Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701909498 |
CÔNG TY TNHH VINASPARE |
686.429.700 VND | 686.249.700 VND | 20 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105844480 | CÔNG TY CỔ PHẦN MƯỜNG SƠN | thứ 3 | |
| 2 | vn0104502815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT | thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống thép 125A STGP 370, SCH80, dầy 8,1mm |
30 | M | China | 803.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ống thép 80A STGP 370, SCH80, dầy 7,6mm |
15 | M | China | 475.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thép tấm |
9 | M2 | Việt Nam | 2.024.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thép tấm chống trượt |
110 | M2 | Việt Nam | 1.455.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thép hình |
450 | M | Việt Nam | 177.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thép hình |
200 | M | Việt Nam | 133.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thép tròn đặc |
90 | M | Việt Nam | 144.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thép tấm |
10 | M2 | Việt Nam | 1.271.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thép tấm |
15 | M2 | Việt Nam | 2.898.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thép tròn đặc |
12 | M | Việt Nam | 251.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thép tròn đặc |
6 | M | Việt Nam | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ống sinh hơi |
15 | M | China | 759.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống sinh hơi: SA210 387-12 Φ44,5x5.6mm |
8 | M | China | 506.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thép ống đúc (STPG370, DN150) |
20 | M | China | 1.146.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thanh chắn lửa |
2 | M2 | China | 2.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thép góc L |
96 | M | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thép góc L |
96 | M | Việt Nam | 115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thép góc L |
96 | M | Việt Nam | 162.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thép tấm |
9 | M2 | China | 4.122.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thép tấm |
9 | M2 | Việt Nam | 475.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép tấm |
9 | M2 | Việt Nam | 789.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thép tấm |
9 | M2 | Việt Nam | 1.236.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép tấm |
9 | M2 | Việt Nam | 3.091.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thép tấm |
12 | M2 | Việt Nam | 2.633.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lá căn |
1 | M2 | Việt Nam | 1.075.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lá căn |
1 | M2 | Việt Nam | 759.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lá căn |
1 | M2 | Việt Nam | 822.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thép tấm |
6 | M2 | Việt Nam | 995.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thép tấm |
6 | M2 | China | 15.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |