Gói thầu số 03: Sửa chữa máy hàn, máy cắt

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Sửa chữa máy hàn, máy cắt
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.210.065.000 VND
Ngày đăng tải
16:50 18/09/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
2101/QĐ-ĐTHH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty TNHH MTV Đóng tàu Hồng Hà
Ngày phê duyệt
18/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0105318470

CÔNG TY TNHH EVD THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN CHẤT LƯỢNG

2.121.662.400 VND 2.121.662.400 VND 90 ngày

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
18.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
18.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
18.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
18.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
18.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
19 Máy hàn MIG origo L405-MHM91 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
19.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
19.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
19.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
19.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
19.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
20 Máy hàn MIG origo L405-MHM92 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
20.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
20.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
20.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
20.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
20.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
21 Máy hàn MIG origo L405-MHM94 Theo quy định tại Chương V 0 5.744.640
21.1 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
21.2 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
21.3 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
22 Máy hàn MIG origo L406-MHM95 Theo quy định tại Chương V 0 5.744.640
22.1 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
22.2 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
22.3 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
23 Máy hàn MIG origo L405-MHM96 Theo quy định tại Chương V 0 5.744.640
23.1 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
23.2 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
23.3 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
24 Máy hàn MIG origo L405-MHM97 Theo quy định tại Chương V 0 5.744.640
24.1 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
24.2 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
24.3 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
25 Máy hàn MIG origo L405-MHM99 Theo quy định tại Chương V 0 5.744.640
25.1 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
25.2 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
25.3 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
26 Máy hàn TIG 500LT; ORIGO TIG 3000i AC/DC (T20,T43, T44,T45,T47) Theo quy định tại Chương V 0 133.056.000
26.1 Mỏ hàn TIG SR-B 26 HD-8m Theo quy định tại Chương V 5 cái 26.611.200 133.056.000
27 Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC -MHT41 Theo quy định tại Chương V 0 35.861.760
27.1 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
28 Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT21 Theo quy định tại Chương V 0 35.861.760
28.1 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
29 Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT22 Theo quy định tại Chương V 0 35.861.760
29.1 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
30 Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT23 Theo quy định tại Chương V 0 35.861.760
30.1 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
31 Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT24 Theo quy định tại Chương V 0 35.861.760
31.1 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
32 Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT25 Theo quy định tại Chương V 0 35.861.760
32.1 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
33 Máy cắt plasma CUTi 120-MCP21 Theo quy định tại Chương V 0 33.758.208
33.1 Mỏ cắt plasma CUTi 120 6m ABIPLAS ® CUT 111 HF 6M Theo quy định tại Chương V 1 cái 33.758.208 33.758.208
34 Máy cắt plasma CUTi 120-MCP22 Theo quy định tại Chương V 0 33.758.208
34.1 Mỏ cắt plasma CUTi 120 6m ABIPLAS ® CUT 111 HF 6M Theo quy định tại Chương V 1 cái 33.758.208 33.758.208
35 Máy cắt plasma 70S-MCP15 Theo quy định tại Chương V 0 10.771.200
35.1 Thân mỏ cắt PT38 Theo quy định tại Chương V 1 cái 10.771.200 10.771.200
36 Máy cắt plasma 70S-MCP16 Theo quy định tại Chương V 0 10.771.200
36.1 Thân mỏ cắt PT38 Theo quy định tại Chương V 1 cái 10.771.200 10.771.200
37 Máy cắt plasma CUTi 120-MCP17 Theo quy định tại Chương V 0 31.173.120
37.1 Mỏ cắt CUT70, ABIPLAS ® CUT 71 HF 6M Theo quy định tại Chương V 1 cái 31.173.120 31.173.120
38 Máy cắt plasma CUTi 120-MCP18 Theo quy định tại Chương V 0 31.173.120
38.1 Mỏ cắt CUT70, ABIPLAS ® CUT 71 HF 6M Theo quy định tại Chương V 1 cái 31.173.120 31.173.120
39 Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT41 Theo quy định tại Chương V 0 28.326.144
39.1 Circuit Board 3000i AC/DC TA24 Theo quy định tại Chương V 1 cái 28.326.144 28.326.144
40 Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT42 Theo quy định tại Chương V 0 83.592.960
40.1 Power Board set Theo quy định tại Chương V 1 cái 47.731.200 47.731.200
40.2 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
41 Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT46 Theo quy định tại Chương V 0 86.862.336
41.1 AC Power board set Theo quy định tại Chương V 1 cái 51.000.576 51.000.576
41.2 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
42 Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT48 Theo quy định tại Chương V 0 48.782.976
42.1 Circuit board Theo quy định tại Chương V 1 cái 12.921.216 12.921.216
42.2 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
43 Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT49 Theo quy định tại Chương V 0 64.483.584
43.1 Circuit board Theo quy định tại Chương V 1 cái 28.621.824 28.621.824
43.2 Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m Theo quy định tại Chương V 1 cái 35.861.760 35.861.760
44 Máy cắt Plasma PowerCut 1600- MCP13 Theo quy định tại Chương V 0 111.756.480
44.1 PCB 3, PCB 4 Theo quy định tại Chương V 1 cái 20.169.600 20.169.600
44.2 PC1 Theo quy định tại Chương V 1 cái 82.896.000 82.896.000
44.3 Bridge Rectifier 110A - 1600V Theo quy định tại Chương V 1 cái 8.690.880 8.690.880
45 Máy cắt Power Cut 1600- MCP14 Theo quy định tại Chương V 0 98.053.824
45.1 IGBT Dual 200A - 600V Theo quy định tại Chương V 1 cái 7.911.552 7.911.552
45.2 PC2 Theo quy định tại Chương V 1 cái 90.142.272 90.142.272
46 Sửa chữa Theo quy định tại Chương V 0 410.634.048
46.1 Sửa chữa máy hàn ESAB Tig 3000i - MHT22 Theo quy định tại Chương V 1 cái 19.536.000 19.536.000
46.2 Sửa chữa máy hàn Jacker WIG301 AC/DC-MHT32 Theo quy định tại Chương V 1 cái 23.337.600 23.337.600
46.3 Sửa chữa máy cắt ESAB powercut 1300 (MCP10) Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.705.920 16.705.920
46.4 Sửa chữa máy hàn ESAB Tig 3000i - MHT21 Theo quy định tại Chương V 1 cái 19.536.000 19.536.000
46.5 Sửa chữa máy cắt Power cut 1600 ESAB (MCP14) Theo quy định tại Chương V 1 cái 21.014.400 21.014.400
46.6 Sửa chữa máy cắt Plasma 70S-MCP17 Theo quy định tại Chương V 1 cái 17.318.400 17.318.400
46.7 Sửa chữa máy hàn ESAB Tig 3000i - MHT25 Theo quy định tại Chương V 1 cái 19.536.000 19.536.000
46.8 Sửa chữa máy cắt Power cut 1600 ESAB (MCP12) Theo quy định tại Chương V 1 cái 19.512.768 19.512.768
46.9 Sửa chữa máy hàn TIG Ergo TIG 350- MHT34 Theo quy định tại Chương V 1 cái 21.077.760 21.077.760
46.10 Sửa chữa máy hàn tự động LAF 1000 (MHM-40) Theo quy định tại Chương V 1 cái 111.936.000 111.936.000
46.11 Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM88) Theo quy định tại Chương V 1 cái 25.555.200 25.555.200
46.12 Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM103) Theo quy định tại Chương V 1 cái 25.555.200 25.555.200
46.13 Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM 160) Theo quy định tại Chương V 1 cái 25.555.200 25.555.200
46.14 Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM72) Theo quy định tại Chương V 1 cái 25.555.200 25.555.200
46.15 Sửa chữa xe hàn Jackle WIG HL3 Theo quy định tại Chương V 1 cái 18.902.400 18.902.400
1 Máy hàn MIG origo L405 -MHM68 Theo quy định tại Chương V 0 49.737.600
1.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
1.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
1.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
1.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
1.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
1.6 Động cơ đầu cấp dây L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 11.827.200 11.827.200
1.7 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
2 Máy hàn MIG origo L405- MHM65 Theo quy định tại Chương V 0 50.192.947
2.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
2.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
2.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
2.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
2.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
2.6 Động cơ đầu cấp dây L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 11.827.200 11.827.200
2.7 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
3 Máy hàn MIG origo L406-MHM69 Theo quy định tại Chương V 0 50.192.947
3.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
3.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
3.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
3.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
3.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
3.6 Động cơ đầu cấp dây L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 11.827.200 11.827.200
3.7 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
4 Máy hàn MIG origo L405-MHM70 Theo quy định tại Chương V 0 50.192.947
4.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
4.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
4.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
4.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
4.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
4.6 Động cơ đầu cấp dây L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 11.827.200 11.827.200
4.7 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
5 Máy hàn MIG origo L406-MHM72 Theo quy định tại Chương V 0 50.192.947
5.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
5.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
5.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
5.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
5.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
5.6 Động cơ đầu cấp dây L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 11.827.200 11.827.200
5.7 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
6 Máy hàn MIG origo L405-MHM73 Theo quy định tại Chương V 0 38.365.747
6.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
6.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
6.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
6.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
6.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
6.6 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
7 Máy hàn MIG origo L405-MHM74 Theo quy định tại Chương V 0 38.365.747
7.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
7.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
7.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
7.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
7.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
7.6 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
8 Máy hàn MIG origo L405-MHM75 Theo quy định tại Chương V 0 38.365.747
8.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
8.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
8.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
8.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
8.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
8.6 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
9 Máy hàn MIG origo L405-MHM76 Theo quy định tại Chương V 0 38.365.747
9.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
9.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
9.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
9.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
9.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
9.6 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
10 Máy hàn MIG origo L405-MHM79 Theo quy định tại Chương V 0 38.365.747
10.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
10.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
10.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
10.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
10.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
10.6 Vỉ điều khiển L304 Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.108.224 16.108.224
11 Máy hàn MIG origo L405-MHM82 Theo quy định tại Chương V 0 22.257.523
11.1 Súng hàn MIG PSF 315 4m Theo quy định tại Chương V 1 cái 16.126.387,2 16.126.387
11.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
11.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
11.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
11.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
12 Máy hàn MIG origo L405-MHM83 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
12.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
12.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
12.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
12.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
12.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
13 Máy hàn MIG origo L405-MHM84 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
13.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
13.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
13.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
13.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
13.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
14 Máy hàn MIG origo L405-MHM86 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
14.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
14.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
14.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
14.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
14.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
15 Máy hàn MIG origo L405-MHM87 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
15.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
15.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
15.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
15.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
15.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
16 Máy hàn MIG origo L405-MHM88 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
16.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
16.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
16.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
16.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
16.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
17 Máy hàn MIG origo L405-MHM89 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
17.1 Súng hàn MIG PSF 315 3m Theo quy định tại Chương V 1 cái 15.671.040 15.671.040
17.2 Đầu nối OKC 95 male Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.197.504 2.395.008
17.3 Đầu nối OKC 95 fame Theo quy định tại Chương V 2 cái 794.112 1.588.224
17.4 Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm Theo quy định tại Chương V 2 cái 880.704 1.761.408
17.5 Công tắc 2T/4T Theo quy định tại Chương V 1 cái 386.496 386.496
18 Máy hàn MIG origo L405-MHM90 Theo quy định tại Chương V 0 21.802.176
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây