Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102379757 |
CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
1.936.000.000 VND | 1.936.000.000 VND | 40 ngày | 07/11/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hệ thống máy nén khí trục vít làm mát bằng tương tác dầu khí, bao gồm: |
1 | HT | EN7-9.5, Elgi, Ấn Độ EGRD50, Elgi, Ấn Độ PFE/FFE053, Elgi, Ấn Độ Tank-1000, CS, Việt Nam RLINE-1, VMA, Việt Nam | 385.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hệ thống dẫn khí nén chịu áp, chịu nhiệt tích hợp đường điện phân phối nội xưởng chuyên dụng, lắp đặt đồng bộ L:120m |
1 | HT | PIPE, HP, Việt Nam SH210Z, Triens, Trung Quốc SC-310A, Triens, Trung Quốc PUBC, Việt Nam | 122.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | - Cung cấp, chế tạo và lắp đặt hệ thống cổng trục chạy ray, hệ điện. Tải trọng 3T, khẩu độ Max 5m/L15m
- Cung cấp, chế tạo và lắp đặt hệ thống cổng trục chạy ray, hệ điện, tích hợp đồng bộ theo thực tế thiết kế mặt bằng nhà xưởng.B11 |
1 | Bộ | CS-SM3-H6-MH, CS/Sungdo Việt Nam - Hàn Quốc | 463.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị gá, gia công tiện tổng hợp đa năng, gá tiện ngang (tiện trống), gá tiện dọc (tiện đĩa). |
1 | Bộ | CS-3950, CS, Việt Nam | 61.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy khoan bàn chuyên dụng |
1 | Cái | ZQ4116, CLF, Trung Quốc | 19.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị hàn phủ khí (MIG) chuyên dụng |
1 | Bộ | Trimig250-4S.DV, Gys, Trung Quốc | 96.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị hàn hồ quang điên (MMA) |
1 | Cái | ARC250D, JAS, Trung Quốc | 21.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | - Máy mài hai đá và vật tư, phụ kiện đồng bộ.
- Máy mài hai đá cơ khí chuyên dụng. |
1 | Bộ | GB801, Makita, Trung Quốc | 11.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy cắt kim loại
Máy cắt kim loại chuyên dụng. |
1 | Cái | LW1401, Makita, Trung Quốc | 11.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị nâng hai trụ chuyên dụng vận hành bằng thủy lực |
1 | Bộ | BTEG240BE, SBT, Trung Quốc | 134.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị phun rửa áp lực cao chuyên dụng. |
1 | Cái | 20M32-5.5T4, LTA, Trung Quốc | 38.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết bị dụng cụ cầm tay tích hợp chuyên dụng vận hành bằng khí nén |
1 | Bộ | SI-1490BSR, Shinano, Nhật Bản SI-1605, Shinano, Nhật Bản SI-1550SR, Shinano, Nhật Bản SI-1320A, Shinano, Nhật Bản SI-COM1, VMA, Việt Nam | 41.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ khẩu hỗn hợp 1/2" - 3/4" chuyên dùng. |
1 | Bộ | GDAD1002/GDAD0801, Toptul, Đài Loan | 14.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ thiết bị tạo bọt rửa xe công nghệ cao không chạm. |
1 | Bộ | TL70S, CST,, Việt Nam | 8.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ dung dịch làm sạch công nghệ cao không chạm |
1 | Bộ | SOAT-Kit, Việt Nam | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ thiết bị điện tổng hợp |
1 | Cái | GBH2-24DRE, Bosch, Rumani 9553NB, Makita,, Trung Quốc DF333DSYE, Makita, Trung Quốc GWS7-125, Bosch, Rumani GHG20-63, Bosh, Rumani V-COM2, VMA, Việt Nam | 42.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ Súng phun sơn lót, sơn màu |
1 | Bộ | GR310-G13, GR310-G15, Sprayman, Nhật Bản | 12.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kích thủy lực 30 tấn chuyên dùng. |
1 | Cái | MH-30, MHC, Nhật Bản | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ kỹ thuật tổng hợp chuyên dùng |
1 | Cái | QS-SST21, VMA, Việt Nam | 10.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị tháo lắp bánh xe tải chuyên dụng 1'' |
1 | Bộ | SI-1870, Shinano, Nhật Bản GDAD0804, Toptul, Đài Loan | 33.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tủ dụng cụ chuyên dùng tích hợp dụng cụ cầm tay |
1 | Bộ | TDC-101, CS, Việt Nam | 23.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thiết bị cẩu tháo lắp sửa chữa động cơ vận hành thủy lực. |
1 | Bộ | CS-CR2T, CS, Việt Nam | 21.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị nâng thủy lực tháo lắp hộ số chuyên dùng |
1 | Bộ | CS-HY500, CS, Việt Nam | 14.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ thiết bị tháo lắp lốp ô tô tự động, tích hợp thiết bị hỗ trợ đảo lốp xe tải. |
1 | Bộ | TR26V, SBT, Trung Quốc | 240.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ thiết bị, dụng cụ cơ máy |
1 | Bộ | JTC5716A, JTC5214, JTC Đài Loan JEAH0245, Totul, Đài Loan | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ cầu treo động cơ |
1 | Bộ | ES460, JTC, Đài Loan | 10.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thiết bị chống lật xe trên cầu |
1 | Cái | US1175, JTC, Đài Loan | 11.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ mễ kê xe (2 chiếc/bộ) |
1 | Bộ | JS601, JTC, Đài Loan | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy tán rút rivet chạy khí nén |
1 | Bộ | 5819, JTC, Đài Loan | 7.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ thiết bị kiểm tra áp suất két nước làm mát đa năng |
1 | Bộ | 4842A, JTC, Đài Loan | 13.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiết bị kiểm tra làm sạch phun xăng |
1 | Bộ | 1340, JTC, Đài Loan | 6.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ vam tháo trục lái |
1 | Bộ | 1959, JTC, Đài Loan | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ dụng cụ thiết bị cân chỉnh hướng trục cam |
1 | Bộ | 4086, JTC, Đài Loan | 7.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |