Package No. 01: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
20
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
10.587.429.900 VND
Publication date
14:45 27/03/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
233/QĐ-BVĐK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Lam Dong General Hospital
Approval date
25/03/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0316417470
0316417470
1.088.938.800
1.156.888.800
30
See details
2
vn0302597576
0302597576
1.704.714.600
1.718.469.600
25
See details
3
vn0301140748
0301140748
914.599.500
941.838.500
14
See details
4
vn0302375710
0302375710
131.135.000
131.135.000
4
See details
5
vn0309829522
0309829522
56.190.000
59.190.000
4
See details
6
vn4400116704
4400116704
28.640.000
39.470.000
3
See details
7
vn0315215979
0315215979
40.677.000
42.407.000
2
See details
8
vn0303646106
0303646106
129.217.200
129.217.200
3
See details
9
vn0302128158
0302128158
116.200.000
116.200.000
2
See details
10
vn0303114528
0303114528
45.000.000
45.000.000
1
See details
11
vn0304026070
0304026070
31.200.000
31.200.000
1
See details
12
vn0100108536
0100108536
25.000.000
36.260.000
1
See details
13
vn0301171961
0301171961
3.085.000
3.085.000
2
See details
14
vn0311887521
0311887521
161.994.000
161.994.000
2
See details
15
vn0313319676
0313319676
27.358.000
27.358.000
1
See details
16
vn0310631333
0310631333
32.550.000
55.100.000
1
See details
17
vn0301329486
0301329486
219.525.000
219.855.000
11
See details
18
vn5800000047
5800000047
39.905.000
47.312.000
14
See details
19
vn0316368209
0316368209
37.250.000
38.955.000
1
See details
20
vn0300483319
0300483319
177.000.000
177.000.000
1
See details
21
vn0100109699
0100109699
44.800.000
44.800.000
1
See details
22
vn0312124321
0312124321
53.250.000
53.250.000
2
See details
23
vn0310823236
0310823236
33.900.000
37.580.000
1
See details
24
vn0316222859
0316222859
35.400.000
35.400.000
1
See details
25
vn6000460086
6000460086
86.320.000
103.200.000
2
See details
26
vn0317640390
0317640390
42.000.000
44.544.000
1
See details
27
vn0315751063
0315751063
43.720.000
82.930.000
2
See details
28
vn0318281200
0318281200
246.750.000
246.750.000
1
See details
29
vn0316681940
0316681940
13.000.000
13.000.000
1
See details
30
vn0304528578
0304528578
8.640.000
8.640.000
1
See details
31
vn0302339800
0302339800
21.231.000
21.252.000
2
See details
32
vn1800156801
1800156801
463.160.000
548.872.000
17
See details
33
vn0303923529
0303923529
119.490.000
122.010.000
5
See details
34
vn1400384433
1400384433
1.848.000
1.848.000
1
See details
35
vn0400533877
0400533877
27.480.000
27.480.000
1
See details
36
vn0314024996
0314024996
90.890.000
130.070.000
7
See details
37
vn0311051649
0311051649
30.240.000
41.000.000
3
See details
38
vn5801451412
5801451412
126.450.000
129.000.000
2
See details
39
vn3700843113
3700843113
166.025.000
191.830.000
6
See details
40
vn0312507211
0312507211
33.000.000
33.000.000
2
See details
41
vn0401763658
0401763658
23.250.000
23.250.000
1
See details
42
vn0313040113
0313040113
150.990.000
150.990.000
3
See details
43
vn0109035096
0109035096
211.155.000
213.704.000
9
See details
44
vn0313044693
0313044693
101.000.000
104.900.000
1
See details
45
vn0314206876
0314206876
549.000.000
550.000.000
2
See details
46
vn0309717586
0309717586
17.700.000
19.200.000
1
See details
47
vn0101509499
0101509499
68.994.000
103.994.000
3
See details
48
vn0317075050
0317075050
85.000.000
169.000.000
1
See details
49
vn0104089394
0104089394
223.950.000
223.950.000
8
See details
50
vn0307372752
0307372752
107.850.000
112.205.000
3
See details
51
vn0101400572
0101400572
86.680.000
86.680.000
4
See details
52
vn0305925578
0305925578
21.000.000
24.300.000
1
See details
53
vn1100112319
1100112319
197.500.000
197.500.000
2
See details
54
vn0313515938
0313515938
23.130.000
23.200.000
2
See details
55
vn0107852007
0107852007
27.500.000
30.000.000
1
See details
56
vn0314391643
0314391643
7.975.000
7.980.000
1
See details
57
vn0312594302
0312594302
23.400.000
23.400.000
1
See details
58
vn0311683817
0311683817
131.800.000
131.800.000
1
See details
Total: 58 contractors
8.755.617.100
9.290.444.100
227
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500556588
NT1-298
Biosoft
Vitamin H (B8)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
5,000
3,990
19,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
2
PP2500556345
NT1-55
Cebrex
Ginkgo biloba
40mg
400200133600 (VN-14051-11)
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 6 vỉ x 20 viên
Viên
3,000
4,199
12,597,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
3
PP2500556388
NT1-98
Ramlepsa
Paracetamol + tramadol
325mg + 37,5mg
383111781924 (VN-22238-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,540
35,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
4
PP2500556379
NT1-89
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
383110000500
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
3,169
9,507,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
5
PP2500556500
NT1-210
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg; 125mg
893110845424 (VD-32615-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
8,500
85,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
6
PP2500556525
NT1-235
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
500
125,000
62,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
7
PP2500556373
NT1-83
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
11,880
23,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
8
PP2500556332
NT1-42
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
60mg
599110181000
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
7,385
73,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
9
PP2500556303
NT1-13
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,639
16,917,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
10
PP2500556357
NT1-67
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
0,05mg
400110324425
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
50,000
651
32,550,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
11
PP2500556415
NT1-125
Dorithricin
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
0,5mg + 1mg + 1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm họng
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,880
8,640,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
12
PP2500556370
NT1-80
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
500mg, 50mg
400110348400
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
9,274
46,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
13
PP2500556417
NT1-127
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
6,000
2,479
14,874,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
14
PP2500556495
NT1-205
Valsartan Stella 80 mg
Valsartan
80mg
893110050023
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,300
11,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
15
PP2500556584
NT1-294
NP-Newblex
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin
100mg + 50mg + 0,5mg
VD--34879-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên
Viên
80,000
939
75,120,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
16
PP2500556455
NT1-165
Gacopen 300
Gabapentin
300mg
893110211823
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5,000
900
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
17
PP2500556577
NT1-287
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
500mg
893110596124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
726
2,178,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
18
PP2500556477
NT1-187
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
20,000
520
10,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
19
PP2500556371
NT1-81
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,672
73,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
20
PP2500556576
NT1-286
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
250mg
VD-34497-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
4,186
20,930,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
21
PP2500556565
NT1-275
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%; 20ml
VD-21325-14(Gia hạn 62/QĐ-QLD)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 20ml
Chai
1,000
6,090
6,090,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
22
PP2500556291
NT1-1
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,612
23,060,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
23
PP2500556586
NT1-296
VENRUTINE
Vitamin C + Rutin
100mg + 500mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,150
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
24
PP2500556445
NT1-155
Tacalzem
Diltiazem
60mg
893110676524 (VD-27978-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,260
2,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
25
PP2500556392
NT1-102
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
60,100
30,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
26
PP2500556309
NT1-19
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
200
282,480
56,496,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
27
PP2500556510
NT1-220
A.T Calci plus
Calci glucoheptonat + Calci gluconat
(700mg+300mg)/10ml, 10ml
893100100924
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
ống
5,000
4,600
23,000,000
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
28
PP2500556385
NT1-95
Efferalgan
Paracetamol
250mg
300100523824
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
3,000
3,280
9,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
29
PP2500556536
NT1-246
Conipa pure
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1mg/ml; 10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
10,000
4,500
45,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
30
PP2500556573
NT1-283
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
441
882,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
31
PP2500556405
NT1-115
Telmida 40
Telmisartan
40mg
840110117624
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
1,368
6,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
32
PP2500556375
NT1-85
Fleet Enema
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
19g/118ml; 7g/118ml (133ml)
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3,000
59,000
177,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
33
PP2500556317
NT1-27
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
2,000
11,273
22,546,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
34
PP2500556583
NT1-293
Drimy
Vitamin A (Retinyl palmitat) (tương đương 1mg, tính trên nguyên liệu có hoạt tính 995,2IU 1mg); Vitamin D3 (Cholecalciferol) (tương đương 0,41mg, tính trên nguyên liệu có hoạt tính 984,573IU 1mg); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Sắt (Ferrous fumarat); Magie (Magnesi oxid); Canxi (Calcium glycerophosphat)
1000IU + 400 IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg
893100220624 (VD-19746-13)
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,295
131,800,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
35
PP2500556368
NT1-78
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
3,677
18,385,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
36
PP2500556300
NT1-10
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
35,000
5,946
208,110,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
37
PP2500556463
NT1-173
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
893110309424
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
10,000
570
5,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
38
PP2500556468
NT1-178
Fretamuc
N-acetylcystein
200mg
893100153023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
678
6,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
39
PP2500556407
NT1-117
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,241
336,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
40
PP2500556461
NT1-171
Clanoz
Loratadin
10mg
893100040623
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5,000
210
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
41
PP2500556554
NT1-264
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
893100065025
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
5,000
440
2,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
42
PP2500556547
NT1-257
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml
893100244200 (VD-32231-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
10,000
3,300
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
43
PP2500556331
NT1-41
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
383110444025 (VN-21716-19)
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
9,800
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
44
PP2500556458
NT1-168
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,480
44,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
45
PP2500556475
NT1-185
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
893115271123
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20,000
1,050
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
46
PP2500556319
NT1-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
6,000
5,200
31,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
47
PP2500556367
NT1-77
Fugacar
Mebendazole
500mg
560100206923
Uống
Viên nén
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Viên
500
22,000
11,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
48
PP2500556308
NT1-18
Daivonex
Calcipotriol
50mcg/g
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
300,300
150,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
49
PP2500556441
NT1-151
Haginat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110040823
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 5 viên
viên
20,000
5,200
104,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
50
PP2500556337
NT1-47
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
180mg
893100314023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
8,028
40,140,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
51
PP2500556422
NT1-132
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
viên
5,000
380
1,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
52
PP2500556476
NT1-186
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
893110883624 (VD-22324-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,500
37,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
53
PP2500556541
NT1-251
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml; 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
150
60,000
9,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
54
PP2500556552
NT1-262
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml; 10ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
65,000
19,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
55
PP2500556404
NT1-114
Betamaks 50mg Tablets
Sulpirid
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,600
13,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
56
PP2500556325
NT1-35
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
26,533
39,799,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
57
PP2500556343
NT1-53
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
97,130
48,565,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
58
PP2500556430
NT1-140
Ezecept 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,500
27,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
59
PP2500556439
NT1-149
IMEXIME 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
50 mg
893110136125
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
3,000
5,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
60
PP2500556366
NT1-76
Medoxicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-17741-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
7,450
37,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
61
PP2500556550
NT1-260
Micospray
Miconazol
20mg/ml
893100067600 (VD-32510-19)
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
300
90,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
62
PP2500556466
NT1-176
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30,000
252
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
63
PP2500556436
NT1-146
Kefcin 500 Caps
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
893110269623
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
5,000
6,480
32,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
64
PP2500556470
NT1-180
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
40mg
VD-29981-18
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
4,580
27,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
65
PP2500556579
NT1-289
Thiamazol
Thiamazol
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
455
1,365,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
66
PP2500556438
NT1-148
Hafixim 200 tabs
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
893110585824
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3,000
4,200
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
67
PP2500556310
NT1-20
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
288,750
28,875,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
68
PP2500556448
NT1-158
Fretinum
Domperidon
10mg
893110026724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
250
2,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
69
PP2500556543
NT1-253
Melopower
L-ornithin L-aspartat
300mg
893110211524 (VD-25848-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
100,000
3,390
339,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
70
PP2500556424
NT1-134
Angut 300
Allopurinol
300mg
893110477824
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3,000
640
1,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
71
PP2500556491
NT1-201
Levetstad 500
Levetiracetam
500 mg
VD-21105-14
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
7,350
11,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
72
PP2500556446
NT1-156
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
3,000
4,082
12,246,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
73
PP2500556545
NT1-255
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,050
5,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
74
PP2500556499
NT1-209
Kogimin
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU + 5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU + 18mg
893100074600 (VD-19528-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
70,000
3,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
75
PP2500556450
NT1-160
Fatelmed 120
Fexofenadin
120mg
893100054623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
734
11,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
76
PP2500556575
NT1-285
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
200
33,900
6,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
77
PP2500556302
NT1-12
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
10,000
12,879
128,790,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
78
PP2500556457
NT1-167
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,500
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
79
PP2500556390
NT1-100
Apratam
Piracetam
400mg
594110027825 (VN-15827-12)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
viên
7,000
1,600
11,200,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
80
PP2500556443
NT1-153
Flozinmed 10
Dapagliflozin
10mg
893110461525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,425
4,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
81
PP2500556423
NT1-133
Prevost Plus
Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)
70mg + 2800IU
893110392723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
30,660
15,330,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
82
PP2500556508
NT1-218
Kitno
Calci carbonat
625mg
893100207724
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,400
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
83
PP2500556387
NT1-97
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg; 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
10,000
3,390
33,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
84
PP2500556478
NT1-188
Magnesium/ Vitamin B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg; 5mg
893100059125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
498
9,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
85
PP2500556406
NT1-116
Tolucombi 80mg/12.5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
383110004724
Uống
Viên nén
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
14,994
14,994,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
86
PP2500556472
NT1-182
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
20,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
87
PP2500556494
NT1-204
TRINOPAST
Pregabalin
75mg
VD-18336-13 (893110891624)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
20,000
5,050
101,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
88
PP2500556378
NT1-88
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
100
41,800
4,180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
89
PP2500556471
NT1-181
Fremedol 650
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
VD-36006-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
400
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
90
PP2500556558
NT1-268
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 12ml
Lọ
600
39,000
23,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
91
PP2500556420
NT1-130
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
9,274
46,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
92
PP2500556479
NT1-189
Magnesium/ Vitamin B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg; 5mg
893100059125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
498
14,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
93
PP2500556521
NT1-231
Humec
Dioctahedral smectit
3000mg
893100875124
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
2,000
1,050
2,100,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
94
PP2500556587
NT1-297
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400IU
VD-18448-13( Gia hạn 279/QĐ-QLD)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
600
6,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
95
PP2500556459
NT1-169
Lytton
Itoprid
50mg
893110062925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,400
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
96
PP2500556467
NT1-177
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/1g, tuýp 10g
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
69,972
6,997,200
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
97
PP2500556395
NT1-105
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
200
278,090
55,618,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
98
PP2500556460
NT1-170
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
893100415024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
2,990
17,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
99
PP2500556555
NT1-265
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100901924
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 lọ 10ml
Lọ
3,000
1,320
3,960,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
100
PP2500556326
NT1-36
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
23,072
23,072,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
101
PP2500556347
NT1-57
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
570410305524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
200
320,624
64,124,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
102
PP2500556342
NT1-52
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
98,340
49,170,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
103
PP2500556329
NT1-39
Regulon
Ethinylestradiol + Desogestrel
0,03mg + 0,15mg
VN-17955-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
500
2,780
1,390,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
104
PP2500556402
NT1-112
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 850mg
001110999524
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
10,643
53,215,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
105
PP2500556513
NT1-223
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250 ml
Chai
300
90,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
106
PP2500556505
NT1-215
Domela
Bismuth (tripotassium dicitrat)
300mg
893100047800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
5,200
78,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
107
PP2500556391
NT1-101
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
50,000
1,225
61,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
108
PP2500556292
NT1-2
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
10,000
14,200
142,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
109
PP2500556484
NT1-194
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
viên
30,000
4,700
141,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
110
PP2500556571
NT1-281
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
1,000
4,410
4,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
111
PP2500556524
NT1-234
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
893110009200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,200
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
112
PP2500556480
NT1-190
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1g
893110541724
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
3,000
1,900
5,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
113
PP2500556449
NT1-159
Enalapril STELLA 5 mg
Enalapril maleate
5mg
893110914624
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
387
1,935,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
114
PP2500556380
NT1-90
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
3,238
16,190,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
115
PP2500556339
NT1-49
Solufos
Fosfomycin
500 mg
840110336925 (VN-22523-20)
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
5,000
18,500
92,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
48
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
116
PP2500556437
NT1-147
Ceftanir
Cefdinir
300mg
893110084424 (VD-24957-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
3,000
6,870
20,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
117
PP2500556298
NT1-8
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
5mg
VD-35752-22
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
312
3,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
118
PP2500556452
NT1-162
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
150mg
VD-35475-21
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
1,000
4,910
4,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
119
PP2500556582
NT1-292
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
2000UI + 250UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
560
8,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
120
PP2500556335
NT1-45
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3,000
7,053
21,159,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
121
PP2500556456
NT1-166
Cisse
Glucosamin hydroclorid (tương đương 625mg Glucosamin base)
750mg
893100659524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
2,500
10,000,000
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
122
PP2500556327
NT1-37
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
37,267
37,267,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
123
PP2500556578
NT1-288
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
546
10,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
124
PP2500556313
NT1-23
Bluecezine
Cetirizin
10mg
560100335925 (VN-20660-17)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma Industria Farmaceutica S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
3,945
23,670,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
125
PP2500556501
NT1-211
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
5,000
1,953
9,765,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
126
PP2500556362
NT1-72
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited.
Nhật Bản đóng gói Thái Lan.
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
10,000
4,620
46,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
127
PP2500556580
NT1-290
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
300
26,500
7,950,000
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
128
PP2500556564
NT1-274
Povidon iod 10%
Povidon iod
10% kl/tt
VD-21325-14(Gia hạn 62/QĐ-QLD)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
1,000
11,235
11,235,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
129
PP2500556413
NT1-123
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,410
10,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
130
PP2500556418
NT1-128
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
3,000
6,972
20,916,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
131
PP2500556382
NT1-92
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
10,000
2,396
23,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
132
PP2500556338
NT1-48
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
840110178023
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
600
147,926
88,755,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
133
PP2500556454
NT1-164
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg)
20mg
893110253200
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,050
2,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
134
PP2500556483
NT1-193
TBGifmox 500
Amoxicilin
500mg
893110471125
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên: Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
15,000
1,550
23,250,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
135
PP2500556433
NT1-143
OPEAZITRO 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
250mg
893110813624 (VD-26997-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3,000
2,500
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
136
PP2500556315
NT1-25
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
0,2% (w/v)
840115525624
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
1,000
8,600
8,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
137
PP2500556464
NT1-174
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10,000
1,220
12,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
138
PP2500556341
NT1-51
Fucidin
Acid Fusidic
2% (w/w)
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Dùng ngoài
Kem
Leo Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
75,075
22,522,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
139
PP2500556581
NT1-291
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
200mg
893114113524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,197
3,591,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
140
PP2500556419
NT1-129
Vildareddys
Vildagliptin
50mg
520110773124
Uống
Viên nén
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
6,475
19,425,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
141
PP2500556469
NT1-179
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
5mg
893110165024
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
848
4,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
142
PP2500556324
NT1-34
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3,000
8,888
26,664,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
143
PP2500556562
NT1-272
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
2 mg/ml; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
300
78,000
23,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
144
PP2500556482
NT1-192
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
5,000
4,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
145
PP2500556532
NT1-242
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg)
Isotretinoin
20mg
893110916824
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,500
27,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
146
PP2500556312
NT1-22
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
9,100
364,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
147
PP2500556431
NT1-141
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,500
32,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
148
PP2500556414
NT1-124
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
100
94,500
9,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
149
PP2500556394
NT1-104
ANVO-Rabeprazole 20mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
20mg
840110421923
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
3,688
36,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
150
PP2500556474
NT1-184
Tenoboston Af
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
25mg
893110237825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
9,200
46,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
151
PP2500556301
NT1-11
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
500mg + 125mg
900110976524
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz Gmbh
Áo
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
20,000
3,948
78,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
152
PP2500556314
NT1-24
Ovitrelle
Choriogonadotropin alfa
250mcg/ 0,5ml
QLSP-0784-14
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 2 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
30
971,100
29,133,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
153
PP2500556553
NT1-263
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason
(0,5% + 0,1%), 5ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
300
22,000
6,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
154
PP2500556307
NT1-17
PM NextG Cal
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
10,000
5,250
52,500,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
155
PP2500556542
NT1-252
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
500,000
294
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
156
PP2500556409
NT1-119
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
39,999
19,999,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
157
PP2500556426
NT1-136
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110417224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
800
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
158
PP2500556490
NT1-200
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
893110362924
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
25,000
3,000
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
159
PP2500556293
NT1-3
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
153,002
15,300,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
160
PP2500556416
NT1-126
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
50
1,068,900
53,445,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
161
PP2500556316
NT1-26
Tamisynt 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
500mg
893615262423 (GC-246-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,500
45,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
162
PP2500556389
NT1-99
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2,000
5,960
11,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
163
PP2500556567
NT1-277
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
20,000
735
14,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
164
PP2500556334
NT1-44
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,800
17,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
165
PP2500556353
NT1-63
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1,000
14,100
14,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
166
PP2500556330
NT1-40
Novynette
Ethinylestradiol + Desogestrel
0,02mg + 0,15mg
599110027723
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21viên
Viên
500
3,390
1,695,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
167
PP2500556410
NT1-120
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523 (VN-15893-12)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
8,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
168
PP2500556305
NT1-15
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
183,514
18,351,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
21 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
169
PP2500556320
NT1-30
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
500
19,420
9,710,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
170
PP2500556529
NT1-239
Stiprol
Glycerol
2.25g/3g; 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
3,000
6,930
20,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
171
PP2500556435
NT1-145
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
500
3,696
1,848,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
172
PP2500556497
NT1-207
Aciclovir
Aciclovir
50mg
893100802024
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
3,750
375,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
173
PP2500556294
NT1-4
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
300110002100
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
3,500
15,291
53,518,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
174
PP2500556349
NT1-59
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
200
411,249
82,249,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
175
PP2500556356
NT1-66
Convolt 500 mg
Levetiracetam
500mg
840110005025
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios CINFA, S.A.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
13,679
27,358,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
176
PP2500556348
NT1-58
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
300410179000
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
200
200,508
40,101,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
177
PP2500556488
NT1-198
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,050
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
178
PP2500556350
NT1-60
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
200
415,000
83,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
179
PP2500556473
NT1-183
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
180
PP2500556492
NT1-202
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
775
23,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
181
PP2500556374
NT1-84
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
50 mcg/liều x 140 liều xịt
800100523424 (VN-21376-18)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Mipharm S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi
Lọ
200
348,600
69,720,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
182
PP2500556447
NT1-157
Tidilon Forte
Diosmin
600 mg
893110373525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,650
54,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
183
PP2500556531
NT1-241
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
100
32,800
3,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
184
PP2500556442
NT1-152
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL)
500mg
893115012900
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
30,000
900
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
185
PP2500556462
NT1-172
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
880100084223
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
30,000
3,950
118,500,000
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
186
PP2500556574
NT1-284
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03% (kl/kl)
893110232723
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
500
26,690
13,345,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
187
PP2500556544
NT1-254
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
893100330323 (VD-30090-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,260
3,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
188
PP2500556551
NT1-261
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
3,600
1,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
189
PP2500556498
NT1-208
Phynantic (Tên cũ: Ovamit)
Acid alpha lipoic
200mg
VD-35010-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Viên
3,000
5,900
17,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
190
PP2500556560
NT1-270
Mitinicor 5
Nicorandil
5mg
893110260624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
5,000
1,595
7,975,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
191
PP2500556318
NT1-28
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,585
17,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
192
PP2500556534
NT1-244
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
200
11,000
2,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
193
PP2500556321
NT1-31
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
7,694
38,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
194
PP2500556393
NT1-103
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
3,000
14,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
195
PP2500556566
NT1-276
Hydrocolactyl
Prednisolon
5mg
893110885924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5,000
140
700,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
196
PP2500556351
NT1-61
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml
400410179400 (SP3-1236-22)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
200
490,000
98,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
197
PP2500556360
NT1-70
Lostad T50
Losartan potassium
50mg
893110504424
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,321
19,815,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
198
PP2500556538
NT1-248
Companity
Lactulose
670mg/ml; 7,5ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
5,000
3,300
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
199
PP2500556496
NT1-206
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,092
1,092,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
200
PP2500556322
NT1-32
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,250
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
201
PP2500556515
NT1-225
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 50 viên
Viên
10,000
85
850,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
202
PP2500556328
NT1-38
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
40,554
40,554,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
203
PP2500556514
NT1-224
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100204325
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
8,000
60
480,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
204
PP2500556384
NT1-94
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100994124
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
2,500
2,553
6,382,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
205
PP2500556408
NT1-118
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,400
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
206
PP2500556585
NT1-295
Bominity
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri)
100mg/10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
3,000
4,998
14,994,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
207
PP2500556432
NT1-142
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110271323
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3,000
5,250
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
208
PP2500556398
NT1-108
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
840110998124
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
3,000
18,500
55,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
209
PP2500556304
NT1-14
Betixtin
Betahistin
24mg
594110298525
Uống
Viên nén
Antibiotice SA
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,616
28,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
210
PP2500556540
NT1-250
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa (khan)
250mg + 25mg
893110252600
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
3,000
3,234
9,702,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
211
PP2500556358
NT1-68
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
200,000
720
144,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
212
PP2500556465
NT1-175
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2,000
440
880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
213
PP2500556527
NT1-237
Urbisan 80
Febuxostat
80mg
893110120223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3,000
3,843
11,529,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
214
PP2500556383
NT1-93
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1,000
1,938
1,938,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
215
PP2500556399
NT1-109
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50,000
4,935
246,750,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
216
PP2500556451
NT1-161
SaViFexo 60
Fexofenadin
60mg
893100070924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
420
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
217
PP2500556526
NT1-236
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
500
270,000
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
218
PP2500556502
NT1-212
Progermila
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
893400090623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
20,000
5,460
109,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
219
PP2500556511
NT1-221
Mumcal
Calci lactat
500mg /10ml
893100508524
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5,000
3,170
15,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
220
PP2500556453
NT1-163
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
5mg
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20,000
800
16,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
221
PP2500556548
NT1-258
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
1000mg
893110949724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,499
124,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
222
PP2500556504
NT1-214
Bambuterol 20
Bambuterol
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
1,000
572
572,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
223
PP2500556386
NT1-96
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100156725
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
480
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
224
PP2500556487
NT1-197
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
567
11,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
225
PP2500556507
NT1-217
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10 ml
chai
600
82,000
49,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
226
PP2500556528
NT1-238
Meyerflavo
Flavoxat
200mg
893110498924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,932
19,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
227
PP2500556563
NT1-273
Parametho DWP 325/400mg
Paracetamol + methocarbamol
325mg + 400mg
893110159023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
525
2,625,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
233/QĐ-BVĐK
25/03/2026
Lam Dong General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second