Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
705.440.000 VND | 12 tháng |
| 1 | BisacodylDHG |
|
1 | Bisacodyl 5mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 250 |
250 |
|
| 2 | EmycinDHG 250 |
|
1 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 1.270 |
1270 |
|
| 3 | Medskin Ery |
|
1 | Erythromycin base 0,4g | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Việt Nam | 9.900 |
9900 |
|
| 4 | Zinc |
|
1 | Kẽm Gluconat 70mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 158 |
158 |
|
| 5 | Medskin Acyclovir 200 |
|
1 | Acyclovir 200mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 848 |
848 |
|
| 6 | Medskin Clovir 400 |
|
1 | Acyclovir 400mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 1.850 |
1850 |
|
| 7 | Medskin Clovir 800 |
|
1 | Acyclovir 800mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 3.200 |
3200 |
|
| 8 | AlphaDHG |
|
1 | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 676 |
676 |
|
| 9 | Glumeron 30 MR |
|
1 | Gliclazid 30mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 634 |
634 |
|
| 10 | Klamentin 250/31.25 |
|
1 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 250mg; 31,25mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 2.400 |
2400 |
|
| 11 | Klamentin 875/125 |
|
1 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg; 125mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 3.800 |
3800 |
|
| 12 | Glumerif 2 |
|
1 | Glimepiride 2mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 1.575 |
1575 |
|
| 13 | Glumerif 4 |
|
1 | Glimepirid 4mg | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | 1.130 |
1130 |
|
| 14 | Gluzitop MR 60 |
|
1 | Gliclazid 60mg 60mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm - Việt Nam | 683 |
683 |
|
| 15 | Letarid 50 |
|
1 | Levosulpirid 50mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam | 2.079 |
2079 |
|
| 16 | Hamigel-S |
|
1 | Mỗi 10ml chứa: Nhôm oxyd ( dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%:3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd ( dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon ( dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7) 80mg 3.058,83mg + 800,4mg + 80mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam | 3.255 |
3255 |
|
| 17 | Sucrahasan |
|
1 | Sucralfat 1000 mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm - Việt Nam | 2.100 |
2100 |
|
| 18 | Mibecerex |
|
1 | Celecoxib 200mg 200mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam | 2.184 |
2184 |
|
| 19 | Laevolac |
|
1 | Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g 10g/15ml | Fresenius Kabi Austria GmbH. - Austria | 2.688 |
2688 |
|
| 20 | Cybercef 750mg |
|
1 | Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat) 750mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam | 16.300 |
16300 |
|
| 21 | Indocollyre |
|
1 | Indomethacin 0,1% | Laboratoire Chauvin - Pháp | 68.000 |
68000 |
|
| 22 | ITAMETAZIN |
|
1 | Mequitazin 5mg | Industria Farmaceutica Nova Argentia - Italy | 4.920 |
4920 |
|
| 23 | OSVIMEC 300 |
|
1 | Cefdinir 300mg | Công ty Cổ phần Dược Phẩm TV.Pharm - Việt Nam | 10.700 |
10700 |
|
| 24 | Vorifend 500 |
|
1 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) 500mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam | 1.490 |
1490 |
|
| 25 | Itranstad |
|
1 | Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) 100mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam | 6.900 |
6900 |
|
| 26 | Metformin Stella 850mg |
|
1 | Metformin hydroclorid 850mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam | 700 |
700 |
|
| 27 | Entecavir STELLA 0.5mg |
|
1 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam | 16.000 |
16000 |
|
| 28 | Fluconazole Stella 150mg |
|
1 | Fluconazol 150mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam | 9.000 |
9000 |
|
| 29 | Lamone 100 |
|
1 | Lamivudin 100mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 - Việt Nam | 2.200 |
2200 |
|
| 30 | Thuốc mỡ Tacropic |
|
1 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 10mg/10g | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 76.000 |
76000 |
|
| 31 | Hayex |
|
1 | Bambuterol hydroclorid 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 2.560 |
2560 |
|
| 32 | Ryzonal |
|
1 | Eperison HCl 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 630 |
630 |
|
| 33 | Neubatel |
|
1 | Gabapentin 300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 1.200 |
1200 |
|
| 34 | Wright |
|
1 | Imidapril HCl 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 2.500 |
2500 |
|
| 35 | Combiwave SF 125 |
|
1 | Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat) 25mcg + 125mcg | Glenmark Pharmaceuticals Ltd - Ấn Độ | 103.000 |
103000 |
|
| 36 | Fenosup Lidose |
|
1 | Fenofibrate 160mg | SMB Technology S.A. - Bỉ | 5.267 |
5267 |
|
| 37 | Milgamma N |
|
1 | Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin 100mg + 100mg + 1mg | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Đức | 21.000 |
21000 |
|
| 38 | Dofluzol 5mg |
|
1 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 5 mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam | 257 |
257 |
|
| 39 | Esomez 200mg |
|
1 | Mỗi 1 gam cốm chứa: Acetylcystein 200mg 200mg | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam | 483 |
483 |
|
| 40 | Enpovid A,D |
|
1 | Vitamin A; Vitamin D3 5.000 IU; 400 IU | Công ty Cổ phần SPM - Việt Nam | 300 |
300 |
|
| 41 | Infecin 3 M.I.U |
|
1 | Spiramycin 3 M.I.U | Công ty Cổ phần SPM - Việt Nam | 7.000 |
7000 |
|
| 42 | Kernhistine 16mg Tablet |
|
1 | Betahistine.2HCL 16mg | Kern Pharma S.L. - Spain | 1.930 |
1930 |
|
| 43 | Colchicina Seid 1mg Tablet |
|
1 | Colchicine 1mg | Seid, S.A - Spain | 5.200 |
5200 |
|
| 44 | Venokern 500mg |
|
1 | Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg | Kern Pharma S.L. - Spain | 2.860 |
2860 |
|
| 45 | Folihem |
|
1 | Sắt fumarat + Acid folic 310mg + 0,35mg | Remedica Ltd - Cyprus | 2.250 |
2250 |
|
| 46 | BACIVIT-H |
|
1 | Lactobacillus acidophilus 10^9CFU | Công ty liên danh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm - Việt Nam | 987 |
987 |
|
| 47 | L-BIO |
|
1 | Lactobacillus acidophilus 10mg | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm - Việt Nam | 1.500 |
1500 |
|
| 48 | A.T Perindopril 5 |
|
1 | Perindopril arginin 5mg 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 3.190 |
3190 |
|
| 49 | Drotavep 40mg Tablets |
|
1 | Drotaverin hydrochlorid 40mg 40mg | ExtractumPharma Co. Ltd. - Hungary | 1.250 |
1250 |
|
| 50 | Gikanin |
|
1 | N - acetyl - dl - leucin 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 416 |
416 |
|
| 51 | Thelizin |
|
1 | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 84 |
84 |
|
| 52 | Ambroxol |
|
1 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 123 |
123 |
|
| 53 | Kacerin |
|
1 | Cetirizin dihydroclorid 10mg 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 52 |
52 |
|
| 54 | Clorpheniramin 4mg |
|
1 | Chlorpheniramine maleate 4mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 36 |
36 |
|
| 55 | Desloratadin |
|
1 | Desloratadin 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 170 |
170 |
|
| 56 | Cytan |
|
1 | Diacerein 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 609 |
609 |
|
| 57 | Domperidon |
|
1 | Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 59 |
59 |
|
| 58 | Fefasdin 60 |
|
1 | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 233 |
233 |
|
| 59 | Isosorbid |
|
1 | Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 136 |
136 |
|
| 60 | Ofloxacin |
|
1 | Ofloxacin 200mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 330 |
330 |
|
| 61 | Panactol Codein plus |
|
1 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 595 |
595 |
|
| 62 | Dogtapine |
|
1 | Sulpirid 50mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 117 |
117 |
|
| 63 | Tinidazol |
|
1 | Tinidazol 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 380 |
380 |
|
| 64 | Vitamin B1 |
|
1 | Thiamin nitrat 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 284 |
284 |
|
| 65 | Vitamin B6 |
|
1 | Pyridoxin hydroclorid 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 274 |
274 |
|
| 66 | Magnesi-B6 |
|
1 | Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid 470mg + 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 132 |
132 |
|
| 67 | Vitamin C 250 |
|
1 | Vitamin C 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 134 |
134 |
|
| 68 | Vitamin PP |
|
1 | Nicotinamid 500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 220 |
220 |
|
| 69 | Kacetam |
|
1 | Piracetam 800mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | 539 |
539 |
|
| 70 | Calsid 1250 |
|
1 | Calci carbonat 750mg , Cholecalciferol 100IU 750mg + 100IU | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm - Việt Nam | 900 |
900 |
|
| 71 | Simecol |
|
1 | Mỗi ml chứa: Simethicon 40 mg 40mg | Công ty cổ phần dược Apimed - Việt Nam | 21.000 |
21000 |
|
| 72 | BFS-Naloxone |
|
1 | Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) 0,4mg/ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 29.400 |
29400 |
|
| 73 | Hylaform 0,1% |
|
1 | Mỗi 1 ml chứa: Natri hyaluronat 1mg 0,1% | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 32.250 |
32250 |
|
| 74 | Savi Lansoprazole 30 |
|
1 | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 850 |
850 |
|
| 75 | SaVi Trimetazidine 35MR |
|
1 | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 479 |
479 |
|
| 76 | Insuact 10 |
|
1 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 400 |
400 |
|
| 77 | Alverin |
|
1 | Alverin citrat 40mg | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 128 |
128 |
|
| 78 | Calci Clorid |
|
1 | Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 500mg/5ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 880 |
880 |
|
| 79 | Dexamethasone |
|
1 | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 735 |
735 |
|
| 80 | Diclofenac |
|
1 | Natri Diclofenac 50mg | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 96 |
96 |
|
| 81 | Diclofenac |
|
1 | Diclofenac Natri 75mg/3ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 902 |
902 |
|
| 82 | Dimedrol |
|
1 | Diphenhydramin Hydroclorid 10mg/1ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 492 |
492 |
|
| 83 | Sismyodine |
|
1 | Eperison hydroclorid 50mg | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 84 | Adrenalin |
|
1 | Adrenalin 1mg/1ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.297 |
1297 |
|
| 85 | Glucose 30% |
|
1 | Glucose (dưới dạng glucose monohydrat) 1,5g/5ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 950 |
950 |
|
| 86 | Vingomin |
|
1 | Methylergometrin maleat 0,2mg/ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 11.550 |
11550 |
|
| 87 | Vinsolon 125 |
|
1 | Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 22.260 |
22260 |
|
| 88 | Vincomid |
|
1 | Metoclopramid HCl 10mg/2ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.098 |
1098 |
|
| 89 | Vincardipin |
|
1 | Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 84.000 |
84000 |
|
| 90 | Omevin |
|
1 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 6.215 |
6215 |
|
| 91 | Cammic |
|
1 | Acid tranexamic 500 mg | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.980 |
1980 |
|
| 92 | Vancomycin |
|
1 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg | Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 16.488 |
16488 |
|
| 93 | Daflavon |
|
1 | Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng Diosmin ; Hesperidin 450mg + 50mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 945 |
945 |
|
| 94 | Trifungi |
|
1 | Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%) 100mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 3.600 |
3600 |
|
| 95 | Pymeferon B9 |
|
1 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat); Acid Folic 50mg sắt ; 350mcg acid folic | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 475 |
475 |
|
| 96 | Liverton 140 |
|
1 | Silymarin 140mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 840 |
840 |
|
| 97 | Vitamin E 400 |
|
1 | DL-alpha-Tocopheryl acetat 400IU 400UI | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 440 |
440 |
|
| 98 | Pyfaclor 500mg |
|
1 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 8.400 |
8400 |
|
| 99 | Biscapro 2,5 |
|
1 | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 320 |
320 |
|
| 100 | Droxicef 500mg |
|
1 | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 1.800 |
1800 |
|
| 101 | Pyme Diapro MR |
|
1 | Gliclazid 30mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 102 | Pyzacar 50 mg |
|
1 | Losartan 50mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 735 |
735 |
|
| 103 | Tatanol Ultra |
|
1 | Acetaminophen; Tramadol HCL 325mg + 37,5mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 1.930 |
1930 |
|
| 104 | Tenfovix |
|
1 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 3.600 |
3600 |
|
| 105 | Vaspycar MR |
|
1 | Trimetazidin HCl 35mg | Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam | 347 |
347 |
|
| 106 | BERLTHYROX 100 |
|
1 | Levothyroxine sodium 100mcg | Berlin Chemie AG (Menarini Group) - Đức | 535 |
535 |
|
| 107 | LIDOCAIN |
|
1 | Lidocain 3,8g | Egis Pharmaceuticals Private Limited company - Hungary | 159.000 |
159000 |
|
| 108 | NEO-TERGYNAN |
|
1 | Metronidazol; Neomycin sulfate; Nystatin 500mg; 65000 IU; 100000 IU | Sophartex - Pháp | 11.800 |
11800 |
|
| 109 | PIPOLPHEN |
|
1 | Promethazine hydrochloride 50mg/2ml | Egis Pharmaceuticals Private Limited company - Hungary | 15.000 |
15000 |
|
| 110 | Kidmin |
|
1 | L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,1g; Acid L-Aspartic 0,2g; Aicd L-Glutamic 0,2g; L-Serine 0,6g; L-Histidin 0,7g; L-Prolin 0,6g; L-Threonin 0,7g; L-Phenylalanin 1g; L-Isoleucin 1,8g; L-Valin 2g; L-Alanin 0,5g; L-Arginin 0,9g; L-Leucin 2,8g; L-Lysin acetat 1,42g; L- Methionine 0,6g; L- Tryptophan 0,5g; L- Cysteine 0,2g. | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam | 115.000 |
115000 |
|
| 111 | Diazepam 10mg/2ml |
|
1 | Diazepam 10mg/2ml | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam | 4.480 |
4480 |
|
| 112 | Diazepam 5mg |
|
1 | Diazepam 5mg | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam | 240 |
240 |
|
| 113 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
|
1 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) - Việt Nam | 25.263 |
25263 |
|
| 114 | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
|
1 | Morphin hydroclorid 10mg/ml | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam | 7.000 |
7000 |
|
| 115 | Sodium Chloride 0.9% |
|
1 | Natri clorid 0.9g/100ml | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam | 6.900 |
6900 |
|
| 116 | Lactated Ringer’s |
|
1 | Calci clorid.2H2O ; Kali clorid ; Natri clorid ; Natri lactat Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam | 7.300 |
7300 |
|
| 117 | Atilimus 0,03% |
|
1 | Tacrolimus 1,5mg/5g | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 54.600 |
54600 |
|
| 118 | Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
|
1 | Diazepam 5mg/ml | Siegfried Hameln GmbH - Germany | 7.720 |
7720 |
|
| 119 | Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection |
|
1 | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/lọ 50ml 250mg/50ml | Siegfried Hameln GmbH - Germany | 144.900 |
144900 |
|
| 120 | Fenilham |
|
1 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml 50,0 mcg/ml | Siegfried Hameln GmbH - Germany | 12.999 |
12999 |
|
| 121 | Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
|
1 | Mỗi ống 10ml chứa: Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg 10mg | Siegfried Hameln GmbH - Germany | 80.283 |
80283 |
|
| 122 | Paciflam |
|
1 | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) 5mg/ml | Siegfried Hameln GmbH - Germany | 18.900 |
18900 |
|
| 123 | Pethidine-hameln 50mg/ml |
|
1 | Pethidin HCl 100mg/2ml | Siegfried Hameln GmbH - Germany | 18.000 |
18000 |
|
| 124 | Seaoflura |
|
1 | Sevoflurane 250ml | Piramal Critical Care, Inc - USA | 1.538.250 |
1538250 |
|
| 125 | GOURCUFF-5 |
|
1 | Alfuzosin HCL 5mg 5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 5.250 |
5250 |
|
| 126 | CANABIOS 30 |
|
1 | Carbazochrom natri sulfonat 30mg 30mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco - Việt Nam | 3.200 |
3200 |
|
| 127 | ESSEIL-10 |
|
1 | Cilnidipin 10mg 10mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 5.950 |
5950 |
|
| 128 | DICLOFENAC |
|
1 | Diclofenac 100mg 100mg | Công ty Cổ phần TM Dược phẩm Quang Minh - Việt Nam | 11.500 |
11500 |
|
| 129 | TRANAGLIPTIN 5 |
|
1 | Linagliptin 5mg 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco - Việt Nam | 5.200 |
5200 |
|
| 130 | MIFE 200 |
|
1 | Mifepristone (dạng micronised) 200mg 200mg | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera - Việt Nam | 50.500 |
50500 |
|
| 131 | HERAPROSTOL |
|
1 | Misoprostol (Dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg 200mcg | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera - Việt Nam | 3.440 |
3440 |
|
| 132 | TOVECOR PLUS |
|
1 | Perindopril arginin 5mg; Indapamid 1,25mg 5 mg + 1,25 mg | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam | 4.000 |
4000 |
|
| 133 | POVIDINE |
|
1 | Povidon iod 1g | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic - Việt Nam | 6.378 |
6378 |
|
| 134 | CIPROBID |
|
1 | Ciprofloxacin400mg/200ml 400mg/200ml | S.C. Infomed Fluids S.R.L - Rumani | 81.500 |
81500 |
|
| 135 | PARINGOLD INJECTION |
|
1 | Heparin natri 25000IU/5ml | JW Pharmaceutical Corpoation - Hàn Quốc | 141.600 |
141600 |
|
| 136 | VASOTRATE-30 OD |
|
1 | Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 30mg isosorbide mononitrate 30mg | Torrent Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ | 2.553 |
2553 |
|
| 137 | GRAZINCURE |
|
1 | Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate) 10mg 10mg | Gracure Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ | 30.000 |
30000 |
|
| 138 | LISINOPRIL ATB 10MG |
|
1 | Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg 10mg | S.C. Antibiotice S.A. - Romani | 2.100 |
2100 |
|
| 139 | LISIPLUS HCT 10/12.5 |
|
1 | Lisinopril(dihydrat) + Hydroclorothiazid 10 mg + 12,5 mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 - Việt Nam | 3.000 |
3000 |
|
| 140 | Augbidil |
|
1 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri)1g; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg 1000mg + 200mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 29.925 |
29925 |
|
| 141 | Atropin 0,1% |
|
1 | Atropin sulfat 1mg/1ml 1mg/1ml | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 5.985 |
5985 |
|
| 142 | Bisilkon |
|
1 | Mỗi tuýp 10g chứa: Clotrimazol100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg 100mg + 6,4mg + 10mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 5.460 |
5460 |
|
| 143 | Cefotaxone 1g |
|
1 | Cefotaxim 1000mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 5.397 |
5397 |
|
| 144 | Ciprofloxacin 0,3% |
|
1 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 15mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 2.100 |
2100 |
|
| 145 | Kydheamo - 1B |
|
1 | Mỗi 1000ml chứa: Natri Hydrocarbonat 84g 84g/1000ml | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 133.350 |
133350 |
|
| 146 | Kydheamo - 2A |
|
1 | Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose monohydrat 210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 135.996 |
135996 |
|
| 147 | Gentamicin 0,3% |
|
1 | Mỗi 5ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 2.090 |
2090 |
|
| 148 | Galanmer |
|
1 | Mecobalamin 500mcg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 410 |
410 |
|
| 149 | Oresol |
|
1 | Glucose khan; Natri Clorid; Tri natricitrat; Kali Clorid 20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 1.575 |
1575 |
|
| 150 | Biragan 150 |
|
1 | Paracetamol 150mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 1.785 |
1785 |
|
| 151 | Biragan 300 |
|
1 | Paracetamol 300mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 1.890 |
1890 |
|
| 152 | Tobidex |
|
1 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat 15mg + 5mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 6.615 |
6615 |
|
| 153 | Carbocistein tab DWP 250mg |
|
1 | Carbocistein 250mg | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar - Việt Nam | 840 |
840 |
|
| 154 | Mezamazol |
|
1 | Thiamazol 5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam | 504 |
504 |
|
| 155 | BENITA |
|
1 | Mỗi liều 0,05 ml chứa: Budesonid 64 mcg Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg. | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap - Việt Nam | 90.000 |
90000 |
|
| 156 | MESECA |
|
1 | Mỗi liều 0,05 ml chứa: Fluticason propionat 50 mcg (0,1%) Mỗi liều 0,05ml chứa: Fluticason propionat 50mcg ( 0,1%). | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap - Việt Nam | 96.000 |
96000 |
|
| 157 | SYSEYE |
|
1 | Mỗi 10ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose 30mg 0,3% | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap - Việt Nam | 30.000 |
30000 |
|
| 158 | ACETAZOLAMID |
|
1 | Acetazolamid 250mg 250mg | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic - Việt Nam | 802 |
802 |
|
| 159 | THIAZIFAR |
|
1 | Hydrochlorothiazid 25mg | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic - Việt Nam | 157 |
157 |
|
| 160 | Zolifast 2000 |
|
1 | Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam | 37.905 |
37905 |
|
| 161 | Triaxobiotic 2000 |
|
1 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam | 21.000 |
21000 |
|
| 162 | Valsarfast 160 |
|
1 | Valsartan 160mg | KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia | 7.014 |
7014 |
|
| 163 | Valsarfast 80 |
|
1 | Valsartan 80mg | KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia | 3.822 |
3822 |
|
| 164 | Rodilar |
|
1 | Dextromethorphan HBr 15mg | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam | 160 |
160 |
|
| 165 | Naphazolin MKP |
|
1 | Naphazolin nitrat 0,05% | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam | 3.796 |
3796 |
|
| 166 | LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
|
1 | Dextrose khan 11,365g/250ml;Natri clorid 1,5g/250ml;Kali clorid 75mg/250ml;Natri lactat 750mg/250ml;Calci clorid 2H2O 50mg/250ml 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 10.500 |
10500 |
|
| 167 | GLUCOSE 10% |
|
1 | Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g 10g | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 9.391 |
9391 |
|
| 168 | GLUCOSE 30% |
|
1 | Glucose khan 30g/100ml 30%/500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 15.104 |
15104 |
|
| 169 | KALI CLORID KABI 10% |
|
1 | Kali clorid 1g/10ml 1g/10ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 1.173 |
1173 |
|
| 170 | MAGNESI SULFAT KABI 15% |
|
1 | Magnesi sulfat 1,5g/10ml 1,5g/10ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 2.898 |
2898 |
|
| 171 | MANNITOL |
|
1 | D-Mannitol 20g/100ml 20%/250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 18.900 |
18900 |
|
| 172 | NATRI CLORID 0,9% |
|
1 | Natri clorid 0,9g/100ml 0,9%/100ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 6.545 |
6545 |
|
| 173 | DEXTROSE - NATRI |
|
1 | 500ml dung dịch chứa: Glucose khan 25g; Natri clorid 2,25g (5% + 0,45%)/500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 10.500 |
10500 |
|
| 174 | NATRI BICARBONAT 1,4% |
|
1 | Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g 1,4%/250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 31.994 |
31994 |
|
| 175 | PARACETAMOL KABI 1000 |
|
1 | Paracetamol 1000mg/100ml 1000mg/100ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 9.490 |
9490 |
|
| 176 | PIRACETAM KABI 1G/5ML |
|
1 | Mỗi ống 5ml chứa : Piracetam 1g 1g/5ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 998 |
998 |
|
| 177 | SORBITOL 3,3% |
|
1 | Sorbitol 16,5g/500ml 3,3%/500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 14.490 |
14490 |
|
| 178 | VITAMIN B12 KABI 1000MCG |
|
1 | Mỗi ống 1ml chứa: Cyanocobalamin 1000 mcg 1000mcg/1ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 435 |
435 |
|
| 179 | VERTIKO 24 |
|
1 | Betahistin dihydrochlorid 24mg | Cadila Healthcare Ltd. - India | 2.800 |
2800 |
|
| 180 | GLY4PAR 60 |
|
1 | Gliclazid 60mg | Inventia Healthcare Limited - India | 3.000 |
3000 |
|
| 181 | SOTRETRAN 10MG |
|
1 | Isotretinoin 10mg | Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India | 6.400 |
6400 |
|
| 182 | SOTRETRAN 20MG |
|
1 | Isotretinoin 20mg | Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India | 13.800 |
13800 |
|
| 183 | SMECTA |
|
1 | Diosmectit 3g | Beaufour Ipsen Industrie - Pháp | 3.753 |
3753 |
|
| 184 | FML LIQUIFILM |
|
1 | Fluorometholone 0,1% | Allergan Pharmaceuticals Ireland - Ireland | 27.800 |
27800 |
|
| 185 | MIXTARD 30 FLEXPEN |
|
1 | Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) 300IU/3ml | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | 69.000 |
69000 |
|
| 186 | MIXTARD 30 |
|
1 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU+300IU)/10ml | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | 63.000 |
63000 |
|
| 187 | AERRANE 250ML |
|
1 | Isoflurane 100%; 250ml | Baxter Healthcare Corporation - Mỹ | 530.000 |
530000 |
|
| 188 | ORGAMETRIL |
|
1 | Lynestrenol 5mg | N.V. Organon - Hà Lan | 2.070 |
2070 |
|
| 189 | KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
|
1 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Pharmathen S.A - Greece | 10.350 |
10350 |
|
| 190 | SINGULAIR 5MG |
|
1 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg | Merck Sharp & Dohme Ltd. - Anh | 13.502 |
13502 |
|
| 191 | EFFERALGAN 80MG SUPPO |
|
1 | Paracetamol 80mg | UPSA SAS - Pháp | 1.890 |
1890 |
|
| 192 | Volulyte 6% Bag 20's |
|
1 | Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g 6%, 500ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH - Đức | 87.000 |
87000 |
|
| 193 | Nephrosteril Inf 250ml 10's |
|
1 | Các acid Amin 7%, 250 ml | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 91.800 |
91800 |
|
| 194 | Natrixam 1.5mg/5mg Tab 6x5's |
|
1 | Indapamide 1,5mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 1,5mg; 5mg | Les Laboratoires Servier Industrie - Pháp | 4.987 |
4987 |
|
| 195 | Exforge 10mg/160mg 2x14 |
|
1 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 10mg + 160mg | Novartis Farmaceutica S.A. - Tây Ban Nha | 18.107 |
18107 |
|
| 196 | Exforge 5mg/80mg 2x14 |
|
1 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg + 80mg | Novartis Farmaceutica S.A. - Tây Ban Nha | 9.987 |
9987 |
|
| 197 | Tracrium 25mg/2.5ml 5's |
|
1 | Atracurium besylate 25mg/ 2.5ml | GlaxoSmithKline Manufacturing SpA - Ý | 46.146 |
46146 |
|
| 198 | Pulmicort Respules 0,5mg/ml 20's |
|
1 | Budesonid 0,5mg/ml | AstraZeneca AB - Thụy Điển | 24.906 |
24906 |
|
| 199 | Symbicort Rapihaler 160/4,5mcg |
|
1 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | AstraZeneca Dunkerque Production - Pháp | 486.948 |
486948 |
|
| 200 | Symbicort Rapihaler 160/4,5mcg |
|
1 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | AstraZeneca Dunkerque Production - Pháp | 286.440 |
286440 |
|
| 201 | Zinnat Tab 250mg 10's |
|
1 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Glaxo Operations UK Limited - Anh | 12.510 |
12510 |
|
| 202 | Xorimax 500mg Tab 10's |
|
1 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg | Sandoz GmbH - Áo | 8.345 |
8345 |
|
| 203 | Binocrit 2000IU/ml inj 6'S |
|
1 | Epoetin alfa 2000 IU/ml 2000 IU/ml | CSSX: IDT Biologika GmbH; CSXX: Sandoz GmbH - CSSX: Đức; CSXX: Áo | 225.150 |
225150 |
|
| 204 | Binocrit 4000IU/0.4ml inj 6'S |
|
1 | Epoetin alfa 4000 IU/0.4 ml 4000 IU/0.4 ml | CSSX: IDT Biologika GmbH; CSXX: Sandoz GmbH - CSSX: Đức; CSXX: Áo | 436.000 |
436000 |
|
| 205 | Ultibro Breezhaler 110mcg/50mcg 5x6 |
|
1 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 110mcg + 50mcg | Novartis Pharma Stein AG - Thụy Sỹ | 699.208 |
699208 |
|
| 206 | Kaleorid Tab 600mg 30's |
|
1 | Kali chloride 600mg | Leo Pharmaceutical Product Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) - Đan Mạch | 2.100 |
2100 |
|
| 207 | Glucophage XR Tab 750mg 30's |
|
1 | Metformin hydrochlorid 750mg | Merck Sante s.a.s - Pháp | 3.677 |
3677 |
|
| 208 | Smoflipid 20% Inf 100ml 10's |
|
1 | 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g 20%, 100ml | Fresenius Kabi Austria GmbH - Áo | 98.000 |
98000 |
|
| 209 | Coversyl Tab 5mg 30's |
|
1 | Perindopril Arginine 5mg | Les Laboratoires Servier Industrie - Pháp | 5.650 |
5650 |
|
| 210 | Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's |
|
1 | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 5mg; 5mg | Servier Ireland Industries Ltd - Ailen | 6.589 |
6589 |
|
| 211 | Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's |
|
1 | Perindopril Arginine; Indapamide 5 mg; 1.25mg | Les Laboratoires Servier Industrie - Pháp | 6.500 |
6500 |
|
| 212 | Utrogestan 200mg Capsule 1x7's, 1x8's |
|
1 | Progesterone (dạng hạt mịn) 200mg | Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium - CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ | 13.000 |
13000 |
|
| 213 | Co-Diovan 80mg/12.5mg 2x14 |
|
1 | Valsartan, Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg | Novartis Farma S.p.A. - Ý | 9.987 |
9987 |
|
| 214 | Davertyl |
|
1 | N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | 12.600 |
12600 |
|
| 215 | Sorbitol 5g |
|
1 | Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g 5g | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | 441 |
441 |
|
| 216 | ASPIRIN 81 |
|
1 | Acid acetylsalicylic 81mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 68 |
68 |
|
| 217 | GEL-APHOS |
|
1 | Gel nhôm phosphat 20%/ 12,38g | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 1.020 |
1020 |
|
| 218 | AGI-BROMHEXINE 4 |
|
1 | Bromhexin Hydroclorid 4mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 345 |
345 |
|
| 219 | CRYBOTAS 100 |
|
1 | Cilostazol 100mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 2.810 |
2810 |
|
| 220 | AGIMOTI |
|
1 | Domperidon 30mg/30ml | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 4.850 |
4850 |
|
| 221 | AGINFOLIX 5 |
|
1 | Acid folic 5mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 167 |
167 |
|
| 222 | AGICETAM 400 |
|
1 | Piracetam 400mg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 265 |
265 |
|
| 223 | POVIDONE |
|
1 | Povidone iodine 10% | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 7.620 |
7620 |
|
| 224 | BESALICYD |
|
1 | Mỗi 15g chứa: Betamethason dipropionat 0,0075g; Acid salicylic 0,45g 0,0075g + 0,45g | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 17.500 |
17500 |
|
| 225 | AGIRENYL |
|
1 | Retinyl acetat 5.000IU | Cty CPDP Agimexpharm - Việt Nam | 245 |
245 |
|
| 226 | AGI-NEURIN |
|
1 | Mỗi viên chứa:Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125mcg 125mg + 125mg + 125mcg | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 282 |
282 |
|
| 227 | GONCAL |
|
1 | Calci gluconolactat; Calci carbonat 1,47g; 0,15g | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 1.950 |
1950 |
|
| 228 | GEBHART |
|
1 | Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon 4mg; 3000mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 229 | LAHM |
|
1 | Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd); Magnesi hydroxyd; Simethicon 611,76mg; 800mg; 80mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 3.250 |
3250 |
|
| 230 | GLOCKNER-10 |
|
1 | Methimazol 10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 556 |
556 |
|
| 231 | CALCIUM STELLA 500MG |
|
1 | Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat; Calci carbonat) 2940mg + 300mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam | 3.500 |
3500 |
|
| 232 | INFLEX-180 |
|
1 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Ind-Swift Limited (Global Business Unit) - Ấn Độ | 1.375 |
1375 |
|
| 233 | MONTEMAC 10 |
|
1 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg | Macleods Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ | 825 |
825 |
|
| 234 | MORITIUS |
|
1 | Pregabalin 75mg | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | 1.700 |
1700 |
|
| 235 | XELOSTAD 10 |
|
1 | Rivaroxaban 10mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam | 35.000 |
35000 |
|
| 236 | Axuka |
|
1 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 1000mg; 200mg | S.C.Antibiotice S.A - Romani | 40.425 |
40425 |
|
| 237 | Denk-air junior 4 mg |
|
1 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 4,2mg) 4mg | Denk Pharma GmbH & Co.KG - Đức | 9.450 |
9450 |
|
| 238 | Gemapaxane |
|
1 | Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml 4000IU/0,4ml | Italfarmaco, S.p.A. - Ý | 70.000 |
70000 |
|
| 239 | Berodual 20ml |
|
1 | Ipratropium bromide khan 250mcg/ml ; Fenoterol hydrobromide 500mcg/ml 250mcg/ml + 500mcg/ml | Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda - Brazil | 96.870 |
96870 |
|
| 240 | Haemostop 250mg/5ml |
|
1 | Acid tranexamic 250mg/5ml 250mg/5ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia | 7.200 |
7200 |
|
| 241 | Duratocin |
|
1 | Carbetocin 100mcg/1ml 100mcg/1ml | Ferring GmbH - Đức | 398.036 |
398036 |
|
| 242 | Duphaston |
|
1 | Dydrogesterone 10mg 10mg | Abbott Biologicals B.V - Hà Lan | 7.728 |
7728 |
|
| 243 | Gemapaxane |
|
1 | Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml 4000IU/0,4ml | Italfarmaco, S.p.A. - Ý | 70.000 |
70000 |
|
| 244 | Cravit |
|
1 | Levofloxacin hydrat 25mg/5ml 25mg/5ml | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto - Nhật Bản | 88.515 |
88515 |
|
| 245 | Vismed Eye drop 0.18% x 0.3ml |
|
1 | Natri Hyaluronate 0,18% | Holopack Verpackungstechnik GmbH - Đức | 10.199 |
10199 |
|
| 246 | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
|
1 | Natri bicarbonate 10,5g/250ml 10,5g/250ml | B. Braun Melsungen AG - Đức | 95.000 |
95000 |
|
| 247 | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
|
1 | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) 50mcg 50mcg/ml | Laboratoire Aguettant - Pháp | 194.500 |
194500 |
|
| 248 | Mydrin-P |
|
1 | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Tropicamide 50mg ; Phenylephrin hydroclorid 50mg 50mg, 50mg | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga - Nhật Bản | 67.500 |
67500 |
|
| 249 | Sunigam 100 |
|
1 | Acid tiaprofenic 100mg | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Việt Nam | 5.000 |
5000 |
|
| 250 | Midagentin 250/31,25 |
|
1 | Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + Avicel) 250mg + 31,25mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 1.150 |
1150 |
|
| 251 | Midantin 875/125 |
|
1 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat Kali kết hợp với Avicel1:1) 875mg + 125mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 2.245 |
2245 |
|
| 252 | Cefaclor 125mg |
|
1 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 1.182 |
1182 |
|
| 253 | Cephalexin 500mg |
|
1 | Cefalexin( dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 792 |
792 |
|
| 254 | Cefdinir 125mg |
|
1 | Mỗi gói 2,6g chứa Cefdinir 125mg 125mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 1.635 |
1635 |
|
| 255 | Levofloxacin 500mg/20ml |
|
1 | Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) 500mg/20ml | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 15.060 |
15060 |
|
| 256 | Mizapenem 0,5g |
|
1 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g 0,5g | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 32.315 |
32315 |
|
| 257 | Natri clorid 0,9% |
|
1 | Natri clorid 0,9%; 10ml | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 1.390 |
1390 |
|
| 258 | Ofloxacin 0,3% |
|
1 | Ofloxacin 15mg/ 5ml | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 2.200 |
2200 |
|
| 259 | Vitamin K1 10mg/1ml |
|
1 | Phytomenadion 10mg/ 1ml | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 1.650 |
1650 |
|
| 260 | Cotrimoxazol 800/160 |
|
1 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim 800mg + 160mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 427 |
427 |
|
| 261 | Tobramycin 0,3% |
|
1 | Mỗi lọ 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 2.760 |
2760 |
|
| 262 | Cefuroxime 125mg |
|
1 | Mỗi gói 3,5g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg 125mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 1.675 |
1675 |
|
| 263 | Cefuroxime 250mg |
|
1 | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg 250mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 1.454 |
1454 |
|
| 264 | Cefuroxime 500mg |
|
1 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg | Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam | 2.620 |
2620 |