Gói thầu số 06: Cung cấp lắp đặt VTTB TBA 110kV, cung cấp lắp đặt hệ thống thông tin Scada - dự án: Đường dây và TBA 110 kV Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
403
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 06: Cung cấp lắp đặt VTTB TBA 110kV, cung cấp lắp đặt hệ thống thông tin Scada - dự án: Đường dây và TBA 110 kV Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
28.168.767.068 VND
Giá dự toán
28.168.767.068 VND
Hoàn thành
09:01 02/03/2023
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
150 ngày
Báo cáo đánh giá e-HSDT
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0101426813

CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

28.116.632.196 VND 0 28.116.632.196 VND 150 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
6
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
604.919.448
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
2
Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
7
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
314.788.140
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
3
Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
5
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
255.766.680
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
4
Dao nối đất 1 cực-DS/1ES-72/400A-31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
74.518.920
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
5
Biến dòng điện 123kV 1 pha 400-800-1200/1/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
15
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
114.581.628
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
6
Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400/1/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
112.554.468
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
7
Biến điện áp 110kV (loại 1 pha kiểu tụ 6400pF,ngoài trời)(bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
10
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
163.488.456
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
8
Chống sét van 1 pha 110kV (bao gồm cả máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
44.012.808
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
9
Chống sét van 1 pha 72kV (bao gồm cả máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực thiết bị, dây và phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
26.833.680
PHẦN THIẾT BỊ 110KV
10
Tủ máy cắt lộ tổng 35kV-1250A-25kA/1s
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
666.321.336
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
11
Tủ máy cắt lộ đi 35kV-630A-25kA/1s
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
661.878.432
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
12
Tủ đo lường 35kV
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
453.873.024
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
13
Tủ dao cắm 35kV-1250A-25kA/1s
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
399.318.876
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
14
Tủ cầu dao+cầu chì 35kV
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
535.238.496
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
15
Chống sét van 35kV (kèm kẹp cực, ghi sét và phụ kiện)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
32.163.048
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
16
Chống sét van 1 pha 35kV ( cho trạm tự dùng TD2 )
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.282.148
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
17
Dao phụ tải 35kV: CDPT-35kV-630A-16kA/s
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
55.784.700
PHẦN THIẾT BỊ 35KV
18
Chống sét van 22kV, 1 pha kèm bộ ghi sét, kẹp cực và phụ kiện
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
30.895.236
PHẦN THIẾT BỊ 22KV
19
Tủ điện xoay chiều 380/220V-AC
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
366.022.152
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG
20
Tủ điện 1 chiều 220V-DC
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
383.301.936
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG
21
Tủ chỉnh lưu kiêm giáng áp nguồn DC
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
228.210.048
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG
22
Ắc quy 220VDC-200A.h (loại 2VDC-200Ah/bình)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
214.897.752
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG
23
Hệ thống giám sát ắc quy Online
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
344.850.696
HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG
24
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy biến áp T1 (CRP1)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
690.024.960
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
25
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 171 (CRP4)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
742.567.392
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
26
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn phân đoạn (CRP2)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
881.239.392
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
27
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 172 (CRP5)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
742.567.392
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
28
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 173 (CRP6)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
742.567.392
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
29
Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây 174 (CRP7)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
742.567.392
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
30
Tủ đấu dây ngoài trời MK
Xem chi tiết tại HSĐXKT
6
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
60.659.280
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
31
Tủ công tơ trọn bộ cho đo đếm xa (đầy đủ phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, ổ cắm... đủ vị trí lắp đặt tối thiểu 12 công tơ/tủ và nhân công lắp đặt)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
107.522.208
THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ
32
Cầu chì tự rơi 35kV 1 pha, 100A
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
Bộ 1 pha
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1.534.464
PHẦN VẬT LIỆU
33
Chuỗi néo cách điện 110kV(kèm phụ kiện cho dây ACSR240) : CN-110-12.240
Xem chi tiết tại HSĐXKT
24
chuỗi
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3.192.912
PHẦN VẬT LIỆU
34
Chuỗi néo cách điện 110kV(kèm phụ kiện cho dây ACSR400 phân pha đôi) : CN-110-12.2x400
Xem chi tiết tại HSĐXKT
42
chuỗi
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4.443.876
PHẦN VẬT LIỆU
35
Chuỗi đỡ cách điện 110kV ( kèm phụ kiện cho dây ACSR240) : CĐ-110-11.240
Xem chi tiết tại HSĐXKT
6
chuỗi
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.169.828
PHẦN VẬT LIỆU
36
Chuỗi đỡ cách điện 110kV ( kèm phụ kiện cho dây ACSR400) : CĐ-110-11.400
Xem chi tiết tại HSĐXKT
12
chuỗi
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.300.832
PHẦN VẬT LIỆU
37
Chuỗi đỡ cách điện 110kV(kèm phụ kiện cho dây ACSR400 phân pha đôi) : CĐ-110-11.2x400
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
chuỗi
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.961.900
PHẦN VẬT LIỆU
38
Chuỗi néo dây chống sét TK50 (kèm phụ kiện) : CN-TK50
Xem chi tiết tại HSĐXKT
34
chuỗi
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
306.936
PHẦN VẬT LIỆU
39
Sứ đứng PI-110kV (kèm trụ đỡ)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
31
quả
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
12.913.344
PHẦN VẬT LIỆU
40
Sứ đứng SĐ-35kV (sứ đứng đường dây)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
18
quả
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
383.616
PHẦN VẬT LIỆU
41
Dây dẫn ACSR-240/32
Xem chi tiết tại HSĐXKT
540
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
75.600
PHẦN VẬT LIỆU
42
Dây dẫn ACSR-400/51
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1.830
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
126.144
PHẦN VẬT LIỆU
43
Dây chống sét TK50
Xem chi tiết tại HSĐXKT
450
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
17.280
PHẦN VẬT LIỆU
44
Thanh dẫn đồng 120x10
Xem chi tiết tại HSĐXKT
21
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3.157.272
PHẦN VẬT LIỆU
45
Thanh dẫn đồng 50x5
Xem chi tiết tại HSĐXKT
9
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
665.064
PHẦN VẬT LIỆU
46
Lá đồng mềm 2500A
Xem chi tiết tại HSĐXKT
12
thanh
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1.416.528
PHẦN VẬT LIỆU
47
Lá đồng mềm 630A
Xem chi tiết tại HSĐXKT
6
thanh
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.124.684
PHẦN VẬT LIỆU
48
Đầu cốt đồng M95mm2
Xem chi tiết tại HSĐXKT
16
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
45.144
PHẦN VẬT LIỆU
49
Đầu cốt đồng M50mm2
Xem chi tiết tại HSĐXKT
18
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
25.056
PHẦN VẬT LIỆU
50
Đầu cốt nhôm ĐC-AL400mm2
Xem chi tiết tại HSĐXKT
12
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
287.280
PHẦN VẬT LIỆU
51
Tclam bắt dây dẫn 2*AC400 với dây dẫn 2*AC400
Xem chi tiết tại HSĐXKT
9
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1.434.132
PHẦN VẬT LIỆU
52
Tclam bắt dây dẫn 2*AC400 với dây dẫn AC400
Xem chi tiết tại HSĐXKT
12
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1.386.936
PHẦN VẬT LIỆU
53
Tclam bắt dây dẫn 2*AC400 với dây dẫn AC240
Xem chi tiết tại HSĐXKT
9
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1.386.936
PHẦN VẬT LIỆU
54
Tclam bắt dây dẫn ACSR240 với dây dẫn ACSR240
Xem chi tiết tại HSĐXKT
6
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
607.932
PHẦN VẬT LIỆU
55
Tclam bắt dây dẫn ACSR400 với dây dẫn ACSR240
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
619.704
PHẦN VẬT LIỆU
56
Kẹp táp lèo phụ bắt dây 2*ACSR400 với dây ACSR400 (kẹp song song)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
30
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
371.844
PHẦN VẬT LIỆU
57
Kẹp táp lèo phụ bắt dây ACSR400 với dây ACSR400 (kẹp song song)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
30
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
371.844
PHẦN VẬT LIỆU
58
Kẹp táp lèo phụ bắt dây 2*ACSR400 với dây ACSR240 (kẹp song song)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
371.844
PHẦN VẬT LIỆU
59
Kẹp táp lèo phụ bắt dây ACSR240 với dây ACSR240 (kẹp song song)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
15
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
371.844
PHẦN VẬT LIỆU
60
Đầu cốt nhôm bắt đuôi khóa néo ép dây 400
Xem chi tiết tại HSĐXKT
12
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
204.120
PHẦN VẬT LIỆU
61
Khung định vị dây dẫn ACSR-400 (phân pha đôi)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
92
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
187.488
PHẦN VẬT LIỆU
62
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-Fr-1x50mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
13.950.900
PHẦN VẬT LIỆU
63
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-4x16mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
23.720.796
PHẦN VẬT LIỆU
64
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-2x4mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
99.064.080
PHẦN VẬT LIỆU
65
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-4x2,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
161.545.536
PHẦN VẬT LIỆU
66
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-4x4mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
242.017.740
PHẦN VẬT LIỆU
67
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-7x1,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
16.951.680
PHẦN VẬT LIỆU
68
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-14x1,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
107.361.072
PHẦN VẬT LIỆU
69
Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-19x1,5mm2(đủ để lắp đặt, đấu nối hoàn thiện hệ thống nghị thứ TBA)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
631.009.224
PHẦN VẬT LIỆU
70
Phụ kiện cáp nhị thứ (đầu cốt, dây thít…)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
35.411.904
PHẦN VẬT LIỆU
71
Máy tính chủ ứng dụng Application Server/HMI computer/Communication & Gateway (gồm 2 màn hình 32 inch) kèm hệ điều hành Windows và phần mềm office có bản quyền
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
129.591.900
HỆ THỐNG SCADA
72
Máy tính Communication & Gateway kèm hệ điều hành Windows và phần mềm office có bản quyền
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
119.449.296
HỆ THỐNG SCADA
73
Máy tính kỹ thuật Engineering
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
119.449.296
HỆ THỐNG SCADA
74
Bộ thu tín hiệu GPS+ Giá lắp+ Card chuẩn PCI
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
75.800.880
HỆ THỐNG SCADA
75
Hệ thống mạng LAN - Switch Industrial Ethernet Switch (Layer 2 - IEC 61850 Switch 4 port FO/LC connector, 16 port hoặc 24 port RJ45) (LAN Switch) đủ để kết nối và mở rộng hệ thống - Cáp quang - Cáp mạng CAT 6 - Các phụ kiện kèm theo( đầu cáp, hộp nối cáp, hạng mạng…)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Hệ thống
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
316.583.100
HỆ THỐNG SCADA
76
Bộ Inverter 220V AC/DC 5000VA
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
19.017.504
HỆ THỐNG SCADA
77
Máy in laser A4/A3
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4.131.432
HỆ THỐNG SCADA
78
Tủ máy tính kết hợp tủ nguồn
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
35.411.904
HỆ THỐNG SCADA
79
Bàn điều khiển
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
11.803.968
HỆ THỐNG SCADA
80
Phụ kiện đấu nối hệ thống SCADA (cáp nguồn, đây nhẩy, đầu cốt ống luồn cáp, phụ kiện đầu cáp, hộp nối cáp…)đủ để lắp đặt hoàn thiện hệ thống
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
23.607.936
HỆ THỐNG SCADA
81
Thiết bị quang Switch Layer 3 (tranng bị tối thiểu 4 cổng SFP 1000/10G Base X-SFP bao gồm cả module quang SFP 1G tích hợp sẵn loại 30km; 24 cổng 10/100/1000 Base-T, 04 cồng 100/1000/10G GE Base-T); Online 1+1
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
109.232.172
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
82
Thiết bị bảo mật thông tin Firewall
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
172.344.132
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
83
Tủ thông tin(vỏ tủ đầy đủ phụ kiện)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
80.879.040
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
84
Điện thoại cố định, hotline các loại
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.360.772
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
85
Máy Fax
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4.131.432
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
86
Thiết bị Module quang SFP, 1Gigabit, khoảng cách 40km phù hợp với Switch quang của PC hiện trạng
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
3.400.920
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
87
Phần mềm chống mã độc
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
29.509.920
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
88
Cáp quang tự treo ADSS loại 24 sợi, khoảng vượt 500m
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4.727
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
36.936
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
89
Cáp cấp nguồn 2x4mm2
Xem chi tiết tại HSĐXKT
50
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
64.800
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
90
Cáp tiếp đất 1x2.5mm2
Xem chi tiết tại HSĐXKT
40
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
18.576
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
91
Cáp tiếp đất 1x16mm2
Xem chi tiết tại HSĐXKT
20
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
61.344
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
92
Hộp đầu cáp quang+dàn phân phối sợi quang ODF+TB 24 sợi
Xem chi tiết tại HSĐXKT
5
hộp
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
821.556
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
93
Cáp quang phi kim loại NMOC 24 sợi
Xem chi tiết tại HSĐXKT
600
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
14.148
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
94
Hộp nối cáp quang 3 đầu vào OPGW-Nonmetalic (H3/24)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
hộp
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.207.304
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
95
Hộp nối cáp quang 2 đầu vào (ADSS_ADSS) (H2AD/24)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2
hộp
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
2.207.304
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
96
Khóa néo cáp quang KN-CQ-ADSS
Xem chi tiết tại HSĐXKT
66
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
394.200
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
97
Khóa đỡ cáp quang KĐ-CQ-ADSS
Xem chi tiết tại HSĐXKT
18
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
547.668
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
98
Móc néo cáp quang trên cột thép MN-ADSS
Xem chi tiết tại HSĐXKT
12
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
236.088
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
99
Chống rung cáp quang CR-CQ-ADSS
Xem chi tiết tại HSĐXKT
8
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
77.868
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
100
Gông đỡ cáp quang trên cột BTLT, GĐ-ADSS
Xem chi tiết tại HSĐXKT
18
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
94.392
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
101
Gông néo cáp quang trên cột BTLT, GN-ADSS
Xem chi tiết tại HSĐXKT
24
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
94.392
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
102
Dây nhảy quang FC/PC
Xem chi tiết tại HSĐXKT
30
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
106.272
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
103
Ống nhựa xoắn HDPE-D65/50
Xem chi tiết tại HSĐXKT
600
m
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
51.948
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
104
Vỏ tủ thông tin tủ nguồn
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
29.509.920
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
105
Giá dự phòng cáp quang trên cột bê tông ly tâm GĐDP-LT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1.180.440
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
106
Biển báo hiệu vượt đường BBV
Xem chi tiết tại HSĐXKT
20
biển
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
590.220
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
107
Biển báo hiệu tuyến cáp quang BBCQ
Xem chi tiết tại HSĐXKT
20
biển
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
590.220
THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
108
Camera IP, PTZ ngoài trời giám sát an ninh ngoài trời, quay quét 3600 (Bao gồm phụ kiện lắp đặt, đấu nối trọn bộ kèm theo)(đáp ứng kết nối được với phần mềm camera của HikVision tại OCC Hòa Bình và điều khiển từ OCC cũng như tại trạm)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4
Cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
8.852.976
HỆ THỐNG CAMERA
109
Camera IP, PTZ ngoài trời giám sát vận hành thiết bị ngoài trời, quay quét 3600 (Bao gồm phụ kiện lắp đặt, đấu nối trọn bộ kèm theo)(đáp ứng kết nối được với phần mềm camera của HikVision tại OCC Hòa Bình và điều khiển từ OCC cũng như tại trạm)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
5
Cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
13.220.496
HỆ THỐNG CAMERA
110
Camera IP, PTZ giám sát phòng điều khiển phân phối trong nhà, quay quét 360o (Bao gồm phụ kiện lắp đặt trọn bộ kèm theo)(đáp ứng kết nối được với phần mềm camera của HikVision tại OCC Hòa Bình và điều khiển từ OCC cũng như tại trạm)
Xem chi tiết tại HSĐXKT
4
Cái
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
8.852.976
HỆ THỐNG CAMERA
111
Tủ Camera, gồm các thiết bị chính: - Đầu ghi kỹ thuật số (kèm phần mềm bản quyền, bàn điều khiển CCTV chuyên dụng, bộ điều khiển từ xa (IR remote), chuột và bàn phím máy tính QWERTY USB): 01 bộ - Switch Network Layer 2 (24 port): 01 bộ - Bộ chuyển đổi nguồn (Inverter) 220VDC/220VAC, >=3kVA: 01 bộ - Bộ chuyển đổi quang điện cho camera ngoài trời :07 bộ - Hộp phối quang ODF: 01 bộ - Bộ chống sét mạng LAN: 01 bộ - Bộ cắt lọc sét nguồn 220VDC-20kA: 01 bộ - Bộ cắt lọc sét nguồn 220VAC-20kA: 01 bộ - Dây nhảy quang: 07 cặp - Vỏ tủ kèm phụ kiện trọn bộ (áp tô mát, dây điện, hàng kẹp, …): 01 vỏ
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Tủ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
99.153.288
HỆ THỐNG CAMERA
112
Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu camera ngoài trời IP66, mỗi hộp gồm các thiết bị chính: + Aptomat 1 pha 10A: 01 cái + Chống sét nguồn 20kA, L+N: 01 bộ + Bộ chuyển đổi quang điện: 01 bộ + Hộp phối quang ODF 2: 01 bộ + Dây nhảy quang : 02 cặp + Adapter 220VAVC/DC: 01 cái + Vỏ hộp IP66 kèm phụ kiện trọn bộ: 01 vỏ
Xem chi tiết tại HSĐXKT
9
Hộp
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
6.610.248
HỆ THỐNG CAMERA
113
Màn hình quan sát màu chuyên dụng loại 41 inch
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
11.803.968
HỆ THỐNG CAMERA
114
Phần mềm Camera tại trung tâm điều khiển( kết nối mở, có bản quyền hợp pháp tương thích với hệ thống tại Trung tâm điều khiển xa
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Trọn bộ
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
55.242.540
HỆ THỐNG CAMERA
115
Vật liệu và phụ kiện đấu nối phần camera: Cột thép đỡ camera, Cáp quang, Dây tín hiệu, Cáp cấp nguồn, Aptomat cấp nguồn, Ống nhựa luồn cáp ... để lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống Camera./.
Xem chi tiết tại HSĐXKT
1
Theo chương V -E.HSMT
Xem chi tiết tại HSĐXKT
59.019.840
HỆ THỐNG CAMERA
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây