Gói thầu Thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
53
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu Thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.973.822.285 VND
Ngày đăng tải
08:51 02/01/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
376/QĐ-TTYTGC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
Ngày phê duyệt
02/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 58.076.800 59.994.400 3 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 112.650.000 112.650.000 2 Xem chi tiết
3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 28.560.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 15.400.000 15.400.000 1 Xem chi tiết
5 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 17.750.000 18.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0107738946 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE 242.550.000 245.700.000 1 Xem chi tiết
7 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 107.376.800 107.877.000 5 Xem chi tiết
9 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 487.987.000 501.127.000 2 Xem chi tiết
10 vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 113.950.000 113.950.000 2 Xem chi tiết
11 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 3.920.000 3.920.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 11 nhà thầu 1.218.220.600 1.244.618.400 20
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300455371
GEN03
Utrogestan 200mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
200mg
VN-19020-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
700
14.848
10.393.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
2
PP2300455372
GEN04
Utrogestan 100mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
100mg
VN-19019-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ
Hộp 30 viên (2 vỉ x 15 viên)
Viên
1.500
7.424
11.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
3
PP2300455373
GEN05
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
14.100
2.592
36.547.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
4
PP2300455374
GEN06
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
100
99.000
9.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
5
PP2300455377
GEN09
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g gel
VN-17535-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.500
68.500
102.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
6
PP2300455383
GEN15
PREGABALIN CAPSULES 75 mg
Pregabalin
75 mg
VN-22722-21 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên, Hộp 10 vỉ nhôm-PVC/PVDC x 10 viên
viên
24.000
1.190
28.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
7
PP2300455386
GEN18
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
4.400
3.500
15.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
8
PP2300455388
GEN20
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
3.850
242.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
9
PP2300455389
GEN21
Huygesic Fort
Paracetamol + tramadol
325mg + 37,5mg
VD-23425-15
Uống
Viên nang cứng
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 3
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
10
PP2300455391
GEN23
Bidisamin 500
Glucosamin hydroclorid
500 mg
VD-28226-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
34.000
330
11.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
11
PP2300455400
GEN32
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
292.000
1.665
486.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
12
PP2300455401
GEN33
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
1.300
1.390
1.807.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
13
PP2300455407
GEN39
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
250
71.000
17.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
14
PP2300455411
GEN43
Berberin
Berberin (hydroclorid)
100mg
VD-19319-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
4.200
504
2.116.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
15
PP2300455412
GEN44
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
200mg + 0,4mg
VD-31995-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ,10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên/vỉ nhôm-PVC
viên
31.400
1.550
48.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
16
PP2300455413
GEN45
Smecgim
Diosmectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
19.200
3.400
65.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
17
PP2300455414
GEN46
Waisan
Eperison
50mg
VD-28243-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
290
15.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
18
PP2300455417
GEN49
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + glucose khan
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
VD-23143-15
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
800
1.050
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
19
PP2300455418
GEN50
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
62.000
1.260
78.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
20
PP2300455419
GEN51
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol)
2000 IU; 250 IU
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
7.000
560
3.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
376/QĐ-TTYTGC
02/01/2024
Trung tâm Y tế thị xã Gò Công
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây