Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0315086882 |
0315086882 |
7.409.561.860 |
7.410.895.000 |
6 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
175.388.000 |
220.204.400 |
7 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
727.655.860 |
727.688.160 |
8 |
||
4 |
vn0316417470 |
0316417470 |
9.218.869.000 |
9.257.394.000 |
16 |
||
5 |
vn0303989103 |
0303989103 |
481.705.500 |
481.705.500 |
4 |
||
6 |
vn0302597576 |
0302597576 |
37.831.602.725 |
38.158.339.125 |
34 |
||
7 |
vn0104089394 |
0104089394 |
116.220.000 |
116.220.000 |
3 |
||
8 |
vn0301140748 |
0301140748 |
8.311.217.550 |
8.396.117.550 |
9 |
||
9 |
vn0303459402 |
0303459402 |
287.940.000 |
288.000.000 |
2 |
||
10 |
vn0313290748 |
0313290748 |
127.200.000 |
127.200.000 |
1 |
||
11 |
vn0600337774 |
0600337774 |
1.071.780.400 |
1.093.674.500 |
8 |
||
12 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.746.164.070 |
3.055.686.070 |
9 |
||
13 |
vn0303218830 |
0303218830 |
3.893.200.000 |
3.893.200.000 |
2 |
||
14 |
vn4100259564 |
4100259564 |
5.623.133.050 |
5.623.162.650 |
8 |
||
15 |
vn0309988480 |
0309988480 |
25.319.700 |
25.320.000 |
1 |
||
16 |
vn2500228415 |
2500228415 |
789.605.000 |
806.998.500 |
13 |
||
17 |
vn0300523385 |
0300523385 |
3.772.110.000 |
4.795.981.000 |
7 |
||
18 |
vn0305706103 |
0305706103 |
23.623.550 |
26.687.560 |
6 |
||
19 |
vn3600510960 |
3600510960 |
21.753.400 |
23.280.000 |
2 |
||
20 |
vn0301171961 |
0301171961 |
3.186.000.000 |
3.186.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0302533156 |
0302533156 |
1.405.940.000 |
4.273.754.000 |
5 |
||
22 |
vn0309930466 |
0309930466 |
1.108.800.000 |
1.109.400.000 |
1 |
||
23 |
vn0314294752 |
0314294752 |
1.090.561.500 |
1.174.780.000 |
1 |
||
24 |
vn0302408317 |
0302408317 |
222.256.210 |
222.954.210 |
4 |
||
25 |
vn0313972490 |
0313972490 |
42.240.000 |
42.720.000 |
1 |
||
26 |
vn0312763053 |
0312763053 |
514.683.050 |
514.683.050 |
2 |
||
27 |
vn0100108536 |
0100108536 |
3.922.128.000 |
3.924.828.000 |
2 |
||
28 |
vn0301329486 |
0301329486 |
5.760.000 |
5.760.000 |
1 |
||
29 |
vn0101088272 |
0101088272 |
126.000.000 |
126.000.000 |
1 |
||
30 |
vn0309829522 |
0309829522 |
31.680.000 |
31.680.000 |
1 |
||
31 |
vn4400116704 |
4400116704 |
171.100.000 |
171.148.000 |
2 |
||
32 |
vn0303760507 |
0303760507 |
122.685.000 |
122.685.000 |
1 |
||
33 |
vn0104968941 |
0104968941 |
7.297.500.000 |
7.315.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0312000164 |
0312000164 |
137.466.000 |
148.110.000 |
1 |
||
35 |
vn0312401092 |
0312401092 |
27.115.000 |
27.115.000 |
1 |
||
36 |
vn3701538659 |
3701538659 |
44.992.000 |
47.360.000 |
1 |
||
37 |
vn0310823236 |
0310823236 |
169.860.000 |
169.860.000 |
1 |
||
38 |
vn6000706406 |
6000706406 |
31.200.000 |
31.200.000 |
1 |
||
39 |
vn0315345209 |
0315345209 |
575.000.000 |
575.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0302975997 |
0302975997 |
124.800.000 |
124.800.000 |
1 |
||
41 |
vn0105232819 |
0105232819 |
754.800.000 |
858.459.600 |
1 |
||
42 |
vn0101651992 |
0101651992 |
763.500.000 |
763.500.000 |
1 |
||
43 |
vn0305483312 |
0305483312 |
48.300.000 |
48.300.000 |
1 |
||
44 |
vn0314744987 |
0314744987 |
233.200.000 |
233.200.000 |
1 |
||
45 |
vn1500202535 |
1500202535 |
330.165.000 |
330.165.000 |
1 |
||
46 |
vn0313515938 |
0313515938 |
86.100.000 |
86.100.000 |
1 |
||
47 |
vn0312552870 |
0312552870 |
522.830.000 |
522.830.000 |
1 |
||
48 |
vn0304153199 |
0304153199 |
502.900.000 |
502.900.000 |
1 |
||
49 |
vn0312124321 |
0312124321 |
9.500.000 |
9.500.000 |
1 |
||
50 |
vn0106785340 |
0106785340 |
22.560.000 |
22.680.000 |
1 |
||
51 |
vn0312587344 |
0312587344 |
211.680.000 |
211.680.000 |
1 |
||
52 |
vn0310349425 |
0310349425 |
91.500.000 |
92.400.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 52 nhà thầu |
106.588.851.425 |
111.554.305.875 |
189 |
||||
1 |
PP2300107841 |
1 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
5.900 |
10.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
2 |
PP2300107842 |
2 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ/ống/chai/túi |
42.000 |
720 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
3 |
PP2300107843 |
3 |
ASPIRIN 81 |
Acid Acetyl salicylic |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
68 |
68.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
4 |
PP2300107844 |
4 |
Amiparen – 5 |
L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine. |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g); L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. |
VD-28286-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5.604 |
65.090 |
364.764.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
5 |
PP2300107845 |
5 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%) |
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml
|
Túi |
280 |
116.258 |
32.552.240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
6 |
PP2300107846 |
6 |
Nutriflex Peri
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
|
VN-18157-14
|
Tiêm Truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical AG
|
Thụy Sĩ
|
Hộp 5 túi 1000ml
|
Túi |
960 |
404.000 |
387.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
7 |
PP2300107847 |
7 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng carton 6 túi x 1000ml
|
Túi |
360 |
860.000 |
309.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
8 |
PP2300107848 |
8 |
Periolimel N4E 1000ml |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng carton 6 túi x 1000ml
|
Túi |
480 |
696.500 |
334.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
9 |
PP2300107849 |
9 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.176 |
93.000 |
109.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
10 |
PP2300107850 |
10 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
8%, 500ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
588 |
127.000 |
74.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
11 |
PP2300107851 |
11 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
960 |
115.000 |
110.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
12 |
PP2300107852 |
12 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
6mg |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Hộp 10 lọ 2ml
|
Lọ |
120 |
800.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
13 |
PP2300107853 |
13 |
Giotrif 40mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
40mg |
VN2-603-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
5.000 |
772.695 |
3.863.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
14 |
PP2300107856 |
16 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
VN-16964-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
14.250 |
3.751 |
53.451.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
15 |
PP2300107858 |
18 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.480 |
4.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
16 |
PP2300107861 |
21 |
Iba - Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
15.900 |
127.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
17 |
PP2300107864 |
24 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
42.800 |
2.205 |
94.374.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
18 |
PP2300107865 |
25 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
770 |
1.800.000 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
19 |
PP2300107866 |
26 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.100 |
62.000 |
68.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
20 |
PP2300107868 |
28 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
84.399 |
25.319.700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
21 |
PP2300107869 |
29 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
60 |
55.544.064 |
3.332.643.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
22 |
PP2300107870 |
30 |
STATINAGI 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
VD-25128-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
120 |
264.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
23 |
PP2300107872 |
32 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml;1ml |
VD-24897-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
6.500 |
440 |
2.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
24 |
PP2300107873 |
34 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.960 |
310 |
11.457.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
25 |
PP2300107877 |
37 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-25625-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
148 |
236.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
26 |
PP2300107880 |
40 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
20.600 |
24.906 |
513.063.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
27 |
PP2300107882 |
42 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1.970 |
219.000 |
431.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
28 |
PP2300107885 |
45 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 (Công văn gia hạn visa 12 tháng từ ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
13.300 |
13.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
29 |
PP2300107887 |
47 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg |
VD-21241-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tịnh mạch |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
18.000 |
130.200 |
2.343.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
30 |
PP2300107888 |
48 |
Thuốc tiêm Caspofungin Acetate 50mg |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
VN-21276-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
530 |
4.480.000 |
2.374.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
31 |
PP2300107889 |
49 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
530 |
6.531.000 |
3.461.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
32 |
PP2300107890 |
51 |
Thuốc tiêm Caspofungin acetate 70mg |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
75 |
5.600.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
33 |
PP2300107891 |
50 |
Cancidas |
Caspofungin |
70mg |
VN-20568-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
75 |
8.288.700 |
621.652.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
34 |
PP2300107892 |
52 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
59.000 |
54.000 |
3.186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
35 |
PP2300107893 |
53 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.700 |
57.992 |
214.570.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
36 |
PP2300107894 |
54 |
Sucefone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
500mg; 500mg |
VD-34342-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
70.000 |
14.000 |
980.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
37 |
PP2300107895 |
55 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
1g + 1g |
VD-32834-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
76.500 |
3.825.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
38 |
PP2300107896 |
56 |
Basultam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm bắp, tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
184.800 |
1.108.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
39 |
PP2300107901 |
61 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) |
2g; 0,5g |
VN3-319-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: Glaxo Operations (UK) Ltd. |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Anh |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
2.772.000 |
1.108.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
40 |
PP2300107902 |
62 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
19.450 |
56.070 |
1.090.561.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
41 |
PP2300107903 |
63 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
2.503 |
4.505.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
42 |
PP2300107905 |
65 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
248.513 |
745.539.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
43 |
PP2300107906 |
66 |
CLOPHENIRAMIN 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-17373-12 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
349.000 |
43 |
15.007.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
44 |
PP2300107908 |
67 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
QLĐB-736-18 + CV gia hạn số : 835e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
2.500 |
64.491 |
161.227.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
45 |
PP2300107910 |
70 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 (VN2-446-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
240 |
176.000 |
42.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
46 |
PP2300107912 |
72 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.890 |
238.245 |
450.283.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
47 |
PP2300107913 |
73 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistin |
3 MIU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
5.672 |
661.500 |
3.752.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
48 |
PP2300107914 |
74 |
DEXONE |
Dexamethasone |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5.670 |
63 |
357.210 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
49 |
PP2300107915 |
75 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg dạng muối |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
93.000 |
719 |
66.867.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
50 |
PP2300107916 |
76 |
Rodilar |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-32152-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
159 |
17.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
51 |
PP2300107917 |
77 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan 11,365g/250ml;
Natri clorid 1,5g/250ml;
Kali clorid 75mg/250ml;
Natri lactat 750mg/250ml;
Calci clorid 2H2O 50mg/250ml |
500ml |
VD-21953-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
70 |
11.550 |
808.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
52 |
PP2300107920 |
80 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Hộp 10 lọ 1ml
|
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
53 |
PP2300107921 |
81 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
2.000 |
630 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
54 |
PP2300107923 |
83 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
1.200 |
5.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
55 |
PP2300107926 |
86 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
200 |
3.258 |
651.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
56 |
PP2300107927 |
87 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
30.500 |
470 |
14.335.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
57 |
PP2300107928 |
89 |
Bestdocel 20 mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
QLĐB-766-19 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
2.500 |
284.004 |
710.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
58 |
PP2300107929 |
88 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
2.500 |
315.461 |
788.652.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
59 |
PP2300107930 |
90 |
Bestdocel 80 mg/4 ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
QLĐB-767-19 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
750 |
494.991 |
371.243.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
60 |
PP2300107931 |
91 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
750 |
670.000 |
502.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
61 |
PP2300107932 |
92 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
430 |
840 |
361.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
62 |
PP2300107933 |
93 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l;5 LÍT |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
180 |
700.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
63 |
PP2300107934 |
94 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít |
400110020123 (VN-20914-18) |
Tiêm |
Dung dich dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 1 túi 2 ngăn |
Túi |
270 |
630.000 |
170.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
64 |
PP2300107935 |
95 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
50 |
10.467.686 |
523.384.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
65 |
PP2300107936 |
96 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: MedImmune UK Limited |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Anh |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
25 |
41.870.745 |
1.046.768.625 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
66 |
PP2300107937 |
98 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.850 |
599 |
2.306.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
67 |
PP2300107939 |
99 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
2.700 |
70.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
68 |
PP2300107940 |
100 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
100 |
95.000 |
9.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
69 |
PP2300107941 |
101 |
Adrenalin 1mg/1ml |
Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat) |
1mg/ 1ml |
VD-31774-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
23.900 |
1.295 |
30.950.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
70 |
PP2300107942 |
102 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim |
Viên |
96.000 |
350 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
71 |
PP2300107943 |
103 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
900 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
72 |
PP2300107944 |
104 |
ERLOVA |
Erlotinib |
150mg |
QLĐB-769-19duy trì đến 311222theo cv4781/qld-đk ngày 020622 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
76.400 |
1.298.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
73 |
PP2300107945 |
105 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột |
Lọ |
840 |
552.421 |
464.033.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
74 |
PP2300107946 |
106 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
8.500 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
75 |
PP2300107947 |
107 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg |
VD-20893-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
1.750 |
7.320 |
12.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
76 |
PP2300107950 |
110 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.920 |
4.000 |
31.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
77 |
PP2300107951 |
111 |
Faditac Inj |
Famotidin |
20mg |
VD-28295-17 |
Tiêm |
lọ bột đông khô |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi |
Lọ/ống/chai/túi |
2.400 |
34.000 |
81.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
78 |
PP2300107952 |
112 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
|
Bình |
1.720 |
132.323 |
227.595.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
79 |
PP2300107953 |
113 |
Berodual 20ml |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml
|
Lọ |
1.750 |
96.870 |
169.522.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
80 |
PP2300107956 |
116 |
DUROGESIC 25MCG/H |
Fentanyl |
4,2mg/miếng |
VN-19680-16 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
1.500 |
154.350 |
231.525.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
81 |
PP2300107958 |
118 |
Usaallerz 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-21819-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.700 |
722 |
3.393.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
82 |
PP2300107960 |
120 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin |
2g |
VD-24036-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
81.790 |
122.685.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
83 |
PP2300107961 |
122 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
189.000 |
390 |
73.710.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
84 |
PP2300107962 |
121 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
4.500 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
85 |
PP2300107963 |
123 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
600 |
546.000 |
327.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
86 |
PP2300107964 |
124 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
520.000 |
2.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
87 |
PP2300107965 |
125 |
Gefiress |
Gefitinib |
250mg |
893114066723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
208.500 |
7.297.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
88 |
PP2300107966 |
126 |
Gelofusine
|
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
|
20g+ 3,505g+0,68g
|
VN-20882-18
|
Tiêm Truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
|
Malaysia
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai
|
180 |
116.000 |
20.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
89 |
PP2300107967 |
128 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
500 |
455.000 |
227.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
90 |
PP2300107968 |
127 |
Gemita 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VN-21384-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
295.000 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
91 |
PP2300107969 |
129 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin |
200mg |
VN-18211-14
|
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
137.466 |
137.466.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
92 |
PP2300107971 |
131 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; |
Viên |
16.900 |
683 |
11.542.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
93 |
PP2300107972 |
132 |
Glucose 10% |
Glucose ( Dextrose) |
Glucose ( Dextrose) 10% |
VD-30703-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
80 |
11.300 |
904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
94 |
PP2300107973 |
133 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
760 |
15.750 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
95 |
PP2300107974 |
134 |
GLUCOSE 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/500ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
26.800 |
7.980 |
213.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
96 |
PP2300107976 |
136 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
80.283 |
160.566.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
97 |
PP2300107977 |
137 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
40 |
18.900 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
98 |
PP2300107979 |
139 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
7.400 |
699.208 |
5.174.139.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
99 |
PP2300107980 |
140 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
210 |
65.000 |
13.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
100 |
PP2300107981 |
141 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút Tiêm |
2.880 |
105.800 |
304.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
101 |
PP2300107982 |
142 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml |
VN-16787-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
3.000 |
470.450 |
1.411.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
102 |
PP2300107983 |
143 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml |
VN-16786-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Lọ |
5.000 |
266.750 |
1.333.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
103 |
PP2300107984 |
144 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml |
VN-20357-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể), uống |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
4.000 |
433.310 |
1.733.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
104 |
PP2300107985 |
145 |
Omnipaque |
Iohexol |
Iod 300mg/ml x 50ml |
VN-10687-10 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể), uống |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
7.000 |
240.776 |
1.685.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
105 |
PP2300107986 |
146 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ý |
Janssen - Cilag S.p.A., Janssen Pharmaceutica NV |
Hộp 1 vỉ x 4 viên
|
Viên |
2.960 |
15.200 |
44.992.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
106 |
PP2300107987 |
147 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
10%;10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
17.000 |
1.400 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
107 |
PP2300107991 |
152 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml;50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.900 |
89.400 |
169.860.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
108 |
PP2300107993 |
153 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
5.200 |
14.690 |
76.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
109 |
PP2300107994 |
154 |
Avicemor 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml;150ml |
VD-26728-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 150ml |
Túi |
600 |
52.000 |
31.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
110 |
PP2300107995 |
155 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml;150ml |
VN-18523-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife S.A |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Chai/lọ/túi/ống |
2.300 |
250.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
111 |
PP2300107997 |
157 |
IDOMAGI |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
8.790 |
21.975.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
112 |
PP2300107998 |
159 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
640 |
195.000 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
113 |
PP2300107999 |
158 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Ba Lan |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
1.200 |
629.000 |
754.800.000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
114 |
PP2300108003 |
163 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
15%;5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Hộp 50 ống x 5ml
|
Ống |
4.600 |
3.700 |
17.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
115 |
PP2300108004 |
164 |
MANNITOL |
D-Mannitol 20g/100ml |
20%/250ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
12.500 |
18.900 |
236.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
116 |
PP2300108005 |
165 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g);400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
LB Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
5.000 |
152.700 |
763.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
117 |
PP2300108006 |
166 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
53.150 |
637.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
118 |
PP2300108008 |
168 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.250 |
1.060 |
2.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
119 |
PP2300108009 |
169 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
280 |
2.388.750 |
668.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
120 |
PP2300108010 |
170 |
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
Midazolam |
5mg |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
32.000 |
18.900 |
604.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
121 |
PP2300108011 |
171 |
MONTENUZYD |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
VN-15256-12 kèm công văn 4775/QLD - ĐK ngày 3/4/2013 về việc tăng hạn dùng và công văn 10270/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ trong tờ hướng dẫn sử dụng; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
750 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
122 |
PP2300108012 |
172 |
Usalukast 10 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
680 |
18.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
123 |
PP2300108013 |
173 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.400 |
7.140 |
59.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
124 |
PP2300108015 |
175 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-20929-18 |
Tiêm |
Truyền tĩnh mạch |
Demo S.A Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
570 |
319.998 |
182.398.860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
125 |
PP2300108016 |
176 |
MOXIFLOXACIN 400MG/250ML |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
240.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
126 |
PP2300108017 |
177 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Slovenia |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Hộp 1 vỉ x 5 viên
|
Viên |
1.000 |
48.300 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
127 |
PP2300108019 |
178 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
156.000 |
1.618 |
252.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
128 |
PP2300108020 |
180 |
ACECYST |
Acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
377.000 |
200 |
75.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
129 |
PP2300108021 |
181 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
140 |
43.995 |
6.159.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
130 |
PP2300108024 |
184 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
20.400 |
10.080 |
205.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
131 |
PP2300108027 |
187 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid 10g/100ml |
10%/250ml |
VD-23169-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
610 |
11.897 |
7.257.170 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
132 |
PP2300108028 |
188 |
Sodium chloride 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-25372-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
45.000 |
8.064 |
362.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
133 |
PP2300108031 |
191 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Mỗi 100ml chứa: Natri bicarbonat 1,4g |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
1.600 |
31.994 |
51.190.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
134 |
PP2300108032 |
192 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm Truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
670 |
94.500 |
63.315.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
135 |
PP2300108033 |
193 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10.600 |
22.000 |
233.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
136 |
PP2300108035 |
194 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml
|
Ống |
6.500 |
27.170 |
176.605.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
137 |
PP2300108036 |
196 |
Nefolin |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.300 |
5.250 |
48.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
138 |
PP2300108037 |
197 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml; 1ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.600 |
5.250 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
139 |
PP2300108038 |
198 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
240 |
98.000 |
23.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
140 |
PP2300108039 |
199 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
876 |
142.000 |
124.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
141 |
PP2300108040 |
200 |
Clinoleic 20% 100ml |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml
|
Túi |
936 |
170.000 |
159.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
142 |
PP2300108041 |
201 |
Clinoleic 20% 250ml |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18163-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x250ml
|
Túi |
384 |
320.000 |
122.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
143 |
PP2300108042 |
202 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml
|
Ống |
500 |
124.999 |
62.499.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
144 |
PP2300108043 |
204 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml;4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
4.900 |
35.800 |
175.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
145 |
PP2300108044 |
203 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
|
Ống |
4.900 |
38.890 |
190.561.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
146 |
PP2300108045 |
205 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
62.600 |
8.400 |
525.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
147 |
PP2300108048 |
208 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
11.300 |
5.950 |
67.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
148 |
PP2300108049 |
209 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron |
8mg |
VD-25728-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.345 |
100.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
149 |
PP2300108050 |
210 |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.748.270 |
2.748.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
150 |
PP2300108051 |
211 |
Topralsin |
Oxomemazin (dưới dạng Oxomemazin hydroclorid) + Guaifenesin + Paracetamol + Natri benzoat |
1,65 mg + 33,3 mg + 33,3 mg + 33,3 mg |
VD3-132-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 24 viên |
Viên |
957.000 |
345 |
330.165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
151 |
PP2300108052 |
212 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
800 |
264.999 |
211.999.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
152 |
PP2300108055 |
215 |
Palovin inj |
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg |
VD-35462-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
100 |
400.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
153 |
PP2300108058 |
217 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
50.000 |
1.790 |
89.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
154 |
PP2300108059 |
219 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CSĐG: Schering-Plough Labo NV |
CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
61.640.000 |
6.164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
155 |
PP2300108060 |
220 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
VN3-55-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất:
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống |
800 |
3.898.650 |
3.118.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
156 |
PP2300108061 |
221 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất:
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống |
240 |
16.746.450 |
4.019.148.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
157 |
PP2300108063 |
223 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
154 |
46.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
158 |
PP2300108065 |
225 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
- Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
28.200 |
56.700 |
1.598.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
159 |
PP2300108066 |
226 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
VD-32724-19 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
2.100 |
41.000 |
86.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
160 |
PP2300108068 |
227 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
3.600 |
42.400 |
152.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
161 |
PP2300108069 |
229 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.200 |
5.399 |
76.665.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
162 |
PP2300108070 |
230 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-26751-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.200 |
599 |
8.505.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
163 |
PP2300108071 |
232 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
410 |
105.000 |
43.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
164 |
PP2300108072 |
231 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2.470 |
25.400 |
62.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
165 |
PP2300108073 |
233 |
AGIREMID 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-27748-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
610 |
671.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
166 |
PP2300108076 |
236 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5.400 |
46.500 |
251.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
167 |
PP2300108077 |
237 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4.688 |
278.090 |
1.303.685.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
168 |
PP2300108078 |
238 |
Tracutil
|
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
|
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
|
VN-14919-12
|
Tiêm Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
300 |
32.235 |
9.670.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
169 |
PP2300108084 |
244 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
1.600 |
1.814.340 |
2.902.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
170 |
PP2300108085 |
245 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.500 |
427 |
33.092.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
171 |
PP2300108086 |
246 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
31.600 |
4.820 |
152.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
172 |
PP2300108087 |
248 |
Viticalat 3,2g |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-34292-20
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty CP DP VCP
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
5.390 |
97.000 |
522.830.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
173 |
PP2300108088 |
247 |
TICARLINAT 3,2G |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.390 |
165.000 |
889.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
174 |
PP2300108089 |
249 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
|
Ống |
3.900 |
800.100 |
3.120.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
175 |
PP2300108091 |
251 |
Tramadol-hameln 50mg/ml |
Tramadol HCl |
50mg/ml |
VN-19416-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1.800 |
13.800 |
24.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
176 |
PP2300108092 |
252 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.572 |
94.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
177 |
PP2300108093 |
253 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
15.950 |
27.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
178 |
PP2300108094 |
254 |
Influvac tetra
|
A/ Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like stranin ( A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 ( H3N2)- like strain ( A/South Australia/34/2019, IVR - 197; B/ Washington/02/2019 -like strain ( B/ Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)
|
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
|
Liều |
2.000 |
251.450 |
502.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
NHÓM 1 |
12 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
179 |
PP2300108097 |
257 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin( dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
6.300 |
30.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
180 |
PP2300108098 |
258 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. |
0.5ml |
VX3-1230-21 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
270.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
181 |
PP2300108099 |
259 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
1.800 |
131.999 |
237.598.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
182 |
PP2300108100 |
260 |
Vitamin B1 |
Thiamin HCl |
100mg |
VD-25834-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
672 |
2.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
183 |
PP2300108101 |
261 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
1.150 |
64.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
184 |
PP2300108102 |
262 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
1.900 |
9.500.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
185 |
PP2300108104 |
264 |
AGI-VITAC |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
165 |
3.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
186 |
PP2300108105 |
265 |
Voriole IV
|
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
MSN Laboratories Private Limited
Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
24 |
940.000 |
22.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
187 |
PP2300108106 |
266 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
560 |
378.000 |
211.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
188 |
PP2300108107 |
268 |
Zoledronic acid for injection 4mg |
Acid zoledronic |
4mg |
VN-19459-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
305.000 |
91.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
189 |
PP2300108108 |
267 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
380.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1038/QĐ-PNT |
28/08/2023 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |