Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2100477470 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÂM QUANG SƠN |
1.420.423.721,704 VND | 1.420.423.721 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1100101324 | CÔNG TY TNHH HÓA NHỰA ĐỆ NHẤT | E-HSDT không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | vn4300801953 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA PHÚC HÀ DUNG QUẤT | E-HSDT không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chụp van gang D150mm |
29 | cái | Việt Nam | 512.037 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | CO 45 độ nhựa HDPE D110mm |
12 | cái | Việt Nam | 153.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Co (90 độ) nhựa HDPE D110mm (UU) |
3 | cái | Việt Nam | 183.478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Co (90 độ) nhựa HDPE D90mm (UU) |
2 | cái | Việt Nam | 113.919 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Co (90 độ) nhựa PVC D90mm (EE) |
12 | cái | Việt Nam | 51.287 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Co 90 (độ) nhựa PVC D114mm (EE) |
6 | cái | Việt Nam | 118.361 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Co 90 (độ) nhựa PVC D60mm (EE) |
6 | cái | Việt Nam | 20.595 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Côn giảm nhựa HDPE D110x90mm (UU) |
1 | cái | Việt Nam | 100.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đai khởi thủy PP D110mm-MS D27mm |
12 | cái | Việt Nam | 190.609 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đai khởi thủy PP D90mm-MS D27mm |
11 | cái | Việt Nam | 151.869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đai thép V 63x63x6mm (neo ống qua cầu) |
37 | cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Datalogger (Truyền tín hiệu từ xa lưu lượng, áp lực có đầu kết nối với cáp tính hiệu đồng hồ và kèm các thiết bị kết nối áp lực) |
1 | cái | Việt Nam | 23.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đồng hồ D100mm |
1 | cái | Trung Quốc | 70.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khâu nối nhựa HDPE 63mm |
21 | cái | Việt Nam | 196.562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mặt bích đặc sắt D110mm |
4 | cái | Việt Nam | 204.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mặt bích đặc sắt D90mm |
5 | cái | Việt Nam | 172.568 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mặt bích nhựa HDPE D110mm (BU) + đai thép + jiont cao su |
23 | cái | Việt Nam | 403.432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mặt bích nhựa HDPE D63mm (BE) + đai thép + jiont cao su |
8 | cái | Việt Nam | 255.004 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mặt bích nhựa HDPE D90mm (BU) + đai thép + jiont cao su |
24 | cái | Việt Nam | 329.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mặt bích nhựa PVC D114mm (BU) + jiont cao su |
4 | cái | Việt Nam | 187.759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mặt bích nhựa PVC D60mm (BE) + jiont cao su |
4 | cái | Việt Nam | 82.139 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mặt bích nhựa PVC D90mm (BE) + jiont cao su |
12 | cái | Việt Nam | 127.256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mặt bích nhựa uPVC D110mm (BE) + jiont |
1 | cái | Việt Nam | 210.037 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mối nối mềm gang D110mm (Dùng cho ống HDPE) |
6 | cái | SHIN YI | 1.840.788 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mối nối mềm gang D110mm (dùng ống PVC) |
2 | cái | SHIN YI | 1.164.134 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mối nối mềm gang D114mm (Dùng cho ống PVC) |
4 | cái | SHIN YI | 1.164.134 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mối nối mềm gang D90mm ( dùng cho ống HDPE) |
4 | cái | SHIN YI | 1.486.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | mối nối mềm gang D90mm (Dùng cho ống PVC) |
10 | cái | SHIN YI | 808.528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống nhựa HDPE D110mm (dày 5,3mm) |
7545 | m | Việt Nam | 85.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống nhựa HDPE D63mm dày 3.8mm |
1100.016 | m | Việt Nam | 35.169 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ống nhựa HDPE D90mm dày 5,4mm |
6655 | m | Việt Nam | 70.611 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ống nhựa uPVC D110mm (dày 5.3mm) |
2 | m | Việt Nam | 81.419 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ống nhựa uPVC D90mm (dày 5.0mm) |
1.5 | m | Việt Nam | 106.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tê nhựa HDPE D110x63x110mm |
1 | cái | Việt Nam | 171.979 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tê chữ Y nhựa uPVC D110x110x110mm (EEE) |
1 | cái | Việt Nam | 181.989 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tê giảm nhựa PVC D114x90x114mm (EEE) |
2 | cái | Việt Nam | 109.946 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tê giảm nhựa PVC D90x60x90mm (EEE) |
1 | cái | Việt Nam | 52.088 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tê nhựa HDPE D110x110x110mm (UUU) |
6 | cái | Việt Nam | 240.118 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tê nhựa PVC D60x60x60mm (EEE) |
1 | cái | Việt Nam | 28.128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tê nhựa HDPE D63x63x63mm (EEE) |
1 | cái | Việt Nam | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tê nhựa HDPE D90x90x90mm (UUU) |
2 | cái | Việt Nam | 153.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tê nhựa PVC D90x90x90mm (EEE) |
4 | cái | Việt Nam | 70.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tê Y nhựa HDPE D110mm |
1 | cái | Việt Nam | 1.419.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tê Y nhựa HDPE D110x110x110mm (UUU) |
6 | cái | Việt Nam | 1.419.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tê Y nhựa HDPE D90x90x90mm (UUU) |
6 | cái | Việt Nam | 887.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ điện chứa mặt số Đồng hồ và Logger, KT: 400x500x250 dày 25mm có chân cao 1,4m, ống thép D60mm (Vật liệu thép SS400 sơn tĩnh điện) |
1 | cái | Việt Nam | 6.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Van cổng ty chìm D100mm (BB) |
7 | cái | Việt Nam | 2.488.635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Van cổng ty chìm D60mm (BB) |
5 | cái | Việt Nam | 1.428.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Van cổng ty chìm D80mm (BB) |
15 | cái | Việt Nam | 2.082.346 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Van xả khí D25mm |
5 | cái | Việt Nam | 598.272 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |