Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 139.619.897.180 | 157.997.434.114 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 42.981.397.248 | 47.325.439.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 71.921.976.000 | 91.786.140.800 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 85.485.305.874 | 129.349.975.950 | 4 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 66.199.647.768 | 76.954.992.900 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 33.125.915.760 | 43.103.126.102 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 51.966.163.933 | 58.788.702.002 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 55.024.894.864 | 55.043.377.480 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 192.121.082.370 | 196.744.580.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 197.896.607.264 | 268.108.237.322 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 157.124.426.802 | 180.470.336.950 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 13.140.424.584 | 13.140.424.584 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 169.190.372.000 | 175.776.473.050 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 37.987.509.784 | 38.011.987.200 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 55.534.124.457 | 60.564.017.430 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 130.315.394.601 | 131.696.214.615 | 4 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 66.072.170.185 | 88.880.152.480 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0305131303 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD | 120.612.998.142 | 129.539.374.545 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 17.109.088.800 | 33.558.550.080 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 30.909.782.538 | 37.362.853.557 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 0 | 0 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 69.045.848.000 | 87.760.906.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0107580836 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIDL | 0 | 0 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 0 | 0 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 13.968.187.832 | 15.586.819.040 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 21.393.539.328 | 54.797.067.810 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 0 | 0 | 2 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 16.910.793.900 | 18.763.491.600 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 28 nhà thầu | 2.314.460.079.764 | 2.191.110.675.811 | 52 | |||
1 |
PP2400291766 |
J01CR02.02.01.N1 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
20.404.796 |
5.946 |
121.326.917.016 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
2 |
PP2400291767 |
J01CR02.02.01.N2 |
Cepmox-Clav 875 mg/125 mg |
Amoxicilin; Clavulanic Acid |
875mg ; 125mg |
VD-33452-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
13.699.424 |
5.250 |
71.921.976.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
3 |
PP2400291768 |
C10AA05.01.01.N1 |
Atoris 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VN-18272-14 (QĐ gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
27.445.218 |
818 |
22.450.188.324 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
4 |
PP2400291769 |
C10AA05.01.01.N2 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70.659.130 |
259 |
18.300.714.670 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
5 |
PP2400291770 |
C10AA05.02.01.N1 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin |
20mg |
383110406623 (VN-18881-15) |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
36.037.446 |
1.214 |
43.749.459.444 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
6 |
PP2400291771 |
C10AA05.02.01.N2 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523
(VD-30491-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
108.249.033 |
311 |
33.665.449.263 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
7 |
PP2400291772 |
C07AB07.01.01.N1 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.286.391 |
604 |
18.292.980.164 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
8 |
PP2400291773 |
C07AB07.01.01.N2 |
Corneil-5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-19653-13 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.748.030 |
287 |
10.259.684.610 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
9 |
PP2400291774 |
L01BC06.01.01.N1 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.837.229 |
19.530 |
192.121.082.370 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
10 |
PP2400291775 |
L01BC06.01.01.N2 |
Capecitabine 500mg film coated tablets |
Capecitabine |
500mg |
890114355524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s. Shilpa Medicare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.467.254 |
4.800 |
31.042.819.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
11 |
PP2400291776 |
J01DB04.01.01.N1 |
Biofazolin |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) |
1g |
590110413723 |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
924.248 |
16.990 |
15.702.973.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
12 |
PP2400291777 |
J01DB04.01.01.N2 |
Zoliicef |
Cefazoline |
1000mg |
893110832824
(VD-20042-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
755.718 |
17.388 |
13.140.424.584 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
13 |
PP2400291778 |
J01DE01.02.06.N1 |
Antipec 1g |
Hỗn hợp vô khuẩn
cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine (trong đó chứa cefepime 1g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 1915,71mg |
1g |
893710038424 |
Tiêm/ truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.082.962 |
40.950 |
42.981.397.247,88 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
14 |
PP2400291779 |
J01DE01.02.06.N2 |
Maxapin 1g |
Cefepime |
1000mg |
893110832524
(VD-20325-13) |
tiêm/
truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ |
1.439.848 |
26.383 |
37.987.509.784 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
15 |
PP2400291780 |
J01DD01.02.06.N1 |
Tenamyd-Cefotaxime 1000 |
Cefotaxime |
1000mg |
VD-19443-13
Công văn gia hạn số: 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021 |
tiêm/
truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.888.137 |
11.361 |
55.534.124.457 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
16 |
PP2400291781 |
J01DD01.02.06.N2 |
Cefotaxime 1000 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
1000mg |
VD-19007-13
(Gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.067.826 |
6.993 |
28.446.307.218 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
17 |
PP2400291782 |
J01DD01.01.06.N1 |
Tenamyd-cefotaxime 2000 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) |
2g |
893110044523 (VD-19445-13) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
614.491 |
24.675 |
15.162.565.425 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
18 |
PP2400291783 |
J01DD01.01.06.N2 |
Cefotaxime 2000 |
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) |
2000mg |
893110296023
(VD-19008-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
551.550 |
14.259 |
7.864.551.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
19 |
PP2400291784 |
J01DD02.02.06.N1 |
Tenamyd-Ceftazidime 1000 |
Ceftazidime |
1000mg |
VD-19447-13 |
tiêm/
truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ |
3.295.677 |
19.488 |
64.226.153.376 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
20 |
PP2400291785 |
J01DD02.02.06.N2 |
Ceftazidime 1000 |
Ceftazidim |
1g |
VD-19012-13
(Gia hạn số 279/QĐ-QLD ngày 25/5/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.289.677 |
14.763 |
63.328.501.551 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
21 |
PP2400291786 |
J01DD02.01.06.N1 |
Tenamyd-Ceftazidime 2000 |
Ceftazidime |
2000mg |
VD-19448-13 |
tiêm/
truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ |
1.484.294 |
37.989 |
56.386.844.766 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
22 |
PP2400291787 |
J01DD02.01.06.N2 |
Ceftazidime 2000 |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) |
2g |
893110044423
(VD-19013-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.183.763 |
25.914 |
30.676.034.382 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
23 |
PP2400291788 |
J01DH51.01.06.N1 |
Raxadin |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VN-16731-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ |
Lọ |
2.647.940 |
61.150 |
161.921.531.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
24 |
PP2400291789 |
J01DH51.01.06.N2 |
BACQURE 500MG |
Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg |
500mg + 500mg |
890110437223 theo quyết định 794/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 215 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 116 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1.896.600 |
53.000 |
100.519.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
25 |
PP2400291790 |
J01FA09.01.01.N1 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
2.061.336 |
8.300 |
17.109.088.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
26 |
PP2400291791 |
J01FA09.01.01.N2 |
Clarithromycin Stella 500 mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
viên |
4.620.654 |
3.741 |
17.285.866.614 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
27 |
PP2400291792 |
A02BC05.02.01.N1 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.958.476 |
7.968 |
63.413.136.768 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
28 |
PP2400291793 |
A02BC05.02.01.N2 |
Haxium 40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110269523 |
uống |
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
39.435.614 |
840 |
33.125.915.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
29 |
PP2400291794 |
A02BC05.02.06.N1 |
Solezol |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) |
40mg |
520110519424 (VN-21738-19) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.893.395 |
26.888 |
50.909.604.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
30 |
PP2400291795 |
A02BC05.02.06.N2 |
Esovex-40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VN-19597-16 (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.132.580 |
15.900 |
18.008.022.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
31 |
PP2400291796 |
J01MA12.01.01.N1 |
Medoxasol 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VN-22922-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.824.572 |
7.266 |
20.523.340.152 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
32 |
PP2400291797 |
J01MA12.01.01.N2 |
Ozanier 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512mg) |
500mg |
893615262323
(GC-293-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.268.841 |
1.000 |
7.268.841.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
33 |
PP2400291800 |
M01AC06.01.01.N1 |
Meloxicam-Teva 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-19041-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.696.962 |
788 |
11.581.206.056 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
34 |
PP2400291801 |
M01AC06.01.01.N2 |
Coxnis |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31633-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.425.036 |
154 |
5.301.455.544 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
35 |
PP2400291803 |
M01AC06.02.01.N2 |
Meloxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110426524 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
viên |
7.953.849 |
312 |
2.481.600.888 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
36 |
PP2400291804 |
J01DH02.01.06.N1 |
Meropenem/ Anfarm |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
520110070523 (VN-20409-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
982.664 |
38.000 |
37.341.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
37 |
PP2400291805 |
J01DH02.01.06.N2 |
Meropenem/ Anfarm |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
520110070523 (VN-20409-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
834.332 |
38.000 |
31.704.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
38 |
PP2400291806 |
J01DH02.02.06.N1 |
Merovia |
Meropenem |
1000mg |
VN-22064-19 (Gia hạn số đăng ký đến ngày 31/12/2024 theo Quyết định số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục quản lý Dược) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.027.933 |
57.750 |
117.113.130.750 |
Liên danh thầu Thế Giới Mới và Hoàng Hà |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
39 |
PP2400291807 |
J01DH02.02.06.N2 |
Merovia |
Meropenem |
1000mg |
VN-22064-19 (Gia hạn số đăng ký đến ngày 31/12/2024 theo Quyết định số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục quản lý Dược) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.519.188 |
57.750 |
87.733.107.000 |
Liên danh thầu Thế Giới Mới và Hoàng Hà |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
40 |
PP2400291808 |
J01MA14.01.06.N1 |
Mikrobiel 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-21596-18 (gia hạn visa Quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
tiêm/
truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
454.035 |
147.000 |
66.743.145.000 |
Liên danh Công ty Cổ phần VIDL - Tiến Thành |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
41 |
PP2400291809 |
J01MA14.01.06.N2 |
Mikrobiel 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-21596-18 (Gia hạn số đăng ký đến ngày 31/12/2024 theo Quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 của Cục quản lý Dược) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
249.335 |
147.000 |
36.652.245.000 |
Liên danh thầu EMA và Alpha Pháp |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
42 |
PP2400291810 |
A02BC02.01.01.N1 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.104.966 |
898 |
17.156.259.468 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
43 |
PP2400291811 |
A02BC02.01.01.N2 |
Ozzy-40 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
893110481924
(VD-28477-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.974.652 |
466 |
13.968.187.832 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
44 |
PP2400291812 |
A02BC02.01.07.N1 |
Pavinjec |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
520110783324
(VN-21751-19) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.288.451 |
67.950 |
87.550.245.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
45 |
PP2400291814 |
N02AJ13.01.01.N1 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.116.318 |
2.290 |
52.936.368.220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
46 |
PP2400291815 |
N02AJ13.01.01.N2 |
ULTRADOL |
Paracetamol; Tramadol hydrocloride |
325mg; 37,5mg |
893111107823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.876.718 |
896 |
21.393.539.328 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
47 |
PP2400291816 |
L01BA04.01.06.N1 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) |
100mg |
859114086023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
28.458 |
2.100.000 |
59.761.800.000 |
Liên danh TG Miền Nam |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
48 |
PP2400291817 |
L01BA04.01.06.N2 |
Pemehope 100 |
Pemetrexed |
100mg |
778114788124 |
tiêm/
truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Glenmark Generics S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
37.542 |
450.450 |
16.910.793.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
49 |
PP2400291818 |
L01BA04.02.06.N1 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.108 |
7.499.100 |
90.799.102.800 |
Liên danh TG Miền Nam |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
50 |
PP2400291819 |
L01BA04.02.06.N2 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14.694 |
443.108 |
6.511.028.952 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
51 |
PP2400291820 |
N06BX03.01.01.N1 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 (VD-18538-13) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
viên |
30.807.370 |
1.225 |
37.739.028.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |
|
52 |
PP2400291821 |
N06BX03.01.01.N2 |
Neuropyl 800 |
Piracetam |
800mg |
893110265123 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
51.687.603 |
550 |
28.428.181.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung. |
98/QĐ-TTMS |
12/12/2024 |
Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia |