Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0300483037 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC |
2.807.000 VND | 195 ngày |
| 1 | Acetazolamid |
|
1 | Acetazolamid 250mg | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic - Việt Nam | 802 |
802 |
|
| 2 | Aspirin 81 |
|
1 | Acid Acetyl salicylic 81mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 68 |
68 |
|
| 3 | Glimegim 4 |
|
1 | Glimepirid 4mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 4 | Agimlisin 10 |
|
1 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 315 |
315 |
|
| 5 | Sulpragi |
|
1 | Sulpirid 50mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 118 |
118 |
|
| 6 | Agirenyl |
|
1 | Retinyl acetat 5000IU | Cty CPDP Agimexpharm - Việt Nam | 240 |
240 |
|
| 7 | Agi-neurin |
|
1 | Mỗi viên chứa: Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 8 | Klamentin 875/125 |
|
1 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg + 125mg | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt Nam | 3.800 |
3800 |
|
| 9 | Atropin Sulfat |
|
1 | Atropin sulfat 0,25mg/1ml | Vinphaco - Việt Nam | 460 |
460 |
|
| 10 | Diclofenac |
|
1 | Natri Diclofenac 50mg | Vinphaco - Việt Nam | 96 |
96 |
|
| 11 | Sismyodine |
|
1 | Eperison hydroclorid 50mg | Vinphaco - Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 12 | Hayex |
|
1 | Bambuterol hydroclorid 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 2.555 |
2555 |
|
| 13 | Wright |
|
1 | Imidapril HCl 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 2.500 |
2500 |
|
| 14 | Biscapro 2,5 |
|
1 | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Pymepharco - Việt Nam | 320 |
320 |
|
| 15 | Pyme Diapro MR |
|
1 | Gliclazid 30mg | Pymepharco - Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 16 | VITAMIN E 400 |
|
1 | Vitamine E 400 IU | Pymepharco - Việt Nam | 420 |
420 |
|
| 17 | Pulmicort Respules |
|
1 | Budesonid 0,5mg/ml | AstraZeneca AB - Thụy Điển | 24.906 |
24906 |
|
| 18 | Viacoram 7mg/5mg |
|
1 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg 7mg; 5mg | Servier (Ireland) Industries Ltd - Ailen | 6.589 |
6589 |
|
| 19 | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
|
1 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; 5mg; 1,25mg; 5mg | Servier (Ireland) Industries Ltd - Ailen | 8.557 |
8557 |
|
| 20 | Utrogestan 200mg |
|
1 | Progesterone (dạng hạt mịn) 200mg | Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium - CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ | 13.000 |
13000 |
|
| 21 | Ventolin Nebules |
|
1 | Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg 2,5mg/ 2,5ml | GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. - Úc | 4.575 |
4575 |
|
| 22 | Ventolin Nebules |
|
1 | Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg 5mg/ 2,5ml | GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. - Úc | 8.513 |
8513 |
|
| 23 | Co-Diovan 80/12.5 |
|
1 | Valsartan, Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg | Novartis Farma S.p.A. - Ý | 9.987 |
9987 |
|
| 24 | OSVIMEC 300 |
|
1 | Cefdinir 300mg | Công ty cổ phần dược Phẩm TV.Pharm - Việt Nam | 10.700 |
10700 |
|
| 25 | Kacerin |
|
1 | Cetirizin 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 54 |
54 |
|
| 26 | Cinnarizin |
|
1 | Cinnarizin 25mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 54 |
54 |
|
| 27 | Panactol 325mg |
|
1 | Paracetamol 325mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 135 |
135 |
|
| 28 | Kacetam |
|
1 | Piracetam 800mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 520 |
520 |
|
| 29 | Tinidazol |
|
1 | Tinidazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 380 |
380 |
|
| 30 | Vitamin C 250 |
|
1 | Acid ascorbic 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 142 |
142 |
|
| 31 | Vitamin C |
|
1 | Acid ascorbic 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 189 |
189 |
|
| 32 | Acyclovir |
|
1 | Acyclovir 0,05 | Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam | 4.100 |
4100 |
|
| 33 | Clotrimazol |
|
1 | Clotrimazol 100mg | Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam | 1.344 |
1344 |
|
| 34 | Pusadine |
|
1 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) 0,02 | Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam | 14.900 |
14900 |
|
| 35 | Tetracylin 1% |
|
1 | Tetracylin hydroclorid 0,01 | Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam | 3.550 |
3550 |
|
| 36 | Magnesi B6 |
|
1 | Vitamin B6+ Magnesi lactate dihydrat 5mg+470mg | Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam | 120 |
120 |
|
| 37 | TERP-COD 15 |
|
1 | Codein + Terpin hydrat 15mg + 100mg | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm - Việt Nam | 547 |
547 |
|
| 38 | CỒN BORIC 3% |
|
1 | Acid boric 300mg/ 10ml | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam | 6.300 |
6300 |
|
| 39 | DIGOXINEQUALY |
|
1 | Digoxin 0.25mg | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam | 630 |
630 |
|
| 40 | NATRI CLORID 0,9% |
|
1 | Natri Clorid 0,9g | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam | 7.140 |
7140 |
|
| 41 | NYSTATIN 25000IU |
|
1 | Nystatin 25.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam | 980 |
980 |
|
| 42 | TETRACAIN 0,5% |
|
1 | Tetracain 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam | 15.015 |
15015 |
|
| 43 | Seduxen 5mg |
|
1 | Diazepam 5mg | Gedeon Richter Plc - Hungary | 1.260 |
1260 |
|
| 44 | Progesterone injection BP 25mg |
|
1 | Progesteron 25mg | Rotexmedica GmbH Arzeimittelwerk - Germany | 18.900 |
18900 |
|
| 45 | Venokern 500mg |
|
1 | Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg | Kern Pharma S.L. - Spain | 2.860 |
2860 |
|
| 46 | Nanokine 2000 IU |
|
1 | Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen - Việt Nam | 108.500 |
108500 |
|
| 47 | Nanokine 4000 IU |
|
1 | Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/1ml | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen - Việt Nam | 248.500 |
248500 |
|
| 48 | Fenostad 160 |
|
1 | Fenofibrat 160mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1; Việt Nam | 1.570 |
1570 |
|
| 49 | Berodual 10ml |
|
1 | Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. - Đức | 132.323 |
132323 |
|
| 50 | Haemostop 250mg/5ml |
|
1 | Acid tranexamic 250mg/5ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia | 6.658 |
6658 |
|
| 51 | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
|
1 | Heparin Natri 25000 IU/5ml | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd./Malaysia | 120.500 |
120500 |
|
| 52 | Indocollyre |
|
1 | Indomethacin 0,1% | Laboratoire Chauvin - Pháp | 68.000 |
68000 |
|
| 53 | Mixtard 30 |
|
1 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU+300IU)/10ml | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | 59.000 |
59000 |
|
| 54 | METOCLOPRAMID KABI 10MG |
|
1 | Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml 10mg/2ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 1.040 |
1040 |
|
| 55 | RINGER LACTATE |
|
1 | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3gKali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 6.940 |
6940 |
|
| 56 | Bikozol |
|
1 | Ketoconazol 100mg/5g | Bidiphar-Việt Nam | 3.381 |
3381 |
|
| 57 | Lacbiosyn® |
|
1 | Lactobacillusacidophilus 100.000.000CFU | Bidiphar-Việt Nam | 798 |
798 |
|
| 58 | Tobidex |
|
1 | Tobramycin (dưới dạngTobramycin sulfat);Dexamethason natriphosphat 15mg + 5mg | Bidiphar-Việt Nam | 6.615 |
6615 |
|
| 59 | Liprilex |
|
1 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg | Laboratorios Lesvi, S.L. - Spain | 3.297 |
3297 |
|
| 60 | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
|
1 | Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) 100mg | VUAB Pharma a.s. - Cộng Hòa Séc | 19.563 |
19563 |
|
| 61 | SaVi Losartan 50 |
|
1 | Losartan 50mg | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 694 |
694 |
|
| 62 | Manitol 20% |
|
1 | Manitol 50g/250ml | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam | 18.375 |
18375 |
|
| 63 | Novogyl |
|
1 | Spiramycin; Metronidazol 750.000.IU; 125mg | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam | 879 |
879 |
|
| 64 | MIFE 200 |
|
1 | Mifepristone (dạng micronised) 200mg | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera - Việt Nam | 48.100 |
48100 |
|
| 65 | CHAMCROMUS 0,1% |
|
1 | Tacrolimus Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam | 73.000 |
73000 |
|
| 66 | Hylaform 0,1% |
|
1 | Natri hyaluronat 0,1% | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 32.250 |
32250 |
|
| 67 | BFS-Noradrenaline 1mg |
|
1 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 28.000 |
28000 |
|
| 68 | Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
|
1 | Neostigmine metilsulfate 0,5mg/ml | Siegfried Hameln GmbH - Germany | 12.800 |
12800 |
|
| 69 | Amvifeta |
|
1 | Paracetamol 1g/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi - Việt Nam | 9.000 |
9000 |
|
| 70 | Sunigam 100 |
|
1 | Acid Tiaprofenic 100mg | Công ty CPDPImexpharm-Việt Nam | 5.000 |
5000 |