Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
103
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
330.108.589.860 VND
Ngày đăng tải
23:06 02/11/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
779/QĐ-BVLVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Ngày phê duyệt
17/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.178.364.000 1.264.128.000 6 Xem chi tiết
2 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 8.824.144.200 9.261.660.200 28 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.595.362.800 1.621.540.800 13 Xem chi tiết
4 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 717.870.000 1.246.020.000 7 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 15.314.713.000 15.382.289.000 27 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 14.296.281.240 14.834.428.440 63 Xem chi tiết
7 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 2.548.808.640 2.597.667.840 9 Xem chi tiết
8 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 892.988.800 1.009.679.200 11 Xem chi tiết
9 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.190.000.000 1.190.000.000 4 Xem chi tiết
10 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 7.044.974.000 7.173.489.000 9 Xem chi tiết
11 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 3.503.950.000 3.588.908.000 6 Xem chi tiết
12 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 2.278.446.240 2.283.078.720 10 Xem chi tiết
13 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 2.767.940.000 3.100.708.000 7 Xem chi tiết
14 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 1.519.200.000 1.555.200.000 3 Xem chi tiết
15 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 754.584.000 782.784.000 2 Xem chi tiết
16 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 4.132.740.000 4.241.700.000 7 Xem chi tiết
17 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 334.617.600 457.392.000 3 Xem chi tiết
18 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 3.471.023.800 3.473.314.120 16 Xem chi tiết
19 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 1.108.704.000 1.308.720.000 3 Xem chi tiết
20 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 14.456.004.620 14.579.589.740 44 Xem chi tiết
21 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 1.413.504.000 1.413.504.000 5 Xem chi tiết
22 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 3.177.906.000 3.211.612.000 6 Xem chi tiết
23 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.747.109.000 1.747.109.000 7 Xem chi tiết
24 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 9.798.297.640 10.267.717.640 31 Xem chi tiết
25 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 2.632.272.000 2.642.640.000 8 Xem chi tiết
26 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 182.700.000 182.700.000 2 Xem chi tiết
27 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 3.054.085.000 3.070.605.000 11 Xem chi tiết
28 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 207.900.000 211.680.000 1 Xem chi tiết
29 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 70.800.000 74.400.000 1 Xem chi tiết
30 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 81.600.000 81.600.000 1 Xem chi tiết
31 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.297.322.800 2.297.322.800 16 Xem chi tiết
32 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 2.473.985.600 2.870.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 225.720.000 324.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 241.500.000 262.500.000 1 Xem chi tiết
35 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 5.799.786.000 6.119.426.000 13 Xem chi tiết
36 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 2.227.138.200 2.420.026.200 8 Xem chi tiết
37 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 529.950.000 567.750.000 2 Xem chi tiết
38 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 7.876.820.000 8.194.160.000 13 Xem chi tiết
39 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 3.263.500.000 3.305.100.000 6 Xem chi tiết
40 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 446.760.000 497.460.000 3 Xem chi tiết
41 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 1.318.000.000 1.498.000.000 2 Xem chi tiết
42 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 633.440.000 658.960.000 3 Xem chi tiết
43 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 3.211.280.000 3.263.120.000 4 Xem chi tiết
44 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 6.052.199.800 6.203.759.800 18 Xem chi tiết
45 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 1.832.758.000 1.832.793.000 4 Xem chi tiết
46 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 1.873.050.000 1.893.300.000 6 Xem chi tiết
47 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 2.195.949.000 2.363.589.000 10 Xem chi tiết
48 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 1.145.340.000 1.194.552.000 3 Xem chi tiết
49 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 935.183.000 935.795.000 4 Xem chi tiết
50 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 3.031.200.000 3.199.800.000 3 Xem chi tiết
51 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 2.543.580.000 2.543.580.000 5 Xem chi tiết
52 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 656.700.000 687.000.000 2 Xem chi tiết
53 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 5.888.720.000 6.287.276.000 6 Xem chi tiết
54 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 573.000.000 573.000.000 2 Xem chi tiết
55 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 2.291.772.000 2.295.300.000 4 Xem chi tiết
56 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 10.646.880.000 10.842.420.000 11 Xem chi tiết
57 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 2.153.619.000 2.277.600.000 8 Xem chi tiết
58 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 3.826.400.000 3.971.634.000 10 Xem chi tiết
59 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 5.690.160.000 6.220.480.000 9 Xem chi tiết
60 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 348.480.000 422.400.000 1 Xem chi tiết
61 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.202.400.000 1.202.400.000 2 Xem chi tiết
62 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 768.021.600 808.860.000 4 Xem chi tiết
63 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 273.168.000 282.492.000 3 Xem chi tiết
64 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 712.800.000 712.800.000 1 Xem chi tiết
65 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.132.940.000 1.618.080.000 4 Xem chi tiết
66 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 1.080.000.000 1.117.500.000 1 Xem chi tiết
67 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 1.990.410.000 2.001.480.000 4 Xem chi tiết
68 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 648.000.000 648.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 758.700.000 758.700.000 2 Xem chi tiết
70 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.528.568.000 3.547.968.000 10 Xem chi tiết
71 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 5.297.136.000 5.297.136.000 7 Xem chi tiết
72 vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 507.600.000 507.600.000 3 Xem chi tiết
73 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.872.480.000 1.888.480.000 7 Xem chi tiết
74 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1.743.120.000 1.743.120.000 9 Xem chi tiết
75 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 162.000.000 162.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 555.000.000 608.607.000 4 Xem chi tiết
77 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.106.748.600 1.660.211.000 5 Xem chi tiết
78 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 547.200.000 561.600.000 3 Xem chi tiết
79 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 126.000.000 158.760.000 1 Xem chi tiết
80 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 395.250.000 570.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 2.207.964.000 2.407.812.000 8 Xem chi tiết
82 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 6.028.856.000 6.923.568.800 9 Xem chi tiết
83 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 610.800.000 641.280.000 3 Xem chi tiết
84 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 705.000.000 715.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 2.459.400.000 2.459.400.000 3 Xem chi tiết
86 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 353.560.000 354.580.000 3 Xem chi tiết
87 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 1.941.450.000 1.953.000.000 1 Xem chi tiết
89 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 3.108.720.000 3.224.988.000 6 Xem chi tiết
90 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 509.400.000 563.400.000 2 Xem chi tiết
91 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 494.800.000 561.700.000 4 Xem chi tiết
92 vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 957.600.000 957.600.000 1 Xem chi tiết
93 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 1.947.919.400 2.097.206.000 5 Xem chi tiết
94 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 75.492.000 75.600.000 1 Xem chi tiết
95 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 2.551.140.000 2.639.450.000 4 Xem chi tiết
96 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 1.192.380.000 1.192.380.000 3 Xem chi tiết
97 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.421.978.000 1.684.338.000 11 Xem chi tiết
98 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 464.976.000 502.560.000 3 Xem chi tiết
99 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 363.250.000 363.250.000 2 Xem chi tiết
100 vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 1.127.700.000 1.149.300.000 2 Xem chi tiết
101 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 129.696.000 129.696.000 2 Xem chi tiết
102 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 1.120.000.000 1.120.000.000 2 Xem chi tiết
103 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 330.560.000 330.560.000 2 Xem chi tiết
104 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 588.860.000 589.820.000 4 Xem chi tiết
105 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 1.609.920.000 1.609.920.000 2 Xem chi tiết
106 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 199.200.000 211.200.000 1 Xem chi tiết
107 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 113.750.000 113.750.000 1 Xem chi tiết
108 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 363.994.800 758.842.800 5 Xem chi tiết
109 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 302.400.000 345.600.000 1 Xem chi tiết
110 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 1.717.632.000 1.717.632.000 1 Xem chi tiết
111 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 18.540.000 18.900.000 1 Xem chi tiết
112 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 1.260.000.000 1.260.000.000 1 Xem chi tiết
113 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 1.474.200.000 1.474.200.000 3 Xem chi tiết
114 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 480.600.000 540.000.000 1 Xem chi tiết
115 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 1.993.188.000 2.006.730.000 7 Xem chi tiết
116 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 4.946.820.000 5.246.800.000 4 Xem chi tiết
117 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 3.119.700 3.119.700 2 Xem chi tiết
118 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 658.800.000 658.800.000 1 Xem chi tiết
119 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 809.400.000 862.200.000 3 Xem chi tiết
120 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 3.470.512.000 3.537.640.000 9 Xem chi tiết
121 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 115.857.000 120.900.000 2 Xem chi tiết
122 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 1.792.030.080 1.820.030.080 5 Xem chi tiết
123 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 1.906.812.000 1.913.220.000 10 Xem chi tiết
124 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 1.533.865.200 1.533.865.200 4 Xem chi tiết
125 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 1.758.768.000 1.755.768.000 4 Xem chi tiết
126 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 43.176.000 43.176.000 1 Xem chi tiết
127 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.156.306.800 1.206.660.000 3 Xem chi tiết
128 vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 137.200.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
129 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 1.583.640.000 1.706.184.000 2 Xem chi tiết
130 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 927.000.000 990.000.000 1 Xem chi tiết
131 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 18.300.000 22.200.000 1 Xem chi tiết
132 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 283.500.000 283.500.000 1 Xem chi tiết
133 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 703.800.000 703.800.000 1 Xem chi tiết
134 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 1.448.800.000 1.448.800.000 2 Xem chi tiết
135 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 432.000.000 432.000.000 1 Xem chi tiết
136 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 846.720.000 925.344.000 1 Xem chi tiết
137 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 2.210.400.000 2.215.200.000 5 Xem chi tiết
138 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 1.456.000.000 1.456.000.000 1 Xem chi tiết
139 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 355.200.000 358.080.000 2 Xem chi tiết
140 vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 1.242.000.000 1.242.000.000 1 Xem chi tiết
141 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 286.500.000 289.839.000 2 Xem chi tiết
142 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 224.400.000 224.400.000 1 Xem chi tiết
143 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 416.000.000 440.000.000 1 Xem chi tiết
144 vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 170.400.000 174.000.000 1 Xem chi tiết
145 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 30.450.000 30.450.000 2 Xem chi tiết
146 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 705.600.000 705.600.000 1 Xem chi tiết
147 vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 3.910.000 3.910.000 2 Xem chi tiết
148 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 477.576.000 665.280.000 1 Xem chi tiết
149 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 619.200.000 645.120.000 1 Xem chi tiết
150 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 766.080.000 768.000.000 1 Xem chi tiết
151 vn0302000912 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC 287.280.000 287.280.000 1 Xem chi tiết
152 vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 777.600.000 777.600.000 1 Xem chi tiết
153 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 687.960.000 912.600.000 1 Xem chi tiết
154 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 972.000.000 1.096.920.000 2 Xem chi tiết
155 vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 426.000.000 450.000.000 1 Xem chi tiết
156 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 118.800.000 129.240.000 1 Xem chi tiết
157 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 315.936.000 352.800.000 1 Xem chi tiết
158 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 1.147.860.000 1.152.180.000 3 Xem chi tiết
159 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 143.640.000 143.640.000 1 Xem chi tiết
160 vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 324.000.000 338.400.000 1 Xem chi tiết
161 vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 499.104.000 623.904.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 161 nhà thầu 296.702.328.160 309.623.476.080 806
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300161082
1
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.822
137.592.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
2
PP2300161083
2
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
1.750
385.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
3
PP2300161084
3
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
285
30.780.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
4
PP2300161085
4
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
VD-28826-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
395
6.636.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
5
PP2300161086
5
ACETAZOLAMID
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
6
PP2300161088
7
Vintanil 500
Acetyl leucin
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
Lọ/ống/chai/túi
7.200
13.734
98.884.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
7
PP2300161089
8
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.612
276.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
8
PP2300161090
9
Gikanin
Acetyl leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
79.200
404
31.996.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
9
PP2300161091
10
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
VD-25812-16 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
3.000
29.000
87.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
10
PP2300161092
11
Mucomucil
Acetylcystein
300mg
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ/ống/chai/túi
3.480
42.000
146.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
11
PP2300161093
12
ASPIRIN 100
Acetylsalicylic acid
100mg
VD-32920-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp/12 gói x 1,5g
Gói
60.000
2.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
12
PP2300161094
13
Aspirin Tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
264.000
252
66.528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
13
PP2300161095
14
Aspirin Stella 81mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
VD-27517-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
691.200
340
235.008.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
14
PP2300161096
15
CLOPIASPIRIN 75/100
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
9.500
820.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
15
PP2300161097
16
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
VD-29590-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
16
PP2300161098
17
Bactericin 250
Aciclovir
250mg
VD-34911-20
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Lọ
600
169.000
101.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
17
PP2300161099
18
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%; 5g
VD-27017-17
Nhỏ Mắt
Thuốc tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.200
46.000
55.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
18
PP2300161100
19
Amiparen – 10
Các axit amin
Các Axit amin
"VD-15932-11 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023"
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 200ml
Chai
2.400
63.000
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
19
PP2300161101
20
Amigold 10%
Acid amin (+ điện giải)
10%; 250ml
VN-22917-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
2.400
99.800
239.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
20
PP2300161102
21
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
1.500
400.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
21
PP2300161103
22
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
1.536
404.000
620.544.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
22
PP2300161104
23
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1206ml
VN-20278-17
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
1.200
720.000
864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
23
PP2300161105
24
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.644g + 80g +1.170 +6.625g+ 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
600
840.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
12 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
24
PP2300161107
26
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
11,3% + 11% + 20%; 960ml
VN-21330-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi/chai
720
577.500
415.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
25
PP2300161108
27
Morihepamin Infusion 200ml
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml (7,58%)
VN-17215-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.000
116.632
116.632.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
26
PP2300161109
28
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%)
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
2.000
116.258
232.516.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
27
PP2300161110
29
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.440
91.800
132.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
28
PP2300161111
30
Kidmin
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Túi 200ml
Túi
2.400
115.000
276.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
29
PP2300161113
32
Sunigam 100
Acid tiaprofenic
100mg
VD-28968-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.000
180.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
30
PP2300161114
33
Sunigam 300
Acid Tiaprofenic
300mg
VD-30405-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
10.000
360.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
31
PP2300161115
34
Fellaini
Acitretin
25mg
VD-28983-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
17.000
5.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
32
PP2300161116
35
Vasmetine
Acrivastin
8mg
VD-32625-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.500
25.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
33
PP2300161117
36
Tradalen
Adapalen
0,1%; 10g
VD-33081-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
1.200
59.000
70.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
34
PP2300161120
39
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
200
800.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
35
PP2300161121
40
Adenorythm
Adenosin 3mg/ml
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
200
850.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
36
PP2300161122
41
Aescin 20mg
Aescin
20mg
VD-23473-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
108.000
2.090
225.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
37
PP2300161123
42
Aeneas 40
Escin (Aescin)
40mg
VD-36202-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
5.019
542.052.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
38
PP2300161124
43
Zynadex 40
Aescin
40mg
VD-33897-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
9.000
648.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
39
PP2300161125
44
Atmecin
Aescin
40mg
VD-35093-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.960
715.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
40
PP2300161126
45
Venosan retard
Aescin
50mg
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.500
510.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
41
PP2300161127
46
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
7.800
561.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
42
PP2300161128
47
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
6.000
1.800
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
43
PP2300161129
48
Albiomin 20%
Albumin
20%; 100ml
QLSP-0797-14
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
1.000
1.270.000
1.270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
44
PP2300161131
50
Albutein 25% x 50ml
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.000
923.000
923.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
45
PP2300161132
51
Biseko
Albumin + Immune globulin
5%; 50ml
VN-13034-11
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
50
960.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
46
PP2300161133
52
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
1.000
126.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
47
PP2300161134
53
Agostini
Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol
70mg; 140mcg (5600 UI)
VD-21047-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
100
15.000
1.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
48
PP2300161135
54
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
114.180
57.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
49
PP2300161136
55
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
22.800
15.291
348.634.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
50
PP2300161137
56
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
6.800
881.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
51
PP2300161138
57
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
108.000
6.888
743.904.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
52
PP2300161139
58
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
5.200
561.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
53
PP2300161140
59
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
1.750
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
54
PP2300161141
60
METEOSPASMYL
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.360
241.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
55
PP2300161142
61
Nady-spasmyl
Alverin (citrat) + Simethicon
60mg + 80mg
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên nang
Việt Nam
Nadyphar
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.491
107.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
56
PP2300161143
62
Drenoxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Bồ Đào Nha
Laboratórios Vitória, S.A
Hộp 20 ống 10ml
Ống
100.000
8.890
889.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
57
PP2300161144
63
A.T Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml
VD-24125-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
15.000
1.680
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
58
PP2300161145
64
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.000
17.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
59
PP2300161146
65
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
1.200
24.000
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
60
PP2300161147
66
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
1.080
30.048
32.451.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
61
PP2300161148
67
AMRIAMID 100
Amisulprid
100mg
VD-31565-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
1.890
40.824.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
62
PP2300161149
68
Amitriptyline Hydrochloride 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-29098-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
1.450
313.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
63
PP2300161150
69
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-29099-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.200
158.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
64
PP2300161151
70
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.100.000
105
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
65
PP2300161153
72
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
624.000
3.600
2.246.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
66
PP2300161154
73
ZOAMCO - A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
456.000
3.150
1.436.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
67
PP2300161155
74
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
48.000
4.987
239.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
68
PP2300161156
75
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.550
426.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
69
PP2300161157
76
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
5.250
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
70
PP2300161158
77
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
5.200
1.820.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
71
PP2300161159
78
Twynsta 40mg + 5mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
72.000
12.482
898.704.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
72
PP2300161160
79
Twynsta 80mg + 5mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
80mg + 5mg
VN-16590-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
33.600
13.122
440.899.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
73
PP2300161161
80
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
8.800
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 3
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
74
PP2300161162
81
Fabamox 1000DT
Amoxicilin
1000mg
VD-33183-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
63.000
4.300
270.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
75
PP2300161163
82
Pharmox IMP 1g
Amoxicilin
1000mg
VD-31724-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
56.000
5.187
290.472.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
76
PP2300161164
83
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml
250mg/5ml + 62.5mg/5ml
VN-17450-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch
Chai
4.000
83.000
332.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
77
PP2300161165
84
Iba - Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
140.000
15.981
2.237.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
78
PP2300161166
85
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VN-20700-17
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/túi/ống
12.000
42.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
79
PP2300161167
86
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/túi/ống
12.000
38.850
466.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
80
PP2300161168
87
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
VD-32519-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
20.000
6.825
136.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
81
PP2300161169
88
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
148.000
9.450
1.398.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
82
PP2300161170
89
Trimoxtal 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
875mg; 125mg
VD-32615-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
200
13.790
2.758.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
83
PP2300161171
90
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
7.800
62.000
483.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
84
PP2300161172
91
Bipisyn 3g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
VD-36109-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
12.000
54.999
659.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
85
PP2300161173
92
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
84.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
86
PP2300161174
93
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.000
270.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
87
PP2300161175
94
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
12.000
13.703
164.436.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
88
PP2300161176
95
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
10mg
VD-35559-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.056.000
330
348.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
89
PP2300161177
96
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
40mg
VN-20475-17
Uống
Viên nén bao phim
Hy Lạp
Pharmathen International SA
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
10.500
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
90
PP2300161178
97
CADITOR 40
Atorvastatin
40mg
VN-17286-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.240
223.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
91
PP2300161179
98
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
VN-22720-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml
Lọ
100
1.728.000
172.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
92
PP2300161182
101
Trifagis
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1,5g
VD-33949-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.800
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
93
PP2300161183
102
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
36.000
1.155
41.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
94
PP2300161184
103
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
18.000
6.564
118.152.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
95
PP2300161185
104
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ bào tử/ 5ml
SP3-1216-20
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
18.000
12.879
231.822.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
96
PP2300161186
105
Baci-subti
Bacillus subtilis
>=10^8 CFU
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Vỉ 10 viên, hộp 6 vỉ
Viên
283.200
2.900
821.280.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
97
PP2300161187
106
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
129.600
5.500
712.800.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
98
PP2300161188
107
Bamifen
Baclofen
10mg
VN-22356-19
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
2.000
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
99
PP2300161190
109
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
1.700
91.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
100
PP2300161191
110
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-32185-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.050
145.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
101
PP2300161192
111
SATAREX
Beclometason dipropionat
50mcg/liều; 150 liều
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Lọ
1.500
56.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
102
PP2300161193
112
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin
16mg
VN-19865-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
1.930
434.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
103
PP2300161194
113
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
5.962
1.287.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
104
PP2300161195
114
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
723.600
1.900
1.374.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
105
PP2300161196
115
Hemprenol
Betamethason dipropionat
0,064%; 20g
VD-28796-18
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.000
27.000
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
106
PP2300161197
116
ALBAFLO
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
hộp 3 ống 2ml
ống
1.200
57.750
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
107
PP2300161199
118
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
4.500
648.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
108
PP2300161201
120
Bixentin 10
Bilastin
10mg
VD3-147-21
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
6.200
223.200.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
109
PP2300161202
121
Bilazin 20
Bilastin
20mg
893110110823 (VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
9.000
324.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
110
PP2300161203
122
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
36.000
315
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
111
PP2300161204
123
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.900
351.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
112
PP2300161205
124
Ulcersep
Bismuth subsalicylat
262.5 mg
893110056223
Uống
viên nhai
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.969
476.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
113
PP2300161206
125
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500.000
685
342.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
114
PP2300161208
127
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
viên
1.440.000
336
483.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
115
PP2300161209
128
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
360.000
690
248.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
116
PP2300161210
129
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20806-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
120.000
2.200
264.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
117
PP2300161211
130
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
2.400
518.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
118
PP2300161212
131
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
310.800
31.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
119
PP2300161213
132
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-29284-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Siro
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Hộp 01 chai 30ml
Chai
6.000
30.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
120
PP2300161214
133
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 50ml
VD-29284-18
Uống
Siro
Việt Nam
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Hộp 1 chai 50ml
Chai
9.000
49.000
441.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
121
PP2300161215
134
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.800
90.000
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
122
PP2300161216
135
Calcichew
Calci (dưới dạng Calci carbonat)
1.250mg
VD-32869-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
144.000
1.900
273.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
123
PP2300161217
136
Kitno
Calci Carbonat
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
180.000
1.400
252.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
124
PP2300161218
137
Powerforte
Calci carbonat + Calci gluconolactat
350mg + 3.500mg
VD-19612-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
186.000
3.900
725.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
125
PP2300161219
138
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
500mg + 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.700
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
126
PP2300161220
139
Agi-Calci
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 200UI
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
870
187.920.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
127
PP2300161221
140
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
7.200
838
6.033.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
128
PP2300161223
142
Fucalmax
Calci lactat pentahydrat
50mg/ml; 10ml
VD-26877-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml
Ống/gói
72.000
3.400
244.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
129
PP2300161224
143
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
VD-27096-17 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
120.000
120.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
130
PP2300161226
145
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
798
57.456.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
131
PP2300161227
146
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
2.982
644.112.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
132
PP2300161228
147
GINKOR FORT
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.570
257.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
133
PP2300161229
148
Naprocap-500
Capecitabin
500mg
VN3-281-20
Uống
Viên nén bao phim
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10 viên
Viên
18.000
7.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
134
PP2300161230
149
Capecitabine 500mg
Capecitabine
500mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Cyprus
Remedica Ltd.
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
26.350
395.250.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
135
PP2300161232
151
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
36
346.500
12.474.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
136
PP2300161234
153
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
2.499
359.856.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
137
PP2300161235
154
Liposic Eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Đức
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
56.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
138
PP2300161236
155
Talliton
Carvedilol
12,5mg
VN-19940-16
Uống
Viên nén
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
108.000
2.743
296.244.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
139
PP2300161237
156
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên
Slovenia
KRKA, D.D., Novo Mesto
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
252.000
1.680
423.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
140
PP2300161238
157
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
VN-21276-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
60
4.480.000
268.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
141
PP2300161239
158
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
10
5.600.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
142
PP2300161240
159
Imevix
Cephalexin
250mg
VD-32837-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
1.000
6.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
143
PP2300161241
160
Tenafathin 1000
Cefalothin
1g
VD-23661-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
6.000
76.986
461.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
144
PP2300161242
161
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
1g
VD-31706-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
3.600
63.000
226.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
145
PP2300161243
162
TENADOL 2000
Cefamandol
2g
VD-35455-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
2.160
125.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
146
PP2300161245
164
Dentimex125mg/5ml
Cefdinir
125mg/5ml; 100ml
VD-32894-19
Uống
Bột hỗn dịch pha uống
CT CP DP trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/lọ
5.000
141.000
705.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
147
PP2300161246
165
OSVIMEC 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Dược Phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
10.650
153.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
148
PP2300161247
166
Cefopefast 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
45.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
149
PP2300161248
167
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-31710-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
6.000
85.000
510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
150
PP2300161249
168
Unsefera 2G
Cefoperazon
2g
VD-35241-21
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
60.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
151
PP2300161251
170
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-36148-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.600
64.000
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
152
PP2300161252
171
TRIKAPEZON PLUS 1,5G
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-25808-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Hộp 10 lọ
Lọ
11.040
42.000
463.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
153
PP2300161253
172
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18.600
78.500
1.460.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
154
PP2300161254
173
Basultam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ bột pha tiêm
Lọ
10.500
184.900
1.941.450.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
155
PP2300161256
175
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.600
123.900
446.040.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
156
PP2300161257
176
FOTIMYD 500
Cefotiam
500mg
VD-34243-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
57.900
289.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
157
PP2300161258
177
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
7.800
99.750
778.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
158
PP2300161260
179
Hapoxan
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil)
100mg/5ml; 90ml
VD-35181-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 36g/90ml
Chai
3.000
104.000
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
24 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
159
PP2300161261
180
Cefprozil 250-US
Cefprozil
250mg
VD-27637-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
15.900
7.950.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
160
PP2300161262
181
Prizil 500
Cefprozil
500mg
VD-35665-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
25.000
12.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
161
PP2300161263
182
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
500mg
VD-19444-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
18.984
94.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
162
PP2300161264
183
Cebiat 200
Ceftibuten
200mg
VD-35434-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
31.000
15.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
163
PP2300161265
184
ZOXIMCEF 1 G
Ceftizoxim
1g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
67.000
335.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
164
PP2300161266
185
Biviminal 2g
Ceftizoxim
2g
VD-25286-16
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.320
85.000
367.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
165
PP2300161268
187
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
7.920
56.070
444.074.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
166
PP2300161270
189
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
9.000
810.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
167
PP2300161272
191
Alzyltex
Cetirizin
1mg/ml; 90ml
VD-33630-19
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai 90ml
Chai
1.200
59.900
71.880.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
168
PP2300161273
192
MEDORAL
Chlorhexidin digluconat
0,5g/250ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
1.200
90.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
169
PP2300161274
193
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea
Korea Prime Pharm.Co., Ltd.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
13.500
4.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
170
PP2300161275
194
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
4.998
539.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
171
PP2300161276
195
Cilidamin 20
Cilnidipin
20 mg
VD-32988-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
10.920
131.040.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
172
PP2300161277
196
Amnol
Cilnidipin
5 mg
VD-30148-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
3.050
329.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
173
PP2300161278
197
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
72.000
5.200
374.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
174
PP2300161279
198
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK, ngày 28/06/2021)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp/5 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.500
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
175
PP2300161280
199
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vĩ x 20 viên
Viên
108.000
699
75.492.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
176
PP2300161281
200
Miticiprat
Ciprofibrat
100mg
VD-35260-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
7.200
864.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
177
PP2300161282
201
Lipibrat 100
Ciprofibrat
100mg
VD-33514-19
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
178
PP2300161283
202
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
3.600
8.600
30.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
179
PP2300161285
204
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
600
68.754
41.252.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
180
PP2300161287
206
Citalopram Stella 10mg
Citalopram (Dưới dạng Citalopram hydrobromid)
10mg
VD-27520-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.800
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
181
PP2300161289
208
Cholinaar 500mg/4ml
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
500mg/4ml
VN-20855-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch Tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
7.200
25.800
185.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
182
PP2300161290
209
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
VN-16101-13
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
2.400
103.140
247.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
183
PP2300161291
210
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
792.000
281
222.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
184
PP2300161292
211
Dysport 300U
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
30
4.800.940
144.028.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
185
PP2300161293
212
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
VD-28045-17
Dùng ngoài
Dung dịch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.200
68.000
81.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
186
PP2300161294
213
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
12.000
6.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
187
PP2300161295
214
Meclon
Clotrimazol + Metronidazol
100mg + 500mg
VN-16977-13
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Ý
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
24.500
12.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
188
PP2300161296
215
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
VD-30589-18
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
2.400
42.000
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
189
PP2300161297
216
Syntarpen
Cloxacilin
1g
VN-21542-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
2.400
57.000
136.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
190
PP2300161298
217
Clotral
Cloxacilin
500mg
VD-35628-22
Uống
Viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.600
403.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
191
PP2300161299
218
Terpin-Codein 15
Terpin hydrat + Codein
100mg + 15mg
VD-30578-18
Uống
Viên nang cứng
Việt nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
618
44.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
192
PP2300161300
219
Dorocodon
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
70.000
1.680
117.600.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
193
PP2300161301
220
NEO-CODION
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.585
161.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
194
PP2300161302
221
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
5.200
312.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
195
PP2300161303
222
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
272
16.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
196
PP2300161304
223
Colistimed
Colistin
0,5MIU
VD-24642-16
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất DP Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.000
210.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
197
PP2300161305
224
Colirex 3 MIU
Colistin
3 MIU
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/lọ/túi/ống
1.200
661.500
793.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
198
PP2300161306
225
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
150mg
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
1.800
1.279.992
2.303.985.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
199
PP2300161307
226
COMOPAS
Colistin
4,5 MIU
VN-22030-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
2.450
885.000
2.168.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
200
PP2300161310
229
NUCLEO CMP FORTE
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
2.400
56.700
136.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
201
PP2300161311
230
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg + 1,33mg
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Tây Ban Nha
Ferrer Internacional S.A.
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
36.000
9.000
324.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
202
PP2300161312
231
LEOLEN FORTE
Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg; Uridin-5'-trisodium triphosphat 3mg
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
4.200
1.008.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
203
PP2300161313
232
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
4.390
842.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
204
PP2300161314
233
Pradaxa 110mg
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
32.400
30.388
984.571.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
205
PP2300161316
235
Dapzin-10
Dapagliflozin
10mg
VN3-400-22
Uống
Viên nén bao phim
India
Micro Labs Limited
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
15.200
1.003.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
206
PP2300161317
236
Nady-Dapag 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VD3-120-21
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
16.480
1.186.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
207
PP2300161318
237
Dapzin-5
Dapagliflozin
5mg
890110015323
Uống
Viên nén bao phim
India
Micro Labs Limited
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
11.600
800.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
208
PP2300161319
238
Dapmyto 350
Daptomycin
350mg
VD-35577-22
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1,3,5 lọ
Lọ
160
1.350.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
209
PP2300161320
239
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
1.699.000
509.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
210
PP2300161321
240
pms - Deferasirox 250mg
Deferasirox
250mg
VN-23135-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
280
152.000
42.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
211
PP2300161322
241
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
100
2.700.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
212
PP2300161323
242
Bostanex
Desloratadin
0,5mg/ml; 100ml
VD-31606-19
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 ml
Chai
6.000
55.000
330.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
213
PP2300161324
243
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
VN-16773-13
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
3.360
68.000
228.480.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
214
PP2300161325
244
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên
Slovenia
KRKA, D.D., Novo Mesto
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
5.400
116.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
215
PP2300161326
245
PALOREX 5 ODT
Desloratadin
5mg
VD-33137-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
2.300
241.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
216
PP2300161327
246
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
0,089mg (0,1mg)
VN-18893-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
10.800
18.813
203.180.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
217
PP2300161328
247
Adernide
Desonid
10mg/10g
VD-33401-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
6.000
35.910
215.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
218
PP2300161329
248
Depaxan
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
12.000
24.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
219
PP2300161331
250
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
57.600
6.900
397.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
220
PP2300161332
251
DISOMIC
Dexketoprofen
50mg
VN-21526-18
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
19.800
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
221
PP2300161333
252
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
Hy Lạp
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY SOCIETE ANONYME
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
12.000
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
222
PP2300161334
253
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
57.600
1.386
79.833.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
223
PP2300161335
254
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
1.386
199.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 3
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
224
PP2300161338
257
Rhomatic Gel α
Diclofenac natri
1%; 30g
VD-26693-17
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
29.900
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
225
PP2300161339
258
DIFEN PLASTER
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng Ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
24.000
8.300
199.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
226
PP2300161340
259
Dobutane
Diclofenac natri
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng Ngoài
Thuốc xịt ngoài da
Unison Laboratories Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
650
175.000
113.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
227
PP2300161341
260
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
6.000
16.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
228
PP2300161342
261
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
7.200
630
4.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
229
PP2300161343
262
Migomik
Dihydroergotamin mesylat
3mg
VD-23371-15
uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
43.200
1.932
83.462.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
230
PP2300161344
263
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.200
86.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
231
PP2300161346
265
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
72.000
672
48.384.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
232
PP2300161347
266
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
23.000
3.360
77.280.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
233
PP2300161348
267
GRAFORT
Dioctahedral smectite
3g
VN-18887-15
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
54.000
7.896
426.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
234
PP2300161350
269
Flaben 1000
Diosmin
1000mg
VD-35920-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.400
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
235
PP2300161351
270
Heroda
Diosmin
300mg
893110061223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Viên
60.000
2.899
173.940.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
236
PP2300161352
271
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Greece
Help S.A
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
156.000
6.100
951.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
237
PP2300161353
272
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
4.200
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
238
PP2300161354
273
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15, Gia hạn 5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
252.000
6.816
1.717.632.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
239
PP2300161355
274
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
5.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
240
PP2300161356
275
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
924
232.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
241
PP2300161357
276
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
242
PP2300161358
277
SAVIDIMIN 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
180.000
5.950
1.071.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
243
PP2300161359
278
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.320
379.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
244
PP2300161360
279
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydroclorid
5mg
VN -22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
27.930
335.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
245
PP2300161361
280
DORIO
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
500mg
VN-21683-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 lọ
Lọ
1.700
520.000
884.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
246
PP2300161362
281
Butapenem 500
Doripenem
500mg
VD-29168-18 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 136/QĐ-QLD)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
4.320
620.000
2.678.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
247
PP2300161363
282
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đại Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.300
154.800.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
248
PP2300161364
283
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
175
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
249
PP2300161365
284
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
4.200
78.178
328.347.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
250
PP2300161366
285
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 5L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
1.800
178.000
320.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
251
PP2300161367
286
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
1.800
78.178
140.720.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
252
PP2300161368
287
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 5L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
600
178.000
106.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
253
PP2300161369
288
Kydheamo - 1B
Natri Hydrocarbonat
84g/1000ml
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng thẩm phân máu
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
960
135.996
130.556.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
254
PP2300161370
289
Kydheamo - 2A
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
960
135.891
130.455.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
255
PP2300161371
290
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
1.800
700.000
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 1
18 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
256
PP2300161372
291
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
400110020123 (VN-20914-18)
Tiêm
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi
Túi/chai
1.000
630.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
257
PP2300161373
292
Bitolysis 1,5% Low calci
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
893110038923 (VD-18930-13 + kèm QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
5.000
73.395
366.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
258
PP2300161374
293
Bitolysis 2,5% Low calci
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
3.000
73.395
220.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 5
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
259
PP2300161375
294
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang mềm
Cyndea Pharma, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
16.800
957.600.000
CÔNG TY TNHH VIBAN
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
260
PP2300161376
295
Dutabit 0.5
Dutasteride
0,5 mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
12.600
756.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
261
PP2300161377
296
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Tây Ban Nha
Laboratorios Normon S.A.
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
9.900
356.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
262
PP2300161378
297
Atirin suspension
Ebastin
5mg/5ml
VD-34136-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
36.000
4.851
174.636.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
263
PP2300161379
298
Meyerlozin 10
Empagliflozin
10mg
VD3-171-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
17.500
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
264
PP2300161380
299
Jardiance Duo 12,5mg + 1000mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
16.800
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
265
PP2300161381
300
Jardiance Duo 12,5mg + 850mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
16.800
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
266
PP2300161382
301
Jardiance Duo 5mg + 1000mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
11.865
3.559.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
267
PP2300161383
302
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
5.200
70.000
364.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
268
PP2300161384
303
Gemapaxane 6000IU/0,6ml
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
6.000
95.000
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
269
PP2300161385
304
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD3-44-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
13.350
480.600.000
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
270
PP2300161386
305
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.050
61.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
271
PP2300161387
306
Entecavir STELLA 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
16.200
583.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
272
PP2300161388
307
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
228.000
260
59.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
273
PP2300161389
308
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
470
84.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
274
PP2300161390
309
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Lọ/ống/chai/túi
3.500
57.700
201.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
275
PP2300161391
310
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
VD-27817-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
7.200
25.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
276
PP2300161392
311
Elpertone
Erdostein
300mg
VN-20789-17
Uống
Viên nang cứng
Korea
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.680
5.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
277
PP2300161394
313
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Hộp 01 lọ, 10 lọ
lọ
600
520.000
312.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
278
PP2300161395
314
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
1.200
220.000
264.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
279
PP2300161396
315
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
3.600
115.000
414.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
280
PP2300161397
316
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
1.500
432.740
649.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
281
PP2300161398
317
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
7.200
258.300
1.859.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
282
PP2300161399
318
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2000IU/1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
4.500
220.000
990.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 5
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
283
PP2300161400
319
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
1.200
229.355
275.226.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
284
PP2300161401
320
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.200
436.065
523.278.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
285
PP2300161402
321
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
VN-19673-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
10
6.200.000
62.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
286
PP2300161403
322
Regulon
Ethinyl estradiol + Desogestrel
30mcg + 150mcg
VN-17955-14 (Đính kèm quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 về việc ban hành danh mục 156 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 109.1)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
300
2.780
834.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
287
PP2300161404
323
Belara
Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
0,03mg+ 2mg
VN2-500-16 (Đính kèm công văn số 853/QĐ-QLD về việc ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
300
7.619
2.285.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
288
PP2300161405
324
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
289
PP2300161406
325
Vinfoxin
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
50mg
VD-36169-22
Uống
Viên nang cứng
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.290
118.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
290
PP2300161408
327
Roticox 60mg fiml-coated tablets
Etoricoxib
60mg
VN-21717-19
Uống
Viên
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
12.200
658.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
291
PP2300161409
328
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
VN-21718-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
13.650
941.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
292
PP2300161410
329
Erxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-25403-16
Uống
Viên nén bao phim
S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
4.000
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
293
PP2300161411
330
Ridolip S 10/40
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 40mg
VD-31407-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
182.000
5.140
935.480.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
294
PP2300161412
331
EZENSTATIN 10/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
210.000
995
208.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
295
PP2300161413
332
Ezecept 20/10
Ezetimibe + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
10mg + 20mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
5.500
1.760.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
296
PP2300161414
333
Azetatin 40
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 40mg
VD-34868-20
Uống
Viên
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
6.447
464.184.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
297
PP2300161415
334
Stazemid 10/10
Simvastatin + Ezetimib
10mg + 10mg
VD-24278-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
4.100
1.033.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
298
PP2300161416
335
Antifacid 20 mg
Famotidin
20mg
VD-34126-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
90.000
3.486
313.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
299
PP2300161417
336
Antifacid 40mg
Famotidin
40mg
VD-34127-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
108.000
4.767
514.836.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
300
PP2300161418
337
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml
Lọ/ống/chai/túi
7.200
76.000
547.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
301
PP2300161420
339
Vocanz 80
Febuxostat
80mg
QLĐB-608-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ: 279/QĐ-QLD NGÀY 25/05/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
8.190
2.457.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
302
PP2300161421
340
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
240.000
945
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
303
PP2300161422
341
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
7.000
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
304
PP2300161423
342
Feno-TG 145
Fenofibrat
145mg
VN-22690-20
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
2.500
270.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
305
PP2300161424
343
FATFE
Fenofibrat
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.120
561.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
306
PP2300161425
344
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Private Lid.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
172.800
5.950
1.028.160.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
307
PP2300161426
345
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
VN-17451-13
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.267
189.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
308
PP2300161427
346
Berodual 10ml
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
1.440
132.323
190.545.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
309
PP2300161428
347
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) 50mcg/ml
50mcg/ml
VN-17326-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
ống
19.200
12.999
249.580.800
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
310
PP2300161429
348
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,1mg/2ml
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
24.000
12.600
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
311
PP2300161430
349
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) 50mcg/ml
50mcg/ml
VN-17325-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
ống
5.040
23.982
120.869.280
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
312
PP2300161431
350
DUROGESIC 25MCG/H
Fentanyl
4,2mg/miếng
VN-19680-16
Trị liệu qua da
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
1.200
154.350
185.220.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
313
PP2300161432
351
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
500
5.900
2.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
314
PP2300161433
352
Meyerflavo
Flavoxat hydroclorid
200mg
VD-32331-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.800
2.500
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
315
PP2300161435
354
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
1.250
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
316
PP2300161437
356
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
7.200
22.000
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
317
PP2300161438
357
Nufotin
Fluoxetin HCl
20mg
VD-31043-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
1.010
43.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
318
PP2300161439
358
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
1.680
106.462
178.856.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
319
PP2300161440
359
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.440
96.000
138.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
320
PP2300161441
360
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin
20mg
VD-32857-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
4.515
1.300.320.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
321
PP2300161442
361
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
VD-30435-18
Uống
Viên
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.900
1.062.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
322
PP2300161443
362
SAVI FLUVASTATIN 40
Fluvastatin
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
6.800
1.958.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
323
PP2300161444
363
Fitrofu 100
Fluvoxamin
100mg
VD-34227-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.950
107.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
324
PP2300161445
364
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2g
VD-24036-15 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
79.000
395.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
325
PP2300161446
365
Fosfomed 4g
Fosfomycin
4g
VD-34610-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Lọ
3.024
216.000
653.184.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
326
PP2300161447
366
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
500
264.600
132.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
327
PP2300161448
367
Fucicort
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
2% kl/kl + 0,1% kl/kl
VN-14208-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
98.340
196.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
328
PP2300161449
368
Leer Plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
156.000
5.500
858.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
329
PP2300161450
369
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.800
273.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
330
PP2300161451
370
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
720
546.000
393.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
331
PP2300161452
371
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
936
520.000
486.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
332
PP2300161453
372
Primovist
Gadoxetate disodium
0,25mmol/1ml
VN-21368-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer Pharma AG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
10
4.410.000
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
333
PP2300161454
373
Leminerg 4
Galantamin
4mg
VD-33528-19
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
10.500
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
334
PP2300161455
374
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
VN-22371-19
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
14.400
21.000
302.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
335
PP2300161456
375
Ipolipid 300
Gemfibrozil
300mg
VN-19245-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Cyprus
Medochemie Ltd. - Factory AZ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
336
PP2300161457
376
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
VD-28033-17
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
4.320
311.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
337
PP2300161458
377
Gikorcen
Ginkgo biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
6.250
9.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
338
PP2300161459
378
Gliclada 60mg modified release tablets
Gliclazid
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
5.120
1.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
339
PP2300161460
379
Staclazide 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-29501-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
2.205
555.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
340
PP2300161461
380
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.950
619.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
341
PP2300161462
381
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
5.000
8.739
43.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
342
PP2300161463
382
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
3.000
12.810
38.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
343
PP2300161464
383
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml, nắp bật cao su
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
3.000
12.810
38.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
344
PP2300161465
384
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
27.000
7.980
215.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
345
PP2300161466
385
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
720
150.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
346
PP2300161467
386
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
1.600
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
347
PP2300161468
387
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,4mg
VD-39436-21
Uống
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
1.860
100.440.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
348
PP2300161469
388
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
10mg
VN-18846-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 10ml
Ống
2.640
80.283
211.947.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
349
PP2300161470
389
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
6.000
49.980
299.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
350
PP2300161472
391
Haloperidol 2mg
Haloperidol
2mg
VD-18188-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
30.000
100
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
351
PP2300161473
392
Forsancort
Hydrocortison
1%; 10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.400
17.990
43.176.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
352
PP2300161474
393
SIUKOMIN INJECTION
Hydroxocobalamin
5mg; 2ml
VN-22792-21
tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem.Ind.Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống x 2 ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
19.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
353
PP2300161475
394
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.600
4.480
51.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
354
PP2300161476
395
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
7.200
30.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
355
PP2300161477
396
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
90.000
4.500
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
356
PP2300161478
397
Iclarac
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
2.800
362.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
357
PP2300161479
398
Praxbind
Idarucizumab
2500mg/50ml
QLSP-H03-1133-18 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 3909E/QLD-ĐK NGÀY 29/06/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 2 lọ 50ml
Lọ
10
10.787.942
107.879.420
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
358
PP2300161480
399
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
129.600
3.500
453.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
359
PP2300161481
400
Cepemid 1g
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
52.450
419.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
360
PP2300161482
401
Vicimlastatin
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem 750 mg; Cilastatin 750 mg
0,75g + 0,75g
VD-28694-18
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Hộp 1 lọ
lọ
3.000
197.500
592.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
361
PP2300161484
403
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
1.200
699.208
839.049.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
362
PP2300161485
404
Diuresin SR
Indapamide
1,5mg
VN-15794-12
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
69.120
3.050
210.816.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
363
PP2300161486
405
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
228.000
1.491
339.948.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
364
PP2300161487
406
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Pháp
Laboratoire Chauvin
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
2.400
68.000
163.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
365
PP2300161488
407
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3.600
255.000
918.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
366
PP2300161489
408
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
100IU/ml; 3ml
QLSP-1069-17 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch
Wockhardt Limited
India
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
6.000
220.000
1.320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
367
PP2300161490
409
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
4.500
415.000
1.867.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
368
PP2300161491
410
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.200
58.000
69.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
369
PP2300161492
411
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.500
56.000
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
370
PP2300161494
413
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
720
58.000
41.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
371
PP2300161495
414
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
720
58.000
41.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
372
PP2300161496
415
Apidra Solostar
Insulin glulisine
300 đơn vị/3ml
400410091023 (QLSP-915-16)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
720
200.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
373
PP2300161498
417
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml
Catridges
4.200
94.649
397.525.800
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
374
PP2300161500
419
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
264.000
3.700
976.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
375
PP2300161501
420
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
241.200
2.600
627.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
376
PP2300161502
421
ISODAY 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
Quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 VN-23147-22
Uống
viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
56.000
2.450
137.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
377
PP2300161503
422
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên
Viên
240.000
2.553
612.720.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
378
PP2300161504
423
Ibutop 50
Itoprid
50mg
VD-25232-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
4.200
924.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
379
PP2300161505
424
Eltium 50
Itoprid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
310.000
1.940
601.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
380
PP2300161506
425
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
18.000
15.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
381
PP2300161507
426
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
201.600
2.450
493.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
382
PP2300161508
427
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
108.000
7.250
783.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
383
PP2300161509
428
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
100.800
9.500
957.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
384
PP2300161510
429
Ivaprex 7.5 tablet
Ivabradin
7,5mg
VN-22954-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.150
927.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
385
PP2300161511
430
Ivermectin 6 A.T
Ivermectin
6mg
VD-26110-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 4 viên
Viên
400
23.625
9.450.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
386
PP2300161512
431
Kali Clorid 10%
Kali clorid
10%; 10ml
VD-25324-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml
Chai/lọ/túi/ống
18.000
1.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
387
PP2300161513
432
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
745
89.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
388
PP2300161515
434
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-18428-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
7.200
28.875
207.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
389
PP2300161516
435
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
VD-24740-16
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
152
608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
390
PP2300161518
437
Phuzibi
Kẽm gluconat
20mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược Phẩm Thành Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
700
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
391
PP2300161520
439
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml
Ống
960
24.000
23.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
392
PP2300161521
440
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
6.000
47.500
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
393
PP2300161522
441
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
30.000
9.450
283.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
394
PP2300161523
442
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
67.245
40.347.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
395
PP2300161524
443
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
Romania
S.C.AC Helcor S.R.L
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.420
390.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
396
PP2300161525
444
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đại Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
144.000
4.300
619.200.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
397
PP2300161526
445
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
VD-32466-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
205.000
4.800
984.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
398
PP2300161527
446
Lamostad 50
Lamotrigin
50mg
VD-24564-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
1.060
7.632.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
399
PP2300161528
447
Lancid 15
Lansoprazol
15mg
VD-33270-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.350
405.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
400
PP2300161529
448
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên
Bồ Đào Nha
Laboratorios Liconsa, S.A
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
250.000
5.000
1.250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
401
PP2300161530
449
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên
Bồ Đào Nha
Laboratorios Liconsa, S.A
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
56.000
9.500
532.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
402
PP2300161531
450
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
10mg
VN3-260-20
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10
1.134.000
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
403
PP2300161532
451
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
4mg
VN3-261-20
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10
643.860
6.438.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
404
PP2300161533
452
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VN-20717-17
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
82.800
8.500
703.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
405
PP2300161534
453
Synvetri
Levetiracetam
100mg/ml; 100ml
VN-17867-14
Uống
Si rô
Windlas Biotech Private Limited.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml.
Chai/lọ
500
144.900
72.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
406
PP2300161535
454
Dovestam 250
Levetiracetam
250mg
VD-34223-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.200
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
407
PP2300161536
455
Levetral-750
Levetiracetam
750mg
VD-28916-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
9.450
340.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
408
PP2300161537
456
Aticizal
Levocetirizin dihydrochlorid
2,5mg/5ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
16.800
5.859
98.431.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
409
PP2300161538
457
Aticizal
Levocetirizin
0,5mg/ml; 75ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai/lọ
5.000
68.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
410
PP2300161539
458
Pollezin
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
4.750
285.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
411
PP2300161540
459
Ripratine 5
Levocetirizin
5mg
VD-26889-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
1.800
194.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
412
PP2300161541
460
Madopar
Levodopa, Benserazide
200mg; 50mg
VN-16259-13
Uống
Viên nén
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
120.000
6.300
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
413
PP2300161542
461
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
120.000
3.486
418.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
414
PP2300161543
462
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.150
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
415
PP2300161544
463
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
3.045
328.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
416
PP2300161545
464
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
1.500
89.000
133.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
417
PP2300161546
465
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
6.500
14.150
91.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
418
PP2300161547
466
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg/150ml; 150ml
VD-32460-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED
Hộp 1 túi 150ml
Túi
5.000
52.500
262.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
419
PP2300161548
467
Levofloxacin
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai/lọ/túi/ống
5.000
150.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
420
PP2300161550
469
Tisercin
Levomepromazin
25mg
VN-19943-16 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
12.000
1.365
16.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
421
PP2300161551
470
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.974
236.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
422
PP2300161552
471
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
3.800
164.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
423
PP2300161554
473
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
72.000
294
21.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
424
PP2300161555
474
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
1.007
21.751.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
425
PP2300161556
475
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
200
159.000
31.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
426
PP2300161557
476
Linatab Tablet
Linagliptin
5mg
VN-23118-22
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
9.890
712.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
427
PP2300161558
477
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
2.750
346.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
428
PP2300161559
478
Linezolid 400
Linezolid
400mg/200ml
VD-30289-18
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 200 ml
Túi
3.000
185.000
555.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
429
PP2300161560
479
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid
600mg/300ml
VN-21694-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation (tên cũ: CJ HealthCare Corporation)
Hàn Quốc
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Chai/lọ/túi/ống
2.800
396.000
1.108.800.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
430
PP2300161561
480
Linezan
Linezolid
600mg/300ml
VN-22769-21
Tiêm
Dung dịch truyền
Anfarm hellas S.A.
Greece
Hộp 1 túi x 300ml
Chai/lọ/túi/ống
2.000
614.985
1.229.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
431
PP2300161562
481
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
7.493
449.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
432
PP2300161563
482
Tazenase
Lisinopril
20mg
VN-21369-18
Uống
Viên
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
36.000
4.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
433
PP2300161564
483
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
450.000
4.200
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
434
PP2300161565
484
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
75.000
9.051
678.825.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
435
PP2300161566
485
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
326.400
1.155
376.992.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
436
PP2300161567
486
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
VD-30825-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
1.500
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
437
PP2300161568
487
Lovarem Tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
3.500
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
438
PP2300161569
488
Forlax
Macrogol
10g (4000)
VN-16801-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
2.000
4.275
8.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
439
PP2300161570
489
Fortrans
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
1.000
32.999
32.999.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
440
PP2300161571
490
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
151.200
1.700
257.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
441
PP2300161572
491
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(800,4mg + 3030,3mg)/15g
VD-26749-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
108.000
3.150
340.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
442
PP2300161574
493
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2.668mg + 4.596mg + 276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
392.000
3.300
1.293.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
443
PP2300161575
494
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 400mg + 40mg
VD-31443-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
3.200
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
444
PP2300161576
495
AQUIMA
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
108.000
3.300
356.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
445
PP2300161577
496
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-26750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
72.000
3.900
280.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
446
PP2300161578
497
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
120.000
4.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
447
PP2300161579
498
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/50 ống x 10ml
Ống
7.200
2.898
20.865.600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
448
PP2300161580
499
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
1.152
18.900
21.772.800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
449
PP2300161581
500
Verimed 135mg
Mebeverin hydroclorid
135mg
VN-20559-17 (QUYẾT ĐỊNH 573/QĐ-QLD NGÀY 23/9/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Cyprus
Medochemie Ltd. - Central Factory
Hộp 5 vi x 10 viên
Viên
250.000
3.000
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
450
PP2300161582
501
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
VD3-139-21
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13);
Chai/lọ/túi/ống
500
58.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
451
PP2300161583
502
Lucikvin 500
Meclophenoxat
500mg
VD3-139-21
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13);
Chai/lọ
1.440
58.000
83.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
452
PP2300161585
504
MB-12 Tablet
Mecobalamin
500mcg
VN-22630-20
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd
Banglades
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.264
81.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
453
PP2300161586
505
Reamberin
Meglumin sodium succinat
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
1.200
167.971
201.565.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
454
PP2300161590
509
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
9.000
52.350
471.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
455
PP2300161591
510
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.800
31.050
117.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
456
PP2300161592
511
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
7.900
94.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
457
PP2300161593
512
Mecolzine
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên
Tây Ban Nha
Faes Farma, S.A
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.765
292.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
458
PP2300161595
514
Alcoclear
Metadoxine
500mg
VN-18376-14
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.100
18.300.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
459
PP2300161596
515
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
500.000
1.700
850.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
460
PP2300161597
516
PANFOR SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
360.000
1.590
572.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
461
PP2300161598
517
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.269
152.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
462
PP2300161599
518
Glimaron
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
432.000
1.960
846.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 3
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
463
PP2300161600
519
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
302.400
3.800
1.149.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
464
PP2300161601
520
Glizym-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
India
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
3.360
725.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
465
PP2300161602
521
PERGLIM M-1.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
80.000
2.600
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 3
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
466
PP2300161603
522
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
96.000
2.499
239.904.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
467
PP2300161604
523
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
80.000
3.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 3
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
468
PP2300161605
524
Sita-Met Tablets 50/1000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydrochloride
50mg + 1000mg
DG3-4-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
252.000
9.000
2.268.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 3
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
469
PP2300161607
526
Methocarbamol 1g/10ml
Methocarbamol
1000mg
VD-33495-19
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Chai/lọ/túi/ống
3.000
96.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
470
PP2300161608
527
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
2.289
503.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
471
PP2300161609
528
Methopil
Methocarbamol
500mg
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
2.650
381.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
472
PP2300161610
529
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg
VD-24908-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
3.600
11.900
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
473
PP2300161611
530
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
125mg
VN-21913-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
62.000
124.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
474
PP2300161612
531
Elitan
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Cyprus
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6.000
14.200
85.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
475
PP2300161613
532
Kanausin
Metoclopramid
10mg
VD-18969-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
108.000
110
11.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
476
PP2300161615
534
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
180.000
1.664
299.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
477
PP2300161616
535
Egilok
Metoprolol tartrat
50mg
VN-18891-15
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
72.000
1.750
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
478
PP2300161617
536
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
8.000
15.750
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
479
PP2300161618
537
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCI)
5mg/ml
VN-16993-13
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
ống
7.200
18.900
136.080.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
480
PP2300161619
538
Paciflam
Midazolam
5mg/5ml
VN-20432-17
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 5ml
Ống
3.000
36.500
109.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
481
PP2300161620
539
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-373-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
3.600
47.500
171.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
482
PP2300161621
540
SUNMEDABON
Mifepristone; Misoprostol
Miferpristone 200mg; Misoprostol 200mcg
VN-21449-18
Miferpristone:Uống; Misoprostol: ngậm, đặt túi cùng âm đạo (pro: uống)
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp chứa 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên Mifepristone 200 mg và 4 viên Misoprostol 200mcg)
Viên ( Hộp 1 viên Mifepristone và 4 viên Misoprostol)
6.000
130.000
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
483
PP2300161622
541
Milrinone - BFS
Milrinon
10mg/10ml
VD3-43-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ
Lọ
200
980.000
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
484
PP2300161623
542
Vinocyclin 100
Minocyclin
100mg
VD-29071-18
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
14.800
177.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
485
PP2300161624
543
Remeron 30
Mirtazapin
30mg
VN-22437-19
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
14.490
156.492.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
486
PP2300161625
544
Jewell
Mirtazapine
30mg
VD-28466-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
1.910
82.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
487
PP2300161627
546
Momate
Mometason furoat
0,05% (50mcg/liều); 60 liều
VN-19174-15
Nhỏ Mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 liều
Bình/chai/lọ
3.000
145.000
435.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
488
PP2300161628
547
Catioma Cream
Mometason furoat
0,1%; 10g
VN-21592-18
Bôi
Cream bôi da
Korea
Korea Pharm Co., Ltd.
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
56.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
489
PP2300161629
548
Momate
Mometasone furoat
0,1% - 15g
VN-18316-14
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x Tuýp 15g
Tuýp
100
60.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
490
PP2300161630
549
Momex Nasal Spray
Mometason furoat
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
VN-20521-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch Xịt mũi
Hanlim Pharm Co.,Ltd
Korea
Hộp 1 chai 18 ml
Bình/chai/lọ
1.500
182.000
273.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
491
PP2300161631
550
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
VN-21376-18
Xịt Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
MIPHARM S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt)
Lọ
1.500
350.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
492
PP2300161632
551
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(13,91g + 3,18g)/100ml; 133ml
VN-17859-14
Thụt hậu môn - trực tràng
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
Ý
Sofar S.p.A
Hộp 20 lọ x 133ml
Chai/Lọ
6.000
58.500
351.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
493
PP2300161633
552
A.T SODIUM PHOSPHATES
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai/lọ
3.200
44.000
140.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
494
PP2300161634
553
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(10,63g +3,92g)/ 66 ml
VD-24751-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
720
39.690
28.576.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
495
PP2300161635
554
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
14.400
51.975
748.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
496
PP2300161636
555
Denk-air junior 5 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg)
5mg
VN-22772-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
14.400
8.000
115.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
497
PP2300161637
556
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 754/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
7.140
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
498
PP2300161638
557
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
10mg/ml
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.440
27.993
40.309.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
499
PP2300161639
558
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
4.320
6.993
30.209.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
500
PP2300161640
559
Mozoly 5
Mosaprid citrat
5mg
VN-18501-14
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.500
1.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
501
PP2300161641
560
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-22555-20
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str.
Greece
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
1.000
79.275
79.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
502
PP2300161642
561
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg
VN-20929-18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/lọ/túi/ống
5.000
325.000
1.625.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
503
PP2300161643
562
MOXIFLOXACIN 400MG/250ML
Moxifloxacin
400mg
VD-35545-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
Chai/lọ/túi/ống
6.000
240.000
1.440.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
504
PP2300161644
563
Bluemoxi
Moxifloxacin
400mg
VN-21370-18
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
14.400
48.300
695.520.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
505
PP2300161646
565
Coxtone
Nabumeton
500mg
VD-28718-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
Viên
60.000
3.200
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
506
PP2300161647
566
Natondix
Nabumeton
750mg
VD-29111-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
108.000
8.850
955.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
507
PP2300161648
567
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
72.000
4.500
324.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
508
PP2300161649
568
Abbsin 600
N-acetylcystein
600mg
VN-20442-17
Uống
Viên nén sủi bọt
PharmaEstica Manufacturing OU (nơi sản xuất PharmaEstica Manufacturing)
Estonia
Hộp 1 ống 20 viên
Viên
18.000
13.300
239.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
509
PP2300161650
569
Naftizine
Naftidrofuryl oxalat
200mg
VD-25512-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.473
268.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
510
PP2300161651
570
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
600
29.400
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
511
PP2300161652
571
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
600
43.995
26.397.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
512
PP2300161654
573
Philcotam
Naproxen
250mg
VD-29534-18
Uống
Viên nang
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.150
189.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
513
PP2300161658
577
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
7.200
10.080
72.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
514
PP2300161659
578
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai
Chai/lọ
14.400
13.600
195.840.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
515
PP2300161660
579
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml, Thùng 24 túi x 100ml
Túi
56.000
5.985
335.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
516
PP2300161661
580
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
120.000
1.365
163.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
517
PP2300161662
581
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
36.000
1.365
49.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 5
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
518
PP2300161663
582
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 250ml
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai nhựa x 250ml
Chai
12.000
7.390
88.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
519
PP2300161664
583
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
220.000
6.153
1.353.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
520
PP2300161666
585
Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương)
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
VD-31374-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công Ty TNHH B.Braun Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 chai 500ml
Chai
6.000
19.950
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
521
PP2300161667
586
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
520mg+300mg +580mg +2700mg+5mg
QLĐB-459-14
Uống
thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
81.600
2.750
224.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
522
PP2300161668
587
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.000
55.200
331.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
523
PP2300161669
588
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
7.200
39.000
280.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
524
PP2300161670
589
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
15mg/5ml
VN-19343-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
126.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
525
PP2300161671
590
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723 (SỐ ĐĂNG KÝ GIA HẠN THEO QUYẾT ĐỊNH 137/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 01/03/2028) (SỐ ĐĂNG KÝ ĐÃ CẤP: VN-16906-13 ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐẾN NGÀY 01/03/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
800
520.000
416.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
526
PP2300161672
591
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 250ml
Chai
1.200
32.000
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
527
PP2300161673
592
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
600
95.000
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
528
PP2300161674
593
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
3.600
19.740
71.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
529
PP2300161675
594
Nebicard-2.5
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)
2,5mg
VN- 21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
540.000
3.500
1.890.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
530
PP2300161676
595
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
6.000
27.170
163.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
531
PP2300161677
596
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
5.250
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
532
PP2300161678
597
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ; Polymycin B sulfat ; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-21973-14
Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.600
37.000
133.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
533
PP2300161679
598
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/10 ống x 1ml
Ống
9.000
4.950
44.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
534
PP2300161680
599
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
6.000
5.460
32.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
535
PP2300161681
600
Keyuni 300
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
300mg/100ml; 100ml
VD-32455-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
1.200
142.000
170.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
536
PP2300161682
601
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
4.800
100.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
537
PP2300161683
602
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
2.400
142.000
340.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
538
PP2300161684
603
Clinoleic 20% 100ml
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
1.200
170.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
539
PP2300161685
604
SUN-NICAR 10MG/50ML
Nicardipin hydroclorid
10mg
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Lọ/ống/chai/túi
2.500
80.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
540
PP2300161686
605
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.200
125.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
541
PP2300161687
606
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.381
202.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
542
PP2300161688
607
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
162.000
1.764
285.768.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
543
PP2300161689
608
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
3.500
980.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
544
PP2300161690
609
Nuroact
Nimodipin
30mg
VD-34972-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.180
18.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
545
PP2300161691
610
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg)
10mg/10ml
VD-26771-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
3.000
145.000
435.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
546
PP2300161692
611
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml; 4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Lọ/ống/chai/túi
10.000
35.800
358.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
547
PP2300161693
612
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
2.400
40.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
548
PP2300161694
613
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai x 100ml
Chai
9.600
6.800
65.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
549
PP2300161695
614
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
9.600
8.000
76.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
550
PP2300161696
615
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml
VD-33500-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/lọ
6.000
1.575
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
551
PP2300161697
616
Octreotid
Octreotid
0,1mg
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
600
80.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
552
PP2300161699
618
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg
VD-35584-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
3.000
136.000
408.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
553
PP2300161700
619
Bifolox 200 mg/100ml 
Mỗi 100ml chứa: Ofloxacin
200 mg
VD-35405-21
Tiêm
Dung dịch  tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
6.000
92.400
554.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36  
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
554
PP2300161702
621
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
5 mg
VD-27793-17
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
305
82.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
555
PP2300161703
622
OLEVID
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
2mg/ml - Lọ 5ml
VD-27348-17
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.160
88.000
190.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
556
PP2300161704
623
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
400.000
145
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
557
PP2300161705
624
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
VN-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
Slovenia
Krka, D.D., Novo Mesto
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
120.000
5.880
705.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
558
PP2300161706
625
Ondansetron 4mg/2ml
Ondansetron
4mg
VD-34716-20
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
12.000
13.000
156.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
559
PP2300161707
626
Dloe 8
Ondansetron
8mg
VN-17006-13
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
9.000
24.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 1
36 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
560
PP2300161708
627
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.000
44.877
44.877.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
561
PP2300161709
628
Lyoxatin 50 mg/10 ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223 (QLĐB-613-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
720
244.986
176.389.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
562
PP2300161710
629
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Mỗi 20ml chứa: Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
720
373.065
268.606.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
563
PP2300161711
630
Sakuzyal 600
Oxcarbazepin
600mg
VD-21068-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
564
PP2300161712
631
Barudon
Oxethazain + Dried alumimium hydroxid gel + Magnesi hydroxid
20mg + 582mg + 196mg
VN-19092-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Gói
Tai Guk Pharm.Ind.Co.,Ltd
Korea
Hộp 20 gói 10ml
Gói/ống
200
3.800
760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
565
PP2300161713
632
Oxypod 5
Oxybutynin
5mg
VD-25244-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
8.000
32.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
566
PP2300161714
633
Topraz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
20mg
VN-22990-21
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.764
264.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
567
PP2300161715
634
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
20mg
VN-22133-19
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
90.000
5.800
522.000.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
568
PP2300161716
635
Pantostad 20
Pantoprazol (dạng natri sesquihydrat)
20mg
VD-18534-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.260
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
569
PP2300161717
636
Efferalgan 150mg Suppo
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.258
6.774.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
570
PP2300161718
637
Efferalgan 300mg Suppo
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.641
7.923.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
571
PP2300161719
638
Efferalgan 80mg Suppo
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
3.000
1.890
5.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
572
PP2300161720
639
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
218.400
575
125.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
573
PP2300161721
640
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
60.000
3.758
225.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
574
PP2300161722
641
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
VD-30501-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
3.050
878.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
575
PP2300161723
642
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer -BPC
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
288.000
2.780
800.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
576
PP2300161724
643
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
237.600
2.010
477.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
577
PP2300161725
644
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
81.000
8.799
712.719.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
18 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
578
PP2300161726
645
Sumiko 20mg
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
20mg
"529110077623 VN-20804-17 (QUYẾT ĐỊNH 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)"
Uống
Viên nén bao phim
Cyprus
Medochemie Ltd. - Central Factory
Hộp 5 vi x 10 viên
Viên
120.000
4.700
564.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
579
PP2300161727
646
Parokey-30
Paroxetin
30mg
VD-28479-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
6.250
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
580
PP2300161728
647
Fycompa 4mg
Perampanel
4mg
VN3-151-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100
30.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
581
PP2300161729
648
Viritin plus 2/0,625
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
2mg + 0,625mg
VD-25977-16
uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
viên
180.000
1.491
268.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
582
PP2300161730
649
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
43.200
10.123
437.313.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
583
PP2300161731
650
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
36.000
5.960
214.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
584
PP2300161732
651
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
90.000
6.589
593.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
585
PP2300161733
652
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
72.000
6.589
474.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
586
PP2300161734
653
Tovecor plus
Perindopril arginin; Indapamid
5mg + 1,25mg
VD-26298-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
4.000
518.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
587
PP2300161735
654
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
72.000
6.500
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
588
PP2300161736
655
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
72.000
8.557
616.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
589
PP2300161737
656
Oceperido
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-32181-19
Uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.880
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
590
PP2300161738
657
Amlessa 4mg/5mg tablets
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22312-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.600
3.885
503.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
591
PP2300161739
658
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.845
230.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
592
PP2300161740
659
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid
4mg + 1,25mg
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.100
378.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
593
PP2300161741
660
Periloz Plus 4mg/1,25mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid
3,338mg; 1,25mg
VN-23042-22
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
3.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
594
PP2300161742
661
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
6.800
489.600.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
595
PP2300161743
662
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
7.100
511.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
596
PP2300161744
663
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
8mg + 2,5mg
VD-21714-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D Novo Mesto
Slovenia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
9.282
835.380.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
597
PP2300161746
665
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); 15ml
VN-18468-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
1.000
54.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
598
PP2300161747
666
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
10.000
154
1.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
599
PP2300161748
667
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
50mcg/ml; 10ml
VN-22162-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Bơm Tiêm/lọ/ống
360
121.275
43.659.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
600
PP2300161749
668
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.000
294
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
601
PP2300161750
669
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3.000
27.825
83.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
602
PP2300161751
670
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml; 1ml
VD-28704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
6.000
1.535
9.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
603
PP2300161752
671
Vik 1 Inj
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
10mg/1ml; 1ml
VN-21634-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
6.000
11.000
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
604
PP2300161754
673
Rowachol
Pinene + camphene + cineol + menthone + Menthol + bomeol
17mg + 5mg + 2mg + 6mg + 32mg + 5mg
VN-18751-15(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên
Rowa Pharmaceuticals Ltd
Ireland
Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên)
Viên
1.000
3.150
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
605
PP2300161755
674
PIPERACILLIN 2G
Piperacillin
2g
VD-26851-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.000
69.500
208.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
606
PP2300161756
675
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacillin
2g
VN-21835-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
3.000
119.000
357.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 1
24 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
607
PP2300161757
676
Pipebamid 3,375
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
3,0 g + 0,375 g
VD-26907-17 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20 ml
Lọ
6.000
98.000
588.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
608
PP2300161758
677
ZOBACTA 3,375G
Piperacillin + Tazobactam
3g + 0,375g
VD-25700-16
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.500
99.750
149.625.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
609
PP2300161759
678
PIRACETAM-EGIS
Piracetam
1200mg
VN-19938-16
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 20 viên
Viên
180.000
2.670
480.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
610
PP2300161760
679
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g
VD-21955-14 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/01 Chai x 60ml
Chai
2.000
31.600
63.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
611
PP2300161762
681
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
180.000
1.200
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
612
PP2300161763
682
LIFECITA 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.200
600.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 3
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
613
PP2300161764
683
PIRACEFTI 800
Piracetam
800mg
VD-20166-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
201.600
695
140.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
614
PP2300161765
684
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
VN-21338-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
30.294
18.176.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
615
PP2300161767
686
Systane Ultra 5ml
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
720
60.100
43.272.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
616
PP2300161768
687
Kazelaxat
Polystyren
15g
VD-32724-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
2.400
41.000
98.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
617
PP2300161769
688
Kalibt Granule
Polystyren
5g
VN-22487-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 25 gói
Gói
2.400
55.965
134.316.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
618
PP2300161771
690
POVIDINE
Povidon Iodin
5%; 20ml
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Chai/lọ/ống
1.000
6.378
6.378.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
619
PP2300161772
691
Pramipexol Normon 0,18mg Tablets
Pramipexol
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorious Normon, S.A
Spain
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
7.500
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
620
PP2300161773
692
PRAVASTATIN SAVI 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
4.200
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
621
PP2300161774
693
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
6.195
1.548.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
622
PP2300161775
694
Stavacor
Pravastatin
20mg
VD-30152-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên
Viên
96.000
6.450
619.200.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
623
PP2300161776
695
PRAVASTATIN SAVI 40
Pravastatin
40mg
VD-30492-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
6.800
979.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
624
PP2300161777
696
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.400
31.762
76.228.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
625
PP2300161778
697
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
2.100
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
626
PP2300161779
698
PREGA 100
Pregabalin
100mg
VN-19975-16 (Công văn gia hạn số 15245e/QLD-ĐK, ngày 23/08/2021
Uống
Viên nang cứng
Hetero Lab Limited.
India
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.400
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
627
PP2300161780
699
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
25.200
17.800
448.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
628
PP2300161781
700
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
VD-30928-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.500
660.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
629
PP2300161782
701
Utrogestan 100mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
100mg
VN-19019-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
7.200
7.424
53.452.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
630
PP2300161783
702
Utrogestan 200mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
200mg
VN-19020-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
7.200
14.848
106.905.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
631
PP2300161784
703
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
4.560
15.000
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
632
PP2300161785
704
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.200
93.550
112.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
633
PP2300161786
705
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
9.600
25.330
243.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
634
PP2300161787
706
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
1.200
25.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
635
PP2300161788
707
Propranolol
Propranolol HCl
Hộp 10 vỉ x 10 viên
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Việt nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
600
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
636
PP2300161789
708
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
60.000
735
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
637
PP2300161790
709
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
1.000UAH/ml; 10ml
10729/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
180
259.450
46.701.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 5
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
638
PP2300161791
710
MesHanon 60 mg
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-34461-20
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
14.400
2.310
33.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
639
PP2300161792
711
Daquetin 100
Quetiapin
100mg
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
6.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
640
PP2300161793
712
SaVi Quetiapine 25
Quetiapin
25mg
VD-29838-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.150
124.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
641
PP2300161794
713
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
9.600
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
642
PP2300161795
714
Quinapril 40mg
Quinapril
40mg
VD-30440-18
Uống
Viên
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
10.500
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
643
PP2300161796
715
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
VN-21084-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
180.000
7.800
1.404.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
644
PP2300161797
716
Rabepagi 10
Rabeprazol
10mg
VD-28832-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
1.470
158.760.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
645
PP2300161798
717
RABELOC I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
7.200
133.300
959.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
646
PP2300161799
718
RABICAD 20
Rabeprazol
20mg
VN-16969-13(CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10viên
Viên
180.000
8.000
1.440.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
647
PP2300161800
719
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VN-21085-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
75.600
11.000
831.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
648
PP2300161801
720
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
8.500
1.870.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
649
PP2300161802
721
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-26253-17
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
2.560
491.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
650
PP2300161803
722
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
1.995
430.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
651
PP2300161804
723
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323 (VN-20201-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
192.000
3.990
766.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
652
PP2300161805
724
GENSLER
Ramipril
5mg
VD-27439-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
2.400
518.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
653
PP2300161806
725
Heraace 5
Ramipril
5mg
893110003923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
2.450
529.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
654
PP2300161807
726
Rebamipide Invagen Sachets
Rebamipid
100mg
VD-28026-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 14 gói
Gói
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
655
PP2300161808
727
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
3.000
648.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
656
PP2300161809
728
Damipid
Rebamipid
100mg
VD-30232-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.950
351.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
657
PP2300161810
729
Repaglinid tablets 0,5mg
Repaglinid
0,5mg
VN-23164-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
3.000
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
658
PP2300161811
730
Eurolux-1
Repaglinid
1mg
VD-28906-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.230
267.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
659
PP2300161812
731
Penresit 1mg
Repaglinid
1mg
VN-22335-19
Uống
Viên
Actavis Ltd
Malta
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.990
287.280.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
660
PP2300161813
732
Eurolux-2
Repaglinid
2mg
VD-29717-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
5.950
856.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
661
PP2300161814
733
Dimobas 2
Repaglinid
2mg
VD-33379-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
5.950
535.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
662
PP2300161816
735
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
43.200
7.199
310.996.800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
663
PP2300161817
736
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
53.000
265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
60 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
664
PP2300161818
737
SaViRisone 35
Risedronat natri
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
5.100
25.000
127.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
665
PP2300161819
738
RILEPTID
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.583
92.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
666
PP2300161820
739
Ritaxaban 2.5
Rivaroxaban
2.5mg
VD3-97-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 COPHAVINA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.500
13.230
19.845.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
667
PP2300161821
740
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml; 5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Lọ/ống/chai/túi
3.600
43.500
156.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
668
PP2300161822
741
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3.600
46.800
168.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
669
PP2300161823
742
Rotundin-SPM(ODT)
Rotundin
30mg
VD-21009-14
Uống
Viên nén
S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
1.470
323.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
670
PP2300161824
743
ZEALARGY
Rupatadin
10mg
VN-20664-17(CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
5.900
169.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
671
PP2300161825
744
Crodnix
Rupatadin
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
3.932
113.241.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
672
PP2300161826
745
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
120mg/ 120ml
VN2-504-16
Uống
Dung dịch uống
Tây Ban Nha
Italfarmaco, S.A.
Hộp/ 1 chai 120ml
Chai
2.400
120.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
673
PP2300161827
746
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm
Việt Nam
Gói 1g, hộp 30 gói
Gói
216.000
3.600
777.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN
NHÓM 4
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
674
PP2300161828
747
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
28.800
5.500
158.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
675
PP2300161829
748
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
gói
144.000
3.570
514.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
676
PP2300161832
751
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
18.000
8.513
153.234.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
677
PP2300161833
752
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
6.000
8.400
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
678
PP2300161834
753
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
14.400
12.600
181.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
679
PP2300161835
754
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
14.400
16.074
231.465.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
680
PP2300161836
755
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
VN-20961-18
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
3.000
95.000
285.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
681
PP2300161837
756
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
2.000
278.090
556.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
682
PP2300161838
757
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 0,5mg
VN-14181-11
Uống
Viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
4.500
972.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 5
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
683
PP2300161839
758
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 1mg
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Việt Nam
Nadyphar
Hộp 10 ống x 10ml
Ống/gói
36.000
6.783
244.188.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
684
PP2300161840
759
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.849
205.128.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
685
PP2300161841
760
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
8.400
1.008.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
686
PP2300161842
761
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
50
7.820.000
391.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
687
PP2300161843
762
Sertrameb 100 mg
Sertralin
100mg
VD-36032-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.675
367.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
688
PP2300161844
763
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
72.000
1.300
93.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
689
PP2300161845
764
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
144.000
838
120.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
690
PP2300161847
766
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
2.400
53.300
127.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
691
PP2300161848
767
Babygaz
Simethicon
40mg/0,6ml; 30ml
VD-25742-16
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/lọ
6.000
23.500
141.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
692
PP2300161849
768
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19
Uống
Viên nén bao phim
ExtratumPharma Co.,Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
9.450
680.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
693
PP2300161850
769
Zlatko 100
Sitagliptin
100mg
VD-21483-14
Uống
viên nén bao phim
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
11.500
1.242.000.000
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
694
PP2300161851
770
ZLATKO-25
Sitagliptin
25mg
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
5.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
695
PP2300161852
771
Sitagil 50
Sitagliptin
50mg
VN-22753-22
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals ltd
Bangladesh
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
4.410
687.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
696
PP2300161853
772
Hepcinat-LP
Sofosbuvir + Ledipasvir
400mg + 90mg
VN3-101-18
Uống
Viên nén bao phim
Natco Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.600
190.000
684.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
NHÓM 3
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
697
PP2300161854
773
Vecarzec 5
Solifenacin succinat
5mg
VD-34901-20
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
18.000
5.481
98.658.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
698
PP2300161855
774
SOLNATEC FC TABLET 5mg
Solifenacin succinate
5mg
VN-22513-20
Uống
Viên nén bao phim
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
20.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
699
PP2300161856
775
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
5mg
VN-21448-18
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
16.000
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
700
PP2300161859
778
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
46.000
500
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
701
PP2300161860
779
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Italy
Sanofi S.P.A
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
6.800
146.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
702
PP2300161861
780
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
252.000
1.460
367.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
703
PP2300161862
781
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
2.310
199.584.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
704
PP2300161863
782
Franilax
Spironolacton; Furosemid
50mg; 20mg
VD-28458-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.200
86.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
705
PP2300161864
783
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
VD-29489-18
uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
72.000
2.415
173.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
706
PP2300161866
785
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
6.000
129.000
774.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
707
PP2300161867
786
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
150.000
4.200
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
708
PP2300161868
787
Sucrate gel
Sucralfat
1g
VN-13767-11
Uống
Hỗn dịch uống
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Italy
Hộp 30 túi 5 ml
Túi
60.000
7.100
426.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
709
PP2300161869
788
Arges
Sucralfat 1g/15ml
1g/15ml
VD-34129-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
144.000
4.200
604.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
710
PP2300161870
789
SPM-SUCRALFAT 2000
Sucralfat
2000mg
VD-30103-18
Uống
Hỗn dịch
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Ống/gói
90.000
4.900
441.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
711
PP2300161872
791
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.801
380.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
712
PP2300161873
792
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
161.280
483
77.898.240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
713
PP2300161874
793
Midactam 250mg/5ml
Sultamicillin
3g
VD-25212-16
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25g *60ml
Chai
2.200
130.000
286.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
714
PP2300161875
794
Sulcilat 750mg
Sultamicillin
750mg
VN-18508-14
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
26.000
1.456.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
715
PP2300161877
796
Atilimus 0,1%
Tacrolimus
0,1%; 15g
VD-34135-20
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
360
330.000
118.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
716
PP2300161878
797
Xalgetz 0,4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.100
223.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
717
PP2300161879
798
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) kèm quyết định 146/QĐ-BYT ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 và công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
12.000
259.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
718
PP2300161880
799
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin
200mg
VN-20631-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 1 lọ bột+ 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
200.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
719
PP2300161881
800
Fyranco
Teicoplanin
400mg
VN-16480-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml
lọ
2.800
420.000
1.176.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
720
PP2300161882
801
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
VN-20617-17
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
108.000
6.783
732.564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
721
PP2300161883
802
Telmisartan 80mg and hydroclorothiazid 25mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
102.000
9.240
942.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
722
PP2300161884
803
TOLUCOMBI 80MG/25MG TABLETS
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22070-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
15.500
775.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
723
PP2300161885
804
Micardis Plus
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-16587-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.366
374.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
724
PP2300161886
805
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
216.000
3.780
816.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
725
PP2300161887
806
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150
14.000
2.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
726
PP2300161888
807
Terbisil 250mg Tablets
Terbinafine
250mg
VN-14091-11
Uống
Viên nén
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
16.800
13.860
232.848.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
727
PP2300161889
808
Kem Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
1%; 15g
VD-32014-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
25.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
728
PP2300161890
809
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
3.600
4.830
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
729
PP2300161891
810
Izipas
Terbutalin sulfat + Guaifenesin
(1,5mg + 66,5mg)/5ml
VD-30731-18
Uống
Siro uống
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
300
3.800
1.140.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
730
PP2300161892
811
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
200
744.870
148.974.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
731
PP2300161893
812
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
50mg
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
720
15.015
10.810.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
732
PP2300161895
814
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
500mg
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
840
12.096.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
733
PP2300161896
815
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.890
68.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
734
PP2300161897
816
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
399
28.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
735
PP2300161898
817
Sciomir
Thiocolchicoside
2mg/ml
VN-16109-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
Hộp 6 ống 2ml
ống
1.800
32.000
57.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
736
PP2300161899
818
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
6.000
792.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
737
PP2300161900
819
Aticolcide 8
Thiocolchicosid
8mg
VD-30302-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
4.980
597.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
738
PP2300161901
820
Semozine Cap.
Thymomodulin
80mg
SP3-1191-20
Uống
Viên nang cứng
Korea
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.000
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
739
PP2300161902
821
Ticagrelor SPM 90
Ticagrelor
90mg
VD-35694-22
Uống
Viên nén bao phim
S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
9.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
740
PP2300161903
822
Viticalat
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
98.000
490.000.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
741
PP2300161904
823
TICARLINAT 3,2G
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.500
165.000
247.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
742
PP2300161905
824
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
600
42.200
25.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
743
PP2300161906
825
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
390
112.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
744
PP2300161907
826
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
500mg/100ml; 100ml
VD-19570-13 (Công văn gia hạn số 1514e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/48 chai x 100ml
Chai
21.600
18.290
395.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
745
PP2300161908
827
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Ống
288
800.100
230.428.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
746
PP2300161909
828
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid)
2,5mcg + 2,5mcg
VN3-51-18 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 796E/QLD-ĐK NGÀY 16/03/2022)
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
10
800.100
8.001.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
747
PP2300161910
829
Meyerzadin 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-28427-17
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
2.250
324.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
748
PP2300161911
830
Muslexan 6
Tizanidin hydroclorid
6mg Tizanidin
VD-33916-19
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
240.000
3.633
871.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
749
PP2300161912
831
Eyetobrin 0.3%
Tobramycin
0,3%; 5ml
VN-21787-19
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
6.000
33.894
203.364.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
750
PP2300161913
832
Sun-toracin 60mg/50ml
Tobramycin
60mg/50ml
VD-34491-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm ALLOMED
Việt Nam
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml
Chai/Túi
100
49.200
4.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
751
PP2300161914
833
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
7.723
324.366.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
752
PP2300161916
835
Tormita 25
Topiramat
25mg
VN-17612-13
Uống
Viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
3.180
45.792.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
753
PP2300161917
836
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
6.000
6.993
41.958.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
754
PP2300161918
837
Medsamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VN-19497-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Cyprus
Medochemie Ltd. - Central Factory
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
22.800
3.800
86.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
755
PP2300161919
838
Duhemos 500
Acid tranexamic 500mg
500mg
VD-27547-17
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
21.600
2.499
53.978.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
756
PP2300161920
839
A.T calci sac
Tricalci phosphat
1650mg Tricalci phosphat/3g
VD-24725-16
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
230.000
3.150
724.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
757
PP2300161922
841
DECOLIC
Trimebutin Maleat
100mg
VD-19824-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
220.000
618
135.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
758
PP2300161923
842
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp/20 gói x 1,15g
Gói
96.000
2.100
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
759
PP2300161924
843
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
288.000
1.890
544.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
760
PP2300161925
844
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-32875-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
540.000
399
215.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
761
PP2300161926
845
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
288.000
2.600
748.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
762
PP2300161927
846
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.410
324.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
763
PP2300161929
848
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm
Lọ
60
7.700.000
462.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
764
PP2300161930
849
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
360
2.557.000
920.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
765
PP2300161931
850
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.800
67.500
121.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
766
PP2300161932
851
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
VN-20293-17
Ngậm
Viên ngậm họng
Đức
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
2.400
384.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
767
PP2300161933
852
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
VN3-232-19
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
60
692.948
41.576.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
768
PP2300161935
854
Uruso
Ursodeoxycholic acid
100mg
VN-14659-12
Uống
Viên nén
Daewoong Pharmaceutical
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.900
5.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
769
PP2300161936
855
Ursochol 250mg
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22135-19
Uống
Viên nang cứng
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 50 viên
Viên
28.800
10.970
315.936.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
770
PP2300161937
856
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-35591-22
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
19.600
235.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
771
PP2300161939
858
Depakine 200mg
Natri Valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
15.000
2.479
37.185.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
772
PP2300161940
859
Milepsy 200
Natri valproat 200mg
200mg
VD-33912-19
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
15.000
1.323
19.845.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
773
PP2300161941
860
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
500
80.696
40.348.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
774
PP2300161942
861
Dalekine 500
Natri valproat
500mg
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
2.500
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
775
PP2300161943
862
Braiporin syrup
Valproat natri
200mg/5ml; 100ml
VN-22277-19
Uống
Siro uống
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml.
Chai/lọ
1.200
120.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
776
PP2300161944
863
Valsarfast 160
Valsartan
160mg
VN-12019-11
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
54.000
6.384
344.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
777
PP2300161945
864
Valsarfast 80
Valsartan
80mg
VN-12020-11
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
262.000
3.402
891.324.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
778
PP2300161946
865
Valcickeck H2
Valsartan + hydroclorothiazide
160mg+ 12,5mg
VN-20012-16
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
12.600
453.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
779
PP2300161947
866
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
7.200
1.080.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 3
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
780
PP2300161948
867
Ocedio 80/12,5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-29339-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
5.199
499.104.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
781
PP2300161949
868
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
VD-29135-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.675
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
782
PP2300161950
869
VELAXIN
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.960
15.000
284.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
783
PP2300161951
870
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
784
PP2300161952
871
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
48 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
785
PP2300161953
872
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
786
PP2300161954
873
VINCESTAD 10
Vinpocetin
10mg
VD-34467-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/6 vỉ  x 10 viên
Viên
54.000
3.150
170.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
787
PP2300161955
874
VINCESTAD 5
Vinpocetin
5mg
VD-34468-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
2.150
185.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
788
PP2300161956
875
Vicebrol
Vinpocetin
5mg
VN-22699-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp.zo.o.
Ba lan
Hộp 5 vỉ x 10 viên;Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
2.200
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
789
PP2300161957
876
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.800
225
22.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
790
PP2300161958
877
AD Tamy
Vitamin A + D
2.000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
244.800
560
137.088.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
791
PP2300161960
879
SAVI 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-30494-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.540
138.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
792
PP2300161961
880
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
VN-17798-14
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2ml
ống
3.000
21.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
793
PP2300161962
881
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 50mg + 500mcg
VD-29922-18
Uống
Viên nang cứng (cam-cam)
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.500
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
794
PP2300161963
882
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.197
143.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
795
PP2300161965
884
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50.000
7.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
796
PP2300161967
886
Neurixal
Mỗi viên 2,7g chứa: Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
470mg + 5mg
VD-28552-17
uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
viên
60.000
1.785
107.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
797
PP2300161969
888
Vitamin C
Vitamin C
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
240.000
163
39.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
798
PP2300161970
889
Savi C 500
Vitamin C (Acid ascorbic)
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.100
264.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
799
PP2300161971
890
Aquadetrim Vitamin D3
Vitamin D3
15.000UI/ml; 10ml
VN-21328-18
Uống
Dung dịch uống
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6.000
71.000
426.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 1
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
800
PP2300161973
892
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
VD-29705-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
7.200
3.990
28.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
801
PP2300161974
893
Vitamin PP
Vitamin PP
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
144.000
205
29.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
802
PP2300161975
894
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
378.000
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 5
24 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
803
PP2300161976
895
Dung dịch Milian
Xanh Metylen, Tím Gentian
400mg; 50mg
VD-18977-13
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai/lọ
2.000
10.500
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
804
PP2300161978
897
Zoltonar
Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
5mg/100ml
VN-20984-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
30
4.700.000
141.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 Tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
805
PP2300161979
898
Aclasta
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
5mg/100ml
VN-21917-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
20
6.761.489
135.229.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
806
PP2300161981
900
Drexler
Zopiclon
7,5mg
VD-21052-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
2.380
34.272.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
17/10/2023
779/QĐ-BVLVT
17/10/2023
Bệnh viện Lê Văn Thịnh
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây