Gói thầu số 3: thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
43
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
10.226.817.000 VND
Ngày đăng tải
16:50 08/03/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
41/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
Ngày phê duyệt
08/03/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 24.457.400 24.457.400 6 Xem chi tiết
2 vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 424.282.000 446.682.500 6 Xem chi tiết
3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 535.253.800 564.253.800 4 Xem chi tiết
4 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 48.410.000 52.750.000 2 Xem chi tiết
5 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 414.855.000 414.855.000 8 Xem chi tiết
6 vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 288.070.000 288.070.000 5 Xem chi tiết
7 vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 1.366.927.200 1.376.325.700 18 Xem chi tiết
8 vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 132.062.000 138.441.000 5 Xem chi tiết
9 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 135.000.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 162.000.000 162.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 119.994.000 119.994.000 1 Xem chi tiết
12 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 331.065.000 338.850.000 4 Xem chi tiết
13 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 41.250.000 42.000.000 2 Xem chi tiết
14 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 61.950.000 61.950.000 1 Xem chi tiết
15 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 289.422.000 289.922.000 5 Xem chi tiết
16 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 886.000.000 886.000.000 4 Xem chi tiết
17 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 153.900.000 153.900.000 2 Xem chi tiết
18 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 754.600.000 754.600.000 3 Xem chi tiết
19 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 52.525.000 52.850.000 2 Xem chi tiết
20 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 93.000.000 93.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 64.500.000 64.500.000 2 Xem chi tiết
22 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 33.000.000 35.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 523.320.000 523.320.000 2 Xem chi tiết
24 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 28.350.000 28.350.000 1 Xem chi tiết
25 vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 204.000.000 208.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 49.980.000 49.980.000 1 Xem chi tiết
28 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 182.000.000 182.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 352.500.000 352.500.000 1 Xem chi tiết
30 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 114.500.000 114.500.000 1 Xem chi tiết
31 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 74.025.000 74.025.000 1 Xem chi tiết
32 vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 112.500.000 112.500.000 1 Xem chi tiết
33 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 102.000.000 102.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 41.010.000 41.010.000 2 Xem chi tiết
35 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 110.000.000 110.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 35 nhà thầu 8.351.708.400 8.438.586.400 99
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300570561
KH1529.001
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
3.500
430
1.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
2
PP2300570566
KH1529.006
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10
39.380
393.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
3
PP2300570567
KH1529.007
Celosti 200
Celecoxib
200mg
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
3.000
3.570
10.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
4
PP2300570568
KH1529.008
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
5
PP2300570569
KH1529.009
Loxorox
Loxoprofen natri hydrat ( tương đương 60mg loxoprofen natri) 68,1mg
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.591
107.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
6
PP2300570570
KH1529.010
Meloxicam
Meloxicam
7.5mg
VD-31741-19
Uống
VD-31741-19
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
175
7.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
7
PP2300570571
KH1529.011
Pallas 120mg
Paracetamol
120mg/ 5ml
VD-34659-20+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
VD-34659-20+thẻ kho trong hồ sơ
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói/Túi/Ống
50.000
1.773
88.650.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
8
PP2300570572
KH1529.012
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g /100ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
VD-33956-19
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Chai/lọ/ống/túi
1.000
9.700
9.700.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
9
PP2300570574
KH1529.014
Clorpheniramin
Chlorpheniramine
4mg
VD-34315-20
Uống
viên nén
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
200.000
37
7.400.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
10
PP2300570575
KH1529.015
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.000
470
2.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
11
PP2300570577
KH1529.017
Garnotal 10
Phenobarbital
10mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 viên
viên
500
140
70.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
12
PP2300570578
KH1529.018
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói/Túi
10.000
2.050
20.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
13
PP2300570581
KH1529.021
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
10.000
2.814
28.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
14
PP2300570582
KH1529.022
Cefdina 250
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 250 mg
250mg
VD-23553-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
5.000
5.100
25.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
15
PP2300570583
KH1529.023
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
VD-31709-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.000
45.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
16
PP2300570584
KH1529.024
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.000
54.000
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
17
PP2300570585
KH1529.025
Bifopezon 2g
Cefoperazon
2g
VD-35406-21
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
59.997
119.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
18
PP2300570586
KH1529.026
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
VD-34173-20
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống/túi
3.000
37.000
111.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
19
PP2300570587
KH1529.027
Levofoxaxime
Levofloxacin
25mg x 5ml
VD-30646-18(có gia hạn)
thuốc nhỏ mắt
Dung dich thuốc nhỏ mắt
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
lọ
500
9.344
4.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
20
PP2300570589
KH1529.029
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%,20 g
VD-28280-17 (có gia hạn)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 g
Tuýp
100
19.900
1.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
21
PP2300570592
KH1529.032
Ladyvagi
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU
VD-32596-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
3.750
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
22
PP2300570595
KH1529.035
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.806
21.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
23
PP2300570597
KH1529.037
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
VD-25935-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
600
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
24
PP2300570598
KH1529.038
Trimpol MR
Trimetazidin
35mg
VN-19729-16 (CV gia hạn số 226/QL-QLD ngày 03/04/2023 )
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.600
13.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
25
PP2300570599
KH1529.039
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
10mg
893110389923 (VD-30105-18); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 19/10/2028
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
670
80.400.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
26
PP2300570601
KH1529.041
Troysar AM
Amlodipin + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.200
208.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
27
PP2300570602
KH1529.042
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
5.000
695
3.475.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
28
PP2300570603
KH1529.043
Captazib 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.445
86.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
29
PP2300570604
KH1529.044
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Uống
30.000
3.100
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
30
PP2300570606
KH1529.046
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.500
245.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
31
PP2300570607
KH1529.047
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.368
68.400.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
32
PP2300570608
KH1529.048
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
594110072623 (VN-20702-17) (QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
33
PP2300570610
KH1529.050
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
VD-23973-15 (gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)+thẻ kho trong hồ sơ
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
34
PP2300570611
KH1529.051
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
1.995
109.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
35
PP2300570612
KH1529.052
Quineril 5
Quinapril
5mg
VD-23590-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
882
48.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
36
PP2300570613
KH1529.053
Pectaril 10mg
Quinapril
10mg
VD-32827-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
37
PP2300570614
KH1529.054
Ramipril 5
Ramipril
5mg
89311023.16.23
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ 10 viên
viên
100.000
1.750
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
38
PP2300570615
KH1529.055
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
VN-22015-19
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.900
8.700.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
39
PP2300570616
KH1529.056
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
10mg
VD-35559-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
330
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
40
PP2300570617
KH1529.057
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
VD-21312-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
112
11.200.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
41
PP2300570618
KH1529.058
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.260
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
42
PP2300570619
KH1529.059
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.197
11.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
43
PP2300570620
KH1529.060
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml
893100375123 (VD-30953-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
7.140
7.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
44
PP2300570622
KH1529.062
Gelactive
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
30.000
2.394
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
45
PP2300570623
KH1529.063
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
800.4mg+611.76mg
VD-26519-17(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói/Túi/Ống
30.000
2.880
86.400.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
46
PP2300570624
KH1529.064
ALUMASTAD
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
15.000
1.890
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
47
PP2300570626
KH1529.066
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd;
250mg + 120mg
VD-32826-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
48
PP2300570627
KH1529.067
Gastro-kite
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
0,6g + 0,5g
VD-15402-11
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
15.000
2.500
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
49
PP2300570629
KH1529.069
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
567
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
50
PP2300570630
KH1529.070
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
51
PP2300570631
KH1529.071
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-32090-19
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 40 viên
Viên
7.000
446
3.122.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
52
PP2300570633
KH1529.073
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/ 250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
53
PP2300570634
KH1529.074
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥10^8 CFU
QLSP-840-15 (có gia hạn)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm nha trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.835
85.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
54
PP2300570636
KH1529.076
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
10^8CFU (tương đương 75mg)
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
30.000
1.125
33.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
55
PP2300570637
KH1529.077
Betamethason
Betamethason
0,064% x 30g
VD-28278-17(có gia hạn)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
tuýp
5.000
31.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
56
PP2300570638
KH1529.078
Savi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 +thẻ kho trong hồ sơ
Uống
VD-24268-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 +thẻ kho trong hồ sơ
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
57
PP2300570639
KH1529.079
Arbosnew 100
Acarbose
100mg
VD-25610-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.281
19.215.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
58
PP2300570640
KH1529.080
Metovance
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg +5mg
VD-29195-18
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.550
204.000.000
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
59
PP2300570642
KH1529.082
Melanov-M
Gliclazid + Metformin Hydrochlorid
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.770
301.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
60
PP2300570643
KH1529.083
Glumerif 4
Glimepirid
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
754
37.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
61
PP2300570644
KH1529.084
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
62
PP2300570645
KH1529.085
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
63
PP2300570646
KH1529.086
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400 IU
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
2.000
104.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
64
PP2300570647
KH1529.087
Wosulin-R
Insulin người
40IU/ml x 10ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
91.000
182.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
65
PP2300570648
KH1529.088
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
400 IU
QLSP-0649-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
3.000
104.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
66
PP2300570649
KH1529.089
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
400ui (30/70)
QLSP-0648-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
3.000
102.000
306.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
67
PP2300570650
KH1529.090
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
145.000
1.700
246.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
68
PP2300570651
KH1529.091
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
250.000
1.806
451.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
69
PP2300570653
KH1529.093
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
6.489
12.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
70
PP2300570658
KH1529.098
Zentanil
Acetyl leucin
1g
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
15.000
23.500
352.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
71
PP2300570659
KH1529.099
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
500mg/5ml
VD-25645-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Tiêm truyền
VD-25645-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml
Chai/lọ/ống/túi
7.000
11.840
82.880.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
72
PP2300570660
KH1529.100
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.612
138.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
73
PP2300570661
KH1529.101
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
893100338823 VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
74
PP2300570662
KH1529.102
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 ( VD - 18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên;Hộp 1 chai 100 viên
Viên
50.000
2.290
114.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
75
PP2300570663
KH1529.103
Agicetam 1200
Piracetam
1200mg
VD-32772-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
693
103.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
76
PP2300570664
KH1529.104
Agicetam 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
399
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
77
PP2300570665
KH1529.105
Apratam
Piracetam
400mg
VN-15827-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
Uống
VN-15827-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ
S.C.Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
1.210
544.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
78
PP2300570667
KH1529.107
A.T Ambroxol
Ambroxol (dưới dạng hydroclorid)
30 mg
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
47.000
1.575
74.025.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
79
PP2300570668
KH1529.108
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochlorid
30mg
893100064023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.050
73.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
80
PP2300570669
KH1529.109
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/ 5ml; 75ml
VD-23552-15
Uống
Thuốc nước uống
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 75ml
Lọ
3.000
37.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
81
PP2300570670
KH1529.110
Agi-bromhexine
Mỗi 30ml chứa Bromhexin HCl 0,024g
24mg/30ml; 5ml
VD-19310-13
Uống
Dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
100.000
1.281
128.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
82
PP2300570671
KH1529.111
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
630
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
83
PP2300570672
KH1529.112
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.638
49.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
84
PP2300570673
KH1529.113
Anpemux
Carbocistein
250mg
VD-22142-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
900
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
85
PP2300570674
KH1529.114
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
86
PP2300570675
KH1529.115
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
680
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
87
PP2300570676
KH1529.116
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
30.000
1.635
49.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
88
PP2300570677
KH1529.117
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm pha uống
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1 gam
Gói/Túi
45.000
492
22.140.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
89
PP2300570678
KH1529.118
Oresol
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-26361-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
VD-26361-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 40 gói
Gói/Túi
7.000
1.570
10.990.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
90
PP2300570681
KH1529.121
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
50
868
43.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
91
PP2300570682
KH1529.122
Glucose 10%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
10% x 500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
VD-35953-22
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
30
9.240
277.200
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
92
PP2300570683
KH1529.123
Glucose 5%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
5% x 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
VD-35954-22
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
1.500
7.940
11.910.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
93
PP2300570686
KH1529.126
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
0.9% x 500ml
VN-21747-19+thẻ kho trong hồ sơ
Tiêm truyền
VN-21747-19+thẻ kho trong hồ sơ
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
China
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
1.500
12.480
18.720.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
94
PP2300570691
KH1529.131
Vina-AD
Vitamin A + D3 (A + D2)
2000 UI + 400 UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
576
23.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
95
PP2300570692
KH1529.132
Vitamin AD
Vitamin A + D3 (A + D2)
4000UI + 400UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
599
17.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
96
PP2300570693
KH1529.133
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
700
630
441.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
97
PP2300570696
KH1529.136
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg+175mg+125mcg
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.100
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
98
PP2300570697
KH1529.137
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg +125mg + 250mcg
VD-22915-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.239
61.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
99
PP2300570698
KH1529.138
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Cyanocobalamin
2,5mg/ml x 1ml
VD-29801-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023)
Tiêm
VD-29801-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023)
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1 ml
Chai/lọ/ống/túi
10.000
2.650
26.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-TTYT
08/03/2024
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây