Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0400529292 | 0400529292 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SONG QUỲNH |
603.271.900 VND | 603.271.900 VND | 60 ngày | 60 ngày |
1 |
Gioăng chèn piston |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
12.357.400 |
|
2 |
Gioăng làm kín tĩnh (nắp đuôi xi lanh) |
Merkel Freudenberg
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
792.000 |
|
3 |
Gioăng làm kín tĩnh (nắp đầu xi lanh) |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
407.000 |
|
4 |
Gioăng làm kín tĩnh (đầu pistong) |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
385.000 |
|
5 |
Gioăng làm kín tĩnh (ống lồng pistong) |
Merkel Freudenberg
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
385.000 |
|
6 |
Gioăng làm kín tĩnh (trong ống lồng) |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
363.000 |
|
7 |
Gioăng gạt bụi (nắp đầu xi lanh) |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
2.552.000 |
|
8 |
Gioăng gạt bụi (ống lồng) |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
2.552.000 |
|
9 |
Vòng dẫn hướng ngoài |
Merkel Freudenberg
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
2.783.000 |
|
10 |
Băng dẫn hướng trong |
Merkel Freudenberg
|
6 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
6.083.000 |
|
11 |
Gioăng làm kín động pistong (sealing pistong rods) |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
27.990.600 |
|
12 |
Gioăng làm kín tĩnh xilanh (sealing cylinder pistong rods): |
Merkel Freudenberg
|
2 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
12.487.200 |
|
13 |
Dầu bôi trơn SAE15W-40 |
SAE15W-40
|
20 |
Lít |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
132.000 |
|
14 |
Gioăng cao su tấm chịu nước |
|
20 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
82.500 |
|
15 |
Kẹp ống |
Stauff
|
12 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
2.788.500 |
|
16 |
Lọc bôi trơn |
FF3401544, Fleetguard
|
1 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
1.056.000 |
|
17 |
Lọc nước |
WF 2037, Fleetguard
|
1 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
1.411.300 |
|
18 |
Lõi lọc dầu thủy lực tuần hoàn |
0165R010P/HC, HYDAC
|
1 |
Lõi |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Chính hãng Đức nhà máy sản xuất tạiTrung Quốc
|
1.683.000 |
|
19 |
Lõi lọc dầu thủy lực đường dầu về |
P173485
|
6 |
Lõi |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
1.523.500 |
|
20 |
Lõi lọc dầu thủy lực tuần hoàn |
P3073051
|
2 |
Lõi |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
4.312.000 |
|
21 |
Tôn úp nóc màu xanh rêu 600 mm |
|
13 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
167.200 |
|
22 |
Gioăng làm kín van chính |
|
1 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
60.302.000 |
|
23 |
Van tay nối ren DN15, PN2.5 Mpa |
|
6 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
278.300 |
|
24 |
Gioăng làm kín van chính |
|
1 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
60.302.000 |
|
25 |
Van tay nối ren DN15, PN2.5 Mpa |
|
6 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
278.300 |
|
26 |
Bông lọc dạng tấm |
|
2 |
Tấm |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
1.331.000 |
|
27 |
Bu lông M12x50mm |
|
50 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
20.020 |
|
28 |
Cụm van 1 chiều của máy nén khí |
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
2.585.000 |
|
29 |
Đầu nối ống khí nén F8mm |
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
313.500 |
|
30 |
Đĩa van một chiều DN150 |
DAYU
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
5.731.000 |
|
31 |
Gioăng làm kín cổ trục MG1/35-G60 |
MG1/35-G60
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
1.012.000 |
|
32 |
Gioăng sợi |
|
3 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
605.000 |
|
33 |
Gioăng làm kín cổ trục MG1/25-G60 |
MG1/25-G60
|
6 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
1.012.000 |
|
34 |
Lõi lọc nén Ø300x/Ø76mm |
|
10 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
5.731.000 |
|
35 |
Lõi lọc nén Ø63x/Ø30mm |
|
124 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
231.000 |
|
36 |
Ống đồng F10mm |
|
1 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
214.500 |
|
37 |
Ống đồng F6mm |
|
.5 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
198.000 |
|
38 |
Ống khí nén F8 mm |
|
10 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
21.230 |
|
39 |
Ống nhựa lõi thép Ø16mm |
|
20 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
297.000 |
|
40 |
Than hoạt tính |
|
500 |
Kg |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
35.200 |
|
41 |
Van xả khí DN 25, PN1.0Mpa |
Kitz
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
1.661.000 |
|
42 |
Vòng bi động cơ điện 6308 RZ |
6308 RZ
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Japan
|
297.000 |
|
43 |
Vòng bi động cơ điện 6311 RZ |
6311 RZ
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Japan
|
275.000 |
|
44 |
Vòng bi động cơ điện 6206 RZ |
6206 RZ
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Japan
|
231.000 |
|
45 |
Bu lông M20x95mm |
|
50 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
15.620 |
|
46 |
Kệ đôi để bình chữa cháy |
|
3 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
385.000 |
|
47 |
Gioăng cao su tròn Ø9mm |
Trellborg
|
6 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
693.000 |
|
48 |
Gioăng mang cá Φ54x45x10mm |
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
253.000 |
|
49 |
Gioăng mang cá Φ72x60x14mm |
|
8 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
275.000 |
|
50 |
Khóa cửa tủ chữa cháy |
|
2 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
47.300 |
|
51 |
Van kim hai ngã DN10 |
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
2.035.000 |
|
52 |
Van bi tay DN15, PN1.6 Mpa |
Kitz
|
1 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
2.062.500 |
|
53 |
Vòng bi cầu 2 dãy, tự lựa |
1210 ATN
|
4 |
Cái |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
902.000 |
|
54 |
Giăng làm kín cửa kính 20mm |
|
20 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
69.300 |
|
55 |
Tấm kính cường lực dày 10 mm |
|
1 |
Tấm |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
3.932.500 |
|
56 |
Tôn sóng màu xanh rêu 4200 mm |
|
12 |
Tấm |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
2.761.000 |
|
57 |
Tôn sóng màu xanh rêu 4400 mm |
|
12 |
Tấm |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
2.893.000 |
|
58 |
Tôn úp biên màu xanh 500 mm |
|
20 |
M |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Việt Nam
|
154.000 |
|
59 |
Vòng bi 222118E1 |
22218E1
|
2 |
Bộ |
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Trung Quốc
|
58.300 |