Gói thầu thuốc Generic

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Tên dự án
Mua sắm thuốc bổ sung năm 2021-2022 (lần 1) của Bệnh Viện Quận 12
Chủ đầu tư
Bệnh viện Quận 12
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá dự toán
7.805.651.700 VND
Giá gói thầu
7.805.651.700 VND
Ngày quy đổi
29/07/2022
Hình thức HĐ
Trọn gói
Văn bản phê duyệt
2229/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
05/09/2022
Hoàn thành
17:06 07/09/2022
Hình thức đấu thầu
Mua sắm trực tiếp
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 0300483037

Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC

2.807.000 VND 195 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Acetazolamid
1 Acetazolamid 250mg Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic - Việt Nam 802
802
2 Aspirin 81
1 Acid Acetyl salicylic 81mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 68
68
3 Glimegim 4
1 Glimepirid 4mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 260
260
4 Agimlisin 10
1 Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 315
315
5 Sulpragi
1 Sulpirid 50mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 118
118
6 Agirenyl
1 Retinyl acetat 5000IU Cty CPDP Agimexpharm - Việt Nam 240
240
7 Agi-neurin
1 Mỗi viên chứa: Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 260
260
8 Klamentin 875/125
1 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg + 125mg CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt Nam 3.800
3800
9 Atropin Sulfat
1 Atropin sulfat 0,25mg/1ml Vinphaco - Việt Nam 460
460
10 Diclofenac
1 Natri Diclofenac 50mg Vinphaco - Việt Nam 96
96
11 Sismyodine
1 Eperison hydroclorid 50mg Vinphaco - Việt Nam 260
260
12 Hayex
1 Bambuterol hydroclorid 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 2.555
2555
13 Wright
1 Imidapril HCl 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 2.500
2500
14 Biscapro 2,5
1 Bisoprolol fumarat 2,5mg Pymepharco - Việt Nam 320
320
15 Pyme Diapro MR
1 Gliclazid 30mg Pymepharco - Việt Nam 260
260
16 VITAMIN E 400
1 Vitamine E 400 IU Pymepharco - Việt Nam 420
420
17 Pulmicort Respules
1 Budesonid 0,5mg/ml AstraZeneca AB - Thụy Điển 24.906
24906
18 Viacoram 7mg/5mg
1 Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg 7mg; 5mg Servier (Ireland) Industries Ltd - Ailen 6.589
6589
19 Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
1 Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; 5mg; 1,25mg; 5mg Servier (Ireland) Industries Ltd - Ailen 8.557
8557
20 Utrogestan 200mg
1 Progesterone (dạng hạt mịn) 200mg Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium - CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ 13.000
13000
21 Ventolin Nebules
1 Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg 2,5mg/ 2,5ml GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. - Úc 4.575
4575
22 Ventolin Nebules
1 Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg 5mg/ 2,5ml GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. - Úc 8.513
8513
23 Co-Diovan 80/12.5
1 Valsartan, Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg Novartis Farma S.p.A. - Ý 9.987
9987
24 OSVIMEC 300
1 Cefdinir 300mg Công ty cổ phần dược Phẩm TV.Pharm - Việt Nam 10.700
10700
25 Kacerin
1 Cetirizin 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 54
54
26 Cinnarizin
1 Cinnarizin 25mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 54
54
27 Panactol 325mg
1 Paracetamol 325mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 135
135
28 Kacetam
1 Piracetam 800mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 520
520
29 Tinidazol
1 Tinidazol 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 380
380
30 Vitamin C 250
1 Acid ascorbic 250mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 142
142
31 Vitamin C
1 Acid ascorbic 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 189
189
32 Acyclovir
1 Acyclovir 0,05 Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam 4.100
4100
33 Clotrimazol
1 Clotrimazol 100mg Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam 1.344
1344
34 Pusadine
1 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) 0,02 Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam 14.900
14900
35 Tetracylin 1%
1 Tetracylin hydroclorid 0,01 Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam 3.550
3550
36 Magnesi B6
1 Vitamin B6+ Magnesi lactate dihydrat 5mg+470mg Công ty cổ phần dược Medipharco- Việt Nam 120
120
37 TERP-COD 15
1 Codein + Terpin hydrat 15mg + 100mg Công ty Cổ phần Dược Vacopharm - Việt Nam 547
547
38 CỒN BORIC 3%
1 Acid boric 300mg/ 10ml Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam 6.300
6300
39 DIGOXINEQUALY
1 Digoxin 0.25mg Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam 630
630
40 NATRI CLORID 0,9%
1 Natri Clorid 0,9g Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam 7.140
7140
41 NYSTATIN 25000IU
1 Nystatin 25.000IU Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam 980
980
42 TETRACAIN 0,5%
1 Tetracain 50mg Công ty cổ phần dược phẩm 3/2- Việt Nam 15.015
15015
43 Seduxen 5mg
1 Diazepam 5mg Gedeon Richter Plc - Hungary 1.260
1260
44 Progesterone injection BP 25mg
1 Progesteron 25mg Rotexmedica GmbH Arzeimittelwerk - Germany 18.900
18900
45 Venokern 500mg
1 Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg Kern Pharma S.L. - Spain 2.860
2860
46 Nanokine 2000 IU
1 Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen - Việt Nam 108.500
108500
47 Nanokine 4000 IU
1 Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/1ml Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen - Việt Nam 248.500
248500
48 Fenostad 160
1 Fenofibrat 160mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1; Việt Nam 1.570
1570
49 Berodual 10ml
1 Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. - Đức 132.323
132323
50 Haemostop 250mg/5ml
1 Acid tranexamic 250mg/5ml PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia 6.658
6658
51 Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
1 Heparin Natri 25000 IU/5ml Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd./Malaysia 120.500
120500
52 Indocollyre
1 Indomethacin 0,1% Laboratoire Chauvin - Pháp 68.000
68000
53 Mixtard 30
1 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU+300IU)/10ml Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp 59.000
59000
54 METOCLOPRAMID KABI 10MG
1 Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml 10mg/2ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam 1.040
1040
55 RINGER LACTATE
1 Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3gKali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; 500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam 6.940
6940
56 Bikozol
1 Ketoconazol 100mg/5g Bidiphar-Việt Nam 3.381
3381
57 Lacbiosyn®
1 Lactobacillusacidophilus 100.000.000CFU Bidiphar-Việt Nam 798
798
58 Tobidex
1 Tobramycin (dưới dạngTobramycin sulfat);Dexamethason natriphosphat 15mg + 5mg Bidiphar-Việt Nam 6.615
6615
59 Liprilex
1 Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg Laboratorios Lesvi, S.L. - Spain 3.297
3297
60 Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
1 Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) 100mg VUAB Pharma a.s. - Cộng Hòa Séc 19.563
19563
61 SaVi Losartan 50
1 Losartan 50mg Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 694
694
62 Manitol 20%
1 Manitol 50g/250ml Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam 18.375
18375
63 Novogyl
1 Spiramycin; Metronidazol 750.000.IU; 125mg Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam 879
879
64 MIFE 200
1 Mifepristone (dạng micronised) 200mg Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera - Việt Nam 48.100
48100
65 CHAMCROMUS 0,1%
1 Tacrolimus Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam 73.000
73000
66 Hylaform 0,1%
1 Natri hyaluronat 0,1% Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 32.250
32250
67 BFS-Noradrenaline 1mg
1 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 28.000
28000
68 Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
1 Neostigmine metilsulfate 0,5mg/ml Siegfried Hameln GmbH - Germany 12.800
12800
69 Amvifeta
1 Paracetamol 1g/100ml Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi - Việt Nam 9.000
9000
70 Sunigam 100
1 Acid Tiaprofenic 100mg Công ty CPDPImexpharm-Việt Nam 5.000
5000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây