Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105318470 |
CÔNG TY TNHH EVD THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN CHẤT LƯỢNG |
2.121.662.400 VND | 2.121.662.400 VND | 90 ngày |
| 18.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 18.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 18.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 18.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 18.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 19 | Máy hàn MIG origo L405-MHM91 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 19.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 19.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 19.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 19.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 19.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 20 | Máy hàn MIG origo L405-MHM92 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 20.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 20.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 20.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 20.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 20.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 21 | Máy hàn MIG origo L405-MHM94 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 5.744.640 | ||||
| 21.1 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 21.2 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 21.3 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 22 | Máy hàn MIG origo L406-MHM95 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 5.744.640 | ||||
| 22.1 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 22.2 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 22.3 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 23 | Máy hàn MIG origo L405-MHM96 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 5.744.640 | ||||
| 23.1 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 23.2 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 23.3 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 24 | Máy hàn MIG origo L405-MHM97 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 5.744.640 | ||||
| 24.1 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 24.2 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 24.3 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 25 | Máy hàn MIG origo L405-MHM99 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 5.744.640 | ||||
| 25.1 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 25.2 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 25.3 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 26 | Máy hàn TIG 500LT; ORIGO TIG 3000i AC/DC (T20,T43, T44,T45,T47) | Theo quy định tại Chương V | 0 | 133.056.000 | ||||
| 26.1 | Mỏ hàn TIG SR-B 26 HD-8m | Theo quy định tại Chương V | 5 | cái | 26.611.200 | 133.056.000 | ||
| 27 | Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC -MHT41 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 35.861.760 | ||||
| 27.1 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 28 | Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT21 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 35.861.760 | ||||
| 28.1 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 29 | Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT22 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 35.861.760 | ||||
| 29.1 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 30 | Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT23 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 35.861.760 | ||||
| 30.1 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 31 | Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT24 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 35.861.760 | ||||
| 31.1 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 32 | Máy hàn TIG ORIGO TIG 3000i AC/DC-MHT25 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 35.861.760 | ||||
| 32.1 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 33 | Máy cắt plasma CUTi 120-MCP21 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 33.758.208 | ||||
| 33.1 | Mỏ cắt plasma CUTi 120 6m ABIPLAS ® CUT 111 HF 6M | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 33.758.208 | 33.758.208 | ||
| 34 | Máy cắt plasma CUTi 120-MCP22 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 33.758.208 | ||||
| 34.1 | Mỏ cắt plasma CUTi 120 6m ABIPLAS ® CUT 111 HF 6M | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 33.758.208 | 33.758.208 | ||
| 35 | Máy cắt plasma 70S-MCP15 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 10.771.200 | ||||
| 35.1 | Thân mỏ cắt PT38 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 10.771.200 | 10.771.200 | ||
| 36 | Máy cắt plasma 70S-MCP16 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 10.771.200 | ||||
| 36.1 | Thân mỏ cắt PT38 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 10.771.200 | 10.771.200 | ||
| 37 | Máy cắt plasma CUTi 120-MCP17 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 31.173.120 | ||||
| 37.1 | Mỏ cắt CUT70, ABIPLAS ® CUT 71 HF 6M | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 31.173.120 | 31.173.120 | ||
| 38 | Máy cắt plasma CUTi 120-MCP18 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 31.173.120 | ||||
| 38.1 | Mỏ cắt CUT70, ABIPLAS ® CUT 71 HF 6M | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 31.173.120 | 31.173.120 | ||
| 39 | Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT41 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 28.326.144 | ||||
| 39.1 | Circuit Board 3000i AC/DC TA24 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 28.326.144 | 28.326.144 | ||
| 40 | Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT42 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 83.592.960 | ||||
| 40.1 | Power Board set | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 47.731.200 | 47.731.200 | ||
| 40.2 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 41 | Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT46 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 86.862.336 | ||||
| 41.1 | AC Power board set | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 51.000.576 | 51.000.576 | ||
| 41.2 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 42 | Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT48 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 48.782.976 | ||||
| 42.1 | Circuit board | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 12.921.216 | 12.921.216 | ||
| 42.2 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 43 | Máy hàn Tig 3000i AC/DC-MHT49 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 64.483.584 | ||||
| 43.1 | Circuit board | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 28.621.824 | 28.621.824 | ||
| 43.2 | Mỏ hàn TIG SR-B 400/8m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 35.861.760 | 35.861.760 | ||
| 44 | Máy cắt Plasma PowerCut 1600- MCP13 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 111.756.480 | ||||
| 44.1 | PCB 3, PCB 4 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 20.169.600 | 20.169.600 | ||
| 44.2 | PC1 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 82.896.000 | 82.896.000 | ||
| 44.3 | Bridge Rectifier 110A - 1600V | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 8.690.880 | 8.690.880 | ||
| 45 | Máy cắt Power Cut 1600- MCP14 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 98.053.824 | ||||
| 45.1 | IGBT Dual 200A - 600V | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 7.911.552 | 7.911.552 | ||
| 45.2 | PC2 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 90.142.272 | 90.142.272 | ||
| 46 | Sửa chữa | Theo quy định tại Chương V | 0 | 410.634.048 | ||||
| 46.1 | Sửa chữa máy hàn ESAB Tig 3000i - MHT22 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 19.536.000 | 19.536.000 | ||
| 46.2 | Sửa chữa máy hàn Jacker WIG301 AC/DC-MHT32 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 23.337.600 | 23.337.600 | ||
| 46.3 | Sửa chữa máy cắt ESAB powercut 1300 (MCP10) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.705.920 | 16.705.920 | ||
| 46.4 | Sửa chữa máy hàn ESAB Tig 3000i - MHT21 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 19.536.000 | 19.536.000 | ||
| 46.5 | Sửa chữa máy cắt Power cut 1600 ESAB (MCP14) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 21.014.400 | 21.014.400 | ||
| 46.6 | Sửa chữa máy cắt Plasma 70S-MCP17 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 17.318.400 | 17.318.400 | ||
| 46.7 | Sửa chữa máy hàn ESAB Tig 3000i - MHT25 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 19.536.000 | 19.536.000 | ||
| 46.8 | Sửa chữa máy cắt Power cut 1600 ESAB (MCP12) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 19.512.768 | 19.512.768 | ||
| 46.9 | Sửa chữa máy hàn TIG Ergo TIG 350- MHT34 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 21.077.760 | 21.077.760 | ||
| 46.10 | Sửa chữa máy hàn tự động LAF 1000 (MHM-40) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 111.936.000 | 111.936.000 | ||
| 46.11 | Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM88) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 25.555.200 | 25.555.200 | ||
| 46.12 | Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM103) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 25.555.200 | 25.555.200 | ||
| 46.13 | Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM 160) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 25.555.200 | 25.555.200 | ||
| 46.14 | Sửa chữa máy hàn MIG L405 (MHM72) | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 25.555.200 | 25.555.200 | ||
| 46.15 | Sửa chữa xe hàn Jackle WIG HL3 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 18.902.400 | 18.902.400 | ||
| 1 | Máy hàn MIG origo L405 -MHM68 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 49.737.600 | ||||
| 1.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 1.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 1.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 1.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 1.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 1.6 | Động cơ đầu cấp dây L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 11.827.200 | 11.827.200 | ||
| 1.7 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 2 | Máy hàn MIG origo L405- MHM65 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 50.192.947 | ||||
| 2.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 2.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 2.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 2.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 2.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 2.6 | Động cơ đầu cấp dây L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 11.827.200 | 11.827.200 | ||
| 2.7 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 3 | Máy hàn MIG origo L406-MHM69 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 50.192.947 | ||||
| 3.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 3.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 3.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 3.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 3.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 3.6 | Động cơ đầu cấp dây L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 11.827.200 | 11.827.200 | ||
| 3.7 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 4 | Máy hàn MIG origo L405-MHM70 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 50.192.947 | ||||
| 4.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 4.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 4.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 4.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 4.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 4.6 | Động cơ đầu cấp dây L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 11.827.200 | 11.827.200 | ||
| 4.7 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 5 | Máy hàn MIG origo L406-MHM72 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 50.192.947 | ||||
| 5.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 5.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 5.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 5.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 5.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 5.6 | Động cơ đầu cấp dây L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 11.827.200 | 11.827.200 | ||
| 5.7 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 6 | Máy hàn MIG origo L405-MHM73 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 38.365.747 | ||||
| 6.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 6.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 6.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 6.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 6.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 6.6 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 7 | Máy hàn MIG origo L405-MHM74 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 38.365.747 | ||||
| 7.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 7.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 7.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 7.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 7.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 7.6 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 8 | Máy hàn MIG origo L405-MHM75 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 38.365.747 | ||||
| 8.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 8.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 8.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 8.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 8.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 8.6 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 9 | Máy hàn MIG origo L405-MHM76 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 38.365.747 | ||||
| 9.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 9.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 9.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 9.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 9.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 9.6 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 10 | Máy hàn MIG origo L405-MHM79 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 38.365.747 | ||||
| 10.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 10.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 10.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 10.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 10.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 10.6 | Vỉ điều khiển L304 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.108.224 | 16.108.224 | ||
| 11 | Máy hàn MIG origo L405-MHM82 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 22.257.523 | ||||
| 11.1 | Súng hàn MIG PSF 315 4m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 16.126.387,2 | 16.126.387 | ||
| 11.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 11.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 11.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 11.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 12 | Máy hàn MIG origo L405-MHM83 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 12.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 12.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 12.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 12.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 12.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 13 | Máy hàn MIG origo L405-MHM84 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 13.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 13.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 13.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 13.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 13.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 14 | Máy hàn MIG origo L405-MHM86 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 14.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 14.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 14.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 14.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 14.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 15 | Máy hàn MIG origo L405-MHM87 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 15.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 15.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 15.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 15.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 15.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 16 | Máy hàn MIG origo L405-MHM88 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 16.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 16.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 16.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 16.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 16.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 17 | Máy hàn MIG origo L405-MHM89 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 | ||||
| 17.1 | Súng hàn MIG PSF 315 3m | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 15.671.040 | 15.671.040 | ||
| 17.2 | Đầu nối OKC 95 male | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.197.504 | 2.395.008 | ||
| 17.3 | Đầu nối OKC 95 fame | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 794.112 | 1.588.224 | ||
| 17.4 | Puly hàn thép 1,2mm-1,6mm | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 880.704 | 1.761.408 | ||
| 17.5 | Công tắc 2T/4T | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 386.496 | 386.496 | ||
| 18 | Máy hàn MIG origo L405-MHM90 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 21.802.176 |