Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 425.625.000 | 425.625.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.533.854.500 | 1.552.950.500 | 30 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0101198902 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU ÂU | 10.890.000 | 10.890.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 608.050.000 | 608.450.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 4.540.000 | 4.540.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0104020917 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM | 13.980.000 | 13.992.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0107751827 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NATRUEPILL | 88.200.000 | 88.840.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 2.520.000 | 2.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 429.944.000 | 432.614.000 | 15 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 117.845.500 | 119.105.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 412.000.000 | 413.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 1.436.775.000 | 1.436.775.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 113.000.000 | 113.150.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 49.320.600 | 53.151.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 53.755.000 | 56.075.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 289.985.000 | 291.149.000 | 20 | Xem chi tiết |
| 17 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 16.590.000 | 16.750.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 80.446.500 | 80.446.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 226.428.000 | 229.488.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 2.168.000.000 | 2.168.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 67.500.000 | 67.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 4.410.000 | 4.410.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 23 nhà thầu | 9.278.659.100 | 9.314.621.500 | 147 | |||
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104020917 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM | Giá chào thầu cao hơn giá kê khai | ||
| 2 | 0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Giá chào thầu cao hơn giá kế hoạch | ||
| 3 | 0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Giá chào thầu cao hơn giá kế hoạch | ||
| 4 | 0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Giá chào thầu cao hơn giá kế hoạch |
| 1 | Neostigmine -hameln |
Neostigmine
-hameln
|
500 | Ống | Thuốc | Đức | 6.400.000 |
|
| 2 | KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG
|
5.000 | Viên | Thuốc | Greece | 55.000.000 |
|
| 3 | Eurcozyme |
Eurcozyme
|
800 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 3.120.000 |
|
| 4 | Hepaqueen gold |
Hepaqueen gold
|
1.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 3.200.000 |
|
| 5 | Livercom |
Livercom
|
300 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 1.050.000 |
|
| 6 | CTToren 50 |
CTToren 50
|
150 | Gói | Thuốc | Việt Nam | 2.700.000 |
|
| 7 | CTTZil 250 |
CTTZil 250
|
150 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 2.670.000 |
|
| 8 | CTTProzil 500 |
CTTProzil 500
|
150 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 4.170.000 |
|
| 9 | Hepa - Arginin |
Hepa - Arginin
|
1.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 4.000.000 |
|
| 10 | Lepatis |
Lepatis
|
500 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 1.750.000 |
|
| 11 | Apharnax |
Apharnax
|
500 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 2.500.000 |
|
| 12 | Nootripam Extra |
Nootripam Extra
|
200 | Gói | Thuốc | Việt Nam | 3.400.000 |
|
| 13 | Saihasin |
Saihasin
|
200 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 1.390.000 |
|
| 14 | Saihasin |
Saihasin
|
200 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 2.100.000 |
|
| 15 | Detanana |
Detanana
|
200 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 1.700.000 |
|
| 16 | Meyer Vita DC |
Meyer Vita DC
|
300 | Gói | Thuốc | Việt Nam | 4.200.000 |
|
| 17 | Ticonet |
Ticonet
|
800 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 3.520.000 |
|
| 18 | Efferalgan |
Efferalgan
|
200 | Viên | Thuốc | Pháp | 378.000 |
|
| 19 | Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
|
200 | Viên | Thuốc | Pháp | 451.600 |
|
| 20 | AMK 457 |
AMK 457
|
15 | Chai | Thuốc | Thái Lan | 2.520.000 |
|
| 21 | Mykuin |
Mykuin
|
200 | Viên | Thuốc | Moldova | 2.200.000 |
|
| 22 | Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
|
300 | Viên | Thuốc | Pháp | 792.300 |
|
| 23 | Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's |
Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's
|
9.000 | Viên | Thuốc | Ailen | 53.640.000 |
|
| 24 | Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's |
Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's
|
6.000 | Viên | Thuốc | Ailen | 39.534.000 |
|
| 25 | Viacoram 7mg/5mg Tab 30's |
Viacoram 7mg/5mg Tab 30's
|
9.000 | Viên | Thuốc | Ailen | 59.301.000 |
|
| 26 | Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's |
Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's
|
6.000 | Viên | Thuốc | Pháp | 39.000.000 |
|
| 27 | Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine-hameln 50mg/ml
|
1.000 | Ống | Thuốc | Đức | 18.000.000 |
|
| 28 | Otipax |
Otipax
|
100 | Lọ | Thuốc | Pháp | 5.400.000 |
|
| 29 | Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone injection BP 25mg
|
1.000 | Ống | Thuốc | Đức | 18.900.000 |
|
| 30 | Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's |
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
|
2.000 | Ống | Thuốc | Áo | 50.580.000 |
|
| 31 | Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml |
Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
|
500 | Lọ | Thuốc | Áo | 23.195.000 |
|
| 32 | NORMAGUT |
NORMAGUT
|
20.000 | Viên | Thuốc | Germany | 130.000.000 |
|
| 33 | Rodogyl |
Rodogyl
|
10.000 | Viên | Thuốc | Italy | 68.000.000 |
|
| 34 | FLOEZY |
FLOEZY
|
2.000 | Viên | Thuốc | Spain | 24.000.000 |
|
| 35 | Volulyte 6% Bag 20's |
Volulyte 6% Bag 20's
|
100 | Túi | Thuốc | Đức | 8.500.000 |
|
| 36 | Eyetobrin 0,3% |
Eyetobrin
0,3%
|
500 | Lọ | Thuốc | Hy Lạp | 17.075.000 |
|
| 37 | Depakine 200mg |
Depakine 200mg
|
500 | Viên | Thuốc | Tây Ban Nha | 1.239.500 |
|
| 38 | Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's |
Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's
|
3.000 | Ống | Thuốc | Úc | 25.539.000 |
|
| 39 | Nephgold |
Nephgold
|
1.000 | Túi | Thuốc | Hàn Quốc | 110.000.000 |
|
| 40 | Kabiven Peripheral Inj 1440ml Bag 4's |
Kabiven Peripheral Inj 1440ml Bag 4's
|
10 | Túi | Thuốc | Thụy Điển | 6.250.000 |
|
| 41 | Sulraapix 2g |
Sulraapix 2g
|
18.000 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 1.332.000.000 |
|
| 42 | Paringold injection |
Paringold injection
|
2.000 | Lọ | Thuốc | Hàn Quốc | 290.000.000 |
|
| 43 | INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC) |
INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC)
|
100 | Lọ | Thuốc | India | 5.500.000 |
|
| 44 | Levothyrox Tab 50mcg 3x10's |
Levothyrox Tab 50mcg 3x10's
|
3.000 | Viên | Thuốc | CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico | 3.021.000 |
|
| 45 | Trimafort |
Trimafort
|
20.000 | Gói | Thuốc | Hàn Quốc | 79.000.000 |
|
| 46 | Duolin Respules |
Duolin Respules
|
5.000 | Ống | Thuốc | India | 75.000.000 |
|
| 47 | Prolufo |
Prolufo
|
2.000 | Viên | Thuốc | Ấn Độ | 12.000.000 |
|
| 48 | Drotusc |
Drotusc
|
3.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 1.638.000 |
|
| 49 | Danapha - Telfadin |
Danapha - Telfadin
|
20.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 37.800.000 |
|
| 50 | Metovance |
Metovance
|
150.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 397.500.000 |
|
| 51 | Vintanil 1000 |
Vintanil 1000
|
5.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 117.500.000 |
|
| 52 | Aspirin-100 |
Aspirin-100
|
10.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 4.500.000 |
|
| 53 | Kidmin |
Kidmin
|
800 | Chai | Thuốc | Việt Nam | 92.000.000 |
|
| 54 | Alanboss XL 10 |
Alanboss XL 10
|
2.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 13.200.000 |
|
| 55 | α - Chymotrypsin |
α - Chymotrypsin
|
50.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 10.500.000 |
|
| 56 | Habroxol |
Habroxol
|
1.000 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 27.300.000 |
|
| 57 | Atropin sulfat |
Atropin sulfat
|
5.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 2.250.000 |
|
| 58 | BIOSUBTYL-II |
BIOSUBTYL-II
|
50.000 | Gói | Thuốc | Việt Nam | 75.000.000 |
|
| 59 | Agi-Bromhexine 16 |
Agi-Bromhexine 16
|
15.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 9.450.000 |
|
| 60 | Meza-Calci D3 |
Meza-Calci D3
|
10.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 8.190.000 |
|
| 61 | Calci clorid |
Calci clorid
|
500 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 444.000 |
|
| 62 | Hemotocin |
Hemotocin
|
30 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 10.395.000 |
|
| 63 | Dixirein |
Dixirein
|
30.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 16.380.000 |
|
| 64 | Colchicin 1mg |
Colchicin 1mg
|
3.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 1.140.000 |
|
| 65 | Dexamethasone |
Dexamethasone
|
2.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 1.480.000 |
|
| 66 | Diclofenac |
Diclofenac
|
5.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 4.200.000 |
|
| 67 | Digoxin-BFS |
Digoxin-BFS
|
50 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 800.000 |
|
| 68 | Dimedrol |
Dimedrol
|
8.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 3.936.000 |
|
| 69 | Vinopa |
Vinopa
|
8.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 17.040.000 |
|
| 70 | Waisan |
Waisan
|
10.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 2.730.000 |
|
| 71 | Nanokine 2000 IU |
Nanokine 2000 IU
|
9.000 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 1.125.000.000 |
|
| 72 | Atifamodin 20mg |
Atifamodin 20mg
|
3.000 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 104.775.000 |
|
| 73 | Mezapizin 10 |
Mezapizin 10
|
3.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 1.071.000 |
|
| 74 | BFS-Galantamine 5.0 mg |
BFS-Galantamine 5.0 mg
|
2.500 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 157.500.000 |
|
| 75 | Bidisamin 500 |
Bidisamin 500
|
10.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 3.360.000 |
|
| 76 | GLUCOSE KABI 30% |
GLUCOSE KABI 30%
|
2.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 2.058.000 |
|
| 77 | GLUCOSE 5% |
GLUCOSE 5%
|
6.000 | Chai nhựa | Thuốc | Việt Nam | 50.400.000 |
|
| 78 | GLUCOSE 10% |
GLUCOSE 10%
|
1.000 | Chai | Thuốc | Việt Nam | 9.450.000 |
|
| 79 | Stiprol |
Stiprol
|
600 | Tuýp | Thuốc | Việt Nam | 4.158.000 |
|
| 80 | Kali clorid 10% |
Kali clorid 10%
|
1.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 1.154.000 |
|
| 81 | Disthyrox |
Disthyrox
|
5.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 1.470.000 |
|
| 82 | MANNITOL |
MANNITOL
|
300 | Chai | Thuốc | Việt Nam | 5.850.000 |
|
| 83 | Bidilucil 500 |
Bidilucil 500
|
2.500 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 145.000.000 |
|
| 84 | DH-Metglu XR 1000 |
DH-Metglu XR 1000
|
10.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 17.850.000 |
|
| 85 | DH-Metglu XR 1000 |
DH-Metglu XR 1000
|
10.000 | viên | Thuốc | Việt Nam | 17.850.000 |
|
| 86 | Quimoxi |
Quimoxi
|
500 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 10.000.000 |
|
| 87 | Quimodex |
Quimodex
|
300 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 6.000.000 |
|
| 88 | Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin 0,05% Danapha
|
1.000 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 2.625.000 |
|
| 89 | Natri clorid 10% |
Natri clorid 10%
|
1.500 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 3.465.000 |
|
| 90 | NATRI CLORID 0,9% |
NATRI CLORID 0,9%
|
1.000 | Chai nhựa | Thuốc | Việt Nam | 6.468.000 |
|
| 91 | NATRI CLORID 0,9% |
NATRI CLORID 0,9%
|
120.000 | Chai nhựa | Thuốc | Việt Nam | 796.800.000 |
|
| 92 | NATRI CLORID 0,9% |
NATRI CLORID 0,9%
|
3.000 | Chai nhựa | Thuốc | Việt Nam | 40.950.000 |
|
| 93 | NATRI CLORID 0,9% |
NATRI CLORID 0,9%
|
20.000 | Chai nhựa | Thuốc | Việt Nam | 150.000.000 |
|
| 94 | Samaca |
Samaca
|
300 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 7.500.000 |
|
| 95 | Hyaza-BFS |
Hyaza-BFS
|
20 | Lọ | Thuốc | Việt Nam | 10.000.000 |
|
| 96 | Duoplavin |
Duoplavin
|
1.200 | Viên | Thuốc | Pháp | 24.993.600 |
|
| 97 | DIAPHYLLIN VENOSUM |
DIAPHYLLIN VENOSUM
|
300 | Ống | Thuốc | Hungary | 5.446.500 |
|
| 98 | Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's |
Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's
|
6.000 | Viên | Thuốc | Pháp | 29.922.000 |
|
| 99 | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Tab 30's |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Tab 30's
|
6.000 | Viên | Thuốc | Ailen | 51.342.000 |
|
| 100 | NATRI BICARBONAT 1,4% |
NATRI BICARBONAT 1,4%
|
100 | Chai | Thuốc | Việt Nam | 3.990.000 |
|
| 101 | NEOSTIGMIN KABI |
NEOSTIGMIN KABI
|
800 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 4.240.000 |
|
| 102 | Vincardipin |
Vincardipin
|
250 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 21.000.000 |
|
| 103 | Pecrandil 10 |
Pecrandil 10
|
600 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 2.091.600 |
|
| 104 | Papaverin 2% |
Papaverin 2%
|
5.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 10.400.000 |
|
| 105 | Vitamin K1 1mg/1ml |
Vitamin K1 1mg/1ml
|
500 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 630.000 |
|
| 106 | Novotane ultra |
Novotane ultra
|
500 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 18.375.000 |
|
| 107 | Basethyrox |
Basethyrox
|
1.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 735.000 |
|
| 108 | Enterogermina |
Enterogermina
|
2.000 | Ống | Thuốc | Ý | 13.128.000 |
|
| 109 | Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
|
2.000 | Ống | Thuốc | Anh | 24.000.000 |
|
| 110 | Syntarpen |
Syntarpen
|
5.000 | Lọ | Thuốc | Poland | 300.000.000 |
|
| 111 | Smecta |
Smecta
|
300 | Gói | Thuốc | Pháp | 1.042.500 |
|
| 112 | Daflon 1000mg Tab 3x10's |
Daflon 1000mg Tab 3x10's
|
3.000 | Viên | Thuốc | Pháp | 18.960.000 |
|
| 113 | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
|
50 | Ống | Thuốc | Pháp | 3.937.500 |
|
| 114 | Etomidate Lipuro |
Etomidate Lipuro
|
50 | Ống | Thuốc | Đức | 6.000.000 |
|
| 115 | RINGER LACTATE |
RINGER LACTATE
|
5.000 | Chai nhựa | Thuốc | Việt Nam | 36.490.000 |
|
| 116 | Rocuronium 50mg |
Rocuronium 50mg
|
300 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 12.750.000 |
|
| 117 | Vinsalmol |
Vinsalmol
|
3.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 13.230.000 |
|
| 118 | Zensalbu nebules 5.0 |
Zensalbu nebules 5.0
|
3.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 25.200.000 |
|
| 119 | Dibetalic |
Dibetalic
|
300 | Tuýp | Thuốc | Việt Nam | 4.860.000 |
|
| 120 | Femancia |
Femancia
|
10.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 5.670.000 |
|
| 121 | Sorbitol 5g |
Sorbitol 5g
|
5.000 | Gói | Thuốc | Việt Nam | 2.300.000 |
|
| 122 | Sorbitol 3% |
Sorbitol 3%
|
20 | Can | Thuốc | Việt Nam | 2.800.000 |
|
| 123 | Vinterlin 5mg |
Vinterlin 5mg
|
800 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 33.600.000 |
|
| 124 | Fenilham |
Fenilham
|
1.000 | Ống | Thuốc | Đức | 13.000.000 |
|
| 125 | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
|
100 | Ống | Thuốc | Đức | 2.400.000 |
|
| 126 | Actrapid |
Actrapid
|
30 | Lọ | Thuốc | Pháp | 1.800.000 |
|
| 127 | Mixtard 30 |
Mixtard 30
|
500 | Lọ | Thuốc | Pháp | 30.000.000 |
|
| 128 | Kaleorid Tab 600mg 30's |
Kaleorid Tab 600mg 30's
|
2.100 | Viên | Thuốc | Đan Mạch | 4.410.000 |
|
| 129 | Ketamine Hydrochloride injection |
Ketamine Hydrochloride injection
|
10 | Lọ | Thuốc | Đức | 608.000 |
|
| 130 | Orgametril |
Orgametril
|
900 | Viên | Thuốc | Hà Lan | 1.863.000 |
|
| 131 | ACC 200mg Sus. 50's |
ACC 200mg Sus. 50's
|
10.000 | Gói | Thuốc | Đức | 16.750.000 |
|
| 132 | Mezamazol |
Mezamazol
|
5.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 2.625.000 |
|
| 133 | TINIDAZOL KABI |
TINIDAZOL KABI
|
3.000 | Chai | Thuốc | Việt Nam | 56.070.000 |
|
| 134 | Cammic |
Cammic
|
3.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 5.040.000 |
|
| 135 | Vitamin B1 |
Vitamin B1
|
10.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 6.300.000 |
|
| 136 | Vinrovit |
Vinrovit
|
30.000 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 34.500.000 |
|
| 137 | Vitamin B12 |
Vitamin B12
|
8.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 3.696.000 |
|
| 138 | Vitamin B6 |
Vitamin B6
|
8.000 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 3.920.000 |
|
| 139 | Vitamin K |
Vitamin K
|
500 | Ống | Thuốc | Việt Nam | 1.680.000 |
|
| 140 | Betahema |
Betahema
|
10.000 | Lọ | Thuốc | Argentina | 2.168.000.000 |
|
| 141 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Thuốc
tiêm Fentanyl
citrate
|
300 | Ống | Thuốc | China | 3.150.000 |
|
| 142 | Dubemin Injection |
Dubemin Injection
|
5.000 | Ống | Thuốc | Bangladesh | 67.500.000 |
|
| 143 | Fugentin |
Fugentin
|
150 | Gói | Thuốc | Hy Lạp | 3.900.000 |
|
| 144 | Abricotis |
Abricotis
|
300 | Viên | Thuốc | Australia | 1.710.000 |
|
| 145 | Painnil |
Painnil
|
200 | Viên | Thuốc | Romania | 1.540.000 |
|
| 146 | Torendo Q- Tab 2mg |
Torendo Q- Tab 2mg
|
150 | Viên | Thuốc | Slovenia | 2.700.000 |
|
| 147 | CTTmosin |
CTTmosin
|
250 | Viên | Thuốc | Việt Nam | 700.000 |
|