Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300555194 |
G.3 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-25812-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.800 |
29.500 |
82.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
2 |
PP2300555195 |
G.4 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
848 |
6.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
3 |
PP2300555197 |
G.6 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17, có c/v gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
4.000 |
278.000 |
1.112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
4 |
PP2300555204 |
G.13 |
Olesom |
Ambroxol hydroclorid |
30 mg/5ml x100ml |
VN-21873-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
39.984 |
3.998.400 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
5 |
PP2300555205 |
G.14 |
NLP-AMBRO |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-35762-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
1.450 |
4.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
6 |
PP2300555207 |
G.16 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
7 |
PP2300555210 |
G.19 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.250 |
950 |
9.737.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
8 |
PP2300555212 |
G.21 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
3.000 |
83.000 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
9 |
PP2300555216 |
G.25 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
10.000 |
430 |
4.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
10 |
PP2300555218 |
G.27 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.150 |
260.000 |
299.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
11 |
PP2300555219 |
G.28 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥10^8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
2.940 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
12 |
PP2300555220 |
G.29 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis;
Lactobacillus acidophilus |
(>= 10 mũ 8 CFU/g+ >= 10 mũ 8 CFU/g); lọ 50g |
QLSP-842-15 |
Uống |
bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50g bột pha uống |
Lọ |
20 |
120.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
13 |
PP2300555221 |
G.30 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis;
Lactobacillus acidophilus |
(>= 10 mũ 8 CFU/g+ >= 10 mũ 8 CFU/g); lọ 100g |
QLSP-842-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100g bột pha uống |
Lọ |
20 |
230.000 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
14 |
PP2300555222 |
G.31 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
1.419 |
5.959.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
15 |
PP2300555223 |
G.32 |
Satarex |
Beclomethason
dipropionat |
50mcg/liều-150 liều |
VD-25904-16 |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Tập Đoàn MeRap |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg. |
Lọ |
20 |
55.900 |
1.118.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
16 |
PP2300555224 |
G.33 |
YSPBiotase |
Biodiastase+Lipase+Newlase |
30mg+5mg+10mg |
VN-15674-12 |
Uống |
Viên |
Y.S.P Industries (M) Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
4.899 |
1.469.700 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
17 |
PP2300555226 |
G.35 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
QLĐB-768-19 (893114092923) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
407.988 |
122.396.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
18 |
PP2300555228 |
G.37 |
Duchat |
Calci lactat pentahydrat
Thiamine hydrochloride
Riboflavine sodium phosphate
Pyridoxine hydrochloride
Cholecalciferol
Alphatocopheryl acetate
Nicotinamide
Dexpanthenol
Lysin hydrochloride |
(66,66mg +0,2mg +0,23 mg +0,40 mg +1mcg +1mg + 1,33mg +0,67 mg +20mg)x 7,5ml |
VD-31620-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 - Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
ống |
300 |
12.500 |
3.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
19 |
PP2300555230 |
G.39 |
Kalira |
Calcium polystyrene sulfonate |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
3.630 |
14.700 |
53.361.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
20 |
PP2300555232 |
G.41 |
Zumfen 200 |
Cefditoren |
200mg |
VD-33490-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
23.100 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
21 |
PP2300555233 |
G.42 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
4.500 |
796 |
3.582.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
22 |
PP2300555235 |
G.44 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
ACS Dobfar S.p.A. |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
596.000 |
238.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
23 |
PP2300555237 |
G.46 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
3.200 |
136.000 |
435.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
24 |
PP2300555238 |
G.47 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 (VN2-446-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
700 |
176.000 |
123.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
25 |
PP2300555239 |
G.48 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
103.140 |
51.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
26 |
PP2300555241 |
G.50 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
54.730 |
109.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
27 |
PP2300555242 |
G.51 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.700 |
133.230 |
226.491.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
28 |
PP2300555244 |
G.53 |
Dacarbazine Medac |
Dacarbazin |
200mg |
10370/QLD-KD
10371/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
-CSSX: Séc
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 lọ x 200mg Dacarbazin |
Lọ |
60 |
319.000 |
19.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
29 |
PP2300555245 |
G.54 |
pms - Deferasirox 125mg |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
76.000 |
912.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
30 |
PP2300555246 |
G.55 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
127.000 |
12.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
31 |
PP2300555247 |
G.56 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.225 |
62.480 |
76.538.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
32 |
PP2300555249 |
G.58 |
Meyerzem SR |
Dexclorpheniramin maleat+ Betamethason |
(2mg+ 0,25mg)/5ml; 30ml |
VD-34423-20 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
600 |
30.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
33 |
PP2300555250 |
G.59 |
Dobenzic |
Dibencozid |
3mg |
VD-20343-13 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
34 |
PP2300555252 |
G.61 |
Esticavir 0,5mg |
Entecavir |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
34.965 |
251.748.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
35 |
PP2300555254 |
G.63 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/ 5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.200 |
109.998 |
461.991.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
36 |
PP2300555258 |
G.67 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g)/500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
37 |
PP2300555259 |
G.68 |
Tanagel |
Gelatin tannate |
250mg |
VN-19132-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1589 Phụ lục II) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Francisco Durban, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Gói |
1.500 |
4.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
38 |
PP2300555261 |
G.70 |
Albunorm 50g/l |
Albumin |
12,5g/
250ml |
QLSP-1102-18 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
1.449.667 |
1.449.667.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
39 |
PP2300555262 |
G.71 |
Albunorm 50g/l |
Albumin |
25g/
500ml |
QLSP-1102-18 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
250 |
2.500.000 |
625.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
40 |
PP2300555270 |
G.79 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2,5g/50ml (5%) |
QLSP-0764-13 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
2.650 |
2.630.000 |
6.969.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
41 |
PP2300555271 |
G.80 |
ProIVIG |
Immunoglobulin người 5% |
5g/100ml (tương đương 5%/100ml) |
QLSP-0764-13 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
5.600.000 |
11.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
42 |
PP2300555272 |
G.81 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM) |
5% 50 ml |
QLSP-0803-14 - (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
- Cơ sở sx thành phẩm:Biotest AG
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
4.000 |
6.037.500 |
24.150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
43 |
PP2300555273 |
G.82 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(CV gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim, |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
4.200 |
1.785 |
7.497.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
44 |
PP2300555274 |
G.83 |
Ocekem DT |
Kẽm gluconat |
104,55 mg |
VD-32177-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2.959 |
887.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
45 |
PP2300555275 |
G.84 |
Ketamine Hydrochloride injection |
Ketamin hydroclorid |
500mg/10ml |
VN-20611-17 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
4.800 |
60.800 |
291.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
46 |
PP2300555276 |
G.85 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
893110376123 (VD-17048-12) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
4.780 |
7.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
47 |
PP2300555277 |
G.86 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
8.000 |
42.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
48 |
PP2300555279 |
G.88 |
Spectrila |
L-asparaginase |
10.000 I.U |
10371/QLD-KD
10372/QLD-KD 5313/QLD-KD
8155/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
- Cơ sở sản xuất: Đức
- SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase |
Lọ |
300 |
5.050.000 |
1.515.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
49 |
PP2300555281 |
G.90 |
Synvetri |
Levetiracetam |
100mg/ml x100ml |
VN-17867-17; Công văn gia hạn số đăng ký số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Siro |
Windlas Biotech Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.500 |
144.900 |
217.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
50 |
PP2300555282 |
G.91 |
Phenhalal |
Levocetirizine dihydrochloride |
2,5mg/10ml |
VD-27484-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.400 |
5.800 |
13.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
51 |
PP2300555286 |
G.95 |
Mayrovit KID |
L-lysin hydroclorid ; Calcilactatpentahydrat tương đương Calci ; Thiaminhydroclorid ( Vitamin B1) ; Riboflavin natriphosphat (Vitamin B2); Pyridoxinhydroclorid ( Vitamin B6); Colecalciferol ( Vitamin D3); Alpha tocopherylacetat ( Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol |
(300mg+ 130mg+ 3mg+ 3,5mg+ 6mg+ 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10mg)/15mlx 90ml |
VD-35315-21 |
Uống |
Dung dịch siro |
Công ty CP Hóa Dược phẩm Mekophar - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 90ml |
Chai/lọ/ống |
20 |
55.000 |
1.100.000 |
CÔNG TY TNHH ANDA VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
52 |
PP2300555287 |
G.96 |
Nic-Vita Siro |
L-lysine hydroclorid;
Vitamin B1;
Vitamin B6;
Vitamin B12 |
(300mg +
20mg +
20mg +
15mcg)/10ml |
VD-14079-11 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10ml, Siro uống |
Ống |
300 |
11.000 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
53 |
PP2300555290 |
G.99 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
500 |
1.800 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
54 |
PP2300555291 |
G.100 |
Meconeuro |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22378-19 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
300 |
25.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
55 |
PP2300555293 |
G.102 |
Uromitexan |
Mesna |
400mg/4ml |
VN-20658-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 15 ống 4ml |
Ống |
3.500 |
39.837 |
139.429.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
56 |
PP2300555294 |
G.103 |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3.500 |
31.500 |
110.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
57 |
PP2300555297 |
G.106 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110378023
(VD3-61-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
776.000 |
931.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
58 |
PP2300555299 |
G.108 |
Montesin 5mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VN-20383-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.800 |
8.200 |
22.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
59 |
PP2300555302 |
G.111 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 250ml ( chai dung tích 500ml) |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch |
Chai |
50.000 |
7.910 |
395.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
60 |
PP2300555303 |
G.112 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
20.000 |
805 |
16.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
61 |
PP2300555305 |
G.114 |
Tahero 325 |
Paracetamol |
325 mg |
VD-29080-18
CVGH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
4.800 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
62 |
PP2300555306 |
G.115 |
Mifros |
Penicillamin |
300mg |
VD-21060-14 (gia hạn GPLH theo quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục Quản Lý Dược) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
14.500 |
957.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
63 |
PP2300555307 |
G.116 |
Jinmigit |
Pentoxifyllin |
2mg/ml - 100ml |
VN-19038-15
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Belarusian-Dutch Joint Venture Pharmland LLC |
Belarus |
Hộp 10 túi lớn x 10 túi nhỏ x gói 100ml |
Túi |
20 |
152.000 |
3.040.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
64 |
PP2300555309 |
G.118 |
FEIBA 25 E./ml |
Factor VIII Inhibitor bypassing activity |
500 U |
QLSP-1000-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm |
Lọ |
15 |
8.800.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
65 |
PP2300555311 |
G.120 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% kl/kl |
VN-20577-17 |
dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40 gam |
Tuýp |
550 |
51.240 |
28.182.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
66 |
PP2300555317 |
G.126 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.583 |
61.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
67 |
PP2300555318 |
G.127 |
Rispersavi 1 |
Risperidon |
1mg |
VD-34234-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.020 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
68 |
PP2300555320 |
G.129 |
Solufemo |
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) |
50mg/5ml |
VD-26830-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
34.000 |
6.680 |
227.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
69 |
PP2300555322 |
G.131 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
1.200 |
1.552.000 |
1.862.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
70 |
PP2300555323 |
G.132 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
75 |
53.300 |
3.997.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
71 |
PP2300555331 |
G.140 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
850 |
8.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
72 |
PP2300555332 |
G.141 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
550 |
720.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
73 |
PP2300555334 |
G.143 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
42.000 |
4.100 |
172.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
74 |
PP2300555337 |
G.146 |
Urea[C13] Breath Test
Kit/Urea-C13 75mg |
Urea C-13 |
75mg |
VN3-311-21 |
Uống |
Cốm pha
dung dịch
uống |
Beijing Boran Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Hộp 1 chai
chứa 75mg cốm |
Chai |
7.000 |
390.000 |
2.730.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
75 |
PP2300555338 |
G.147 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Dung dịch uống |
Uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc |
Chai |
1.000 |
80.696 |
80.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
76 |
PP2300555342 |
G.151 |
Rotavin |
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] |
≥ 2 triệu PFU/2ml |
QLVX-1039-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế |
Việt Nam |
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml |
Lọ |
150 |
339.780 |
50.967.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
77 |
PP2300555343 |
G.152 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg |
VN-18668-15 |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
20 |
125.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
78 |
PP2300555344 |
G.153 |
Kidrinks Phargington |
Vitamin A +
Vitamin B1 +
Vitamin B6 +
Vitamin PP +
Vitamin D3 +
Vitamin B2 +
Vitamin B12 |
(2500IU + 10mg + 5mg + 2,5mg + 200IU + 1,25mg + 50mcg)/5mlx10ml |
VD-18142-12
|
Uống |
Siro |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống |
300 |
11.200 |
3.360.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
79 |
PP2300555348 |
G.157 |
Aquadetrim Vitamin D3 |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
15.000UI/ml x10ml |
VN-21328-18
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 của Cục QL Dược; STT 4, Phụ lục II) |
Uống |
Dung dịch uống |
Medana Pharma Spolka Akcyjna |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
80 |
PP2300555349 |
G.158 |
Phytok |
Vitamin K1 |
20mg/mlx 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
8.000 |
88.200 |
705.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
|
81 |
PP2300555350 |
G.159 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
VN-22441-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
600 |
407.000 |
244.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
585/QĐ-BVNTW |
22/02/2024 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |