Package No. 9-SCL2019

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 9-SCL2019
Bidding method
Online bidding
Tender value
641.762.660 VND
Estimated price
641.762.660 VND
Completion date
12:38 28/07/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0400529292

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SONG QUỲNH

603.271.900 VND 603.271.900 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Gioăng chèn piston
Merkel Freudenberg
2
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
12,357,400
2
Gioăng làm kín tĩnh (nắp đuôi xi lanh)
Merkel Freudenberg
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
792,000
3
Gioăng làm kín tĩnh (nắp đầu xi lanh)
Merkel Freudenberg
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
407,000
4
Gioăng làm kín tĩnh (đầu pistong)
Merkel Freudenberg
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
385,000
5
Gioăng làm kín tĩnh (ống lồng pistong)
Merkel Freudenberg
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
385,000
6
Gioăng làm kín tĩnh (trong ống lồng)
Merkel Freudenberg
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
363,000
7
Gioăng gạt bụi (nắp đầu xi lanh)
Merkel Freudenberg
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
2,552,000
8
Gioăng gạt bụi (ống lồng)
Merkel Freudenberg
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
2,552,000
9
Vòng dẫn hướng ngoài
Merkel Freudenberg
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
2,783,000
10
Băng dẫn hướng trong
Merkel Freudenberg
6
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
6,083,000
11
Gioăng làm kín động pistong (sealing pistong rods)
Merkel Freudenberg
2
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
27,990,600
12
Gioăng làm kín tĩnh xilanh (sealing cylinder pistong rods):
Merkel Freudenberg
2
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
12,487,200
13
Dầu bôi trơn SAE15W-40
SAE15W-40
20
Lít
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
132,000
14
Gioăng cao su tấm chịu nước
20
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
82,500
15
Kẹp ống
Stauff
12
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
2,788,500
16
Lọc bôi trơn
FF3401544, Fleetguard
1
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
1,056,000
17
Lọc nước
WF 2037, Fleetguard
1
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
1,411,300
18
Lõi lọc dầu thủy lực tuần hoàn
0165R010P/HC, HYDAC
1
Lõi
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Chính hãng Đức nhà máy sản xuất tạiTrung Quốc
1,683,000
19
Lõi lọc dầu thủy lực đường dầu về
P173485
6
Lõi
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
1,523,500
20
Lõi lọc dầu thủy lực tuần hoàn
P3073051
2
Lõi
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
4,312,000
21
Tôn úp nóc màu xanh rêu 600 mm
13
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
167,200
22
Gioăng làm kín van chính
1
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
60,302,000
23
Van tay nối ren DN15, PN2.5 Mpa
6
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
278,300
24
Gioăng làm kín van chính
1
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
60,302,000
25
Van tay nối ren DN15, PN2.5 Mpa
6
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
278,300
26
Bông lọc dạng tấm
2
Tấm
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
1,331,000
27
Bu lông M12x50mm
50
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
20,020
28
Cụm van 1 chiều của máy nén khí
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
2,585,000
29
Đầu nối ống khí nén F8mm
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
313,500
30
Đĩa van một chiều DN150
DAYU
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
5,731,000
31
Gioăng làm kín cổ trục MG1/35-G60
MG1/35-G60
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
1,012,000
32
Gioăng sợi
3
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
605,000
33
Gioăng làm kín cổ trục MG1/25-G60
MG1/25-G60
6
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
1,012,000
34
Lõi lọc nén Ø300x/Ø76mm
10
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
5,731,000
35
Lõi lọc nén Ø63x/Ø30mm
124
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
231,000
36
Ống đồng F10mm
1
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
214,500
37
Ống đồng F6mm
.5
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
198,000
38
Ống khí nén F8 mm
10
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
21,230
39
Ống nhựa lõi thép Ø16mm
20
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
297,000
40
Than hoạt tính
500
Kg
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
35,200
41
Van xả khí DN 25, PN1.0Mpa
Kitz
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
1,661,000
42
Vòng bi động cơ điện 6308 RZ
6308 RZ
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Japan
297,000
43
Vòng bi động cơ điện 6311 RZ
6311 RZ
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Japan
275,000
44
Vòng bi động cơ điện 6206 RZ
6206 RZ
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Japan
231,000
45
Bu lông M20x95mm
50
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
15,620
46
Kệ đôi để bình chữa cháy
3
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
385,000
47
Gioăng cao su tròn Ø9mm
Trellborg
6
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
693,000
48
Gioăng mang cá Φ54x45x10mm
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
253,000
49
Gioăng mang cá Φ72x60x14mm
8
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
275,000
50
Khóa cửa tủ chữa cháy
2
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
47,300
51
Van kim hai ngã DN10
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
2,035,000
52
Van bi tay DN15, PN1.6 Mpa
Kitz
1
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
2,062,500
53
Vòng bi cầu 2 dãy, tự lựa
1210 ATN
4
Cái
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
902,000
54
Giăng làm kín cửa kính 20mm
20
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
69,300
55
Tấm kính cường lực dày 10 mm
1
Tấm
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
3,932,500
56
Tôn sóng màu xanh rêu 4200 mm
12
Tấm
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
2,761,000
57
Tôn sóng màu xanh rêu 4400 mm
12
Tấm
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
2,893,000
58
Tôn úp biên màu xanh 500 mm
20
M
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Việt Nam
154,000
59
Vòng bi 222118E1
22218E1
2
Bộ
Chương 5, Mục C. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Trung Quốc
58,300
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second