Gói thầu số 4

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
12
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 4
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.592.766.000 VND
Ngày đăng tải
16:54 20/05/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500164393_2505201614
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Văn phòng Bộ Tài chính
Ngày phê duyệt
20/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101991364

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG

9.155.111.704,1 VND 9.155.111.704 VND 150 ngày

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
(Phòng làm việc 2)Tủ TTLT1 (KT: 1350x400x800mm):
1.35 md Việt Nam 3.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
(Phòng làm việc 2)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm):
3.216 m2 Việt Nam 4.973.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
(Phòng làm việc 2)Vách VGN2 (KT: 2120x600x2680mm):
5.682 m2 Việt Nam 4.573.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
(Phòng làm việc 2)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm):
1 cái Việt Nam 3.204.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
(Phòng làm việc 3)Tủ TTLC (KT: 5320x400x2680mm):
14.258 m2 Việt Nam 4.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
(Phòng làm việc 3)Tủ TTLT1 (KT: 1350x400x800mm):
1.35 md Việt Nam 3.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
(Phòng làm việc 3)Tủ TTLT2 (KT: 6230x400x750mm):
6.23 md Việt Nam 3.938.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
(Phòng làm việc 3)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm):
3.216 m2 Việt Nam 4.973.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
(Phòng làm việc 3)Vách VGN3 (KT: 2090x600x2680mm):
5.6012 m2 Việt Nam 4.573.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
(Phòng làm việc 3)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm):
1 cái Việt Nam 3.204.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
(Phòng làm việc 3)Vách CNC. KT: 1520x45x2670mm
4.0584 m2 Việt Nam 3.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
(Phòng làm việc 4)Tủ TTT5 (KT: 3820x400x2710mm):
10.352 m2 Việt Nam 4.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
(Phòng làm việc 4)Tủ TA5 (KT: 980x730x2710mm):
2.6558 m2 Việt Nam 4.812.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
(Phòng làm việc 4)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm):
1 cái Việt Nam 3.204.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
(Phòng làm việc 5)Tủ TTL4 (KT: 5300x400x2680mm):
14.204 m2 Việt Nam 4.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
(Phòng làm việc 5)Tủ TTT (KT: 1500x400x800mm):
1.5 md Việt Nam 3.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
(Phòng làm việc 5)Tủ TTLT4 (KT: 6220x400x750mm):
6.22 md Việt Nam 3.938.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
(Phòng làm việc 5)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm):
3.216 m2 Việt Nam 4.973.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
(Phòng làm việc 5)Vách VGN4 (KT: 2070x600x2680mm):
5.5476 m2 Việt Nam 4.573.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
(Phòng làm việc 5)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm):
1 cái Việt Nam 3.204.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
(Phòng làm việc 5)Vách CNC. KT: 1520x45x2670mm
4.0584 m2 Việt Nam 3.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
(Phòng làm việc 6)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn ( BLV1): 2350x1150x760mm; KT ghế ( GLV1): 620x710x1100mm):
3 bộ Việt Nam 9.584.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
(Phòng làm việc 6)Tủ TTL1 (KT: 1000x400x2630mm):
6 cái Việt Nam 4.890.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
(Phòng làm việc 6)Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm
3 bộ Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc 9.652.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
(Phòng làm việc 7)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn ( BLV2): 2150x1050x760mm; KT ghế ( GLV1): 620x710x1100mm):
25 bộ Việt Nam 9.486.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
(Phòng làm việc 7)Tủ TTL1 (KT: 1000x400x2630mm):
50 cái Việt Nam 4.890.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
(Phòng làm việc 7)Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm
20 bộ Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc 9.652.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
(Phòng làm việc 8)Bộ bàn làm việc trưởng phó phòng (KT bàn (BTP) 1600x800x750mm; KT ghế ( GTP) 620x680 x1100-1260mm.
20 bộ Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc 4.890.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
(Phòng làm việc 8)Tủ TTL2 (KT: 1200x400x2630mm):
20 cái Việt Nam 4.870.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
(Phòng làm việc 8)Bộ bàn ghế làm việc chuyên viên gồm 1 bàn làm việc+1 ghế làm việc (Bàn (BNV): 1600/1600x600/600x750; Ghế ( GNV): 582x570x890-970mm ):
150 bộ Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc 4.890.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
(Phòng làm việc 8)Tủ TTL5 (KT: 800x400x2630mm):
150 cái Việt Nam 4.890.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm KT ghế: 565x600x1010mm):
2 bộ Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc 9.584.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Vách cabin cao 1200mm:
521.135 m2 Việt Nam 1.603.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Hộc di động (KT: 400x500x620mm):
150 cái Việt Nam 2.894.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Bàn phụ 3 (BP3, KT: 1400x400x720mm):
20 cái Việt Nam 2.259.180 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Bàn phụ 1 (BP1, KT: 1200x500x700mm):
28 cái Việt Nam 3.628.380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Bàn phụ 2 (KT: 1030x450x600mm):
1 cái Việt Nam 4.693.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Tủ TTL6 (KT: 3000x400x2630mm)
3 cái Việt Nam 26.161.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Tủ TTL3 (KT: 2000x400x800mm):
3 cái Việt Nam 5.956.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Bàn nước BN2. Kich thước: 1200x600x450mm
3 cái Việt Nam 9.246.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Bàn nước BN3. KT: 350x350x480mm
1 cái Việt Nam 3.830.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Giường nghỉ-GN2 (KT 1280x2080x1050mm):
2 cái Việt Nam 7.488.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm):
1 cái Việt Nam 3.204.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Dàn lạnh điều hoà trung tâm âm trần nối ống gió có bơm nước xả, áp xuất tĩnh trung bình
4 cái Thái Lan 33.986.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Thiết bị Rơle điều khiển chiếu sáng 02 kênh, kết nối với hệ thống chiếu sáng thông minh
4 cái Australia 5.395.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Máy lọc không khi kết hợp hút ẩm
3 cái Trung Quốc 15.979.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Chân Đế Tivi Để Bàn (37""- 65"")
1 cái Việt Nam 744.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Giá Treo Tivi Xoay Đa Năng
1 cái Việt Nam 1.888.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Đệm bông ép:
2 cái Việt Nam 3.873.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chăn bốn mùa
4 cái Việt Nam 2.480.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Ga chun chần loại 1
4 cái Việt Nam 1.656.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Vỏ gối đầu:
4 cái Việt Nam 430.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Ruột gối đầu
2 cái Việt Nam 301.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động
4 cái Trung Quốc 1.672.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Chặn cửa sàn
8 cái Trung Quốc 122.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Tay co thùy lực có giữ cánh
1 cái Trung Quốc 1.672.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Hít nhấn cửa
2 cái Trung Quốc 93.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
(Phòng làm việc 1)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn BLV: 2170x1070x760mm; KT ghế GLV1: 620x710x1100mm:
1 bộ Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc 12.947.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
(Phòng làm việc 1)Bộ bàn ghế tiếp khách (KT ghế sofa 3 chỗ SF2: 2100x850x900mm; KT bàn nước BN: 1200x700x450mm); KT Sofa đơn SF1 900x850x880mm).
1 bộ Việt Nam 21.578.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
(Phòng làm việc 1)Tủ TTLC1 (KT: 4115x400x2620mm):
10.781 m2 Việt Nam 4.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
(Phòng làm việc 1)Tủ TTLT5 (KT:1350x400x800mm):
1.35 md Việt Nam 3.970.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
(Phòng làm việc 1)Tủ TA3 (KT: 1300x600x2620mm):
3.406 m2 Việt Nam 4.973.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
(Phòng làm việc 1)Vách VGN1 KT: 1495x211x2620mm):
3.9169 m2 Việt Nam 3.667.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
(Phòng làm việc 2)Tủ TTL2 (KT: 4990x400x2680mm):
13.373 m2 Việt Nam 4.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây