GÓI THẦU THUỐC GENERIC

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
75
Số KHLCNT
Tên gói thầu
GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
26.840.016.100 VND
Ngày đăng tải
18:00 20/03/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
109/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
Ngày phê duyệt
15/03/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 242.772.000 243.498.500 5 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 35.914.000 38.578.000 5 Xem chi tiết
3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.610.877.300 1.611.387.300 13 Xem chi tiết
4 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.279.774.100 1.314.334.100 6 Xem chi tiết
5 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 380.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 78.260.000 78.260.000 2 Xem chi tiết
7 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 524.040.000 558.802.000 2 Xem chi tiết
8 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 252.000.000 252.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 410.000.000 430.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 124.800.000 136.800.000 2 Xem chi tiết
11 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 305.760.000 305.760.000 3 Xem chi tiết
12 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 310.477.600 339.996.800 4 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 655.350.000 697.550.000 4 Xem chi tiết
14 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 273.861.000 273.861.000 6 Xem chi tiết
15 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 861.000.000 861.000.000 4 Xem chi tiết
16 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 51.600.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 138.000.000 139.600.000 1 Xem chi tiết
18 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 194.650.000 194.650.000 3 Xem chi tiết
19 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 61.530.000 61.530.000 2 Xem chi tiết
20 vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 288.225.000 299.250.000 1 Xem chi tiết
21 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 10.500.000 12.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 158.190.000 191.100.000 2 Xem chi tiết
23 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 222.203.000 222.203.000 2 Xem chi tiết
24 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 189.750.000 201.650.000 2 Xem chi tiết
25 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 89.000.000 89.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 498.846.000 500.826.000 5 Xem chi tiết
27 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 880.000.000 880.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 84.500.000 85.100.000 2 Xem chi tiết
29 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 725.000.000 725.000.000 2 Xem chi tiết
30 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 24.000.000 30.750.000 1 Xem chi tiết
31 vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 759.000.000 759.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 293.000.000 293.000.000 2 Xem chi tiết
33 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 646.940.000 653.590.000 3 Xem chi tiết
34 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 301.287.000 301.287.000 2 Xem chi tiết
35 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 877.000.000 931.500.000 3 Xem chi tiết
36 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 389.620.000 389.620.000 1 Xem chi tiết
37 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 155.000.000 155.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 271.060.000 279.644.000 2 Xem chi tiết
39 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 719.000.000 719.000.000 3 Xem chi tiết
40 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 573.750.000 573.750.000 1 Xem chi tiết
41 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 508.935.000 519.435.000 3 Xem chi tiết
42 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 156.200.000 156.200.000 1 Xem chi tiết
43 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 38.400.000 38.400.000 1 Xem chi tiết
44 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 390.000.000 390.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 337.365.000 337.365.000 1 Xem chi tiết
46 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 19.200.000 19.200.000 1 Xem chi tiết
47 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 428.148.200 428.148.200 5 Xem chi tiết
48 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 210.580.000 210.580.000 2 Xem chi tiết
49 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 23.310.000 23.940.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 49 nhà thầu 18.058.675.200 18.397.145.900 121
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300546509
2200430001532
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623 (VD-28825-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
265
1.590.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
2
PP2300546510
2200480001544
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
893110257723
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
340
3.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
3
PP2300546511
2221030000237
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
12.000
13.734
164.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
4
PP2300546512
2200430001778
Amiparen 10 %
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))"
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
2.200
63.000
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
5
PP2300546513
2200460001823
Acid Amin 5%
"L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine."
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g); L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g.
VD-28286-17 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 500ml
Chai
300
66.800
20.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
6
PP2300546514
2200420002129
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
6,1%
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
4.200
116.258
488.283.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
7
PP2300546515
2200440002147
Kidmin
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))"
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
11.000
115.000
1.265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
8
PP2300546516
2200400002453
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.600
380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
9
PP2300546521
2200430002980
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
800
17.500
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
10
PP2300546522
2200400003108
Zoamco-A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.200
96.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
11
PP2300546524
2200480003197
Arbitel-AM
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
890110141923
Uống
Viên nén bao phim hai lớp
" Micro Labs Limited"
Ấn Độ
"Hộp 3 vỉ x 10 viên "
Viên
36.000
7.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
12
PP2300546525
2200400003221
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.200
410.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
NHÓM 3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
13
PP2300546526
2200450003394
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-26857-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
14
PP2300546527
2200410003587
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
890110068923
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
87.885
87.885.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
15
PP2300546528
2200420003843
ATORONOBI 40
Atorvastatin
40mg
VN-16657-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
950
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
16
PP2300546529
2200440003977
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
25.000
1.785
44.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
17
PP2300546532
2210580000286
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-32185-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.050
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
18
PP2300546533
2200410004324
Hezepril 10
Benazepril hydroclorid
10mg
VD-24221-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
12.000
4.300
51.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
19
PP2300546534
2200470004487
Hemprenol
Betamethason dipropionat
0,064%; 20g
893110266923 (SĐK cũ: VD-28796-18)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
5.000
27.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
20
PP2300546537
2230810000077
Lumigan
Bimatoprost
0,3mg/3ml
VN-17816-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Lọ
500
252.079
126.039.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
21
PP2300546539
2200480004873
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
280
310.800
87.024.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
22
PP2300546540
2200480005061
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
450
90.000
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
23
PP2300546541
2210540000370
Calcichew
Calci (dưới dạng Calci Carbonat)
1.250mg
VD-32869-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
150.000
1.900
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
24
PP2300546542
2200480005481
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200UI
VD-30416-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
819
11.466.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
25
PP2300546544
2200440005742
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
288.750
144.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
26
PP2300546545
2200480005801
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
693
41.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
27
PP2300546546
2200460005838
Guarente-16
Candesartan
16mg
VD-28460-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.843
288.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
28
PP2300546548
2210580000422
Dopolys
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
7mg + 150mg + 150mg
VD3-172-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.400
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
29
PP2300546550
2200440006374
METINY
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
375mg
VD-27346-17
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
9.900
84.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
30
PP2300546551
2200410006519
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
VD-23022-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
2.000
37.990
75.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
31
PP2300546553
2200440006787
Sulraapix 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.800
73.800
428.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
32
PP2300546554
0170980004319
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
500mg
VD-19444-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
7.000
20.889
146.223.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
33
PP2300546556
2200460007047
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
3.500
48.500
169.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
34
PP2300546557
0170930004451
Cefuroxim 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
VD-26779-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.353
40.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
35
PP2300546559
2200420007605
β-SOL
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-19833-13
Dùng Ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.120
9.200
19.504.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
36
PP2300546561
2200400008059
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
925
18.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
37
PP2300546562
2200410008124
Colisodi 2,0 MIU
Colistin
2 MIU
VD-34658-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Chai/lọ/túi/ống
2.000
440.000
880.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
38
PP2300546567
2200440009146
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
900
14.000
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
39
PP2300546570
2200460009331
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
4.000
3.753
15.012.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
40
PP2300546571
2200430009347
Diosfort
Diosmin
600mg
VD-28020-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
5.900
531.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
41
PP2300546574
2200460009690
Ramasav
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25771-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
480
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
42
PP2300546575
2200440009702
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.800
1.050
74.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
43
PP2300546577
2200510000318
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin alpha
4.000UI
QLSP-919-16
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
253.000
759.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
44
PP2300546578
2200440010364
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt 22%)
20mg
VD-22345-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
55.700
2.780
154.846.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
45
PP2300546579
2200420010698
GON SA ATZETI
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.300
5.400
120.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
46
PP2300546580
2200440010807
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
47
PP2300546581
2200410010837
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.100
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
48
PP2300546582
2200460010887
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,1mg/2ml
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Thuốc tiêm
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.000
11.290
11.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
49
PP2300546585
2200450011238
LUGTILS
Fluoxetin
20mg
VD-22797-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
635
1.270.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
50
PP2300546586
2200400011615
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g; 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
400
55.000
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
51
PP2300546589
2200430012156
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1.200
12.548
15.057.600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
52
PP2300546590
2200470012178
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Ống
500
1.050
525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
53
PP2300546591
2200450012303
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
10mg
VN-18846-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.000
80.283
80.283.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
54
PP2300546592
2200430012392
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1mg/1ml
VD-34794-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.200
41.000
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
55
PP2300546593
2200480027759
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
56
PP2300546594
2200450012587
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn)
Tiêm
dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1 ml x 180IU
Lọ/ống/ chai/túi
30
1.700.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
57
PP2300546596
2200460013437
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml
Catridges
3.000
94.649
283.947.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
58
PP2300546597
2200410013579
Ibedis 150mg
Irbesartan
150mg
VD-28298-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/14 viên nén bao phim
Viên
40.000
3.450
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
59
PP2300546598
2200460013598
Irbepro 300
Irbesartan
300mg
VD-25074-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
60
PP2300546599
2200450013638
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
300mg + 25mg
VN-15750-12
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.975
149.625.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
61
PP2300546600
2210540001070
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
10.000
7.190
71.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
62
PP2300546601
2200410013913
Bosuzinc
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
VD-29692-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
30.000
2.142
64.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
63
PP2300546603
2200410014842
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
1.000
89.000
89.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
64
PP2300546604
2200450014864
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm x 1 chai 150ml
Chai/lọ/túi/ống
1.000
155.000
155.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
65
PP2300546607
2200420015181
Auroliza-H
Lisinopril + Hydrochlorothiazide
10mg + 12.5mg
VN-17254-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ 14 viên
Viên
26.000
2.625
68.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
66
PP2300546608
2200430015393
Pyzacar 50 mg
Losartan kali
50mg
VD-26431-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
214.600
1.100
236.060.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
67
PP2300546610
2210610000705
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
VD-26519-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
50.000
2.700
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
68
PP2300546612
2200460015738
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 400mg + 40mg
VD-31443-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.200
192.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
69
PP2300546613
2200400028514
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 611,76mg + 80mg
VD-18848-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
187.000
2.620
489.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
70
PP2300546614
2200440015857
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
150mg + 300mg + 40mg
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên
Rpg Life Sciences
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 5
36
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
71
PP2300546615
2200460016414
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
153.000
3.750
573.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
72
PP2300546616
2200460016438
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
65.000
2.499
162.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
73
PP2300546617
2200420016676
Elitan
Metoclopramid
10mg
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
11.000
14.200
156.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
74
PP2300546618
2200460016698
Egilok
Metoprolol tartrat
100mg
599110027123
Uống
Viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 01 lọ 60 viên
viên
8.000
4.800
38.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
75
PP2300546620
2200480017040
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
300
57.800
17.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
76
PP2300546621
2200430017199
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm
Thuốc tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
330
6.993
2.307.690
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
77
PP2300546622
2200430017199
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
10mg/ml
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
320
27.993
8.957.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
78
PP2300546623
2200480017477
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
14.400
4.500
64.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
79
PP2300546624
2200470017531
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
230
43.995
10.118.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
80
PP2300546626
2200480017705
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
0,45%;500ml
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1.000
10.500
10.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
81
PP2300546627
2200440017813
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%; 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
20.000
19.500
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
30 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
82
PP2300546628
2200430018004
Glucolyte -2
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
"VD-25376-16 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023"
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.200
17.000
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
48 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
83
PP2300546629
2200430018066
Oresol hương cam
Glucose khan 4g + Natri clorid 0,7g + Natri citrat 0,58g + Kali clorid 0,3g
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g
VD-30671-18 CV GIA HẠN 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
Công ty CP Hóa dược Việt Nam
Hộp 40 gói
Gói
6.000
1.700
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
84
PP2300546633
2200410018314
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
7.200
3.050
21.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
85
PP2300546640
2200460020190
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
55.000
7.084
389.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
86
PP2300546641
2200400020181
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
8mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Hộp 2vỉ x 25 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
87
PP2300546644
2200480020750
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
1.200
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
88
PP2300546646
2221000000632
Hypevas 5
Pravastatin
5 mg
VD-35182-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.260
22.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
89
PP2300546650
0170930016362
RABICAD 20
Rabeprazol
20mg
VN-16969-13 (890110003224) (CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
90
PP2300546651
2200480028824
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.995
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
91
PP2300546654
0170900016804
CATAVASTATIN
Rosuvastatin
5mg
VN-22677-20
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
5.355
337.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
92
PP2300546655
2200460022484
ZEALARGY
Rupatadin
10mg
VN-20664-17 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.900
59.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 2
24
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
93
PP2300546658
2200410030101
Saxapi 5
Saxagliptin
5mg
VD-35773-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
12.600
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
94
PP2300546659
2221010000585
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
21.410
321.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
95
PP2300546660
2200410023271
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
270
1.552.000
419.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
96
PP2300546661
2200410023394
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16 (có CV gia hạn)
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai/lọ
2.200
20.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
97
PP2300546664
2200480023843
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
50mcg/ml
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
52.500
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
98
PP2300546665
2200440024040
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg)
100mg
VN-22760-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền
VUAB Pharma a.s.
Cộng Hòa Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
800
24.000
19.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
99
PP2300546667
2200480024222
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
3.780
113.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
100
PP2300546669
2200420024398
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.300
4.830
6.279.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
101
PP2300546670
2200430024623
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
420
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
102
PP2300546673
2200410024865
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100.000
2.331
233.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
103
PP2300546674
2200410024933
METODEX SPS
Tobramycin; Dexamethason
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml
VD-23881-15
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
2.000
35.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
104
PP2300546675
2200480025083
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol HCl
50mg/ml
VN-19416-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1.000
13.965
13.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
105
PP2300546677
2200400025384
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123 (VD-31062-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
290
10.150.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
106
PP2300546678
2200480025601
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited.
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.300
83.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
107
PP2300546679
2200420025623
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-35591-22
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
19.400
194.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
108
PP2300546680
2210670000554
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
0
QLVX-1045-17
Tiêm
Bột đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Liều
1.000
152.019
152.019.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
109
PP2300546681
2210600000609
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
0.5ml/ liều
QLVX-1077-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Limited
Canada
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml
Lọ
300
525.000
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
110
PP2300546682
2210660000304
Vắc xin phòng lao (BCG)
BCG sống
0,5mg
893310251023 (QLVX- 996-17)
Tiêm trong da
Bột đông khô
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clord 0,9% x 1ml
Liều
500
6.930
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
30 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
111
PP2300546685
2210610000347
Vắc xin Tả uống - mORCVAX
Vắc xin phòng Tả
1,5ml/liều
QLVX-825-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,5ml - 1 liều
Liều
700
65.546
45.882.200
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
112
PP2300546687
2210650000420
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Vắc xin phòng Uốn ván
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Liều
1.500
14.784
22.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
113
PP2300546688
2210610000477
Heberbiovac HB
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
10mcg/0,5ml
QLVX-0748-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml
Lọ
1.000
45.780
45.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
NHÓM 5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
114
PP2300546689
2210620000481
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
20mcg/1ml/liều
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
2.400
65.940
158.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
115
PP2300546690
2210670000516
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
1.000
49.815
49.815.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
116
PP2300546691
2200400025841
Valsartan Stella 80 mg
Valsartan
80mg
893110050023 (VD-26571-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
117
PP2300546692
2221070000716
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
118
PP2300546693
2200470025864
Dembele-HCTZ
Valsartan; Hydroclorothiazid
160mg+25mg
VD-29716-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
5.650
158.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
119
PP2300546694
2221040001101
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
120
PP2300546695
2210670000684
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
1.000
164.800
164.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
NHÓM 5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
121
PP2300546696
2200460026581
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
777
23.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
Theo quy định chi tiết tại Chương V
109/QĐ-BV
15/03/2024
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây