Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 30/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:05 30/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
186
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300161082
Acarbose
vn0311051649
180
35.000.000
225
1
PP2300161083
Acarbose
vn0309829522
180
300.000.000
211
2
PP2300161084
Acenocoumarol
vn2500228415
180
40.000.000
210
vn1600699279
180
55.252.000
240
vn2500228415
180
40.000.000
210
vn1600699279
180
55.252.000
240
3
PP2300161085
Acenocoumarol
vn2500228415
180
40.000.000
210
vn1600699279
180
55.252.000
240
vn2500228415
180
40.000.000
210
vn1600699279
180
55.252.000
240
4
PP2300161086
Acetazolamid
vn0300523385
180
490.000.000
210
5
PP2300161087
Acetyl leucin
vn2500228415
180
40.000.000
210
6
PP2300161088
Acetyl leucin
vn2500228415
180
40.000.000
210
7
PP2300161089
Acetyl leucin
vn0316417470
180
340.000.000
225
8
PP2300161090
Acetyl leucin
vn4200562765
180
22.000.000
210
vn4100259564
180
86.000.000
210
vn4200562765
180
22.000.000
210
vn4100259564
180
86.000.000
210
9
PP2300161091
Acetylcystein
vn0104628582
180
23.800.000
210
10
PP2300161092
Acetylcystein
vn0315086882
180
245.005.000
210
11
PP2300161093
Acetylsalicylic acid
vn0309829522
180
300.000.000
211
vn0305483312
180
82.367.000
210
vn0309829522
180
300.000.000
211
vn0305483312
180
82.367.000
210
12
PP2300161094
Acetylsalicylic acid
vn0313040113
180
48.936.000
210
13
PP2300161095
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
115.685.200
210
14
PP2300161096
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0300523385
180
490.000.000
210
15
PP2300161097
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0311557996
180
46.617.000
295
16
PP2300161098
Aciclovir
vn1100707517
180
93.500.000
210
vn0301046079
180
15.655.680
210
vn1100707517
180
93.500.000
210
vn0301046079
180
15.655.680
210
17
PP2300161099
Aciclovir
vn0307159495
180
9.147.000
0
18
PP2300161100
Acid amin
vn0300483319
180
106.801.000
210
19
PP2300161101
Acid amin (+ điện giải)
vn0106778456
180
56.678.000
210
20
PP2300161102
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0302597576
180
500.000.000
210
21
PP2300161103
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
180
28.500.000
210
22
PP2300161104
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
180
500.000.000
210
23
PP2300161105
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0303989103
180
28.500.000
210
24
PP2300161106
Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải)
vn0312461951
180
86.573.500
210
25
PP2300161107
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
vn0100108536
180
90.000.000
210
26
PP2300161108
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0316417470
180
340.000.000
225
27
PP2300161109
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
340.000.000
225
28
PP2300161110
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
500.000.000
210
29
PP2300161111
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
106.801.000
210
30
PP2300161112
Acid thioctic / Meglumin thioctat
vn0301140748
180
226.000.000
210
31
PP2300161113
Acid tiaprofenic
vn0312147840
180
80.012.000
210
32
PP2300161114
Acid Tiaprofenic
vn0312147840
180
80.012.000
210
33
PP2300161115
Acitretin
vn0309588210
180
3.972.000
0
34
PP2300161116
Acrivastin
vn0311799579
180
73.572.000
210
35
PP2300161117
Adapalen
vn0310211515
180
5.721.000
0
vn0302662659
180
1.488.000
0
vn0310211515
180
5.721.000
0
vn0302662659
180
1.488.000
0
36
PP2300161119
Adapalene + Benzoyl peroxid
vn0311197983
180
18.016.000
210
vn0314162763
180
5.880.000
0
vn0300523385
180
490.000.000
210
vn0311197983
180
18.016.000
210
vn0314162763
180
5.880.000
0
vn0300523385
180
490.000.000
210
vn0311197983
180
18.016.000
210
vn0314162763
180
5.880.000
0
vn0300523385
180
490.000.000
210
37
PP2300161120
Adenosin
vn0104089394
180
47.000.000
210
38
PP2300161121
Adenosin
vn0312000164
180
64.168.000
225
39
PP2300161122
Aescin
vn0312087239
180
220.000.000
210
vn0313102867
180
19.353.000
210
vn0303234399
180
32.000.000
210
vn0312087239
180
220.000.000
210
vn0313102867
180
19.353.000
210
vn0303234399
180
32.000.000
210
vn0312087239
180
220.000.000
210
vn0313102867
180
19.353.000
210
vn0303234399
180
32.000.000
210
40
PP2300161123
Aescin
vn0311557996
180
46.617.000
295
vn0311683817
180
27.959.000
210
vn0313369758
180
57.035.000
210
vn0313102867
180
19.353.000
210
vn0311557996
180
46.617.000
295
vn0311683817
180
27.959.000
210
vn0313369758
180
57.035.000
210
vn0313102867
180
19.353.000
210
vn0311557996
180
46.617.000
295
vn0311683817
180
27.959.000
210
vn0313369758
180
57.035.000
210
vn0313102867
180
19.353.000
210
vn0311557996
180
46.617.000
295
vn0311683817
180
27.959.000
210
vn0313369758
180
57.035.000
210
vn0313102867
180
19.353.000
210
41
PP2300161124
Aescin
vn0316814125
180
164.051.000
210
42
PP2300161125
Aescin
vn0311557996
180
46.617.000
295
43
PP2300161126
Aescin
vn0310823236
180
66.102.000
210
44
PP2300161127
Aescin
vn0311799579
180
73.572.000
210
45
PP2300161128
Albendazol
vn0303923529
180
60.263.000
215
46
PP2300161129
Albumin
vn3600887276
180
29.960.000
210
47
PP2300161131
Albumin
vn0316417470
180
340.000.000
225
48
PP2300161132
Albumin + Immune globulin
vn3600887276
180
29.960.000
210
49
PP2300161133
Alendronat
vn0101261544
180
26.595.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 186
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161850 - Sitagliptin

2. PP2300161852 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161223 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2300161540 - Levocetirizin

3. PP2300161772 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161511 - Ivermectin

2. PP2300161595 - Metadoxine

3. PP2300161887 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300161447 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2300161586 - Meglumin sodium succinat

3. PP2300161866 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

4. PP2300161971 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300161281 - Ciprofibrat

2. PP2300161351 - Diosmin

3. PP2300161526 - Lacidipin

4. PP2300161806 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300161084 - Acenocoumarol

2. PP2300161085 - Acenocoumarol

3. PP2300161087 - Acetyl leucin

4. PP2300161088 - Acetyl leucin

5. PP2300161388 - Eperison hydroclorid

6. PP2300161406 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

7. PP2300161418 - Famotidin

8. PP2300161512 - Kali clorid

9. PP2300161582 - Meclofenoxat hydroclorid

10. PP2300161583 - Meclophenoxat

11. PP2300161610 - Methyl ergometrin maleat

12. PP2300161679 - Neostigmin metylsulfat

13. PP2300161690 - Nimodipin

14. PP2300161692 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2300161697 - Octreotid

16. PP2300161751 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2300161821 - Rocuronium bromid

18. PP2300161890 - Terbutalin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161877 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300161119 - Adapalene + Benzoyl peroxid

2. PP2300161293 - Clotrimazol

3. PP2300161412 - Ezetimibe + Atorvastatin

4. PP2300161420 - Febuxostat

5. PP2300161877 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300161116 - Acrivastin

2. PP2300161127 - Aescin

3. PP2300161190 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2300161205 - Bismuth subsalicylat

5. PP2300161261 - Cefprozil

6. PP2300161262 - Cefprozil

7. PP2300161264 - Ceftibuten

8. PP2300161274 - Cholin alfoscerat

9. PP2300161352 - Diosmin

10. PP2300161392 - Erdostein

11. PP2300161458 - Ginkgo biloba

12. PP2300161504 - Itoprid

13. PP2300161595 - Metadoxine

14. PP2300161628 - Mometason furoat

15. PP2300161640 - Mosaprid citrat

16. PP2300161713 - Oxybutynin

17. PP2300161872 - Sulfasalazin

18. PP2300161901 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161853 - Sofosbuvir + Ledipasvir

2. PP2300161855 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300161090 - Acetyl leucin

2. PP2300161151 - Amlodipin

3. PP2300161291 - Clopidogrel

4. PP2300161303 - Colchicin

5. PP2300161364 - Drotaverin clohydrat

6. PP2300161613 - Metoclopramid

7. PP2300161704 - Omeprazol

8. PP2300161720 - Paracetamol + Codein phosphat

9. PP2300161747 - Phenobarbital

10. PP2300161906 - Tinidazol

11. PP2300161969 - Vitamin C

12. PP2300161974 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161481 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2300161590 - Meropenem

3. PP2300161591 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300161103 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2300161105 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2300161666 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic

4. PP2300161673 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

5. PP2300161785 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161465 - Glucose

2. PP2300161895 - Tetracyclin (hydroclorid)

3. PP2300161969 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300161141 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300161228 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2300161301 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

4. PP2300161310 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

5. PP2300161348 - Dioctahedral smectit

6. PP2300161466 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2300161556 - Lidocain

8. PP2300161759 - Piracetam

9. PP2300161784 - Promethazin hydroclorid

10. PP2300161950 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161339 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161671 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300161166 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300161360 - Donepezil hydroclorid

3. PP2300161505 - Itoprid

4. PP2300161534 - Levetiracetam

5. PP2300161565 - Losartan

6. PP2300161585 - Mecobalamin

7. PP2300161769 - Polystyren

8. PP2300161912 - Tobramycin

9. PP2300161943 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161254 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300161260 - Cefpodoxim

2. PP2300161287 - Citalopram

3. PP2300161507 - Ivabradin

4. PP2300161620 - Mifepriston

5. PP2300161675 - Nebivolol

6. PP2300161978 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161261 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161948 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161281 - Ciprofibrat

2. PP2300161412 - Ezetimibe + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161491 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2300161492 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300161137 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300161237 - Carvedilol

3. PP2300161279 - Cilostazol

4. PP2300161548 - Levofloxacin

5. PP2300161689 - Nicorandil

6. PP2300161811 - Repaglinid

7. PP2300161880 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161705 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161412 - Ezetimibe + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161827 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161887 - Tenofovir alafenamide

2. PP2300161936 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161360 - Donepezil hydroclorid

2. PP2300161690 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161321 - Deferasirox

2. PP2300161329 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300161122 - Aescin

2. PP2300161177 - Atorvastatin

3. PP2300161214 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300161296 - Cloxacilin

5. PP2300161317 - Dapagliflozin

6. PP2300161333 - Diacerein

7. PP2300161377 - Ebastin

8. PP2300161394 - Ertapenem

9. PP2300161460 - Gliclazid

10. PP2300161482 - Imipenem + Cilastatin

11. PP2300161503 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2300161547 - Levofloxacin

13. PP2300161615 - Metoprolol tartrat

14. PP2300161616 - Metoprolol tartrat

15. PP2300161699 - Ofloxacin

16. PP2300161716 - Pantoprazol

17. PP2300161914 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300161139 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300161170 - Amoxicilin + Sulbactam

3. PP2300161277 - Cilnidipin

4. PP2300161558 - Linagliptin

5. PP2300161734 - Perindopril arginine + Indapamid

6. PP2300161953 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
295 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300161097 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300161123 - Aescin

3. PP2300161125 - Aescin

4. PP2300161276 - Cilnidipin

5. PP2300161350 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161213 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300161518 - Kẽm gluconat

3. PP2300161778 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300161221 - Calci clorid

2. PP2300161481 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2300161546 - Levofloxacin

4. PP2300161590 - Meropenem

5. PP2300161591 - Meropenem

6. PP2300161661 - Natri clorid

7. PP2300161662 - Natri clorid

8. PP2300161968 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 66

1. PP2300161089 - Acetyl leucin

2. PP2300161108 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2300161109 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2300161131 - Albumin

5. PP2300161135 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2300161159 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2300161160 - Amlodipin + Telmisartan

8. PP2300161206 - Bisoprolol fumarat

9. PP2300161289 - Citicolin

10. PP2300161292 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

11. PP2300161314 - Dabigatran etexilate

12. PP2300161322 - Desfluran

13. PP2300161327 - Desmopressin aceatat

14. PP2300161365 - Dung dịch lọc màng bụng

15. PP2300161366 - Dung dịch lọc màng bụng

16. PP2300161367 - Dung dịch lọc màng bụng

17. PP2300161368 - Dung dịch lọc màng bụng

18. PP2300161380 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

19. PP2300161381 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

20. PP2300161382 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

21. PP2300161383 - Enoxaparin natri

22. PP2300161384 - Enoxaparin natri

23. PP2300161389 - Eperison hydroclorid

24. PP2300161405 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

25. PP2300161427 - Fenoterol + ipratropium

26. PP2300161448 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

27. PP2300161479 - Idarucizumab

28. PP2300161488 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

29. PP2300161491 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

30. PP2300161492 - Insulin người trộn (70/30)

31. PP2300161494 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

32. PP2300161495 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

33. PP2300161496 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

34. PP2300161523 - Ketorolac tromethamin

35. PP2300161531 - Lenvatinib

36. PP2300161532 - Lenvatinib

37. PP2300161562 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

38. PP2300161569 - Macrogol

39. PP2300161570 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

40. PP2300161624 - Mirtazapin

41. PP2300161668 - Natri hyaluronat

42. PP2300161670 - Natri hyaluronat

43. PP2300161676 - Nefopam hydroclorid

44. PP2300161684 - Nhũ dịch lipid

45. PP2300161686 - Nicardipin hydroclorid

46. PP2300161693 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

47. PP2300161717 - Paracetamol (Acetaminophen)

48. PP2300161718 - Paracetamol (Acetaminophen)

49. PP2300161719 - Paracetamol (Acetaminophen)

50. PP2300161721 - Paracetamol + Codein phosphat

51. PP2300161728 - Perampanel

52. PP2300161746 - Phenazon + Lidocain hydroclorid

53. PP2300161765 - Pirenoxin

54. PP2300161767 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

55. PP2300161777 - Prednisolon acetat

56. PP2300161809 - Rebamipid

57. PP2300161828 - Saccharomyces boulardii

58. PP2300161835 - Salbutamol + Ipratropium bromid

59. PP2300161840 - Sắt sulfat + Folic acid

60. PP2300161885 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

61. PP2300161892 - Terlipressin

62. PP2300161908 - Tiotropium

63. PP2300161909 - Tiotropium + Olodaterol

64. PP2300161929 - Triptorelin

65. PP2300161930 - Triptorelin

66. PP2300161931 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300161123 - Aescin

2. PP2300161261 - Cefprozil

3. PP2300161262 - Cefprozil

4. PP2300161264 - Ceftibuten

5. PP2300161715 - Pantoprazol

6. PP2300161825 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300161342 - Digoxin

2. PP2300161511 - Ivermectin

3. PP2300161658 - Natri clorid

4. PP2300161764 - Piracetam

5. PP2300161893 - Tetracain hydroclorid

6. PP2300161922 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161121 - Adenosin

2. PP2300161306 - Colistin

3. PP2300161698 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161502 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300161261 - Cefprozil

2. PP2300161262 - Cefprozil

3. PP2300161264 - Ceftibuten

4. PP2300161297 - Cloxacilin

5. PP2300161323 - Desloratadin

6. PP2300161511 - Ivermectin

7. PP2300161724 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

8. PP2300161825 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161385 - Entecavir

2. PP2300161887 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300161354 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300161428 - Fentanyl

2. PP2300161430 - Fentanyl

3. PP2300161618 - Midazolam

4. PP2300161619 - Midazolam

5. PP2300161881 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300161245 - Cefdinir

2. PP2300161500 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2300161574 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2300161654 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300161630 - Mometason furoat

2. PP2300161647 - Nabumeton

3. PP2300161752 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

4. PP2300161849 - Simvastatin

5. PP2300161937 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161142 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300161305 - Colistin

3. PP2300161839 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300161636 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2300161875 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103869433
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300161275 - Cilnidipin

2. PP2300161582 - Meclofenoxat hydroclorid

3. PP2300161583 - Meclophenoxat

Đã xem: 132

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây