Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022 -2023 của Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) của Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:30 19/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:43 19/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
57
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300107841
Aceclofenac
vn0315086882
180
81.580.000
210
1
PP2300107842
Acetylcystein
vn0315086882
180
81.580.000
210
2
PP2300107843
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
2.900.486
0
3
PP2300107844
Acid amin
vn0300483319
180
17.228.045
210
4
PP2300107845
Acid amin
vn0316417470
180
110.000.000
225
5
PP2300107846
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
180
4.817.055
0
6
PP2300107847
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
180
110.000.000
225
7
PP2300107848
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
180
110.000.000
225
8
PP2300107849
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0302597576
180
450.000.000
210
9
PP2300107850
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0302597576
180
450.000.000
210
10
PP2300107851
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
17.228.045
210
11
PP2300107852
Adenosin
vn0104089394
180
1.162.200
0
12
PP2300107853
Afatinib
vn0316417470
180
110.000.000
225
13
PP2300107856
Aluminum phosphat
vn0301140748
180
85.000.000
210
vn1600699279
180
2.900.486
0
14
PP2300107858
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
2.880.000
0
15
PP2300107861
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0313290748
180
1.272.000
0
16
PP2300107863
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
16.104.763
210
17
PP2300107864
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
16.104.763
210
18
PP2300107865
Amphotericin B (phức hợp lipid)
vn0100109699
180
62.000.000
210
19
PP2300107866
Ampicilin + Sulbactam
vn0303218830
180
41.227.000
212
20
PP2300107867
Ampicilin + Sulbactam
vn4100259564
180
174.000.000
210
21
PP2300107868
Ampicilin + Sulbactam
vn0309988480
180
253.200
0
22
PP2300107869
Atezolizumab
vn0302597576
180
450.000.000
210
23
PP2300107870
Atorvastatin
vn1600699279
180
2.900.486
0
24
PP2300107872
Atropin sulfat
vn2500228415
180
8.640.835
0
vn0300523385
180
50.000.000
210
25
PP2300107873
Bambuterol hydroclorid
vn0305706103
180
969.171
0
vn1600699279
180
2.900.486
0
26
PP2300107874
Bambuterol hydroclorid
vn0302597576
180
450.000.000
210
27
PP2300107877
Bisoprolol fumarat
vn3600510960
180
330.452
0
vn0305706103
180
969.171
0
vn1600699279
180
2.900.486
0
28
PP2300107880
Budesonid
vn0302597576
180
450.000.000
210
29
PP2300107881
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
vn0302597576
180
450.000.000
210
30
PP2300107882
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
vn0302597576
180
450.000.000
210
31
PP2300107885
Calci gluconat
vn0300523385
180
50.000.000
210
32
PP2300107887
Carboplatin
vn4100259564
180
174.000.000
210
33
PP2300107888
Caspofungin
vn0301140748
180
85.000.000
210
34
PP2300107889
Caspofungin
vn0302597576
180
450.000.000
210
35
PP2300107890
Caspofungin
vn0301140748
180
85.000.000
210
36
PP2300107891
Caspofungin
vn0302597576
180
450.000.000
210
37
PP2300107892
Cefoperazon
vn0301171961
180
32.400.000
217
38
PP2300107893
Cefoperazon
vn4100259564
180
174.000.000
210
39
PP2300107894
Cefoperazon + Sulbactam
vn0302533156
180
50.000.000
210
vn4100259564
180
174.000.000
210
40
PP2300107895
Cefoperazon + Sulbactam
vn0303218830
180
41.227.000
212
41
PP2300107896
Cefoperazon + Sulbactam
vn0309930466
180
11.094.000
210
42
PP2300107897
Cefoxitin
vn4100259564
180
174.000.000
210
43
PP2300107899
Cefpodoxim
vn0600337774
180
16.104.763
210
44
PP2300107900
Ceftazidim
vn0600337774
180
16.104.763
210
45
PP2300107901
Ceftazidim + Avibactam
vn0302597576
180
450.000.000
210
46
PP2300107902
Ceftriaxon
vn0314294752
180
11.747.800
210
47
PP2300107903
Cefuroxim
vn0600337774
180
16.104.763
210
48
PP2300107905
Ceritinib
vn0302597576
180
450.000.000
210
49
PP2300107906
Chlorpheniramin maleat
vn0302408317
180
2.405.543
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 57
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300107852 - Adenosin

2. PP2300107920 - Digoxin

3. PP2300108003 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107923 - Diltiazem hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300107958 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2300108012 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2300108070 - Pregabalin

4. PP2300107877 - Bisoprolol fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107960 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300107994 - Levofloxacin

2. PP2300108056 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107892 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107995 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107998 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300107940 - Enoxaparin natri

2. PP2300107952 - Fenoterol + ipratropium

3. PP2300107953 - Fenoterol + ipratropium

4. PP2300107853 - Afatinib

5. PP2300107980 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

6. PP2300107981 - Insulin người trộn (70/30)

7. PP2300108035 - Nefopam hydroclorid

8. PP2300108040 - Nhũ dịch lipid

9. PP2300108041 - Nhũ dịch lipid

10. PP2300108042 - Nicardipin hydroclorid

11. PP2300108044 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

12. PP2300108089 - Tiotropium

13. PP2300108090 - Tiotropium + Olodaterol

14. PP2300108099 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E

15. PP2300107845 - Acid amin

16. PP2300107847 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

17. PP2300107848 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

18. PP2300107939 - Enoxaparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107861 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300107866 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300107895 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300107951 - Famotidin

2. PP2300108058 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108094 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300107913 - Colistin

2. PP2300107934 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107999 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300107894 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300107916 - Dextromethorphan HBr

3. PP2300107942 - Eprazinon dihydroclorid

4. PP2300107973 - Glucose

5. PP2300108004 - Manitol

6. PP2300108028 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300107950 - Etoricoxib

2. PP2300108002 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2300108011 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2300108075 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300107941 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

2. PP2300107946 - Esomeprazol

3. PP2300107947 - Ethamsylat

4. PP2300107987 - Kali clorid

5. PP2300108008 - Metoclopramid

6. PP2300108037 - Neostigmin metylsulfat

7. PP2300108043 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2300108048 - Omeprazol

9. PP2300108055 - Palonosetron hydroclorid

10. PP2300108064 - Phytomenadion (vitamin K1)

11. PP2300108086 - Terbutalin sulfat

12. PP2300108097 - Vancomycin

13. PP2300108100 - Vitamin B1

14. PP2300107872 - Atropin sulfat

15. PP2300107915 - Dexamethason

16. PP2300107927 - Diphenhydramin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300107856 - Aluminum phosphat

2. PP2300107888 - Caspofungin

3. PP2300107890 - Caspofungin

4. PP2300107943 - Eprazinon dihydroclorid

5. PP2300107964 - Gadoteric acid

6. PP2300107982 - Iobitridol

7. PP2300107983 - Iobitridol

8. PP2300108011 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2300108069 - Pregabalin

10. PP2300108075 - Rivaroxaban

11. PP2300108098 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300107967 - Gemcitabin

2. PP2300107969 - Gemcitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108097 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108101 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2300107912 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300107851 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2300107954 - Fentanyl

3. PP2300107972 - Glucose

4. PP2300107974 - Glucose

5. PP2300107976 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300108013 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

7. PP2300108014 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

8. PP2300108021 - Naloxon hydroclorid

9. PP2300108062 - Pethidin hydroclorid

10. PP2300108063 - Phenobarbital

11. PP2300108083 - Sufentanil

12. PP2300108091 - Tramadol hydroclorid

13. PP2300107844 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108048 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300107977 - Ibuprofen

2. PP2300108048 - Omeprazol

3. PP2300108070 - Pregabalin

4. PP2300107873 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2300107877 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300107932 - Domperidon

7. PP2300107937 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701538659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107986 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107948 - Etoposid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300107949 - Etoposid

2. PP2300107971 - Gliclazid

3. PP2300107993 - Levofloxacin

4. PP2300108006 - Meropenem

5. PP2300108052 - Paclitaxel

6. PP2300108053 - Paclitaxel

7. PP2300108054 - Paclitaxel

8. PP2300108065 - Piperacillin + Tazobactam

9. PP2300107867 - Ampicilin + Sulbactam

10. PP2300107887 - Carboplatin

11. PP2300107893 - Cefoperazon

12. PP2300107894 - Cefoperazon + Sulbactam

13. PP2300107897 - Cefoxitin

14. PP2300107908 - Cisplatin

15. PP2300107928 - Docetaxel

16. PP2300107930 - Docetaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107868 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108106 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300107849 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

2. PP2300107850 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2300107869 - Atezolizumab

4. PP2300107874 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2300107880 - Budesonid

6. PP2300107881 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

7. PP2300107882 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

8. PP2300107889 - Caspofungin

9. PP2300107891 - Caspofungin

10. PP2300107901 - Ceftazidim + Avibactam

11. PP2300107905 - Ceritinib

12. PP2300107926 - Diosmin + Hesperidin

13. PP2300107929 - Docetaxel

14. PP2300107931 - Docetaxel

15. PP2300107935 - Durvalumab

16. PP2300107936 - Durvalumab

17. PP2300107945 - Ertapenem

18. PP2300107963 - Gadobutrol

19. PP2300107966 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

20. PP2300107967 - Gemcitabin

21. PP2300107968 - Gemcitabin

22. PP2300107969 - Gemcitabin

23. PP2300107979 - Indacaterol + Glycopyrronium

24. PP2300107984 - Iohexol

25. PP2300107985 - Iohexol

26. PP2300107999 - Linezolid

27. PP2300108001 - Loxoprofen natri

28. PP2300108009 - Micafungin natri

29. PP2300108038 - Nhũ dịch lipid

30. PP2300108039 - Nhũ dịch lipid

31. PP2300108047 - Omalizumab

32. PP2300108050 - Osimertinib (dưới dạng 95,4 mg osimertinib mesylat)

33. PP2300108059 - Pembrolizumab

34. PP2300108068 - Povidon Iodin

35. PP2300108071 - Propofol

36. PP2300108072 - Propofol

37. PP2300108076 - Rocuronium bromid

38. PP2300108077 - Salmeterol + Fluticason propionat

39. PP2300108084 - Sugammadex

40. PP2300108108 - Zoledronic acid

41. PP2300108019 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300107972 - Glucose

2. PP2300107973 - Glucose

3. PP2300107974 - Glucose

4. PP2300107981 - Insulin người trộn (70/30)

5. PP2300108004 - Manitol

6. PP2300108008 - Metoclopramid

7. PP2300108011 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

8. PP2300108025 - Natri clorid

9. PP2300108026 - Natri clorid

10. PP2300108027 - Natri clorid

11. PP2300108028 - Natri clorid

12. PP2300108029 - Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)

13. PP2300108031 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

14. PP2300108037 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2300108045 - Nước cất pha tiêm

16. PP2300108056 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2300108074 - Ringer lactat

18. PP2300107865 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

19. PP2300107917 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300107941 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

2. PP2300107993 - Levofloxacin

3. PP2300108006 - Meropenem

4. PP2300108049 - Ondansetron

5. PP2300107863 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300107864 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2300108085 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

8. PP2300108092 - Tranexamic acid

9. PP2300108103 - Vitamin C

10. PP2300107899 - Cefpodoxim

11. PP2300107900 - Ceftazidim

12. PP2300107903 - Cefuroxim

13. PP2300107915 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300108024 - Natri clorid

2. PP2300107906 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2300107914 - Dexamethason

4. PP2300107916 - Dextromethorphan HBr

5. PP2300107921 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108102 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300107841 - Aceclofenac

2. PP2300108015 - Moxifloxacin

3. PP2300108036 - Nefopam hydroclorid

4. PP2300107842 - Acetylcystein

5. PP2300108060 - Pemetrexed

6. PP2300108061 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108066 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107902 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300107961 - Gabapentin

2. PP2300107997 - Linezolid

3. PP2300107856 - Aluminum phosphat

4. PP2300108020 - N-acetylcystein

5. PP2300108073 - Rebamipid

6. PP2300108104 - Vitamin C

7. PP2300107843 - Acetylsalicylic acid

8. PP2300107870 - Atorvastatin

9. PP2300107873 - Bambuterol hydroclorid

10. PP2300107877 - Bisoprolol fumarat

11. PP2300107932 - Domperidon

12. PP2300107937 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108097 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300107944 - Erlotinib

2. PP2300107956 - Fentanyl

3. PP2300108010 - Midazolam

4. PP2300108016 - Moxifloxacin

5. PP2300108088 - Ticarcilin + acid clavulanic

6. PP2300107872 - Atropin sulfat

7. PP2300107885 - Calci gluconat

8. PP2300107915 - Dexamethason

9. PP2300107927 - Diphenhydramin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300107896 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108005 - Meglumin sodium succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300107962 - Gabapentin

2. PP2300107858 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108087 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108107 - Zoledronic acid

2. PP2300107910 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108017 - Moxifloxacin

2. PP2300108033 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108107 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300107986 - Itraconazol

2. PP2300108093 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300108105 - Voriconazol

2. PP2300108106 - Voriconazol

3. PP2300108108 - Zoledronic acid

4. PP2300108107 - Zoledronic acid

Đã xem: 27

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây