Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500307602 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.007.000 | 120 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 2 | PP2500307605 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.151.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500307606 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.529.000 | 120 | 2.470.000 | 2.470.000 | 0 |
| 4 | PP2500307608 | Diclofenac | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500307609 | Loxoprofen natri | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 90 | 3.770.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500307610 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 7 | PP2500307611 | Meloxicam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 39.920.000 | 39.920.000 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 5.305.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 1.438.000 | 120 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500307613 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.260.000 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500307614 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 53.000.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 132.000 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500307615 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.007.000 | 120 | 7.144.000 | 7.144.000 | 0 |
| 11 | PP2500307617 | Amoxicilin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500307618 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 90 | 41.979.000 | 120 | 63.540.000 | 63.540.000 | 0 |
| 13 | PP2500307619 | Cefadroxil | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500307620 | Cefadroxil | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500307621 | Cephalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 90 | 41.979.000 | 120 | 1.384.000.000 | 1.384.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500307622 | Cefoperazon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500307623 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 12.470.000 | 120 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500307624 | Cefoperazon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500307625 | Cefoperazon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 359.982.000 | 359.982.000 | 0 |
| 20 | PP2500307626 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.327.000 | 120 | 45.256.000 | 45.256.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 85.000.000 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500307627 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 8.737.000 | 120 | 145.960.000 | 145.960.000 | 0 |
| 22 | PP2500307628 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.785.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500307629 | Spiramycin+ Metronidazol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500307630 | Sulfadiazin bạc | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 14.907.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500307631 | Tetracyclin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 14.907.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500307633 | Aciclovir | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 14.907.000 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500307634 | Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.704.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500307635 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 628.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500307637 | Sắt sucrose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 359.251.200 | 359.251.200 | 0 |
| 30 | PP2500307638 | Heparin (natri) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 627.264.000 | 627.264.000 | 0 |
| 31 | PP2500307639 | Heparin sodium | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 30.776.000 | 210 | 1.034.208.000 | 1.034.208.000 | 0 |
| 32 | PP2500307640 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 132.000 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 33 | PP2500307641 | Albumin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 5.429.000 | 120 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.151.000 | 120 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500307643 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 64.018.000 | 120 | 1.144.800.000 | 1.144.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500307644 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 78.237.000 | 120 | 1.185.840.000 | 1.185.840.000 | 0 |
| 36 | PP2500307645 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 64.018.000 | 120 | 1.062.720.000 | 1.062.720.000 | 0 |
| 37 | PP2500307646 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 78.237.000 | 120 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500307647 | Nicorandil | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 5.305.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500307648 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 40 | PP2500307649 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 25.100.000 | 130 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500307650 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 36.389.000 | 120 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 42 | PP2500307651 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.543.000 | 120 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500307652 | Amlodipin + Losartan kali | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 59.000.000 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500307653 | Amlodipin + Lisinopril | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 14.907.000 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500307654 | Amlodipine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.151.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 46 | PP2500307655 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500307656 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500307657 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 49 | PP2500307658 | Candesartan+ hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 656.775.000 | 656.775.000 | 0 |
| 50 | PP2500307659 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 17.922.000 | 120 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500307660 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.704.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 17.901.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.357.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 25.100.000 | 130 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500307661 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 59.000.000 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500307662 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.438.000 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 54 | PP2500307663 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 59.000.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500307664 | Felodipin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 56 | PP2500307665 | Felodipin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 17.901.000 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 57 | PP2500307666 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.438.000 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 58 | PP2500307667 | Losartan kali | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.543.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500307668 | Losartan kali | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.438.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 60 | PP2500307669 | Losartan kali | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 12.775.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500307670 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 36.389.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500307671 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.529.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500307672 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.151.000 | 120 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 64 | PP2500307673 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.151.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 65 | PP2500307674 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 66 | PP2500307675 | Ramipril | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 8.737.000 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500307676 | Ramipril | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 22.590.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 68 | PP2500307677 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 36.389.000 | 120 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 69 | PP2500307680 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500307681 | Atovastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500307682 | Gemfibrozil | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500307683 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.260.000 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500307684 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 442.890.000 | 442.890.000 | 0 |
| 74 | PP2500307685 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 36.389.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 75 | PP2500307686 | Pravastatin natri | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 7.839.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 22.590.000 | 120 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500307687 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.438.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 77 | PP2500307688 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 14.907.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 78 | PP2500307689 | Povidon iodin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 79 | PP2500307691 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.263.000 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500307692 | Famotidin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| 81 | PP2500307693 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 17.901.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 82 | PP2500307694 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.785.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500307695 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 8.737.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500307696 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 5.305.000 | 120 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 25.100.000 | 130 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500307698 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 9.135.000 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500307699 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 8.293.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500307700 | Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 36.389.000 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 88 | PP2500307702 | Simethicon+ Alverin citrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.529.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500307703 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500307704 | Drotaverin clohydrat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500307705 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 21.576.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500307706 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 9.135.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500307707 | Bacillus subtilis | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 4.263.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500307708 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 85.000.000 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 95 | PP2500307709 | Saccharomyces boulardii | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 17.901.000 | 120 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 96 | PP2500307710 | Betamethason | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 14.907.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500307711 | Methyl prednisolon | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 98 | PP2500307713 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 90 | 2.720.000 | 120 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| 99 | PP2500307714 | Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 12.775.000 | 120 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500307715 | Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 7.308.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500307716 | Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 17.901.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500307717 | Gliclazid + Metformin Hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 59.000.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500307718 | Gliclazid + Metformin Hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 59.000.000 | 120 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500307719 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 53.000.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500307720 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 53.000.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500307721 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 8.293.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500307723 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 22.590.000 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500307724 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 53.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500307725 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 53.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500307726 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 22.590.000 | 120 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500307727 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 1.576.000.000 | 1.576.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500307728 | Metformin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.529.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500307729 | Metformin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 53.000.000 | 120 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500307730 | Metformin hydrochloride | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 17.901.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500307731 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.785.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500307732 | Polyethylene glycol + Propylene glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.348.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 117 | PP2500307733 | Oxytocin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 118 | PP2500307734 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo acetat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 85.000.000 | 120 | 1.389.104.640 | 1.389.104.640 | 0 |
| 119 | PP2500307735 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo bicarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 85.000.000 | 120 | 1.367.331.840 | 1.367.331.840 | 0 |
| 120 | PP2500307736 | Acetyl leucin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 21.576.000 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500307737 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.007.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 122 | PP2500307738 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.529.000 | 120 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 123 | PP2500307739 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.543.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500307741 | Piracetam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500307742 | Piracetam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.151.000 | 120 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500307743 | Ambroxol hydroclorid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 3.357.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500307744 | Ambroxol hydroclorid | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 10.875.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500307745 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 36.389.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 129 | PP2500307746 | Bromhexin hydroclorid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 130 | PP2500307747 | Bromhexin hydroclorid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 13.335.000 | 13.335.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500307748 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 25.100.000 | 130 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500307749 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 36.389.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 133 | PP2500307750 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 61.976.000 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 134 | PP2500307752 | N-acetylcystein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 5.305.000 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 135 | PP2500307753 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.007.000 | 120 | 1.379.328 | 1.379.328 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.327.000 | 120 | 1.497.600 | 1.497.600 | 0 | |||
| 136 | PP2500307754 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500307755 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500307756 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 111.711.000 | 120 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 |
| 139 | PP2500307757 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.007.000 | 120 | 41.900 | 41.900 | 0 |
| 140 | PP2500307758 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.102.000 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 141 | PP2500307760 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.102.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500307763 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.102.000 | 120 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| 143 | PP2500307764 | Natri clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 |
| 144 | PP2500307766 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.509.000 | 120 | 238.464.000 | 238.464.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 14.907.000 | 120 | 236.203.776 | 236.203.776 | 0 | |||
| 145 | PP2500307767 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 14.151.000 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 146 | PP2500307768 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.102.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 147 | PP2500307769 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.509.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 148 | PP2500307770 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 7.839.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 149 | PP2500307771 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 92.981.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500307772 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 7.839.000 | 120 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 151 | PP2500307773 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.007.000 | 120 | 22.170.000 | 22.170.000 | 0 |
| 152 | PP2500307774 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 21.576.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500307775 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 7.975.000 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500307776 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 25.100.000 | 130 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500307777 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 3.480.000 | 120 | 119.820.000 | 119.820.000 | 0 |
| 156 | PP2500307778 | Vitamin B12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.327.000 | 120 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 |
1. PP2500307635 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500307628 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500307694 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500307731 - Hydroxypropylmethyl cellulose
1. PP2500307659 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
1. PP2500307639 - Heparin sodium
1. PP2500307686 - Pravastatin natri
2. PP2500307770 - Vitamin A + D3 (A + D2)
3. PP2500307772 - Vitamin A + D3 (A + D2)
1. PP2500307744 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500307634 - Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin
2. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
1. PP2500307650 - Nicorandil
2. PP2500307670 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
3. PP2500307677 - Ramipril
4. PP2500307685 - Pravastatin natri
5. PP2500307700 - Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat
6. PP2500307745 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500307749 - Carbocistein
1. PP2500307613 - Colchicin
2. PP2500307683 - Lovastatin
1. PP2500307669 - Losartan kali
2. PP2500307714 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid
1. PP2500307676 - Ramipril
2. PP2500307686 - Pravastatin natri
3. PP2500307723 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2500307726 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500307623 - Cefoperazon
1. PP2500307602 - Atropin sulfat
2. PP2500307615 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2500307737 - Acetyl leucin
4. PP2500307753 - Kali clorid
5. PP2500307757 - Calci clorid
6. PP2500307773 - Vitamin B1
1. PP2500307715 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid
1. PP2500307713 - Acarbose
1. PP2500307643 - Erythropoietin
2. PP2500307645 - Erythropoietin
1. PP2500307766 - Natri clorid
2. PP2500307769 - Ringer lactat
1. PP2500307775 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500307651 - Amlodipin
2. PP2500307667 - Losartan kali
3. PP2500307739 - Acetyl leucin
1. PP2500307732 - Polyethylene glycol + Propylene glycol
1. PP2500307622 - Cefoperazon
2. PP2500307624 - Cefoperazon
3. PP2500307625 - Cefoperazon
4. PP2500307629 - Spiramycin+ Metronidazol
5. PP2500307638 - Heparin (natri)
6. PP2500307641 - Albumin
7. PP2500307656 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
8. PP2500307680 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2500307689 - Povidon iodin
10. PP2500307727 - Insulin người trộn, hỗn hợp
11. PP2500307733 - Oxytocin
12. PP2500307746 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2500307747 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2500307755 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
15. PP2500307756 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
1. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
2. PP2500307665 - Felodipin
3. PP2500307693 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2500307709 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500307716 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid
6. PP2500307730 - Metformin hydrochloride
1. PP2500307618 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500307621 - Cephalexin
1. PP2500307641 - Albumin
1. PP2500307614 - Colchicin
2. PP2500307719 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
3. PP2500307720 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
4. PP2500307724 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2500307725 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2500307729 - Metformin hydrochloride
1. PP2500307608 - Diclofenac
2. PP2500307611 - Meloxicam
3. PP2500307617 - Amoxicilin
4. PP2500307619 - Cefadroxil
5. PP2500307620 - Cefadroxil
6. PP2500307637 - Sắt sucrose
7. PP2500307655 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
8. PP2500307664 - Felodipin
9. PP2500307681 - Atovastatin
10. PP2500307682 - Gemfibrozil
11. PP2500307692 - Famotidin
12. PP2500307704 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500307711 - Methyl prednisolon
14. PP2500307741 - Piracetam
15. PP2500307742 - Piracetam
16. PP2500307754 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
17. PP2500307764 - Natri clorid
18. PP2500307771 - Vitamin A + D3 (A + D2)
1. PP2500307627 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500307675 - Ramipril
3. PP2500307695 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2500307606 - Propofol
2. PP2500307671 - Nicardipin
3. PP2500307702 - Simethicon+ Alverin citrat
4. PP2500307728 - Metformin hydrochloride
5. PP2500307738 - Acetyl leucin
1. PP2500307644 - Erythropoietin
2. PP2500307646 - Erythropoietin
1. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
2. PP2500307743 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500307662 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
2. PP2500307666 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500307668 - Losartan kali
4. PP2500307687 - Pravastatin natri
1. PP2500307699 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500307721 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
1. PP2500307698 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500307706 - Bacillus subtilis
1. PP2500307609 - Loxoprofen natri
1. PP2500307611 - Meloxicam
2. PP2500307647 - Nicorandil
3. PP2500307696 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
4. PP2500307752 - N-acetylcystein
1. PP2500307605 - Propofol
2. PP2500307641 - Albumin
3. PP2500307654 - Amlodipine + Indapamide
4. PP2500307672 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500307673 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500307742 - Piracetam
7. PP2500307767 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500307626 - Ceftriaxon
2. PP2500307753 - Kali clorid
3. PP2500307778 - Vitamin B12
1. PP2500307614 - Colchicin
2. PP2500307640 - Phytomenadion (Vitamin K1)
1. PP2500307777 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500307691 - Famotidin
1. PP2500307630 - Sulfadiazin bạc
2. PP2500307631 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2500307633 - Aciclovir
4. PP2500307653 - Amlodipin + Lisinopril
5. PP2500307688 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500307710 - Betamethason
7. PP2500307766 - Natri clorid
1. PP2500307707 - Bacillus subtilis
1. PP2500307649 - Nicorandil
2. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
3. PP2500307696 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
4. PP2500307748 - Carbocistein
5. PP2500307776 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500307705 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
2. PP2500307736 - Acetyl leucin
3. PP2500307774 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500307610 - Loxoprofen natri
2. PP2500307648 - Nicorandil
3. PP2500307657 - Candesartan
4. PP2500307658 - Candesartan+ hydroclorothiazid
5. PP2500307674 - Quinapril
6. PP2500307684 - Lovastatin
7. PP2500307703 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500307747 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500307750 - Carbocistein
1. PP2500307758 - Glucose
2. PP2500307760 - Glucose
3. PP2500307763 - Natri clorid
4. PP2500307768 - Ringer lactat
1. PP2500307611 - Meloxicam
1. PP2500307626 - Ceftriaxon
2. PP2500307708 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2500307734 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo acetat
4. PP2500307735 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo bicarbonat
1. PP2500307652 - Amlodipin + Losartan kali
2. PP2500307661 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
3. PP2500307663 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
4. PP2500307717 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride
5. PP2500307718 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride