Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300546509 |
2200430001532 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623
(VD-28825-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
265 |
1.590.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
2 |
PP2300546510 |
2200480001544 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
340 |
3.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
3 |
PP2300546511 |
2221030000237 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
12.000 |
13.734 |
164.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
4 |
PP2300546512 |
2200430001778 |
Amiparen 10 % |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))" |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
2.200 |
63.000 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
5 |
PP2300546513 |
2200460001823 |
Acid Amin 5% |
"L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine." |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g); L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. |
VD-28286-17 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 500ml
|
Chai |
300 |
66.800 |
20.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
6 |
PP2300546514 |
2200420002129 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml
|
Túi |
4.200 |
116.258 |
488.283.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
7 |
PP2300546515 |
2200440002147 |
Kidmin |
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein." |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))" |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
11.000 |
115.000 |
1.265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
8 |
PP2300546516 |
2200400002453 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.600 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
9 |
PP2300546521 |
2200430002980 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
800 |
17.500 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
10 |
PP2300546522 |
2200400003108 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
11 |
PP2300546524 |
2200480003197 |
Arbitel-AM
|
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
890110141923
|
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp
|
" Micro Labs Limited"
|
Ấn Độ
|
"Hộp 3 vỉ x 10 viên "
|
Viên |
36.000 |
7.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 3 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
12 |
PP2300546525 |
2200400003221 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.200 |
410.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
13 |
PP2300546526 |
2200450003394 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
14 |
PP2300546527 |
2200410003587 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
87.885 |
87.885.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
15 |
PP2300546528 |
2200420003843 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VN-16657-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
950 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
16 |
PP2300546529 |
2200440003977 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
25.000 |
1.785 |
44.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
17 |
PP2300546532 |
2210580000286 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-32185-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.050 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
18 |
PP2300546533 |
2200410004324 |
Hezepril 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
VD-24221-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ * 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.300 |
51.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
19 |
PP2300546534 |
2200470004487 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 20g |
893110266923 (SĐK cũ: VD-28796-18) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
5.000 |
27.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
20 |
PP2300546537 |
2230810000077 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
VN-17816-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
|
Lọ |
500 |
252.079 |
126.039.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
21 |
PP2300546539 |
2200480004873 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
280 |
310.800 |
87.024.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
22 |
PP2300546540 |
2200480005061 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
450 |
90.000 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
23 |
PP2300546541 |
2210540000370 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci Carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
150.000 |
1.900 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
24 |
PP2300546542 |
2200480005481 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
819 |
11.466.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
25 |
PP2300546544 |
2200440005742 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
500 |
288.750 |
144.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
26 |
PP2300546545 |
2200480005801 |
Calcitriol DHT 0,5mcg
|
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
693 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
27 |
PP2300546546 |
2200460005838 |
Guarente-16 |
Candesartan |
16mg |
VD-28460-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.843 |
288.225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
28 |
PP2300546548 |
2210580000422 |
Dopolys |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.400 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
29 |
PP2300546550 |
2200440006374 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
9.900 |
84.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
30 |
PP2300546551 |
2200410006519 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
37.990 |
75.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
31 |
PP2300546553 |
2200440006787 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.800 |
73.800 |
428.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
32 |
PP2300546554 |
0170980004319 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
7.000 |
20.889 |
146.223.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
33 |
PP2300546556 |
2200460007047 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
48.500 |
169.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
34 |
PP2300546557 |
0170930004451 |
Cefuroxim 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-26779-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.353 |
40.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
35 |
PP2300546559 |
2200420007605 |
β-SOL |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-19833-13 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.120 |
9.200 |
19.504.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
36 |
PP2300546561 |
2200400008059 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
925 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
37 |
PP2300546562 |
2200410008124 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistin |
2 MIU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
440.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
38 |
PP2300546567 |
2200440009146 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
900 |
14.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
39 |
PP2300546570 |
2200460009331 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
|
Gói |
4.000 |
3.753 |
15.012.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
40 |
PP2300546571 |
2200430009347 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
5.900 |
531.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
41 |
PP2300546574 |
2200460009690 |
Ramasav |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25771-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
480 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
42 |
PP2300546575 |
2200440009702 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.800 |
1.050 |
74.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
43 |
PP2300546577 |
2200510000318 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
253.000 |
759.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
44 |
PP2300546578 |
2200440010364 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
55.700 |
2.780 |
154.846.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
45 |
PP2300546579 |
2200420010698 |
GON SA ATZETI |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.300 |
5.400 |
120.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
46 |
PP2300546580 |
2200440010807 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
47 |
PP2300546581 |
2200410010837 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.100 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
48 |
PP2300546582 |
2200460010887 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Thuốc tiêm |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
1.000 |
11.290 |
11.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
49 |
PP2300546585 |
2200450011238 |
LUGTILS |
Fluoxetin |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
635 |
1.270.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
50 |
PP2300546586 |
2200400011615 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
55.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
51 |
PP2300546589 |
2200430012156 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
12.548 |
15.057.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
52 |
PP2300546590 |
2200470012178 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
500 |
1.050 |
525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
53 |
PP2300546591 |
2200450012303 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat |
10mg |
VN-18846-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 10ml
|
Ống |
1.000 |
80.283 |
80.283.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
54 |
PP2300546592 |
2200430012392 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
41.000 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
55 |
PP2300546593 |
2200480027759 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
56 |
PP2300546594 |
2200450012587 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
Tiêm |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml x 180IU |
Lọ/ống/ chai/túi |
30 |
1.700.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
57 |
PP2300546596 |
2200460013437 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml |
Catridges |
3.000 |
94.649 |
283.947.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
58 |
PP2300546597 |
2200410013579 |
Ibedis 150mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-28298-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/14 viên nén bao phim |
Viên |
40.000 |
3.450 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
59 |
PP2300546598 |
2200460013598 |
Irbepro 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25074-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
60 |
PP2300546599 |
2200450013638 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.975 |
149.625.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
61 |
PP2300546600 |
2210540001070 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
7.190 |
71.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
62 |
PP2300546601 |
2200410013913 |
Bosuzinc |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
30.000 |
2.142 |
64.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
63 |
PP2300546603 |
2200410014842 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
1.000 |
89.000 |
89.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
64 |
PP2300546604 |
2200450014864 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 1 chai 150ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
155.000 |
155.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
65 |
PP2300546607 |
2200420015181 |
Auroliza-H |
Lisinopril + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12.5mg |
VN-17254-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ 14 viên |
Viên |
26.000 |
2.625 |
68.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
66 |
PP2300546608 |
2200430015393 |
Pyzacar 50 mg |
Losartan kali |
50mg |
VD-26431-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
214.600 |
1.100 |
236.060.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
67 |
PP2300546610 |
2210610000705 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
VD-26519-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
50.000 |
2.700 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
68 |
PP2300546612 |
2200460015738 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-31443-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.200 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
69 |
PP2300546613 |
2200400028514 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
187.000 |
2.620 |
489.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
70 |
PP2300546614 |
2200440015857 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09
(CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên |
Rpg Life Sciences |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
71 |
PP2300546615 |
2200460016414 |
Melanov-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
153.000 |
3.750 |
573.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
72 |
PP2300546616 |
2200460016438 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
65.000 |
2.499 |
162.435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
73 |
PP2300546617 |
2200420016676 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
11.000 |
14.200 |
156.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
74 |
PP2300546618 |
2200460016698 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 01 lọ 60 viên |
viên |
8.000 |
4.800 |
38.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
75 |
PP2300546620 |
2200480017040 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
300 |
57.800 |
17.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
76 |
PP2300546621 |
2200430017199 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Ống |
330 |
6.993 |
2.307.690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
77 |
PP2300546622 |
2200430017199 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
320 |
27.993 |
8.957.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
78 |
PP2300546623 |
2200480017477 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
14.400 |
4.500 |
64.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
79 |
PP2300546624 |
2200470017531 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
230 |
43.995 |
10.118.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
80 |
PP2300546626 |
2200480017705 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
81 |
PP2300546627 |
2200440017813 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
20.000 |
19.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
82 |
PP2300546628 |
2200430018004 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
"VD-25376-16
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023" |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 500ml
|
Chai |
1.200 |
17.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
83 |
PP2300546629 |
2200430018066 |
Oresol hương cam |
Glucose khan 4g + Natri clorid 0,7g + Natri citrat 0,58g + Kali clorid 0,3g |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g |
VD-30671-18 CV GIA HẠN 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Hộp 40 gói
|
Gói |
6.000 |
1.700 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
84 |
PP2300546633 |
2200410018314 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
7.200 |
3.050 |
21.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
85 |
PP2300546640 |
2200460020190 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
55.000 |
7.084 |
389.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
86 |
PP2300546641 |
2200400020181 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Hộp 2vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
87 |
PP2300546644 |
2200480020750 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
98.000 |
1.200 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
88 |
PP2300546646 |
2221000000632 |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
5 mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.260 |
22.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
89 |
PP2300546650 |
0170930016362 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16969-13 (890110003224)
(CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
90 |
PP2300546651 |
2200480028824 |
Heraace 2,5
|
Ramipril |
2,5mg |
893110003823
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
91 |
PP2300546654 |
0170900016804 |
CATAVASTATIN |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
5.355 |
337.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
92 |
PP2300546655 |
2200460022484 |
ZEALARGY |
Rupatadin |
10mg |
VN-20664-17
(CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 2 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
93 |
PP2300546658 |
2200410030101 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
12.600 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
94 |
PP2300546659 |
2221010000585 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
21.410 |
321.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
95 |
PP2300546660 |
2200410023271 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml
|
Chai |
270 |
1.552.000 |
419.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
96 |
PP2300546661 |
2200410023394 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/lọ |
2.200 |
20.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
97 |
PP2300546664 |
2200480023843 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
50mcg/ml |
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
500 |
52.500 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
98 |
PP2300546665 |
2200440024040 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
800 |
24.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
99 |
PP2300546667 |
2200480024222 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
3.780 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
100 |
PP2300546669 |
2200420024398 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.300 |
4.830 |
6.279.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
101 |
PP2300546670 |
2200430024623 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
420 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
102 |
PP2300546673 |
2200410024865 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
2.331 |
233.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
103 |
PP2300546674 |
2200410024933 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
104 |
PP2300546675 |
2200480025083 |
Tramadol-hameln 50mg/ml |
Tramadol HCl |
50mg/ml |
VN-19416-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Ống |
1.000 |
13.965 |
13.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
105 |
PP2300546677 |
2200400025384 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
290 |
10.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
106 |
PP2300546678 |
2200480025601 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.300 |
83.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
107 |
PP2300546679 |
2200420025623 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
19.400 |
194.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
108 |
PP2300546680 |
2210670000554 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
0 |
QLVX-1045-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Serum Institute of India Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Liều |
1.000 |
152.019 |
152.019.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
109 |
PP2300546681 |
2210600000609 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml/ liều |
QLVX-1077-17 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml |
Lọ |
300 |
525.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
110 |
PP2300546682 |
2210660000304 |
Vắc xin phòng lao (BCG) |
BCG sống |
0,5mg |
893310251023 (QLVX- 996-17) |
Tiêm trong da |
Bột đông khô |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clord 0,9% x 1ml
|
Liều |
500 |
6.930 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
111 |
PP2300546685 |
2210610000347 |
Vắc xin Tả uống - mORCVAX
|
Vắc xin phòng Tả |
1,5ml/liều |
QLVX-825-14
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1,5ml - 1 liều
|
Liều |
700 |
65.546 |
45.882.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
112 |
PP2300546687 |
2210650000420 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
|
Vắc xin phòng Uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
1.500 |
14.784 |
22.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
113 |
PP2300546688 |
2210610000477 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
10mcg/0,5ml |
QLVX-0748-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml |
Lọ |
1.000 |
45.780 |
45.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
114 |
PP2300546689 |
2210620000481 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml/liều |
893310036523 (QLVX-1044-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Liều |
2.400 |
65.940 |
158.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
115 |
PP2300546690 |
2210670000516 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Liều |
1.000 |
49.815 |
49.815.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
116 |
PP2300546691 |
2200400025841 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 (VD-26571-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
117 |
PP2300546692 |
2221070000716 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
118 |
PP2300546693 |
2200470025864 |
Dembele-HCTZ |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
160mg+25mg |
VD-29716-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
5.650 |
158.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
119 |
PP2300546694 |
2221040001101 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
120 |
PP2300546695 |
2210670000684 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
1.000 |
164.800 |
164.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |
|
121 |
PP2300546696 |
2200460026581 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
30.000 |
777 |
23.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại Chương V |
109/QĐ-BV |
15/03/2024 |
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN |