Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2021-2022 của Bệnh viện Quận 12
Chủ đầu tư
Bệnh viện Quận 12
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
35.439.971.860 VND
Giá gói thầu
35.439.971.860 VND
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Đóng thầu
08:00 04/01/2022
Hình thức HĐ
Trọn gói
Văn bản phê duyệt
571/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
16/03/2022
Hoàn thành
16:17 23/03/2022
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Quyết định phê duyệt
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 1800156801

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG

705.440.000 VND 12 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 BisacodylDHG
1 Bisacodyl 5mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 250
250
2 EmycinDHG 250
1 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 1.270
1270
3 Medskin Ery
1 Erythromycin base 0,4g Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Việt Nam 9.900
9900
4 Zinc
1 Kẽm Gluconat 70mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 158
158
5 Medskin Acyclovir 200
1 Acyclovir 200mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 848
848
6 Medskin Clovir 400
1 Acyclovir 400mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 1.850
1850
7 Medskin Clovir 800
1 Acyclovir 800mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 3.200
3200
8 AlphaDHG
1 Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 676
676
9 Glumeron 30 MR
1 Gliclazid 30mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 634
634
10 Klamentin 250/31.25
1 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 250mg; 31,25mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 2.400
2400
11 Klamentin 875/125
1 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg; 125mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 3.800
3800
12 Glumerif 2
1 Glimepiride 2mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 1.575
1575
13 Glumerif 4
1 Glimepirid 4mg Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam 1.130
1130
14 Gluzitop MR 60
1 Gliclazid 60mg 60mg Công ty TNHH Hasan - Dermapharm - Việt Nam 683
683
15 Letarid 50
1 Levosulpirid 50mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam 2.079
2079
16 Hamigel-S
1 Mỗi 10ml chứa: Nhôm oxyd ( dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%:3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd ( dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon ( dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7) 80mg 3.058,83mg + 800,4mg + 80mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam 3.255
3255
17 Sucrahasan
1 Sucralfat 1000 mg Công ty TNHH Hasan - Dermapharm - Việt Nam 2.100
2100
18 Mibecerex
1 Celecoxib 200mg 200mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam 2.184
2184
19 Laevolac
1 Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g 10g/15ml Fresenius Kabi Austria GmbH. - Austria 2.688
2688
20 Cybercef 750mg
1 Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat) 750mg Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam 16.300
16300
21 Indocollyre
1 Indomethacin 0,1% Laboratoire Chauvin - Pháp 68.000
68000
22 ITAMETAZIN
1 Mequitazin 5mg Industria Farmaceutica Nova Argentia - Italy 4.920
4920
23 OSVIMEC 300
1 Cefdinir 300mg Công ty Cổ phần Dược Phẩm TV.Pharm - Việt Nam 10.700
10700
24 Vorifend 500
1 Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) 500mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam 1.490
1490
25 Itranstad
1 Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) 100mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam 6.900
6900
26 Metformin Stella 850mg
1 Metformin hydroclorid 850mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam 700
700
27 Entecavir STELLA 0.5mg
1 Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam 16.000
16000
28 Fluconazole Stella 150mg
1 Fluconazol 150mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam 9.000
9000
29 Lamone 100
1 Lamivudin 100mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam 2.200
2200
30 Thuốc mỡ Tacropic
1 Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 10mg/10g Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 76.000
76000
31 Hayex
1 Bambuterol hydroclorid 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 2.560
2560
32 Ryzonal
1 Eperison HCl 50mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 630
630
33 Neubatel
1 Gabapentin 300mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 1.200
1200
34 Wright
1 Imidapril HCl 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 2.500
2500
35 Combiwave SF 125
1 Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat) 25mcg + 125mcg Glenmark Pharmaceuticals Ltd - Ấn Độ 103.000
103000
36 Fenosup Lidose
1 Fenofibrate 160mg SMB Technology S.A. - Bỉ 5.267
5267
37 Milgamma N
1 Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin 100mg + 100mg + 1mg Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Đức 21.000
21000
38 Dofluzol 5mg
1 Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 5 mg Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam 257
257
39 Esomez 200mg
1 Mỗi 1 gam cốm chứa: Acetylcystein 200mg 200mg Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam 483
483
40 Enpovid A,D
1 Vitamin A; Vitamin D3 5.000 IU; 400 IU Công ty Cổ phần SPM - Việt Nam 300
300
41 Infecin 3 M.I.U
1 Spiramycin 3 M.I.U Công ty Cổ phần SPM - Việt Nam 7.000
7000
42 Kernhistine 16mg Tablet
1 Betahistine.2HCL 16mg Kern Pharma S.L. - Spain 1.930
1930
43 Colchicina Seid 1mg Tablet
1 Colchicine 1mg Seid, S.A - Spain 5.200
5200
44 Venokern 500mg
1 Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg Kern Pharma S.L. - Spain 2.860
2860
45 Folihem
1 Sắt fumarat + Acid folic 310mg + 0,35mg Remedica Ltd - Cyprus 2.250
2250
46 BACIVIT-H
1 Lactobacillus acidophilus 10^9CFU Công ty liên danh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm - Việt Nam 987
987
47 L-BIO
1 Lactobacillus acidophilus 10mg Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm - Việt Nam 1.500
1500
48 A.T Perindopril 5
1 Perindopril arginin 5mg 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam 3.190
3190
49 Drotavep 40mg Tablets
1 Drotaverin hydrochlorid 40mg 40mg ExtractumPharma Co. Ltd. - Hungary 1.250
1250
50 Gikanin
1 N - acetyl - dl - leucin 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 416
416
51 Thelizin
1 Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 84
84
52 Ambroxol
1 Ambroxol hydroclorid 30mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 123
123
53 Kacerin
1 Cetirizin dihydroclorid 10mg 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 52
52
54 Clorpheniramin 4mg
1 Chlorpheniramine maleate 4mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 36
36
55 Desloratadin
1 Desloratadin 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 170
170
56 Cytan
1 Diacerein 50mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 609
609
57 Domperidon
1 Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 59
59
58 Fefasdin 60
1 Fexofenadin hydroclorid 60mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 233
233
59 Isosorbid
1 Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 136
136
60 Ofloxacin
1 Ofloxacin 200mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 330
330
61 Panactol Codein plus
1 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 30mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 595
595
62 Dogtapine
1 Sulpirid 50mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 117
117
63 Tinidazol
1 Tinidazol 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 380
380
64 Vitamin B1
1 Thiamin nitrat 250mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 284
284
65 Vitamin B6
1 Pyridoxin hydroclorid 250mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 274
274
66 Magnesi-B6
1 Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid 470mg + 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 132
132
67 Vitamin C 250
1 Vitamin C 250mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 134
134
68 Vitamin PP
1 Nicotinamid 500mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 220
220
69 Kacetam
1 Piracetam 800mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam 539
539
70 Calsid 1250
1 Calci carbonat 750mg , Cholecalciferol 100IU 750mg + 100IU Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm - Việt Nam 900
900
71 Simecol
1 Mỗi ml chứa: Simethicon 40 mg 40mg Công ty cổ phần dược Apimed - Việt Nam 21.000
21000
72 BFS-Naloxone
1 Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 29.400
29400
73 Hylaform 0,1%
1 Mỗi 1 ml chứa: Natri hyaluronat 1mg 0,1% Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 32.250
32250
74 Savi Lansoprazole 30
1 Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 850
850
75 SaVi Trimetazidine 35MR
1 Trimetazidin dihydroclorid 35mg Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 479
479
76 Insuact 10
1 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 400
400
77 Alverin
1 Alverin citrat 40mg Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 128
128
78 Calci Clorid
1 Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg/5ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 880
880
79 Dexamethasone
1 Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 735
735
80 Diclofenac
1 Natri Diclofenac 50mg Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 96
96
81 Diclofenac
1 Diclofenac Natri 75mg/3ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 902
902
82 Dimedrol
1 Diphenhydramin Hydroclorid 10mg/1ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 492
492
83 Sismyodine
1 Eperison hydroclorid 50mg Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 260
260
84 Adrenalin
1 Adrenalin 1mg/1ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1.297
1297
85 Glucose 30%
1 Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 1,5g/5ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 950
950
86 Vingomin
1 Methylergometrin maleat 0,2mg/ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 11.550
11550
87 Vinsolon 125
1 Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 22.260
22260
88 Vincomid
1 Metoclopramid HCl 10mg/2ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1.098
1098
89 Vincardipin
1 Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 84.000
84000
90 Omevin
1 Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 6.215
6215
91 Cammic
1 Acid tranexamic 500 mg Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1.980
1980
92 Vancomycin
1 Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 16.488
16488
93 Daflavon
1 Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng Diosmin ; Hesperidin 450mg + 50mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 945
945
94 Trifungi
1 Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%) 100mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 3.600
3600
95 Pymeferon B9
1 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat); Acid Folic 50mg sắt ; 350mcg acid folic Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 475
475
96 Liverton 140
1 Silymarin 140mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 840
840
97 Vitamin E 400
1 DL-alpha-Tocopheryl acetat 400IU 400UI Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 440
440
98 Pyfaclor 500mg
1 Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 8.400
8400
99 Biscapro 2,5
1 Bisoprolol fumarat 2,5mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 320
320
100 Droxicef 500mg
1 Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 1.800
1800
101 Pyme Diapro MR
1 Gliclazid 30mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 260
260
102 Pyzacar 50 mg
1 Losartan 50mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 735
735
103 Tatanol Ultra
1 Acetaminophen; Tramadol HCL 325mg + 37,5mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 1.930
1930
104 Tenfovix
1 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 3.600
3600
105 Vaspycar MR
1 Trimetazidin HCl 35mg Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam 347
347
106 BERLTHYROX 100
1 Levothyroxine sodium 100mcg Berlin Chemie AG (Menarini Group) - Đức 535
535
107 LIDOCAIN
1 Lidocain 3,8g Egis Pharmaceuticals Private Limited company - Hungary 159.000
159000
108 NEO-TERGYNAN
1 Metronidazol; Neomycin sulfate; Nystatin 500mg; 65000 IU; 100000 IU Sophartex - Pháp 11.800
11800
109 PIPOLPHEN
1 Promethazine hydrochloride 50mg/2ml Egis Pharmaceuticals Private Limited company - Hungary 15.000
15000
110 Kidmin
1 L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,1g; Acid L-Aspartic 0,2g; Aicd L-Glutamic 0,2g; L-Serine 0,6g; L-Histidin 0,7g; L-Prolin 0,6g; L-Threonin 0,7g; L-Phenylalanin 1g; L-Isoleucin 1,8g; L-Valin 2g; L-Alanin 0,5g; L-Arginin 0,9g; L-Leucin 2,8g; L-Lysin acetat 1,42g; L- Methionine 0,6g; L- Tryptophan 0,5g; L- Cysteine 0,2g. Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam 115.000
115000
111 Diazepam 10mg/2ml
1 Diazepam 10mg/2ml Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam 4.480
4480
112 Diazepam 5mg
1 Diazepam 5mg Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam 240
240
113 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
1 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) - Việt Nam 25.263
25263
114 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
1 Morphin hydroclorid 10mg/ml Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam 7.000
7000
115 Sodium Chloride 0.9%
1 Natri clorid 0.9g/100ml Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam 6.900
6900
116 Lactated Ringer’s
1 Calci clorid.2H2O ; Kali clorid ; Natri clorid ; Natri lactat Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam 7.300
7300
117 Atilimus 0,03%
1 Tacrolimus 1,5mg/5g Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam 54.600
54600
118 Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
1 Diazepam 5mg/ml Siegfried Hameln GmbH - Germany 7.720
7720
119 Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection
1 Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/lọ 50ml 250mg/50ml Siegfried Hameln GmbH - Germany 144.900
144900
120 Fenilham
1 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml 50,0 mcg/ml Siegfried Hameln GmbH - Germany 12.999
12999
121 Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
1 Mỗi ống 10ml chứa: Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg 10mg Siegfried Hameln GmbH - Germany 80.283
80283
122 Paciflam
1 Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) 5mg/ml Siegfried Hameln GmbH - Germany 18.900
18900
123 Pethidine-hameln 50mg/ml
1 Pethidin HCl 100mg/2ml Siegfried Hameln GmbH - Germany 18.000
18000
124 Seaoflura
1 Sevoflurane 250ml Piramal Critical Care, Inc - USA 1.538.250
1538250
125 GOURCUFF-5
1 Alfuzosin HCL 5mg 5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 5.250
5250
126 CANABIOS 30
1 Carbazochrom natri sulfonat 30mg 30mg Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco - Việt Nam 3.200
3200
127 ESSEIL-10
1 Cilnidipin 10mg 10mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 5.950
5950
128 DICLOFENAC
1 Diclofenac 100mg 100mg Công ty Cổ phần TM Dược phẩm Quang Minh - Việt Nam 11.500
11500
129 TRANAGLIPTIN 5
1 Linagliptin 5mg 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco - Việt Nam 5.200
5200
130 MIFE 200
1 Mifepristone (dạng micronised) 200mg 200mg Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera - Việt Nam 50.500
50500
131 HERAPROSTOL
1 Misoprostol (Dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg 200mcg Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera - Việt Nam 3.440
3440
132 TOVECOR PLUS
1 Perindopril arginin 5mg; Indapamid 1,25mg 5 mg + 1,25 mg Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam 4.000
4000
133 POVIDINE
1 Povidon iod 1g Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic - Việt Nam 6.378
6378
134 CIPROBID
1 Ciprofloxacin400mg/200ml 400mg/200ml S.C. Infomed Fluids S.R.L - Rumani 81.500
81500
135 PARINGOLD INJECTION
1 Heparin natri 25000IU/5ml JW Pharmaceutical Corpoation - Hàn Quốc 141.600
141600
136 VASOTRATE-30 OD
1 Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 30mg isosorbide mononitrate 30mg Torrent Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ 2.553
2553
137 GRAZINCURE
1 Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate) 10mg 10mg Gracure Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ 30.000
30000
138 LISINOPRIL ATB 10MG
1 Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg 10mg S.C. Antibiotice S.A. - Romani 2.100
2100
139 LISIPLUS HCT 10/12.5
1 Lisinopril(dihydrat) + Hydroclorothiazid 10 mg + 12,5 mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 - Việt Nam 3.000
3000
140 Augbidil
1 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri)1g; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg 1000mg + 200mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 29.925
29925
141 Atropin 0,1%
1 Atropin sulfat 1mg/1ml 1mg/1ml Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 5.985
5985
142 Bisilkon
1 Mỗi tuýp 10g chứa: Clotrimazol100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg 100mg + 6,4mg + 10mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 5.460
5460
143 Cefotaxone 1g
1 Cefotaxim 1000mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 5.397
5397
144 Ciprofloxacin 0,3%
1 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 15mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 2.100
2100
145 Kydheamo - 1B
1 Mỗi 1000ml chứa: Natri Hydrocarbonat 84g 84g/1000ml Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 133.350
133350
146 Kydheamo - 2A
1 Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose monohydrat 210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 135.996
135996
147 Gentamicin 0,3%
1 Mỗi 5ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 2.090
2090
148 Galanmer
1 Mecobalamin 500mcg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 410
410
149 Oresol
1 Glucose khan; Natri Clorid; Tri natricitrat; Kali Clorid 20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 1.575
1575
150 Biragan 150
1 Paracetamol 150mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 1.785
1785
151 Biragan 300
1 Paracetamol 300mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 1.890
1890
152 Tobidex
1 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat 15mg + 5mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 6.615
6615
153 Carbocistein tab DWP 250mg
1 Carbocistein 250mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar - Việt Nam 840
840
154 Mezamazol
1 Thiamazol 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam 504
504
155 BENITA
1 Mỗi liều 0,05 ml chứa: Budesonid 64 mcg Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg. Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap - Việt Nam 90.000
90000
156 MESECA
1 Mỗi liều 0,05 ml chứa: Fluticason propionat 50 mcg (0,1%) Mỗi liều 0,05ml chứa: Fluticason propionat 50mcg ( 0,1%). Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap - Việt Nam 96.000
96000
157 SYSEYE
1 Mỗi 10ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose 30mg 0,3% Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap - Việt Nam 30.000
30000
158 ACETAZOLAMID
1 Acetazolamid 250mg 250mg Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic - Việt Nam 802
802
159 THIAZIFAR
1 Hydrochlorothiazid 25mg Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic - Việt Nam 157
157
160 Zolifast 2000
1 Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 2g Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam 37.905
37905
161 Triaxobiotic 2000
1 Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam 21.000
21000
162 Valsarfast 160
1 Valsartan 160mg KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia 7.014
7014
163 Valsarfast 80
1 Valsartan 80mg KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia 3.822
3822
164 Rodilar
1 Dextromethorphan HBr 15mg Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam 160
160
165 Naphazolin MKP
1 Naphazolin nitrat 0,05% Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam 3.796
3796
166 LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
1 Dextrose khan 11,365g/250ml;Natri clorid 1,5g/250ml;Kali clorid 75mg/250ml;Natri lactat 750mg/250ml;Calci clorid 2H2O 50mg/250ml 500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 10.500
10500
167 GLUCOSE 10%
1 Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g 10g Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 9.391
9391
168 GLUCOSE 30%
1 Glucose khan 30g/100ml 30%/500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 15.104
15104
169 KALI CLORID KABI 10%
1 Kali clorid 1g/10ml 1g/10ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 1.173
1173
170 MAGNESI SULFAT KABI 15%
1 Magnesi sulfat 1,5g/10ml 1,5g/10ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 2.898
2898
171 MANNITOL
1 D-Mannitol 20g/100ml 20%/250ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 18.900
18900
172 NATRI CLORID 0,9%
1 Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/100ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 6.545
6545
173 DEXTROSE - NATRI
1 500ml dung dịch chứa: Glucose khan 25g; Natri clorid 2,25g (5% + 0,45%)/500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 10.500
10500
174 NATRI BICARBONAT 1,4%
1 Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g 1,4%/250ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 31.994
31994
175 PARACETAMOL KABI 1000
1 Paracetamol 1000mg/100ml 1000mg/100ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 9.490
9490
176 PIRACETAM KABI 1G/5ML
1 Mỗi ống 5ml chứa : Piracetam 1g 1g/5ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 998
998
177 SORBITOL 3,3%
1 Sorbitol 16,5g/500ml 3,3%/500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 14.490
14490
178 VITAMIN B12 KABI 1000MCG
1 Mỗi ống 1ml chứa: Cyanocobalamin 1000 mcg 1000mcg/1ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 435
435
179 VERTIKO 24
1 Betahistin dihydrochlorid 24mg Cadila Healthcare Ltd. - India 2.800
2800
180 GLY4PAR 60
1 Gliclazid 60mg Inventia Healthcare Limited - India 3.000
3000
181 SOTRETRAN 10MG
1 Isotretinoin 10mg Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India 6.400
6400
182 SOTRETRAN 20MG
1 Isotretinoin 20mg Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India 13.800
13800
183 SMECTA
1 Diosmectit 3g Beaufour Ipsen Industrie - Pháp 3.753
3753
184 FML LIQUIFILM
1 Fluorometholone 0,1% Allergan Pharmaceuticals Ireland - Ireland 27.800
27800
185 MIXTARD 30 FLEXPEN
1 Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) 300IU/3ml Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp 69.000
69000
186 MIXTARD 30
1 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU+300IU)/10ml Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp 63.000
63000
187 AERRANE 250ML
1 Isoflurane 100%; 250ml Baxter Healthcare Corporation - Mỹ 530.000
530000
188 ORGAMETRIL
1 Lynestrenol 5mg N.V. Organon - Hà Lan 2.070
2070
189 KIPEL FILM COATED TABS 10MG
1 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Pharmathen S.A - Greece 10.350
10350
190 SINGULAIR 5MG
1 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Merck Sharp & Dohme Ltd. - Anh 13.502
13502
191 EFFERALGAN 80MG SUPPO
1 Paracetamol 80mg UPSA SAS - Pháp 1.890
1890
192 Volulyte 6% Bag 20's
1 Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g 6%, 500ml Fresenius Kabi Deutschland GmbH - Đức 87.000
87000
193 Nephrosteril Inf 250ml 10's
1 Các acid Amin 7%, 250 ml Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 91.800
91800
194 Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's
1 Indapamide 1,5mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Les Laboratoires Servier Industrie - Pháp 4.987
4987
195 Exforge 10mg/160mg 2x14
1 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 10mg + 160mg Novartis Farmaceutica S.A. - Tây Ban Nha 18.107
18107
196 Exforge 5mg/80mg 2x14
1 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg + 80mg Novartis Farmaceutica S.A. - Tây Ban Nha 9.987
9987
197 Tracrium 25mg/2.5ml 5's
1 Atracurium besylate 25mg/ 2.5ml GlaxoSmithKline Manufacturing SpA - Ý 46.146
46146
198 Pulmicort Respules 0,5mg/ml 20's
1 Budesonid 0,5mg/ml AstraZeneca AB - Thụy Điển 24.906
24906
199 Symbicort Rapihaler 160/4,5mcg
1 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg AstraZeneca Dunkerque Production - Pháp 486.948
486948
200 Symbicort Rapihaler 160/4,5mcg
1 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg AstraZeneca Dunkerque Production - Pháp 286.440
286440
201 Zinnat Tab 250mg 10's
1 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Glaxo Operations UK Limited - Anh 12.510
12510
202 Xorimax 500mg Tab 10's
1 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg Sandoz GmbH - Áo 8.345
8345
203 Binocrit 2000IU/ml inj 6'S
1 Epoetin alfa 2000 IU/ml 2000 IU/ml CSSX: IDT Biologika GmbH; CSXX: Sandoz GmbH - CSSX: Đức; CSXX: Áo 225.150
225150
204 Binocrit 4000IU/0.4ml inj 6'S
1 Epoetin alfa 4000 IU/0.4 ml 4000 IU/0.4 ml CSSX: IDT Biologika GmbH; CSXX: Sandoz GmbH - CSSX: Đức; CSXX: Áo 436.000
436000
205 Ultibro Breezhaler 110mcg/50mcg 5x6
1 Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 110mcg + 50mcg Novartis Pharma Stein AG - Thụy Sỹ 699.208
699208
206 Kaleorid Tab 600mg 30's
1 Kali chloride 600mg Leo Pharmaceutical Product Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) - Đan Mạch 2.100
2100
207 Glucophage XR Tab 750mg 30's
1 Metformin hydrochlorid 750mg Merck Sante s.a.s - Pháp 3.677
3677
208 Smoflipid 20% Inf 100ml 10's
1 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g 20%, 100ml Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo 98.000
98000
209 Coversyl Tab 5mg 30's
1 Perindopril Arginine 5mg Les Laboratoires Servier Industrie - Pháp 5.650
5650
210 Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's
1 Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 5mg; 5mg Servier Ireland Industries Ltd - Ailen 6.589
6589
211 Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's
1 Perindopril Arginine; Indapamide 5 mg; 1.25mg Les Laboratoires Servier Industrie - Pháp 6.500
6500
212 Utrogestan 200mg Capsule 1x7's, 1x8's
1 Progesterone (dạng hạt mịn) 200mg Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium - CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ 13.000
13000
213 Co-Diovan 80mg/12.5mg 2x14
1 Valsartan, Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg Novartis Farma S.p.A. - Ý 9.987
9987
214 Davertyl
1 N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam 12.600
12600
215 Sorbitol 5g
1 Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g 5g Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam 441
441
216 ASPIRIN 81
1 Acid acetylsalicylic 81mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 68
68
217 GEL-APHOS
1 Gel nhôm phosphat 20%/ 12,38g CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 1.020
1020
218 AGI-BROMHEXINE 4
1 Bromhexin Hydroclorid 4mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 345
345
219 CRYBOTAS 100
1 Cilostazol 100mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 2.810
2810
220 AGIMOTI
1 Domperidon 30mg/30ml CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 4.850
4850
221 AGINFOLIX 5
1 Acid folic 5mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 167
167
222 AGICETAM 400
1 Piracetam 400mg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 265
265
223 POVIDONE
1 Povidone iodine 10% CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 7.620
7620
224 BESALICYD
1 Mỗi 15g chứa: Betamethason dipropionat 0,0075g; Acid salicylic 0,45g 0,0075g + 0,45g CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 17.500
17500
225 AGIRENYL
1 Retinyl acetat 5.000IU Cty CPDP Agimexpharm - Việt Nam 245
245
226 AGI-NEURIN
1 Mỗi viên chứa:Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg 125mg + 125mg + 125mcg CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 282
282
227 GONCAL
1 Calci gluconolactat; Calci carbonat 1,47g; 0,15g Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 1.950
1950
228 GEBHART
1 Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon 4mg; 3000mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 4.200
4200
229 LAHM
1 Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd); Magnesi hydroxyd; Simethicon 611,76mg; 800mg; 80mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 3.250
3250
230 GLOCKNER-10
1 Methimazol 10mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 556
556
231 CALCIUM STELLA 500MG
1 Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat; Calci carbonat) 2940mg + 300mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam 3.500
3500
232 INFLEX-180
1 Fexofenadine hydrochloride 180mg Ind-Swift Limited (Global Business Unit) - Ấn Độ 1.375
1375
233 MONTEMAC 10
1 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Macleods Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ 825
825
234 MORITIUS
1 Pregabalin 75mg Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam 1.700
1700
235 XELOSTAD 10
1 Rivaroxaban 10mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam 35.000
35000
236 Axuka
1 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 1000mg; 200mg S.C.Antibiotice S.A - Romani 40.425
40425
237 Denk-air junior 4 mg
1 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 4,2mg) 4mg Denk Pharma GmbH & Co.KG - Đức 9.450
9450
238 Gemapaxane
1 Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml 4000IU/0,4ml Italfarmaco, S.p.A. - Ý 70.000
70000
239 Berodual 20ml
1 Ipratropium bromide khan 250mcg/ml ; Fenoterol hydrobromide 500mcg/ml 250mcg/ml + 500mcg/ml Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda - Brazil 96.870
96870
240 Haemostop 250mg/5ml
1 Acid tranexamic 250mg/5ml 250mg/5ml PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia 7.200
7200
241 Duratocin
1 Carbetocin 100mcg/1ml 100mcg/1ml Ferring GmbH - Đức 398.036
398036
242 Duphaston
1 Dydrogesterone 10mg 10mg Abbott Biologicals B.V - Hà Lan 7.728
7728
243 Gemapaxane
1 Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml 4000IU/0,4ml Italfarmaco, S.p.A. - Ý 70.000
70000
244 Cravit
1 Levofloxacin hydrat 25mg/5ml 25mg/5ml Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto - Nhật Bản 88.515
88515
245 Vismed Eye drop 0.18% x 0.3ml
1 Natri Hyaluronate 0,18% Holopack Verpackungstechnik GmbH - Đức 10.199
10199
246 4.2% w/v Sodium Bicarbonate
1 Natri bicarbonate 10,5g/250ml 10,5g/250ml B. Braun Melsungen AG - Đức 95.000
95000
247 Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
1 Mỗi 1ml dung dịch chứa: Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) 50mcg 50mcg/ml Laboratoire Aguettant - Pháp 194.500
194500
248 Mydrin-P
1 Mỗi 10ml dung dịch chứa: Tropicamide 50mg ; Phenylephrin hydroclorid 50mg 50mg, 50mg Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga - Nhật Bản 67.500
67500
249 Sunigam 100
1 Acid tiaprofenic 100mg Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Việt Nam 5.000
5000
250 Midagentin 250/31,25
1 Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + Avicel) 250mg + 31,25mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 1.150
1150
251 Midantin 875/125
1 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat Kali kết hợp với Avicel1:1) 875mg + 125mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 2.245
2245
252 Cefaclor 125mg
1 Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 1.182
1182
253 Cephalexin 500mg
1 Cefalexin( dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 792
792
254 Cefdinir 125mg
1 Mỗi gói 2,6g chứa Cefdinir 125mg 125mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 1.635
1635
255 Levofloxacin 500mg/20ml
1 Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) 500mg/20ml Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 15.060
15060
256 Mizapenem 0,5g
1 Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g 0,5g Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 32.315
32315
257 Natri clorid 0,9%
1 Natri clorid 0,9%; 10ml Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 1.390
1390
258 Ofloxacin 0,3%
1 Ofloxacin 15mg/ 5ml Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 2.200
2200
259 Vitamin K1 10mg/1ml
1 Phytomenadion 10mg/ 1ml Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 1.650
1650
260 Cotrimoxazol 800/160
1 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 800mg + 160mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 427
427
261 Tobramycin 0,3%
1 Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 2.760
2760
262 Cefuroxime 125mg
1 Mỗi gói 3,5g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg 125mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 1.675
1675
263 Cefuroxime 250mg
1 Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg 250mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 1.454
1454
264 Cefuroxime 500mg
1 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam 2.620
2620
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây