Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300570561 |
KH1529.001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
3.500 |
430 |
1.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
2 |
PP2300570566 |
KH1529.006 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10 |
39.380 |
393.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
3 |
PP2300570567 |
KH1529.007 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.570 |
10.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
4 |
PP2300570568 |
KH1529.008 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
5 |
PP2300570569 |
KH1529.009 |
Loxorox |
Loxoprofen natri hydrat ( tương đương 60mg loxoprofen natri) 68,1mg |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.591 |
107.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
6 |
PP2300570570 |
KH1529.010 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7.5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
VD-31741-19 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
175 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
7 |
PP2300570571 |
KH1529.011 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
120mg/ 5ml |
VD-34659-20+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
VD-34659-20+thẻ kho trong hồ sơ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói/Túi/Ống |
50.000 |
1.773 |
88.650.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
8 |
PP2300570572 |
KH1529.012 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g /100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
VD-33956-19 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
9.700 |
9.700.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
9 |
PP2300570574 |
KH1529.014 |
Clorpheniramin
|
Chlorpheniramine |
4mg |
VD-34315-20
|
Uống |
viên nén
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
|
Việt Nam
|
Chai 500 viên
|
Viên |
200.000 |
37 |
7.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
10 |
PP2300570575 |
KH1529.015 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
470 |
2.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
11 |
PP2300570577 |
KH1529.017 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 viên |
viên |
500 |
140 |
70.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
12 |
PP2300570578 |
KH1529.018 |
Fabamox 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
VD-21362-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói/Túi |
10.000 |
2.050 |
20.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
13 |
PP2300570581 |
KH1529.021 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
2.814 |
28.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
14 |
PP2300570582 |
KH1529.022 |
Cefdina 250 |
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 250 mg |
250mg |
VD-23553-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
5.000 |
5.100 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
15 |
PP2300570583 |
KH1529.023 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
VD-31709-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
45.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
16 |
PP2300570584 |
KH1529.024 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
54.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
17 |
PP2300570585 |
KH1529.025 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
59.997 |
119.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
18 |
PP2300570586 |
KH1529.026 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
VD-34173-20 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
37.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
19 |
PP2300570587 |
KH1529.027 |
Levofoxaxime |
Levofloxacin |
25mg x 5ml |
VD-30646-18(có gia hạn) |
thuốc nhỏ mắt |
Dung dich thuốc nhỏ mắt |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
lọ |
500 |
9.344 |
4.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
20 |
PP2300570589 |
KH1529.029 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%,20 g |
VD-28280-17 (có gia hạn) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 g |
Tuýp |
100 |
19.900 |
1.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
21 |
PP2300570592 |
KH1529.032 |
Ladyvagi |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate |
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
3.750 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
22 |
PP2300570595 |
KH1529.035 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.806 |
21.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
23 |
PP2300570597 |
KH1529.037 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
600 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
24 |
PP2300570598 |
KH1529.038 |
Trimpol MR
|
Trimetazidin |
35mg |
VN-19729-16 (CV gia hạn số 226/QL-QLD ngày 03/04/2023 )
|
Uống |
Viên nén giải phóng chậm
|
Polfarmex S.A
|
Poland
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
2.600 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
25 |
PP2300570599 |
KH1529.039 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin |
10mg |
893110389923 (VD-30105-18); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
670 |
80.400.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
26 |
PP2300570601 |
KH1529.041 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.200 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
27 |
PP2300570602 |
KH1529.042 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
695 |
3.475.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
28 |
PP2300570603 |
KH1529.043 |
Captazib 25/25 |
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.445 |
86.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
29 |
PP2300570604 |
KH1529.044 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Uống |
30.000 |
3.100 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
30 |
PP2300570606 |
KH1529.046 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
31 |
PP2300570607 |
KH1529.047 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
VD-26562-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.368 |
68.400.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
32 |
PP2300570608 |
KH1529.048 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) (QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
33 |
PP2300570610 |
KH1529.050 |
Lostad T100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-23973-15 (gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
VD-23973-15 (gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)+thẻ kho trong hồ sơ |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
34 |
PP2300570611 |
KH1529.051 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
1.995 |
109.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
35 |
PP2300570612 |
KH1529.052 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
882 |
48.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
36 |
PP2300570613 |
KH1529.053 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
VD-32827-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
37 |
PP2300570614 |
KH1529.054 |
Ramipril 5 |
Ramipril |
5mg |
89311023.16.23 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ 10 viên |
viên |
100.000 |
1.750 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
38 |
PP2300570615 |
KH1529.055 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
VN-22015-19 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.900 |
8.700.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
39 |
PP2300570616 |
KH1529.056 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
330 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
40 |
PP2300570617 |
KH1529.057 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
VD-21312-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
112 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
41 |
PP2300570618 |
KH1529.058 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.260 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
42 |
PP2300570619 |
KH1529.059 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.197 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
43 |
PP2300570620 |
KH1529.060 |
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml |
893100375123 (VD-30953-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
7.140 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
44 |
PP2300570622 |
KH1529.062 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
30.000 |
2.394 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
45 |
PP2300570623 |
KH1529.063 |
Varogel S
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800.4mg+611.76mg |
VD-26519-17(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 10 ml
|
Gói/Túi/Ống |
30.000 |
2.880 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
46 |
PP2300570624 |
KH1529.064 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.890 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
47 |
PP2300570626 |
KH1529.066 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd; |
250mg + 120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
48 |
PP2300570627 |
KH1529.067 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
0,6g + 0,5g |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
15.000 |
2.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
49 |
PP2300570629 |
KH1529.069 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
567 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
50 |
PP2300570630 |
KH1529.070 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
51 |
PP2300570631 |
KH1529.071 |
Vacodrota 80
|
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-32090-19
|
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 40 viên
|
Viên |
7.000 |
446 |
3.122.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
52 |
PP2300570633 |
KH1529.073 |
Biosubtyl- II
|
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
53 |
PP2300570634 |
KH1529.074 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥10^8 CFU |
QLSP-840-15 (có gia hạn) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm nha trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.835 |
85.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
54 |
PP2300570636 |
KH1529.076 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU (tương đương 75mg) |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
1.125 |
33.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
55 |
PP2300570637 |
KH1529.077 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064% x 30g |
VD-28278-17(có gia hạn) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
tuýp |
5.000 |
31.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
56 |
PP2300570638 |
KH1529.078 |
Savi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 +thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
VD-24268-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 +thẻ kho trong hồ sơ |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
57 |
PP2300570639 |
KH1529.079 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.281 |
19.215.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
58 |
PP2300570640 |
KH1529.080 |
Metovance |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg +5mg |
VD-29195-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.550 |
204.000.000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
59 |
PP2300570642 |
KH1529.082 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin Hydrochlorid |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.770 |
301.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
60 |
PP2300570643 |
KH1529.083 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
754 |
37.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
61 |
PP2300570644 |
KH1529.084 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
62 |
PP2300570645 |
KH1529.085 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
63 |
PP2300570646 |
KH1529.086 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400 IU |
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
104.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
64 |
PP2300570647 |
KH1529.087 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
91.000 |
182.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
65 |
PP2300570648 |
KH1529.088 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400 IU |
QLSP-0649-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
104.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
66 |
PP2300570649 |
KH1529.089 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400ui (30/70) |
QLSP-0648-13 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
102.000 |
306.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
67 |
PP2300570650 |
KH1529.090 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.000 |
1.700 |
246.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
68 |
PP2300570651 |
KH1529.091 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
250.000 |
1.806 |
451.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
69 |
PP2300570653 |
KH1529.093 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
6.489 |
12.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
70 |
PP2300570658 |
KH1529.098 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
15.000 |
23.500 |
352.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
71 |
PP2300570659 |
KH1529.099 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml |
VD-25645-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Tiêm truyền |
VD-25645-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
7.000 |
11.840 |
82.880.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
72 |
PP2300570660 |
KH1529.100 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.612 |
138.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
73 |
PP2300570661 |
KH1529.101 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823
VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
893100338823
VD-27543-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
74 |
PP2300570662 |
KH1529.102 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 ( VD - 18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
50.000 |
2.290 |
114.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
75 |
PP2300570663 |
KH1529.103 |
Agicetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
693 |
103.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
76 |
PP2300570664 |
KH1529.104 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
399 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
77 |
PP2300570665 |
KH1529.105 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
Uống |
VN-15827-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
S.C.Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
1.210 |
544.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
78 |
PP2300570667 |
KH1529.107 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol (dưới dạng hydroclorid) |
30 mg |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
47.000 |
1.575 |
74.025.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
79 |
PP2300570668 |
KH1529.108 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.050 |
73.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
80 |
PP2300570669 |
KH1529.109 |
Ambuxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/ 5ml; 75ml |
VD-23552-15 |
Uống |
Thuốc nước uống |
Công ty CP
dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Lọ |
3.000 |
37.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
81 |
PP2300570670 |
KH1529.110 |
Agi-bromhexine |
Mỗi 30ml chứa Bromhexin HCl 0,024g |
24mg/30ml; 5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
100.000 |
1.281 |
128.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
82 |
PP2300570671 |
KH1529.111 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
83 |
PP2300570672 |
KH1529.112 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.638 |
49.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
84 |
PP2300570673 |
KH1529.113 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
900 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
85 |
PP2300570674 |
KH1529.114 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
86 |
PP2300570675 |
KH1529.115 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
680 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
87 |
PP2300570676 |
KH1529.116 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30.000 |
1.635 |
49.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
88 |
PP2300570677 |
KH1529.117 |
Vacomuc 200 sachet
|
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19
|
Uống |
Thuốc cốm pha uống
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
|
Việt Nam
|
Hộp 200 gói x 1 gam
|
Gói/Túi |
45.000 |
492 |
22.140.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
30 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
89 |
PP2300570678 |
KH1529.118 |
Oresol |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-26361-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
VD-26361-17 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói/Túi |
7.000 |
1.570 |
10.990.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
90 |
PP2300570681 |
KH1529.121 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
50 |
868 |
43.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
91 |
PP2300570682 |
KH1529.122 |
Glucose 10% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10% x 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
VD-35953-22 |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
30 |
9.240 |
277.200 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
92 |
PP2300570683 |
KH1529.123 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5% x 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
VD-35954-22 |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.500 |
7.940 |
11.910.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
93 |
PP2300570686 |
KH1529.126 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0.9% x 500ml |
VN-21747-19+thẻ kho trong hồ sơ |
Tiêm truyền |
VN-21747-19+thẻ kho trong hồ sơ |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.500 |
12.480 |
18.720.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
94 |
PP2300570691 |
KH1529.131 |
Vina-AD |
Vitamin A + D3 (A + D2) |
2000 UI + 400 UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
576 |
23.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
95 |
PP2300570692 |
KH1529.132 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 (A + D2) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
599 |
17.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
96 |
PP2300570693 |
KH1529.133 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
700 |
630 |
441.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
97 |
PP2300570696 |
KH1529.136 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.100 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
98 |
PP2300570697 |
KH1529.137 |
3B-Medi
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg +125mg + 250mcg |
VD-22915-15
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
1.239 |
61.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |
|
99 |
PP2300570698 |
KH1529.138 |
Vitamin B12 2,5 mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ml x 1ml |
VD-29801-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023) |
Tiêm |
VD-29801-18 (gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10.000 |
2.650 |
26.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-TTYT |
08/03/2024 |
Trung tâm Y tế Huyện Kim Bảng |