Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.088.938.800 |
1.156.888.800 |
30 |
||
2 |
vn0302597576 |
0302597576 |
1.704.714.600 |
1.718.469.600 |
25 |
||
3 |
vn0301140748 |
0301140748 |
914.599.500 |
941.838.500 |
14 |
||
4 |
vn0302375710 |
0302375710 |
131.135.000 |
131.135.000 |
4 |
||
5 |
vn0309829522 |
0309829522 |
56.190.000 |
59.190.000 |
4 |
||
6 |
vn4400116704 |
4400116704 |
28.640.000 |
39.470.000 |
3 |
||
7 |
vn0315215979 |
0315215979 |
40.677.000 |
42.407.000 |
2 |
||
8 |
vn0303646106 |
0303646106 |
129.217.200 |
129.217.200 |
3 |
||
9 |
vn0302128158 |
0302128158 |
116.200.000 |
116.200.000 |
2 |
||
10 |
vn0303114528 |
0303114528 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0304026070 |
0304026070 |
31.200.000 |
31.200.000 |
1 |
||
12 |
vn0100108536 |
0100108536 |
25.000.000 |
36.260.000 |
1 |
||
13 |
vn0301171961 |
0301171961 |
3.085.000 |
3.085.000 |
2 |
||
14 |
vn0311887521 |
0311887521 |
161.994.000 |
161.994.000 |
2 |
||
15 |
vn0313319676 |
0313319676 |
27.358.000 |
27.358.000 |
1 |
||
16 |
vn0310631333 |
0310631333 |
32.550.000 |
55.100.000 |
1 |
||
17 |
vn0301329486 |
0301329486 |
219.525.000 |
219.855.000 |
11 |
||
18 |
vn5800000047 |
5800000047 |
39.905.000 |
47.312.000 |
14 |
||
19 |
vn0316368209 |
0316368209 |
37.250.000 |
38.955.000 |
1 |
||
20 |
vn0300483319 |
0300483319 |
177.000.000 |
177.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0100109699 |
0100109699 |
44.800.000 |
44.800.000 |
1 |
||
22 |
vn0312124321 |
0312124321 |
53.250.000 |
53.250.000 |
2 |
||
23 |
vn0310823236 |
0310823236 |
33.900.000 |
37.580.000 |
1 |
||
24 |
vn0316222859 |
0316222859 |
35.400.000 |
35.400.000 |
1 |
||
25 |
vn6000460086 |
6000460086 |
86.320.000 |
103.200.000 |
2 |
||
26 |
vn0317640390 |
0317640390 |
42.000.000 |
44.544.000 |
1 |
||
27 |
vn0315751063 |
0315751063 |
43.720.000 |
82.930.000 |
2 |
||
28 |
vn0318281200 |
0318281200 |
246.750.000 |
246.750.000 |
1 |
||
29 |
vn0316681940 |
0316681940 |
13.000.000 |
13.000.000 |
1 |
||
30 |
vn0304528578 |
0304528578 |
8.640.000 |
8.640.000 |
1 |
||
31 |
vn0302339800 |
0302339800 |
21.231.000 |
21.252.000 |
2 |
||
32 |
vn1800156801 |
1800156801 |
463.160.000 |
548.872.000 |
17 |
||
33 |
vn0303923529 |
0303923529 |
119.490.000 |
122.010.000 |
5 |
||
34 |
vn1400384433 |
1400384433 |
1.848.000 |
1.848.000 |
1 |
||
35 |
vn0400533877 |
0400533877 |
27.480.000 |
27.480.000 |
1 |
||
36 |
vn0314024996 |
0314024996 |
90.890.000 |
130.070.000 |
7 |
||
37 |
vn0311051649 |
0311051649 |
30.240.000 |
41.000.000 |
3 |
||
38 |
vn5801451412 |
5801451412 |
126.450.000 |
129.000.000 |
2 |
||
39 |
vn3700843113 |
3700843113 |
166.025.000 |
191.830.000 |
6 |
||
40 |
vn0312507211 |
0312507211 |
33.000.000 |
33.000.000 |
2 |
||
41 |
vn0401763658 |
0401763658 |
23.250.000 |
23.250.000 |
1 |
||
42 |
vn0313040113 |
0313040113 |
150.990.000 |
150.990.000 |
3 |
||
43 |
vn0109035096 |
0109035096 |
211.155.000 |
213.704.000 |
9 |
||
44 |
vn0313044693 |
0313044693 |
101.000.000 |
104.900.000 |
1 |
||
45 |
vn0314206876 |
0314206876 |
549.000.000 |
550.000.000 |
2 |
||
46 |
vn0309717586 |
0309717586 |
17.700.000 |
19.200.000 |
1 |
||
47 |
vn0101509499 |
0101509499 |
68.994.000 |
103.994.000 |
3 |
||
48 |
vn0317075050 |
0317075050 |
85.000.000 |
169.000.000 |
1 |
||
49 |
vn0104089394 |
0104089394 |
223.950.000 |
223.950.000 |
8 |
||
50 |
vn0307372752 |
0307372752 |
107.850.000 |
112.205.000 |
3 |
||
51 |
vn0101400572 |
0101400572 |
86.680.000 |
86.680.000 |
4 |
||
52 |
vn0305925578 |
0305925578 |
21.000.000 |
24.300.000 |
1 |
||
53 |
vn1100112319 |
1100112319 |
197.500.000 |
197.500.000 |
2 |
||
54 |
vn0313515938 |
0313515938 |
23.130.000 |
23.200.000 |
2 |
||
55 |
vn0107852007 |
0107852007 |
27.500.000 |
30.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0314391643 |
0314391643 |
7.975.000 |
7.980.000 |
1 |
||
57 |
vn0312594302 |
0312594302 |
23.400.000 |
23.400.000 |
1 |
||
58 |
vn0311683817 |
0311683817 |
131.800.000 |
131.800.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 58 nhà thầu |
8.755.617.100 |
9.290.444.100 |
227 |
||||
1 |
PP2500556588 |
NT1-298 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
2 |
PP2500556345 |
NT1-55 |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
400200133600 (VN-14051-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
4.199 |
12.597.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
3 |
PP2500556388 |
NT1-98 |
Ramlepsa |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
383111781924 (VN-22238-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.540 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
4 |
PP2500556379 |
NT1-89 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
383110000500 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.169 |
9.507.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
5 |
PP2500556500 |
NT1-210 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg; 125mg |
893110845424 (VD-32615-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
6 |
PP2500556525 |
NT1-235 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
7 |
PP2500556373 |
NT1-83 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.880 |
23.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
8 |
PP2500556332 |
NT1-42 |
Etoricoxib Teva 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
599110181000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
7.385 |
73.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
9 |
PP2500556303 |
NT1-13 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.639 |
16.917.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
10 |
PP2500556357 |
NT1-67 |
Berlthyrox 50 |
Levothyroxine sodium 0,05mg |
0,05mg |
400110324425 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
50.000 |
651 |
32.550.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
11 |
PP2500556415 |
NT1-125 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.880 |
8.640.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
12 |
PP2500556370 |
NT1-80 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
500mg, 50mg |
400110348400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.274 |
46.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
13 |
PP2500556417 |
NT1-127 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
6.000 |
2.479 |
14.874.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
14 |
PP2500556495 |
NT1-205 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.300 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
15 |
PP2500556584 |
NT1-294 |
NP-Newblex |
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD--34879-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
939 |
75.120.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
16 |
PP2500556455 |
NT1-165 |
Gacopen 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110211823 |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
900 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
17 |
PP2500556577 |
NT1-287 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydroclorid |
500mg |
893110596124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
726 |
2.178.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
18 |
PP2500556477 |
NT1-187 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
520 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
19 |
PP2500556371 |
NT1-81 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.672 |
73.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
20 |
PP2500556576 |
NT1-286 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
4.186 |
20.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
21 |
PP2500556565 |
NT1-275 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%; 20ml |
VD-21325-14(Gia hạn 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
1.000 |
6.090 |
6.090.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
22 |
PP2500556291 |
NT1-1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.612 |
23.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
23 |
PP2500556586 |
NT1-296 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.150 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
24 |
PP2500556445 |
NT1-155 |
Tacalzem |
Diltiazem |
60mg |
893110676524 (VD-27978-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.260 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
25 |
PP2500556392 |
NT1-102 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
60.100 |
30.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
26 |
PP2500556309 |
NT1-19 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
200 |
282.480 |
56.496.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
27 |
PP2500556510 |
NT1-220 |
A.T Calci plus |
Calci glucoheptonat + Calci gluconat |
(700mg+300mg)/10ml, 10ml |
893100100924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
ống |
5.000 |
4.600 |
23.000.000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
28 |
PP2500556385 |
NT1-95 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
3.000 |
3.280 |
9.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
29 |
PP2500556536 |
NT1-246 |
Conipa pure |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
1mg/ml; 10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
30 |
PP2500556573 |
NT1-283 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
441 |
882.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
31 |
PP2500556405 |
NT1-115 |
Telmida 40 |
Telmisartan |
40mg |
840110117624 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
1.368 |
6.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
32 |
PP2500556375 |
NT1-85 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
19g/118ml; 7g/118ml (133ml) |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3.000 |
59.000 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
33 |
PP2500556317 |
NT1-27 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
2.000 |
11.273 |
22.546.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
34 |
PP2500556583 |
NT1-293 |
Drimy |
Vitamin A (Retinyl palmitat) (tương đương 1mg, tính trên nguyên liệu có hoạt tính 995,2IU 1mg); Vitamin D3 (Cholecalciferol) (tương đương 0,41mg, tính trên nguyên liệu có hoạt tính 984,573IU 1mg); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Sắt (Ferrous fumarat); Magie (Magnesi oxid); Canxi (Calcium glycerophosphat) |
1000IU + 400 IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg |
893100220624 (VD-19746-13) |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.295 |
131.800.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
35 |
PP2500556368 |
NT1-78 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
3.677 |
18.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
36 |
PP2500556300 |
NT1-10 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
35.000 |
5.946 |
208.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
37 |
PP2500556463 |
NT1-173 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
893110309424 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
10.000 |
570 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
38 |
PP2500556468 |
NT1-178 |
Fretamuc |
N-acetylcystein |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
678 |
6.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
39 |
PP2500556407 |
NT1-117 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.241 |
336.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
40 |
PP2500556461 |
NT1-171 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
893100040623 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
210 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
41 |
PP2500556554 |
NT1-264 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
440 |
2.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
42 |
PP2500556547 |
NT1-257 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
43 |
PP2500556331 |
NT1-41 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
383110444025 (VN-21716-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.800 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
44 |
PP2500556458 |
NT1-168 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.480 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
45 |
PP2500556475 |
NT1-185 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
46 |
PP2500556319 |
NT1-29 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
5.200 |
31.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
47 |
PP2500556367 |
NT1-77 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
48 |
PP2500556308 |
NT1-18 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
300.300 |
150.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
49 |
PP2500556441 |
NT1-151 |
Haginat 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110040823 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
50 |
PP2500556337 |
NT1-47 |
Telfast HD |
Fexofenadine hydrochloride |
180mg |
893100314023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.028 |
40.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
51 |
PP2500556422 |
NT1-132 |
Aspirin STELLA 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
viên |
5.000 |
380 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
52 |
PP2500556476 |
NT1-186 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 (VD-22324-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
53 |
PP2500556541 |
NT1-251 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml; 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
150 |
60.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
54 |
PP2500556552 |
NT1-262 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 10ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
55 |
PP2500556404 |
NT1-114 |
Betamaks 50mg Tablets |
Sulpirid |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.600 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
56 |
PP2500556325 |
NT1-35 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
26.533 |
39.799.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
57 |
PP2500556343 |
NT1-53 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
97.130 |
48.565.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
58 |
PP2500556430 |
NT1-140 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
59 |
PP2500556439 |
NT1-149 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
893110136125 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
60 |
PP2500556366 |
NT1-76 |
Medoxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-17741-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.450 |
37.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
61 |
PP2500556550 |
NT1-260 |
Micospray |
Miconazol |
20mg/ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
62 |
PP2500556466 |
NT1-176 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
252 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
63 |
PP2500556436 |
NT1-146 |
Kefcin 500 Caps |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
893110269623 |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
5.000 |
6.480 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
64 |
PP2500556470 |
NT1-180 |
Omeprazole STADA 40 mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.580 |
27.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
65 |
PP2500556579 |
NT1-289 |
Thiamazol |
Thiamazol |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
455 |
1.365.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
66 |
PP2500556438 |
NT1-148 |
Hafixim 200 tabs |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110585824 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
4.200 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
67 |
PP2500556310 |
NT1-20 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
288.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
68 |
PP2500556448 |
NT1-158 |
Fretinum |
Domperidon |
10mg |
893110026724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
250 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
69 |
PP2500556543 |
NT1-253 |
Melopower |
L-ornithin L-aspartat |
300mg |
893110211524 (VD-25848-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
100.000 |
3.390 |
339.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
70 |
PP2500556424 |
NT1-134 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110477824 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
640 |
1.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
71 |
PP2500556491 |
NT1-201 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500 mg |
VD-21105-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
7.350 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
72 |
PP2500556446 |
NT1-156 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
3.000 |
4.082 |
12.246.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
73 |
PP2500556545 |
NT1-255 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
74 |
PP2500556499 |
NT1-209 |
Kogimin |
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP |
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU + 5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU + 18mg |
893100074600 (VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
75 |
PP2500556450 |
NT1-160 |
Fatelmed 120 |
Fexofenadin |
120mg |
893100054623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
734 |
11.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
76 |
PP2500556575 |
NT1-285 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
200 |
33.900 |
6.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
77 |
PP2500556302 |
NT1-12 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
12.879 |
128.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
78 |
PP2500556457 |
NT1-167 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
79 |
PP2500556390 |
NT1-100 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 (VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
1.600 |
11.200.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
80 |
PP2500556443 |
NT1-153 |
Flozinmed 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110461525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.425 |
4.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
81 |
PP2500556423 |
NT1-133 |
Prevost Plus |
Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
893110392723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
30.660 |
15.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
82 |
PP2500556508 |
NT1-218 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
83 |
PP2500556387 |
NT1-97 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
10.000 |
3.390 |
33.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
84 |
PP2500556478 |
NT1-188 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
498 |
9.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
85 |
PP2500556406 |
NT1-116 |
Tolucombi 80mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724 |
Uống |
Viên nén |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
14.994 |
14.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
86 |
PP2500556472 |
NT1-182 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
87 |
PP2500556494 |
NT1-204 |
TRINOPAST |
Pregabalin |
75mg |
VD-18336-13 (893110891624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
20.000 |
5.050 |
101.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
88 |
PP2500556378 |
NT1-88 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
100 |
41.800 |
4.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
89 |
PP2500556471 |
NT1-181 |
Fremedol 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-36006-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
400 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
90 |
PP2500556558 |
NT1-268 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
600 |
39.000 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
91 |
PP2500556420 |
NT1-130 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.274 |
46.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
92 |
PP2500556479 |
NT1-189 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
498 |
14.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
93 |
PP2500556521 |
NT1-231 |
Humec |
Dioctahedral smectit |
3000mg |
893100875124 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
94 |
PP2500556587 |
NT1-297 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400IU |
VD-18448-13( Gia hạn 279/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
95 |
PP2500556459 |
NT1-169 |
Lytton |
Itoprid |
50mg |
893110062925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
96 |
PP2500556467 |
NT1-177 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
69.972 |
6.997.200 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
97 |
PP2500556395 |
NT1-105 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
200 |
278.090 |
55.618.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
98 |
PP2500556460 |
NT1-170 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100415024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.990 |
17.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
99 |
PP2500556555 |
NT1-265 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
1.320 |
3.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
100 |
PP2500556326 |
NT1-36 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
23.072 |
23.072.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
101 |
PP2500556347 |
NT1-57 |
Tresiba Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
570410305524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
320.624 |
64.124.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
102 |
PP2500556342 |
NT1-52 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98.340 |
49.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
103 |
PP2500556329 |
NT1-39 |
Regulon |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
0,03mg + 0,15mg |
VN-17955-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
500 |
2.780 |
1.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
104 |
PP2500556402 |
NT1-112 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
001110999524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
10.643 |
53.215.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
105 |
PP2500556513 |
NT1-223 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250 ml |
Chai |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
106 |
PP2500556505 |
NT1-215 |
Domela |
Bismuth (tripotassium dicitrat) |
300mg |
893100047800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.200 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
107 |
PP2500556391 |
NT1-101 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.225 |
61.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
108 |
PP2500556292 |
NT1-2 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
10.000 |
14.200 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
109 |
PP2500556484 |
NT1-194 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
30.000 |
4.700 |
141.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
110 |
PP2500556571 |
NT1-281 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
4.410 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
111 |
PP2500556524 |
NT1-234 |
Dutasteride-5A Farma 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
893110009200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
112 |
PP2500556480 |
NT1-190 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.900 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
113 |
PP2500556449 |
NT1-159 |
Enalapril STELLA 5 mg |
Enalapril maleate |
5mg |
893110914624 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
387 |
1.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
114 |
PP2500556380 |
NT1-90 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
3.238 |
16.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
115 |
PP2500556339 |
NT1-49 |
Solufos |
Fosfomycin |
500 mg |
840110336925 (VN-22523-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
5.000 |
18.500 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
48 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
116 |
PP2500556437 |
NT1-147 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
893110084424 (VD-24957-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
6.870 |
20.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
117 |
PP2500556298 |
NT1-8 |
Amlodipine 5 mg Cap |
Amlodipin |
5mg |
VD-35752-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
312 |
3.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
118 |
PP2500556452 |
NT1-162 |
Fluconazole STADA 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-35475-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
1.000 |
4.910 |
4.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
119 |
PP2500556582 |
NT1-292 |
AD Tamy |
Vitamin A + Vitamin D3 |
2000UI + 250UI |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
560 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
120 |
PP2500556335 |
NT1-45 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
7.053 |
21.159.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
121 |
PP2500556456 |
NT1-166 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid (tương đương 625mg Glucosamin base) |
750mg |
893100659524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.500 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
122 |
PP2500556327 |
NT1-37 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
37.267 |
37.267.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
123 |
PP2500556578 |
NT1-288 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
546 |
10.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
124 |
PP2500556313 |
NT1-23 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
560100335925 (VN-20660-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.945 |
23.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
125 |
PP2500556501 |
NT1-211 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
5.000 |
1.953 |
9.765.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
126 |
PP2500556362 |
NT1-72 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. |
Nhật Bản đóng gói Thái Lan. |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
10.000 |
4.620 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
127 |
PP2500556580 |
NT1-290 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
300 |
26.500 |
7.950.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
128 |
PP2500556564 |
NT1-274 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VD-21325-14(Gia hạn 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
1.000 |
11.235 |
11.235.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
129 |
PP2500556413 |
NT1-123 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.410 |
10.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
130 |
PP2500556418 |
NT1-128 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.972 |
20.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
131 |
PP2500556382 |
NT1-92 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.396 |
23.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
132 |
PP2500556338 |
NT1-48 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
600 |
147.926 |
88.755.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
133 |
PP2500556454 |
NT1-164 |
Fluotin 20 |
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) |
20mg |
893110253200 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
134 |
PP2500556483 |
NT1-193 |
TBGifmox 500 |
Amoxicilin |
500mg |
893110471125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên: Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
15.000 |
1.550 |
23.250.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
135 |
PP2500556433 |
NT1-143 |
OPEAZITRO 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110813624 (VD-26997-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
2.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
136 |
PP2500556315 |
NT1-25 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
0,2% (w/v) |
840115525624 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
1.000 |
8.600 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
137 |
PP2500556464 |
NT1-174 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.220 |
12.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
138 |
PP2500556341 |
NT1-51 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
75.075 |
22.522.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
139 |
PP2500556581 |
NT1-291 |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.197 |
3.591.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
140 |
PP2500556419 |
NT1-129 |
Vildareddys |
Vildagliptin |
50mg |
520110773124 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.475 |
19.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
141 |
PP2500556469 |
NT1-179 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
893110165024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
848 |
4.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
142 |
PP2500556324 |
NT1-34 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
8.888 |
26.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
143 |
PP2500556562 |
NT1-272 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2 mg/ml; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
300 |
78.000 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
144 |
PP2500556482 |
NT1-192 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
145 |
PP2500556532 |
NT1-242 |
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg) |
Isotretinoin |
20mg |
893110916824 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
146 |
PP2500556312 |
NT1-22 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.100 |
364.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
147 |
PP2500556431 |
NT1-141 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
148 |
PP2500556414 |
NT1-124 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
100 |
94.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
149 |
PP2500556394 |
NT1-104 |
ANVO-Rabeprazole 20mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
3.688 |
36.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
150 |
PP2500556474 |
NT1-184 |
Tenoboston Af |
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) |
25mg |
893110237825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.200 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
151 |
PP2500556301 |
NT1-11 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg |
500mg + 125mg |
900110976524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz Gmbh |
Áo |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
3.948 |
78.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
152 |
PP2500556314 |
NT1-24 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 2 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
30 |
971.100 |
29.133.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
153 |
PP2500556553 |
NT1-263 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason |
(0,5% + 0,1%), 5ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
300 |
22.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
154 |
PP2500556307 |
NT1-17 |
PM NextG Cal |
Calci + Phospho + Vitamin D3
+ Vitamin K1 |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
155 |
PP2500556542 |
NT1-252 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
500.000 |
294 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
156 |
PP2500556409 |
NT1-119 |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
39.999 |
19.999.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
157 |
PP2500556426 |
NT1-136 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
800 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
158 |
PP2500556490 |
NT1-200 |
Nexipraz 20 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
893110362924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
159 |
PP2500556293 |
NT1-3 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
153.002 |
15.300.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
160 |
PP2500556416 |
NT1-126 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
50 |
1.068.900 |
53.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
161 |
PP2500556316 |
NT1-26 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
500mg |
893615262423 (GC-246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
162 |
PP2500556389 |
NT1-99 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
5.960 |
11.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
163 |
PP2500556567 |
NT1-277 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
20.000 |
735 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
164 |
PP2500556334 |
NT1-44 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.800 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
165 |
PP2500556353 |
NT1-63 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
14.100 |
14.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
166 |
PP2500556330 |
NT1-40 |
Novynette |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
0,02mg + 0,15mg |
599110027723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21viên |
Viên |
500 |
3.390 |
1.695.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
167 |
PP2500556410 |
NT1-120 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 (VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
168 |
PP2500556305 |
NT1-15 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
183.514 |
18.351.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
169 |
PP2500556320 |
NT1-30 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
500 |
19.420 |
9.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
170 |
PP2500556529 |
NT1-239 |
Stiprol |
Glycerol |
2.25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
3.000 |
6.930 |
20.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
171 |
PP2500556435 |
NT1-145 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
500 |
3.696 |
1.848.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
172 |
PP2500556497 |
NT1-207 |
Aciclovir |
Aciclovir |
50mg |
893100802024 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
3.750 |
375.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
173 |
PP2500556294 |
NT1-4 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
300110002100 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.500 |
15.291 |
53.518.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
174 |
PP2500556349 |
NT1-59 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
411.249 |
82.249.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
175 |
PP2500556356 |
NT1-66 |
Convolt 500 mg |
Levetiracetam |
500mg |
840110005025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios CINFA, S.A. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.679 |
27.358.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
176 |
PP2500556348 |
NT1-58 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
300410179000 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
200.508 |
40.101.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
177 |
PP2500556488 |
NT1-198 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
178 |
PP2500556350 |
NT1-60 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
200 |
415.000 |
83.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
179 |
PP2500556473 |
NT1-183 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
180 |
PP2500556492 |
NT1-202 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
775 |
23.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
181 |
PP2500556374 |
NT1-84 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50 mcg/liều x 140 liều xịt |
800100523424 (VN-21376-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi |
Lọ |
200 |
348.600 |
69.720.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
182 |
PP2500556447 |
NT1-157 |
Tidilon Forte |
Diosmin |
600 mg |
893110373525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.650 |
54.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
183 |
PP2500556531 |
NT1-241 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
100 |
32.800 |
3.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
184 |
PP2500556442 |
NT1-152 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) |
500mg |
893115012900 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
900 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
185 |
PP2500556462 |
NT1-172 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
3.950 |
118.500.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
186 |
PP2500556574 |
NT1-284 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
500 |
26.690 |
13.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
187 |
PP2500556544 |
NT1-254 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.260 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
188 |
PP2500556551 |
NT1-261 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.600 |
1.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
189 |
PP2500556498 |
NT1-208 |
Phynantic (Tên cũ: Ovamit) |
Acid alpha lipoic |
200mg |
VD-35010-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
5.900 |
17.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
190 |
PP2500556560 |
NT1-270 |
Mitinicor 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110260624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC |
Viên |
5.000 |
1.595 |
7.975.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
191 |
PP2500556318 |
NT1-28 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.585 |
17.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
192 |
PP2500556534 |
NT1-244 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800 (VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
200 |
11.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
193 |
PP2500556321 |
NT1-31 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.694 |
38.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
194 |
PP2500556393 |
NT1-103 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
195 |
PP2500556566 |
NT1-276 |
Hydrocolactyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.000 |
140 |
700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
196 |
PP2500556351 |
NT1-61 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml |
400410179400 (SP3-1236-22) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
200 |
490.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
197 |
PP2500556360 |
NT1-70 |
Lostad T50 |
Losartan potassium |
50mg |
893110504424 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.321 |
19.815.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
198 |
PP2500556538 |
NT1-248 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
199 |
PP2500556496 |
NT1-206 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.092 |
1.092.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
200 |
PP2500556322 |
NT1-32 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
201 |
PP2500556515 |
NT1-225 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
85 |
850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
202 |
PP2500556328 |
NT1-38 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
40.554 |
40.554.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
203 |
PP2500556514 |
NT1-224 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100204325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
8.000 |
60 |
480.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
204 |
PP2500556384 |
NT1-94 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100994124 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2.500 |
2.553 |
6.382.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
205 |
PP2500556408 |
NT1-118 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
206 |
PP2500556585 |
NT1-295 |
Bominity |
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) |
100mg/10ml |
893100220824 (VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
4.998 |
14.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
207 |
PP2500556432 |
NT1-142 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
208 |
PP2500556398 |
NT1-108 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
840110998124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
18.500 |
55.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
209 |
PP2500556304 |
NT1-14 |
Betixtin |
Betahistin |
24mg |
594110298525 |
Uống |
Viên nén |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.616 |
28.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
210 |
PP2500556540 |
NT1-250 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa (khan) |
250mg + 25mg |
893110252600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.234 |
9.702.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
211 |
PP2500556358 |
NT1-68 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
200.000 |
720 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
212 |
PP2500556465 |
NT1-175 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
440 |
880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
213 |
PP2500556527 |
NT1-237 |
Urbisan 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110120223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.843 |
11.529.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
214 |
PP2500556383 |
NT1-93 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1.000 |
1.938 |
1.938.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
215 |
PP2500556399 |
NT1-109 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
4.935 |
246.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
216 |
PP2500556451 |
NT1-161 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
893100070924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
420 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
217 |
PP2500556526 |
NT1-236 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
270.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
218 |
PP2500556502 |
NT1-212 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
5.460 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
219 |
PP2500556511 |
NT1-221 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg /10ml |
893100508524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
3.170 |
15.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
220 |
PP2500556453 |
NT1-163 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
800 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
221 |
PP2500556548 |
NT1-258 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
222 |
PP2500556504 |
NT1-214 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
1.000 |
572 |
572.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
223 |
PP2500556386 |
NT1-96 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100156725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
480 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
224 |
PP2500556487 |
NT1-197 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110204725 (VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
567 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
225 |
PP2500556507 |
NT1-217 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
chai |
600 |
82.000 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
226 |
PP2500556528 |
NT1-238 |
Meyerflavo |
Flavoxat |
200mg |
893110498924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.932 |
19.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |
|
227 |
PP2500556563 |
NT1-273 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
525 |
2.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
233/QĐ-BVĐK |
25/03/2026 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng |