Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268476 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
2.865.441.702 VND | 2.865.441.702 VND | 12 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE Reference Solution) |
22 | chai/Hộp | Ai-len | 1.372.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE BUFFER ) |
44 | chai/Hộp | Ai-len | 1.501.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol |
7680 | ml | Nhật Bản | 73.059 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | HDL-CHOLESTEROL
CALIBRATOR |
6 | Lọ | Nhật Bản | 2.873.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (CRP ) |
6000 | ml | Nhật Bản | 67.956 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE MID STANDARD) |
44 | chai/hộp | Ai-len | 1.943.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm (WASH SOLUTION) |
15 | chai/hộp | Ai-len | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GPT/ALT FL IFCC |
12000 | ml | Ai-len | 12.348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GOT/AST FL IFCC |
12000 | ml | Ai-len | 18.102 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CHOLESTEROL |
4320 | ml | Ai-len | 30.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | ISE STD High |
400 | ml | Ai-len | 9.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | ISE STD Low |
400 | ml | Ai-len | 11.109 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn TRIGLYCERIDES FL |
4320 | ml | Ai-len | 26.712 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GAMMA GT FL |
20000 | ml | Ai-len | 16.548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CREATININE |
6400 | ml | Ai-len | 5.901 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GLUCOSE FL |
9120 | ml | Ai-len | 16.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn UREA UV FL |
8880 | ml | Ai-len | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (SPECIFIC PROTEINS CALIBRATOR) |
2 | ml | Mỹ | 1.109.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn mALB |
1440 | ml | Mỹ | 86.205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | MICROALBUMIN
CALIBRATOR |
2 | Lọ | Mỹ | 3.069.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | MICROALBUMIN
CONTROL SET |
2 | Lọ | Mỹ | 735.525 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bóng đèn Halogen, 12V, 20W |
3 | cái | Nhật Bản | 3.902.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | CLEANING
SOLUTION |
1 | Chai | Ai-len | 635.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Clo ELECTRODE |
2 | 1 PC | Nhật Bản | 19.449.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | K ELECTRODE |
2 | 1 PC | Nhật Bản | 19.857.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Natri ELECTRODE |
2 | 1 PC | Nhật Bản | 19.449.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | REF ELECTRODE |
2 | 1 PC | Nhật Bản | 41.099.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
10 | Lọ | Mỹ | 583.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |