PP2500307675
GE074
Gensler
Ramipril
5mg
893110152224 (VD-27439-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,350
117,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
116
PP2500307648
GE047
Usarandil 5
Nicorandil
5mg
893110331800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,995
119,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
117
PP2500307750
GE149
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,995
119,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
118
PP2500307650
GE049
Eroraldin 10
Nicorandil
10mg
893110952624
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,982
178,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
119
PP2500307707
GE106
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8CFU/500mg
893400647624 (QLSP-840-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,940
147,000,000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
120
PP2500307738
GE137
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,612
46,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
121
PP2500307773
GE172
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
30,000
739
22,170,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
122
PP2500307725
GE124
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10,000
54,000
540,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
123
PP2500307730
GE129
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydrochloride
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
200,000
975
195,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
124
PP2500307688
GE087
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(300mg+ 6.4mg) x 10g
893110286600(VD-30028-18)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharc o
Việt Nam
Hộp tuýp 10g
Tuýp
2,000
9,450
18,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
125
PP2500307748
GE147
Anpemux
Carbocistein
250mg
893100346923 (VD-22142-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
126
PP2500307686
GE085
Stavacor
Pravastatin natri
10mg
893110475724 (VD-30151-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
40,000
2,680
107,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
127
PP2500307778
GE177
Vitamin B12 2,5mg/1ml
Cyanocobalamin
2,5mg/ 1ml
893110469624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
25,000
2,650
66,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
128
PP2500307763
GE162
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
4,500
19,500
87,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
129
PP2500307682
GE081
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923 (SĐK cũ: VD-28033-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,250
42,500,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
130
PP2500307608
GE007
Elaria
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie LTD - Ampoule Injectable
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống
Ống
2,500
9,900
24,750,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
131
PP2500307752
GE151
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
200mg
893100632824 (VD-32094-19 CV gia hạn số 495/QĐ- QLD ngày 24/07/2024
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói/Túi
15,000
450
6,750,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
132
PP2500307777
GE176
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
125mg; 125mg; 500μg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,997
119,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
133
PP2500307673
GE072
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
5,960
59,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
134
PP2500307700
GE099
Mezatrihexyl
Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat
120mg + 250mg
893100507024 (VD-32826-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,491
89,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
135
PP2500307710
GE109
Betamethason
Betamethason dipropionat
0,064% x 30g
893110654524(VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharc o
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5,000
28,500
142,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
60 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
136
PP2500307757
GE156
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
50
838
41,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
137
PP2500307633
GE032
Mediclovir
Aciclovir
3% x 5g
893110130525(VD-34095-20)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharc o
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
250
47,200
11,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
138
PP2500307711
GE110
Mebikol
Methyl prednisolon
4mg
VD-19204-13 (gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nén dài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
819
81,900,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
139
PP2500307624
GE023
Bifopezon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
1g
893110342623 (VD-28227-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột
Lọ
5,000
30,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
140
PP2500307651
GE050
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin
10mg
893110389923 (VD-30105-18)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
670
335,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
141
PP2500307644
GE043
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
4,320
274,500
1,185,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
142
PP2500307768
GE167
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g
500 ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
1,500
21,000
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
143
PP2500307654
GE053
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
4,987
49,870,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
144
PP2500307668
GE067
Losartan DWP 75mg
Losartan kali
75mg
893110285424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
588
58,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
145
PP2500307746
GE145
Anhexin
Bromhexin hydroclorid
4mg
VD-36131-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5 ml
Gói
20,000
1,190
23,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
162/QĐ-TTYT
15/08/2025
Duy Tien Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second