Gói thầu số 3: thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
72
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.454.583.770 VND
Ngày đăng tải
17:53 04/03/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
25/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
Ngày phê duyệt
04/03/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 101.660.000 101.660.000 6 Xem chi tiết
2 vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 285.913.000 285.997.300 10 Xem chi tiết
3 vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 1.501.273.000 1.504.663.000 18 Xem chi tiết
4 vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 242.690.000 246.410.000 6 Xem chi tiết
5 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 420.294.000 420.294.000 3 Xem chi tiết
6 vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 1.099.630.000 1.099.630.000 5 Xem chi tiết
7 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 324.000.000 324.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 135.000.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 359.982.000 359.982.000 1 Xem chi tiết
10 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 116.445.000 118.000.000 3 Xem chi tiết
11 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 27.180.000 27.320.000 2 Xem chi tiết
12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 18.060.000 19.950.000 1 Xem chi tiết
13 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 602.280.000 602.880.000 7 Xem chi tiết
14 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 540.750.000 540.750.000 6 Xem chi tiết
15 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 206.900.000 207.500.000 3 Xem chi tiết
16 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 49.050.000 49.350.000 1 Xem chi tiết
17 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 248.000.000 248.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 1.014.800.000 1.014.800.000 4 Xem chi tiết
20 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 79.380.000 79.380.000 2 Xem chi tiết
21 vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 221.000.000 247.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.518.000.000 1.523.500.000 4 Xem chi tiết
23 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 37.800.000 37.800.000 1 Xem chi tiết
24 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 30.800.000 30.800.000 1 Xem chi tiết
25 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 62.000.000 62.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 59.000.000 59.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 124.500.000 124.500.000 2 Xem chi tiết
28 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 93.480.000 93.480.000 2 Xem chi tiết
29 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 21.000.000 21.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 30.490.000 33.600.000 1 Xem chi tiết
31 vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 535.500.000 546.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 343.520.000 375.280.000 3 Xem chi tiết
33 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 224.000.000 224.000.000 2 Xem chi tiết
34 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 2.816.000.000 2.816.000.000 3 Xem chi tiết
35 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 34.000.000 34.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 36 nhà thầu 13.624.377.000 13.713.526.300 108
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300569516
KH1527.001
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
500
430
215.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
2
PP2300569521
KH1527.006
Pallas
Paracetamol
120mg/ 5ml
VD-34659-20+thẻ kho trong hồ sơ
Uống,
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói/Túi/Ống
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
3
PP2300569523
KH1527.008
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.750
17.500.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
4
PP2300569525
KH1527.010
Clorpheniramin
Chlorpheniramine maleate
4mg
VD-34315-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
250.000
37
9.250.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
5
PP2300569526
KH1527.011
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
6.000
470
2.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
6
PP2300569527
KH1527.012
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0.4mg
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29.400
294.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
7
PP2300569528
KH1527.013
Garnotal 10
Phenobarbital
10mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
140
700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
8
PP2300569530
KH1527.015
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói/Túi
30.000
2.050
61.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
9
PP2300569531
KH1527.016
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic ( dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
250 mg + 31.25mg
VD-18766-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
15.000
3.166
47.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
10
PP2300569533
KH1527.018
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
10.000
2.814
28.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
11
PP2300569534
KH1527.019
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/ống/túi
6.000
54.000
324.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
12
PP2300569535
KH1527.020
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
VD-31709-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.000
45.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
13
PP2300569536
KH1527.021
Bifopezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-35406-21
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
59.997
359.982.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
14
PP2300569537
KH1527.022
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml
VD-34173-20
Thuốc nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/túi
2.000
37.000
74.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
15
PP2300569538
KH1527.023
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%,20 g
VD-28280-17 (có gia hạn)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 g
Tuýp
30
19.900
597.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
16
PP2300569539
KH1527.024
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1% x 5g
VD-26395-17(có gia hạn)
Thuốc tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
tuýp
4.000
3.500
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
17
PP2300569540
KH1527.025
Acyclovir
Acyclovir
5% x 5g
VD-24956-16(có gia hạn)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
tuýp
1.200
3.980
4.776.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
18
PP2300569541
KH1527.026
Mediclovir
Aciclovir
3% x 5g
VD-34095-20
Thuốc tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
tuýp
100
47.270
4.727.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
19
PP2300569544
KH1527.029
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100000ui+35000ui+35000ui
VD-25203-16
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.612
18.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
20
PP2300569547
KH1527.032
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
"Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
21
PP2300569548
KH1527.033
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.806
90.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
22
PP2300569549
KH1527.034
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.982
59.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
23
PP2300569550
KH1527.035
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
10mg
893110389923 (VD-30105-18); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 19/10/2028
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
670
134.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
24
PP2300569552
KH1527.037
Bisostad 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23337-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 21/12/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
680
20.400.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
25
PP2300569553
KH1527.038
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20813-14 + QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
15.000
2.200
33.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
26
PP2300569554
KH1527.039
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
5mg + 6.25mg
VD-20814-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.400
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
27
PP2300569555
KH1527.040
Candesartan DWP 12mg
Candesartan cilexetil
12 mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
28
PP2300569556
KH1527.041
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan cilexetil+ Hydroclorothiazid
8mg+12,5mg
893110459623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Viên
30.000
3.192
95.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
29
PP2300569557
KH1527.042
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.100
248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
30
PP2300569559
KH1527.044
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
31
PP2300569560
KH1527.045
Ebitac Forte
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.850
154.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
32
PP2300569561
KH1527.046
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.368
41.040.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
33
PP2300569562
KH1527.047
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
34
PP2300569563
KH1527.048
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
2.200
110.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
35
PP2300569565
KH1527.050
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
206
61.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
36
PP2300569566
KH1527.051
PV - Sartan Tablet
Losartan kali; Hydroclorothiazid
50mg; 12,5mg
894110138523
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
620
62.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
37
PP2300569568
KH1527.053
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
100mg + 12.5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.995
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
38
PP2300569570
KH1527.055
Pectaril 10mg
Quinapril
10mg
VD-32827-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
39
PP2300569572
KH1527.057
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
40
PP2300569574
KH1527.059
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
81mg
893110337023 VD-27517-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
50.000
340
17.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
41
PP2300569575
KH1527.060
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
66
3.300.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
42
PP2300569576
KH1527.061
Ipolipid 300
Gemfibrozil
300mg
VN-19245-15 (gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd-Factory AZ
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.800
70.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
43
PP2300569577
KH1527.062
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
44
PP2300569578
KH1527.063
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.260
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
45
PP2300569579
KH1527.064
Dolotin 20 mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.540
30.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
46
PP2300569580
KH1527.065
Pravastatin Savi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.158
83.160.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
47
PP2300569581
KH1527.066
Oceprava 10
Pravastatin natri
10mg
VD-30702-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
48
PP2300569582
KH1527.067
Betasalic
Salicylic Acid+ Betamethason dipropionat
(300mg+6,4mg) x 10g
VD-30028-18(có gia hạn)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
tuýp
3.500
10.500
36.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
49
PP2300569583
KH1527.068
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml
893100375123 (VD-30953-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.000
7.140
14.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
50
PP2300569584
KH1527.069
Quamatel
Famotidin
20 mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
1.000
59.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
51
PP2300569586
KH1527.071
Gelactive
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
20.000
2.394
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
52
PP2300569587
KH1527.072
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
800.4mg+611.76mg
VD-26519-17(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói/Túi/Ống
30.000
2.880
86.400.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
53
PP2300569588
KH1527.073
ALUMASTAD
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
54
PP2300569589
KH1527.074
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2668mg + 4596mg+ 276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
55
PP2300569590
KH1527.075
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+ 300mg + 30mg
VD-32408-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 m
Gói
15.000
2.900
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
56
PP2300569591
KH1527.076
Alusi
Nhôm hydroxyd khô; Magnesi trisilicat
250mg + 500mg
VD-32566-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
10.000
1.593
15.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
57
PP2300569593
KH1527.078
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
8.350
12.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
58
PP2300569595
KH1527.080
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
567
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
59
PP2300569596
KH1527.081
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
60
PP2300569598
KH1527.083
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/ 250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
61
PP2300569599
KH1527.084
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥10^8 CFU
QLSP-840-15 (có gia hạn)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm nha trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.835
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
62
PP2300569600
KH1527.085
Enterobella
Bacillus clausii
1.109 - 2.109 cfu
QLSP-0795-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
10.000
3.049
30.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
63
PP2300569601
KH1527.086
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
10^8CFU (tương đương 75mg)
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
10.000
1.125
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
64
PP2300569603
KH1527.088
Betamethason
Betamethason
0,064% x 30g
VD-28278-17(có gia hạn)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
tuýp
4.000
31.500
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
65
PP2300569605
KH1527.090
Arbosnew 100
Acarbose
100mg
VD-25610-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.281
64.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
66
PP2300569606
KH1527.091
Metovance
Metformin Hydrochloride + Glibenclamid
500mg +5mg
VD-29195-18
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.550
535.500.000
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
67
PP2300569608
KH1527.093
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
68
PP2300569609
KH1527.094
Melanov-M
Gliclazid + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.770
150.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
69
PP2300569610
KH1527.095
Glizym-M
Gliclazid + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.200
640.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
70
PP2300569611
KH1527.096
PERGLIM M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
2.600
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
71
PP2300569612
KH1527.097
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
3.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
72
PP2300569613
KH1527.098
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin Hydrochloride
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
73
PP2300569614
KH1527.099
SCILIN R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400 IU
QLSP-0650-13 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
2.500
104.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
74
PP2300569615
KH1527.100
Wosulin-R
Insulin người
40IU/ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Chai/lọ/ống/túi
2.000
91.000
182.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
75
PP2300569616
KH1527.101
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
400 IU
QLSP-0649-13 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
3.000
104.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
76
PP2300569617
KH1527.102
Wosulin-N
Insulin human
40IU/ml
VN-13425-11
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/túi
2.000
91.000
182.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
77
PP2300569618
KH1527.103
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
400ui (30/70)
QLSP-0648-13 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
22.000
102.000
2.244.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
78
PP2300569619
KH1527.104
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant)
100IU/ml
VN-13913-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống 3ml
Ống
12.000
76.500
918.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
79
PP2300569620
KH1527.105
Wosulin-30/70
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan)
40IU/ml
SP3-1224-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Hỗn dịch tiêm
Wockhardt Limited.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/túi
12.000
91.000
1.092.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
80
PP2300569621
KH1527.106
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.700
221.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
81
PP2300569622
KH1527.107
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.700
221.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
82
PP2300569623
KH1527.108
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
744
59.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
83
PP2300569625
KH1527.110
Novotane ultra
Polyethylene glycol + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
1.500
45.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
84
PP2300569631
KH1527.116
Aminazin 25mg
Clorpromazin HCL
25mg
VD-28783-18 (có gia hạn)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ 500 viên
viên
400.000
104
41.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
85
PP2300569632
KH1527.117
Aminazin 1,25%
Clorpromazin HCL
25mg/2ml
VD-30228-18 (có gia hạn)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
ống
30
2.100
63.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
86
PP2300569633
KH1527.118
Bidilucil 500
Meclophenoxat hydroclorid
500mg
VD-20667-14 (Kèm theo QĐ gia hạn SĐK số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Chai/lọ/ống/túi
1.500
57.800
86.700.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
87
PP2300569634
KH1527.119
Zentanil
Acetyl leucin
1g
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
15.000
23.500
352.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
88
PP2300569635
KH1527.120
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
500mg/5ml
VD-25645-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
Chai/lọ/ống/túi
5.000
11.840
59.200.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
89
PP2300569636
KH1527.121
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
5.000
13.734
68.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
90
PP2300569638
KH1527.123
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
91
PP2300569640
KH1527.125
Agicetam 1200
Piracetam
1200mg
VD-32772-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
693
10.395.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
92
PP2300569641
KH1527.126
Agicetam 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
420
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
93
PP2300569642
KH1527.127
Apratam
Piracetam
400mg
VN-15827-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
Viên nang cứng
S.C.Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.218
730.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
94
PP2300569643
KH1527.128
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochlorid
30mg
893100064023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
95
PP2300569644
KH1527.129
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
630
132.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
96
PP2300569645
KH1527.130
Anpemux
Carbocistein
250mg
VD-22142-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
97
PP2300569646
KH1527.131
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.638
32.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
98
PP2300569647
KH1527.132
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
99
PP2300569648
KH1527.133
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
680
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
100
PP2300569649
KH1527.134
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
30.000
1.635
49.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
101
PP2300569650
KH1527.135
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm pha uống
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1 gam
Gói/Túi
20.000
492
9.840.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
102
PP2300569654
KH1527.139
Glucose 10%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
10% x 500ml
VD-35953-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
100
9.230
923.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
103
PP2300569656
KH1527.141
Glucose 5%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
5% x 500ml
VD-35954-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
1.000
7.940
7.940.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
104
PP2300569659
KH1527.144
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
0.9% x 500ml
VN-21747-19+thẻ kho trong hồ sơ
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
China
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
2.000
12.480
24.960.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
105
PP2300569664
KH1527.149
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.000
630
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
106
PP2300569665
KH1527.150
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg+ 100mg+ 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
107
PP2300569667
KH1527.152
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg+175mg+125mcg
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.100
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
108
PP2300569668
KH1527.153
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Cyanocobalamin
2,5mg/ml x 1ml
VD-29801-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1 ml
Chai/lọ/ống/túi
1.000
2.650
2.650.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
25/QĐ-TTYT
04/03/2024
Trung tâm y tế huyện Lý Nhân
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây