Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Dự toán mua sắm: Cung cấp thuốc Generic sử dụng tại Trung tâm Y tế Thị xã Duy Tiên giai đoạn 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 18/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:08 18/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
49
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500307602 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.007.000 120 780.000 780.000 0
2 PP2500307605 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.151.000 120 3.500.000 3.500.000 0
3 PP2500307606 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.529.000 120 2.470.000 2.470.000 0
4 PP2500307608 Diclofenac vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 24.750.000 24.750.000 0
5 PP2500307609 Loxoprofen natri vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 90 3.770.000 120 130.000.000 130.000.000 0
6 PP2500307610 Loxoprofen natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 53.550.000 53.550.000 0
7 PP2500307611 Meloxicam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 39.920.000 39.920.000 0
vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 5.305.000 120 44.000.000 44.000.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 90 1.438.000 120 38.800.000 38.800.000 0
8 PP2500307613 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 3.260.000 120 36.400.000 36.400.000 0
9 PP2500307614 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 53.000.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 132.000 120 3.800.000 3.800.000 0
10 PP2500307615 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.007.000 120 7.144.000 7.144.000 0
11 PP2500307617 Amoxicilin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 34.500.000 34.500.000 0
12 PP2500307618 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 90 41.979.000 120 63.540.000 63.540.000 0
13 PP2500307619 Cefadroxil vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 520.000.000 520.000.000 0
14 PP2500307620 Cefadroxil vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 250.000.000 250.000.000 0
15 PP2500307621 Cephalexin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 90 41.979.000 120 1.384.000.000 1.384.000.000 0
16 PP2500307622 Cefoperazon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 267.500.000 267.500.000 0
17 PP2500307623 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 90 12.470.000 120 430.000.000 430.000.000 0
18 PP2500307624 Cefoperazon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 150.000.000 150.000.000 0
19 PP2500307625 Cefoperazon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 359.982.000 359.982.000 0
20 PP2500307626 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.327.000 120 45.256.000 45.256.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 85.000.000 120 45.360.000 45.360.000 0
21 PP2500307627 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 8.737.000 120 145.960.000 145.960.000 0
22 PP2500307628 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.785.000 120 74.000.000 74.000.000 0
23 PP2500307629 Spiramycin+ Metronidazol vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 59.700.000 59.700.000 0
24 PP2500307630 Sulfadiazin bạc vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 14.907.000 120 5.000.000 5.000.000 0
25 PP2500307631 Tetracyclin hydroclorid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 14.907.000 120 9.600.000 9.600.000 0
26 PP2500307633 Aciclovir vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 14.907.000 120 11.800.000 11.800.000 0
27 PP2500307634 Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 1.704.000 120 27.000.000 27.000.000 0
28 PP2500307635 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 628.000 120 21.000.000 21.000.000 0
29 PP2500307637 Sắt sucrose vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 359.251.200 359.251.200 0
30 PP2500307638 Heparin (natri) vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 627.264.000 627.264.000 0
31 PP2500307639 Heparin sodium vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 30.776.000 210 1.034.208.000 1.034.208.000 0
32 PP2500307640 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 132.000 120 500.000 500.000 0
33 PP2500307641 Albumin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 187.200.000 187.200.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 5.429.000 120 178.800.000 178.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.151.000 120 179.760.000 179.760.000 0
34 PP2500307643 Erythropoietin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 64.018.000 120 1.144.800.000 1.144.800.000 0
35 PP2500307644 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 78.237.000 120 1.185.840.000 1.185.840.000 0
36 PP2500307645 Erythropoietin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 64.018.000 120 1.062.720.000 1.062.720.000 0
37 PP2500307646 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 78.237.000 120 1.512.000.000 1.512.000.000 0
38 PP2500307647 Nicorandil vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 5.305.000 120 70.000.000 70.000.000 0
39 PP2500307648 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 119.700.000 119.700.000 0
40 PP2500307649 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 25.100.000 130 30.000.000 30.000.000 0
41 PP2500307650 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 36.389.000 120 178.920.000 178.920.000 0
42 PP2500307651 Amlodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.543.000 120 335.000.000 335.000.000 0
43 PP2500307652 Amlodipin + Losartan kali vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 59.000.000 120 234.000.000 234.000.000 0
44 PP2500307653 Amlodipin + Lisinopril vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 14.907.000 120 71.000.000 71.000.000 0
45 PP2500307654 Amlodipine + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.151.000 120 49.870.000 49.870.000 0
46 PP2500307655 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 77.000.000 77.000.000 0
47 PP2500307656 Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 72.000.000 72.000.000 0
48 PP2500307657 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 74.550.000 74.550.000 0
49 PP2500307658 Candesartan+ hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 656.775.000 656.775.000 0
50 PP2500307659 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 17.922.000 120 618.000.000 618.000.000 0
51 PP2500307660 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 1.704.000 120 31.500.000 31.500.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 17.901.000 120 25.200.000 25.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 3.357.000 120 17.640.000 17.640.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 25.100.000 130 24.000.000 24.000.000 0
52 PP2500307661 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 59.000.000 120 207.000.000 207.000.000 0
53 PP2500307662 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.438.000 120 53.550.000 53.550.000 0
54 PP2500307663 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 59.000.000 120 152.000.000 152.000.000 0
55 PP2500307664 Felodipin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 81.600.000 81.600.000 0
56 PP2500307665 Felodipin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 17.901.000 120 40.320.000 40.320.000 0
57 PP2500307666 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.438.000 120 44.730.000 44.730.000 0
58 PP2500307667 Losartan kali vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.543.000 120 160.000.000 160.000.000 0
59 PP2500307668 Losartan kali vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.438.000 120 58.800.000 58.800.000 0
60 PP2500307669 Losartan kali vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 12.775.000 120 115.000.000 115.000.000 0
61 PP2500307670 Losartan kali + Hydrochlorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 36.389.000 120 420.000.000 420.000.000 0
62 PP2500307671 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.529.000 120 30.000.000 30.000.000 0
63 PP2500307672 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.151.000 120 65.890.000 65.890.000 0
64 PP2500307673 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.151.000 120 59.600.000 59.600.000 0
65 PP2500307674 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 199.500.000 199.500.000 0
66 PP2500307675 Ramipril vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 8.737.000 120 117.500.000 117.500.000 0
67 PP2500307676 Ramipril vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 22.590.000 120 74.970.000 74.970.000 0
68 PP2500307677 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 36.389.000 120 267.750.000 267.750.000 0
69 PP2500307680 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 72.500.000 72.500.000 0
70 PP2500307681 Atovastatin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 51.000.000 51.000.000 0
71 PP2500307682 Gemfibrozil vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 42.500.000 42.500.000 0
72 PP2500307683 Lovastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 3.260.000 120 76.000.000 76.000.000 0
73 PP2500307684 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 442.890.000 442.890.000 0
74 PP2500307685 Pravastatin natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 36.389.000 120 56.700.000 56.700.000 0
75 PP2500307686 Pravastatin natri vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 7.839.000 120 124.000.000 124.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 22.590.000 120 107.200.000 107.200.000 0
76 PP2500307687 Pravastatin natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.438.000 120 74.970.000 74.970.000 0
77 PP2500307688 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 14.907.000 120 18.900.000 18.900.000 0
78 PP2500307689 Povidon iodin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 6.900.000 6.900.000 0
79 PP2500307691 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.263.000 120 112.500.000 112.500.000 0
80 PP2500307692 Famotidin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 55.900.000 55.900.000 0
81 PP2500307693 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 17.901.000 120 149.940.000 149.940.000 0
82 PP2500307694 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.785.000 120 55.000.000 55.000.000 0
83 PP2500307695 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 8.737.000 120 37.800.000 37.800.000 0
84 PP2500307696 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 5.305.000 120 53.600.000 53.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 25.100.000 130 56.000.000 56.000.000 0
85 PP2500307698 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 90 9.135.000 120 245.000.000 245.000.000 0
86 PP2500307699 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 8.293.000 120 108.000.000 108.000.000 0
87 PP2500307700 Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 36.389.000 120 89.460.000 89.460.000 0
88 PP2500307702 Simethicon+ Alverin citrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.529.000 120 50.000.000 50.000.000 0
89 PP2500307703 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 31.500.000 31.500.000 0
90 PP2500307704 Drotaverin clohydrat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 12.000.000 12.000.000 0
91 PP2500307705 Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 21.576.000 120 42.000.000 42.000.000 0
92 PP2500307706 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 90 9.135.000 120 70.000.000 70.000.000 0
93 PP2500307707 Bacillus subtilis vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 4.263.000 120 147.000.000 147.000.000 0
94 PP2500307708 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 85.000.000 120 8.820.000 8.820.000 0
95 PP2500307709 Saccharomyces boulardii vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 17.901.000 120 45.990.000 45.990.000 0
96 PP2500307710 Betamethason vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 14.907.000 120 142.500.000 142.500.000 0
97 PP2500307711 Methyl prednisolon vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 81.900.000 81.900.000 0
98 PP2500307713 Acarbose vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 90 2.720.000 120 93.800.000 93.800.000 0
99 PP2500307714 Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 12.775.000 120 346.500.000 346.500.000 0
100 PP2500307715 Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 7.308.000 120 252.000.000 252.000.000 0
101 PP2500307716 Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 17.901.000 120 170.000.000 170.000.000 0
102 PP2500307717 Gliclazid + Metformin Hydrochloride vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 59.000.000 120 380.000.000 380.000.000 0
103 PP2500307718 Gliclazid + Metformin Hydrochloride vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 59.000.000 120 1.056.000.000 1.056.000.000 0
104 PP2500307719 Glimepirid + Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 53.000.000 120 104.000.000 104.000.000 0
105 PP2500307720 Glimepirid + Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 53.000.000 120 360.000.000 360.000.000 0
106 PP2500307721 Glimepirid + Metformin Hydrochloride vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 8.293.000 120 150.000.000 150.000.000 0
107 PP2500307723 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 22.590.000 120 208.000.000 208.000.000 0
108 PP2500307724 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 53.000.000 120 110.000.000 110.000.000 0
109 PP2500307725 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 53.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
110 PP2500307726 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 22.590.000 120 690.000.000 690.000.000 0
111 PP2500307727 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 1.576.000.000 1.576.000.000 0
112 PP2500307728 Metformin hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.529.000 120 200.000.000 200.000.000 0
113 PP2500307729 Metformin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 53.000.000 120 680.000.000 680.000.000 0
114 PP2500307730 Metformin hydrochloride vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 17.901.000 120 195.000.000 195.000.000 0
115 PP2500307731 Hydroxypropylmethyl cellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.785.000 120 36.000.000 36.000.000 0
116 PP2500307732 Polyethylene glycol + Propylene glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 4.348.000 120 149.940.000 149.940.000 0
117 PP2500307733 Oxytocin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 13.200.000 13.200.000 0
118 PP2500307734 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo acetat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 85.000.000 120 1.389.104.640 1.389.104.640 0
119 PP2500307735 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo bicarbonat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 85.000.000 120 1.367.331.840 1.367.331.840 0
120 PP2500307736 Acetyl leucin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 21.576.000 120 576.000.000 576.000.000 0
121 PP2500307737 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.007.000 120 75.600.000 75.600.000 0
122 PP2500307738 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 9.529.000 120 46.120.000 46.120.000 0
123 PP2500307739 Acetyl leucin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.543.000 120 44.000.000 44.000.000 0
124 PP2500307741 Piracetam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 800.000.000 800.000.000 0
125 PP2500307742 Piracetam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.151.000 120 118.600.000 118.600.000 0
126 PP2500307743 Ambroxol hydroclorid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 3.357.000 120 84.000.000 84.000.000 0
127 PP2500307744 Ambroxol hydroclorid vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 10.875.000 120 375.000.000 375.000.000 0
128 PP2500307745 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 36.389.000 120 75.600.000 75.600.000 0
129 PP2500307746 Bromhexin hydroclorid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 23.800.000 23.800.000 0
130 PP2500307747 Bromhexin hydroclorid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 13.250.000 13.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 13.335.000 13.335.000 0
131 PP2500307748 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 25.100.000 130 100.000.000 100.000.000 0
132 PP2500307749 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 36.389.000 120 44.100.000 44.100.000 0
133 PP2500307750 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 61.976.000 120 119.700.000 119.700.000 0
134 PP2500307752 N-acetylcystein vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 5.305.000 120 6.750.000 6.750.000 0
135 PP2500307753 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.007.000 120 1.379.328 1.379.328 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.327.000 120 1.497.600 1.497.600 0
136 PP2500307754 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 16.000.000 16.000.000 0
137 PP2500307755 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 21.000.000 21.000.000 0
138 PP2500307756 Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 111.711.000 120 397.440.000 397.440.000 0
139 PP2500307757 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.007.000 120 41.900 41.900 0
140 PP2500307758 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 4.102.000 120 2.160.000 2.160.000 0
141 PP2500307760 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 4.102.000 120 20.000.000 20.000.000 0
142 PP2500307763 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 4.102.000 120 87.750.000 87.750.000 0
143 PP2500307764 Natri clorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 217.413.000 217.413.000 0
144 PP2500307766 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 7.509.000 120 238.464.000 238.464.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 14.907.000 120 236.203.776 236.203.776 0
145 PP2500307767 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 14.151.000 120 3.100.000 3.100.000 0
146 PP2500307768 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 4.102.000 120 31.500.000 31.500.000 0
147 PP2500307769 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 7.509.000 120 13.500.000 13.500.000 0
148 PP2500307770 Vitamin A + D3 (A + D2) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 7.839.000 120 86.400.000 86.400.000 0
149 PP2500307771 Vitamin A + D3 (A + D2) vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 92.981.000 120 28.000.000 28.000.000 0
150 PP2500307772 Vitamin A + D3 (A + D2) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 7.839.000 120 59.900.000 59.900.000 0
151 PP2500307773 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 3.007.000 120 22.170.000 22.170.000 0
152 PP2500307774 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 21.576.000 120 126.000.000 126.000.000 0
153 PP2500307775 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 90 7.975.000 120 275.000.000 275.000.000 0
154 PP2500307776 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 25.100.000 130 60.000.000 60.000.000 0
155 PP2500307777 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 3.480.000 120 119.820.000 119.820.000 0
156 PP2500307778 Vitamin B12 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.327.000 120 66.250.000 66.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 49
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307635 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500307628 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500307694 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500307731 - Hydroxypropylmethyl cellulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307659 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307639 - Heparin sodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500307686 - Pravastatin natri

2. PP2500307770 - Vitamin A + D3 (A + D2)

3. PP2500307772 - Vitamin A + D3 (A + D2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307744 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307634 - Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin

2. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500307650 - Nicorandil

2. PP2500307670 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid

3. PP2500307677 - Ramipril

4. PP2500307685 - Pravastatin natri

5. PP2500307700 - Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat

6. PP2500307745 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500307749 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307613 - Colchicin

2. PP2500307683 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307669 - Losartan kali

2. PP2500307714 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500307676 - Ramipril

2. PP2500307686 - Pravastatin natri

3. PP2500307723 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

4. PP2500307726 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307623 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500307602 - Atropin sulfat

2. PP2500307615 - Diphenhydramin hydroclorid

3. PP2500307737 - Acetyl leucin

4. PP2500307753 - Kali clorid

5. PP2500307757 - Calci clorid

6. PP2500307773 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307715 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307713 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307643 - Erythropoietin

2. PP2500307645 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307766 - Natri clorid

2. PP2500307769 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307775 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500307651 - Amlodipin

2. PP2500307667 - Losartan kali

3. PP2500307739 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307732 - Polyethylene glycol + Propylene glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700792015
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500307622 - Cefoperazon

2. PP2500307624 - Cefoperazon

3. PP2500307625 - Cefoperazon

4. PP2500307629 - Spiramycin+ Metronidazol

5. PP2500307638 - Heparin (natri)

6. PP2500307641 - Albumin

7. PP2500307656 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid

8. PP2500307680 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

9. PP2500307689 - Povidon iodin

10. PP2500307727 - Insulin người trộn, hỗn hợp

11. PP2500307733 - Oxytocin

12. PP2500307746 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2500307747 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2500307755 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan

15. PP2500307756 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

2. PP2500307665 - Felodipin

3. PP2500307693 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2500307709 - Saccharomyces boulardii

5. PP2500307716 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid

6. PP2500307730 - Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307618 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500307621 - Cephalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307641 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500307614 - Colchicin

2. PP2500307719 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride

3. PP2500307720 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride

4. PP2500307724 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

5. PP2500307725 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2500307729 - Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700609841
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500307608 - Diclofenac

2. PP2500307611 - Meloxicam

3. PP2500307617 - Amoxicilin

4. PP2500307619 - Cefadroxil

5. PP2500307620 - Cefadroxil

6. PP2500307637 - Sắt sucrose

7. PP2500307655 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

8. PP2500307664 - Felodipin

9. PP2500307681 - Atovastatin

10. PP2500307682 - Gemfibrozil

11. PP2500307692 - Famotidin

12. PP2500307704 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500307711 - Methyl prednisolon

14. PP2500307741 - Piracetam

15. PP2500307742 - Piracetam

16. PP2500307754 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan

17. PP2500307764 - Natri clorid

18. PP2500307771 - Vitamin A + D3 (A + D2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500307627 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500307675 - Ramipril

3. PP2500307695 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500307606 - Propofol

2. PP2500307671 - Nicardipin

3. PP2500307702 - Simethicon+ Alverin citrat

4. PP2500307728 - Metformin hydrochloride

5. PP2500307738 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307644 - Erythropoietin

2. PP2500307646 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

2. PP2500307743 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500307662 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

2. PP2500307666 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500307668 - Losartan kali

4. PP2500307687 - Pravastatin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307699 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500307721 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307698 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500307706 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307609 - Loxoprofen natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700251062
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500307611 - Meloxicam

2. PP2500307647 - Nicorandil

3. PP2500307696 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

4. PP2500307752 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500307605 - Propofol

2. PP2500307641 - Albumin

3. PP2500307654 - Amlodipine + Indapamide

4. PP2500307672 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500307673 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500307742 - Piracetam

7. PP2500307767 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500307626 - Ceftriaxon

2. PP2500307753 - Kali clorid

3. PP2500307778 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500307614 - Colchicin

2. PP2500307640 - Phytomenadion (Vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307777 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307691 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600309537
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500307630 - Sulfadiazin bạc

2. PP2500307631 - Tetracyclin hydroclorid

3. PP2500307633 - Aciclovir

4. PP2500307653 - Amlodipin + Lisinopril

5. PP2500307688 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2500307710 - Betamethason

7. PP2500307766 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307707 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500307649 - Nicorandil

2. PP2500307660 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

3. PP2500307696 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

4. PP2500307748 - Carbocistein

5. PP2500307776 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500307705 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol

2. PP2500307736 - Acetyl leucin

3. PP2500307774 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500307610 - Loxoprofen natri

2. PP2500307648 - Nicorandil

3. PP2500307657 - Candesartan

4. PP2500307658 - Candesartan+ hydroclorothiazid

5. PP2500307674 - Quinapril

6. PP2500307684 - Lovastatin

7. PP2500307703 - Drotaverin clohydrat

8. PP2500307747 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2500307750 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500307758 - Glucose

2. PP2500307760 - Glucose

3. PP2500307763 - Natri clorid

4. PP2500307768 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500307611 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500307626 - Ceftriaxon

2. PP2500307708 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2500307734 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo acetat

4. PP2500307735 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500307652 - Amlodipin + Losartan kali

2. PP2500307661 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

3. PP2500307663 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

4. PP2500307717 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride

5. PP2500307718 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride

Đã xem: 13
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây