Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110236047 | Liên danh Công ty Sách Thời Đại - In Thanh Bình |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ GIÁO DỤC THỜI ĐẠI |
794.458.800 VND | 794.458.800 VND | 1 ngày | ||
| 2 | vn0101282544 | Liên danh Công ty Sách Thời Đại - In Thanh Bình |
CÔNG TY TNHH IN THANH BÌNH |
794.458.800 VND | 794.458.800 VND | 1 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ GIÁO DỤC THỜI ĐẠI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH IN THANH BÌNH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101181842 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN HÀ NỘI | Đánh giá theo quy trình 2, không xem xét với nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ giá trị giảm giá, ưu đãi xếp thứ 2 |
| 1 | Biên soạn và biên tập tiếng Việt | Theo quy định tại Chương V | 260 | Trang | 248.400 | 64.584.000 | ||
| 2 | Đọc duyệt | Theo quy định tại Chương V | 260 | Trang | 70.200 | 18.252.000 | ||
| 3 | Thẩm định nội dung | Theo quy định tại Chương V | 3 | Người | 4.320.000 | 12.960.000 | ||
| 4 | Dịch thuật (số chữ dự kiến) | Theo quy định tại Chương V | 10000 | Chữ | 1.123,2 | 11.232.000 | ||
| 5 | Biên tập tiếng Anh | Theo quy định tại Chương V | 260 | Trang | 82.080 | 21.340.800 | ||
| 6 | Chụp ảnh và xử lý ảnh | Theo quy định tại Chương V | 100 | Bộ | 486.000 | 48.600.000 | ||
| 7 | Dàn trang | Theo quy định tại Chương V | 520 | Trang | 64.800 | 33.696.000 | ||
| 8 | Thiết kế | Theo quy định tại Chương V | 2 | Bộ | 9.720.000 | 19.440.000 | ||
| 9 | Xin giấy phép (lượt in) | Theo quy định tại Chương V | 2 | GP | 7.020.000 | 14.040.000 | ||
| 10 | In ấn bìa mềm | Theo quy định tại Chương V | 1 | Hạng mục | 550.314.000 | 550.314.000 |