Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 1.178.364.000 | 1.264.128.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 8.824.144.200 | 9.261.660.200 | 28 | Xem chi tiết |
| 3 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 1.595.362.800 | 1.621.540.800 | 13 | Xem chi tiết |
| 4 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 717.870.000 | 1.246.020.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 15.314.713.000 | 15.382.289.000 | 27 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 14.296.281.240 | 14.834.428.440 | 63 | Xem chi tiết |
| 7 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 2.548.808.640 | 2.597.667.840 | 9 | Xem chi tiết |
| 8 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 892.988.800 | 1.009.679.200 | 11 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 7.044.974.000 | 7.173.489.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 3.503.950.000 | 3.588.908.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 2.278.446.240 | 2.283.078.720 | 10 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 2.767.940.000 | 3.100.708.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 1.519.200.000 | 1.555.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 754.584.000 | 782.784.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 4.132.740.000 | 4.241.700.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 334.617.600 | 457.392.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 3.471.023.800 | 3.473.314.120 | 16 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 1.108.704.000 | 1.308.720.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 14.456.004.620 | 14.579.589.740 | 44 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 1.413.504.000 | 1.413.504.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 3.177.906.000 | 3.211.612.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 1.747.109.000 | 1.747.109.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 9.798.297.640 | 10.267.717.640 | 31 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 2.632.272.000 | 2.642.640.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 182.700.000 | 182.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 3.054.085.000 | 3.070.605.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 207.900.000 | 211.680.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 70.800.000 | 74.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 81.600.000 | 81.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 2.297.322.800 | 2.297.322.800 | 16 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 2.473.985.600 | 2.870.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 225.720.000 | 324.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 241.500.000 | 262.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 5.799.786.000 | 6.119.426.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 2.227.138.200 | 2.420.026.200 | 8 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 529.950.000 | 567.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 7.876.820.000 | 8.194.160.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 3.263.500.000 | 3.305.100.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 446.760.000 | 497.460.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 41 | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 1.318.000.000 | 1.498.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 633.440.000 | 658.960.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 3.211.280.000 | 3.263.120.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 6.052.199.800 | 6.203.759.800 | 18 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 1.832.758.000 | 1.832.793.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 1.873.050.000 | 1.893.300.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 2.195.949.000 | 2.363.589.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 1.145.340.000 | 1.194.552.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 49 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 935.183.000 | 935.795.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 3.031.200.000 | 3.199.800.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 51 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 2.543.580.000 | 2.543.580.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 656.700.000 | 687.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 5.888.720.000 | 6.287.276.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 573.000.000 | 573.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 55 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 2.291.772.000 | 2.295.300.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 56 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 10.646.880.000 | 10.842.420.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 2.153.619.000 | 2.277.600.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 58 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 3.826.400.000 | 3.971.634.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 59 | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 5.690.160.000 | 6.220.480.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 60 | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 348.480.000 | 422.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 61 | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 1.202.400.000 | 1.202.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 62 | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 768.021.600 | 808.860.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 63 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 273.168.000 | 282.492.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 64 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 712.800.000 | 712.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 65 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 1.132.940.000 | 1.618.080.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 66 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 1.080.000.000 | 1.117.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 67 | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 1.990.410.000 | 2.001.480.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 68 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 648.000.000 | 648.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 69 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 758.700.000 | 758.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 70 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 3.528.568.000 | 3.547.968.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 71 | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 5.297.136.000 | 5.297.136.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 72 | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 507.600.000 | 507.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 73 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 1.872.480.000 | 1.888.480.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 74 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 1.743.120.000 | 1.743.120.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 75 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 162.000.000 | 162.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 76 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 555.000.000 | 608.607.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 77 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 1.106.748.600 | 1.660.211.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 78 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 547.200.000 | 561.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 79 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 126.000.000 | 158.760.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 80 | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 395.250.000 | 570.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 81 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 2.207.964.000 | 2.407.812.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 82 | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 6.028.856.000 | 6.923.568.800 | 9 | Xem chi tiết |
| 83 | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 610.800.000 | 641.280.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 84 | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 705.000.000 | 715.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 85 | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 2.459.400.000 | 2.459.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 86 | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 353.560.000 | 354.580.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 87 | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 360.000.000 | 360.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 88 | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 1.941.450.000 | 1.953.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 89 | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 3.108.720.000 | 3.224.988.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 90 | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 509.400.000 | 563.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 91 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 494.800.000 | 561.700.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 92 | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 957.600.000 | 957.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 93 | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 1.947.919.400 | 2.097.206.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 94 | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 75.492.000 | 75.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 95 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 2.551.140.000 | 2.639.450.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 96 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 1.192.380.000 | 1.192.380.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 97 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 1.421.978.000 | 1.684.338.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 98 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 464.976.000 | 502.560.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 99 | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 363.250.000 | 363.250.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 100 | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 1.127.700.000 | 1.149.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 101 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 129.696.000 | 129.696.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 102 | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 103 | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 330.560.000 | 330.560.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 104 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 588.860.000 | 589.820.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 105 | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 1.609.920.000 | 1.609.920.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 106 | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 199.200.000 | 211.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 107 | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 113.750.000 | 113.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 108 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 363.994.800 | 758.842.800 | 5 | Xem chi tiết |
| 109 | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 302.400.000 | 345.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 110 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 1.717.632.000 | 1.717.632.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 111 | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 18.540.000 | 18.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 112 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 113 | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 1.474.200.000 | 1.474.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 114 | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 480.600.000 | 540.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 115 | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 1.993.188.000 | 2.006.730.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 116 | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 4.946.820.000 | 5.246.800.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 117 | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 3.119.700 | 3.119.700 | 2 | Xem chi tiết |
| 118 | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 658.800.000 | 658.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 119 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 809.400.000 | 862.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 120 | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 3.470.512.000 | 3.537.640.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 121 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 115.857.000 | 120.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 122 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 1.792.030.080 | 1.820.030.080 | 5 | Xem chi tiết |
| 123 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 1.906.812.000 | 1.913.220.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 124 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 1.533.865.200 | 1.533.865.200 | 4 | Xem chi tiết |
| 125 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 1.758.768.000 | 1.755.768.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 126 | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 43.176.000 | 43.176.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 127 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 1.156.306.800 | 1.206.660.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 128 | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 137.200.000 | 140.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 129 | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 1.583.640.000 | 1.706.184.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 130 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 927.000.000 | 990.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 131 | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 18.300.000 | 22.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 132 | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 283.500.000 | 283.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 133 | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 703.800.000 | 703.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 134 | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 1.448.800.000 | 1.448.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 135 | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 432.000.000 | 432.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 136 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 846.720.000 | 925.344.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 137 | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 2.210.400.000 | 2.215.200.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 138 | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 1.456.000.000 | 1.456.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 139 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 355.200.000 | 358.080.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 140 | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 141 | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 286.500.000 | 289.839.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 142 | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 224.400.000 | 224.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 143 | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 416.000.000 | 440.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 144 | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 170.400.000 | 174.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 145 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 30.450.000 | 30.450.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 146 | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 705.600.000 | 705.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 147 | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 3.910.000 | 3.910.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 148 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 477.576.000 | 665.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 149 | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 619.200.000 | 645.120.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 150 | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 766.080.000 | 768.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 151 | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 287.280.000 | 287.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 152 | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 777.600.000 | 777.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 153 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 687.960.000 | 912.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 154 | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 972.000.000 | 1.096.920.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 155 | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 426.000.000 | 450.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 156 | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 118.800.000 | 129.240.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 157 | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 315.936.000 | 352.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 158 | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 1.147.860.000 | 1.152.180.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 159 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 143.640.000 | 143.640.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 160 | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 324.000.000 | 338.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 161 | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 499.104.000 | 623.904.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 161 nhà thầu | 296.702.328.160 | 309.623.476.080 | 806 | |||
1 |
PP2300161082 |
1 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.822 |
137.592.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
2 |
PP2300161083 |
2 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
1.750 |
385.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
3 |
PP2300161084 |
3 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
285 |
30.780.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
4 |
PP2300161085 |
4 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.800 |
395 |
6.636.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
5 |
PP2300161086 |
5 |
ACETAZOLAMID |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
6 |
PP2300161088 |
7 |
Vintanil 500 |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ |
Lọ/ống/chai/túi |
7.200 |
13.734 |
98.884.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
7 |
PP2300161089 |
8 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
4.612 |
276.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
8 |
PP2300161090 |
9 |
Gikanin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
79.200 |
404 |
31.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
9 |
PP2300161091 |
10 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-25812-16 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
29.000 |
87.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
10 |
PP2300161092 |
11 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch
dùng để tiêm |
Esseti
Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.480 |
42.000 |
146.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
11 |
PP2300161093 |
12 |
ASPIRIN 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1,5g |
Gói |
60.000 |
2.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
12 |
PP2300161094 |
13 |
Aspirin Tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
264.000 |
252 |
66.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
13 |
PP2300161095 |
14 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
691.200 |
340 |
235.008.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
14 |
PP2300161096 |
15 |
CLOPIASPIRIN 75/100 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
9.500 |
820.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
15 |
PP2300161097 |
16 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
16 |
PP2300161098 |
17 |
Bactericin 250 |
Aciclovir |
250mg |
VD-34911-20 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
Lọ |
600 |
169.000 |
101.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
17 |
PP2300161099 |
18 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%; 5g |
VD-27017-17 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.200 |
46.000 |
55.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
18 |
PP2300161100 |
19 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
"VD-15932-11
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023" |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 200ml
|
Chai |
2.400 |
63.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
19 |
PP2300161101 |
20 |
Amigold 10% |
Acid amin (+ điện giải) |
10%; 250ml |
VN-22917-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
2.400 |
99.800 |
239.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
20 |
PP2300161102 |
21 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
1.500 |
400.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
21 |
PP2300161103 |
22 |
Nutriflex Peri
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
|
VN-18157-14
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical AG
|
Thụy Sĩ
|
Hộp 5 túi 1000ml
|
Túi
|
1.536 |
404.000 |
620.544.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
22 |
PP2300161104 |
23 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
1206ml |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
1.200 |
720.000 |
864.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
23 |
PP2300161105 |
24 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.644g + 80g +1.170 +6.625g+ 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền
|
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi
|
600 |
840.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
24 |
PP2300161107 |
26 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid và điện giải |
11,3% + 11% + 20%; 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi/chai |
720 |
577.500 |
415.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
25 |
PP2300161108 |
27 |
Morihepamin Infusion 200ml |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml (7,58%) |
VN-17215-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml
|
Túi |
1.000 |
116.632 |
116.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
26 |
PP2300161109 |
28 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%) |
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml
|
Túi |
2.000 |
116.258 |
232.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
27 |
PP2300161110 |
29 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.440 |
91.800 |
132.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
28 |
PP2300161111 |
30 |
Kidmin |
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein." |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Túi 200ml
|
Túi |
2.400 |
115.000 |
276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
29 |
PP2300161113 |
32 |
Sunigam 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.000 |
180.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
30 |
PP2300161114 |
33 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
10.000 |
360.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
31 |
PP2300161115 |
34 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
VD-28983-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
17.000 |
5.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
32 |
PP2300161116 |
35 |
Vasmetine |
Acrivastin |
8mg |
VD-32625-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.500 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
33 |
PP2300161117 |
36 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
VD-33081-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
1.200 |
59.000 |
70.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
34 |
PP2300161120 |
39 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
200 |
800.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
35 |
PP2300161121 |
40 |
Adenorythm |
Adenosin 3mg/ml |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
850.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
36 |
PP2300161122 |
41 |
Aescin 20mg |
Aescin |
20mg |
VD-23473-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
108.000 |
2.090 |
225.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
37 |
PP2300161123 |
42 |
Aeneas 40 |
Escin (Aescin) |
40mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
5.019 |
542.052.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
38 |
PP2300161124 |
43 |
Zynadex 40 |
Aescin |
40mg |
VD-33897-19 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
9.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
39 |
PP2300161125 |
44 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.960 |
715.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
40 |
PP2300161126 |
45 |
Venosan retard |
Aescin |
50mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.500 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
41 |
PP2300161127 |
46 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
7.800 |
561.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
42 |
PP2300161128 |
47 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
6.000 |
1.800 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
43 |
PP2300161129 |
48 |
Albiomin 20% |
Albumin |
20%; 100ml |
QLSP-0797-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
1.000 |
1.270.000 |
1.270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
44 |
PP2300161131 |
50 |
Albutein 25% x 50ml |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai |
1.000 |
923.000 |
923.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
45 |
PP2300161132 |
51 |
Biseko |
Albumin + Immune globulin |
5%; 50ml |
VN-13034-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
50 |
960.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
46 |
PP2300161133 |
52 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
126.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
47 |
PP2300161134 |
53 |
Agostini |
Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol |
70mg; 140mcg (5600 UI) |
VD-21047-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
100 |
15.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
48 |
PP2300161135 |
54 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên
|
Viên |
500 |
114.180 |
57.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
49 |
PP2300161136 |
55 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
22.800 |
15.291 |
348.634.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
50 |
PP2300161137 |
56 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.600 |
6.800 |
881.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
51 |
PP2300161138 |
57 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
108.000 |
6.888 |
743.904.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
52 |
PP2300161139 |
58 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
5.200 |
561.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
53 |
PP2300161140 |
59 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.600 |
1.750 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
54 |
PP2300161141 |
60 |
METEOSPASMYL |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.360 |
241.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
55 |
PP2300161142 |
61 |
Nady-spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.491 |
107.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
56 |
PP2300161143 |
62 |
Drenoxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Bồ Đào Nha |
Laboratórios Vitória, S.A |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
100.000 |
8.890 |
889.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
57 |
PP2300161144 |
63 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
15.000 |
1.680 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
58 |
PP2300161145 |
64 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml
|
Ống |
1.000 |
17.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
59 |
PP2300161146 |
65 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
1.200 |
24.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
60 |
PP2300161147 |
66 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
1.080 |
30.048 |
32.451.840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
61 |
PP2300161148 |
67 |
AMRIAMID 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-31565-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
1.890 |
40.824.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
62 |
PP2300161149 |
68 |
Amitriptyline Hydrochloride 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-29098-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
1.450 |
313.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
63 |
PP2300161150 |
69 |
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-29099-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
2.200 |
158.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
64 |
PP2300161151 |
70 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100.000 |
105 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
65 |
PP2300161153 |
72 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
624.000 |
3.600 |
2.246.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
66 |
PP2300161154 |
73 |
ZOAMCO - A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Hộp 02 vỉ x 10 viên
|
Viên |
456.000 |
3.150 |
1.436.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
67 |
PP2300161155 |
74 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
48.000 |
4.987 |
239.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
68 |
PP2300161156 |
75 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.550 |
426.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
69 |
PP2300161157 |
76 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
108.000 |
5.250 |
567.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
70 |
PP2300161158 |
77 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén |
India |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
5.200 |
1.820.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
71 |
PP2300161159 |
78 |
Twynsta 40mg + 5mg |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên
|
Viên |
72.000 |
12.482 |
898.704.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
72 |
PP2300161160 |
79 |
Twynsta 80mg + 5mg |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên
|
Viên |
33.600 |
13.122 |
440.899.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
73 |
PP2300161161 |
80 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.800 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
74 |
PP2300161162 |
81 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
63.000 |
4.300 |
270.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
75 |
PP2300161163 |
82 |
Pharmox IMP 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-31724-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.000 |
5.187 |
290.472.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
76 |
PP2300161164 |
83 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
4.000 |
83.000 |
332.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
77 |
PP2300161165 |
84 |
Iba - Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
140.000 |
15.981 |
2.237.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
78 |
PP2300161166 |
85 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VN-20700-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
12.000 |
42.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
79 |
PP2300161167 |
86 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/túi/ống |
12.000 |
38.850 |
466.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
80 |
PP2300161168 |
87 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
20.000 |
6.825 |
136.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
81 |
PP2300161169 |
88 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
148.000 |
9.450 |
1.398.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
82 |
PP2300161170 |
89 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg |
875mg; 125mg |
VD-32615-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
13.790 |
2.758.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
83 |
PP2300161171 |
90 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
7.800 |
62.000 |
483.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
84 |
PP2300161172 |
91 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
54.999 |
659.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
85 |
PP2300161173 |
92 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
10.000 |
84.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
86 |
PP2300161174 |
93 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.000 |
270.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
87 |
PP2300161175 |
94 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
12.000 |
13.703 |
164.436.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
88 |
PP2300161176 |
95 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.056.000 |
330 |
348.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
89 |
PP2300161177 |
96 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
40mg |
VN-20475-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hy Lạp |
Pharmathen International SA |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
10.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
90 |
PP2300161178 |
97 |
CADITOR 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VN-17286-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.240 |
223.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
91 |
PP2300161179 |
98 |
Betosiban |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
VN-22720-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
1.728.000 |
172.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
92 |
PP2300161182 |
101 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1,5g |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.800 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
93 |
PP2300161183 |
102 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
36.000 |
1.155 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
94 |
PP2300161184 |
103 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
18.000 |
6.564 |
118.152.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
95 |
PP2300161185 |
104 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ bào tử/ 5ml |
SP3-1216-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
18.000 |
12.879 |
231.822.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
96 |
PP2300161186 |
105 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Vỉ 10 viên, hộp 6 vỉ |
Viên |
283.200 |
2.900 |
821.280.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
97 |
PP2300161187 |
106 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523
(QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
129.600 |
5.500 |
712.800.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
98 |
PP2300161188 |
107 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
VN-22356-19 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
2.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
99 |
PP2300161190 |
109 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.700 |
91.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
100 |
PP2300161191 |
110 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-32185-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.050 |
145.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
101 |
PP2300161192 |
111 |
SATAREX |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Việt Nam |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
|
Lọ |
1.500 |
56.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
102 |
PP2300161193 |
112 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
VN-19865-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
1.930 |
434.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
103 |
PP2300161194 |
113 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
5.962 |
1.287.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
104 |
PP2300161195 |
114 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
723.600 |
1.900 |
1.374.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
105 |
PP2300161196 |
115 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 20g |
VD-28796-18 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.000 |
27.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
106 |
PP2300161197 |
116 |
ALBAFLO |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
hộp 3 ống 2ml |
ống |
1.200 |
57.750 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
107 |
PP2300161199 |
118 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
4.500 |
648.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
108 |
PP2300161201 |
120 |
Bixentin 10 |
Bilastin |
10mg |
VD3-147-21 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
6.200 |
223.200.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
109 |
PP2300161202 |
121 |
Bilazin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110110823 (VD3-94-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
9.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
110 |
PP2300161203 |
122 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
36.000 |
315 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
111 |
PP2300161204 |
123 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.900 |
351.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
112 |
PP2300161205 |
124 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262.5 mg |
893110056223 |
Uống |
viên nhai |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.969 |
476.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
113 |
PP2300161206 |
125 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
500.000 |
685 |
342.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
114 |
PP2300161208 |
127 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
1.440.000 |
336 |
483.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
115 |
PP2300161209 |
128 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
360.000 |
690 |
248.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
116 |
PP2300161210 |
129 |
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20806-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
|
Viên |
120.000 |
2.200 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
117 |
PP2300161211 |
130 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
2.400 |
518.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
118 |
PP2300161212 |
131 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
310.800 |
31.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
119 |
PP2300161213 |
132 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-29284-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Siro |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Hộp 01 chai 30ml |
Chai |
6.000 |
30.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
120 |
PP2300161214 |
133 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 50ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
9.000 |
49.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
121 |
PP2300161215 |
134 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.800 |
90.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
122 |
PP2300161216 |
135 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
144.000 |
1.900 |
273.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
123 |
PP2300161217 |
136 |
Kitno |
Calci Carbonat |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
180.000 |
1.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
124 |
PP2300161218 |
137 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
186.000 |
3.900 |
725.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
125 |
PP2300161219 |
138 |
Briozcal |
Calci carbonat + vitamin D3 |
500mg + 125IU |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.700 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
126 |
PP2300161220 |
139 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 200UI |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
870 |
187.920.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
127 |
PP2300161221 |
140 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
7.200 |
838 |
6.033.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
128 |
PP2300161223 |
142 |
Fucalmax |
Calci lactat pentahydrat |
50mg/ml; 10ml |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Ống/gói |
72.000 |
3.400 |
244.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
129 |
PP2300161224 |
143 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
VD-27096-17 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
120.000 |
120.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
130 |
PP2300161226 |
145 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
72.000 |
798 |
57.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
131 |
PP2300161227 |
146 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
2.982 |
644.112.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
132 |
PP2300161228 |
147 |
GINKOR FORT |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.570 |
257.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
133 |
PP2300161229 |
148 |
Naprocap-500 |
Capecitabin |
500mg |
VN3-281-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
7.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
134 |
PP2300161230 |
149 |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cyprus |
Remedica Ltd. |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
26.350 |
395.250.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
135 |
PP2300161232 |
151 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
36 |
346.500 |
12.474.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
136 |
PP2300161234 |
153 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
144.000 |
2.499 |
359.856.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
137 |
PP2300161235 |
154 |
Liposic Eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Đức |
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
56.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
138 |
PP2300161236 |
155 |
Talliton |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-19940-16 |
Uống |
Viên nén |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
108.000 |
2.743 |
296.244.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
139 |
PP2300161237 |
156 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
252.000 |
1.680 |
423.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
140 |
PP2300161238 |
157 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
VN-21276-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
4.480.000 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
141 |
PP2300161239 |
158 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
5.600.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
142 |
PP2300161240 |
159 |
Imevix |
Cephalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
143 |
PP2300161241 |
160 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
6.000 |
76.986 |
461.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
144 |
PP2300161242 |
161 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
63.000 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
145 |
PP2300161243 |
162 |
TENADOL 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2.160 |
125.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
146 |
PP2300161245 |
164 |
Dentimex125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml; 100ml |
VD-32894-19 |
Uống |
Bột hỗn dịch pha uống |
CT CP DP trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ |
5.000 |
141.000 |
705.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
147 |
PP2300161246 |
165 |
OSVIMEC 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
10.650 |
153.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
148 |
PP2300161247 |
166 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
149 |
PP2300161248 |
167 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
6.000 |
85.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
150 |
PP2300161249 |
168 |
Unsefera 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
60.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
151 |
PP2300161251 |
170 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
64.000 |
230.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
152 |
PP2300161252 |
171 |
TRIKAPEZON PLUS 1,5G |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-25808-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
11.040 |
42.000 |
463.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
153 |
PP2300161253 |
172 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.600 |
78.500 |
1.460.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
154 |
PP2300161254 |
173 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
10.500 |
184.900 |
1.941.450.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
155 |
PP2300161256 |
175 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
123.900 |
446.040.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
156 |
PP2300161257 |
176 |
FOTIMYD 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
57.900 |
289.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
157 |
PP2300161258 |
177 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
7.800 |
99.750 |
778.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
158 |
PP2300161260 |
179 |
Hapoxan |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) |
100mg/5ml; 90ml |
VD-35181-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 36g/90ml |
Chai |
3.000 |
104.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
159 |
PP2300161261 |
180 |
Cefprozil 250-US |
Cefprozil |
250mg |
VD-27637-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
15.900 |
7.950.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
160 |
PP2300161262 |
181 |
Prizil 500 |
Cefprozil |
500mg |
VD-35665-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
161 |
PP2300161263 |
182 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
18.984 |
94.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
162 |
PP2300161264 |
183 |
Cebiat 200 |
Ceftibuten |
200mg |
VD-35434-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
31.000 |
15.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
163 |
PP2300161265 |
184 |
ZOXIMCEF 1 G |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
67.000 |
335.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
164 |
PP2300161266 |
185 |
Biviminal 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-25286-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.320 |
85.000 |
367.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
165 |
PP2300161268 |
187 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
7.920 |
56.070 |
444.074.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
166 |
PP2300161270 |
189 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
9.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
167 |
PP2300161272 |
191 |
Alzyltex |
Cetirizin |
1mg/ml; 90ml |
VD-33630-19 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 90ml |
Chai |
1.200 |
59.900 |
71.880.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
168 |
PP2300161273 |
192 |
MEDORAL |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
1.200 |
90.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
169 |
PP2300161274 |
193 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea |
Korea Prime Pharm.Co., Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
13.500 |
4.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
170 |
PP2300161275 |
194 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
4.998 |
539.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
171 |
PP2300161276 |
195 |
Cilidamin 20 |
Cilnidipin |
20 mg |
VD-32988-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
10.920 |
131.040.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
172 |
PP2300161277 |
196 |
Amnol |
Cilnidipin |
5 mg |
VD-30148-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
3.050 |
329.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
173 |
PP2300161278 |
197 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
72.000 |
5.200 |
374.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
174 |
PP2300161279 |
198 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK, ngày 28/06/2021) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp/5 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
2.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
175 |
PP2300161280 |
199 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vĩ x 20 viên |
Viên |
108.000 |
699 |
75.492.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
176 |
PP2300161281 |
200 |
Miticiprat |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-35260-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
120.000 |
7.200 |
864.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
177 |
PP2300161282 |
201 |
Lipibrat 100
|
Ciprofibrat |
100mg |
VD-33514-19
|
Uống |
viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
120.000 |
8.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
178 |
PP2300161283 |
202 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
3.600 |
8.600 |
30.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
179 |
PP2300161285 |
204 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
600 |
68.754 |
41.252.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
180 |
PP2300161287 |
206 |
Citalopram Stella 10mg |
Citalopram (Dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
10mg |
VD-27520-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.800 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
181 |
PP2300161289 |
208 |
Cholinaar 500mg/4ml |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-20855-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml
|
Ống |
7.200 |
25.800 |
185.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
182 |
PP2300161290 |
209 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2.400 |
103.140 |
247.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
183 |
PP2300161291 |
210 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
792.000 |
281 |
222.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
184 |
PP2300161292 |
211 |
Dysport 300U |
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
30 |
4.800.940 |
144.028.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
185 |
PP2300161293 |
212 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.200 |
68.000 |
81.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
186 |
PP2300161294 |
213 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
12.000 |
6.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
187 |
PP2300161295 |
214 |
Meclon |
Clotrimazol + Metronidazol |
100mg + 500mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ý |
Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
24.500 |
12.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
188 |
PP2300161296 |
215 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2.400 |
42.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
189 |
PP2300161297 |
216 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.400 |
57.000 |
136.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
190 |
PP2300161298 |
217 |
Clotral |
Cloxacilin |
500mg |
VD-35628-22 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
5.600 |
403.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
191 |
PP2300161299 |
218 |
Terpin-Codein 15 |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
VD-30578-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
618 |
44.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
192 |
PP2300161300 |
219 |
Dorocodon |
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.680 |
117.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
193 |
PP2300161301 |
220 |
NEO-CODION |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.585 |
161.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
194 |
PP2300161302 |
221 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
60.000 |
5.200 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
195 |
PP2300161303 |
222 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
272 |
16.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
196 |
PP2300161304 |
223 |
Colistimed
|
Colistin |
0,5MIU |
VD-24642-16
|
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Công ty TNHH sản xuất DP Medlac Pharma Italy
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
210.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
197 |
PP2300161305 |
224 |
Colirex 3 MIU |
Colistin |
3 MIU |
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.200 |
661.500 |
793.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
198 |
PP2300161306 |
225 |
Colistimethate for Injection U.S.P. |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
150mg |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.800 |
1.279.992 |
2.303.985.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
199 |
PP2300161307 |
226 |
COMOPAS |
Colistin |
4,5 MIU |
VN-22030-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2.450 |
885.000 |
2.168.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
200 |
PP2300161310 |
229 |
NUCLEO CMP FORTE |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
2.400 |
56.700 |
136.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
201 |
PP2300161311 |
230 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Tây Ban Nha |
Ferrer Internacional S.A. |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
36.000 |
9.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
202 |
PP2300161312 |
231 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg; Uridin-5'-trisodium triphosphat 3mg |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
4.200 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
203 |
PP2300161313 |
232 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.000 |
4.390 |
842.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
204 |
PP2300161314 |
233 |
Pradaxa 110mg |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
|
Viên |
32.400 |
30.388 |
984.571.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
205 |
PP2300161316 |
235 |
Dapzin-10 |
Dapagliflozin |
10mg |
VN3-400-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
15.200 |
1.003.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
206 |
PP2300161317 |
236 |
Nady-Dapag 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VD3-120-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
16.480 |
1.186.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
207 |
PP2300161318 |
237 |
Dapzin-5 |
Dapagliflozin |
5mg |
890110015323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
11.600 |
800.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
208 |
PP2300161319 |
238 |
Dapmyto 350 |
Daptomycin |
350mg |
VD-35577-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1,3,5 lọ |
Lọ |
160 |
1.350.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
209 |
PP2300161320 |
239 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
1.699.000 |
509.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
210 |
PP2300161321 |
240 |
pms - Deferasirox 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VN-23135-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
152.000 |
42.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
211 |
PP2300161322 |
241 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml
|
Chai |
100 |
2.700.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
212 |
PP2300161323 |
242 |
Bostanex |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 100ml |
VD-31606-19 |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
6.000 |
55.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
213 |
PP2300161324 |
243 |
Destacure |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
VN-16773-13 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
3.360 |
68.000 |
228.480.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
214 |
PP2300161325 |
244 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
5.400 |
116.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
215 |
PP2300161326 |
245 |
PALOREX 5 ODT |
Desloratadin |
5mg |
VD-33137-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.300 |
241.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
216 |
PP2300161327 |
246 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên
|
Viên |
10.800 |
18.813 |
203.180.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
217 |
PP2300161328 |
247 |
Adernide |
Desonid |
10mg/10g |
VD-33401-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 1 tuýp 20g
|
Tuýp |
6.000 |
35.910 |
215.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
218 |
PP2300161329 |
248 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
24.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
219 |
PP2300161331 |
250 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.600 |
6.900 |
397.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
220 |
PP2300161332 |
251 |
DISOMIC |
Dexketoprofen |
50mg |
VN-21526-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
19.800 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
221 |
PP2300161333 |
252 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hy Lạp |
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY SOCIETE ANONYME |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
36.000 |
12.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
222 |
PP2300161334 |
253 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.600 |
1.386 |
79.833.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
223 |
PP2300161335 |
254 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
1.386 |
199.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 3 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
224 |
PP2300161338 |
257 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1%; 30g |
VD-26693-17 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
29.900 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
225 |
PP2300161339 |
258 |
DIFEN PLASTER |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
24.000 |
8.300 |
199.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
226 |
PP2300161340 |
259 |
Dobutane |
Diclofenac natri |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng Ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Unison Laboratories Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
650 |
175.000 |
113.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
227 |
PP2300161341 |
260 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
6.000 |
16.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
228 |
PP2300161342 |
261 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
7.200 |
630 |
4.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
229 |
PP2300161343 |
262 |
Migomik |
Dihydroergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
43.200 |
1.932 |
83.462.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
230 |
PP2300161344 |
263 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.200 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
231 |
PP2300161346 |
265 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
72.000 |
672 |
48.384.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
232 |
PP2300161347 |
266 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
23.000 |
3.360 |
77.280.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
233 |
PP2300161348 |
267 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
54.000 |
7.896 |
426.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
234 |
PP2300161350 |
269 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.400 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
235 |
PP2300161351 |
270 |
Heroda |
Diosmin |
300mg |
893110061223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Chai 30 viên, Chai 60
viên, Chai 100 viên
|
Viên |
60.000 |
2.899 |
173.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
236 |
PP2300161352 |
271 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Greece |
Help S.A |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
156.000 |
6.100 |
951.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
237 |
PP2300161353 |
272 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
4.200 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
238 |
PP2300161354 |
273 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, Gia hạn
5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
252.000 |
6.816 |
1.717.632.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
239 |
PP2300161355 |
274 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
5.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
240 |
PP2300161356 |
275 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252.000 |
924 |
232.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
241 |
PP2300161357 |
276 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
242 |
PP2300161358 |
277 |
SAVIDIMIN 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
180.000 |
5.950 |
1.071.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
243 |
PP2300161359 |
278 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.320 |
379.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
244 |
PP2300161360 |
279 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
VN -22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
27.930 |
335.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
245 |
PP2300161361 |
280 |
DORIO |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
VN-21683-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
1.700 |
520.000 |
884.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
246 |
PP2300161362 |
281 |
Butapenem 500 |
Doripenem |
500mg |
VD-29168-18 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 136/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
4.320 |
620.000 |
2.678.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
247 |
PP2300161363 |
282 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đại Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.300 |
154.800.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
248 |
PP2300161364 |
283 |
Drotaverin |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
175 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
249 |
PP2300161365 |
284 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 2L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít
|
Túi |
4.200 |
78.178 |
328.347.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
250 |
PP2300161366 |
285 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 5L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít
|
Túi |
1.800 |
178.000 |
320.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
251 |
PP2300161367 |
286 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 2L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít
|
Túi |
1.800 |
78.178 |
140.720.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
252 |
PP2300161368 |
287 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 5L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít
|
Túi |
600 |
178.000 |
106.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
253 |
PP2300161369 |
288 |
Kydheamo - 1B |
Natri Hydrocarbonat |
84g/1000ml |
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
960 |
135.996 |
130.556.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
254 |
PP2300161370 |
289 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml |
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
960 |
135.891 |
130.455.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
255 |
PP2300161371 |
290 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1.800 |
700.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
256 |
PP2300161372 |
291 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít |
400110020123
(VN-20914-18) |
Tiêm |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi |
Túi/chai |
1.000 |
630.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
257 |
PP2300161373 |
292 |
Bitolysis 1,5% Low calci |
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
893110038923 (VD-18930-13 + kèm QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
5.000 |
73.395 |
366.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
258 |
PP2300161374 |
293 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
3.000 |
73.395 |
220.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 5 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
259 |
PP2300161375 |
294 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
16.800 |
957.600.000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
260 |
PP2300161376 |
295 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5 mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
12.600 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
261 |
PP2300161377 |
296 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Tây Ban Nha |
Laboratorios Normon S.A. |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
9.900 |
356.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
262 |
PP2300161378 |
297 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
36.000 |
4.851 |
174.636.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
263 |
PP2300161379 |
298 |
Meyerlozin 10 |
Empagliflozin |
10mg |
VD3-171-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
17.500 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
264 |
PP2300161380 |
299 |
Jardiance Duo 12,5mg + 1000mg |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300 |
16.800 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
265 |
PP2300161381 |
300 |
Jardiance Duo 12,5mg + 850mg |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300 |
16.800 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
266 |
PP2300161382 |
301 |
Jardiance Duo 5mg + 1000mg |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300 |
11.865 |
3.559.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
267 |
PP2300161383 |
302 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
5.200 |
70.000 |
364.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
268 |
PP2300161384 |
303 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
6.000 |
95.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
269 |
PP2300161385 |
304 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
36.000 |
13.350 |
480.600.000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
270 |
PP2300161386 |
305 |
AGICARVIR |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.050 |
61.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
271 |
PP2300161387 |
306 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
16.200 |
583.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
272 |
PP2300161388 |
307 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
228.000 |
260 |
59.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
273 |
PP2300161389 |
308 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
470 |
84.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
274 |
PP2300161390 |
309 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.500 |
57.700 |
201.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
275 |
PP2300161391 |
310 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới
dạng Adrenalin
tartrat) |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
7.200 |
25.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
276 |
PP2300161392 |
311 |
Elpertone |
Erdostein |
300mg |
VN-20789-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.680 |
5.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
277 |
PP2300161394 |
313 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
lọ |
600 |
520.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
278 |
PP2300161395 |
314 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
1.200 |
220.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
279 |
PP2300161396 |
315 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
|
Lọ |
3.600 |
115.000 |
414.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
280 |
PP2300161397 |
316 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
1.500 |
432.740 |
649.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
281 |
PP2300161398 |
317 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
|
Lọ |
7.200 |
258.300 |
1.859.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
282 |
PP2300161399 |
318 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4.500 |
220.000 |
990.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 5 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
283 |
PP2300161400 |
319 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.200 |
229.355 |
275.226.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
284 |
PP2300161401 |
320 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1.200 |
436.065 |
523.278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
285 |
PP2300161402 |
321 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
VN-19673-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
10 |
6.200.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
286 |
PP2300161403 |
322 |
Regulon |
Ethinyl estradiol + Desogestrel |
30mcg + 150mcg |
VN-17955-14 (Đính kèm quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 về việc ban hành danh mục 156 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 109.1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
300 |
2.780 |
834.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
287 |
PP2300161404 |
323 |
Belara |
Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat |
0,03mg+ 2mg |
VN2-500-16 (Đính kèm công văn số 853/QĐ-QLD về việc ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
300 |
7.619 |
2.285.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
288 |
PP2300161405 |
324 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên
|
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
289 |
PP2300161406 |
325 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.290 |
118.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
290 |
PP2300161408 |
327 |
Roticox 60mg fiml-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21717-19 |
Uống |
Viên |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
12.200 |
658.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
291 |
PP2300161409 |
328 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
VN-21718-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
13.650 |
941.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
292 |
PP2300161410 |
329 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
4.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
293 |
PP2300161411 |
330 |
Ridolip S 10/40 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
VD-31407-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.000 |
5.140 |
935.480.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
294 |
PP2300161412 |
331 |
EZENSTATIN 10/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
210.000 |
995 |
208.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
295 |
PP2300161413 |
332 |
Ezecept 20/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
10mg + 20mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
5.500 |
1.760.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
296 |
PP2300161414 |
333 |
Azetatin 40 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 40mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên |
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
6.447 |
464.184.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
297 |
PP2300161415 |
334 |
Stazemid 10/10 |
Simvastatin + Ezetimib |
10mg + 10mg |
VD-24278-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
252.000 |
4.100 |
1.033.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
298 |
PP2300161416 |
335 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
90.000 |
3.486 |
313.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
299 |
PP2300161417 |
336 |
Antifacid 40mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34127-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
108.000 |
4.767 |
514.836.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
300 |
PP2300161418 |
337 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
7.200 |
76.000 |
547.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
301 |
PP2300161420 |
339 |
Vocanz 80 |
Febuxostat |
80mg |
QLĐB-608-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ: 279/QĐ-QLD NGÀY 25/05/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
8.190 |
2.457.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
302 |
PP2300161421 |
340 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
240.000 |
945 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
303 |
PP2300161422 |
341 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
7.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
304 |
PP2300161423 |
342 |
Feno-TG 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-22690-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
2.500 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
305 |
PP2300161424 |
343 |
FATFE |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.120 |
561.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
306 |
PP2300161425 |
344 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Private Lid. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.800 |
5.950 |
1.028.160.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
307 |
PP2300161426 |
345 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
VN-17451-13 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.267 |
189.612.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
308 |
PP2300161427 |
346 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
|
Bình |
1.440 |
132.323 |
190.545.120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
309 |
PP2300161428 |
347 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) 50mcg/ml |
50mcg/ml |
VN-17326-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
ống |
19.200 |
12.999 |
249.580.800 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
310 |
PP2300161429 |
348 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
24.000 |
12.600 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
311 |
PP2300161430 |
349 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) 50mcg/ml |
50mcg/ml |
VN-17325-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
ống |
5.040 |
23.982 |
120.869.280 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
312 |
PP2300161431 |
350 |
DUROGESIC 25MCG/H |
Fentanyl |
4,2mg/miếng |
VN-19680-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
1.200 |
154.350 |
185.220.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
313 |
PP2300161432 |
351 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
500 |
5.900 |
2.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
314 |
PP2300161433 |
352 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-32331-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.800 |
2.500 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
315 |
PP2300161435 |
354 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
1.250 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
316 |
PP2300161437 |
356 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.200 |
22.000 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
317 |
PP2300161438 |
357 |
Nufotin |
Fluoxetin HCl |
20mg |
VD-31043-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.200 |
1.010 |
43.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
318 |
PP2300161439 |
358 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.680 |
106.462 |
178.856.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
319 |
PP2300161440 |
359 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.440 |
96.000 |
138.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
320 |
PP2300161441 |
360 |
Fluvastatin 20mg |
Fluvastatin |
20mg |
VD-32857-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
4.515 |
1.300.320.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
321 |
PP2300161442 |
361 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.900 |
1.062.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
322 |
PP2300161443 |
362 |
SAVI FLUVASTATIN 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
6.800 |
1.958.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
323 |
PP2300161444 |
363 |
Fitrofu 100 |
Fluvoxamin |
100mg |
VD-34227-20 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
5.950 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
324 |
PP2300161445 |
364 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
2g |
VD-24036-15 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
79.000 |
395.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
325 |
PP2300161446 |
365 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin |
4g |
VD-34610-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.024 |
216.000 |
653.184.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
326 |
PP2300161447 |
366 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
500 |
264.600 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
327 |
PP2300161448 |
367 |
Fucicort |
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) |
2% kl/kl + 0,1% kl/kl |
VN-14208-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
2.000 |
98.340 |
196.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
328 |
PP2300161449 |
368 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
156.000 |
5.500 |
858.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
329 |
PP2300161450 |
369 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
72.000 |
3.800 |
273.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
330 |
PP2300161451 |
370 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
720 |
546.000 |
393.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
331 |
PP2300161452 |
371 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
936 |
520.000 |
486.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
332 |
PP2300161453 |
372 |
Primovist |
Gadoxetate disodium |
0,25mmol/1ml |
VN-21368-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer Pharma AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
10 |
4.410.000 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
333 |
PP2300161454 |
373 |
Leminerg 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-33528-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
10.500 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
334 |
PP2300161455 |
374 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
14.400 |
21.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
335 |
PP2300161456 |
375 |
Ipolipid 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VN-19245-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cyprus |
Medochemie Ltd. - Factory AZ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
180.000 |
3.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
336 |
PP2300161457 |
376 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
4.320 |
311.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
337 |
PP2300161458 |
377 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
6.250 |
9.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
338 |
PP2300161459 |
378 |
Gliclada 60mg modified release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
5.120 |
1.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
339 |
PP2300161460 |
379 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-29501-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
252.000 |
2.205 |
555.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
340 |
PP2300161461 |
380 |
SAVI GLIPIZIDE 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.950 |
619.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
341 |
PP2300161462 |
381 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
8.739 |
43.695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
342 |
PP2300161463 |
382 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
3.000 |
12.810 |
38.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
343 |
PP2300161464 |
383 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml, nắp bật cao su |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
3.000 |
12.810 |
38.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
344 |
PP2300161465 |
384 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
27.000 |
7.980 |
215.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
345 |
PP2300161466 |
385 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
720 |
150.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
346 |
PP2300161467 |
386 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.600 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
347 |
PP2300161468 |
387 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,4mg |
VD-39436-21 |
Uống |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.860 |
100.440.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
348 |
PP2300161469 |
388 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat |
10mg |
VN-18846-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 10ml
|
Ống |
2.640 |
80.283 |
211.947.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
349 |
PP2300161470 |
389 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
6.000 |
49.980 |
299.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
350 |
PP2300161472 |
391 |
Haloperidol 2mg |
Haloperidol |
2mg |
VD-18188-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
30.000 |
100 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
351 |
PP2300161473 |
392 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%; 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.400 |
17.990 |
43.176.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
352 |
PP2300161474 |
393 |
SIUKOMIN INJECTION |
Hydroxocobalamin |
5mg; 2ml |
VN-22792-21 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem.Ind.Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
353 |
PP2300161475 |
394 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.600 |
4.480 |
51.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
354 |
PP2300161476 |
395 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
7.200 |
30.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
355 |
PP2300161477 |
396 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
90.000 |
4.500 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
356 |
PP2300161478 |
397 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.600 |
2.800 |
362.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
357 |
PP2300161479 |
398 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
QLSP-H03-1133-18 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 3909E/QLD-ĐK NGÀY 29/06/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml
|
Lọ |
10 |
10.787.942 |
107.879.420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
358 |
PP2300161480 |
399 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
129.600 |
3.500 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
359 |
PP2300161481 |
400 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
52.450 |
419.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
360 |
PP2300161482 |
401 |
Vicimlastatin |
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem 750 mg; Cilastatin 750 mg |
0,75g + 0,75g |
VD-28694-18 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Hộp 1 lọ |
lọ |
3.000 |
197.500 |
592.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
361 |
PP2300161484 |
403 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
1.200 |
699.208 |
839.049.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
362 |
PP2300161485 |
404 |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.120 |
3.050 |
210.816.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
363 |
PP2300161486 |
405 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
228.000 |
1.491 |
339.948.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
364 |
PP2300161487 |
406 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Pháp |
Laboratoire Chauvin |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.400 |
68.000 |
163.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
365 |
PP2300161488 |
407 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
3.600 |
255.000 |
918.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
366 |
PP2300161489 |
408 |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100IU/ml; 3ml |
QLSP-1069-17 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
6.000 |
220.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
367 |
PP2300161490 |
409 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
4.500 |
415.000 |
1.867.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
368 |
PP2300161491 |
410 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
1.200 |
58.000 |
69.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
369 |
PP2300161492 |
411 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
3.500 |
56.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
370 |
PP2300161494 |
413 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
720 |
58.000 |
41.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
371 |
PP2300161495 |
414 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
720 |
58.000 |
41.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
372 |
PP2300161496 |
415 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023
(QLSP-915-16) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
720 |
200.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
373 |
PP2300161498 |
417 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml |
Catridges |
4.200 |
94.649 |
397.525.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
374 |
PP2300161500 |
419 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
264.000 |
3.700 |
976.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
375 |
PP2300161501 |
420 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
241.200 |
2.600 |
627.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
376 |
PP2300161502 |
421 |
ISODAY 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
Quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022
VN-23147-22 |
Uống |
viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
56.000 |
2.450 |
137.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
377 |
PP2300161503 |
422 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
240.000 |
2.553 |
612.720.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
378 |
PP2300161504 |
423 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-25232-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
4.200 |
924.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
379 |
PP2300161505 |
424 |
Eltium 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.000 |
1.940 |
601.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
380 |
PP2300161506 |
425 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
18.000 |
15.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
381 |
PP2300161507 |
426 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
201.600 |
2.450 |
493.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
382 |
PP2300161508 |
427 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
108.000 |
7.250 |
783.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
383 |
PP2300161509 |
428 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ
x 14 viên |
Viên |
100.800 |
9.500 |
957.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
384 |
PP2300161510 |
429 |
Ivaprex 7.5 tablet |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22954-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.150 |
927.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
385 |
PP2300161511 |
430 |
Ivermectin 6 A.T |
Ivermectin |
6mg |
VD-26110-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 4 viên |
Viên |
400 |
23.625 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
386 |
PP2300161512 |
431 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
10%; 10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
18.000 |
1.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
387 |
PP2300161513 |
432 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
745 |
89.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
388 |
PP2300161515 |
434 |
Posod eye drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7.200 |
28.875 |
207.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
389 |
PP2300161516 |
435 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
VD-24740-16 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
152 |
608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
390 |
PP2300161518 |
437 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược Phẩm Thành Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
700 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
391 |
PP2300161520 |
439 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml |
Ống |
960 |
24.000 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
392 |
PP2300161521 |
440 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
6.000 |
47.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
393 |
PP2300161522 |
441 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
30.000 |
9.450 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
394 |
PP2300161523 |
442 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
600 |
67.245 |
40.347.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
395 |
PP2300161524 |
443 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
Romania |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
5.420 |
390.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
396 |
PP2300161525 |
444 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đại Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
144.000 |
4.300 |
619.200.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
397 |
PP2300161526 |
445 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
VD-32466-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.000 |
4.800 |
984.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
398 |
PP2300161527 |
446 |
Lamostad 50 |
Lamotrigin |
50mg |
VD-24564-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
1.060 |
7.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
399 |
PP2300161528 |
447 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.350 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
400 |
PP2300161529 |
448 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên |
Bồ Đào Nha |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
250.000 |
5.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
401 |
PP2300161530 |
449 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên |
Bồ Đào Nha |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.000 |
9.500 |
532.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
402 |
PP2300161531 |
450 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) |
10mg |
VN3-260-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10 |
1.134.000 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
403 |
PP2300161532 |
451 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) |
4mg |
VN3-261-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10 |
643.860 |
6.438.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
404 |
PP2300161533 |
452 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VN-20717-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
82.800 |
8.500 |
703.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
405 |
PP2300161534 |
453 |
Synvetri |
Levetiracetam |
100mg/ml; 100ml |
VN-17867-14 |
Uống |
Si rô |
Windlas Biotech Private Limited. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai/lọ |
500 |
144.900 |
72.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
406 |
PP2300161535 |
454 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.200 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
407 |
PP2300161536 |
455 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
VD-28916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
9.450 |
340.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
408 |
PP2300161537 |
456 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
16.800 |
5.859 |
98.431.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
409 |
PP2300161538 |
457 |
Aticizal |
Levocetirizin |
0,5mg/ml; 75ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai/lọ |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
410 |
PP2300161539 |
458 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
4.750 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
411 |
PP2300161540 |
459 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-26889-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
1.800 |
194.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
412 |
PP2300161541 |
460 |
Madopar |
Levodopa, Benserazide |
200mg; 50mg |
VN-16259-13 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
120.000 |
6.300 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
413 |
PP2300161542 |
461 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
3.486 |
418.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
414 |
PP2300161543 |
462 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.150 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
415 |
PP2300161544 |
463 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
3.045 |
328.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
416 |
PP2300161545 |
464 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
1.500 |
89.000 |
133.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
417 |
PP2300161546 |
465 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
6.500 |
14.150 |
91.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
418 |
PP2300161547 |
466 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml; 150ml |
VD-32460-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED |
Hộp 1 túi 150ml |
Túi |
5.000 |
52.500 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
419 |
PP2300161548 |
467 |
Levofloxacin |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
150.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
420 |
PP2300161550 |
469 |
Tisercin
|
Levomepromazin |
25mg |
VN-19943-16 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
12.000 |
1.365 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
421 |
PP2300161551 |
470 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.974 |
236.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
422 |
PP2300161552 |
471 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.200 |
3.800 |
164.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
423 |
PP2300161554 |
473 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
72.000 |
294 |
21.168.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
424 |
PP2300161555 |
474 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
1.007 |
21.751.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
425 |
PP2300161556 |
475 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
200 |
159.000 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
426 |
PP2300161557 |
476 |
Linatab Tablet |
Linagliptin |
5mg |
VN-23118-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
9.890 |
712.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
427 |
PP2300161558 |
477 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
2.750 |
346.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
428 |
PP2300161559 |
478 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
VD-30289-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
Túi |
3.000 |
185.000 |
555.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
429 |
PP2300161560 |
479 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation (tên cũ: CJ HealthCare Corporation) |
Hàn Quốc |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.800 |
396.000 |
1.108.800.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
430 |
PP2300161561 |
480 |
Linezan |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 túi
x 300ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
614.985 |
1.229.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
431 |
PP2300161562 |
481 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên
|
Viên |
60.000 |
7.493 |
449.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
432 |
PP2300161563 |
482 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
36.000 |
4.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
433 |
PP2300161564 |
483 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
|
Viên |
450.000 |
4.200 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
434 |
PP2300161565 |
484 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
75.000 |
9.051 |
678.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
435 |
PP2300161566 |
485 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
326.400 |
1.155 |
376.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
436 |
PP2300161567 |
486 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
VD-30825-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
1.500 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
437 |
PP2300161568 |
487 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
3.500 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
438 |
PP2300161569 |
488 |
Forlax |
Macrogol |
10g (4000) |
VN-16801-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói
|
Gói |
2.000 |
4.275 |
8.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
439 |
PP2300161570 |
489 |
Fortrans |
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói
|
Gói |
1.000 |
32.999 |
32.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
440 |
PP2300161571 |
490 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
151.200 |
1.700 |
257.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
441 |
PP2300161572 |
491 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 3030,3mg)/15g |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
108.000 |
3.150 |
340.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
442 |
PP2300161574 |
493 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
2.668mg + 4.596mg + 276mg |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
392.000 |
3.300 |
1.293.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
443 |
PP2300161575 |
494 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-31443-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.200 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
444 |
PP2300161576 |
495 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
108.000 |
3.300 |
356.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
445 |
PP2300161577 |
496 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g
|
Gói |
72.000 |
3.900 |
280.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
446 |
PP2300161578 |
497 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
120.000 |
4.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
447 |
PP2300161579 |
498 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
7.200 |
2.898 |
20.865.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
448 |
PP2300161580 |
499 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
1.152 |
18.900 |
21.772.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
449 |
PP2300161581 |
500 |
Verimed 135mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
VN-20559-17 (QUYẾT ĐỊNH 573/QĐ-QLD NGÀY 23/9/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cyprus |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Hộp 5 vi x 10 viên
|
Viên |
250.000 |
3.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
450 |
PP2300161582 |
501 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Chai/lọ/túi/ống |
500 |
58.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
451 |
PP2300161583 |
502 |
Lucikvin 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Chai/lọ |
1.440 |
58.000 |
83.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
452 |
PP2300161585 |
504 |
MB-12 Tablet |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Banglades |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.264 |
81.504.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
453 |
PP2300161586 |
505 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1.200 |
167.971 |
201.565.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
454 |
PP2300161590 |
509 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9.000 |
52.350 |
471.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
455 |
PP2300161591 |
510 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.800 |
31.050 |
117.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
456 |
PP2300161592 |
511 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
12.000 |
7.900 |
94.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
457 |
PP2300161593 |
512 |
Mecolzine |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên |
Tây Ban Nha |
Faes Farma, S.A |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.765 |
292.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
458 |
PP2300161595 |
514 |
Alcoclear |
Metadoxine |
500mg |
VN-18376-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.100 |
18.300.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
459 |
PP2300161596 |
515 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500.000 |
1.700 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
460 |
PP2300161597 |
516 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
360.000 |
1.590 |
572.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
461 |
PP2300161598 |
517 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.269 |
152.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
462 |
PP2300161599 |
518 |
Glimaron |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
432.000 |
1.960 |
846.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 3 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
463 |
PP2300161600 |
519 |
Melanov-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
302.400 |
3.800 |
1.149.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
464 |
PP2300161601 |
520 |
Glizym-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
India |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
3.360 |
725.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
465 |
PP2300161602 |
521 |
PERGLIM M-1. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
80.000 |
2.600 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 3 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
466 |
PP2300161603 |
522 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
96.000 |
2.499 |
239.904.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
467 |
PP2300161604 |
523 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 3 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
468 |
PP2300161605 |
524 |
Sita-Met Tablets 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydrochloride |
50mg + 1000mg |
DG3-4-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
252.000 |
9.000 |
2.268.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
469 |
PP2300161607 |
526 |
Methocarbamol 1g/10ml |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-33495-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
96.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
470 |
PP2300161608 |
527 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
220.000 |
2.289 |
503.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
471 |
PP2300161609 |
528 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
2.650 |
381.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
472 |
PP2300161610 |
529 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg |
VD-24908-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.600 |
11.900 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
473 |
PP2300161611 |
530 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
62.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
474 |
PP2300161612 |
531 |
Elitan |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Cyprus |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
6.000 |
14.200 |
85.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
475 |
PP2300161613 |
532 |
Kanausin |
Metoclopramid |
10mg |
VD-18969-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
108.000 |
110 |
11.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
476 |
PP2300161615 |
534 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
180.000 |
1.664 |
299.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
477 |
PP2300161616 |
535 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-18891-15 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
72.000 |
1.750 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
478 |
PP2300161617 |
536 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
8.000 |
15.750 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
479 |
PP2300161618 |
537 |
Midazolam - hameln 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCI) |
5mg/ml |
VN-16993-13 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
7.200 |
18.900 |
136.080.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
480 |
PP2300161619 |
538 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg/5ml |
VN-20432-17 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
36.500 |
109.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
481 |
PP2300161620 |
539 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-373-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3.600 |
47.500 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
482 |
PP2300161621 |
540 |
SUNMEDABON |
Mifepristone; Misoprostol |
Miferpristone 200mg; Misoprostol 200mcg |
VN-21449-18 |
Miferpristone:Uống; Misoprostol: ngậm, đặt túi cùng âm đạo
(pro: uống) |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp chứa 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên Mifepristone 200 mg và 4 viên Misoprostol 200mcg) |
Viên ( Hộp 1 viên Mifepristone và 4 viên Misoprostol) |
6.000 |
130.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
483 |
PP2300161622 |
541 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
200 |
980.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
484 |
PP2300161623 |
542 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin |
100mg |
VD-29071-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
14.800 |
177.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
485 |
PP2300161624 |
543 |
Remeron 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VN-22437-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sharp & Dohme Ltd. |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.800 |
14.490 |
156.492.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
486 |
PP2300161625 |
544 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.200 |
1.910 |
82.512.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
487 |
PP2300161627 |
546 |
Momate |
Mometason furoat |
0,05% (50mcg/liều); 60 liều |
VN-19174-15 |
Nhỏ Mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Bình/chai/lọ |
3.000 |
145.000 |
435.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
488 |
PP2300161628 |
547 |
Catioma Cream |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VN-21592-18 |
Bôi |
Cream bôi da |
Korea |
Korea Pharm Co., Ltd. |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
489 |
PP2300161629 |
548 |
Momate |
Mometasone furoat |
0,1% - 15g |
VN-18316-14 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x Tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
490 |
PP2300161630 |
549 |
Momex Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt |
VN-20521-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch Xịt mũi |
Hanlim Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 1 chai 18 ml |
Bình/chai/lọ |
1.500 |
182.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
491 |
PP2300161631 |
550 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt |
VN-21376-18 |
Xịt Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
MIPHARM S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) |
Lọ |
1.500 |
350.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
492 |
PP2300161632 |
551 |
Clisma-lax |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(13,91g + 3,18g)/100ml; 133ml |
VN-17859-14 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
Ý |
Sofar S.p.A |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Chai/Lọ |
6.000 |
58.500 |
351.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
493 |
PP2300161633 |
552 |
A.T SODIUM PHOSPHATES |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai/lọ |
3.200 |
44.000 |
140.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
494 |
PP2300161634 |
553 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(10,63g +3,92g)/ 66 ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
720 |
39.690 |
28.576.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
495 |
PP2300161635 |
554 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
14.400 |
51.975 |
748.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
496 |
PP2300161636 |
555 |
Denk-air junior 5 mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) |
5mg |
VN-22772-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.400 |
8.000 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
497 |
PP2300161637 |
556 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 754/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 7 viên
|
Viên |
6.000 |
7.140 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
498 |
PP2300161638 |
557 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
1.440 |
27.993 |
40.309.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
499 |
PP2300161639 |
558 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Ống |
4.320 |
6.993 |
30.209.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
500 |
PP2300161640 |
559 |
Mozoly 5 |
Mosaprid citrat |
5mg |
VN-18501-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.500 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
501 |
PP2300161641 |
560 |
Tamvelier
(cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. |
Greece |
Hộp 1
lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
79.275 |
79.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
502 |
PP2300161642 |
561 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-20929-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A.
Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai
250 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
325.000 |
1.625.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
503 |
PP2300161643 |
562 |
MOXIFLOXACIN 400MG/250ML |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
6.000 |
240.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
504 |
PP2300161644 |
563 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-21370-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.400 |
48.300 |
695.520.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
505 |
PP2300161646 |
565 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.200 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
506 |
PP2300161647 |
566 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
108.000 |
8.850 |
955.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
507 |
PP2300161648 |
567 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
72.000 |
4.500 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
508 |
PP2300161649 |
568 |
Abbsin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VN-20442-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEstica Manufacturing OU (nơi sản xuất PharmaEstica Manufacturing) |
Estonia |
Hộp 1 ống 20 viên |
Viên |
18.000 |
13.300 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
509 |
PP2300161650 |
569 |
Naftizine |
Naftidrofuryl oxalat |
200mg |
VD-25512-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.473 |
268.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
510 |
PP2300161651 |
570 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
29.400 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
511 |
PP2300161652 |
571 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
600 |
43.995 |
26.397.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
512 |
PP2300161654 |
573 |
Philcotam |
Naproxen |
250mg |
VD-29534-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.150 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
513 |
PP2300161658 |
577 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
7.200 |
10.080 |
72.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
514 |
PP2300161659 |
578 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai |
Chai/lọ |
14.400 |
13.600 |
195.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
515 |
PP2300161660 |
579 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml, Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
56.000 |
5.985 |
335.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
516 |
PP2300161661 |
580 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
120.000 |
1.365 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
517 |
PP2300161662 |
581 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
36.000 |
1.365 |
49.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
518 |
PP2300161663 |
582 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai nhựa x 250ml |
Chai |
12.000 |
7.390 |
88.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
519 |
PP2300161664 |
583 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
220.000 |
6.153 |
1.353.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
520 |
PP2300161666 |
585 |
Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương)
|
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
|
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
|
VD-31374-18
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Công Ty TNHH B.Braun Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai
|
6.000 |
19.950 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
521 |
PP2300161667 |
586 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg+300mg +580mg +2700mg+5mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
81.600 |
2.750 |
224.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
522 |
PP2300161668 |
587 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
6.000 |
55.200 |
331.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
523 |
PP2300161669 |
588 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
7.200 |
39.000 |
280.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
524 |
PP2300161670 |
589 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
5.000 |
126.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
525 |
PP2300161671 |
590 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 (SỐ ĐĂNG KÝ GIA HẠN THEO QUYẾT ĐỊNH 137/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 01/03/2028) (SỐ ĐĂNG KÝ ĐÃ CẤP: VN-16906-13 ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐẾN NGÀY 01/03/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
800 |
520.000 |
416.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
526 |
PP2300161672 |
591 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
1.200 |
32.000 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
527 |
PP2300161673 |
592 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai |
600 |
95.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
528 |
PP2300161674 |
593 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3.600 |
19.740 |
71.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
529 |
PP2300161675 |
594 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)
|
2,5mg |
VN- 21141-18
|
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
540.000 |
3.500 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
530 |
PP2300161676 |
595 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml
|
Ống |
6.000 |
27.170 |
163.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
531 |
PP2300161677 |
596 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd
-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
72.000 |
5.250 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
532 |
PP2300161678 |
597 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ;
Polymycin B sulfat ;
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.600 |
37.000 |
133.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
533 |
PP2300161679 |
598 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml; 1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/10 ống x 1ml |
Ống |
9.000 |
4.950 |
44.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
534 |
PP2300161680 |
599 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
5.460 |
32.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
535 |
PP2300161681 |
600 |
Keyuni 300 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/100ml; 100ml |
VD-32455-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1.200 |
142.000 |
170.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
536 |
PP2300161682 |
601 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
4.800 |
100.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
537 |
PP2300161683 |
602 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
2.400 |
142.000 |
340.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
538 |
PP2300161684 |
603 |
Clinoleic 20% 100ml |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml
|
Túi |
1.200 |
170.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
539 |
PP2300161685 |
604 |
SUN-NICAR 10MG/50ML |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.500 |
80.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
540 |
PP2300161686 |
605 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml
|
Ống |
1.200 |
125.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
541 |
PP2300161687 |
606 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.381 |
202.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
542 |
PP2300161688 |
607 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên |
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162.000 |
1.764 |
285.768.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
543 |
PP2300161689 |
608 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
3.500 |
980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
544 |
PP2300161690 |
609 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.180 |
18.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
545 |
PP2300161691 |
610 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
145.000 |
435.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
546 |
PP2300161692 |
611 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml; 4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Lọ/ống/chai/túi |
10.000 |
35.800 |
358.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
547 |
PP2300161693 |
612 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
|
Ống |
2.400 |
40.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
548 |
PP2300161694 |
613 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
9.600 |
6.800 |
65.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
549 |
PP2300161695 |
614 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
9.600 |
8.000 |
76.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
550 |
PP2300161696 |
615 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/lọ |
6.000 |
1.575 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
551 |
PP2300161697 |
616 |
Octreotid |
Octreotid |
0,1mg |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
600 |
80.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
552 |
PP2300161699 |
618 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
136.000 |
408.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
553 |
PP2300161700 |
619 |
Bifolox 200 mg/100ml |
Mỗi 100ml chứa: Ofloxacin |
200 mg |
VD-35405-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
6.000 |
92.400 |
554.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
554 |
PP2300161702 |
621 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5 mg |
VD-27793-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
305 |
82.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
555 |
PP2300161703 |
622 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.160 |
88.000 |
190.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
556 |
PP2300161704 |
623 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
145 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
557 |
PP2300161705 |
624 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
Slovenia |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Hộp 1 lọ 28 viên
|
Viên |
120.000 |
5.880 |
705.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
558 |
PP2300161706 |
625 |
Ondansetron 4mg/2ml |
Ondansetron |
4mg |
VD-34716-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
12.000 |
13.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
559 |
PP2300161707 |
626 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
9.000 |
24.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
560 |
PP2300161708 |
627 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.000 |
44.877 |
44.877.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
561 |
PP2300161709 |
628 |
Lyoxatin 50 mg/10 ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
720 |
244.986 |
176.389.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
562 |
PP2300161710 |
629 |
Lyoxatin 100 mg/20 ml |
Mỗi 20ml chứa: Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
720 |
373.065 |
268.606.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
563 |
PP2300161711 |
630 |
Sakuzyal 600 |
Oxcarbazepin |
600mg |
VD-21068-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
564 |
PP2300161712 |
631 |
Barudon |
Oxethazain + Dried alumimium hydroxid gel + Magnesi hydroxid |
20mg + 582mg + 196mg |
VN-19092-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Gói |
Tai Guk Pharm.Ind.Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói/ống |
200 |
3.800 |
760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
565 |
PP2300161713 |
632 |
Oxypod 5 |
Oxybutynin |
5mg |
VD-25244-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
566 |
PP2300161714 |
633 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.764 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
567 |
PP2300161715 |
634 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90.000 |
5.800 |
522.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
568 |
PP2300161716 |
635 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol (dạng natri sesquihydrat) |
20mg |
VD-18534-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.260 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
569 |
PP2300161717 |
636 |
Efferalgan 150mg Suppo |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
3.000 |
2.258 |
6.774.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
570 |
PP2300161718 |
637 |
Efferalgan 300mg Suppo |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
3.000 |
2.641 |
7.923.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
571 |
PP2300161719 |
638 |
Efferalgan 80mg Suppo |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
|
Viên |
3.000 |
1.890 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
572 |
PP2300161720 |
639 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
218.400 |
575 |
125.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
573 |
PP2300161721 |
640 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên
|
Viên |
60.000 |
3.758 |
225.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
574 |
PP2300161722 |
641 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
VD-30501-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
3.050 |
878.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
575 |
PP2300161723 |
642 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
2.780 |
800.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
576 |
PP2300161724 |
643 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
237.600 |
2.010 |
477.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
577 |
PP2300161725 |
644 |
Algotra
37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
81.000 |
8.799 |
712.719.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
578 |
PP2300161726 |
645 |
Sumiko 20mg |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
"529110077623
VN-20804-17 (QUYẾT ĐỊNH 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cyprus |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Hộp 5 vi x 10 viên
|
Viên |
120.000 |
4.700 |
564.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
579 |
PP2300161727 |
646 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
6.250 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
580 |
PP2300161728 |
647 |
Fycompa 4mg |
Perampanel |
4mg |
VN3-151-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
100 |
30.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
581 |
PP2300161729 |
648 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
VD-25977-16 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
viên |
180.000 |
1.491 |
268.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
582 |
PP2300161730 |
649 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
43.200 |
10.123 |
437.313.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
583 |
PP2300161731 |
650 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
36.000 |
5.960 |
214.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
584 |
PP2300161732 |
651 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90.000 |
6.589 |
593.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
585 |
PP2300161733 |
652 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
72.000 |
6.589 |
474.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
586 |
PP2300161734 |
653 |
Tovecor plus |
Perindopril arginin; Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-26298-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.600 |
4.000 |
518.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
587 |
PP2300161735 |
654 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
72.000 |
6.500 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
588 |
PP2300161736 |
655 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
72.000 |
8.557 |
616.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
589 |
PP2300161737 |
656 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-32181-19 |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.880 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
590 |
PP2300161738 |
657 |
Amlessa 4mg/5mg tablets |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22312-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.600 |
3.885 |
503.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
591 |
PP2300161739 |
658 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.845 |
230.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
592 |
PP2300161740 |
659 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.100 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
593 |
PP2300161741 |
660 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
3.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
594 |
PP2300161742 |
661 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
6.800 |
489.600.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
595 |
PP2300161743 |
662 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
7.100 |
511.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
596 |
PP2300161744 |
663 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-21714-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
9.282 |
835.380.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
597 |
PP2300161746 |
665 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); 15ml |
VN-18468-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
|
Lọ |
1.000 |
54.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
598 |
PP2300161747 |
666 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
|
Viên |
10.000 |
154 |
1.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
599 |
PP2300161748 |
667 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin |
50mcg/ml; 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Bơm Tiêm/lọ/ống |
360 |
121.275 |
43.659.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
600 |
PP2300161749 |
668 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.000 |
294 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
601 |
PP2300161750 |
669 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
27.825 |
83.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
602 |
PP2300161751 |
670 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml; 1ml |
VD-28704-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
6.000 |
1.535 |
9.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
603 |
PP2300161752 |
671 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
10mg/1ml; 1ml |
VN-21634-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
6.000 |
11.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
604 |
PP2300161754 |
673 |
Rowachol |
Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + bomeol |
17mg + 5mg + 2mg + 6mg + 32mg + 5mg |
VN-18751-15(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Rowa Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên) |
Viên |
1.000 |
3.150 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
605 |
PP2300161755 |
674 |
PIPERACILLIN 2G |
Piperacillin |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
69.500 |
208.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
606 |
PP2300161756 |
675 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacillin |
2g |
VN-21835-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
3.000 |
119.000 |
357.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
607 |
PP2300161757 |
676 |
Pipebamid 3,375 |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3,0 g + 0,375 g |
VD-26907-17 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20 ml |
Lọ |
6.000 |
98.000 |
588.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
608 |
PP2300161758 |
677 |
ZOBACTA 3,375G |
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.500 |
99.750 |
149.625.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
609 |
PP2300161759 |
678 |
PIRACETAM-EGIS |
Piracetam |
1200mg |
VN-19938-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 20 viên |
Viên |
180.000 |
2.670 |
480.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
610 |
PP2300161760 |
679 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g |
VD-21955-14 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/01 Chai x 60ml |
Chai |
2.000 |
31.600 |
63.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
611 |
PP2300161762 |
681 |
Piracetam-Egis
|
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 60 viên
|
Viên |
180.000 |
1.200 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
612 |
PP2300161763 |
682 |
LIFECITA 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.200 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 3 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
613 |
PP2300161764 |
683 |
PIRACEFTI 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20166-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
201.600 |
695 |
140.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
614 |
PP2300161765 |
684 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
VN-21338-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
600 |
30.294 |
18.176.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
615 |
PP2300161767 |
686 |
Systane Ultra 5ml |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
720 |
60.100 |
43.272.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
616 |
PP2300161768 |
687 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
VD-32724-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
2.400 |
41.000 |
98.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
617 |
PP2300161769 |
688 |
Kalibt Granule |
Polystyren |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 25 gói |
Gói |
2.400 |
55.965 |
134.316.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
618 |
PP2300161771 |
690 |
POVIDINE |
Povidon Iodin |
5%; 20ml |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
6.378 |
6.378.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
619 |
PP2300161772 |
691 |
Pramipexol Normon 0,18mg Tablets |
Pramipexol |
0,18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorious Normon, S.A |
Spain |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
7.500 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
620 |
PP2300161773 |
692 |
PRAVASTATIN SAVI 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.200 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
621 |
PP2300161774 |
693 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
6.195 |
1.548.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
622 |
PP2300161775 |
694 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên |
Viên |
96.000 |
6.450 |
619.200.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
623 |
PP2300161776 |
695 |
PRAVASTATIN SAVI 40 |
Pravastatin |
40mg |
VD-30492-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
6.800 |
979.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
624 |
PP2300161777 |
696 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml
|
Chai |
2.400 |
31.762 |
76.228.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
625 |
PP2300161778 |
697 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
2.100 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
626 |
PP2300161779 |
698 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
VN-19975-16 (Công văn gia hạn số 15245e/QLD-ĐK, ngày 23/08/2021 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Lab Limited. |
India |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.400 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
627 |
PP2300161780 |
699 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.200 |
17.800 |
448.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
628 |
PP2300161781 |
700 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.500 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
629 |
PP2300161782 |
701 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7.200 |
7.424 |
53.452.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
630 |
PP2300161783 |
702 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
7.200 |
14.848 |
106.905.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
631 |
PP2300161784 |
703 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
4.560 |
15.000 |
68.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
632 |
PP2300161785 |
704 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
|
Propofol
|
5mg/ml
|
VN-22232-19
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm
|
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 20ml
|
Ống
|
1.200 |
93.550 |
112.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
633 |
PP2300161786 |
705 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
9.600 |
25.330 |
243.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
634 |
PP2300161787 |
706 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
1.200 |
25.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
635 |
PP2300161788 |
707 |
Propranolol |
Propranolol HCl |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
600 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
636 |
PP2300161789 |
708 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên
|
Viên |
60.000 |
735 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
637 |
PP2300161790 |
709 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
1.000UAH/ml; 10ml |
10729/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
180 |
259.450 |
46.701.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
638 |
PP2300161791 |
710 |
MesHanon 60 mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
14.400 |
2.310 |
33.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
639 |
PP2300161792 |
711 |
Daquetin 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
6.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
640 |
PP2300161793 |
712 |
SaVi Quetiapine 25 |
Quetiapin |
25mg |
VD-29838-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.150 |
124.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
641 |
PP2300161794 |
713 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
9.600 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
642 |
PP2300161795 |
714 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
VD-30440-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
10.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
643 |
PP2300161796 |
715 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
VN-21084-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
180.000 |
7.800 |
1.404.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
644 |
PP2300161797 |
716 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol |
10mg |
VD-28832-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
1.470 |
158.760.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
645 |
PP2300161798 |
717 |
RABELOC I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
7.200 |
133.300 |
959.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
646 |
PP2300161799 |
718 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16969-13(CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10viên |
Viên |
180.000 |
8.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
647 |
PP2300161800 |
719 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
75.600 |
11.000 |
831.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
648 |
PP2300161801 |
720 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
8.500 |
1.870.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
649 |
PP2300161802 |
721 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.000 |
2.560 |
491.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
650 |
PP2300161803 |
722 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
216.000 |
1.995 |
430.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
651 |
PP2300161804 |
723 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
192.000 |
3.990 |
766.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
652 |
PP2300161805 |
724 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
2.400 |
518.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
653 |
PP2300161806 |
725 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
216.000 |
2.450 |
529.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
654 |
PP2300161807 |
726 |
Rebamipide Invagen Sachets |
Rebamipid |
100mg |
VD-28026-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 14 gói |
Gói |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
655 |
PP2300161808 |
727 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
3.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
656 |
PP2300161809 |
728 |
Damipid |
Rebamipid |
100mg |
VD-30232-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.950 |
351.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
657 |
PP2300161810 |
729 |
Repaglinid tablets 0,5mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
3.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
658 |
PP2300161811 |
730 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.230 |
267.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
659 |
PP2300161812 |
731 |
Penresit 1mg |
Repaglinid |
1mg |
VN-22335-19 |
Uống |
Viên |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.990 |
287.280.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
660 |
PP2300161813 |
732 |
Eurolux-2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-29717-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
5.950 |
856.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
661 |
PP2300161814 |
733 |
Dimobas 2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-33379-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
5.950 |
535.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
662 |
PP2300161816 |
735 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
43.200 |
7.199 |
310.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
663 |
PP2300161817 |
736 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
53.000 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
60 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
664 |
PP2300161818 |
737 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5.100 |
25.000 |
127.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
665 |
PP2300161819 |
738 |
RILEPTID |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
36.000 |
2.583 |
92.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
666 |
PP2300161820 |
739 |
Ritaxaban 2.5 |
Rivaroxaban |
2.5mg |
VD3-97-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 COPHAVINA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên
|
Viên |
1.500 |
13.230 |
19.845.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
667 |
PP2300161821 |
740 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml; 5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.600 |
43.500 |
156.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
668 |
PP2300161822 |
741 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.600 |
46.800 |
168.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
669 |
PP2300161823 |
742 |
Rotundin-SPM(ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Uống |
Viên nén |
S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
1.470 |
323.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
670 |
PP2300161824 |
743 |
ZEALARGY |
Rupatadin |
10mg |
VN-20664-17(CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.800 |
5.900 |
169.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
671 |
PP2300161825 |
744 |
Crodnix |
Rupatadin |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.800 |
3.932 |
113.241.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
672 |
PP2300161826 |
745 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
120mg/ 120ml |
VN2-504-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Tây Ban Nha |
Italfarmaco, S.A. |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
2.400 |
120.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
673 |
PP2300161827 |
746 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, hộp 30 gói |
Gói |
216.000 |
3.600 |
777.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 4 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
674 |
PP2300161828 |
747 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói
|
Gói |
28.800 |
5.500 |
158.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
675 |
PP2300161829 |
748 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
144.000 |
3.570 |
514.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
676 |
PP2300161832 |
751 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
18.000 |
8.513 |
153.234.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
677 |
PP2300161833 |
752 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
8.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
678 |
PP2300161834 |
753 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
14.400 |
12.600 |
181.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
679 |
PP2300161835 |
754 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml
|
Lọ |
14.400 |
16.074 |
231.465.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
680 |
PP2300161836 |
755 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
VN-20961-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3.000 |
95.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
681 |
PP2300161837 |
756 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2.000 |
278.090 |
556.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
682 |
PP2300161838 |
757 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 0,5mg |
VN-14181-11 |
Uống |
Viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
4.500 |
972.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 5 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
683 |
PP2300161839 |
758 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/gói |
36.000 |
6.783 |
244.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
684 |
PP2300161840 |
759 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
72.000 |
2.849 |
205.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
685 |
PP2300161841 |
760 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
8.400 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
686 |
PP2300161842 |
761 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
50 |
7.820.000 |
391.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
687 |
PP2300161843 |
762 |
Sertrameb 100 mg |
Sertralin |
100mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
3.675 |
367.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
688 |
PP2300161844 |
763 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
72.000 |
1.300 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
689 |
PP2300161845 |
764 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
144.000 |
838 |
120.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
690 |
PP2300161847 |
766 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
2.400 |
53.300 |
127.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
691 |
PP2300161848 |
767 |
Babygaz |
Simethicon |
40mg/0,6ml; 30ml |
VD-25742-16 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/lọ |
6.000 |
23.500 |
141.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
692 |
PP2300161849 |
768 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtratumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
9.450 |
680.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
693 |
PP2300161850 |
769 |
Zlatko 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-21483-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
11.500 |
1.242.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
694 |
PP2300161851 |
770 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
5.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
695 |
PP2300161852 |
771 |
Sitagil 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VN-22753-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals ltd |
Bangladesh |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156.000 |
4.410 |
687.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
696 |
PP2300161853 |
772 |
Hepcinat-LP |
Sofosbuvir + Ledipasvir |
400mg + 90mg |
VN3-101-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Natco Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3.600 |
190.000 |
684.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
NHÓM 3 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
697 |
PP2300161854 |
773 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinat |
5mg |
VD-34901-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
18.000 |
5.481 |
98.658.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
698 |
PP2300161855 |
774 |
SOLNATEC FC TABLET 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-22513-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
20.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
699 |
PP2300161856 |
775 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-21448-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
16.000 |
230.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
700 |
PP2300161859 |
778 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
46.000 |
500 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
701 |
PP2300161860 |
779 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU; 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Italy |
Sanofi S.P.A |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
21.600 |
6.800 |
146.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
702 |
PP2300161861 |
780 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
252.000 |
1.460 |
367.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
703 |
PP2300161862 |
781 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
2.310 |
199.584.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
704 |
PP2300161863 |
782 |
Franilax |
Spironolacton; Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-28458-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.200 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
705 |
PP2300161864 |
783 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
VD-29489-18 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
72.000 |
2.415 |
173.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
706 |
PP2300161866 |
785 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
129.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
707 |
PP2300161867 |
786 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
150.000 |
4.200 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
708 |
PP2300161868 |
787 |
Sucrate gel |
Sucralfat |
1g |
VN-13767-11 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. |
Italy |
Hộp 30 túi 5 ml |
Túi |
60.000 |
7.100 |
426.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
709 |
PP2300161869 |
788 |
Arges |
Sucralfat 1g/15ml |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
144.000 |
4.200 |
604.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
710 |
PP2300161870 |
789 |
SPM-SUCRALFAT 2000 |
Sucralfat |
2000mg |
VD-30103-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Ống/gói |
90.000 |
4.900 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
711 |
PP2300161872 |
791 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.801 |
380.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
712 |
PP2300161873 |
792 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
161.280 |
483 |
77.898.240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
713 |
PP2300161874 |
793 |
Midactam 250mg/5ml |
Sultamicillin |
3g |
VD-25212-16 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25g *60ml |
Chai |
2.200 |
130.000 |
286.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
714 |
PP2300161875 |
794 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin |
750mg |
VN-18508-14 |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
26.000 |
1.456.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
715 |
PP2300161877 |
796 |
Atilimus 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%; 15g |
VD-34135-20 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
360 |
330.000 |
118.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
716 |
PP2300161878 |
797 |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
3.100 |
223.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
717 |
PP2300161879 |
798 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) kèm quyết định 146/QĐ-BYT ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 và công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
12.000 |
259.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
718 |
PP2300161880 |
799 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin |
200mg |
VN-20631-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 1 lọ bột+ 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
200.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
719 |
PP2300161881 |
800 |
Fyranco |
Teicoplanin |
400mg |
VN-16480-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml |
lọ |
2.800 |
420.000 |
1.176.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
720 |
PP2300161882 |
801 |
Tolura 80mg |
Telmisartan |
80mg |
VN-20617-17 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
108.000 |
6.783 |
732.564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
721 |
PP2300161883 |
802 |
Telmisartan 80mg and hydroclorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.000 |
9.240 |
942.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
722 |
PP2300161884 |
803 |
TOLUCOMBI 80MG/25MG TABLETS |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
15.500 |
775.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
723 |
PP2300161885 |
804 |
Micardis Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-16587-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
9.366 |
374.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
724 |
PP2300161886 |
805 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
216.000 |
3.780 |
816.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
725 |
PP2300161887 |
806 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150 |
14.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
726 |
PP2300161888 |
807 |
Terbisil 250mg Tablets |
Terbinafine |
250mg |
VN-14091-11 |
Uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.800 |
13.860 |
232.848.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
727 |
PP2300161889 |
808 |
Kem Tenafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
1%; 15g |
VD-32014-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
25.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
728 |
PP2300161890 |
809 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.600 |
4.830 |
17.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
729 |
PP2300161891 |
810 |
Izipas |
Terbutalin sulfat + Guaifenesin |
(1,5mg + 66,5mg)/5ml |
VD-30731-18 |
Uống |
Siro uống |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
300 |
3.800 |
1.140.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
730 |
PP2300161892 |
811 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
|
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
731 |
PP2300161893 |
812 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
720 |
15.015 |
10.810.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
732 |
PP2300161895 |
814 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin (hydroclorid) |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
840 |
12.096.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
733 |
PP2300161896 |
815 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.890 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
734 |
PP2300161897 |
816 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
399 |
28.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
735 |
PP2300161898 |
817 |
Sciomir |
Thiocolchicoside |
2mg/ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Ý |
Hộp 6 ống 2ml |
ống |
1.800 |
32.000 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
736 |
PP2300161899 |
818 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
6.000 |
792.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
737 |
PP2300161900 |
819 |
Aticolcide 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-30302-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.980 |
597.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
738 |
PP2300161901 |
820 |
Semozine Cap. |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1191-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea |
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
739 |
PP2300161902 |
821 |
Ticagrelor SPM 90 |
Ticagrelor |
90mg |
VD-35694-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
740 |
PP2300161903 |
822 |
Viticalat
|
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-34292-20
|
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Công ty CP Dược phẩm VCP
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
98.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
741 |
PP2300161904 |
823 |
TICARLINAT 3,2G |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.500 |
165.000 |
247.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
742 |
PP2300161905 |
824 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
600 |
42.200 |
25.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
743 |
PP2300161906 |
825 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.000 |
390 |
112.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
744 |
PP2300161907 |
826 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml; 100ml |
VD-19570-13 (Công văn gia hạn số 1514e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai x 100ml |
Chai |
21.600 |
18.290 |
395.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
745 |
PP2300161908 |
827 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
|
Ống |
288 |
800.100 |
230.428.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
746 |
PP2300161909 |
828 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid) |
2,5mcg + 2,5mcg |
VN3-51-18 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 796E/QLD-ĐK NGÀY 16/03/2022) |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
|
Hộp |
10 |
800.100 |
8.001.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
747 |
PP2300161910 |
829 |
Meyerzadin 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-28427-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
2.250 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
748 |
PP2300161911 |
830 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg Tizanidin |
VD-33916-19 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
240.000 |
3.633 |
871.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
749 |
PP2300161912 |
831 |
Eyetobrin 0.3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
6.000 |
33.894 |
203.364.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
750 |
PP2300161913 |
832 |
Sun-toracin 60mg/50ml |
Tobramycin |
60mg/50ml |
VD-34491-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm ALLOMED |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml |
Chai/Túi |
100 |
49.200 |
4.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
751 |
PP2300161914 |
833 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
7.723 |
324.366.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
752 |
PP2300161916 |
835 |
Tormita 25 |
Topiramat |
25mg |
VN-17612-13 |
Uống |
Viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
3.180 |
45.792.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
753 |
PP2300161917 |
836 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
6.000 |
6.993 |
41.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
754 |
PP2300161918 |
837 |
Medsamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VN-19497-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cyprus |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
|
Viên |
22.800 |
3.800 |
86.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
755 |
PP2300161919 |
838 |
Duhemos 500 |
Acid tranexamic 500mg |
500mg |
VD-27547-17 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
21.600 |
2.499 |
53.978.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
756 |
PP2300161920 |
839 |
A.T calci sac |
Tricalci phosphat |
1650mg Tricalci phosphat/3g |
VD-24725-16 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
230.000 |
3.150 |
724.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
757 |
PP2300161922 |
841 |
DECOLIC |
Trimebutin Maleat |
100mg |
VD-19824-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
220.000 |
618 |
135.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
758 |
PP2300161923 |
842 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
96.000 |
2.100 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
759 |
PP2300161924 |
843 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
288.000 |
1.890 |
544.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
760 |
PP2300161925 |
844 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-32875-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
540.000 |
399 |
215.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
761 |
PP2300161926 |
845 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ * 10 viên
|
Viên |
288.000 |
2.600 |
748.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
762 |
PP2300161927 |
846 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.410 |
324.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
763 |
PP2300161929 |
848 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm
|
Lọ |
60 |
7.700.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
764 |
PP2300161930 |
849 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
|
Lọ |
360 |
2.557.000 |
920.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
765 |
PP2300161931 |
850 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ |
1.800 |
67.500 |
121.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
766 |
PP2300161932 |
851 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
VN-20293-17 |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Đức |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.400 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
767 |
PP2300161933 |
852 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
VN3-232-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
60 |
692.948 |
41.576.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
768 |
PP2300161935 |
854 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.900 |
5.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
769 |
PP2300161936 |
855 |
Ursochol 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22135-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 50 viên |
Viên |
28.800 |
10.970 |
315.936.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
770 |
PP2300161937 |
856 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
19.600 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
771 |
PP2300161939 |
858 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
15.000 |
2.479 |
37.185.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
772 |
PP2300161940 |
859 |
Milepsy 200 |
Natri valproat 200mg |
200mg |
VD-33912-19 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
1.323 |
19.845.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
773 |
PP2300161941 |
860 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
500 |
80.696 |
40.348.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
774 |
PP2300161942 |
861 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.200 |
2.500 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
775 |
PP2300161943 |
862 |
Braiporin syrup |
Valproat natri |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai/lọ |
1.200 |
120.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
776 |
PP2300161944 |
863 |
Valsarfast 160 |
Valsartan |
160mg |
VN-12019-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
54.000 |
6.384 |
344.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
777 |
PP2300161945 |
864 |
Valsarfast 80 |
Valsartan |
80mg |
VN-12020-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
262.000 |
3.402 |
891.324.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
778 |
PP2300161946 |
865 |
Valcickeck H2 |
Valsartan +
hydroclorothiazide |
160mg+ 12,5mg |
VN-20012-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
36.000 |
12.600 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
779 |
PP2300161947 |
866 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.200 |
1.080.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 3 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
780 |
PP2300161948 |
867 |
Ocedio 80/12,5
|
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-29339-18
|
Uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
96.000 |
5.199 |
499.104.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
781 |
PP2300161949 |
868 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
VD-29135-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.675 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
782 |
PP2300161950 |
869 |
VELAXIN |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.960 |
15.000 |
284.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
783 |
PP2300161951 |
870 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
784 |
PP2300161952 |
871 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydroclorid |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
6.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
48 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
785 |
PP2300161953 |
872 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
786 |
PP2300161954 |
873 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
3.150 |
170.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
787 |
PP2300161955 |
874 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.400 |
2.150 |
185.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
788 |
PP2300161956 |
875 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp.zo.o. |
Ba lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên;Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
789 |
PP2300161957 |
876 |
AGIRENYL |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.800 |
225 |
22.680.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
790 |
PP2300161958 |
877 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
244.800 |
560 |
137.088.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
791 |
PP2300161960 |
879 |
SAVI 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.540 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
792 |
PP2300161961 |
880 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
VN-17798-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
ống |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
793 |
PP2300161962 |
881 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 500mcg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
794 |
PP2300161963 |
882 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.197 |
143.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
795 |
PP2300161965 |
884 |
B12 Ankermann
|
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
7.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
796 |
PP2300161967 |
886 |
Neurixal |
Mỗi viên 2,7g chứa: Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg |
470mg + 5mg |
VD-28552-17 |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
60.000 |
1.785 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
797 |
PP2300161969 |
888 |
Vitamin C |
Vitamin C |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
240.000 |
163 |
39.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
798 |
PP2300161970 |
889 |
Savi C 500 |
Vitamin C (Acid ascorbic) |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.100 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
799 |
PP2300161971 |
890 |
Aquadetrim Vitamin D3 |
Vitamin D3 |
15.000UI/ml; 10ml |
VN-21328-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Medana Pharma
Spolka Akcyjna |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
71.000 |
426.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
800 |
PP2300161973 |
892 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
7.200 |
3.990 |
28.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
801 |
PP2300161974 |
893 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
144.000 |
205 |
29.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
802 |
PP2300161975 |
894 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
378.000 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
803 |
PP2300161976 |
895 |
Dung dịch Milian |
Xanh Metylen, Tím Gentian |
400mg; 50mg |
VD-18977-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai/lọ |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
804 |
PP2300161978 |
897 |
Zoltonar |
Acid Zoledronic anhydrous
(dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
30 |
4.700.000 |
141.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
805 |
PP2300161979 |
898 |
Aclasta |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
20 |
6.761.489 |
135.229.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
|
806 |
PP2300161981 |
900 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-21052-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
2.380 |
34.272.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
17/10/2023 |
779/QĐ-BVLVT |
17/10/2023 |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |