Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101991364 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
9.155.111.704,1 VND | 9.155.111.704 VND | 150 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (Phòng làm việc 2)Tủ TTLT1 (KT: 1350x400x800mm): |
1.35 | md | Việt Nam | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | (Phòng làm việc 2)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm): |
3.216 | m2 | Việt Nam | 4,973,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | (Phòng làm việc 2)Vách VGN2 (KT: 2120x600x2680mm): |
5.682 | m2 | Việt Nam | 4,573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | (Phòng làm việc 2)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 | cái | Việt Nam | 3,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | (Phòng làm việc 3)Tủ TTLC (KT: 5320x400x2680mm): |
14.258 | m2 | Việt Nam | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | (Phòng làm việc 3)Tủ TTLT1 (KT: 1350x400x800mm): |
1.35 | md | Việt Nam | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | (Phòng làm việc 3)Tủ TTLT2 (KT: 6230x400x750mm): |
6.23 | md | Việt Nam | 3,938,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | (Phòng làm việc 3)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm): |
3.216 | m2 | Việt Nam | 4,973,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | (Phòng làm việc 3)Vách VGN3 (KT: 2090x600x2680mm): |
5.6012 | m2 | Việt Nam | 4,573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | (Phòng làm việc 3)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 | cái | Việt Nam | 3,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | (Phòng làm việc 3)Vách CNC. KT: 1520x45x2670mm |
4.0584 | m2 | Việt Nam | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | (Phòng làm việc 4)Tủ TTT5 (KT: 3820x400x2710mm): |
10.352 | m2 | Việt Nam | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | (Phòng làm việc 4)Tủ TA5 (KT: 980x730x2710mm): |
2.6558 | m2 | Việt Nam | 4,812,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | (Phòng làm việc 4)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 | cái | Việt Nam | 3,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | (Phòng làm việc 5)Tủ TTL4 (KT: 5300x400x2680mm): |
14.204 | m2 | Việt Nam | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | (Phòng làm việc 5)Tủ TTT (KT: 1500x400x800mm): |
1.5 | md | Việt Nam | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | (Phòng làm việc 5)Tủ TTLT4 (KT: 6220x400x750mm): |
6.22 | md | Việt Nam | 3,938,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | (Phòng làm việc 5)Tủ TA2 (KT: 1200x600x2680mm): |
3.216 | m2 | Việt Nam | 4,973,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | (Phòng làm việc 5)Vách VGN4 (KT: 2070x600x2680mm): |
5.5476 | m2 | Việt Nam | 4,573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | (Phòng làm việc 5)Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 | cái | Việt Nam | 3,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | (Phòng làm việc 5)Vách CNC. KT: 1520x45x2670mm |
4.0584 | m2 | Việt Nam | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | (Phòng làm việc 6)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn ( BLV1): 2350x1150x760mm; KT ghế ( GLV1): 620x710x1100mm): |
3 | bộ | Việt Nam | 9,584,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | (Phòng làm việc 6)Tủ TTL1 (KT: 1000x400x2630mm): |
6 | cái | Việt Nam | 4,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | (Phòng làm việc 6)Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm |
3 | bộ | Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc | 9,652,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | (Phòng làm việc 7)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn ( BLV2): 2150x1050x760mm; KT ghế ( GLV1): 620x710x1100mm): |
25 | bộ | Việt Nam | 9,486,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | (Phòng làm việc 7)Tủ TTL1 (KT: 1000x400x2630mm): |
50 | cái | Việt Nam | 4,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | (Phòng làm việc 7)Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm |
20 | bộ | Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc | 9,652,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | (Phòng làm việc 8)Bộ bàn làm việc trưởng phó phòng (KT bàn (BTP) 1600x800x750mm; KT ghế ( GTP) 620x680 x1100-1260mm. |
20 | bộ | Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc | 4,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | (Phòng làm việc 8)Tủ TTL2 (KT: 1200x400x2630mm): |
20 | cái | Việt Nam | 4,870,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | (Phòng làm việc 8)Bộ bàn ghế làm việc chuyên viên gồm 1 bàn làm việc+1 ghế làm việc (Bàn (BNV): 1600/1600x600/600x750; Ghế ( GNV): 582x570x890-970mm ): |
150 | bộ | Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc | 4,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | (Phòng làm việc 8)Tủ TTL5 (KT: 800x400x2630mm): |
150 | cái | Việt Nam | 4,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ bàn ghế họp gồm 1 bàn họp + 6 ghế (KT bàn BH: 2400x1200x760mm
KT ghế: 565x600x1010mm): |
2 | bộ | Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc | 9,584,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vách cabin cao 1200mm: |
521.135 | m2 | Việt Nam | 1,603,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hộc di động (KT: 400x500x620mm): |
150 | cái | Việt Nam | 2,894,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn phụ 3 (BP3, KT: 1400x400x720mm): |
20 | cái | Việt Nam | 2,259,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn phụ 1 (BP1, KT: 1200x500x700mm): |
28 | cái | Việt Nam | 3,628,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn phụ 2 (KT: 1030x450x600mm): |
1 | cái | Việt Nam | 4,693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ TTL6 (KT: 3000x400x2630mm) |
3 | cái | Việt Nam | 26,161,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ TTL3 (KT: 2000x400x800mm): |
3 | cái | Việt Nam | 5,956,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bàn nước BN2. Kich thước: 1200x600x450mm |
3 | cái | Việt Nam | 9,246,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn nước BN3. KT: 350x350x480mm |
1 | cái | Việt Nam | 3,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giường nghỉ-GN2 (KT 1280x2080x1050mm): |
2 | cái | Việt Nam | 7,488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ nhỏ TA1 (KT: 540x400x480mm): |
1 | cái | Việt Nam | 3,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dàn lạnh điều hoà trung tâm âm trần nối ống gió có bơm nước xả, áp xuất tĩnh trung bình |
4 | cái | Thái Lan | 33,986,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thiết bị Rơle điều khiển chiếu sáng 02 kênh, kết nối với hệ thống chiếu sáng thông minh |
4 | cái | Australia | 5,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy lọc không khi kết hợp hút ẩm |
3 | cái | Trung Quốc | 15,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chân Đế Tivi Để Bàn (37""- 65"") |
1 | cái | Việt Nam | 744,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giá Treo Tivi Xoay Đa Năng |
1 | cái | Việt Nam | 1,888,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đệm bông ép: |
2 | cái | Việt Nam | 3,873,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chăn bốn mùa |
4 | cái | Việt Nam | 2,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ga chun chần loại 1 |
4 | cái | Việt Nam | 1,656,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vỏ gối đầu: |
4 | cái | Việt Nam | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ruột gối đầu |
2 | cái | Việt Nam | 301,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động |
4 | cái | Trung Quốc | 1,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chặn cửa sàn |
8 | cái | Trung Quốc | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tay co thùy lực có giữ cánh |
1 | cái | Trung Quốc | 1,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hít nhấn cửa |
2 | cái | Trung Quốc | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | (Phòng làm việc 1)Bộ bàn ghế làm việc (KT bàn BLV: 2170x1070x760mm; KT ghế GLV1: 620x710x1100mm: |
1 | bộ | Bàn: Việt Nam Ghế: Trung Quốc | 12,947,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | (Phòng làm việc 1)Bộ bàn ghế tiếp khách (KT ghế sofa 3 chỗ SF2: 2100x850x900mm; KT bàn nước BN: 1200x700x450mm); KT Sofa đơn SF1 900x850x880mm). |
1 | bộ | Việt Nam | 21,578,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | (Phòng làm việc 1)Tủ TTLC1 (KT: 4115x400x2620mm): |
10.781 | m2 | Việt Nam | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | (Phòng làm việc 1)Tủ TTLT5 (KT:1350x400x800mm): |
1.35 | md | Việt Nam | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | (Phòng làm việc 1)Tủ TA3 (KT: 1300x600x2620mm): |
3.406 | m2 | Việt Nam | 4,973,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | (Phòng làm việc 1)Vách VGN1 KT: 1495x211x2620mm): |
3.9169 | m2 | Việt Nam | 3,667,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | (Phòng làm việc 2)Tủ TTL2 (KT: 4990x400x2680mm): |
13.373 | m2 | Việt Nam | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |