Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
KHLCNT cung cấp thuốc lần 9 năm 2023 của Bệnh viện Nhi Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Trung ương
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:15 17/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:22 17/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
48
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300555192
Acid amin (Alanin , Arginin , Acid aspartic , Cystein , Acid glutamic , Glycin , Histidin, Isoleucin , Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin , Phenylalanin , Prolin , Serin , Taurin , Threonin , Tryptophan , Tyrosin , Valin)
vn0103053042
180
300.000.000
210
1
PP2300555194
Acetylcystein
vn0104628582
180
1.652.000
210
2
PP2300555195
Aciclovir
vn1800156801
180
450.000
210
3
PP2300555196
Acid Thioctic
vn0301140748
180
221.000
210
4
PP2300555197
Aciclovir
vn0100280537
180
22.240.000
210
5
PP2300555199
Albumin
vn0303114528
180
410.454.000
210
6
PP2300555200
Albumin
vn0303114528
180
410.454.000
210
7
PP2300555204
Ambroxol hydroclorid
vn0101449497
180
470.000
210
8
PP2300555205
Ambroxol hydroclorid
vn0106998363
180
95.000
210
vn0105383141
180
781.000
210
9
PP2300555206
Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol
vn0107090454
180
561.000
210
10
PP2300555207
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
vn1300382591
180
4.858.000
210
11
PP2300555210
Amitriptylin (hydroclorid)
vn0400102091
180
451.000
210
12
PP2300555212
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0103053042
180
300.000.000
210
13
PP2300555215
Arginin hydroclorid
vn0107012015
180
120.000
210
14
PP2300555216
Atropin sulfat
vn2500228415
180
13.677.000
210
15
PP2300555218
Azithromycin
vn0101309965
180
6.030.000
210
16
PP2300555219
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU
vn4100259564
180
15.000.000
210
17
PP2300555220
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus
vn0101563520
180
206.000
210
18
PP2300555221
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus
vn0101563520
180
206.000
210
19
PP2300555222
Baclofen
vn0301140748
180
221.000
210
20
PP2300555223
Beclometason (dipropional)
vn0400101404
180
35.000.000
210
21
PP2300555224
Biodiastase+Lipase+Newlase
vn0101449497
180
470.000
210
22
PP2300555226
Bleomycin
vn4100259564
180
15.000.000
210
23
PP2300555228
Calci lactat pentahydrat Thiamine hydrochloride Riboflavine sodium phosphate Pyridoxine hydrochloride Cholecalciferol Alphatocopheryl acetate Nicotinamide Dexpanthenol Lysin hydrochloride
vn0107012015
180
120.000
210
24
PP2300555230
Calcium polystyrene sulfonate
vn0104089394
180
40.000.000
210
25
PP2300555232
Cefditoren
vn0105383141
180
781.000
210
vn0108577441
180
141.000
210
26
PP2300555233
Cefixim
vn0600337774
180
3.837.000
210
27
PP2300555235
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
vn0103053042
180
300.000.000
210
28
PP2300555237
Ciprofloxacin
vn0303418205
180
148.100.000
212
29
PP2300555238
Cisplatin
vn0313972490
180
2.464.000
210
30
PP2300555239
Clarithromycin
vn0103053042
180
300.000.000
210
31
PP2300555241
Cyclophosphamid
vn0100109699
180
67.500.000
210
32
PP2300555242
Cyclophosphamid
vn0100109699
180
67.500.000
210
33
PP2300555243
Cytarabin
vn0105905736
180
636.000
210
34
PP2300555244
Dacarbazin
vn0101261544
180
173.507.000
210
35
PP2300555245
Deferasirox
vn0108839834
180
249.044.000
210
36
PP2300555246
Deferoxamine mesylat
vn2500228415
180
13.677.000
210
37
PP2300555247
Desloratadin
vn0101599887
180
5.878.000
210
vn0107742614
180
32.971.000
210
38
PP2300555249
Dexclorpheniramin maleat+ Betamethason
vn0101449497
180
470.000
210
39
PP2300555250
Dibencozid
vn1400460395
180
191.000
210
40
PP2300555251
Enoxaparin
vn0100109699
180
67.500.000
210
41
PP2300555252
Entecavir
vn0108839834
180
249.044.000
210
vn0100109699
180
67.500.000
210
vn0101039620
180
6.804.000
210
42
PP2300555254
Etoposid
vn4100259564
180
15.000.000
210
43
PP2300555258
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
vn0103053042
180
300.000.000
210
44
PP2300555259
Gelatin tannate
vn0101651992
180
395.000
210
45
PP2300555261
Albumin
vn0303114528
180
410.454.000
210
46
PP2300555262
Albumin
vn0303114528
180
410.454.000
210
47
PP2300555263
Albumin
vn0303114528
180
410.454.000
210
48
PP2300555264
Albumin
vn0303114528
180
410.454.000
210
49
PP2300555268
Immune globulin
vn0101203969
180
92.975.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 48
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555194 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555318 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555275 - Ketamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555350 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555206 - Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol

2. PP2300555299 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555342 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106998363
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555205 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555233 - Cefixim

2. PP2300555334 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555297 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300555219 - Bacillus subtilis ≥ 108 CFU

2. PP2300555226 - Bleomycin

3. PP2300555254 - Etoposid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555259 - Gelatin tannate

2. PP2300555348 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300555230 - Calcium polystyrene sulfonate

2. PP2300555282 - Levocetirizine dihydrochloride

3. PP2300555297 - Milrinon

4. PP2300555349 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102678080
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555306 - Penicillamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555250 - Dibencozid

2. PP2300555331 - Tetracyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555247 - Desloratadin

2. PP2300555281 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555291 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300555245 - Deferasirox

2. PP2300555252 - Entecavir

3. PP2300555271 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555197 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101203969
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555268 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555195 - Aciclovir

2. PP2300555303 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300555205 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300555232 - Cefditoren

3. PP2300555305 - Paracetamol

4. PP2300555307 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300555199 - Albumin

2. PP2300555200 - Albumin

3. PP2300555261 - Albumin

4. PP2300555262 - Albumin

5. PP2300555263 - Albumin

6. PP2300555264 - Albumin

7. PP2300555340 - Vecuronium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555223 - Beclometason (dipropional)

2. PP2300555297 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555302 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300555192 - Acid amin (Alanin , Arginin , Acid aspartic , Cystein , Acid glutamic , Glycin , Histidin, Isoleucin , Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin , Phenylalanin , Prolin , Serin , Taurin , Threonin , Tryptophan , Tyrosin , Valin)

2. PP2300555212 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300555235 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)

4. PP2300555239 - Clarithromycin

5. PP2300555258 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)

6. PP2300555269 - Immune globulin

7. PP2300555309 - Phức hợp kháng yêu tố ức chế yếu tố VIII (Factor VIII Inhibitor bypassing activity)

8. PP2300555310 - Posaconazole

9. PP2300555311 - Povidon iod

10. PP2300555323 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555320 - Sắt (III) Hydroxid Polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300555241 - Cyclophosphamid

2. PP2300555242 - Cyclophosphamid

3. PP2300555251 - Enoxaparin

4. PP2300555252 - Entecavir

5. PP2300555293 - Mesna

6. PP2300555322 - Sevofluran

7. PP2300555338 - Valproat Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555210 - Amitriptylin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105905736
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555243 - Cytarabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300555207 - Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml

2. PP2300555290 - Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg; Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg

3. PP2300555317 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555215 - Arginin hydroclorid

2. PP2300555228 - Calci lactat pentahydrat Thiamine hydrochloride Riboflavine sodium phosphate Pyridoxine hydrochloride Cholecalciferol Alphatocopheryl acetate Nicotinamide Dexpanthenol Lysin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101563520
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300555220 - Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus

2. PP2300555221 - Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus

3. PP2300555287 - L-lysine hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101852473
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555286 - L-lysin hydroclorid ; Calcilactatpentahydrat tương đương Calci ; Thiaminhydroclorid ( Vitamin B1) ; Riboflavin natriphosphat (Vitamin B2); Pyridoxinhydroclorid ( Vitamin B6); Colecalciferol ( Vitamin D3); Alpha tocopherylacetat ( Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555238 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300555247 - Desloratadin

2. PP2300555297 - Milrinon

3. PP2300555332 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555218 - Azithromycin

2. PP2300555343 - Vitamin A ;Ergocalciferol (vitamin D2) ;Alpha tocopheryl acetat (vitamin E); Vitamin B1; Riboflavin natri phosphate; Pyridoxin HCL (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP);Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (vitamin B5)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300555244 - Dacarbazin

2. PP2300555279 - L-Asparaginase

3. PP2300555315 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)

4. PP2300555339 - Vasopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108577441
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555232 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300555216 - Atropin sulfat

2. PP2300555246 - Deferoxamine mesylat

3. PP2300555276 - Ketorolac tromethamin

4. PP2300555277 - L – Ornithin L – Aspartat

5. PP2300555294 - Mesna

6. PP2300555334 - Tobramycin

7. PP2300555346 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101608108
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555272 - Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555273 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555196 - Acid Thioctic

2. PP2300555222 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555274 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300555237 - Ciprofloxacin

2. PP2300555270 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101039620
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555252 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101449497
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300555204 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300555224 - Biodiastase+Lipase+Newlase

3. PP2300555249 - Dexclorpheniramin maleat+ Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106598862
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555337 - Urea C-13

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300555344 - Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin D3 + Vitamin B2 + Vitamin B12

Đã xem: 21

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây