Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
(Phòng làm việc 1)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn BLV: 2170x1070x760mm; KT ghế GLV1: 620x710x1100mm: |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
2 |
(Phòng làm việc 1)Bộ bàn ghế tiếp khách (KT ghế sofa 3 chỗ SF2: 2100x850x900mm; KT bàn nước BN: 1200x700x450mm); KT Sofa đơn SF1 900x850x880mm). |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
3 |
(Phòng làm việc 1)Tủ TTLC1 (KT: 4115x400x2620mm): |
10.781 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
4 |
(Phòng làm việc 1)Tủ TTLT5 (KT:1350x400x800mm): |
1.35 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
5 |
(Phòng làm việc 1)Tủ TA3 (KT: 1300x600x2620mm): |
3.406 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
6 |
(Phòng làm việc 1)Vách VGN1 KT: 1495x211x2620mm): |
3.9169 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
7 |
(Phòng làm việc 2)Tủ TTL2 (KT: 4990x400x2680mm): |
13.373 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
8 |
(Phòng làm việc 2)Tủ TTLT1 (KT: 1350x400x800mm): |
1.35 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
9 |
(Phòng làm việc 2)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm): |
3.216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
10 |
(Phòng làm việc 2)Vách VGN2 (KT: 2120x600x2680mm): |
5.682 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
11 |
(Phòng làm việc 2)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
12 |
(Phòng làm việc 3)Tủ TTLC (KT: 5320x400x2680mm): |
14.258 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
13 |
(Phòng làm việc 3)Tủ TTLT1 (KT: 1350x400x800mm): |
1.35 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
14 |
(Phòng làm việc 3)Tủ TTLT2 (KT: 6230x400x750mm): |
6.23 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
15 |
(Phòng làm việc 3)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm): |
3.216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
16 |
(Phòng làm việc 3)Vách VGN3 (KT: 2090x600x2680mm): |
5.6012 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
17 |
(Phòng làm việc 3)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
18 |
(Phòng làm việc 3)Vách CNC. KT: 1520x45x2670mm |
4.0584 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
19 |
(Phòng làm việc 4)Tủ TTT5 (KT: 3820x400x2710mm): |
10.352 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
20 |
(Phòng làm việc 4)Tủ TA5 (KT: 980x730x2710mm): |
2.6558 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
21 |
(Phòng làm việc 4)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
22 |
(Phòng làm việc 5)Tủ TTL4 (KT: 5300x400x2680mm): |
14.204 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
23 |
(Phòng làm việc 5)Tủ TTT (KT: 1500x400x800mm): |
1.5 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
24 |
(Phòng làm việc 5)Tủ TTLT4 (KT: 6220x400x750mm): |
6.22 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
25 |
(Phòng làm việc 5)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm): |
3.216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
26 |
(Phòng làm việc 5)Vách VGN4 (KT: 2070x600x2680mm): |
5.5476 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
27 |
(Phòng làm việc 5)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
28 |
(Phòng làm việc 5)Vách CNC. KT: 1520x45x2670mm |
4.0584 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
29 |
(Phòng làm việc 6)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn ( BLV1): 2350x1150x760mm; KT ghế ( GLV1): 620x710x1100mm): |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
30 |
(Phòng làm việc 6)Tủ TTL1 (KT: 1000x400x2630mm): |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
31 |
(Phòng làm việc 6)Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
32 |
(Phòng làm việc 7)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn ( BLV2): 2150x1050x760mm; KT ghế ( GLV1): 620x710x1100mm): |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
33 |
(Phòng làm việc 7)Tủ TTL1 (KT: 1000x400x2630mm): |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
34 |
(Phòng làm việc 7)Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
35 |
(Phòng làm việc 8)Bộ bàn làm việc trưởng phó phòng (KT bàn (BTP) 1600x800x750mm; KT ghế ( GTP) 620x680 x1100-1260mm. |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
36 |
(Phòng làm việc 8)Tủ TTL2 (KT: 1200x400x2630mm): |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
37 |
(Phòng làm việc 8)Bộ bàn ghế làm việc chuyên viên gồm 1 bàn làm việc+1 ghế làm việc (Bàn (BNV): 1600/1600x600/600x750; Ghế ( GNV): 582x570x890-970mm ): |
150 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
38 |
(Phòng làm việc 8)Tủ TTL5 (KT: 800x400x2630mm): |
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
39 |
Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm
KT ghế: 565x600x1010mm): |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
40 |
Vách cabin cao 1200mm: |
521.135 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
41 |
Hộc di động (KT: 400x500x620mm): |
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
42 |
Bàn phụ 3 (BP3, KT: 1400x400x720mm): |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
43 |
Bàn phụ 1 (BP1, KT: 1200x500x700mm): |
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
44 |
Bàn phụ 2 (KT: 1030x450x600mm): |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
45 |
Tủ TTL6 (KT: 3000x400x2630mm) |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
46 |
Tủ TTL3 (KT: 2000x400x800mm): |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
47 |
Bàn nước BN2. Kich thước: 1200x600x450mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
48 |
Bàn nước BN3. KT: 350x350x480mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
49 |
Giường nghỉ-GN2 (KT 1280x2080x1050mm): |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |
|
50 |
Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Trần Hưng Đạo, số 7 Phan Huy Chú, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
1 |
150 |