Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101426813 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
28.116.632.196 VND | 0 | 28.116.632.196 VND | 150 ngày |
1 |
Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
6 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
604.919.448 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
2 |
Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
7 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
314.788.140 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
3 |
Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
5 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
255.766.680 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
4 |
Dao nối đất 1 cực-DS/1ES-72/400A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
74.518.920 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
5 |
Biến dòng điện 123kV 1 pha 400-800-1200/1/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
15 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
114.581.628 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
6 |
Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400/1/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
112.554.468 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
7 |
Biến điện áp 110kV (loại 1 pha kiểu tụ 6400pF,ngoài trời)(bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
10 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
163.488.456 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
8 |
Chống sét van 1 pha 110kV (bao gồm cả máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
44.012.808 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
9 |
Chống sét van 1 pha 72kV (bao gồm cả máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
26.833.680 |
PHẦN THIẾT BỊ 110KV |
10 |
Tủ máy cắt lộ tổng 35kV-1250A-25kA/1s |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
666.321.336 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
11 |
Tủ máy cắt lộ đi 35kV-630A-25kA/1s |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
661.878.432 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
12 |
Tủ đo lường 35kV |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
453.873.024 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
13 |
Tủ dao cắm 35kV-1250A-25kA/1s |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
399.318.876 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
14 |
Tủ cầu dao+cầu chì 35kV |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
535.238.496 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
15 |
Chống sét van 35kV (kèm kẹp cực, ghi sét và phụ kiện) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
32.163.048 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
16 |
Chống sét van 1 pha 35kV ( cho trạm tự dùng TD2 ) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.282.148 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
17 |
Dao phụ tải 35kV: CDPT-35kV-630A-16kA/s |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
55.784.700 |
PHẦN THIẾT BỊ 35KV |
18 |
Chống sét van 22kV, 1 pha kèm bộ ghi sét, kẹp cực và phụ kiện |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
30.895.236 |
PHẦN THIẾT BỊ 22KV |
19 |
Tủ điện xoay chiều 380/220V-AC |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
366.022.152 |
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG |
20 |
Tủ điện 1 chiều 220V-DC |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
383.301.936 |
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG |
21 |
Tủ chỉnh lưu kiêm giáng áp nguồn DC |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
228.210.048 |
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG |
22 |
Ắc quy 220VDC-200A.h (loại 2VDC-200Ah/bình) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
214.897.752 |
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG |
23 |
Hệ thống giám sát ắc quy Online |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
344.850.696 |
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG |
24 |
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy biến áp T1 (CRP1) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
690.024.960 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
25 |
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 171 (CRP4) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
742.567.392 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
26 |
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn phân đoạn (CRP2) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
881.239.392 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
27 |
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 172 (CRP5) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
742.567.392 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
28 |
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 173 (CRP6) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
742.567.392 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
29 |
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 174 (CRP7) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
742.567.392 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
30 |
Tủ đấu dây ngoài trời MK |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
6 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
60.659.280 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
31 |
Tủ công tơ trọn bộ cho đo đếm xa (đầy đủ phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, ổ cắm... đủ vị trí lắp đặt tối thiểu 12 công tơ/tủ và nhân công lắp đặt) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
107.522.208 |
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ |
32 |
Cầu chì tự rơi 35kV 1 pha, 100A |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
Bộ 1 pha |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1.534.464 |
PHẦN VẬT LIỆU |
33 |
Chuỗi néo cách điện 110kV(kèm phụ kiện cho dây ACSR240) : CN-110-12.240 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
24 |
chuỗi |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3.192.912 |
PHẦN VẬT LIỆU |
34 |
Chuỗi néo cách điện 110kV(kèm phụ kiện cho dây ACSR400 phân pha đôi) : CN-110-12.2x400 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
42 |
chuỗi |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4.443.876 |
PHẦN VẬT LIỆU |
35 |
Chuỗi đỡ cách điện 110kV ( kèm phụ kiện cho dây ACSR240) : CĐ-110-11.240 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
6 |
chuỗi |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.169.828 |
PHẦN VẬT LIỆU |
36 |
Chuỗi đỡ cách điện 110kV ( kèm phụ kiện cho dây ACSR400) : CĐ-110-11.400 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
12 |
chuỗi |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.300.832 |
PHẦN VẬT LIỆU |
37 |
Chuỗi đỡ cách điện 110kV(kèm phụ kiện cho dây ACSR400 phân pha đôi) : CĐ-110-11.2x400 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
chuỗi |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.961.900 |
PHẦN VẬT LIỆU |
38 |
Chuỗi néo dây chống sét TK50 (kèm phụ kiện) : CN-TK50 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
34 |
chuỗi |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
306.936 |
PHẦN VẬT LIỆU |
39 |
Sứ đứng PI-110kV (kèm trụ đỡ) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
31 |
quả |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
12.913.344 |
PHẦN VẬT LIỆU |
40 |
Sứ đứng SĐ-35kV (sứ đứng đường dây) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
18 |
quả |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
383.616 |
PHẦN VẬT LIỆU |
41 |
Dây dẫn ACSR-240/32 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
540 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
75.600 |
PHẦN VẬT LIỆU |
42 |
Dây dẫn ACSR-400/51 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1.830 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
126.144 |
PHẦN VẬT LIỆU |
43 |
Dây chống sét TK50 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
450 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
17.280 |
PHẦN VẬT LIỆU |
44 |
Thanh dẫn đồng 120x10 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
21 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3.157.272 |
PHẦN VẬT LIỆU |
45 |
Thanh dẫn đồng 50x5 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
9 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
665.064 |
PHẦN VẬT LIỆU |
46 |
Lá đồng mềm 2500A |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
12 |
thanh |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1.416.528 |
PHẦN VẬT LIỆU |
47 |
Lá đồng mềm 630A |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
6 |
thanh |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.124.684 |
PHẦN VẬT LIỆU |
48 |
Đầu cốt đồng M95mm2 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
16 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
45.144 |
PHẦN VẬT LIỆU |
49 |
Đầu cốt đồng M50mm2 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
18 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
25.056 |
PHẦN VẬT LIỆU |
50 |
Đầu cốt nhôm ĐC-AL400mm2 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
12 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
287.280 |
PHẦN VẬT LIỆU |
51 |
Tclam bắt dây dẫn 2*AC400 với dây dẫn 2*AC400 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
9 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1.434.132 |
PHẦN VẬT LIỆU |
52 |
Tclam bắt dây dẫn 2*AC400 với dây dẫn AC400 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
12 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1.386.936 |
PHẦN VẬT LIỆU |
53 |
Tclam bắt dây dẫn 2*AC400 với dây dẫn AC240 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
9 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1.386.936 |
PHẦN VẬT LIỆU |
54 |
Tclam bắt dây dẫn ACSR240 với dây dẫn ACSR240 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
6 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
607.932 |
PHẦN VẬT LIỆU |
55 |
Tclam bắt dây dẫn ACSR400 với dây dẫn ACSR240 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
619.704 |
PHẦN VẬT LIỆU |
56 |
Kẹp táp lèo phụ bắt dây 2*ACSR400 với dây ACSR400 (kẹp song song) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
30 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
371.844 |
PHẦN VẬT LIỆU |
57 |
Kẹp táp lèo phụ bắt dây ACSR400 với dây ACSR400 (kẹp song song) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
30 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
371.844 |
PHẦN VẬT LIỆU |
58 |
Kẹp táp lèo phụ bắt dây 2*ACSR400 với dây ACSR240 (kẹp song song) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
371.844 |
PHẦN VẬT LIỆU |
59 |
Kẹp táp lèo phụ bắt dây ACSR240 với dây ACSR240 (kẹp song song) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
15 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
371.844 |
PHẦN VẬT LIỆU |
60 |
Đầu cốt nhôm bắt đuôi khóa néo ép dây 400 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
12 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
204.120 |
PHẦN VẬT LIỆU |
61 |
Khung định vị dây dẫn ACSR-400 (phân pha đôi) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
92 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
187.488 |
PHẦN VẬT LIỆU |
62 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-Fr-1x50mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
13.950.900 |
PHẦN VẬT LIỆU |
63 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-4x16mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
23.720.796 |
PHẦN VẬT LIỆU |
64 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-2x4mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
99.064.080 |
PHẦN VẬT LIỆU |
65 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-4x2,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
161.545.536 |
PHẦN VẬT LIỆU |
66 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-4x4mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
242.017.740 |
PHẦN VẬT LIỆU |
67 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-7x1,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
16.951.680 |
PHẦN VẬT LIỆU |
68 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-14x1,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
107.361.072 |
PHẦN VẬT LIỆU |
69 |
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-19x1,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
631.009.224 |
PHẦN VẬT LIỆU |
70 |
Phụ kiện cáp nhị thứ (đầu cốt, dây thít…) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
35.411.904 |
PHẦN VẬT LIỆU |
71 |
Máy tính chủ ứng dụng Application Server/HMI computer/Communication & Gateway (gồm 2 màn hình 32 inch) kèm hệ điều hành Windows và phần mềm office có bản quyền |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
129.591.900 |
HỆ THỐNG SCADA |
72 |
Máy tính Communication & Gateway kèm hệ điều hành Windows và phần mềm office có bản quyền |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
119.449.296 |
HỆ THỐNG SCADA |
73 |
Máy tính kỹ thuật Engineering |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
119.449.296 |
HỆ THỐNG SCADA |
74 |
Bộ thu tín hiệu GPS+ Giá lắp+ Card chuẩn PCI |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
75.800.880 |
HỆ THỐNG SCADA |
75 |
Hệ thống mạng LAN
- Switch Industrial Ethernet Switch (Layer 2 - IEC 61850 Switch 4 port FO/LC connector, 16 port hoặc 24 port RJ45) (LAN Switch) đủ để kết nối và mở rộng hệ thống
- Cáp quang
- Cáp mạng CAT 6
- Các phụ kiện kèm theo( đầu cáp, hộp nối cáp, hạng mạng…) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Hệ thống |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
316.583.100 |
HỆ THỐNG SCADA |
76 |
Bộ Inverter 220V AC/DC 5000VA |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
19.017.504 |
HỆ THỐNG SCADA |
77 |
Máy in laser A4/A3 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4.131.432 |
HỆ THỐNG SCADA |
78 |
Tủ máy tính kết hợp tủ nguồn |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
35.411.904 |
HỆ THỐNG SCADA |
79 |
Bàn điều khiển |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
11.803.968 |
HỆ THỐNG SCADA |
80 |
Phụ kiện đấu nối hệ thống SCADA (cáp nguồn, đây nhẩy, đầu cốt ống luồn cáp, phụ kiện đầu cáp, hộp nối cáp…)đủ để lắp đặt hoàn thiện hệ thống |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
23.607.936 |
HỆ THỐNG SCADA |
81 |
Thiết bị quang Switch Layer 3 (tranng bị tối thiểu 4 cổng SFP 1000/10G Base X-SFP bao gồm cả module quang SFP 1G tích hợp sẵn loại 30km; 24 cổng 10/100/1000 Base-T, 04 cồng 100/1000/10G GE Base-T); Online 1+1 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
109.232.172 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
82 |
Thiết bị bảo mật thông tin Firewall |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
172.344.132 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
83 |
Tủ thông tin(vỏ tủ đầy đủ phụ kiện) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
80.879.040 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
84 |
Điện thoại cố định, hotline các loại |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.360.772 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
85 |
Máy Fax |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4.131.432 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
86 |
Thiết bị Module quang SFP, 1Gigabit, khoảng cách 40km phù hợp với Switch quang của PC hiện trạng |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
3.400.920 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
87 |
Phần mềm chống mã độc |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
29.509.920 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
88 |
Cáp quang tự treo ADSS loại 24 sợi, khoảng vượt 500m |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4.727 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
36.936 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
89 |
Cáp cấp nguồn 2x4mm2 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
50 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
64.800 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
90 |
Cáp tiếp đất 1x2.5mm2 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
40 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
18.576 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
91 |
Cáp tiếp đất 1x16mm2 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
20 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
61.344 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
92 |
Hộp đầu cáp quang+dàn phân phối sợi quang ODF+TB 24 sợi |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
5 |
hộp |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
821.556 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
93 |
Cáp quang phi kim loại NMOC 24 sợi |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
600 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
14.148 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
94 |
Hộp nối cáp quang 3 đầu vào OPGW-Nonmetalic (H3/24) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
hộp |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.207.304 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
95 |
Hộp nối cáp quang 2 đầu vào (ADSS_ADSS) (H2AD/24) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2 |
hộp |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
2.207.304 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
96 |
Khóa néo cáp quang KN-CQ-ADSS |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
66 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
394.200 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
97 |
Khóa đỡ cáp quang KĐ-CQ-ADSS |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
18 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
547.668 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
98 |
Móc néo cáp quang trên cột thép MN-ADSS |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
12 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
236.088 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
99 |
Chống rung cáp quang CR-CQ-ADSS |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
8 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
77.868 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
100 |
Gông đỡ cáp quang trên cột BTLT, GĐ-ADSS |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
18 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
94.392 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
101 |
Gông néo cáp quang trên cột BTLT, GN-ADSS |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
24 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
94.392 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
102 |
Dây nhảy quang FC/PC |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
30 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
106.272 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
103 |
Ống nhựa xoắn HDPE-D65/50 |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
600 |
m |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
51.948 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
104 |
Vỏ tủ thông tin tủ nguồn |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
29.509.920 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
105 |
Giá dự phòng cáp quang trên cột bê tông ly tâm GĐDP-LT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1.180.440 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
106 |
Biển báo hiệu vượt đường BBV |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
20 |
biển |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
590.220 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
107 |
Biển báo hiệu tuyến cáp quang BBCQ |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
20 |
biển |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
590.220 |
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
108 |
Camera IP, PTZ ngoài trời giám sát an ninh ngoài trời, quay quét 3600 (Bao gồm phụ kiện lắp đặt, đấu nối trọn bộ kèm theo)(đáp ứng kết nối được với phần mềm camera của HikVision tại OCC Hòa Bình và điều khiển từ OCC cũng như tại trạm) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4 |
Cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
8.852.976 |
HỆ THỐNG CAMERA |
109 |
Camera IP, PTZ ngoài trời giám sát vận hành thiết bị ngoài trời, quay quét 3600 (Bao gồm phụ kiện lắp đặt, đấu nối trọn bộ kèm theo)(đáp ứng kết nối được với phần mềm camera của HikVision tại OCC Hòa Bình và điều khiển từ OCC cũng như tại trạm) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
5 |
Cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
13.220.496 |
HỆ THỐNG CAMERA |
110 |
Camera IP, PTZ giám sát phòng điều khiển phân phối trong nhà, quay quét 360o (Bao gồm phụ kiện lắp đặt trọn bộ kèm theo)(đáp ứng kết nối được với phần mềm camera của HikVision tại OCC Hòa Bình và điều khiển từ OCC cũng như tại trạm) |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
4 |
Cái |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
8.852.976 |
HỆ THỐNG CAMERA |
111 |
Tủ Camera, gồm các thiết bị chính:
- Đầu ghi kỹ thuật số (kèm phần mềm bản quyền, bàn điều khiển CCTV chuyên dụng, bộ điều khiển từ xa (IR remote), chuột và bàn phím máy tính QWERTY USB): 01 bộ
- Switch Network Layer 2 (24 port): 01 bộ
- Bộ chuyển đổi nguồn (Inverter) 220VDC/220VAC, >=3kVA: 01 bộ
- Bộ chuyển đổi quang điện cho camera ngoài trời :07 bộ
- Hộp phối quang ODF: 01 bộ
- Bộ chống sét mạng LAN: 01 bộ
- Bộ cắt lọc sét nguồn 220VDC-20kA: 01 bộ
- Bộ cắt lọc sét nguồn 220VAC-20kA: 01 bộ
- Dây nhảy quang: 07 cặp
- Vỏ tủ kèm phụ kiện trọn bộ (áp tô mát, dây điện, hàng kẹp, …): 01 vỏ |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Tủ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
99.153.288 |
HỆ THỐNG CAMERA |
112 |
Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu camera ngoài trời IP66, mỗi hộp gồm các thiết bị chính:
+ Aptomat 1 pha 10A: 01 cái
+ Chống sét nguồn 20kA, L+N: 01 bộ
+ Bộ chuyển đổi quang điện: 01 bộ
+ Hộp phối quang ODF 2: 01 bộ
+ Dây nhảy quang : 02 cặp
+ Adapter 220VAVC/DC: 01 cái
+ Vỏ hộp IP66 kèm phụ kiện trọn bộ: 01 vỏ |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
9 |
Hộp |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
6.610.248 |
HỆ THỐNG CAMERA |
113 |
Màn hình quan sát màu chuyên dụng loại 41 inch |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
11.803.968 |
HỆ THỐNG CAMERA |
114 |
Phần mềm Camera tại trung tâm điều khiển( kết nối mở, có bản quyền hợp pháp tương thích với hệ thống tại Trung tâm điều khiển xa |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Trọn bộ |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
55.242.540 |
HỆ THỐNG CAMERA |
115 |
Vật liệu và phụ kiện đấu nối phần camera: Cột thép đỡ camera, Cáp quang, Dây tín hiệu, Cáp cấp nguồn, Aptomat cấp nguồn, Ống nhựa luồn cáp ... để lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống Camera./. |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
1 |
Lô |
Theo chương V -E.HSMT |
Xem chi tiết tại HSĐXKT
|
59.019.840 |
HỆ THỐNG CAMERA |