Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041987 | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ ÁNH |
223.935.000 VND | 5 tháng |
| 1 | Thơm (Dứa) |
không
|
150 | trái | không | Việt Nam | 25.000 |
|
| 2 | Cam |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 3 | Bánh Bon sợi gà |
không
|
1.400 | Cái | không | Việt Nam | 5.000 |
|
| 4 | Bánh bao nhân thịt |
không
|
1.400 | Cái | không | Việt Nam | 3.500 |
|
| 5 | Chuối cau |
không
|
60 | Kg | Không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 6 | Bắp cải |
không
|
40 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 7 | Bầu |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 8 | Bí đao (bí xanh) |
không
|
40 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 9 | Bí đỏ |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 10 | Bí xanh thơm |
không
|
20 | Kg | không | Việt Nam | 35.000 |
|
| 11 | Cà chua |
không
|
180 | Kg | không | Việt Nam | 55.000 |
|
| 12 | Cà rốt |
không
|
250 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 13 | Cải dúng |
không
|
70 | Kg | không | Việt Nam | 45.000 |
|
| 14 | Cải ngọt |
không
|
80 | Kg | không | Việt Nam | 35.000 |
|
| 15 | Cải thảo |
không
|
40 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 16 | Cải thìa |
không
|
40 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 17 | Cải xoong |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 35.000 |
|
| 18 | Chuối cau |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 19 | Củ cải |
không
|
100 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 20 | Củ dền |
không
|
10 | Kg | không | Việt Nam | 35.000 |
|
| 21 | Đậu cove |
không
|
30 | Kg | không | Việt Nam | 65.000 |
|
| 22 | Đậu đũa |
không
|
30 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 23 | Đậu hũ trắng |
không
|
450 | miếng | không | Việt Nam | 3.000 |
|
| 24 | Dưa hồng |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 25 | Giá đậu xanh |
không
|
40 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 26 | Hành củ tươi |
không
|
150 | Kg | không | Việt Nam | 80.000 |
|
| 27 | Hành lá (hành hoa) |
không
|
55 | Kg | không | Việt Nam | 60.000 |
|
| 28 | Hành tây |
không
|
70 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 29 | Hẹ lá |
không
|
10 | Kg | không | Việt Nam | 50.000 |
|
| 30 | Khoai lang |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 35.000 |
|
| 31 | Khoai mỡ |
không
|
10 | Kg | không | Việt Nam | 40.000 |
|
| 32 | Khoai môn |
không
|
10 | Kg | không | Việt Nam | 50.000 |
|
| 33 | Khoai sọ |
không
|
10 | Kg | không | Việt Nam | 50.000 |
|
| 34 | Khoai tây |
không
|
70 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 35 | Me chua |
không
|
2 | Kg | không | Việt Nam | 50.000 |
|
| 36 | Mướp |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 37 | Nấm lớn |
không
|
3 | Kg | không | Việt Nam | 200.000 |
|
| 38 | Nấm rơm |
không
|
90 | Kg | không | Việt Nam | 160.000 |
|
| 39 | Rau dền |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 35.000 |
|
| 40 | Rau má |
không
|
30 | Kg | không | Việt Nam | 50.000 |
|
| 41 | Rau mồng tơi |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 42 | Rau muống |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 43 | Rau ngò |
không
|
55 | Kg | không | Việt Nam | 60.000 |
|
| 44 | Rau ngổ |
không
|
1 | Kg | không | Việt Nam | 60.000 |
|
| 45 | Rau ngót |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 55.000 |
|
| 46 | Rau tần ô |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 40.000 |
|
| 47 | Sả |
không
|
8 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 48 | Su hào |
không
|
51 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 49 | Su su |
không
|
50 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 50 | Bông cải trắng |
không
|
15 | Kg | không | Việt Nam | 65.000 |
|
| 51 | Bông cải xanh |
không
|
15 | Kg | không | Việt Nam | 65.000 |
|
| 52 | Tỏi |
không
|
20 | Kg | không | Việt Nam | 250.000 |
|
| 53 | Mè trắng |
không
|
5 | Kg | không | Việt Nam | 100.000 |
|
| 54 | Lá dứa |
không
|
30 | Bó | không | Việt Nam | 10.000 |
|
| 55 | Mì trứng |
không
|
120 | gói | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 56 | Bún gạo |
không
|
120 | gói | không | Việt Nam | 27.000 |
|
| 57 | Đậu phộng (hạt) |
không
|
36 | Kg | không | Việt Nam | 60.000 |
|
| 58 | Đậu xanh |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 60.000 |
|
| 59 | Muối |
không
|
200 | Kg | không | Việt Nam | 10.000 |
|
| 60 | Đường cát |
không
|
350 | Kg | không | Việt Nam | 25.000 |
|
| 61 | Hạt màu điều |
không
|
2 | Kg | không | Việt Nam | 300.000 |
|
| 62 | Hạt nêm Maggi Xương hầm 3 ngọt |
không
|
70 | Kg | không | Việt Nam | 65.000 |
|
| 63 | Hạt tiêu |
không
|
5 | Kg | không | Việt Nam | 300.000 |
|
| 64 | Gừng |
không
|
2 | Kg | không | Việt Nam | 60.000 |
|
| 65 | Dầu đậu nành |
không
|
220 | Lít | không | Việt Nam | 55.000 |
|
| 66 | Sốt Cà ri dầu |
không
|
16 | hũ | không | Việt Nam | 15.000 |
|
| 67 | Cà ri bột |
không
|
15 | Gói | không | Việt Nam | 8.000 |
|
| 68 | Ngũ vị hương |
không
|
20 | Gói | không | Việt Nam | 8.000 |
|
| 69 | Rau câu (khô) hoặc bột |
không
|
100 | gói | không | Việt Nam | 15.000 |
|
| 70 | xá xíu hũ |
không
|
10 | hũ | không | Việt Nam | 25.000 |
|
| 71 | xá xíu gói |
không
|
10 | Gói | không | Việt Nam | 10.000 |
|
| 72 | Xúc xích lợn ( 5 cây/gói ) |
không
|
90 | gói | không | Việt Nam | 22.000 |
|
| 73 | Bột năng |
không
|
40 | gói | không | Việt Nam | 15.000 |
|
| 74 | Miến khô |
không
|
3 | kg | không | Việt Nam | 100.000 |
|
| 75 | Nui Meizan chữ "C" |
không
|
160 | gói | không | Việt Nam | 14.000 |
|
| 76 | Nui Meizan hình sao |
không
|
160 | gói | không | Việt Nam | 14.000 |
|
| 77 | Miến Làng So 500gr |
không
|
120 | gói | không | Việt Nam | 45.000 |
|
| 78 | Đường phèn |
không
|
150 | Kg | không | Việt Nam | 30.000 |
|
| 79 | Bơ Tường An 80gr |
không
|
60 | Hộp | không | Việt Nam | 11.000 |
|
| 80 | Sữa ông thọ hộp |
không
|
95 | Hộp | không | Việt Nam | 28.000 |
|
| 81 | Dầu hào |
không
|
15 | Chai | không | Việt Nam | 25.000 |
|
| 82 | Sữa tươi học đường Vinamilk 1l |
không
|
40 | Lít | không | Việt Nam | 40.000 |
|
| 83 | Nước mắm HT |
không
|
192 | chai | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 84 | Tương cà |
không
|
50 | Chai | không | Việt Nam | 13.000 |
|
| 85 | Tương ớt |
không
|
10 | Chai | không | Việt Nam | 13.000 |
|
| 86 | Xì dầu |
không
|
100 | chai | không | Việt Nam | 10.000 |
|
| 87 | Bánh mì sanwich |
không
|
360 | bịch | không | Việt Nam | 27.000 |
|
| 88 | Dâu tây |
không
|
30 | Kg | không | Việt Nam | 150.000 |
|
| 89 | Đu đủ |
không
|
60 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 90 | Dưa hấu |
không
|
80 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 91 | Thanh long |
không
|
30 | Kg | không | Việt Nam | 20.000 |
|
| 92 | Sapoche |
không
|
30 | kg | không | Việt Nam | 50.000 |
|
| 93 | mít |
không
|
40 | Kg | không | Việt Nam | 35.000 |
|
| 94 | Dưa gang |
không
|
50 | kg | không | Việt Nam | 25.000 |
|
| 95 | Trái dừa |
không
|
100 | trái | không | Việt Nam | 20.000 |
|