Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
9.998.868.350 VND
Đóng thầu
14:15 12/01/2023
Ngày đăng tải
16:35 03/03/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
510/QĐ-BV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nam Thăng Long
Ngày phê duyệt
22/02/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 425.625.000 425.625.000 7 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.533.854.500 1.552.950.500 30 Xem chi tiết
3 vn0101198902 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU ÂU 10.890.000 10.890.000 4 Xem chi tiết
4 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 608.050.000 608.450.000 7 Xem chi tiết
5 vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 4.540.000 4.540.000 3 Xem chi tiết
6 vn0104020917 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM 13.980.000 13.992.000 6 Xem chi tiết
7 vn0107751827 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NATRUEPILL 88.200.000 88.840.000 5 Xem chi tiết
8 vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 2.520.000 2.520.000 1 Xem chi tiết
9 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 429.944.000 432.614.000 15 Xem chi tiết
10 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 117.845.500 119.105.500 5 Xem chi tiết
11 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 412.000.000 413.200.000 3 Xem chi tiết
12 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 1.436.775.000 1.436.775.000 2 Xem chi tiết
13 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 113.000.000 113.150.000 7 Xem chi tiết
14 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 49.320.600 53.151.000 10 Xem chi tiết
15 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 53.755.000 56.075.000 5 Xem chi tiết
16 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 289.985.000 291.149.000 20 Xem chi tiết
17 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 16.590.000 16.750.000 3 Xem chi tiết
18 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 80.446.500 80.446.500 2 Xem chi tiết
19 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 226.428.000 229.488.000 7 Xem chi tiết
20 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 1.125.000.000 1.125.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 2.168.000.000 2.168.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 67.500.000 67.500.000 1 Xem chi tiết
23 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 4.410.000 4.410.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 23 nhà thầu 9.278.659.100 9.314.621.500 147
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0104020917 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM Giá chào thầu cao hơn giá kê khai
2 0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Giá chào thầu cao hơn giá kế hoạch
3 0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Giá chào thầu cao hơn giá kế hoạch
4 0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Giá chào thầu cao hơn giá kế hoạch
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Neostigmine -hameln
Neostigmine -hameln
500 Ống Thuốc Đức 6.400.000
2 KIPEL FILM COATED TABS 10MG
KIPEL FILM COATED TABS 10MG
5.000 Viên Thuốc Greece 55.000.000
3 Eurcozyme
Eurcozyme
800 Viên Thuốc Việt Nam 3.120.000
4 Hepaqueen gold
Hepaqueen gold
1.000 Viên Thuốc Việt Nam 3.200.000
5 Livercom
Livercom
300 Viên Thuốc Việt Nam 1.050.000
6 CTToren 50
CTToren 50
150 Gói Thuốc Việt Nam 2.700.000
7 CTTZil 250
CTTZil 250
150 Viên Thuốc Việt Nam 2.670.000
8 CTTProzil 500
CTTProzil 500
150 Viên Thuốc Việt Nam 4.170.000
9 Hepa - Arginin
Hepa - Arginin
1.000 Viên Thuốc Việt Nam 4.000.000
10 Lepatis
Lepatis
500 Viên Thuốc Việt Nam 1.750.000
11 Apharnax
Apharnax
500 Viên Thuốc Việt Nam 2.500.000
12 Nootripam Extra
Nootripam Extra
200 Gói Thuốc Việt Nam 3.400.000
13 Saihasin
Saihasin
200 Ống Thuốc Việt Nam 1.390.000
14 Saihasin
Saihasin
200 Ống Thuốc Việt Nam 2.100.000
15 Detanana
Detanana
200 Ống Thuốc Việt Nam 1.700.000
16 Meyer Vita DC
Meyer Vita DC
300 Gói Thuốc Việt Nam 4.200.000
17 Ticonet
Ticonet
800 Viên Thuốc Việt Nam 3.520.000
18 Efferalgan
Efferalgan
200 Viên Thuốc Pháp 378.000
19 Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
200 Viên Thuốc Pháp 451.600
20 AMK 457
AMK 457
15 Chai Thuốc Thái Lan 2.520.000
21 Mykuin
Mykuin
200 Viên Thuốc Moldova 2.200.000
22 Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
300 Viên Thuốc Pháp 792.300
23 Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's
Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's
9.000 Viên Thuốc Ailen 53.640.000
24 Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's
Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's
6.000 Viên Thuốc Ailen 39.534.000
25 Viacoram 7mg/5mg Tab 30's
Viacoram 7mg/5mg Tab 30's
9.000 Viên Thuốc Ailen 59.301.000
26 Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's
Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's
6.000 Viên Thuốc Pháp 39.000.000
27 Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine-hameln 50mg/ml
1.000 Ống Thuốc Đức 18.000.000
28 Otipax
Otipax
100 Lọ Thuốc Pháp 5.400.000
29 Progesterone injection BP 25mg
Progesterone injection BP 25mg
1.000 Ống Thuốc Đức 18.900.000
30 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
2.000 Ống Thuốc Áo 50.580.000
31 Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
500 Lọ Thuốc Áo 23.195.000
32 NORMAGUT
NORMAGUT
20.000 Viên Thuốc Germany 130.000.000
33 Rodogyl
Rodogyl
10.000 Viên Thuốc Italy 68.000.000
34 FLOEZY
FLOEZY
2.000 Viên Thuốc Spain 24.000.000
35 Volulyte 6% Bag 20's
Volulyte 6% Bag 20's
100 Túi Thuốc Đức 8.500.000
36 Eyetobrin 0,3%
Eyetobrin 0,3%
500 Lọ Thuốc Hy Lạp 17.075.000
37 Depakine 200mg
Depakine 200mg
500 Viên Thuốc Tây Ban Nha 1.239.500
38 Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's
Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's
3.000 Ống Thuốc Úc 25.539.000
39 Nephgold
Nephgold
1.000 Túi Thuốc Hàn Quốc 110.000.000
40 Kabiven Peripheral Inj 1440ml Bag 4's
Kabiven Peripheral Inj 1440ml Bag 4's
10 Túi Thuốc Thụy Điển 6.250.000
41 Sulraapix 2g
Sulraapix 2g
18.000 Lọ Thuốc Việt Nam 1.332.000.000
42 Paringold injection
Paringold injection
2.000 Lọ Thuốc Hàn Quốc 290.000.000
43 INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC)
INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC)
100 Lọ Thuốc India 5.500.000
44 Levothyrox Tab 50mcg 3x10's
Levothyrox Tab 50mcg 3x10's
3.000 Viên Thuốc CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico 3.021.000
45 Trimafort
Trimafort
20.000 Gói Thuốc Hàn Quốc 79.000.000
46 Duolin Respules
Duolin Respules
5.000 Ống Thuốc India 75.000.000
47 Prolufo
Prolufo
2.000 Viên Thuốc Ấn Độ 12.000.000
48 Drotusc
Drotusc
3.000 Viên Thuốc Việt Nam 1.638.000
49 Danapha - Telfadin
Danapha - Telfadin
20.000 Viên Thuốc Việt Nam 37.800.000
50 Metovance
Metovance
150.000 Viên Thuốc Việt Nam 397.500.000
51 Vintanil 1000
Vintanil 1000
5.000 Ống Thuốc Việt Nam 117.500.000
52 Aspirin-100
Aspirin-100
10.000 Viên Thuốc Việt Nam 4.500.000
53 Kidmin
Kidmin
800 Chai Thuốc Việt Nam 92.000.000
54 Alanboss XL 10
Alanboss XL 10
2.000 Viên Thuốc Việt Nam 13.200.000
55 α - Chymotrypsin
α - Chymotrypsin
50.000 Viên Thuốc Việt Nam 10.500.000
56 Habroxol
Habroxol
1.000 Lọ Thuốc Việt Nam 27.300.000
57 Atropin sulfat
Atropin sulfat
5.000 Ống Thuốc Việt Nam 2.250.000
58 BIOSUBTYL-II
BIOSUBTYL-II
50.000 Gói Thuốc Việt Nam 75.000.000
59 Agi-Bromhexine 16
Agi-Bromhexine 16
15.000 Viên Thuốc Việt Nam 9.450.000
60 Meza-Calci D3
Meza-Calci D3
10.000 Viên Thuốc Việt Nam 8.190.000
61 Calci clorid
Calci clorid
500 Ống Thuốc Việt Nam 444.000
62 Hemotocin
Hemotocin
30 Lọ Thuốc Việt Nam 10.395.000
63 Dixirein
Dixirein
30.000 Viên Thuốc Việt Nam 16.380.000
64 Colchicin 1mg
Colchicin 1mg
3.000 Viên Thuốc Việt Nam 1.140.000
65 Dexamethasone
Dexamethasone
2.000 Ống Thuốc Việt Nam 1.480.000
66 Diclofenac
Diclofenac
5.000 Ống Thuốc Việt Nam 4.200.000
67 Digoxin-BFS
Digoxin-BFS
50 Lọ Thuốc Việt Nam 800.000
68 Dimedrol
Dimedrol
8.000 Ống Thuốc Việt Nam 3.936.000
69 Vinopa
Vinopa
8.000 Ống Thuốc Việt Nam 17.040.000
70 Waisan
Waisan
10.000 Viên Thuốc Việt Nam 2.730.000
71 Nanokine 2000 IU
Nanokine 2000 IU
9.000 Lọ Thuốc Việt Nam 1.125.000.000
72 Atifamodin 20mg
Atifamodin 20mg
3.000 Lọ Thuốc Việt Nam 104.775.000
73 Mezapizin 10
Mezapizin 10
3.000 Viên Thuốc Việt Nam 1.071.000
74 BFS-Galantamine 5.0 mg
BFS-Galantamine 5.0 mg
2.500 Lọ Thuốc Việt Nam 157.500.000
75 Bidisamin 500
Bidisamin 500
10.000 Viên Thuốc Việt Nam 3.360.000
76 GLUCOSE KABI 30%
GLUCOSE KABI 30%
2.000 Ống Thuốc Việt Nam 2.058.000
77 GLUCOSE 5%
GLUCOSE 5%
6.000 Chai nhựa Thuốc Việt Nam 50.400.000
78 GLUCOSE 10%
GLUCOSE 10%
1.000 Chai Thuốc Việt Nam 9.450.000
79 Stiprol
Stiprol
600 Tuýp Thuốc Việt Nam 4.158.000
80 Kali clorid 10%
Kali clorid 10%
1.000 Ống Thuốc Việt Nam 1.154.000
81 Disthyrox
Disthyrox
5.000 Viên Thuốc Việt Nam 1.470.000
82 MANNITOL
MANNITOL
300 Chai Thuốc Việt Nam 5.850.000
83 Bidilucil 500
Bidilucil 500
2.500 Lọ Thuốc Việt Nam 145.000.000
84 DH-Metglu XR 1000
DH-Metglu XR 1000
10.000 Viên Thuốc Việt Nam 17.850.000
85 DH-Metglu XR 1000
DH-Metglu XR 1000
10.000 viên Thuốc Việt Nam 17.850.000
86 Quimoxi
Quimoxi
500 Lọ Thuốc Việt Nam 10.000.000
87 Quimodex
Quimodex
300 Lọ Thuốc Việt Nam 6.000.000
88 Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin 0,05% Danapha
1.000 Lọ Thuốc Việt Nam 2.625.000
89 Natri clorid 10%
Natri clorid 10%
1.500 Ống Thuốc Việt Nam 3.465.000
90 NATRI CLORID 0,9%
NATRI CLORID 0,9%
1.000 Chai nhựa Thuốc Việt Nam 6.468.000
91 NATRI CLORID 0,9%
NATRI CLORID 0,9%
120.000 Chai nhựa Thuốc Việt Nam 796.800.000
92 NATRI CLORID 0,9%
NATRI CLORID 0,9%
3.000 Chai nhựa Thuốc Việt Nam 40.950.000
93 NATRI CLORID 0,9%
NATRI CLORID 0,9%
20.000 Chai nhựa Thuốc Việt Nam 150.000.000
94 Samaca
Samaca
300 Lọ Thuốc Việt Nam 7.500.000
95 Hyaza-BFS
Hyaza-BFS
20 Lọ Thuốc Việt Nam 10.000.000
96 Duoplavin
Duoplavin
1.200 Viên Thuốc Pháp 24.993.600
97 DIAPHYLLIN VENOSUM
DIAPHYLLIN VENOSUM
300 Ống Thuốc Hungary 5.446.500
98 Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's
Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's
6.000 Viên Thuốc Pháp 29.922.000
99 Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Tab 30's
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Tab 30's
6.000 Viên Thuốc Ailen 51.342.000
100 NATRI BICARBONAT 1,4%
NATRI BICARBONAT 1,4%
100 Chai Thuốc Việt Nam 3.990.000
101 NEOSTIGMIN KABI
NEOSTIGMIN KABI
800 Ống Thuốc Việt Nam 4.240.000
102 Vincardipin
Vincardipin
250 Ống Thuốc Việt Nam 21.000.000
103 Pecrandil 10
Pecrandil 10
600 Viên Thuốc Việt Nam 2.091.600
104 Papaverin 2%
Papaverin 2%
5.000 Ống Thuốc Việt Nam 10.400.000
105 Vitamin K1 1mg/1ml
Vitamin K1 1mg/1ml
500 Ống Thuốc Việt Nam 630.000
106 Novotane ultra
Novotane ultra
500 Ống Thuốc Việt Nam 18.375.000
107 Basethyrox
Basethyrox
1.000 Viên Thuốc Việt Nam 735.000
108 Enterogermina
Enterogermina
2.000 Ống Thuốc Ý 13.128.000
109 Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
2.000 Ống Thuốc Anh 24.000.000
110 Syntarpen
Syntarpen
5.000 Lọ Thuốc Poland 300.000.000
111 Smecta
Smecta
300 Gói Thuốc Pháp 1.042.500
112 Daflon 1000mg Tab 3x10's
Daflon 1000mg Tab 3x10's
3.000 Viên Thuốc Pháp 18.960.000
113 Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
50 Ống Thuốc Pháp 3.937.500
114 Etomidate Lipuro
Etomidate Lipuro
50 Ống Thuốc Đức 6.000.000
115 RINGER LACTATE
RINGER LACTATE
5.000 Chai nhựa Thuốc Việt Nam 36.490.000
116 Rocuronium 50mg
Rocuronium 50mg
300 Ống Thuốc Việt Nam 12.750.000
117 Vinsalmol
Vinsalmol
3.000 Ống Thuốc Việt Nam 13.230.000
118 Zensalbu nebules 5.0
Zensalbu nebules 5.0
3.000 Ống Thuốc Việt Nam 25.200.000
119 Dibetalic
Dibetalic
300 Tuýp Thuốc Việt Nam 4.860.000
120 Femancia
Femancia
10.000 Viên Thuốc Việt Nam 5.670.000
121 Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
5.000 Gói Thuốc Việt Nam 2.300.000
122 Sorbitol 3%
Sorbitol 3%
20 Can Thuốc Việt Nam 2.800.000
123 Vinterlin 5mg
Vinterlin 5mg
800 Ống Thuốc Việt Nam 33.600.000
124 Fenilham
Fenilham
1.000 Ống Thuốc Đức 13.000.000
125 Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
100 Ống Thuốc Đức 2.400.000
126 Actrapid
Actrapid
30 Lọ Thuốc Pháp 1.800.000
127 Mixtard 30
Mixtard 30
500 Lọ Thuốc Pháp 30.000.000
128 Kaleorid Tab 600mg 30's
Kaleorid Tab 600mg 30's
2.100 Viên Thuốc Đan Mạch 4.410.000
129 Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine Hydrochloride injection
10 Lọ Thuốc Đức 608.000
130 Orgametril
Orgametril
900 Viên Thuốc Hà Lan 1.863.000
131 ACC 200mg Sus. 50's
ACC 200mg Sus. 50's
10.000 Gói Thuốc Đức 16.750.000
132 Mezamazol
Mezamazol
5.000 Viên Thuốc Việt Nam 2.625.000
133 TINIDAZOL KABI
TINIDAZOL KABI
3.000 Chai Thuốc Việt Nam 56.070.000
134 Cammic
Cammic
3.000 Viên Thuốc Việt Nam 5.040.000
135 Vitamin B1
Vitamin B1
10.000 Ống Thuốc Việt Nam 6.300.000
136 Vinrovit
Vinrovit
30.000 Viên Thuốc Việt Nam 34.500.000
137 Vitamin B12
Vitamin B12
8.000 Ống Thuốc Việt Nam 3.696.000
138 Vitamin B6
Vitamin B6
8.000 Ống Thuốc Việt Nam 3.920.000
139 Vitamin K
Vitamin K
500 Ống Thuốc Việt Nam 1.680.000
140 Betahema
Betahema
10.000 Lọ Thuốc Argentina 2.168.000.000
141 Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
300 Ống Thuốc China 3.150.000
142 Dubemin Injection
Dubemin Injection
5.000 Ống Thuốc Bangladesh 67.500.000
143 Fugentin
Fugentin
150 Gói Thuốc Hy Lạp 3.900.000
144 Abricotis
Abricotis
300 Viên Thuốc Australia 1.710.000
145 Painnil
Painnil
200 Viên Thuốc Romania 1.540.000
146 Torendo Q- Tab 2mg
Torendo Q- Tab 2mg
150 Viên Thuốc Slovenia 2.700.000
147 CTTmosin
CTTmosin
250 Viên Thuốc Việt Nam 700.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây