Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8003760638 |
hộ kinh doanh Nguyễn Đình Hùng |
449.579.000 VND | 449.579.000 VND | 10 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alu mi (1,22x2,44) 2mm |
10 | tấm | Việt Nam | 148.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Alu mi (1,22x2,44) 3mm |
12 | tấm | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bút bi Thiên Long 023 |
120 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bút xóa Thiên Long CP02 |
80 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bút dạ Thiên Long WB-03 |
80 | Cái | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hồ dán |
40 | lọ | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dao dọc giấy DELI 2042 |
30 | Cái | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Kéo sắt DELI 6010 |
30 | Cái | Trung Quốc | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giấy in A4 Doublea |
10 | Gam | Thái Lan | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy in A3 Plus |
8 | Gam | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bìa xanh A4 One |
5 | Gam | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bìa xanh A3 |
4 | Gam | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bìa kính bóng A4 Glotxy |
4 | Gam | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa kính bóng A3 |
4 | Gam | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mực in laze KMAX |
2 | lọ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Túi Clear W-209FC |
120 | túi | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hộp tài liệu 10cm DELI |
60 | Cái | Trung Quốc | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sổ bìa cứng M-240 |
40 | quyển | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Keo 502 (100ml) |
20 | lọ | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vải mộc Nam Định |
110 | M | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vải phin Nam Định |
110 | M | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Găng tay vải BHLĐ |
230 | Đôi | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Găng tay sợi |
394 | Đôi | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Khẩu trang vải 3 lớp |
398 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khẩu trang hoạt tính chống độc |
228 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Băng dính trắng 5cm Mickey |
30 | Cuộn | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Băng dính xanh 5cm Mickey |
40 | Cuộn | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Xà phòng ô mô |
50 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cồn công nghiệp |
10 | lít | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giẻ bảo quản |
168 | Kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy giáp mịn P240 |
200 | tờ | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy giáp vải A180 |
30 | M | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chổi sơn 3.1/2 |
168 | cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sơn cỏ úa (18) Đại Bàng |
465 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Sơn trắng Đại Bàng |
60 | kg | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sơn đen Đại Bàng |
40 | kg | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung môi Pu tin pha sơn |
180 | lít | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dầu bóng T-8000 |
50 | hộp | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Keo dán X66-600ml |
130 | hộp | Thái Lan | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đế xoa giấy giáp |
40 | cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Xẻng sắt cán gỗ |
20 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cuốc bàn (con gà) cán tre |
10 | Cái | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Xô tôn Ф35 |
33 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đá cắt sắt Ф350 Hải Dương |
22 | viên | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thép Ф14 |
3500 | Kg | Việt Nam | 14.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thép Ф10 |
1544 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thép Ф6 |
304 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây thép buộc |
21 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đá 1x2 |
41.5 | m3 | Việt Nam | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Xi măng PC40 |
16.6 | Kg | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cát vàng |
25 | m3 | Việt Nam | 530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Gỗ keo thành khí (2,2x0,2x0,03)m |
13 | m3 | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Gỗ keo thành khí (2,2x0,04x0,06)m |
6 | m3 | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đệm cao su xốp 5mm (1,35x2,5)m |
76 | tấm | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Gối đỡ gỗ trong hòm (0,45x0,35x0,04)m |
200 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Khóa đòn bẩy |
600 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đinh 3,4 phân |
80 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đinh bắn gỗ F30 |
60 | hộp | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bu lông ốc vít bắt gối đỡ Ф10 |
1200 | Bộ | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ốp cạnh hòm |
1600 | Cái | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tay sắt sách hòm Ф10 |
400 | Cái | Việt Nam | 24.475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đai sắt lặp là (20x2) |
200 | lá | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đai cẩu Ф10 |
400 | cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy dầu (20x1)m |
70 | cuộn | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thép tấm đen 1ly (1,25x2,5)m |
8 | tấm | Việt Nam | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Gỗ cốt pha (1,6x0,22x0,22)m |
4.1 | m3 | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sơn trắng KOVA |
190 | kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bạt dứa xanh đỏ 4m |
420 | m2 | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |