Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300569516 |
KH1527.001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
500 |
430 |
215.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
2 |
PP2300569521 |
KH1527.006 |
Pallas |
Paracetamol |
120mg/ 5ml |
VD-34659-20+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống, |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói/Túi/Ống |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
3 |
PP2300569523 |
KH1527.008 |
Sadapron 100
|
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Remedica Ltd.
|
Cyprus
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
1.750 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
4 |
PP2300569525 |
KH1527.010 |
Clorpheniramin
|
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
VD-34315-20
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
|
Việt Nam
|
Chai 500 viên
|
Viên |
250.000 |
37 |
9.250.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
5 |
PP2300569526 |
KH1527.011 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
470 |
2.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
6 |
PP2300569527 |
KH1527.012 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0.4mg |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29.400 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
7 |
PP2300569528 |
KH1527.013 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
140 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
8 |
PP2300569530 |
KH1527.015 |
Fabamox 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói/Túi |
30.000 |
2.050 |
61.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
9 |
PP2300569531 |
KH1527.016 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic ( dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg |
250 mg + 31.25mg |
VD-18766-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
15.000 |
3.166 |
47.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
10 |
PP2300569533 |
KH1527.018 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
2.814 |
28.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
11 |
PP2300569534 |
KH1527.019 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
6.000 |
54.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
12 |
PP2300569535 |
KH1527.020 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
VD-31709-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
45.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
13 |
PP2300569536 |
KH1527.021 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
59.997 |
359.982.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
14 |
PP2300569537 |
KH1527.022 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml |
VD-34173-20 |
Thuốc nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
37.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
15 |
PP2300569538 |
KH1527.023 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%,20 g |
VD-28280-17 (có gia hạn) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 g |
Tuýp |
30 |
19.900 |
597.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
16 |
PP2300569539 |
KH1527.024 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% x 5g |
VD-26395-17(có gia hạn) |
Thuốc tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
tuýp |
4.000 |
3.500 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
17 |
PP2300569540 |
KH1527.025 |
Acyclovir |
Acyclovir |
5% x 5g |
VD-24956-16(có gia hạn) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
tuýp |
1.200 |
3.980 |
4.776.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
18 |
PP2300569541 |
KH1527.026 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3% x 5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
tuýp |
100 |
47.270 |
4.727.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
19 |
PP2300569544 |
KH1527.029 |
Valygyno
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100000ui+35000ui+35000ui |
VD-25203-16
|
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
3.612 |
18.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
20 |
PP2300569547 |
KH1527.032 |
Nicomen Tablets 5mg
|
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19
|
Uống |
Viên nén
|
"Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd"
|
Đài Loan
|
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
21 |
PP2300569548 |
KH1527.033 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.806 |
90.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
22 |
PP2300569549 |
KH1527.034 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.982 |
59.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
23 |
PP2300569550 |
KH1527.035 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin |
10mg |
893110389923 (VD-30105-18); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
670 |
134.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
24 |
PP2300569552 |
KH1527.037 |
Bisostad 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23337-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 21/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
680 |
20.400.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
25 |
PP2300569553 |
KH1527.038 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20813-14 + QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
15.000 |
2.200 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
26 |
PP2300569554 |
KH1527.039 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6.25mg |
VD-20814-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.400 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
27 |
PP2300569555 |
KH1527.040 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12 mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
28 |
PP2300569556 |
KH1527.041 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid |
8mg+12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
30.000 |
3.192 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
29 |
PP2300569557 |
KH1527.042 |
Enaplus HCT 5/12.5
|
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80.000 |
3.100 |
248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
30 |
PP2300569559 |
KH1527.044 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
31 |
PP2300569560 |
KH1527.045 |
Ebitac Forte |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.850 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
32 |
PP2300569561 |
KH1527.046 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.368 |
41.040.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
33 |
PP2300569562 |
KH1527.047 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
34 |
PP2300569563 |
KH1527.048 |
Lostad T100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-23973-15 (gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
35 |
PP2300569565 |
KH1527.050 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
206 |
61.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
36 |
PP2300569566 |
KH1527.051 |
PV - Sartan Tablet
|
Losartan kali; Hydroclorothiazid
|
50mg; 12,5mg
|
894110138523
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
The Acme Laboratories Ltd.
|
Bangladesh
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
620 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
37 |
PP2300569568 |
KH1527.053 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + Hydrochlorothiazid |
100mg + 12.5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
38 |
PP2300569570 |
KH1527.055 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
VD-32827-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.890 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
39 |
PP2300569572 |
KH1527.057 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
40 |
PP2300569574 |
KH1527.059 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
VD-27517-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
50.000 |
340 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
41 |
PP2300569575 |
KH1527.060 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
66 |
3.300.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
42 |
PP2300569576 |
KH1527.061 |
Ipolipid 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VN-19245-15 (gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd-Factory AZ |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.800 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
43 |
PP2300569577 |
KH1527.062 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
44 |
PP2300569578 |
KH1527.063 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.260 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
45 |
PP2300569579 |
KH1527.064 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.540 |
30.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
46 |
PP2300569580 |
KH1527.065 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16
(gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.158 |
83.160.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
47 |
PP2300569581 |
KH1527.066 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-30702-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
48 |
PP2300569582 |
KH1527.067 |
Betasalic |
Salicylic Acid+ Betamethason dipropionat |
(300mg+6,4mg) x 10g |
VD-30028-18(có gia hạn) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
3.500 |
10.500 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
49 |
PP2300569583 |
KH1527.068 |
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml |
893100375123 (VD-30953-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
7.140 |
14.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
50 |
PP2300569584 |
KH1527.069 |
Quamatel |
Famotidin |
20 mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
51 |
PP2300569586 |
KH1527.071 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
20.000 |
2.394 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
52 |
PP2300569587 |
KH1527.072 |
Varogel S
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800.4mg+611.76mg |
VD-26519-17(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 10 ml
|
Gói/Túi/Ống |
30.000 |
2.880 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
53 |
PP2300569588 |
KH1527.073 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
54 |
PP2300569589 |
KH1527.074 |
Vilanta
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2668mg + 4596mg+ 276mg |
VD-18273-13
|
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
55 |
PP2300569590 |
KH1527.075 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+ 300mg + 30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 m |
Gói |
15.000 |
2.900 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
56 |
PP2300569591 |
KH1527.076 |
Alusi |
Nhôm hydroxyd khô; Magnesi trisilicat |
250mg + 500mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
1.593 |
15.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
57 |
PP2300569593 |
KH1527.078 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
8.350 |
12.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
58 |
PP2300569595 |
KH1527.080 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
567 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
59 |
PP2300569596 |
KH1527.081 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
60 |
PP2300569598 |
KH1527.083 |
Biosubtyl- II
|
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
61 |
PP2300569599 |
KH1527.084 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥10^8 CFU |
QLSP-840-15 (có gia hạn) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm nha trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.835 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
62 |
PP2300569600 |
KH1527.085 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.109 - 2.109 cfu |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
10.000 |
3.049 |
30.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
63 |
PP2300569601 |
KH1527.086 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU (tương đương 75mg) |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
1.125 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
64 |
PP2300569603 |
KH1527.088 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064% x 30g |
VD-28278-17(có gia hạn) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
tuýp |
4.000 |
31.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
65 |
PP2300569605 |
KH1527.090 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.281 |
64.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
66 |
PP2300569606 |
KH1527.091 |
Metovance |
Metformin Hydrochloride + Glibenclamid |
500mg +5mg |
VD-29195-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.550 |
535.500.000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
67 |
PP2300569608 |
KH1527.093 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
68 |
PP2300569609 |
KH1527.094 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.770 |
150.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
69 |
PP2300569610 |
KH1527.095 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.200 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
70 |
PP2300569611 |
KH1527.096 |
PERGLIM M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
71 |
PP2300569612 |
KH1527.097 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
72 |
PP2300569613 |
KH1527.098 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin Hydrochloride |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
73 |
PP2300569614 |
KH1527.099 |
SCILIN R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400 IU |
QLSP-0650-13 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2.500 |
104.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
74 |
PP2300569615 |
KH1527.100 |
Wosulin-R
|
Insulin người
|
40IU/ml
|
890410092323 (VN-13426-11)
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
|
Wockhardt Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
91.000 |
182.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
75 |
PP2300569616 |
KH1527.101 |
SCILIN N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400 IU |
QLSP-0649-13 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
104.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
76 |
PP2300569617 |
KH1527.102 |
Wosulin-N
|
Insulin human
|
40IU/ml
|
VN-13425-11
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
|
Wockhardt Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
91.000 |
182.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
77 |
PP2300569618 |
KH1527.103 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400ui (30/70) |
QLSP-0648-13 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
22.000 |
102.000 |
2.244.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
78 |
PP2300569619 |
KH1527.104 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) |
100IU/ml |
VN-13913-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
12.000 |
76.500 |
918.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
79 |
PP2300569620 |
KH1527.105 |
Wosulin-30/70
|
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan)
|
40IU/ml
|
SP3-1224-21
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Hỗn dịch tiêm
|
Wockhardt Limited.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
12.000 |
91.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
80 |
PP2300569621 |
KH1527.106 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
1.700 |
221.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
81 |
PP2300569622 |
KH1527.107 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
1.700 |
221.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
82 |
PP2300569623 |
KH1527.108 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
744 |
59.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
83 |
PP2300569625 |
KH1527.110 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
1.500 |
45.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
84 |
PP2300569631 |
KH1527.116 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCL |
25mg |
VD-28783-18 (có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500 viên |
viên |
400.000 |
104 |
41.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
85 |
PP2300569632 |
KH1527.117 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCL |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (có gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
ống |
30 |
2.100 |
63.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
86 |
PP2300569633 |
KH1527.118 |
Bidilucil 500
|
Meclophenoxat hydroclorid |
500mg |
VD-20667-14 (Kèm theo QĐ gia hạn SĐK số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
1.500 |
57.800 |
86.700.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
87 |
PP2300569634 |
KH1527.119 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
15.000 |
23.500 |
352.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
88 |
PP2300569635 |
KH1527.120 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml |
VD-25645-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
11.840 |
59.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
89 |
PP2300569636 |
KH1527.121 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
5.000 |
13.734 |
68.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
90 |
PP2300569638 |
KH1527.123 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823
VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
91 |
PP2300569640 |
KH1527.125 |
Agicetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
693 |
10.395.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
92 |
PP2300569641 |
KH1527.126 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
420 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
93 |
PP2300569642 |
KH1527.127 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.218 |
730.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
94 |
PP2300569643 |
KH1527.128 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
95 |
PP2300569644 |
KH1527.129 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
630 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
96 |
PP2300569645 |
KH1527.130 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
97 |
PP2300569646 |
KH1527.131 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.638 |
32.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
98 |
PP2300569647 |
KH1527.132 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
99 |
PP2300569648 |
KH1527.133 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
680 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
100 |
PP2300569649 |
KH1527.134 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30.000 |
1.635 |
49.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
101 |
PP2300569650 |
KH1527.135 |
Vacomuc 200 sachet
|
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19
|
Uống |
Thuốc cốm pha uống
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
|
Việt Nam
|
Hộp 200 gói x 1 gam
|
Gói/Túi |
20.000 |
492 |
9.840.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
30
tháng
|
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
102 |
PP2300569654 |
KH1527.139 |
Glucose 10% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10% x 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
100 |
9.230 |
923.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
103 |
PP2300569656 |
KH1527.141 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5% x 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
7.940 |
7.940.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
104 |
PP2300569659 |
KH1527.144 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0.9% x 500ml |
VN-21747-19+thẻ kho trong hồ sơ |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
12.480 |
24.960.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
105 |
PP2300569664 |
KH1527.149 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
106 |
PP2300569665 |
KH1527.150 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+ 100mg+ 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
107 |
PP2300569667 |
KH1527.152 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.100 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |
|
108 |
PP2300569668 |
KH1527.153 |
Vitamin B12 2,5 mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ml x 1ml |
VD-29801-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
2.650 |
2.650.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
25/QĐ-TTYT |
04/03/2024 |
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân |