Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000035219 |
HỘ KINH DOANH HOÀNG HỮU TÙNG |
740.219.105 VND | 740.219.105 VND | 5 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4600598332 | Cơ sở cung cấp chuỗi thực phẩm an toàn Thái Nguyên | Không đạt yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | vnz000037281 | Dương Hoàng Nghĩa | Không đạt yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | vn8531533427 | HỘ KINH DOANH PHẠM VĂN CƯ | Không đạt yêu cầu kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thịt lợn vai sấn |
896.6 | Kg | Việt Nam | 139.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thịt lợn mông sấn |
904.21 | Kg | Việt Nam | 134.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Xương sống, đuôi lợn |
203 | Kg | Việt Nam | 91.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thịt bò loại 1 |
175 | Kg | Việt Nam | 313.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gà ta sơ chế bỏ đầu,chân,cánh |
88 | Kg | Việt Nam | 154.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lườn gà công nghiệp (có xương lưng) |
27 | Kg | Việt Nam | 84.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Trứng chim cút |
91 | Kg | Việt Nam | 89.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Trứng vịt quả to tuyển |
80 | Kg | Việt Nam | 74.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cá trắm khúc bỏ đầu đuôi vảy ruột |
72 | Kg | Việt Nam | 134.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tôm rảo tươi |
101 | Kg | Việt Nam | 318.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Quả bầu |
456 | Kg | Việt Nam | 24.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Quả bí đỏ |
337 | Kg | Việt Nam | 19.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Quả bí xanh( bí đao) |
220 | Kg | Việt Nam | 21.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Quả cà chua |
194 | Kg | Việt Nam | 34.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Quả Su Su |
309 | Kg | Việt Nam | 17.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Củ cà rốt |
127 | Kg | Việt Nam | 21.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Củ gừng ta |
7.01 | Kg | Việt Nam | 49.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Rau hành hoa |
48 | Kg | Việt Nam | 54.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Củ hành khô ta |
29 | Kg | Việt Nam | 39.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Củ khoai tây lòng vàng |
194.135 | Kg | Việt Nam | 21.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Rau mồng tơi |
46 | Kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Quả mướp hương |
316 | Kg | Việt Nam | 27.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Củ nghệ Ta |
7 | Kg | Việt Nam | 54.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Rau đay |
23 | Kg | Việt Nam | 59.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Củ tỏi khô |
2 | Kg | Việt Nam | 49.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rau bắp cải |
301 | Kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Củ khoai tàu |
57 | Kg | Việt Nam | 44.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Rau cải canh (cắt gốc) |
20 | Kg | Việt Nam | 24.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Quả gấc |
70 | Kg | Việt Nam | 34.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Củ su hào |
313 | Kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Rau ngót |
25 | Kg | Việt Nam | 34.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Rau cải cúc |
46 | Kg | Việt Nam | 34.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bánh cuốn nhân thịt |
526 | Kg | Việt Nam | 41.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bánh phở |
478 | Kg | Việt Nam | 15.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bún |
706 | Kg | Việt Nam | 14.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đậu Phụ |
57 | Kg | Việt Nam | 24.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Gạo tẻ Sa mơ |
2467 | Kg | Việt Nam | 22.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Gạo nếp vải |
304 | Kg | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mì bún gạo BT Định Hoá |
182 | Kg | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bột canh I ốt Hải Châu |
99 | Kg | Việt Nam | 24.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dầu simply 1 lít |
204 | Lít | Việt Nam | 69.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đường kính trắng Miền Bắc |
58 | Kg | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Gia vị phở bò |
24 | Hộp | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Gói kho tàu |
56 | Gói | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sốt gia vị Barona - Bò kho |
44 | Gói | Việt Nam | 14.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hạt Nêm Ajingon 400g |
48 | Kg | Việt Nam | 34.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nước hàng |
7 | Lọ | Việt Nam | 11.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nước mắm Nam Ngư 500ml |
98 | Chai | Việt Nam | 38.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sữa chua vinamilk 60g |
13280 | Hộp | Việt Nam | 4.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sữa bột GIGO GOLD GROW PLUS |
295 | Kg | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |