Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104744927 | Hoàng Thị Hải Yến |
2.809.927.500 VND | 2.809.927.500 VND | 10 ngày |
1 |
Sơn tĩnh điện |
Sơn tĩnh điện
|
4.000 |
Kg |
Chịu được môi trường hóa chất
Sơn màu đỏ : 0,8kg.
Sơn màu trắng: 0,8kg. |
Việt Nam
|
160.000 |
|
2 |
H2SO4 công nghiệp |
H2SO4 công nghiệp
|
600 |
Kg |
Hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất |
Việt Nam
|
7.900 |
|
3 |
Tẩy dầu |
Tẩy dầu
|
2.050 |
Kg |
Hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất |
Việt Nam
|
115.000 |
|
4 |
Định hình |
Định hình
|
1.450 |
Kg |
Hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất |
Việt Nam
|
125.000 |
|
5 |
Phốt phát |
Phốt phát
|
1.875 |
Kg |
Hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất |
Việt Nam
|
50.600 |
|
6 |
Tăng tốc - AC131 |
Tăng tốc - AC131
|
1.450 |
Kg |
Hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất |
Việt Nam
|
55.000 |
|
7 |
Mỡ hàn chống bám cặn |
Mỡ hàn chống bám cặn
|
250 |
Lọ |
Hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất |
Việt Nam
|
25.000 |
|
8 |
Khí CO2 |
Khí CO2
|
125 |
Bình |
Loại 40 lít |
Việt Nam
|
241.500 |
|
9 |
Xăng lau rửa |
Xăng lau rửa
|
1.250 |
Lít |
A95 |
Việt Nam
|
22.000 |
|
10 |
Gas đun nấu |
Gas đun nấu
|
2.125 |
Kg |
Dùng đốt lò, gia nhiệt sấy sơn tĩnh điện |
Việt Nam
|
23.000 |
|
11 |
Giẻ lau |
Giẻ lau
|
250 |
Kg |
Loại vải vụn |
Việt Nam
|
8.000 |
|
12 |
Găng bảo hộ |
Găng bảo hộ
|
500 |
Đôi |
Cỡ L |
Việt Nam
|
10.000 |
|
13 |
Bảo hộ lao động |
Bảo hộ lao động
|
25 |
Bộ |
Cỡ L |
Việt Nam
|
430.000 |
|
14 |
Kính bảo hộ |
Kính bảo hộ
|
25 |
Chiếc |
Chống lóa, chống bụi, chống bức xạ |
Việt Nam
|
250.000 |
|
15 |
Bánh xe cao xu |
Bánh xe cao xu
|
20.000 |
Cái |
Chịu lực, chịu nhiệt, chịu mài mòn.Đường kính ø50; chịu tải (50 ÷100) kg |
Việt Nam
|
60.500 |
|
16 |
Bép hàn + chụp khí |
Bép hàn + chụp khí
|
1.250 |
Bộ |
M6x45; Mig P200 |
Việt Nam
|
45.000 |
|
17 |
Đá mài |
Đá mài
|
1.250 |
Viên |
KT: (150x6x22) mm |
Việt Nam
|
28.000 |
|
18 |
Giấy ráp |
Giấy ráp
|
1.000 |
Tờ |
KT: (230 x 280) mm |
Việt Nam
|
8.000 |
|
19 |
Dây hàn MIG |
Dây hàn MIG
|
75 |
Cuộn |
Cuộn loại 15 kg, có lõi thuốc |
Việt Nam
|
700.000 |
|
20 |
Đá cắt |
Đá cắt
|
2.500 |
Viên |
Loại cắt sắt Ø100 |
Việt Nam
|
30.000 |